Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 6 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.248.100 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.099 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.098 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.097 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kidneyton Lục vị – Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19401-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.096 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.095 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương | 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg | Viên | N3 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30136-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.094 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.093 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.092 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 375mg + 375mg + 375mg + 150mg + 125mg + 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.091 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương quy 100mg; Xuy | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.090 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.089 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.088 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.087 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.086 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.085 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g | Chai | N3 | 1.200 | 16.905 | 20.286.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.084 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 800 | 29.400 | 23.520.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.083 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.575 | 47.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.082 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg | Viên | N3 | 500 | 735 | 367.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.081 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg | Viên | N3 | 3.000 | 840 | 2.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.080 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 5.000 | 2.200 | 11.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.079 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; Hoàng cầm 1,80 g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N4 | 300 | 27.720 | 8.316.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 203/QĐ-TTYT | 24/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.078 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.575 | 47.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 203/QĐ-TTYT | 24/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.077 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 5.000 | 2.200 | 11.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 203/QĐ-TTYT | 24/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.076 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg | Viên | N3 | 3.000 | 840 | 2.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 203/QĐ-TTYT | 24/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.075 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 800 | 29.400 | 23.520.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 203/QĐ-TTYT | 24/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.074 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg | Viên | N3 | 500 | 735 | 367.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 203/QĐ-TTYT | 24/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.073 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g | Chai | N3 | 1.200 | 16.905 | 20.286.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 203/QĐ-TTYT | 24/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.072 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.071 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.070 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.069 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.068 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.067 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.066 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.065 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.064 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.063 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.062 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.061 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.060 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.059 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.058 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.057 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.056 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.055 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.054 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.053 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g+1,5g+10g)/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Văn Lợi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.052 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g | Viên | N3 | 80.000 | 1.345 | 107.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Văn Lợi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.051 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 445 | 44.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Văn Lợi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.050 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.049 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 120.000 | 650 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.048 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 300.000 | 610 | 183.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.047 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg+ 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 818 | 49.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.046 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.050 | 244.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.045 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Chai 90ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.410 | 203.280.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.044 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 16.800 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.043 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g | viên | N3 | 60.000 | 3.402 | 204.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên | V172-H06-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.042 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.041 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 445 | 44.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.040 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.039 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g | Viên | N3 | 70.000 | 3.200 | 224.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.038 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 120.000 | 2.500 | 300.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.037 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg+ 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 818 | 49.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.036 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.035 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.034 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 200.000 | 882 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.033 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g+1g+2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.032 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg | Viên | N3 | 200.000 | 265 | 53.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.031 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.499 | 269.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.030 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.029 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg+10mg | viên | N3 | 400.000 | 190 | 76.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.028 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.027 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 714 | 57.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.026 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g+1,5g+10g)/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.025 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.024 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g | Viên | N3 | 80.000 | 1.345 | 107.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.023 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.050 | 244.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.022 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Chai 90ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.410 | 203.280.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.021 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 16.800 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.020 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g | Chai | N3 | 4.000 | 26.985 | 107.940.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.019 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Minh Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.018 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g | Viên | N3 | 80.000 | 1.345 | 107.