Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 57 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 57 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.218.630 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Eliquis Apixaban 2,5mg Viên N1 50 24.150 1.207.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436423 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.218.629 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Duoplavin Acetylsalicylic acid + clopidogrel 100mg + 75mg Viên N1 14.000 20.828 291.592.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 675/QĐ-BVC 20/03/2026 20/03/2027 Bv C Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie – Carbon Blanc France 3.thau_rieng_le
1.218.628 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 2.000 26.533 53.066.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 675/QĐ-BVC 20/03/2026 20/03/2027 Bv C Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. Kg Germany 3.thau_rieng_le
1.218.627 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sevorane Sevofluran 100% x 250ml Chai N1 100 3.578.500 357.850.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 675/QĐ-BVC 20/03/2026 20/03/2027 Bv C Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW40 Abbvie S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.218.626 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 0 18.107 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-19289-15 675/QĐ-BVC 20/03/2026 20/03/2027 Bv C Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW39 Siegfried Barbera, S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.218.625 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 10.000 18.107 181.070.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110079223 675/QĐ-BVC 20/03/2026 20/03/2027 Bv C Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW39 Siegfried Barbera, S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.218.624 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 10.000 9.987 99.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 675/QĐ-BVC 20/03/2026 20/03/2027 Bv C Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW38 Novartis Farma S.P.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.218.623 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol + fluticason propionat 25mcg + 250mcg; 120 liều Bình N1 300 278.090 83.427.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 675/QĐ-BVC 20/03/2026 20/03/2027 Bv C Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW28 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.218.622 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol 160mcg + 4,5mcg; 60 liều Ống N1 200 219.000 43.800.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 675/QĐ-BVC 20/03/2026 20/03/2027 Bv C Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW26 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.218.621 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 15.000 9.987 149.805.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 675/QĐ-BVC 20/03/2026 20/03/2027 Bv C Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW25 Siegfried Barbera, S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.218.620 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 10.000 3.886 38.860.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 675/QĐ-BVC 20/03/2026 20/03/2027 Bv C Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW17 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.218.619 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 10.000 15.873 158.730.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 675/QĐ-BVC 20/03/2026 20/03/2027 Bv C Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW12 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.218.618 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 25.000 15.873 396.825.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 675/QĐ-BVC 20/03/2026 20/03/2027 Bv C Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW11 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.218.617 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol 160mcg + 4,5mcg; 60 liều Ống N1 200 219.000 43.800.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 675/QĐ-BVC 20/03/2026 20/03/2027 Bv C Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW10 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.218.616 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Forxiga Dapagliflozin 5mg Viên N1 5.000 19.000 95.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-38-18 675/QĐ-BVC 20/03/2026 20/03/2027 Bv C Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW9 AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) USA 3.thau_rieng_le
1.218.615 Tân dược Tỉnh Hải Dương Atovze 20/10 Atorvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N2 30.000 6.500 195.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393624 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.614 Tân dược Tỉnh Hải Dương Atovze 10/10 Atorvastatin + ezetimibe 10mg+ 10mg Viên N2 120.000 5.400 648.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110369923 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.613 Tân dược Tỉnh Hải Dương G5 Duratrix Clopidogrel 75mg Viên N4 56.000 260 14.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-21848-14 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.612 Tân dược Tỉnh Hải Dương Duoridin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N3 30.000 5.000 150.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110411324 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.611 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vincerol 1mg Moxifloxacin 1mg Viên N4 10.000 160 1.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.610 Tân dược Tỉnh Hải Dương Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril 5mg + 1,25mg Viên N1 30.000 6.500 195.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.609 Tân dược Tỉnh Hải Dương Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg + 5mg Viên N1 12.000 6.589 79.068.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.218.608 Tân dược Tỉnh Hải Dương PeriSaVi 5 Perindopril 5mg Viên N2 50.000 4.300 215.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110542124 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.607 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sun-Nicar 10mg/50ml Nicardipin 10mg/50ml x 50ml Lọ N4 600 78.500 47.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 893110639724 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.606 Tân dược Tỉnh Hải Dương Agidopa 500 Methyldopa 500mg Viên N4 150.000 1.785 267.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265024 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.605 Tân dược Tỉnh Hải Dương Agidopa Methyldopa 250mg Viên N4 30.000 545 16.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110876924 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.604 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nicorandil SaVi 10 Nicorandil 10mg Viên N2 21.000 6.000 126.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ xé x 10 viên 893110454223 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.603 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 30.000 2.940 88.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310400 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.602 Tân dược Tỉnh Hải Dương Isosorbid Mononitrat DWP 20mg Isosorbid mononitrat 20mg Viên N4 24.000 1.386 33.264.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130623 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.601 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nitroglycerin 0.6 Glyceryl trinitrat 0,6mg Viên N4 37.000 1.990 73.630.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưới Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110045924 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.600 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ficocyte Filgrastim 30MU/0,5ml x 0,5ml Bơm tiêm N4 40 330.000 13.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml 893410647524 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.599 Tân dược Tỉnh Hải Dương Recombinant Human Erythropoietin for Injection Erythropoietin 2000IU Lọ N5 6.000 145.000 870.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ 690410048325 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.218.598 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000 IU/ml x 1ml Lọ N4 8.000 122.000 976.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.597 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cammic Tranexamic acid 500mg/5ml x 5ml Ống N4 10.000 2.795 27.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-23729-15 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.596 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin (natri) 25.000IU/5ml x 5ml Ống N5 6.000 120.500 723.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml QLSP-1093-18 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Kotra Pharma (M) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.218.595 Tân dược Tỉnh Hải Dương Stadlacil 2 Lacidipin 2mg Viên N2 36.000 3.699 133.164.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110463123 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.594 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml Ống N1 3.000 94.649 283.947.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml 590410647424 332/QĐ-TTYT 17/03/2026 16/09/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Bioton S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.218.593 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 3.000 10.670 32.010.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 363/QĐ-BV 16/03/2026 15/03/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.592 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 1.080 16.014 17.295.120 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-16487-13 363/QĐ-BV 16/03/2026 15/03/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.591 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên N1 200 2.258 451.600 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-21850-19 362/QĐ-BV 16/03/2026 15/03/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed – Chi nhánh Hà Nội UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.590 Tân dược Tỉnh Bình Dương Taflotan-S Tafluprost 4,5µg/0,3ml Lọ N1 180 11.900 2.142.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml 499110080923 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.218.589 Tân dược Tỉnh Bình Dương Avelox Moxifloxacin 400mg/250ml Chai N1 1.800 367.500 661.500.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.218.588 Tân dược Tỉnh Bình Dương Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 50.000 16.680 834.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.218.587 Tân dược Tỉnh Bình Dương Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 200 10.830.000 2.166.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.586 Tân dược Tỉnh Bình Dương Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 2.000 210.176 420.352.000 Hít qua đường miệng Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.218.585 Tân dược Tỉnh Bình Dương Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg/ 500mcg Bình N1 250 218.612 54.653.000 Hít qua đường miệng Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.218.584 Tân dược Tỉnh Bình Dương Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 100.000 9.987 998.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.218.583 Tân dược Tỉnh Bình Dương Exforge Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N1 120.000 18.107 2.172.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16342-13 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.218.582 Tân dược Tỉnh Bình Dương Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 10mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 54.000 18.107 977.778.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110032023 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.218.581 Tân dược Tỉnh Bình Dương Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 400.000 19.000 7.600.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.218.580 Tân dược Tỉnh Bình Dương Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình N1 1.000 199.888 199.888.000 Hít qua đường miệng Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.218.579 Tân dược Tỉnh Bình Dương Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 50.000 10.546 527.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.578 Tân dược Tỉnh Bình Dương Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) Nebivolol 5mg Viên N1 100.000 7.600 760.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.218.577 Tân dược Tỉnh Bình Dương Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 180.000 5.126 922.680.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.576 Tân dược Tỉnh Bình Dương Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 5.000 254.838 1.274.190.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.218.575 Tân dược Tỉnh Bình Dương Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 2.000 194.176 388.352.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800115179623 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.218.574 Tân dược Tỉnh Bình Dương Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 300.000 15.873 4.761.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.218.573 Tân dược Tỉnh Bình Dương Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 100.000 15.873 1.587.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.218.572 Tân dược Tỉnh Bình Dương Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 – 50131 Firenze (FI), Italy) Bilastine 20mg Viên N1 30.000 9.300 279.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên VN2-496-16 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.218.571 Tân dược Tỉnh Bình Dương Azopt Brinzolamide 10mg/ml Lọ N1 120 116.700 14.004.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.218.570 Tân dược Tỉnh Bình Dương Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 150 6.794.409 1.019.161.350 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 400410250123 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.569 Tân dược Tỉnh Bình Dương Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 75 3.173.573 238.017.975 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml VN-20847-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.218.568 Tân dược Tỉnh Bình Dương Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 75 2.447.550 183.566.250 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.218.567 Tân dược Tỉnh Bình Dương Luvox 100mg Fluvoxamin 100mg Viên N1 500 6.570 3.285.