Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 59 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.217.629 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Cimetidin DWP 800mg | Cimetidin | 800mg | Viên | N4 | 1.000 | 3.381 | 3.381.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35355-21 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.628 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 30mg/g; 0,5mg/g; 30g | Tuýp | N2 | 1.000 | 94.700 | 94.700.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g; Thuốc mỡ bôi ngoài da | 531110404223 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Replek Farm Ltd.Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1000IU/10ml | Đơn vị | N1 | 0 | 115 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | 590410091723 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acabrose Tablets 50mg | Acarbose | 50mg | Viên | N2 | 135.000 | 1.600 | 216.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110002500 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactat | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 600 | 10.500 | 6.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 250 | 8.400 | 2.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 1.000 | 12.500 | 12.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.622 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metsav 1000 XR | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 50 | 76.379 | 3.818.950 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIỆN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.620 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 500mg | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.338 | 233.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIỆN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.619 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 1.200 | 115.000 | 138.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | 590410647424 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.618 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 12 | 115.000 | 1.380.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | 590410091723 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
800110402523 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là Cơ sở đóng gói và xuất xưởng |
Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tidilon | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.345 | 13.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215623 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 3.000 | 4.082 | 12.246.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.614 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 4 | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N2 | 3.500 | 480 | 1.680.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21783-14 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gacopen 300 | Gabapentin | 300mg | Viên | N2 | 4.000 | 980 | 3.920.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110211823 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.612 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.750 | 7.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.610 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Famopsin 40 Fc Tablets | Famotidin | 40mg | Viên | N1 | 500 | 2.680 | 1.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110122124 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.609 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Metformin STELLA 850 mg | Metformin Hydrochloride 850mg | 850mg | Viên | N1 | 5.000 | 720 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.608 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Partamol Tab. | Paracetamol 500 mg | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 550 | 2.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.607 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg; 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.800 | 19.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.606 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Cimetidin DWP 800mg | Cimetidin | 800mg | Viên | N4 | 500 | 3.381 | 1.690.500 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35355-21 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.605 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Gliclazide Tablets BP 80mg | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110352524 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.604 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hytinon | Hydroxyurea | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | VN-22158-19 | 2522/QĐ-BVĐKBN2 | 24/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L-B | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le | |
| 1.217.603 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ultravist 300 Inj 50ml 10’s | Iopromid acid | Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 70 | 254.678 | 17.827.460 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 346/QĐ-BVTS | 09/03/2026 | 09/06/2026 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 7.500 | 2.310 | 17.325.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml | VD-20890-14 | 194/QĐ-BVNHN | 20/03/2026 | 18/04/2026 | Bv Nhi Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 3% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g | Chai | N4 | 1.200 | 7.197 | 8.636.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 194/QĐ-BVNHN | 20/03/2026 | 18/04/2026 | Bv Nhi Hà Nội | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 3.000 | 6.899 | 20.697.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 194/QĐ-BVNHN | 20/03/2026 | 18/04/2026 | Bv Nhi Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiêt bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.599 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hytinon | Hydroxyurea | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 4.800 | 960.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 880114031225 | 2522/QĐ-BVĐKBN2 | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L-B | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.598 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | ForminHasan XR 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 360.000 | 567 | 204.120.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 1904/QĐ-BVĐKBN2 | 06/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.597 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 200.000 | 988 | 197.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 1904/QĐ-BVĐKBN2 | 06/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Cổng ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.596 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Flazenca 750.000/125 | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU; 125mg | Gói | N4 | 3.000 | 3.500 | 10.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 14 gói x 3g | 893115051923 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.595 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 2.000 | 68.880 | 137.760.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 520115009624 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Vianex S.A – Nhà máy C | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.594 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 3.000 | 5.040 | 15.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.593 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Torapain 50 | Topiramat | 50mg | Viên | N4 | 3.000 | 5.490 | 16.470.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235323 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.592 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 5.000 | 41.450 | 207.250.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110484924 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.591 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Propess | Dinoproston | 10mg | Túi | N1 | 85 | 934.500 | 79.432.500 | Đặt âm đạo | Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | VN2-609-17 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Ferring Controlled Therapeutics Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.590 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solso | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị USP | Viên | N4 | 3.000 | 974 | 2.922.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110638024 | 194/QĐ-BVNHN | 20/03/2026 | 18/04/2026 | Bv Nhi Hà Nội | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đức Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.589 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.500 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng | QLSP-823-14 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.588 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 2.000 | 630 | 1.260.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.587 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Calmadon | Risperidone | 2mg | Viên | N1 | 600 | 4.000 | 2.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22972-21 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.586 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Rileptid | Risperidone | 1mg | Viên | N1 | 1.500 | 3.000 | 4.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16749-13 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.585 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Garnotal Inj | Natri phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 100 | 12.600 | 1.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.584 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Trileptal | Oxcarbazepine | 300mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.064 | 40.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.583 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 200 | 6.250 | 1.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên | 640114769624 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Việt | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.582 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Amphotret | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 30 | 200.000 | 6.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm | VN-18166-14 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần Vilogi | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.581 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.800 | 2.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.580 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 150 | 4.200 | 630.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tube 5g | 893100029000 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.579 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Levpiram | Levetiracetam | 500mg | Viên | N2 | 3.000 | 4.100 | 12.