Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 63 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.215.621 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lidocain | Lidocain | Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) | Lọ | N1 | 0 | 175.000 | 0 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 Lọ x 38 gam | 599110011924 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.620 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.619 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Octreotid | Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 80.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.618 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Urea 20% | Urea | 20% (w/w); 20g | Tuýp | N4 | 0 | 53.991 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100208700 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.617 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.616 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.615 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Octreotid | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 80.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.614 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinbetocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Ống | N4 | 0 | 300.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.613 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 0 | 473.508 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.612 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | ống | N4 | 500 | 8.000 | 4.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 326/QĐ-BVĐKCL | 18/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.611 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 3ml | Ống | N5 | 5.500 | 78.000 | 429.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 458/QĐ-BVĐKBT | 24/03/2026 | 24/06/2026 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.610 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 399 | 11.970.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21298-14 | 458/QĐ-BVĐKBT | 24/03/2026 | 24/06/2026 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.609 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | ống | N4 | 2.000 | 840 | 1.680.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 326/QĐ-BVĐKCL | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.608 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | ống | N1 | 1.000 | 27.489 | 27.489.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 326/QĐ-BVĐKCL | 18/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks") | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.607 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 3.200 | 893 | 2.857.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 75/QĐ-TTYTBH | 04/03/2026 | 30/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.606 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 1.400 | 780 | 1.092.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 75/QĐ-TTYTBH | 04/03/2026 | 30/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.605 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Iopamiro | Iopamidol | 370mg/ml (755,3mg/ml ) x 50ml | Chai | N1 | 120 | 294.000 | 35.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 50ml | VN-18200-14 | 75/QĐ-TTYTBH | 04/03/2026 | 30/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.604 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 10mg/ml | Túi | N4 | 2.000 | 9.500 | 19.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 106/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC. | Công ty TNHH dược phẩm Allomed, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.603 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 122.400 | 3.499 | 428.277.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 ống | 890110445523 | 143/QĐ-BVPY | 16/03/2026 | 16/03/2028 | Bvđk Khu Vực Phù Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.602 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Lopimune Tablets | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200/50mg | Viên | N2 | 24.480 | 5.650 | 138.312.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 ống | 890110089523 | 143/QĐ-BVPY | 16/03/2026 | 16/03/2028 | Bvđk Khu Vực Phù Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Hộp 1 x lọ 120 viên | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.601 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Bơm tiêm | N1 | 5 | 546.000 | 2.730.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.600 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 4.200 | 13.834 | 58.102.800 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.599 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Apidra Solostar | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 500 | 200.000 | 100.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.598 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 720 | 957.002 | 689.041.440 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.597 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 50 | 648.900 | 32.445.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.596 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 200 | 441.000 | 88.200.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.595 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 500 | 254.678 | 127.339.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.594 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 1.000 | 219.000 | 219.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.593 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 600 | 434.000 | 260.400.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.592 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.600 | 76.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.591 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 1.000 | 549.947 | 549.947.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.590 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.561 | 105.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.589 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1000mg, 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.274 | 185.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.588 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 19.000 | 380.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.587 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.870 | 35.220.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.586 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 3.000 | 118.168 | 354.504.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.585 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.126 | 307.560.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.584 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.896 | 197.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.583 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 36.000 | 5.028 | 181.008.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.582 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.147 | 157.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.581 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.516 | 97.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.580 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.389 | 43.890.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.579 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pradaxa | Dabigatran | 150mg | Viên | N1 | 300 | 30.388 | 9.116.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17270-13 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.578 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.370 | 83.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.577 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 24 | 10.830.000 | 259.920.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.576 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.575 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/ 50ml | Chai | N1 | 40 | 3.600.000 | 144.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 99/QĐ-BVSN | 25/03/2026 | 25/09/2026 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.574 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.029 | 51.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.573 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | AGIMOTI | Domperidon | 10mg/10ml | Chai | N4 | 300 | 4.830 | 1.449.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 30ml | 893110256423 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.572 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Clopidogrel DWP 50mg | Clopidogrel | 50mg | Viên | N4 | 20.000 | 798 | 15.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110456423 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.571 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tenamyd – Ceftazidim 500 | Ceftazidim | 500mg | Lọ | N1 | 3.000 | 19.400 | 58.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VD-19444-13 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.570 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cefpirom TFI 500 MG | Cefpirom | 500mg | Lọ | N4 | 5.000 | 52.000 | 260.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 10 lọ | 893110132123 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.569 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cefoperazone-Sulbactam 2000 | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N2 | 20.000 | 75.000 | 1.500.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ | VD-35453-21 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.568 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | chai | N4 | 700 | 76.000 | 53.200.000 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10 ml | 893100224624 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.567 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg+6,25mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.200 | 110.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) | VD-20813-14 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.566 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2.5 mg | Viên | N3 | 10.000 | 580 | 5.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.565 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Progermila | Bacillus clausii | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 100.000 | 5.460 | 546.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090623 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.564 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Telmiam | Amlodipin + telmisartan | 40mg + 5mg | Viên | N4 | 70.000 | 6.968 | 487.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110238923 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.563 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hipril-A Plus | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.550 | 355.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên | VN-23236-22 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.562 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Amiodarona GP | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 6.468 | 6.468.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23269-22 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Medinfar Manufacturing S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.561 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 30.000 | 1.740 | 52.200.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.560 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 1000mcg | Ống | N5 | 15.000 | 14.000 | 210.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VN-19998-16 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.559 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 200.000 | 317 | 63.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.558 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.247 | 112.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.557 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ticarlinat 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N2 | 7.000 | 104.399 | 730.793.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1,6g, hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) | 893110155724 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.556 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ecotaline 2,5mg/ml | Terbutalin | 5mg/2ml | Ống | N4 | 6.000 | 44.000 | 264.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 2ml | 893115369125 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.555 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Telma H | Telmisartan + hydroclorothiazid | 12,5mg + 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.950 | 395.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên | 890110448225 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.554 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 1.000 | 18.900 | 18.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống | 893110594924 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.553 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ezensimva 10/10 | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.940 | 352.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110015400 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.552 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Simecol | Simethicon | 40mg/ml; 15ml | Chai | N4 | 300 | 21.000 | 6.300.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 15 ml | 893100262000 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.551 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 900mg + 19,2mg | Tuýp | N4 | 500 | 38.000 | 19.