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17804-14 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.566 Tân dược Tỉnh Bình Dương Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 50 558.548 27.927.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên 499114520024 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.218.565 Tân dược Tỉnh Bình Dương Hidrasec 10mg Infants Racecadotril 10mg/gói Gói N1 10.000 4.894 48.940.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 16 gói 300110000524 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.564 Tân dược Tỉnh Bình Dương Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 6.000 15.941 95.646.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.218.563 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Arimidex Anastrozol 1mg Viên N1 15.000 59.085 886.275.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.218.562 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 30.000 10.670 320.100.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.561 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 72.000 9.987 719.064.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.218.560 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Exforge Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N1 72.000 18.107 1.303.704.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16342-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.218.559 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Giotrif Afatinib dimaleate 40mg Viên N1 150 772.695 115.904.250 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-603-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.558 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Giotrif Afatinib dimaleate 30mg Viên N1 150 772.695 115.904.250 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-602-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.557 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N1 36.000 20.828 749.808.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.556 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucine 500mg/5ml Ống N1 6.000 15.600 93.600.000 Tiêm Dung dich tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.555 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zometa Zoledronic acid 4mg Chai N1 300 6.460.000 1.938.000.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110978424 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Fisiopharma S.r.l. Italy 3.thau_rieng_le
1.218.554 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Navelbine 30mg Vinorelbin 30mg Viên N1 300 2.027.097 608.129.100 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185625 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.553 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Navelbine 20mg Vinorelbin 20mg Viên N1 420 1.351.581 567.664.020 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185525 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.552 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 12.000 8.225 98.700.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.218.551 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 12.000 9.987 119.844.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.218.550 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Co-Diovan 160/25 Valsartan + hydroclorothiazid 160mg + 25mg Viên N1 12.000 17.307 207.684.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19285-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.218.549 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 210.000 2.705 568.050.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.548 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/g Tuýp N1 1.000 52.300 52.300.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.218.547 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 1.000 39.999 39.999.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.218.546 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 6.000 14.700 88.200.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.218.545 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Prograf 1mg Tacrolimus 1mg Viên N1 1.500 51.130 76.695.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 539114780524 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.218.544 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 1.500 47.300 70.950.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.218.543 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Unasyn Ampicilin + sulbactam 1g + 0.5g Lọ N1 4.000 65.999 263.996.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.218.542 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vesicare 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên N1 150 25.725 3.858.750 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16193-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.218.541 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Janumet 50mg/ 850mg Sitagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N1 12.000 10.643 127.716.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.218.540 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Januvia 50mg Sitagliptin 50mg Viên N1 600 17.311 10.386.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20317-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands 3.thau_rieng_le
1.218.539 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sevorane Sevofluran 250ml Chai N1 900 3.578.500 3.220.650.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.218.538 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg + 500mcg Bình N1 3.000 218.612 655.836.000 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.218.537 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 6.000 76.379 458.274.000 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.218.536 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 2.000 58.000 116.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.535 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xarelto Rivaroxaban 2,5mg Viên N1 2.000 27.222 54.444.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN3-75-18 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.534 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 2.000 58.000 116.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.533 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 6.000 58.000 348.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.532 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mabthera Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 20 19.715.180 394.303.600 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp chứa 01 lọ x 50ml QLSP-0757-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.218.531 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mabthera Rituximab 100mg/10ml Lọ N1 20 4.662.925 93.258.500 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp chứa 02 lọ x 10ml QLSP-0756-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.218.530 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hidrasec 30mg Children Racecadotril 30mg/gói Gói N1 7.200 5.354 38.548.800 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 300110000624 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.529 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hidrasec 10mg Infants Racecadotril 10mg/gói Gói N1 6.000 4.894 29.364.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 16 gói 300110000524 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.528 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 1.500 118.168 177.252.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Corden Pharma S.P.A CSSX: Ý, đóng gói: Ý 3.thau_rieng_le
1.218.527 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 9.000 18.570 167.130.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.526 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 30.000 19.000 570.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 675/QĐ-BVC 20/03/2026 20/03/2027 Bv C Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW8 AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) USA 3.thau_rieng_le
1.218.525 Tân dược Tỉnh Hải Dương Doxazosin DWP 4mg Doxazosin 4mg Viên N4 38.000 1.890 71.820.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110117823 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.524 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinphyton 10mg Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml x 1ml Ống N4 3.000 1.650 4.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.523 Tân dược Tỉnh Hải Dương Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 50mg/5ml x 5ml Ống N4 1.200 41.000 49.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893114281823 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.522 Tân dược Thành phố Hà Nội Reumokam Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N2 900 18.250 16.425.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 1,5ml 482110442823 406/QĐ-BVĐKĐA 11/03/2026 06/09/2026 Bvđk Đông Anh Công ty cổ phần dược phẩm MEZA Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.218.521 Tân dược Thành phố Hà Nội Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N2 100.000 600 60.000.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hôp 10 vỉ x 10 viên 893110462724 406/QĐ-BVĐKĐA 11/03/2026 06/09/2026 Bvđk Đông Anh Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.520 Tân dược Thành phố Hà Nội Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 2.500 28.000 70.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110350625 406/QĐ-BVĐKĐA 11/03/2026 06/09/2026 Bvđk Đông Anh Công ty TNHH Dược Phẩm Hiệp Thuận Thành Swiss Parenterals
Ltd
Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.519 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 3.600 610 2.196.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 406/QĐ-BVĐKĐA 11/03/2026 06/09/2026 Bvđk Đông Anh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.518 Tân dược Thành phố Hà Nội Vancomycin Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 500mg Lọ N4 650 15.000 9.750.000 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 406/QĐ-BVĐKĐA 11/03/2026 06/09/2026 Bvđk Đông Anh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.517 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 15.000 85.381 1.280.715.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 307/QĐ-BVĐK 04/03/2026 03/03/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 1 Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.516 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 102.600 1.748 179.344.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 126/QĐ-TTYT 11/03/2026 11/03/2027 Ttyt Khu Vực Thanh Khê Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.515 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Ethambutol 400 mg Ethambutol 400mg Viên N3 108.000 1.575 170.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên 893110437024 126/QĐ-TTYT 11/03/2026 11/03/2027 Ttyt Khu Vực Thanh Khê Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.514 Tân dược Thành phố Đà Nẵng TELDY Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 300mg + 300mg + 50mg Viên N5 350.920 3.497 1.227.167.240 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 88/QĐ-TTYT 06/03/2026 06/03/2028 Ttyt Khu Vực Thanh Khê Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.513 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Avonza Tenofovir + lamivudin + efavirenz 300mg + 300mg + 400mg Viên N5 0 4.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-73-18 88/QĐ-TTYT 06/03/2026 06/03/2028 Ttyt Khu Vực Thanh Khê Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Mylan Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.218.512 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Human Albumin 20% Behring, low salt Albumin 10g/50ml Lọ N1 0 750.000 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 1 lọ 50ml 400410648424 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG CSL Behring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.511 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincopane Hyoscin butylbromid 20mg/1ml Ống N4 2.400 3.400 8.160.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml 893110448124 406/QĐ-BVĐKĐA 11/03/2026 06/09/2026 Bvđk Đông Anh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.510 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Ivabradine 5 Ivabradin 5mg Viên N2 7.500 1.580 11.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-35451-21 406/QĐ-BVĐKĐA 11/03/2026 06/09/2026 Bvđk Đông Anh Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.509 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml x 10ml Lọ N5 5.000 91.000 455.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 406/QĐ-BVĐKĐA 11/03/2026 06/09/2026 Bvđk Đông Anh CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.508 Tân dược Thành phố Hà Nội Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/1ml Lọ N1 7.000 75.000 525.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 406/QĐ-BVĐKĐA 11/03/2026 06/09/2026 Bvđk Đông Anh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.507 Tân dược Thành phố Hà Nội Mixtard 30 Insulin trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/10ml Lọ N1 5.000 75.000 375.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 406/QĐ-BVĐKĐA 11/03/2026 06/09/2026 Bvđk Đông Anh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.506 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Satavit Sắt fumarat + acid folic 162mg + 750mcg Viên N4 0 850 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100344023 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.505 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Citi – Brain 250 Citicolin natri 250mg/2ml Ống N4 500 34.650 17.325.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml VD-12948-10 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.504 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Citi – Brain 250 Citicolin natri 250mg/2ml Ống N4 0 34.650 0 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml 893110073300 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.503 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Amikacin 1000mg/4ml Amikacin 1g/4ml ống N4 200 36.000 7.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml VD-35677-22 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.502 Tân dược Tỉnh Quảng Bình DOMUVAR Bacillus subtilis 2×10^9 CFU/5ml Ống N4 10.000 5.250 52.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.501 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Bfs-Adenosin Adenosin triphosphat 3 mg/1ml x 2ml Lọ N4 10 800.000 8.