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110264723 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.578 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M | Levobupivacain | 50mg/10ml | Ống | N1 | 5.000 | 109.500 | 547.500.000 | Tiêm vào ổ khớp | Dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 10 ống 10ml | VN-22960-21 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 2.310 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml | 893110349523 | 194/QĐ-BVNHN | 20/03/2026 | Bv Nhi Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.217.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solso | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị USP | Viên | N4 | 0 | 974 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32371-19 | 194/QĐ-BVNHN | 20/03/2026 | 18/04/2026 | Bv Nhi Hà Nội | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đức Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.575 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metformin STELLA 850 mg | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N1 | 400.000 | 700 | 280.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 1904/QĐ-BVĐKBN2 | 06/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 3.000 | 18.500 | 55.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 1,5ml | 482110442823 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 18.000 | 530 | 9.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 50 | 17.500 | 875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol 5 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 220 | 8.400 | 1.848.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 3.500 | 13.734 | 48.069.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) | VD-35634-22 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 100 | 14.000 | 1.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cammic | Tranexamic acid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 50 | 3.440 | 172.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 1.290 | 129.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin hydrochlorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 400 | 893 | 357.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintrypsine | Alpha chymotrypsin | 5000 đơn vị USP | Lọ | N4 | 500 | 8.200 | 4.100.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml | 893110340024 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.564 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 5.000 | 250 | 1.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Xuân Nội | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.563 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Gliclazide Tablets BP 80mg | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.890 | 18.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110352524 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Xuân Nội | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otrivin | Xylometazolin | 10mg/10ml | Lọ | N1 | 0 | 47.500 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22914-21 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duobivent | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N4 | 0 | 6.090 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238523 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Visdazul 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N3 | 0 | 6.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110081525 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telsol plus 80mg/12,5mg tablets | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 14.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-23032-22 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | CSSX: Laboratorios Liconsa, S.A. CSXXL: Inbiotech Ltd., | CSSX: Spain, NXXL:Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.557 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/ 2ml | Lọ | N4 | 4.160 | 12.000 | 49.920.000 | Hít qua máy khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 141/QĐ-BVSNVP | 24/03/2026 | 08/05/2026 | Bv Sản Nhi Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.556 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Colistimed | Colistin* | 500.000 IU | Lọ | N4 | 250 | 210.000 | 52.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893114504924 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm MedlacPharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.555 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Bactericin 250 | Aciclovir | 250 mg | Lọ | N4 | 100 | 160.000 | 16.000.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ |
VD-34911-20 | 167/QĐ-BVSN | 05/03/2026 | 05/04/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.554 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 68.880 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-20141-16 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Vianex S.A – Nhà máy C | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.553 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.040 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | VN-20596-17 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.552 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Flazenca 750.000/125 | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU; 125mg | Gói | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 14 gói x 3g | VD-23681-15 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.551 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Trileptal | Oxcarbazepine | 300mg | Viên | N1 | 0 | 8.064 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22183-19 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.550 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | VN-21152-18 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.549 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Colistimed | Colistin* | 500.000 IU | Lọ | N4 | 0 | 210.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-24642-16 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm MedlacPharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.548 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27519-17 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.547 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tube 5g | VD-27018-17 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.546 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Dismolan | Acetylcystein | 200mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.675 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-21505-14 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty CPDP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.545 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Dismolan | Acetylcystein | 200mg/10ml | Ống | N4 | 8.000 | 3.675 | 29.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100156525 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty CPDP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Đơn vị | N1 | 0 | 115 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | 590410647424 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.543 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 162 | 1.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.542 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N3 | 8.000 | 225 | 1.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230900 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.541 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mannitol | D-Mannitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 60 | 18.900 | 1.134.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23168-15 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.540 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lactated Ringer's | Natri clorid; Natri lactat; Kali clorid; Calci clorid dihydrat | (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml | Chai | N4 | 1.300 | 7.420 | 9.646.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.539 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 250ml | Chai | N4 | 5.000 | 7.119 | 35.595.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.538 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lactated Ringer's | Ringer lactat | (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml | Chai | N4 | 0 | 7.420 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.537 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stogurad | Sulpirid | 50mg | Viên | N2 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110664124 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.536 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;250ml | Chai | N4 | 0 | 7.119 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.535 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N2 | 15.000 | 1.102 | 16.530.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 120/QĐ-BVĐHQGHN | 26/03/2026 | 25/06/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH MTV dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.534 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 63.000 | 504 | 31.752.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 Viên | 893110268923 | 120/QĐ-BVĐHQGHN | 26/03/2026 | 25/06/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty cổ phần dược hậu giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.533 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol 480 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N1 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-23059-22 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirovell | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 0 | 2.835 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 640110350424 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivaroxaban 15 mg | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N2 | 0 | 9.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110143100 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.530 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dekalite | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g; | 893110236125 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dicellnase | Piroxicam | 20mg | Viên | N1 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19810-16 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 0 | 2.373 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asbivolon | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 380110182623 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | Balkanpharma – Dupnitsa AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.526 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forug Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg | Gói | N4 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml | 893100098325 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.525 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain- BFS 200mg | Lidocain (hydroclorid) | 2% x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.524 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 34.750 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300110005925 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.523 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scolanzo | Lansoprazol | 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 840110010125 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Laboratorios Liconsa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 178.080 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydrocortison 100mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 0 | 6.489 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml | VD-22248-15 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinceryl 5mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 50.