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-34145-20 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | Bidopharrma USA – CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.550 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mebisita 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N3 | 150.000 | 11.799 | 1.769.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35052-21 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.549 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 57.750 | 57.750.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml | VN-19221-15 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.548 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 4.000 | 8.400 | 33.600.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.547 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 25.000 | 6.720 | 168.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.546 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metoxa | Rifamycin | 200.000IU/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 65.000 | 65.000.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110380323 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.545 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 150.000 | 215 | 32.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893110051724 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.544 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zobacta 3,375g | Piperacilin + tazobactam | 3g+0.375g | Lọ | N2 | 7.000 | 99.990 | 699.930.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 893110437124 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.543 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1.25mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.750 | 175.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.542 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 10.000 | 4.410 | 44.100.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.541 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tavulop | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2%; 5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 79.000 | 158.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml | VD-35926-22 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.540 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.995 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.539 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 6.678 | 200.340.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.538 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.940 | 58.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vi x 10 viên | 893110310400 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.537 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 25.000 | 4.350 | 108.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.536 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | BFS-Paracetamol | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg | Ống | N4 | 4.000 | 20.000 | 80.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110346223 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.535 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Alanboss XL 5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 5.200 | 156.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.534 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 400 | 987 | 394.800 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.533 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Minroge Ophthalmic Solution | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N2 | 2.000 | 59.997 | 119.994.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6 ml | 880115001200 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Binex Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.532 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 500mg + 80mg | Viên | N5 | 200.000 | 3.100 | 620.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên | VN3-343-21 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.531 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metformin STELLA 850 mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 200.000 | 735 | 147.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.530 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.134 | 113.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.529 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.900 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.528 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ketoconazol | Ketoconazol | 0.02 | Tuýp | N4 | 100 | 4.150 | 415.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893100355023 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.527 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | gói | N4 | 40.000 | 840 | 33.600.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.526 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.750 | 562.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.525 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 300.000 | 2.300 | 690.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCP DP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.524 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.523 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oliveirim | Flunarizin | 10 mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.490 | 124.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên | 893110883224 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.522 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | A.T Famotidine 40 inj | Famotidin | 40mg/5ml | Lọ | N4 | 5.000 | 65.000 | 325.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml | 893110468424 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.521 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Moxieye | Moxifloxacin | 5 mg/ml lọ 10 ml | Lọ | N4 | 2.000 | 65.000 | 130.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893115304900 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.520 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 1g/ 100ml | Túi | N4 | 420 | 9.330 | 3.918.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 279/QĐ-BVKS | 12/03/2026 | 12/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.519 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg (21microkatal) | Viên | N2 | 18.000 | 775 | 13.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 280/QĐ-BVKS | 12/03/2026 | 12/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.518 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Elaria | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 900 | 9.900 | 8.910.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | VN-16829-13 | 279/QĐ-BVKS | 12/03/2026 | 12/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.517 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/1ml; 1ml | Ống | N4 | 12.000 | 893 | 10.716.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 (VD-24899-16) | 031/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.516 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Oxytocin | Oxytocin | 5UI/1ml | Ống | N1 | 2.800 | 12.500 | 35.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1ml | VN-20167-16 | 277/QĐ-BVKS | 12/03/2026 | 12/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.515 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Natri Clorid 0,9% 500ml | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 6.000 | 6.043 | 36.258.000 | Tiêm truyền | Dung dịch Tiêm truyền | Chai 500ml, thùng/20chai | VD-35956-22 | 031/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.514 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | PVP – Iodine 10% | Povidon iodin | 10%/150ml | Lọ | N4 | 500 | 23.900 | 11.950.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 150ml | 893100267423 | 279/QĐ-BVKS | 12/03/2026 | 12/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình | Công ty cổ phẩm Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.513 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) | Chai | N4 | 5.000 | 36.330 | 181.650.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.512 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Avelox | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N1 | 18.000 | 367.500 | 6.615.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Ý, CSXX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.511 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/ml – 5ml | Lọ | N1 | 5.000 | 89.999 | 449.995.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.510 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Singulair 4mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem- Netherlands)) | Natri montelukast | 4mg | Viên | N1 | 4.000 | 13.502 | 54.008.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20318-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh, CSĐG: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.509 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml – 500ml | Chai | N4 | 1.800 | 24.000 | 43.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai thuỷ tinh 500ml | VD-28252-17 | 604/QĐ-BVH | 10/03/2026 | 10/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.508 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 13.502 | 162.024.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh, CSĐG: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.507 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Remeron 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 48.000 | 17.626 | 846.048.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 500110036225 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.506 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Solu – Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 120.000 | 41.871 | 5.024.520.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.505 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 40.000 | 317.747 | 12.709.880.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Ý, CSĐG và Xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.504 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 120.000 | 549.947 | 65.993.640.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Ý, CSĐG và Xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.503 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 84.000 | 5.870 | 493.080.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.502 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 36.000 | 8.370 | 301.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.501 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cozaar 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N1 | 36.000 | 10.470 | 376.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20569-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.500 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 1.800 | 957.002 | 1.722.603.600 | Tiêm | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.499 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 300.000 | 1.102 | 330.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.498 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 300.000 | 1.610 | 483.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.497 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 8.000 | 115.999 | 927.992.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.496 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 60.000 | 15.470 | 928.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.495 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Femara | Letrozol | 2,5mg | Viên | N1 | 60.000 | 68.306 | 4.098.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 760114186923 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. | Thụy Sỹ; CSĐG và xuất xưởng: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.494 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zanedip 10mg | Lercanidipin hydroclorid | 10mg | Viên | N1 | 48.000 | 8.500 | 408.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18798-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.493 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 36.000 | 4.796 | 172.656.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.492 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 10.000 | 473.508 | 4.735.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.491 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Chai | N1 | 1.200 | 130.000 | 156.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Chai 200ml | 870100067323 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.490 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml | Chai | N1 | 2.000 | 606.375 | 1.212.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | VN-18122-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.489 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.000 | 178.080 | 356.160.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410177600 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.488 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.600 | 178.080 | 641.088.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.487 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100UI/ml – 3ml | Bút tiêm | N1 | 7.200 | 257.145 | 1.851.444.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.486 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sympal | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml | 50mg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 21.210 | 21.210.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha | Hộp 5 ống x2ml | VN-22698-21 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.485 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sympal | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg | 25mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.513 | 33.078.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN2-522-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.484 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dotarem | Gadoteric acid | 27,932g/100mL | Lọ | N1 | 900 | 542.000 | 487.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-23274-22 | 615/QĐ-BVH | 11/03/2026 | 11/06/2026 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.483 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nupovel | Propofol | 10mg/ml | Ống | N2 | 8.000 | 24.680 | 197.440.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 5 ống 20ml | VN-22978-21 | 614/QĐ-BVH | 11/03/2026 | 11/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.482 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dacamela 200 | Dacarbazin | 200mg | Lọ | N4 | 600 | 628.000 | 376.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114296825 | 720/QĐ-BVH | 25/03/2026 | 25/07/2026 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.481 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 96.000 | 4.343 | 416.928.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 721/QĐ-BVH | 25/03/2026 | 25/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP TM DP MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.480 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cosmegen Lyovac | Dactinomycin | 500mcg | Lọ | N1 | 30 | 3.980.000 | 119.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ 500mcg | KD.2025.7378.1 | 722/QĐ-BVH | 25/03/2026 | 25/05/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | CSSX: Baxter Oncology GmbH – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases |