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.017 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 120.000 | 650 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.016 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.015 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 445 | 44.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.014 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g+1,5g+10g)/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.013 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 7g | Lọ | N3 | 3.000 | 21.500 | 64.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp l lọ 100ml | VD-28534-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.012 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g | Viên | N3 | 70.000 | 3.200 | 224.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.011 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.010 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 120.000 | 2.500 | 300.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.009 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.209 | 120.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26472-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.008 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.940 | 155.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.007 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210124500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.006 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.005 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg | Gói | N3 | 50.000 | 5.100 | 255.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.004 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 375mg + 375mg + 375mg + 150mg + 125mg + 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.003 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.002 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.001 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.000 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương | 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg | Viên | N3 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30136-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.999 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.998 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.997 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.996 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.995 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.994 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.993 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg | Viên | N3 | 0 | 673 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25007-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.992 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.991 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.990 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.989 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.988 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.987 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.986 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.985 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.984 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.983 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.982 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kidneyton Lục vị – Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19401-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.981 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.980 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.979 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.978 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.977 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.976 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.975 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 300.000 | 610 | 183.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.974 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 714 | 57.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.973 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.972 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g+1g+2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.971 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 180.000 | 825 | 148.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.970 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.969 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g | Chai | N3 | 2.000 | 37.998 | 75.996.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai 20ml | VD-20945-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.968 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.967 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.966 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g | Chai | N3 | 4.000 | 26.985 | 107.940.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.965 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg+35mg+31,8mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.480 | 148.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.964 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.710 | 171.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.963 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 200.000 | 882 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.962 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg | Viên | N2 | 350.000 | 1.260 | 441.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.961 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.960 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.959 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.958 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg | Viên | N3 | 200.000 | 265 | 53.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.957 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg+10mg | viên | N3 | 400.000 | 190 | 76.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.956 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 viên. Hộp 1 lọ x 250 viên | VD-24402-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.955 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mizho | Actiso, Rau má | 40 mg + 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.954 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.499 | 269.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2026 | Tyt Yên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.953 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.952 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.951 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.950 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.949 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.948 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.947 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.946 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.945 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.944 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.943 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.942 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.941 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.940 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.939 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.938 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 8.000 | 2.200 | 17.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.937 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 1.000 | 29.400 | 29.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.936 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg | Viên | N3 | 4.000 | 735 | 2.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.935 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; Hoàng cầm 1,80 g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N4 | 3.200 | 27.720 | 88.704.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.934 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg | Viên | N3 | 13.000 | 1.575 | 20.475.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.933 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh 80mg, Cam thảo 80mg, Đảng sâm 80mg | Viên | N3 | 6.300 | 560 | 3.528.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.932 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Ibaneuron | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, Ngưu tất 375mg) 595mg, Cao khô lá Bạch quả 15mg | Viên | N3 | 6.500 | 2.500 | 16.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32909-19 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.931 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g | Chai | N3 | 1.500 | 16.905 | 25.357.500 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.930 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). | 120mg; 240mg (400mg; 400mg; 300mg; 300mg) | Viên | N3 | 2.000 | 850 | 1.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 725/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 29/03/2027 | Tyt Cửa Việt-Điểm Trạm Gio Hải | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.929 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10 | 27.720 | 277.200 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 725/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 29/03/2027 | Tyt Cửa Việt-Điểm Trạm Gio Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.928 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 500 | 1.155 | 577.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.927 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 1.000 | 29.400 | 29.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.926 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh 80mg, Cam thảo 80mg, Đảng sâm 80mg | Viên | N3 | 2.000 | 560 | 1.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.925 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Lọ | N3 | 500 | 19.000 | 9.500.000 | Uống | Siro | Lọ 100ml | TCT-00097-22 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.924 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg | Viên | N3 | 9.000 | 1.575 | 14.175.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.923 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 2.000 | 2.200 | 4.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.922 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g | Chai | N3 | 500 | 16.905 | 8.452.500 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.921 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; Hoàng cầm 1,80 g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N4 | 4.000 | 27.720 | 110.880.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.920 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg | Viên | N3 | 200 | 735 | 147.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.919 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg | Viên | N3 | 2.000 | 840 | 1.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.918 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên sáng mắt |
