Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 66 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.213.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 760 | 15.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphastu | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 67 | 6.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893100305023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.557 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | viên | N2 | 150.000 | 1.600 | 240.000.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.556 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil 4 | Perindopril | 4mg | viên | N2 | 30.000 | 667 | 20.010.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-22039-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N1 | 10.000 | 5.150 | 51.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 50.000 | 700 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin Clovir 400 | Aciclovir | 400mg | viên | N2 | 6.000 | 1.548 | 9.288.000 | Uống | viên nén | hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22034-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 150.000 | 254 | 38.100.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trosicam 7.5mg | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N2 | 35.000 | 4.950 | 173.250.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20105-16 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Alpex Pharma SA | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 2.000 | 39.984 | 79.968.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 5.000 | 3.570 | 17.850.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | (100mg + 6,4mg)/10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.544 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Medikinet MR 20mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 20mg | Viên | N1 | 1.560 | 34.000 | 53.040.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029323 | 16/QĐ-BVTT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.543 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 3.000 | 39.999 | 119.997.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.542 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 6.000 | 10.670 | 64.020.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.541 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.888 | 88.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.540 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 5.000 | 4.894 | 24.470.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.539 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 8.000 | 5.600 | 44.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.538 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.362 | 73.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.537 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 6.000 | 41.871 | 251.226.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.536 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 1.200 | 109.725 | 131.670.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.535 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | (10,0g + 10g/100ml; 100ml | Chai | N1 | 200 | 149.940 | 29.988.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Chai x 100ml | 400110020423 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.534 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 2.000 | 76.379 | 152.758.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.533 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 600 | 219.000 | 131.400.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.532 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 500 | 320.624 | 160.312.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.531 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 200.508 | 200.508.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.530 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.389 | 21.945.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.529 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Auroliza 30 | Lisinopril | 30mg | Viên | N2 | 20.000 | 5.691 | 113.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22716-21 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.528 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Auropennz 3.0 | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 1.000 | 84.987 | 84.987.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068923 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 24/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Aurobindo Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.527 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Bromhexine A.T | Bromhexin hydroclorid | 4mg/5ml | Gói | N4 | 10.000 | 1.344 | 13.440.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | VD-25652-16 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 06/10/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.526 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | LINGASOL DROP | Ambroxol hydroclorid | 7,5mg/ml;30ml | Chai/Lọ/Ống/Túi | N4 | 1.500 | 32.500 | 48.750.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml | VD-35637-22 (Công văn gia hạn: QĐ số 227/QĐ-QLD ngày 28/4/2022), Hiệu lực: 28/04/2027 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 26/03/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.525 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinrovit 5000 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 50mg+250mg+5mg | Lọ | N4 | 7.000 | 6.804 | 47.628.000 | Tiêm | bột đông khô pha tiêm | Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi | VD-24344-16 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 22/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.524 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Magnesi B6 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 120 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 (VD-30758-18) | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 24/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty Cp dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.523 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 100.000 | 240 | 24.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17191-12 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 24/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty Cp dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.522 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 6.594 | 65.940.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 22/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.521 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | ForminHasan XR 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 596 | 47.680.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 22/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.520 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 22/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.519 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.155 | 69.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 22/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.518 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-31668-19 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 22/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.517 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vaconeurobal 500 | Mecobalamin | 500mcg | Viên | N4 | 5.000 | 393 | 1.965.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32680-19 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.516 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vacomuc 200 sachet | Acetylcystein | 200mg | Gói/ống | N4 | 40.000 | 462 | 18.480.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 200 gói x 1g | VD-32094-19 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.515 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 4596mg + 80mg |
Gói | N4 | 0 | 3.444 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-20654-14 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.514 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0.9%;500ml | Chai | N2 | 4.000 | 12.495 | 49.980.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 500ml | VN-21747-19 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 19/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co.,Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.513 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 100ml | Túi | N4 | 3.000 | 5.400 | 16.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-32457-19 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.512 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | G5 Duratrix | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 200.000 | 260 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-21848-14 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.511 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | NEOSTIGMIN KABI | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 600 | 3.861 | 2.316.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.510 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Vindapa 10 mg | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.365 | 68.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110456023 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.509 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 5.800 | 200.508 | 1.162.946.400 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.508 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml; Ống 5ml | Ống | N4 | 150 | 41.000 | 6.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.507 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Seaoflura | Sevofluran | 250ml (100% (tt/tt)) | Chai | N1 | 30 | 1.548.750 | 46.462.500 | Dạng hít | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.506 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Trichopol | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N1 | 4.000 | 18.000 | 72.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 590115791424 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.505 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Túi | N4 | 6.000 | 11.500 | 69.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.504 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 4mg | Ống | N4 | 2.000 | 5.150 | 10.300.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml | 893115277823 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.503 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Novewel 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | viên | N4 | 10.000 | 580 | 5.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24188-16 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.502 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.315 | 6.575.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110420324 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.501 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 160.000 | 2.400 | 384.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.500 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.336 | 53.440.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.499 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocevesin DT | Alverin citrat | 60mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.540 | 15.400.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110635624 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.498 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 50 | 1.548.750 | 77.437.500 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | VN-17775-14 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Baburex | Bambuterol | 10mg | viên | N2 | 15.000 | 970 | 14.550.000 | Uống | viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110378624 | 36/QĐ-BVTO | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 0 | 3.930 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 36/QĐ-BVTO | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 8.000 | 3.930 | 31.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | 36/QĐ-BVTO | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cholinaar | Citicolin | 500mg/4ml | Ống | N2 | 1.500 | 25.350 | 38.025.000 | Tiêm | Dung dịch Tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-20855-17 | 36/QĐ-BVTO | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 32.424 | 3.242.400 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 36/QĐ-BVTO | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 250 | 125.000 | 31.