Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 67 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.212.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epirubicin Bidiphar 10 | Epirubicin hydroclorid | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 600 | 123.795 | 74.277.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114092723 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CHEMODOX | Doxorubicin | 2mg/ml x 10ml | Lọ | N2 | 0 | 3.800.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | 890114019424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 450 | 49.980 | 22.491.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 1.250 | 133.230 | 166.537.500 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Giotrif | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N1 | 1.008 | 772.695 | 778.876.560 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-603-17 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Giotrif | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N1 | 2.212 | 772.695 | 1.709.201.340 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-602-17 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Giotrif | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N1 | 140 | 772.695 | 108.177.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 400110034923 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alimta | Pemetrexed | 500mg | Lọ | N1 | 300 | 24.217.800 | 7.265.340.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23211-22 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Vianex S.A. – Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 1.666.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 300110997524 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Csxs,ktcl; đg c1: Fareva Pau- Csddgtc và xx: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited | -Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp- Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le | |
| 1.212.818 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 3.147 | 314.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.817 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 25.000 | 7.084 | 177.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.816 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.454 | 94.540.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.815 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | 10% (kl/tt); 500ml | Chai | N1 | 1.000 | 157.500 | 157.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, hộp 10 chai x500ml | VN-18160-14 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.814 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tegretol 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.554 | 3.108.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.813 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.604 | 5.208.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.812 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 15.941 | 239.115.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.811 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 40.000 | 15.873 | 634.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.810 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 1.000 | 58.000 | 58.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.809 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 1.000 | 27.222 | 27.222.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN3-75-18 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.808 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.807 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 7.600 | 380.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.806 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 20.000 | 5.490 | 109.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.805 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 36.375 | 72.750.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.804 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 2.000 | 194.176 | 388.352.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 0 | 5.683 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 121/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meileo | Aciclovir | 250mg | Ống | N1 | 0 | 278.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống 10ml | 840110004924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN. | Meiji Pharma Spain, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3% x 5g | Tuýp | N4 | 0 | 46.500 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | 893110161724 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5% x 5g | Tuýp | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100029000 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N4 | 1.050 | 230.000 | 241.500.000 | Uống | Viên | Hộp 1chai x 28 viên | 893110169523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N1 | 800 | 267.750 | 214.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 28 viên | 754110085223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC | CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 52.500 | 3.330 | 174.825.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Aspen Pharma Pty Ltd. | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 45.500 | 2.373 | 107.971.500 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 2.500 | 2.831 | 7.077.500 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam (hydroclorid) | 30mg | Viên | N1 | 375.000 | 5.250 | 1.968.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18368-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd-Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefopam Medisol 20mg/2ml | Nefopam (hydroclorid) | 20mg/2ml | Ống | N1 | 27.500 | 23.980 | 659.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23007-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG. | Haupt Pharma Livron SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algesin – N | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1 ml | 594110446325 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rompharm Company SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acular | Ketorolac | 0,5% x 5ml | Lọ | N1 | 750 | 67.245 | 50.433.750 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 539110026123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoproxin 100 mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N1 | 150.000 | 7.200 | 1.080.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN-23266-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.334 | 160.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG. | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ketoprofen 100mg/2ml | Ketoprofen | 100mg/2ml | Ống | N4 | 6.250 | 24.000 | 150.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VD-35658-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN. | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt x 60 nhát xịt | Hộp | N1 | 25 | 800.100 | 20.002.500 | Khí dung | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herceptin | Trastuzumab | 600mg/5ml | Lọ | N1 | 53 | 24.556.600 | 1.301.499.800 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 760410646824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 56.560 | 8.225 | 465.206.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19290-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ronaline 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N3 | 125.000 | 16.716 | 2.089.500.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-194-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.631 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluopas | Fluocinolon acetonid | 0,025%/10g | Tuýp | N4 | 3.000 | 3.900 | 11.700.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-24843-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.630 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fedcerine | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N4 | 97.500 | 5.590 | 545.025.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29779-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.629 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 340.000 | 3.450 | 1.173.000.000 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-10704-10 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.628 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 36.670 | 6.500 | 238.355.000 | Uống | Viên nén | Hộp/ 1 vỉ x 10 viên | VN-19193-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH. | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.627 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viartril-S | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 81.960 | 15.225 | 1.247.841.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | VN-21282-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.626 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | 10%/250ml | Chai | N1 | 19.570 | 108.865 | 2.130.488.050 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18160-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.625 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morihepamin | Acid amin* | 7,58%/200ml | Túi | N1 | 20.400 | 116.632 | 2.379.292.800 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.624 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (50mcg + 500mcg)/ liều x 60 liều | Bình | N1 | 277 | 218.612 | 60.555.524 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.623 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 1.812.500 | 290 | 525.625.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | VD-21315-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maloxid | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 300mg + 400mg | Viên | N4 | 250.000 | 1.500 | 375.000.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 10 vỉ x 8 viên | VD-32141-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.621 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Multihance | Gadobenic acid | 334mg/ml x 10ml | Lọ | N1 | 1.500 | 535.500 | 803.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ 10ml | VN3-146-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.620 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quantopic 0,03% | Tacrolimus | 0,03% x 10g | Tuýp | N4 | 750 | 26.900 | 20.175.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-24845-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.619 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (300mg + 6,4mg)/10g | Tuýp | N4 | 12.500 | 7.350 | 91.875.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-30028-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crederm Lotion | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (2% + 0,05%)/ 20ml | Lọ | N4 | 1.250 | 60.000 | 75.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 lọ , 20ml | VD-32631-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | Công ty CP DP Me Di Sun . | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | (20mg + 1mg)/g x 15g | Tuýp | N4 | 2.050 | 28.000 | 57.400.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-24421-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cytoflavin® | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml | Ống | N5 | 27.750 | 129.000 | 3.579.750.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml | VN-22033-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT. | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 150.000 | 1.785 | 267.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.614 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adacast | Mometason furoat | 50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) x 120 liều | Lọ | N4 | 1.700 | 119.000 | 202.300.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | VD-36193-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.613 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sudomon 50mcg/1dos | Mometason furoat | 50µg (mcg) x 120 liều | Lọ | N1 | 1.250 | 300.000 | 375.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều xịt | 383100406123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Lek Pharmaceuticals d.d | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.612 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dkasolon | Mometason furoat | 50mcg/ liều x 60 liều | Lọ | N4 | 16.125 | 94.500 | 1.523.812.500 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều xịt | 893110874524 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH BENEPHAR. | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.611 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momate | Mometason furoat | 0,05% kl/kl, 60 liều | Chai | N2 | 10.775 | 143.000 | 1.540.825.