Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 64 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.214.982 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.932 | 38.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 22/QĐ-BVNTBN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nội Tiết Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.981 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Atorvastatin 10mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 125.000 | 255 | 31.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35559-22 | 22/QĐ-BVNTBN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nội Tiết Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.980 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gabarica 400 | Gabapentin | 400mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110029800 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.979 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 1.000 | 281.067 | 281.067.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410109824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.978 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 3.000 | 123.375 | 370.125.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.977 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitabactam 2g/1g | Cefoperazon + sulbactam | 2g; 1g | Lọ | N4 | 1.000 | 93.219 | 93.219.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110044524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.976 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 500 | 109.430 | 54.715.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 15 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.975 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 5.000 | 15.873 | 79.365.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 14 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.974 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 120 | 170.000 | 20.400.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 13 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.973 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cinnarizine STADA 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 100.000 | 668 | 66.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.972 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succiant 50,68mg) | 40mg | Lọ | N1 | 7.000 | 36.400 | 254.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 840110444723 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.971 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Trimebutin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 100.000 | 579 | 57.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110738724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.970 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Apitacid | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg+400mg+40mg | gói | N4 | 40.000 | 2.400 | 96.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100229325 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Công ty cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.969 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Adenovin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Ống | N5 | 10 | 455.000 | 4.550.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.968 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Eyexacin | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 500 | 7.896 | 3.948.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893115123725 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.967 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tenamyd-ceftriaxone 2000 | Ceftriaxon | 2000 mg | Lọ | N1 | 1.000 | 29.300 | 29.300.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19450-13 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH STAR LAB | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.966 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kali clorid 500mg Vinphaco |
Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 800 | 958 | 766.400 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.965 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ertapenem VCP | Ertapenem* | 1g | Lọ | N4 | 200 | 519.800 | 103.960.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110035700 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.964 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Coperil 5 | Perindopril | 5mg | viên | N2 | 10.000 | 3.480 | 34.800.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110268623 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.963 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nifin 100 Tabs | Cefpodoxim | 100mg | viên | N2 | 10.000 | 3.350 | 33.500.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110041123 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.962 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim | 200mg | viên | N3 | 16.000 | 7.400 | 118.400.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.961 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Medaxetine 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 40.000 | 17.400 | 696.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 529110348025 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.960 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Powerforte | Calci carbonat + calci gluconolactat | 0,35g + 3,5g | Viên | N4 | 30.000 | 3.899 | 116.970.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 20 viên |
893100316400 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.214.959 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 40.000 | 840 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.958 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Moxsanti | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) | 0,5% (w/v) hay 5mg/ml | Lọ | N1 | 1.500 | 77.669 | 116.503.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc | 499115300125 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.957 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2.940mg + 300mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.956 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amoxicilin 1000mg | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 15.000 | 3.800 | 57.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388725 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.955 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salbutamol | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều x 200 liều | Lọ | N1 | 1.000 | 48.200 | 48.200.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) | 840115314625 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Laboratorio Aldo Union S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.954 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fabapoxim 100 | Cefpodoxim | 100mg | Gói | N3 | 10.000 | 7.895 | 78.950.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3g | VD-34009-20 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.953 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aucardil 12,5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N4 | 6.000 | 525 | 3.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110588524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.952 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bismogi | Bismuth | 300mg | Viên | N4 | 10.000 | 5.040 | 50.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110055625 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.951 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Baburol | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 294 | 5.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.950 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 3.500 | 101.400 | 354.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Wockhardt Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.949 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amvifuxime 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 7.854 | 78.540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110056724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.948 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) | Viên | N4 | 50.000 | 1.226 | 61.300.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.947 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tobidex | Tobramycin + dexamethason | Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg | Lọ | N4 | 2.000 | 6.426 | 12.852.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893110161025 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.946 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml; 10ml | Ống | N4 | 1.400 | 63.000 | 88.200.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | 893100212400 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.945 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ketofen-Drop | Ketotifen | 0,5mg/ml; 3ml | Ống | N4 | 300 | 25.456 | 7.636.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110880124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.944 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cynamus 75mg/ml | Carbocistein | 375mg/5ml | Ống | N4 | 8.000 | 4.200 | 33.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x ống nhựa 5ml | 893100018000 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.943 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cynamus 125mg/5ml | Carbocistein | 125mg/5ml | Ống | N4 | 8.000 | 2.923 | 23.384.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 5ml/ống nhựa | 893100203924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.942 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 65 | 100.000 | 6.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 12 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 80 | 40.000 | 3.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 63/QĐ-BVHĐ | 27/01/2026 | 13/03/2026 | Bvđk Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.940 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 500ml | Chai | N4 | 4.000 | 5.800 | 23.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Trường Khang | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.939 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 800 | 4.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Tây Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.938 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agigout 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 8.000 | 365 | 2.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110244724 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.937 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 500 | 6.489 | 3.244.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.936 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 3.000 | 5.979 | 17.937.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.935 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vincomid | Metoclopramid hydroclorid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.300 | 1.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.934 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 500 | 2.200 | 1.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.933 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 5.000 | 270 | 1.350.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói; 30 gói x 1g | 893100702224 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.932 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agi-Tyfedol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 78 | 15.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100257223 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.931 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 100.000 | 190 | 19.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.930 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 2.000 | 84 | 168.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.929 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Coirbevel 150/12,5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | viên | N3 | 60.000 | 3.675 | 220.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110331423 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.928 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | viên | N4 | 30.000 | 840 | 25.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.927 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinsolon | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N4 | 10.000 | 16.000 | 160.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.926 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Partamol Eff. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.109 | 21.090.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên | 893100193324 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Tây Nam | Cong ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.925 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 1.550 | 775.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.924 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 100.000 | 325 | 32.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's and Dextrose | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml | Chai | N4 | 13.600 | 10.890 | 148.104.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 13.500 | 2.900 | 39.150.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunfloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin* | 750mg/150ml | Túi | N4 | 10.000 | 19.180 | 191.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 150ml | 893115615524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aleucin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 100.269 | 357 | 35.796.033 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100119925 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lafaxor | Venlafaxin | 75mg | Viên | N2 | 14.105 | 3.500 | 49.367.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21058-14 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventizam 37,5 | Venlafaxin | 37,5 mg | Viên | N2 | 32.877 | 3.675 | 120.822.975 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165824 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methocarbamol 750 mg | Methocarbamol | 750mg | Viên | N2 | 2.795 | 2.180 | 6.093.