Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 58 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 58 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.218.130 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 300 605 181.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.129 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 2.000 98 196.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.128 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 600 1.200 720.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.127 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Diclofenac Diclofenac 75 mg/3 ml Ống N4 1.000 750 750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.126 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 200 705 141.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.125 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 700 3.160 2.212.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.124 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Hapacol 150 Paracetamol 150mg gói N3 15.000 710 10.650.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.123 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Zaromax 100 Azithromycin 100 mg gói N3 1.500 1.500 2.250.000 Uống thuốc bột pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 0,75g 893110202800 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.122 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Glumeform 500 Metformin 500mg viên N2 20.000 298 5.960.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21779-14 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.121 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vastec Trimetazidin 20mg viên N2 50.000 260 13.000.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 30 viên VD-20584-14 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.120 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Hapacol Caplet 500 Paracetamol (acetaminophen) 500mg viên N2 30.000 190 5.700.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20564-14 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.119 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Metronidazol 250 Metronidazol 250mg viên N2 20.000 252 5.040.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893115309724 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.118 Tân dược Tỉnh Quảng Bình AlphaDHG Alpha chymotrypsin 21 microkatal viên N2 40.000 678 27.120.000 Uống viên nén hộp 2 vỉ x 10 viên 893110844424 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.117 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Effe-C TP Vitamin C 500 mg Viên N4 7.000 1.275 8.925.000 Uống Viên nén sủi Hộp 5 vỉ xé x 4 viên 893100399124 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.116 Tân dược Tỉnh Quảng Bình 3BTP Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N4 50.000 1.200 60.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205324 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.115 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 250 35.000 8.750.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.218.114 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Atorvastatin TP Atorvastatin 10mg Viên N4 50.000 1.650 82.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205424 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.113 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Parabest Paracetamol + Clorpheniramin 500 mg+ 2mg Viên N4 2.000 2.650 5.300.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 5 vỉ x 4 viên VD-30006-18 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.112 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Lipovenoes 10% PLR Nhũ dịch lipid 10% 250ml Chai N1 100 110.000 11.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.218.111 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Chai N1 20 150.000 3.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.218.110 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Parabest Paracetamol + Clorpheniramin 500 mg+ 2mg Viên N4 0 2.650 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 5 vỉ x 4 viên 893100636424 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.109 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 150 41.600 6.240.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.108 Tân dược Tỉnh Cà Mau Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4mg/4ml Ống N4 6.000 8.790 52.740.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml VD-24342-16 336/QĐ-BV 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Cà Mau CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.107 Tân dược Tỉnh Cà Mau GLARITUS Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/1ml Bút tiêm N5 1.500 220.000 330.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml 890410091623 336/QĐ-BV 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Cà Mau CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.218.106 Tân dược Tỉnh Cà Mau Octreotid Octreotid 0,1mg/1ml Ống N4 1.000 84.000 84.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml VD-35840-22 336/QĐ-BV 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Cà Mau CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.105 Tân dược Tỉnh Cà Mau Qbixomuc 200 N-acetylcystein 200mg Gói N4 100.000 580 58.000.000 Uống Thuốc cốm Hộp 25 gói x 1g 893100069424 336/QĐ-BV 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Cà Mau CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.104 Tân dược Tỉnh Cà Mau Metformin XR 500 Metformin 500mg Viên N4 200.000 638 127.600.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110455523 336/QĐ-BV 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Cà Mau CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.103 Tân dược Tỉnh Cà Mau Linagliptin 5mg Linagliptin 5mg Viên N4 150.000 820 123.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110218823 336/QĐ-BV 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Cà Mau CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.102 Tân dược Tỉnh Cà Mau Lenazol Letrozol 2,5mg Viên N4 5.000 8.070 40.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114956924 336/QĐ-BV 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Cà Mau CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.101 Tân dược Tỉnh Cà Mau Kezolgen 2% Ketoconazol 2% – 5g Tuýp N4 2.000 2.600 5.200.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5g 893100071125 336/QĐ-BV 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Cà Mau CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.100 Tân dược Tỉnh Cà Mau Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 10.000 605 6.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 336/QĐ-BV 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Cà Mau CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.099 Tân dược Tỉnh Cà Mau Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 5.000 8.000 40.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 336/QĐ-BV 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Cà Mau CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.098 Tân dược Tỉnh Cà Mau BFS-Adenosin Adenosin triphosphat 3mg/ 1ml Lọ N4 70 800.000 56.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml 893110433024 336/QĐ-BV 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Cà Mau CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.097 Tân dược Tỉnh Cà Mau Acetazolamid Acetazolamid 250mg Viên N4 5.000 1.120 5.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110214800 336/QĐ-BV 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Cà Mau CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.096 Tân dược Tỉnh Cà Mau Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin 10mg Viên N3 30.000 5.950 178.500.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110437723 336/QĐ-BV 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Cà Mau CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.095 Tân dược Tỉnh Cà Mau Fentanyl – Hameln 50mcg/ml Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 2.000 28.455 56.910.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VN-17326-13 336/QĐ-BV 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Cà Mau CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.094 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 30 10.830.000 324.900.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 165/QĐ-BVNL 10/03/2026 09/03/2027 Bvđk Ngọc Lặc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG – Đức Đức 3.thau_rieng_le
1.218.093 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 20.000 14.000 280.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm VD-19515-13 165/QĐ-BVNL 10/03/2026 09/03/2027 Bvđk Ngọc Lặc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.092 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa BFS-Hyoscin 40mg/2ml Hyoscin butylbromid 20mg/ml; 2ml Lọ N4 10.000 14.700 147.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml; 893110628424 165/QĐ-BVNL 10/03/2026 09/03/2027 Bvđk Ngọc Lặc CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.091 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sun-Nicar 10mg/50ml Nicardipin 10mg/50ml Chai N4 2.500 94.982 237.455.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng/105 chai x 50ml VD-32436-19 165/QĐ-BVNL 10/03/2026 09/03/2027 Bvđk Ngọc Lặc CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty TNHH Dược phẩm Allomed – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.090 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Duoridin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg + 100mg Viên N3 15.000 4.995 74.925.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110411324 165/QĐ-BVNL 10/03/2026 09/03/2027 Bvđk Ngọc Lặc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.089 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 92.000 3.535 325.220.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 165/QĐ-BVNL 10/03/2026 09/03/2027 Bvđk Ngọc Lặc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.088 Tân dược Tỉnh Quảng Bình PM Remem Ginkgo biloba 120mg (tương đương lượng khô 6g) Viên N1 8.000 8.000 64.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 930200120800 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Probiotec Pharma Pty., Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.218.087 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N2 5.000 6.000 30.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110437723 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.086 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Parazacol 250 Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N3 20.000 1.550 31.000.000 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 12 gói 893100076224 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.085 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 5.000 4.081 20.405.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.084 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Virgod Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 10.000 1.399 13.990.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110373625 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.083 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Trimexazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg+ 40mg)/5ml x60ml Chai N4 100 19.950 1.995.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống VD-31697-19 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.082 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Trimexazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg+ 40mg)/5ml x60ml Chai N4 0 19.950 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống 893110594924 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.081 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Fremedol 650 Paracetamol (acetaminophen) 650mg Viên N2 85.000 324 27.540.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36006-22 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.080 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 18.000 1.134 20.412.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.079 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Riroxator 10 Rivaroxaban 10mg Viên N2 500 3.835 1.917.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110192423 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.078 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 30.000 294 8.820.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.077 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Human Albumin 20% Behring, low salt Human Albumin 10g/50ml 10g/50ml Lọ N1 20 750.000 15.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 1 lọ 50ml QLSP-1036-17 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG CSL Behring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.076 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (30mg/g + 0,5mg/g), 30g Tuýp N2 150 95.000 14.250.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 531110404223 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.218.075 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Geloplasma Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g Túi N5 20 110.000 2.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19838-16 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi France Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.074 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Tenamyd-Cefotaxime 500 Cefotaxim 500mg Lọ N1 2.000 14.000 28.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-19446-13 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.073 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Imdur Isosorbid mononitrat 30mg Viên N2 500 3.245 1.622.500 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16126-13 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.218.072 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Imefed SC 250mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N2 10.000 9.800 98.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 0,8g VD-32838-19 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.071 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg; 100mg Viên N1 5.000 7.694 38.470.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.070 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Imefed SC 250mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N2 0 9.800 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 0,8g 893110136425 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.069 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 13.000 2.200 28.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-30195-18 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.068 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Coveram 5mg/10mg Perindopril + amlodipin 5mg; 10mg Viên N1 5.000 6.589 32.945.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18634-15 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.218.067 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 0 2.200 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100698024 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.066 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipine + indapamide 5mg; 1,5mg Viên N1 7.000 4.987 34.909.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.065 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 300 87.300 26.190.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.218.064 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Tobrin 0.3% Tobramycin 3mg/ml (0.3%) Lọ N1 400 34.490 13.796.