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 36/QĐ-BVTO | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xalermus 250 | Carbocistein | 250mg | Gói | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1,5g | VD-34273-20 | 36/QĐ-BVTO | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xalermus 250 | Carbocistein | 250mg | Gói | N4 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1,5g | 893100270800 | 36/QĐ-BVTO | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.489 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Medikinet MR 10mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-153-19 | 16/QĐ-BVTT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.488 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Medikinet MR 10mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 4.680 | 21.000 | 98.280.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029223 | 16/QĐ-BVTT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.487 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 0 | 2.071 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22013-14 | 16/QĐ-BVTT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.486 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 180.950 | 2.071 | 374.747.450 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110861924 | 16/QĐ-BVTT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.485 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Medikinet MR 20mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 20mg | Viên | N1 | 0 | 34.000 | 0 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-154-19 | 16/QĐ-BVTT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.484 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Rileptid | Risperidon | 1mg | Viên | N1 | 21.720 | 3.000 | 65.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16749-13 | 16/QĐ-BVTT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.483 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ventizam 37,5 | Venlafaxin | 37,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.675 | 36.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165824 | 16/QĐ-BVTT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.482 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 19.000 | 114.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.481 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 2.000 | 89.999 | 179.998.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.480 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 2.000 | 47.300 | 94.600.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.479 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 335 | 20.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-22909-15 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.478 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Clorpheniramin 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 26 | 260.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-34186-20 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.477 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Simethicon | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 20.000 | 246 | 4.920.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100156624 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.476 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Fefasdin 120 | Fexofenadin hydroclorid | 120mg | Viên | N4 | 20.000 | 409 | 8.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097123 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.475 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 90 | 18.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21312-14 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.474 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.500 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 23/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.473 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 3.000 | 8.400 | 25.200.000 | Dạng hít | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 23/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.472 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 2.000 | 4.410 | 8.820.000 | Dạng hít | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 23/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.471 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 4596mg + 80mg |
Gói | N4 | 120.000 | 3.444 | 413.280.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | 893100066100 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.213.470 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+4596mg+80mg | Gói | N4 | 120.000 | 3.444 | 413.280.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-20654-14 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.469 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 36.000 | 690 | 24.840.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.468 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 120.000 | 2.705 | 324.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.467 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Lopimune Tablets | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg, 50mg | Viên | N2 | 3.000 | 6.388 | 19.164.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 120 viên | 890110089523 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cipla Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.466 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg +300mg | Viên | N2 | 1.500 | 3.000 | 4.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | VN2-645-17 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.465 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg,300mg,50mg | Viên | N5 | 25.000 | 3.550 | 88.750.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.464 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.050 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.463 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 6.000 | 105 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.462 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Zapnex-10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N2 | 6.000 | 500 | 3.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – nhôm | 893110153324 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.461 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Aminazin 25mg | Clorpromazin | 25mg | Viên | N4 | 15.000 | 140 | 2.100.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 500 viên | 893115285300 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.460 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 6.000 | 950 | 5.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.459 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 18.000 | 1.575 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.458 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg +100mg | Viên | N3 | 18.000 | 1.748 | 31.464.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 12 viên |
VD-20146-13 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty CPDP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.457 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 5mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.250 | 5.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược – Vật tư Y tế Nghệ An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.456 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 600 | 57.750 | 34.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL | VN-19221-15 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | LABORATOIRE AGUETTANT | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.455 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 5.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.454 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Perisamlor 5 mg/5 mg | Perindopril + amlodipin | 5mg(5,15 mg)+ 5mg(6,935 mg) | Viên | N3 | 60.000 | 4.900 | 294.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110158900 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinarus | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.453 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Nicardipine 10 mg/10 ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 400 | 84.000 | 33.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml | VD-36200-22 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Tpphar | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.452 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Depaxan | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N1 | 500 | 24.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10, 25 ống 1ml | VN-21697-19 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | S.C. Rompharm Company S.r.l | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.451 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 17.500 | 3.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | 893112265523 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.450 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pregabakern 25 mg | Pregabalin | 25mg | Viên | N1 | 1.000 | 7.550 | 7.550.000 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22830-21 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Công Nghệ Dược phẩm Quang Anh | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.449 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 500 | 315 | 157.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.448 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 999 | 1.998.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.447 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cammic | Tranexamic acid | 250 mg/5ml | Ống | N4 | 4.000 | 1.078 | 4.312.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110306123 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.446 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ebitac 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.500 | 280.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, alu/pvc | VN-17895-14 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | JSC “Farmak” | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.445 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hipril-A Plus | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.550 | 213.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.444 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincapar 275 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 1.800 | 3.486 | 6.274.800 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110232424 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.443 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 500 | 1.514 | 757.000 | Tiêm | Dung Dịch tiêm | Hộp 6 ống x 1ml | VD-19569-13 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.442 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 1.000 | 6.858 | 6.858.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.441 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 5.200 | 520.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.440 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 780 | 780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.439 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg + 18,13mcg)/1,8ml | Ống | N1 | 0 | 15.384 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Phúc An | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.438 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vitamin B12 1mg/ml | Cyanocobalamin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 725 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110219500 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.437 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | VN-20612-17 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.436 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | VN-20612-17 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.435 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400114074223 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.434 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400114074223 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.433 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 0 | 28.455 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.432 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 0 | 484.050 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 870 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 36/QĐ-BVTO | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 1.500 | 870 | 1.305.