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml VD-31612-19 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.500 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Bfs-Adenosin Adenosin triphosphat 3 mg/1ml x 2ml Lọ N4 0 800.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml 893110433024 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.499 Tân dược Tỉnh Quảng Bình BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/ ml x 1ml Ống N4 10 29.400 294.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-23379-15 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.498 Tân dược Tỉnh Quảng Bình BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/ ml x 1ml Ống N4 0 29.400 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.497 Tân dược Tỉnh Quảng Bình BFS-Hyoscin 40mg/2ml Hyoscin butylbromid 20mg/1ml x 2ml Lọ N4 150 14.700 2.205.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 2ml 893110628424 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.496 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Hemotocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N4 20 346.500 6.930.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1 ml 893110281623 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.495 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Zensonid Budesonid 0,5mg/2ml Lọ N4 5.000 12.600 63.000.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.494 Tân dược Tỉnh Quảng Bình BFS-Piracetam 4000mg/10ml Piracetam 4000g/10ml x10ml Ống N4 500 30.000 15.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml VD-32508-19 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.493 Tân dược Tỉnh Quảng Bình BFS-Piracetam 4000mg/10ml Piracetam 4000g/10ml x10ml Ống N4 0 30.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110506424 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.492 Tân dược Tỉnh Quảng Bình A.T Tranexamic inj Tranexamic acid 500mg/10ml Ống N4 1.000 14.000 14.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml 893110276323 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.491 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 2.000 21.000 42.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2ml 400100083323 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.218.490 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 30.000 3.300 99.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.218.489 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Oresol Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan (0,52g + 0,58g+ 0,3g + 2,7g) x 4,41g Gói N2 40.000 2.100 84.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g VD-33206-19 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.488 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Oresol Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan (0,52g + 0,58g+ 0,3g + 2,7g) x 4,41g Gói N2 0 2.100 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g 893100829124 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.487 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Piracetam 800 mg Piracetam 800mg Viên N4 70.000 1.200 84.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-32044-19 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.486 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Piracetam 800 mg Piracetam 800mg Viên N4 0 1.200 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110926824 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.485 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 5mg; 10mg Viên N2 10.000 3.990 39.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20918-18 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH Cadila Pharmaceuticals Ltd.-India Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.484 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 5mg; 10mg Viên N2 0 3.990 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH Cadila Pharmaceuticals Ltd.-India Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.483 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10 IU/ml Ống N1 1.000 11.000 11.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml VN-20612-17 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.218.482 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10 IU/ml Ống N1 0 11.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml 400114074223 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.218.481 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Mylenfa II Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 200mg + 200mg + 20mg Viên N4 40.000 520 20.800.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 50 viên, Chai 100 viên VD-25587-16 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần Dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.480 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Mylenfa II Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 200mg + 200mg + 20mg Viên N4 0 520 0 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 50 viên, Chai 100 viên 893100426824 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần Dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.479 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Loratadin 10mg Loratadin 10mg Viên N4 6.000 245 1.470.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên 893100058923 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.478 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Gentamicin Gentamicin 15mg/5ml Lọ N4 1.000 1.950 1.950.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc tra mắt Hộp 1 lọ x 5ml VD-26801-17 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.477 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Crocin 200mg Cefixim 200mg Viên N2 5.000 7.500 37.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-33768-19 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.476 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Crocin 200mg Cefixim 200mg Viên N2 0 7.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110548224 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.475 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Enterogolds Bacillus clausii 2 tỷ bào tử Viên N4 40.000 2.898 115.920.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 Viên QLSP-955-16 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.474 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Enterogolds Bacillus clausii 2 tỷ bào tử Viên N4 0 2.898 0 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 Viên 893400175300 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.473 Tân dược Tỉnh Hải Dương Schaaf Doxazosin 2mg Viên N2 37.600 4.300 161.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110663824 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.472 Tân dược Tỉnh Hải Dương SaVi Prolol 5 Bisoprolol 5 mg Viên N3 100.000 550 55.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23656-15 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.471 Tân dược Tỉnh Hải Dương Aharon 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N4 500 24.000 12.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml 893110226024 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.470 Tân dược Tỉnh Hải Dương TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg + 1,25mg + 5mg Viên N1 9.000 8.557 77.013.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.218.469 Tân dược Tỉnh Hải Dương Toduet 5mg/20mg Amlodipin+ atorvastatin 5mg + 20mg Viên N3 21.000 7.800 163.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110367524 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.468 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol fumarate dihydrate 160mcg + 4,5mcg/liều Ống N1 500 219.000 109.500.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 206/QĐ-BVĐK 19/03/2026 18/03/2027 Bvđk Tân Yên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.218.467 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Cebest Cefpodoxim 50mg/1,5g Gói N3 0 6.000 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 1,5g 893110151925 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.466 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Cefuroxime 1g Cefuroxim 1g Lọ N4 2.000 36.000 72.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 20 ml 893110597324 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.465 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Mizapenem 1g Meropenem* 1g Lọ N4 200 32.450 6.490.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110066624 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.464 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Xylometazolin 0,05% Xylometazolin hydroclorid 5mg/ 10ml Lọ N4 300 2.635 790.500 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 10ml VD-25219-16 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.463 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Xylometazolin 0,05% Xylometazolin hydroclorid 5mg/ 10ml Lọ N4 0 2.635 0 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 10ml 893100889424 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.462 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Acyclovir 5% Aciclovir 5% x 5g Tube N4 0 3.150 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp tuýp 5g 893100029000 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.461 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Gliclazide Tablets BP 80mg Gliclazid 80mg Viên N3 15.000 1.870 28.050.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110352524 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Flamingo Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.460 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Enterogran Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/g Gói N4 30.000 3.360 100.800.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g QLSP-954-16 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.459 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Enterogran Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/g Gói N4 0 3.360 0 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400306324 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.458 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Spironolacton Cap DWP 50mg Spironolacton 50mg Viên N4 5.000 1.995 9.975.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110031424 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.457 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Precen 2,5 Ramipril 2,5mg Viên N4 35.000 1.785 62.475.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110153600 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.456 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil (PTU) 100mg Viên N4 5.000 735 3.675.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286724 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.455 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/3ml ( 30/70) Bút tiêm N5 1.300 103.000 133.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml VN-13913-11 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBA Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.454 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Medskin Acyclovir 200 Acyclovir 200mg Viên N2 620 848 525.760 Uống Viên nén hộp 5 vỉ x 10 viên VD-20576-14 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.453 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Promethazin Promethazin (hydroclorid) 2%, tube 10g Tube N4 521 6.300 3.282.300 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp/ 1 tube 10 gam VD-24422-16 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.452 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vitamin C-OPC 100mg Hương cam Vitamin C 100mg Viên N4 1.420 798 1.133.160 Uống Viên nén sủi bọt Tuýp 20 viên VD-21330-14 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 LIÊN DANH THẦU MINH TÂM – HƯNG THÀNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.451 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vincain Procain hydroclorid 60mg/2ml Ống N4 10.569 500 5.284.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893114470724 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.450 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vina-AD Vitamin A + D2 2.000UI + 400UI Viên N4 6.450 576 3.715.200 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-19369-13 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.449 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Sulfadiazin bạc Sulfadiazin bạc 1%, tube 20g Tube N4 98 19.000 1.862.000 Dùng ngoài Kem bôi da H/1 tube 20g VD-28280-17 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.448 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Sastan – H Losartan + hydroclorothiazid 25mg +12,5mg viên N5 30.840 2.504 77.223.360 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21987-19 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.447 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Rotundin 30 Rotundin 30mg Viên N4 10.888 350 3.810.800 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110705624 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.446 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Paracetamol 500mg Paracetamol 500mg Viên N2 60.000 185 11.100.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100357823 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.445 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Paracetamol 500mg Paracetamol 500mg Viên N2 20.235 185 3.743.475 Uống Viên nén Lọ 150 viên VD-24086-16 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.444 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg Magnesi hydroxyd 800,4 mg Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 611,76mg Gói N4 10.000 3.250 32.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893110335024 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.443 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cordamil 80mg Verapamil (hydroclorid) 80mg Viên N1 10.000 6.000 60.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23265-22 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.218.442 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vartel 20mg Trimetazidin 20mg Viên N3 150.000 600 90.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 893110073324 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.441 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nikoramyl 10 Nicorandil 10mg Viên N4 21.000 3.990 83.790.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34178-20 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.440 Tân dược Tỉnh Hải Dương Heparin-Belmed Heparin (natri) 25.000IU/5ml x 5ml Lọ N2 3.000 147.000 441.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da Hộp 5 lọ 5ml VN-18524-14 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH Belmedpreparaty RUE Belarus 3.thau_rieng_le
