Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 61 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 61 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.216.625 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh COLISTIN 1 MIU Colistin* 1.000.000 IU Lọ N2 130 320.000 41.600.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VD-35188-21 445/QĐ-BVTD 06/03/2026 06/08/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.624 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 5.535 5.280 29.224.800 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 445/QĐ-BVTD 06/03/2026 06/08/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.216.623 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clindamycin 600mg/4ml Clindamycin 600mg/4ml Ống N4 110 17.848 1.963.280 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml 893110216823 445/QĐ-BVTD 06/03/2026 06/08/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.622 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N4 900 517 465.300 Uống Viên nén bao phim Chai 300 viên 893115287023 445/QĐ-BVTD 06/03/2026 06/08/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.621 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefuroxime 500mg Cefuroxim 500mg Viên N4 6.290 1.980 12.454.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110291900 445/QĐ-BVTD 06/03/2026 06/08/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.620 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ofloxacin 0,3% Ofloxacin 15mg/ 5ml Lọ N4 0 2.075 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893115219000 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.619 Tân dược Thành phố Cần Thơ Moxieye Moxifloxacin 5mg/ml; 0,4ml Ống N4 0 5.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893115304900 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.618 Tân dược Thành phố Cần Thơ Levofloxacin 500mg Levofloxacin 500mg Viên N4 0 680 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115252324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.617 Tân dược Thành phố Cần Thơ Docetaxel "Ebewe" Docetaxel 10mg/ml Lọ N1 0 668.439 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 8 ml VN-17425-13 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.216.616 Tân dược Thành phố Cần Thơ Docetaxel "Ebewe" Docetaxel 10mg/ml Lọ N1 0 314.668 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 2ml VN-17425-13 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.216.615 Tân dược Thành phố Cần Thơ Epirubicin Bidiphar 50 Epirubicin hydroclorid 50mg/25ml Lọ N4 0 323.022 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 25ml 893114115023 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.614 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) Vancomycin 500mg Lọ N2 0 29.150 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890115188723 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Aspiro Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.216.613 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 0 14.960 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.612 Tân dược Thành phố Cần Thơ Fungiact Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg+ 65.000IU+ 100.000IU Viên N2 0 7.750 0 Đặt âm đạo Viên nén không bao đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 890110046625 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY XL Laboratories Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.216.611 Tân dược Thành phố Cần Thơ Agimycob Metronidazol + neomycin + nystatin 500 mg+ 100.000IU +65.000IU Viên N4 0 2.150 0 Đặt âm đạo Viên nén đặt phụ khoa Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115144224 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.610 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bigefinib 250 Gefitinib 250mg Viên N4 0 51.880 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên 893114104523 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.609 Tân dược Thành phố Cần Thơ Exfast Exemestan 25mg Viên N1 0 28.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840114399923 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.216.608 Tân dược Thành phố Cần Thơ Exemesin Exemestan 25mg Viên N4 0 22.480 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD3-188-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.607 Tân dược Thành phố Cần Thơ Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 0 115.395 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 893114123625 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.606 Tân dược Thành phố Cần Thơ Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL Levofloxacin 750mg/150ml Chai N2 0 154.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml 893115055523 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.605 Tân dược Thành phố Cần Thơ Epirubicin Bidiphar 10 Epirubicin hydroclorid 10mg/5ml Lọ N4 0 121.989 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml 893114092723 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.604 Tân dược Thành phố Cần Thơ Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 0 158.445 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 893114093323 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.603 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hemetrex Inj Methotrexat 1.000mg/10ml Lọ N4 0 830.000 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10 ml 893114117100 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.602 Tân dược Thành phố Cần Thơ Gefitinib Sandoz Gefitinib 250mg Viên N1 0 154.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529114776224 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.601 Tân dược Thành phố Cần Thơ Rhetanol Paracetamol + chlorpheniramin 500mg+2mg Viên N4 0 315 0 Uống Viên nang cứng Chai 100 viên 893100344623 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.600 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hapacol 80 Paracetamol 80mg gói N3 0 1.050 0 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 1g 893100013400 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.599 Tân dược Thành phố Cần Thơ Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg+500mg viên N4 0 2.478 0 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.598 Tân dược Thành phố Cần Thơ Degevic Paracetamol + tramadol 325mg; 37,5mg Viên N4 0 353 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893111632524 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.597 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tatanol Ultra Paracetamol + tramadol 325mg+37,5mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893111495324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.596 Tân dược Thành phố Cần Thơ Panalgan Plus Paracetamol + tramadol 325mg + 37,5mg Viên N4 0 1.500 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên 893112805824 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.595 Tân dược Thành phố Cần Thơ Iclarac Ibuprofen + Codein 200mg+30mg Viên N4 0 2.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-35837-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.594 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sugammadex 200mg/2mL Sugammadex 100mg/ml Lọ N2 0 729.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ x 2ml 868110348300 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti.; Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.216.593 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hapacol Caplet 500 Paracetamol (acetaminophen) 500mg viên N2 0 194 0 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20564-14 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.592 Tân dược Thành phố Cần Thơ Satarex Beclometason (dipropionat) 50mcg/liều xịt,150 liều Lọ N4 0 56.000 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg 893100609724 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.591 Tân dược Thành phố Cần Thơ Terp-cod Codein + terpin hydrat 10mg; 100mg Viên N4 0 679 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 15 viên 893101272800 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.590 Tân dược Thành phố Cần Thơ STRESAM Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 0 3.300 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-21988-19 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.589 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cetirizin DWP 20mg Cetirizin dihydroclorid 20mg Viên N4 0 399 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35222-21 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.588 Tân dược Thành phố Cần Thơ Omeprazol Omeprazol 20mg Viên N4 0 131 0 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110088425 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.587 Tân dược Thành phố Cần Thơ Baci-subti Bacillus subtilis ≥10^8 CFU Gói N4 0 3.000 0 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.586 Tân dược Thành phố Cần Thơ DOMUVAR Bacillus subtilis 2×10^9 CFU(2 tỷ) Ống N4 0 5.500 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml 893400090523 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.585 Tân dược Thành phố Cần Thơ Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7 – 10^8CFU Viên N4 0 1.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.584 Tân dược Tỉnh Cà Mau Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 150.000 279 41.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 63/QĐ-TTYT 17/03/2026 17/09/2026 Ttyt Khu Vực Thới Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.583 Tân dược Tỉnh Cà Mau Diamisu 70/30 Injection Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 600 54.800 32.880.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 40/QĐ-TTYT 06/03/2026 06/03/2027 Ttyt Khu Vực Thới Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.216.582 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION Dextran 40 (10g + 0,9g)/100ml; 500ml Túi N5 100 388.500 38.850.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 500ml KD.2025.2845.1 446/QĐ-BVTD 06/03/2026 06/08/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.216.581 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Opeclari 500 Clarithromycin 500mg Viên N2 3.635 3.600 13.086.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 6 viên VD-24830-16 446/QĐ-BVTD 06/03/2026 06/08/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.580 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ACETYLCYSTEIN 200mg N-acetylcystein 200mg Viên N4 17.375 1.785 31.014.375 Uống Viên nang cứng Hộp 20 vỉ x 10 viên 893100682124 445/QĐ-BVTD 06/03/2026 06/08/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.579 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betagen 24 Betahistin 24mg Viên N2 13.930 22.453 31.277.029 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 14 viên VN-23075-22 445/QĐ-BVTD 06/03/2026 06/08/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG Gpax Pharmaceuticals Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.216.578 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 0 567 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 25 gói x 5g 893100685724 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.577 Tân dược Thành phố Cần Thơ Smecta Diosmectite 3 gam Gói N1 0 4.081 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.576 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diosce Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N4 0 650 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100399825 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.575 Tân dược Thành phố Cần Thơ Loperamid 2mg Loperamid hydroclorid 2mg Viên N4 0 124 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100218700 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.574 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Viên N4 0 1.449 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893400251223 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.573 Tân dược Thành phố Cần Thơ Anbaescin Aescin 50mg Viên N4 0 7.190 0 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35786-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.572 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zodalan Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) 5mg/1ml Ống N4 0 15.750 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.571 Tân dược Thành phố Cần Thơ Suprane Desflurane 100% (v/v) Chai N1 0 2.700.000 0 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.216.570 Tân dược Thành phố Cần Thơ Canpaxel 100 Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N4 0 212.898 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 16,7ml 893114176325 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.569 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vintanil 500 Acetyl leucin 500mg Lọ N4 0 13.734 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) VD-35634-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.568 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 10.000 4.410 44.100.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115232324 136/QĐ-TTYT 19/03/2026 04/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.567 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 5.000 16.000 80.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 136/QĐ-TTYT 19/03/2026 04/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.566 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 500 1.050 525.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 136/QĐ-TTYT 19/03/2026 04/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.565 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Desbebe Desloratadin 30mg/60ml Lọ N2 500 68.000 34.000.000 Uống Si rô Hộp 1 lọ 60ml VN-20422-17 136/QĐ-TTYT 19/03/2026 04/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh Gracure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.216.564 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Acecyst N-acetylcystein 200mg Gói N4 10.000 1.995 19.950.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói 1,6g 893100204500 136/QĐ-TTYT 19/03/2026 04/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.563 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atisalbu Salbutamol 2mg; 5ml Ống N4 15.000 4.000 60.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 5ml 893115277823 136/QĐ-TTYT 19/03/2026 04/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt nam 3.thau_rieng_le