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110059025 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucosix 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 11.167 | 350 | 3.908.450 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110264423 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Evaldez-25 | Levosulpirid | 25mg | Viên | N2 | 22.321 | 1.950 | 43.525.950 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34676-20 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadulanso 30 | Lansoprazol | 30mg | Viên | N2 | 11.687 | 1.380 | 16.128.060 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338700 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxxcardio LA 4 | Lacidipin | 4mg | Viên | N2 | 60.268 | 3.990 | 240.469.320 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-26098-17 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Galantamin 8 | Galantamin | 8mg | Viên | N2 | 377 | 11.760 | 4.433.520 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23006-15 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dialamic | Diacerein | 50mg | Viên | N2 | 871 | 1.240 | 1.080.040 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm – PVC | 893110140224 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml | Palonosetron hydroclorid | 0,25 mg/5ml | Lọ | N4 | 455 | 32.865 | 14.953.575 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-34064-20 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZORUXA | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 429 | 4.390.000 | 1.883.310.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 890110030623 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Gland Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CadisAPC 40/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 12,5mg+40mg | Viên | N2 | 98.956 | 848 | 83.914.688 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110382224 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gikorcen | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N2 | 50.440 | 6.250 | 315.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22803-21 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | Korea Prime Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.906 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 10.000 | 5.490 | 54.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 11 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.905 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 1.000 | 699.208 | 699.208.000 | Dạng hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 9 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.904 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Forxiga | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 19.000 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-38-18 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 8 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.903 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 19.000 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 7 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.902 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 684 | 54.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 5 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.901 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Auzion 1000 | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg+ 875mg | Viên | N4 | 50.000 | 6.800 | 340.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 02 vỉ x 07 viên | 893110281524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.900 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Befabrol | Ambroxol | 15mg/5ml | Gói | N4 | 14.000 | 1.638 | 22.932.000 | Uống | Siro | Hộp 20 gói x 5ml | 893100591024 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.899 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gastevin 30mg | Lansoprazol | 30mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.472 | 284.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 14 viên | VN-18275-14 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Krka, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.898 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Scolanzo | Lansoprazol | 15mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.974 | 99.480.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110010025 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Laboratorios Liconsa, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.897 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Coryol 6.25mg | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N1 | 6.000 | 1.300 | 7.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18274-14 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Krka, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.896 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | CROCIN KID – 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 8.000 | 4.799 | 38.392.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 12 gói, 25 gói x 1,5g | VD-35232-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty Cổ phần Pymepharco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.895 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nadecin 10mg | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.599 | 207.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.894 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 525 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.893 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fefolic DWP 322mg/350mcg | Sắt fumarat + acid folic | 322mg+350mcg | Viên | N4 | 15.000 | 798 | 11.970.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35844-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.892 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 15.000 | 588 | 8.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.891 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Disthyrox | Levothyroxin | 100mcg | Viên | N4 | 18.000 | 293 | 5.274.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.890 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fexofenadin ODT DWP 30mg | Fexofenadin | 30mg | Viên | N4 | 18.000 | 840 | 15.120.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100265825 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.889 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Etodolac DWP 300mg | Etodolac | 300mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.302 | 13.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35357-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.888 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rhumacap 200 | Etodolac | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.690 | 36.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26228-17 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.887 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Telsol plus 80mg/12,5mg Tablets | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 8.000 | 14.922 | 119.376.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-23032-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.886 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N2 | 12.000 | 4.900 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.885 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Spinolac 50 mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.596 | 22.344.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617424 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.884 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dapagliflozin 5 mg Danapha | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N2 | 3.000 | 3.500 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110135600 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.883 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 3.000 | 923 | 2.769.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.882 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 14.000 | 950 | 13.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.881 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 12.000 | 4.987 | 59.844.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 4 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.880 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vaminolact | Acid amin* | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 200 | 135.450 | 27.090.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 3 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.879 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zentocor 40mg | Atorvastatin | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 10.456 | 522.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110073523 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.878 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amlodipine/ Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 25.000 | 8.530 | 213.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110183223 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.877 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 80mg; 5mg | Viên | N2 | 8.000 | 5.017 | 40.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125523 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.876 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Symbicort Turbuhaler | Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 800 | 219.000 | 175.200.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 6 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.875 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | FORMONIDE 200 INHALER | Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate | 200mcg/liều + 6mcg/liều | Bình | N5 | 700 | 153.629 | 107.540.300 | Dạng hít | Dạng hít khí dung | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890100008800 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.874 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gibiter Easyhaler | Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate | 160mcg+4,5mcg/liều hít; 120 liều | Hộp | N1 | 800 | 410.000 | 328.000.000 | Dạng hít | Bột dùng để hít | Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều (60 liều; 120 liều), ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ | 640110297125 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.873 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% 500ml | Chai | N4 | 80.000 | 5.800 | 464.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.872 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 100ml | Túi | N4 | 17.000 | 4.300 | 73.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.871 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 1.326 | 1.326.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.870 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1% | Lọ 6ml | N4 | 1.000 | 25.000 | 25.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ 6ml | 893100326724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.869 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Quimodex | Moxifloxacin + dexamethason | (0,1%+ 0,5%)/6ml | Lọ 6ml | N4 | 1.000 | 20.000 | 20.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893115316900 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.868 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Berlthyrox 100 | Levothyroxin | 0,1mg | Viên | N1 | 18.000 | 720 | 12.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 10 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.867 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fucalmax | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 24.000 | 3.210 | 77.040.000 | Uống | Dung dịch uống |
Hộp 20 ống x 10 ml | 893100069700 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.866 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Chiamin – S injection | Acid amin* | 3%/500ml | Chai 500ml | N2 | 600 | 96.000 | 57.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai, Chai 500ml | 471110533024 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.865 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Chiamin – S injection | Acid amin* | 3%/250ml | Chai 250ml | N2 | 600 | 75.000 | 45.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai, Chai 250ml | 471110533024 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.864 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SUNTOPIROL 50 | Topiramat | 50mg | Viên | N2 | 2.000 | 4.500 | 9.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 890110437323 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.863 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SIMVOFIX 10/20 MG | Simvastatin + ezetimibe | 20mg +10mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.650 | 49.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23050-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.862 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | FORAIR 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg/liều+250mcg/liều | Bình | N5 | 850 | 87.854 | 74.675.900 | Khí dung | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.861 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.860 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 1.260 | 630.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.859 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400 mg + 300 mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.858 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + Metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | viên | N4 | 100.000 | 2.499 | 249.900.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.857 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 70.000 | 810 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.856 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Diclofenac | Diclofenac natri | 50mg | viên | N4 | 100.000 | 75 | 7.500.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110303923 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.855 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cammic | Acid tranexamic | 250mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.235 | 1.235.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.854 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Bihasal 5 | Bisoprolol fumarat | 5mg | viên | N4 | 80.000 | 630 | 50.