Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 63 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 63 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.215.621 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lidocain Lidocain Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) Lọ N1 0 175.000 0 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 Lọ x 38 gam 599110011924 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.215.620 Tân dược Tỉnh Yên Bái Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 0 2.100 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml VD-28791-18 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.619 Tân dược Tỉnh Yên Bái Octreotid Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 0,1mg/1ml Ống N4 0 80.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml VD-35840-22 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.618 Tân dược Tỉnh Yên Bái A.T Urea 20% Urea 20% (w/w); 20g Tuýp N4 0 53.991 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g 893100208700 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.617 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dalekine Natri valproat 200 mg Viên N4 0 1.260 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.616 Tân dược Tỉnh Yên Bái Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 0 2.100 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893110285600 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.615 Tân dược Tỉnh Yên Bái Octreotid Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/1ml Ống N4 0 80.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml VD-35840-22 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.614 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinbetocin Carbetocin 100µg/1ml Ống N4 0 300.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml 893110200723 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.613 Tân dược Tỉnh Yên Bái Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 0 473.508 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.215.612 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml ống N4 500 8.000 4.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 326/QĐ-BVĐKCL 18/03/2026 17/03/2027 Bvđk Kv Cai Lậy Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.611 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100UI/ml; 3ml Ống N5 5.500 78.000 429.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 ống 3ml 890410177200 458/QĐ-BVĐKBT 24/03/2026 24/06/2026 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN Wockhardt Ltd India 3.thau_rieng_le
1.215.610 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mezamazol Thiamazol 5mg Viên N4 30.000 399 11.970.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21298-14 458/QĐ-BVĐKBT 24/03/2026 24/06/2026 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.609 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml ống N4 2.000 840 1.680.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 326/QĐ-BVĐKCL 17/03/2026 16/03/2027 Bvđk Kv Cai Lậy Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.608 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml ống N1 1.000 27.489 27.489.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 326/QĐ-BVĐKCL 18/03/2026 17/03/2027 Bvđk Kv Cai Lậy Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks") Slovakia 3.thau_rieng_le
1.215.607 Tân dược Tỉnh Lào Cai Dimedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 3.200 893 2.857.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 75/QĐ-TTYTBH 04/03/2026 30/06/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.606 Tân dược Tỉnh Lào Cai Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 1.400 780 1.092.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114603624 75/QĐ-TTYTBH 04/03/2026 30/06/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.605 Tân dược Tỉnh Lào Cai Iopamiro Iopamidol 370mg/ml (755,3mg/ml ) x 50ml Chai N1 120 294.000 35.280.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 50ml VN-18200-14 75/QĐ-TTYTBH 04/03/2026 30/06/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.215.604 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Paracetamol 10mg/ml Paracetamol 10mg/ml Túi N4 2.000 9.500 19.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110055900 106/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/03/2027 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC. Công ty TNHH dược phẩm Allomed, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.603 Tân dược Tỉnh Sơn La TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg,300mg,300mg Viên N5 122.400 3.499 428.277.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 ống 890110445523 143/QĐ-BVPY 16/03/2026 16/03/2028 Bvđk Khu Vực Phù Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hộp 1 lọ HDPE 30 viên Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.602 Tân dược Tỉnh Sơn La Lopimune Tablets Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 200/50mg Viên N2 24.480 5.650 138.312.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 ống 890110089523 143/QĐ-BVPY 16/03/2026 16/03/2028 Bvđk Khu Vực Phù Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Hộp 1 x lọ 120 viên Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.601 Tân dược Tỉnh Bình Định Gadovist Gadobutrol 604,72mg tương đương 1mmol/ml Bơm tiêm N1 5 546.000 2.730.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc 400110984924 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.600 Tân dược Tỉnh Bình Định Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 4.200 13.834 58.102.800 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.215.599 Tân dược Tỉnh Bình Định Apidra Solostar Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 300 đơn vị/3ml Bút tiêm N1 500 200.000 100.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml 400410091023 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.215.598 Tân dược Tỉnh Bình Định Zyvox Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 720 957.002 689.041.440 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.215.597 Tân dược Tỉnh Bình Định Ultravist 370 Iopromid acid 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml Lọ N1 50 648.900 32.445.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021124 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.596 Tân dược Tỉnh Bình Định Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml Lọ N1 200 441.000 88.200.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.595 Tân dược Tỉnh Bình Định Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 500 254.678 127.339.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.594 Tân dược Tỉnh Bình Định Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 1.000 219.000 219.000.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.215.593 Tân dược Tỉnh Bình Định Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 600 434.000 260.400.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.592 Tân dược Tỉnh Bình Định Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) Nebivolol 5mg Viên N1 10.000 7.600 76.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.215.591 Tân dược Tỉnh Bình Định Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 1.000 549.947 549.947.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.215.590 Tân dược Tỉnh Bình Định Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 10.000 10.561 105.610.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.589 Tân dược Tỉnh Bình Định Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 1000mg, 50mg Viên N1 20.000 9.274 185.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.215.588 Tân dược Tỉnh Bình Định Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 20.000 19.000 380.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.215.587 Tân dược Tỉnh Bình Định Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 6.000 5.870 35.220.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.586 Tân dược Tỉnh Bình Định Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 3.000 118.168 354.504.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Corden Pharma S.P.A CSSX: Ý, đóng gói: Ý 3.thau_rieng_le
1.215.585 Tân dược Tỉnh Bình Định Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 60.000 5.126 307.560.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.584 Tân dược Tỉnh Bình Định Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 20.000 9.896 197.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.215.583 Tân dược Tỉnh Bình Định Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 36.000 5.028 181.008.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.582 Tân dược Tỉnh Bình Định Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 50.000 3.147 157.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.215.581 Tân dược Tỉnh Bình Định Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 15.000 6.516 97.740.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.580 Tân dược Tỉnh Bình Định Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 10.000 4.389 43.890.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.215.579 Tân dược Tỉnh Bình Định Pradaxa Dabigatran 150mg Viên N1 300 30.388 9.116.400 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17270-13 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.578 Tân dược Tỉnh Bình Định Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 10.000 8.370 83.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.215.577 Tân dược Tỉnh Bình Định Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 24 10.830.000 259.920.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.576 Tân dược Tỉnh Bình Định Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 10.000 8.000 80.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.215.575 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng IV Immunoglobulin 5% Octapharma Immune globulin 2,5g/ 50ml Chai N1 40 3.600.000 144.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 900410090023 99/QĐ-BVSN 25/03/2026 25/09/2026 Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.215.574 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 50.000 1.029 51.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.573 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa AGIMOTI Domperidon 10mg/10ml Chai N4 300 4.830 1.449.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 30ml 893110256423 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.572 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Clopidogrel DWP 50mg Clopidogrel 50mg Viên N4 20.000 798 15.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110456423 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.571 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tenamyd – Ceftazidim 500 Ceftazidim 500mg Lọ N1 3.000 19.400 58.200.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ VD-19444-13 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.570 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cefpirom TFI 500 MG Cefpirom 500mg Lọ N4 5.000 52.000 260.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, 10 lọ 893110132123 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.569 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cefoperazone-Sulbactam 2000 Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Lọ N2 20.000 75.000 1.500.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ VD-35453-21 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.568 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ventinos Budesonid 0,0128g chai N4 700 76.000 53.200.000 Xịt mũi hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai x 10 ml 893100224624 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.567 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 Bisoprolol + hydroclorothiazid 2,5mg+6,25mg Viên N2 50.000 2.200 110.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) VD-20813-14 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.566 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaViProlol 2,5 Bisoprolol 2.5 mg Viên N3 10.000 580 5.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110355423 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.565 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Progermila Bacillus clausii 2×10^9 CFU/5ml Ống N4 100.000 5.460 546.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090623 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.564 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Telmiam Amlodipin + telmisartan 40mg + 5mg Viên N4 70.000 6.968 487.760.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110238923 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.563 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hipril-A Plus Amlodipin + lisinopril 5mg + 10mg Viên N3 100.000 3.550 355.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên VN-23236-22 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.562 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Amiodarona GP Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N1 1.000 6.468 6.468.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23269-22 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO Medinfar Manufacturing S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.215.561 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa ZidocinDHG Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg viên N2 30.000 1.740 52.200.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21559-14 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.560 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 1000mcg Ống N5 15.000 14.000 210.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 3ml VN-19998-16 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.215.559 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vitamin A-D Vitamin A + D3 2500IU; 200IU Viên N4 200.000 317 63.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100341124 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.558 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg Valsartan + hydroclorothiazid 120mg + 12,5mg Viên N4 50.000 2.247 112.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172723 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.557 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ticarlinat 1,6g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N2 7.000 104.399 730.793.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 1,6g, hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) 893110155724 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.556 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ecotaline 2,5mg/ml Terbutalin 5mg/2ml Ống N4 6.000 44.000 264.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 2ml 893115369125 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.555 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Telma H Telmisartan + hydroclorothiazid 12,5mg + 40mg Viên N3 100.000 3.950 395.000.000 Uống Viên nén Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên 890110448225 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.554 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Trimexazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg + 40mg)/5ml; 60ml Chai N4 1.000 18.900 18.900.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống 893110594924 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.553 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ezensimva 10/10 Simvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N4 120.000 2.940 352.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110015400 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.552 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Simecol Simethicon 40mg/ml; 15ml Chai N4 300 21.000 6.300.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 15 ml 893100262000 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.551 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 900mg + 19,2mg Tuýp N4 500 38.000 19.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-34145-20 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED Bidopharrma USA – CN Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.550 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mebisita 100 Sitagliptin 100mg Viên N3 150.000 11.799 1.769.