Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 67 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 67 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.212.827 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Epirubicin Bidiphar 10 Epirubicin hydroclorid 10mg/5ml Lọ N4 600 123.795 74.277.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 893114092723 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.826 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CHEMODOX Doxorubicin 2mg/ml x 10ml Lọ N2 0 3.800.000 0 Tiêm Thuốc tiêm liposome Hộp 1 lọ 10ml 890114019424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Sun Pharmaceutical Industries Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.825 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin 10mg/5ml Lọ N4 450 49.980 22.491.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml QLĐB-635-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.824 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 1.250 133.230 166.537.500 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.212.823 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Giotrif Afatinib dimaleate 40mg Viên N1 1.008 772.695 778.876.560 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-603-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.822 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Giotrif Afatinib dimaleate 30mg Viên N1 2.212 772.695 1.709.201.340 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-602-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.821 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Giotrif Afatinib dimaleate 20mg Viên N1 140 772.695 108.177.300 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 400110034923 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.820 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alimta Pemetrexed 500mg Lọ N1 300 24.217.800 7.265.340.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23211-22 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Vianex S.A. – Plant C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.212.819 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 0 1.666.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 300110997524 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Csxs,ktcl; đg c1: Fareva Pau- Csddgtc và xx: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited -Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp- Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.818 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 100.000 3.147 314.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.212.817 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Coversyl 10mg Perindopril 10mg Viên N1 25.000 7.084 177.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17086-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.816 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 10.000 9.454 94.540.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.815 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin* 10% (kl/tt); 500ml Chai N1 1.000 157.500 157.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, hộp 10 chai x500ml VN-18160-14 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.212.814 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tegretol 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 2.000 1.554 3.108.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18397-14 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.212.813 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tegretol CR 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 2.000 2.604 5.208.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18777-15 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.212.812 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 15.000 15.941 239.115.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.212.811 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 40.000 15.873 634.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.212.810 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 1.000 58.000 58.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.809 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xarelto Rivaroxaban 2,5mg Viên N1 1.000 27.222 27.222.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN3-75-18 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.808 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.807 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) Nebivolol 5mg Viên N1 50.000 7.600 380.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.212.806 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 20.000 5.490 109.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.212.805 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 2.000 36.375 72.750.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.212.804 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 2.000 194.176 388.352.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800115179623 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.212.803 Tân dược Thành phố Hà Nội Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 0 5.683 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 121/QĐ-BVK 27/01/2026 30/07/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.212.802 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meileo Aciclovir 250mg Ống N1 0 278.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống 10ml 840110004924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN. Meiji Pharma Spain, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.212.801 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acyclovir 3% Aciclovir 3% x 5g Tuýp N4 0 46.500 0 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 5g 893110161724 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.800 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acyclovir 5% Aciclovir 5% x 5g Tuýp N4 0 2.950 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5g 893100029000 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.799 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sofuval Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N4 1.050 230.000 241.500.000 Uống Viên Hộp 1chai x 28 viên 893110169523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.798 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Epclusa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N1 800 267.750 214.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 28 viên 754110085223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.797 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Codalgin Forte Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 52.500 3.330 174.825.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22611-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Aspen Pharma Pty Ltd. Úc 3.thau_rieng_le
1.212.796 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 45.500 2.373 107.971.500 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên 300100011324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.795 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N1 2.500 2.831 7.077.500 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.794 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nefolin 30mg Nefopam (hydroclorid) 30mg Viên N1 375.000 5.250 1.968.750.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18368-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Medochemie Ltd-Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.212.793 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nefopam Medisol 20mg/2ml Nefopam (hydroclorid) 20mg/2ml Ống N1 27.500 23.980 659.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml VN-23007-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG. Haupt Pharma Livron SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.792 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Algesin – N Ketorolac 30mg/ml Ống N1 0 35.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1 ml 594110446325 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Rompharm Company SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.212.791 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acular Ketorolac 0,5% x 5ml Lọ N1 750 67.245 50.433.750 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 539110026123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.790 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ketoproxin 100 mg Ketoprofen 100mg Viên N1 150.000 7.200 1.080.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-23266-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.212.789 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ketoproxin 50mg Ketoprofen 50mg Viên N1 30.000 5.334 160.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 594110425523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG. S.C.AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.212.788 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Ketoprofen 100mg/2ml Ketoprofen 100mg/2ml Ống N4 6.250 24.000 150.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VD-35658-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN. Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.787 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt x 60 nhát xịt Hộp N1 25 800.100 20.002.500 Khí dung Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.786 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herceptin Trastuzumab 600mg/5ml Lọ N1 53 24.556.600 1.301.499.800 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 760410646824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.212.785 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 56.560 8.225 465.206.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19290-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.212.784 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ronaline 10 mg Empagliflozin 10mg Viên N3 125.000 16.716 2.089.500.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD3-194-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.631 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluopas Fluocinolon acetonid 0,025%/10g Tuýp N4 3.000 3.900 11.700.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10g VD-24843-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.630 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fedcerine Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 500mg Viên N4 97.500 5.590 545.025.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29779-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.629 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mebever MR 200mg Capsules Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N3 340.000 3.450 1.173.000.000 Uống Viên nang phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-10704-10 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.212.628 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 36.670 6.500 238.355.000 Uống Viên nén Hộp/ 1 vỉ x 10 viên VN-19193-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH. Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.212.627 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Viartril-S Glucosamin 1500mg Gói N1 81.960 15.225 1.247.841.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói VN-21282-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Rottapharm Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.626 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin + điện giải (*) 10%/250ml Chai N1 19.570 108.865 2.130.488.050 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18160-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.625 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Morihepamin Acid amin* 7,58%/200ml Túi N1 20.400 116.632 2.379.292.800 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.212.624 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat (50mcg + 500mcg)/ liều x 60 liều Bình N1 277 218.612 60.555.524 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.212.623 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pantoprazol Pantoprazol 40mg Viên N4 1.812.500 290 525.625.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Chai 1000 viên VD-21315-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.622 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Maloxid Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 300mg + 400mg Viên N4 250.000 1.500 375.000.000 Uống Viên nhai Hộp 10 vỉ x 8 viên VD-32141-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.621 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Multihance Gadobenic acid 334mg/ml x 10ml Lọ N1 1.500 535.500 803.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ 10ml VN3-146-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.212.620 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Quantopic 0,03% Tacrolimus 0,03% x 10g Tuýp N4 750 26.900 20.175.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 10g VD-24845-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.619 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betasalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (300mg + 6,4mg)/10g Tuýp N4 12.500 7.350 91.875.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 10 gam VD-30028-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Cty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.618 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crederm Lotion Salicylic acid + betamethason dipropionat (2% + 0,05%)/ 20ml Lọ N4 1.250 60.000 75.000.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 lọ , 20ml VD-32631-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG Công ty CP DP Me Di Sun . Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.617 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pesancort Fusidic acid + betamethason (20mg + 1mg)/g x 15g Tuýp N4 2.050 28.000 57.400.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-24421-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.616 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cytoflavin® Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml Ống N5 27.750 129.000 3.579.750.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml VN-22033-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT. Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.212.615 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kalium chloratum biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 150.000 1.785 267.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED Biomedica, spol.s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.212.614 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adacast Mometason furoat 50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) x 120 liều Lọ N4 1.700 119.000 202.300.