Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 60 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.217.127 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefuroxime 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110271224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.126 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefurovid 250 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.071 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 05 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110682824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.125 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Prednisolon 5 mg | Prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 0 | 71 | 0 | Uống | viên nén | Chai 500 viên | 893110368424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.124 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 640 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.123 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aspirin tab DWP 75mg | Acid acetylsalicylic | 75mg | Viên | N4 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.122 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 0 | 52 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.121 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lazibet MR 60 | Gliclazide | 60mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.120 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | CEFUROXIM 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.780 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110544424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.119 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | CEFUROXIM 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.780 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110544424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.118 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ceftriaxone 1g | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) | 1g | Lọ | N4 | 0 | 5.508 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110889124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.117 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 200mg | viên | N3 | 0 | 6.300 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.116 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Midataxim 2g | Cefotaxime (dưới dạng cefotaxim natri) | 2g | Lọ | N4 | 0 | 9.735 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ | 893110066124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.115 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefotaxime 1g | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) | 1g | Lọ | N4 | 0 | 5.102 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110159124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.114 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Midapezon 1g/1g | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 1g + 1g | Lọ | N4 | 0 | 50.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ x 20ml | 893110391624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.113 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefixim 200 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 200mg | Viên | N4 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | 893110383824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.112 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cephalexin 500 mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 778 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.111 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefalexin 1000mg | Cefalexin | 1.000mg | Viên | N4 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén | 10 vỉ x 10 viên; 20 vỉ x 10 viên | VD-36026-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.110 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hapenxin capsules | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.340 | 0 | Uống | viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110269323 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.109 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Amoxycilin 500mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110823324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.108 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Valesto | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110762024 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.107 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.106 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tracardis 40mg | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 181 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110073024 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.105 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 0 | 27.800 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ | 890110350625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Swiss Parenterals LTD. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.104 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Medlon 16 | Methylprednisolon | 16mg | viên | N2 | 0 | 1.220 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.103 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Prega 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N2 | 0 | 8.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110014124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.102 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Comegim | Perindopril erbumin | 4mg | Viên | N4 | 0 | 245 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ x 30 viên | 893110257823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.101 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.100 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agicardi 3,75 | Bisoprolol fumarat | 3,75mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên | 893110055525 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.099 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Baburol 20 | Bambuterol hydroclorid | 20mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110323800 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.098 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sotrapharnotalzin 650 | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N4 | 0 | 92 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100338000 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.097 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paracetamol 500 mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 0 | 82 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.096 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sotrapharnotalzin 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 0 | 71 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC | 893100172924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.095 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hapacol 650 | Paracetamol | 650mg | viên | N2 | 0 | 264 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 5 viên | 893100013300 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.094 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinfoxin | Etifoxin hydroclorid | 50mg | Viên | N4 | 0 | 2.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36169-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.093 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Spas- Agi | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 0 | 158 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110431724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.092 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Flixone | Fluticason propionat | 50mcg/liều, 60 liều | Lọ | N4 | 0 | 96.000 | 0 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi định liều | Hộp 1 lọ 60 liều | VD-35935-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.091 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 0 | 35.970 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.090 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 0 | 39.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.089 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 625 | 1.650 | 1.031.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.088 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 13.835 | 3.100 | 42.888.500 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.087 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 130 | 2.025 | 263.250 | Đặt | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.086 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacilin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N4 | 65 | 31.994 | 2.079.610 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110687724 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.085 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oseltamivir 75 mg | Oseltamivir | 75mg | Viên | N2 | 10 | 14.790 | 147.900 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.084 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizapenem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 430 | 21.882 | 9.409.260 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.083 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinepsi Oral | Levetiracetam | 500mg/5ml | Chai | N5 | 5 | 138.000 | 690.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml, kèm 1 túi (1 xi lanh 1ml +1 Adapter) |
893110747324 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.082 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Convolt 500 mg | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 215 | 14.250 | 3.063.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110005025 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Laboratorios CINFA, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A. (Địa chỉ: Travesia Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain)) | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.081 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 605 | 5.600 | 3.388.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.080 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Movepain | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N2 | 140 | 6.950 | 973.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 1ml | 899110017624 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.079 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 1.305 | 1.900 | 2.479.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.078 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sugammasyn 100mg/ml | Sugammadex | 100mg/ml; 2ml | Lọ | N1 | 20 | 825.000 | 16.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 400110328225 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | CSSX: Lyocontract GmbH; CSĐG: Biosyn Arzneimittel GmbH; CSXX: Biosyn Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.077 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tributel | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N2 | 5.100 | 1.500 | 7.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110883624 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.076 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g | Gói | N4 | 0 | 28.000 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói x 73,69g; Hộp 50 gói x 73,69g | 893110887224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.075 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | URSOLIV 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 0 | 6.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.074 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | VNP Spray Baby | Natri clorid | 0,9% (w/v);100ml | Lọ | N4 | 0 | 119.000 | 0 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 100ml | 893100616924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.073 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.176 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.072 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinstigmin | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 0 | 2.780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.071 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Forlax | Macrogol | 10gam | Gói | N1 | 0 | 5.119 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.070 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Marpiva | Macrogol | 10g | Gói | N4 | 0 | 2.850 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | 893100051725 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.069 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.198 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Delpharm Reims | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.068 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paclitaxel "Ebewe" | Paclitaxel | 6mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 424.687 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | 900114412523 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.067 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg) | Paclitaxel | 100mg | Lọ | N2 | 0 | 3.900.