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Tri Tôn | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aurasert 100 | Sertralin | 100mg | Viên | N2 | 12.857 | 2.950 | 37.928.150 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22286-19 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vildareddys | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 35.529 | 7.400 | 262.914.600 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110773124 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tofisopam 50mg Danapha | Tofisopam | 50mg | Viên | N4 | 78.546 | 6.500 | 510.549.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110229925 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylprednisolon 4mg | Methyl prednisolon | 4 mg | Viên | N3 | 76.427 | 857 | 65.497.939 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110061623 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Métforilex MR | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 4.160 | 795 | 3.307.200 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 6 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên | 893110463724 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DCL-Dapagliflozin 10mg | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 185.939 | 1.290 | 239.861.310 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110328100 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clindamycin 600mg/4ml | Clindamycin | 600mg/4ml | ống | N4 | 20.930 | 11.400 | 238.602.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110216823 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefuroxim 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 19.812 | 2.080 | 41.208.960 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 401.489 | 116 | 46.572.724 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bivobone | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg; 5600IU | Viên | N4 | 130 | 11.500 | 1.495.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110614824 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxxwomen Plus | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70 mg, 28mg | Viên | N4 | 247 | 4.850 | 1.197.950 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 4 viên | VD-35421-21 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycazole | Fluconazol | 200mg | Viên | N2 | 2.756 | 34.000 | 93.704.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 7 viên | VN-22092-19 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PND | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.841 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Ketoconazole 2% | Ketoconazol | Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg | Tuýp | N4 | 494 | 2.745 | 1.356.030 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | VD-35727-22 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.840 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 200.000 | 5.683 | 1.136.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 121/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.839 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphacine | Amikacin | 500mg/2ml | Ống | N4 | 1.400 | 5.800 | 8.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110307123 | 59/QĐ-PS | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.838 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adenorythm | Adenosin triphosphat | 6mg/2ml | Lọ | N1 | 6 | 850.000 | 5.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 6 lọ x 2ml | VN-22115-19 | 59/QĐ-PS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu dược và vật tư y tế Khánh Đan | Vianex S.A.- Plant A' | Greece (Hy Lạp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.837 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 18.100 | 2.595 | 46.969.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485324 | 59/QĐ-PS | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.836 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 1.200 | 945 | 1.134.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 59/QĐ-PS | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci folinat 50mg/5ml | Calci folinat | 50mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 10.990 | 10.990.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110666924 | 59/QĐ-PS | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 8.000 | 65.999 | 527.992.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 1 lọ/ hộp, Bột pha tiêm, truyền, không kèm dung môi, Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) | VN-20843-17 | 527/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.833 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | OCTRIDE 100 | Octreotid | 0,1mg/ml | Ống | N5 | 20 | 72.000 | 1.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 1ml | VN-22579-20 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Medicare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.832 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | EUGLIM 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N2 | 20.000 | 671 | 13.420.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110007525 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.831 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amitriptylin 10mg | Amitriptylin hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 733 | 7.330.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 500 viên | VD-18903-13 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.830 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 12.830 | 256.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.829 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 3.500 | 14.200 | 49.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.828 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Canasone C.B (cơ sở nhượng quyền: Công ty TNHH Thai Nakorn Patana (Thái Lan)- đ/chỉ: 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), đường Ngamwongwan, Nonthaburi , Thái Lan) | Clotrimazol + betamethason | 0,1g/100g; 1g/100g | Tuýp | N4 | 500 | 15.000 | 7.500.000 | Bôi | Kem dùng ngoài | Hộp 12 hộp nhò x tuýp nhôm 5g | 893110280600 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.827 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kidmin | Acid amin* | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L | Túi | N4 | 320 | 115.000 | 36.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml |
VD-35943-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.826 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Cetam 400 | Piracetam | 400mg/10ml | Gói | N4 | 30.000 | 4.150 | 124.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110309400 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.825 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefuroxime 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 7.245 | 289.800.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110271224 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.824 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imeclor 125 | Cefaclor | 125 mg | Gói | N2 | 15.000 | 3.675 | 55.125.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.823 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 40.000 | 8.925 | 357.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên |
893110809824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.822 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 600 | 520 | 312.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.821 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 7.000 | 15.700 | 109.900.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.820 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 5.027 | 10.054.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.819 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg | Salbutamol + ipratropium | (0,5mg+2,5mg)/2,5ml | Ống | N5 | 20.000 | 11.000 | 220.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115264625 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.818 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 3.200 | 1.241 | 3.971.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.817 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinpara 1g | Paracetamol | 1g/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 17.300 | 86.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-36170-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.816 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 10.000 | 5.688 | 56.880.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.815 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nelcin 150 | Netilmicin | 150mg/2ml | Ống | N4 | 1.200 | 40.470 | 48.564.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml | VD-23088-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.814 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 3.176 | 31.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110447924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.813 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 3.500 | 1.034 | 3.619.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.812 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 4.000 | 1.170 | 4.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.811 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 4.000 | 7.700 | 30.800.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-22552-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.810 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N5 | 4.000 | 740 | 2.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.809 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 4.000 | 740 | 2.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.808 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 7.000 | 668 | 4.676.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.807 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N5 | 2.000 | 268 | 536.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.806 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 2.000 | 300 | 600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.805 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vigentin 500/62,5 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 8.200 | 246.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110631324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.804 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atileucine inj | Acetyl leucin | 1000mg/ 10ml | Ống | N4 | 20.000 | 23.560 | 471.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110058324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.803 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metoxa | Rifamycin | 200.000IU/10ml | Lọ | N4 | 100 | 65.000 | 6.500.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110380323 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.802 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 2.000 | 39.000 | 78.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.801 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vadikiddy | Miconazol | 2% | Tuýp | N4 | 300 | 25.000 | 7.500.000 | Dùng ngoài | Gel rơ miệng họng | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-35641-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.800 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Meamfort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 50.000 | 2.750 | 137.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100155400 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.799 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cebest | Cefpodoxim | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.798 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Montelukast Normon 10mg Film-coated tablets | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 10.600 | 21.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110008423 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.797 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125 mg + 125 mg + 250 mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.203 | 60.150.000 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.796 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 8.000 | 3.754 | 30.032.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.795 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g +7g) /118ml; 133ml |
Chai | N1 | 600 | 59.000 | 35.400.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Thuốc thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | C.B Fleet Company Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.794 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Febgas 250 | Cefuroxim | 250 mg | Gói | N3 | 12.000 | 7.949 | 95.388.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g | 893110137125 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.793 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | FLUTIFLOW 60 | Fluticason propionat | 0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt | Bình | N5 | 500 | 93.100 | 46.550.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình xịt (6g) tương đương 60 liều xịt | 890110794724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.792 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | FLUTIFLOW 120 | Fluticason propionat | 0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt | Bình | N5 | 500 | 109.300 | 54.650.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp chứa 1 bình xịt (12g) tương đương 120 liều xịt | 890110020424 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.791 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | ZOBACTA 3,375G | Piperacilin + tazobactam | 3g + 0.375g | Lọ | N2 | 500 | 104.935 | 52.467.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110437124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.790 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nephrosteril | Acid amin* | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, | Chai | N1 | 320 | 102.000 | 32.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.789 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 200.000 | 765 | 153.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Ttyt Hòa An | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.788 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Cefuroxim 500mg | Cefuroxim | 500mg | Lọ | N4 | 14.000 | 21.670 | 303.380.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110035400 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Ttyt Hòa An | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momencef 375mg | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | 375mg | Viên | N2 | 3.500 | 13.500 | 47.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên | 893110437524 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 32.800 | 3.360 | 110.208.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hikimel | Tacrolimus | 1mg | Viên | N4 | 65.235 | 28.000 | 1.826.580.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114047123 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dloe 8 | Ondansetron | 8mg | Viên | N1 | 56.000 | 21.950 | 1.229.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên | 840110403823 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | Neuraxpharm Pharmaceuticals,SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.682 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HEPA-MERZ | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 2.560 | 125.000 | 320.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) | CSSX: Germany CSXX: Germany |