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35052-21 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.549 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml Ống N1 1.000 57.750 57.750.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml VN-19221-15 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.548 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Ống N4 4.000 8.400 33.600.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019100 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.547 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lactated Ringer's Ringer lactat 500ml Chai N4 25.000 6.720 168.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.546 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metoxa Rifamycin 200.000IU/10ml Lọ N4 1.000 65.000 65.000.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110380323 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.545 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mediacetam Piracetam 400mg Viên N4 150.000 215 32.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên 893110051724 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.544 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zobacta 3,375g Piperacilin + tazobactam 3g+0.375g Lọ N2 7.000 99.990 699.930.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ 893110437124 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.543 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaViDopril Plus Perindopril + indapamid 4mg + 1.25mg Viên N2 100.000 1.750 175.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072200 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.542 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 10.000 4.410 44.100.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.541 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tavulop Olopatadin (hydroclorid) 0,2%; 5ml Lọ N4 2.000 79.000 158.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml VD-35926-22 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.540 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 20.000 1.995 39.900.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110331800 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.539 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Alanboss XL 10 Alfuzosin 10mg Viên N4 30.000 6.678 200.340.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.538 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 20.000 2.940 58.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vi x 10 viên 893110310400 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.537 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 25.000 4.350 108.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.536 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa BFS-Paracetamol Paracetamol (acetaminophen) 1000mg Ống N4 4.000 20.000 80.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 10ml 893110346223 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.535 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Alanboss XL 5 Alfuzosin 5mg Viên N4 30.000 5.200 156.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110204323 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.534 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 400 987 394.800 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.533 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Minroge Ophthalmic Solution Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N2 2.000 59.997 119.994.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 6 ml 880115001200 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU Binex Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.215.532 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glizym-M Gliclazid + metformin 500mg + 80mg Viên N5 200.000 3.100 620.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên VN3-343-21 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.531 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metformin STELLA 850 mg Metformin 850mg Viên N1 200.000 735 147.000.000 Uống Viên nén bao phim hộp 4 vỉ x 15 viên VD-26565-17 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.530 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 100.000 1.134 113.400.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.529 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 60.000 2.900 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.528 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ketoconazol Ketoconazol 0.02 Tuýp N4 100 4.150 415.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893100355023 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.527 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bipp Zinc powder Kẽm gluconat 70mg gói N4 40.000 840 33.600.000 Uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1,5g 893100198224 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.526 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 150.000 3.750 562.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.525 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lamuzid 500/5 Glibenclamid + metformin 5mg + 500mg Viên N2 300.000 2.300 690.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ CTCP DP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.524 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tebantin 300mg Gabapentin 300mg Viên N1 10.000 5.000 50.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-17714-14 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.215.523 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oliveirim Flunarizin 10 mg Viên N2 50.000 2.490 124.500.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên 893110883224 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.522 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa A.T Famotidine 40 inj Famotidin 40mg/5ml Lọ N4 5.000 65.000 325.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml 893110468424 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.521 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Moxieye Moxifloxacin 5 mg/ml lọ 10 ml Lọ N4 2.000 65.000 130.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 893115304900 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.520 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Paracetamol 10mg/ml Paracetamol 1g/ 100ml Túi N4 420 9.330 3.918.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110055900 279/QĐ-BVKS 12/03/2026 12/04/2026 Bvđk Kim Sơn Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.519 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Masapon Alpha chymotrypsin 4,2mg (21microkatal) Viên N2 18.000 775 13.950.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417224 280/QĐ-BVKS 12/03/2026 12/04/2026 Bvđk Kim Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.518 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Elaria Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 900 9.900 8.910.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống VN-16829-13 279/QĐ-BVKS 12/03/2026 12/04/2026 Bvđk Kim Sơn Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.215.517 Tân dược Tỉnh Phú Yên Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml; 1ml Ống N4 12.000 893 10.716.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 (VD-24899-16) 031/QĐ-TTYT 16/03/2026 16/03/2027 Ttyt Tuy An CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.516 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Oxytocin Oxytocin 5UI/1ml Ống N1 2.800 12.500 35.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1ml VN-20167-16 277/QĐ-BVKS 12/03/2026 12/04/2026 Bvđk Kim Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.215.515 Tân dược Tỉnh Phú Yên Natri Clorid 0,9% 500ml Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 6.000 6.043 36.258.000 Tiêm truyền Dung dịch Tiêm truyền Chai 500ml, thùng/20chai VD-35956-22 031/QĐ-TTYT 16/03/2026 16/03/2027 Ttyt Tuy An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN THANH Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.514 Tân dược Tỉnh Ninh Bình PVP – Iodine 10% Povidon iodin 10%/150ml Lọ N4 500 23.900 11.950.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 150ml 893100267423 279/QĐ-BVKS 12/03/2026 12/04/2026 Bvđk Kim Sơn Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình Công ty cổ phẩm Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.513 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hoastex Húng chanh, Núc nác, Cineol 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) Chai N4 5.000 36.330 181.650.000 Uống Siro thuốc Hộp 1 chai 90ml 893100311300 295QĐ-TTYT 25/03/2026 25/03/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I Công ty cổ phần dược phẩm OPC Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.512 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Avelox Moxifloxacin 400mg/250ml Chai N1 18.000 367.500 6.615.000.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Ý, CSXX: Đức 3.thau_rieng_le
1.215.511 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vigamox Moxifloxacin 5mg/ml – 5ml Lọ N1 5.000 89.999 449.995.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.215.510 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Singulair 4mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem- Netherlands)) Natri montelukast 4mg Viên N1 4.000 13.502 54.008.000 Uống Viên nén nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20318-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Anh, CSĐG: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.215.509 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 5% Glucose 5g/100ml – 500ml Chai N4 1.800 24.000 43.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai thuỷ tinh 500ml VD-28252-17 604/QĐ-BVH 10/03/2026 10/07/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.508 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Singulair Natri montelukast 10mg Viên N1 12.000 13.502 162.024.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Anh, CSĐG: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.215.507 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Remeron 30 Mirtazapin 30mg Viên N1 48.000 17.626 846.048.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 500110036225 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.215.506 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Solu – Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 120.000 41.871 5.024.520.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.215.505 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 40.000 317.747 12.709.880.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Ý, CSĐG và Xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.215.504 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 120.000 549.947 65.993.640.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Ý, CSĐG và Xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.215.503 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 84.000 5.870 493.080.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.502 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 36.000 8.370 301.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.215.501 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cozaar 100mg Losartan 100mg Viên N1 36.000 10.470 376.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20569-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.215.500 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zyvox Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 1.800 957.002 1.722.603.600 Tiêm Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.215.499 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 300.000 1.102 330.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.215.498 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 300.000 1.610 483.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.215.497 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 8.000 115.999 927.992.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.215.496 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Keppra Levetiracetam 500mg Viên N1 60.000 15.470 928.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-18676-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 UCB Pharma SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.215.495 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Femara Letrozol 2,5mg Viên N1 60.000 68.306 4.098.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 760114186923 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. Thụy Sỹ; CSĐG và xuất xưởng: Ý 3.thau_rieng_le
1.215.494 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zanedip 10mg Lercanidipin hydroclorid 10mg Viên N1 48.000 8.500 408.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18798-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.215.493 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 36.000 4.796 172.656.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.215.492 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 10.000 473.508 4.735.080.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.215.491 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duphalac Lactulose 10g/15ml Chai N1 1.200 130.000 156.000.000 Uống Dung dịch uống Chai 200ml 870100067323 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.215.490 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml Chai N1 2.000 606.375 1.212.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml VN-18122-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.215.489 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Humalog Mix 50/50 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 2.000 178.080 356.160.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410177600 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ 3.thau_rieng_le
1.215.488 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 3.600 178.080 641.088.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ 3.thau_rieng_le
1.215.487 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lantus Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100UI/ml – 3ml Bút tiêm N1 7.200 257.145 1.851.444.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 05 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. Đức 3.thau_rieng_le
1.215.486 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sympal Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml 50mg/2ml Ống N1 1.000 21.210 21.210.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha Hộp 5 ống x2ml VN-22698-21 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.215.485 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sympal Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg 25mg Viên N1 6.000 5.513 33.078.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN2-522-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) Ý 3.thau_rieng_le
1.215.484 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dotarem Gadoteric acid 27,932g/100mL Lọ N1 900 542.000 487.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-23274-22 615/QĐ-BVH 11/03/2026 11/06/2026 Bv Tw Huế Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.483 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nupovel Propofol 10mg/ml Ống N2 8.000 24.680 197.440.000 Tiêm Nhũ tương tiêm Hộp 5 ống 20ml VN-22978-21 614/QĐ-BVH 11/03/2026 11/07/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.215.482 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dacamela 200 Dacarbazin 200mg Lọ N4 600 628.000 376.800.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114296825 720/QĐ-BVH 25/03/2026 25/07/2026 Bv Tw Huế Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.481 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 96.000 4.343 416.928.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 721/QĐ-BVH 25/03/2026 25/07/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY CP TM DP MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.480 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cosmegen Lyovac Dactinomycin 500mcg Lọ N1 30 3.980.000 119.400.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 500mcg KD.2025.7378.1 722/QĐ-BVH 25/03/2026 25/05/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP CSSX: Baxter Oncology GmbH
– CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases
CSSX : Đức.
