Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 57 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.218.630 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Eliquis | Apixaban | 2,5mg | Viên | N1 | 50 | 24.150 | 1.207.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436423 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.629 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Duoplavin | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N1 | 14.000 | 20.828 | 291.592.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie – Carbon Blanc | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.628 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 2.000 | 26.533 | 53.066.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. Kg | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.627 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sevorane | Sevofluran | 100% x 250ml | Chai | N1 | 100 | 3.578.500 | 357.850.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW40 | Abbvie S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.626 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 18.107 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19289-15 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW39 | Siegfried Barbera, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.625 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 18.107 | 181.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW39 | Siegfried Barbera, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.624 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.987 | 99.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW38 | Novartis Farma S.P.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.623 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol + fluticason propionat | 25mcg + 250mcg; 120 liều | Bình | N1 | 300 | 278.090 | 83.427.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW28 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.622 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg + 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 200 | 219.000 | 43.800.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW26 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.621 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.987 | 149.805.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW25 | Siegfried Barbera, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.620 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.886 | 38.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW17 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.619 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 10.000 | 15.873 | 158.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW12 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.618 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 25.000 | 15.873 | 396.825.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW11 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.617 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg + 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 200 | 219.000 | 43.800.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW10 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.616 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Forxiga | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 19.000 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-38-18 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW9 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.615 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atovze 20/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 6.500 | 195.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393624 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.614 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atovze 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg+ 10mg | Viên | N2 | 120.000 | 5.400 | 648.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110369923 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.613 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | G5 Duratrix | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 56.000 | 260 | 14.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-21848-14 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.612 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Duoridin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 30.000 | 5.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110411324 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.611 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vincerol 1mg | Moxifloxacin | 1mg | Viên | N4 | 10.000 | 160 | 1.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.610 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril | 5mg + 1,25mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.500 | 195.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.609 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 12.000 | 6.589 | 79.068.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.608 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | PeriSaVi 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.300 | 215.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110542124 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.607 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/50ml x 50ml | Lọ | N4 | 600 | 78.500 | 47.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110639724 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.606 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.785 | 267.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.605 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 30.000 | 545 | 16.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110876924 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.604 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nicorandil SaVi 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N2 | 21.000 | 6.000 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ xé x 10 viên | 893110454223 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.603 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.940 | 88.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.602 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Isosorbid Mononitrat DWP 20mg | Isosorbid mononitrat | 20mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.386 | 33.264.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130623 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.601 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nitroglycerin 0.6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 37.000 | 1.990 | 73.630.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưới | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045924 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.600 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/0,5ml x 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 40 | 330.000 | 13.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml | 893410647524 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.599 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Recombinant Human Erythropoietin for Injection | Erythropoietin | 2000IU | Lọ | N5 | 6.000 | 145.000 | 870.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ | 690410048325 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.598 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/ml x 1ml | Lọ | N4 | 8.000 | 122.000 | 976.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.597 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cammic | Tranexamic acid | 500mg/5ml x 5ml | Ống | N4 | 10.000 | 2.795 | 27.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.596 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25.000IU/5ml x 5ml | Ống | N5 | 6.000 | 120.500 | 723.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.595 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Stadlacil 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 36.000 | 3.699 | 133.164.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.594 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N1 | 3.000 | 94.649 | 283.947.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 332/QĐ-TTYT | 17/03/2026 | 16/09/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.593 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 3.000 | 10.670 | 32.010.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 363/QĐ-BV | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Bv Nam Thăng Long | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.592 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 1.080 | 16.014 | 17.295.120 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 363/QĐ-BV | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Bv Nam Thăng Long | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.591 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 200 | 2.258 | 451.600 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-21850-19 | 362/QĐ-BV | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Bv Nam Thăng Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed – Chi nhánh Hà Nội | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.590 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Taflotan-S | Tafluprost | 4,5µg/0,3ml | Lọ | N1 | 180 | 11.900 | 2.142.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml | 499110080923 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.589 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Avelox | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N1 | 1.800 | 367.500 | 661.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.588 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 50.000 | 16.680 | 834.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.587 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 200 | 10.830.000 | 2.166.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.586 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 2.000 | 210.176 | 420.352.000 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.585 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg/ 500mcg | Bình | N1 | 250 | 218.612 | 54.653.000 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.584 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 100.000 | 9.987 | 998.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.583 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 120.000 | 18.107 | 2.172.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.582 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 54.000 | 18.107 | 977.778.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110032023 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.581 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 400.000 | 19.000 | 7.600.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.580 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 1.000 | 199.888 | 199.888.000 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.579 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 10.546 | 527.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.578 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 7.600 | 760.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.577 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 180.000 | 5.126 | 922.680.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.576 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 5.000 | 254.838 | 1.274.190.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.575 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 2.000 | 194.176 | 388.352.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.574 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 300.000 | 15.873 | 4.761.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.573 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 100.000 | 15.873 | 1.587.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.572 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 – 50131 Firenze (FI), Italy) | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.300 | 279.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.571 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Azopt | Brinzolamide | 10mg/ml | Lọ | N1 | 120 | 116.700 | 14.004.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.570 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 150 | 6.794.409 | 1.019.161.350 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.569 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 75 | 3.173.573 | 238.017.975 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.568 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 75 | 2.447.550 | 183.566.250 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.567 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 500 | 6.570 | 3.285.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.566 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 50 | 558.548 | 27.927.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.565 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 10.000 | 4.894 | 48.940.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.564 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 6.000 | 15.941 | 95.646.