1.216.562 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Simethicone STELLA Simethicon 1g/15ml Chai N4 1.200 21.000 25.200.000 Uống nhũ dịch uống Hộp 1 chai 15ml 893100718524 64/QĐ-BVĐKTB 17/03/2026 28/07/2026 Bvđk Tân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.561 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lahm Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg; 611,76mg; 80mg Gói N4 33.000 3.150 103.950.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100922024 64/QĐ-BVĐKTB 17/03/2026 28/07/2026 Bvđk Tân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.560 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diffeton Adapalen 0,1% (kl/kl) Tuýp N4 500 63.490 31.745.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp x 30 gam 893110198623 64/QĐ-BVĐKTB 17/03/2026 28/07/2026 Bvđk Tân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.559 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Molpadia 250 mg/25 mg Levodopa + carbidopa 250mg+25mg Viên N4 13.200 3.129 41.302.800 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ X 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên 893110450223 64/QĐ-BVĐKTB 17/03/2026 28/07/2026 Bvđk Tân Bình CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.558 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flavoxat DWP 100mg Flavoxat 100mg Viên N4 1.800 1.890 3.402.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110946324 64/QĐ-BVĐKTB 17/03/2026 28/07/2026 Bvđk Tân Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.557 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinterlin Terbutalin sulfat 0,5mg/1ml Ống N4 0 4.935 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.556 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri Clorid 0,9% Natri clorid Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg Lọ N4 0 1.299 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 10ml 893100060724 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.555 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinsolon 125 Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) 125mg Lọ N4 0 24.000 0 Tiêm Thuốc bột đông khô pha tiêm Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 2ml 893110100023 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.554 Tân dược Thành phố Cần Thơ Laknitil L-Ornithin L-Aspartat 5g/10ml Ống N4 0 37.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống x 10ml 893110363225 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.553 Tân dược Thành phố Cần Thơ Palovin inj Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 0,25mg/5ml Ống N4 0 14.800 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 5ml VD-35462-21 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.552 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Zinkast Montelukast 5mg Gói N4 2.000 5.800 11.600.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống hộp 28 gói 893110116924 136/QĐ-TTYT 19/03/2026 04/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.551 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Trichopol Metronidazol 500mg/100ml Túi N1 500 19.000 9.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml 590115791424 136/QĐ-TTYT 19/03/2026 04/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.216.550 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vixcar Clopidogrel 75mg Viên N3 572.500 1.030 589.675.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110329724 64/QĐ-BVĐKTB 17/03/2026 28/07/2026 Bvđk Tân Bình CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.549 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Laevolac Lactulose 10g/15ml Gói N1 82.000 5.565 456.330.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói 15ml 900100522324 64/QĐ-BVĐKTB 17/03/2026 28/07/2026 Bvđk Tân Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.216.548 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid 20g/100ml Chai N1 430 110.000 47.300.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 64/QĐ-BVĐKTB 17/03/2026 28/07/2026 Bvđk Tân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.216.547 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid 10mg/ml Lọ N1 60 87.300 5.238.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 64/QĐ-BVĐKTB 17/03/2026 28/07/2026 Bvđk Tân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.216.546 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lomexin Fenticonazol nitrat 200mg Viên N1 10.600 21.000 222.600.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 6 viên 800110081823 64/QĐ-BVĐKTB 17/03/2026 28/07/2026 Bvđk Tân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Catalent Italy S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.216.545 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Methycobal Injection 500 µg Mecobalamin 0,5mg/ml Ống N1 3.600 36.383 130.978.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 499110027323 64/QĐ-BVĐKTB 17/03/2026 28/07/2026 Bvđk Tân Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Nipro Pharma Corporation Ise Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.216.544 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fugacar Mebendazol 500mg Viên N1 220 22.000 4.840.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 01 viên 560100206923 64/QĐ-BVĐKTB 17/03/2026 28/07/2026 Bvđk Tân Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.216.543 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg viên N4 0 26 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 128/QĐ-BVTB(TT) 19/03/2026 30/07/2026 Bvđk Tân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.542 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Montelukast Normon 4mg granules Natri montelukast 4mg Gói N2 9.450 11.000 103.950.000 Uống Thuốc cốm uống Hộp 28 gói 840110205823 64/QĐ-BVĐKTB 17/03/2026 28/07/2026 Bvđk Tân Bình CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.216.541 Tân dược Tỉnh Nam Định Hapacol Caplet 500 Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N2 30.000 280 8.400.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20564-14 79/QĐ-BVYY 09/03/2026 09/04/2026 Bvđk Ý Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.540 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid (10,0g + 10,0g)/ 100ml Chai N1 0 149.940 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10chai thủy tinh x 100ml VN-16131-13 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.216.539 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 10.000 15.941 159.410.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.216.538 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 18.000 4.389 79.002.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.216.537 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 16.000 4.290 68.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.216.536 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N1 20.000 18.107 362.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16342-13 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.216.535 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 25.000 9.987 249.675.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.216.534 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 40.000 8.125 325.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.533 Tân dược Thành phố Hà Nội Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 1.300 14.700 19.110.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.216.532 Tân dược Thành phố Hà Nội Vesicare 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên N1 550 25.725 14.148.750 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16193-13 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.216.531 Tân dược Thành phố Hà Nội Avodart Dutasterid 0,5mg Viên N1 8.000 17.257 138.056.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.216.530 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin 400mg Viên N1 500 52.500 26.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 800115181900 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.216.529 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 2.500 194.176 485.440.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800115179623 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.216.528 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 300mg Viên N1 1.500 11.273 16.909.500 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 8 viên VN-18404-14 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.527 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazocin Piperacilin + tazobactam* 4g, 0.5g Lọ N1 2.000 223.700 447.400.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.216.526 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg Lọ N1 1.500 317.747 476.620.500 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.216.525 Tân dược Thành phố Hà Nội Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 5.500 22.130 121.715.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.216.524 Tân dược Thành phố Hà Nội Zinacef Cefuroxim 750mg Lọ N1 1.000 42.210 42.210.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-10706-10 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 ACS Dobfar S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.216.523 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocephin 1g I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 2.500 140.416 351.040.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.216.522 Tân dược Thành phố Hà Nội Unasyn Ampicilin + sulbactam 0.5g ;1g Lọ N1 1.000 65.999 65.999.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.216.521 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 4.000 16.680 66.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.216.520 Tân dược Thành phố Hà Nội Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 2.500 11.913 29.782.500 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.216.519 Tân dược Thành phố Hà Nội Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 140 3.578.500 500.990.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.216.518 Tân dược Thành phố Hà Nội Zinnat tablets 250mg Cefuroxim 250mg Viên N1 5.500 12.510 68.805.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-19963-16 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.216.517 Tân dược Thành phố Cần Thơ Degas Ondansetron (dưới dạng ondansetron HCl) 8mg/4 ml Ống N4 0 2.280 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110375023 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.516 Tân dược Thành phố Cần Thơ Omevin Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg Lọ N4 0 5.700 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.515 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucose 5% Glucose 5% 500ml Chai N4 0 7.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, Thùng 20 chai VD-35954-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.514 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucose 10% Glucose 10% 500ml Chai N4 0 8.400 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, Thùng 20 chai VD-35953-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.513 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 0 6.489 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110219823 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.512 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pipebamid 4,0g/0,5g Piperacilin + tazobactam 4g+0,5g Lọ N4 0 69.993 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893110740724 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.511 Tân dược Thành phố Cần Thơ TV-Zidim 1g Ceftazidim 1g Lọ N4 0 9.700 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110083625 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.510 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinfadin LP 40 Famotidin 40mg Lọ N4 0 59.850 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống dung môi 10ml VD-34791-20 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.509 Tân dược Thành phố Cần Thơ Medsamic 250mg/5ml Tranexamic acid 250mg/5ml Ống N1 0 12.197 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm VN-20801-17 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.508 Tân dược Thành phố Cần Thơ Fleet Enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (19g + 7g)/118ml x 133ml Chai N1 0 59.000 0 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 chai 133ml VN-21175-18 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA C.B Fleet Company Inc. Hoa Kỳ 3.thau_rieng_le
1.216.507 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ondansetron Kabi 2mg/ml Ondansetron 8mg/4ml Ống N1 0 16.180 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 4ml 560110519224 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.216.506 Tân dược Thành phố Cần Thơ Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N5 0 720.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 50ml 400410646324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.216.505 Tân dược Thành phố Cần Thơ PRELYNCA Pregabalin 150mg Viên N1 0 7.950 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-23088-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmathen International S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.216.504 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pregabalin 75mg Pregabalin 75mg Viên N4 0 395 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x10 viên (Al-PVC) VD-34763-20 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.503 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vacomuc 100 N-acetylcystein 100mg Gói N4 0 394 0 Uống Cốm pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 1g 893100090425 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.502 Tân dược Thành phố Cần Thơ Gaptinew Gabapentin 300mg Viên N4 0 350 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ; 12 vỉ; 15 vỉ; 20 vỉ x 10 viên 893110258223 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.501 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucose 20% Glucose 20%;500ml Chai N4 0 12.550 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110606724 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.500 Tân dược Thành phố Cần Thơ Clazic SR Gliclazide 30mg Viên N2 0 497 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110624024 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.499 Tân dược Thành phố Cần Thơ GLARITUS Insulin glargine 100IU/1ml Bút tiêm N5 0 215.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml 890410091623 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.216.498 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glumerif 2 Glimepirid 2mg viên N3 0 1.575 0 Uống viên nén hộp 3 vỉ x 10 viên VD-21780-14 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.497 Tân dược Thành phố Cần Thơ MEBAAL 1500 Mecobalamin 1500mcg Viên N5 0 3.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110035423 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) India 3.thau_rieng_le