CSĐG, XX: Pháp
3.thau_rieng_le
1.215.479 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Myozyme Alglucosidase alfa 50mg Lọ N1 25 18.417.328 460.433.200 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ QLSP-H02-1059-17 563/QĐ-BVH 04/03/2026 04/06/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Genzyme Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.215.478 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Holoxan Ifosfamid 1g Lọ N1 500 385.000 192.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ Bột pha tiêm VN-9945-10 709/QĐ-BVH 24/03/2026 24/06/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.215.477 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nexium Esomeprazol 40mg Lọ N1 36.000 153.560 5.528.160.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.215.476 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nexium Esomeprazol 10mg Gói N1 6.000 22.456 134.736.000 Uống Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống Hộp 28 gói VN-17834-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.215.475 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 40.000 22.456 898.240.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.215.474 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tarceva Erlotinib 150mg Viên N1 10.000 568.403 5.684.030.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17940-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG Ý, CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.215.473 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tarceva Erlotinib 100mg Viên N1 5.000 568.403 2.842.015.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN2-582-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG Ý, CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.215.472 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lovenox Enoxaparin (natri) 6000IU/0,6ml Bơm tiêm N1 12.000 113.163 1.357.956.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.471 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lovenox Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 100.000 85.381 8.538.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.470 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 24.000 26.533 636.792.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.469 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 180.000 23.072 4.152.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.468 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 30.000 8.888 266.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.215.467 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Avodart Dutasterid 0,5mg Viên N1 60.000 17.257 1.035.420.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.215.466 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Taxotere Docetaxel 80mg/4ml Lọ N1 600 6.298.864 3.779.318.400 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml VN-20266-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.215.465 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Klacid 250mg Clarithromycin 250mg Viên N1 18.000 18.000 324.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800110779624 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.215.464 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 15.000 11.913 178.695.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Mỹ, CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.215.463 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 12.000 13.834 166.008.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.215.462 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol (160mcg + 4,5mcg) – 120 liều Bình N1 3.000 434.000 1.302.000.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.461 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol (160mcg + 4,5mcg) – 60 liều Ống N1 1.000 219.000 219.000.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.215.460 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Taxotere Docetaxel 20mg/ml Lọ N1 600 1.856.170 1.113.702.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml VN-20265-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.215.459 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 24.000 3.886 93.264.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.458 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 30.000 18.066 541.980.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.215.457 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Voltaren Diclofenac 100mg Viên N1 6.000 15.602 93.612.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.456 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol (160mcg + 4,5mcg) – 120 liều Ống N1 2.000 434.000 868.000.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.215.455 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 96.000 24.906 2.390.976.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.215.454 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Velcade Bortezomib 1mg Lọ N1 1.000 6.120.243 6.120.243.000 Tiêm Bột pha tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN2-327-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ 3.thau_rieng_le
1.215.453 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3-50131 Firenze (FI)- Italy) Bilastine 20mg Viên N1 50.000 9.300 465.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên VN2-496-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.215.452 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 2.400 2.568.297 6.163.912.800 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.215.451 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zoladex Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 240 6.405.000 1.537.200.000 Tiêm Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài 500114446023 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.215.450 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tebonin Ginkgo biloba 120mg Viên N1 30.000 11.340 340.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17335-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.449 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gemzar Gemcitabin 200mg Lọ N1 1.000 735.500 735.500.000 Tiêm Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 442,5mg 520114446123 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.448 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Casodex Bicalutamid 50mg Viên N1 20.000 114.128 2.282.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18149-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Đức, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.215.447 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 480.000 6.516 3.127.680.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.446 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zitromax Azithromycin 200mg/5ml Lọ N1 500 123.000 61.500.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml VN-21930-19 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.215.445 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipitor Atorvastatin 40mg Viên N1 36.000 22.778 820.008.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025823 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Mỹ, CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.215.444 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 180.000 15.941 2.869.380.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Mỹ, CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.215.443 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Eliquis Apixaban 5mg Viên N1 1.000 24.150 24.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436323 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Ireland, CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.215.442 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Eliquis Apixaban 2,5mg Viên N1 1.000 24.150 24.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436423 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Ireland, CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.215.441 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 60.000 15.941 956.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Mỹ, CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.215.440 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Arimidex Anastrozol 1mg Viên N1 120.000 59.085 7.090.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.215.439 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 36.000 10.670 384.120.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.438 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 360.000 9.987 3.595.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.215.437 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Giotrif Afatinib dimaleate 30mg Viên N1 4.200 772.695 3.245.319.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-602-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.436 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N1 120.000 20.828 2.499.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.435 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 20.000 15.600 312.000.000 Tiêm Dung dich tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.434 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hyalgan Natri hyaluronat 20mg/2ml Bơm tiêm N1 50 1.045.000 52.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml VN-11857-11 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fidia Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.215.433 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Exforge Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N1 240.000 18.107 4.345.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16342-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.215.432 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Giotrif Afatinib dimaleate 40mg Viên N1 4.800 772.695 3.708.936.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-603-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.431 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Minirin Desmopressin 0,1mg Viên N1 48.000 18.813 903.024.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 30 viên VN-18893-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ferring International Center S.A. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.215.430 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gemzar Gemcitabin 1000mg Lọ N1 500 2.726.400 1.363.200.000 Tiêm Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2,21 gam 520114195923 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.429 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 120.000 11.316 1.357.920.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Mỹ, CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.215.428 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Faslodex Fulvestrant 50mg/ml – 5ml Bơm tiêm N1 600 6.289.150 3.773.490.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm VN-19561-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited Đức, CSĐG cấp 2: Anh 3.thau_rieng_le
1.215.427 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diflucan IV Fluconazol 200mg/100ml Lọ N1 500 787.500 393.750.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 100ml VN-20842-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.426 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diflucan Fluconazol 150mg Viên N1 1.000 160.599 160.599.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110024225 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.425 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Neupogen Filgrastim 30MU/0,5ml Bơm tiêm N1 1.800 558.047 1.004.484.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.215.424 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 240.000 10.561 2.534.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland, CSĐG: Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.423 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aromasin Exemestan 25mg Viên N1 8.000 82.440 659.520.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x15 viên VN-20052-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Italia S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.215.422 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Arcoxia 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 24.000 14.222 341.328.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413123 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.215.421 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aerius Desloratadin 5mg Viên N1 20.000 9.520 190.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 540100032123 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.215.420 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aerius Desloratadin 0,5mg/ml – 60ml Chai N1 150 78.900 11.835.000 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml 540100000600 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.215.419 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 30.000 36.375 1.091.250.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.215.418 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/g – 3,5g Tube N1 1.500 52.300 78.450.000 Nhỏ mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.215.417 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/ml – 5ml Lọ N1 6.000 47.300 283.800.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.215.416 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tobrex Tobramycin 3mg/ml – 5ml Lọ N1 3.000 39.999 119.997.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.215.415 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sevorane Sevofluran 250ml Chai N1 7.200 3.578.500 25.765.200.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.215.414 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 36.000 14.700 529.200.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.215.413 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Prograf 1mg Tacrolimus 1mg Viên N1 2.000.000 51.130 102.260.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 539114780524 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.215.412 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Unasyn Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N1 18.000 65.999 1.187.982.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.215.411 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vesicare 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên N1 3.000 25.725 77.175.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16193-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.215.410 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Janumet 50mg/500mg Sitagliptin + metformin 50mg + 500mg Viên N1 12.000 10.643 127.716.