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai 60 liều | 890100178123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN. | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.610 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 727.500 | 396 | 288.090.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.609 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terp-cod | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 357.500 | 663 | 237.022.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 15 viên | 893101272800 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM. | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.608 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorocodon | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | 25mg + 100mg + 20mg | Viên | N4 | 96.250 | 1.670 | 160.737.500 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893111184324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO. | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.607 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Codion | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | 25mg + 100mg + 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.585 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300111082223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.606 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 25.000 | 7.694 | 192.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.605 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dopolys – S | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N4 | 185.000 | 3.119 | 577.015.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên | VD-34855-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO. | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.604 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 635.000 | 6.500 | 4.127.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Ardeypharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.603 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 625.000 | 3.300 | 2.062.500.000 | Uống | thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400306424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP O2 PHARM. | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.602 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 25.000 | 120 | 3.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100056624 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.601 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 98.750 | 4.082 | 403.097.500 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.600 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterobella | Bacillus claussii | 2.10^9 CFU | Gói | N4 | 175.000 | 5.374 | 940.450.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048925 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU ABC | Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.599 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2 x 10^9 CFU; 5ml | Ống | N4 | 86.250 | 5.500 | 474.375.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.598 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % | Natri clorid | 0,9% 500ml Dùng ngoài | Chai | N4 | 60.000 | 5.730 | 343.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100479724 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.597 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alimta | Pemetrexed | 100mg | Lọ | N1 | 360 | 5.676.500 | 2.043.540.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23210-22 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Vianex S.A. – Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.596 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Velcade | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 390 | 6.120.243 | 2.386.894.770 | Tiêm | Bột pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN2-327-15 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | BSP Pharmaceuticals S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.595 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 102.690 | 22.456 | 2.306.006.640 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.594 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 136.410 | 11.913 | 1.625.052.330 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.593 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cancidas | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 60 | 8.288.700 | 497.322.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20568-17 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.592 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cancidas | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 1.250 | 6.531.000 | 8.163.750.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20811-17 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.591 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 540 | 957.002 | 516.781.080 | Tiêm | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.590 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosmicin for I.V.Use2g | Fosfomycin (natri) | 2g | Lọ | N1 | 5.100 | 186.000 | 948.600.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột pha tiêm | VN-13785-11 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN. | Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.589 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml x 5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 89.999 | 179.998.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.588 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avelox | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 2.165 | 52.500 | 113.662.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800115181900 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.587 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 4.970 | 36.550 | 181.653.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.586 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 450 | 115.999 | 52.199.550 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.585 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cravit | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 88.515 | 177.030.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.584 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g + 0,5g | Lọ | N1 | 20.040 | 223.700 | 4.482.948.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.583 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 2.440 | 552.421 | 1.347.907.240 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml | VN-20315-17 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.582 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 107.000 | 22.130 | 2.367.910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.581 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Unasyn | Amoxicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 4.380 | 65.999 | 289.075.620 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.580 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 95.900 | 16.680 | 1.599.612.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.579 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333mg; 145mg | Viên | N1 | 102.300 | 6.972 | 713.235.600 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.578 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 1.160 | 6.761.489 | 7.843.327.240 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. | CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.577 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 19.740 | 9.122 | 180.068.280 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.576 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g x 20g | Tuýp | N1 | 6.290 | 68.500 | 430.865.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.575 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai chứa: Sevofluran 250ml | ml | N1 | 222.500 | 14.314 | 3.184.865.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.574 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều | Bình xịt | N1 | 800 | 278.090 | 222.472.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.573 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erbitux | Cetuximab | 5mg/ml x 20ml | Lọ | N1 | 330 | 5.773.440 | 1.905.235.200 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ 20ml | QLSP-0708-13 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.572 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N1 | 124.000 | 9.274 | 1.149.976.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.571 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arcoxia 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 21.060 | 15.645 | 329.483.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.570 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N1 | 124.000 | 9.274 | 1.149.976.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.569 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 50mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 1.500 | 1.695.750 | 2.543.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646624 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.568 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simulect | Basiliximab | 20mg | Lọ | N5 | 50 | 29.682.123 | 1.484.106.150 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | 800410322725 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.567 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TS-One Capsule 25 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 25mg + 7,25mg + 24,5mg | Viên | N1 | 1.250 | 157.142 | 196.427.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-20694-17 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.566 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) | Huyết thanh kháng dại | 1000IU/5ml | Lọ | N4 | 1.250 | 430.186 | 537.732.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000IU/lọ 5ml Hộp 6 lọ x 1000IU/lọ 5ml | 893410324025 | 247/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.565 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ProIVIG | Immune globulin | 5g/100ml (IgG ≥ 95%; IgA ≤ 0,008g) | Chai | N5 | 250 | 4.950.000 | 1.237.500.000 | Tiêm | Dung dịch truyền | Hộp 1 chai x 100ml | QLSP-0764-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | Reliance Life Sciences Pvt.Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.564 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 1.800 | 330.000 | 594.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | QLSP-1003-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.563 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colirex 3 MIU | Colistin* | 3MIU | Lọ | N4 | 8.250 | 618.450 | 5.102.212.500 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml | VD-29376-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP SUNDIAL PHARMA. | Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.562 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimed | Colistin* | 2MIU | Lọ | N4 | 2.125 | 310.000 | 658.750.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-24644-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH STAR LAB | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.561 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin 1% | Tetracyclin (hydroclorid) | 1% x 5g | Tuýp | N4 | 1.250 | 3.000 | 3.750.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | VD-24846-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.560 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plenmoxi | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N2 | 7.500 | 8.300 | 62.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20904-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.559 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunfloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin* | 750mg/150ml | Túi | N4 | 8.950 | 18.068 | 161.708.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 150ml | VD-32460-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.558 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViLevosulpi 50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N2 | 66.250 | 3.800 | 251.