1.218.439 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg Sắt fumarat + acid folic 152,1mg + 0,5mg Viên N4 15.000 756 11.340.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110044824 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.438 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pramipexol Normon 0,7 mg Tablets Pramipexol 0,7mg Viên N1 5.000 20.000 100.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22816-21 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.218.437 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets Pramipexol 0,18mg (tương đương 0,25mg Pramipexole dihydrochloride monohydrate) Viên N1 25.000 7.500 187.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22815-21 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Laboratorios Normon, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.218.436 Tân dược Tỉnh Hải Dương Alsiful S.R. Tablets 10mg Alfuzosin 10mg Viên N3 60.000 5.200 312.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 471110040125 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.218.435 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lyoxatin 50mg/10ml Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N4 120 243.789 29.254.680 Tiêm truyền Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 10ml 893114115223 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.434 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hytinon Hydroxyurea 500mg Viên N2 60.000 4.800 288.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên 880114031225 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI Korea United Pharm.Inc Korea 3.thau_rieng_le
1.218.433 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 10 336.000 3.360.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114121525 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.432 Tân dược Tỉnh Hải Dương Biluracil 500 Fluorouracil 500mg/ 10ml Lọ N4 100 39.900 3.990.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 893114121825 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.431 Tân dược Tỉnh Hải Dương HCQ Hydroxy cloroquin 200mg Viên N2 1.200 4.480 5.376.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110004500 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.430 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bunpil Cream Terbinafin (hydroclorid) 10mg/1g x 15g Tuýp N2 2.000 67.600 135.200.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 15g 880100792824 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T Aprogen Biologics Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.218.429 Tân dược Tỉnh Hải Dương Skinoral Cream Ketoconazol 2% x 15g Tuýp N2 1.000 48.000 48.000.000 Dùng ngoài Kem Hộp chứa 1 tuýp 15g 890100432923 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 Công ty cổ phần dược phẩm Namex Gracure Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.428 Tân dược Tỉnh Hải Dương A.T Ketoconazole 2% Ketoconazol 2% (kl/kl) x 5g Tuýp N4 3.200 2.745 8.784.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g VD-35727-22 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.427 Tân dược Tỉnh Hải Dương Itrozol 100 mg Capsules Itraconazol 100mg Viên N1 1.800 14.000 25.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 5 viên nang cứng; Hộp 6 vỉ x 5 viên VN-22913-21 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.218.426 Tân dược Tỉnh Hải Dương Creamec 10/100 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N2 15.000 2.900 43.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34729-20 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.425 Tân dược Tỉnh Hải Dương FLOEZY Tamsulosin hydroclorid 0,4 mg Viên N1 9.600 12.000 115.200.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Synthon Hispania, SL Spain 3.thau_rieng_le
1.218.424 Tân dược Tỉnh Hải Dương UROKA Dutasterid 0,5mg Viên N2 18.000 9.200 165.600.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 885110169700 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.218.423 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dryches Dutasterid 0,5mg Viên N2 1.000 9.650 9.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110703324 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.422 Tân dược Tỉnh Hải Dương Alanboss XL 5 Alfuzosin 5mg Viên N3 27.000 5.199 140.373.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110204323 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.421 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fluconazole STELLA 150 mg Fluconazol 150mg Viên N3 100 9.000 900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 1 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. 893110462324 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.420 Tân dược Tỉnh Hải Dương Entecavir Stella 0.5 mg Entecavir 0,5mg Viên N3 15.000 15.900 238.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114106923 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.419 Tân dược Tỉnh Hải Dương Basmicin 400 Ciprofloxacin 400mg Lọ N4 10.000 50.400 504.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 893115395924 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.418 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml Ciprofloxacin 200mg Lọ N2 5.000 67.000 335.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml VD-35187-21 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.417 Tân dược Tỉnh Hải Dương Tinidazol 500 Tinidazol 500mg Viên N2 10.000 1.050 10.500.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên 893115271123 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.416 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metronidazol 250 Metronidazol 250mg Viên N2 20.000 252 5.040.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115309724 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.415 Tân dược Tỉnh Hải Dương Eyetobrin 0,3% Tobramycin 3mg/ml (0,3%) x 5ml Lọ N1 100 33.000 3.300.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 520110782024 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Cooper S.A. Pharmaceuticals Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.218.414 Tân dược Tỉnh Hải Dương Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram x 3,5g Tuýp N1 500 51.900 25.950.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110522824 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI SA Alcon-Couvreur NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.218.413 Tân dược Tỉnh Hải Dương Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml x 5ml Lọ N1 500 41.800 20.900.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI SA Alcon-Couvreur NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.218.412 Tân dược Tỉnh Hải Dương Amikacin 500 Amikacin 500mg/100ml Chai N4 100 23.394 2.339.400 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 48 chai x 100ml VD-33718-19 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.411 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinphacine 250 Amikacin 250mg/2ml Ống N4 200 6.300 1.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml 893110448324 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.410 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dipalen Gel Adapalen 0,1% x 15g Tuýp N2 200 99.000 19.800.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 15g 880110004200 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Genuone Sciences Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.218.409 Tân dược Tỉnh Hải Dương FDP Medlac Fructose 1,6 diphosphat 3,75g Lọ N4 100 264.600 26.460.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch 893110464424 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.408 Tân dược Tỉnh Hải Dương Simvastatin Savi 20 Simvastatin 20mg Viên N2 30.000 655 19.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543624 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.407 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pravastatin SaVi 40 Pravastatin 40mg Viên N2 15.000 6.500 97.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317624 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.406 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pavadin Tablets 20mg Pravastatin 20mg Viên N2 15.000 6.450 96.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 471110189500 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG U Chu Pharmaceutical Co.,Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.218.405 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml x 2ml Ống N1 200 13.834 2.766.800 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.218.404 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sertrameb 100mg Sertralin 100mg Viên N4 4.000 3.360 13.440.000 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36032-22 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế VN 3.thau_rieng_le
1.218.403 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sulpirid DWP 100mg Sulpirid 100mg Viên N4 3.000 440 1.320.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35226-21 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.402 Tân dược Tỉnh Hải Dương Haloperidol DWP 5mg Haloperidol 5mg Viên N4 500 483 241.500 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35360-21 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.401 Tân dược Tỉnh Hải Dương Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml Methyl ergometrin maleat 0,2mg Ống N1 100 20.600 2.060.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 400110000700 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.400 Tân dược Tỉnh Hải Dương Azarga Brinzolamid + timolol (10mg/ml + 5mg/ml) x 5ml Lọ N1 50 310.800 15.540.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI S.A. Alcon-Couvreur N.V Bỉ 3.thau_rieng_le
1.218.399 Tân dược Tỉnh Hải Dương Savi Eperisone 50 Eperison 50mg Viên N2 30.000 369 11.070.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-21351-14 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.398 Tân dược Tỉnh Hải Dương Mebikol Methyl prednisolon 4mg Viên N3 10.000 830 8.300.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19204-13 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.397 Tân dược Tỉnh Hải Dương Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 200 4.630 926.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110218025 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Medisun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.396 Tân dược Tỉnh Hải Dương AGITRITINE 100 Trimebutin maleat 100mg Viên N4 10.000 310 3.100.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110257123 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.395 Tân dược Tỉnh Hải Dương Silymax-F Silymarin 140mg Viên N4 120.000 980 117.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-27202-17 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.394 Tân dược Tỉnh Hải Dương Octreotid Octreotid 0,1mg/ml x 1ml Ống N4 2.000 80.000 160.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml VD-35840-22 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.393 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pentasa Mesalamin 500mg Viên N1 500 11.874 5.937.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên 760110027623 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ferring International Center SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.218.392 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ettaby Itoprid 50mg Viên N3 10.000 3.900 39.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36223-22 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.391 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bolabio Saccharomyces boulardii 10^9 CFU (10 mũ 9 CFU) Gói N4 5.000 3.300 16.500.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 1,0g 893400306424 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.390 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vacontil 2mg Loperamid 2mg Viên N1 200 2.700 540.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893600648524 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.389 Tân dược Tỉnh Hải Dương Companity Lactulose 670mg/ml – 7,5ml (5,025g) Ống N4 5.000 3.300 16.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 7,5ml 893100151224 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.388 Tân dược Tỉnh Hải Dương Chamcromus 0,1% Tacrolimus 5mg/5g x 5g Tuýp N4 500 56.000 28.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 5g 893110295000 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.387 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fraizeron Secukinumab 150mg Lọ N1 20 7.820.000 156.400.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 01 lọ QLSP-H02-983-16 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.218.386 Tân dược Tỉnh Hải Dương Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (30mg/g + 0,5mg/g) x 30g Tuýp N2 500 95.000 47.500.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 531110404223 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.218.385 Tân dược Tỉnh Hải Dương SOTRETRAN 10MG Isotretinoin 10mg Viên N2 1.000 6.900 6.900.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110033623 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.384 Tân dược Tỉnh Hải Dương Oceprava 10 Pravastatin 10mg Viên N4 90.000 3.100 279.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110341924 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.383 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pravastatin SaVi 10 Pravastatin 10mg Viên N2 120.000 4.150 498.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317524 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.382 Tân dược Tỉnh Hải Dương Autifan 20 Fluvastatin 20mg Viên N4 100.000 4.300 430.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên 893110278223 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.381 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fluvas-QCM Fluvastatin 20mg Viên N2 60.000 5.400 324.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110168323 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.380 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinphatoxin Oxytocin 10UI/1ml Ống N4 8.000 10.000 80.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 206/QĐ-BVĐK 19/03/2026 18/03/2027 Bvđk Tân Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.379 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Bambuterol 20 Bambuterol hydrochloride 20mg Viên N4 80.000 690 55.200.000 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-35816-22 206/QĐ-BVĐK 20/03/2026 19/03/2027 Bvđk Tân Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.378 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 8.500 5.200 44.