CSSX : Đức. CSĐG, XX: Pháp |
3.thau_rieng_le |
| 1.215.479 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myozyme | Alglucosidase alfa | 50mg | Lọ | N1 | 25 | 18.417.328 | 460.433.200 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-H02-1059-17 | 563/QĐ-BVH | 04/03/2026 | 04/06/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Genzyme Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.478 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Holoxan | Ifosfamid | 1g | Lọ | N1 | 500 | 385.000 | 192.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ Bột pha tiêm | VN-9945-10 | 709/QĐ-BVH | 24/03/2026 | 24/06/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.477 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nexium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N1 | 36.000 | 153.560 | 5.528.160.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.476 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 6.000 | 22.456 | 134.736.000 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.475 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 40.000 | 22.456 | 898.240.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.474 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tarceva | Erlotinib | 150mg | Viên | N1 | 10.000 | 568.403 | 5.684.030.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17940-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | Ý, CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.473 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tarceva | Erlotinib | 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 568.403 | 2.842.015.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN2-582-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | Ý, CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.472 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 12.000 | 113.163 | 1.357.956.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.471 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 100.000 | 85.381 | 8.538.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.470 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 24.000 | 26.533 | 636.792.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.469 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 180.000 | 23.072 | 4.152.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.468 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.888 | 266.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.467 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 60.000 | 17.257 | 1.035.420.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.466 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Taxotere | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N1 | 600 | 6.298.864 | 3.779.318.400 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.465 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Klacid 250mg | Clarithromycin | 250mg | Viên | N1 | 18.000 | 18.000 | 324.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110779624 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.464 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 15.000 | 11.913 | 178.695.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Mỹ, CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.463 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 12.000 | 13.834 | 166.008.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.462 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | (160mcg + 4,5mcg) – 120 liều | Bình | N1 | 3.000 | 434.000 | 1.302.000.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.461 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | (160mcg + 4,5mcg) – 60 liều | Ống | N1 | 1.000 | 219.000 | 219.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.460 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Taxotere | Docetaxel | 20mg/ml | Lọ | N1 | 600 | 1.856.170 | 1.113.702.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.459 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 24.000 | 3.886 | 93.264.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.458 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 30.000 | 18.066 | 541.980.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.457 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 6.000 | 15.602 | 93.612.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.456 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | (160mcg + 4,5mcg) – 120 liều | Ống | N1 | 2.000 | 434.000 | 868.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.455 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 96.000 | 24.906 | 2.390.976.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.454 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Velcade | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 1.000 | 6.120.243 | 6.120.243.000 | Tiêm | Bột pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN2-327-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V | Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.453 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3-50131 Firenze (FI)- Italy) | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.300 | 465.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.452 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 2.400 | 2.568.297 | 6.163.912.800 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.451 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 240 | 6.405.000 | 1.537.200.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.450 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tebonin | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 30.000 | 11.340 | 340.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17335-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.449 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gemzar | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N1 | 1.000 | 735.500 | 735.500.000 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 442,5mg | 520114446123 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.448 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Casodex | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 114.128 | 2.282.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Đức, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.447 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 480.000 | 6.516 | 3.127.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.446 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 123.000 | 61.500.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.445 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipitor | Atorvastatin | 40mg | Viên | N1 | 36.000 | 22.778 | 820.008.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025823 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Mỹ, CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.444 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 180.000 | 15.941 | 2.869.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Mỹ, CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.443 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Eliquis | Apixaban | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 24.150 | 24.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436323 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Ireland, CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.442 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Eliquis | Apixaban | 2,5mg | Viên | N1 | 1.000 | 24.150 | 24.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436423 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Ireland, CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.441 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 60.000 | 15.941 | 956.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Mỹ, CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.440 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 120.000 | 59.085 | 7.090.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.439 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 36.000 | 10.670 | 384.120.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.438 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 360.000 | 9.987 | 3.595.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.437 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Giotrif | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N1 | 4.200 | 772.695 | 3.245.319.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-602-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.436 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N1 | 120.000 | 20.828 | 2.499.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.435 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 20.000 | 15.600 | 312.000.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.434 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hyalgan | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 1.045.000 | 52.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | VN-11857-11 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fidia Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.433 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 240.000 | 18.107 | 4.345.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.432 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Giotrif | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N1 | 4.800 | 772.695 | 3.708.936.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-603-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.431 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Minirin | Desmopressin | 0,1mg | Viên | N1 | 48.000 | 18.813 | 903.024.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring International Center S.A. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.430 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gemzar | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N1 | 500 | 2.726.400 | 1.363.200.000 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2,21 gam | 520114195923 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.429 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 120.000 | 11.316 | 1.357.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Mỹ, CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.428 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Faslodex | Fulvestrant | 50mg/ml – 5ml | Bơm tiêm | N1 | 600 | 6.289.150 | 3.773.490.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm | VN-19561-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited | Đức, CSĐG cấp 2: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.427 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diflucan IV | Fluconazol | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 500 | 787.500 | 393.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | VN-20842-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.426 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diflucan | Fluconazol | 150mg | Viên | N1 | 1.000 | 160.599 | 160.599.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110024225 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.425 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neupogen | Filgrastim | 30MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 1.800 | 558.047 | 1.004.484.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.424 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 240.000 | 10.561 | 2.534.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland, CSĐG: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.423 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aromasin | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 8.000 | 82.440 | 659.520.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x15 viên | VN-20052-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Italia S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.422 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 24.000 | 14.222 | 341.328.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.421 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aerius | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.520 | 190.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 540100032123 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.420 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aerius | Desloratadin | 0,5mg/ml – 60ml | Chai | N1 | 150 | 78.900 | 11.835.