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 36/QĐ-BVTO | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 400.000 | 1.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000UI+ 250UI | Viên | N4 | 50.000 | 560 | 28.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 1.320 | 6.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 -10^8 CFU, 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N3 | 15.000 | 350 | 5.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.415 | 289.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.422 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Ritocom | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg+50mg | Viên | N2 | 2.220 | 6.489 | 14.405.580 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 890110353124 | 48/QĐ-KSBT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Ttyt Điện Biên Phủ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.421 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Aluvia | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg+50mg | Viên | N1 | 2.220 | 12.941 | 28.729.020 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | VN-17801-14 | 48/QĐ-KSBT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Ttyt Điện Biên Phủ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie Deutschland GmbH & co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.420 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 89.310 | 3.359 | 299.992.290 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 48/QĐ-KSBT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Ttyt Điện Biên Phủ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.419 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g+3,505g+0,68g)/500m | chai | N5 | 400 | 116.000 | 46.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai x 500ml | 955110002024 | 142/QĐ-BVTH | 16/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.418 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg | Salbutamol + ipratropium | 2,5; 0,5/2,5ml | Lọ | N5 | 2.000 | 11.000 | 22.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 5 lọ x 2,5ml; Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115264625 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100843824 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erilcar 5 | Enalapril | 5mg | viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110312823 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%/7ml | lọ | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 0 | 985 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893100446624 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CP dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 700 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110606424 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893110051724 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Mediphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 500mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10viên | VD-25370-16 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mũi, nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augbactam 562,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,2g | VD-34823-20 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893110225800 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty CPDP Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung ương 2- Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.406 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parazacol 250 | Paracetamol | 250mg | gói | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty CPDP và Thiết bị Y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty CPDP Trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125 mg | viên | N4 | 0 | 1.165 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893115287823 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | viên | N4 | 0 | 50 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 50 viên | 893100388524 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 700 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x2ml | VD-23764-15 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.402 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 42.000 | 2.982 | 125.244.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110149100 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.401 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 10.500 | 52.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 2.310 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-20890-14 | 36/QĐ-BVTO | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.310 | 4.620.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 36/QĐ-BVTO | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.034 | 1.034.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 36/QĐ-BVTO | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenalin | Nor- adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 20 | 5.000 | 100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 36/QĐ-BVTO | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 36/QĐ-BVTO | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 893 | 5.358.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 36/QĐ-BVTO | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenalin | Nor- adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-24902-16 | 36/QĐ-BVTO | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-21394-18 | 36/QĐ-BVTO | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 45.000 | 3.100 | 139.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 36/QĐ-BVTO | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 400 | 278.090 | 111.236.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 500 | 210.176 | 105.088.000 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.389 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg + 100mg | Viên | N4 | 60.000 | 590 | 35.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893101068000 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.388 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Tenofovir 300 | Tenofovir disoproxit fumarat | 300mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.395 | 9.765.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-175-22 | 05/QĐ-TTYT | 08/01/2026 | 08/01/2029 | Ttyt Khu Vực Cao Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM YÊN THỦY | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.387 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fabafixim 200 DT. | Cefixim | 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.930 | 14.650.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110298723 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.386 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SOLPHABE | Vitamin B1 + B6 + B12 | 110mg + 200mg + 0,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35852-22 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.385 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diclowal Supp. | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 14.000 | 14.000.000 | Đặt hậu môn | Viên đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 400110121924 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm – VK Pharma | Cơ sở sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG (Địa chỉ: Brueder-Grimm-Strasse 121, 36396 Steinau an der Strasse, Germany)) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.384 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.383 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 500 | 69.300 | 34.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Italfarmaco SPA | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.382 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 50.000 | 689 | 34.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.381 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Salbuvin | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 1.000 | 3.800 | 3.800.000 | Uống | Siro | Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 100ml | 893115282424 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.380 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vicimadol 0,75g | Cefamandol | 0,75g | Lọ | N4 | 4.000 | 33.000 | 132.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ; Hộp 1 lọ +2 ống nước cất pha tiêm 5ml. | VD-35947-22 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.379 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Faldobiz 500 | Cefamandol | 0,5g | Lọ | N4 | 4.000 | 29.795 | 119.180.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110146900 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.378 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Claminat 1000mg/100mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg/100mg | Lọ | N2 | 20.000 | 37.800 | 756.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g | 893110271424 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.377 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | Magnesi trisilicat 1,25g+ nhôm hydroxyd khô 0,625g | Túi | N4 | 10.000 | 2.990 | 29.900.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 túi, 20 túi, 25 túi, 40 túi x 2,5g | VD-32567-19 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.376 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | Magnesi trisilicat 1,25g+ nhôm hydroxyd khô 0,625g | Gói | N4 | 10.000 | 2.990 | 29.900.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 túi, 20 túi, 25 túi, 40 túi x 2,5g | 893100856124 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.375 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Dược phẩm An Khương | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.374 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% + 0,1% | Tuýp | N1 | 100 | 98.340 | 9.834.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.373 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tamyzivas | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 4.450 | 8.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110217523 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.372 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dolotin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.540 | 7.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34859-20 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu Tư Phát Triển Y Tế Hà Nội | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.371 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atorvastatin TP | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.680 | 8.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205424 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ PhầN Thương mại Dược phẩm và Trang Thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.370 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | viên | N3 | 20.000 | 1.880 | 37.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Ipca Laboratories Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.369 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Meglucon 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 30.000 | 898 | 26.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20288-17 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.368 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.367 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg;500mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.965 | 88.950.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.366 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Harutux 160 | Paracetamol | 160mg | Ống | N4 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml | 893100248925 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.365 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 5mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.250 | 5.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược – Vật tư Y tế Nghệ An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.364 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 40.000 | 4.700 | 188.