1.216.496 Tân dược Thành phố Cần Thơ Trazimera Trastuzumab 420mg Lọ N1 0 25.080.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol 540410049225 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.216.495 Tân dược Thành phố Cần Thơ Trazimera Trastuzumab 150mg Lọ N1 0 9.580.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ 540410174700 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.216.494 Tân dược Thành phố Cần Thơ Temozolomid Ribosepharm 100mg Temozolomid 100mg Viên N1 0 1.575.000 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên VN2-626-17 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH Haupt Pharma Amareg GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.216.493 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zolodal Tab 100 Temozolomide 100mg Viên N4 0 588.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 893114046724 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.492 Tân dược Thành phố Cần Thơ Acetalvic codein 30 Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat 500mg+30mg Viên N4 0 5.334 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893111145425 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.491 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lafancol 500 EFF Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N4 0 600 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên 893100288925 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.490 Tân dược Thành phố Cần Thơ Paracetamol 10mg/ml Paracetamol 10mg/1ml Túi N5 0 8.500 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 túi 100ml 893110055900 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.489 Tân dược Thành phố Cần Thơ Paracetamol 10mg/ml Paracetamol 10mg/1ml Túi N4 0 8.500 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 túi 100ml 893110055900 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.488 Tân dược Thành phố Cần Thơ Efferalgan Paracetamol 500mg Viên N1 0 2.373 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên 300100011324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.487 Tân dược Thành phố Cần Thơ Losartan HCT 50/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 50mg+12,5mg Viên N4 0 320 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên 893110333700 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.486 Tân dược Thành phố Cần Thơ Propranolol Propranolol hydroclorid 40mg Viên N4 0 495 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110045423 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.485 Tân dược Thành phố Cần Thơ Soravar 400 Sorafenib 400mg Viên N4 0 570.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114165300 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.484 Tân dược Thành phố Cần Thơ Statinagi 10 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg Viên N4 0 90 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên 893110381324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.483 Tân dược Thành phố Cần Thơ Albunorm 20% Albumin 20g/100ml Lọ N1 0 1.478.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 100ml 400410646324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.216.482 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Ống N1 0 30.048 0 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.216.481 Tân dược Thành phố Cần Thơ Imidu 60 MG Isosorbid mononitrat 60mg viên N4 0 2.485 0 Uống viên nén tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.480 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diplem 5/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg+ 12,5mg Viên N4 0 600 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110098225 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM Công Ty Cổ Phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.479 Tân dược Thành phố Cần Thơ Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g+3,505g+0,68g)/500ml Chai N5 0 116.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai plastic 500ml 955110002024 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.216.478 Tân dược Tỉnh Nam Định Vintanil 500 Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg 500mg/5ml Lọ N4 3.500 12.995 45.482.500 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ VD-35634-22 56/QĐ-BVĐKTN 16/03/2026 15/04/2026 Bvđk Trực Ninh Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.477 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid (10,0g + 10,0g)/ 100ml Chai N1 300 149.940 44.982.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10chai thủy tinh x 100ml 400110020423 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.216.476 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg Viên N1 600 16.819 10.091.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.475 Tân dược Thành phố Hà Nội Fosmicin tablets 500 Fosfomycin (natri) 500mg Viên N1 6.000 21.900 131.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15983-12 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd. (Tên khác: Meiji Seika Pharma Co., Ltd – Odawara Plant) Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.216.474 Tân dược Thành phố Hà Nội Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 2.200 13.834 30.434.800 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.216.473 Tân dược Thành phố Hà Nội No-Spa forte Drotaverin hydroclorid 80mg Viên N1 3.000 1.274 3.822.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110033523 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) Hungary 3.thau_rieng_le
1.216.472 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 800 22.456 17.964.800 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.216.471 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 600 153.560 92.136.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.216.470 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/ 3ml Ống N1 150 30.048 4.507.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.469 Tân dược Thành phố Hà Nội Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 7.000 15.291 107.037.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.468 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 200 36.550 7.310.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.467 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 15.000 23.072 346.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.216.466 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovenox Enoxaparin Natri 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 1.400 113.163 158.428.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.465 Tân dược Thành phố Cần Thơ Xyvolef 25 mg Eltrombopag 25mg Viên N4 0 149.400 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110159300 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.464 Tân dược Thành phố Cần Thơ Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg+350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.463 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%, 100ml Túi N4 0 4.170 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.462 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinphyton 10mg Phytomenadion 10mg/1ml Ống N4 0 1.340 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.461 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N5 0 13.637.000 0 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.216.460 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N5 0 4.767.000 0 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.216.459 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N2 0 13.637.000 0 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.216.458 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zolexati 4mg/5ml Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) 4mg/5ml Ống N4 0 160.650 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 5ml VD-36212-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.457 Tân dược Thành phố Cần Thơ Keyuni 150 Netilmicin sulfat 150mg/50ml Túi N4 0 95.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 50ml 893110637824 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.456 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bimesta Imipenem + cilastatin* 500mg + 500mg Lọ N4 0 40.998 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110679924 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.455 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zolexati 4mg Zoledronic acid 4mg Lọ N5 0 160.650 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml VD-36211-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.454 Tân dược Thành phố Cần Thơ Colistimed Colistin* 3.000.000 IU Lọ N4 0 614.900 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893114062600 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.453 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sorafenib Tablets 200 mg Sorafenib (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg) 200mg Viên N5 0 239.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114192000 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.216.452 Tân dược Thành phố Cần Thơ Firmagon Degarelix 120mg Lọ N1 0 2.934.750 0 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm VN-23031-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.216.451 Tân dược Thành phố Cần Thơ Votrient 200mg Pazopanib 200mg Viên N1 0 206.667 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên 840114307625 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Siegfried Barbera, S.L. Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC CSSX: Tây Ban Nha Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.450 Tân dược Thành phố Cần Thơ AFATIN 30 Afatinib dimaleate 30mg Viên N5 0 348.900 0 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110017923 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.216.449 Tân dược Thành phố Cần Thơ Calci D-Hasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg+440IU viên N4 0 1.197 0 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 18 viên VD-35493-21 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.448 Tân dược Thành phố Cần Thơ Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg+125IU viên N4 0 840 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34896-20 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.447 Tân dược Thành phố Cần Thơ Calcium – D.SP Calci carbonat + vitamin D3 750mg+200IU Viên N4 0 792 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100267225 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.446 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 0 688 0 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống 10ml VD-18797-13 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.445 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucose 5% Glucose 5%;500ml Túi N2 0 18.600 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml 893110117123 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.444 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diclofenac 75 Diclofenac natri 75mg Viên N4 0 127 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 20 viên 893110080324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.443 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diclofenac Diclofenac natri 75 mg/3 ml Ống N4 0 737 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.442 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 1000ml Chai N4 0 14.700 0 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 12 Chai x 1000ml 893110118823 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.441 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mannitol Manitol 20%;250ml Chai N4 0 19.800 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml VD-23168-15 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.440 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rotundin 60 Rotundin 60mg Viên N4 2.000 840 1.680.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110102624 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.439 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lucitromyl 4mg Thiocolchicosid 4mg Viên N4 5.000 1.200 6.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-35017-21 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.438 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eperison 50 Eperison 50mg Viên N5 10.000 250 2.500.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 893110216023 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.437 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thiamazol Thiamazol 5mg Viên N4 5.000 500 2.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110247024 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.436 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 1.000 820 820.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.435 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Simethicon Simethicon 80mg Viên N4 2.000 300 600.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 20 viên 893100156624 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.434 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dutasvitae 0,5mg Dutasterid 0,5 mg viên N1 2.000 16.800 33.600.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22876-21 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH HIPPOCARE Cyndea Pharma, S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.216.433 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medaxetine 500 mg Cefuroxim 500mg viên N1 6.000 17.400 104.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 529110348025 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH HIPPOCARE Medochemie Ltd – Factory C Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.432 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Convolt 500 mg Levetiracetam 500mg viên N1 2.000 14.490 28.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110005025 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH HIPPOCARE Laboratorios CINFA, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.216.431 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Myderison Tolperison 150mg viên N1 5.000 2.500 12.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110171200 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU Meditop Pharmaceutical Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.216.430 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh LAEVOLAC Lactulose Mỗi 15ml chứa 10g lactulose gói N1 4.000 5.500 22.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói 900100522324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.216.429 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh LORYTEC 10 Loratadin 10mg viên N1 5.000 1.925 9.625.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-15187-12 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Delorbis Pharmaceuticals Ltd. Síp 3.thau_rieng_le
