Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 59 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 59 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.217.629 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Cimetidin DWP 800mg Cimetidin 800mg Viên N4 1.000 3.381 3.381.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35355-21 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Điểm Y Tế Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.628 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 30mg/g; 0,5mg/g; 30g Tuýp N2 1.000 94.700 94.700.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 30g; Thuốc mỡ bôi ngoài da 531110404223 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Điểm Y Tế Tri Phương CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH Replek Farm Ltd.Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.217.627 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 1000IU/10ml Đơn vị N1 0 115 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 01 lọ x 10ml 590410091723 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.217.626 Tân dược Thành phố Hà Nội Acabrose Tablets 50mg Acarbose 50mg Viên N2 135.000 1.600 216.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 471110002500 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.217.625 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer lactat Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 600 10.500 6.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.624 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 250 8.400 2.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.623 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 1.000 12.500 12.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.622 Tân dược Thành phố Hà Nội Metsav 1000 XR Metformin hydrochlorid 1000mg Viên N2 100.000 1.200 120.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110276924 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.621 Tân dược Thành phố Hà Nội Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 50 76.379 3.818.950 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIỆN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.620 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 500mg Metformin hydrochlorid 500mg Viên N1 100.000 2.338 233.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên 300110789924 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIỆN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.619 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N1 1.200 115.000 138.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 01 lọ x 10ml 590410647424 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.217.618 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 1000IU/10ml Lọ N1 12 115.000 1.380.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 01 lọ x 10ml 590410091723 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.217.617 Tân dược Thành phố Hà Nội Golddicron Gliclazide 30mg Viên N1 100.000 2.600 260.000.000 Uống Viên nén
giải phóng có kiểm soát
Hộp 5 vỉ
x 20 viên
800110402523 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm
và Lamp San Prospero SPA là Cơ sở đóng gói và xuất xưởng
Italy 3.thau_rieng_le
1.217.616 Tân dược Thành phố Hà Nội Tidilon Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N2 10.000 1.345 13.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100215623 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.615 Tân dược Thành phố Hà Nội Smecta Diosmectite 3 gam Gói N1 3.000 4.082 12.246.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.614 Tân dược Thành phố Hà Nội Medlon 4 Methylprednisolon 4mg Viên N2 3.500 480 1.680.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21783-14 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.613 Tân dược Thành phố Hà Nội Gacopen 300 Gabapentin 300mg Viên N2 4.000 980 3.920.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên 893110211823 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.612 Tân dược Thành phố Hà Nội Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 4.000 1.750 7.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.217.611 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 100 780 78.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.610 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Famopsin 40 Fc Tablets Famotidin 40mg Viên N1 500 2.680 1.340.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110122124 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Trà Lĩnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.217.609 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Metformin STELLA 850 mg Metformin Hydrochloride 850mg 850mg Viên N1 5.000 720 3.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên VD-26565-17 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Trà Lĩnh CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.608 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Partamol Tab. Paracetamol 500 mg 500mg Viên N1 5.000 550 2.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Trà Lĩnh CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.607 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg; 500mg Viên N3 5.000 3.800 19.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Trà Lĩnh CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.606 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Cimetidin DWP 800mg Cimetidin 800mg Viên N4 500 3.381 1.690.500 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35355-21 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Trà Lĩnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.605 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Gliclazide Tablets BP 80mg Gliclazid 80mg Viên N3 5.000 1.890 9.450.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110352524 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Trà Lĩnh CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Flamingo Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.604 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hytinon Hydroxyurea 500mg Viên N2 0 4.800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên VN-22158-19 2522/QĐ-BVĐKBN2 24/03/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L-B Korea United Pharm.Inc Korea 3.thau_rieng_le
1.217.603 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ultravist 300 Inj 50ml 10’s Iopromid acid Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 70 254.678 17.827.460 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 346/QĐ-BVTS 09/03/2026 09/06/2026 Bvđk Triệu Sơn Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.602 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 10% Natri clorid 500mg/5ml Ống N4 7.500 2.310 17.325.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml VD-20890-14 194/QĐ-BVNHN 20/03/2026 18/04/2026 Bv Nhi Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.601 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 3% Natri clorid Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g Chai N4 1.200 7.197 8.636.400 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118723 194/QĐ-BVNHN 20/03/2026 18/04/2026 Bv Nhi Hà Nội Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.600 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 3.000 6.899 20.697.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 Chai x 500ml VD-23172-15 194/QĐ-BVNHN 20/03/2026 18/04/2026 Bv Nhi Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiêt bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.599 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hytinon Hydroxyurea 500mg Viên N2 200.000 4.800 960.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên 880114031225 2522/QĐ-BVĐKBN2 24/03/2026 23/03/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L-B Korea United Pharm.Inc Korea 3.thau_rieng_le
1.217.598 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh ForminHasan XR 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N4 360.000 567 204.120.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110296924 1904/QĐ-BVĐKBN2 06/03/2026 05/06/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.597 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cobimet XR 1000 Metformin hydrochloride 1000mg Viên N4 200.000 988 197.600.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên 893110332700 1904/QĐ-BVĐKBN2 06/03/2026 05/06/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Cổng ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.596 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Flazenca 750.000/125 Spiramycin + metronidazol 750.000IU; 125mg Gói N4 3.000 3.500 10.500.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 14 gói x 3g 893115051923 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.595 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Voxin Vancomycin 500mg Lọ N1 2.000 68.880 137.760.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 520115009624 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An Vianex S.A – Nhà máy C Greece 3.thau_rieng_le
1.217.594 Tân dược Tỉnh Ninh Bình pms-Topiramate 25mg Topiramat 25mg Viên N1 3.000 5.040 15.120.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 754110414423 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.217.593 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Torapain 50 Topiramat 50mg Viên N4 3.000 5.490 16.470.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110235323 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.592 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Cepemid 1g Imipenem + cilastatin* 0,5g + 0,5g Lọ N4 5.000 41.450 207.250.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110484924 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.591 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Propess Dinoproston 10mg Túi N1 85 934.500 79.432.500 Đặt âm đạo Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo VN2-609-17 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Ferring Controlled Therapeutics Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.217.590 Tân dược Thành phố Hà Nội Solso Alpha chymotrypsin 4200 đơn vị USP Viên N4 3.000 974 2.922.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110638024 194/QĐ-BVNHN 20/03/2026 18/04/2026 Bv Nhi Hà Nội Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đức Giang Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.589 Tân dược Tỉnh Ninh Bình NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 6.000 6.500 39.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng QLSP-823-14 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.217.588 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Captopril Stella 25mg Captopril 25mg Viên N2 2.000 630 1.260.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110337223 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.587 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Calmadon Risperidone 2mg Viên N1 600 4.000 2.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22972-21 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.217.586 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Rileptid Risperidone 1mg Viên N1 1.500 3.000 4.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16749-13 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.217.585 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Garnotal Inj Natri phenobarbital 200mg/2 ml Ống N5 100 12.600 1.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.584 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Trileptal Oxcarbazepine 300mg Viên N1 5.000 8.064 40.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 800114023925 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.217.583 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Klevator 2.5mg Tablets Methotrexat 2,5mg Viên N1 200 6.250 1.250.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 12 viên 640114769624 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Việt Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.217.582 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Amphotret Amphotericin B* 50mg Lọ N5 30 200.000 6.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm VN-18166-14 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty cổ phần Vilogi Bharat Serums And Vaccines Limited India 3.thau_rieng_le
1.217.581 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 1.000 2.800 2.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.217.580 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Acyclovir 5% Aciclovir 5%/5g Tuýp N4 150 4.200 630.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tube 5g 893100029000 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.579 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Levpiram Levetiracetam 500mg Viên N2 3.000 4.100 12.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110264723 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.578 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Levobupivacaina Bioindustria L.I.M Levobupivacain 50mg/10ml Ống N1 5.000 109.500 547.500.000 Tiêm vào ổ khớp Dung dịch tiêm/tiêm truyền Hộp 10 ống 10ml VN-22960-21 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.217.577 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 10% Natri clorid 500mg/5ml Ống N4 0 2.310 0 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml 893110349523 194/QĐ-BVNHN 20/03/2026 Bv Nhi Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.576 Tân dược Thành phố Hà Nội Solso Alpha chymotrypsin 4200 đơn vị USP Viên N4 0 974 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-32371-19 194/QĐ-BVNHN 20/03/2026 18/04/2026 Bv Nhi Hà Nội Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đức Giang Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.575 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metformin STELLA 850 mg Metformin hydrochloride 850mg Viên N1 400.000 700 280.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên VD-26565-17 1904/QĐ-BVĐKBN2 06/03/2026 05/06/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.574 Tân dược Thành phố Hà Nội Reumokam Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N2 3.000 18.500 55.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 1,5ml 482110442823 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.217.573 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi – B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N2 18.000 530 9.540.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x10 viên 893110307724 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.572 Tân dược Thành phố Hà Nội Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 50 17.500 875.