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ nhôm – nhôm x 7 viên | VD-21898-14 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.363 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3.000.000IU | Viên | N3 | 16.000 | 7.000 | 112.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.362 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | PTU | Propylthiouracil | 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 310 | 1.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110215800 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty TNHH DP Hoàng Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.361 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Povidone | Povidon iodin | 10%;125ml | Chai | N4 | 1.500 | 13.650 | 20.475.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai 125 ml | 893100041923 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.360 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 125.000 | 550 | 68.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.359 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 20.000 | 1.800 | 36.000.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.358 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 10.000 | 690 | 6.900.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.357 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | NEOSTIGMIN KABI | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 20 | 3.436 | 68.720 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.356 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%;10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 1.320 | 1.320.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 50 lọ 10ml | 893100901924 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.355 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | METRONIDAZOL KABI | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 480 | 5.944 | 2.853.120 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.354 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | SaVi Losartan 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N3 | 29.000 | 1.200 | 34.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.353 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 1.000 | 105.800 | 105.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Wockhardt Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.352 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gliclazide Tablets BP 80mg | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.890 | 113.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110352524 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty Cổ Phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.351 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.020 | 10.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.350 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Elaria | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 500 | 9.900 | 4.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống | VN-16829-13 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty TNHH DP Hoàng Vũ | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.349 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | DogrelSaVi | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | 75mg | Viên | N3 | 300 | 1.030 | 309.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.348 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Droxicef 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 16.000 | 2.100 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; | 893110495024 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty Cổ phần HT Medical | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.347 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml;1ml | Ống | N4 | 300 | 780 | 234.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.346 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 7.000 | 640 | 4.480.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.345 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Medskin clovir 800 | Acyclovir | 800mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.490 | 7.470.000 | Uống | Viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22035-14 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.344 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 400 | 12.500 | 5.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VD-34628-20 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.343 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Solmovis | Paracetamol + ibuprofen | 150mg; 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 750 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100111300 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.342 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Floxtac 300 | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.491 | 14.910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115648824 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm.Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.341 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 8mg/5ml | Chai | N4 | 1.000 | 28.500 | 28.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 120ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml | 893100919424 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.340 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.990 | 1.990.000 | Ngậm dưới lưỡi | Viên | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên | VD-34179-20 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ PhầN Thương mại Dược phẩm và Trang Thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.339 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hadusartan Hydro 16/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg + 12.5mg | Viên | N4 | 30.000 | 4.200 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên | 893110369224 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.338 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tizosac 1 G | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 4.000 | 45.000 | 180.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g | VD-35240-21 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.337 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.600 | 208.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.336 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hydrocortison 100mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 1.000 | 6.489 | 6.489.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm 2ml; Hộp 10 lọ+ 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml | VD-22248-15 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.335 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Torpace-5 | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.545 | 101.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110083123 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang Thiết bị y tế HD | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.334 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Edmund Tab | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200 mg + 100mg +1000mcg | Viên | N2 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100650724 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Dược Huy Hoàng | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.333 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fabalofen 60 DT | Loxoprofen | 60mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.600 | 104.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100209224 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Dược Huy Hoàng | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.710 | 102.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 5.000 | 5.150 | 25.750.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tidicoba | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mcg + 12,5mg + 125mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.396 | 41.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19961-13 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mitidipil 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110569124 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Harutux 160 | Paracetamol | 160mg | Ống | N4 | 2.000 | 2.091 | 4.182.000 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100248925 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Camnoxi 20mg | Tenoxicam | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 5.500 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110008823 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | viên | N1 | 2.000 | 4.000 | 8.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10 mũ 9 CFU | Gói | N4 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NeuroDT | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | viên | N4 | 10.000 | 1.700 | 17.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110625724 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stadnex 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 2.000 | 6.500 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-22670-15 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calcium STELLA 500mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300mg + 2.940mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 20 viên | 893100095424 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.320 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 500.000 | 700 | 350.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 113/QĐ-TTYT | 21/01/2026 | 11/03/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Tường | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.319 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mutastyl | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 5.000 | 1.470 | 7.350.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2g | VD-18636-13 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.318 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enpovid Fe – FOLIC | Sắt sulfat + folic acid | Sắt (dưới dạng Sắt Sulfat) 60mg + acid folic 0,25mg | Viên | N4 | 40.000 | 800 | 32.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 30 viên; hộp 1 chai 100 viên | VD-20049-13 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.317 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kali clorid 500mg/ 5ml | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 50 | 1.050 | 52.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VD-23599-15 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.316 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gliclada 30mg | Gliclazide 30mg | 30 mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 8 vỉ x 15 Viên | 383110402323 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Dược phẩm An Khương | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.315 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 200 | 67.500 | 13.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.314 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 40.000 | 1.680 | 67.200.000 | Uống | Thuốc bột uống | Thuốc bột uống; Hộp 30 gói 1.6g | VD-23491-15 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.313 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.800 | 228.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.312 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Camisept | Clotrimazol | 100mg/200ml | Lọ | N4 | 1.000 | 88.000 | 88.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 200ml | 893100475924 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.311 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methomed 750 | Methocarbamol | 750mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.275 | 6.375.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC hoặc Vỉ Alu – PVC/PVdC) | 893110373325 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.310 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 2.000 | 4.410 | 8.820.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.309 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 3.000 | 1.260 | 3.780.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.308 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ceftibiotic 500 | Ceftizoxim | 500mg | Lọ | N2 | 4.000 | 41.985 | 167.940.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ | 893110372023 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Dược phẩm An Khương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.307 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Goutcolcin | Colchicin | 0.6mg | Viên | N4 | 1.000 | 977 | 977.