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clazic SR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 499 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624024 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh | 400111002124 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasetib | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC | 893110165724 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 0 | 4.082 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vesepan 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N4 | 0 | 15.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110135700 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vesepan 150 | Dabigatran | 150mg | Viên | N4 | 0 | 16.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110224524 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocalcic 50 | Calcitonin | 50IU/ml | Ống | N1 | 0 | 65.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | 400110074323 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.512 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogermina | Bacillus claussii | 4 tỷ/5 ml | Ống | N1 | 0 | 12.879 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml | 800400108124 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Opella Healthcare Italy S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.511 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxilen 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 2.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 529110030523 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Medochemie LTD – Factory B | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.510 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 34 | 100.380 | 3.412.920 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 301/QĐ-BVNĐĐN | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.509 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Brudopa | Dopamin hydroclorid | 200mg/5ml | Ống | N5 | 200 | 23.500 | 4.700.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 890110012925 | 317/QĐ-BVNĐĐN | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công ty TNHH Medist Pharma | Brawn Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.508 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Growpone 10% | Calci gluconat | 95,5mg/ml | Ống | N2 | 5.000 | 14.600 | 73.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-16410-13 | 317/QĐ-BVNĐĐN | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công ty TNHH DP Minh Trí | Farmak Joint Stock Company | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.507 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Amphot | Amphotericin B | 50mg | Lọ | N5 | 400 | 180.000 | 72.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ | VN-19777-16 | 317/QĐ-BVNĐĐN | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công ty CP Vilogi | Lyka Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.506 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gimtafort | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 4.450 | 133.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên | 893110243724 | 1904/QĐ-BVĐKBN2 | 06/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.505 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fenbrat 200M | Fenofibrat micronised | 200mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.900 | 145.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110398724 | 1904/QĐ-BVĐKBN2 | 06/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.504 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 600 | 219.000 | 131.400.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 163/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.503 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Voltaren | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 15.602 | 31.204.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 163/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.502 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zensonid | Budesonide | 0,25mg/ml; 2ml | Lọ | N4 | 50.000 | 12.600 | 630.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.501 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg + Indapamide 1,25mg + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 24.000 | 8.557 | 205.368.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.500 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Crestor 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 9.896 | 118.752.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 163/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.499 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 150.000 | 2.682 | 402.300.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 163/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.498 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gon Sa Atzeti | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 250.000 | 5.320 | 1.330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110384724 (VD-30340-18) | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.497 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 50.000 | 3.586 | 179.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.496 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Troysar AM | Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besilat) + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 240.000 | 5.200 | 1.248.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.495 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gourcuff-5 | Alfuzosin hydrochloride | 5mg | Viên | N4 | 120.000 | 4.850 | 582.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-28912-18) | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.494 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Atovze 40/10 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N2 | 60.000 | 7.500 | 450.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-34579-20 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.493 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lignospan Standard | Lidocaine Hydrochloride + epinephrine (adrenaline) | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 2.000 | 15.400 | 30.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.492 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Azopravas 10mg | Pravastatin natri | 10mg | Viên | N2 | 150.000 | 4.200 | 630.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110278725 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.491 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.415 | 120.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Opemitin | Ebastin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 3.949 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24832-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itameotid 0.1 | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 82.000 | 24.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml | 893114402325 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 1.500 | 15.484 | 23.226.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 850 | 8.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.000 | 18.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên | 640114769624 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-32594-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.400 | 7.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 30 | 259.000 | 7.770.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 1g | Lọ | N2 | 0 | 64.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 1g | VD-29757-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 1g | Lọ | N2 | 5.000 | 64.000 | 320.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 1g | 893110252523 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftrione 1g | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) | 1g | Lọ | N4 | 0 | 5.586 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110122825 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftrione 1g | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) | 1g | Lọ | N4 | 30.000 | 5.586 | 167.580.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-28233-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Veltaron | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 6.300 | 6.300.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110208623 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 0 | 29.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 30ml | VD-29284-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 1.000 | 29.800 | 29.800.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 30ml | 893100714624 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 84.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg + 6,4mg x 10g | Tuýp | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-33668-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N1 | 500 | 35.000 | 17.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 594110446325 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LIGABA 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.825 | 14.125.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520110141623 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Pharmathen International S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spiamib 20 | Rivaroxaban | 20 mg | viên | N4 | 10.000 | 1.150 | 11.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110154800 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aharon 150mg/ 3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N4 | 150 | 24.000 | 3.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CUELLAR | Ursodeoxycholic acid | 150mg | Viên | N2 | 500 | 3.600 | 1.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110046823 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg + 6,4mg x 10g | Tuýp | N4 | 1.200 | 14.700 | 17.640.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azimedlac | Azithromycin | 500mg | Lọ | N4 | 300 | 95.697 | 28.709.100 | Tiêm truyền | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VD-35612-22 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftriaxone 2000 | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N2 | 5.000 | 28.300 | 141.