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.571 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalmol 5 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 5mg/2,5ml Ống N4 220 8.400 1.848.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.570 Tân dược Thành phố Hà Nội Vintanil 500 Acetyl leucin 500mg Lọ N4 3.500 13.734 48.069.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) VD-35634-22 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.569 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 100 14.000 1.400.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.568 Tân dược Thành phố Hà Nội Cammic Tranexamic acid 500mg/5ml Ống N4 50 3.440 172.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-23729-15 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.567 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 100 1.290 129.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.566 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin hydrochlorid 10mg/ml Ống N4 400 893 357.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.565 Tân dược Thành phố Hà Nội Vintrypsine Alpha chymotrypsin 5000 đơn vị USP Lọ N4 500 8.200 4.100.000 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml 893110340024 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.564 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 5.000 250 1.250.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115304223 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Điểm Y Tế Xuân Nội CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.563 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Gliclazide Tablets BP 80mg Gliclazid 80mg Viên N3 10.000 1.890 18.900.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110352524 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Điểm Y Tế Xuân Nội CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Flamingo Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.562 Tân dược Thành phố Hà Nội Otrivin Xylometazolin 10mg/10ml Lọ N1 0 47.500 0 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ 10ml VN-22914-21 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.217.561 Tân dược Thành phố Hà Nội Duobivent Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N4 0 6.090 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110238523 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.560 Tân dược Thành phố Hà Nội Visdazul 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N3 0 6.300 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110081525 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.559 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N2 0 490 0 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.558 Tân dược Thành phố Hà Nội Telsol plus 80mg/12,5mg tablets Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 0 14.800 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-23032-22 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM CSSX: Laboratorios Liconsa, S.A. CSXXL: Inbiotech Ltd., CSSX: Spain, NXXL:Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.217.557 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Zensonid Budesonid 0,5mg/ 2ml Lọ N4 4.160 12.000 49.920.000 Hít qua máy khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 141/QĐ-BVSNVP 24/03/2026 08/05/2026 Bv Sản Nhi Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.556 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Colistimed Colistin* 500.000 IU Lọ N4 250 210.000 52.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893114504924 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình Công ty TNHH sản xuất dược phẩm MedlacPharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.555 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Bactericin 250 Aciclovir 250 mg Lọ N4 100 160.000 16.000.000 Tiêm Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền Hộp 1 lọ,
10 lọ, 50 lọ
VD-34911-20 167/QĐ-BVSN 05/03/2026 05/04/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty TNHH Y Dược Quang Minh Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.554 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Voxin Vancomycin 500mg Lọ N1 0 68.880 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-20141-16 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An Vianex S.A – Nhà máy C Greece 3.thau_rieng_le
1.217.553 Tân dược Tỉnh Ninh Bình pms-Topiramate 25mg Topiramat 25mg Viên N1 0 5.040 0 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên VN-20596-17 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.217.552 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Flazenca 750.000/125 Spiramycin + metronidazol 750.000IU; 125mg Gói N4 0 3.500 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 14 gói x 3g VD-23681-15 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.551 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Trileptal Oxcarbazepine 300mg Viên N1 0 8.064 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22183-19 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.217.550 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 0 2.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên VN-21152-18 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.217.549 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Colistimed Colistin* 500.000 IU Lọ N4 0 210.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ VD-24642-16 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình Công ty TNHH sản xuất dược phẩm MedlacPharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.548 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Captopril Stella 25mg Captopril 25mg Viên N2 0 630 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27519-17 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.547 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Acyclovir 5% Aciclovir 5%/5g Tuýp N4 0 4.200 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tube 5g VD-27018-17 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.546 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Dismolan Acetylcystein 200mg/10ml Ống N4 0 3.675 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml VD-21505-14 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty CPDP CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.545 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Dismolan Acetylcystein 200mg/10ml Ống N4 8.000 3.675 29.400.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100156525 176/QĐ-BVSN 10/03/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty CPDP CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.544 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Đơn vị N1 0 115 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 01 lọ x 10ml 590410647424 151/QĐ-BV 04/03/2026 03/03/2027 Bv Yhct Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.217.543 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metformin 500mg Metformin 500mg Viên N4 10.000 162 1.620.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230800 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.542 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metformin 850mg Metformin 850mg Viên N3 8.000 225 1.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230900 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.541 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mannitol D-Mannitol 20g/100ml Chai N4 60 18.900 1.134.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml VD-23168-15 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.540 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lactated Ringer's Natri clorid; Natri lactat; Kali clorid; Calci clorid dihydrat (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml Chai N4 1.300 7.420 9.646.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.539 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 250ml Chai N4 5.000 7.119 35.595.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118423 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.538 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lactated Ringer's Ringer lactat (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml Chai N4 0 7.420 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.537 Tân dược Thành phố Hà Nội Stogurad Sulpirid 50mg Viên N2 0 480 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110664124 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.536 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;250ml Chai N4 0 7.119 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118423 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.535 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N2 15.000 1.102 16.530.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 120/QĐ-BVĐHQGHN 26/03/2026 25/06/2026 Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội Công ty TNHH MTV dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.217.534 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 63.000 504 31.752.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 Viên 893110268923 120/QĐ-BVĐHQGHN 26/03/2026 25/06/2026 Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội Công ty cổ phần dược hậu giang Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.533 Tân dược Thành phố Hà Nội Biseptol 480 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N1 0 2.500 0 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-23059-22 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO Adamed Pharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.217.532 Tân dược Thành phố Hà Nội Spirovell Spironolacton 25mg Viên N1 0 2.835 0 Uống Viên nén Hộp 1 chai 100 viên 640110350424 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN Orion Corporation/ Orion Pharma Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.217.531 Tân dược Thành phố Hà Nội Rivaroxaban 15 mg Rivaroxaban 15mg Viên N2 0 9.890 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên 893110143100 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.530 Tân dược Thành phố Hà Nội Dekalite Polystyren 5g Gói N4 0 14.700 0 Uống Cốm pha hỗn dịch Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g; 893110236125 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.529 Tân dược Thành phố Hà Nội Dicellnase Piroxicam 20mg Viên N1 0 4.410 0 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19810-16 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.217.528 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 0 2.373 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên 300100011324 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.527 Tân dược Thành phố Hà Nội Asbivolon Nebivolol 5mg Viên N1 0 5.800 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 380110182623 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM Balkanpharma – Dupnitsa AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.217.526 Tân dược Thành phố Hà Nội Forug Plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 80mg Gói N4 0 3.850 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml 893100098325 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.525 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain- BFS 200mg Lidocain (hydroclorid) 2% x 10ml Lọ N4 0 15.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 lọ x 10ml 893110059024 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.524 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) Lidocain (hydroclorid) 200mg/10ml Ống N1 0 34.750 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300110005925 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.523 Tân dược Thành phố Hà Nội Scolanzo Lansoprazol 30mg Viên N1 0 9.500 0 Uống Viên nang bao tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 7 viên 840110010125 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Laboratorios Liconsa, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.217.522 Tân dược Thành phố Hà Nội Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 300U/3ml Bút tiêm N1 0 178.080 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ 3.thau_rieng_le
1.217.521 Tân dược Thành phố Hà Nội Hydrocortison 100mg Hydrocortison 100mg Lọ N4 0 6.489 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml VD-22248-15 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.520 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinceryl 5mg/5 ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 0 50.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110030324 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.519 Tân dược Thành phố Hà Nội Clazic SR Gliclazid 30mg Viên N2 0 499 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110624024 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.518 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B. Braun Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 0 42.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh 400111002124 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.517 Tân dược Thành phố Hà Nội Vasetib Ezetimibe 10mg Viên N2 0 3.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC 893110165724 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.516 Tân dược Thành phố Hà Nội Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 0 4.082 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.515 Tân dược Thành phố Hà Nội Vesepan 110 Dabigatran 110mg Viên N4 0 15.900 0 Uống Viên nang cứng Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110135700 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.514 Tân dược Thành phố Hà Nội Vesepan 150 Dabigatran 150mg Viên N4 0 16.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110224524 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.513 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocalcic 50 Calcitonin 50IU/ml Ống N1 0 65.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1 ml 400110074323 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.512 Tân dược Thành phố Hà Nội Enterogermina Bacillus claussii 4 tỷ/5 ml Ống N1 0 12.879 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml 800400108124 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Opella Healthcare Italy S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.217.511 Tân dược Thành phố Hà Nội Moxilen 500mg Amoxicilin 500mg Viên N1 0 2.350 0 Uống Viên nang cứng Hôp 10 vỉ x 10 viên 529110030523 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Medochemie LTD – Factory B Cyprus 3.thau_rieng_le