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC | 893115145024 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.306 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.610 | 1.610.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.305 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | ống | N4 | 40.000 | 504 | 20.160.000 | Tiêm | dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.304 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.020 | 4.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml | 893110375423 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.303 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 623 | 1.246.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 2 ml | 893110305923 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.302 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cephalexin 750 | Cefalexin | 750mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18812-13 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm 3A | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.301 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Parastad Kid | Paracetamol | 250mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.450 | 58.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên. | 893100462423 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Dược phẩm An Khương | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.300 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 47.500 | 9.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ , 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.299 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 462 | 2.310.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.298 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kaldaloc | Cilnidipin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 945 | 18.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110206400 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.297 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firstlexin | Cefalexin | 250mg | Gói | N3 | 15.000 | 2.800 | 42.000.000 | Uống | Hỗn dịch | Hộp 10 gói x 1,5g bột pha hỗn dịch uống | VD-15813-11 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.296 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg+80mg | Gói | N4 | 40.000 | 1.680 | 67.200.000 | Uống | Thuốc bột uống; Hộp 30 gói 1.6g | Thuốc bột uống; Hộp 30 gói 1.6g | VD-23491-15 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.295 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 21mg +7mg/7ml | Lọ | N4 | 1.000 | 27.000 | 27.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2ml, 3ml, 5ml, 6,ml, 7ml, 8ml, 10ml | VD-35758-22 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Biomed | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.294 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Mỗi gói 10 ml chứa: Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm hydroxyd 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3); Simethicon 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%) | Gói | N2 | 10.000 | 3.950 | 39.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Biomed | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.293 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoloc Plus | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6.25mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.500 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563124 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Dược Huy Hoàng | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.292 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 600 | 1.890 | 1.134.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Adamed Pharma S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.291 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Domuvar | Bacillus subtilis | 2x109CFU/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 5.250 | 105.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml | 893400090523 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.290 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | (clotrimazol 0,1g +betamethason dạng muối 0,0064g )/10g | tuýp | N4 | 2.000 | 14.500 | 29.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.289 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 1.319 | 6.595.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 01 lọ x 5ml hoặc 10ml, Hộp 20 lọ x 5ml hoặc 10ml | 893100218900 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.288 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Midantin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 25.000 | 3.100 | 77.500.000 | Uống | Gói | Hộp 12 gói 1,5g | VD-21660-14 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.287 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agi-Calci | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 200UI | Viên | N4 | 2.000 | 1.422 | 2.844.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100380024 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.286 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Frebamol 380/300 | Paracetamol + methocarbamol | 300mg + 380mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC hoặc Alu – PVC/PVdC) | 893110242325 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.285 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.700 | 51.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.284 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sevorane | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 50 | 1.548.750 | 77.437.500 | Khí dung | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp, 1 chai 250ml | VN-17775-14 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Menazin 200mg | Ofloxacin | 200mg | viên | N1 | 1.000 | 4.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-20313-17 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DW-TRA TIMARO | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 5.000 | 3.950 | 19.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.048 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 100 | 87.300 | 8.730.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 113/QĐ-TTYT | 21/01/2026 | 11/03/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Tường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.047 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10mg | Viên | N4 | 1.000 | 210 | 210.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 113/QĐ-TTYT | 21/01/2026 | 11/03/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.046 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g; 9g | Tuýp | N4 | 300 | 6.930 | 2.079.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 113/QĐ-TTYT | 21/01/2026 | 11/03/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.045 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 10.000 | 230 | 2.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 113/QĐ-TTYT | 21/01/2026 | 11/03/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.044 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 19.000 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 113/QĐ-TTYT | 21/01/2026 | 11/03/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Tường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.043 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 18.000 | 1.428 | 25.704.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ *10 viên | 893114428924 | 245/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CNCTCPDP Argimexpharm – NMSXDP Argimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.042 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg | Viên | N4 | 196 | 229.950 | 45.070.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp: 1 lọ x 28 viên | 893110169523 | 246/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.041 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaVi C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.197 | 11.970.000 | Uống | Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên | Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên | VD-23653-15 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.040 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3%/5g | Tuýp | N4 | 100 | 47.273 | 4.727.300 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 3g; Hộp 1 tuýp x 5g | 893110161724 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.039 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fabapoxim 100 | Cefpodoxim | 100mg | Gói | N3 | 2.000 | 7.900 | 15.800.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3g | VD-34009-20 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.038 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 300.000 | 162 | 48.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 30/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otivacin P | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 28.000 IU + 48.000 IU + 8mg | Lọ | N4 | 300 | 35.000 | 10.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 8 ml | 893110231125 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty Cổ phần Dược khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambrolex 0.6% | Ambroxol | 30mg/5ml; 75ml | Chai | N4 | 1.000 | 37.500 | 37.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75 ml | 893100142900 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prusenza 5 mg | Perindopril | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 4.150 | 124.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110223723 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erospid 25/12.5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12.5mg | Viên | N2 | 25.000 | 3.200 | 80.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110264025 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telpharusa 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.400 | 70.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110147823 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000 mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.300 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.031 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Flaben 500 | Diosmin | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 4.200 | 4.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên | VD-35921-22 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.030 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ambroxol | Ambroxol | 0.3% | Chai | N4 | 1.000 | 24.300 | 24.300.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml; 100ml | 893100138324 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.029 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VitPP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 180 | 180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23497-15 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.028 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml | Ống | N4 | 8.000 | 2.184 | 17.472.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 75ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml | VD-36013-22 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.027 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Thabamox 500 DT. | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.247 | 89.880.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 893110258425 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Kinh doanh Dược Việt Nam | CTCP Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.026 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Famotidin 40mg/4ml | Famotidin | 40mg/4ml | Ống | N4 | 800 | 62.000 | 49.600.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110059423 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.025 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 10.000 | 13.459 | 134.590.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ | VD-35634-22 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.024 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 20mg / 12.5mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg; 12,5mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.850 | 154.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110237225 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.023 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dubemin Injection | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/3ml | Ống | N5 | 12.000 | 12.900 | 154.