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19454-13 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N5 | 0 | 76.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | VN-13913-11 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N5 | 2.500 | 76.000 | 190.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml; 3ml | Ống | N5 | 0 | 209.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml | QLSP-1069-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml; 3ml | Ống | N5 | 500 | 209.000 | 104.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml | 890410091623 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 0 | 96.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | VD-23880-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 500 | 96.000 | 48.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 0 | 39.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | VD-28352-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 1.000 | 39.000 | 39.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 22.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-30738-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 1.500 | 22.000 | 33.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110087324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 37.000 | 37.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.452 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500UI | Ống | N4 | 1.100 | 34.852 | 38.337.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 86/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê | Viện Vacxin và sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.451 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 950 | 9.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 86/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.450 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 8.000 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 75/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.449 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 599112027923 | 75/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.448 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Xelostad 15 | Rivaroxaban 15 mg | 15mg | Viên | N2 | 1.000 | 15.134 | 15.134.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 14 viên nén bao phim | VD-35500-21 | 263/QĐ-BVĐKPY | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.447 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | NovoMix 30 FlexPen | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | 100U/1ml | Bút tiêm | N1 | 2.000 | 200.508 | 401.016.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml + 15 Needle (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 263/QĐ-BVĐKPY | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH dược phẩm GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.446 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 60 | 10.830.000 | 649.800.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 163/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.445 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Savi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 120.000 | 6.500 | 780.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.444 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 700 | 8.925 | 6.247.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml | 893111093823 | 75/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.443 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 50 | 30.900 | 1.545.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Ống x 1 ml, Ống thủy tinh | 400112002224 | 75/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.442 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 10 | 57.750 | 577.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml | VN-19221-15 | 75/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.441 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 10 | 100.380 | 1.003.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 75/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.440 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 28.455 | 142.275.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 176/QĐ-BVĐKT | 16/03/2026 | 15/04/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.439 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Terpin codein 10 | Terpin hydrat + Codein | 100mg + 10mg | Viên | N4 | 80.000 | 775 | 62.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 149/QĐ-BVPHY | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.438 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 700 | 620 | 434.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 149/QĐ-BVPHY | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.437 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Glucose 10% | Glucose | 10% -500ml | Chai | N4 | 3.000 | 9.444 | 28.332.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110402324 | 149/QĐ-BVPHY | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.436 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 2.500 | 2.590 | 6.475.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 149/QĐ-BVPHY | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parabamol 400/325 | Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg | 400mg+325 mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.050 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338800 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.434 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Riroxator 20 | Rivaroxaban 20mg | 20mg | viên | N2 | 1.500 | 3.690 | 5.535.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110438123 | 263/QĐ-BVĐKPY | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.433 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | viên | N4 | 8.000 | 1.848 | 14.784.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 263/QĐ-BVĐKPY | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.432 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Agatop | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 21,41g + 7,89g; 133ml | Chai | N4 | 700 | 51.450 | 36.015.000 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai x 133ml | 893100216224 | 263/QĐ-BVĐKPY | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH dược phẩm Bảo Gia | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.431 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pharmasmooth | Calci carbonat | 750mg | Viên | N4 | 220.000 | 1.380 | 303.600.000 | Uống | Viên | H/1 lọ/ 60 viên nhai | 893100215824 | 263/QĐ-BVĐKPY | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phú Yên | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.430 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 300 | 46.000 | 13.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ , 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 272/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 20/03/2026 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.429 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Fentanyl – Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg | Ống | N1 | 1.000 | 28.450 | 28.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-17326-13 | 631/QĐ-BVNGL | 12/03/2026 | 09/06/2026 | Bv Nhi Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.428 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg | Ống | N4 | 300 | 27.990 | 8.397.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 98/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 02/07/2026 | Bvđk Sơn Động | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.427 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinphatoxin | Oxytocin | 10IU/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 10.000 | 40.000.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 5 vỉ x10 ống x 1ml | 893114039523 | 399/QĐ-BVBS | 04/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bỉm Sơn | Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.426 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 41.200 | 580 | 23.896.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 49/QĐ-YHCTĐN | 06/03/2026 | 06/07/2027 | Bv Yhct Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.425 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Vinsalmol 5 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 22.000 | 8.400 | 184.800.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 660/QĐ-BVĐKVT | 17/03/2026 | 17/09/2026 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.424 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Salbutamol 2,5 mg/2,5ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N5 | 12.000 | 4.370 | 52.440.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml | 893115232324 | 660/QĐ-BVĐKVT | 17/03/2026 | 17/09/2026 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.423 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Diamisu 70/30 Injection 1000 IU/10ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000 IU/10ml | Lọ | N5 | 15.000 | 54.800 | 822.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10 ml | 896410048825 | 660/QĐ-BVĐKVT | 17/03/2026 | 17/09/2026 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.422 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 700.000 | 625 | 437.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 660/QĐ-BVĐKVT | 17/03/2026 | 17/09/2026 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistin IMP 2 MIU | Colistin* | 2.000.000 IU | Lọ | N2 | 500 | 588.000 | 294.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung | Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ | 893114374725 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal Inj | Natri phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N4 | 500 | 12.600 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Derimucin | Mupirocin | 2% (w/w) | Tuýp | N4 | 500 | 35.000 | 17.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 01 Tuýp x 5g | 893100359725 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg +1mg +1,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.880 | 0 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-20293-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg +1mg +1,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.880 | 28.800.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilnidipine 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110300724 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stiprol | Glycerol | 0,75g/g x 9g | Tuýp | N4 | 500 | 6.930 | 3.465.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.990 | 19.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadusartan hydro 8/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.600 | 360.