1.217.510 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml Lọ N1 34 100.380 3.412.920 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml 400112017124 301/QĐ-BVNĐĐN 09/03/2026 31/12/2026 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.509 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Brudopa Dopamin hydroclorid 200mg/5ml Ống N5 200 23.500 4.700.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 5ml 890110012925 317/QĐ-BVNĐĐN 16/03/2026 16/03/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công ty TNHH Medist Pharma Brawn Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.508 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Growpone 10% Calci gluconat 95,5mg/ml Ống N2 5.000 14.600 73.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 10ml VN-16410-13 317/QĐ-BVNĐĐN 16/03/2026 16/03/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công ty TNHH DP Minh Trí Farmak Joint Stock Company Ukraine 3.thau_rieng_le
1.217.507 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Amphot Amphotericin B 50mg Lọ N5 400 180.000 72.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ VN-19777-16 317/QĐ-BVNĐĐN 16/03/2026 16/03/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công ty CP Vilogi Lyka Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.506 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gimtafort Hydrocortison 10mg Viên N4 30.000 4.450 133.500.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên 893110243724 1904/QĐ-BVĐKBN2 06/03/2026 05/06/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.505 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fenbrat 200M Fenofibrat micronised 200mg Viên N3 50.000 2.900 145.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110398724 1904/QĐ-BVĐKBN2 06/03/2026 05/06/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.504 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Symbicort Turbuhaler Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 600 219.000 131.400.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 163/QĐ-BVTX 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Thọ Xuân CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.217.503 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Voltaren Diclofenac natri 100mg Viên N1 2.000 15.602 31.204.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 163/QĐ-BVTX 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Thọ Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.502 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zensonid Budesonide 0,25mg/ml; 2ml Lọ N4 50.000 12.600 630.000.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 162/QĐ-BVTX 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Thọ Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.501 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg + Indapamide 1,25mg + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 24.000 8.557 205.368.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 162/QĐ-BVTX 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Thọ Xuân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.217.500 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Crestor 10mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg Viên N1 12.000 9.896 118.752.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 163/QĐ-BVTX 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Thọ Xuân CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.217.499 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 150.000 2.682 402.300.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 163/QĐ-BVTX 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Thọ Xuân CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.498 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gon Sa Atzeti Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe 10mg + 10mg Viên N2 250.000 5.320 1.330.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110384724 (VD-30340-18) 162/QĐ-BVTX 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Thọ Xuân CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.497 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg,300mg,300mg Viên N5 50.000 3.586 179.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 162/QĐ-BVTX 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Thọ Xuân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.496 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Troysar AM Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besilat) + losartan 5mg + 50mg Viên N3 240.000 5.200 1.248.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 162/QĐ-BVTX 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Thọ Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.495 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gourcuff-5 Alfuzosin hydrochloride 5mg Viên N4 120.000 4.850 582.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110703524 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-28912-18) 162/QĐ-BVTX 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Thọ Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.494 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Atovze 40/10 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe 40mg + 10mg Viên N2 60.000 7.500 450.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VD-34579-20 162/QĐ-BVTX 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Thọ Xuân Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.493 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lignospan Standard Lidocaine Hydrochloride + epinephrine (adrenaline) Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 2.000 15.400 30.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 162/QĐ-BVTX 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Thọ Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.492 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Azopravas 10mg Pravastatin natri 10mg Viên N2 150.000 4.200 630.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110278725 162/QĐ-BVTX 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Thọ Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.491 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 50.000 2.415 120.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 162/QĐ-BVTX 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Thọ Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.490 Tân dược Thành phố Hà Nội Opemitin Ebastin 10mg Viên N2 0 3.949 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24832-16 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.489 Tân dược Thành phố Hà Nội Itameotid 0.1 Octreotid 0,1mg/1ml Ống N4 300 82.000 24.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml 893114402325 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.488 Tân dược Thành phố Hà Nội Lignospan Standard Lidocain + epinephrin Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 1.500 15.484 23.226.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.487 Tân dược Thành phố Hà Nội Lorastad 10 Tab. Loratadin 10mg Viên N3 10.000 850 8.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100462624 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.486 Tân dược Thành phố Hà Nội Klevator 2.5mg Tablets Methotrexat 2,5mg Viên N1 3.000 6.000 18.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 12 viên 640114769624 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.217.485 Tân dược Thành phố Hà Nội Vorifend 500 Glucosamin sulfat 500mg Viên N2 0 1.400 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-32594-19 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.484 Tân dược Thành phố Hà Nội Vorifend 500 Glucosamin sulfat 500mg Viên N2 5.000 1.400 7.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893100421724 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.483 Tân dược Thành phố Hà Nội Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 30 259.000 7.770.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.217.482 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceftizoxim 1g Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g Lọ N2 0 64.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 Lọ x 1g VD-29757-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.481 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceftizoxim 1g Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g Lọ N2 5.000 64.000 320.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 Lọ x 1g 893110252523 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.480 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceftrione 1g Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g Lọ N4 0 5.586 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110122825 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.479 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceftrione 1g Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g Lọ N4 30.000 5.586 167.580.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-28233-17 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.478 Tân dược Thành phố Hà Nội Veltaron Diclofenac natri 100mg Viên N4 1.000 6.300 6.300.000 Đặt hậu môn Viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110208623 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.477 Tân dược Thành phố Hà Nội Brosuvon 8mg Bromhexin hydroclorid 8mg/5ml x 30ml Chai N4 0 29.800 0 Uống Siro Hộp 1 chai 30ml VD-29284-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.476 Tân dược Thành phố Hà Nội Brosuvon 8mg Bromhexin hydroclorid 8mg/5ml x 30ml Chai N4 1.000 29.800 29.800.000 Uống Siro Hộp 1 chai 30ml 893100714624 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.475 Tân dược Thành phố Hà Nội Itamecardi 10 Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 1.000 84.000 84.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 10ml 893110582324 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.474 Tân dược Thành phố Hà Nội Lobetasol Clotrimazol + betamethason 100mg + 6,4mg x 10g Tuýp N4 0 14.700 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g VD-33668-19 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.473 Tân dược Thành phố Hà Nội Algesin-N Ketorolac 30mg/1ml Ống N1 0 35.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-21533-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM Rompharm Company S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.217.472 Tân dược Thành phố Hà Nội Algesin-N Ketorolac 30mg/1ml Ống N1 500 35.000 17.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml 594110446325 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM Rompharm Company S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.217.471 Tân dược Thành phố Hà Nội LIGABA 75 Pregabalin 75mg Viên N1 5.000 2.825 14.125.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 14 viên 520110141623 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Pharmathen International S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.217.470 Tân dược Thành phố Hà Nội Spiamib 20 Rivaroxaban 20 mg viên N4 10.000 1.150 11.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110154800 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.469 Tân dược Thành phố Hà Nội Aharon 150mg/ 3ml Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Ống N4 150 24.000 3.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml 893110226024 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.468 Tân dược Thành phố Hà Nội CUELLAR Ursodeoxycholic acid 150mg Viên N2 500 3.600 1.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110046823 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.467 Tân dược Thành phố Hà Nội Lobetasol Clotrimazol + betamethason 100mg + 6,4mg x 10g Tuýp N4 1.200 14.700 17.640.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g 893110037100 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.466 Tân dược Thành phố Hà Nội Azimedlac Azithromycin 500mg Lọ N4 300 95.697 28.709.100 Tiêm truyền Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền Hộp 10 lọ VD-35612-22 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.465 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceftriaxone 2000 Ceftriaxon 2g Lọ N2 5.000 28.300 141.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-19454-13 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.464 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml Ống N5 0 76.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml VN-13913-11 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.463 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml Ống N5 2.500 76.000 190.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml 890410177200 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.462 Tân dược Thành phố Hà Nội Glaritus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml; 3ml Ống N5 0 209.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml QLSP-1069-17 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.461 Tân dược Thành phố Hà Nội Glaritus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml; 3ml Ống N5 500 209.000 104.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml 890410091623 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.460 Tân dược Thành phố Hà Nội Meseca Fluticason propionat 50µg (mcg)/0,05ml Lọ N4 0 96.000 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều VD-23880-15 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.459 Tân dược Thành phố Hà Nội Meseca Fluticason propionat 50µg (mcg)/0,05ml Lọ N4 500 96.000 48.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều 893110551724 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.458 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 0 39.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml VD-28352-17 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.457 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 1.000 39.000 39.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml 893110454524 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.456 Tân dược Thành phố Hà Nội Navaldo Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N4 0 22.000 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VD-30738-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.455 Tân dược Thành phố Hà Nội Navaldo Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N4 1.500 22.000 33.000.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 893110087324 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.454 Tân dược Thành phố Hà Nội Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 37.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.453 Tân dược Thành phố Hà Nội Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 1.000 37.000 37.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.452 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500UI Ống N4 1.100 34.852 38.337.