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 120 liều VD-36193-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.613 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sudomon 50mcg/1dos Mometason furoat 50µg (mcg) x 120 liều Lọ N1 1.250 300.000 375.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 120 liều xịt 383100406123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Lek Pharmaceuticals d.d Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.612 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dkasolon Mometason furoat 50mcg/ liều x 60 liều Lọ N4 16.125 94.500 1.523.812.500 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều xịt 893110874524 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH BENEPHAR. Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.611 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Momate Mometason furoat 0,05% kl/kl, 60 liều Chai N2 10.775 143.000 1.540.825.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai 60 liều 890100178123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN. Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.610 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetylcysteine 200mg N-acetylcystein 200mg Gói N4 727.500 396 288.090.000 Uống Thuốc bột Hộp 48 gói x 1,5g 893100065025 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.609 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Terp-cod Codein + terpin hydrat 10mg + 100mg Viên N4 357.500 663 237.022.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 15 viên 893101272800 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM. Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.608 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dorocodon Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia 25mg + 100mg + 20mg Viên N4 96.250 1.670 160.737.500 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) 893111184324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO. Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.607 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neo-Codion Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia 25mg + 100mg + 20mg Viên N1 0 3.585 0 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x 10 viên 300111082223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.606 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg; 100mg Viên N1 25.000 7.694 192.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.605 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dopolys – S Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin 14mg + 300mg + 300mg Viên N4 185.000 3.119 577.015.000 Uống Viên nang cứng Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên VD-34855-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO. Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.604 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 635.000 6.500 4.127.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Ardeypharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.212.603 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bolabio Saccharomyces boulardii 10^9 CFU Gói N4 625.000 3.300 2.062.500.000 Uống thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400306424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP O2 PHARM. Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.602 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinc 10 Kẽm gluconat 70mg Viên N4 25.000 120 3.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100056624 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.601 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 98.750 4.082 403.097.500 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.600 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Enterobella Bacillus claussii 2.10^9 CFU Gói N4 175.000 5.374 940.450.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 1g 893400048925 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU ABC Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.599 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DOMUVAR Bacillus subtilis 2 x 10^9 CFU; 5ml Ống N4 86.250 5.500 474.375.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml 893400090523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.598 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % Natri clorid 0,9% 500ml Dùng ngoài Chai N4 60.000 5.730 343.800.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100479724 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.597 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alimta Pemetrexed 100mg Lọ N1 360 5.676.500 2.043.540.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23210-22 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Vianex S.A. – Plant C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.212.596 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Velcade Bortezomib 1mg Lọ N1 390 6.120.243 2.386.894.770 Tiêm Bột pha tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN2-327-15 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED BSP Pharmaceuticals S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.212.595 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 102.690 22.456 2.306.006.640 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.212.594 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 136.410 11.913 1.625.052.330 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.212.593 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cancidas Caspofungin* 70mg Lọ N1 60 8.288.700 497.322.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20568-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.592 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cancidas Caspofungin* 50mg Lọ N1 1.250 6.531.000 8.163.750.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20811-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.591 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zyvox Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 540 957.002 516.781.080 Tiêm Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.212.590 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fosmicin for I.V.Use2g Fosfomycin (natri) 2g Lọ N1 5.100 186.000 948.600.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ bột pha tiêm VN-13785-11 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN. Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.212.589 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml x 5ml Lọ N1 2.000 89.999 179.998.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.212.588 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avelox Moxifloxacin 400mg Viên N1 2.165 52.500 113.662.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 800115181900 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.212.587 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 4.970 36.550 181.653.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.586 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 450 115.999 52.199.550 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.212.585 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cravit Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N1 2.000 88.515 177.030.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19340-15 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.212.584 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tazocin Piperacilin + tazobactam* 4g + 0,5g Lọ N1 20.040 223.700 4.482.948.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.212.583 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Invanz Ertapenem* 1g Lọ N1 2.440 552.421 1.347.907.240 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Lọ 15 ml VN-20315-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.582 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 107.000 22.130 2.367.910.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.212.581 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Unasyn Amoxicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N1 4.380 65.999 289.075.620 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.212.580 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 95.900 16.680 1.599.612.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.212.579 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333mg; 145mg Viên N1 102.300 6.972 713.235.600 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.578 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aclasta Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 1.160 6.761.489 7.843.327.240 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml Hộp 1 chai 100ml 900110171700 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.577 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 19.740 9.122 180.068.280 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.212.576 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voltaren Emulgel Diclofenac 1,16g/100g x 20g Tuýp N1 6.290 68.500 430.865.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.212.575 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sevorane Sevofluran Mỗi chai chứa: Sevofluran 250ml ml N1 222.500 14.314 3.184.865.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.212.574 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều Bình xịt N1 800 278.090 222.472.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.212.573 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Erbitux Cetuximab 5mg/ml x 20ml Lọ N1 330 5.773.440 1.905.235.200 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ 20ml QLSP-0708-13 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.212.572 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N1 124.000 9.274 1.149.976.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.571 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Arcoxia 90mg Etoricoxib 90mg Viên N1 21.060 15.645 329.483.700 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.212.570 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N1 124.000 9.274 1.149.976.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.569 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mircera Methoxy polyethylene glycol epoetin beta 50mcg/0,3ml Bơm tiêm N1 1.500 1.695.750 2.543.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml 760410646624 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.212.568 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Simulect Basiliximab 20mg Lọ N5 50 29.682.123 1.484.106.150 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột pha tiêm 800410322725 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.567 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TS-One Capsule 25 Tegafur + gimeracil + oteracil kali 25mg + 7,25mg + 24,5mg Viên N1 1.250 157.142 196.427.500 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-20694-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.212.566 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) Huyết thanh kháng dại 1000IU/5ml Lọ N4 1.250 430.186 537.732.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000IU/lọ 5ml Hộp 6 lọ x 1000IU/lọ 5ml 893410324025 247/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.565 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ProIVIG Immune globulin 5g/100ml (IgG ≥ 95%; IgA ≤ 0,008g) Chai N5 250 4.950.000 1.237.500.000 Tiêm Dung dịch truyền Hộp 1 chai x 100ml QLSP-0764-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM Reliance Life Sciences Pvt.Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.564 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ficocyte Filgrastim 30MU/0,5ml Bơm tiêm N4 1.800 330.000 594.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) QLSP-1003-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.563 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colirex 3 MIU Colistin* 3MIU Lọ N4 8.250 618.450 5.102.212.500 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml VD-29376-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP SUNDIAL PHARMA. Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.562 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colistimed Colistin* 2MIU Lọ N4 2.125 310.000 658.750.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-24644-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH STAR LAB Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.561 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tetracyclin 1% Tetracyclin (hydroclorid) 1% x 5g Tuýp N4 1.250 3.000 3.750.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 100 tuýp x 5g VD-24846-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.560 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plenmoxi Moxifloxacin 400mg Viên N2 7.500 8.300 62.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20904-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.559 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sunfloxacin 750mg/150ml Levofloxacin* 750mg/150ml Túi N4 8.950 18.068 161.708.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 150ml VD-32460-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.558 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaViLevosulpi 50 Levosulpirid 50mg Viên N2 66.250 3.800 251.750.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110743724 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.557 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Yradan 10mg Donepezil 10mg Viên N1 5.000 44.850 224.250.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23009-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & MỸ PHẨM MỸ TRUNG. KRKA, D.D., . Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.556 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thioctic Exela 600 Inj Acid thioctic/ Meglumin thioctat 600mg/50ml Lọ N4 3.750 189.500 710.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ x 50ml 893110279424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Công ty CP Dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.555 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thiogamma Turbo-Set Acid thioctic/ Meglumin thioctat 600mg/50ml Lọ N1 2.500 289.000 722.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml VN-23140-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.212.554 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alfa-Lipogamma 600 Oral Acid thioctic/ Meglumin thioctat 600mg Viên N1 150.000 16.800 2.520.000.000 Uống Viên nén bao phim Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ 400110416923 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.212.553 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BUGGOL B0 Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat Dung dịch sau khi phối hợp ngăn A và ngăn B chứa: Calci 1,75mmol/l; Magnesi 0,5mmol /l; Natri 140mmol/l; Clorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Bicarbonat 32mmol/l Túi N4 3.950 600.000 2.370.000.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi VD-35959-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP TRƯỜNG KHANG. Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.552 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gadoteric Bidiphar Gadoteric acid 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml Lọ N4 4.150 483.000 2.004.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 10 ml 893110208423 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.551 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dotagraf Gadoteric acid (279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml) x 10ml Lọ N1 2.775 484.050 1.343.238.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) Áo 3.thau_rieng_le