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | 894110784824 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Incepta Pharmaceuticals Ltd | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.022 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml, 3ml | Ống/Bút tiêm | N5 | 500 | 78.000 | 39.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.021 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bronchokod | Amoxicilin | 875mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.995 | 79.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110146600 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.020 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methylergo Inj | Methyl ergometrin (maleat) | 0,2mg/ml | ống | N4 | 200 | 11.900 | 2.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml, hộp 20 ống x 1ml, hộp 50 ống x 1ml | VD-34624-20 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.019 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | (40mg + 0,04mg)/4ml | Ống | N4 | 1.000 | 28.000 | 28.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N3 | 500.000 | 625 | 312.500.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 36/QĐ-BVTO | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 60.000 | 6.100 | 366.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 36/QĐ-BVTO | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albunorm 20% | Human Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 50 | 760.000 | 38.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-1129-18 | 36/QĐ-BVTO | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albunorm 20% | Human Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 0 | 760.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 36/QĐ-BVTO | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViRisone 35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 2.000 | 10.500 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ xé x 4 viên; Hộp 3 vỉ xé x 4 viên | VD-24277-16 | 36/QĐ-BVTO | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.785 | 17.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 36/QĐ-BVTO | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | Biomedica Spol. S.r.o | CH Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 36/QĐ-BVTO | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml | Lọ | N4 | 1.500 | 37.000 | 55.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 36/QĐ-BVTO | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.010 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ/ống | N2 | 8.500 | 62.999 | 535.491.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; | 893110907424 | 36/QĐ-BVTO | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N1 | 10.000 | 40.950 | 409.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml | Chai | N4 | 1.000 | 7.665 | 7.665.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110238000 | 36/QĐ-BVTO | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol Kabi 1000 | Paracetamol | 1000mg/100ml | Chai | N4 | 3.000 | 11.230 | 33.690.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100 ml, hộp 48 chai 100 ml | 893110402424 | 36/QĐ-BVTO | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-21787-19 | 36/QĐ-BVTO | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 35.000 | 70.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 36/QĐ-BVTO | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.004 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N1 | 250 | 17.950 | 4.487.500 | Tiêm | Ống | Hộp 10 ống x 2ml | VN-19414-15 | 38/QĐ-BV | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Dương | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha Hải Phòng | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.003 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 1.200 | 13.650 | 16.380.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) | VD-35634-22 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.002 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 360.000 | 3.500 | 1.260.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang Thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.001 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 1.000 | 12.600 | 12.600.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 4 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 10 vỉ x 5 Lọ x 2 ml | 893110281923 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.000 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Calmax 500 | Calci lactat | 500mg | ống | N4 | 20.000 | 2.990 | 59.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 1 chai 60ml | 893100414524 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.999 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 1.000 | 6.000 | 6.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.998 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fabadroxil 500 | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.020 | 80.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373423 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.997 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.900 | 2.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.996 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Duoridin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 1.000 | 5.000 | 5.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110411324 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.995 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 20.000 | 3.600 | 72.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược – Vật tư Y tế Nghệ An | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.994 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg +580mg + 2.700mg + 5mg | Gói | N4 | 40.000 | 2.700 | 108.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói x 4,148g; Hộp 20 gói x 4,148g; Hộp 30 gói x 4,148g; Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược – Vật tư Y tế Nghệ An | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.993 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Setbozi | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.590 | 7.950.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml | 893100393024 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược – Vật tư Y tế Nghệ An | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.992 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol Arena 250 mg tablets | Metronidazol | 250mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.850 | 55.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594115184900 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.991 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg | Chai | N4 | 1.500 | 6.545 | 9.817.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Chai nhựa x 100 ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100 ml; Hộp 48 chai nhựa x 100 ml ; Hộp 48 chai thủy tinh x 100 ml. | VD-26377-17 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.990 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Heraprostol | Misoprostol | 100mcg | Viên | N4 | 3.000 | 3.195 | 9.585.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35257-21 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.989 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 6.943 | 69.430.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.988 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 5.000 | 7.839 | 39.195.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml; chai nhựa 250ml; chai nhựa 500ml; chai thủy tinh 500ml; thùng 80 chai nhựa 100ml; thùng 30 chai nhựa 250ml; thùng 20 chai nhựa 500ml; thùng 12 chai thủy tinh 500ml | 893110238000 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.987 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.200 | 128.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.986 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cezirnate 500mg | Cefuroxim | 500mg | viên | N3 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110073524 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triarocin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-34152-20 | 36/QĐ-BVTO | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triarocin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893100017600 | 36/QĐ-BVTO | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 0 | 60.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21542-18 | 36/QĐ-BVTO | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 3.000 | 60.000 | 180.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 590110006824 | 36/QĐ-BVTO | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 200 | 27.489 | 5.497.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 36/QĐ-BVTO | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.244 | 124.880.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 36/QĐ-BVTO | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 8.000 | 4.412 | 35.296.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 36/QĐ-BVTO | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 200 | 10.450 | 2.090.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 36/QĐ-BVTO | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 5.700 | 7.764 | 44.254.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 36/QĐ-BVTO | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.976 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aticef 500 caps | Cefadroxil | 500mg | Viên | N2 | 48.000 | 2.080 | 99.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110268023 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.975 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dextrose 10% | Glucose | 10%, 500ml | Chai | N1 | 2.100 | 27.500 | 57.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110414525 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.974 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000 mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.973 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.200 | 252.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.972 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 0 | 2.071 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22013-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.971 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 68.000 | 2.071 | 140.828.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110861924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.970 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 150.000 | 3.350 | 502.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.969 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.900 | 585.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.968 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 0 | 5.999 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | VD-30398-18 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.967 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 25.500 | 5.999 | 152.974.500 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.966 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.600 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.965 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 22.000 | 1.500 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.964 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Smetstad | Diosmectit | 3g | Gói | N2 | 15.000 | 3.050 | 45.750.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-23992-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.963 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefadroxil 250mg | Cefadroxil | 250mg | Gói | N4 | 45.000 | 789 | 35.505.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2,1g | 893110137725 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.962 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tenofovir 300 | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N4 | 7.200 | 1.300 | 9.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-175-22 | 245/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 08/06/2028 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 5.750 | 432.740 | 2.488.255.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | QLSP-912-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH. | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine | Erythropoietin | 2000 IU/0.5ml | Bơm tiêm | N4 | 7.500 | 131.500 | 986.