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500 đvqt 893410250823 86/QĐ-TTYT 13/03/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê Viện Vacxin và sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.451 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 10.000 950 9.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 86/QĐ-TTYT 13/03/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Gio Linh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.450 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 100 8.000 800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 75/QĐ-TTYT 06/03/2026 06/03/2028 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.449 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 5.000 1.932 9.660.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 599112027923 75/QĐ-TTYT 06/03/2026 06/03/2028 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.217.448 Tân dược Tỉnh Phú Yên Xelostad 15 Rivaroxaban 15 mg 15mg Viên N2 1.000 15.134 15.134.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 14 viên nén bao phim VD-35500-21 263/QĐ-BVĐKPY 05/03/2026 05/09/2026 Bvđk Phú Yên Công ty Cổ phần Gonsa Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.447 Tân dược Tỉnh Phú Yên NovoMix 30 FlexPen Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) 100U/1ml Bút tiêm N1 2.000 200.508 401.016.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml + 15 Needle (15 kim kèm theo) 300410179000 263/QĐ-BVĐKPY 05/03/2026 05/09/2026 Bvđk Phú Yên Công ty TNHH dược phẩm GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.446 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 60 10.830.000 649.800.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 163/QĐ-BVTX 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Thọ Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.445 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Savi Fluvastatin 40 Fluvastatin 40mg Viên N2 120.000 6.500 780.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110338524 162/QĐ-BVTX 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Thọ Xuân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.444 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/1ml Ống N4 700 8.925 6.247.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml 893111093823 75/QĐ-TTYT 06/03/2026 06/03/2028 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.443 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Midazolam B. Braun 5mg/ml Midazolam 5mg/ml Ống N1 50 30.900 1.545.000 Tiêm Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 10 Ống x 1 ml, Ống thủy tinh 400112002224 75/QĐ-TTYT 06/03/2026 06/03/2028 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.217.442 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml Ống N1 10 57.750 577.500 Tiêm Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml VN-19221-15 75/QĐ-TTYT 06/03/2026 06/03/2028 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.441 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml Lọ N1 10 100.380 1.003.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml 400112017124 75/QĐ-TTYT 06/03/2026 06/03/2028 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.217.440 Tân dược Tỉnh Lai Châu Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,05mg/ml Ống N1 5.000 28.455 142.275.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml VN-22494-20 176/QĐ-BVĐKT 16/03/2026 15/04/2026 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.439 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Terpin codein 10 Terpin hydrat + Codein 100mg + 10mg Viên N4 80.000 775 62.000.000 Uống Viên nén Hộp 8 vỉ x 10 viên VD-35730-22 149/QĐ-BVPHY 10/03/2026 09/03/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.438 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 700 620 434.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 149/QĐ-BVPHY 10/03/2026 09/03/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.437 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Glucose 10% Glucose 10% -500ml Chai N4 3.000 9.444 28.332.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110402324 149/QĐ-BVPHY 10/03/2026 09/03/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.436 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Cammic Tranexamic acid 500mg Ống N4 2.500 2.590 6.475.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-23729-15 149/QĐ-BVPHY 10/03/2026 09/03/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.435 Tân dược Thành phố Hà Nội Parabamol 400/325 Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg 400mg+325 mg Viên N2 20.000 3.050 61.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110338800 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.434 Tân dược Tỉnh Phú Yên Riroxator 20 Rivaroxaban 20mg 20mg viên N2 1.500 3.690 5.535.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110438123 263/QĐ-BVĐKPY 05/03/2026 05/09/2026 Bvđk Phú Yên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD Torrent Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.217.433 Tân dược Tỉnh Phú Yên Milepsy 200 Valproat natri 200mg viên N4 8.000 1.848 14.784.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110618424 263/QĐ-BVĐKPY 05/03/2026 05/09/2026 Bvđk Phú Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.432 Tân dược Tỉnh Phú Yên Agatop Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 21,41g + 7,89g; 133ml Chai N4 700 51.450 36.015.000 Thụt Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 chai x 133ml 893100216224 263/QĐ-BVĐKPY 05/03/2026 05/09/2026 Bvđk Phú Yên Công ty TNHH dược phẩm Bảo Gia Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.431 Tân dược Tỉnh Phú Yên Pharmasmooth Calci carbonat 750mg Viên N4 220.000 1.380 303.600.000 Uống Viên H/1 lọ/ 60 viên nhai 893100215824 263/QĐ-BVĐKPY 05/03/2026 05/09/2026 Bvđk Phú Yên Công Ty Cổ Phần Pymepharco Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.430 Tân dược Tỉnh Lào Cai Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 300 46.000 13.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ , 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 272/QĐ-TTYT 05/03/2026 20/03/2026 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.429 Tân dược Tỉnh Gia Lai Fentanyl – Hameln 50mcg/ml Fentanyl 50mcg Ống N1 1.000 28.450 28.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-17326-13 631/QĐ-BVNGL 12/03/2026 09/06/2026 Bv Nhi Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.428 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol 40mg + 0,04mg Ống N4 300 27.990 8.397.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 98/QĐ-BVĐK 05/03/2026 02/07/2026 Bvđk Sơn Động CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.427 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinphatoxin Oxytocin 10IU/1ml Ống N4 4.000 10.000 40.000.000 Tiêm Dung dịch Hộp 5 vỉ x10 ống x 1ml 893114039523 399/QĐ-BVBS 04/03/2026 31/12/2026 Bvđk Bỉm Sơn Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.426 Tân dược Thành phố Đà Nẵng SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N2 41.200 580 23.896.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 49/QĐ-YHCTĐN 06/03/2026 06/07/2027 Bv Yhct Tp Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.425 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Vinsalmol 5 Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml Ống N4 22.000 8.400 184.800.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 660/QĐ-BVĐKVT 17/03/2026 17/09/2026 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.424 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Salbutamol 2,5 mg/2,5ml Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N5 12.000 4.370 52.440.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml 893115232324 660/QĐ-BVĐKVT 17/03/2026 17/09/2026 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.423 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Diamisu 70/30 Injection 1000 IU/10ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000 IU/10ml Lọ N5 15.000 54.800 822.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10 ml 896410048825 660/QĐ-BVĐKVT 17/03/2026 17/09/2026 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.217.422 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Agiosmin Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N4 700.000 625 437.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VD-34645-20 660/QĐ-BVĐKVT 17/03/2026 17/09/2026 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.421 Tân dược Thành phố Hà Nội Colistin IMP 2 MIU Colistin* 2.000.000 IU Lọ N2 500 588.000 294.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ 893114374725 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.420 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Inj Natri phenobarbital 200mg/2 ml Ống N4 500 12.600 6.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.419 Tân dược Thành phố Hà Nội Derimucin Mupirocin 2% (w/w) Tuýp N4 500 35.000 17.500.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 01 Tuýp x 5g 893100359725 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.418 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorithricin Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 0,5mg +1mg +1,5mg Viên N1 0 2.880 0 Ngậm Viên ngậm họng Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-20293-17 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.417 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorithricin Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 0,5mg +1mg +1,5mg Viên N1 10.000 2.880 28.800.000 Ngậm Viên ngậm họng Hộp 2 vỉ x 10 viên 400100014224 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.416 Tân dược Thành phố Hà Nội Cilnidipine 5 Cilnidipin 5mg Viên N3 20.000 4.200 84.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110300724 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.415 Tân dược Thành phố Hà Nội Stiprol Glycerol 0,75g/g x 9g Tuýp N4 500 6.930 3.465.000 Thụt Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.414 Tân dược Thành phố Hà Nội Midantin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N4 10.000 1.990 19.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110391824 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.413 Tân dược Thành phố Hà Nội Hadusartan hydro 8/12.5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N2 100.000 3.600 360.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110252824 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.412 Tân dược Thành phố Hà Nội Spinolac fort Furosemid + spironolacton 50mg + 40mg Viên N4 0 2.499 0 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục VD-29489-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.411 Tân dược Thành phố Hà Nội Spinolac fort Furosemid + spironolacton 50mg + 40mg Viên N4 10.000 2.499 24.990.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục 893110221124 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.410 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefoperazone 1000 Cefoperazon* 1g Lọ N2 10.000 41.800 418.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-35037-21 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.409 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol hương cam Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 0 1.700 0 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g VD-30671-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.408 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol hương cam Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 40.000 1.700 68.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.407 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actrapid Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N1 200 75.000 15.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 414/QĐ-BVĐKGV 05/03/2026 05/06/2026 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.406 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mixtard 30 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) (700IU + 300IU)/10ml Lọ N1 5.900 75.000 442.500.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 414/QĐ-BVĐKGV 05/03/2026 05/06/2026 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.405 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh OMNIPAQUE Iohexol Iod 300mg/ml Chai N1 50 260.432 13.021.600 Tiêm Dung dịch Hộp 10 chai 50ml 539110067223 414/QĐ-BVĐKGV 05/03/2026 05/06/2026 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.217.404 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh OMNIPAQUE Iohexol Iohexol 647 mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) Chai N1 150 473.508 71.026.200 Tiêm Dung dịch Hộp 10 chai 100ml 539110067223 414/QĐ-BVĐKGV 05/03/2026 05/06/2026 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.217.403 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh XENETIX 300 Iobitridol 30g/100ml Lọ N1 150 592.000 88.800.000 Tiêm Dung dịch Hộp 10 lọ 100ml VN-16787-13 414/QĐ-BVĐKGV 05/03/2026 05/06/2026 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.402 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nanokine 4000 IU Erythropoietin 4000 IU/1ml Lọ N4 3.500 258.300 904.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-919-16 414/QĐ-BVĐKGV 05/03/2026 05/06/2026 Bvđk Gò Vấp Công ty TNHH Dược phẩm Y Đông Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.401 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000 IU/1ml Lọ N4 1.500 125.000 187.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 414/QĐ-BVĐKGV 05/03/2026 05/06/2026 Bvđk Gò Vấp Công ty TNHH Dược phẩm Y Đông Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.400 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,05mg/ml Ống N1 1.000 28.455 28.455.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 616/QĐ-BVNS 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.399 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Osaphine Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/1ml Ống N4 300 10.000 3.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1 ml 893111169724 616/QĐ-BVNS 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.398 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml Chai N5 10 116.000 1.160.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml VN-20882-18 647/QĐ-BVNS 24/03/2026 24/06/2026 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.217.397 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 50 254.678 12.733.900 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 614/QĐ-BVNS 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.396 Tân dược Thành phố Hà Nội Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml Chai N5 0 116.