Bạch tật lê, Mẫu đơn bì, Sơn thù, Bạch thược, Đương quy, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Hoài sơn, Phục linh, Trạch tả, Thục địa, Thạch quyết minh. |
300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 200mg; 230mg; 20 |
Viên | N3 | 2.000 | 880 | 1.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên |
VD-31663-19 | 97/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH dược Vietamerican |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.917 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) |
Viên | N3 | 85.000 | 1.150 | 97.750.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 97/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN |
Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.916 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Thương truật, Độc hoạt, Thổ phục linh |
56mg, 56mg, 56mg, 48mg, 32mg, 64mg, 64mg, 80mg |
Viên | N3 | 150.000 | 1.498 | 224.700.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
TCT-00160-23 | 97/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty cổ phần Vadpharma |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.915 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 |
Diệp hạ châu, chua ngút, cỏ nhọ nồi |
1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 75.000 | 1.700 | 127.500.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
VD-21649-14 | 97/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH dược Vietamerican |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.914 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 |
Ngưu tất, Đương Quy, Xuyên Khung, Ích Mẫu, Sinh địa, Đan Sâm |
376mg | Viên | N3 | 65.000 | 1.495 | 97.175.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
VD-32543-19 | 97/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế HB |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.913 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, mạch môn |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,9l6g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g. |
Chai ≥ 100ml | N3 | 5.000 | 28.140 | 140.700.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 97/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty cổ phần Optimal |
Công ty CPTM Dược -VTYT Khải Hà – Việt Nam |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.912 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 100.000 | 882 | 88.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.911 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.533 | 153.300.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.910 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 3,33 g, 1,67 g, 5, 00g, 2,67 g, 1,00 g, 2,67 g, 3,33 g, 1,67 g | Ống | N3 | 42.000 | 3.699 | 155.358.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 10ml; | VD-33517-19 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.909 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 0,64g; 0,51g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,06g; 0,51g | Gói | N3 | 52.000 | 3.400 | 176.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 gói x 5g | VD-29631-18 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.908 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N1 | 21.600 | 16.905 | 365.148.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.907 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Rheumapain- F | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | 800mg + 400mg + 400mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg | Viên | N3 | 600.000 | 1.295 | 777.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18103-12 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.906 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 20.000 | 29.400 | 588.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.905 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,4g, 4g, 0,8g, 0,6g, 0,4g, 0,4g, 0,4g | Gói | N3 | 48.000 | 7.700 | 369.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 10 ml | VD-28667-18 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.904 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,05g; 0,42g; 0,42g; 0,42g; 0,21g | Gói | N3 | 20.000 | 5.779 | 115.580.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x5ml | TCT-00129-23 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Công Nghệ Cao ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.903 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (15mg + 5mg)/ml | Chai | N3 | 8.000 | 68.985 | 551.880.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | VD-29685-18 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.902 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 52.000 | 2.280 | 118.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.901 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g | Viên | N3 | 400.000 | 2.050 | 820.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.900 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thấp PN | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 6000mg; 300mg | Viên | N3 | 210.000 | 1.150 | 241.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00017-20 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.899 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ trung ích khí | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 250mg; 833mg; 250mg; 250mg; 250mg; 250mg; 250mg; 417mg; 83mg; 167mg | Viên | N3 | 72.000 | 646 | 46.512.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-27362-17 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.898 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bài Thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 150mg; 750mg; 150mg; 375mg; 375mg; 150mg; 150mg; 225mg; 150mg; 75mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.600 | 216.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.897 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 30mg; 200mg | Viên | N3 | 376.000 | 470 | 176.720.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-26699-17 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.896 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g, 15g | Chai | N3 | 21.600 | 38.000 | 820.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.895 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. | Chai | N1 | 28.000 | 20.475 | 573.300.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893110849624 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.894 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn Thập Toàn Đại Bổ Nam Hà | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,54g, 0,585g, 0,9g, 0,216g, 0,9g, 0,108g, 0,405g, 0,585g, 0,27g, 0,54g | Viên | N3 | 100.000 | 3.511 | 351.100.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g hoàn mềm | VD-31788- 19 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.893 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo – Medi | Kim tiền thảo | Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg | Viên | N1 | 0 | 692 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200191025 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.892 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo- F | Kim tiền thảo | 3500mg | Viên | N3 | 400.000 | 840 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200132800 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.891 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 34.400 | 1.029 | 35.397.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.890 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 200mg; 100mg; 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 714 | 28.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.889 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 50g + 25g + 25g + 25g + 25g + 10g + 10g + 10g + 7.5g + 7.5g + 5g + 0.11g | Chai | N3 | 7.200 | 55.000 | 396.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 200ml | VD-23290-15 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.888 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ibaneuron | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280 mg; 685 mg; 375 mg; 280 mg; 375 mg; 375 mg; 685 mg; 280 mg; 375 mg; 15 mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.750 | 525.