1.212.550 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gadovist Gadobutrol 604,72mg/ml (1mmol/ml) Xylanh N1 125 756.000 94.500.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 xylanh đóng sẵn chứa 7,5ml dung dịch tiêm 400110002324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.549 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gadovist Gadobutrol 604,72mg tương đương 1mmol/ml Bơm tiêm N1 750 546.000 409.500.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc 400110984924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.548 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Multihance Gadobenic acid 334mg/ml x 10ml Lọ N1 0 535.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ 10ml 800110131724 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.212.547 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 4,8g Iod/ 10ml Ống N1 675 6.200.000 4.185.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml 300110076323 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.546 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fraizeron Secukinumab 150mg Lọ N1 1.125 7.820.000 8.797.500.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 01 lọ QLSP-H02-983-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Novartis Pharma Stein AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.212.545 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 2.500 254.838 637.095.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.212.544 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 50.000 4.389 219.450.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.212.543 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 40.000 4.290 171.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.212.542 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 50.000 9.987 499.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.212.541 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cordarone Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N1 1.000 6.750 6.750.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.540 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 1.000 317.747 317.747.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.212.539 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid 20% (kl/tt); 100ml Chai N1 0 149.940 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 Chai x 100ml VN-16131-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.212.538 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipofundin MCT/LCT 10% Nhũ dịch lipid 10% (kl/tt); 250ml Chai N1 0 145.000 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 Chai x 250ml VN-16130-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.212.537 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa NovoMix 30 FlexPen Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 8.000 200.508 1.604.064.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.536 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 6.000 6.972 41.832.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.535 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Novorapid FlexPen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U/3ml Bút tiêm N1 1.000 225.000 225.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.534 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 100.000 5.126 512.600.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.533 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 250.000 2.682 670.500.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.532 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 2.000 278.090 556.180.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.212.531 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình N1 500 199.888 99.944.000 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.212.530 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 155.000 8.000 1.240.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15893-12 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.212.529 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prismasol B0 Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l; Khoang A 250ml, khoang B 4750ml. Túi N1 3.950 700.000 2.765.000.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) VN-21678-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.212.528 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duosol without Potassium solution for haemofiltrat ion Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat (Điện giải 47,38g; Glucose 5,0g)/5 lít Túi N1 3.950 661.000 2.610.950.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải VN-20914-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH B.Braun Avitum AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.527 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu 4,25% x túi 2 lít Túi N2 13.000 85.200 1.107.600.000 Túi Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít VN-21179-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.212.526 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plestastad 50 Cilostazol 50mg viên N2 80.000 2.210 176.800.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110344000 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.525 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Moxifloxacin 400mg/250ml Moxifloxacin* 400mg/250ml Lọ N4 5.175 31.250 161.718.750 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 250ml 893115740624 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN. Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.524 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levobupi-BFS 50 mg Levobupivacain 50mg/10ml Lọ N4 0 84.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10 ml 893114880224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.523 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levobupivacaina Bioindustria L.I.M Levobupivacain 5mg/ml x 10ml Ống N1 625 109.500 68.437.500 Tiêm Dung dịch tiêm, tiêm truyền Hộp 10 ống 10ml VN-22960-21 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.212.522 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betasalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (300mg + 6,4mg)/10g Tuýp N4 0 7.350 0 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 10 gam 893110286600 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Cty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.521 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prograf 5mg/ml Tacrolimus 5mg/ml Ống N1 500 3.111.877 1.555.938.500 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha truyền Hộp 10 ống 1ml VN-22282-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.520 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TACROLIMUS SANDOZ Tacrolimus 1mg Viên N1 5.000 34.087 170.435.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên 383114349800 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.519 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mycophenolate mofetil Teva Mycophenolat 500mg Viên N1 50.000 42.946 2.147.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599114068123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.212.518 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Myfortic 360mg Mycophenolat 360mg Viên N1 28.000 43.621 1.221.388.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 12 vỉ x 10 viên 400114430523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.517 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh LENZEST 25 Lenalidomid 25mg Viên N2 5.000 9.700 48.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên 890114442323 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Sun Pharmaceutical Industries Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.516 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh LENZEST 10 Lenalidomid 10mg Viên N2 2.500 17.440 43.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên 890114442223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Sun Pharmaceutical Industries Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.515 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azoran 50 Azathioprin 50mg Viên N2 12.500 7.000 87.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890115349724 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & MỸ PHẨM MỸ TRUNG. Rpg Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.514 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diphereline P.R. 11.25mg Triptorelin* 11,25mg Lọ N1 113 7.700.000 870.100.000 Tiêm Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm VN-21034-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.513 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin* 3,75mg Lọ N1 250 2.557.000 639.250.000 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.512 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CEFOPEFAST- S 3000 Cefoperazon + sulbactam* 2g + 1g Lọ N2 3.750 145.000 543.750.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110244223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.511 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trafucef-S 2g Cefoperazon + sulbactam* 1g + 1g Lọ N4 25.000 50.000 1.250.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110334100 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.510 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sulraapix 2g Cefoperazon + sulbactam* 1g + 1g Lọ N2 18.750 74.900 1.404.375.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ VD-35471-21 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.509 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Buflan 2g Cefoperazon + sulbactam* 1g + 1g Lọ N1 18.750 180.000 3.375.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893610358324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.508 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefimed Cefixim 400mg Viên N1 40.000 30.000 1.200.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-5524-10 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY Medochemie Ltd. – Factory C Cyprus 3.thau_rieng_le
1.212.507 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefazolin 1g Cefazolin 1g Lọ N4 47.750 7.450 355.737.500 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 15ml 893110667124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN. Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.506 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Senitram 2g/1g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 6.500 55.000 357.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110391224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN. Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.505 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nerusyn 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N2 4.875 84.400 411.450.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110387924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.504 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Camicin Ampicilin + sulbactam 2g + 1g lọ N1 4.875 119.900 584.512.500 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml 800110348524 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HAMI Mitim s.r.l. Italy 3.thau_rieng_le
1.212.503 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iba-Mentin 1000mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 62,5mg Viên N4 0 15.781 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110270900 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.502 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 1.000 76.379 76.379.000 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.212.501 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Singulair Natri montelukast 10mg Viên N1 8.000 13.502 108.016.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.212.500 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 500 434.000 217.000.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.499 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 1.000 219.000 219.000.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.212.498 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 12.000 13.834 166.008.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.212.497 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 8.000 24.906 199.248.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.212.496 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cavinton forte Vinpocetin 10mg Viên N1 10.000 5.460 54.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17951-14 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.212.495 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml; 10ml Ống N1 5.000 109.725 548.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) Austria 3.thau_rieng_le
1.212.494 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml; 5ml Ống N1 4.000 64.260 257.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 5ml QLSP-845-15 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) Austria 3.thau_rieng_le