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110743724 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.557 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Yradan 10mg | Donepezil | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 44.850 | 224.250.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23009-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & MỸ PHẨM MỸ TRUNG. | KRKA, D.D., . Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.556 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thioctic Exela 600 Inj | Acid thioctic/ Meglumin thioctat | 600mg/50ml | Lọ | N4 | 3.750 | 189.500 | 710.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 50ml | 893110279424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Công ty CP Dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.555 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiogamma Turbo-Set | Acid thioctic/ Meglumin thioctat | 600mg/50ml | Lọ | N1 | 2.500 | 289.000 | 722.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml | VN-23140-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.554 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic/ Meglumin thioctat | 600mg | Viên | N1 | 150.000 | 16.800 | 2.520.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ | 400110416923 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.553 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BUGGOL B0 | Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat | Dung dịch sau khi phối hợp ngăn A và ngăn B chứa: Calci 1,75mmol/l; Magnesi 0,5mmol /l; Natri 140mmol/l; Clorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Bicarbonat 32mmol/l | Túi | N4 | 3.950 | 600.000 | 2.370.000.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân | Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi | VD-35959-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP TRƯỜNG KHANG. | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.552 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gadoteric Bidiphar | Gadoteric acid | 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml | Lọ | N4 | 4.150 | 483.000 | 2.004.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 10 ml | 893110208423 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.551 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dotagraf | Gadoteric acid | (279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml) x 10ml | Lọ | N1 | 2.775 | 484.050 | 1.343.238.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.550 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg/ml (1mmol/ml) | Xylanh | N1 | 125 | 756.000 | 94.500.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 xylanh đóng sẵn chứa 7,5ml dung dịch tiêm | 400110002324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.549 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Bơm tiêm | N1 | 750 | 546.000 | 409.500.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.548 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Multihance | Gadobenic acid | 334mg/ml x 10ml | Lọ | N1 | 0 | 535.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ 10ml | 800110131724 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.547 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/ 10ml | Ống | N1 | 675 | 6.200.000 | 4.185.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 300110076323 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.546 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 1.125 | 7.820.000 | 8.797.500.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.545 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 2.500 | 254.838 | 637.095.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.544 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.389 | 219.450.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.543 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.290 | 171.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.542 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.987 | 499.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.541 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cordarone | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 6.750 | 6.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.540 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 1.000 | 317.747 | 317.747.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.539 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 20% (kl/tt); 100ml | Chai | N1 | 0 | 149.940 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Chai x 100ml | VN-16131-13 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.538 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipofundin MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | 10% (kl/tt); 250ml | Chai | N1 | 0 | 145.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Chai x 250ml | VN-16130-13 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.537 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 8.000 | 200.508 | 1.604.064.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.536 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.972 | 41.832.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.535 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 225.000 | 225.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.534 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.126 | 512.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.533 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 250.000 | 2.682 | 670.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.532 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 2.000 | 278.090 | 556.180.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.531 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 500 | 199.888 | 99.944.000 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.530 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 155.000 | 8.000 | 1.240.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15893-12 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.529 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat | Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l; Khoang A 250ml, khoang B 4750ml. | Túi | N1 | 3.950 | 700.000 | 2.765.000.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân | Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | VN-21678-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.528 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duosol without Potassium solution for haemofiltrat ion | Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat | (Điện giải 47,38g; Glucose 5,0g)/5 lít | Túi | N1 | 3.950 | 661.000 | 2.610.950.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân | Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải | VN-20914-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | B.Braun Avitum AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.527 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | 4,25% x túi 2 lít | Túi | N2 | 13.000 | 85.200 | 1.107.600.000 | Túi | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | VN-21179-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plestastad 50 | Cilostazol | 50mg | viên | N2 | 80.000 | 2.210 | 176.800.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110344000 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin* | 400mg/250ml | Lọ | N4 | 5.175 | 31.250 | 161.718.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 250ml | 893115740624 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN. | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levobupi-BFS 50 mg | Levobupivacain | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ml | 893114880224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M | Levobupivacain | 5mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 625 | 109.500 | 68.437.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 10 ống 10ml | VN-22960-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (300mg + 6,4mg)/10g | Tuýp | N4 | 0 | 7.350 | 0 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893110286600 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prograf 5mg/ml | Tacrolimus | 5mg/ml | Ống | N1 | 500 | 3.111.877 | 1.555.938.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-22282-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TACROLIMUS SANDOZ | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 5.000 | 34.087 | 170.435.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên | 383114349800 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.519 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 42.946 | 2.147.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.518 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myfortic 360mg | Mycophenolat | 360mg | Viên | N1 | 28.000 | 43.621 | 1.221.388.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114430523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LENZEST 25 | Lenalidomid | 25mg | Viên | N2 | 5.000 | 9.700 | 48.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 890114442323 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LENZEST 10 | Lenalidomid | 10mg | Viên | N2 | 2.500 | 17.440 | 43.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 890114442223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azoran 50 | Azathioprin | 50mg | Viên | N2 | 12.500 | 7.000 | 87.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890115349724 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & MỸ PHẨM MỸ TRUNG. | Rpg Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.514 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin* | 11,25mg | Lọ | N1 | 113 | 7.700.000 | 870.100.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | VN-21034-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin* | 3,75mg | Lọ | N1 | 250 | 2.557.000 | 639.250.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CEFOPEFAST- S 3000 | Cefoperazon + sulbactam* | 2g + 1g | Lọ | N2 | 3.750 | 145.000 | 543.750.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110244223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trafucef-S 2g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 1g | Lọ | N4 | 25.000 | 50.000 | 1.250.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110334100 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulraapix 2g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 1g | Lọ | N2 | 18.750 | 74.900 | 1.404.375.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-35471-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 1g | Lọ | N1 | 18.750 | 180.000 | 3.375.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893610358324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefimed | Cefixim | 400mg | Viên | N1 | 40.000 | 30.000 | 1.200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-5524-10 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Medochemie Ltd. – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefazolin 1g | Cefazolin | 1g | Lọ | N4 | 47.750 | 7.450 | 355.737.500 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 15ml | 893110667124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN. | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Senitram 2g/1g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 6.500 | 55.000 | 357.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110391224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN. | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nerusyn 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 4.875 | 84.400 | 411.450.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camicin | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | lọ | N1 | 4.875 | 119.900 | 584.512.500 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml | 800110348524 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HAMI | Mitim s.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iba-Mentin 1000mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 62,5mg | Viên | N4 | 0 | 15.781 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110270900 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG. | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.502 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 1.000 | 76.379 | 76.379.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.501 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 8.000 | 13.502 | 108.016.