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 206/QĐ-BVĐK 18/03/2026 17/03/2027 Bvđk Tân Yên Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Vietsun Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.218.377 Tân dược Tỉnh Bắc Giang FORMONIDE 200 INHALER Mỗi nhát xịt chứa Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 200mcg/liều + 6mcg/liều Bình N5 2.500 150.000 375.000.000 Dạng hít Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung) Hộp 1 bình xịt 120 liều 890100008800 206/QĐ-BVĐK 19/03/2026 18/03/2027 Bvđk Tân Yên Công ty cổ phần GONSA Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.218.376 Tân dược Tỉnh Điện Biên ProIVIG Immune globulin 2,5g/50ml Chai N5 20 2.400.000 48.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 1 chai x 50ml QLSP-0764-13 837/QĐ-BVT 24/03/2026 08/05/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH thương mại dược phẩm Duy Anh Reliance Life Science Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.375 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Quafa-Azi 500mg Azithromycin 500 mg Viên N3 500 5.400 2.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-22998-15 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.374 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Quafa-Azi 500mg Azithromycin 500 mg Viên N3 0 5.400 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110816324 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.373 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Zoximcef 1 g Ceftizoxim 1g Lọ N2 8.000 65.000 520.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-29359-18 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.372 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Zoximcef 1 g Ceftizoxim 1g Lọ N2 0 65.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110907424 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.371 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Tot'hema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 50mg + 1,33mg + 0,7mg Ống N1 8.000 5.150 41.200.000 Uống Dung dịch uống Hộp 2 vỉ x 10 ống 10ml VN-19096-15 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.370 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Polygynax Nystatin + neomycin + polymyxin B 100000 IU; 35000 IU; 35000 IU Viên N1 1.500 9.500 14.250.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên VN-21788-19 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.369 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Polygynax Nystatin + neomycin + polymyxin B 100000 IU; 35000 IU; 35000 IU Viên N1 0 9.500 0 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên 300110010524 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.368 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Polhumin Mix-2 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 300 IU/3ml (20 nhanh/80 chậm) Ống N1 2.000 152.000 304.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml QLSP-1112-18 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A-Ba Lan Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.218.367 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Polhumin Mix-2 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 300 IU/3ml (20 nhanh/80 chậm) Ống N1 0 152.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml 590410177500 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A-Ba Lan Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.218.366 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 300 1.020 306.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.365 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/3ml ( 30/70) Bút tiêm N5 0 103.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBA Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.364 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Mebikol Methyl prednisolon 4 mg Viên N3 30.000 589 17.670.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19204-13 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.363 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Cinnarizine STADA 25 mg Cinnarizin 25mg Viên N2 20.000 576 11.520.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20040-13 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.362 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 2.000 800 1.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vĩ x 10 viên VD-33359-19 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.361 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 0 800 0 Uống Viên nén Hộp 10 vĩ x 10 viên 893110627524 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.360 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Binystar Nystatin 25. 000UI Gói N4 2.000 945 1.890.000 Đánh tưa lưỡi Thuốc cốm rơ miệng Hộp 10 gói x 1g VD-25258-16 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.359 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Gentamicin Gentamicin 15mg/5ml Lọ N4 0 1.950 0 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc tra mắt Hộp 1 lọ x 5ml 893110313724 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.358 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Fenofib 100 Fenofibrat 100mg Viên N2 12.000 2.500 30.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 4 viên 893110890324 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.357 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Binystar Nystatin 25. 000UI Gói N4 0 945 0 Đánh tưa lưỡi Thuốc cốm rơ miệng Hộp 10 gói x 1g 893100564324 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.356 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Oresol hương cam Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,6g Gói N4 40.000 1.700 68.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g VD-30671-18 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.355 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vitamin C 500 mg Vitamin C 500 mg Viên N4 15.000 145 2.175.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25768-16 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.354 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vitamin C 500 mg Vitamin C 500 mg Viên N4 0 145 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110292623 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.353 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vitamin B1 100 mg Vitamin B1 97mg Viên N4 80.000 200 16.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25765-16 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.352 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vitamin B1 100 mg Vitamin B1 97mg Viên N4 0 200 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110268800 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.351 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai nhựa N4 12.000 6.968 83.616.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.350 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Povidon iod 10% Povidon iodin 10% x 500ml Lọ N4 500 44.900 22.450.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 500ml VD-23647-15 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.349 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Povidon iod 10% Povidon iodin 10% x 500ml Lọ N4 0 44.900 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 500ml 893100292323 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.348 Tân dược Tỉnh Quảng Bình QBILacxan Paracetamol + ibuprofen 325mg+200mg Viên N4 9.000 220 1.980.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-29089-18 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.347 Tân dược Tỉnh Quảng Bình QBILacxan Paracetamol + ibuprofen 325mg+200mg Viên N4 0 220 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100069224 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.346 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Paracetamol 500mg Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N4 40.000 143 5.720.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100292123 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.345 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 1.000 6.688 6.688.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 chai x 500ml VD-23172-15 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.344 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 40.000 688 27.520.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống 10ml VD-18797-13 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.343 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Noradrenalin 4mg/4ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4mg/4ml Ống N4 20 10.000 200.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 20 ống 4ml 893110107400 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.342 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Irbesartan OD DWP 100mg Irbesartan 100mg Viên N4 10.000 1.470 14.700.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35223-21 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.341 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Dixirein Tab 500 Carbocistein 500mg Viên N4 5.000 1.470 7.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35180-21 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.340 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200 IU Viên N4 25.000 777 19.425.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-31110-18 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.339 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200 IU Viên N4 0 777 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100135225 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.338 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Aspirin tab DWP 100mg Acid acetylsalicylic 100mg Viên N4 30.000 441 13.230.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110251524 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.337 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 10.000 3.990 39.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.336 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.990 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.335 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Flozinga 10 Dapagliflozin 10mg Viên N4 10.000 1.204 12.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110488525 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.334 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai nhựa N4 5.000 6.390 31.950.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.333 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg/100ml Chai nhựa N4 1.000 7.559 7.559.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa x 100ml VD-26377-17 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.332 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 500 2.900 1.450.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.331 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Glucose 10% Glucose 10%/500ml Chai N4 1.000 9.135 9.135.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110402324 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.330 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Glucose 5% Glucose 25g/500ml Chai N4 4.000 7.666 30.664.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.329 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vicefoxitin 0,5g Cefoxitin 500mg Lọ N4 2.000 29.500 59.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-28691-18 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.328 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vicefoxitin 0,5g Cefoxitin 500mg Lọ N4 0 29.500 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110399424 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.327 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Fudareus-H Fusidic acid + hydrocortison (2%+1%); 15g Tube N4 600 55.000 33.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 01 tuýp 15g VD-32932-19 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.326 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Fudareus-H Fusidic acid + hydrocortison (2%+1%); 15g Tube N4 0 55.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 01 tuýp 15g 893110232700 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.325 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid Kali clorid 500mg Viên N4 39.000 800 31.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ
x 10 viên
893110627524 406/QĐ-BVĐKĐA 11/03/2026 06/09/2026 Bvđk Đông Anh Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Phú An g8+ Công ty cổ phần dược
phẩm 2/9
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.324 Tân dược Thành phố Hà Nội Bucarvin Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml Ống N4 500 15.580 7.790.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 4ml 893114039423 380/QĐ-BVĐKĐA 05/03/2026 02/06/2026 Bvđk Đông Anh Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.323 Tân dược Thành phố Hà Nội Combilipid MCT Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml Túi N2 700 560.000 392.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 8 túi x 375ml 880110997624 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.218.322 Tân dược Thành phố Hà Nội Nephgold Acid amin* 5,4% 250ml Túi N2 500 110.000 55.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng carton chứa 10 túi x 250ml 880110015825 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.218.321 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceftizoxim 1g Ceftizoxim 1g Lọ N2 10.000 65.000 650.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 1g;Hộp 10 lọ x 1g 893110252523 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty cổ phần dược phẩm Quốc Tế – Winsacom Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.320 Tân dược Thành phố Hà Nội Irzinex Plus Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg/ 12.5 mg Viên N3 100.000 3.500 350.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110805524 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.319 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Losartan Losartan 50mg Viên N4 6.752 202 1.363.904 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666324 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.318 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Incepavit 400 Capsule Vitamin E 400mg Viên N2 6.210 1.850 11.488.500 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17386-13 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Incepta Pharmaceuticals Ltd. Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.218.317 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Fafamol Paracetamol + diphenhydramin 500mg + 25mg Viên N4 7.710 600 4.626.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34286-20 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.316 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Enalapril Enalapril maleat 5mg Viên N4 50.000 78 3.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x10 viên 893110216900 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.315 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Enalapril Enalapril maleat 5mg Viên N4 10.439 78 814.242 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x10 viên VD-34187-20 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.314 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10 mũ 7 -10 mũ 8 CFU/250mg Viên N4 6.570 1.500 9.855.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên nang QLSP-856-15 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.313 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 3%+0,064%, tube 15g Tube N4 411 13.860 5.696.460 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài, Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-34145-20 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.312 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Atenolol Atenolol 50mg Viên N4 26.855 110 2.954.050 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110064124 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.311 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Acyclovir Acyclovir 5%5g Tuýp N4 162 4.100 664.200 Dùng ngoài Kem bôi da H/1 tube 5g VD-24956-16 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 Công ty cổ phần Dược Medipharco Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.310 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Acid tranexamic 500mg Acid tranexamic 500mg Viên N4 1.150 1.547 1.779.050 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 254/BVĐK-KD 09/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 Công ty CPDP Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.309 Tân dược Tỉnh Hải Dương Toricam Capsules 20mg Piroxicam 20mg Viên N2 10.000 4.400 44.000.000 Uống viên