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml | 540100000600 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.419 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 36.375 | 1.091.250.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.418 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/g – 3,5g | Tube | N1 | 1.500 | 52.300 | 78.450.000 | Nhỏ mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.417 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/ml – 5ml | Lọ | N1 | 6.000 | 47.300 | 283.800.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.416 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml – 5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 39.999 | 119.997.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.415 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sevorane | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 7.200 | 3.578.500 | 25.765.200.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.414 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 36.000 | 14.700 | 529.200.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.413 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prograf 1mg | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 2.000.000 | 51.130 | 102.260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 539114780524 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.412 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 18.000 | 65.999 | 1.187.982.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.411 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 25.725 | 77.175.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16193-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.410 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Janumet 50mg/500mg | Sitagliptin + metformin | 50mg + 500mg | Viên | N1 | 12.000 | 10.643 | 127.716.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999424 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Puerto Rico, CSDG và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.409 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N1 | 150.000 | 10.643 | 1.596.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Puerto Rico, CSDG và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.408 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Januvia 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 6.000 | 17.311 | 103.866.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20317-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Anh, CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.407 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (50mcg + 500mcg) – 60 liều | Bình | N1 | 360 | 218.612 | 78.700.320 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.406 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều – 200 liều | Bình xịt | N1 | 7.200 | 76.379 | 549.928.800 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.405 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 36.000 | 14.903 | 536.508.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.404 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xarelto | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 56.000 | 58.000 | 3.248.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.403 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 56.000 | 27.222 | 1.524.432.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN3-75-18 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.402 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 56.000 | 58.000 | 3.248.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.401 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 58.000 | 1.160.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.400 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MABTHERA | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 100 | 19.715.180 | 1.971.518.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 01 lọ x 50ml | QLSP-0757-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | Đức, CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.399 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MABTHERA | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 240 | 4.662.925 | 1.119.102.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 02 lọ x 10ml | QLSP-0756-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Đức, CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.398 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 8.000 | 5.354 | 42.832.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.397 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 15.000 | 4.894 | 73.410.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.396 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seroquel XR | Quetiapin | 50mg | Viên | N1 | 24.000 | 10.472 | 251.328.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22285-19 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. | Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.395 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 6.000 | 118.168 | 709.008.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Corden Pharma S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.394 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 30.000 | 18.570 | 557.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.393 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tazocin | Piperacilin + tazobactam | 4g + 0,5g | Lọ | N1 | 12.000 | 223.700 | 2.684.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.392 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Survanta | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 25mg/ml – 4ml | Lọ | N1 | 90 | 8.802.200 | 792.198.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 4ml | QLSP-940-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.391 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alimta | Pemetrexed | 500mg | Lọ | N1 | 180 | 24.217.800 | 4.359.204.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23211-22 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX: Vianex S.A. – Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | Hy Lạp, CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.390 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alimta | Pemetrexed | 100mg | Lọ | N1 | 240 | 5.676.500 | 1.362.360.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23210-22 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX: Vianex S.A. – Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.389 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neulastim | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 13.027.449 | 3.908.234.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml | 001410180100 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.388 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pantoloc I.V | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N1 | 4.000 | 146.000 | 584.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-18467-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.387 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 1.666.500 | 4.999.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 300110997524 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.386 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Eloxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 600 | 2.973.778 | 1.784.266.800 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.385 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Eloxatin | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 600 | 4.943.570 | 2.966.142.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.384 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 600 | 55.872 | 33.523.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.383 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sandostatin Lar 30 mg | Octreotid | 30mg | Lọ | N1 | 100 | 33.207.525 | 3.320.752.500 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm | VN-20048-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. | Áo, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng, sản xuất dung môi: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.382 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sandostatin Lar 20 mg | Octreotid | 20mg | Lọ | N1 | 50 | 26.853.106 | 1.342.655.300 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm | VN-20047-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. | Áo, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng, sản xuất dung môi: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.381 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.454 | 567.240.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.380 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipidem | Nhũ dịch lipid | 250ml | Chai | N1 | 2.400 | 228.795 | 549.108.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 chai thủy tinh 250ml | 400110020223 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.379 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 20% – 100ml | Chai | N1 | 1.500 | 149.940 | 224.910.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 100ml, Chai thủy tinh | 400110020423 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.378 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipofundin MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | 10% – 250ml | Chai | N1 | 7.200 | 145.000 | 1.044.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml, Chai thủy tinh | 400110020323 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.377 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 12.000 | 126.000 | 1.512.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.376 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sanlein Mini 0.1 | Natri hyaluronat | 0,4mg/0,4ml | Lọ | N1 | 6.000 | 3.885 | 23.310.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml | 499100415323 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.375 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 400.000 | 2.705 | 1.082.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.374 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zometa | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Chai | N1 | 1.500 | 6.460.000 | 9.690.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110978424 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Fisiopharma S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.373 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 1.500 | 2.027.097 | 3.040.645.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.372 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 3.600 | 1.351.581 | 4.865.691.600 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185525 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.371 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 60.000 | 8.225 | 493.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.370 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.987 | 299.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.369 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Co-Diovan 160/25 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 17.307 | 519.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19285-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.368 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 2.000.000 | 23.659 | 47.318.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | Ý, CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.367 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nebilet (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG; đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 360.000 | 7.600 | 2.736.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.366 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 40.500 | 1.200 | 48.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 616/QĐ-BVH | 11/03/2026 | 11/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.365 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg+0,5mg | Lọ | N1 | 30.000 | 16.074 | 482.220.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 637/QĐ-BVH | 13/03/2026 | 13/06/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.364 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 45 | 10.830.000 | 487.350.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 636/QĐ-BVH | 13/03/2026 | 13/06/2026 | Bv Tw Huế | Công ty cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 10.000 | 12.500 | 125.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 167/QĐ-BVĐKSS | 19/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 55.000 | 5.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | VD-26125-17 | 168/QĐ-BVĐKSS | 19/03/2026 | 18/04/2026 | Bvđk Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 55.000 | 5.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 168/QĐ-BVĐKSS | 19/03/2026 | 18/04/2026 | Bvđk Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.360 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid 10mg | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 6.783 | 135.660.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 248/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 05/06/2026 | Ttyt Phú Tân | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.359 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid 2mg; Metformin hydroclorid 500mg | 2mg/500mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.331 | 349.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 248/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 05/06/2026 | Ttyt Phú Tân | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.358 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml | Ống | N1 | 4.000 | 28.455 | 113.