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.563 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 15.000 | 59.085 | 886.275.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.562 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 30.000 | 10.670 | 320.100.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.561 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 72.000 | 9.987 | 719.064.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.560 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 72.000 | 18.107 | 1.303.704.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.559 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Giotrif | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N1 | 150 | 772.695 | 115.904.250 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-603-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.558 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Giotrif | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N1 | 150 | 772.695 | 115.904.250 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-602-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.557 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N1 | 36.000 | 20.828 | 749.808.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.556 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucine | 500mg/5ml | Ống | N1 | 6.000 | 15.600 | 93.600.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.555 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zometa | Zoledronic acid | 4mg | Chai | N1 | 300 | 6.460.000 | 1.938.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110978424 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Fisiopharma S.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.554 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 300 | 2.027.097 | 608.129.100 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.553 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 420 | 1.351.581 | 567.664.020 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185525 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.552 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 12.000 | 8.225 | 98.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.551 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 12.000 | 9.987 | 119.844.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.550 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Co-Diovan 160/25 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N1 | 12.000 | 17.307 | 207.684.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19285-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.549 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 210.000 | 2.705 | 568.050.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.548 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/g | Tuýp | N1 | 1.000 | 52.300 | 52.300.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.547 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 39.999 | 39.999.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.546 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 6.000 | 14.700 | 88.200.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.545 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prograf 1mg | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 1.500 | 51.130 | 76.695.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 539114780524 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.544 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 1.500 | 47.300 | 70.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.543 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0.5g | Lọ | N1 | 4.000 | 65.999 | 263.996.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.542 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 150 | 25.725 | 3.858.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16193-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.541 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N1 | 12.000 | 10.643 | 127.716.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.540 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Januvia 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 600 | 17.311 | 10.386.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20317-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.539 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sevorane | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 900 | 3.578.500 | 3.220.650.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.538 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg + 500mcg | Bình | N1 | 3.000 | 218.612 | 655.836.000 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.537 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 6.000 | 76.379 | 458.274.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.536 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 2.000 | 58.000 | 116.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.535 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 2.000 | 27.222 | 54.444.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN3-75-18 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.534 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 2.000 | 58.000 | 116.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.533 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 58.000 | 348.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.532 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mabthera | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 20 | 19.715.180 | 394.303.600 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 01 lọ x 50ml | QLSP-0757-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.531 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mabthera | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 20 | 4.662.925 | 93.258.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 02 lọ x 10ml | QLSP-0756-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.530 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 7.200 | 5.354 | 38.548.800 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.529 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 6.000 | 4.894 | 29.364.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.528 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 1.500 | 118.168 | 177.252.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.527 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 9.000 | 18.570 | 167.130.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.526 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 19.000 | 570.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW8 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.525 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Doxazosin DWP 4mg | Doxazosin | 4mg | Viên | N4 | 38.000 | 1.890 | 71.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110117823 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.524 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml x 1ml | Ống | N4 | 3.000 | 1.650 | 4.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.523 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml x 5ml | Ống | N4 | 1.200 | 41.000 | 49.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 900 | 18.250 | 16.425.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 1,5ml | 482110442823 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 100.000 | 600 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 2.500 | 28.000 | 70.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110350625 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty TNHH Dược Phẩm Hiệp Thuận Thành | Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 3.600 | 610 | 2.196.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) | 500mg | Lọ | N4 | 650 | 15.000 | 9.750.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.517 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 15.000 | 85.381 | 1.280.715.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 307/QĐ-BVĐK | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.516 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 102.600 | 1.748 | 179.344.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 126/QĐ-TTYT | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Ttyt Khu Vực Thanh Khê | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.515 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 108.000 | 1.575 | 170.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 126/QĐ-TTYT | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Ttyt Khu Vực Thanh Khê | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.514 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 350.920 | 3.497 | 1.227.167.240 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 88/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Ttyt Khu Vực Thanh Khê | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.513 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Avonza | Tenofovir + lamivudin + efavirenz | 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N5 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-73-18 | 88/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Ttyt Khu Vực Thanh Khê | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.512 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Human Albumin 20% Behring, low salt | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 0 | 750.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 lọ 50ml | 400410648424 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSL Behring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.511 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 2.400 | 3.400 | 8.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110448124 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.510 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Ivabradine 5 | Ivabradin | 5mg | Viên | N2 | 7.500 | 1.580 | 11.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35451-21 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 5.000 | 91.000 | 455.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 7.000 | 75.000 | 525.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.507 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mixtard 30 | Insulin trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 5.000 | 75.000 | 375.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.506 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg + 750mcg | Viên | N4 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100344023 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.505 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Citi – Brain 250 | Citicolin natri | 250mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 34.650 | 17.325.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml | VD-12948-10 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.504 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Citi – Brain 250 | Citicolin natri | 250mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 34.650 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml | 893110073300 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.503 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amikacin 1000mg/4ml | Amikacin | 1g/4ml | ống | N4 | 200 | 36.000 | 7.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-35677-22 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.502 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.250 | 52.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.501 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bfs-Adenosin | Adenosin triphosphat | 3 mg/1ml x 2ml | Lọ | N4 | 10 | 800.000 | 8.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | VD-31612-19 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.500 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bfs-Adenosin | Adenosin triphosphat | 3 mg/1ml x 2ml | Lọ | N4 | 0 | 800.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 893110433024 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.499 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ ml x 1ml | Ống | N4 | 10 | 29.400 | 294.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-23379-15 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.498 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.497 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml x 2ml | Lọ | N4 | 150 | 14.700 | 2.205.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110628424 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.496 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hemotocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N4 | 20 | 346.500 | 6.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1 ml | 893110281623 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.495 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.494 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | BFS-Piracetam 4000mg/10ml | Piracetam | 4000g/10ml x10ml | Ống | N4 | 500 | 30.