1.212.493 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 40.000 19.000 760.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.212.492 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 50.000 983 49.150.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.212.491 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 50 207.579 10.378.950 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.212.490 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 25.000 41.871 1.046.775.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.212.489 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 10.000 3.535 35.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.212.488 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 10.000 4.796 47.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.212.487 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 10.000 3.886 38.860.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.486 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 20.000 5.600 112.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.212.485 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 2.000 58.000 116.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.484 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Aclasta Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 220 6.761.489 1.487.527.580 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 900110171700 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Áo ; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.483 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 15.000 10.546 158.190.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.482 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Arcoxia 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 5.000 14.222 71.110.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413123 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.212.481 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 200 3.578.500 715.700.000 Dạng hít Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.212.480 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 8.000 10.268 82.144.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.479 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100 mg; 75 mg Viên N1 80.000 20.828 1.666.240.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.478 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 10.000 9.832 98.320.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.212.477 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 90.000 5.028 452.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.476 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 200 8.000 1.600.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 102/QĐ-BVTWTN 05/01/2026 05/07/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại và Đầu tư Thuận An Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.475 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu 2,5% x túi 5 lít Túi N2 14.000 194.000 2.716.000.000 Túi Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 2 Túi x 5 lít VN-21180-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.212.474 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu 2,5% x túi 2 lít Túi N2 130.000 85.200 11.076.000.000 Túi Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít VN-21180-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.212.473 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calcium Hasan 250mg Calci carbonat+ calci gluconolactat 1470mg + 150mg Viên N4 687.500 1.785 1.227.187.500 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 12 viên 893100174425 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.472 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Growlie Calci carbonat 2500mg/10ml Gói N4 62.500 3.850 240.625.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100344100 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC Công ty Cổ Phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.471 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phosbind Calci acetat 169mg Viên N4 60.000 3.800 228.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100226225 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.470 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 15.625 6.210 97.031.250 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 chai x 500ml 893110118823 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN (SAPHARCO). Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.469 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lactated Ringer's Ringer lactat 500ml Chai N4 67.500 6.370 429.975.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, Thùng 20 chai VD-35955-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP TRƯỜNG KHANG. Công ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.468 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ringer's Lactate Ringer lactat (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml Túi N1 45.000 20.000 900.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 500ml VD-36022-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.467 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose 500ml Túi N4 0 17.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500 ml 893110071400 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.466 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Chai N2 10.900 150.000 1.635.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.212.465 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Chai N1 10.900 150.000 1.635.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.212.464 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml Chai N1 6.425 110.000 706.750.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.212.463 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mannitol Manitol 20% – 250ml Chai N4 3.075 19.800 60.885.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.462 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 30% Glucose 30% – 500ml Chai N4 5.650 15.433 87.196.450 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.461 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glimepiride Denk 3 Glimepirid 3mg Viên N1 0 5.200 0 Uống Viên nén không bao Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110994024 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH LYNH FARMA. Denk Pharma GmbH & Co. Kg Đức 3.thau_rieng_le
1.212.460 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ronaline 25 mg Empagliflozin 25mg Viên N3 0 18.816 0 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110217425 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.459 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh EMPAGLIFLOZIN 25mg Empagliflozin 25mg Viên N2 125.000 16.000 2.000.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110733124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN EFFORTS PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.458 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ronaline 10 mg Empagliflozin 10mg Viên N3 0 16.716 0 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110217125 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.457 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Valgesic 20 Hydrocortison 20mg Viên N4 75.000 6.675 500.625.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110234223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.456 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 75.000 4.998 374.850.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110218025 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.455 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depaxan Dexamethason 3,3mg/ml x 1ml Ống N1 3.825 24.000 91.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-21697-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM Rompharm Company S.R.L. Rumani 3.thau_rieng_le
1.212.454 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amerisen Otilonium bromide 40mg Viên N4 70.000 2.950 206.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-34927-21 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM. Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.453 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Erafiq 5/160 Amlodipin + valsartan 5mg + 160mg Viên N4 14.625 8.400 122.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110284925 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.452 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clotannex Amlodipin + valsartan 5mg + 160mg Viên N3 9.725 9.400 91.415.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110203923 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.451 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stamlo-T Amlodipin + telmisartan 5mg + 80mg Viên N2 195.000 3.610 703.950.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 890110125523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Dr. Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.450 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mibetel AM 40/5 Amlodipin + telmisartan 5mg + 40mg Viên N4 515.000 6.426 3.309.390.000 Uống viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên 893110756224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP VIỆT ĐỨC. Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.449 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stamlo-T Amlodipin + telmisartan 5mg + 40mg Viên N3 450.000 3.252 1.463.400.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 890110125423 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Dr. Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.448 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Telassmo 40 mg/5 mg Amlodipin + telmisartan 5mg + 40mg Viên N1 322.500 9.975 3.216.937.500 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110326825 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.447 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS Amlodipin + indapamid + perindopril 4mg + 10mg + 1,25mg Viên N1 125.000 8.335 1.041.875.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110184200 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.446 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg + 1,25mg + 5mg Viên N1 110.000 8.557 941.270.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.212.445 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Troysar AM Amlodipin+ losartan 5mg + 50mg Viên N3 1.400.000 5.460 7.644.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.444 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) Amlodipin+ losartan 5mg + 50mg Viên N2 467.500 10.470 4.894.725.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17524-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.212.443 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alvori 200mg Voriconazol* 200mg Viên N1 500 485.000 242.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110434523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HD Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA Greece 3.thau_rieng_le
1.212.442 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Midantin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N4 785.000 1.868 1.466.380.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110391824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN. Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.441 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natrilix SR Indapamid 1,5mg Viên N1 2.700 3.590 9.693.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22164-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ. Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.440 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atelec Tablets 10 Cilnidipin 10mg Viên N1 2.550 9.000 22.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-15704-12 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED EA Pharma Co., Ltd. Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.212.439 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cordarone Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N1 74.760 6.750 504.630.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.438 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 780 558.047 435.276.660 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.212.437 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 96.210 14.700 1.414.287.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.212.436 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vesicare 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên N1 65.310 25.725 1.680.099.750 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16193-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.212.435 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Advagraf Tacrolimus 1mg Viên N1 3.250 51.130 166.172.500 Uống Viên nang cứng phóng thích kéo dài Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-16498-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.434 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Advagraf Tacrolimus 0,5mg Viên N1 1.100 34.088 37.496.800 Uống Viên nang cứng phóng thích kéo dài Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-16290-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.433 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prograf 1mg Tacrolimus 1mg Viên N1 81.250 51.130 4.154.312.500 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22209-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.432 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prograf 0.5mg Tacrolimus 0,5mg Viên N1 152.350 34.088 5.193.306.800 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22057-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.431 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cellcept Mycophenolat 250mg Viên N1 113.000 23.659 2.673.467.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.212.430 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zoladex Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 325 6.405.000 2.081.625.000 Tiêm Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài 500114446023 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.212.429 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herceptin Trastuzumab 600mg/5ml Lọ N1 122 24.556.600 2.995.905.200 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 760410646824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.212.428 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hasanbest 500/2.5 Metformin + glibenclamid 500mg + 2,5mg Viên N4 34.000 1.680 57.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên 893110457724 03/QĐ-NTP(NT) 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.427 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DH-Metglu XR 1000 Metformin 1000mg Viên N3 156.000 940 146.640.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-27507-17 03/QĐ-NTP(NT) 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.426 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Masopen 100/10 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N4 120.000 2.793 335.160.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110618124 03/QĐ-NTP(NT) 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.425 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imidu 30 mg Isosorbid mononitrat 30mg Viên N4 200.000 2.457 491.400.000 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 03/QĐ-NTP(NT) 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.424 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calci D-Hasan Calci carbonat + vitamin D3 1.250mg + 440UI Viên N4 260.000 1.197 311.220.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 18 viên VD-35493-21 03/QĐ-NTP(NT) 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.423 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml Cisplatin 10mg/20ml Lọ N4 200 53.991 10.798.200 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 20ml 893114093023 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.422 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 50mcg/1ml x 10ml Ống N5 0 28.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml 690111337925 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.212.421 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fentanyl B.Braun Fentanyl 50mcg/1ml x 10ml Ống N1 0 42.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh 400111002124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.420 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fentanyl – Hameln 50mcg/ml Fentanyl 50mcg/ml x 2ml Ống N1 97.500 28.455 2.774.362.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VN-17326-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN (SAPHARCO). Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.212.419 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 40.000 1.932 77.280.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.212.418 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Suprane Desflurane 100% (v/v)/1ml x 240ml ml N1 24.000 11.250 270.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.212.417 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bexita 50/500 Sitagliptin + metformin 50mg+ 500mg Viên N3 110.000 4.900 539.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, vỉ Nhôm- Nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC PVDC- Nhôm 893110391725 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP & TBYT NGUYỄN HOÀNG Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.416 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Penresit Repaglinid 1mg Viên N1 125.000 3.990 498.750.000 Uống Viên Hộp 9 vỉ x10 viên 535110339125 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TM DP CHÁNH ĐỨC. Actavis Ltd Malta 3.thau_rieng_le