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 888/QĐ-BVHH | 16/03/2026 | 16/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.357 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 609 | 3.654.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 888/QĐ-BVHH | 16/03/2026 | 16/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.356 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 200 | 12.500 | 2.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-24902-16 | 888/QĐ-BVHH | 16/03/2026 | 16/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.355 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Metodex SPS | Tobramycin + dexamethason | 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) – Lọ 7ml | Lọ | N4 | 1.000 | 35.000 | 35.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 7ml | 893110182224 | 888/QĐ-BVHH | 16/03/2026 | 16/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.354 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg; 300mg; 300mg | Viên | N5 | 39.000 | 3.550 | 138.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 888/QĐ-BVHH | 16/03/2026 | 16/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.353 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g. Tuýp 9g | Tuýp | N4 | 3.000 | 6.930 | 20.790.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 888/QĐ-BVHH | 16/03/2026 | 16/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.352 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hyasyn Forte | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm tiêm | N2 | 350 | 529.725 | 185.403.750 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 3 bơm tiêm nạp sẵn 2ml | 880110006723 | 079/QĐ-TTYT | 23/03/2026 | 23/07/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty TNHH Dược Phẩm Kovina | Shin Poong Pharm Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.351 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg + 6,4mg/10g | Tuýp | N4 | 2.000 | 14.700 | 29.400.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | H/1 tuýp x 10g | 893110037100 | 079/QĐ-TTYT | 23/03/2026 | 23/07/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.350 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.750 | 82.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 079/QĐ-TTYT | 23/03/2026 | 23/07/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.349 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.770 | 377.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 100 viên | VN-20575-17 | 079/QĐ-TTYT | 23/03/2026 | 23/07/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty CP Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.348 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 600 | 220.000 | 132.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | 890410091623 | 079/QĐ-TTYT | 23/03/2026 | 23/07/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty TNHH DP Ánh Dương | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.347 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/mlx10ml | Lọ | N5 | 300 | 91.000 | 27.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 888/QĐ-BVHH | 16/03/2026 | 16/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 15.000 | 28.000 | 420.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110350625 | 167/QĐ-BVĐKSS | 19/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | Swiss Parenterals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 15.000 | 28.000 | 420.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 167/QĐ-BVĐKSS | 19/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | Swiss Parenterals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.344 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g | 0,9% -250ml | Chai | N4 | 5.000 | 7.119 | 35.595.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Nậm Có | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.343 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lactated Ringer's | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g | 500ml | Chai | N4 | 1.300 | 7.420 | 9.646.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Nậm Có | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.342 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinceryl 5mg/5ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 50.000 | 10.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 554/QĐ-BVYD | 05/03/2026 | 04/06/2026 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.2026CĐ.554BV.Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.341 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N4 | 7.600 | 5.198 | 39.504.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 554/QĐ-BVYD | 05/03/2026 | 04/06/2026 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.2026CĐ.554BV.Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.340 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Lọ | N4 | 300 | 38.000 | 11.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 200ml | 893115246625 | 72/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.339 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+4596mg+80mg | Gói | N4 | 1.000 | 3.444 | 3.444.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100066100 | 72/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.338 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N3 | 5.000 | 867 | 4.335.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110138025 | 72/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.337 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cebest | Cefpodoxim | 100mg/3g | Gói | N3 | 2.000 | 7.900 | 15.800.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | 893110152025 | 72/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.336 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 4.000 | 3.717 | 14.868.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 72/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.335 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Pancal | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 7.500 | 15.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hôp 20 ống x 10 ml | VD-31499-19 | 72/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.334 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Calcium Lactate 300 Tablets | Calci lactat | 300mg | Viên | N1 | 43.000 | 2.500 | 107.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100427323 | 72/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.333 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vitamin E 400 | Vitamin E | 400UI | Viên | N4 | 3.200 | 720 | 2.304.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22617-15 | 72/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.332 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Biscapro 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 16.000 | 589 | 9.424.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên | 893110084324 | 72/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.331 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Atirlic forte | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg; 800mg; 100mg | Gói | N4 | 3.000 | 3.990 | 11.970.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100203224 | 72/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.330 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 400 | 2.900 | 1.160.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 72/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.329 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt An Lương-Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.328 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cephalexin 500 mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.723 | 54.460.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110424124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.327 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Abricotis | Calci carbonat + vitamin D3 | 600mg + 500UI | Viên | N1 | 7.000 | 5.679 | 39.753.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23069-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Probiotec Pharma Pty., Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.326 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agitritine 100 | Trimebutine maleat | 100mg | Viên | N4 | 100.000 | 295 | 29.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257123 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.325 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Racedagim 100 | Racecadotril | 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.400 | 7.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110431524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.324 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidone | Povidone Iodine | 10% | Chai | N4 | 3.000 | 32.500 | 97.500.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai nhựa chứa 260ml | 893100041923 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.323 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidone | Povidone Iodine | 10% | Chai | N4 | 3.500 | 14.000 | 49.000.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai nhựa chứa 130ml | 893100041923 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.322 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agimidin | Lamivudin | 100mg | Viên | N4 | 6.000 | 490 | 2.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110877324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.321 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ifatrax | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 1.700 | 2.900 | 4.930.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên | 893110430724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.320 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.250 | 1.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.319 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lipagim 160 | Fenofibrat | 160mg | Viên | N4 | 15.000 | 575 | 8.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110258523 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.318 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Repaglinide Tablets 2mg | Repaglinid | 2mg | Viên | N2 | 20.000 | 5.899 | 117.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén | VN-23165-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.317 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bicelor 375 DT. | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 10.000 | 8.857 | 88.570.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên,vỉ nhôm-nhôm | 893110208824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.316 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 14.000 | 4.963 | 69.482.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.315 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Digazo | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 306mg + 40mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.300 | 99.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 40 viên | 893100501524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công Ty Cổ Phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.314 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbidopa/Levodopa tablets 10/100mg | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 12.000 | 3.006 | 36.072.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22761-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.313 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 763 | 15.260.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110627524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.312 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Irbesartan 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.944 | 117.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295123 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.311 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Polhumin Mix-2 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300IU/3ml | Ống | N1 | 2.000 | 151.543 | 303.086.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.310 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Leer Plus | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 30.000 | 5.578 | 167.340.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 20 viên, Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893110076400 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công Ty Cổ Phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.309 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9CFU | Gói | N4 | 20.000 | 3.300 | 66.000.000 | Uống | thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400306424 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.308 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oremute 5 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 30.000 | 2.600 | 78.000.000 | Uống | thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.307 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 60.000 | 2.600 | 156.000.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100473424 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.306 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | PIVINEURON | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 50.000 | 2.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nang cứng (cam-nâu) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110854124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.305 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | STADELTINE | Levocetirizin | 5mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100338723 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.304 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9CFU | Ống | N4 | 40.000 | 5.374 | 214.960.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.303 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Magiebion | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.409 | 42.270.