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999424 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Puerto Rico, CSDG và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.215.409 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Janumet 50mg/ 850mg Sitagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N1 150.000 10.643 1.596.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Puerto Rico, CSDG và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.215.408 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Januvia 50mg Sitagliptin 50mg Viên N1 6.000 17.311 103.866.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20317-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Anh, CSXX: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.215.407 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat (50mcg + 500mcg) – 60 liều Bình N1 360 218.612 78.700.320 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.215.406 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ventolin Inhaler Salbutamol sulfat 100mcg/liều – 200 liều Bình xịt N1 7.200 76.379 549.928.800 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.215.405 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 36.000 14.903 536.508.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.215.404 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xarelto Rivaroxaban 20mg Viên N1 56.000 58.000 3.248.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.403 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xarelto Rivaroxaban 2,5mg Viên N1 56.000 27.222 1.524.432.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN3-75-18 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.402 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 56.000 58.000 3.248.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.401 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 20.000 58.000 1.160.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.400 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế MABTHERA Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 100 19.715.180 1.971.518.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp chứa 01 lọ x 50ml QLSP-0757-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd Đức, CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.215.399 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế MABTHERA Rituximab 100mg/10ml Lọ N1 240 4.662.925 1.119.102.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp chứa 02 lọ x 10ml QLSP-0756-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. Đức, CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.215.398 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hidrasec 30mg Children Racecadotril 30mg/gói Gói N1 8.000 5.354 42.832.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 300110000624 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.397 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hidrasec 10mg Infants Racecadotril 10mg/gói Gói N1 15.000 4.894 73.410.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 16 gói 300110000524 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.396 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seroquel XR Quetiapin 50mg Viên N1 24.000 10.472 251.328.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22285-19 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.215.395 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 6.000 118.168 709.008.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Corden Pharma S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.215.394 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 30.000 18.570 557.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.215.393 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tazocin Piperacilin + tazobactam 4g + 0,5g Lọ N1 12.000 223.700 2.684.400.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.215.392 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Survanta Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 25mg/ml – 4ml Lọ N1 90 8.802.200 792.198.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch dùng đường nội khí quản Hộp 1 lọ 4ml QLSP-940-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.215.391 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Alimta Pemetrexed 500mg Lọ N1 180 24.217.800 4.359.204.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23211-22 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX: Vianex S.A. – Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France Hy Lạp, CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.390 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Alimta Pemetrexed 100mg Lọ N1 240 5.676.500 1.362.360.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23210-22 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX: Vianex S.A. – Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.389 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Neulastim Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N1 300 13.027.449 3.908.234.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml 001410180100 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.215.388 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pantoloc I.V Pantoprazol 40mg Lọ N1 4.000 146.000 584.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN-18467-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.215.387 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 3.000 1.666.500 4.999.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 300110997524 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. Ireland 3.thau_rieng_le
1.215.386 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Eloxatin Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N1 600 2.973.778 1.784.266.800 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 10ml VN-19903-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.215.385 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Eloxatin Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N1 600 4.943.570 2.966.142.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml VN-19902-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.215.384 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 600 55.872 33.523.200 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.215.383 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sandostatin Lar 30 mg Octreotid 30mg Lọ N1 100 33.207.525 3.320.752.500 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm VN-20048-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. Áo, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng, sản xuất dung môi: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.215.382 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sandostatin Lar 20 mg Octreotid 20mg Lọ N1 50 26.853.106 1.342.655.300 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm VN-20047-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. Áo, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng, sản xuất dung môi: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.215.381 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 60.000 9.454 567.240.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.380 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipidem Nhũ dịch lipid 250ml Chai N1 2.400 228.795 549.108.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 chai thủy tinh 250ml 400110020223 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.379 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid 20% – 100ml Chai N1 1.500 149.940 224.910.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 100ml, Chai thủy tinh 400110020423 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.378 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipofundin MCT/LCT 10% Nhũ dịch lipid 10% – 250ml Chai N1 7.200 145.000 1.044.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml, Chai thủy tinh 400110020323 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.377 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 12.000 126.000 1.512.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.215.376 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sanlein Mini 0.1 Natri hyaluronat 0,4mg/0,4ml Lọ N1 6.000 3.885 23.310.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml 499100415323 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.215.375 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 400.000 2.705 1.082.000.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.374 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zometa Zoledronic acid 4mg/100ml Chai N1 1.500 6.460.000 9.690.000.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110978424 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Fisiopharma S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.215.373 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Navelbine 30mg Vinorelbin 30mg Viên N1 1.500 2.027.097 3.040.645.500 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185625 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.372 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Navelbine 20mg Vinorelbin 20mg Viên N1 3.600 1.351.581 4.865.691.600 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185525 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.371 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 60.000 8.225 493.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.215.370 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 30.000 9.987 299.610.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.215.369 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Co-Diovan 160/25 Valsartan + hydroclorothiazid 160mg + 25mg Viên N1 30.000 17.307 519.210.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19285-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.215.368 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cellcept Mycophenolat 250mg Viên N1 2.000.000 23.659 47.318.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG Ý, CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.215.367 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nebilet (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG; đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) Nebivolol 5mg Viên N1 360.000 7.600 2.736.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.215.366 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 40.500 1.200 48.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 616/QĐ-BVH 11/03/2026 11/07/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.365 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Combivent Salbutamol + ipratropium 2,5mg+0,5mg Lọ N1 30.000 16.074 482.220.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 637/QĐ-BVH 13/03/2026 13/06/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.364 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 45 10.830.000 487.350.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 636/QĐ-BVH 13/03/2026 13/06/2026 Bv Tw Huế Công ty cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.363 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 10.000 12.500 125.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 167/QĐ-BVĐKSS 19/03/2026 18/09/2026 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.215.362 Tân dược Thành phố Hà Nội Dobutamin – BFS Dobutamin 250mg/5ml Ống N4 100 55.000 5.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống × 5ml VD-26125-17 168/QĐ-BVĐKSS 19/03/2026 18/04/2026 Bvđk Sóc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.361 Tân dược Thành phố Hà Nội Dobutamin – BFS Dobutamin 250mg/5ml Ống N4 100 55.000 5.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống × 5ml 893110845924 168/QĐ-BVĐKSS 19/03/2026 18/04/2026 Bvđk Sóc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.360 Tân dược Tỉnh An Giang Alanboss XL 10 Alfuzosin hydroclorid 10mg 10mg Viên N4 20.000 6.783 135.660.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 248/QĐ-TTYT 06/03/2026 05/06/2026 Ttyt Phú Tân Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.359 Tân dược Tỉnh An Giang Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid 2mg; Metformin hydroclorid 500mg 2mg/500mg Viên N4 150.000 2.331 349.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 248/QĐ-TTYT 06/03/2026 05/06/2026 Ttyt Phú Tân Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.358 Tân dược Tỉnh Nam Định Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,05mg/ml Ống N1 4.000 28.455 113.820.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 888/QĐ-BVHH 16/03/2026 16/06/2027 Bvđk Hải Hậu Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.357 Tân dược Tỉnh Nam Định Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 6.000 609 3.654.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 888/QĐ-BVHH 16/03/2026 16/06/2027 Bvđk Hải Hậu Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.356 Tân dược Tỉnh Nam Định Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4mg/4ml Ống N4 200 12.500 2.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml VD-24902-16 888/QĐ-BVHH 16/03/2026 16/06/2027 Bvđk Hải Hậu Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.355 Tân dược Tỉnh Nam Định Metodex SPS Tobramycin + dexamethason 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) – Lọ 7ml Lọ N4 1.000 35.000 35.000.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 7ml 893110182224 888/QĐ-BVHH 16/03/2026 16/06/2027 Bvđk Hải Hậu Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.354 Tân dược Tỉnh Nam Định Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg; 300mg; 300mg Viên N5 39.000 3.550 138.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 888/QĐ-BVHH 16/03/2026 16/06/2027 Bvđk Hải Hậu Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.215.353 Tân dược Tỉnh Nam Định Stiprol Glycerol 2,25g/3g. Tuýp 9g Tuýp N4 3.000 6.930 20.790.000 Thụt Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 888/QĐ-BVHH 16/03/2026 16/06/2027 Bvđk Hải Hậu Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.352 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Hyasyn Forte Natri hyaluronat 20mg/2ml Bơm tiêm N2 350 529.725 185.403.750 Tiêm Dung dịch Hộp 3 bơm tiêm nạp sẵn 2ml 880110006723 079/QĐ-TTYT 23/03/2026 23/07/2026 Ttyt Ea Kar Công ty TNHH Dược Phẩm Kovina Shin Poong Pharm Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.215.351 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lobetasol Clotrimazol + betamethason 100mg + 6,4mg/10g Tuýp N4 2.000 14.700 29.400.000 Dùng ngoài Kem bôi da H/1 tuýp x 10g 893110037100 079/QĐ-TTYT 23/03/2026 23/07/2026 Ttyt Ea Kar Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.350 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Firstlexin 500 Cefalexin 500mg Viên N3 30.000 2.750 82.