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252824 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 50mg + 40mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục | VD-29489-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 50mg + 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.499 | 24.990.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục | 893110221124 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazone 1000 | Cefoperazon* | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 41.800 | 418.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35037-21 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | VD-30671-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 40.000 | 1.700 | 68.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 200 | 75.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 414/QĐ-BVĐKGV | 05/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mixtard 30 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 5.900 | 75.000 | 442.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 414/QĐ-BVĐKGV | 05/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OMNIPAQUE | Iohexol | Iod 300mg/ml | Chai | N1 | 50 | 260.432 | 13.021.600 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 414/QĐ-BVĐKGV | 05/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OMNIPAQUE | Iohexol | Iohexol 647 mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) | Chai | N1 | 150 | 473.508 | 71.026.200 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 414/QĐ-BVĐKGV | 05/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | XENETIX 300 | Iobitridol | 30g/100ml | Lọ | N1 | 150 | 592.000 | 88.800.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16787-13 | 414/QĐ-BVĐKGV | 05/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 3.500 | 258.300 | 904.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 414/QĐ-BVĐKGV | 05/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Gò Vấp | Công ty TNHH Dược phẩm Y Đông | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 1.500 | 125.000 | 187.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 414/QĐ-BVĐKGV | 05/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Gò Vấp | Công ty TNHH Dược phẩm Y Đông | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.400 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 28.455 | 28.455.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 616/QĐ-BVNS | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.399 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Osaphine | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 10.000 | 3.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | 893111169724 | 616/QĐ-BVNS | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.398 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 10 | 116.000 | 1.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | VN-20882-18 | 647/QĐ-BVNS | 24/03/2026 | 24/06/2026 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.397 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 50 | 254.678 | 12.733.900 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 614/QĐ-BVNS | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 0 | 116.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10chai 500ml | VN-20882-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 200 | 116.000 | 23.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10chai 500ml | 955110002024 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | VD-33654-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinceryl 5 mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 350 | 50.000 | 17.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 Stella Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23355-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 Stella Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 20.000 | 800 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 200 | 34.669 | 6.933.800 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 200 | 19.420 | 3.884.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-16654-13 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) | Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 1.500 | 68.500 | 102.750.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gastevin 30mg | Lanzoprazol | 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-18275-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gastevin 30mg | Lanzoprazol | 30mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.450 | 141.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 383110446625 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.980 | 9.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 0 | 1.980 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-25324-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cebest | Cefpodoxim | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | VD-28340-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cebest | Cefpodoxim | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 4.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25265-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.150 | 124.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317524 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/ 1ml | Lọ | N4 | 2.000 | 122.000 | 244.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VN-18887-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.376 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Ebitac 12.5 | Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.450 | 207.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17895-14 | 77/QĐ-BVYDCTVP | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv Y Dược Cổ Truyền Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.375 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Melanov-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.800 | 152.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 77/QĐ-BVYDCTVP | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv Y Dược Cổ Truyền Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.374 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.880 | 37.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 77/QĐ-BVYDCTVP | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv Y Dược Cổ Truyền Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 5.000 | 7.800 | 39.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DW-TRA Timaro | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 410 | 41.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35479-21 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin- 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 150.000 | 450 | 67.500.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%); 7ml | Lọ | N4 | 1.000 | 27.000 | 27.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pechaunox | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.285 | 214.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22895-21 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 5.000 | 39.984 | 199.920.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 1mg/g x 5g | Tuýp | N1 | 0 | 61.900 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 5g | VN-22211-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 1mg/g x 5g | Tuýp | N1 | 200 | 61.900 | 12.380.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 5g | 400100016725 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 0 | 3.470 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-25203-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atileucine inj | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg/5ml x 10ml | Ống | N4 | 15.000 | 24.000 | 360.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml | 893110058324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | (1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | VD-16346-12 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | (1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g | Gói | N4 | 25.000 | 2.000 | 50.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stadnex 40 CAP | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.750 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-22670-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 500 | 3.470 | 1.735.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 0 | 9.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 Viên | VD-27892-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bravigo | Ivabradine | 7,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.500 | 85.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110770824 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Genepharm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gensler | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.120 | 212.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm – nhôm | 893110152224 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haduperin 10 | Perindopril arginin | 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.000 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110093025 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levofloxacin 750 mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml x 150ml | Chai | N4 | 10.000 | 17.330 | 173.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 150ml | 893115948324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicillin | 1000mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.486 | 278.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 30 | 135.000 | 4.050.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berlthyrox 100 | Levothyroxin | 0,1mg | Viên | N1 | 20.000 | 720 | 14.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 7.694 | 7.694.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 200.000 | 3.094 | 618.800.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 18.107 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19289-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 9.800 | 98.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 Viên | 893110023800 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110072623 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminic | Acid amin* | 10%/200ml | Túi | N1 | 1.200 | 105.000 | 126.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZarelAPC 15 | Rivaroxaban | 15 mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.390 | 27.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110149423 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sosallergy syrup | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.018 | 10.180.000 | Uống | Siro | Hộp 12 ống x 5ml | 893100274523 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buluking | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N2 | 1.500 | 62.400 | 93.