1.216.428 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hasanbest 500/5 Metformin + glibenclamid 500mg + 5mg viên N4 2.000 1.680 3.360.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên 893110457824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan–Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.427 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hasanbest 500/2.5 Metformin + glibenclamid 500mg + 2,5mg viên N4 2.000 1.680 3.360.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên 893110457724 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan–Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.426 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) Amlodipin+ losartan 5mg + 50mg Viên N2 4.000 10.470 41.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17524-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Hanmi Pharm.Co., Ltd.(Paltan site) Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.216.425 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg + 100mg Viên N1 10.000 16.880 168.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 535110007223 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Actavis Ltd Malta 3.thau_rieng_le
1.216.424 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tardyferon B9 Sắt sulfat + folic acid 0,35mg + 50mg (154,53mg) Viên N1 10.000 2.849 28.490.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16023-12 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.423 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Goliot Ginkgo biloba 120mg Viên N1 6.000 8.000 48.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên 594210723124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP S.C. Slavia Pharm S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.216.422 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ursobil Ursodeoxycholic acid 300mg Viên N1 10.000 16.000 160.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110022025 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP ABC Farmaceutici S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.216.421 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spulit Itraconazol 100mg Viên N1 2.000 13.600 27.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 5 viên VN-19599-16 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP S.C. Slavia Pharm S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.216.420 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ofmantine-Domesco 625mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N3 5.000 5.985 29.925.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 7 viên VD-22308-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.419 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amoxicillin 500mg Amoxicilin 500mg Viên N4 5.000 966 4.830.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22625-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.418 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dopagan 500 mg Paracetamol 500mg Viên N3 10.000 470 4.700.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26461-17 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.417 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spinolac fort Furosemid + spironolacton 40mg + 50mg viên N4 6.000 2.449 14.694.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục 893110221124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan–Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.416 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gabapentin Gabapentin 300mg Viên N5 4.000 420 1.680.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên VD-22908-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.415 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clanzen Levocetirizin 5mg Viên N5 4.000 250 1.000.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100287123 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.414 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gliclada 60mg modefied – release teblets Gliclazid 60mg viên N1 1.000 4.830 4.830.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên 383110130824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.413 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Emanera 20mg Esomeprazol 20mg viên N1 8.000 6.300 50.400.000 Uống Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110126623 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.412 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg viên N3 4.000 4.200 16.800.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 893110409524 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.411 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fugacar Mebendazol 500mg Viên N1 1.000 22.000 22.000.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 01 viên 560100206923 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.216.410 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Entecavir Teva 0.5mg Entecavir 0.5mg Viên N1 2.000 18.000 36.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529114143023 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.409 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zitromax Azithromycin 500mg Viên N1 3.000 89.820 269.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VN-20845-17 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.216.408 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dexclorpheniramin Blue Dexchlorpheniramin 2mg Viên N4 5.000 60 300.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100216800 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.407 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 5.000 40 200.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.406 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg viên N1 4.000 8.694 34.776.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110014925 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.405 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kasparin Alverin citrat 40mg Viên N4 10.000 250 2.500.000 Uống Viên nang cứng Chai 500 viên VD-35818-22 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.404 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kamedazol Furosemid + spironolacton 20mg, 50mg Viên N4 10.000 920 9.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.403 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Curam 1000mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 10.000 5.946 59.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 8 viên 888110436823 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Sandoz GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.216.402 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Curam 625mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N1 5.000 3.948 19.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 25 vỉ x 4 viên 900110976524 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Sandoz Gmbh Áo 3.thau_rieng_le
1.216.401 Tân dược Thành phố Hà Nội Vingomin Methyl ergometrin maleat 0,2mg/1ml Ống N4 150 11.900 1.785.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml; hộp 5 vỉ x 10 ống 1ml; hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml 893110079024 146/QĐ-BV 04/03/2026 04/05/2026 Bvđk Huyện Phúc Thọ Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.400 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imidu 60 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 60mg viên N4 1.000 2.499 2.499.000 Uống viên nén tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan–Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.399 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg viên N4 2.000 2.457 4.914.000 Uống viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan–Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.398 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Irbevel 150 Irbesartan 150mg viên N3 4.000 2.100 8.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110238524 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.397 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Erafiq 5/80 Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg viên N3 4.000 4.200 16.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110755924 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan–Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.396 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levodopa/Carbidopa 250/25 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg viên N2 1.000 5.500 5.500.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110286125 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.395 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bisolvon Tablets Bromhexin (hydroclorid) 8mg viên N2 2.000 1.987 3.974.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-15737-12 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC PT. Boehringer Ingelheim Indonesia Indonesia 3.thau_rieng_le
1.216.394 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zapnex-5 Olanzapin 5mg viên N2 2.000 1.900 3.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110884024 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.393 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Viên N1 50 2.025 101.250 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.392 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N1 50 2.831 141.550 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.391 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên N1 50 2.421 121.050 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.390 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tidilon Forte Diosmin 600mg Viên N2 4.000 4.200 16.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110373525 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.389 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medcirca Mebendazol 500mg Viên N4 1.000 8.000 8.000.000 Uống Viên nén nhai Hộp 1 vỉ x 1 viên 893100328500 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.388 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medcirca Mebendazol 500mg Viên N2 1.000 8.000 8.000.000 Uống Viên nén nhai Hộp 1 vỉ x 1 viên 893100328500 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.387 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Freclovir 400 Aciclovir 400mg Viên N4 2.000 1.700 3.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36126-22 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.386 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Freclovir 200 Aciclovir 200mg Viên N4 2.000 1.000 2.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110054723 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.385 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensalbu inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình N4 100 76.377 7.637.700 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều Hộp 1 bình x 200 liều 893115270324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.384 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NERAZZU-50 Losartan 50mg Viên N2 5.000 600 3.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19665-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.383 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DASARAB Clopidogrel 75mg Viên N2 5.000 1.000 5.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VD-30338-18 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.382 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh AMLODIPINE STELLA 5 MG Amlodipin 5mg Viên N1 5.000 390 1.950.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110390023 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.381 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MIRENZINE 5 Flunarizin 5mg Viên N3 2.000 1.250 2.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110484324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.380 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aspirin 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 5.000 120 600.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 25 vỉ x 20 viên 893110233323 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.379 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tetracyclin Tetracyclin (hydroclorid) 500mg Viên N4 4.000 750 3.