3.thau_rieng_le |
| 1.214.681 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | UPROFEN 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 2.500 | 2.200 | 5.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100256524 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.680 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OPEAZITRO 250 | Azithromycin | 250mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893110813624 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.679 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLOTRAL | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 6.888 | 206.640.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110437523 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.678 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pramital | Citalopram | 20mg | Viên | N1 | 9.600 | 9.900 | 95.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 6 vỉ x 14 viên | 520110016625 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Anfarm hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.677 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg + 1mg + 1,5mg | Viên | N1 | 8.600 | 2.880 | 24.768.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp/ 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.676 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 100 | 68.000 | 6.800.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | 300100444423 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.675 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 1.300 | 34.852 | 45.307.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.674 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) | Huyết thanh kháng dại | 1000IU | Lọ | N4 | 50 | 430.186 | 21.509.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ | 893410324025 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.673 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oprymea 0.52 mg | Pramipexol | 0,52mg | Viên | N1 | 20.000 | 24.000 | 480.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VN-23173-22 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.672 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Convolt 500 mg | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 56.000 | 14.490 | 811.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110005025 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Laboratorios CINFA, S.A.(Địa chỉ: Ctra. Olaz-Chipi, 10, Poligono Industrial Areta, 31620 Huarte- Navarra, Spain), CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A. (Địa chỉ: Travesia Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pramital | Citalopram | 20mg | Viên | N1 | 18.993 | 9.899 | 188.011.707 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-21205-18 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kavosnor | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 110.916 | 610 | 67.658.760 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110453223 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amikacin Kabi 500 mg/100 ml | Amikacin | 500mg/100ml | Chai | N4 | 1.820 | 18.884 | 34.368.880 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 48 chai x 100ml; Chai 100ml | 893110201423 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 0 | 5.683 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 121/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tamifine 10mg | Tamoxifen | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16325-13 | 120/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần Thiết bị y tế CTH | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus (Cộng hòa Síp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pazonib 400 | Pazopanib | 400mg | Viên | N4 | 0 | 270.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114765224 | 120/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 4.152 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 120/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gluthion | Glutathion | 600mg | lọ | N1 | 0 | 163.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm | 800110423323 | 120/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trường Minh | Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exemesin | Exemestan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 23.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD3-188-22 | 120/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coli-Swiss | Colistimethat natri | 1.000.000 IU | Lọ | N2 | 0 | 218.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp | Hộp 1 Lọ | 890114966224 | 120/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 0.03 | Chai | N4 | 0 | 9.450 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai 500ml | VS-4969-16 | 72/QĐ-BVK | 13/01/2026 | 16/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | CTCP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-R | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 40IU/ml; 10ml | Lọ | N5 | 0 | 90.121 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10 ml | 890410092323 | 72/QĐ-BVK | 13/01/2026 | 16/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir 0.5 mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N2 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114378025 | 72/QĐ-BVK | 13/01/2026 | 16/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Đất Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.658 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Enyglid Tablet | Repaglinid | 1mg | Viên | N1 | 8.000 | 3.996 | 31.968.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22613-20 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC8 | KRKA, D.D., . Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.657 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/1ml x 5ml | Ống | N1 | 4.000 | 64.260 | 257.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 5 ml | QLSP-845-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC7 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.656 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irbefort tablet | Irbesartan | 75mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.249 | 209.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22502-20 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC6 | One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.655 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25000IU/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 203.987 | 203.987.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC5 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.654 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Etcoxib 120 mg | Etoricoxib | 120mg | Viên | N1 | 10.000 | 15.867 | 158.670.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 560110135323 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC4 | Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.653 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.217 | 73.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC3 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.652 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Proponex 200 | Propofol | 10mg | Lọ | N2 | 500 | 24.190 | 12.095.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | 890114432525 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.651 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Proponex 200 | Propofol | 10mg | Lọ | N5 | 600 | 24.190 | 14.514.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | 890114432525 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.650 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Insunova -G Pen | Insulin glargine | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 2.000 | 222.000 | 444.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.649 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fenosup Lidose | Fenofibrate | 160mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.800 | 87.000.000 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110076523 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.648 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 200 | 8.600 | 1.720.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.647 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vofogis | Prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.399 | 27.980.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110240024 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.646 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nadypharlax | Macrogol 4000 10000mg | 10g | Gói | N4 | 1.200 | 2.800 | 3.360.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 10,21 gam | 893100252023 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.645 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metronidazol 750mg/150ml | Metronidazol | 750mg/ 150ml | Lọ | N4 | 1.000 | 28.444 | 28.444.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 150ml | 893115706124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.644 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.050 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.643 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbimazol DWP 10mg | Saxagliptin+Carbimazol | 10mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.050 | 8.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284424 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.642 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Captopril Hctz DWP 25/15mg | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 15mg | Viên | N4 | 20.000 | 966 | 19.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058323 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.641 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 12.000 | 2.772 | 33.264.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
893110171325 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.640 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.470 | 10.290.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.639 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml | Ống | N4 | 18.000 | 2.184 | 39.312.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-36013-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.638 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mivifort 1000/50 | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg |
viên | N4 | 10.000 | 6.279 | 62.790.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, | 893110161700 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.637 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | viên | N4 | 70.000 | 1.029 | 72.030.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.636 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 70.000 | 1.029 | 72.030.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.635 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | gói | N4 | 50.000 | 2.437 | 121.850.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.634 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Migomik | Dihydro ergotamin mesylat | 3mg | viên | N4 | 30.000 | 1.932 | 57.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.633 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Erafiq 5/80 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | viên | N4 | 10.000 | 3.360 | 33.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110755924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.632 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Erafiq 5/80 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | viên | N3 | 10.000 | 3.360 | 33.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110755924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.631 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | viên | N1 | 60.000 | 1.543 | 92.580.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.630 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Levofloxacin 250mg/50ml | Levofloxacin | 250mg/50ml | chai | N2 | 500 | 49.800 | 24.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 túi x 01 chai 50ml | VD-35190-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm -Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.629 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 250 | 83.920 | 20.980.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.628 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 961 | 19.220.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.627 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ceftriaxone 2000 | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N2 | 1.000 | 34.500 | 34.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19454-13 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.626 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hispetine-8 | Betahistin | 8 mg | Viên | N2 | 40.000 | 650 | 26.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19761-16 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.625 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atoronobi 40 | Atorvastatin | 40mg | Viên | N2 | 80.000 | 750 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110527824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.624 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Eurythmic | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N5 | 30 | 20.000 | 600.000 | Tiêm | Dung dịch pha tiêm | Hộp 5 ống x 3 ml | 890110041225 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.623 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefamandol 0,5g | Cefamandol | 0,5g | Lọ | N2 | 2.000 | 50.400 | 100.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g |