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-32508-19 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.493 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | BFS-Piracetam 4000mg/10ml | Piracetam | 4000g/10ml x10ml | Ống | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110506424 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.492 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | A.T Tranexamic inj | Tranexamic acid | 500mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 14.000 | 14.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110276323 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.491 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 2.000 | 21.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.490 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 30.000 | 3.300 | 99.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.489 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Oresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | (0,52g + 0,58g+ 0,3g + 2,7g) x 4,41g | Gói | N2 | 40.000 | 2.100 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g | VD-33206-19 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.488 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Oresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | (0,52g + 0,58g+ 0,3g + 2,7g) x 4,41g | Gói | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g | 893100829124 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.487 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Piracetam 800 mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.200 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32044-19 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.486 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Piracetam 800 mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110926824 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.485 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg; 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.990 | 39.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20918-18 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Cadila Pharmaceuticals Ltd.-India | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.484 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg; 10mg | Viên | N2 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Cadila Pharmaceuticals Ltd.-India | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.483 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10 IU/ml | Ống | N1 | 1.000 | 11.000 | 11.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | VN-20612-17 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.482 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10 IU/ml | Ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400114074223 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.481 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 40.000 | 520 | 20.800.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 50 viên, Chai 100 viên | VD-25587-16 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.480 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 50 viên, Chai 100 viên | 893100426824 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.479 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Loratadin 10mg | Loratadin | 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 245 | 1.470.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên | 893100058923 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.478 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Gentamicin | Gentamicin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 1.950 | 1.950.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc tra mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-26801-17 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.477 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Crocin 200mg | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 7.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-33768-19 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.476 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Crocin 200mg | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 0 | 7.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110548224 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.475 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 40.000 | 2.898 | 115.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | QLSP-955-16 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.474 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 0 | 2.898 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.473 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Schaaf | Doxazosin | 2mg | Viên | N2 | 37.600 | 4.300 | 161.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110663824 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.472 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | SaVi Prolol 5 | Bisoprolol | 5 mg | Viên | N3 | 100.000 | 550 | 55.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23656-15 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.471 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Aharon 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N4 | 500 | 24.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.470 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg + 1,25mg + 5mg | Viên | N1 | 9.000 | 8.557 | 77.013.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.469 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Toduet 5mg/20mg | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg + 20mg | Viên | N3 | 21.000 | 7.800 | 163.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110367524 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.468 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol fumarate dihydrate | 160mcg + 4,5mcg/liều | Ống | N1 | 500 | 219.000 | 109.500.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 206/QĐ-BVĐK | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Bvđk Tân Yên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.467 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cebest | Cefpodoxim | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.466 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cefuroxime 1g | Cefuroxim | 1g | Lọ | N4 | 2.000 | 36.000 | 72.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 20 ml | 893110597324 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.465 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mizapenem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 200 | 32.450 | 6.490.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.464 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin hydroclorid | 5mg/ 10ml | Lọ | N4 | 300 | 2.635 | 790.500 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-25219-16 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.463 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin hydroclorid | 5mg/ 10ml | Lọ | N4 | 0 | 2.635 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100889424 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.462 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5% x 5g | Tube | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp tuýp 5g | 893100029000 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.461 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Gliclazide Tablets BP 80mg | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.870 | 28.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110352524 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.460 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Enterogran | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/g | Gói | N4 | 30.000 | 3.360 | 100.800.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | QLSP-954-16 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.459 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Enterogran | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/g | Gói | N4 | 0 | 3.360 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400306324 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.458 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Spironolacton Cap DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.995 | 9.975.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110031424 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.457 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Precen 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.785 | 62.475.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110153600 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.456 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 735 | 3.675.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.455 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml ( 30/70) | Bút tiêm | N5 | 1.300 | 103.000 | 133.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | VN-13913-11 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBA | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.454 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Medskin Acyclovir 200 | Acyclovir | 200mg | Viên | N2 | 620 | 848 | 525.760 | Uống | Viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20576-14 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.453 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Promethazin | Promethazin (hydroclorid) | 2%, tube 10g | Tube | N4 | 521 | 6.300 | 3.282.300 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp/ 1 tube 10 gam | VD-24422-16 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.452 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vitamin C-OPC 100mg Hương cam | Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 1.420 | 798 | 1.133.160 | Uống | Viên nén sủi bọt | Tuýp 20 viên | VD-21330-14 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | LIÊN DANH THẦU MINH TÂM – HƯNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.451 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vincain | Procain hydroclorid | 60mg/2ml | Ống | N4 | 10.569 | 500 | 5.284.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893114470724 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.450 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2.000UI + 400UI | Viên | N4 | 6.450 | 576 | 3.715.200 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.449 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1%, tube 20g | Tube | N4 | 98 | 19.000 | 1.862.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | H/1 tube 20g | VD-28280-17 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.448 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Sastan – H | Losartan + hydroclorothiazid | 25mg +12,5mg | viên | N5 | 30.840 | 2.504 | 77.223.360 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21987-19 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.447 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 10.888 | 350 | 3.810.800 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110705624 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.446 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Paracetamol 500mg | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 60.000 | 185 | 11.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.445 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Paracetamol 500mg | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 20.235 | 185 | 3.743.475 | Uống | Viên nén | Lọ 150 viên | VD-24086-16 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.444 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg Magnesi hydroxyd 800,4 mg | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 611,76mg | Gói | N4 | 10.000 | 3.250 | 32.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110335024 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.443 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cordamil 80mg | Verapamil (hydroclorid) | 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23265-22 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.442 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 150.000 | 600 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.441 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nikoramyl 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 21.000 | 3.990 | 83.790.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34178-20 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.440 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Heparin-Belmed | Heparin (natri) | 25.000IU/5ml x 5ml | Lọ | N2 | 3.000 | 147.000 | 441.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da | Hộp 5 lọ 5ml | VN-18524-14 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | Belmedpreparaty RUE | Belarus | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.439 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 756 | 11.340.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.438 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pramipexol Normon 0,7 mg Tablets | Pramipexol | 0,7mg | Viên | N1 | 5.000 | 20.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22816-21 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.437 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets | Pramipexol | 0,18mg (tương đương 0,25mg Pramipexole dihydrochloride monohydrate) | Viên | N1 | 25.000 | 7.500 | 187.