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100175424 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.302 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 100mg + 1mg | Ống | N4 | 14.000 | 6.277 | 87.878.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893100221025 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.301 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Notired Eff Strawberry | Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat | 456mg + 426mg | Viên | N4 | 22.000 | 4.116 | 90.552.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 5 vỉ x 4 viên | VD-23875-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.300 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nady-Spasmyl | Alverin (citrat) + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.512 | 105.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.299 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glucose 5% | Glucose | 5% 500ml | Chai | N4 | 16.000 | 6.950 | 111.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35954-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.298 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glucose 10% | Glucose | 10% 500ml | Chai | N4 | 1.200 | 8.800 | 10.560.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35953-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.297 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Polnye | Acid amin* | (1500mg; 2000mg; 1400mg; 1000mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 1500mg; 600mg; 600mg; 50mg; 50mg; 500mg; 400mg; 200mg; 100mg; 300mg)/200ml | Chai | N4 | 270 | 104.000 | 28.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 200ml | 893110165623 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.296 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lirystad 75 | Pregabalin | 75mg | viên | N3 | 25.000 | 4.790 | 119.750.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110390223 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.295 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Partamol Forte | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 200mg | viên | N2 | 10.000 | 783 | 7.830.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100239624 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.294 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | viên | N2 | 50.000 | 595 | 29.750.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.293 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irbesartan STELLA 150 mg | Irbesartan | 150mg | viên | N3 | 100.000 | 2.061 | 206.100.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-19189-13 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.292 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gabapentin 300mg | Gabapentin | 300mg | viên | N3 | 50.000 | 3.096 | 154.800.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893710954524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.291 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Etoricoxib 120 mg | Etoricoxib | 120mg | viên | N3 | 14.000 | 5.150 | 72.100.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | 893710954424 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.290 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | viên | N3 | 17.000 | 2.906 | 49.402.000 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.289 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ezecept 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | viên | N2 | 28.000 | 5.420 | 151.760.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110167023 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.288 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 32.000 | 652 | 20.864.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.287 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aceralgin 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N1 | 3.000 | 7.993 | 23.979.000 | Uống | Viên nén | Hộp/10 viên | 893610797124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông ) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.286 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin B1-B6-B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 115mg + 50mcg | Viên | N4 | 40.000 | 860 | 34.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-35014-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.285 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 5000UI + 400UI | Viên | N4 | 150.000 | 420 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên | 893110847724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.284 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tetracyclin 1% | Tetracyclin (hydroclorid) | 1%/5g | Tuýp | N4 | 200 | 3.150 | 630.000 | Tra mắt | Thuốc tra mắt | Hộp 100 tube x 5g | 893110920324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 71 | 16.590.000 | 1.177.890.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cavinton forte | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 200 | 5.460 | 1.092.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17951-14 | 125/QĐ-BVĐHYD | 19/01/2026 | 19/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.142 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosmicin for I.V.Use 2g | Fosfomycin* | 2g (hoạt lực) | Lọ | N1 | 1.000 | 186.000 | 186.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột pha tiêm | VN-13785-11 | 125/QĐ-BVĐHYD | 19/01/2026 | 19/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.141 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0,5% (5mg/ ml) | Lọ | N1 | 60 | 219.500 | 13.170.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 125/QĐ-BVĐHYD | 19/01/2026 | 19/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.140 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipidem | Nhũ dịch lipid | (10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml | Chai | N1 | 8.000 | 233.373 | 1.866.984.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 chai 250ml | 400110020223 | 125/QĐ-BVĐHYD | 19/01/2026 | 19/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terbinafin 1% | Terbinafin (hydroclorid) | 1% (w/w) | Tuýp | N4 | 0 | 11.300 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100097000 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ufur Capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | Tegafur 100mg, Uracil 224mg | Viên | N2 | 0 | 39.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.137 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momencef 375mg | Sultamicillin | 375mg | Viên | N2 | 0 | 13.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên | 893110437524 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.136 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml | Ống | N1 | 0 | 78.939 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-20250-17 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.135 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cytoflavin® | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | Inosine 0,2 gam, Nicotinamide 0,1 gam, Riboflavin (Riboflavin sodium phosphate) 0,02 gam, Succinic acid 1 gam | Ống | N5 | 0 | 129.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml | 460110356225 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | IMALUK 400 | Imatinib | 400mg | Viên | N2 | 8.853 | 29.200 | 258.507.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 890114442123 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dapagliflozin 10 mg Danapha | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 110.617 | 2.900 | 320.789.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728124 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bironem 500 | Meropenem* | 500mg | Lọ | N4 | 74.568 | 13.398 | 999.062.064 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23139-15 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trifungi | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 8.047 | 2.940 | 23.658.180 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110042300 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.130 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 50.000 | 525 | 26.250.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 5ml | 893110038000 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG TẠI HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.000 | 34.669 | 69.338.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed – Chi nhánh Hà Nội | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Pfizer Manufacturing Belgium NV | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml | Lidocain | 40mg/2ml | Ống | N4 | 200.000 | 500 | 100.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-23764-15 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG TẠI HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương – | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương – | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AGIFUROS | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 80.000 | 88 | 7.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diltiazem Stella 60mg | Diltiazem hydrochloride | 60mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27522-17 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diltiazem Stella 60mg | Diltiazem hydrochloride | 60mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 150.000 | 670 | 100.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 3.000 | 41.600 | 124.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cenexi | Cenexi | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampholip | Amphotericin B* | 5 mg/ml | Lọ | N5 | 200 | 1.800.000 | 360.000.000 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Vihapha | Bharat Serums and Vaccines Limited | Bharat Serums and Vaccines Limited | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haemostop | Acid tranexamic | 250mg/5ml | Ống | N2 | 15.000 | 6.300 | 94.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21943-19 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed – Chi nhánh Hà Nội | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.120 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bredomax 300 | Fenofibrat | 300mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.383 | 33.830.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 xỉ x 10 viên | VD-23652-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.119 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 500 | 1.100 | 550.000 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.118 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kamestin Cream | Clotrimazol | 1%/20g | Tuýp | N2 | 350 | 50.833 | 17.791.550 | Bôi | Kem | Hộp 1 tube 20g | VN-23221-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Gracure Pharmaceuticals LTD | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.117 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fiximcz-200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110129024 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Zeiss Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.116 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Smecgim fast | Dioctahedral smectite | 3000mg | Gói | N4 | 20.000 | 3.250 | 65.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 60 gói 11,5g | 893100265324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.115 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Spas-agi 60 | Alverin citrat | 60mg | Viên | N4 | 70.000 | 365 | 25.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110333924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.114 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gel-aphos | Aluminum phosphat | 20%/ 12,38g | Gói | N4 | 20.000 | 1.250 | 25.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 26 gói 20g | 893110144824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.113 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acetylcystein 200 mg | Acetylcystein | 200 mg | Viên | N2 | 15.000 | 754 | 11.310.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893100732924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.112 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clopalvix Plus | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg; 75mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.738 | 74.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