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110145025 079/QĐ-TTYT 23/03/2026 23/07/2026 Ttyt Ea Kar Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.349 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 100.000 3.770 377.000.000 Uống Viên nén Hộp 100 viên VN-20575-17 079/QĐ-TTYT 23/03/2026 23/07/2026 Ttyt Ea Kar Công ty CP Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL Micro Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.215.348 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Glaritus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml Bút tiêm N5 600 220.000 132.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc 890410091623 079/QĐ-TTYT 23/03/2026 23/07/2026 Ttyt Ea Kar Công ty TNHH DP Ánh Dương Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.215.347 Tân dược Tỉnh Nam Định Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/mlx10ml Lọ N5 300 91.000 27.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 888/QĐ-BVHH 16/03/2026 16/06/2027 Bvđk Hải Hậu Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.346 Tân dược Thành phố Hà Nội Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 15.000 28.000 420.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110350625 167/QĐ-BVĐKSS 19/03/2026 18/09/2026 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH Swiss Parenterals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.345 Tân dược Thành phố Hà Nội Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 15.000 28.000 420.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 167/QĐ-BVĐKSS 19/03/2026 18/09/2026 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH Swiss Parenterals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.344 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g 0,9% -250ml Chai N4 5.000 7.119 35.595.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118423 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Tyt Nậm Có Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.343 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lactated Ringer's Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g 500ml Chai N4 1.300 7.420 9.646.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Tyt Nậm Có Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.342 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinceryl 5mg/5ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 200 50.000 10.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110030324 554/QĐ-BVYD 05/03/2026 04/06/2026 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.2026CĐ.554BV.Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.341 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;100ml Chai N4 7.600 5.198 39.504.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 554/QĐ-BVYD 05/03/2026 04/06/2026 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.2026CĐ.554BV.Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.340 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Ciprofloxacin 400mg/200ml Ciprofloxacin 400mg/200ml Lọ N4 300 38.000 11.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ x 200ml 893115246625 72/QĐ-TTYT 05/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.339 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Alumag-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg+4596mg+80mg Gói N4 1.000 3.444 3.444.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100066100 72/QĐ-TTYT 05/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.338 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Cefixime 50mg Cefixim 50mg Gói N3 5.000 867 4.335.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,4g 893110138025 72/QĐ-TTYT 05/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.337 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Cebest Cefpodoxim 100mg/3g Gói N3 2.000 7.900 15.800.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 3g 893110152025 72/QĐ-TTYT 05/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.336 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Imeclor 125 Cefaclor 125mg Gói N2 4.000 3.717 14.868.000 Uống Thuốc cốm Hộp 12 gói x 1,5g VD-18963-13 72/QĐ-TTYT 05/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.335 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Pancal Calci lactat 500mg/10ml Ống N4 2.000 7.500 15.000.000 Uống Dung dịch uống Hôp 20 ống x 10 ml VD-31499-19 72/QĐ-TTYT 05/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC Công ty Cổ Phần Dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.334 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Calcium Lactate 300 Tablets Calci lactat 300mg Viên N1 43.000 2.500 107.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529100427323 72/QĐ-TTYT 05/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.215.333 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Vitamin E 400 Vitamin E 400UI Viên N4 3.200 720 2.304.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22617-15 72/QĐ-TTYT 05/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.332 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Biscapro 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N4 16.000 589 9.424.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 14 viên 893110084324 72/QĐ-TTYT 05/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.331 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Atirlic forte Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg; 800mg; 100mg Gói N4 3.000 3.990 11.970.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100203224 72/QĐ-TTYT 05/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.330 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Tobramycin 0,3% Tobramycin 15mg/5ml Lọ N4 400 2.900 1.160.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 72/QĐ-TTYT 05/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.329 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt An Lương-Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.328 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cephalexin 500 mg Cefalexin 500mg Viên N3 20.000 2.723 54.460.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110424124 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.327 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Abricotis Calci carbonat + vitamin D3 600mg + 500UI Viên N1 7.000 5.679 39.753.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23069-22 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Probiotec Pharma Pty., Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.215.326 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Agitritine 100 Trimebutine maleat 100mg Viên N4 100.000 295 29.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110257123 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.325 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Racedagim 100 Racecadotril 100mg Viên N4 5.000 1.400 7.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110431524 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.324 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Povidone Povidone Iodine 10% Chai N4 3.000 32.500 97.500.000 Dùng ngoài DD dùng ngoài Chai nhựa chứa 260ml 893100041923 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.323 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Povidone Povidone Iodine 10% Chai N4 3.500 14.000 49.000.000 Dùng ngoài DD dùng ngoài Chai nhựa chứa 130ml 893100041923 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.322 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Agimidin Lamivudin 100mg Viên N4 6.000 490 2.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110877324 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.321 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ifatrax Itraconazol 100mg Viên N4 1.700 2.900 4.930.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên 893110430724 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.320 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Gifuldin 500 Griseofulvin 500mg Viên N4 1.000 1.250 1.250.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110144924 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.319 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lipagim 160 Fenofibrat 160mg Viên N4 15.000 575 8.625.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110258523 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.318 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Repaglinide Tablets 2mg Repaglinid 2mg Viên N2 20.000 5.899 117.980.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-23165-22 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.215.317 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Bicelor 375 DT. Cefaclor 375mg Viên N4 10.000 8.857 88.570.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên,vỉ nhôm-nhôm 893110208824 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.316 Tân dược Tỉnh Bình Thuận VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril + amlodipin 4mg + 10mg Viên N3 14.000 4.963 69.482.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.215.315 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Digazo Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg + 306mg + 40mg Viên N4 30.000 3.300 99.000.000 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 40 viên 893100501524 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG Công Ty Cổ Phần Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.314 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Carbidopa/Levodopa tablets 10/100mg Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N2 12.000 3.006 36.072.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22761-21 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG Evertogen Life Sciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.215.313 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 20.000 763 15.260.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên 893110627524 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.312 Tân dược Tỉnh Bình Thuận SaVi Irbesartan 75 Irbesartan 75mg Viên N2 40.000 2.944 117.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110295123 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.311 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Polhumin Mix-2 Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 300IU/3ml Ống N1 2.000 151.543 303.086.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml 590410177500 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.215.310 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Leer Plus Gabapentin 300mg Viên N4 30.000 5.578 167.340.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 20 viên, Hộp 4 vỉ x 4 viên 893110076400 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG Công Ty Cổ Phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.309 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Bolabio Saccharomyces boulardii 10^9CFU Gói N4 20.000 3.300 66.000.000 Uống thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400306424 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.308 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Oremute 5 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg Gói N4 30.000 2.600 78.000.000 Uống thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.307 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Gelactive Fort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg + 300mg + 30mg Gói N4 60.000 2.600 156.000.000 Uống hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100473424 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.306 Tân dược Tỉnh Bình Thuận PIVINEURON Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000mcg Viên N4 50.000 2.000 100.000.000 Uống Viên nang cứng (cam-nâu) Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110854124 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.305 Tân dược Tỉnh Bình Thuận STADELTINE Levocetirizin 5mg Viên N3 10.000 1.800 18.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893100338723 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.304 Tân dược Tỉnh Bình Thuận DOMUVAR Bacillus subtilis 2×10^9CFU Ống N4 40.000 5.374 214.960.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml 893400090523 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.303 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Magiebion Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N4 30.000 1.409 42.270.000 Uống Viên nang mềm Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100175424 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.302 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hemafolic Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic 100mg + 1mg Ống N4 14.000 6.277 87.878.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 10ml 893100221025 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.301 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Notired Eff Strawberry Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat 456mg + 426mg Viên N4 22.000 4.116 90.552.000 Uống Viên nén sủi Hộp 5 vỉ x 4 viên VD-23875-15 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.300 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Nady-Spasmyl Alverin (citrat) + simethicon 60mg + 80mg Viên N4 70.000 1.512 105.840.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627724 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.299 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Glucose 5% Glucose 5% 500ml Chai N4 16.000 6.950 111.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, Thùng 20 chai VD-35954-22 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.298 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Glucose 10% Glucose 10% 500ml Chai N4 1.200 8.800 10.560.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, Thùng 20 chai VD-35953-22 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.297 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Polnye Acid amin* (1500mg; 2000mg; 1400mg; 1000mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 1500mg; 600mg; 600mg; 50mg; 50mg; 500mg; 400mg; 200mg; 100mg; 300mg)/200ml Chai N4 270 104.000 28.080.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 200ml 893110165623 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.296 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lirystad 75 Pregabalin 75mg viên N3 25.000 4.790 119.750.000 Uống viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110390223 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.295 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Partamol Forte Paracetamol + ibuprofen 500mg + 200mg viên N2 10.000 783 7.830.000 Uống viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 4 viên 893100239624 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.294 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg viên N2 50.000 595 29.750.000 Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110462724 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.293 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Irbesartan STELLA 150 mg Irbesartan 150mg viên N3 100.000 2.061 206.100.