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22815-21 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Laboratorios Normon, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.436 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Alsiful S.R. Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 5.200 | 312.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 471110040125 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.435 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lyoxatin 50mg/10ml | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 120 | 243.789 | 29.254.680 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114115223 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.434 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hytinon | Hydroxyurea | 500mg | Viên | N2 | 60.000 | 4.800 | 288.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 880114031225 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.433 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 10 | 336.000 | 3.360.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.432 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/ 10ml | Lọ | N4 | 100 | 39.900 | 3.990.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114121825 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.431 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 1.200 | 4.480 | 5.376.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.430 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bunpil Cream | Terbinafin (hydroclorid) | 10mg/1g x 15g | Tuýp | N2 | 2.000 | 67.600 | 135.200.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 15g | 880100792824 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | Aprogen Biologics Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.429 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Skinoral Cream | Ketoconazol | 2% x 15g | Tuýp | N2 | 1.000 | 48.000 | 48.000.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp chứa 1 tuýp 15g | 890100432923 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | Gracure Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.428 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | A.T Ketoconazole 2% | Ketoconazol | 2% (kl/kl) x 5g | Tuýp | N4 | 3.200 | 2.745 | 8.784.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | VD-35727-22 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.427 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Itrozol 100 mg Capsules | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 1.800 | 14.000 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 5 viên nang cứng; Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-22913-21 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.426 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Creamec 10/100 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.900 | 43.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34729-20 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.425 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 9.600 | 12.000 | 115.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.424 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | UROKA | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 18.000 | 9.200 | 165.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 885110169700 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.423 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dryches | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 1.000 | 9.650 | 9.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110703324 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.422 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Alanboss XL 5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N3 | 27.000 | 5.199 | 140.373.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.421 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fluconazole STELLA 150 mg | Fluconazol | 150mg | Viên | N3 | 100 | 9.000 | 900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 1 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893110462324 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.420 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Entecavir Stella 0.5 mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 15.000 | 15.900 | 238.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.419 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Basmicin 400 | Ciprofloxacin | 400mg | Lọ | N4 | 10.000 | 50.400 | 504.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 893115395924 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.418 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml | Ciprofloxacin | 200mg | Lọ | N2 | 5.000 | 67.000 | 335.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml | VD-35187-21 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.417 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tinidazol 500 | Tinidazol | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.050 | 10.500.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115271123 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.416 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 20.000 | 252 | 5.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.415 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 3mg/ml (0,3%) x 5ml | Lọ | N1 | 100 | 33.000 | 3.300.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.414 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram x 3,5g | Tuýp | N1 | 500 | 51.900 | 25.950.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.413 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml x 5ml | Lọ | N1 | 500 | 41.800 | 20.900.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.412 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Amikacin 500 | Amikacin | 500mg/100ml | Chai | N4 | 100 | 23.394 | 2.339.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 48 chai x 100ml | VD-33718-19 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.411 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinphacine 250 | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 6.300 | 1.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110448324 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.410 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dipalen Gel | Adapalen | 0,1% x 15g | Tuýp | N2 | 200 | 99.000 | 19.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 880110004200 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Genuone Sciences Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.409 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | FDP Medlac | Fructose 1,6 diphosphat | 3,75g | Lọ | N4 | 100 | 264.600 | 26.460.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch | 893110464424 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.408 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Simvastatin Savi 20 | Simvastatin | 20mg | Viên | N2 | 30.000 | 655 | 19.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543624 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.407 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pravastatin SaVi 40 | Pravastatin | 40mg | Viên | N2 | 15.000 | 6.500 | 97.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317624 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.406 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 15.000 | 6.450 | 96.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | U Chu Pharmaceutical Co.,Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.405 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml x 2ml | Ống | N1 | 200 | 13.834 | 2.766.800 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.404 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sertrameb 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N4 | 4.000 | 3.360 | 13.440.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36032-22 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.403 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100mg | Viên | N4 | 3.000 | 440 | 1.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35226-21 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.402 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Haloperidol DWP 5mg | Haloperidol | 5mg | Viên | N4 | 500 | 483 | 241.500 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35360-21 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.401 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg | Ống | N1 | 100 | 20.600 | 2.060.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 400110000700 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.400 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Azarga | Brinzolamid + timolol | (10mg/ml + 5mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 50 | 310.800 | 15.540.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | S.A. Alcon-Couvreur N.V | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.399 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 30.000 | 369 | 11.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.398 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Mebikol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 10.000 | 830 | 8.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.397 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 200 | 4.630 | 926.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.396 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | AGITRITINE 100 | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 310 | 3.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110257123 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.395 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Silymax-F | Silymarin | 140mg | Viên | N4 | 120.000 | 980 | 117.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27202-17 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.394 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 2.000 | 80.000 | 160.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.393 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pentasa | Mesalamin | 500mg | Viên | N1 | 500 | 11.874 | 5.937.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 760110027623 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring International Center SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.392 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ettaby | Itoprid | 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.900 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36223-22 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.391 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU (10 mũ 9 CFU) | Gói | N4 | 5.000 | 3.300 | 16.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.390 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vacontil 2mg | Loperamid | 2mg | Viên | N1 | 200 | 2.700 | 540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893600648524 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.389 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Companity | Lactulose | 670mg/ml – 7,5ml (5,025g) | Ống | N4 | 5.000 | 3.300 | 16.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.388 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Chamcromus 0,1% | Tacrolimus | 5mg/5g x 5g | Tuýp | N4 | 500 | 56.000 | 28.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893110295000 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.387 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 20 | 7.820.000 | 156.400.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.386 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg/g + 0,5mg/g) x 30g | Tuýp | N2 | 500 | 95.000 | 47.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110404223 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.385 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | SOTRETRAN 10MG | Isotretinoin | 10mg | Viên | N2 | 1.000 | 6.900 | 6.900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033623 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.384 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Oceprava 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 90.000 | 3.100 | 279.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110341924 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.383 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 120.000 | 4.150 | 498.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317524 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.382 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Autifan 20 | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 4.300 | 430.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên | 893110278223 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.381 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fluvas-QCM | Fluvastatin | 20mg | Viên | N2 | 60.000 | 5.400 | 324.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110168323 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.380 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinphatoxin | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 10.000 | 80.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 206/QĐ-BVĐK | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Bvđk Tân Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.379 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Bambuterol 20 | Bambuterol hydrochloride | 20mg | Viên | N4 | 80.000 | 690 | 55.