1.212.415 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Empace 25 Empagliflozin 25mg Viên N4 175.000 1.039 181.825.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110400225 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ. Công ty TNHH MTV Dược Phẩm LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.414 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Palonosetron Inj Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N4 3.175 16.500 52.387.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 5ml 893110056925 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.413 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Recombinant Human TNK Tissue-type Plasminogen Activator for injection (rhTNK-tPA for injection) Tenecteplase 1,0×107 IU/16mg Lọ N5 125 15.500.000 1.937.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 10ml KD.2025.4703.1 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ. CSPC Recomgen Pharmaceutical (Guangzhou) Co.,Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.212.412 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xyvolef 25 mg Eltrombopag 25mg Viên N4 6.250 148.000 925.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110159300 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DP IP. Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.411 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 1.000 244.799 244.799.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.212.410 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kary Uni Pirenoxin 0,25mg/5ml Lọ N1 87.500 32.424 2.837.100.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 499110080823 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.212.409 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pataday Olopatadin (hydroclorid) 0,2% x 2,5ml Chai N1 2.500 131.099 327.747.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.212.408 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nevanac Nepafenac 1mg/ml x 5ml Lọ N1 1.000 152.999 152.999.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17217-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.212.407 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lotemax Loteprednol etabonat 0,5% x 5ml Lọ N1 1.250 219.500 274.375.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp/ 1 lọ 5ml VN-18326-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH. Bausch & Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.212.406 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 8.000 32.172 257.376.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.212.405 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bronuck ophthalmic solution 0.1% Bromfenac 1mg/ml x 5ml Lọ N1 1.000 128.000 128.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-20626-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.212.404 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azopt Brinzolamid 10mg/ml x 5ml Lọ N1 4.750 116.700 554.325.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.212.403 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combigan Brimonidin tartrat + timolol (2mg/ml + 5mg/ml) x 5ml Lọ N1 5.250 200.800 1.054.200.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.402 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ganfort Bimatoprost + timolol (0,3mg/ml + 5mg/ml) x 3ml Lọ N1 4.750 255.990 1.215.952.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 3ml 539110019923 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.401 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lumigan Bimatoprost 0,3mg/3ml Lọ N1 4.000 252.079 1.008.316.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml 539110075023 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.400 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Minirin Desmopressin 0,089mg (0,1mg) Viên N1 5.100 18.813 95.946.300 Uống Viên nén Hộp 1 chai 30 viên VN-18893-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.212.399 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 140.000 1.932 270.480.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.212.398 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 10mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 5.475 18.107 99.135.825 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-19287-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.212.397 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Adenosin Adenosin triphosphat 3mg/ 1ml Lọ N4 675 760.000 513.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml VD-31612-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.396 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adenorythm Adenosin triphosphat 3mg/ml x 2ml Lọ N1 675 850.000 573.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 6 lọ x 2ml VN-22115-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Vianex S.A.- Plant A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.212.395 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vasotrate-30 OD Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N2 247.500 2.750 680.625.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2x2x7 viên VN-12691-11 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Torrent Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.394 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nadecin 10mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 10mg Viên N1 525.000 2.600 1.365.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17014-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.212.393 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vik 1 Inj Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N2 6.000 11.000 66.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống VN-21634-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ. Dai Han Pharm .Co.,Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.212.392 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crybotas 100 Cilostazol 100mg Viên N4 40.750 1.600 65.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-30277-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.391 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pletaz 100mg Tablets Cilostazol 100mg Viên N1 30.750 4.998 153.688.500 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 28 viên VN-20685-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH. Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.212.390 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hemafolic Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic (100mg + 1mg)/ 10ml Ống N4 125.000 6.762 845.250.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 10ml VD-25593-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & MỸ PHẨM MỸ TRUNG. Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.389 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hemafolic Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic (50mg + 0,5mg)/ 5ml Ống N4 125.000 4.200 525.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 18 ống x 5ml VD-25593-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & MỸ PHẨM MỸ TRUNG. Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.388 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Antifix Sắt sucrose (hay dextran) 100mg/5ml Ống N4 15.875 70.000 1.111.250.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 5ml VD-27794-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH LYNH FARMA. Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.387 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 220.000 399 87.780.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC VD-34693-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.386 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vaconeurobal 500 Mecobalamin 500mcg Viên N4 210.000 268 56.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110491824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM. Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.385 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rivadem 1.5 mg Capsule Rivastigmine 1,5mg Viên N2 50.000 9.200 460.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22985-21 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HD Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.384 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MesHanon 60mg Pyridostigmin bromid 60mg Viên N4 13.750 3.990 54.862.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110058000 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP VIỆT ĐỨC. Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.383 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meyerdabiga 110 Dabigatran 110mg Viên N4 12.500 16.900 211.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110034524 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.382 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 5.712.500 187 1.068.237.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.381 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vixcar Clopidogrel 75mg Viên N3 3.807.500 1.030 3.921.725.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110329724 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT. Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.380 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aspirin Vidipha 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 1.272.500 42 53.445.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110102400 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA. Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.379 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aspirin MKP 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 850.000 340 289.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893110234624 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.378 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azenmarol 1 Acenocoumarol 1mg Viên N4 180.000 105 18.900.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110257623 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.377 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tegrucil-1 Acenocoumarol 1mg Viên N2 120.000 2.450 294.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110283323 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.376 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Milrinone – BFS Milrinon 10mg/10ml Lọ N4 0 115.185 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110363923 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.375 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nitromint Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 0,08g (0,4mg/nhát xịt) tương đương 200 nhát. Lọ N1 300 164.700 49.410.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.212.374 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Morihepamin L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% Túi N1 500 186.736 93.368.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 500ml VN-17215-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.212.373 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Morihepamin L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% Túi N1 500 116.632 58.316.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.212.372 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 15.000 16.074 241.110.000 Dạng hít Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.371 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pataday Olopatadin (hydroclorid) 0,2% Chai N1 300 131.099 39.329.700 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.212.370 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lantus Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/1ml Bút tiêm N1 2.000 257.145 514.290.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.212.369 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 10.000 26.533 265.330.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.368 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 40.000 23.072 922.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.367 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 15.000 3.930 58.950.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.212.366 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 1.000 75.075 75.075.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g VN-14209-11 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.365 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg Viên N1 20.000 16.819 336.380.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.364 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 200 10.830.000 2.166.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.363 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 15.000 8.370 125.