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VD-19189-13 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.292 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Gabapentin 300mg Gabapentin 300mg viên N3 50.000 3.096 154.800.000 Uống viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893710954524 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.291 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Etoricoxib 120 mg Etoricoxib 120mg viên N3 14.000 5.150 72.100.000 Uống viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên 893710954424 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.290 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Stadnex 20 CAP Esomeprazol 20mg viên N3 17.000 2.906 49.402.000 Uống viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên 893110193624 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.289 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ezecept 10/10 Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg viên N2 28.000 5.420 151.760.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110167023 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.288 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Amlodipine STELLA 10 mg Amlodipin 10mg viên N1 32.000 652 20.864.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389923 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.287 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Aceralgin 400mg Aciclovir 400mg Viên N1 3.000 7.993 23.979.000 Uống Viên nén Hộp/10 viên 893610797124 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông ) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.286 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vitamin B1-B6-B12 Vitamin B1 + B6 + B12 115mg + 115mg + 50mcg Viên N4 40.000 860 34.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên VD-35014-21 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.285 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vitamin A-D Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 5000UI + 400UI Viên N4 150.000 420 63.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên 893110847724 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.284 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Tetracyclin 1% Tetracyclin (hydroclorid) 1%/5g Tuýp N4 200 3.150 630.000 Tra mắt Thuốc tra mắt Hộp 100 tube x 5g 893110920324 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.144 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N2 71 16.590.000 1.177.890.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.215.143 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cavinton forte Vinpocetin 10mg Viên N1 200 5.460 1.092.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17951-14 125/QĐ-BVĐHYD 19/01/2026 19/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.215.142 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fosmicin for I.V.Use 2g Fosfomycin* 2g (hoạt lực) Lọ N1 1.000 186.000 186.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ bột pha tiêm VN-13785-11 125/QĐ-BVĐHYD 19/01/2026 19/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.215.141 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lotemax Loteprednol etabonat 0,5% (5mg/ ml) Lọ N1 60 219.500 13.170.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp/ 1 lọ 5ml VN-18326-14 125/QĐ-BVĐHYD 19/01/2026 19/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Bausch & Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.215.140 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipidem Nhũ dịch lipid (10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml Chai N1 8.000 233.373 1.866.984.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 chai 250ml 400110020223 125/QĐ-BVĐHYD 19/01/2026 19/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.139 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Terbinafin 1% Terbinafin (hydroclorid) 1% (w/w) Tuýp N4 0 11.300 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893100097000 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Cty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.138 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ufur Capsule Tegafur-uracil (UFT or UFUR) Tegafur 100mg, Uracil 224mg Viên N2 0 39.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 10 viên 471110003600 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.215.137 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Momencef 375mg Sultamicillin 375mg Viên N2 0 13.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên 893110437524 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.136 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sufentanil-hameln 50mcg/ml Sufentanil 50mcg/ml Ống N1 0 78.939 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-20250-17 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.215.135 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cytoflavin® Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat Inosine 0,2 gam, Nicotinamide 0,1 gam, Riboflavin (Riboflavin sodium phosphate) 0,02 gam, Succinic acid 1 gam Ống N5 0 129.000 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml 460110356225 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.215.134 Tân dược Thành phố Hà Nội IMALUK 400 Imatinib 400mg Viên N2 8.853 29.200 258.507.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 6 viên 890114442123 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Sun Pharmaceutical Industries Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.215.133 Tân dược Thành phố Hà Nội Dapagliflozin 10 mg Danapha Dapagliflozin 10mg Viên N2 110.617 2.900 320.789.300 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110728124 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.132 Tân dược Thành phố Hà Nội Bironem 500 Meropenem* 500mg Lọ N4 74.568 13.398 999.062.064 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-23139-15 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.131 Tân dược Thành phố Hà Nội Trifungi Itraconazol 100mg Viên N4 8.047 2.940 23.658.180 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110042300 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.130 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 50.000 525 26.250.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống 5ml 893110038000 526/QĐ-BVĐHYHN 26/01/2026 25/01/2027 Bv Đại Học Y Hà Nội CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG TẠI HÀ NỘI Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương 3.thau_rieng_le
1.215.129 Tân dược Thành phố Hà Nội Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 2.000 34.669 69.338.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 526/QĐ-BVĐHYHN 26/01/2026 25/01/2027 Bv Đại Học Y Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed – Chi nhánh Hà Nội Pfizer Manufacturing Belgium NV Pfizer Manufacturing Belgium NV 3.thau_rieng_le
1.215.128 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Lidocain 40mg/2ml Ống N4 200.000 500 100.000.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 2ml VD-23764-15 526/QĐ-BVĐHYHN 26/01/2026 25/01/2027 Bv Đại Học Y Hà Nội CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG TẠI HÀ NỘI Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương – Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương – 3.thau_rieng_le
1.215.127 Tân dược Thành phố Hà Nội AGIFUROS Furosemid 40mg Viên N4 80.000 88 7.040.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên 893110255223 526/QĐ-BVĐHYHN 26/01/2026 25/01/2027 Bv Đại Học Y Hà Nội Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm 3.thau_rieng_le
1.215.126 Tân dược Thành phố Hà Nội Diltiazem Stella 60mg Diltiazem hydrochloride 60mg Viên N2 0 1.200 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27522-17 526/QĐ-BVĐHYHN 26/01/2026 25/01/2027 Bv Đại Học Y Hà Nội Công ty cổ phần Dược Phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 3.thau_rieng_le
1.215.125 Tân dược Thành phố Hà Nội Diltiazem Stella 60mg Diltiazem hydrochloride 60mg Viên N2 5.000 1.200 6.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110337323 526/QĐ-BVĐHYHN 26/01/2026 25/01/2027 Bv Đại Học Y Hà Nội Công ty cổ phần Dược Phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 3.thau_rieng_le
1.215.124 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 150.000 670 100.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 526/QĐ-BVĐHYHN 26/01/2026 25/01/2027 Bv Đại Học Y Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc 3.thau_rieng_le
1.215.123 Tân dược Thành phố Hà Nội Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 3.000 41.600 124.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 526/QĐ-BVĐHYHN 26/01/2026 25/01/2027 Bv Đại Học Y Hà Nội Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cenexi Cenexi 3.thau_rieng_le
1.215.122 Tân dược Thành phố Hà Nội Ampholip Amphotericin B* 5 mg/ml Lọ N5 200 1.800.000 360.000.000 Tiêm Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng VN-19392-15 526/QĐ-BVĐHYHN 26/01/2026 25/01/2027 Bv Đại Học Y Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Vihapha Bharat Serums and Vaccines Limited Bharat Serums and Vaccines Limited 3.thau_rieng_le
1.215.121 Tân dược Thành phố Hà Nội Haemostop Acid tranexamic 250mg/5ml Ống N2 15.000 6.300 94.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-21943-19 526/QĐ-BVĐHYHN 26/01/2026 25/01/2027 Bv Đại Học Y Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed – Chi nhánh Hà Nội PT. Novell Pharmaceutical Laboratories PT. Novell Pharmaceutical Laboratories 3.thau_rieng_le
1.215.120 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Bredomax 300 Fenofibrat 300mg Viên N2 10.000 3.383 33.830.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 xỉ x 10 viên VD-23652-15 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.119 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Clotrimazol Clotrimazol 100mg Viên N4 500 1.100 550.000 Đặt âm đạo Viên đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên 893100359323 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.118 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Kamestin Cream Clotrimazol 1%/20g Tuýp N2 350 50.833 17.791.550 Bôi Kem Hộp 1 tube 20g VN-23221-22 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) Gracure Pharmaceuticals LTD India 3.thau_rieng_le
1.215.117 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Fiximcz-200 Cefpodoxim 200mg Viên N2 20.000 4.200 84.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 890110129024 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG Zeiss Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.215.116 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Smecgim fast Dioctahedral smectite 3000mg Gói N4 20.000 3.250 65.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 60 gói 11,5g 893100265324 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.115 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Spas-agi 60 Alverin citrat 60mg Viên N4 70.000 365 25.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110333924 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.114 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Gel-aphos Aluminum phosphat 20%/ 12,38g Gói N4 20.000 1.250 25.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 26 gói 20g 893110144824 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.113 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Acetylcystein 200 mg Acetylcystein 200 mg Viên N2 15.000 754 11.310.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 893100732924 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.112 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Clopalvix Plus Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg; 75mg Viên N2 20.000 3.738 74.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x
10 viên
893110280223 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.111 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Sun-Levorizin Levocetirizin 0,5mg/1ml; ống 5ml Ống N4 5.000 5.500 27.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893100116300 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.110 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Anbaescin Aescin 50mg Viên N4 20.000 7.100 142.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35786-22 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.109 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vaspycar MR Trimetazidin 35mg Viên N3 50.000 398 19.900.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 1 vỉ x 30 viên – Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát 893110180524 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.108 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Priminol Milrinon 10mg/10ml Ống N4 50 478.000 23.900.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 10 ống x 10ml, dung dịch tiêm 893110378023 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.107 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Pyzacar HCT 100/12,5mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 12,5mg Viên N4 20.000 1.890 37.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên – Viên nén bao phim 893110550924 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.106 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ceftanir Cefdinir 300mg Viên N2 8.000 8.080 64.640.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 4 viên – Viên nang cứng 893110084424 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.105 Tân dược Tỉnh Bình Thuận 3BTP Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N4 50.000 1.250 62.500.000 Uống Viên nén
phân tán
Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205324 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.104 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ambroxol Hydroclorid 30mg Ambroxol 30mg Viên N2 40.000 1.050 42.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100236625 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.103 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Bospicine 200 Cefpodoxim 200mg Viên N3 30.000 8.043 241.290.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110507824 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.102 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Eyetobrin 0,3% Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 1.200 34.968 41.961.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 520110782024 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Cooper S.A. Pharmaceuticals Greece 3.thau_rieng_le
