Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 68 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.211.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | RisperSaVi 4 | Risperidon | 4mg | Viên | N2 | 6.250 | 1.550 | 9.687.500 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34236-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 2.675 | 64.491 | 172.513.425 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114093023 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fatelmed 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 37.500 | 940 | 35.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100026624 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telfast HD | Fexofenadin | 180mg | Viên | N1 | 7.000 | 8.028 | 56.196.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100314023 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 1.390.000 | 203 | 282.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViFexo 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N2 | 927.500 | 420 | 389.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893100070924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adrenaline-BFS 5mg | Epinephrin (adrenalin) | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 25.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 893110150724 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadin Vaco | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 107.500 | 155 | 16.662.500 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893100578924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM. | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bithecas 20 | Bilastine | 20mg | Viên | N4 | 75.000 | 1.323 | 99.225.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110204523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZORUXA | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 800 | 4.390.000 | 3.512.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 890110030623 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Gland Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clastizol | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 800 | 6.500.000 | 5.200.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110429423 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | S.M. Farmaceutici S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calfizz | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2940mg + 300mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.685 | 252.750.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | VD-26778-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | 500ml | Túi | N4 | 3.425 | 17.000 | 58.225.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500 ml | VD-25376-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextrose 10% | Glucose | 10% – 500ml | Chai | N1 | 20.375 | 27.500 | 560.312.500 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepagold | Acid amin* | 8% – 250ml | Túi | N2 | 3.850 | 97.000 | 373.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi x 250ml | VN-21298-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g + 0,58g+ 0,3g + 2,7g | Gói | N2 | 25.000 | 2.100 | 52.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g | VD-33206-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fremedol Pain | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 200mg | Viên | N2 | 200.000 | 750 | 150.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100574924 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 332 | 9.580.000 | 3.180.560.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 540410174700 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | REDDITUX | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 125 | 9.643.200 | 1.205.400.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegretol 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 19.000 | 1.554 | 29.526.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sugablock | Sugammadex | 100mg/ml x 2ml | Lọ | N1 | 1.000 | 839.520 | 839.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 383110188700 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol 3,3% | Sorbitol | 33g – 1000ml | Chai | N4 | 13.250 | 28.000 | 371.000.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa vô khuẩn | Chai 1000ml | 893110177424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA-DƯỢC PHẨM MEKOPHAR. | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pampara Injection | Pralidoxim iodid | 500mg/20ml | Ống | N2 | 250 | 79.400 | 19.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống tiêm 20 ml | 471110776924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TMDP KHANG HUY | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 115.000 | 1.500 | 172.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 50.000 | 625 | 31.250.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 8.500 | 274.500 | 2.333.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | QLSP-0666-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ. | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 4000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 15.250 | 436.065 | 6.649.991.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc | SP-1190-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nimovac-V | Nimodipin | 10mg /50ml | Lọ | N1 | 1.250 | 586.000 | 732.500.000 | Tiêm | dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE | VN-18714-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 13.750 | 229.355 | 3.153.631.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cruderan 500 | Deferipron | 500mg | Viên | N4 | 55.000 | 2.394 | 131.670.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP VIỆT ĐỨC. | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g+ 3,505g+0,68g)/500ml | Chai | N5 | 750 | 115.983 | 86.987.250 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 955110002024 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP TUỆ HẢI | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LSP-Fosfomycin | Fosfomycin (natri) | 3g | Gói | N4 | 1.250 | 120.050 | 150.062.500 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 5 gói x 10g | VD-35385-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solufos | Fosfomycin (natri) | 500mg | Viên | N1 | 0 | 18.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 24 viên | 840110336925 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ. | Cơ sở đóng gói : Edefarm .S,L- Cơ sở sản xuất : Toll Manufacturing Services ,S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimed | Colistin* | 4,5MIU (150mg) | Lọ | N4 | 2.725 | 379.000 | 1.032.775.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-35122-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN. | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimethate | Colistin* | 4.5 MIU (150 mg) | Lọ | N2 | 2.050 | 798.000 | 1.635.900.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | VN-23079-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Xellia Pharmaceuticals ApS | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimethate | Colistin* | 4,5MIU (150mg) | Lọ | N1 | 2.050 | 798.000 | 1.635.900.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | VN-23079-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP VĂN LANG. | Xellia Pharmaceuticals ApS | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colirex 3 MIU | Colistin* | 3MIU | Lọ | N4 | 0 | 618.450 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml | 893114151725 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP SUNDIAL PHARMA. | Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimed | Colistin* | 2MIU | Lọ | N4 | 0 | 310.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114331824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH STAR LAB | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | COLISTIN 2 MIU | Colistin* | 2MIU | Lọ | N2 | 1.575 | 600.000 | 945.