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10chai 500ml VN-20882-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.217.395 Tân dược Thành phố Hà Nội Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml Chai N5 200 116.000 23.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10chai 500ml 955110002024 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.217.394 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalpium Salbutamol + ipratropium (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Ống N4 0 12.600 0 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml VD-33654-19 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.393 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalpium Salbutamol + ipratropium (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Ống N4 5.000 12.600 63.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115604024 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.392 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinceryl 5 mg/5 ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 350 50.000 17.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110030324 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.391 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi – B6 Stella Tablet Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N2 0 800 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23355-15 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.390 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi – B6 Stella Tablet Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N2 20.000 800 16.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110105824 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.389 Tân dược Thành phố Hà Nội Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 200 34.669 6.933.800 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.217.388 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluomizin Dequalinium clorid 10mg Viên N1 200 19.420 3.884.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên VN-16654-13 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) 3.thau_rieng_le
1.217.387 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Emulgel Diclofenac 1,16g/100g Tuýp N1 1.500 68.500 102.750.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.217.386 Tân dược Thành phố Hà Nội Gastevin 30mg Lanzoprazol 30mg Viên N1 0 9.450 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-18275-14 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.217.385 Tân dược Thành phố Hà Nội Gastevin 30mg Lanzoprazol 30mg Viên N1 15.000 9.450 141.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 7 viên 383110446625 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.217.384 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 5.000 1.980 9.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.383 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 0 1.980 0 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml VD-25324-16 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.382 Tân dược Thành phố Hà Nội Cebest Cefpodoxim 50mg/1,5g Gói N3 0 6.000 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 1,5g VD-28340-17 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.381 Tân dược Thành phố Hà Nội Cebest Cefpodoxim 50mg/1,5g Gói N3 10.000 6.000 60.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 1,5g 893110151925 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.380 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin SaVi 10 Pravastatin 10mg Viên N2 0 4.150 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25265-16 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.379 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin SaVi 10 Pravastatin 10mg Viên N2 30.000 4.150 124.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317524 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.378 Tân dược Thành phố Hà Nội Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000IU/ 1ml Lọ N4 2.000 122.000 244.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.377 Tân dược Thành phố Hà Nội Grafort Dioctahedral smectit 3g/20ml Gói N2 0 7.800 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 20ml VN-18887-15 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.217.376 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Ebitac 12.5 Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 60.000 3.450 207.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-17895-14 77/QĐ-BVYDCTVP 20/03/2026 20/03/2027 Bv Y Dược Cổ Truyền Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.217.375 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Melanov-M Gliclazide + Metformin hydrochloride 80mg + 500mg Viên N3 40.000 3.800 152.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 77/QĐ-BVYDCTVP 20/03/2026 20/03/2027 Bv Y Dược Cổ Truyền Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.374 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Glycinorm-80 Gliclazid 80mg Viên N3 20.000 1.880 37.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19676-16 77/QĐ-BVYDCTVP 20/03/2026 20/03/2027 Bv Y Dược Cổ Truyền Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh Ipca Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.373 Tân dược Thành phố Hà Nội Grafort Dioctahedral smectit 3g/20ml Gói N2 5.000 7.800 39.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 20ml 880100006823 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.217.372 Tân dược Thành phố Hà Nội DW-TRA Timaro Rosuvastatin 10mg Viên N3 100.000 410 41.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35479-21 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.371 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin- 100 Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 150.000 450 67.500.000 Uống Viên bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20058-13 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.370 Tân dược Thành phố Hà Nội Tovidex Tobramycin + dexamethason (0,3% + 0,1%); 7ml Lọ N4 1.000 27.000 27.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.369 Tân dược Thành phố Hà Nội Pechaunox Perindopril + amlodipin 4mg + 5mg Viên N1 50.000 4.285 214.250.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22895-21 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.217.368 Tân dược Thành phố Hà Nội Olesom Ambroxol 30mg/5ml; 100ml Chai N2 0 39.984 0 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml VN-22154-19 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.367 Tân dược Thành phố Hà Nội Olesom Ambroxol 30mg/5ml; 100ml Chai N2 5.000 39.984 199.920.000 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml 890100345425 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.366 Tân dược Thành phố Hà Nội Tyrosur Gel Tyrothricin 1mg/g x 5g Tuýp N1 0 61.900 0 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 5g VN-22211-19 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.365 Tân dược Thành phố Hà Nội Tyrosur Gel Tyrothricin 1mg/g x 5g Tuýp N1 200 61.900 12.380.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 5g 400100016725 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.364 Tân dược Thành phố Hà Nội Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU Viên N4 0 3.470 0 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-25203-16 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.363 Tân dược Thành phố Hà Nội Atileucine inj N-Acetyl-DL-Leucin 500mg/5ml x 10ml Ống N4 15.000 24.000 360.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml 893110058324 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.362 Tân dược Thành phố Hà Nội Subtyl Bacillus subtilis (1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g Gói N4 0 2.000 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 1g VD-16346-12 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.361 Tân dược Thành phố Hà Nội Subtyl Bacillus subtilis (1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g Gói N4 25.000 2.000 50.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 1g 893400048725 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.360 Tân dược Thành phố Hà Nội Stadnex 40 CAP Esomeprazol 40mg Viên N3 20.000 5.750 115.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-22670-15 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.359 Tân dược Thành phố Hà Nội Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU Viên N4 500 3.470 1.735.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110181924 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.358 Tân dược Thành phố Hà Nội Imedoxim 200 Cefpodoxim 200mg Viên N2 0 9.800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 01 vỉ x 10 Viên VD-27892-17 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.357 Tân dược Thành phố Hà Nội Bravigo Ivabradine 7,5mg Viên N1 10.000 8.500 85.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 520110770824 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Genepharm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.217.356 Tân dược Thành phố Hà Nội Gensler Ramipril 5mg Viên N2 100.000 2.120 212.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm – nhôm 893110152224 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.355 Tân dược Thành phố Hà Nội Haduperin 10 Perindopril arginin 10mg Viên N2 50.000 5.000 250.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110093025 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.354 Tân dược Thành phố Hà Nội Levofloxacin 750 mg/150ml Levofloxacin 750mg/150ml x 150ml Chai N4 10.000 17.330 173.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 150ml 893115948324 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.353 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabamox 1g Amoxicillin 1000mg Viên N3 80.000 3.486 278.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.352 Tân dược Thành phố Hà Nội SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml Chai N1 30 135.000 4.050.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.217.351 Tân dược Thành phố Hà Nội Berlthyrox 100 Levothyroxin 0,1mg Viên N1 20.000 720 14.400.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.217.350 Tân dược Thành phố Hà Nội Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg; 100mg Viên N1 1.000 7.694 7.694.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.349 Tân dược Thành phố Hà Nội Nifehexal 30 LA Nifedipin 30mg Viên N1 200.000 3.094 618.800.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110000500 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.217.348 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 0 18.107 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-19289-15 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.347 Tân dược Thành phố Hà Nội Imedoxim 200 Cefpodoxim 200mg Viên N2 10.000 9.800 98.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 01 vỉ x 10 Viên 893110023800 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.346 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisinopril ATB 10mg Lisinopril 10mg Viên N1 100.000 2.100 210.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 594110072623 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT S.C. Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.217.345 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminic Acid amin* 10%/200ml Túi N1 1.200 105.000 126.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-22857-21 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A AY Pharmaceuticals Co., LTd Japan 3.thau_rieng_le
1.217.344 Tân dược Thành phố Hà Nội ZarelAPC 15 Rivaroxaban 15 mg Viên N4 20.000 1.390 27.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110149423 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.343 Tân dược Thành phố Hà Nội Sosallergy syrup Desloratadin 2,5mg/5ml Ống N4 10.000 1.018 10.180.000 Uống Siro Hộp 12 ống x 5ml 893100274523 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.342 Tân dược Thành phố Hà Nội Buluking L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N2 1.500 62.400 93.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL VN-18525-14 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT BCWorld Pharm.Co.,Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.217.341 Tân dược Thành phố Hà Nội Imedoxim 100 Cefpodoxim 100mg Gói N2 0 8.500 0 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g VD-32835-19 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.340 Tân dược Thành phố Hà Nội Imedoxim 100 Cefpodoxim 100mg Gói N2 10.000 8.500 85.000.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110135825 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.339 Tân dược Thành phố Hà Nội Dkasolon Mometason furoat 0,05mg/liều x 60 liều Lọ N4 0 94.500 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều xịt VD-32495-19 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH BENEPHAR Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.338 Tân dược Thành phố Hà Nội Dkasolon Mometason furoat 0,05mg/liều x 60 liều Lọ N4 500 94.500 47.250.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều xịt 893110874524 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH BENEPHAR Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.337 Tân dược Thành phố Hà Nội Doncef Cefradin 500mg Viên N2 0 2.098 0 Uống Viên nang (viên nang cứng) Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23833-15 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.336 Tân dược Thành phố Hà Nội Seduxen 5 mg Diazepam 5mg Viên N1 15.000 1.932 28.980.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.217.335 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 5.000 18.107 90.535.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110079223 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.334 Tân dược Thành phố Hà Nội Triplixam 5mg/1.25mg/10mg Perindopril, Indapamide, Amlodipine 5mg; 1,25mg; 10mg Viên N1 10.000 8.557 85.570.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-10-17 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.217.333 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 20% Glucose 50g/250ml Chai N4 80 13.650 1.092.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.332 Tân dược Thành phố Hà Nội NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 10.000 6.500 65.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.217.331 Tân dược Thành phố Hà Nội FLOEZY Tamsulosin HCl 0,4 mg Viên N1 5.000 12.000 60.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Synthon Hispania, SL Spain 3.thau_rieng_le