893110280223 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.111 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sun-Levorizin | Levocetirizin | 0,5mg/1ml; ống 5ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100116300 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.110 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Anbaescin | Aescin | 50mg | Viên | N4 | 20.000 | 7.100 | 142.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35786-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.109 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 50.000 | 398 | 19.900.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên – Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | 893110180524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.108 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Priminol | Milrinon | 10mg/10ml | Ống | N4 | 50 | 478.000 | 23.900.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml, dung dịch tiêm | 893110378023 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.107 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pyzacar HCT 100/12,5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.890 | 37.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên – Viên nén bao phim | 893110550924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.106 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ceftanir | Cefdinir | 300mg | Viên | N2 | 8.000 | 8.080 | 64.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 4 viên – Viên nang cứng | 893110084424 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.105 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.250 | 62.500.000 | Uống | Viên nén phân tán |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.104 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ambroxol Hydroclorid 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.050 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100236625 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.103 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bospicine 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 8.043 | 241.290.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110507824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.102 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 1.200 | 34.968 | 41.961.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.101 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Panalgan effer 650 | Paracetamol | 650mg | Viên | N4 | 400.000 | 857 | 342.800.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100394323 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.100 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fexofenadin OD DWP 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 40.000 | 861 | 34.440.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35359-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.099 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Propranolol | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 12.000 | 525 | 6.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.098 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 800 | 1.853 | 1.482.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.097 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agicetam 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N4 | 50.000 | 630 | 31.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110876824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.096 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2,668 g + 4,596g + 0,276g | Gói | N4 | 60.000 | 3.444 | 206.640.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 24 gói, 25 gói, 30 gói 15g | 893100066100 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.095 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Azetatin 80 | Atorvastatin + ezetimibe | 80mg + 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 8.773 | 87.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34869-20 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty liên doanh Meyer -BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.094 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Solmelon | Vitamin B1 + B6 + B12 | 110mg+ 200mg+ 500mcg | Viên | N2 | 50.000 | 1.850 | 92.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.093 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.785 | 35.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.092 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glaritus | Insulin glargine | 100IU/ 1ml | Ống | N5 | 1.200 | 211.150 | 253.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410091623 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Wockardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.091 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitabactam | Cefoperazon + sulbactam | 1g+ 1g | Lọ | N4 | 3.000 | 51.220 | 153.660.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ | 893110036300 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.090 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bluecan Forte 16mg | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 7.000 | 6.660 | 46.620.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110180223 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.089 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calsfull | Calci lactat | 500mg | Viên | N4 | 25.000 | 2.170 | 54.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100319400 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.088 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.214 | 184.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110130924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.087 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irzinex Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.471 | 104.130.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty CPDP Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.086 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amaloris 10mg/10mg | Amlodipin+ atorvastatin | 10mg + 10mg | Viên | N1 | 25.000 | 8.750 | 218.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23155-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.085 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadulab 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+ 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.460 | 34.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110107900 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.084 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N2 | 20.000 | 7.807 | 156.140.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.083 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg; 12,5mg | Viên | N4 | 12.000 | 2.394 | 28.728.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.082 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tobrameson | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml x 10ml | Ống | N4 | 1.500 | 60.000 | 90.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 10ml | 893110846024 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.081 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml | Lọ | N4 | 20.000 | 12.585 | 251.700.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.080 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 800 | 41.000 | 32.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.079 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Copatal 0,2% | Olopatadin hydroclorid | 2mg/ml | Ống | N4 | 450 | 75.000 | 33.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110327000 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.078 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 600 | 5.460 | 3.276.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.077 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Ống | N5 | 4.000 | 24.400 | 97.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100057300 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.076 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 1mg/1ml x 3ml | Ống | N4 | 3.000 | 20.000 | 60.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893100057300 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.075 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (5mg + 1mg)/ml x 2ml | Ống | N4 | 1.500 | 21.000 | 31.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 2ml | 893115078500 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.074 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zentason | Mometason furoat | 50mcg/1 liều xịt (0,05%) x 120 liều | Lọ | N4 | 400 | 125.000 | 50.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 14,4ml (tương đương với 120 liều xịt, 50mcg/liều xịt) | 893100881024 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.073 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 2.310 | 11.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 63/QĐ-BVHĐ | 29/01/2026 | 15/03/2026 | Bvđk Hoài Đức | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.072 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain 2% | Lidocain (hydroclorid) | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 12.565 | 600 | 7.539.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 63/QĐ-BVHĐ | 29/01/2026 | 15/03/2026 | Bvđk Hoài Đức | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.071 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stadsidon 20 | Ziprasidon | 20mg | Viên | N2 | 13.865 | 17.800 | 246.797.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viênHộp 6 vỉ x 7 viên | 893114193724 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.070 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BV-Ticalor 60 | Ticagrelor | 60mg | Viên | N4 | 10.803 | 4.300 | 46.452.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110166223 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.069 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/mlx1ml | ống | N1 | 2.600 | 380.000 | 988.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | KD.2025.175.1 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.068 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bivigas | Sucralfat | 1g/5ml | Gói | N4 | 118.755 | 1.069 | 126.949.095 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 5ml | 893100223600 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.067 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suritil 5 mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 55.627 | 940 | 52.289.380 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110246900 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.066 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Belcaspo 50mg | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 4.810 | 3.307.500 | 15.909.075.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 840110300525 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.065 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetakan 80 | Ginkgo biloba | 80mg | Viên | N4 | 30.953 | 1.050 | 32.500.650 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm | 893210190225 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.064 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenidofex 0,6% | Fexofenadin | 6mg/ml – 60ml | Chai | N4 | 2.795 | 28.000 | 78.260.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 60ml | 893100671524 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g; 0,5g | Lọ | N2 | 2.977 | 72.500 | 215.832.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110809424 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 234 | 3.000.230 | 702.053.820 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22393-19 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 1.781 | 2.701.188 | 4.810.815.828 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg +200mcg | Viên | N4 | 588.809 | 693 | 408.044.637 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247323 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 4.329 | 1.270 | 5.497.830 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.058 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Datpagi 5 | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N4 | 12.454 | 1.260 | 15.692.040 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 07 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp | 893110342900 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.057 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110628424 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.056 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 3mg/1ml x 3ml | Ống | N4 | 700 | 15.000 | 10.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110591624 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.055 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (30mg)/10ml | Ống | N4 | 700 | 24.780 | 17.346.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | 893110591624 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.054 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dobutamin-BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 700 | 55.000 | 38.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.053 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hemotocin | Carbetocin | 100mcg/ml | Lọ | N4 | 50 | 345.408 | 17.270.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1 ml | 893110281623 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.052 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Moxieye | Moxifloxacin | (5mg/1ml) x 10ml | Lọ | N4 | 2.500 | 65.000 | 162.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893115304900 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.051 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | TV-Zidim 1g | Ceftazidim | 1000mg | Lọ | N4 | 85.000 | 9.700 | 824.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110083625 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.050 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Basethyrox | Propylthiouracil | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 735 | 1.470.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-21287-14 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.049 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Piroxicam ODT DWP 10mg | Piroxicam | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.197 | 11.970.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110221123 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.048 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mezatrihexyl | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 120mg + 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.554 | 31.080.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100507024 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.047 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glipizid DWP 2,5mg | Glipizid | 2,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 945 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.046 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisalbu | Salbutamol | 4mg | Ống | N4 | 10.000 | 5.160 | 51.