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-20366-17 216/QĐ-BV 12/03/2026 11/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Balkanpharma Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.218.063 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ritocom Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 200mg,50mg Viên N2 17.280 6.120 105.753.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên 890110353124 165/QĐ-BVNL 10/03/2026 09/03/2027 Bvđk Ngọc Lặc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.062 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Virgod Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 50.000 1.413 70.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110373625 165/QĐ-BVNL 10/03/2026 09/03/2027 Bvđk Ngọc Lặc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.061 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 80.000 2.800 224.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 165/QĐ-BVNL 10/03/2026 09/03/2027 Bvđk Ngọc Lặc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.218.060 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Danapha-Telfadin Fexofenadin 60 mg Viên N3 60.000 1.890 113.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 165/QĐ-BVNL 10/03/2026 09/03/2027 Bvđk Ngọc Lặc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.059 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000IU/1ml Lọ N4 6.000 124.500 747.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 165/QĐ-BVNL 10/03/2026 09/03/2027 Bvđk Ngọc Lặc Công ty TNHH Đầu Tư phát triển Hưng Thành Công ty CP Công nghệ sinh học Nanogen – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.058 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nanokine 4000 IU Erythropoietin 4000IU/1ml Lọ N4 16.000 259.000 4.144.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-919-16 165/QĐ-BVNL 10/03/2026 09/03/2027 Bvđk Ngọc Lặc Công ty TNHH Đầu Tư phát triển Hưng Thành Công ty CP Công nghệ sinh học Nanogen – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.057 Tân dược Tỉnh Nam Định Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 1.850 26.597 49.204.450 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 135/QĐ-BVĐK 26/03/2026 26/04/2026 Bvđk Xuân Trường CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG Swiss Parenterals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.218.056 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N1 300 2.641 792.300 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 362/QĐ-BV 16/03/2026 15/03/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed – Chi nhánh Hà Nội UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.055 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Viên N1 200 1.890 378.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 362/QĐ-BV 16/03/2026 15/03/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed – Chi nhánh Hà Nội UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.054 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphaxicam Meloxicam 7,5mg Viên N4 10.000 91 910.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-16309-12 362/QĐ-BV 16/03/2026 15/03/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.053 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 10.000 893 8.930.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 362/QĐ-BV 16/03/2026 15/03/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.052 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 1000mcg/1ml Ống N4 4.500 609 2.740.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 362/QĐ-BV 16/03/2026 15/03/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.051 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml Ống N4 3.000 760 2.280.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 362/QĐ-BV 16/03/2026 15/03/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.050 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 1000IU/10ml Lọ N5 350 54.600 19.110.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 362/QĐ-BV 16/03/2026 15/03/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.218.049 Tân dược Thành phố Hà Nội No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 2.200 5.571 12.256.200 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 362/QĐ-BV 16/03/2026 15/03/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.218.048 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 50mg Metoprolol 50mg Viên N1 280 5.490 1.537.200 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 362/QĐ-BV 16/03/2026 15/03/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.218.047 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 25mg Metoprolol 25mg Viên N1 280 4.389 1.228.920 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 362/QĐ-BV 16/03/2026 15/03/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.218.046 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long HCQ Hydroxy cloroquin 200mg Viên N2 10.000 4.480 44.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110004500 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.218.045 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Kamestin Tablets Clotrimazol 100mg Viên N2 500 15.500 7.750.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên 890100963424 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long 1CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC Gracure Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.218.044 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Laevolac Lactulose 10g/15ml Gói N1 100.000 5.500 550.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói 15ml 900100522324 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.218.043 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 30.000 4.082 122.460.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.042 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Fortrans Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N1 3.500 35.970 125.895.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, Hộp 50 gói VN-19677-16 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.041 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Forlax Macrogol 10gam Gói N1 2.500 5.119 12.797.500 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói VN-16801-13 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.040 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Xenetix 300 Iobitridol Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml Lọ N1 2.000 592.000 1.184.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16787-13 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Guerbet – Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.039 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron hydrochlorid 150mg/3ml Ống N1 2.400 30.048 72.115.200 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.218.038 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long PROGESTAD VT 100 Progesteron 100mg Viên N4 4.800 5.800 27.840.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 7 vỉ x 3 viên 893110239723 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.037 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Orgametril Lynestrenol 5mg Viên N1 8.000 2.360 18.880.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 870110412823 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED N.V. Organon Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.218.036 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Heraprostol Misoprostol 200mcg Viên N5 20.000 3.750 75.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110465724 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.035 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long pms-Deferasirox 125mg Deferasirox 125mg Viên N1 500 76.000 38.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-23043-22 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Pharmascience Inc Canada 3.thau_rieng_le
1.218.034 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Growpone 10% Calci gluconat 10%; 10ml Ống N2 3.000 14.600 43.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10 ml VN-16410-13 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN FARMAK JOINT STOCK COMPANY Ukraine 3.thau_rieng_le
1.218.033 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Enclacin 500 mg Clarithromycin 500mg Viên N4 12.000 5.700 68.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110318923 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.032 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Madopar® Benserazid + Levodopa 50mg; 200mg Viên N1 3.000 6.300 18.900.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 30 viên 800110349100 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann – La Roche AG – CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ Thuỵ Sỹ 3.thau_rieng_le
1.218.031 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 4.000 87.300 349.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.218.030 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Gadovist Gadobutrol 604,72mg tương đương 1mmol/ml Bơm tiêm N1 1.000 546.000 546.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc 400110984924 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.029 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Sugablock Sugammadex 100mg/ml Lọ N1 500 810.920 405.460.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml 383110188700 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.218.028 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Caspofungin Sandoz Caspofungin* 50mg Lọ N1 480 1.218.000 584.640.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23239-22 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 BAG Health Care GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.027 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION Dextran 40 Dextran 40: 10g; Sodium cloride: 0,9g Túi N2 300 388.500 116.550.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 500ml KD.2025.2845.1 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.218.026 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 4.2%-250ml Chai N1 1.000 96.900 96.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai x 250ml VN-18586-15 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.025 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Fentanyl B. Braun Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 3.000 42.000 126.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh 400111002124 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.024 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Enterogolds Bacillus clausii 2 tỷ bào tử Viên N4 200.000 2.898 579.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 Viên 893400175300 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.023 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Panangin Magnesi aspartat + kali aspartat 175mg + 166,3mg Viên N1 14.000 2.800 39.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.218.022 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 40.000 12.500 500.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.218.021 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 11.000 1.932 21.252.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.218.020 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 4.400 1.322 5.816.800 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.218.019 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 1.300 115.999 150.798.700 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.218.018 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 60.000 5.600 336.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.218.017 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 16.800 10.546 177.172.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.016 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 16.800 10.268 172.502.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.015 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 40.000 4.796 191.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.218.014 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoplasmal B.Braun 5% E Acid amin* 5%/ 250ml Chai N1 2.200 72.420 159.324.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18161-14 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.013 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aprovel Irbesartan 150mg Viên N1 11.000 9.561 105.171.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.012 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 1.200 1.200 1.440.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 494/QĐ-BVĐKTP 05/03/2026 04/06/2026 Bvđk Tân Phú Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.011 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 520mg + 300mg + 509mg + 2,7g Viên N4 3.000 1.155 3.465.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20gói x 4.22g 893100125225 546/QĐ-BVĐKTP 10/03/2026 09/09/2026 Bvđk Tân Phú Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.010 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dalekine 500 Valproat natri 500 mg Viên N4 21.000 2.625 55.125.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114094423 546/QĐ-BVĐKTP 10/03/2026 09/09/2026 Bvđk Tân Phú Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.009 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thiamazol Thiamazol 5mg Viên N4 27.000 498 13.446.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110247024 546/QĐ-BVĐKTP 10/03/2026 09/09/2026 Bvđk Tân Phú Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.008 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flozinga 10 Dapagliflozin 10mg Viên N4 67.000 1.300 87.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110488525 161/QĐ-BV 05/03/2026 05/10/2026 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.007 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 3.500 5.571 19.498.500 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 447/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.218.006 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Trileptal Oxcarbazepin 60mg/ml Chai N1 0 219.996 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml VN-22666-20 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Delpharm Huningue SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.005 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Trileptal Oxcarbazepin 60mg/ml Chai N1 250 219.996 54.999.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml 300114342925 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Delpharm Huningue SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.004 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Carbamaz Oxcarbazepin 300mg Viên N4 20.000 2.550 51.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893114533924 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.003 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Levpiram Levetiracetam 500mg Viên N2 15.000 3.900 58.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110264723 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.002 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Derikad Deferoxamin 500mg Lọ N5 0 126.500 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ VD-33405-19 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.001 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Ketorolac A.T Ketorolac 30mg/2ml Ống N4 0 8.200 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5, 10, 20 ống x 2ml VD-25657-16 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.000 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Ketorolac A.T Ketorolac 30mg/2ml Ống N4 8.000 8.200 65.