1.215.101 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Panalgan effer 650 Paracetamol 650mg Viên N4 400.000 857 342.800.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên 893100394323 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.100 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Fexofenadin OD DWP 60 Fexofenadin 60mg Viên N4 40.000 861 34.440.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35359-21 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.099 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Propranolol Propranolol (hydroclorid) 40mg Viên N4 12.000 525 6.300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110045423 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.098 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 800 1.853 1.482.400 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.097 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Agicetam 1200 Piracetam 1200mg Viên N4 50.000 630 31.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110876824 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.096 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Alumag-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 2,668 g + 4,596g + 0,276g Gói N4 60.000 3.444 206.640.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 24 gói, 25 gói, 30 gói 15g 893100066100 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.095 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Azetatin 80 Atorvastatin + ezetimibe 80mg + 10mg Viên N4 10.000 8.773 87.730.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34869-20 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG Công ty liên doanh Meyer -BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.094 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Solmelon Vitamin B1 + B6 + B12 110mg+ 200mg+ 500mcg Viên N2 50.000 1.850 92.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100237523 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.093 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Kalium chloratum biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 20.000 1.785 35.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Biomedica, spol.s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.215.092 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Glaritus Insulin glargine 100IU/ 1ml Ống N5 1.200 211.150 253.380.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml 890410091623 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Wockardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.091 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vitabactam Cefoperazon + sulbactam 1g+ 1g Lọ N4 3.000 51.220 153.660.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ 893110036300 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.090 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Bluecan Forte 16mg Candesartan 16mg Viên N1 7.000 6.660 46.620.000 Uống Viên nén không bao Hộp 4 vỉ x 14 viên 560110180223 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.215.089 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Calsfull Calci lactat 500mg Viên N4 25.000 2.170 54.250.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100319400 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.088 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Prenewel 8mg/2,5mg Tablets Perindopril + indapamid 8mg + 2,5mg Viên N1 20.000 9.214 184.280.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110130924 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.215.087 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Irzinex Plus Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N3 30.000 3.471 104.130.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110805524 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU Công ty CPDP Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.086 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Amaloris 10mg/10mg Amlodipin+ atorvastatin 10mg + 10mg Viên N1 25.000 8.750 218.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23155-22 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.215.085 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hadulab 25 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg+ 25mg Viên N2 10.000 3.460 34.600.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110107900 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.084 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Grafort Dioctahedral smectit 3g Gói N2 20.000 7.807 156.140.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 20ml 880100006823 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.215.083 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg Valsartan + hydroclorothiazid 120mg; 12,5mg Viên N4 12.000 2.394 28.728.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172723 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.082 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Tobrameson Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml x 10ml Ống N4 1.500 60.000 90.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 10ml 893110846024 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.081 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Zencombi Salbutamol + ipratropium (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml Lọ N4 20.000 12.585 251.700.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115592124 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.080 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 800 41.000 32.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893114281823 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.079 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Copatal 0,2% Olopatadin hydroclorid 2mg/ml Ống N4 450 75.000 33.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 3ml 893110327000 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.078 Tân dược Tỉnh Bình Thuận BFS-Neostigmine 0.25 Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,25mg/ml Ống N4 600 5.460 3.276.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893114703224 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.077 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 5mg/5ml Ống N5 4.000 24.400 97.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893100057300 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.076 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 1mg/1ml x 3ml Ống N4 3.000 20.000 60.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 3ml 893100057300 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.075 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason (5mg + 1mg)/ml x 2ml Ống N4 1.500 21.000 31.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 2ml 893115078500 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.074 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Zentason Mometason furoat 50mcg/1 liều xịt (0,05%) x 120 liều Lọ N4 400 125.000 50.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 14,4ml (tương đương với 120 liều xịt, 50mcg/liều xịt) 893100881024 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.073 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 10% Natri clorid 500mg/5ml Ống N4 5.000 2.310 11.550.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110349523 63/QĐ-BVHĐ 29/01/2026 15/03/2026 Bvđk Hoài Đức Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.072 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain 2% Lidocain (hydroclorid) 20mg/ml x 2ml Ống N4 12.565 600 7.539.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 63/QĐ-BVHĐ 29/01/2026 15/03/2026 Bvđk Hoài Đức Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.071 Tân dược Thành phố Hà Nội Stadsidon 20 Ziprasidon 20mg Viên N2 13.865 17.800 246.797.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 7 viênHộp 6 vỉ x 7 viên 893114193724 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.070 Tân dược Thành phố Hà Nội BV-Ticalor 60 Ticagrelor 60mg Viên N4 10.803 4.300 46.452.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110166223 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.069 Tân dược Thành phố Hà Nội Metiblo Xanh methylen 10mg/mlx1ml ống N1 2.600 380.000 988.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x1ml KD.2025.175.1 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Laboratoires Sterop NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.215.068 Tân dược Thành phố Hà Nội Bivigas Sucralfat 1g/5ml Gói N4 118.755 1.069 126.949.095 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 5ml 893100223600 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.067 Tân dược Thành phố Hà Nội Suritil 5 mg Ramipril 5mg Viên N4 55.627 940 52.289.380 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110246900 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.066 Tân dược Thành phố Hà Nội Belcaspo 50mg Caspofungin* 50mg Lọ N1 4.810 3.307.500 15.909.075.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 840110300525 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.215.065 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetakan 80 Ginkgo biloba 80mg Viên N4 30.953 1.050 32.500.650 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm 893210190225 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.064 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenidofex 0,6% Fexofenadin 6mg/ml – 60ml Chai N4 2.795 28.000 78.260.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 60ml 893100671524 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.063 Tân dược Thành phố Hà Nội Bacsulfo 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam 1g; 0,5g Lọ N2 2.977 72.500 215.832.500 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110809424 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.062 Tân dược Thành phố Hà Nội Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial Caspofungin* 70mg Lọ N2 234 3.000.230 702.053.820 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22393-19 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.061 Tân dược Thành phố Hà Nội Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial Caspofungin* 50mg Lọ N2 1.781 2.701.188 4.810.815.828 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110407323 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.060 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg +200mcg Viên N4 588.809 693 408.044.637 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110247323 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.059 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefuroxime 250mg Cefuroxim 250mg Viên N4 4.329 1.270 5.497.830 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065124 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.058 Tân dược Thành phố Hà Nội Datpagi 5 Dapagliflozin 5mg Viên N4 12.454 1.260 15.692.040 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 07 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp 893110342900 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.057 Tân dược Tỉnh Bình Thuận BFS-Hyoscin 40mg/2ml Hyoscin butylbromid 40mg/2ml Lọ N4 1.000 14.700 14.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 2ml 893110628424 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.056 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Laci-eye Hydroxypropylmethylcellulose 3mg/1ml x 3ml Ống N4 700 15.000 10.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 3ml 893110591624 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.055 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Laci-eye Hydroxypropylmethylcellulose 0,3% (30mg)/10ml Ống N4 700 24.780 17.346.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 10ml 893110591624 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.054 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Dobutamin-BFS Dobutamin 250mg/5ml Ống N4 700 55.000 38.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống × 5ml 893110845924 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.053 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hemotocin Carbetocin 100mcg/ml Lọ N4 50 345.408 17.270.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1 ml 893110281623 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.052 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Moxieye Moxifloxacin (5mg/1ml) x 10ml Lọ N4 2.500 65.000 162.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 893115304900 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.051 Tân dược Tỉnh Bình Thuận TV-Zidim 1g Ceftazidim 1000mg Lọ N4 85.000 9.700 824.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110083625 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.050 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Basethyrox Propylthiouracil 100mg Viên N4 2.000 735 1.470.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-21287-14 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.049 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Piroxicam ODT DWP 10mg Piroxicam 10mg Viên N4 10.000 1.197 11.970.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110221123 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.048 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Mezatrihexyl Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 120mg + 250mg Viên N4 20.000 1.554 31.080.000 Uống Viên nén nhai Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100507024 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.047 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Glipizid DWP 2,5mg Glipizid 2,5mg Viên N4 10.000 945 9.450.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110747924 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.046 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Atisalbu Salbutamol 4mg Ống N4 10.000 5.160 51.600.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10ml 893115277823 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM Công Ty
Cổ Phần
Dược Phẩm
An Thiên
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.045 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Mecilus 5 Linagliptin 5mg Viên N4 10.000 760 7.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272425 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM Công Ty
Cổ Phần
Medcen
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.044 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Diplem 5/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N4 16.000 550 8.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110098225 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM Công Ty