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.500 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 500 | 434.000 | 217.000.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.499 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 1.000 | 219.000 | 219.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.498 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 12.000 | 13.834 | 166.008.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.497 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 8.000 | 24.906 | 199.248.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.496 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cavinton forte | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.460 | 54.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17951-14 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.495 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 5.000 | 109.725 | 548.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.494 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml; 5ml | Ống | N1 | 4.000 | 64.260 | 257.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 5ml | QLSP-845-15 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.493 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 19.000 | 760.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.492 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 50.000 | 983 | 49.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.491 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 50 | 207.579 | 10.378.950 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.490 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 25.000 | 41.871 | 1.046.775.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.489 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.535 | 35.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.488 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.796 | 47.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.487 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.886 | 38.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.486 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 20.000 | 5.600 | 112.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.485 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 58.000 | 116.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.484 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 220 | 6.761.489 | 1.487.527.580 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d | CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Áo ; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.483 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 15.000 | 10.546 | 158.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.482 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 5.000 | 14.222 | 71.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.481 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 200 | 3.578.500 | 715.700.000 | Dạng hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.480 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 8.000 | 10.268 | 82.144.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.479 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100 mg; 75 mg | Viên | N1 | 80.000 | 20.828 | 1.666.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.478 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.832 | 98.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.477 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 90.000 | 5.028 | 452.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.476 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 102/QĐ-BVTWTN | 05/01/2026 | 05/07/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại và Đầu tư Thuận An | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.475 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | 2,5% x túi 5 lít | Túi | N2 | 14.000 | 194.000 | 2.716.000.000 | Túi | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 2 Túi x 5 lít | VN-21180-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.474 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | 2,5% x túi 2 lít | Túi | N2 | 130.000 | 85.200 | 11.076.000.000 | Túi | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | VN-21180-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.473 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 1470mg + 150mg | Viên | N4 | 687.500 | 1.785 | 1.227.187.500 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.472 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Growlie | Calci carbonat | 2500mg/10ml | Gói | N4 | 62.500 | 3.850 | 240.625.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100344100 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | Công ty Cổ Phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.471 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phosbind | Calci acetat | 169mg | Viên | N4 | 60.000 | 3.800 | 228.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100226225 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.470 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 15.625 | 6.210 | 97.031.250 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN (SAPHARCO). | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.469 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 67.500 | 6.370 | 429.975.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35955-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP TRƯỜNG KHANG. | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.468 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer's Lactate | Ringer lactat | (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml | Túi | N1 | 45.000 | 20.000 | 900.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | VD-36022-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.467 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | 500ml | Túi | N4 | 0 | 17.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500 ml | 893110071400 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.466 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N2 | 10.900 | 150.000 | 1.635.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.465 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 10.900 | 150.000 | 1.635.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.464 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 6.425 | 110.000 | 706.750.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.463 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20% – 250ml | Chai | N4 | 3.075 | 19.800 | 60.885.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.462 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30% – 500ml | Chai | N4 | 5.650 | 15.433 | 87.196.450 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.461 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride Denk 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N1 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110994024 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA. | Denk Pharma GmbH & Co. Kg | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.460 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ronaline 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N3 | 0 | 18.816 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217425 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.459 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | EMPAGLIFLOZIN 25mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N2 | 125.000 | 16.000 | 2.000.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110733124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN EFFORTS PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.458 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ronaline 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 16.716 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217125 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.457 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valgesic 20 | Hydrocortison | 20mg | Viên | N4 | 75.000 | 6.675 | 500.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110234223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.456 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 75.000 | 4.998 | 374.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.455 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depaxan | Dexamethason | 3,3mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 3.825 | 24.000 | 91.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-21697-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | Rompharm Company S.R.L. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.454 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amerisen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N4 | 70.000 | 2.950 | 206.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-34927-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM. | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.453 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 5/160 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N4 | 14.625 | 8.400 | 122.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110284925 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.452 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clotannex | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N3 | 9.725 | 9.400 | 91.415.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203923 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.451 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 80mg | Viên | N2 | 195.000 | 3.610 | 703.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.450 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibetel AM 40/5 | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N4 | 515.000 | 6.426 | 3.309.390.000 | Uống | viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên | 893110756224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP VIỆT ĐỨC. | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.449 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N3 | 450.000 | 3.252 | 1.463.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.448 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telassmo 40 mg/5 mg | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N1 | 322.500 | 9.975 | 3.216.937.500 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110326825 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.447 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS | Amlodipin + indapamid + perindopril | 4mg + 10mg + 1,25mg | Viên | N1 | 125.000 | 8.335 | 1.041.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110184200 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.446 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg + 1,25mg + 5mg | Viên | N1 | 110.000 | 8.557 | 941.270.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin+ losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 1.400.000 | 5.460 | 7.644.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.444 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) | Amlodipin+ losartan | 5mg + 50mg | Viên | N2 | 467.500 | 10.470 | 4.894.725.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17524-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.443 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alvori 200mg | Voriconazol* | 200mg | Viên | N1 | 500 | 485.000 | 242.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110434523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HD | Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 785.000 | 1.868 | 1.466.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN. | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.441 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 2.700 | 3.590 | 9.693.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22164-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ. | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atelec Tablets 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N1 | 2.550 | 9.000 | 22.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15704-12 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | EA Pharma Co., Ltd. | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N1 | 74.760 | 6.750 | 504.630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 780 | 558.047 | 435.276.660 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 96.210 | 14.700 | 1.414.287.