1.217.330 Tân dược Thành phố Hà Nội Neostigmin Kabi Neostigmin methylsulfat 0,5mg/1ml Ống N4 1.300 3.245 4.218.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.329 Tân dược Thành phố Hà Nội Midazoxim 1g Ceftizoxim 1g Lọ N4 10.000 42.000 420.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110066224 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.328 Tân dược Thành phố Hà Nội B12 Ankermann Cyanocobalamin 1000mcg Viên N1 3.000 7.000 21.000.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-22696-20 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.327 Tân dược Thành phố Hà Nội Milgamma N Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 8.000 21.000 168.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.326 Tân dược Thành phố Hà Nội Lotemax Loteprednol etabonat 0.5% (5mg/ml) Lọ N1 100 219.500 21.950.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18326-14 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Bausch and Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.217.325 Tân dược Thành phố Hà Nội Liposic eye gel Carbomer 0,2% (2mg/g) Tuýp N1 1.000 65.000 65.000.000 Tra mắt Gel tra mắt Hộp 1 tuýp 10g VN-15471-12 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.324 Tân dược Thành phố Hà Nội Ryzonal Eperison HCl 50mg Viên N2 5.000 428 2.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm 893110663724 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.323 Tân dược Thành phố Hà Nội Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 0 2.940 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30393-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.322 Tân dược Thành phố Hà Nội Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 20.000 2.940 58.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310400 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.321 Tân dược Thành phố Hà Nội Combilipid MCT Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8% + 16% + 20%)/375 ml Chai/lọ /túi N2 0 560.000 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml VN-21297-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.217.320 Tân dược Thành phố Hà Nội Combilipid MCT Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8% + 16% + 20%)/375 ml Chai/lọ /túi N2 100 560.000 56.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml 880110997624 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.217.319 Tân dược Thành phố Hà Nội Progestad VT 100 Progesteron 100mg Viên N2 600 6.300 3.780.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 7 vỉ x 3 viên 893110239723 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. – Branch 1) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.318 Tân dược Thành phố Hà Nội Xalgetz 0.4mg Tamsulosin HCl 0,4mg Viên N3 8.000 3.300 26.400.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-11880-11 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.217.317 Tân dược Thành phố Hà Nội Sitagliptin 50 Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg Viên N3 100.000 5.400 540.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110452023 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.316 Tân dược Tỉnh Phú Yên Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg viên N4 27.000 504 13.608.000 Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110458024 51/QĐ-TTYT 18/03/2026 18/03/2027 Ttyt Tuy Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.315 Tân dược Tỉnh Phú Yên Alanboss XL 10 Alfuzosin hydroclorid 10mg viên N4 9.000 6.496 58.464.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 51/QĐ-TTYT 18/03/2026 18/03/2027 Ttyt Tuy Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.314 Tân dược Tỉnh Phú Yên Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 1.000 2.625 2.625.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5g 893100426724 51/QĐ-TTYT 18/03/2026 18/03/2027 Ttyt Tuy Hòa Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.313 Tân dược Tỉnh Phú Yên Metsav 1000 XR Metformin hydrochloride 1000mg Viên N2 60.000 1.439 86.340.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110276924 51/QĐ-TTYT 18/03/2026 18/03/2027 Ttyt Tuy Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Vinh Đức Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.312 Tân dược Tỉnh Phú Yên Diaprid 2 Glimepirid 2mg Viên N3 800.000 1.490 1.192.000.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110178224 51/QĐ-TTYT 18/03/2026 18/03/2027 Ttyt Tuy Hòa Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.311 Tân dược Tỉnh Phú Yên Flodicar 5 mg MR Felodipin 5mg Viên N3 1.100.000 1.189 1.307.900.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110693224 51/QĐ-TTYT 18/03/2026 18/03/2027 Ttyt Tuy Hòa Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.310 Tân dược Tỉnh Phú Yên Hasanbest 500/5 Glibenclamid + metformin 5mg+500mg Viên N4 36.000 1.344 48.384.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 8 vỉ x 15 viên 893110457824 51/QĐ-TTYT 18/03/2026 18/03/2027 Ttyt Tuy Hòa Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị Công ty TNHH Hasan – Demapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.309 Tân dược Tỉnh Phú Yên Pyzacar HCT 100/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg+12,5mg Viên N4 7.380 1.890 13.948.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110550924 51/QĐ-TTYT 18/03/2026 18/03/2027 Ttyt Tuy Hòa Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.308 Tân dược Thành phố Hà Nội Doncef Cefradin 500mg Viên N2 80.000 2.098 167.840.000 Uống Viên nang (viên nang cứng) Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110832324 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.307 Tân dược Thành phố Hà Nội Ezvasten Atorvastatin + ezetimibe 20mg+10mg viên N2 20.000 6.200 124.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-19657-13 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.306 Tân dược Thành phố Hà Nội Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets Amlodipin + losartan 100mg + 5mg Viên N1 20.000 9.800 196.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110139523 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.217.305 Tân dược Thành phố Hà Nội Fordamet 1g Cefoperazon* 1g Lọ N1 5.000 53.500 267.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893710958224 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.304 Tân dược Thành phố Hà Nội Fleet enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (19g/118ml + 7g/118ml) x 133ml Chai N1 300 59.000 17.700.000 Thụt Dung dịch thụt trực tràng Hộp 01 chai 133ml VN-21175-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED C.B Fleet Company Inc. USA 3.thau_rieng_le
1.217.303 Tân dược Thành phố Hà Nội Duoridin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N3 10.000 5.000 50.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110411324 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.302 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 800 8.888 7.110.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.217.301 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg Viên N1 10.000 5.960 59.600.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.217.300 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 10.000 6.589 65.890.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.217.299 Tân dược Thành phố Hà Nội Idatril 5mg Imidapril 5mg Viên N3 50.000 3.700 185.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-18550-13 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.298 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 70.000 6.200 434.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35956-22 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.297 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/100ml Túi N4 0 4.200 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml VD-32457-19 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.296 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/100ml Túi N4 40.000 4.200 168.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.295 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 10% Glucose 10%/500ml Chai N4 700 9.400 6.580.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35953-22 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.294 Tân dược Thành phố Hà Nội Arimenus 5mg Terbutalin 5mg/10ml Lọ N4 0 105.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml VD-29701-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.293 Tân dược Thành phố Hà Nội Arimenus 5mg Terbutalin 5mg/10ml Lọ N4 2.000 105.000 210.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893115163825 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.292 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 15.000 4.410 66.150.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.291 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensonid Budesonid 0,5mg/2ml Lọ N4 35.000 12.600 441.000.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.290 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/1ml Ống N4 0 29.400 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-23379-15 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.289 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/1ml Ống N4 20 29.400 588.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.288 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 10 mg/ml x 5ml Ống N4 600 41.000 24.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893114281823 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.287 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 5.000 1.300 6.500.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.286 Tân dược Thành phố Hà Nội Dapalozin 10 Dapagliflozin 10mg Viên N4 50.000 980 49.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên 893110262325 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.285 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexamethason Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) Ống N4 200 705 141.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống 1ml 893110812324 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.284 Tân dược Thành phố Hà Nội Acid tranexamic 500mg Acid tranexamic 500mg Viên N4 6.000 905 5.430.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.281 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobramycin 0,3% Tobramycin 15mg/ 5ml Lọ N4 1.500 2.751 4.126.500 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.280 Tân dược Thành phố Hà Nội Cepemid 1g Imipenem + cilastatin* 0,5g + 0,5g Lọ N4 4.000 42.450 169.800.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110484924 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.279 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N4 10.000 8.450 84.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.278 Tân dược Thành phố Hà Nội Fotimyd 1000 Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) 1g Lọ N2 0 63.700 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-34241-20 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.277 Tân dược Thành phố Hà Nội Fotimyd 1000 Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) 1g Lọ N2 10.000 63.700 637.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110208425 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.276 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefotaxime 1g Cefotaxim 1g Lọ N4 15.000 5.102 76.530.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110159124 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.275 Tân dược Thành phố Hà Nội Derimucin Mupirocin 2% (w/w) Tuýp N4 0 35.000 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 01 Tuýp x 5g VD-22229-15 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.274 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Valsartan 160 Valsartan 160mg Viên N3 50.000 4.290 214.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC 893110165124 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.273 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Losartan 100 Losartan Kali 100mg Viên N3 150.000 2.500 375.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110295223 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.272 Tân dược Thành phố Hà Nội SavNopain 250 Naproxen 250mg Viên N2 0 3.000 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29129-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.271 Tân dược Thành phố Hà Nội SavNopain 250 Naproxen 250mg Viên N2 10.000 3.000 30.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100318124 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.270 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazide 60mg Viên N1 0 4.800 0 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-21712-19 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.217.269 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazide 60mg Viên N1 100.000 4.800 480.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.217.268 Tân dược Thành phố Hà Nội Carmotop 50 mg Metoprolol 50mg Viên N1 0 2.320 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21530-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG S.C. Magistra C & C SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.217.267 Tân dược Thành phố Hà Nội Carmotop 50 mg Metoprolol 50mg Viên N1 200.000 2.320 464.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110414125 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG S.C. Magistra C & C SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.217.266 Tân dược Thành phố Hà Nội Metazydyna Trimetazidin dihydroclorid 20mg Viên N1 0 1.890 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-21630-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.217.265 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril + amlodipin Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg Viên N1 0 5.680 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22311-19 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.217.264 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril + amlodipin Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg Viên N1 20.000 5.680 113.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520224 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.217.263 Tân dược Thành phố Hà Nội Sulmuk Carbocistein 500mg Viên N4 0 2.050 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng, uống VD-22730-15 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.262 Tân dược Thành phố Hà Nội Sulmuk Carbocistein 500mg Viên N4 25.000 2.050 51.