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5, 10, 20 ống x 2ml 893110149524 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.999 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Algesin-N Ketorolac 30mg/1ml Ống N1 0 35.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-21533-18 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu CSĐGSC: Rompharm Company SRL CSĐGTC: Rompharm Company SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.217.998 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Algesin-N Ketorolac 30mg/1ml Ống N1 22.000 35.000 770.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml 594110446325 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu CSĐGSC: Rompharm Company SRL CSĐGTC: Rompharm Company SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.217.997 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 0 13.000 0 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 10 ống x 2 ml VN-18482-14 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.217.996 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg viên N2 75.900 504 38.253.600 Uống viên nén giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 179/QĐ-BVBTL 18/03/2026 18/06/2026 Bv Bắc Thăng Long Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.995 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 20.000 5.126 102.520.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 166/QĐ-BVBTL 12/03/2026 12/03/2027 Bv Bắc Thăng Long CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.994 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 100.000 2.682 268.200.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 166/QĐ-BVBTL 12/03/2026 12/03/2027 Bv Bắc Thăng Long CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.993 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 3.000 19.000 57.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 166/QĐ-BVBTL 12/03/2026 12/03/2027 Bv Bắc Thăng Long CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.217.992 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 7.000 41.871 293.097.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 166/QĐ-BVBTL 12/03/2026 12/03/2027 Bv Bắc Thăng Long CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.217.991 Tân dược Thành phố Hà Nội Hidrasec 30mg Children Racecadotril 30mg/gói Gói N1 800 5.354 4.283.200 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 300110000624 166/QĐ-BVBTL 12/03/2026 12/03/2027 Bv Bắc Thăng Long CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.990 Tân dược Thành phố Hà Nội Hidrasec 10mg Infants Racecadotril 10mg/gói Gói N1 500 4.894 2.447.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 16 gói 300110000524 166/QĐ-BVBTL 12/03/2026 12/03/2027 Bv Bắc Thăng Long CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.989 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 50.000 5.028 251.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 166/QĐ-BVBTL 12/03/2026 12/03/2027 Bv Bắc Thăng Long CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.988 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 600 mg/4 ml Ống N1 500 104.800 52.400.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 4ml 540110178323 166/QĐ-BVBTL 12/03/2026 12/03/2027 Bv Bắc Thăng Long CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.217.987 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocephin 1g I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 3.000 140.416 421.248.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 166/QĐ-BVBTL 12/03/2026 12/03/2027 Bv Bắc Thăng Long CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.217.986 Tân dược Thành phố Hà Nội Zitromax Azithromycin 200mg/5ml Lọ N1 200 115.988 23.197.600 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml VN-21930-19 166/QĐ-BVBTL 13/03/2026 13/03/2027 Bv Bắc Thăng Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.217.985 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Diclofenac 100mg Viên N1 2.000 15.602 31.204.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 166/QĐ-BVBTL 13/03/2026 13/03/2027 Bv Bắc Thăng Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.984 Tân dược Thành phố Hà Nội LIPAGIM 200 Fenofibrat 200mg Viên N4 30.000 390 11.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110381224 179/QĐ-BVBTL 18/03/2026 18/06/2026 Bv Bắc Thăng Long Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.983 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Derikad Deferoxamin 500mg Lọ N5 1.000 126.500 126.500.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ 893110878924 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.982 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 12.000 13.000 156.000.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.217.981 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Suprane Desfluran 100% (v/v) Chai N1 50 2.700.000 135.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.217.980 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Ocemucof Ambroxol 30mg/8ml Chai N4 0 42.999 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 80ml VD-32180-19 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.979 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Ocemucof Ambroxol 30mg/8ml Chai N4 6.000 42.999 257.994.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 80ml 893100634924 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.978 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Olesom Ambroxol 30mg/5ml – 100ml Chai N2 0 42.000 0 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml VN-22154-19 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC Gracure Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.217.977 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Olesom Ambroxol 30mg/5ml – 100ml Chai N2 5.000 42.000 210.000.000 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml 890100345425 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC Gracure Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.217.976 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Zensonid Budesonid 0,5mg/2ml Lọ N4 0 12.600 0 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml VD-27835-17 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.975 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Zensonid Budesonid 0,5mg/2ml Lọ N4 25.000 12.600 315.000.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.974 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Calmadon Risperidon 2mg Viên N1 4.000 4.000 16.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22972-21 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.217.973 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Propess Dinoproston 10mg Túi N1 250 934.500 233.625.000 Đặt âm đạo Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo VN2-609-17 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ferring Controlled Therapeutics Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.217.972 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Toujeo Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 0 415.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml QLSP-1113-18 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.971 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Toujeo Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 150 415.000 62.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.970 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Apidra Solostar Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300IU/3ml Bút tiêm N1 0 200.000 0 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml QLSP-915-16 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.969 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Apidra Solostar Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300IU/3ml Bút tiêm N1 150 200.000 30.000.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml 400410091023 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.968 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Dotagraf Gadoteric acid 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 500 484.050 242.025.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria) Áo 3.thau_rieng_le
1.217.967 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Betasalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (3% (w/w) + 0,064% (w/w)) – 10g Tuýp N4 0 13.986 0 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-30028-18 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.966 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Betasalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (3% (w/w) + 0,064% (w/w)) – 10g Tuýp N4 100 13.986 1.398.600 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110286600 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.965 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Fucicort Fusidic acid + betamethason (2% (w/w) + 0,1% (w/w)) – 15g Tuýp N1 100 98.340 9.834.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110417123 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.217.964 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Ilomedin 20 Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml Ống N1 200 623.700 124.740.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1ml VN-19390-15 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty TNHH một thành viện Dược liệu TW2 Berlimed S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.963 Tân dược Tỉnh Phú Thọ pms-Deferasirox 250mg Deferasirox 250mg Viên N1 5.000 151.900 759.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-23135-22 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH Pharmascience Inc Canada 3.thau_rieng_le
1.217.962 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Fucicort Fusidic acid + betamethason (2% (w/w) + 0,1% (w/w)) – 15g Tuýp N1 0 98.340 0 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g VN-14208-11 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.217.961 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Spirovell Spironolacton 25mg Viên N1 1.000 3.125 3.125.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 100 viên 640110350424 70/QĐ-BVP 05/03/2026 31/12/2026 Bv Phổi Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN Orion Pharma Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.217.960 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Heparin (natri) 5000IU/ml Lọ N1 20 199.950 3.999.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ x 5ml 400410303124 70/QĐ-BVP 05/03/2026 31/12/2026 Bv Phổi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.959 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml Methotrexat 500mg/5ml Lọ N1 0 540.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml VN2-634-17 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.217.958 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml Methotrexat 500mg/5ml Lọ N1 300 540.000 162.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 900114446923 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.217.957 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Tamiflu Oseltamivir 75mg Viên N1 0 44.877 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22143-19 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CS đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd., CSSX: Ý; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.217.956 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Tamiflu Oseltamivir 75mg Viên N1 8.000 44.877 359.016.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 800110994624 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CS đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd., CSSX: Ý; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.217.955 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Sulfadiazin bạc Sulfadiazin bạc 1% (w/w) – 20g Tuýp N4 0 18.900 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g VD-28280-17 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.954 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Sulfadiazin bạc Sulfadiazin bạc 1% (w/w) – 20g Tuýp N4 600 18.900 11.340.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893100130725 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.953 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Vizimtex Azithromycin 500mg Lọ N1 0 265.000 0 Tiêm truyền Bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ VN-20412-17 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.217.952 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Vizimtex Azithromycin 500mg Lọ N1 1.000 265.000 265.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ 520110070923 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.217.951 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Ziusa Azithromycin 200mg/5ml – 22,5ml Lọ N3 0 103.000 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ bột để pha 22,5ml hỗn dịch VD-26292-17 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty cổ phần thương mại và thiết bị y tế HP Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.950 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Ziusa Azithromycin 200mg/5ml – 22,5ml Lọ N3 5.000 103.000 515.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ bột để pha 22,5ml hỗn dịch 893110033500 296/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty cổ phần thương mại và thiết bị y tế HP Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.949 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg Viên N4 7.000 230 1.610.000 Uống Viên Chai 500 viên 893110539224 84/QĐ-BVSKTT 19/03/2026 31/12/2026 BệNh ViệN Sức Khỏe Tâm ThầN Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.948 Tân dược Tỉnh Ninh Bình FORAIR 250 Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg; 250mcg Bình N5 3.400 87.400 297.160.000 Dạng hít Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083523 70/QĐ-BVP 05/03/2026 31/12/2026 Bv Phổi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.217.947 Tân dược Tỉnh Ninh Bình FORMONIDE 200 INHALER Budesonid + formoterol 200mcg; 6mcg Bình N5 2.200 150.000 330.000.000 Dạng hít Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung) Hộp 1 bình xịt 120 liều 890100008800 70/QĐ-BVP 05/03/2026 31/12/2026 Bv Phổi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.217.946 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 60.000 8.000 480.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.217.945 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 1.200 47.300 56.760.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.217.944 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rupafin Rupatadine 1mg/ml x 120ml Chai N1 360 120.000 43.200.000 Uống Dung dịch uống Hộp1 chai 840110447523 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Italfarmaco, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.943 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rabicad 20 Rabeprazol 20mg Viên N3 12.000 8.000 96.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên 890110003224 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG Cadila Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.217.942 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kary Uni Pirenoxin 0,25mg/5ml Lọ N1 1.200 32.424 38.908.800 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 499110080823 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.217.941 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paraibu DWP 500mg/150mg Paracetamol + ibuprofen 500mg + 150mg Viên N4 120.000 756 90.