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 65.310 | 25.725 | 1.680.099.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16193-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Advagraf | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 3.250 | 51.130 | 166.172.500 | Uống | Viên nang cứng phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-16498-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Advagraf | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 1.100 | 34.088 | 37.496.800 | Uống | Viên nang cứng phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-16290-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.433 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prograf 1mg | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 81.250 | 51.130 | 4.154.312.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22209-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.432 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prograf 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 152.350 | 34.088 | 5.193.306.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22057-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.431 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 113.000 | 23.659 | 2.673.467.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.430 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 325 | 6.405.000 | 2.081.625.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.429 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herceptin | Trastuzumab | 600mg/5ml | Lọ | N1 | 122 | 24.556.600 | 2.995.905.200 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 760410646824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.428 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N4 | 34.000 | 1.680 | 57.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 03/QĐ-NTP(NT) | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.427 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 156.000 | 940 | 146.640.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 03/QĐ-NTP(NT) | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masopen 100/10 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.793 | 335.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110618124 | 03/QĐ-NTP(NT) | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidu 30 mg | Isosorbid mononitrat | 30mg | Viên | N4 | 200.000 | 2.457 | 491.400.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 03/QĐ-NTP(NT) | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci D-Hasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 440UI | Viên | N4 | 260.000 | 1.197 | 311.220.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 18 viên | VD-35493-21 | 03/QĐ-NTP(NT) | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 200 | 53.991 | 10.798.200 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114093023 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 50mcg/1ml x 10ml | Ống | N5 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.421 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 50mcg/1ml x 10ml | Ống | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh | 400111002124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl – Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml x 2ml | Ống | N1 | 97.500 | 28.455 | 2.774.362.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-17326-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN (SAPHARCO). | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.932 | 77.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suprane | Desflurane | 100% (v/v)/1ml x 240ml | ml | N1 | 24.000 | 11.250 | 270.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bexita 50/500 | Sitagliptin + metformin | 50mg+ 500mg | Viên | N3 | 110.000 | 4.900 | 539.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, vỉ Nhôm- Nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC PVDC- Nhôm | 893110391725 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP & TBYT NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Penresit | Repaglinid | 1mg | Viên | N1 | 125.000 | 3.990 | 498.750.000 | Uống | Viên | Hộp 9 vỉ x10 viên | 535110339125 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TM DP CHÁNH ĐỨC. | Actavis Ltd | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Empace 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 175.000 | 1.039 | 181.825.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110400225 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ. | Công ty TNHH MTV Dược Phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Palonosetron Inj | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N4 | 3.175 | 16.500 | 52.387.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 5ml | 893110056925 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recombinant Human TNK Tissue-type Plasminogen Activator for injection (rhTNK-tPA for injection) | Tenecteplase | 1,0×107 IU/16mg | Lọ | N5 | 125 | 15.500.000 | 1.937.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | KD.2025.4703.1 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ. | CSPC Recomgen Pharmaceutical (Guangzhou) Co.,Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xyvolef 25 mg | Eltrombopag | 25mg | Viên | N4 | 6.250 | 148.000 | 925.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110159300 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DP IP. | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 244.799 | 244.799.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 87.500 | 32.424 | 2.837.100.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pataday | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2% x 2,5ml | Chai | N1 | 2.500 | 131.099 | 327.747.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 152.999 | 152.999.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0,5% x 5ml | Lọ | N1 | 1.250 | 219.500 | 274.375.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH. | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 8.000 | 32.172 | 257.376.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bronuck ophthalmic solution 0.1% | Bromfenac | 1mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 128.000 | 128.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20626-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 4.750 | 116.700 | 554.325.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | (2mg/ml + 5mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 5.250 | 200.800 | 1.054.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ganfort | Bimatoprost + timolol | (0,3mg/ml + 5mg/ml) x 3ml | Lọ | N1 | 4.750 | 255.990 | 1.215.952.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 3ml | 539110019923 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 4.000 | 252.079 | 1.008.316.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Minirin | Desmopressin | 0,089mg (0,1mg) | Viên | N1 | 5.100 | 18.813 | 95.946.300 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 140.000 | 1.932 | 270.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 5.475 | 18.107 | 99.135.825 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19287-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Adenosin | Adenosin triphosphat | 3mg/ 1ml | Lọ | N4 | 675 | 760.000 | 513.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | VD-31612-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adenorythm | Adenosin triphosphat | 3mg/ml x 2ml | Lọ | N1 | 675 | 850.000 | 573.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 6 lọ x 2ml | VN-22115-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A.- Plant A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 247.500 | 2.750 | 680.625.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | VN-12691-11 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 525.000 | 2.600 | 1.365.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17014-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vik 1 Inj | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N2 | 6.000 | 11.000 | 66.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VN-21634-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ. | Dai Han Pharm .Co.,Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crybotas 100 | Cilostazol | 100mg | Viên | N4 | 40.750 | 1.600 | 65.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-30277-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N1 | 30.750 | 4.998 | 153.688.500 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | VN-20685-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH. | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | (100mg + 1mg)/ 10ml | Ống | N4 | 125.000 | 6.762 | 845.250.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-25593-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & MỸ PHẨM MỸ TRUNG. | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | (50mg + 0,5mg)/ 5ml | Ống | N4 | 125.000 | 4.200 | 525.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 ống x 5ml | VD-25593-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & MỸ PHẨM MỸ TRUNG. | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antifix | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N4 | 15.875 | 70.000 | 1.111.250.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | VD-27794-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA. | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 220.000 | 399 | 87.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vaconeurobal 500 | Mecobalamin | 500mcg | Viên | N4 | 210.000 | 268 | 56.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110491824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM. | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivadem 1.5 mg Capsule | Rivastigmine | 1,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 9.200 | 460.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22985-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N4 | 13.750 | 3.990 | 54.862.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP VIỆT ĐỨC. | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N4 | 12.500 | 16.900 | 211.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034524 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 5.712.500 | 187 | 1.068.237.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 3.807.500 | 1.030 | 3.921.725.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT. | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.380 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin Vidipha 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 1.272.500 | 42 | 53.445.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110102400 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA. | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin MKP 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 850.000 | 340 | 289.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110234624 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.378 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azenmarol 1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 180.000 | 105 | 18.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257623 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.377 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.450 | 294.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283323 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.376 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milrinone – BFS | Milrinon | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 115.185 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110363923 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.375 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nitromint | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 0,08g (0,4mg/nhát xịt) tương đương 200 nhát. | Lọ | N1 | 300 | 164.700 | 49.410.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.374 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Morihepamin | L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 500 | 186.736 | 93.368.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | VN-17215-13 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.373 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Morihepamin | L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 500 | 116.632 | 58.316.