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110596124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.378 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Entacron 25 Spironolacton 25mg Viên N2 4.000 1.617 6.468.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110541824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.377 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Irbelorzed 150/12,5 Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg; 12,5mg Viên N5 4.000 1.806 7.224.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110070324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.376 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh PRELYNCA Pregabalin 75mg Viên N1 5.000 2.825 14.125.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 14 viên 520110141623 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Pharmathen International S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.216.375 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh UPROFEN 200 Ibuprofen 200mg Viên N1 2.000 2.200 4.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100298124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.374 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kavasdin 10 Amlodipin 10mg viên N3 3.000 299 897.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20760-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.373 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Domperidona GP Domperidon 10mg Viên N1 10.000 1.250 12.500.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 560110011423 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.216.372 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin 3B Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N4 20.000 670 13.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110247323 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Trách nhiệm hữu hạn một thành viên 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.371 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 100 15.000 1.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.216.370 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eyetobrin 0,3% Tobramycin 0,3% lọ N1 200 32.300 6.460.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 520110782024 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI Cooper S.A. Pharmaceuticals Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.216.369 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vein Plus Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg viên N1 20.000 3.200 64.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 520100424123 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI Help S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.216.368 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kaflovo Levofloxacin 500mg Viên N3 3.000 850 2.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 05 viên 893115886324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.367 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Erythromycin Erythromycin 500mg Viên N4 2.000 1.600 3.200.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110287423 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.366 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kacerin Cetirizin 10mg Viên N4 50.000 80 4.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-19387-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.365 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flixonase Fluticason propionat 0,05% (w/w) Chai N1 100 147.926 14.792.600 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt 840110178023 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.216.364 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flixotide Evohaler Fluticason propionat 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 60 106.462 6.387.720 Xịt họng Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.216.363 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avamys Fluticasone furoate 27,5 mcg/ liều xịt Bình N1 40 90.300 3.612.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 bình 30 liều xịt VN-21418-18 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) Anh 3.thau_rieng_le
1.216.362 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 2.000 6.516 13.032.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.361 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh GILOBA Ginkgo biloba 40mg Viên N2 6.000 3.850 23.100.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20891-18 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.216.360 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh HYALGAN Natri hyaluronat 20mg/ 2ml Bơm tiêm N1 20 1.045.000 20.900.000 Tiêm vào ổ khớp Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml 800110434225 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.216.359 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh KIPEL FILM COATED TABS 10MG Natri montelukast 10mg Viên N1 2.000 10.300 20.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110526824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmathen S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.216.358 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thyrozol 10mg Thiamazol 10mg Viên N1 5.000 2.241 11.205.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110190423 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.216.357 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thyrozol 5mg Thiamazol 5mg Viên N1 5.000 1.904 9.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.216.356 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 4.000 6.780 27.120.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.216.355 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SOTRETRAN 20MG Isotretinoin 20mg Viên N2 10.000 12.700 127.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110033723 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Limited India 3.thau_rieng_le
1.216.354 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Metsav 1000 Metformin 1000mg Viên N3 4.000 828 3.312.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110294623 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.353 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 200 4.410 882.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.352 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Afenemi Natri hyaluronat 1,8mg/ 1ml; Ống 0,5 ml Ống N4 2.000 8.000 16.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,5 ml 893110913924 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.351 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aricamun Isotretinoin 20mg Viên N4 10.000 6.000 60.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110018500 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.350 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets Valsartan + hydroclorothiazid 80 mg +
12,5 mg
viên N1 2.000 8.900 17.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 383110120424 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.349 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phlebodia Diosmin 600mg viên N1 4.000 6.816 27.264.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110025223 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA INNOTHERA CHOUZY France 3.thau_rieng_le
1.216.348 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefuroxim 250mg Cefuroxim 250mg Viên N3 5.000 5.774 28.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 10 viên VD-33631-19 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.347 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Celofin 200 Celecoxib 200mg viên N2 5.000 1.400 7.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19973-16 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.216.346 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin E 400 IU – OPC Vitamin E 400IU Viên N4 10.000 882 8.820.000 Uống Viên nang mềm Hộp 4 vỉ x 10 viên VD-23624-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.345 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prednison 5mg Prednison 5mg Viên N4 4.000 389 1.556.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21030-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.344 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml Lọ N1 480 52.900 25.392.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 400115010324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED URSAPHARM Arzneimittel GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.216.343 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Brosiral Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N1 1.000 21.882 21.882.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống VN-23209-22 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED Bros LTD Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.216.342 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tadarix 7.5mg Ivabradin 7.5mg viên N1 2.000 6.899 13.798.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên; 840110181600 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.216.341 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tadarix 5mg Ivabradin 5mg viên N1 2.000 4.195 8.390.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên; 840110181500 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.216.340 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zoloft Sertralin 50mg Viên N1 4.000 14.087 56.348.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110010824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.216.339 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medoxicam 15mg Meloxicam 15mg viên N1 2.000 7.500 15.000.000 Uống Viên nén Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên; Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên VN-17741-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.338 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1%; 1ml Ống N4 40 10.000 400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 4 vỉ x 5 ống 1ml 893100057300 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.337 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dropstar Levofloxacin 0,5 % (w/v); 0,4ml Ống N4 100 6.500 650.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 4 vỉ x 5 ống 0,4ml 893115057200 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.336 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thysedow 10 mg Thiamazol 10mg viên N4 2.000 525 1.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110174124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.335 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Drotusc Drotaverin clohydrat 40mg viên N3 10.000 567 5.670.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.334 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diltiazem DWP 30mg Diltiazem 30mg viên N4 2.000 483 966.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058423 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.333 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ramasav Drotaverin clohydrat 40mg Viên N2 10.000 560 5.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317724 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.332 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ANVO-Amiodarone 200mg Tablets Amiodaron (hydroclorid) 200mg viên N1 5.000 6.499 32.495.000 Uống Viên nén Chai 100 viên 760110000825 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA Rivopharm SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.216.331 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh VITAMIN C STELLA 1G Vitamin C 1g viên N2 10.000 2.000 20.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên 893110463224 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.330 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh PARTAMOL TAB. Paracetamol (acetaminophen) 500mg viên N1 10.000 550 5.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.329 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TIPHAPRED E Prednisolon acetat 5mg Viên N4 2.000 1.000 2.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35215-21 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.328 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Buscopan Hyoscin butylbromid 10mg viên N1 10.000 1.198 11.980.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên 300100131824 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Delpharm Reims Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.327 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Mups Esomeprazol 40mg viên N1 10.000 22.456 224.560.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.216.326 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g gói N1 6.000 4.014 24.084.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.325 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trozimed Calcipotriol 0,005% (w/w) tuýp N4 50 100.000 5.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g 893110203825 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.324 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CoAprovel 300/12.5 mg Irbesartan + hydroclorothiazid 300mg; 12,5mg viên N1 4.000 14.342 57.368.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-17392-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.323 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aprovel Irbesartan 300mg viên N1 4.000 14.342 57.368.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16720-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.322 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aprovel Irbesartan 150mg viên N1 4.000 9.561 38.244.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.321 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fenosup Lidose Fenofibrat 160mg viên N1 4.000 5.800 23.200.000 Uống Viên nang cứng dạng Lidose Hộp 3 vỉ x 10 viên 540110076523 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SMB Technology S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.216.320 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tegrucil-4 Acenocoumarol 4mg viên N2 200 3.150 630.