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100245623 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.940 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hyalgan Natri hyaluronat 20mg/ 2ml Bơm tiêm N1 480 1.045.000 501.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml VN-11857-11 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.217.939 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 2.500 129.675 324.187.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.217.938 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 99.000 3.677 364.023.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.937 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Viên N1 120.000 2.338 280.560.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22170-19 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.936 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lotemax Loteprednol etabonat 0,5% (5mg/ ml) x 5ml Lọ N1 600 219.500 131.700.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ VN-18326-14 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Bausch & Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.217.935 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 240.000 2.700 648.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.934 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Toujeo Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300 U/ml Bút tiêm N1 4.800 415.000 1.992.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.933 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 14.000 7.000 98.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.932 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh KIOVIG Immune globulin 100 mg/ml Lọ N1 36 4.700.000 169.200.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 1 Iọ x 25ml 540410038423 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Baxalta Belgium Manufacturing SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.217.931 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 60.000 8.888 533.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.217.930 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg + 100mg Viên N1 70.000 7.694 538.580.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.929 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meyerdabiga 150 Dabigatran 150mg Viên N4 8.000 14.480 115.840.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110034624 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.928 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meyerdabiga 110 Dabigatran 110mg Viên N4 13.000 19.000 247.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110034524 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.927 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 840 46.000 38.640.000 Tiêm Dung dịch tiêm/ truyền Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia 3.thau_rieng_le
1.217.926 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ocemucof Ambroxol 30mg/8ml x 80ml Chai N4 3.600 42.999 154.796.400 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 80ml 893100634924 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.925 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thiogamma Turbo-Set Acid thioctic 600mg/50ml Lọ N1 1.200 289.000 346.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml VN-23140-22 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.924 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 6.700 18.107 121.316.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110079223 446/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 18/02/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.923 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 580 731.000 423.980.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 447/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.217.922 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anaropin Ropivacain hydroclorid 5mg/ml x 10ml Ống N1 400 153.090 61.236.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml VN-19004-15 447/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.217.921 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) Quetiapin 50mg Viên N1 12.000 10.472 125.664.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22285-19 447/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP, CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.217.920 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xylocaine Jelly Lidocain hydroclodrid 2% Tuýp N1 4.000 90.072 360.288.000 Dùng ngoài Gel Hộp 10 tuýp x 30 gam VN-19788-16 447/QĐ-BVĐKKVTĐ 19/03/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.217.919 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Human Albumin Baxter 200g/l Albumin 10g/50ml Chai N1 200 748.000 149.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 800410323325 70/QĐ-BVP 05/03/2026 31/12/2026 Bv Phổi Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Takeda Manufacturing Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.217.918 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 250mcg Bình xịt N1 500 278.090 139.045.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 193/QĐ-BVĐK 06/03/2026 06/07/2026 Ttyt Lục Ngạn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome SA, Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.917 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 2.000 16.000 32.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 893110219923 187/QĐ-BVĐK 05/03/2026 05/04/2026 Ttyt Lục Ngạn Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.916 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tamiflu Oseltamivir phosphat 75mg Viên N1 2.500 44.877 112.192.500 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22143-19 225/QĐ-BVGT 11/03/2026 31/03/2027 Bv Gang Thép Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; Đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.217.915 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Xarelto Rivaroxaban 20mg Viên N1 1.500 58.000 87.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 225/QĐ-BVGT 11/03/2026 31/03/2027 Bv Gang Thép Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.914 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 3.000 9.454 28.362.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 225/QĐ-BVGT 11/03/2026 31/03/2027 Bv Gang Thép Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.913 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levothyrox Levothyroxin natri 50mcg Viên N1 20.000 1.102 22.040.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 225/QĐ-BVGT 11/03/2026 31/03/2027 Bv Gang Thép Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.217.912 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Omnipaque Iohexol 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml Chai N1 1.000 454.540 454.540.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai x 100ml 539110067223 225/QĐ-BVGT 11/03/2026 31/03/2027 Bv Gang Thép Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.217.911 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Levofloxacin 500mg/100ml Levofloxacin 500mg/100ml 500mg/100ml Lọ N4 22.000 14.150 311.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 100ml 893115155823 330/QĐ-BV 10/03/2026 09/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.910 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Duosol without potassium solution for haemofiltration Dung dịch lọc máu liên tục Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Gl Túi N1 0 685.000 0 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải VN-20914-18 330/QĐ-BV 10/03/2026 09/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH B. Braun Avitum AG Germany 3.thau_rieng_le
1.217.909 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Duosol without potassium solution for haemofiltration Dung dịch lọc máu liên tục Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Gl Túi N1 100 685.000 68.500.000 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải 400110020123 330/QĐ-BV 10/03/2026 09/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH B. Braun Avitum AG Germany 3.thau_rieng_le
1.217.908 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Amiparen 10% Acid amin Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; – L-Alanine Túi N4 590 63.000 37.170.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 330/QĐ-BV 10/03/2026 09/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.907 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Sun-Nicar 10mg/50ml Nicardipin 10mg/50ml Chai N4 200 85.500 17.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml VD-32436-19 184/QĐ-BVĐK 04/03/2026 03/04/2026 Ttyt Lục Ngạn Công ty TNHH dược phẩm Minh Tâm TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.906 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Hasanbest 500/5 Metformin + glibenclamid 500mg; 5mg Viên N3 40.000 1.640 65.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110457824 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV Công ty TNHH Hasan -Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.905 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Spirovell Spironolactone 50mg Viên N1 2.000 4.920 9.840.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 100 viên; Viên nén, uống 640110123224 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH Orion Corporation/ Orion Pharma Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.217.904 Tân dược Tỉnh Gia Lai Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 72 10.830.000 779.760.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 282/QĐ-BVĐKGL 19/03/2026 31/12/2026 Bvđk Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.903 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 60.000 2.682 160.920.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 225/QĐ-BVGT 11/03/2026 31/03/2027 Bv Gang Thép Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.902 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Concor 5mg Bisoprolol fumarate 5mg Viên N1 6.000 4.290 25.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 225/QĐ-BVGT 11/03/2026 31/03/2027 Bv Gang Thép Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.217.901 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 3.000 9.832 29.496.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 225/QĐ-BVGT 11/03/2026 31/03/2027 Bv Gang Thép Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.217.900 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Concor Cor Bisoprolol fumarate 2,5mg Viên N1 6.000 3.147 18.882.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 225/QĐ-BVGT 11/03/2026 31/03/2027 Bv Gang Thép Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.217.899 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lantus Solostar Insulin glargine 100IU/ml x 3ml Bút tiêm N1 1.000 257.145 257.145.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 05 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 225/QĐ-BVGT 11/03/2026 31/03/2027 Bv Gang Thép Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. Đức 3.thau_rieng_le
1.217.898 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 5.000 16.819 84.095.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 225/QĐ-BVGT 11/03/2026 31/03/2027 Bv Gang Thép Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.897 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tegretol Carbamazepin 200mg Viên N1 800 1.554 1.243.200 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18397-14 225/QĐ-BVGT 11/03/2026 31/03/2027 Bv Gang Thép Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.217.896 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Novomix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/ml x 3ml Bút tiêm N1 1.000 200.508 200.508.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 225/QĐ-BVGT 11/03/2026 31/03/2027 Bv Gang Thép Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.895 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên NovoRapid FlexPen Insulin Glargine (rDNA origin) 100U/ml x 3ml Bút tiêm N1 1.000 198.500 198.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 225/QĐ-BVGT 11/03/2026 31/03/2027 Bv Gang Thép Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.894 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N1 2.000 20.828 41.656.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 225/QĐ-BVGT 11/03/2026 31/03/2027 Bv Gang Thép Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.893 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 5.000 250 1.250.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115304223 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.892 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Famopsin 40 Fc Tablets Famotidin 40mg Viên N1 5.000 2.680 13.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110122124 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.217.891 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Diazepam-hameln 5mg/ml Injection Diazepam 5mg/ml ống N1 100 17.950 1.795.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 400112177623 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.217.890 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Gliclazide Tablets BP 80mg Gliclazid 80mg Viên N3 10.000 1.890 18.900.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110352524 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Flamingo Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.889 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 30mg/g; 0,5mg/g; 30g Tuýp N2 300 94.700 28.410.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 30g; Thuốc mỡ bôi ngoài da 531110404223 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH Replek Farm Ltd.Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.217.888 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Becolugel-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 0,4g; 0,8004g; 0,08g Gói N4 5.000 3.800 19.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100536024 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.887 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg; 500mg Viên N3 40.000 3.800 152.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.886 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Philtobax Eye Drops Tobramycin 15mg/5ml Lọ N4 100 27.500 2.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.217.885 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Metformin STELLA 850 mg Metformin Hydrochloride 850mg 850mg Viên N1 10.000 720 7.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên VD-26565-17 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.884 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Acyclovir STADA 800 mg table Acyclovir 800mg Viên N1 1.000 11.964 11.964.000 Uống Viên nén Hộp 7 vỉ x 5 viên 400110308425 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG STADA Arzneimittel AG Germany 3.thau_rieng_le