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0.5ml | QLSP-H03-1159-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 2000IU/ml | Bơm tiêm | N1 | 10.000 | 220.000 | 2.200.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | QLSP-911-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH. | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ProAlb | Albumin | 20%/100ml | Chai | N5 | 1.575 | 1.345.000 | 2.118.375.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | QLSP-0796-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Reliance Life Science Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albunorm 20% | Albumin | 20%/100ml | Lọ | N1 | 1.575 | 1.495.000 | 2.354.625.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | QLSP-1129-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC. | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) x 100ml | Lọ | N1 | 5.000 | 441.000 | 2.205.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 3.000 | 645.687 | 1.937.061.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml | Chai | N1 | 1.000 | 260.432 | 260.432.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 16.000 | 473.508 | 7.576.128.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml | Chai | N1 | 840 | 635.250 | 533.610.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | VN-18122-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml | Chai | N1 | 3.750 | 1.039.500 | 3.898.125.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | VN-18122-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.950 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 2.500 | 648.900 | 1.622.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.949 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 370mg Iod/ml, 100ml | Chai | N1 | 5.000 | 598.500 | 2.992.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | VN-18198-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 300mg Iod/ml, 100ml | Chai | N1 | 17.500 | 462.000 | 8.085.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 chai 100ml | VN-18197-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 115 | 225.000 | 25.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sumiko 20mg | Paroxetin | 20mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.450 | 111.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vi x 10 viên | VN-20804-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Donestad 10 | Donepezil | 10mg | viên | N2 | 18.000 | 4.780 | 86.040.000 | Uống | viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110462023 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 250mg | Tuýp | N4 | 200 | 3.200 | 640.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exfast | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 2.500 | 28.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-15-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asstamid | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 3.750 | 25.200 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-627-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100Ui/1ml x 3ml | Bút tiêm | N1 | 1.250 | 257.145 | 321.431.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 655.110 | 5.126 | 3.358.093.860 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 653.520 | 2.682 | 1.752.740.640 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atiferole | Sắt protein succinylat | 53,3mg/ml x 15ml | Chai | N4 | 50.000 | 7.224 | 361.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | VD-34133-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SUNVESIZEN TABLETS 10MG | Solifenacin succinate | 10mg | Viên | N2 | 24.750 | 24.800 | 613.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21447-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domide Capsules 50mg | Thalidomid | 50mg | Viên | N2 | 1.250 | 59.200 | 74.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VN2-243-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM. | TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ufur Capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 6.500 | 39.500 | 256.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 07 vỉ x 10 viên | VN-17677-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM. | TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mesna-BFS | Mesna | 100mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 150 | 31.500 | 4.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | VD-34669-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iritero 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N2 | 1.325 | 353.800 | 468.785.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | VN3-234-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iritero 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N2 | 2.825 | 159.000 | 449.175.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 2ml | VN3-235-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hytinon | Hydroxycarbamid / Hydroxyurea | 500mg | Viên | N2 | 95.000 | 4.800 | 456.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | VN-22158-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | Korea United Pharm.Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 4.500 | 69.300 | 311.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml | Lọ | N4 | 4.850 | 24.000 | 116.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 35.000 | 15.600 | 546.000.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vikonon | Venlafaxin | 75mg | Viên | N1 | 25.000 | 14.490 | 362.250.000 | Uống | Viên nang giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110122424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Pharmathen International SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sumiko 20mg | Paroxetin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 4.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vi x 10 viên | 529110077623 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itazpam 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N4 | 127.500 | 710 | 90.525.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35296-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mirastad 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N2 | 95.000 | 1.210 | 114.950.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110338023 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mirzaten 30mg | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 95.000 | 14.000 | 1.330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110074623 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DP IP. | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mirzaten 15 mg | Mirtazapin | 15mg | Viên | N1 | 31.250 | 11.500 | 359.375.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23271-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N2 | 120.000 | 930 | 111.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vagastat | Sucralfat | 1500mg/15g | Gói | N4 | 125.000 | 4.200 | 525.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeprazole sodium 20mg | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N2 | 3.950 | 111.000 | 438.450.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110229923 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabepagi 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 370 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110131225 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Beprasan 10mg | Rabeprazol | 10mg | Viên | N1 | 97.500 | 3.400 | 331.500.000 | Uống | Viên nén kháng dịch vị | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 383110528424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Lek Pharmaceuticals d.d, | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panloz 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N2 | 62.500 | 1.569 | 98.062.500 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008400 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HD | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 290 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110362725 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Pantoprazole 40 | Pantoprazol | 40mg | Viên | N3 | 1.210.000 | 744 | 900.240.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20248-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 750.000 | 393 | 294.750.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maloxid | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 300mg + 400mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nhai | Hộp 10 vỉ x 8 viên | 893100857024 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atiferole | Sắt protein succinylat | 53,3mg/ml x 15ml | Chai | N4 | 0 | 7.224 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100288100 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folacid | Folic acid (vitamin B9) | 5mg | Viên | N4 | 25.000 | 180 | 4.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 20 viên | 893110806224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mariprax | Pramipexol | 0,35mg | Viên | N1 | 62.500 | 12.600 | 787.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23195-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oprymea 0.26 mg | Pramipexol | 0,26mg | Viên | N1 | 62.500 | 13.500 | 843.750.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23172-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Pramipexole 0.18 | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N2 | 65.000 | 3.345 | 217.425.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110074725 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pramipexol Normon 0,18mg tablets | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N1 | 65.000 | 7.500 | 487.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22815-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Laboratorios Normon,S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stalevo® 100/25/200 | Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone | 100mg + 25mg + 200mg | Viên | N1 | 30.000 | 26.000 | 780.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 100 viên | 640110975324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.904 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipofundin MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | 10% (kl/tt); 250ml | Chai | N1 | 1.000 | 145.000 | 145.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Chai x 250ml | 400110020323 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.903 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 20% (kl/tt); 100ml | Chai | N1 | 1.000 | 149.940 | 149.940.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Chai x 100ml | 400110020423 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.902 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 5.000 | 22.456 | 112.280.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.901 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 2.000 | 153.560 | 307.120.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.900 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 3.500 | 645.687 | 2.259.904.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.899 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 8.000 | 260.432 | 2.083.456.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.898 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.362 | 73.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.897 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 14.903 | 149.030.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.896 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.896 | 98.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.895 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 0 | 10.561 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21162-18 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.894 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 5.000 | 10.561 | 52.805.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.893 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 7.053 | 141.060.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.892 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 15.941 | 159.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.891 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 1.000 | 210.176 | 210.176.000 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jarbizin 25mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 17.997 | 1.799.