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.372 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 15.000 | 16.074 | 241.110.000 | Dạng hít | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.371 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pataday | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2% | Chai | N1 | 300 | 131.099 | 39.329.700 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.370 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 2.000 | 257.145 | 514.290.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.369 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 26.533 | 265.330.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.368 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 23.072 | 922.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.367 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.930 | 58.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.366 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 1.000 | 75.075 | 75.075.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.365 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75 mg | Viên | N1 | 20.000 | 16.819 | 336.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.364 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 200 | 10.830.000 | 2.166.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.363 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 8.370 | 125.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.362 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 1.500 | 47.300 | 70.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.361 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 500 | 39.999 | 19.999.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.360 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Topamax | Topiramat | 50mg | Viên | N1 | 1.000 | 9.809 | 9.809.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20529-17 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quinvonic | Levofloxacin* | 500mg/100ml | Lọ | N4 | 11.500 | 14.500 | 166.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | VD-29860-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Radaugyl | Spiramycin + metronidazol | 750000IU + 125mg | Viên | N4 | 180.000 | 10.185 | 183.330.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-19492-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA. | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | Viên | N1 | 5.750 | 11.880 | 68.310.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-18967-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TICARLINAT 3,2G | Ticarcillin + kali clavulanat | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 575 | 162.000 | 93.150.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-28959-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexphar m tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.355 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meropenem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 109.500 | 20.900 | 2.288.550.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-27083-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bimesta | Imipenem + cilastatin* | 500mg + 500mg | Lọ | N4 | 106.250 | 40.850 | 4.340.312.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-19019-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ertapenem VCP | Ertapenem* | 1g | Lọ | N4 | 4.625 | 520.000 | 2.405.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | VD-33638-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trikaxon 2g | Ceftriaxon* | 2g | Lọ | N4 | 23.000 | 27.000 | 621.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-31968-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Burometam 2g | Ceftriaxon* | 2g | Lọ | N2 | 17.250 | 26.800 | 462.300.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 25 lọ | VN-19328-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAN TA VIỆT NAM. | Panpharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Burometam 2g | Ceftriaxon* | 2g | Lọ | N1 | 17.250 | 26.800 | 462.300.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 25 lọ | VN-19328-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAN TA VIỆT NAM. | Panpharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iba-Mentin 1000mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 62,5mg | Viên | N4 | 55.000 | 15.781 | 867.955.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-28065-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG. | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat | Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l; Khoang A 250ml, khoang B 4750ml. | Túi | N1 | 0 | 700.000 | 0 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân | Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Russebo (Without Potassium) | Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat | (2,34g, 1,1g, 0,51g, 5,49g, 27,47g, 15,96g)/ 5lít | Túi | N4 | 3.950 | 545.000 | 2.152.750.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân | Thùng 1 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm), thùng 2 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm) | 893110003223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP TRƯỜNG KHANG. | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duosol without Potassium solution for haemofiltrat ion | Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat | (Điện giải 47,38g; Glucose 5,0g)/5 lít | Túi | N1 | 0 | 661.000 | 0 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân | Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải | 400110020123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | B.Braun Avitum AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | (Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg)/100ml x Túi 2 Lít | Túi | N2 | 3.750 | 300.800 | 1.128.000.000 | Túi | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi Ultrabag x 2L | VN-18814-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.344 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bacterocin Oint. | Mupirocin | 2% – 5g | Tuýp | N2 | 2.500 | 36.000 | 90.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 5g | 880100989824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. | Genuone Sciences Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.343 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1% x 15g | Tuýp | N4 | 10.150 | 34.200 | 347.130.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-35422-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.342 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pesancidin-H | Fusidic acid + hydrocortison | (20mg + 10mg)/g x 10g | Tuýp | N4 | 2.400 | 39.760 | 95.424.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35414-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.341 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | (20mg + 1mg)/g x 15g | Tuýp | N4 | 0 | 28.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110286800 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.340 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | (2% + 0,1%) x 15g | Tuýp | N1 | 1.375 | 98.340 | 135.217.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.339 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pesancidin | Fusidic acid | 2% – 15g | Tuýp | N4 | 3.625 | 24.800 | 89.900.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110875224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05% x 30g | Tuýp | N4 | 6.500 | 24.500 | 159.250.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-35578-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.337 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivobet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | (50mcg/g + 0,5mg/g) x 15g | Tuýp | N1 | 875 | 288.750 | 252.656.250 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | VN-20354-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.336 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cipostril | Calcipotriol | 0,005% x 30g | Tuýp | N4 | 1.350 | 82.000 | 110.700.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-20168-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.335 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cephalexin 500mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 795 | 15.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trinopast 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 8.180 | 818.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110331500 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 27.250 | 0 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | 520110518724 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.331 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digorich | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 40.500 | 628 | 25.434.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.330 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ufur Capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 0 | 39.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 07 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM. | TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.329 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paxus PM | Paclitaxel | 100mg | Lọ | N2 | 1.175 | 3.900.000 | 4.582.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 880114022424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HD | Samyang Holdings Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.328 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 44.500 | 3.500 | 155.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN (SAPHARCO). | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.327 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên | 640114769624 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT. | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.326 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mesna-BFS | Mesna | 100mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | 893110202825 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 6-MP Hera | Mercaptopurin | 50mg | Viên | N5 | 12.500 | 2.800 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114758124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP HELIOS. | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iritero 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 353.800 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 890114030525 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.323 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iritero 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N2 | 0 | 159.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 2ml | 890114030625 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.322 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Holoxan | Ifosfamid | 1g | Lọ | N1 | 150 | 385.000 | 57.750.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ Bột pha tiêm | VN-9945-10 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hytinon | Hydroxycarbamid / Hydroxyurea | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 880114031225 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | Korea United Pharm.Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phabarone 1200 | Glutathion | 1200mg | Lọ | N4 | 625 | 184.000 | 115.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ và 01 ống nước cất 10ml; hộp 10 lọ | VD-35945-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Hydrochlori de Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml | Ống | N1 | 7.250 | 57.750 | 418.687.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Growpone 10% | Calci gluconat | 10%/10ml | Ống | N2 | 13.250 | 14.600 | 193.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VN-16410-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ. | Farmak Joint Stock Company | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bfs-Depara | Acetylcystein | 2g/10ml | Lọ | N4 | 16.250 | 145.000 | 2.356.250.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml | 893110805024 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antimuc 300 mg/3 ml | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 50.000 | 29.000 | 1.450.