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-35816-22 | 206/QĐ-BVĐK | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Tân Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.378 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 8.500 | 5.200 | 44.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 206/QĐ-BVĐK | 18/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Tân Yên | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Vietsun | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.377 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | FORMONIDE 200 INHALER | Mỗi nhát xịt chứa Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) | 200mcg/liều + 6mcg/liều | Bình | N5 | 2.500 | 150.000 | 375.000.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890100008800 | 206/QĐ-BVĐK | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Bvđk Tân Yên | Công ty cổ phần GONSA | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.376 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | ProIVIG | Immune globulin | 2,5g/50ml | Chai | N5 | 20 | 2.400.000 | 48.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 chai x 50ml | QLSP-0764-13 | 837/QĐ-BVT | 24/03/2026 | 08/05/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Duy Anh | Reliance Life Science Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.375 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Quafa-Azi 500mg | Azithromycin | 500 mg | Viên | N3 | 500 | 5.400 | 2.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-22998-15 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.374 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Quafa-Azi 500mg | Azithromycin | 500 mg | Viên | N3 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110816324 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.373 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 8.000 | 65.000 | 520.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-29359-18 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.372 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 0 | 65.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110907424 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.371 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Tot'hema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 50mg + 1,33mg + 0,7mg | Ống | N1 | 8.000 | 5.150 | 41.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 2 vỉ x 10 ống 10ml | VN-19096-15 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.370 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100000 IU; 35000 IU; 35000 IU | Viên | N1 | 1.500 | 9.500 | 14.250.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VN-21788-19 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.369 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100000 IU; 35000 IU; 35000 IU | Viên | N1 | 0 | 9.500 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.368 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Polhumin Mix-2 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 300 IU/3ml (20 nhanh/80 chậm) | Ống | N1 | 2.000 | 152.000 | 304.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | QLSP-1112-18 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A-Ba Lan | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.367 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Polhumin Mix-2 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 300 IU/3ml (20 nhanh/80 chậm) | Ống | N1 | 0 | 152.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A-Ba Lan | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.366 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 1.020 | 306.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.365 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml ( 30/70) | Bút tiêm | N5 | 0 | 103.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBA | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.364 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mebikol | Methyl prednisolon | 4 mg | Viên | N3 | 30.000 | 589 | 17.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.363 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cinnarizine STADA 25 mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 576 | 11.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.362 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 800 | 1.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vĩ x 10 viên | VD-33359-19 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.361 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893110627524 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.360 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Binystar | Nystatin | 25. 000UI | Gói | N4 | 2.000 | 945 | 1.890.000 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc cốm rơ miệng | Hộp 10 gói x 1g | VD-25258-16 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.359 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Gentamicin | Gentamicin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 1.950 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc tra mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110313724 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.358 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fenofib 100 | Fenofibrat | 100mg | Viên | N2 | 12.000 | 2.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893110890324 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.357 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Binystar | Nystatin | 25. 000UI | Gói | N4 | 0 | 945 | 0 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc cốm rơ miệng | Hộp 10 gói x 1g | 893100564324 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.356 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,6g | Gói | N4 | 40.000 | 1.700 | 68.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | VD-30671-18 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.355 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vitamin C 500 mg | Vitamin C | 500 mg | Viên | N4 | 15.000 | 145 | 2.175.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25768-16 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.354 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vitamin C 500 mg | Vitamin C | 500 mg | Viên | N4 | 0 | 145 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110292623 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.353 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vitamin B1 100 mg | Vitamin B1 | 97mg | Viên | N4 | 80.000 | 200 | 16.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25765-16 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.352 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vitamin B1 100 mg | Vitamin B1 | 97mg | Viên | N4 | 0 | 200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110268800 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.351 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai nhựa | N4 | 12.000 | 6.968 | 83.616.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.350 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% x 500ml | Lọ | N4 | 500 | 44.900 | 22.450.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 500ml | VD-23647-15 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.349 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% x 500ml | Lọ | N4 | 0 | 44.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 500ml | 893100292323 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.348 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | QBILacxan | Paracetamol + ibuprofen | 325mg+200mg | Viên | N4 | 9.000 | 220 | 1.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29089-18 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.347 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | QBILacxan | Paracetamol + ibuprofen | 325mg+200mg | Viên | N4 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100069224 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.346 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Paracetamol 500mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 143 | 5.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100292123 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.345 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 6.688 | 6.688.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | VD-23172-15 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.344 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 40.000 | 688 | 27.520.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.343 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Noradrenalin 4mg/4ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 20 | 10.000 | 200.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 20 ống 4ml | 893110107400 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.342 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.470 | 14.700.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.341 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dixirein Tab 500 | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.470 | 7.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35180-21 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.340 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200 IU | Viên | N4 | 25.000 | 777 | 19.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-31110-18 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.339 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200 IU | Viên | N4 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100135225 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.338 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Aspirin tab DWP 100mg | Acid acetylsalicylic | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 441 | 13.230.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.337 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.990 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.336 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.335 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Flozinga 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.204 | 12.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110488525 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.334 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai nhựa | N4 | 5.000 | 6.390 | 31.950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.333 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai nhựa | N4 | 1.000 | 7.559 | 7.559.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.332 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 500 | 2.900 | 1.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.331 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 1.000 | 9.135 | 9.135.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110402324 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.330 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 4.000 | 7.666 | 30.664.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.329 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vicefoxitin 0,5g | Cefoxitin | 500mg | Lọ | N4 | 2.000 | 29.500 | 59.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-28691-18 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.328 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vicefoxitin 0,5g | Cefoxitin | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 29.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110399424 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.327 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fudareus-H | Fusidic acid + hydrocortison | (2%+1%); 15g | Tube | N4 | 600 | 55.000 | 33.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp 15g | VD-32932-19 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.326 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fudareus-H | Fusidic acid + hydrocortison | (2%+1%); 15g | Tube | N4 | 0 | 55.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp 15g | 893110232700 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 39.000 | 800 | 31.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110627524 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Phú An g8+ | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N4 | 500 | 15.580 | 7.790.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 893114039423 | 380/QĐ-BVĐKĐA | 05/03/2026 | 02/06/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml | Túi | N2 | 700 | 560.000 | 392.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 8 túi x 375ml | 880110997624 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nephgold | Acid amin* | 5,4% 250ml | Túi | N2 | 500 | 110.000 | 55.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng carton chứa 10 túi x 250ml | 880110015825 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 65.000 | 650.