1.217.883 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Vingen Paracetamol + Chlorpheniramin maleat 500mg+2mg Viên N4 5.000 365 1.825.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18007-12 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.882 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Partamol Tab. Paracetamol 500 mg 500mg Viên N1 50.000 550 27.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.881 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin hydroclorid 10mg/ml ống N4 1.000 8.925 8.925.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống 893111093823 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.880 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Cefamandol 2G Cefamandol 2g Lọ N4 300 77.000 23.100.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110599824 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.879 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat 0,6mg Viên N4 1.000 2.200 2.200.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34179-20 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.878 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Lifecita 400 Piracetam 400mg Viên N3 10.000 1.200 12.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110075824 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.877 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Baci-subti Bacillus subtilis Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU Gói N4 25.000 2.940 73.500.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.876 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 5.000 16.000 80.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.875 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 30mg; 0,64mg/1mg; 15g Tuýp N4 200 13.860 2.772.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15 gam; Thuốc mỡ bôi da VD-34145-20 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.874 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Vintanil 1000 Acetyl leucin 1000mg/10ml Ống N4 1.000 24.000 24.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110339924 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.873 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N1 500 19.000 9.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 1,5ml 380110964024 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Vetprom AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.217.872 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Bakidol Extra 250/2 Paracetamol + chlorpheniramin 250mg + 2mg; 5ml Ống N4 5.000 2.100 10.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml; Dung dịch uống 893100165525 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.871 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin hydroclorid 8mg/5ml;>=60ml Chai N4 1.000 29.820 29.820.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 75 ml VD-36013-22 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.870 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Cimetidin DWP 800mg Cimetidin 800mg Viên N4 5.000 3.381 16.905.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35355-21 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Ttyt Trùng Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.869 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 175mg + 166,3mg Viên N1 3.000 2.800 8.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 161/QĐ-BV 05/03/2026 05/10/2026 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.217.868 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 3% Natri clorid 3g/100ml Chai N4 200 8.200 1.640.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml VD-23170-15 161/QĐ-BV 05/03/2026 05/10/2026 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.867 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kali Clorid Kali clorid 500mg viên N4 5.000 800 4.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 161/QĐ-BV 05/03/2026 05/10/2026 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.866 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 3.000 6.825 20.475.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g 893110136025 161/QĐ-BV 05/03/2026 05/10/2026 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.865 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 5.000 13.834 69.170.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 161/QĐ-BV 05/03/2026 05/10/2026 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.217.864 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tinidazol Tinidazol 500mg viên N4 5.000 500 2.500.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893115484024 161/QĐ-BV 05/03/2026 05/10/2026 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.863 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 200 8.950 1.790.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 Chai x 500ml VD-23172-15 161/QĐ-BV 05/03/2026 05/10/2026 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.862 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorzox 25 Acitretin 25mg 25 mg Viên N2 1.900 26.000 49.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110349924 212/QĐ-BVDL 09/03/2026 09/04/2026 Bv Da Liễu Hà Nội Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.217.861 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 4.000 36.550 146.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.860 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Apidra Solostar Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300 đơn vị/3ml Bút tiêm N1 4.400 200.000 880.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml 400410091023 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.859 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lantus solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/1ml Bút tiêm N1 5.500 257.145 1.414.297.500 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 05 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. Đức 3.thau_rieng_le
1.217.858 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tresiba Flextouch 100U/ml Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 4.400 320.624 1.410.745.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.217.857 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Novorapid FlexPen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U/3ml Bút tiêm N1 100 225.000 22.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.856 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NovoMix 30 FlexPen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 11.000 200.508 2.205.588.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.855 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ultibro Breezhaler Indacaterol+ glycopyrronium 110mcg + 50mcg Hộp N1 330 699.208 230.738.640 Dạng hít Bột hít chứa trong nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít VN-23242-22 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.854 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 240.000 5.126 1.230.240.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.853 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 160.000 2.682 429.120.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.852 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flixotide Evohaler Fluticason propionat 125mcg/ liều xịt (x120 liều) Bình xịt N1 440 106.462 46.843.280 Dạng hít Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.851 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 88.000 7.053 620.664.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.850 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 3.300 153.560 506.748.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.217.849 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 1.600 85.381 136.609.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.848 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Sodium Chloride Injection Natri chlorid 4,5g/500ml; Chai 250ml Chai N2 0 11.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 250ml VN-21747-19 330/QĐ-BV 10/03/2026 09/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.217.847 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Natri clorid 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g Chai N4 59.900 4.330 259.367.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 330/QĐ-BV 10/03/2026 09/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.846 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Zodalan Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) 5mg/1ml Ống N4 0 15.750 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1 ml VD-27704-17 330/QĐ-BV 10/03/2026 09/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.845 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Sodium Chloride Injection Natri chlorid 4,5g/500ml; Chai 100ml Chai N2 0 10.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 100ml VN-21747-19 330/QĐ-BV 10/03/2026 09/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.217.844 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Sodium Chloride Injection Natri chlorid 4,5g/500ml; Chai 100ml Chai N2 30.000 10.000 300.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 100ml 690110784224 330/QĐ-BV 10/03/2026 09/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.217.843 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Sodium Chloride Injection Natri chlorid 4,5g/500ml; Chai 250ml Chai N2 28.000 11.000 308.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 250ml 690110784224 330/QĐ-BV 10/03/2026 09/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.217.842 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Zodalan Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) 5mg/1ml Ống N4 27.800 15.750 437.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1 ml 893112265523 330/QĐ-BV 10/03/2026 09/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.841 Tân dược Thành phố Hải Phòng Hidrasec 30mg Children Racecadotril 30mg/gói Gói N1 22.800 5.354 122.071.200 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 300110000624 134/QĐ-BVNHP 04/03/2026 03/03/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.840 Tân dược Thành phố Hải Phòng Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 3.900 41.871 163.296.900 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 134/QĐ-BVNHP 04/03/2026 03/03/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.217.839 Tân dược Thành phố Hải Phòng Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 2.700 317.747 857.916.900 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 134/QĐ-BVNHP 04/03/2026 03/03/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.217.838 Tân dược Thành phố Hải Phòng Keppra Levetiracetam 500mg Viên N1 840 15.470 12.994.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-18676-15 134/QĐ-BVNHP 04/03/2026 03/03/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 UCB Pharma SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.217.837 Tân dược Thành phố Hải Phòng Ilomedin 20 Iloprost 20mcg/ml Ống N1 20 623.700 12.474.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1ml VN-19390-15 134/QĐ-BVNHP 04/03/2026 03/03/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlimed S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.836 Tân dược Thành phố Hải Phòng Nexium Esomeprazol 10mg Gói N1 5.040 22.456 113.178.240 Uống Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống Hộp 28 gói VN-17834-14 134/QĐ-BVNHP 04/03/2026 03/03/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.217.835 Tân dược Thành phố Hải Phòng Rocephin 1g I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 4.500 140.416 631.872.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 134/QĐ-BVNHP 04/03/2026 03/03/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.217.834 Tân dược Thành phố Hải Phòng Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 22.000 13.834 304.348.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 134/QĐ-BVNHP 04/03/2026 03/03/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.217.833 Tân dược Thành phố Hải Phòng Unasyn Ampicilin + sulbactam 0.5g ;1g Lọ N1 3.000 65.999 197.997.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 134/QĐ-BVNHP 04/03/2026 03/03/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.217.832 Tân dược Thành phố Hải Phòng Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 19.008 16.014 304.394.112 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-16487-13 134/QĐ-BVNHP 04/03/2026 03/03/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.831 Tân dược Thành phố Hải Phòng Seretide Evohaler DC 25/50mcg Salmeterol+ fluticason propionat Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều Bình xịt N1 0 147.425 0 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Bình xịt 120 liều VN-14684-12 134/QĐ-BVNHP 04/03/2026 03/03/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A, Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.830 Tân dược Thành phố Hải Phòng Seretide Evohaler DC 25/50mcg Salmeterol+ fluticason propionat Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều Bình xịt N1 600 147.425 88.455.000 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Bình xịt 120 liều 840110783924 134/QĐ-BVNHP 04/03/2026 03/03/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A, Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.829 Tân dược Thành phố Hải Phòng Survanta Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) 25 mg/ ml Lọ N1 250 8.802.200 2.200.550.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch dùng đường nội khí quản Hộp 1 lọ 4ml QLSP-940-16 134/QĐ-BVNHP 04/03/2026 03/03/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AbbVie Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.217.828 Tân dược Thành phố Hải Phòng Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) 120mg/1,5ml Lọ N1 350 13.990.000 4.896.500.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ x 1,5ml 800410111224 134/QĐ-BVNHP 04/03/2026 03/03/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.217.827 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 40.000 26.533 1.061.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.826 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 20.000 23.072 461.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.825 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 10.000 8.888 88.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.217.824 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 4.400 5.571 24.512.400 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.217.823 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 130.000 3.886 505.180.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22531-20 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.822 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 8.800 19.698 173.342.400 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.217.821 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voltaren Diclofenac 75mg Viên N1 33.000 6.720 221.760.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-11972-11 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Farma S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.217.820 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 100.000 19.000 1.900.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd Mỹ 3.thau_rieng_le
1.217.819 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 2.800 16.819 47.093.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.818 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 6.000 36.375 218.250.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.217.817 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Klacid 250mg Clarithromycin 250mg Viên N1 4.400 18.000 79.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800110779624 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.217.816 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 11.000 13.224 145.464.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.217.815 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 3.000 254.838 764.514.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Ý 3.thau_rieng_le