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VD-36204-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rupaton | Rupatadine | 10mg | Viên | N4 | 165.000 | 789 | 130.185.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35803-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.314 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pipolphen | Promethazin (hydroclorid) | 50mg/2ml | Ống | N1 | 375 | 15.000 | 5.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.313 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amquitaz 5 | Mequitazin | 5mg | Viên | N4 | 63.500 | 987 | 62.674.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100257323 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.312 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clanzen | Levocetirizin | 5mg | Viên | N4 | 70.000 | 139 | 9.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100287123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 114.350 | 2.604 | 297.767.400 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.310 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 5.150 | 1.814.340 | 9.343.851.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.309 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilaxten | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 11.850 | 9.300 | 110.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.308 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Miacalcic | Calcitonin | 50IU/1ml | Ống | N1 | 3.250 | 101.052 | 328.419.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 1ml | 400110129124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.307 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sympal | Ketoprofen | 25mg | Viên | N1 | 49.300 | 5.513 | 271.790.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN2-522-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) | CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.306 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sympal | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 37.500 | 21.210 | 795.375.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha | Hộp 5 ống x2ml | VN-22698-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CỒN BORIC 3% | Cồn boric | 300mg/10ml | Chai | N4 | 2.750 | 6.300 | 17.325.000 | Dùng ngoài | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 chai 10ml | VD-23481-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.250 | 411.249 | 514.061.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 35.532 | 10.268 | 364.842.576 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 1.598 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110016124 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.212.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | (0,5mg + 2,5mg) x 2,5ml | Lọ | N1 | 69.210 | 16.074 | 1.112.481.540 | Dạng hít | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt x 200 liều | Bình xịt | N1 | 1.622 | 76.379 | 123.886.738 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 117.000 | 24.906 | 2.914.002.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/1ml x 10ml | Ống | N1 | 8.355 | 109.725 | 916.752.375 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 126.000 | 63.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HYALGAN | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm tiêm | N1 | 2.520 | 1.045.000 | 2.633.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | VN-11857-11 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 11.550 | 4.843 | 55.936.650 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 360.000 | 3.677 | 1.323.720.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 900 | 198.000 | 178.200.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410177600 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.292 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 17.160 | 198.000 | 3.397.680.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.291 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucovance 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N1 | 14.610 | 4.560 | 66.621.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20022-16 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.290 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucovance 500mg/5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 5mg | Viên | N1 | 4.950 | 4.713 | 23.329.350 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20023-16 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.289 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 90.270 | 26.533 | 2.395.133.910 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 108.630 | 23.072 | 2.506.311.360 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 299.152 | 19.000 | 5.683.888.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.286 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Grafalon | Anti thymocyte globulin (Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit) | 100mg/5ml | Lọ | N1 | 4 | 15.920.000 | 63.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | 2037/QLD-KD | 285/QĐ-BVĐKĐN | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Đồng Nai | Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp | Neovii Biotech GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.285 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | SIMULECT 20MG VIAL 1'S | Basiliximab | 20mg | Lọ | N5 | 8 | 29.682.123 | 237.456.984 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | 800410322725 | 285/QĐ-BVĐKĐN | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Đồng Nai | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.212.284 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Solu-Medrol Inj 500mg 1's | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 500mg | Lọ | N1 | 15 | 207.579 | 3.113.685 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 285/QĐ-BVĐKĐN | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Đồng Nai | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.981 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Satarex | Beclometason (dipropionat) | 50mcg/liều; 150 liều | Lọ | N4 | 1.000 | 55.990 | 55.990.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 150 liều50mcg | 893100609724 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.980 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Velaxin | Venlafaxin | 75mg | Viên | N1 | 16.000 | 15.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nang giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110407923 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.979 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midapezon 1g/1g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N4 | 19.600 | 48.750 | 955.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ x 20ml | 893110391624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.978 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N1 | 1.500 | 75.710 | 113.565.000 | Tiêm | Bột vô khuẩn pha tiêm | Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml | VN-15107-12 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.977 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 22.730 | 41.871 | 951.727.830 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 1.260 | 207.579 | 261.549.540 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoloc 40mg | Pantoprazol | 40mg | Viên | N1 | 102.690 | 18.499 | 1.899.662.310 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 400110081723 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoloc i.v | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N1 | 1.370 | 146.000 | 200.020.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-18467-14 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoloc 20mg | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 2.100 | 14.900 | 31.290.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110034023 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.972 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 40 mg | Viên | N1 | 39.420 | 22.778 | 897.908.760 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025823 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 300.000 | 15.941 | 4.782.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 15.941 | 478.230.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.969 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 58.680 | 15.873 | 931.427.640 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.968 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 14.200 | 1.598 | 22.691.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-21993-19 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.967 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 30.340 | 153.560 | 4.659.010.400 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.966 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 10.542 | 58.000 | 611.436.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.965 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 13.174 | 58.000 | 764.092.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 8.380 | 58.000 | 486.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 434 | 27.222 | 11.814.348 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN3-75-18 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 150mg | Viên | N1 | 1.950 | 30.388 | 59.256.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17270-13 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 110mg | Viên | N1 | 7.920 | 30.388 | 240.672.960 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 260 | 10.830.000 | 2.815.800.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N1 | 78.900 | 20.828 | 1.643.329.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 32.956 | 10.546 | 347.553.976 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml x 10ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 194.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | 300110789124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.211.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 9.975 | 34.852 | 347.648.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 247/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinprazol | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 5.250 | 65.000 | 341.250.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ | VD-25327-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincain | Procain hydroclorid | 60mg/2ml | Ống | N4 | 2.500 | 660 | 1.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-26322-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 42.500 | 780 | 33.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24897-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 105.000 | 1.870 | 196.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 34.250 | 648 | 22.194.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.950 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 42.750 | 989 | 42.279.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.949 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinceryl 5 mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 27.500 | 50.000 | 1.375.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 8.750 | 1.770 | 15.487.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biazix | Azithromycin* | 500mg | Lọ | N4 | 325 | 95.690 | 31.099.250 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Lọ thuốc tiêm đông khô; ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) | 893110231824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creamec 10/100 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207125 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty Cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincapar 275 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 382.500 | 3.192 | 1.220.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110232424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 135.000 | 1.890 | 255.150.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | Viên | N1 | 0 | 11.880 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobidex | Tobramycin + dexamethason | (15mg + 5mg) x 5ml | Lọ | N4 | 2.500 | 6.405 | 16.012.500 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893110161025 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml x 5ml | Lọ | N1 | 625 | 41.800 | 26.125.