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110664224 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.319 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tegrucil-1 Acenocoumarol 1mg viên N2 200 2.450 490.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110283323 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.318 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 3.000 2.396 7.188.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên 300100011324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.317 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 10.000 9.122 91.220.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.216.316 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voltaren Emulgel Diclofenac 1,16g/100g Tuýp N1 400 68.500 27.400.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.216.315 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voltaren Diclofenac 75mg Viên N1 5.000 6.186 30.930.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-11972-11 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Farma S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.216.314 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voltaren 50 Diclofenac 50mg Viên N1 5.000 3.477 17.385.000 Uống Viên nén không tan trong dạ dày Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-13293-11 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic. A.S Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.216.313 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Troysar AM Amlodipin+ losartan 50mg + 5mg viên N3 4.000 5.370 21.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.216.312 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dogmakern 50mg Sulpirid 50mg Viên N1 10.000 3.500 35.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên 840110784324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.216.311 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Famopsin 40 Fc Tablets Famotidin 40mg Viên N1 4.000 2.250 9.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110122124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.310 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Folihem Sắt fumarat + acid folic 310mg + 0,35mg Viên N1 4.000 3.000 12.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19441-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.309 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Remeclar 500 Clarithromycin 500mg Viên N1 3.000 8.500 25.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-23174-22 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.308 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Codalgin Forte Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 5.000 3.330 16.650.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22611-20 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Aspen Pharma Pty Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.216.307 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kanausin Metoclopramid 10mg Viên N4 4.000 499 1.996.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 20 viên 893110365323 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.306 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Verospiron 25mg Spironolacton 25mg Viên N1 4.000 3.125 12.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-16485-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.216.305 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tebantin 300mg Gabapentin 300mg viên N1 4.000 6.000 24.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-17714-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.216.304 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diacerein/
Norma
Diacerein 50mg viên N1 5.000 12.000 60.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110962424 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Help S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.216.303 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kagasdine Omeprazol 20mg Viên N4 4.000 200 800.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110136825 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.302 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fefasdin 180 Fexofenadin 180mg Viên N5 8.000 650 5.200.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100483824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.301 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Katrypsin Alpha chymotrypsin 21 microkatals Viên N4 10.000 180 1.800.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110347723 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.300 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Promaquin Ciprofloxacin 500mg viên N1 5.000 9.190 45.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 8 viên VN-19568-16 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Celltrion pharm, Inc Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.216.299 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Goldprofen Ibuprofen 400mg Viên N1 2.000 2.000 4.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 560100444725 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.216.298 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dorocodon Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia 25mg+100mg + 20mg Viên N4 2.000 2.000 4.000.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) 893111184324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.297 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Letdion Levofloxacin 5mg/ml,
dung tích 5ml
lọ N1 200 84.000 16.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22724-21 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM Rompharm Company S.R.L. Rumani 3.thau_rieng_le
1.216.296 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cinnarizine Sopharma 25mg Cinnarizin 25mg viên N1 20.000 693 13.860.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 50 viên 380110009623 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM Sopharma AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.216.295 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meglucon 1000 Metformin 1000mg Viên N1 4.000 898 3.592.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20288-17 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Lek S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.216.294 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nifehexal 30 LA Nifedipin 30mg Viên N2 500 3.050 1.525.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110000500 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.293 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Debridat Trimebutin maleat 100mg Viên N1 2.000 2.906 5.812.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22221-19 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Farmea France 3.thau_rieng_le
1.216.292 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imodium Loperamid 2mg Viên N1 4.000 2.775 11.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 560100184823 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.216.291 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betadine Vaginal Douche Povidon iodin 10% (kl/tt) Chai N1 400 45.368 18.147.200 Dùng ngoài Dung dịch sát trùng âm đạo Hộp 1 chai 125ml VN-22442-19 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.290 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betadine Antiseptic Solution 10%w/v Povidon iodin 10% kl/tt Chai N1 80 57.700 4.616.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 chai 125ml 529100790424 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.289 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 100 300.300 30.030.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.216.288 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Allopurinol Allopurinol 300mg Viên N4 2.000 480 960.000 Uống Viên nén Chai 300 viên 893110064024 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.287 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 1.000 14.000 14.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110074623 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.286 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dorocardyl 40 mg Propranolol (hydroclorid) 40mg Viên N4 1.000 990 990.000 Uống Viên nén Chai 100 viên 893110317623 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.285 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Doxycyclin 100 mg Doxycyclin 100mg Viên N4 2.000 935 1.870.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; (vỉ nhôm–PVC) 893110184624 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.284 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Enclacin 250 mg Clarithromycin 250mg Viên N4 1.000 3.570 3.570.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm PVC hoặc nhôm-nhôm) VD-33808-19 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.283 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nifehexal 30 LA Nifedipin 30mg Viên N1 500 3.050 1.525.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110000500 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.282 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bisoprolol 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 2.000 604 1.208.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 25 viên 590110024825 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Lek S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.216.281 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bisoprolol 2,5mg Bisoprolol 2,5mg Viên N1 6.000 684 4.104.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 590110992124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Lek S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.216.280 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pimoint Piroxicam 20mg viên N1 3.000 4.900 14.700.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16214-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA ARENA GROUP S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.216.279 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magnesium/ Vitamin B6 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 470mg; 5mg viên N2 20.000 520 10.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100059125 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.278 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ambroxol Hydroclorid 30mg Ambroxol 30mg viên N2 4.000 930 3.720.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100236625 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.277 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexipraz 40 Esomeprazol 40mg viên N3 10.000 5.800 58.000.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Hộp 05 vỉ x 07 viên 893110363623 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.276 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bismuth Subcitrate Bismuth 120mg viên N2 20.000 3.948 78.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110938724 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.275 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tacrolim 0,03% Tacrolimus 0,03% (kl/kl) tuýp N4 400 42.000 16.800.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893110232723 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.274 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tacrolim 0,1% Tacrolimus 0,1% (kl/kl) tuýp N4 400 32.900 13.160.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893110232823 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.273 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin 10mg viên N3 5.000 6.000 30.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110437723 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.216.272 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg viên N1 5.000 15.291 76.455.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.271 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zurer-300 Clindamycin 300mg viên N2 2.000 2.280 4.560.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên 893110807924 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.270 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg viên N1 2.000 6.972 13.944.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.269 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine 200mg Valproat natri 200mg viên N1 2.000 2.479 4.958.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.216.268 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cofidec 200mg Celecoxib 200mg viên N1 5.000 9.450 47.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16821-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.267 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colestrim Supra Fenofibrat 145mg Viên N1 4.000 7.000 28.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110411123 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Ethypharm France 3.thau_rieng_le