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.212.362 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 1.500 47.300 70.950.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.212.361 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 500 39.999 19.999.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.212.360 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Topamax Topiramat 50mg Viên N1 1.000 9.809 9.809.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20529-17 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.212.359 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Quinvonic Levofloxacin* 500mg/100ml Lọ N4 11.500 14.500 166.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 100ml VD-29860-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.358 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Radaugyl Spiramycin + metronidazol 750000IU + 125mg Viên N4 180.000 10.185 183.330.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-19492-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA. Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.357 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neo-Tergynan Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65000 IU + 100000 IU Viên N1 5.750 11.880 68.310.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-18967-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.356 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TICARLINAT 3,2G Ticarcillin + kali clavulanat 3g + 0,2g Lọ N2 575 162.000 93.150.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-28959-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexphar m tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.355 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meropenem 1g Meropenem* 1g Lọ N4 109.500 20.900 2.288.550.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-27083-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.354 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bimesta Imipenem + cilastatin* 500mg + 500mg Lọ N4 106.250 40.850 4.340.312.500 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-19019-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.353 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ertapenem VCP Ertapenem* 1g Lọ N4 4.625 520.000 2.405.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ VD-33638-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.352 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trikaxon 2g Ceftriaxon* 2g Lọ N4 23.000 27.000 621.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-31968-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP AFP GIA VŨ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.351 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Burometam 2g Ceftriaxon* 2g Lọ N2 17.250 26.800 462.300.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền Hộp 25 lọ VN-19328-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAN TA VIỆT NAM. Panpharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.350 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Burometam 2g Ceftriaxon* 2g Lọ N1 17.250 26.800 462.300.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền Hộp 25 lọ VN-19328-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAN TA VIỆT NAM. Panpharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.349 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iba-Mentin 1000mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 62,5mg Viên N4 55.000 15.781 867.955.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VD-28065-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.348 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prismasol B0 Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l; Khoang A 250ml, khoang B 4750ml. Túi N1 0 700.000 0 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.212.347 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Russebo (Without Potassium) Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat (2,34g, 1,1g, 0,51g, 5,49g, 27,47g, 15,96g)/ 5lít Túi N4 3.950 545.000 2.152.750.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân Thùng 1 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm), thùng 2 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm) 893110003223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP TRƯỜNG KHANG. Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.346 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duosol without Potassium solution for haemofiltrat ion Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat (Điện giải 47,38g; Glucose 5,0g)/5 lít Túi N1 0 661.000 0 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải 400110020123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH B.Braun Avitum AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.345 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu (Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg)/100ml x Túi 2 Lít Túi N2 3.750 300.800 1.128.000.000 Túi Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 túi Ultrabag x 2L VN-18814-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.212.344 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bacterocin Oint. Mupirocin 2% – 5g Tuýp N2 2.500 36.000 90.000.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 5g 880100989824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. Genuone Sciences Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.212.343 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Mometasone furoate 0,1% Mometason furoat 0,1% x 15g Tuýp N4 10.150 34.200 347.130.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-35422-21 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.342 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pesancidin-H Fusidic acid + hydrocortison (20mg + 10mg)/g x 10g Tuýp N4 2.400 39.760 95.424.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-35414-21 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.341 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pesancort Fusidic acid + betamethason (20mg + 1mg)/g x 15g Tuýp N4 0 28.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110286800 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.340 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucicort Fusidic acid + betamethason (2% + 0,1%) x 15g Tuýp N1 1.375 98.340 135.217.500 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110417123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.339 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pesancidin Fusidic acid 2% – 15g Tuýp N4 3.625 24.800 89.900.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110875224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.338 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Derminate Clobetasol propionat 0,05% x 30g Tuýp N4 6.500 24.500 159.250.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-35578-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.337 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daivobet Calcipotriol + betamethason dipropionat (50mcg/g + 0,5mg/g) x 15g Tuýp N1 875 288.750 252.656.250 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 15g VN-20354-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.336 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cipostril Calcipotriol 0,005% x 30g Tuýp N4 1.350 82.000 110.700.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-20168-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.335 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cephalexin 500mg Cefalexin 500mg Viên N4 20.000 795 15.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110546824 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.334 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trinopast 100 Pregabalin 100mg Viên N2 100.000 8.180 818.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110331500 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.333 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Digoxin/Anfarm Digoxin 0,5mg/2ml Ống N1 0 27.250 0 Tiêm dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 2ml 520110518724 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.212.332 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/ 1ml Lọ N4 0 16.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml 893110288900 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.331 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Digorich Digoxin 0,25mg Viên N4 40.500 628 25.434.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên VD-22981-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.330 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ufur Capsule Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 100mg + 224mg Viên N2 0 39.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 07 vỉ x 10 viên 471110003600 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM. TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.212.329 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paxus PM Paclitaxel 100mg Lọ N2 1.175 3.900.000 4.582.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 880114022424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HD Samyang Holdings Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.212.328 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hemetrex Methotrexat 2,5mg Viên N4 44.500 3.500 155.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114258924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN (SAPHARCO). Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.327 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Klevator 2.5mg Tablets Methotrexat 2,5mg Viên N1 30.000 6.000 180.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 12 viên 640114769624 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT. Orion Corporation Finland 3.thau_rieng_le
1.212.326 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mesna-BFS Mesna 100mg/ml x 4ml Ống N4 0 31.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 x ống 4ml 893110202825 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.325 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh 6-MP Hera Mercaptopurin 50mg Viên N5 12.500 2.800 35.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114758124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP HELIOS. Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.324 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iritero 100mg/5ml Irinotecan 100mg/5ml Lọ N2 0 353.800 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 890114030525 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.323 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iritero 40mg/2ml Irinotecan 40mg/2ml Lọ N2 0 159.000 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 2ml 890114030625 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.322 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Holoxan Ifosfamid 1g Lọ N1 150 385.000 57.750.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ Bột pha tiêm VN-9945-10 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.212.321 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hytinon Hydroxycarbamid / Hydroxyurea 500mg Viên N2 0 4.800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên 880114031225 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA Korea United Pharm.Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.212.320 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phabarone 1200 Glutathion 1200mg Lọ N4 625 184.000 115.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ và 01 ống nước cất 10ml; hộp 10 lọ VD-35945-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.319 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ephedrine Hydrochlori de Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/1ml Ống N1 7.250 57.750 418.687.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-23066-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.212.318 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Growpone 10% Calci gluconat 10%/10ml Ống N2 13.250 14.600 193.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống VN-16410-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ. Farmak Joint Stock Company Ukraine 3.thau_rieng_le
1.212.317 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bfs-Depara Acetylcystein 2g/10ml Lọ N4 16.250 145.000 2.356.250.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml 893110805024 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.316 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Antimuc 300 mg/3 ml Acetylcystein 300mg/3ml Ống N4 50.000 29.000 1.450.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 3ml VD-36204-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.315 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rupaton Rupatadine 10mg Viên N4 165.000 789 130.185.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-35803-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.314 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pipolphen Promethazin (hydroclorid) 50mg/2ml Ống N1 375 15.000 5.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml VN-19640-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.212.313 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amquitaz 5 Mequitazin 5mg Viên N4 63.500 987 62.674.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100257323 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.312 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clanzen Levocetirizin 5mg Viên N4 70.000 139 9.730.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100287123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.311 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tegretol CR 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 114.350 2.604 297.767.400 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18777-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.212.310 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 5.150 1.814.340 9.343.851.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.212.309 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bilaxten Bilastine 20mg Viên N1 11.850 9.300 110.205.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên VN2-496-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.212.308 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Miacalcic Calcitonin 50IU/1ml Ống N1 3.250 101.052 328.419.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 1ml 400110129124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.212.307 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sympal Ketoprofen 25mg Viên N1 49.300 5.513 271.790.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN2-522-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) 3.thau_rieng_le