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | SA Alcon-Couvreur NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polydexa | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g)/100ml x 10,5ml | Lọ | N1 | 950 | 66.000 | 62.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 10,5ml | VN-22226-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. | Pharmaster | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TICARLINAT 3,2G | Ticarcillin + kali clavulanat | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 0 | 162.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110155824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexphar m tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.938 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5 mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 49.450 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | 300114997924 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.211.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mafoxa 20 mg | Ziprasidon | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 12.390 | 247.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114158724 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimol 325 | Paracetamol | 325mg | Gói | N4 | 14.000 | 765 | 10.710.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g | 893100308900 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 385 | 5.790.000 | 2.229.150.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adrenaline-BFS 5mg | Epinephrin (adrenalin) | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 2.500 | 25.000 | 62.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | VD-27817-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cruzz-35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 12.500 | 10.840 | 135.500.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VD-27435-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OSTEBON 70 | Alendronat | 70mg | Viên | N2 | 75.000 | 13.950 | 1.046.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 2 viên | VD-20784-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA. | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 137.500 | 5.180 | 712.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VN-22254-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Seid, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracold Codein Effervescent | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 67.500 | 1.550 | 104.625.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | VD-29331-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA-DƯỢC PHẨM MEKOPHAR. | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algesin – N | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 35.000 | 175.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1 ml | VN-21533-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rompharm Company SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | 4,25% x túi 2 lít | Túi | N2 | 0 | 85.200 | 0 | Túi | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110781024 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | 2,5% x túi 5 lít | Túi | N2 | 0 | 194.000 | 0 | Túi | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 2 Túi x 5 lít | 888110780924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | 2,5% x túi 2 lít | Túi | N2 | 0 | 85.200 | 0 | Túi | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | 1,5% x túi 5 lít | Túi | N2 | 0 | 194.000 | 0 | Túi | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 2 Túi x 5 lít | 888110780824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | 1,5% x túi 2 lít | Túi | N2 | 0 | 85.200 | 0 | Túi | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg + 1mg + 1,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.880 | 0 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp/ 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH. | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flixonase | Fluticason propionat | 50mcg/liều x 60 liều | Chai | N1 | 525 | 147.926 | 77.661.150 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt | 840110178023 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avamys | Fluticasone furoate | 27,5 mcg/ liều xịt x 60 liều | Bình | N1 | 675 | 173.191 | 116.903.925 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 60 liều xịt | VN-21418-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diffeton | Adapalen | 0,1% (kl/kl) x 15g | Tuýp | N4 | 875 | 35.680 | 31.220.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 15 gam | 893110198623 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cytoflavin® | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml | Ống | N5 | 0 | 129.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml | 460110356225 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT. | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nimovac-V | Nimodipin | 10mg /50ml | Lọ | N1 | 0 | 586.000 | 0 | Tiêm | dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE | 520110005524 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinmotop | Nimodipin | 30mg | Viên | N4 | 25.000 | 4.800 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21405-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg | Simvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 295.000 | 1.385 | 408.575.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110214700 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N1 | 295.000 | 14.500 | 4.277.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110008723 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | KRKA D.D, Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin SOHA 20 | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 112.500 | 4.300 | 483.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110076225 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azetatin 80 | Atorvastatin + ezetimibe | 80mg + 10mg | Viên | N4 | 150.000 | 8.000 | 1.200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34869-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ. | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asstamid | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 0 | 25.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840114088123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abiteraj | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N5 | 5.875 | 18.100 | 106.337.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên | 890114313325 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abiteraj | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N2 | 8.750 | 18.100 | 158.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên | 890114313325 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herticad 440mg | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 129 | 14.475.300 | 1.867.313.700 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml | 460410036223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP VÀ HC NAM LINH. | JSC BIOCAD | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 129 | 16.590.000 | 2.140.110.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 420mg | Lọ | N1 | 87 | 25.080.000 | 2.181.960.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol | 540410049225 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herticad 150mg | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 385 | 5.060.475 | 1.948.282.875 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | 460410036323 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP VÀ HC NAM LINH. | JSC BIOCAD | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meropenem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 0 | 20.900 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110896524 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bimesta | Imipenem + cilastatin* | 500mg + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 40.850 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110679924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cobamol 1500 | Methocarbamol | 1500mg | Viên | N4 | 150.000 | 5.050 | 757.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110488125 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG. | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trofentyl | Fentanyl | 50mcg/ml x 2ml | Ống | N5 | 97.500 | 14.980 | 1.460.550.000 | Tiêm | Dung dịch pha tiêm | Hộp 5 ống x 2 ml | 890111438325 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Troikaa Pharmac euticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Evaldez-25 | Levosulpirid | 25mg | Viên | N2 | 16.250 | 2.040 | 33.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110358425 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Donestad 10 | Donepezil | 10mg | Viên | N2 | 57.500 | 3.780 | 217.350.000 | Uống | viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110462023 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 6.750 | 3.535 | 23.861.250 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 19.500 | 2.906 | 56.667.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22221-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Farmea | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 99.600 | 4.796 | 477.681.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 1.138.200 | 3.886 | 4.423.045.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 250.000 | 5.600 | 1.400.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml x 200ml | Chai | N1 | 12.500 | 130.000 | 1.625.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Chai 200ml | 870100067323 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 25.710 | 5.870 | 150.917.700 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 8.750 | 5.571 | 48.746.250 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) x 15g | Tuýp | N1 | 7.500 | 75.075 | 563.062.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nimotop | Nimodipin | 30mg | Viên | N1 | 9.150 | 16.653 | 152.374.950 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20232-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 343.000 | 14.903 | 5.111.729.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 14.980 | 7.362 | 110.282.760 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 975.100 | 9.896 | 9.649.589.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 4.200 | 15.873 | 66.666.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4-Epeedo-50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg | Lọ | N2 | 275 | 327.000 | 89.925.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN3-287-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CHEMODOX | Doxorubicin | 2mg/ml x 10ml | Lọ | N2 | 2.075 | 3.800.000 | 7.885.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | VN-21967-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 18.750 | 4.480 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16598-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Zydus Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 21.500 | 4.200 | 90.300.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-25203-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN (SAPHARCO). | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 24.250 | 7.150 | 173.387.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | VD-26979-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 125 | 1.813.550 | 226.693.750 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22393-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 250 | 3.830.400 | 957.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | VN3-390-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meileo | Aciclovir | 250mg | Ống | N1 | 1.650 | 278.000 | 458.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống 10ml | VN-20711-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN. | Meiji Pharma Spain, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3% x 5g | Tuýp | N4 | 250 | 46.500 | 11.625.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | VD-27017-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5% x 5g | Tuýp | N4 | 6.225 | 2.950 | 18.363.750 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-27018-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TEPERINEP 25 mg | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N1 | 120.000 | 4.180 | 501.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22777-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