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35189-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chi nhánh Công ty CPDP Imexphar m – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimetatode Sodio Altan Pharma 2 millones de UI | Colistin* | 2MIU | Lọ | N1 | 1.575 | 790.000 | 1.244.250.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114767524 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | Altan Pharmaceuticals, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml x 5ml | Lọ | N2 | 7.000 | 49.900 | 349.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat | 0,25 mg/ml | Ống | N4 | 0 | 5.460 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml x 1ml | Ống | N1 | 16.875 | 78.958 | 1.332.416.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-20250-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) x 20ml | Ống | N1 | 41.250 | 33.440 | 1.379.400.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) | Propofol | 5mg/ml x 20ml | Ống | N1 | 0 | 95.403 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống tiêm 20ml | 400114984624 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alcaine 0,5% | Proparacain(hydroclorid) | 0,5% (w/v) x 15ml | Lọ | N1 | 500 | 39.380 | 19.690.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opiphine | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 0 | 48.968 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 400111072223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Belizolam 5mg/5ml | Midazolam | 5mg/5ml | Ống | N1 | 2.500 | 29.500 | 73.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x,5ml | VN-22941-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Laboratorios Normon, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 42.500 | 17.500 | 743.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 42.500 | 27.489 | 1.168.282.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg + 18,13mcg)/1,8ml | Ống | N1 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỐ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Citalopram STELLA 20 mg | Citalopram | 20mg | Viên | N2 | 25.000 | 1.250 | 31.250.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (50mcg + 250mcg)/ liều x 60 liều | Bình | N1 | 4.200 | 199.888 | 839.529.600 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | (160mcg + 4,5mcg)/ liều x 60 liều | Ống | N1 | 11.100 | 219.000 | 2.430.900.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | (160mcg + 4,5mcg)/ liều x 120 liều | Ống | N1 | 3.850 | 434.000 | 1.670.900.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | (160mcg + 4,5mcg)/ liều x 120 liều | Bình | N1 | 3.000 | 434.000 | 1.302.000.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoloft | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 338.460 | 14.087 | 4.767.886.020 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110010824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Codion | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | 25mg + 100mg + 20mg | Viên | N1 | 63.750 | 3.585 | 228.543.750 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18966-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cavinton | Vinpocetin | 10mg/2ml | Ống | N1 | 750 | 22.500 | 16.875.000 | Tiêm | thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-9211-09 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leolen Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | Viên | N4 | 577.500 | 3.700 | 2.136.750.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24814-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH. | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci | 600mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g | Viên | N1 | 28.000 | 14.200 | 397.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Notired Eff Orange | Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat | 456mg + 426mg | Viên | N4 | 122.500 | 3.990 | 488.775.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 5 vỉ x 4 viên | VD-24463-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP SUNDIAL PHARMA. | Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldicomplex Fort | Calci carbonat + vitamin D3 | 1500mg + 400UI | Viên | N2 | 375.000 | 3.675 | 1.378.125.000 | Uống | viên nén nhai | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100285825 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci D-Hasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 440IU | Viên | N4 | 177.500 | 1.197 | 212.467.500 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 18 viên | VD-35493-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Boncium | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 250UI | Viên | N2 | 262.500 | 3.700 | 971.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20172-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM. | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 882.500 | 840 | 741.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP VIỆT ĐỨC. | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Multicaldi | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N2 | 662.500 | 1.365 | 904.312.500 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100112225 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Briozcal | Calci carbonat + vitamin D3 | Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol 0,0031mg | Viên | N1 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x10 viên | 930100988724 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | Lipa Pharmaceuticals Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calfizz | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2940mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.685 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100019400 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Repaglinide Tablets 2 mg | Repaglinid | 2mg | Viên | N2 | 125.000 | 5.900 | 737.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén | VN-23165-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metsav 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 822.500 | 1.138 | 936.005.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Métforilex MR | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 352.500 | 580 | 204.450.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110463724 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 352.500 | 1.190 | 419.475.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 2.338 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toujeo Solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 7.000 | 415.000 | 2.905.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Basaglar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 550 | 247.000 | 135.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 710.000 | 2.478 | 1.759.380.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP VIỆT ĐỨC. | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 237.500 | 3.000 | 712.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HD | Inventia Healthcare Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 237.500 | 3.000 | 712.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HD | Inventia Healthcare Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cardilol 6.25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N4 | 48.500 | 306 | 14.841.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35487-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 25.000 | 2.400 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TS-One Capsule 20 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 20mg + 5,8mg + 19,6mg | Viên | N1 | 1.900 | 121.428 | 230.713.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 499110520624 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levetstad 500 | Levetiracetam | 500mg | Viên | N3 | 30.000 | 7.350 | 220.500.