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng, uống 893100218824 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.261 Tân dược Thành phố Hà Nội Seaoflura Sevofluran 100%/250ml Chai N1 0 1.548.750 0 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml VN-17775-14 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Piramal Critical Care, Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.217.260 Tân dược Thành phố Hà Nội Seaoflura Sevofluran 100%/250ml Chai N1 60 1.548.750 92.925.000 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 001114017424 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Piramal Critical Care, Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.217.259 Tân dược Thành phố Hà Nội Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 0 13.178 0 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml VN-18481-14 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.217.258 Tân dược Thành phố Hà Nội Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 1.000 13.178 13.178.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.217.257 Tân dược Thành phố Hà Nội Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 0 2.200 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-30195-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.256 Tân dược Thành phố Hà Nội Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 25.000 2.200 55.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100698024 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.255 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Metronidazole 0,5g/100ml Metronidazol 500mg/100ml Túi N4 8.000 5.600 44.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 40 túi 100ml VD-34057-20 103/QĐ-BVNĐ 26/03/2026 31/03/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.254 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Vinphacetam Piracetam 1g/5ml Ống N4 20.000 1.800 36.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml 893110304823 81/QĐ-BVNĐ 05/03/2026 28/02/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.253 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cilnidipine 5 Cilnidipine 5mg Viên N3 24.000 4.200 100.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110300724 162/QĐ-BVTX 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Thọ Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.252 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViDopril Plus Perindopril + indapamid 4mg + 1,25mg Viên N2 120.000 1.600 192.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072200 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.251 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer lactate Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 14.000 6.834 95.676.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.250 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi Sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 50 2.900 145.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.249 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) Lọ N1 200 479.750 95.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ x 10ml QLSP-0790-14 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.248 Tân dược Thành phố Hà Nội Epamiro 370 Iopamidol 370mg Lọ N4 200 248.955 49.791.000 Tiêm Dung dịch tiêm Lọ 50ml 893110450123 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM Công ty CPDP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.247 Tân dược Thành phố Hà Nội Metazydyna Trimetazidin dihydroclorid 20mg Viên N1 50.000 1.890 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.217.246 Tân dược Thành phố Hà Nội Espacox 200mg Celecoxib 200mg Viên N1 0 9.100 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20945-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.245 Tân dược Thành phố Hà Nội Espacox 200mg Celecoxib 200mg Viên N1 10.000 9.100 91.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110518324 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.217.244 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri Clorid 3% Natri clorid 3g/100ml Chai N4 400 7.000 2.800.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 Chai x 100ml VD-23170-15 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.243 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 7.000 10.772 75.404.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai nhựa 1000ml 893110039623 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.242 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 25g/500ml Chai N4 10.000 7.354 73.540.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.241 Tân dược Thành phố Hà Nội Bidilucil 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 1.500 57.475 86.212.500 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 10ml nước cất pha tiêm 893110051223 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.240 Tân dược Thành phố Hà Nội Polnye Acid amin* Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspar Chai N4 850 100.200 85.170.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Chai x 200 ml 893110165623 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.239 Tân dược Thành phố Hà Nội Lusfatop Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol 40mg + 0,04mg/4ml Lọ/ống N1 1.000 80.000 80.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 300110185123 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN Delpharm Tours France 3.thau_rieng_le
1.217.238 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Ambroxol Ambroxol 30mg/5ml Gói N4 20.000 1.399 27.980.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml VD-24125-16 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.237 Tân dược Thành phố Hà Nội Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 0 4.610 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên VD-34893-20 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.236 Tân dược Thành phố Hà Nội Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 10.000 4.610 46.100.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893110218025 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.235 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 0 2.100 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893110285600 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.234 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 400 2.100 840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml VD-28791-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.233 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 2.000 315 630.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.232 Tân dược Thành phố Hà Nội Desloratadine Danapha Desloratadin 0,05 % (kl/tt) Chai N4 1.000 12.000 12.000.000 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml 893100211323 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.231 Tân dược Thành phố Hà Nội Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 3.000 15.750 47.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.230 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin 1,25% Clorpromazin (hydroclorid) 25mg/2ml Ống N4 200 2.100 420.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.229 Tân dược Thành phố Hà Nội Progesterone injection BP 25mg Progesteron 25mg/1ml Ống N1 200 31.000 6.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1 ml VN-16898-13 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.228 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon iod 10% Povidon iodin 10%; 500ml Chai N4 0 43.575 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml VD-21325-14 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.227 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon iod 10% Povidon iodin 10%; 500ml Chai N4 800 43.575 34.860.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100493625 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.226 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml Ống N1 300 57.750 17.325.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml VN-19221-15 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.225 Tân dược Thành phố Hà Nội Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/ml Ống N4 0 8.925 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml VD-24315-16 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.224 Tân dược Thành phố Hà Nội Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/ml Ống N4 2.000 8.925 17.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.223 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) 0,05mg/ml Ống N1 1.000 28.455 28.455.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.217.222 Tân dược Thành phố Hà Nội Ganita 200 Silymarin 400mg Viên N4 0 3.800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34012-20 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.221 Tân dược Thành phố Hà Nội Ganita 200 Silymarin 400mg Viên N4 30.000 3.800 114.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893200126900 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.220 Tân dược Thành phố Hà Nội Bridotyl Hydroxy cloroquin 200 mg Viên N4 3.000 4.150 12.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-36113-22 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.219 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 0 1.260 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên VD-26641-17 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.218 Tân dược Thành phố Hà Nội Natrixam 1.5mg/10mg Amlodipine + indapamide 1,5mg; 10mg Viên N1 20.000 4.987 99.740.000 Uống viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029723 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.217 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 20.000 5.410 108.200.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.217.216 Tân dược Thành phố Hà Nội Mircera Methoxy polyethylene glycol epoietin beta 100mcg/0,3ml Bơm tiêm N1 36 3.291.750 118.503.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml 760410646524 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.217.215 Tân dược Thành phố Hà Nội Recormon Epoetin beta 2000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 1.000 229.355 229.355.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm QLSP-821-14 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.214 Tân dược Thành phố Hà Nội Human Albumin Baxter 200g/l Albumin 10g/50ml Chai N1 0 737.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 800410323325 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo 3.thau_rieng_le
1.217.213 Tân dược Thành phố Hà Nội Human Albumin Baxter 200g/l Albumin 10g/50ml Chai N1 500 737.000 368.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml QLSP-1130-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo 3.thau_rieng_le
1.217.212 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 300mg Viên N1 300 11.273 3.381.900 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 8 viên VN-18404-14 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.217.211 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 750 XR Metformin hydroclorid 750mg viên N2 800.000 1.700 1.360.000.000 Uống viên nén giải phóng kéo dài hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35539-22 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.210 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastec 35 MR Trimetazidin 35mg viên N2 200.000 419 83.800.000 Uống viên nén bao phim giải phóng biến đổi hộp 5 vỉ x 10 viên 893110271223 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.209 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 20.000 1.260 25.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.208 Tân dược Thành phố Hà Nội Thysedow 10 mg Thiamazol 10 mg Viên N4 0 546 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27216-17 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.207 Tân dược Thành phố Hà Nội Thysedow 10 mg Thiamazol 10 mg Viên N4 5.000 546 2.730.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110174124 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.206 Tân dược Thành phố Hà Nội Mezamazol Thiamazol 5 mg Viên N4 15.000 375 5.625.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21298-14 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.205 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 0 1.050 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24789-16 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.204 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 25.000 1.050 26.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.203 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Asigastrogit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 250mg + 250mg Gói N4 30.000 1.499 44.970.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,2g VD-23151-15 323/QĐ-BVTT 20/03/2026 03/05/2026 Bvđk Thạch Thành Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Thanh Hóa Công ty cổ phần dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.202 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 15.000 1.107 16.605.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 330/QĐ-BVTT 23/03/2026 23/03/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.201 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zensonid Budesonid 0,5mg/2ml Ống N4 50.000 12.600 630.000.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 330/QĐ-BVTT 23/03/2026 23/03/2027 Bvđk Thạch Thành Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.200 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 30.000 4.410 132.300.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 330/QĐ-BVTT 23/03/2026 23/03/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.199 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 450 110.000 49.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 330/QĐ-BVTT 23/03/2026 23/03/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschlund GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.217.198 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diamisu 70/30 Injection Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 100UI/ml; 3ml Lọ N5 10.000 54.800 548.000.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 330/QĐ-BVTT 23/03/2026 23/03/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.217.197 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 18.000 3.500 63.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 330/QĐ-BVTT 23/03/2026 23/03/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.196 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40UI/ml; 10ml Lọ N5 180 91.000 16.380.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml VN-13426-11 330/QĐ-BVTT 23/03/2026 23/03/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Wockhardt Ltd, – Ấn Độ Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.195 Tân dược Thành phố Hà Nội Vasotrate-30 OD Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N2 0 2.553 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2x2x7 viên VN-12691-11 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Torrent Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.194 Tân dược Thành phố Hà Nội Vasotrate-30 OD Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N2 10.000 2.553 25.530.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2x2x7 viên 890110008700 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Torrent Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.217.193 Tân dược Thành phố Hà Nội Mannitol Manitol 20g/100ml Chai N4 200 18.900 3.780.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.192 Tân dược Thành phố Hà Nội Tinidazol Kabi Tinidazol 500mg/100ml Chai N4 10.000 13.544 135.440.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai x 100ml 893115051523 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.191 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 150 32.000 4.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.190 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol 750mg/150ml Metronidazol 750mg/ 150ml Lọ N4 10.000 28.300 283.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 150ml 893115706124 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.189 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2 mg/ml Ống N1 1.000 109.725 109.725.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10 ml QLSP-845-15 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH Áo, Đức 3.thau_rieng_le