nang
Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15808-12 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA U chu Pharmaceutical Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.218.308 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dicellnase Piroxicam 20mg Viên N1 60.000 4.410 264.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19810-16 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.218.307 Tân dược Tỉnh Hải Dương Algocod 500 MG/30 MG Paracetamol + codein phosphat 500mg (515mg) + 30mg Viên N1 10.000 3.650 36.500.000 Uống Viên nén sủi Hộp 1 tuýp 16 viên 540111187623 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN SMB Technology S.A. Bỉ 3.thau_rieng_le
1.218.306 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 90.000 1.596 143.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.305 Tân dược Tỉnh Hải Dương CRESIMEX 10mg Aescin 10mg lọ N2 5.000 98.000 490.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg 893110055423 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.304 Tân dược Tỉnh Hải Dương BFS-Neostigmine 0.25 Neostigmin metylsulfat 0,25mg/ml x 1ml Ống N4 1.000 5.460 5.460.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893114703224 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.303 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml x 1ml Ống N4 500 3.515 1.757.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.302 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lignospan Standard Lidocain + epinephrin (36mg + 0,018mg) x 1,8ml Ống N1 6.000 15.400 92.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.301 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lidocain Lidocain hydroclorid 10% x 38g (3,8g) Lọ N1 10 159.000 1.590.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 lọ x 38g 599110011924 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.218.300 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hapacol 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói N3 500 680 340.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 1,5g 893100040923 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.299 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinbufen Ibuprofen 100mg/5ml Gói N4 100 1.890 189.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 5ml 893100232524 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.298 Tân dược Tỉnh Hải Dương Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 21.000 294 6.174.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.297 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sitomet 50/1000 Sitagliptin + metformin 1000mg; 50mg Viên N3 51.000 4.704 239.904.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110213323 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.296 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metsav 850 Metformin 850mg Viên N2 150.000 465 69.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110163724 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.295 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metformin Stella 850mg Metformin 850mg Viên N1 150.000 700 105.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VD-26565-17 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.294 Tân dược Tỉnh Hải Dương Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Viên N1 120.000 2.338 280.560.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22170-19 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.293 Tân dược Tỉnh Hải Dương Stiprol Glycerol 2,25g/3g x 9g (6,75g) Tuýp N4 1.000 6.930 6.930.000 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.292 Tân dược Tỉnh Hải Dương BFS-Hyoscin 40mg/2ml Hyoscin butylbromid 40mg/2ml x 2ml Lọ N4 2.000 14.700 29.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 2ml 893110628424 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.291 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metsav 1000 Metformin 1000mg Viên N2 120.000 660 79.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110294623 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.290 Tân dược Tỉnh Hải Dương Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml Ống N5 12.000 76.500 918.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml 890410177200 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.289 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hasifos 5 Glipizid 5mg Viên N2 120.000 2.898 347.760.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110111825 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.288 Tân dược Tỉnh Hải Dương THcomet – GP2 Glimepirid + metformin 500mg + 2mg Viên N4 150.000 2.900 435.000.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110001723 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.287 Tân dược Tỉnh Hải Dương Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 300.000 2.499 749.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.286 Tân dược Tỉnh Hải Dương Diaprid 2 Glimepirid 2mg Viên N3 150.000 1.349 202.350.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110178224 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.285 Tân dược Tỉnh Hải Dương Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazide 30mg 60mg Viên N1 120.000 4.900 588.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.218.284 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vitamin B1-HD Vitamin B1 50mg Viên N4 90.000 598 53.820.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 20 viên 893100715324 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.283 Tân dược Tỉnh Hải Dương Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N4 2.000 798 1.596.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-31110-18 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.282 Tân dược Tỉnh Hải Dương Kama-BFS Magnesi aspartat+ kali aspartat (400mg + 452mg)/10ml x10ml Lọ N4 6.000 16.000 96.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10 ml 893110151524 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.281 Tân dược Tỉnh Hải Dương Magnesi-BFS 15% Magnesi sulfat 750mg/5ml x 5ml Ống N4 200 3.700 740.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110101724 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.280 Tân dược Tỉnh Hải Dương Combilipid MCT Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (Acid amin tự do 8,008% + Glucose 16% + Lipid 20%)/375ml x 375ml Túi N2 300 559.300 167.790.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 8 túi x 375ml 880110997624 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.218.279 Tân dược Tỉnh Hải Dương Entecavir Teva 0.5mg Entecavir 0,5mg Viên N1 3.000 18.000 54.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529114143023 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.218.278 Tân dược Tỉnh Hải Dương Aceralgin 800mg Aciclovir 800mg Viên N1 2.000 12.000 24.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên 893610467124 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.277 Tân dược Tỉnh Hải Dương Aciclovir Cap DWP 200mg Aciclovir 200mg Viên N4 15.000 945 14.175.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110235623 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.276 Tân dược Tỉnh Hải Dương Myvelpa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N2 800 245.910 196.728.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 28 viên 890110196823 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH Mylan Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.218.275 Tân dược Tỉnh Hải Dương Linezan Linezolid 600mg/300ml Túi N2 50 132.000 6.600.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 1 túi x 300ml VN-22769-21 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Anfarm Hellas S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.218.274 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml x 5ml Lọ N1 300 52.900 15.870.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml 400115010324 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN URSAPHARM Arzneimittel GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.273 Tân dược Thành phố Hà Nội Caldicomplex Fort Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3 1500mg+400IU Viên N2 20.000 3.900 78.000.000 Uống Viên nén nhai Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100285825 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.272 Tân dược Thành phố Hà Nội Vicebrol forte Vinpocetin 10mg Viên N1 50.000 2.786 139.300.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên VN-22700-21 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB Biofarm Sp. zo.o. Poland 3.thau_rieng_le
1.218.271 Tân dược Thành phố Hà Nội Ridolip 10 Ezetimibe 10mg Viên N3 100.000 4.000 400.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409824 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.270 Tân dược Thành phố Hà Nội Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 30.000 2.919 87.570.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Medinfar Manufacturing S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.218.269 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin – 100 Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 100.000 450 45.000.000 Uống Viên bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 28 viên VD-20058-13 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.268 Tân dược Thành phố Hà Nội Quimoxi Moxifloxacin 0,5% (kl/tt) ; 6ml Lọ N4 2.500 20.000 50.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 6ml 893115340523 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.267 Tân dược Thành phố Hà Nội Samaca Natri hyaluronat 0,1%(kl/tt) ; 6ml Lọ N4 1.000 25.000 25.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 6ml 893100326724 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.266 Tân dược Thành phố Hà Nội Quimodex Moxifloxacin + dexamethason (0,5% (w/v) + 0,1% (w/v)); 6ml Lọ N4 1.500 20.000 30.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 6ml 893115316900 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.265 Tân dược Thành phố Hà Nội Sulpirid DWP 100mg Sulpirid 100mg Viên N4 150.000 441 66.150.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35226-21 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.264 Tân dược Thành phố Hà Nội Heparigen 5g inj L-Ornithin – L- aspartat 5 gam Ống N2 1.000 78.000 78.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 Ống x 10ml VN-20200-16 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt Dai Han Pharm. Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.218.263 Tân dược Thành phố Hà Nội Tovidex Tobramycin + dexamethason (0,3% + 0,1%); 7ml Lọ N4 2.000 27.000 54.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.262 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinopa 80 Drotaverin clohydrat 80mg/4ml Ống N4 15.000 7.000 105.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml VD-35841-22 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.261 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 10% Natri clorid 500mg/5ml Ống N4 30.000 2.310 69.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110349523 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.260 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 25.000 868 21.700.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.259 Tân dược Thành phố Hà Nội Vintanil 500 Acetyl leucin 500mg Lọ N4 20.000 14.000 280.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) VD-35634-22 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.258 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinpha E Vitamin E 400IU Viên N4 15.000 530 7.950.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD3-186-22 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.257 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincapar 275 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N5 40.000 3.150 126.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110232424 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.256 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphylin Aminophylin 240mg/5ml Ống N4 200 10.500 2.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110448424 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.255 Tân dược Thành phố Hà Nội Hydrocortison 100mg Hydrocortison 100mg Lọ N4 2.000 6.720 13.440.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml VD-22248-15 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.254 Tân dược Thành phố Hà Nội Dotioco Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 200mg Gói N4 80.000 3.589 287.120.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 10g; Hộp 20 gói x 10g; Hộp 30 gói x 10g 893100700524 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.253 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin N Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) 100IU/ml x 10ml Lọ N1 3.000 115.000 345.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410091723 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.218.252 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 10ml Lọ N1 12.000 115.000 1.380.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.218.251 Tân dược Thành phố Hà Nội ZidocinDHG Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg viên N2 100.000 1.860 186.000.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21559-14 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.250 Tân dược Thành phố Hà Nội Roticox 30mg film-coated tablets Etoricoxib 30mg Viên N1 7.000 9.800 68.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21716-19 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings KRKA, D.D.,Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.218.249 Tân dược Thành phố Hà Nội Colisodi 2,0 MIU Colistin* 2MIU Lọ N4 200 450.000 90.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi 10ml; hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml VD-34658-20 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.248 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Noradrenaline 1mg/ml Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 1mg/ml; 10ml Ống N4 1.200 145.000 174.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml 893110361624 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.247 Tân dược Thành phố Hà Nội Ginkgo 3000 Ginkgo biloba 60mg Viên N1 150.000 6.000 900.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp06 vỉ x 15 viên 930110003424 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Contract Manufacturing & PackagingServices Pty. Ltd. Úc 3.thau_rieng_le