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893115277823 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.045 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mecilus 5 | Linagliptin | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 760 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272425 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.044 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diplem 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 16.000 | 550 | 8.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110098225 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.043 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cafunten | Clotrimazol | 1%/10g | Tuýp | N4 | 350 | 5.800 | 2.030.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tube 10g | 893100129925 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.042 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Betamethason | Betamethason(dipropionat, valerat) | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 800 | 27.500 | 22.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tube 30g | 893110654524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.041 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Celecoxib 100 mg | Celecoxib | 100 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.800 | 56.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên | VD-35120-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.040 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 50.000 | 60 | 3.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.039 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Azenmarol 1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 4.000 | 210 | 840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257623 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.038 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 250.000 | 3.231 | 807.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.037 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.968 | 118.080.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.036 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sitagliptin 100mg Danapha | Sitagliptin | 100mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110229825 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.035 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 8.000 | 2.950 | 23.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.034 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadumix 100 | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 10.000 | 1.580 | 15.800.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói | 893100092725 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.033 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nitralmyl 0,3 | Glyceryl trinitrat | 0,3mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.620 | 4.860.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34935-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.032 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | S-Enala 5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 16.000 | 3.100 | 49.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110307824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.031 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Taxedac Eye Drops |
Moxifloxacin + dexamethason | (0,5% + 0,1%)/5ml | Lọ | N4 | 1.500 | 19.740 | 29.610.000 | Nhỏ mắt | dung dịch nhỏ mắt |
Hộp 1 lọ x 5ml |
893110843124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.215.030 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Xusod Drops | Kali iodid + natri iodid | (15mg + 15mg) | Lọ | N4 | 2.500 | 26.670 | 66.675.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt |
Hộp 1 lọ x 5ml |
893110225024 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.215.029 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Xusod Drops | Kali iodid + natri iodid | (3mg + 3mg)/1ml x 10ml | Lọ | N5 | 2.500 | 26.880 | 67.200.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt |
Hộp 1 lọ x 10ml |
893110225024 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.215.028 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Trikapezon Plus 1,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 2.000 | 42.414 | 84.828.000 | Tiêm | Bột pha tiêm |
Hộp 10 lọ | 893110822824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Công ty CPDP Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.027 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Meropenem 0,25g | Meropenem* | 0,25g | Lọ | N4 | 800 | 81.000 | 64.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110073900 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.026 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fuxicure-400 | Celecoxib | 400mg | Viên | N2 | 7.000 | 11.630 | 81.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19667-16 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.025 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 20.000 | 300 | 6.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.024 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 30.000 | 315 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.023 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.403 | 72.090.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.022 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 1.400 | 15.885 | 22.239.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.021 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glucosix 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 70.000 | 336 | 23.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110264423 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.020 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 200 | 2.100 | 420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.019 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Danapha-Telfadin | Fexofenadin | 60 mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.890 | 37.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.018 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ericox 60 | Etoricoxib | 60 mg | Viên | N2 | 20.000 | 850 | 17.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34630-20 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.017 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tinfoten 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 15.000 | 4.620 | 69.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26795-17 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | Cty CP nghiên cứu và SX Dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.016 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 1.700 | 6.800 | 11.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110671124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.015 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 25.000 | 4.406 | 110.150.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.014 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLARITUS | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/1ml | Bút tiêm | N5 | 2.000 | 220.000 | 440.000.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.013 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Proges 200 | Progesteron | 200mg | Viên | N2 | 4.000 | 12.597 | 50.388.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22903-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Steril-Gene Life sciences (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.012 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Simvastatin Savi 40 | Simvastatin | 40mg | Viên | N2 | 70.000 | 3.954 | 276.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35519-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.011 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atirlic forte | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg; 800mg; 100mg | Gói | N4 | 60.000 | 3.900 | 234.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100203224 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.010 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Isosorbid Dinitrat MCN 20 | Isosorbid dinitrat | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.419 | 28.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272325 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.009 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MICEZYM 100 | Saccharomyces boulardii | Mỗi gói 1g chứa: Saccharomyces boulardii 100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) | Gói | N4 | 0 | 4.599 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.008 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 32.172 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.007 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl – Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 0 | 39.525 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | VN-17325-13 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.006 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml | Ống | N1 | 0 | 28.455 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.005 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pred Forte | Prednisolon acetat | 1% w/v (10mg/ml) | Chai | N1 | 0 | 55.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VN-14893-12 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.004 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 0 | 12.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.003 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xolair 150mg | Omalizumab | 150mg | Lọ | N1 | 0 | 6.376.769 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml | 760410250523 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon | Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.002 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam | Chai | N1 | 0 | 150.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.001 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.885 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.000 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 0 | 258.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.999 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 184.691 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114412423 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.998 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crotamiton Stella 10% | Crotamiton | 2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100095024 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.997 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liposic Eye Gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 0 | 65.000 | 0 | Nhỏ mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.996 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candekern 8mg Tablet | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110007824 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BISNOL | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-28446-17 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.994 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quanderma – B | Betamethason | Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) 0,064% (w/w) | Tuýp | N4 | 0 | 20.300 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110576124 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.993 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg | Perindopril + indapamid | 5mg +1,25mg | Viên | N4 | 60.736 | 1.092 | 66.323.712 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110252024 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 515.411 | 301 | 155.138.711 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110362725 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.990 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xylocaine Jelly | Lidocain (hydroclorid) | 2%; 30g | Tuýp | N1 | 508 | 90.072 | 45.756.576 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 10 tuýp x 30gam | VN-19788-16 | 236/QĐ-BVTD | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.989 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Propylthiouracil DWP 50mg | Propylthiouracil (PTU) | 50mg | Viên | N4 | 30.000 | 310 | 9.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286624 | 22/QĐ-BVNTBN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nội Tiết Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.988 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 650 | 651 | 423.150 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 22/QĐ-BVNTBN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nội Tiết Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.987 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Carbimazol DWP 5mg | Carbimazol | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 525 | 2.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110148100 | 22/QĐ-BVNTBN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nội Tiết Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.986 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.338 | 116.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 22/QĐ-BVNTBN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nội Tiết Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.985 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 3.200 | 415.000 | 1.328.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 22/QĐ-BVNTBN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nội Tiết Bắc Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.984 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | Viên | N1 | 9.000 | 6.589 | 59.301.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 22/QĐ-BVNTBN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nội Tiết Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.983 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | Viên | N1 | 65.000 | 5.960 | 387.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 22/QĐ-BVNTBN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nội Tiết Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