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm | Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL | VN-18525-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | BCWorld Pharm.Co.,Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imedoxim 100 | Cefpodoxim | 100mg | Gói | N2 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | VD-32835-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imedoxim 100 | Cefpodoxim | 100mg | Gói | N2 | 10.000 | 8.500 | 85.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110135825 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasolon | Mometason furoat | 0,05mg/liều x 60 liều | Lọ | N4 | 0 | 94.500 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều xịt | VD-32495-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasolon | Mometason furoat | 0,05mg/liều x 60 liều | Lọ | N4 | 500 | 94.500 | 47.250.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều xịt | 893110874524 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.098 | 0 | Uống | Viên nang (viên nang cứng) | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23833-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.932 | 28.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 18.107 | 90.535.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/10mg | Perindopril, Indapamide, Amlodipine | 5mg; 1,25mg; 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.557 | 85.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 80 | 13.650 | 1.092.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.500 | 65.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FLOEZY | Tamsulosin HCl | 0,4 mg | Viên | N1 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neostigmin Kabi | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 1.300 | 3.245 | 4.218.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 42.000 | 420.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066224 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | B12 Ankermann | Cyanocobalamin | 1000mcg | Viên | N1 | 3.000 | 7.000 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milgamma N | Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 8.000 | 21.000 | 168.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0.5% (5mg/ml) | Lọ | N1 | 100 | 219.500 | 21.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Bausch and Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 1.000 | 65.000 | 65.000.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzonal | Eperison HCl | 50mg | Viên | N2 | 5.000 | 428 | 2.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30393-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.940 | 58.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% + 16% + 20%)/375 ml | Chai/lọ /túi | N2 | 0 | 560.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml | VN-21297-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.320 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% + 16% + 20%)/375 ml | Chai/lọ /túi | N2 | 100 | 560.000 | 56.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml | 880110997624 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.319 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progestad VT 100 | Progesteron | 100mg | Viên | N2 | 600 | 6.300 | 3.780.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 7 vỉ x 3 viên | 893110239723 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. – Branch 1) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.318 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin HCl | 0,4mg | Viên | N3 | 8.000 | 3.300 | 26.400.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitagliptin 50 | Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 5.400 | 540.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110452023 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.316 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | viên | N4 | 27.000 | 504 | 13.608.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 51/QĐ-TTYT | 18/03/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.315 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | viên | N4 | 9.000 | 6.496 | 58.464.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 51/QĐ-TTYT | 18/03/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.314 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 1.000 | 2.625 | 2.625.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 51/QĐ-TTYT | 18/03/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.313 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Metsav 1000 XR | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.439 | 86.340.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 51/QĐ-TTYT | 18/03/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Vinh Đức | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.312 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 800.000 | 1.490 | 1.192.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110178224 | 51/QĐ-TTYT | 18/03/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.311 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 1.100.000 | 1.189 | 1.307.900.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693224 | 51/QĐ-TTYT | 18/03/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.310 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Hasanbest 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg+500mg | Viên | N4 | 36.000 | 1.344 | 48.384.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 8 vỉ x 15 viên | 893110457824 | 51/QĐ-TTYT | 18/03/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị | Công ty TNHH Hasan – Demapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.309 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg+12,5mg | Viên | N4 | 7.380 | 1.890 | 13.948.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 51/QĐ-TTYT | 18/03/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 80.000 | 2.098 | 167.840.000 | Uống | Viên nang (viên nang cứng) | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ezvasten | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | viên | N2 | 20.000 | 6.200 | 124.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-19657-13 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | Amlodipin + losartan | 100mg + 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.800 | 196.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordamet 1g | Cefoperazon* | 1g | Lọ | N1 | 5.000 | 53.500 | 267.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893710958224 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fleet enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g/118ml + 7g/118ml) x 133ml | Chai | N1 | 300 | 59.000 | 17.700.000 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 01 chai 133ml | VN-21175-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | C.B Fleet Company Inc. | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duoridin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110411324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 800 | 8.888 | 7.110.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.960 | 59.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.589 | 65.890.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Idatril 5mg | Imidapril | 5mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.700 | 185.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18550-13 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 70.000 | 6.200 | 434.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35956-22 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Túi | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-32457-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Túi | N4 | 40.000 | 4.200 | 168.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 700 | 9.400 | 6.580.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35953-22 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arimenus 5mg | Terbutalin | 5mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 105.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | VD-29701-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arimenus 5mg | Terbutalin | 5mg/10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 105.000 | 210.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893115163825 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 15.000 | 4.410 | 66.150.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 35.000 | 12.600 | 441.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-23379-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 20 | 29.400 | 588.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 10 mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 600 | 41.000 | 24.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 1.300 | 6.500.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dapalozin 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 980 | 49.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110262325 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethason | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) | Ống | N4 | 200 | 705 | 141.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống 1ml | 893110812324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acid tranexamic 500mg | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 905 | 5.430.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 1.500 | 2.751 | 4.126.500 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 4.000 | 42.450 | 169.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110484924 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 10.000 | 8.450 | 84.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fotimyd 1000 | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) | 1g | Lọ | N2 | 0 | 63.700 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34241-20 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fotimyd 1000 | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 63.700 | 637.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110208425 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefotaxime 1g | Cefotaxim | 1g | Lọ | N4 | 15.000 | 5.102 | 76.530.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110159124 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Derimucin | Mupirocin | 2% (w/w) | Tuýp | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 01 Tuýp x 5g | VD-22229-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.290 | 214.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC | 893110165124 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Losartan 100 | Losartan Kali | 100mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.500 | 375.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295223 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29129-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100318124 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-21712-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.800 | 480.