1.218.246 Tân dược Thành phố Hà Nội Leolen Forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 3mg Viên N4 50.000 4.200 210.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110311400 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.245 Tân dược Thành phố Hà Nội Medoclor 500mg Cefaclor 500mg Viên N1 100.000 13.860 1.386.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 8 viên VN-17744-14 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Medochemie LTD. -Factory C Cyprus 3.thau_rieng_le
1.218.244 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlessa 4mg/5mg Tablets Perindopril + amlodipin 4mg + 5mg Viên N1 80.000 5.680 454.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520324 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM KRKA, D.D., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.218.243 Tân dược Thành phố Hà Nội Ofloquino 2mg/ml Ofloxacin 2mg/ml x100ml Túi N1 12.000 159.600 1.915.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml 840115010223 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Altan Pharmaceuticals, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.218.242 Tân dược Thành phố Hà Nội pms-Topiramate 25mg Topiramat 25mg Viên N1 15.000 5.040 75.600.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 754110414423 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.218.241 Tân dược Thành phố Hà Nội Rinalix-Xepa Indapamid 2,5mg Viên N2 80.000 3.600 288.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 955110034623 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.218.240 Tân dược Thành phố Hà Nội Nalordia100mg Quetiapin 100mg Viên N1 50.000 15.000 750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 640110427123 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.218.239 Tân dược Thành phố Hà Nội Linezolid Krka 600mg Linezolid 600mg Viên N1 1.000 147.630 147.630.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-23205-22 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.218.238 Tân dược Thành phố Hà Nội Mecolzine Mesalazine 500mg Viên N1 20.000 9.200 184.000.000 Uống Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22521-20 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu Faes Farma, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.218.237 Tân dược Thành phố Hà Nội Gastevin 30mg Lansoprazol 30mg Viên N1 150.000 9.450 1.417.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 7 viên 383110446625 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.218.236 Tân dược Thành phố Hà Nội Enap HL 20mg/12.5mg Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N1 200.000 5.600 1.120.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 383110139423 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.218.235 Tân dược Thành phố Hà Nội Mirzaten 15mg Mirtazapine 15mg Viên N1 50.000 10.500 525.000.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23271-22 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.218.234 Tân dược Thành phố Hà Nội Scolanzo Lansoprazol 15mg Viên N1 300.000 4.950 1.485.000.000 Uống Viên nang bao tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110010025 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu Laboratorios Liconsa, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.218.233 Tân dược Thành phố Hà Nội Telorssa 100mg/5mg film coated tablets Amlodipin+ losartan 100mg + 5mg Viên N1 200.000 10.500 2.100.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110139523 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.218.232 Tân dược Thành phố Hà Nội Lorista HD Losartan kali; Hydroclorothiazid 100mg + 25mg Viên N1 150.000 8.900 1.335.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-22907-21 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.218.231 Tân dược Thành phố Hà Nội Cimetidin DWP 800mg Cimetidin 800mg Viên N4 20.000 3.381 67.620.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35355-21 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.230 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanzapin OD DWP 7,5 mg Olanzapin 7,5mg Viên N4 50.000 945 47.250.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236423 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.229 Tân dược Thành phố Hà Nội Zopiclon DWP 5mg Zopiclon 5mg Viên N4 30.000 1.491 44.730.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172823 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.228 Tân dược Thành phố Hà Nội Ebastin DWP 5mg Ebastin 5mg Viên N4 50.000 945 47.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130323 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.227 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin DWP 50 mg Amitriptylin hydroclorid 50mg Viên N4 10.000 399 3.990.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110283724 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.226 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bifolox 200mg/40ml Ofloxacin 200mg/40ml Chai N4 5.000 76.440 382.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 40ml VD-36108-22 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.225 Tân dược Tỉnh Hải Dương Tamvelier Moxifloxacin 5mg/1ml (0,5%) x 5ml Lọ N1 200 79.400 15.880.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5 ml VN-22555-20 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T Cơ sở sản xuất: Famar A.V.E. Alimos Plant;
cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA
Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.218.224 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dropstar Levofloxacin 0,5%, 10ml Ống N4 1.000 60.000 60.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 10ml 893115057200 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.223 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fordamet 1g Cefoperazon 1g Lọ N1 30.000 52.990 1.589.700.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893710958224 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.222 Tân dược Tỉnh Hải Dương Klamentin 250/31.25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N3 500 3.100 1.550.000 Uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1g 893110202600 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.221 Tân dược Tỉnh Hải Dương Febgas 250 Cefuroxim 250mg Gói N3 500 7.560 3.780.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói, 20 gói 893110137125 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty CPDP Me di sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.220 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cefuroxime 500 mg Cefuroxim 500mg Viên N2 5.000 7.349 36.745.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110271224 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.219 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ceraapix Cefoperazon 1g Lọ N2 30.000 43.000 1.290.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110693124 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.218 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fexodinefast 180 Fexofenadin 180mg Viên N2 20.000 979 19.580.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100029700 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.217 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 30.000 1.400 42.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.216 Tân dược Tỉnh Hải Dương Milurit Allopurinol 300mg Viên N1 47.000 2.500 117.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 30 viên VN-21853-19 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.218.215 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sugam-BFS Sugammadex 200mg Ống N4 40 1.575.000 63.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-34671-20 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.214 Tân dược Tỉnh Hải Dương Kalira Polystyren 5000mg Gói N4 1.000 14.700 14.700.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 20 gói x 5g 893110211900 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.213 Tân dược Tỉnh Hải Dương Noradrenalin Nor- adrenalin 4mg/4ml x 4ml Ống N4 1.000 13.040 13.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml VD-24342-16 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.212 Tân dược Tỉnh Hải Dương BFS-Nabica 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 8,4% x 10ml Lọ N4 1.000 19.740 19.740.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ. Lọ 10ml VD-26123-17 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.211 Tân dược Tỉnh Hải Dương Piroxicam ODT DWP 20mg Piroxicam 20mg Viên N4 30.000 1.491 44.730.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35362-21 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.210 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nephgold Acid amin 5,4% x 250ml Túi N2 100 95.000 9.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 Túi x 250ml 880110015825 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.218.209 Tân dược Tỉnh Hải Dương Trozimed-B Calcipotriol + betamethason dipropionat (50mcg/g + 0,5mg/g) x 30g Tuýp N4 500 210.000 105.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 893110385524 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.208 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pomonolac Calcipotriol 0,75mg/15g x 15g Tuýp N4 500 120.000 60.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110320324 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.207 Tân dược Tỉnh Hải Dương Aminic Acid amin Acid amin toàn phần 10,325% x 200ml Túi N1 895 105.000 93.975.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-22857-21 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A AY Pharmaceuticals Co., LTd Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.218.206 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinsalmol Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml x 2,5ml Ống N4 200 4.410 882.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml 893115305523 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.205 Tân dược Tỉnh Hải Dương Datpagi 10 Dapagliflozin 10mg Viên N4 60.000 1.554 93.240.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 06 vỉ x 07 viên, Hộp 08 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên 893110342800 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.204 Tân dược Tỉnh Hải Dương Kofio Estriol 0,5mg Viên N4 200 10.000 2.000.000 Đặt âm đạo Viên đặt âm
đạo
Hộp 3 vỉ x 5 Viên 893110029400 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.203 Tân dược Tỉnh Hải Dương Medlon 16 Methyl prednisolon 16mg viên N2 10.000 1.220 12.200.000 Uống viên nén hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24620-16 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.202 Tân dược Tỉnh Hải Dương Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 10.000 1.029 10.290.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.201 Tân dược Tỉnh Hải Dương Drotusc Drotaverin clohydrat 40mg Viên N3 5.000 567 2.835.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25197-16 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.200 Tân dược Tỉnh Hải Dương Degas Ondansetron 8mg/4ml Ống N4 500 2.940 1.470.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110375023 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.199 Tân dược Tỉnh Hải Dương Biticans Rabeprazol 20mg Lọ N4 5.000 68.000 340.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ 893110895724 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.198 Tân dược Tỉnh Hải Dương Deruthricin gel Tyrothricin 0,1% x 5g Tuýp N4 500 38.000 19.000.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 5g VD-35390-21 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.197 Tân dược Tỉnh Hải Dương Tyrosur Gel Tyrothricin 5mg/5g Tuýp N1 1.000 60.900 60.900.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 5g 400100016725 323/QĐ-BV 13/03/2026 13/02/2027 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.196 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clabact 500 Clarithromycin 500mg Viên N2 90.000 3.745 337.050.000 Uống Viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên 893110309324 245/QĐ-BVDC 05/03/2026 05/09/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.195 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Fluopas Fluocinolon acetonid 0,025%/10g Tube N4 200 4.100 820.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp tuýp 10g VD-24843-16 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.194 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Fluopas Fluocinolon acetonid 0,025%/10g Tube N4 0 4.100 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp tuýp 10g 893110161824 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.193 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Clotrimazol 1% Clotrimazol 150mg/15g Tube N4 100 11.000 1.100.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp tuýp 15g 893100096600 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.192 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Amiparen 10% Acid amin* 10%/200ml Túi N4 500 63.000 31.