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 880114022424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Samyang Holdings Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.066 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Oxitan 50mg/10ml | Oxaliplatin | 50mg/ 10ml | Lọ | N2 | 0 | 260.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20417-17 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.065 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114121825 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.064 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Biluracil 250 | Fluorouracil | 250mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 25.998 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 893114176225 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.063 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Soravar | Sorafenib | 200mg | Viên | N4 | 0 | 320.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114392323 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 1.000 | 28.000 | 28.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | VN-18482-14 | 140/QĐ-BVĐKBV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 1.000 | 28.000 | 28.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 140/QĐ-BVĐKBV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 3.000 | 987 | 2.961.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 140/QĐ-BVĐKBV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadudipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 600 | 84.000 | 50.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110107200 | 140/QĐ-BVĐKBV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.058 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cammic | Tranexamic acid | 500 mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 3.000 | 1.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.057 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 1.200 | 42.652 | 51.182.400 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110484924 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.056 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 990 | 7.707 | 7.629.930 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.055 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kydheamo – 2A | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | 210,7g +5,222g + 9g +3,558g + 6,31g + 35g | Can | N4 | 70 | 140.700 | 9.849.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160025 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.054 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kydheamo-1 B | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | 84g/1000ml | Can | N4 | 70 | 140.700 | 9.849.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110159925 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.053 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitolysis 2,5% Low calci | Dung dịch lọc màng bụng | 2,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml | Túi | N4 | 20 | 73.395 | 1.467.900 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | VD-18932-13 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.052 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitolysis 1,5% Low calci | Dung dịch lọc màng bụng | 1,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml | Túi | N4 | 20 | 73.395 | 1.467.900 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | 893110038923 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg | Ống | N4 | 230 | 8.000 | 1.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 505 | 1.932 | 975.660 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefimed | Cefixim | 400mg | Viên | N1 | 60 | 29.950 | 1.797.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VN-5524-10 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | Medochemie Ltd- Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liposic Eye Gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 175 | 65.000 | 11.375.000 | Nhỏ mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemotocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N4 | 105 | 340.000 | 35.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1 ml | 893110281623 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bezafibrat 200 | Bezafibrat | 200mg | Viên | N2 | 360 | 2.800 | 1.008.000 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110285625 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | Nhà Máy 2 Công Ty TNHH Liên doanh Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Notrixum | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N2 | 70 | 25.590 | 1.791.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2,5ml | 899114017724 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.044 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amphotret | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 5 | 200.000 | 1.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm | VN-18166-14 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AUGXICINE 625 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 210 | 1.533 | 321.930 | Uống | Viên nénbao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110170124 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 10/160 | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | viên | N3 | 5.535 | 10.750 | 59.501.250 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110755824 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acheron 250mg/2ml | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 220 | 5.700 | 1.254.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893110804424 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crotamiton Stella 10% | Crotamiton | 2g/20g | tuýp | N4 | 60 | 24.000 | 1.440.000 | Dùng ngoài | kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100095024 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebest | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 700 | 8.600 | 6.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110380123 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ambroxol HCl Tablets 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 7.680 | 900 | 6.912.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471100002600 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 21.710 | 670 | 14.545.700 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adenovin | Adenosin | 3mg/ml | Ống | N4 | 80 | 455.000 | 36.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Differin Cream 0.1% | Adapalen | 0,1% | Tuýp | N1 | 25 | 153.002 | 3.825.050 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 30g | VN-19652-16 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoires Galderma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bactericin 250 | Aciclovir | 250mg | Lọ | N4 | 35 | 126.000 | 4.410.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ | VD-34911-20 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebest | Cefpodoxim | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 5.535 | 6.000 | 33.210.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemastop | Carboprost tromethamin | 250mcg (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg)/1ml | Lọ | N4 | 10 | 290.000 | 2.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 893110879924 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 70 | 41.600 | 2.912.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.030 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5 mg/ml | Lọ | N1 | 20 | 49.449 | 988.980 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | VN-19692-16 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.029 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 12.360 | 2.200 | 27.192.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.028 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg; 62,5mg | Gói | N2 | 7.500 | 8.900 | 66.750.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | VD-32838-19 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh Cty CP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.027 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 260 | 9.987 | 2.596.620 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.026 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amikaver | Amikacin | 500mg/ 2ml | Ống | N2 | 200 | 20.890 | 4.178.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 2ml | 868110436723 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.025 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 35 | 12.500 | 437.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.024 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aquadetrim vitamin D3 | Vitamin D3 | 15000 IU/ml | Lọ | N1 | 5 | 68.000 | 340.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 10ml | VN-21328-18 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.023 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 35 | 760 | 26.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.022 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vancomycin 1g | Vancomycin | 1g | Lọ | N4 | 40 | 29.480 | 1.179.200 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115375623 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.021 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsgim 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 66.400 | 565 | 37.516.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110146024 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.020 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 0 | 71.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114114923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.019 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ruxience | Rituximab | 10 mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 2.870.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10 ml | 540410440825 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.018 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | REDDITUX | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 0 | 9.537.125 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.017 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | REDDITUX | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 0 | 2.207.960 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.016 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 0 | 11.454.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.015 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herataxol | Paclitaxel | 260mg | Lọ | N4 | 0 | 1.015.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 43,33ml | 893114116225 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.014 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pataxel | Paclitaxel | 6mg/ml (30mg/5ml) | Lọ | N1 | 0 | 197.500 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 30mg/5ml | VN-17868-14 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.013 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BFS-Nicardipin | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ. Lọ 10ml | 893110151024 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.012 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 0 | 185 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.011 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agilosart 25 | Losartan Kali | 25mg | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-19311-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.010 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.009 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Captagim | Captopril | 25mg | Viên | N4 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24114-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.008 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefurovid 125 | Cefuroxim | 125mg | Gói | N4 | 0 | 1.554 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3g | VD-13902-11 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.007 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Augxicine 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 0 | 1.008 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 800mg | VD-17976-12 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.006 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Augxicine 625 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg+125mg | Viên | N4 | 0 | 15.015 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110170124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.005 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.865 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.004 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | viên | N3 | 0 | 4.700 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.003 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 0 | 4.767.