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21105-14 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | (10,0g + 10,0g)/100ml | Chai | N1 | 1.890 | 149.940 | 283.386.600 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 100ml | 400110020423 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP TUỆ HẢI | 400110020423 | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipidem | Nhũ dịch lipid | (10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml x 250ml | Chai | N1 | 1.280 | 233.373 | 298.717.440 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 chai 250ml | 400110020223 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 53.310 | 7.053 | 375.995.430 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl Supra 160mg | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 46.530 | 10.058 | 467.998.740 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-15514-12 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 40.000 | 550 | 22.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112683824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crutit | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 6.673 | 8.300 | 55.385.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110013725 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceelin | Vitamin C | 100mg/5ml | Chai | N4 | 845 | 58.000 | 49.010.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai 120ml | 893100569224 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Catioma | Mometason furoat | 0,1% (kl/kl), 15g | Tuýp | N2 | 1.034 | 74.000 | 76.516.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 Tuýp x 15g | 880100792924 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Korea Pharma Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Teburap SoftCap | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N2 | 10.572 | 6.180 | 65.334.960 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 880200407725 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | DongKoo Bio & Pharma. CO., LTD | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SPIRANISOL FORTE | Spiramycin + metronidazol | 250mg + 1500000IU | Viên | N2 | 1.000 | 4.000 | 4.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893115676324 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Lamotrigine | Lamotrigine | 50mg | viên | N2 | 11.467 | 1.029 | 11.799.543 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
893110317924 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PARIET 20MG | Rabeprazol | 20 mg | Viên | N1 | 23.545 | 19.700 | 463.836.500 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 499110139923 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | "Cơ sơ sản xuất: Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory; Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical manufacturing Ltd. " | Nước sản xuất: Nhật Bản; Nước đóng gói: Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ibususp | Ibuprofen | 2000mg/100ml | Chai | N2 | 7.673 | 69.400 | 532.506.200 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | 890100181425 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | S Kant Healthcare Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemafer-S | Sắt sucrose (hay dextran) | 20mg/ml | Ống | N1 | 1.550 | 94.000 | 145.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 520110338425 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Uni – Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferion | Sắt protein succinylat | 40mg Fe 3+; lọ 15ml (tương đương 800mg sắt protein succinylat) | Chai | N2 | 43.580 | 18.000 | 784.440.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai hoặc hộp 10 chai mỗi chai 15ml | 890110029525 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.465 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifitacine | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N4 | 7.500 | 5.486 | 41.145.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-34497-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.464 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycamine for injection 50mg/vial | Micafungin | 50mg | Lọ | N1 | 500 | 2.388.750 | 1.194.375.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | VN3-102-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.463 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wintrazol | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 24.250 | 13.100 | 317.675.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên | 840110003825 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.462 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atsirox | Ciclopiroxolamin | 1% x 15g | Tuýp | N4 | 250 | 37.800 | 9.450.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893100209700 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.461 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Normon 70 mg powder for concentrate for solution for infusion | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 125 | 2.206.800 | 275.850.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 840110431723 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.460 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OSTEBON 70 | Alendronat | 70mg | Viên | N2 | 0 | 13.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 2 viên | 893110675424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA. | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.459 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyrimoz | Adalimumab | 40 mg/0.4 ml | Bút tiêm | N1 | 750 | 5.986.872 | 4.490.154.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml | 900410322625 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.458 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Otibone 1500 | Glucosamin | 1500mg | Gói | N4 | 385.000 | 4.390 | 1.690.150.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,8g | 893100101224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG. | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.457 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLEXSA 1500 | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 257.500 | 8.500 | 2.188.750.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 930100173400 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.456 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 137.500 | 653 | 89.787.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.455 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 0 | 5.180 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Seid, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.454 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 9.875 | 7.000 | 69.125.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.453 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunigam 100 | Tiaprofenic acid | 100mg | viên | N4 | 50.000 | 4.988 | 249.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110885724 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN. | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.452 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algotra 37,5mg/ 325mg | Paracetamol + tramadol | 325 mg + 37,5mg | Viên sủi | N1 | 50.000 | 8.799 | 439.950.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 20 viên | VN-20977-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | S.M.B Technology SA | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.451 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panactol Codein plus | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 78.750 | 535 | 42.131.250 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-20766-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.450 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | 1,5% x túi 5 lít | Túi | N2 | 9.250 | 194.000 | 1.794.500.000 | Túi | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 2 Túi x 5 lít | VN-21178-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.449 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | 1,5% x túi 2 lít | Túi | N2 | 137.500 | 85.200 | 11.715.000.000 | Túi | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | VN-21178-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.448 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg + 1mg + 1,5mg | Viên | N1 | 500.000 | 2.880 | 1.440.000.