Cổ Phần
Medcen
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.043 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cafunten Clotrimazol 1%/10g Tuýp N4 350 5.800 2.030.000 Bôi Kem bôi da Hộp 1 tube 10g 893100129925 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.042 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Betamethason Betamethason(dipropionat, valerat) 0,064%/30g Tuýp N4 800 27.500 22.000.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tube 30g 893110654524 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.041 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Celecoxib 100 mg Celecoxib 100 mg Viên N3 20.000 2.800 56.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên VD-35120-21 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.040 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Aspirin 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 50.000 60 3.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.039 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Azenmarol 1 Acenocoumarol 1mg Viên N4 4.000 210 840.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110257623 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.038 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 250.000 3.231 807.750.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH M/s Panacea Biotec Pharma Ltd India 3.thau_rieng_le
1.215.037 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Dalekine Valproat natri 200 mg Viên N2 60.000 1.968 118.080.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114872324 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.036 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Sitagliptin 100mg Danapha Sitagliptin 100mg Viên N2 60.000 2.000 120.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110229825 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.035 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 8.000 2.950 23.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310400 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.034 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hadumix 100 Acetylcystein 100mg Gói N4 10.000 1.580 15.800.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói 893100092725 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.033 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Nitralmyl 0,3 Glyceryl trinitrat 0,3mg Viên N4 3.000 1.620 4.860.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34935-21 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.032 Tân dược Tỉnh Bình Thuận S-Enala 5 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N2 16.000 3.100 49.600.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110307824 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.031 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Taxedac Eye
Drops
Moxifloxacin + dexamethason (0,5% + 0,1%)/5ml Lọ N4 1.500 19.740 29.610.000 Nhỏ mắt dung dịch
nhỏ mắt
Hộp
1 lọ x 5ml
893110843124 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG Công ty cổ phần dược
VTYT Hải Dương
Việt
Nam
3.thau_rieng_le
1.215.030 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Xusod Drops Kali iodid + natri iodid (15mg + 15mg) Lọ N4 2.500 26.670 66.675.000 Nhỏ mắt Thuốc
nhỏ mắt
Hộp
1 lọ x 5ml
893110225024 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG công ty cổ phần dược Medipharco Việt
Nam
3.thau_rieng_le
1.215.029 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Xusod Drops Kali iodid + natri iodid (3mg + 3mg)/1ml x 10ml Lọ N5 2.500 26.880 67.200.000 Nhỏ mắt Thuốc
nhỏ mắt
Hộp
1 lọ x 10ml
893110225024 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG công ty cổ phần dược Medipharco Việt
Nam
3.thau_rieng_le
1.215.028 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Trikapezon Plus 1,5g Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 2.000 42.414 84.828.000 Tiêm Bột pha
tiêm
Hộp 10 lọ 893110822824 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA Công ty CPDP Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.027 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Meropenem 0,25g Meropenem* 0,25g Lọ N4 800 81.000 64.800.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110073900 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.026 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Fuxicure-400 Celecoxib 400mg Viên N2 7.000 11.630 81.410.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19667-16 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH Gracure Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.215.025 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 20.000 300 6.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.024 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 30.000 315 9.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.023 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 30.000 2.403 72.090.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.022 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 1.400 15.885 22.239.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.021 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Glucosix 500 Metformin 500mg Viên N2 70.000 336 23.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110264423 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.020 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 200 2.100 420.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893110285600 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.019 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Danapha-Telfadin Fexofenadin 60 mg Viên N3 20.000 1.890 37.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.018 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ericox 60 Etoricoxib 60 mg Viên N2 20.000 850 17.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34630-20 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.017 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Tinfoten 180 Fexofenadin 180mg Viên N4 15.000 4.620 69.300.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-26795-17 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH Cty CP nghiên cứu và SX Dược phẩm Meracine Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.016 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Conazonin Itraconazol 100mg Viên N2 1.700 6.800 11.560.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 chai x 30 viên 893110671124 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.015 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 25.000 4.406 110.150.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.014 Tân dược Tỉnh Bình Thuận GLARITUS Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/1ml Bút tiêm N5 2.000 220.000 440.000.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml 890410091623 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.215.013 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Proges 200 Progesteron 200mg Viên N2 4.000 12.597 50.388.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22903-21 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN Steril-Gene Life sciences (P) Limited India 3.thau_rieng_le
1.215.012 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Simvastatin Savi 40 Simvastatin 40mg Viên N2 70.000 3.954 276.780.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35519-21 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.011 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Atirlic forte Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg; 800mg; 100mg Gói N4 60.000 3.900 234.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100203224 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.010 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Isosorbid Dinitrat MCN 20 Isosorbid dinitrat 20mg Viên N4 20.000 1.419 28.380.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272325 09/QĐ-BVPN 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.009 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MICEZYM 100 Saccharomyces boulardii Mỗi gói 1g chứa: Saccharomyces boulardii 100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) Gói N4 0 4.599 0 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400108924 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.008 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 0 32.172 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.215.007 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fentanyl – Hameln 50mcg/ml Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 0 39.525 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10 ml VN-17325-13 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.215.006 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,05mg/ml Ống N1 0 28.455 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml VN-22494-20 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.005 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pred Forte Prednisolon acetat 1% w/v (10mg/ml) Chai N1 0 55.000 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 5ml VN-14893-12 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.215.004 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Garnotal Inj Phenobarbital 200mg/2 ml Ống N5 0 12.600 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.003 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xolair 150mg Omalizumab 150mg Lọ N1 0 6.376.769 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml 760410250523 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.002 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam Chai N1 0 150.000 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.215.001 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ridolip 10 Ezetimibe 10mg Viên N3 0 3.885 0 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409824 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.000 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nanokine 4000 IU Erythropoietin 4000 IU/1ml Lọ N4 0 258.300 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-919-16 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.214.999 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Doxorubicin "Ebewe" Doxorubicin 2mg/ml Lọ N1 0 184.691 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 900114412423 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.214.998 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crotamiton Stella 10% Crotamiton 2g/20g Tuýp N4 0 24.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893100095024 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.214.997 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Liposic Eye Gel Carbomer 0,2% (2mg/g) Tuýp N1 0 65.000 0 Nhỏ mắt Gel tra mắt Hộp 1 tuýp 10g VN-15471-12 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.214.996 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Candekern 8mg Tablet Candesartan 8mg Viên N1 0 4.500 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110007824 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.214.995 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BISNOL Bismuth 120mg Viên N2 0 3.950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-28446-17 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.214.994 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Quanderma – B Betamethason Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) 0,064% (w/w) Tuýp N4 0 20.300 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110576124 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.214.993 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pancres Amylase + lipase + protease Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) Viên N4 0 3.000 0 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25570-16 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.214.992 Tân dược Thành phố Hà Nội Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg Perindopril + indapamid 5mg +1,25mg Viên N4 60.736 1.092 66.323.712 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110252024 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.214.991 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantoprazol Pantoprazol 40mg Viên N4 515.411 301 155.138.711 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110362725 727/QĐ-BM 27/01/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.214.990 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xylocaine Jelly Lidocain (hydroclorid) 2%; 30g Tuýp N1 508 90.072 45.756.576 Dùng ngoài Gel Hộp 10 tuýp x 30gam VN-19788-16 236/QĐ-BVTD 30/01/2026 30/01/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.214.989 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Propylthiouracil DWP 50mg Propylthiouracil (PTU) 50mg Viên N4 30.000 310 9.300.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286624 22/QĐ-BVNTBN 26/01/2026 25/01/2027 Bv Nội Tiết Bắc Ninh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.214.988 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Berlthyrox 50 Levothyroxin (muối natri) 0,05mg Viên N1 650 651 423.150 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110324425 22/QĐ-BVNTBN 26/01/2026 25/01/2027 Bv Nội Tiết Bắc Ninh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.214.987 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Carbimazol DWP 5mg Carbimazol 5mg Viên N4 5.000 525 2.625.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110148100 22/QĐ-BVNTBN 26/01/2026 25/01/2027 Bv Nội Tiết Bắc Ninh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.214.986 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Viên N1 50.000 2.338 116.900.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên 300110789924 22/QĐ-BVNTBN 26/01/2026 25/01/2027 Bv Nội Tiết Bắc Ninh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.214.985 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Toujeo Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 3.200 415.000 1.328.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 22/QĐ-BVNTBN 26/01/2026 25/01/2027 Bv Nội Tiết Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.214.984 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg Viên N1 9.000 6.589 59.301.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 22/QĐ-BVNTBN 26/01/2026 25/01/2027 Bv Nội Tiết Bắc Ninh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.214.983 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg Viên N1 65.000 5.960 387.400.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 22/QĐ-BVNTBN 26/01/2026 25/01/2027 Bv Nội Tiết Bắc Ninh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le