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.002 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 33.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.001 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml | 858110353424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.000 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Insunova-G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 IU/ml; 3ml | Bút tiêm | N5 | 500 | 230.000 | 115.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 3ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 120/QĐ-BV | 23/03/2026 | 23/09/2026 | Bvđk Cái Nước | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.999 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Glucose 10% | Glucose | 10%; 500ml | Chai | N4 | 500 | 8.400 | 4.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/ tiêm truyền | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35953-22 | 120/QĐ-BV | 23/03/2026 | 23/09/2026 | Bvđk Cái Nước | Công ty TNHH Kim Pharma | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.998 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 20.000 | 525 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 120/QĐ-BV | 23/03/2026 | 23/09/2026 | Bvđk Cái Nước | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.997 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Ống | N1 | 900 | 219.000 | 197.100.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 120/QĐ-BV | 23/03/2026 | 23/09/2026 | Bvđk Cái Nước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.996 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml, (30/70); 10ml | Lọ | N5 | 3.000 | 54.800 | 164.400.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 120/QĐ-BV | 23/03/2026 | 23/09/2026 | Bvđk Cái Nước | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidicarlin 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 255 | 94.899 | 24.199.245 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột pha tiêm | 893110365225 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.994 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 5.535 | 1.890 | 10.461.150 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.993 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 310 | 1.548.750 | 480.112.500 | Đường hô hấp | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.992 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atiferole | Sắt protein succinylat | 53,3mg/ml; 15ml | Chai | N4 | 100 | 7.750 | 775.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100288100 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.991 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zibifer | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 100mg/10ml; chai 60ml | Chai | N4 | 5 | 80.000 | 400.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai 100ml | 893100708024 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.990 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racedagim 10 | Racecadotril | 10mg | Gói | N4 | 710 | 3.305 | 2.346.550 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói 1g | 893110431424 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.989 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 6.420 | 119 | 763.980 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.988 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabepagi 10 | Rabeprazol | 10mg | Viên | N4 | 33.200 | 785 | 26.062.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110431224 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.987 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 940 | 1.100 | 1.034.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.986 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 35 | 60.099 | 2.103.465 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.985 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.984 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paclitaxel Actavis | Paclitaxel | 260mg | Lọ | N1 | 0 | 1.470.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml | 594114421223 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan-Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.983 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.241 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.982 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 0 | 781 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.981 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 75mcg | Viên | N1 | 0 | 1.448 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.980 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 540.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114446923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.979 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Avegra Biocad 400mg/16ml | Bevacizumab | 400mg | Lọ | N5 | 0 | 11.025.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 460410250023 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.978 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | ONCOTERON | Abiraterone acetate 250mg | 250mg | Viên | N5 | 0 | 16.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 120 viên | 890114447123 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.977 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tgo-25 CAP | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 25mg+7,25mg+24,5mg | Viên | N5 | 0 | 125.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 14 viên | 893110293525 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.976 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15U | Lọ | N4 | 0 | 407.988 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114092923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.975 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Veltaron | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N4 | 0 | 6.300 | 0 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110208623 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.974 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Suspengel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x10ml | 893100218923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.973 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | ALUMASTAD | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg+306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nhai | Hộp 4 vỉ xé x 10 viên | VD-34904-20 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.972 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cadifamo | Famotidin | 40mg | Viên | N4 | 0 | 298 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110610424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | Công ty Cổ Phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.971 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fatodin 40 | Famotidin | 40mg | viên | N2 | 0 | 840 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110874424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.970 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Spironolacton MCN 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 0 | 1.533 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110099025 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.969 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Furlac 100 | Furosemid | 10mg/ml;10ml | Ống | N4 | 0 | 28.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml | 893110257324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.968 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Takizd | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 590 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-34815-20 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.967 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 0 | 88 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.966 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%(w/v); 500ml | Chai | N4 | 0 | 41.800 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.965 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | viên | N4 | 0 | 1.617 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.964 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hasanbest 500/5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 5mg | viên | N3 | 0 | 910 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.963 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.962 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Easyef | Nepidermin | 0,5mg/ml | Hộp | N2 | 0 | 2.300.000 | 0 | Xịt ngoài da | Dung dịch phun xịt trên da | Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) | 880410324325 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.961 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 470 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.960 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vitamin C 500mg | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110686324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.959 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.958 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tyroka 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N2 | 0 | 136.920 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên | 471114192800 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.957 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | CKDeloseta 100mg | Erlotinib hydrochloride | 109,29mg (tương đương Erlotinib 100mg) | Viên | N2 | 0 | 21.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880114176923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.956 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | 4-Epeedo-50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg | Lọ | N2 | 0 | 325.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114531824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.955 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 819 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aluvia | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg; 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 12.941 | 194.115.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 400110450725 | 140/QĐ-BVĐKBV | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie Deutschland GmbH & co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ACUPAN | Nefopam (hydroclorid) | 20mg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 23.500 | 235.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 140/QĐ-BVĐKBV | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Biocodex | Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 4.000 | 35.000 | 140.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 140/QĐ-BVĐKBV | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500 đvqt | Ống | N4 | 500 | 34.852 | 17.426.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 140/QĐ-BVĐKBV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N4 | 200 | 15.800 | 3.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893114039423 | 140/QĐ-BVĐKBV | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 470 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-24901-16 | 140/QĐ-BVĐKBV | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 7.000 | 470 | 3.290.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 140/QĐ-BVĐKBV | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminoplasmal B.Braun 5% E | Acid amin* | (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525ga | Chai | N1 | 5.000 | 72.420 | 362.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18161-14 | 140/QĐ-BVĐKBV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 5.000 | 34.670 | 173.350.