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carmotop 50 mg | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.320 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21530-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.267 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carmotop 50 mg | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.320 | 464.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110414125 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.266 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-21630-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.265 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 0 | 5.680 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22311-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.264 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.680 | 113.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulmuk | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng, uống | VD-22730-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulmuk | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 25.000 | 2.050 | 51.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng, uống | 893100218824 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seaoflura | Sevofluran | 100%/250ml | Chai | N1 | 0 | 1.548.750 | 0 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | VN-17775-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seaoflura | Sevofluran | 100%/250ml | Chai | N1 | 60 | 1.548.750 | 92.925.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 0 | 13.178 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18481-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 1.000 | 13.178 | 13.178.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-30195-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 25.000 | 2.200 | 55.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.255 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N4 | 8.000 | 5.600 | 44.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 40 túi 100ml | VD-34057-20 | 103/QĐ-BVNĐ | 26/03/2026 | 31/03/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.254 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Vinphacetam | Piracetam | 1g/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 1.800 | 36.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110304823 | 81/QĐ-BVNĐ | 05/03/2026 | 28/02/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.253 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cilnidipine 5 | Cilnidipine | 5mg | Viên | N3 | 24.000 | 4.200 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110300724 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.252 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.600 | 192.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 14.000 | 6.834 | 95.676.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 50 | 2.900 | 145.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.249 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) | Lọ | N1 | 200 | 479.750 | 95.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | QLSP-0790-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.248 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Epamiro 370 | Iopamidol | 370mg | Lọ | N4 | 200 | 248.955 | 49.791.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Lọ 50ml | 893110450123 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.247 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Espacox 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 0 | 9.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20945-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Espacox 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.100 | 91.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110518324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri Clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 400 | 7.000 | 2.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | VD-23170-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 7.000 | 10.772 | 75.404.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 10.000 | 7.354 | 73.540.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 1.500 | 57.475 | 86.212.500 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 10ml nước cất pha tiêm | 893110051223 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.240 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Polnye | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspar | Chai | N4 | 850 | 100.200 | 85.170.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Chai x 200 ml | 893110165623 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lusfatop | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg/4ml | Lọ/ống | N1 | 1.000 | 80.000 | 80.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 300110185123 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Delpharm Tours | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.238 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Ambroxol | Ambroxol | 30mg/5ml | Gói | N4 | 20.000 | 1.399 | 27.980.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml | VD-24125-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.237 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 0 | 4.610 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-34893-20 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.610 | 46.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.234 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 400 | 2.100 | 840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 2.000 | 315 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Desloratadine Danapha | Desloratadin | 0,05 % (kl/tt) | Chai | N4 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100211323 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 15.750 | 47.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 2.100 | 420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone injection BP 25mg | Progesteron | 25mg/1ml | Ống | N1 | 200 | 31.000 | 6.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1 ml | VN-16898-13 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10%; 500ml | Chai | N4 | 0 | 43.575 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10%; 500ml | Chai | N4 | 800 | 43.575 | 34.860.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100493625 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 300 | 57.750 | 17.325.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml | VN-19221-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | VD-24315-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.925 | 17.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) | 0,05mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 28.455 | 28.455.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ganita 200 | Silymarin | 400mg | Viên | N4 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34012-20 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ganita 200 | Silymarin | 400mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.800 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200126900 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200 mg | Viên | N4 | 3.000 | 4.150 | 12.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.219 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | VD-26641-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.218 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipine + indapamide | 1,5mg; 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.987 | 99.740.000 | Uống | viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.217 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.410 | 108.200.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.216 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoietin beta | 100mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 36 | 3.291.750 | 118.503.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646524 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.215 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Recormon | Epoetin beta | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 1.000 | 229.355 | 229.355.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.214 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Human Albumin Baxter 200g/l | Albumin | 10g/50ml | Chai | N1 | 0 | 737.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 800410323325 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG | Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.213 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Human Albumin Baxter 200g/l | Albumin | 10g/50ml | Chai | N1 | 500 | 737.000 | 368.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | QLSP-1130-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG | Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 300mg | Viên | N1 | 300 | 11.273 | 3.381.900 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-18404-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 750 XR | Metformin hydroclorid | 750mg | viên | N2 | 800.000 | 1.700 | 1.360.000.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35539-22 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | viên | N2 | 200.000 | 419 | 83.800.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.209 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.208 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10 mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27216-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.207 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10 mg | Viên | N4 | 5.000 | 546 | 2.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.206 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezamazol | Thiamazol | 5 mg | Viên | N4 | 15.000 | 375 | 5.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21298-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.205 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.204 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.050 | 26.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.203 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 250mg + 250mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.499 | 44.970.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | VD-23151-15 | 323/QĐ-BVTT | 20/03/2026 | 03/05/2026 | Bvđk Thạch Thành | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Thanh Hóa | Công ty cổ phần dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.202 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 15.000 | 1.107 | 16.605.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 330/QĐ-BVTT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.201 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N4 | 50.000 | 12.600 | 630.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 330/QĐ-BVTT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.200 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 30.000 | 4.410 | 132.300.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 330/QĐ-BVTT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.199 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 450 | 110.000 | 49.