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén | 893110464323 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itameotid 0.1 | Octreotid | 0,1mg/1ml – 1ml | Ống | N4 | 12.400 | 82.000 | 1.016.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml | 893114402325 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN. | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octreotide | Octreotid | 0,1mg/1ml – 1ml | Ống | N1 | 8.275 | 92.379 | 764.436.225 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN. | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandostatin Lar 20mg | Octreotid | 20mg | Lọ | N1 | 25 | 26.853.106 | 671.327.650 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm | VN-20047-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. | Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amaloris 10mg/10mg | Amlodipin+ atorvastatin | 10mg + 10mg | Viên | N1 | 250.000 | 8.800 | 2.200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23155-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caduet | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg + 20mg | Viên | N1 | 70.000 | 17.237 | 1.206.590.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21934-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 2.355.000 | 109 | 256.695.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 1.570.000 | 109 | 171.130.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 40 mg | Verapamil (hydroclorid) | 40mg | Viên | N1 | 8.575 | 4.000 | 34.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aharon 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N4 | 1.000 | 24.000 | 24.000.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110226024 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 625 | 30.048 | 18.780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Adenosin | Adenosin triphosphat | 3mg/ 1ml | Lọ | N4 | 0 | 760.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 893110433024 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 490.000 | 5.410 | 2.650.900.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Sandoz | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 1.000 | 1.218.000 | 1.218.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23239-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | BAG Health Care GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Sandoz | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 1.000 | 1.218.000 | 1.218.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23239-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | BAG Health Care GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 0 | 3.830.400 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vavir | Valganciclovir* | 450mg | Viên | N4 | 2.500 | 485.000 | 1.212.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114065823 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP SONG VÂN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Acyclovir 25 mg/ml | Aciclovir | 250mg/10ml | Lọ | N4 | 2.200 | 117.260 | 257.972.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml | 893110056525 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP HELIOS. | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nidal | Ketoprofen | 2,5g/100g x 30g | Tuýp | N4 | 20.000 | 20.000 | 400.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893100274323 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO USA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 30.000 | 49.833 | 1.494.990.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disomic | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 19.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 2ml | 594110014025 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN. | Rompharm Company S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agietoxib 120 | Etoricoxib | 120mg | Viên | N4 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110200924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm- Nhà máy Sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoricoxib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N4 | 1.150.000 | 388 | 446.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110287523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dobutane | Diclofenac | 1g/100g, 60ml | Chai | N5 | 0 | 175.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt | Hộp 1 chai 60ml | 885100046425 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | Unison Laboratories Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Difen Plaster | Diclofenac | 15mg | Miếng | N5 | 75.000 | 8.292 | 621.900.000 | Dán trên da | Miếng dán phóng thích qua da | Hộp 3 túi x 7 miếng | VN-22546-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Sinil Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Difen Plaster | Diclofenac | 15mg | Miếng | N2 | 112.500 | 8.292 | 932.850.000 | Dán trên da | Miếng dán phóng thích qua da | Hộp 3 túi x 7 miếng | VN-22546-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Sinil Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 950 | 754.110 | 716.404.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20848-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceclor | Cefaclor | 375mg | Viên | N1 | 11.000 | 18.860 | 207.460.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-16796-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DOTAMED | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DIADOPA 100/25 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 25mg | Viên | N2 | 18.750 | 4.830 | 90.562.500 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110286025 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masopen 100/10 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N4 | 52.500 | 2.835 | 148.837.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110618124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 257.500 | 1.952 | 502.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22013-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH. | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Briozcal | Calci carbonat + vitamin D3 | Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol 0,0031mg | Viên | N1 | 662.500 | 2.700 | 1.788.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x10 viên | VN-22339-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | Lipa Pharmaceuticals Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agivitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 26.500 | 205 | 5.432.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110467824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 160.000 | 230 | 36.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tracutil | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | (6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml | Ống | N1 | 6.600 | 32.235 | 212.751.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống thủy tinh 10ml | 400110069223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (399mg + 5mg + 10,77mg)/10ml | Ống | N4 | 36.500 | 2.982 | 108.843.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tot'hema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (50mg + 1,33mg + 0,70mg) x 10ml | Ống | N1 | 24.250 | 5.150 | 124.887.500 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml | VN-19096-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC THUẬN GIA. | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meditrol | Calcitriol | 0.25mcg | Viên | N2 | 117.500 | 1.900 | 223.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18020-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HD | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketovin | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci | 68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg | Viên | N4 | 42.250 | 8.045 | 339.901.250 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110282124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 172.500 | 1.400 | 241.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 83.750 | 294 | 24.622.500 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyroberg 100 | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N2 | 62.500 | 520 | 32.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012423 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM. | Steril-GeneLife Sciences (P) Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 62.500 | 720 | 45.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duobivent | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N3 | 310.000 | 6.153 | 1.907.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM. | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vidamet Forte | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N2 | 310.000 | 7.980 | 2.473.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110305425 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stilaren | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N3 | 310.000 | 6.153 | 1.907.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238623 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM. | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vidamet Plus | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N2 | 310.000 | 7.980 | 2.473.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110305525 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N1 | 20.500 | 21.410 | 438.905.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egilok | Metoprolol | 100mg | Viên | N1 | 90.000 | 4.800 | 432.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pyzacar HCT 100/25mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110151025 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO. | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivitanpo 100 | Losartan | 100mg | Viên | N3 | 140.000 | 4.190 | 586.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110500924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LISINOPRIL STELLA 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 75.000 | 1.900 | 142.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbesartan HCT 150/12.5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N4 | 78.750 | 492 | 38.745.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên; Hộp 20 vỉ x vỉ 10 viên | 893110280224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coirbevel 150/12,5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 52.500 | 3.465 | 181.912.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110331423 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ihybes 150 | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 450.000 | 295 | 132.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23489-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plendil Plus | Felodipin + metoprolol tartrat | 5mg + 50mg | Viên | N1 | 11.125 | 7.396 | 82.280.500 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 chai x 30 viên | VN-20224-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyernazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.365 | 136.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053500 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA. | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemnil 200mg/vial | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N1 | 1.250 | 159.390 | 199.237.500 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 200mg | VN-18211-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biluracil 1g | Fluorouracil (5-FU) | 1g/20ml | Lọ | N4 | 2.825 | 78.687 | 222.290.775 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114114923 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg | Lọ | N4 | 450 | 115.395 | 51.927.750 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HOVITOSIDE 100 | Etoposid | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N2 | 300 | 140.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 890114357124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 400 | 322.497 | 128.998.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114115023 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4-Epeedo-50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg | Lọ | N2 | 0 | 327.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114531824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