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 140/QĐ-BVĐKBV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 3.000 | 51.900 | 155.700.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 140/QĐ-BVĐKBV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 3.000 | 41.800 | 125.400.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 140/QĐ-BVĐKBV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acheron 500mg/2ml | Amikacin | 500mg/2ml | Ống | N4 | 15.000 | 5.000 | 75.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110804524 | 140/QĐ-BVĐKBV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DIPVENTIN 20 | Propofol | 10mg/ml | Lọ | N2 | 4.000 | 19.000 | 76.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm | 890114426525 | 140/QĐ-BVĐKBV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 79.400 | 79.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22375-19 | 140/QĐ-BVĐKBV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 79.400 | 79.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 140/QĐ-BVĐKBV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 250.000 | 3.547 | 886.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 140/QĐ-BVĐKBV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ritocom | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg, 50mg | Viên | N2 | 30.000 | 6.120 | 183.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 890110353124 | 140/QĐ-BVĐKBV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylergo Inj | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 11.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110200525 | 140/QĐ-BVĐKBV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidine | Povidon iodin | 5%/20ml | Lọ | N4 | 250 | 6.378 | 1.594.500 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 20ml | VD-17906-12 | 140/QĐ-BVĐKBV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidine | Povidon iodin | 5%/20ml | Lọ | N4 | 250 | 6.378 | 1.594.500 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 20ml | 893100020100 | 140/QĐ-BVĐKBV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylergo Inj | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml x 1ml | Ống | N4 | 500 | 11.500 | 5.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-34624-20 | 140/QĐ-BVĐKBV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N4 | 18.000 | 6.140 | 110.520.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | VD-34057-20 | 140/QĐ-BVĐKBV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bvđk Ba Vì | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 438 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24910-16 | 140/QĐ-BVĐKBV | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 438 | 2.190.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 140/QĐ-BVĐKBV | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.930 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | chai | N4 | 0 | 78.000 | 0 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10 ml | 893100224624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.929 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lorytec 10 | Loratadine | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15187-12 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.928 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Loratadin 10mg | Loratadin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100058923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.927 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 0 | 189 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.926 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ketotifen DWP 1mg | Ketotifen | 1mg | Viên | N4 | 0 | 1.092 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35846-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.925 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Wanen 60 ODT | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 1.239 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153900 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.924 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Wanen 60 | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 846 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100273225 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.923 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hadunalin 1mg/ml | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/ml | Ống | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.922 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Pharma PLC | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.921 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tgo-20 CAP | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 20mg+5,8mg+19,6mg | Viên | N5 | 0 | 95.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 14 viên | 893110293325 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.920 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.497 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.919 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dextrose 10% | Glucose | 10%;500ml | Chai | N1 | 0 | 27.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110414525 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.918 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pancres | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.917 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 0 | 987.610 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.916 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules | Vinorelbin | 80mg | Viên | N2 | 0 | 4.100.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN3-379-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.915 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules | Vinorelbin | 30mg | Viên | N2 | 0 | 1.650.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 471110441323 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.914 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 1.100.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN3-378-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.913 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Chimitol vaginal tablet | Clotrimazol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 49.800 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 880110529624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Aprogen Biologics Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.912 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Avegra Biocad 100mg/4ml | Bevacizumab | 100mg | Lọ | N5 | 0 | 2.937.060 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 460410249923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.911 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 0 | 32.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110492424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.910 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.909 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.908 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.907 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Propylthiouracil | Propylthiouracil (PTU) | 50mg | Viên | N4 | 0 | 310 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110440924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.906 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kpec 500 | Capecitabin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 6.478 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | 893114228123 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.905 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Atibutrex 250mg/5ml | Dobutamin | 250mg | Ống | N4 | 0 | 55.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 5 ml | 893110212723 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.904 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paxus PM | Paclitaxel | 30mg | Lọ | N2 | 0 | 1.250.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 880114022324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Samyang Holdings Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.903 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Iritero 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N2 | 0 | 144.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 2ml | 890114030625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.902 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Iritero 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 342.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 890114030525 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.901 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.900 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Imatinib Teva 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 0 | 12.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 12 vỉ x 10 viên | VN3-394-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.899 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | B12 Ankermann | Cyanocobalamin | 1000mcg | Viên | N1 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.898 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 590 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.897 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Milgamma N | Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 0 | 21.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 648 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-27152-17 | 140/QĐ-BVĐKBV | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 648 | 6.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 140/QĐ-BVĐKBV | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 2.500 | 27.800 | 69.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 140/QĐ-BVĐKBV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bvđk Ba Vì | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Swiss Parenterals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 7.000 | 572 | 4.004.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 140/QĐ-BVĐKBV | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cammic | Tranexamic acid | 500 mg/5ml | Ống | N4 | 15.000 | 2.368 | 35.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 140/QĐ-BVĐKBV | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 572 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | VD-29913-18 | 140/QĐ-BVĐKBV | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 2.500 | 27.800 | 69.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110350625 | 140/QĐ-BVĐKBV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bvđk Ba Vì | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Swiss Parenterals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamivudin Hasan 150 | Lamivudin | 150mg | viên | N4 | 27.000 | 882 | 23.814.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34459-20 | 140/QĐ-BVĐKBV | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 3.000 | 100.000 | 300.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 140/QĐ-BVĐKBV | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamivudin Hasan 150 | Lamivudin | 150mg | viên | N4 | 0 | 882 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110057900 | 140/QĐ-BVĐKBV | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.886 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% 500ml | Chai | N4 | 0 | 6.050 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.885 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | ONCOTERON | Abiraterone acetate 250mg | 250mg | Viên | N2 | 0 | 16.