1.216.266 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ridlor Clopidogrel 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) Viên N1 5.000 3.000 15.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110030823 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Pharmathen S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.216.265 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tormeg-20 Atorvastatin 20mg Viên N1 4.000 1.700 6.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110030923 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Pharmathen S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.216.264 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 4.000 5.450 21.800.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.216.263 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sadapron 300 Allopurinol 300mg Viên N1 5.000 3.000 15.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 529110073123 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.262 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pyzacar 25mg Losartan 25mg viên N3 4.000 1.750 7.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-26430-17 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.261 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natrilix SR Indapamid 1,5mg viên N1 2.000 3.590 7.180.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22164-19 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.216.260 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefuroxime 500mg Cefuroxim 500mg viên N2 6.000 6.500 39.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên VD-35468-21 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.259 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefaclor Stada 500mg capsules Cefaclor 500mg viên N2 5.000 6.900 34.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110107224 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.258 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Telmisartan 80 Telmisartan 80mg Viên N2 4.000 717 2.868.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110678724 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.257 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sterolow 20 Rosuvastatin 20mg Viên N3 3.000 469 1.407.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110071124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.256 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sterolow 20 Rosuvastatin 20mg Viên N5 3.000 469 1.407.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110071124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.255 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Rosuvastatin 10 Rosuvastatin 10mg Viên N3 3.000 440 1.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072100 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.254 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Rosuvastatin 10 Rosuvastatin 10mg Viên N2 3.000 440 1.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072100 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.253 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Carvedilol 6,25 Carvedilol 6,25mg Viên N2 4.000 353 1.412.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23654-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.252 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Insuact 20 Atorvastatin 20mg Viên N2 4.000 311 1.244.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110370523 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.251 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Insuact 10 Atorvastatin 10mg Viên N2 4.000 259 1.036.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110487024 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.250 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaViAlben 400 Albendazol 400mg Viên N4 5.000 3.138 15.690.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 1 viên 893110295623 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.249 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Albendazol 200 Albendazol 200mg Viên N4 5.000 2.000 10.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 2 viên 893110030300 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.248 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Disvir 800 Aciclovir 800mg Viên N2 2.000 2.850 5.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên
Hộp 1 chai x 30 viên
893110163424 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.247 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaViFexo 60 Fexofenadin 60mg Viên N2 10.000 460 4.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893100070924 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.246 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Masapon Alpha chymotrypsin 4200 đơn vị Viên N2 10.000 945 9.450.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417224 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.245 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 200 41.871 8.374.200 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.216.244 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dalemox Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N4 0 2.898 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110651324 42/QĐ-TTYT 17/03/2026 17/04/2026 Tyt Thiện Hòa-Điểm Trạm Yên Lỗ Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.243 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g 0,9%/ 1.000ml Chai N4 0 11.100 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai x 1000ml 893110118423 70/QĐ-TTYT 06/03/2026 06/04/2026 Pkđkkv Dụ Hạ Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.242 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Viên N1 10.000 2.338 23.380.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên 300110789924 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.241 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 4.000 3.535 14.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.216.240 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 2.000 5.870 11.740.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.239 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 5.000 9.366 46.830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.216.238 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 5.000 2.705 13.525.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.237 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cepoxitil 200 Cefpodoxim 200mg Viên N1 5.000 10.500 52.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110242100 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.236 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CEZIRNATE 500mg Cefuroxim 500mg Viên N3 6.000 2.210 13.260.000 Uống Viên nén bao phim Hộp/2 vỉ x 10v 893110073524 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.235 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Olanstad 10 Olanzapin 10mg viên N2 2.000 800 1.600.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110338123 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.234 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mirastad 30 Mirtazapin 30mg viên N2 1.000 2.300 2.300.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110338023 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.233 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt Phù Mỹ Bắc-Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.232 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sorbitol STELLA 5 g Sorbitol 5g gói N2 1.000 2.200 2.200.000 Uống thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5g 893100336923 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.231 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Furosemide STELLA 40 mg Furosemid 40mg viên N4 10.000 500 5.000.000 Uống viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110462424 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.230 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flucistad Fusidic acid 20mg/g tuýp N4 200 27.000 5.400.000 Dùng ngoài kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110192724 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.229 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crotamiton Stella 10% Crotamiton 2g/20g tuýp N4 100 24.000 2.400.000 Dùng ngoài kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893100095024 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.228 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lostad T50 Losartan 50mg viên N1 10.000 1.321 13.210.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110504424 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.227 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N1 1.000 6.500 6.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.226 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 1.000 6.589 6.589.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.216.225 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl 10mg Perindopril 10mg Viên N1 2.000 7.084 14.168.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17086-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.224 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 2.000 5.028 10.056.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.223 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 2.000 7.600 15.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.216.222 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 1.000 5.490 5.490.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.216.221 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 4.000 7.053 28.212.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.220 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Madopar® Levodopa + benserazid 50mg; 200mg Viên N1 2.000 6.300 12.600.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 30 viên 800110349100 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann – La Roche AG CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.216.219 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zolmed 150 Fluconazol 150mg Viên N4 5.000 3.500 17.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-20723-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.218 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dalacin C Clindamycin 300mg Viên N1 2.000 11.273 22.546.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 8 viên VN-18404-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.217 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinnat tablets 250mg Cefuroxim 250mg Viên N1 5.000 12.510 62.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-19963-16 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.216.216 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kamestin Cream Clotrimazol 1%/20g Tuýp N2 100 51.000 5.100.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 20g VN-23221-22 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ Gracure Pharmaceuticals Ltd. Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.216.215 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Telmida 80 Telmisartan 80mg viên N1 4.000 7.600 30.400.000 Uống Viên nén Hộp 7 vỉ x 14 viên 840110117724 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI Laboratorios Liconsa, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.216.214 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atifibrate 145 mg Fenofibrat 145mg viên N4 4.000 3.900 15.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC 893110025124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.213 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ivabradine STELLA 7.5 mg Ivabradin 7,5mg viên N2 2.000 1.900 3.800.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110462123 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.212 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fenostad 160 Fenofibrat 160mg viên N2 4.000 1.344 5.376.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110107123 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.211 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diltiazem STELLA 60 mg Diltiazem 60mg viên N3 2.000 1.300 2.600.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110337323 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.210 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Captopril STELLA 25 mg Captopril 25mg viên N2 1.000 450 450.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110337223 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.209 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stadnolol 50 Atenolol 50mg viên N2 1.000 510 510.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110050423 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.208 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amlodipine STELLA 10 mg Amlodipin 10mg viên N1 3.000 690 2.070.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389923 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.207 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stadovas 5 CAP Amlodipin 5 mg viên N2 5.000 760 3.800.000 Uống viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-19692-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.206 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluzinstad 5 Flunarizin 5mg viên N2 5.000 1.300 6.500.000 Uống viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110410424 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.205 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Terbinafine Stella Cream 1% Terbinafin (hydroclorid) 0,1% tuýp N4 100 16.000 1.600.000 Dùng ngoài kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893100374624 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.204 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cotrimoxazole 800/160 Sulfamethoxazol + trimethoprim 800 mg + 160 mg viên N2 1.000 920 920.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23966-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.203 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cotrimoxazole 400/80 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg viên N2 1.000 600 600.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23965-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.202 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh L-Stafloxin 500 Levofloxacin 500mg viên N2 3.000 3.000 9.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893115107223 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.201 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Loperamid Loperamid 2mg Viên N4 4.000 200 800.000 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893100810624 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.200 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dimenhydrinat Dimenhydrinat 50mg Viên N4 1.000 300 300.000 Uống Viên nén Chai 500 viên 893100287223 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.199 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panactol Codein plus Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N4 5.000 800 4.000.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-20766-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.198 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 – 50131 Firenze (FI), Italy) Bilastine 20mg Viên N1 5.000 9.300 46.