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1g;Hộp 10 lọ x 1g | 893110252523 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc Tế – Winsacom | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.320 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irzinex Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg/ 12.5 mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.319 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Losartan | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 6.752 | 202 | 1.363.904 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666324 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.318 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 6.210 | 1.850 | 11.488.500 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17386-13 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.317 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fafamol | Paracetamol + diphenhydramin | 500mg + 25mg | Viên | N4 | 7.710 | 600 | 4.626.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34286-20 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.316 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Enalapril | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 78 | 3.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x10 viên | 893110216900 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.315 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Enalapril | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 10.439 | 78 | 814.242 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x10 viên | VD-34187-20 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.314 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10 mũ 7 -10 mũ 8 CFU/250mg | Viên | N4 | 6.570 | 1.500 | 9.855.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | QLSP-856-15 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.313 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3%+0,064%, tube 15g | Tube | N4 | 411 | 13.860 | 5.696.460 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài, Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-34145-20 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.312 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Atenolol | Atenolol | 50mg | Viên | N4 | 26.855 | 110 | 2.954.050 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110064124 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.311 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Acyclovir | Acyclovir | 5%5g | Tuýp | N4 | 162 | 4.100 | 664.200 | Dùng ngoài | Kem bôi da | H/1 tube 5g | VD-24956-16 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.310 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Acid tranexamic 500mg | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 1.150 | 1.547 | 1.779.050 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty CPDP Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.309 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.400 | 44.000.000 | Uống | viên nang |
Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15808-12 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | U chu Pharmaceutical Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.308 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dicellnase | Piroxicam | 20mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.410 | 264.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19810-16 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.307 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Algocod 500 MG/30 MG | Paracetamol + codein phosphat | 500mg (515mg) + 30mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.650 | 36.500.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | SMB Technology S.A. | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.306 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 90.000 | 1.596 | 143.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.305 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | CRESIMEX 10mg | Aescin | 10mg | lọ | N2 | 5.000 | 98.000 | 490.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg | 893110055423 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.304 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat | 0,25mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.460 | 5.460.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.303 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 500 | 3.515 | 1.757.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.302 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | (36mg + 0,018mg) x 1,8ml | Ống | N1 | 6.000 | 15.400 | 92.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.301 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 10% x 38g (3,8g) | Lọ | N1 | 10 | 159.000 | 1.590.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 lọ x 38g | 599110011924 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.300 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hapacol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N3 | 500 | 680 | 340.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.299 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Gói | N4 | 100 | 1.890 | 189.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml | 893100232524 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.298 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 21.000 | 294 | 6.174.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.297 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sitomet 50/1000 | Sitagliptin + metformin | 1000mg; 50mg | Viên | N3 | 51.000 | 4.704 | 239.904.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110213323 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.296 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metsav 850 | Metformin | 850mg | Viên | N2 | 150.000 | 465 | 69.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110163724 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.295 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 150.000 | 700 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.294 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 120.000 | 2.338 | 280.560.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22170-19 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.293 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g x 9g (6,75g) | Tuýp | N4 | 1.000 | 6.930 | 6.930.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.292 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml x 2ml | Lọ | N4 | 2.000 | 14.700 | 29.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110628424 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.291 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metsav 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 120.000 | 660 | 79.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110294623 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.290 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 12.000 | 76.500 | 918.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.289 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hasifos 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.898 | 347.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111825 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.288 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.900 | 435.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.287 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 2.499 | 749.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.286 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.349 | 202.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178224 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.285 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide 30mg | 60mg | Viên | N1 | 120.000 | 4.900 | 588.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.284 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vitamin B1-HD | Vitamin B1 | 50mg | Viên | N4 | 90.000 | 598 | 53.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 20 viên | 893100715324 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.283 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 2.000 | 798 | 1.596.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-31110-18 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.282 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kama-BFS | Magnesi aspartat+ kali aspartat | (400mg + 452mg)/10ml x10ml | Lọ | N4 | 6.000 | 16.000 | 96.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ml | 893110151524 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.281 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Magnesi-BFS 15% | Magnesi sulfat | 750mg/5ml x 5ml | Ống | N4 | 200 | 3.700 | 740.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110101724 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.280 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (Acid amin tự do 8,008% + Glucose 16% + Lipid 20%)/375ml x 375ml | Túi | N2 | 300 | 559.300 | 167.790.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 8 túi x 375ml | 880110997624 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.279 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Entecavir Teva 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 18.000 | 54.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114143023 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.278 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Aceralgin 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N1 | 2.000 | 12.000 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893610467124 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.277 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Aciclovir Cap DWP 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 945 | 14.175.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235623 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.276 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Myvelpa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N2 | 800 | 245.910 | 196.728.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 28 viên | 890110196823 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.275 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Linezan | Linezolid | 600mg/300ml | Túi | N2 | 50 | 132.000 | 6.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 túi x 300ml | VN-22769-21 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.274 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 300 | 52.900 | 15.870.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caldicomplex Fort | Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3 | 1500mg+400IU | Viên | N2 | 20.000 | 3.900 | 78.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100285825 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vicebrol forte | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.786 | 139.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên | VN-22700-21 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Biofarm Sp. zo.o. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 4.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.919 | 87.570.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 100.000 | 450 | 45.000.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 28 viên | VD-20058-13 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quimoxi | Moxifloxacin | 0,5% (kl/tt) ; 6ml | Lọ | N4 | 2.500 | 20.000 | 50.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893115340523 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.267 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1%(kl/tt) ; 6ml | Lọ | N4 | 1.000 | 25.000 | 25.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893100326724 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.266 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quimodex | Moxifloxacin + dexamethason | (0,5% (w/v) + 0,1% (w/v)); 6ml | Lọ | N4 | 1.500 | 20.000 | 30.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893115316900 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.265 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100mg | Viên | N4 | 150.000 | 441 | 66.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35226-21 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.264 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heparigen 5g inj | L-Ornithin – L- aspartat | 5 gam | Ống | N2 | 1.000 | 78.000 | 78.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 Ống x 10ml | VN-20200-16 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt | Dai Han Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%); 7ml | Lọ | N4 | 2.000 | 27.000 | 54.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinopa 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg/4ml | Ống | N4 | 15.000 | 7.000 | 105.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-35841-22 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 2.310 | 69.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 25.000 | 868 | 21.700.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 20.000 | 14.000 | 280.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) | VD-35634-22 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 15.000 | 530 | 7.950.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincapar 275 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N5 | 40.000 | 3.150 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110232424 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 10.500 | 2.