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 120 viên | 890114447123 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.884 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 39.375 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.883 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Carboplatin | Carboplatin | 50mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 119.700 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-21241-14 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.882 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.881 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Acetylcystein 200mg | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.386 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100682124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.880 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Berberin | Berberin clorid | 100mg | Viên | N4 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.879 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bromhexin 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 37 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100307623 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.878 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.877 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan hydrobromid | 15mg | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.876 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bifumax 750 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) | 750mg | Lọ | N4 | 0 | 8.316 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110341223 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.875 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Onsett 8 | Ondansetron | 8mg | Viên | N2 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110423223 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Cadila Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.874 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sugablock | Sugammadex | 100mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 810.920 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 383110188700 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.873 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Proponex 200 | Propofol | 10mg | Lọ | N5 | 0 | 19.290 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | 890114432525 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.872 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.871 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000 IU+250 IU | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.870 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | GONCAL | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 150mg+1470mg | Viên | N2 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-20946-14 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.869 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hepagold | Acid amin* | 8%;250ml | Túi | N2 | 0 | 97.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng chứa 10 túi 250ml | 880110015725 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.868 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg+12,5mg+12,5mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100271600 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.867 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%;250ml | Chai | N1 | 0 | 17.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 250ml | 520110018625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.866 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N1 | 0 | 16.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | 520110018625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.865 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin | 3,75mg | Lọ | N1 | 0 | 2.556.999 | 0 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.864 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ufur Capsule | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | 100mg+224mg | Viên | N2 | 0 | 39.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 07 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pethidin-Hameln 50mg/ml | Pethidin | 100mg/2ml | Ống | N1 | 100 | 33.000 | 3.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-19062-15 | 129/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/11/2027 | Bvđk Nhà Bè | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine | Povidon Iod | 1g/20ml | Chai | N4 | 50 | 6.825 | 341.250 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 20ml | 893100020100 | 129/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/11/2027 | Bvđk Nhà Bè | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl – Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 200 | 28.450 | 5.690.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-17326-13 | 129/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/11/2027 | Bvđk Nhà Bè | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 400 | 6.489 | 2.595.600 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 129/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/11/2027 | Bvđk Nhà Bè | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 893 | 893.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 129/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/11/2027 | Bvđk Nhà Bè | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphacine | Amikacin | 500 mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 4.700 | 1.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110307123 | 129/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/11/2027 | Bvđk Nhà Bè | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 400 | 780 | 312.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 129/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/11/2027 | Bvđk Nhà Bè | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aluvia | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg; 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 12.941 | 194.115.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | VN-17801-14 | 140/QĐ-BVĐKBV | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie Deutschland GmbH & co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 105 | 117.000 | 12.285.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 5/160 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | viên | N3 | 2.285 | 9.600 | 21.936.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110284925 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (21,41g +7,89g)/ 133ml | Lọ | N4 | 115 | 39.690 | 4.564.350 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 133ml | 893100265500 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Bisoprolol 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 200 | 117 | 23.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110275323 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg) | Ginkgo biloba | 80mg | Viên | N2 | 2.605 | 4.850 | 12.634.250 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-21147-18 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 80 | 28.000 | 2.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifamodin 20mg/2ml | Famotidin | 20mg/2ml | Ống | N4 | 50 | 32.970 | 1.648.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110145023 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 30.505 | 423 | 12.903.615 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adrenalin | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 2.055 | 1.200 | 2.466.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 30.435 | 388 | 11.808.780 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 140 | 8.888 | 1.244.320 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm 10ml | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 5.880 | 777 | 4.568.760 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110124825 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | viên | N2 | 1.460 | 550 | 803.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 620 | 8.925 | 5.533.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 3.350 | 27.489 | 92.088.150 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ihybes 150 | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 30.435 | 345 | 10.500.075 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23489-15 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ibuprofen syrup | Ibuprofen | 20 mg/ml (2% kl/tt); 60ml | Chai | N4 | 60 | 15.750 | 945.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 60 ml | 893100208200 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telsar-H 40/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 12,5mg; 40mg | Viên | N2 | 1.440 | 865 | 1.245.600 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110345825 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 130 | 87.300 | 11.349.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 150 | 88.000 | 13.200.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 14.848 | 14.848.000 | Uống | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin | 100mg/2ml | Ống | N1 | 240 | 33.000 | 7.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19062-15 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol + codein phosphat | 500mg, 10mg | Viên | N4 | 13.345 | 2.100 | 28.024.500 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893111203724 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 770 | 6.489 | 4.996.530 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 420 | 11.000 | 4.620.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Degas | Ondansetron | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 40 | 3.140 | 125.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olanzapin | Olanzapin | 10mg | Viên | N4 | 9.130 | 189 | 1.725.570 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110329600 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 265 | 11.550 | 3.060.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-24342-16 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 280 | 34.852 | 9.758.560 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt | 893410250823 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.826 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N5 | 0 | 239.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.825 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Podoxred 500mg | Pemetrexed | 500mg | Lọ | N5 | 0 | 443.108 | 0 | Tiêm | Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN3-60-18 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.824 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.823 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bicalutamide Pharmacare 50mg | Bicalutamide | 50mg | Viên | N1 | 0 | 24.980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535114423625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.822 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Victans | Anastrozol | 1mg | Viên | N4 | 0 | 3.465 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893114598624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.821 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Asstrozol | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 0 | 6.783 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840114088223 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.820 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | ZOLOTRAZ | Anastrozol | 1mg | Viên | N5 | 0 | 2.370 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890114352225 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.819 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lenalimid | Lenalidomid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 45.300 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 893114376924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.818 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Strongfil-40 | Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 40mg | Viên | N5 | 0 | 367.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110492525 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.817 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Flunarizine 5mg | Flunarizin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 205 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110072524 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.816 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nystatin 500.000 IU | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 0 | 819 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 02 vỉ x 8 viên Hộp 10 vỉ x 8 viên | 893110271200 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.815 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Eranfu | Fulvestrant | 250mg | Bơm tiêm | N2 | 0 | 2.186.952 | 0 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm và 2 kim tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 5ml dung dịch | 890114524124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.814 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fulvestrant EVER Pharma 250 mg | Fulvestrant | 50mg/ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 2.460.