1.217.814 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 2.200 194.176 427.187.200 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800115179623 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Ý 3.thau_rieng_le
1.217.813 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 440 300.300 132.132.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.217.812 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol 160mcg + 4,5mcg (x60 liều) Ống N1 2.400 219.000 525.600.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.217.811 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol 160mcg + 4,5mcg (x120 liều) Bình N1 750 434.000 325.500.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.810 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocephin 1g I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 5.000 140.416 702.080.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.217.809 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Prismasol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnes Túi N1 0 700.000 0 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 Túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml, khoang B 4750ml) VN-21678-19 169/QĐ-BV 17/03/2026 16/09/2026 Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.217.808 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Prismasol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnes Túi N1 2.700 700.000 1.890.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 Túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml, khoang B 4750ml) 800110984824 169/QĐ-BV 17/03/2026 16/09/2026 Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.217.807 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Smecta Diosmectit 3 g Gói N1 42.900 4.082 175.117.800 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 1678/QĐ-BVĐKKVTĐ(NSX) 11/03/2026 22/09/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.806 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 60.000 7.600 456.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.217.805 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 60.000 13.834 830.040.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.217.804 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 24.000 24.906 597.744.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.217.803 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 800 116.700 93.360.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.217.802 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 400.000 4.290 1.716.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.801 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Unasyn Ampicilin + sulbactam 0,5g + 1g Lọ N1 6.000 65.999 395.994.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.217.800 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 20.000 16.680 333.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.217.799 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 625mg tablets Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N1 13.200 11.936 157.555.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20169-16 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.217.798 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 30.000 16.014 480.420.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-16487-13 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.797 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 22.000 10.670 234.740.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.796 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 430.000 3.147 1.353.210.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.795 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 120.000 6.516 781.920.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.794 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 55.000 9.987 549.285.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.793 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/ 3ml Ống N1 400 30.048 12.019.200 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.792 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g Gói N1 44.000 4.014 176.616.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.791 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 1.100 75.075 82.582.500 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g VN-14209-11 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.217.790 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Risedronat 35 Risedronat 35mg Viên N4 15.000 3.900 58.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên;Hộp 4 vỉ x 4 viên;Hộp 5 vỉ x 4 viên;Hộp 10 vỉ x 4 viên 893110128023 546/QĐ-BVĐKTP 10/03/2026 09/09/2026 Bvđk Tân Phú Công ty Cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.789 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Vinsalmol 5 Salbutamol sulfat 5 mg/2,5ml Ống N4 60.000 8.400 504.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.788 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Vintanil 1000 Acetyl leucin 1000mg/10ml Ống N4 20.000 24.000 480.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110339924 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.787 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 5.000 6.489 32.445.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110219823 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.786 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Satavit Sắt fumarat + acid folic 162mg; 750mcg Viên N4 600.000 900 540.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100344023 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.785 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 2.000 722.000 1.444.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 50ml 400410646324 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH – Germany Germany 3.thau_rieng_le
1.217.784 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Dekalite Polystyren 5g Gói N4 3.000 14.700 44.100.000 Uống Cốm pha hỗn dịch Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g 893110236125 258/QĐ-BVĐK 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.782 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg + 250mcg)/liều; 120 liều Bình xịt N1 5.000 278.090 1.390.450.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.217.781 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg + 125mcg)/liều; 120 liều Bình xịt N1 2.200 210.176 462.387.200 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.217.780 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cavinton Vinpocetin 5mg Viên N1 22.000 3.400 74.800.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 25 viên VN-20508-17 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.217.779 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 60.000 8.225 493.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.778 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 30.000 9.366 280.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.777 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 60.000 2.705 162.300.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.776 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Travatan Travoprost 0,04mg/ml Lọ N1 600 252.300 151.380.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml 540110031923 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED S.A. Alcon-Couvreur N.V Bỉ 3.thau_rieng_le
1.217.775 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/gram Tuýp N1 200 56.700 11.340.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.217.774 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 600 43.575 26.145.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.217.773 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 40.000 9.832 393.280.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.217.772 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N1 22.000 10.643 234.146.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999324 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Puerto Rico 3.thau_rieng_le
1.217.771 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Janumet 50mg/ 850mg Sitagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N1 22.000 10.643 234.146.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Puerto Rico 3.thau_rieng_le
1.217.770 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sevorane Sevofluran 100% w/w (250ml) Chai N1 14 3.578.500 50.099.000 Khí dung Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.217.769 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin ES Amoxicilin + acid clavulanic Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 Chai N1 600 422.400 253.440.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai chứa bột pha 100mL hỗn dịch uống 300110965424 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.768 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventolin Inhaler Salbutamol sulfat 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 1.600 76.379 122.206.400 Dạng hít Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.767 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combivent Salbutamol + ipratropium 0,5mg + 2,5mg Lọ N1 50.000 16.074 803.700.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.766 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 30.000 14.903 447.090.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited Mỹ 3.thau_rieng_le
1.217.765 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin ES Amoxicilin + acid clavulanic Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 Chai N1 600 283.200 169.920.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai chứa bột pha 50mL hỗn dịch uống 300110965424 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.764 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 80.000 9.896 791.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited Mỹ 3.thau_rieng_le
1.217.763 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hidrasec 30mg Children Racecadotril 30mg Gói N1 3.000 5.354 16.062.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 300110000624 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.762 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 300 118.168 35.450.400 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Corden Pharma S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.217.761 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voluven 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Túi N1 100 110.000 11.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml 400110402923 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.760 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kary Uni Pirenoxin 0,25mg/5ml Lọ N1 3.300 32.424 106.999.200 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 499110080823 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.217.759 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl 10mg Perindopril 10mg Viên N1 110.000 7.084 779.240.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17086-13 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.758 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 170.000 5.028 854.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.757 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 66.000 3.535 233.310.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.217.756 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pataday Olopatadin (hydroclorid) 0,2% Chai N1 550 131.099 72.104.450 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.217.755 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 40.000 9.454 378.160.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.754 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 880 89.999 79.199.120 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.217.753 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 4.000 41.871 167.484.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.217.752 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 26.000 3.930 102.180.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.217.751 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 130.000 5.490 713.700.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.217.750 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) Viên N1 150.000 4.389 658.350.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.217.749 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucovance 500mg/5mg Metformin + glibenclamid 500mg/5mg Viên N1 60.000 4.713 282.780.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20023-16 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.748 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucovance 500mg/2,5mg Metformin + glibenclamid 500mg/2,5mg Viên N1 60.000 4.560 273.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20022-16 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.747 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 160.000 4.843 774.880.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.746 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 200.000 3.677 735.400.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.745 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid 10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 100ml Chai N1 40 149.940 5.997.600 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 100ml; Chai thủy tinh 400110020423 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.744 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 40.000 5.870 234.800.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.743 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lotemax Loteprednol etabonat 0,5% (5mg/ ml) Lọ N1 600 219.500 131.700.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp/ 1 lọ 5ml VN-18326-14 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Bausch & Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.217.742 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 33.000 8.370 276.210.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.217.741 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 6.600 16.156 106.629.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 87/QĐ-BVĐKCH 06/03/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.217.740 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Laevolac Lactulose 10g/15ml Gói N1 5.000 5.586 27.930.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói 15ml 900100522324 202/QĐ-BV 17/03/2026 17/03/2027 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.217.739 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 4mg (3,34mg) + 10mg Viên N3 40.000 5.000 200.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 202/QĐ-BV 17/03/2026 17/03/2027 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.217.738 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/ 10ml Lọ N1 3.000 115.000 345.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 202/QĐ-BV 12/03/2026 12/03/2027 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.217.737 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 50 12.500 625.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 202/QĐ-BV 17/03/2026 17/03/2027 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.217.736 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Haducarbo 100 Acarbose 100mg Viên N2 50.000 4.000 200.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110092225 202/QĐ-BV 17/03/2026 17/03/2027 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.735 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bisoloc Plus Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide 5mg + 6,25mg Viên N2 20.000 2.400 48.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110563124 202/QĐ-BV 17/03/2026 17/03/2027 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.734 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh MILRIXA Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg Ống N1 100 97.000 9.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch Hộp 1 ống 4ml VN-18860-15 202/QĐ-BV 17/03/2026 17/03/2027 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Vianex S.A.- Nhà máy A Hy lạp 3.thau_rieng_le