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110448424 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydrocortison 100mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 2.000 | 6.720 | 13.440.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml | VD-22248-15 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.254 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotioco | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 200mg | Gói | N4 | 80.000 | 3.589 | 287.120.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10g; Hộp 20 gói x 10g; Hộp 30 gói x 10g | 893100700524 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.253 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin N | Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 3.000 | 115.000 | 345.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.252 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 12.000 | 115.000 | 1.380.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 100.000 | 1.860 | 186.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Roticox 30mg film-coated tablets | Etoricoxib | 30mg | Viên | N1 | 7.000 | 9.800 | 68.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21716-19 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings | KRKA, D.D.,Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.249 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colisodi 2,0 MIU | Colistin* | 2MIU | Lọ | N4 | 200 | 450.000 | 90.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi 10ml; hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml | VD-34658-20 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.248 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 1.200 | 145.000 | 174.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110361624 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.247 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ginkgo 3000 | Ginkgo biloba | 60mg | Viên | N1 | 150.000 | 6.000 | 900.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp06 vỉ x 15 viên | 930110003424 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Contract Manufacturing & PackagingServices Pty. Ltd. | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Leolen Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N4 | 50.000 | 4.200 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medoclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 13.860 | 1.386.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-17744-14 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Medochemie LTD. -Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/5mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 80.000 | 5.680 | 454.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520324 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | KRKA, D.D., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x100ml | Túi | N1 | 12.000 | 159.600 | 1.915.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.040 | 75.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rinalix-Xepa | Indapamid | 2,5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 955110034623 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.240 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nalordia100mg | Quetiapin | 100mg | Viên | N1 | 50.000 | 15.000 | 750.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427123 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid Krka 600mg | Linezolid | 600mg | Viên | N1 | 1.000 | 147.630 | 147.630.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-23205-22 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.238 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mecolzine | Mesalazine | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.200 | 184.000.000 | Uống | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22521-20 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | Faes Farma, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.237 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gastevin 30mg | Lansoprazol | 30mg | Viên | N1 | 150.000 | 9.450 | 1.417.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 383110446625 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap HL 20mg/12.5mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 200.000 | 5.600 | 1.120.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139423 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mirzaten 15mg | Mirtazapine | 15mg | Viên | N1 | 50.000 | 10.500 | 525.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23271-22 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.234 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scolanzo | Lansoprazol | 15mg | Viên | N1 | 300.000 | 4.950 | 1.485.000.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110010025 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | Laboratorios Liconsa, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telorssa 100mg/5mg film coated tablets | Amlodipin+ losartan | 100mg + 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 10.500 | 2.100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorista HD | Losartan kali; Hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N1 | 150.000 | 8.900 | 1.335.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-22907-21 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cimetidin DWP 800mg | Cimetidin | 800mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.381 | 67.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35355-21 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanzapin OD DWP 7,5 mg | Olanzapin | 7,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 945 | 47.250.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236423 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zopiclon DWP 5mg | Zopiclon | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.491 | 44.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172823 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebastin DWP 5mg | Ebastin | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 945 | 47.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130323 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin DWP 50 mg | Amitriptylin hydroclorid | 50mg | Viên | N4 | 10.000 | 399 | 3.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283724 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.226 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bifolox 200mg/40ml | Ofloxacin | 200mg/40ml | Chai | N4 | 5.000 | 76.440 | 382.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 40ml | VD-36108-22 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.225 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tamvelier | Moxifloxacin | 5mg/1ml (0,5%) x 5ml | Lọ | N1 | 200 | 79.400 | 15.880.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5 ml | VN-22555-20 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | Cơ sở sản xuất: Famar A.V.E. Alimos Plant; cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA |
Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.224 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dropstar | Levofloxacin | 0,5%, 10ml | Ống | N4 | 1.000 | 60.000 | 60.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 10ml | 893115057200 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.223 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fordamet 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N1 | 30.000 | 52.990 | 1.589.700.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893710958224 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.222 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 500 | 3.100 | 1.550.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.221 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Febgas 250 | Cefuroxim | 250mg | Gói | N3 | 500 | 7.560 | 3.780.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói | 893110137125 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.220 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cefuroxime 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 5.000 | 7.349 | 36.745.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110271224 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.219 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ceraapix | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 30.000 | 43.000 | 1.290.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110693124 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.218 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fexodinefast 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 20.000 | 979 | 19.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100029700 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.217 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.216 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Milurit | Allopurinol | 300mg | Viên | N1 | 47.000 | 2.500 | 117.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-21853-19 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.215 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sugam-BFS | Sugammadex | 200mg | Ống | N4 | 40 | 1.575.000 | 63.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-34671-20 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.214 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kalira | Polystyren | 5000mg | Gói | N4 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.213 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Noradrenalin | Nor- adrenalin | 4mg/4ml x 4ml | Ống | N4 | 1.000 | 13.040 | 13.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-24342-16 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.212 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 8,4% x 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 19.740 | 19.740.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.211 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Piroxicam ODT DWP 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.491 | 44.730.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35362-21 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.210 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nephgold | Acid amin | 5,4% x 250ml | Túi | N2 | 100 | 95.000 | 9.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Túi x 250ml | 880110015825 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.209 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Trozimed-B | Calcipotriol + betamethason dipropionat | (50mcg/g + 0,5mg/g) x 30g | Tuýp | N4 | 500 | 210.000 | 105.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110385524 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.208 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pomonolac | Calcipotriol | 0,75mg/15g x 15g | Tuýp | N4 | 500 | 120.000 | 60.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110320324 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.207 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Aminic | Acid amin | Acid amin toàn phần 10,325% x 200ml | Túi | N1 | 895 | 105.000 | 93.975.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.206 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinsalmol | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml x 2,5ml | Ống | N4 | 200 | 4.410 | 882.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml | 893115305523 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.205 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Datpagi 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.554 | 93.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 06 vỉ x 07 viên, Hộp 08 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên | 893110342800 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.204 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kofio | Estriol | 0,5mg | Viên | N4 | 200 | 10.000 | 2.000.000 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo |