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 330/QĐ-BVTT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschlund GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.198 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | (30/70) 100UI/ml; 3ml | Lọ | N5 | 10.000 | 54.800 | 548.000.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 330/QĐ-BVTT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.197 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 18.000 | 3.500 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 330/QĐ-BVTT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.196 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40UI/ml; 10ml | Lọ | N5 | 180 | 91.000 | 16.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | VN-13426-11 | 330/QĐ-BVTT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Wockhardt Ltd, – Ấn Độ | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 0 | 2.553 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | VN-12691-11 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.553 | 25.530.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | 890110008700 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 200 | 18.900 | 3.780.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tinidazol Kabi | Tinidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 10.000 | 13.544 | 135.440.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai x 100ml | 893115051523 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 150 | 32.000 | 4.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol 750mg/150ml | Metronidazol | 750mg/ 150ml | Lọ | N4 | 10.000 | 28.300 | 283.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 150ml | 893115706124 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2 mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 109.725 | 109.725.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10 ml | QLSP-845-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH | Áo, Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Senitram 2g/1g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 55.000 | 550.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110391224 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/ liều x 200 liều | Bình | N5 | 800 | 45.000 | 36.000.000 | Dạng hít | Thuốc hít phân liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | 896115206723 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Budesonid + formoterol | (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều | Bình | N5 | 1.000 | 150.000 | 150.000.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.491 | 59.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220823 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyperopa forte | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26833-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyperopa forte | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.995 | 5.985.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110215700 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | QLĐB-459-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 40.000 | 2.700 | 108.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Contisor 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg (Dạng muối) | Viên | N2 | 200.000 | 315 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Freclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.497 | 4.491.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36126-22 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zaromax 100 | Azithromycin | 100 mg | gói | N3 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 0,75g | 893110202800 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin; acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 10.000 | 4.900 | 49.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.843 | 307.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu | 893110164524 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fatelmed 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 5.000 | 944 | 4.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100026624 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ama-Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 10.000 | 62.000 | 620.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 10.000 | 840 | 8.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 740 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33359-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Recolin | Citicolin | 1000mg/4ml | Ống | N4 | 0 | 44.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-25559-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty CPDP Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Recolin | Citicolin | 1000mg/4ml | Ống | N4 | 1.000 | 44.000 | 44.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110464324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty CPDP Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.169 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 740 | 14.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.948 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.948 | 394.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prusenza 5 mg | Perindopril | 5mg (dạng muối) | Viên | N3 | 100.000 | 4.137 | 413.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110223723 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | VD-31157-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 200.000 | 980 | 196.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumix Cap | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 70.000 | 620 | 43.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100108000 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.400 | 35.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenalin 4mg/4ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 1.000 | 9.000 | 9.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 20 ống x 4ml | 893110107400 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 730 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-25834-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 730 | 2.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol 5 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 10.000 | 8.400 | 84.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetad | Acetylcystein | 2g/10ml | Ống | N4 | 300 | 145.000 | 43.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110650824 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol HCl Tablets 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 0 | 790 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-21346-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol HCl Tablets 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 50.000 | 790 | 39.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471100002600 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.970 | 2.955.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.310 | 1.965.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 0 | 140.000 | 0 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | VD-18005-12 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 40 | 140.000 | 5.600.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | 893110360225 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Misoprostol Stella 200mcg | Misoprostol | 200mcg | Viên | N2 | 500 | 4.500 | 2.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110037124 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol Stella 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5 gam | VD-22014-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol Stella 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 20.000 | 2.300 | 46.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5 gam | 893100336923 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lansoprazole Stella 30mg | Lansoprazol | 30mg | Viên | N2 | 0 | 1.395 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-21532-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lansoprazole Stella 30mg | Lansoprazol | 30mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.395 | 41.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110060000 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-25983-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.143 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diltiazem Stella 60mg | Diltiazem hydrochloride | 60mg | Viên | N2 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-27522-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diltiazem Stella 60mg | Diltiazem hydrochloride | 60mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | VD-28562-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.140 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23354-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.138 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 75/QĐ-TTYTBH | 04/03/2026 | 30/06/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.137 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 75/QĐ-TTYTBH | 04/03/2026 | 30/06/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.136 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 5.000 | 8.925 | 44.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 190/QĐ-BVUB | 16/03/2026 | 15/06/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 110.000 | 3.672 | 403.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 50.000 | 983 | 49.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.133 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Daklife 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 251 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110301723 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.132 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diclofenac | Diclofenac natri | 50mg | Viên | N4 | 0 | 75 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110303923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.131 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Canpaxel 30 | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 93.996 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 893114343523 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.130 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cedivas 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110110200 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.129 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Acarbose 25 | Acarbose | 25mg | Viên | N4 | 0 | 944 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110072025 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.128 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mizapenem 1g | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 1g | Lọ | N4 | 0 | 23.750 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