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32909-19 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.887 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg;200mg; | Viên | N3 | 240.000 | 1.950 | 468.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00278-25 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.886 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 200mg; 200mg; 80mg; 120mg; 80mg; 100mg; 80mg; 120mg; 100mg | Viên | N3 | 12.000 | 683 | 8.196.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00088-22 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.885 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 12.000 | 3.599 | 43.188.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.884 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo – Medi | Kim tiền thảo | Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg | Viên | N1 | 640.000 | 692 | 442.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22920-15 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.883 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (1,6g; 0,8g; 0,8g; 0,6g; 0,6g; 0,6g)/8ml | Ống | N3 | 60.000 | 4.914 | 294.840.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-25633-16 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.882 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 4,5g | Viên | N3 | 160.000 | 1.540 | 246.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.881 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 100.000 | 3.035 | 303.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.880 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 804.000 | 420 | 337.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.879 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | 0,27g, 0,15g, 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,35g; 0,25g | Viên | N3 | 60.000 | 2.100 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35148-21 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.878 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 114.000 | 2.800 | 319.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.877 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hạ áp Abipha | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng | 550mg; 330mg; 330mg; 330mg; 550mg; 880mg; 440mg; 440mg; 880mg; 330mg; 550mg | Viên | N3 | 114.000 | 2.510 | 286.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00136-23 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.876 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N3 | 12.000 | 4.900 | 58.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.875 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Camsottdy.TW3 | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | 112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg | Viên | N3 | 34.800 | 945 | 32.886.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-33171-19 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.874 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kenmag | Diếp cá, Rau má | 75mg; 300mg | Viên | N3 | 240.000 | 850 | 204.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.873 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg 1670mg 670mg 670mg | Viên | N2 | 150.000 | 2.450 | 367.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp3 vỉ, 5 vỉ,10 vỉ x 10 viên | TCT-00249-25 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | Công TNHH Dược Phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.872 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (15mg + 5mg)/ml | Chai | N3 | 0 | 68.985 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893210124300 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.871 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg+ 1,2g+ 0,15g+ 0,3g+ 0,3g+ 0,075g+ 0,3g | Viên | N3 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.870 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | 25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg; 200mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.150 | 472.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | TCT-00157-23 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.869 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (454mg, 302,5mg, 302,5mg, 75,5mg, 454mg, 151,5mg, 302,5mg, 302,5mg, 151,5mg, 302,5mg)/4,5g | Viên | N3 | 100.000 | 2.305 | 230.500.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.868 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg; 300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 100mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 168.000 | 1.840 | 309.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.867 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg | Viên | N3 | 480.000 | 2.392 | 1.148.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.866 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.865 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | (150mg + 75 mg)/3g | Gói | N3 | 200.000 | 2.800 | 560.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi x 30 gói x 3g | 893200120600 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.864 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | 52,5mg; 20mg | Viên | N3 | 852.000 | 589 | 501.828.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | VD-23253-15 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.863 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. | Viên | N3 | 80.000 | 3.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V577-H12-10 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.862 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói | N3 | 86.000 | 4.000 | 344.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.861 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | 500mg; 1820mg; 350mg; 850mg | Viên | N3 | 1.440.000 | 680 | 979.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 40 viên | VD-26683-17 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.860 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,3g, 7,44g, 0,33g, 18,63g, 1,89g | Chai | N1 | 1.060 | 33.600 | 35.616.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 60ml | 893100706624 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.859 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 300mg; 375mg; 225mg; 225mg; 225mg; 225mg; 75mg | Viên | N3 | 200.000 | 800 | 160.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.858 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg+660mg+400mg+670mg+200mg+670mg+400mg | Viên | N3 | 600.000 | 770 | 462.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.857 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 28.800 | 25.410 | 731.808.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.856 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên sáng mắt Khải Hà | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 250mg; 187,5mg; 500mg; 250mg; 250mg; 187,5mg | Viên | N3 | 40.000 | 660 | 26.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32246-19 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.855 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 250mg | Viên | N3 | 102.000 | 660 | 67.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32245-19 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.854 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.900 | 475.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.853 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 500mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Viên | N3 | 144.000 | 4.900 | 705.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.852 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 25.000 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311600 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.851 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.850 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.530 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24474-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.849 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 15.000 | 5.550 | 83.250.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.848 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg + 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.150 | 315.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.847 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.846 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.530 | 45.900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.845 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Cineol 4,65 mg+ Húng chanh 2,5+ Núc nác 0,625g | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.844 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Cineol 4,65 mg+ Húng chanh 2,5+ Núc nác 0,625g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | VD-25220-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.843 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g | Ống | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.842 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 650 | 32.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.841 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.900 | 49.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.840 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.839 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g +1g + 2g | Viên | N3 | 50.000 | 1.350 | 67.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.838 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 17.500 | 17.500.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.837 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g+ 1,8g+ 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 300 | 27.720 | 8.316.