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên VN2-496-16 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.216.197 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fastum Gel Ketoprofen 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g Tuýp N1 100 49.833 4.983.300 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.216.196 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 40 88.000 3.520.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.216.195 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sulpirid 50mg Sulpirid 50 mg Viên N2 5.000 460 2.300.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110139124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.194 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Haloperidol 2 mg Haloperidol 2 mg Viên N4 2.000 150 300.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 200 viên 893110426424 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.193 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nufotin Fluoxetin 20mg Viên N4 4.000 1.500 6.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110584124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.192 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amitriptylin 10mg Amitriptylin (hydroclorid) 10mg Viên N4 2.000 1.400 2.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 500 viên VD-18903-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.191 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucosix 850 Metformin 850mg Viên N3 10.000 455 4.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110094523 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.190 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucosix 850 Metformin 850mg Viên N2 10.000 455 4.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110094523 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.189 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 1.000 16.074 16.074.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.188 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,5mg/2ml ống N1 100 12.000 1.200.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.216.187 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Olmed 10mg Olanzapin 10mg Viên N1 2.000 3.822 7.644.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 535110019323 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Actavis Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.216.186 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Olmed 5mg Olanzapin 5mg Viên N1 2.000 3.239 6.478.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 535110019123 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Actavis Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.216.185 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 2.000 4.612 9.224.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.184 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Otrivin Xylometazolin 10mg/10ml Lọ N1 200 47.500 9.500.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ 10ml VN-22914-21 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.216.183 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 60 67.500 4.050.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.216.182 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 200 60.099 12.019.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.216.181 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kary Uni Pirenoxin 0,25mg/5ml Lọ N1 200 32.424 6.484.800 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 499110080823 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.216.180 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluconazole STELLA 150 mg Fluconazol 150mg viên N3 5.000 9.200 46.000.000 Uống viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên 893110462324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.179 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clarithromycin STELLA 500 mg Clarithromycin 500 mg viên N2 3.000 3.741 11.223.000 Uống viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên VD-26559-17 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.178 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acyclovir Stella 800mg Aciclovir 800mg viên N3 2.000 4.000 8.000.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 5 viên 893110059500 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.177 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lorastad 10 Tab. Loratadin 10mg viên N3 5.000 850 4.250.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100462624 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.176 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin PP Vitamin PP 500mg Viên N4 2.000 250 500.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110438324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.175 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin C Vitamin C 500mg Viên N4 20.000 280 5.600.000 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893110416324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.174 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magnesi-B6 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 470mg + 5mg Viên N4 10.000 246 2.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110287923 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.173 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin B1 Vitamin B1 250mg Viên N4 2.000 450 900.000 Uống Viên nén Chai 200 viên 893110207024 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.172 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Viên N4 2.000 220 440.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.171 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ambroxol Ambroxol 30mg Viên N4 4.000 250 1.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110437824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.170 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rotundin 30 Rotundin 30mg Viên N4 2.000 700 1.400.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110705624 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.169 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dacolfort Diosmin + hesperidin 500mg (Tương ứng Diosmin 450mg; hesperidin 50mg) Viên N2 10.000 1.400 14.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100263823 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.168 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dalyric Pregabalin 75mg Viên N2 5.000 945 4.725.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110263923 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.167 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neupencap Gabapentin 300mg Viên N2 4.000 800 3.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23441-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.166 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hi-Tavic Paracetamol + tramadol 325mg + 37,5mg Viên N4 5.000 1.050 5.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-21805-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.165 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dabilet Nebivolol 5mg Viên N2 2.000 890 1.780.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110448323 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.164 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pataday Olopatadin (hydroclorid) 0,2% Chai N1 200 131.099 26.219.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.216.163 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram Tuýp N1 100 51.900 5.190.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110522824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.216.162 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml Lọ N1 480 41.800 20.064.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED SA Alcon-Couvreur NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.216.161 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 200 129.675 25.935.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.216.160 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 0,5% Lọ N1 200 64.103 12.820.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml VN-19386-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.216.159 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 100 32.172 3.217.200 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.216.158 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciloxan Ciprofloxacin 3mg/ml Lọ N1 100 68.250 6.825.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540115406223 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.216.157 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 5.000 3.930 19.650.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.216.156 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 5.000 1.105 5.525.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.216.155 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fordia Metformin 500mg Viên N3 5.000 529 2.645.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110624124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.154 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 0 600 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115483724 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.153 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Diclofen gel Diclofenac 1%; 30g Tuýp N5 0 26.950 0 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 30g 890100183525 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG Fourrts (India) Laboratories Pvt, Ltd India 3.thau_rieng_le
1.216.152 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.151 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.150 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biscapro 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N3 0 630 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 14 viên 893110084324 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.149 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Hội Cư 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.148 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biscapro 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N3 0 630 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 14 viên 893110084324 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Hội Cư 2 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.147 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N3 0 2.436 0 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Hội Cư 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.146 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Hội Cư 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.145 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Hội Cư 2 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.144 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.143 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N3 0 2.436 0 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.142 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg viên N3 72.000 3.990 287.280.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.141 Tân dược Thành phố Hà Nội Savprocal D Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N2 17.000 1.400 23.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318224 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.140 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg;5mg viên N1 15.000 6.589 98.835.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.216.139 Tân dược Thành phố Hà Nội Ripratine 5 Levocetirizin 5mg Viên N3 2.000 1.800 3.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên 893110597124 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.138 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabamox 1g Amoxicilin 1000mg Viên N3 7.000 3.300 23.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.137 Tân dược Thành phố Hà Nội Torpace-5 Ramipril 5mg Viên N2 10.000 2.200 22.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110083123 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Torrent Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.216.136 Tân dược Thành phố Hà Nội Solmovis Paracetamol + ibuprofen 500mg + 150mg Viên N4 7.000 798 5.586.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100111300 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.135 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 10.000 1.386 13.860.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.134 Tân dược Thành phố Hà Nội Lamuzid 500/5 Glibenclamid; Metformin hydrochlorid 5mg + 500mg Viên N2 25.000 2.310 57.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.133 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N4 85.000 110 9.350.000 Uống Viên nén bao đường Lọ 600 viên 893115322424 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.132 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 8.000 950 7.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.131 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10mg Viên N3 35.000 2.415 84.525.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.130 Tân dược Thành phố Hà Nội Floxtac 300 Ofloxacin 300mg Viên N4 12.000 1.491 17.892.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115648824 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.129 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg;2,5mg Viên N1 15.000 5.960 89.400.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.216.128 Tân dược Thành phố Hà Nội COSYNDO B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 15.000 1.100 16.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt
Nam
3.thau_rieng_le
1.216.127 Tân dược Thành phố Hà Nội Enap H 10mg/25mg Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide 10mg + 25mg viên N1 70.000 5.500 385.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 383110139323 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.126 Tân dược Thành phố Hà Nội Tisercin Levomepromazin 25mg Viên N1 30.000 1.720 51.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599110027023 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le