893110386924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.622 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Capriles | Piracetam | 800 mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110922324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.621 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Stilaren | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N4 | 10.000 | 6.153 | 61.530.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238623 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.620 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Roticox 30mg film-coated tablets | Etoricoxib | 30mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.680 | 96.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21716-19 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.619 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ironfolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 100mg + 350mcg | Viên | N4 | 8.000 | 3.900 | 31.200.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34072-20 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.618 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.390 | 35.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.617 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clotannex | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N3 | 10.000 | 10.900 | 109.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203923 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.616 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Valsartan Stella 40mg |
Valsartan | 40mg | Viên | N2 | 12.000 | 3.927 | 47.124.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110107923 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.214.615 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg + 500mg | Gói | N4 | 15.000 | 1.680 | 25.200.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.614 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.197 | 35.910.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.613 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herceptin | Trastuzumab | 600mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 24.556.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 760410646824 | 125/QĐ-BVĐHYD | 19/01/2026 | 19/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.612 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herceptin | Trastuzumab | 600mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 24.556.600 | 2.455.660.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 760410646824 | 125/QĐ-BVĐHYD | 19/01/2026 | 19/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.611 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 63.600 | 5.490 | 349.164.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 125/QĐ-BVĐHYD | 19/01/2026 | 19/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.610 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avamys | Fluticasone furoat | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 510 | 210.000 | 107.100.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 120 liều xịt | VN-21418-18 | 125/QĐ-BVĐHYD | 19/01/2026 | 19/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.609 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg | Lọ | N4 | 630 | 109.998 | 69.298.740 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.608 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cipostril | Calcipotriol | 1,5mg | Tuýp | N4 | 20 | 92.000 | 1.840.000 | Bôi | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-20168-13 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.607 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folina Tablets 15mg | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 15mg | Viên | N2 | 2.000 | 8.300 | 16.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22797-21 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solicare | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 3.354 | 14.500 | 48.633.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110429023 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Genepharm S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meyerfibrat NT 145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | N4 | 81.003 | 1.599 | 129.523.797 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110034724 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meyerdabiga 150 | Dabigatran | 150mg | Viên | N4 | 22.360 | 18.500 | 413.660.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034624 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meyerdabiga 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N4 | 19.513 | 18.000 | 351.234.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034524 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bitproton | Bismuth | 262mg | Viên | N4 | 20.930 | 1.490 | 31.185.700 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100152500 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 | Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progermila | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/5 ml | ống | N4 | 9.932 | 5.460 | 54.228.720 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml | 893400090623 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 10.452 | 945 | 9.877.140 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | ống | N4 | 12.935 | 2.635 | 34.083.725 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110485324 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cammic | Tranexamic acid | 250 mg/5ml | ống | N4 | 43.238 | 1.050 | 45.399.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucofine XR 750 mg | Metformin | 750mg | Viên | N3 | 13.403 | 760 | 10.186.280 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110104825 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Canpaxel 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N4 | 1.963 | 262.500 | 515.287.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 16,7ml | 893114176325 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simvastatin | Simvastatin | 10mg | Viên | N4 | 11.050 | 115 | 1.270.750 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-21317-14 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.594 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondansetron Kabi 2mg/ml | Ondansetron | Mỗi 4ml dung dịch chứa: Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg | Ống | N1 | 205.907 | 15.842 | 3.261.978.694 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | VN-21733-19 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Portugal (Bồ Đào Nha) | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.593 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml; lọ 5ml | Lọ | N1 | 160 | 41.800 | 6.688.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 07/QĐ-BVTH | 05/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV/Bỉ | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.592 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lancid 15 | Lansoprazol | 15mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.473 | 29.460.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110200325 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Công ty cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.591 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fabadroxil 500 | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.050 | 14.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110373423 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.590 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Setblood | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 100mg + 50mcg | Viên | N4 | 40.000 | 1.050 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110335924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.589 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oceperido | Perindopril | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.769 | 27.690.000 | Uống | Viên phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635024 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.588 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zinc 15 | Kẽm gluconat | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 105mg) 15mg | gói | N4 | 15.000 | 4.498 | 67.470.000 | Uống | thuốc cốm pha hổn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | 893100343124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.587 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imefed DT 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | viên | N2 | 50.000 | 13.000 | 650.000.000 | Uống | viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110415924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.586 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g+200mg | lọ | N2 | 1.000 | 37.500 | 37.500.000 | Tiêm | thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.585 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Telma 80 H | Telmisartan + hydroclorothiazid | 12,5mg + 80mg | Viên | N2 | 8.000 | 5.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên | VN-22152-19 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.584 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N1 | 1.300 | 34.000 | 44.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml | 858110353424 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.583 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisartan 300 | Irbesartan | 300mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.700 | 235.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110277923 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.582 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Levofloxacin 750 mg/150ml | Levofloxacin | Chai 150ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,7mg) 750mg | Chai | N4 | 3.500 | 19.800 | 69.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 150ml | 893115948324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.581 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nakibu | Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg | 300mg + 380mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.877 | 28.770.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207925 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.580 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lecarpa | Levodopa + carbidopa | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 12.000 | 2.864 | 34.368.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105725 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.579 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ambrolex 0,75% | Ambroxol | 0,75% (w/v) | Chai | N4 | 500 | 32.320 | 16.160.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 30ml, kèm ống nhỏ giọt | 893100376425 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.578 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mizos 400 | Miconazol | 400mg | Viên | N4 | 2.000 | 15.490 | 30.980.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 6 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 6 viên | 893110737124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.577 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Alzyltex 1,25% | Cetirizin | 10mg | gói | N4 | 6.000 | 4.490 | 26.940.000 | Uống | Thuốc bột uống |
Hộp 10 gói ; 20 gói ; 100 gói x 0,8g | 893100384125 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.576 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaViMetoc | Paracetamol 325mg; Methocarbamol 400mg | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.047 | 30.470.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.575 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0.2g | Lọ | N1 | 700 | 41.530 | 29.071.000 | Tiêm | Bột Pha Tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | S.C.Antibiotice S.A | Romani | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.574 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sovalimus 0,03% | Tacrolimus | (30mg/100g) x 12g | Tuýp | N4 | 100 | 290.429 | 29.042.900 | Bôi | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp x 12g | VD-26261-17 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.573 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ostovit | Glucosamin | 750mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.050 | 30.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20793-14 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.572 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Loratadine SPM 10mg (ODT) | Loratadin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 945 | 9.450.000 | Uống | Viên nén tan rã nhanh trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19608-13 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.571 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lupiparin | Enoxaparin (natri) | 40mg | Bơm tiêm | N2 | 100 | 69.250 | 6.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch | VN-18358-14 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.570 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | LC Stom | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 35.000 | 669 | 23.415.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên | VD-33292-19 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.569 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0.3% +0.1%)/7ml | Lọ 7ml | N4 | 1.500 | 26.500 | 39.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bambec | Bambuterol | 10mg | Viên | N5 | 3.000 | 5.639 | 16.917 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16125-13 | 63/QĐ-BVHĐ | 26/01/2026 | 11/04/2026 | Bvđk Hoài Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.567 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 1.000 | 22.456 | 22.456.000 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 125/QĐ-BVĐHYD | 19/01/2026 | 19/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.566 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 54.000 | 6.516 | 351.864.