1.212.306 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sympal Ketoprofen 50mg/2ml Ống N1 37.500 21.210 795.375.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha Hộp 5 ống x2ml VN-22698-21 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.212.305 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CỒN BORIC 3% Cồn boric 300mg/10ml Chai N4 2.750 6.300 17.325.000 Dùng ngoài Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 chai 10ml VD-23481-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.304 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 1.250 411.249 514.061.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.212.303 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 35.532 10.268 364.842.576 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.302 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage 500mg Metformin 500mg Viên N1 0 1.598 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110016124 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.301 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combivent Salbutamol + ipratropium (0,5mg + 2,5mg) x 2,5ml Lọ N1 69.210 16.074 1.112.481.540 Dạng hít Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.300 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt x 200 liều Bình xịt N1 1.622 76.379 123.886.738 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.212.299 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 117.000 24.906 2.914.002.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.212.298 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/1ml x 10ml Ống N1 8.355 109.725 916.752.375 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) Áo 3.thau_rieng_le
1.212.297 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 500 126.000 63.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.212.296 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh HYALGAN Natri hyaluronat 20mg/2ml Bơm tiêm N1 2.520 1.045.000 2.633.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml VN-11857-11 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.212.295 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 11.550 4.843 55.936.650 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.294 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 360.000 3.677 1.323.720.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.293 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Humalog Mix 50/50 Kwikpen Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 900 198.000 178.200.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410177600 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.292 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 17.160 198.000 3.397.680.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.291 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucovance 500mg/2,5mg Metformin + glibenclamid 500mg + 2,5mg Viên N1 14.610 4.560 66.621.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20022-16 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.290 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucovance 500mg/5mg Metformin + glibenclamid 500mg + 5mg Viên N1 4.950 4.713 23.329.350 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20023-16 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.289 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 90.270 26.533 2.395.133.910 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.288 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 108.630 23.072 2.506.311.360 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.287 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 299.152 19.000 5.683.888.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.212.286 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Grafalon Anti thymocyte globulin (Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit) 100mg/5ml Lọ N1 4 15.920.000 63.680.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml 2037/QLD-KD 285/QĐ-BVĐKĐN 14/01/2026 13/01/2027 Bvđk Đồng Nai Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp Neovii Biotech GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.212.285 Tân dược Tỉnh Đồng Nai SIMULECT 20MG VIAL 1'S Basiliximab 20mg Lọ N5 8 29.682.123 237.456.984 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột pha tiêm 800410322725 285/QĐ-BVĐKĐN 14/01/2026 13/01/2027 Bvđk Đồng Nai Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.284 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Solu-Medrol Inj 500mg 1's Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 500mg Lọ N1 15 207.579 3.113.685 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 285/QĐ-BVĐKĐN 14/01/2026 13/01/2027 Bvđk Đồng Nai Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.211.981 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Satarex Beclometason (dipropionat) 50mcg/liều; 150 liều Lọ N4 1.000 55.990 55.990.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 150 liều50mcg 893100609724 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.980 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Velaxin Venlafaxin 75mg Viên N1 16.000 15.000 240.000.000 Uống Viên nang giải phóng chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110407923 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.211.979 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Midapezon 1g/1g Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Lọ N4 19.600 48.750 955.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ x 20ml 893110391624 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.978 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 125mg Lọ N1 1.500 75.710 113.565.000 Tiêm Bột vô khuẩn pha tiêm Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml VN-15107-12 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.211.977 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 22.730 41.871 951.727.830 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.211.976 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 1.260 207.579 261.549.540 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.211.975 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pantoloc 40mg Pantoprazol 40mg Viên N1 102.690 18.499 1.899.662.310 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.211.974 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pantoloc i.v Pantoprazol 40mg Lọ N1 1.370 146.000 200.020.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN-18467-14 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.211.973 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pantoloc 20mg Pantoprazol 20mg Viên N1 2.100 14.900 31.290.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110034023 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.211.972 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipitor Atorvastatin 40 mg Viên N1 39.420 22.778 897.908.760 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025823 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.211.971 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 300.000 15.941 4.782.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.211.970 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 30.000 15.941 478.230.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.211.969 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 58.680 15.873 931.427.640 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.211.968 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage 500mg Metformin 500mg Viên N1 14.200 1.598 22.691.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-21993-19 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.967 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 30.340 153.560 4.659.010.400 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.211.966 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 10.542 58.000 611.436.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.211.965 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 13.174 58.000 764.092.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.211.964 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 8.380 58.000 486.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.211.963 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 2,5mg Viên N1 434 27.222 11.814.348 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN3-75-18 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.211.962 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pradaxa Dabigatran 150mg Viên N1 1.950 30.388 59.256.600 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17270-13 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.211.961 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pradaxa Dabigatran 110mg Viên N1 7.920 30.388 240.672.960 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16443-13 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.211.960 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 260 10.830.000 2.815.800.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.211.959 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N1 78.900 20.828 1.643.329.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.958 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 32.956 10.546 347.553.976 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.957 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 50mcg/ml x 10ml Bơm tiêm N1 0 194.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml 300110789124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.956 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500IU Ống N4 9.975 34.852 347.648.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 247/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.955 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinprazol Rabeprazol 20mg Lọ N4 5.250 65.000 341.250.000 Tiêm Thuốc bột đông khô pha tiêm Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ VD-25327-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.954 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vincain Procain hydroclorid 60mg/2ml Ống N4 2.500 660 1.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml VD-26322-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.953 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atropin sulfat Atropin (sulfat) 0,25mg/1ml Ống N4 42.500 780 33.150.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml VD-24897-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.952 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 105.000 1.870 196.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.951 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 34.250 648 22.194.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.950 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 42.750 989 42.279.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.949 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinceryl 5 mg/5 ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 27.500 50.000 1.375.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110030324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.948 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphyton 10mg Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 8.750 1.770 15.487.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.947 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Biazix Azithromycin* 500mg Lọ N4 325 95.690 31.099.250 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Lọ thuốc tiêm đông khô; ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) 893110231824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚC ANH Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.946 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Creamec 10/100 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N2 0 3.150 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207125 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA Công ty Cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.945 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vincapar 275 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N4 382.500 3.192 1.220.940.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110232424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.944 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spirastad Plus Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg Viên N2 135.000 1.890 255.150.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115097124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.943 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neo-Tergynan Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65000 IU + 100000 IU Viên N1 0 11.880 0 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 300115082323 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.942 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobidex Tobramycin + dexamethason (15mg + 5mg) x 5ml Lọ N4 2.500 6.405 16.012.500 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 893110161025 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.941 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml x 5ml Lọ N1 625 41.800 26.125.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED SA Alcon-Couvreur NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.211.940 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Polydexa Neomycin + polymyxin B + dexamethason (650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g)/100ml x 10,5ml Lọ N1 950 66.000 62.700.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ 10,5ml VN-22226-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. Pharmaster Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.939 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TICARLINAT 3,2G Ticarcillin + kali clavulanat 3g + 0,2g Lọ N2 0 162.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110155824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexphar m tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.938 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bupivacaine Aguettant 5mg/ml Bupivacain hydroclorid 5 mg/ml Lọ N1 0 49.450 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc 300114997924 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Delpharm Tours Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.937 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mafoxa 20 mg Ziprasidon 20mg Viên N4 20.000 12.390 247.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114158724 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.936 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agimol 325 Paracetamol 325mg Gói N4 14.000 765 10.710.000 Uống Thuốc cốm Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g 893100308900 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.935 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 385 5.790.000 2.229.150.