1.217.733 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh A.T Nitroglycerin inj Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) 5mg Ống N4 500 50.000 25.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml 893110590824 202/QĐ-BV 17/03/2026 17/03/2027 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.732 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Apeglin 400mg Gabapentin 400mg Viên N1 5.000 8.500 42.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên 840110970824 202/QĐ-BV 17/03/2026 17/03/2027 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM Laboratorios Cinfa S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.217.731 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Curosurf Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn 120mg/ 1,5ml lọ N1 30 13.990.000 419.700.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 322/QĐ-BVSNBNS1 19/03/2026 17/04/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.217.730 Tân dược Tỉnh Nghệ An Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 40.000 3.800 152.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 85/QĐ-TTYT 09/03/2026 08/06/2026 Ttyt Nghĩa Đàn CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.729 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Zopin TTN Zopiclon 7,5mg Viên N4 15.000 1.350 20.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ ×10 viên VD-35880-22 394/QĐ-BV 16/03/2026 14/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty TNHH DP Đức Anh Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.728 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N4 200.000 120 24.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100322824 394/QĐ-BV 16/03/2026 14/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty CP Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.727 Tân dược Tỉnh Tiền Giang SitaAPC 50 Sitagliptin 50mg Viên N4 33.000 502 16.566.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110207700 394/QĐ-BV 16/03/2026 14/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty CP DP Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.726 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Zolohasan 50mg Sertralin 50mg Viên N4 33.000 903 29.799.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 30 viên, 03 vỉ x 30 viên, 06 vỉ x 30 viên. VD-36083-22 394/QĐ-BV 16/03/2026 14/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty TNHH DP Việt Đức Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.725 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Sifstad 0.18 Pramipexol 0,18mg Viên N2 1.000 3.630 3.630.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110338423 394/QĐ-BV 16/03/2026 14/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty CP DP Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.724 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agidopa Methyldopa 250mg Viên N4 80.000 550 44.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ , 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 7 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 893110876924 394/QĐ-BV 16/03/2026 14/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexxpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.723 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Masopen 250/25 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N4 10.000 3.360 33.600.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110252600 394/QĐ-BV 16/03/2026 14/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty TNHH DP Việt Đức Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.722 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Companity Lactulose 670mg/ml Ống N4 6.000 3.300 19.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 7,5ml 893100151224 394/QĐ-BV 16/03/2026 14/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty CP DP CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.721 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Takizd Furosemid 20mg/2ml Ống N4 9.000 630 5.670.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-34815-20 394/QĐ-BV 16/03/2026 14/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.720 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agifuros Furosemid 40mg Viên N4 80.000 86 6.880.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên 893110255223 394/QĐ-BV 16/03/2026 14/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.719 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Traflon – 500 Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N4 90.000 700 63.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893100112200 394/QĐ-BV 16/03/2026 14/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty CP DP & TBYT Nguyễn Hoàng Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.718 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Timmak Dihydro ergotamin mesylat 3mg Viên N4 12.000 2.400 28.800.000 Uống Viên nang mềm Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-27341-17 394/QĐ-BV 16/03/2026 14/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty CP Dược Đại Nam Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.717 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Datpagi 10 Dapagliflozin 10mg Viên N4 15.000 1.575 23.625.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 08 vỉ, 10 vỉ x 07 viên 893110342800 394/QĐ-BV 16/03/2026 14/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty TNHH TM DP Khang Tín CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.716 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Beclozine 25 Clozapin 25mg Viên N5 10.000 1.100 11.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110584624 394/QĐ-BV 16/03/2026 14/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty TNHH Dược phẩm Kovi Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.715 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Alanboss XL 10 Alfuzosin 10mg Viên N4 21.000 6.888 144.648.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 394/QĐ-BV 16/03/2026 14/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty TNHH DP Việt Đức Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.714 Tân dược Thành phố Hải Phòng Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg Lamivudine+ zidovudin 150mg+ 300mg Viên N5 0 3.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên 890114087323 147/QĐ-BVKA 04/03/2026 04/09/2027 Bv Kiến An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.217.713 Tân dược Thành phố Hải Phòng Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg Lamivudine+ zidovudin 150mg+ 300mg Viên N5 43.770 3.000 131.310.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên VN2-645-17 147/QĐ-BVKA 04/03/2026 04/09/2027 Bv Kiến An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.217.712 Tân dược Thành phố Hải Phòng G5 Duratrix Clopidogrel 75mg Viên N4 24.000 990 23.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-21848-14 147/QĐ-BVKA 04/03/2026 04/09/2027 Bv Kiến An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.711 Tân dược Thành phố Hải Phòng TP Povidon iod 7,5% Povidon iodin 7,5% – 500ml Lọ N4 500 59.000 29.500.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 500ml 893100443924 147/QĐ-BVKA 04/03/2026 04/09/2027 Bv Kiến An CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT CTCP Dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.710 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 100mcg/2ml Ống N5 20.000 15.000 300.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VN-18481-14 630/QĐ-BV 04/03/2026 04/05/2026 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cuba Đồng Hới Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.217.709 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N5 5.000 28.000 140.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VN-18482-14 630/QĐ-BV 04/03/2026 04/05/2026 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cuba Đồng Hới Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.217.708 Tân dược Thành phố Hải Phòng Broncho-Vaxom Adults Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus
aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogen Viên N1 0 19.530 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên QLSP-1115-18 202/QĐ-BVKA 12/03/2026 12/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI OM Pharma SA Switzerland 3.thau_rieng_le
1.217.707 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Ống N1 400 434.000 173.600.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 151/QĐ-BVĐĐ 09/03/2026 09/05/2026 Bvđk Đống Đa Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.217.706 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/50mcg Salmeterol+ fluticason propionat Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều Bình xịt N1 50 147.425 7.371.250 Hít qua đường miệng Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Bình xịt 120 liều 840110783924 151/QĐ-BVĐĐ 09/03/2026 09/05/2026 Bvđk Đống Đa Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.705 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 250mcg Bình xịt N1 150 278.090 41.713.500 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 151/QĐ-BVĐĐ 09/03/2026 09/05/2026 Bvđk Đống Đa Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome SA, Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.704 Tân dược Thành phố Hải Phòng Broncho-Vaxom Adults Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus
aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogen Viên N1 6.000 19.530 117.180.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 760410178300 202/QĐ-BVKA 12/03/2026 12/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI OM Pharma SA Switzerland 3.thau_rieng_le
1.217.703 Tân dược Thành phố Hải Phòng Viartril-S Glucosamin 1500mg Gói N1 0 15.750 0 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói VN-21282-18 202/QĐ-BVKA 12/03/2026 12/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Rottapharm Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.217.702 Tân dược Thành phố Hải Phòng Viartril-S Glucosamin 1500mg Gói N1 12.000 15.750 189.000.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói 539100994524 202/QĐ-BVKA 12/03/2026 12/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Rottapharm Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.217.701 Tân dược Thành phố Hải Phòng Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg Viên N1 6.000 16.819 100.914.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 202/QĐ-BVKA 12/03/2026 12/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie France 3.thau_rieng_le
1.217.700 Tân dược Thành phố Hải Phòng Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 18.000 15.600 280.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 202/QĐ-BVKA 12/03/2026 12/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Haupt Pharma France 3.thau_rieng_le
1.217.699 Tân dược Thành phố Hải Phòng Betaloc ZOK 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 120.000 4.389 526.680.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.217.698 Tân dược Thành phố Hải Phòng Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 100.800 9.896 997.516.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: IPR Pharmaceuticals Inc Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Cơ sở sản xuất: USA Cơ sở đóng gói: UK 3.thau_rieng_le
1.217.697 Tân dược Thành phố Hải Phòng Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 60.000 4.843 290.580.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s. France 3.thau_rieng_le
1.217.696 Tân dược Thành phố Hải Phòng Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 500 58.000 29.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 14 viên VN-19014-15 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.217.695 Tân dược Thành phố Hải Phòng Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 1.000 58.000 58.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp, 1 vỉ x 14 viên 400110400923 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.217.694 Tân dược Thành phố Hải Phòng Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 120.000 5.490 658.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.217.693 Tân dược Thành phố Hải Phòng Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 6.000 13.224 79.344.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Italy 3.thau_rieng_le
1.217.692 Tân dược Thành phố Hải Phòng Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 600 549.947 329.968.200 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 Lọ, 30 ml VN-17831-14 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Italy Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Switzerland 3.thau_rieng_le
1.217.691 Tân dược Thành phố Hải Phòng Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 90.000 3.677 330.930.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s. France 3.thau_rieng_le
1.217.690 Tân dược Thành phố Hải Phòng Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Ống N1 180 219.000 39.420.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.217.689 Tân dược Thành phố Hải Phòng Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình N1 360 199.888 71.959.680 Hít qua đường miệng Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.217.688 Tân dược Thành phố Hải Phòng Nexavar Sorafenib 200mg Viên N1 0 403.326 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114020523 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.217.687 Tân dược Thành phố Hải Phòng Nexavar Sorafenib 200mg Viên N1 1.000 403.326 403.326.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114020523 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.217.686 Tân dược Thành phố Hải Phòng Tebonin Ginkgo biloba 120mg Viên N1 12.000 11.340 136.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17335-13 202/QĐ-BVKA 12/03/2026 12/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.217.685 Tân dược Thành phố Hải Phòng Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 16.800 14.903 250.370.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc. CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: USA CSĐG: UK 3.thau_rieng_le
1.217.684 Tân dược Thành phố Hải Phòng Diamicron MR Gliclazide 30mg 30mg Viên N1 80.000 2.682 214.560.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.217.683 Tân dược Thành phố Hải Phòng Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 30.000 4.290 128.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở đóng gói: P&G Health Austria GmbH & Co. OG Cơ sở sản xuất: Merck Healthcare KGaA Cơ sở đóng gói: Austria Cơ sở sản xuất: Germany 3.thau_rieng_le