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 125/QĐ-BVĐHYD | 19/01/2026 | 19/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.565 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 612.4mg/ml (Iodine 300mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 13.500 | 462.000 | 6.237.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131624 | 125/QĐ-BVĐHYD | 19/01/2026 | 19/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.564 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 39.800 | 6.972 | 277.485.600 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 125/QĐ-BVĐHYD | 19/01/2026 | 19/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.563 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 280 | 320.624 | 89.774.720 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 125/QĐ-BVĐHYD | 19/01/2026 | 19/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.562 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 12 | 116.700 | 1.400.400 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 125/QĐ-BVĐHYD | 19/01/2026 | 19/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.561 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bronuck ophthalmic solution 0.1% | Bromfenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 360 | 128.000 | 46.080.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20626-17 | 125/QĐ-BVĐHYD | 19/01/2026 | 19/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.560 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215.2mg/ml 10ml | Ống | N1 | 4.700 | 109.725 | 515.707.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 125/QĐ-BVĐHYD | 19/01/2026 | 19/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.559 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mupricon Ointment | Mupirocin | 2%, 5g | Tuýp | N5 | 550 | 19.800 | 10.890.000 | Bôi | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp x 5g | VN-22758-21 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.558 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biafine | Trolamin | 6,7mg/g | Ống | N1 | 10 | 94.500 | 945.000 | Bôi | Nhũ tương bôi da | Hộp 1 ống 93g | 300100046125 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | JNTL Consumer Health (France) S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.557 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 20.800 | 4.082 | 84.905.600 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.556 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daptomred 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N2 | 340 | 1.699.000 | 577.660.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110027425 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.555 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terbinafin 1% | Terbinafin (hydroclorid) | 1% (w/w) | Tuýp 10g | N4 | 30 | 11.300 | 339.000 | Bôi | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100097000 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.554 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | Betamethason dipropionat: (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g; Acid salicylic:0,3g | Tuýp 10g | N4 | 20 | 7.900 | 158.000 | Bôi | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110162124 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.553 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexdor | Dexmedetomidin | 100mcg/ml x 2ml | Ống | N5 | 3.500 | 428.000 | 1.498.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 2ml | 640114770124 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.552 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/ml | Ống | N4 | 560 | 80.000 | 44.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 257/QĐ-BVĐHYD | 31/01/2026 | 31/03/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.551 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alprostapint | Prostaglandin E1 | 500mcg/ml | Ống | N1 | 15 | 2.800.000 | 42.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 1ml | SYT.2025.4008.1 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.550 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pamidstad 1.5 | Indapamid | 1.5mg | Viên | N3 | 24.530 | 2.150 | 52.739.500 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110397925 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.549 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wincol 100 | Posaconazol* | 100mg | Viên | N5 | 1.080 | 420.000 | 453.600.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110066825 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.548 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Citalopram STELLA 20 mg | Citalopram | 20mg | viên | N2 | 4.000 | 1.150 | 4.600.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462124 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.547 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | Ống | N1 | 25.000 | 35.785 | 894.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300110005925 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | IMERIXX 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N1 | 80.035 | 15.680 | 1.254.948.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-35939-22 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefimed | Cefixim | 400mg | Viên | N1 | 2.353 | 30.000 | 70.590.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-5524-10 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | Medochemie Ltd. – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Candekern 8mg Tablet | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 8.255 | 4.500 | 37.147.500 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110007824 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.543 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Lọ | N4 | 7.280 | 32.000 | 232.960.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 250ml | 893115740624 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.542 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Empaton 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 127.270 | 1.527 | 194.341.290 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110267724 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.541 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Empaton 10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 153.712 | 937 | 144.028.144 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110733624 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.540 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitomet 50/1000 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N3 | 22.100 | 4.888 | 108.024.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110213323 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.539 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg Vinorelbine | Viên | N1 | 15.704 | 1.351.581 | 21.225.228.024 | Uống | viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN-15588-12 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.538 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml | Ống | N1 | 145.405 | 135.000 | 19.629.675.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 858110353424 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | CSSX, ĐG, KN: Slovakia; CSXX: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.537 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gefitinib Sandoz | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 29.016 | 190.000 | 5.513.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114776224 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd (Building 10- Antineoplastic & Immunomodulating Products); Cơ sở xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals d.d | Cộng hòa Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.536 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 1.523.063 | 172 | 261.966.836 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35197-21 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.535 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 1.560 | 1.200 | 1.872.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.534 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyzacar 50 mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 23.608 | 1.120 | 26.440.960 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-26431-17 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.533 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 1.157 | 2.000 | 2.314.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-26417-17 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vildagliptin 50 | Vildagliptin | 50mg | Viên | N2 | 13.130 | 4.150 | 54.489.500 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110286425 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 360 | 133.230 | 47.962.800 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 59/QĐ-PS | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.530 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otrivin | Xylometazolin | 5mg/10ml | Lọ | N1 | 40 | 38.500 | 1.540.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22705-21 | 59/QĐ-PS | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 80.000 | 540 | 43.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 59/QĐ-PS | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CTCP Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 500 | 68.985 | 34.492.500 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 520115009624 | 59/QĐ-PS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu dược và vật tư y tế Khánh Đan | Vianex S.A.- Nhà máy C | Greece (Hy Lạp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voxin | Vancomycin | 1g | Lọ | N1 | 250 | 94.983 | 23.745.750 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 520115991224 | 59/QĐ-PS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu dược và vật tư y tế Khánh Đan | Vianex S.A.- Plant C' | Greece (Hy Lạp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.526 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Umkanib 100 | Imatinib | 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 12.500 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | QLĐB-513-15 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.525 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Umkanib 100 | Imatinib | 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 12.500 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893114110623 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.524 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glidvak 400 mg | Imatinib | 400mg | Viên | N4 | 2.000 | 45.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 120 viên | 893114136900 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần dược Minh Hải | Công ty cổ phần dược Minh Hải | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.523 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N1 | 4.000 | 42.450 | 169.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed – Chi nhánh Hà Nội | Pliva Croatia Limited | Pliva Croatia Limited | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imatinib Teva 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 12.000 | 11.525 | 138.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 12 vỉ x 10 viên | VN3-394-22 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed – Chi nhánh Hà Nội | Pliva Croatia Limited | Pliva Croatia Limited | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 60.000 | 630 | 37.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.440 | 2.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | VN-20612-17 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Vihapha | Panpharma GmbH | Panpharma GmbH | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 5.000 | 11.000 | 55.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400114074223 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Vihapha | Panpharma GmbH | Panpharma GmbH | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai nhựa PPKB | N4 | 5.000 | 6.404 | 32.020.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 0 | 525 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 5ml | VD-23768-15 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Đại Học Y Hà Nội | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG TẠI HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.515 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 600 | 10.500 | 6.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.514 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.245 | 12.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.513 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/ml | Ống | N4 | 1.300 | 3.050 | 3.965.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 893110361624 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.512 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | TATANOL ULTRA | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.071 | 248.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893111495324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.511 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | ORIBIER 200 MG | N-acetylcystein | 200mg | Ống | N4 | 10.000 | 3.333 | 33.330.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 24 ống x 8ml | 893100312600 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.510 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SAVI GLIPIZIDE 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.942 | 44.130.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371223 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.509 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisalbu | Salbutamol | 2mg | Ống | N4 | 20.000 | 3.777 | 75.540.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 5ml | 893115277823 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.508 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10%/140ml | Chai | N4 | 3.500 | 26.878 | 94.073.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 140ml | 893100037200 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.507 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tuspi Kids | Paracetamol (acetaminophen) | 120mg | Gói | N4 | 25.000 | 154 | 38.500 | Uống | Sirô | Hộp 20 gói x 5ml | 893100947224 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.506 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gliclada 60mg modified-release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.873 | 243.650.