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.836 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g+ 1,8g+ 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.835 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.834 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 714 | 57.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.833 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g+1,5g+10g)/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.832 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg+35mg+31,8mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.480 | 148.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.831 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.830 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Chai 90ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.410 | 203.280.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.829 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.828 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 16.800 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.827 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.940 | 155.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.826 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.650 | 247.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.825 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.824 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210124500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.823 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 120.000 | 650 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.822 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.821 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 714 | 57.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.820 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g+1,5g+10g)/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.819 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg+35mg+31,8mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.480 | 148.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.818 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g | Viên | N3 | 70.000 | 3.200 | 224.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.817 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.209 | 120.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26472-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.816 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg | Gói | N3 | 50.000 | 5.100 | 255.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.815 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.940 | 155.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.814 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg+ 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 818 | 49.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.813 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.050 | 244.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.812 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g+1g+2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.811 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.810 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.809 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 120.000 | 2.500 | 300.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.808 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 16.800 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.807 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g | Chai | N3 | 4.000 | 26.985 | 107.940.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.806 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.805 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.804 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg+10mg | viên | N3 | 400.000 | 190 | 76.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.803 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mizho | Actiso, Rau má | 40 mg + 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.802 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.499 | 269.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.801 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g | Viên | N3 | 80.000 | 1.345 | 107.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.800 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.799 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 445 | 44.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.798 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.797 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 7g | Lọ | N3 | 3.000 | 21.500 | 64.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp l lọ 100ml | VD-28534-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.796 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.710 | 171.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.795 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 180.000 | 825 | 148.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.794 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.793 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g | Chai | N3 | 2.000 | 37.998 | 75.996.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai 20ml | VD-20945-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.792 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.791 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Chai 90ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.410 | 203.280.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.790 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 300.000 | 610 | 183.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.789 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 200.000 | 882 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.788 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg | Viên | N2 | 350.000 | 1.260 | 441.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.787 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g | viên | N3 | 60.000 | 3.402 | 204.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên | V172-H06-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.786 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.785 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 200.000 | 882 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.784 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg | Viên | N2 | 350.000 | 1.260 | 441.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.783 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg+ 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 818 | 49.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.782 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.050 | 244.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.781 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.650 | 247.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.780 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.779 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g | Viên | N3 | 80.000 | 1.345 | 107.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.778 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 120.000 | 650 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.777 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.776 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 300.000 | 610 | 183.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.775 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.774 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg+10mg | viên | N3 | 400.000 | 190 | 76.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.773 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 viên. Hộp 1 lọ x 250 viên | VD-24402-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.772 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mizho | Actiso, Rau má | 40 mg + 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.771 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.770 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 7g | Lọ | N3 | 3.000 | 21.500 | 64.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp l lọ 100ml | VD-28534-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.769 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g | Viên | N3 | 70.000 | 3.200 | 224.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.768 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.710 | 171.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.767 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210124500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.766 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 180.000 | 825 | 148.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.765 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.764 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g | Chai | N3 | 2.000 | 37.998 | 75.996.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai 20ml | VD-20945-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.763 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.209 | 120.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26472-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.762 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 445 | 44.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.761 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.760 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.759 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg | Viên | N3 | 200.000 | 265 | 53.