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml | 400114972824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | EVER Pharma Jena GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.813 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100446624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.812 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Griseofulvin 500mg | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.092 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110229900 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.811 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Novelcin 1250 | Vancomycin | 1,25g | Lọ | N4 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893115133923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.810 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Maloxid Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg+200mg+25mg | Viên | N4 | 0 | 470 | 0 | Uống | Viên nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100857124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.809 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 5.350 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.808 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kamestin Cream | Clotrimazol | 10mg/g;20g | Tuýp | N2 | 0 | 51.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 20 g | VN-23221-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.807 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.806 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Piracetam 3g/15ml | Piracetam | 3g/15ml | Ống | N4 | 0 | 5.345 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 15ml | VD-34718-20 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.805 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agisimva 20 | Simvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 240 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24112-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.804 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agisimva 10 | Simvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 124 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110430324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.803 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Meloxicam 7,5 | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 84 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110080524 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.802 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Meloxicam 15mg/1,5ml | Meloxicam | 15mg/ 1,5ml | Ống | N4 | 0 | 1.770 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1,5 ml | VD-19814-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.801 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.800 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 0 | 9.996 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.799 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ibuprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N4 | 0 | 238 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100544324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.798 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Simvastatin Savi 20 | Simvastatin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 589 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.797 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agirovastin 20 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 20mg | Viên | N3 | 0 | 445 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110588424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.796 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.795 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 200mg/100ml | 200mg/100ml | Túi | N4 | 0 | 9.400 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-35608-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.794 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ciprofloxacin 500mg | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115065624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.793 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 435 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072100 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.792 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pravastatin DWP 5mg | Pravastatin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35850-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.791 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Spiramycin 3.000.000I.U | Spiramycin | 3.000.000IU | Viên | N4 | 0 | 3.465 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110685824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.790 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Clabact 250 | Clarithromycin | 250mg | viên | N2 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110309224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.789 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 0 | 5.590 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | VD-26377-17 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.788 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Nanokine 2000IU | Erythropoietin | 2000UI/ml | Lọ | N4 | 380 | 125.000 | 47.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 276/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn(Sapharco) | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinceryl 5 mg/5 ml | Glyceryl trinitrat | 5mg/5ml | Ống | N4 | 285 | 48.000 | 13.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat | 10mg | Ống | N1 | 90 | 105.000 | 9.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400110017625 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg; 12,5mg | Viên | N2 | 33.200 | 3.130 | 103.916.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110058925 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezapentin 600 | Gabapentin | 600mg | Viên | N4 | 1.855 | 2.499 | 4.635.645 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286223 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.781 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 8.730 | 528 | 4.609.440 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893100483824 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.780 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 45 | 80.000 | 3.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.779 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 500mg + 80mg | Viên | N3 | 14.900 | 3.800 | 56.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 22.135 | 1.260 | 27.890.100 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ACRITEL-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N4 | 5.420 | 2.900 | 15.718.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100415024 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 11.800 | 840 | 9.912.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humulin 30/70 Kwikpen | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml | Bút tiêm | N1 | 85 | 162.500 | 13.812.500 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1089-18 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 140 | 82.000 | 11.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110448024 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 225 | 3.437 | 773.325 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 120 | 96.894 | 11.627.280 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | VN-18586-15 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Afenemi | Natri hyaluronat | 1,8mg/ 1ml; Ống 0,5 ml | Ống | N4 | 1.600 | 8.000 | 12.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,5 ml | 893110913924 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Montelukast 10 | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 10.075 | 569 | 5.732.675 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110243925 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 6.725 | 987 | 6.637.575 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fretinum | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 45.515 | 227 | 10.331.905 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110026724 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclowal Supp. | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 300 | 11.330 | 3.399.000 | Đặt hậu môn | Viên đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 400110121924 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.766 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.765 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Amikan | Amikacin | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 24.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ 2ml | 520110337025 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Anfarm Hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.764 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | AVARINO | Alverin citrat + simethicon | 300mg,60mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.763 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Statinagi 20 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) | 20mg | Viên | N4 | 0 | 117 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110381424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.762 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 0 | 45.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.761 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Folinato 50mg | Calci folinat | 50mg | Lọ | N1 | 0 | 81.690 | 0 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.760 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hepagold | Acid amin* | 8%;500ml | Túi | N2 | 0 | 127.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng chứa 10 túi 500ml | 880110015725 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.759 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ringer's Lactate | SodiumChloride + SodiumLactate + Potassium Chloride +CalciumChlorideDihydrate(tương đươngCalciumchloride 0,08g) | (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g) / 500ml | Túi | N1 | 0 | 20.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-36022-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.758 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | A.T Zinc | Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat) | 10mg | Viên | N4 | 0 | 122 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.757 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bortezomib for injection 3.5mg/vial | Bortezomib | 3,5mg | Lọ | N2 | 0 | 216.092 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114446423 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.756 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 0 | 720.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | 400410646324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.755 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | OCID 20 | Omeprazol | 20mg | Viên | N2 | 0 | 245 | 0 | Uống | Viên nang cứng tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110357324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.754 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+400mg+80mg | Gói | N2 | 0 | 3.949 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.753 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Gel-Aphos | Aluminum phosphat | 20% , 12,38g | Gói | N4 | 0 | 1.210 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói; 26 gói x 20g | 893110144824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.752 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (9,6mg + 0,45g)/15g | Tuýp | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110286600 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.751 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml | Lọ | N4 | 0 | 24.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.750 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vacoomez 40 | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 275 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 500 viên | 893110324224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.749 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | (100mg+5mg)/5g | Tuýp | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893110286800 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.748 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Abevmy-100 | Bevacizumab | 100mg | Lọ | N2 | 0 | 3.380.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ*4ml | 890410303624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.747 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | 2%+0,1%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893110286800 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.746 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Joglic | Imatinib | 477,89mg (tương đương Imatinib 400mg) | Viên | N2 | 0 | 19.