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.191 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Aminoleban Acid amin* 8%/200ml Túi N4 400 104.000 41.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-36020-22 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.190 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Kidmin Acid amin* 7,2%/200ml Túi N4 150 115.000 17.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.189 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Acyclovir 5% Aciclovir 5% x 5g Tube N4 1.000 3.150 3.150.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp tuýp 5g VD-27018-17 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.188 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Stavacor Pravastatin natri 10mg Viên N4 20.000 3.100 62.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30151-18 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.187 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Stavacor Pravastatin natri 10mg Viên N4 0 3.100 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110475724 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.186 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Ediwel Clopidogrel 75mg Viên N4 5.000 1.950 9.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20441-14 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.185 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Ediwel Clopidogrel 75mg Viên N4 0 1.950 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110164425 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.184 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Setblood Vitamin B1 + B6 + B12 115mg+100mg+50mcg Viên N4 70.000 1.059 74.130.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110335924 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.183 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Zondoril 5 Enalapril maleat 5mg Viên N4 40.000 528 21.120.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110069100 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.182 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Scofi Neomycin + polymyxin B + dexamethason ( 3.500IU; 6.000IU;1ml)/1ml – Lọ 10ml Lọ N4 400 37.000 14.800.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml VD-32234-19 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.181 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Scofi Neomycin + polymyxin B + dexamethason ( 3.500IU; 6.000IU;1ml)/1ml – Lọ 10ml Lọ N4 0 37.000 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 893110301700 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.180 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Syseye Hydroxypropylmethylcellulose 0,3% (w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 400 32.800 13.120.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml VD-25905-16 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.179 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Syseye Hydroxypropylmethylcellulose 0,3% (w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 0 32.800 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.178 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Benita Budesonid 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 400 90.000 36.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều VD-23879-15 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.177 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Benita Budesonid 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 0 90.000 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.176 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Cebest Cefpodoxim 50mg/1,5g Gói N3 18.000 6.000 108.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 1,5g VD-28340-17 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.175 Tân dược Thành phố Hà Nội Sertralin Cap DWP 50mg Sertralin 50mg Viên N4 80.000 1.995 159.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110946424 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.174 Tân dược Thành phố Hà Nội Doxazosin DWP 4mg Doxazosin 4mg Viên N4 250.000 1.092 273.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110117823 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.173 Tân dược Thành phố Hà Nội Telmisartan OD DWP 40 Telmisartan 40mg Viên N4 100.000 1.260 126.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35746-22 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.172 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol DWP 375mg Metronidazol 375mg Viên N4 20.000 483 9.660.000 Uống Viên nang cứng Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35847-22 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.171 Tân dược Thành phố Hà Nội Simvastatin DWP 30mg Simvastatin 30mg Viên N4 100.000 987 98.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110172623 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.170 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbocistein tab DWP 250mg Carbocistein 250mg Viên N4 80.000 693 55.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35354-21 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.169 Tân dược Thành phố Hà Nội Flucovein Fluconazol 200mg/100ml Chai N1 80 165.000 13.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 100ml 520110767824 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới Cooper S.A.Pharmaceuticals Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.218.168 Tân dược Thành phố Hà Nội Calci D3 DWP 500mg/440IU Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3 1250mg; 440IU Gói N4 20.000 3.885 77.700.000 Uống Cốm sủi bọt Hộp 30 gói x 3,5g 893100265425 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.167 Tân dược Thành phố Hà Nội Isosorbid Mononitrat DWP 10mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 10mg Viên N4 100.000 840 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172323 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.166 Tân dược Thành phố Hà Nội Irbesartan OD DWP 100mg Irbesartan 100mg Viên N4 150.000 1.470 220.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35223-21 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.165 Tân dược Thành phố Hà Nội Atifamodin 40mg Famotidin 40mg Lọ N4 6.000 70.000 420.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 4ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4ml 893110264800 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.164 Tân dược Thành phố Hà Nội Gastrosanter Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 400mg Gói N4 50.000 2.688 134.400.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 2,5g 893100205824 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.163 Tân dược Thành phố Hà Nội Sucefone 3g Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g 2g + 1g Lọ N4 5.000 85.000 425.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110095125 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.162 Tân dược Thành phố Hà Nội Ramipril-AC 2,5 mg Ramipril 2,5mg Viên N1 80.000 3.990 319.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23268-22 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Y tế Bắc Nam S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.218.161 Tân dược Thành phố Hà Nội Mathomax-s gel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg;800mg; 60mg/ 10ml Gói N4 30.000 3.798 113.940.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100568524 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.160 Tân dược Thành phố Hà Nội Piracetam 800 mg Piracetam 800mg Viên N4 100.000 1.200 120.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110926824 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty cổ phần dược phẩm Quốc Tế – Winsacom Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.159 Tân dược Thành phố Hà Nội Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N2 50.000 3.800 190.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Cadila Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.218.158 Tân dược Thành phố Hà Nội Prusenza 5 mg Perindopril 5mg Viên N3 50.000 4.137 206.850.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110223723 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.157 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg; 612mg; 80mg Gói N2 30.000 3.950 118.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.218.156 Tân dược Thành phố Hà Nội Erafiq 5/160 Amlodipin + valsartan 5mg;160mg Viên N4 20.000 8.400 168.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10viên,Hộp 05 vỉ x 10viên,Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110284925 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát Công ty TNHH Hasan –Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.155 Tân dược Thành phố Hà Nội Sita-Met tablets50/500 Sitagliptin + metformin 50mg;500mg Viên N3 70.000 7.500 525.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110134323 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát Cơ sở sản xuất: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan;Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi Pakistan 3.thau_rieng_le
1.218.154 Tân dược Thành phố Hà Nội Biocemet tab 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N2 10.000 9.050 90.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110809824 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty cổ phần dược phẩm Quốc Tế – Winsacom Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.153 Tân dược Thành phố Hà Nội Grafort Dioctahedral smectite 3g/20ml Gói N2 30.000 7.850 235.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm 880100006823 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.218.152 Tân dược Thành phố Hà Nội Irbevel 300 Irbesartan 300mg Viên N3 50.000 5.000 250.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên 893110238624 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.151 Tân dược Thành phố Hà Nội Pregabakern 25 mg Pregabalin 25 mg Viên N1 30.000 6.850 205.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-22830-21 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH Kern Pharma S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.218.150 Tân dược Thành phố Hà Nội Lacikez 4mg Lacidipin 4mg Viên N1 50.000 6.500 325.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 8 vỉ x 7 viên 590110425823 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB Biofarm Sp. z o.o. Poland 3.thau_rieng_le
1.218.149 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovarem tablets Lovastatin 20mg Viên N1 100.000 3.500 350.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22752-21 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty cổ phần dược phẩm Quốc Tế – Winsacom Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.218.148 Tân dược Thành phố Hà Nội Ofloxacin Ofloxacin 200mg/100ml Lọ N4 10.000 92.000 920.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 100ml 893115445924 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty cổ phần dược phẩm Quốc Tế – Winsacom Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.147 Tân dược Thành phố Hà Nội Ganita 200 Silymarin 200mg Viên N4 50.000 3.800 190.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893200126900 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty cổ phần dược phẩm Quốc Tế – Winsacom Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.146 Tân dược Thành phố Hà Nội Fungocap 200mg capsules, hard Fluconazole 200mg Viên N1 3.000 35.000 105.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 01 viên; Hộp 01 vỉ x 07 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên 380110010124 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.218.145 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketoprofen EC DWP 100mg Ketoprofen 100mg Viên N4 30.000 1.995 59.850.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35224-21 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.144 Tân dược Thành phố Hà Nội Flavoxat DWP 100mg Flavoxat 100mg Viên N4 80.000 1.365 109.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110946324 496/QĐ-BVQY 11/03/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.143 Tân dược Tỉnh Cà Mau Acetad Acetylcystein 2g/10ml Ống N4 20 145.000 2.900.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110650824 72/QĐ-BVSNCM 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản-Nhi Cà Mau Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Hải Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.142 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg Viên N4 320.000 140 44.800.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-21313-14 313/QĐ-BVQX 24/03/2026 23/11/2027 Bvđk Quảng Xương Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.141 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Acid tranexamic 500mg Tranexamic acid 500mg Viên N4 500 1.030 515.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.140 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Mazzgin Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg viên N2 30.000 420 12.600.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên 893100051524 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.139 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N4 6.000 10.990 65.940.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.138 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 2.000 1.320 2.640.000 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.137 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Midatan 500/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N4 40.000 4.650 186.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110365324 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.136 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Ciprofloxacin 500mg Ciprofloxacin 500mg Viên N4 5.000 525 2.625.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115065624 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.135 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Prednisolon Prednisolon 5mg Viên N4 30.000 85 2.550.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên 893110375523 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.134 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 300 2.500 750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.133 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 4.000 14.000 56.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.132 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 5.000 470 2.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.131 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 30 2.310 69.300 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le