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.758 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 viên. Hộp 1 lọ x 250 viên | VD-24402-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.757 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g+1g+2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.756 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g | Chai | N3 | 4.000 | 26.985 | 107.940.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.755 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g | viên | N3 | 60.000 | 3.402 | 204.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên | V172-H06-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.754 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.753 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 120.000 | 2.500 | 300.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.752 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg | Gói | N3 | 50.000 | 5.100 | 255.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.751 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.750 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg | Viên | N3 | 200.000 | 265 | 53.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.749 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.499 | 269.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.748 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | Mỗi 50g hoàn cứng chứa: 50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g | Gói | N3 | 96.000 | 9.500 | 912.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.747 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | (100g; 31,25mg; 25mg)/125ml | Lọ 100ml | N3 | 960 | 19.000 | 18.240.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-21975-14 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.746 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg, 50mg, 50mg, 25mg | Viên | N3 | 240.000 | 2.499 | 599.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.745 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. | Viên | N3 | 600.000 | 1.990 | 1.194.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.744 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 148mg; 92mg; 92mg; 92mg; 60mg; 92mg; 104mg; 300mg; 240mg; 184mg; 148mg; 148mg; 120mg; 60mg; 120mg | Viên | N3 | 800.000 | 570 | 456.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21488-14 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.743 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 320mg+160mg+160mg+120mg+120mg+120mg | Viên | N3 | 660.000 | 409 | 269.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-33177-19 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.742 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | 500mg; 620mg; 320mg; 250mg; 350mg; 350mg; 120mg; 250mg | Viên | N3 | 160.000 | 2.499 | 399.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.741 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 456.000 | 1.050 | 478.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.740 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 450mg; 141mg; 8mg. | Viên | N3 | 852.000 | 874 | 744.648.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30462-18 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.739 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg; Ngũ Gia bì 800mg; Thiên niên kiện 300mg; Cẩu tích 50mg; Thổ phục linh 50mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.575 | 189.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.738 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg | Viên | N3 | 800.000 | 502 | 401.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 80 viên; Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.737 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 450mg; 141mg; 8mg. | Viên | N3 | 0 | 874 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100923924 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.736 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g; 0,625g; 6,64mg | Chai | N3 | 32.000 | 43.470 | 1.391.040.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 01 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.735 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PHONG TÊ THẤP – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 70.000 | 2.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.734 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.400 | 280.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31243-18 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.733 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mật ong nghệ | Mật ong, Nghệ | 300mg + 143mg | Viên | N3 | 376.000 | 735 | 276.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25458-16 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.732 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôbetin-f | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 180mg + 265 mg + 90mg + 90 mg | Viên | N3 | 172.000 | 1.438 | 247.336.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25456-16 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.731 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg. | Viên | N3 | 216.000 | 580 | 125.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.730 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 30.000 | 25.000 | 750.000.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-24238-16 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.729 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đương quy di thực | Đương quy di thực | 300mg | Viên | N3 | 194.000 | 3.423 | 664.062.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200129900 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Nhà máy Hdpharma EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.728 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | TIEUKHATLING CAPS | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.400 | 68.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-31729-19 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.727 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg, 0,75mg, 0,36mg, 0,5mg, 100mg | Viên | N3 | 60.000 | 380 | 22.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19294-13 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.726 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg | Gói | N3 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 64/QĐ-TTYT | 20/06/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.725 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 120.000 | 2.500 | 300.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.724 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.209 | 120.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26472-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.723 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg | Gói | N3 | 50.000 | 5.100 | 255.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.722 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.721 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.050 | 244.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.720 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.499 | 269.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.719 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.718 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.717 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210124500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.716 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg+35mg+31,8mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.480 | 148.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.715 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 200.000 | 882 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.714 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg | Viên | N2 | 350.000 | 1.260 | 441.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.713 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g | viên | N3 | 60.000 | 3.402 | 204.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên | V172-H06-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.712 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg | Viên | N3 | 200.000 | 265 | 53.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.711 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 viên. Hộp 1 lọ x 250 viên | VD-24402-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.710 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.709 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 300.000 | 610 | 183.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.708 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g | Viên | N3 | 80.000 | 1.345 | 107.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.707 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.706 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.705 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 445 | 44.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.704 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 7g | Lọ | N3 | 3.000 | 21.500 | 64.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp l lọ 100ml | VD-28534-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.703 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.710 | 171.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.702 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 180.000 | 825 | 148.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.701 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.700 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.699 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.698 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g | Chai | N3 | 2.000 | 37.998 | 75.996.