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114170100 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Jodas Expoim Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.745 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Goserelin Alvogen 10.8mg | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 0 | 5.950.000 | 0 | Tiêm dưới da | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349300 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen – Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.744 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lotusone | Betamethason(dipropionat, valerat) | 0,064%;20g | Tuýp | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110130425 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.743 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg+12,5mg | viên | N3 | 0 | 4.158 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.742 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.741 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N2 | 0 | 274.900 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114974524 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.740 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Goserelin Alvogen 3.6mg | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 0 | 2.250.000 | 0 | Tiêm dưới da | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349400 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen – Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.739 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Gemita 200mg | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N2 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-21730-19 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.738 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BESTANE | Exemestan | 25mg | Viên | N2 | 0 | 25.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1vỉ x 14 viên | 890114040725 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.737 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | HOVITOSIDE 100 | Etoposid | 20mg/ml | Lọ | N2 | 0 | 140.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 890114357124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.736 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Erlovtar 150mg | Erlotinib | 150mg | Viên | N4 | 0 | 36.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên | 893114087000 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.735 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 380.640 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.734 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Goutcolcin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 893115430624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.733 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 0 | 520 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.732 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Trasolu | Tramadol HCl | 100mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 6.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.731 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.730 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110628424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.729 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vartel 20mg | Trimetazidin hydroclorid | 20mg | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.728 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin hydroclorid | 35mg | Viên | N3 | 0 | 419 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.727 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg+470mg | Viên | N4 | 0 | 101 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.726 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nicorandil 10 mg | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110281624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.725 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Isoday 20 | Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) 20mg | 20mg | Viên | N2 | 0 | 2.448 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.724 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nitralmyl 0,3 | Glyceryl trinitrat | 0,3mg | Viên | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34935-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.723 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aginolol 50 | Atenolol | 50mg | Viên | N4 | 0 | 105 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110430024 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.722 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3%;100ml | Chai | N4 | 0 | 6.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | VD-23170-15 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.721 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;250ml | Chai | N4 | 0 | 5.570 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110039623 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.720 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;1.000ml | Chai | N4 | 0 | 10.600 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 1000ml | 893110039623 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.719 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%;500ml | Chai | N2 | 0 | 12.495 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 500ml | 690110784224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | Sichuan Kelun Pharmaceutical | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.718 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metsav 750 XR | Metformin hydroclorid | 750mg | Viên | N2 | 0 | 1.670 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110230424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.717 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metformin | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 438 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.716 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metsav 850 | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N2 | 0 | 440 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110163724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.715 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ondansetron 8mg | Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid) | 8mg | Viên | N4 | 0 | 3.390 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110485124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.714 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vincomid | Metoclopramid hydroclorid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 990 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.713 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vacodomtium 10 | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) | 10mg | Viên | N4 | 0 | 65 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110037800 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.712 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Levofloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml | Lọ | N4 | 0 | 17.350 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 150ml | 893115155923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.711 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | CHEMODOX | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 0 | 3.800.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | 890114019424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.710 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Folina Tablets 15mg | Calci folinat | 15mg | Viên | N2 | 0 | 8.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22797-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.709 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Calci folinat 50mg/5ml | Calci folinat | 50mg/ 5ml | Ống | N4 | 0 | 10.450 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110666924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.708 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Calci folinat 100mg/10ml | Calci folinat | 100mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 15.945 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110025600 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.707 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | HOVIBLEO 15 | Bleomycin | 15 USP Unit | Lọ | N2 | 0 | 520.000 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 890114357024 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.706 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 0 | 3.055.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | 400114023025 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.705 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 0 | 494.991 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.704 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cisplaton | Cisplatin | 50mg/100ml | Chai | N2 | 0 | 169.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 890114086123 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.703 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cisplaton | Cisplatin | 10mg/20ml | Chai | N2 | 0 | 65.200 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 1 chai 20ml | 890114182423 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.702 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 866 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.701 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | 893110202825 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.700 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lenazol | Letrozole | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 7.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114956924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.699 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Femaplex | Letrozol | 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 10.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520114771124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Genepharm SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.698 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | LETROZSUN | Letrozole | 2.5 mg | viên | N2 | 0 | 5.940 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890114033823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.697 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Imalotab | Imatinib | 100mg | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD3-189-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.696 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | CKDeloseta 150mg | Erlotinib hydrochloride | 163,93mg (tương đương Erlotinib 150mg) | Viên | N2 | 0 | 21.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880114177123 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.695 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | ZIMAGLIV 100 | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) | 100mg | Viên | N2 | 0 | 6.340 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN3-377-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.694 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Umkanib 400 | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) | 400mg | Viên | N4 | 0 | 35.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | 893114110723 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.693 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Holoxan | Ifosfamide | 1g | Lọ | N1 | 0 | 385.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ Bột pha tiêm | VN-9945-10 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.692 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N5 | 0 | 494.991 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.691 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | PEG-GRAFEEL | Pegfilgrastim | 6,0mg/ 0,6ml | Bơm tiêm | N5 | 0 | 4.278.500 | 0 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml | QLSP-0636-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.690 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg | Bơm tiêm | N2 | 0 | 8.337.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.689 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 330.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.688 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 0 | 284.970 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 1ml | 893114114823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.687 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dacamela 100 | Dacarbazin | 100mg | Lọ | N4 | 0 | 430.