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.505 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 200 | 67.434 | 13.486.800 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 100ml | 893110708524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.504 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Setpana | Cefdinir | 300mg | Viên | N4 | 5.000 | 11.550 | 57.750.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110219624 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.503 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon 8mg | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Gói | N4 | 18.000 | 2.793 | 50.274.000 | Uống | Sirô | Hộp 20 gói x 5ml | 893100714624 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.502 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg | Gói | N4 | 15.000 | 1.050 | 15.750.000 | Uống | Sirô | Hộp 20 gói x 5ml | 893100235600 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.501 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dobcard 250mg/20 ml | Dobutamin | 12,5mg/ml x 20ml | Ống | N2 | 700 | 68.985 | 48.289.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 20ml | 868110206523 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC2 | VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.500 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Totcal Soft capsule | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 0,1mg | Viên | N2 | 15.000 | 3.900 | 58.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 880100007900 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.499 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt | Hộp | N1 | 500 | 800.100 | 400.050.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.498 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glypressin | Terlipressin | 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) | Lọ | N1 | 40 | 744.870 | 29.794.800 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml | VN-19154-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.497 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N2 | 800 | 45.253 | 36.202.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.496 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Efferalgan Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 3.529 | 352.900.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.495 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 300 | 2.330 | 699.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.494 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Olmed 10mg | Olanzapin | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.200 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 535110019323 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.493 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 16.156 | 161.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.492 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clazic MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.179 | 58.950.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110466224 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.491 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g + 10mg/g | Tuýp | N1 | 400 | 97.130 | 38.852.000 | Bôi | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110034823 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.490 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Trozimed | Calcipotriol | 0,005% (w/w) | Tuýp | N4 | 200 | 91.500 | 18.300.000 | Bôi | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110203825 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.489 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N3 | 15.000 | 5.065 | 75.975.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.488 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | viên | N2 | 20.000 | 1.800 | 36.000.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.487 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | TINIDAZOL KABI | Tinidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 2.000 | 13.770 | 27.540.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai x 100ml | 893115051523 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.486 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | AYITE | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.066 | 91.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110313224 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.485 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | PRACETAM 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.220 | 222.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.484 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NATRI BICARBONAT 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 20 | 32.000 | 640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.483 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 10.000 | 5.965 | 59.650.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.482 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MOXIFLOXACIN KABI | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N4 | 1.000 | 33.100 | 33.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 250ml | VD-34818-20 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.481 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 300 | 2.900 | 870.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.480 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | ALMASANE | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 450mg; 400 mg; 50mg | Gói | N4 | 70.000 | 4.390 | 307.300.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100398123 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.479 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 600 | 15.700 | 9.420.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.478 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 600 | 12.523 | 7.513.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.477 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 1.200 | 10.755 | 12.906.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110606724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.476 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Levofloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml | Chai | N2 | 3.500 | 151.000 | 528.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml | VD-35192-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.475 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imefed DT 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N2 | 50.000 | 9.190 | 459.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110666224 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.474 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lyapi 25 | Pregabalin | 25mg | Viên | N4 | 25.000 | 2.075 | 51.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110871224 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.473 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Domperidone | Domperidon | 10mg/10ml x 45ml | Chai | N4 | 200 | 28.200 | 5.640.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 45ml | VD-35168-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.472 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.590 | 7.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VD-35332-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.471 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 25.000 | 3.800 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | Cadila Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.470 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tolucombi 40mg/125mg Tablets | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N1 | 10.000 | 8.694 | 86.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110014925 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.469 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 4.000 | 13.980 | 55.920.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | Laboratorios Leon Farma S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.468 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 4.000 | 16.000 | 64.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 44/QĐ-BVKVNH | 28/01/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Kv Ngọc Hồi | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.467 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Glucose 30% | Glucose | 30% – 250ml | Chai | N4 | 300 | 12.850 | 3.855.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 44/QĐ-BVKVNH | 28/01/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Kv Ngọc Hồi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.466 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Metronidazol 750mg/150ml | Metronidazol | 750mg/ 150ml | Lọ | N4 | 2.500 | 28.300 | 70.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 150ml | 893115706124 | 44/QĐ-BVKVNH | 28/01/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Kv Ngọc Hồi | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.465 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Zensalbu inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100µg (mcg) | Bình | N4 | 200 | 76.377 | 15.275.400 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều | Hộp 1 bình x 200 liều | 893115270324 | 44/QĐ-BVKVNH | 28/01/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Kv Ngọc Hồi | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.464 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Magnesi-BFS 15% | Magnesi sulfat | 750mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 3.700 | 3.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110101724 | 44/QĐ-BVKVNH | 28/01/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Kv Ngọc Hồi | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.463 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 29.400 | 2.940.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 44/QĐ-BVKVNH | 28/01/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Kv Ngọc Hồi | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.462 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 36.000 | 35.450 | 1.276.200.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.461 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 5.000 | 113.163 | 565.815.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038323 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.460 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 18.000 | 85.381 | 1.536.858.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imatinib Teva 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 376.233 | 11.480 | 4.319.154.840 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 12 vỉ x 10 viên | VN3-394-22 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | ống | N4 | 376.818 | 690 | 260.004.420 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 6.032 | 63.000 | 380.016.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21542-18 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyvalor plus | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N3 | 13.091 | 3.940 | 51.578.540 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35617-22 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PND | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Telmisartan 80 | Telmisartan | 80mg | Viên | N2 | 11.583 | 795 | 9.208.485 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110678724 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadulacton 25 | Spironolacton | 25mg | Viên | N2 | 173.667 | 1.575 | 273.525.525 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110152100 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivaxored 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N2 | 13.208 | 5.582 | 73.727.056 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-22643-20 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivaxored | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 11.973 | 4.375 | 52.381.875 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22641-20 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Damipid | Rebamipid | 100 mg | Viên | N2 | 6.435 | 1.040 | 6.692.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110264023 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GENSLER | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 33.098 | 2.100 | 69.505.800 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm – nhôm | 893110152224 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quetiapin 200mg | Quetiapin | 200mg | Viên | N2 | 64.649 | 13.300 | 859.831.700 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110047223 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Octra | Octreotid | 0,1mg/ml; 1ml | ống | N2 | 14.313 | 53.960 | 772.329.480 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml | 482114967624 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levetral | Levetiracetam | 500mg | Viên | N2 | 19.591 | 6.500 | 127.341.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên;Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110068300 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluconazole STADA 150 mg | Fluconazol | 150mg | Viên | N2 | 5.746 | 5.900 | 33.901.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VD-35475-21 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ericox 60 | Etoricoxib | 60 mg | Viên | N2 | 14.118 | 835 | 11.788.530 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34630-20 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ONCONIB 150mg | Erlotinib | 150mg | Viên | N2 | 4.862 | 28.000 | 136.136.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114018423 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taceedo-80 | Docetaxel | 80mg/2ml | Lọ | N2 | 871 | 630.000 | 548.730.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml kèm 1 lọ 6ml dung môi ethanol 13%(kl/tt) | 890114532924 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dovestam 250 | Levetiracetam | 250mg | Viên | N2 | 19.474 | 5.200 | 101.264.