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.211.934 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adrenaline-BFS 5mg Epinephrin (adrenalin) 5mg/5ml Lọ N4 2.500 25.000 62.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml VD-27817-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.933 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cruzz-35 Risedronat 35mg Viên N2 12.500 10.840 135.500.000 Uống viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên VD-27435-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.932 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh OSTEBON 70 Alendronat 70mg Viên N2 75.000 13.950 1.046.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 2 viên VD-20784-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA. Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.931 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 137.500 5.180 712.250.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên VN-22254-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Seid, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.211.930 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracold Codein Effervescent Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N4 67.500 1.550 104.625.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên VD-29331-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA-DƯỢC PHẨM MEKOPHAR. Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.929 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Algesin – N Ketorolac 30mg/ml Ống N1 5.000 35.000 175.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1 ml VN-21533-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Rompharm Company SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.211.928 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu 4,25% x túi 2 lít Túi N2 0 85.200 0 Túi Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110781024 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.211.927 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu 2,5% x túi 5 lít Túi N2 0 194.000 0 Túi Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 2 Túi x 5 lít 888110780924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.211.926 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu 2,5% x túi 2 lít Túi N2 0 85.200 0 Túi Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.211.925 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu 1,5% x túi 5 lít Túi N2 0 194.000 0 Túi Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 2 Túi x 5 lít 888110780824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.211.924 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu 1,5% x túi 2 lít Túi N2 0 85.200 0 Túi Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.211.923 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dorithricin Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 0,5mg + 1mg + 1,5mg Viên N1 0 2.880 0 Ngậm Viên ngậm họng Hộp/ 2 vỉ x 10 viên 400100014224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH. Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.211.922 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flixonase Fluticason propionat 50mcg/liều x 60 liều Chai N1 525 147.926 77.661.150 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt 840110178023 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.211.921 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avamys Fluticasone furoate 27,5 mcg/ liều xịt x 60 liều Bình N1 675 173.191 116.903.925 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 bình 60 liều xịt VN-21418-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) Anh 3.thau_rieng_le
1.211.920 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diffeton Adapalen 0,1% (kl/kl) x 15g Tuýp N4 875 35.680 31.220.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp x 15 gam 893110198623 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM. Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.919 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cytoflavin® Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml Ống N5 0 129.000 0 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml 460110356225 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT. Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.211.918 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nimovac-V Nimodipin 10mg /50ml Lọ N1 0 586.000 0 Tiêm dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE 520110005524 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Pharmathen S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.211.917 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinmotop Nimodipin 30mg Viên N4 25.000 4.800 120.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-21405-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.916 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg Simvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N2 295.000 1.385 408.575.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110214700 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.915 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vasitimb 10mg/20mg Tablets Simvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N1 295.000 14.500 4.277.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110008723 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA KRKA D.D, Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.211.914 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Fluvastatin 40 Fluvastatin 40mg Viên N2 0 6.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110338524 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.913 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluvastatin SOHA 20 Fluvastatin 20mg Viên N4 112.500 4.300 483.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110076225 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.912 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azetatin 80 Atorvastatin + ezetimibe 80mg + 10mg Viên N4 150.000 8.000 1.200.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34869-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ. Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.911 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Asstamid Bicalutamid 50mg Viên N1 0 25.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840114088123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.211.910 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Abiteraj Abiraterone acetate 250mg Viên N5 5.875 18.100 106.337.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên 890114313325 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.211.909 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Abiteraj Abiraterone acetate 250mg Viên N2 8.750 18.100 158.375.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên 890114313325 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.211.908 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herticad 440mg Trastuzumab 440mg Lọ N5 129 14.475.300 1.867.313.700 Tiêm truyền Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml 460410036223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP VÀ HC NAM LINH. JSC BIOCAD Nga 3.thau_rieng_le
1.211.907 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N2 129 16.590.000 2.140.110.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.211.906 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trazimera Trastuzumab 420mg Lọ N1 87 25.080.000 2.181.960.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol 540410049225 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.211.905 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herticad 150mg Trastuzumab 150mg Lọ N5 385 5.060.475 1.948.282.875 Tiêm truyền Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch 460410036323 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP VÀ HC NAM LINH. JSC BIOCAD Nga 3.thau_rieng_le
1.211.904 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meropenem 1g Meropenem* 1g Lọ N4 0 20.900 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110896524 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.903 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bimesta Imipenem + cilastatin* 500mg + 500mg Lọ N4 0 40.850 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110679924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.902 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cobamol 1500 Methocarbamol 1500mg Viên N4 150.000 5.050 757.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110488125 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG. Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.901 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trofentyl Fentanyl 50mcg/ml x 2ml Ống N5 97.500 14.980 1.460.550.000 Tiêm Dung dịch pha tiêm Hộp 5 ống x 2 ml 890111438325 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Troikaa Pharmac euticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.211.900 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Evaldez-25 Levosulpirid 25mg Viên N2 16.250 2.040 33.150.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110358425 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.899 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Donestad 10 Donepezil 10mg Viên N2 57.500 3.780 217.350.000 Uống viên nén phân tán trong miệng Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110462023 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.898 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 6.750 3.535 23.861.250 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.211.897 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Debridat Trimebutin maleat 100mg Viên N1 19.500 2.906 56.667.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22221-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Farmea Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.896 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 99.600 4.796 477.681.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.211.895 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 1.138.200 3.886 4.423.045.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.894 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 250.000 5.600 1.400.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.211.893 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphalac Lactulose 10g/15ml x 200ml Chai N1 12.500 130.000 1.625.000.000 Uống Dung dịch uống Chai 200ml 870100067323 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.211.892 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 25.710 5.870 150.917.700 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.891 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 8.750 5.571 48.746.250 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.211.890 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) x 15g Tuýp N1 7.500 75.075 563.062.500 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g VN-14209-11 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.211.889 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nimotop Nimodipin 30mg Viên N1 9.150 16.653 152.374.950 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20232-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.211.888 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 343.000 14.903 5.111.729.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.211.887 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 14.980 7.362 110.282.760 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.211.886 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 975.100 9.896 9.649.589.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.211.885 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 4.200 15.873 66.666.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.211.884 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh 4-Epeedo-50 Epirubicin hydroclorid 50mg Lọ N2 275 327.000 89.925.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN3-287-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.211.883 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CHEMODOX Doxorubicin 2mg/ml x 10ml Lọ N2 2.075 3.800.000 7.885.000.000 Tiêm Thuốc tiêm liposome Hộp 1 lọ 10ml VN-21967-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Sun Pharmaceutical Industries Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.211.882 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh HCQ Hydroxy cloroquin 200mg Viên N2 18.750 4.480 84.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16598-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Zydus Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.211.881 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU Viên N4 21.500 4.200 90.300.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-25203-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN (SAPHARCO). Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.880 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Conazonin Itraconazol 100mg Viên N2 24.250 7.150 173.387.500 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 chai x 30 viên VD-26979-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.879 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial Caspofungin* 70mg Lọ N2 125 1.813.550 226.693.750 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22393-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.211.878 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eraxis Anidulafungin 100mg Lọ N1 250 3.830.400 957.600.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ VN3-390-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.211.877 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meileo Aciclovir 250mg Ống N1 1.650 278.000 458.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống 10ml VN-20711-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN. Meiji Pharma Spain, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.211.876 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acyclovir 3% Aciclovir 3% x 5g Tuýp N4 250 46.500 11.625.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 5g VD-27017-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.875 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acyclovir 5% Aciclovir 5% x 5g Tuýp N4 6.225 2.950 18.363.750 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5g VD-27018-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.874 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TEPERINEP 25 mg Amitriptylin (hydroclorid) 25mg Viên N1 120.000 4.180 501.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22777-21 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG ExtractumPharma Co. Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le