Hộp 3 vỉ x 5 Viên | 893110029400 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.203 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | viên | N2 | 10.000 | 1.220 | 12.200.000 | Uống | viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.202 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.029 | 10.290.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.201 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 5.000 | 567 | 2.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.200 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Degas | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N4 | 500 | 2.940 | 1.470.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.199 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Biticans | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 5.000 | 68.000 | 340.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ | 893110895724 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.198 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Deruthricin gel | Tyrothricin | 0,1% x 5g | Tuýp | N4 | 500 | 38.000 | 19.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-35390-21 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.197 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 5mg/5g | Tuýp | N1 | 1.000 | 60.900 | 60.900.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 5g | 400100016725 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.196 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clabact 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N2 | 90.000 | 3.745 | 337.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110309324 | 245/QĐ-BVDC | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.195 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fluopas | Fluocinolon acetonid | 0,025%/10g | Tube | N4 | 200 | 4.100 | 820.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp tuýp 10g | VD-24843-16 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.194 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fluopas | Fluocinolon acetonid | 0,025%/10g | Tube | N4 | 0 | 4.100 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp tuýp 10g | 893110161824 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.193 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Clotrimazol 1% | Clotrimazol | 150mg/15g | Tube | N4 | 100 | 11.000 | 1.100.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp tuýp 15g | 893100096600 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.192 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%/200ml | Túi | N4 | 500 | 63.000 | 31.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.191 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Aminoleban | Acid amin* | 8%/200ml | Túi | N4 | 400 | 104.000 | 41.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-36020-22 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.190 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Kidmin | Acid amin* | 7,2%/200ml | Túi | N4 | 150 | 115.000 | 17.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.189 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5% x 5g | Tube | N4 | 1.000 | 3.150 | 3.150.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp tuýp 5g | VD-27018-17 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.188 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Stavacor | Pravastatin natri | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.100 | 62.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30151-18 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.187 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Stavacor | Pravastatin natri | 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110475724 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.186 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.950 | 9.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20441-14 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.185 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164425 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.184 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Setblood | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg+100mg+50mcg | Viên | N4 | 70.000 | 1.059 | 74.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110335924 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.183 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Zondoril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 40.000 | 528 | 21.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.182 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | ( 3.500IU; 6.000IU;1ml)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 400 | 37.000 | 14.800.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-32234-19 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.181 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | ( 3.500IU; 6.000IU;1ml)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.180 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 400 | 32.800 | 13.120.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | VD-25905-16 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.179 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 32.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.178 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 400 | 90.000 | 36.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | VD-23879-15 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.177 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.176 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cebest | Cefpodoxim | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 18.000 | 6.000 | 108.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | VD-28340-17 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sertralin Cap DWP 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.995 | 159.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110946424 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxazosin DWP 4mg | Doxazosin | 4mg | Viên | N4 | 250.000 | 1.092 | 273.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110117823 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.260 | 126.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol DWP 375mg | Metronidazol | 375mg | Viên | N4 | 20.000 | 483 | 9.660.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35847-22 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simvastatin DWP 30mg | Simvastatin | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 987 | 98.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110172623 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbocistein tab DWP 250mg | Carbocistein | 250mg | Viên | N4 | 80.000 | 693 | 55.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35354-21 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.169 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flucovein | Fluconazol | 200mg/100ml | Chai | N1 | 80 | 165.000 | 13.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | 520110767824 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | Cooper S.A.Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci D3 DWP 500mg/440IU | Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3 | 1250mg; 440IU | Gói | N4 | 20.000 | 3.885 | 77.700.000 | Uống | Cốm sủi bọt | Hộp 30 gói x 3,5g | 893100265425 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Isosorbid Mononitrat DWP 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172323 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atifamodin 40mg | Famotidin | 40mg | Lọ | N4 | 6.000 | 70.000 | 420.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 4ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4ml | 893110264800 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.688 | 134.400.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100205824 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucefone 3g | Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g | 2g + 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 85.000 | 425.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110095125 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril-AC 2,5 mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 3.990 | 319.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23268-22 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Y tế Bắc Nam | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg;800mg; 60mg/ 10ml | Gói | N4 | 30.000 | 3.798 | 113.940.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam 800 mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110926824 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc Tế – Winsacom | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.800 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prusenza 5 mg | Perindopril | 5mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.137 | 206.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110223723 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg; 612mg; 80mg | Gói | N2 | 30.000 | 3.950 | 118.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erafiq 5/160 | Amlodipin + valsartan | 5mg;160mg | Viên | N4 | 20.000 | 8.400 | 168.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10viên,Hộp 05 vỉ x 10viên,Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110284925 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | Công ty TNHH Hasan –Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sita-Met tablets50/500 | Sitagliptin + metformin | 50mg;500mg | Viên | N3 | 70.000 | 7.500 | 525.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110134323 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | Cơ sở sản xuất: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan;Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 9.050 | 90.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110809824 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc Tế – Winsacom | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 30.000 | 7.850 | 235.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm | 880100006823 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irbevel 300 | Irbesartan | 300mg | Viên | N3 | 50.000 | 5.000 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110238624 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pregabakern 25 mg | Pregabalin | 25 mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.850 | 205.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22830-21 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Kern Pharma S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lacikez 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.500 | 325.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425823 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Biofarm Sp. z o.o. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovarem tablets | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22752-21 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc Tế – Winsacom | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin | Ofloxacin | 200mg/100ml | Lọ | N4 | 10.000 | 92.000 | 920.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893115445924 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc Tế – Winsacom | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ganita 200 | Silymarin | 200mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.800 | 190.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893200126900 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc Tế – Winsacom | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fungocap 200mg capsules, hard | Fluconazole | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 35.000 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 01 viên; Hộp 01 vỉ x 07 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên | 380110010124 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.995 | 59.850.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flavoxat DWP 100mg | Flavoxat | 100mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.365 | 109.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110946324 | 496/QĐ-BVQY | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.143 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Acetad | Acetylcystein | 2g/10ml | Ống | N4 | 20 | 145.000 | 2.900.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110650824 | 72/QĐ-BVSNCM | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản-Nhi Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.142 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 320.000 | 140 | 44.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-21313-14 | 313/QĐ-BVQX | 24/03/2026 | 23/11/2027 | Bvđk Quảng Xương | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.141 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 500 | 1.030 | 515.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.140 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | viên | N2 | 30.000 | 420 | 12.600.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.139 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 6.000 | 10.990 | 65.940.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.138 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 1.320 | 2.640.000 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.137 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Midatan 500/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 4.650 | 186.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110365324 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.136 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Ciprofloxacin 500mg | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 525 | 2.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115065624 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.135 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Prednisolon | Prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 85 | 2.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110375523 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.134 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 2.500 | 750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.133 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 4.000 | 14.000 | 56.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.132 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 470 | 2.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.131 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 30 | 2.310 | 69.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