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34223-20 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi- neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 32.825 | 336 | 11.029.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC | VD-23485-15 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clarie OD | Clarithromycin | 500mg | Viên | N2 | 1.183 | 29.500 | 34.898.500 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 7 viên | VN-23270-22 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | Ind-swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BORTESUN | Bortezomib | 3,5mg | Lọ | N2 | 6.317 | 243.000 | 1.535.031.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da | Hộp 1 lọ | 890114415723 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANDROBLOK | Bicalutamid | 50 mg | Viên | N2 | 2.470 | 17.700 | 43.719.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114417723 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atoronobi 40 | Atorvastatin | 40mg | Viên | N2 | 5.434 | 800 | 4.347.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110527824 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avegra Biocad 400mg/16ml | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N5 | 2.834 | 12.795.300 | 36.261.880.200 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 460410250023 | 2315/QĐ-BVCR(HSX) | 19/01/2026 | 26/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh | Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avegra Biocad 100mg/4ml | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N5 | 6.870 | 3.449.250 | 23.696.347.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 460410249923 | 2315/QĐ-BVCR(HSX) | 19/01/2026 | 26/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh | Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 11 | 5.790.000 | 63.690.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 59/QĐ-PS | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cybercef 750 mg | Sultamicillin | 750mg | Viên | N4 | 9.600 | 11.900 | 114.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21461-14 | 59/QĐ-PS | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CTCP Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 50mg + 0,35mg | Viên | N1 | 0 | 2.849 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036725 | 59/QĐ-PS | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 50mg + 0,35mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.849 | 56.980.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16023-12 | 59/QĐ-PS | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 2.700 | 1.550 | 4.185.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 59/QĐ-PS | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1%; 20ml | Ống | N1 | 20.000 | 34.890 | 697.800.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 59/QĐ-PS | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria (Áo) | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone injection BP 25mg | Progesteron | 25mg/1ml | Ống | N1 | 7.300 | 31.000 | 226.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1 ml | VN-16898-13 | 59/QĐ-PS | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Germany (Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Antiseptic Solution 10%w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt; 125ml | Chai | N1 | 2.300 | 45.368 | 104.346.400 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 125ml | 529100790424 | 59/QĐ-PS | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.426 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Progesterone 100mg | Progesteron | 100mg | Viên | N1 | 4.000 | 7.200 | 28.800.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110168300 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | Laboratorios Leon Farma S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.425 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Iron (III) Hydroxide-Polymaltose complex (tên mới: Hemafero) |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/5ml | Ống | N4 | 14.000 | 5.700 | 79.800.000 | Uống | Dung dịch Uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-35387-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.424 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | VT-Amlopril 8mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 8mg + 5mg | Viên | N3 | 14.000 | 5.607 | 78.498.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VN-23070-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.423 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pesancidin-H | Fusidic acid + hydrocortison | (20mg + 10mg)/g x 10g | Tuýp | N4 | 400 | 49.190 | 19.676.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35414-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.422 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Meloxicam SPM | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 25.000 | 4.200 | 105.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 6 viên |
893110223925 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.214.421 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fenostad 67 | Fenofibrat | 67mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
893110619224 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.214.420 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Omeprazole STADA 40 mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N2 | 40.000 | 4.596 | 183.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29981-18 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.419 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Digorich | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 6.000 | 628 | 3.768.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.418 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dopolys | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 7mg + 150mg + 150mg | Viên | N4 | 8.000 | 2.904 | 23.232.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-172-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.417 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calcichew | Calci carbonat | 1250mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.810 | 54.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | 893100816124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.416 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocetebu | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.747 | 74.940.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110274500 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.415 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nefopam Medisol 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N1 | 6.000 | 23.336 | 140.016.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23007-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | Haupt Pharma Livron SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.414 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ginkgo 3000 | Ginkgo biloba | 60mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.977 | 59.770.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 15 viên | 930110003424 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.413 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fibrofin -145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | N2 | 15.000 | 5.779 | 86.685.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19183-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.412 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 14.000 | 3.780 | 52.920.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống | 893100207824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.411 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Calmax | Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat | (456mg + 426mg) – 10ml | Gói | N4 | 15.000 | 4.952 | 74.280.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100345823 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.410 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hasan-C 500 | Vitamin C | 500mg | viên | N4 | 10.000 | 1.281 | 12.810.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên | VD-36242-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.409 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carsted 2.5 | Nebivolol | 2,5mg | Viên | N2 | 25.000 | 3.350 | 83.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110228424 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.408 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tidilon Forte | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 5.000 | 4.500 | 22.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110373525 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.407 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lotusone | Betamethason | 0,064%/20g | Tuýp | N4 | 500 | 26.518 | 13.259.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110130425 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.406 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | 400mg + 20mg/20g | Tuýp | N4 | 400 | 39.889 | 15.955.600 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110286800 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.405 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | 2% + 0,1%/15g | Tuýp | N4 | 250 | 29.889 | 7.472.250 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-24421-16 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.404 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | JW Amikacin 500mg/100ml Injection | Amikacin | 500mg/ 100ml | Chai | N2 | 1.000 | 54.877 | 54.877.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa polypropylen 100ml; Thùng carton chứa 20 chai x 100ml | 880110409323 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | JW Life Science Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.403 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | CRESIMEX 5mg | Aescin | 5mg | Lọ | N2 | 1.000 | 68.000 | 68.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
893110055323 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CANTHOPHARMA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.402 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg, 125mg, 125mcg | Viên | N2 | 50.000 | 1.182 | 59.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.401 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Savidimin 1000 | Diosmin + hesperidin | 900mg, 100mg | Viên | N2 | 18.000 | 5.905 | 106.290.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34734-20 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.400 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200 IU | Viên | N4 | 20.000 | 779 | 15.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.399 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Neurixal | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | viên | N4 | 30.000 | 1.827 | 54.810.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên | 893100473324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.398 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Duhemos 500 | Tranexamic acid | 500mg | viên | N4 | 2.500 | 2.499 | 6.247.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110398023 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.397 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg | gói | N4 | 60.000 | 3.864 | 231.840.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.396 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | viên | N4 | 12.000 | 3.339 | 40.068.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenalin | Nor- adrenalin | 1mg/1ml | ống | N4 | 1.417 | 3.500 | 4.959.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caspofungin Sandoz | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 624 | 4.590.526 | 2.864.488.224 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23240-22 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | BAG Health Care GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SUNTOPIROL 50 | Topiramat | 50mg | Viên | N2 | 5.460 | 5.370 | 29.320.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 890110437323 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mofecon 500 | Mycophenolat | 500mg | Viên | N2 | 67.249 | 13.450 | 904.499.050 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114347624 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | Concord Biotech Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mildocap | Captopril | 25mg | Viên | N1 | 325 | 680 | 221.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027925 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DCL-Nebivolol 2,5 | Nebivolol | 2,5mg | Viên | N4 | 14.859 | 414 | 6.151.626 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110736024 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loperamid | Loperamid | 2mg | Viên | N4 | 13.260 | 124 | 1.644.240 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893100810624 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nidal | Ketoprofen | 2,5%, 30g | Tuýp | N4 | 247 | 20.000 | 4.940.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893100274323 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 1.547 | 15.550 | 24.055.850 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sertralin 50 USP | Sertralin | 50mg | Viên | N4 | 71.318 | 810 | 57.767.580 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203725 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prednisolone Blue | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 134.238 | 82 | 11.007.516 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110933324 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafalon | Anti thymocyte globulin | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 416 | 15.920.000 | 6.622.720.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | KD.2024.3532.1 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Neovii Biotech GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haemostop | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N2 | 108.888 | 6.040 | 657.683.520 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21943-19 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Codion | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | 14,93mg + 100mg + 20mg | Viên | N1 | 101.569 | 3.585 | 364.124.865 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18966-15 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