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114291525 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.686 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cammic | Acid tranexamic | 500 mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 2.510 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.685 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Acid tranexamic 500mg | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 0 | 905 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.684 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Rivamax 10 | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.179 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ 10 vỉ x 10 viên | 893110236624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | Công ty Cổ Phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.683 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin natri | 25.000IU/5ml | Lọ | N1 | 0 | 199.950 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.682 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Gemapaxane | Enoxaparin Natri | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 70.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.681 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lupiparin | Enoxaparin Natri | 40mg | Bơm tiêm | N5 | 0 | 68.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch | 690410441725 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.680 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Meyerflavo | Flavoxat hydrochlorid | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.869 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110498924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.679 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Oxitan 100mg/20ml | Oxaliplatin | 100mg/ 20ml | Lọ | N2 | 0 | 350.697 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 20ml | 890114071223 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.678 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | viên | N4 | 0 | 6.594 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.677 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Domide Capsules 50mg | Thalidomid | 50mg | Viên | N2 | 0 | 59.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 471114979724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.676 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Siroxin | Levothyroxin natri | 50µg (mcg) | Viên | N4 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110104125 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.675 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g+0,2g | Lọ | N2 | 0 | 37.989 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.674 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 57.750 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 01ml | VN-19221-15 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.673 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Antimuc 300 mg/3 ml | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 0 | 29.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VD-36204-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.672 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zolemax 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 267.750 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 5ml | 800110020625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.671 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Urotin | Levothyroxin natri | 100µg (mcg) | Viên | N4 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110104425 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.670 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Gludipha 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 147 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110602124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.669 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Noradrenalin 10mg/10ml | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 145.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110250824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.668 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 0 | 101 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.667 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Disthyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.666 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/1ml | Lọ | N4 | 0 | 239.400 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLĐB-593-17 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.665 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/1ml | Lọ | N4 | 0 | 369.999 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | QLĐB-593-17 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.664 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Methotrexat | Methotrexat | 50mg | Lọ | N4 | 0 | 65.982 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114226823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.663 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N5 | 0 | 137.991 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114115123 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.662 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Irinotecan Bidiphar | Irinotecan | 20mg/1ml | Lọ | N5 | 0 | 319.998 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 01 lọ x 5ml | 893114093523 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.661 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 0 | 137.991 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114115123 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.660 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Irinotecan Bidiphar | Irinotecan | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 0 | 319.998 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 01 lọ x 5ml | 893114093523 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.659 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 0 | 119.700 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.658 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 308.805 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.657 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Levobupi-BFS 50 mg | Levobupivacain | 5mg/ml;10ml | Lọ | N4 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ml | 893114880224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.656 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml x 10ml | Lọ | N1 | 3.500 | 115.000 | 402.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm, | Hộp 01 lọ x 10ml, | 590410647424 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.655 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Smecta | Diosmectite | 3g | Gói | N1 | 3.000 | 4.082 | 12.246.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19677-16 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.654 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 3.000 | 7.900 | 23.700.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNNH Dược- trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.653 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Savi Deferipron 500 | Deferipron | 500mg | Viên | N2 | 6.000 | 10.350 | 62.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293223 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.652 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 500 | 16.000 | 8.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.651 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | BFS-Tranexamic 500mg/10ml | Tranexamic acid | 500mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 14.000 | 14.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 10ml | 893110414824 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.650 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Teginol 50 | Atenolol | 50mg | Viên | N2 | 10.000 | 490 | 4.900.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270823 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.649 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 838 | 8.380.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.648 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Noradrenalin | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 5.000 | 500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.647 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Baburol | Bambuterol | 10 mg | Viên | N4 | 8.550 | 853.663 | 729.881.865 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.646 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ambroxol Hydroclorid 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.950 | 19.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893100236625 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.645 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.705 | 27.050.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.644 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metsav 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 450 | 22.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110098023 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.643 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.400 | 7.200.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.642 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 500 | 1.234 | 617.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.641 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Levofloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml | Lọ | N4 | 500 | 21.465 | 10.732.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 150ml | 893115155923 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.640 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ticarlinat 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N2 | 1.000 | 105.000 | 105.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,6g | 893110155724 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Luca | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.639 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 2.800 | 43.680 | 122.304.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387824 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.638 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Silymax – F | Silymarin | 140 mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.050 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ, vỉ 10 viên |
VD-27202- 17 |
69/QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Hưng Việt | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.637 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.832 | 294.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.636 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atelec Tablets 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15704-12 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | EA Pharma Co., Ltd. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.635 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 9.122 | 27.366.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 50 | 76.379 | 3.818.950 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 100.000 | 19.000 | 1.900.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 200 | 207.579 | 41.515.800 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 700 | 41.871 | 29.309.700 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.630 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.896 | 148.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.629 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.053 | 35.265.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.628 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 855 | 680 | 581.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.627 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Destacure | Desloratadin | 2,5mg/5ml; chai 60ml | Chai | N2 | 25 | 62.480 | 1.562.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 chai 60ml | 890100133924 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.626 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adivec | Desloratadin | 0,05% /(w/v) | Lọ | N2 | 250 | 88.600 | 22.150.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 100ml | 482100206223 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | JSC "Farmak" | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