1.217.682 Tân dược Thành phố Hải Phòng Savprocal D Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N2 24.000 1.400 33.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318224 147/QĐ-BVKA 04/03/2026 04/09/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.681 Tân dược Thành phố Hải Phòng Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 6.000 15.873 95.238.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.217.680 Tân dược Thành phố Hải Phòng Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 24.000 19.000 456.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP CSĐG & XXL: AstraZeneca UK Ltd CSSX: USA CSĐG & XXL: United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.217.679 Tân dược Thành phố Hải Phòng Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 120.000 3.147 377.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở đóng gói: P&G Health Austria GmbH & Co. OG Cơ sở sản xuất: Merck Healthcare KGaA Cơ sở đóng gói: Austria Cơ sở sản xuất: Germany 3.thau_rieng_le
1.217.678 Tân dược Thành phố Hải Phòng Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 2.000 9.454 18.908.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp, 3 vỉ x 10 viên 400110400623 202/QĐ-BVKA 11/03/2026 11/03/2027 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.217.677 Tân dược Thành phố Hải Phòng Progestad VT 100 Progesteron 100mg Viên N2 5.200 6.300 32.760.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 7 vỉ x 3 viên 893110239723 147/QĐ-BVKA 04/03/2026 04/09/2027 Bv Kiến An CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.676 Tân dược Thành phố Hải Phòng Povidon iod 10% Povidon iodin 10% – 1000ml Chai N4 0 81.480 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 1 lít 893100493625 147/QĐ-BVKA 04/03/2026 04/09/2027 Bv Kiến An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.675 Tân dược Thành phố Hải Phòng Povidon iod 10% Povidon iodin 10% – 1000ml Chai N4 750 81.480 61.110.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 1 lít VD-21325-14 147/QĐ-BVKA 04/03/2026 04/09/2027 Bv Kiến An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.674 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Oresol hương cam Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,6g Gói N4 0 1.700 0 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g VD-30671-18 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.673 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Oresol hương cam Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,6g Gói N4 20.000 1.700 34.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.672 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000UI, 10ml Lọ N1 0 115.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-895-15 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.217.671 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000UI, 10ml Lọ N1 3.000 115.000 345.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.217.670 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Benzylpenicillin 1.000.000 IU Benzylpenicilin natri 1.000.000 IU Lọ N4 1.000 4.025 4.025.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110923124 (VD-24794-16) 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.669 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Stiprol Glycerol 6,75g/9g Tuýp N4 500 6.930 3.465.000 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.668 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Panangin Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg; Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg 140mg + 158mg Viên N1 50.000 2.800 140.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 (VN-21152-18) 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.217.667 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Fastum Gel Ketoprofen 2,5g/100 g gel 2,5% (w/w), 30g Tuýp N1 200 51.240 10.248.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/hộp 800100794824 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.217.666 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ergome-BFS Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml x 1ml Ống N4 1.000 11.550 11.550.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451623 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.665 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Atisaltolin 2,5mg/2,5ml Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 18.000 4.410 79.380.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5ml 893115025324 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.664 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cefadroxil 1000mg Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 1000 mg 1000mg Viên N4 60.000 3.289 197.340.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110218100 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.663 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Atitrime Mỗi 10ml düng dich chứa: Sắt (dưới dạng sắt gluconat) 50 mg; Mangan gluconat 10,78 mg; Đồng gluconat 5 mg (50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml Ống N4 20.000 3.780 75.600.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10ml 893100148824 (VD-27800-17) 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.662 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Pdsolone-40mg Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon 40mg (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) 40mg Lọ N2 4.000 28.500 114.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110350625 (VN-21317-18) 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.217.661 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Fabamox 500 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg Viên N3 50.000 1.449 72.450.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 12 viên 893110601724 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.660 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Dareq Desloratadin 5mg Viên N1 30.000 5.586 167.580.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 560100137723 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO Iberfar-Indústria Farmacêutica ,S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.217.659 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Imidu 60 mg Isosorbid-5-mononitrat 60mg (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%) 60mg Viên N4 5.000 2.485 12.425.000 Uống viên nén tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617324 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.658 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tenamyd-Cefotaxime 500 Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 500mg lọ N1 10.000 15.500 155.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ VD-19446-13 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN Công ty CP Dược Phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.657 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk TBAugMedic 500mg/62,5mg Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) 62,5mg 500mg + 62,5mg Gói N3 25.000 3.650 91.250.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g 893110470525 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.656 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Acid tranexamic 500mg Acid tranexamic 500mg Viên N4 1.500 1.300 1.950.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.655 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Timolol 0,5% Mỗi ml dung dịch chứa: Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 0,5% (kl/tt) Lọ N4 50 27.000 1.350.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml 893110368323 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.654 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cotrimoxazol 480mg Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 5.000 258 1.290.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 20 viên 893110159324 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.653 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ciprofloxacin 0,3% Mỗi 5ml dung dịch chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin Hydroclorid) 15mg 15mg/5ml Lọ N4 1.000 2.350 2.350.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893115292000 043QĐ-TTYT 04/03/2026 04/03/2027 Ttyt Cư M'Gar CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.652 Tân dược Tỉnh Hậu Giang Zodalan Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) 5mg/1ml Ống N4 1.100 15.750 17.325.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 QĐ 158/QĐ-BVDKNB 16/03/2026 15/04/2026 Bvđk Khu Vực Ngã Bảy Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.651 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amlobest Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg Viên N3 136.000 156 21.216.000 Uống Viên nang cứng Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110745824 97/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/04/2026 Ttyt Huyện Quỳ Hợp Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.650 Tân dược Tỉnh Nghệ An LACBIOSYN Lactobacillus acidophilus 10^8CFU Gói N4 20.000 882 17.640.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 97/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/04/2026 Ttyt Huyện Quỳ Hợp Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) tại Nghệ An Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.649 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lazibet MR 60 Gliclazid 60mg Viên N4 30.000 625 18.750.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110124425 97/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/04/2026 Ttyt Huyện Quỳ Hợp Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) tại Nghệ An Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.648 Tân dược Tỉnh Nghệ An Partamol Tab Paracetamol 500mg Viên N1 50.000 500 25.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ × 10 viên nén 893100156725 97/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/04/2026 Ttyt Huyện Quỳ Hợp Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty TNHH Liên doanh stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.647 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amlodipine STELLA 10 mg Amlodipin 10mg Viên N1 50.000 670 33.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389923 97/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/04/2026 Ttyt Huyện Quỳ Hợp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.646 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sulfadiazin bạc Sulfadiazin bạc 1%20g Tuýp N1 150 24.500 3.675.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893100130725 97/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/04/2026 Ttyt Huyện Quỳ Hợp Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An Công ty CP dược Medupharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.645 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Asosalic Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Acid salicylic (0,05%+ 3%)/ 30g Tuýp N2 200 95.000 19.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 531110404223 202/QĐ-BV 17/03/2026 17/03/2027 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.217.644 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Symbicort Rapihaler Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình xịt N1 220 434.000 95.480.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 417/QĐ-BV 16/03/2026 14/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty TNHH TM và Dược phẩm Sang AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.643 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 15 10.830.000 162.450.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 417/QĐ-BV 16/03/2026 14/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty CP DP TBYT Hà Nội Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.642 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Vingen Paracetamol + Chlorpheniramin maleat 500mg+2mg Viên N4 10.000 365 3.650.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18007-12 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Điểm Y Tế Tri Phương CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.641 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Partamol Tab. Paracetamol 500 mg 500mg Viên N1 20.000 550 11.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Điểm Y Tế Tri Phương CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.640 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Gliclazide Tablets BP 80mg Gliclazid 80mg Viên N3 1.000 1.890 1.890.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110352524 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Điểm Y Tế Tri Phương CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Flamingo Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.639 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Lifecita 400 Piracetam 400mg Viên N3 1.000 1.200 1.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110075824 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Điểm Y Tế Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.638 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Baci-subti Bacillus subtilis Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU Gói N4 1.000 2.940 2.940.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Điểm Y Tế Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.637 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Famopsin 40 Fc Tablets Famotidin 40mg Viên N1 1.000 2.680 2.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110122124 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Điểm Y Tế Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.217.636 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Becolugel-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 0,4g; 0,8004g; 0,08g Gói N4 1.000 3.800 3.800.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100536024 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Điểm Y Tế Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.635 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Bakidol Extra 250/2 Paracetamol + chlorpheniramin 250mg + 2mg; 5ml Ống N4 1.000 2.100 2.100.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml; Dung dịch uống 893100165525 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Điểm Y Tế Tri Phương CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.634 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 1.000 250 250.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115304223 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Điểm Y Tế Tri Phương CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.633 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Hasanbest 500/5 Metformin + glibenclamid 500mg; 5mg Viên N3 1.000 1.640 1.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110457824 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Điểm Y Tế Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV Công ty TNHH Hasan -Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.632 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg; 500mg Viên N3 1.000 3.800 3.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Điểm Y Tế Tri Phương CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.631 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Philtobax Eye Drops Tobramycin 15mg/5ml Lọ N4 1.000 27.500 27.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Điểm Y Tế Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.217.630 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin hydroclorid 8mg/5ml;>=60ml Chai N4 1.000 29.820 29.820.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 75 ml VD-36013-22 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Điểm Y Tế Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le