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai 20ml | VD-20945-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.697 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.940 | 155.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.696 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg+ 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 818 | 49.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.695 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g | Chai | N3 | 4.000 | 26.985 | 107.940.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.694 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.693 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.692 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg+10mg | viên | N3 | 400.000 | 190 | 76.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.691 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mizho | Actiso, Rau má | 40 mg + 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.690 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.689 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.688 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.687 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.686 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.685 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 375mg + 375mg + 375mg + 150mg + 125mg + 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.684 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kidneyton Lục vị – Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19401-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.683 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg | Viên | N3 | 0 | 673 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25007-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.682 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.681 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.680 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.679 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.678 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương | 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg | Viên | N3 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30136-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.677 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.676 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.675 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương quy 100mg; Xuy | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.674 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.673 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.672 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.671 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.670 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.669 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.668 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.667 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.666 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.665 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.664 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Thanh Hưng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.663 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Thanh Hưng 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.662 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Thanh Hưng 2 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.661 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Thanh Hưng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.660 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Thanh Hưng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.659 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Thanh Hưng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.658 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 375mg + 375mg + 375mg + 150mg + 125mg + 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Thanh Hưng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.657 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Thanh Hưng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.656 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Thanh Hưng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.655 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Thanh Hưng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.654 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Thanh Hưng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.653 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Thanh Hưng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.652 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g+1g+2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.651 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Chai 90ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.410 | 203.280.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.650 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 714 | 57.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.649 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 16.800 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.648 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 120.000 | 650 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.647 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.646 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g+1,5g+10g)/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.645 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.650 | 247.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.644 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g | Viên | N3 | 70.000 | 3.200 | 224.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Lộc | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.643 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.642 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương | 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg | Viên | N3 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30136-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.641 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.640 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.639 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.638 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.637 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.636 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kidneyton Lục vị – Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19401-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.635 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.634 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.633 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 375mg + 375mg + 375mg + 150mg + 125mg + 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.632 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.631 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.630 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.629 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.628 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.627 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.626 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.625 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương quy 100mg; Xuy | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.624 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.623 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.622 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.621 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kidneyton Lục vị – Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19401-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.620 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.619 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.618 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.617 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.616 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.615 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.614 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.613 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.612 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.611 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.610 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.609 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg | Viên | N3 | 0 | 673 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25007-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.608 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.607 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.606 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.605 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.604 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.603 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương | 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg | Viên | N3 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30136-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.602 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương quy 100mg; Xuy | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.601 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 375mg + 375mg + 375mg + 150mg + 125mg + 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