1.217.188 Tân dược Thành phố Hà Nội Senitram 2g/1g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 10.000 55.000 550.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110391224 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.187 Tân dược Thành phố Hà Nội Salboget Pressurised Inhalation 100mcg Salbutamol (sulfat) 100mcg/ liều x 200 liều Bình N5 800 45.000 36.000.000 Dạng hít Thuốc hít phân liều Hộp 1 bình xịt 200 liều 896115206723 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.217.186 Tân dược Thành phố Hà Nội Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Budesonid + formoterol (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều Bình N5 1.000 150.000 150.000.000 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-22022-19 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.217.185 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovastatin DWP 20mg Lovastatin 20mg Viên N4 40.000 1.491 59.640.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220823 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.184 Tân dược Thành phố Hà Nội Thyperopa forte Methyldopa 500mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26833-17 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.183 Tân dược Thành phố Hà Nội Thyperopa forte Methyldopa 500mg Viên N4 3.000 1.995 5.985.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110215700 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.182 Tân dược Thành phố Hà Nội Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg Gói N4 0 2.700 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g QLĐB-459-14 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.181 Tân dược Thành phố Hà Nội Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg Gói N4 40.000 2.700 108.000.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.180 Tân dược Thành phố Hà Nội Contisor 2.5 Bisoprolol 2,5mg (Dạng muối) Viên N2 200.000 315 63.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199323 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.179 Tân dược Thành phố Hà Nội Freclovir 400 Aciclovir 400mg Viên N2 3.000 1.497 4.491.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36126-22 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.178 Tân dược Thành phố Hà Nội Zaromax 100 Azithromycin 100 mg gói N3 10.000 1.500 15.000.000 Uống thuốc bột pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 0,75g 893110202800 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.177 Tân dược Thành phố Hà Nội Klamentin 250/31.25 Amoxicilin; acid clavulanic 250mg + 31,25mg gói N2 10.000 4.900 49.000.000 Uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1g 893110202600 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.176 Tân dược Thành phố Hà Nội Savi Acarbose 100 Acarbose 100mg Viên N2 80.000 3.843 307.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu 893110164524 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.175 Tân dược Thành phố Hà Nội Fatelmed 180 Fexofenadin 180mg Viên N2 5.000 944 4.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100026624 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.174 Tân dược Thành phố Hà Nội Ama-Power Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N1 10.000 62.000 620.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ VN-19857-16 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM S.C. Antibiotice S.A. Rumani 3.thau_rieng_le
1.217.173 Tân dược Thành phố Hà Nội Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 125IU Viên N4 10.000 840 8.400.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34896-20 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.172 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 0 740 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-33359-19 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.171 Tân dược Thành phố Hà Nội Recolin Citicolin 1000mg/4ml Ống N4 0 44.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml VD-25559-16 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH VIMED Công ty CPDP Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.170 Tân dược Thành phố Hà Nội Recolin Citicolin 1000mg/4ml Ống N4 1.000 44.000 44.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml 893110464324 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH VIMED Công ty CPDP Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.169 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 20.000 740 14.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.168 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.948 0 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-30848-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.167 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 100.000 3.948 394.800.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110409524 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.166 Tân dược Thành phố Hà Nội Prusenza 5 mg Perindopril 5mg (dạng muối) Viên N3 100.000 4.137 413.700.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên 893110223723 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.165 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 0 980 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên VD-31157-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.164 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 200.000 980 196.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên 893100337924 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.163 Tân dược Thành phố Hà Nội Hadumix Cap N-acetylcystein 200mg Viên N2 70.000 620 43.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên 893100108000 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.162 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/250mg Viên N4 25.000 1.400 35.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên QLSP-856-15 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.161 Tân dược Thành phố Hà Nội Noradrenalin 4mg/4ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4mg/4ml Ống N4 1.000 9.000 9.000.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 20 ống x 4ml 893110107400 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.160 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B1 Thiamin hydroclorid 100mg/1ml Ống N4 0 730 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-25834-16 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.159 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B1 Thiamin hydroclorid 100mg/1ml Ống N4 4.000 730 2.920.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.158 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalmol 5 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 5 mg/2,5ml Ống N4 10.000 8.400 84.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.157 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetad Acetylcystein 2g/10ml Ống N4 300 145.000 43.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110650824 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.156 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambroxol HCl Tablets 30mg Ambroxol 30mg Viên N2 0 790 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-21346-18 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.217.155 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambroxol HCl Tablets 30mg Ambroxol 30mg Viên N2 50.000 790 39.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 471100002600 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.217.154 Tân dược Thành phố Hà Nội Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 1.500 1.970 2.955.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.153 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 1.500 1.310 1.965.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.152 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 0 140.000 0 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Can 5 lít VD-18005-12 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.151 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 40 140.000 5.600.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Can 5 lít 893110360225 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.150 Tân dược Thành phố Hà Nội Misoprostol Stella 200mcg Misoprostol 200mcg Viên N2 500 4.500 2.250.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110037124 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.149 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol Stella 5g Sorbitol 5g Gói N2 0 2.300 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5 gam VD-22014-14 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.148 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol Stella 5g Sorbitol 5g Gói N2 20.000 2.300 46.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5 gam 893100336923 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.147 Tân dược Thành phố Hà Nội Lansoprazole Stella 30mg Lansoprazol 30mg Viên N2 0 1.395 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-21532-14 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.146 Tân dược Thành phố Hà Nội Lansoprazole Stella 30mg Lansoprazol 30mg Viên N2 30.000 1.395 41.850.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110060000 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.145 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenostad 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 0 2.200 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-25983-16 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.144 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenostad 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 30.000 2.200 66.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110504324 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.143 Tân dược Thành phố Hà Nội Diltiazem Stella 60mg Diltiazem hydrochloride 60mg Viên N2 0 1.300 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-27522-17 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.142 Tân dược Thành phố Hà Nội Diltiazem Stella 60mg Diltiazem hydrochloride 60mg Viên N2 2.000 1.300 2.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110337323 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.141 Tân dược Thành phố Hà Nội Spirastad Plus Spiramycin + metronidazol 750.000 I.U + 125mg Viên N2 0 1.200 0 Uống Viên nén bao phim Hôp 10 vỉ x 10 viên VD-28562-17 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.140 Tân dược Thành phố Hà Nội Spirastad Plus Spiramycin + metronidazol 750.000 I.U + 125mg Viên N2 5.000 1.200 6.000.000 Uống Viên nén bao phim Hôp 10 vỉ x 10 viên 893115097124 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.139 Tân dược Thành phố Hà Nội Lorastad 10 Tab. Loratadin 10mg Viên N3 0 850 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23354-15 170/QĐ-BVQO 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.138 Tân dược Tỉnh Lào Cai Dimedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 0 893 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 75/QĐ-TTYTBH 04/03/2026 30/06/2026 Pkđkkv Bảo Nhai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.137 Tân dược Tỉnh Lào Cai Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 0 780 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114603624 75/QĐ-TTYTBH 04/03/2026 30/06/2026 Pkđkkv Bảo Nhai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.136 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/ml Ống N4 5.000 8.925 44.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 190/QĐ-BVUB 16/03/2026 15/06/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.135 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 110.000 3.672 403.920.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.217.134 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 50.000 983 49.150.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.217.133 Tân dược Thành phố Cần Thơ Daklife 75mg Clopidogrel 75mg Viên N4 0 251 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110301723 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.132 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diclofenac Diclofenac natri 50mg Viên N4 0 75 0 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110303923 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.131 Tân dược Thành phố Cần Thơ Canpaxel 30 Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N4 0 93.996 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml 893114343523 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.130 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cedivas 12 Candesartan 12mg Viên N4 0 1.491 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110110200 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.129 Tân dược Thành phố Cần Thơ Acarbose 25 Acarbose 25mg Viên N4 0 944 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110072025 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.217.128 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mizapenem 1g Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g Lọ N4 0 23.750 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110066624 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le