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp/ 2 vỉ x 10 viên | VN-20293-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH. | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.447 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atira Injection | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm tiêm | N2 | 2.850 | 526.500 | 1.500.525.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 2ml thuốc | VN-21995-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAN TA VIỆT NAM. | Dongkwang Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.446 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Latandrops | Latanoprost | 50mcg/ml – 2,5ml | Lọ | N1 | 875 | 240.000 | 210.000.000 | Nhỏ mắt | thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-21244-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN. | Vianex S.A. – Plant A’ | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% – 5ml | Lọ | N1 | 4.000 | 68.000 | 272.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-12548-11 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH. | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.444 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 352.500 | 2.338 | 824.145.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22170-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.443 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride Denk 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N1 | 525.000 | 5.200 | 2.730.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22140-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA. | Denk Pharma GmbH & Co. Kg | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ronaline 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N3 | 125.000 | 18.816 | 2.352.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-195-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.441 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 10% – 500ml | Chai | N4 | 30.500 | 8.400 | 256.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35953-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP TRƯỜNG KHANG. | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5% – 500ml | Chai | N4 | 36.500 | 6.900 | 251.850.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35954-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP TRƯỜNG KHANG. | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smofkabiven Central | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (25,35 gam + 63 gam + 18,7 gam + 3,5433 gam)/ 493ml | Túi | N1 | 1.000 | 630.000 | 630.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 6 túi 3 ngăn 493 ml | 900110021823 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (25,3g + 30g + 75g + 5,01g)/1000ml x 1500ml | Túi | N1 | 900 | 847.999 | 763.199.100 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml | 540110085423 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smofkabiven peripheral | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (37,99g + 34g + 85g + 5,275g)1206ml | Túi | N1 | 2.375 | 720.000 | 1.710.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml | 730110021723 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (25,3g + 30g + 75g + 5,01g)/1000ml x 1000ml | Túi | N1 | 750 | 696.500 | 522.375.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085423 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nutriflex Peri | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | (40g + 80g + chất điện giải)/1000ml | Túi | N1 | 500 | 412.755 | 206.377.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 túi 1000ml | VN-18157-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP TUỆ HẢI | B.Braun Medical AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | 10% – 200ml | Túi | N4 | 67.500 | 63.000 | 4.252.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | 893110453623 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.433 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminic | Acid amin* | 10% – 200ml | Túi | N1 | 45.000 | 105.000 | 4.725.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO USA | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.432 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopressin | Terlipressin | 1mg | Ống | N1 | 188 | 744.660 | 139.996.080 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 8,5ml | 840110967124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.431 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 387.500 | 4.935 | 1.912.312.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.430 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 352.500 | 6.570 | 2.315.925.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.429 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seroquel XR | Quetiapin | 50mg | Viên | N1 | 62.550 | 10.472 | 655.023.600 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22285-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. | Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.428 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 196.000 | 6.516 | 1.277.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.427 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Travatan | Travoprost | 0,04mg/ml x 2,5ml | Lọ | N1 | 1.320 | 252.300 | 333.036.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 540110031923 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | S.A. Alcon-Couvreur N.V | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taflotan-S | Tafluprost | 4,5µg/0,3ml | Lọ | N1 | 2.550 | 11.900 | 30.345.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml | 499110080923 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avegra Biocad 400mg/16ml | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N5 | 700 | 11.025.000 | 7.717.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 460410250023 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP VÀ HC NAM LINH. | JSC BIOCAD | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abevmy-400 | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N2 | 700 | 12.800.000 | 8.960.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ*16ml | 890410303724 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI. | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zirabev | Bevacizumab | 25mg/ml | Lọ | N1 | 350 | 14.500.000 | 5.075.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 001410322225 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Pharmacia and Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avegra Biocad 100mg/4ml | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N5 | 1.200 | 2.937.060 | 3.524.472.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 460410249923 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP VÀ HC NAM LINH. | JSC BIOCAD | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.421 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abevmy-100 | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N2 | 1.200 | 3.450.000 | 4.140.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ*4ml | 890410303624 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI. | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin 4mg/4ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 32.250 | 9.500 | 306.375.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 20 ống x 4 ml | 893110107400 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG. | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 21.500 | 29.789 | 640.463.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml | Ống | N4 | 34.250 | 3.034 | 103.914.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 893110361624 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N1 | 22.875 | 35.000 | 800.625.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml | 858110353424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/10ml | Ống | N1 | 0 | 23.000 | 0 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 300110402623 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folinato 50mg | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 50mg | Lọ | N1 | 0 | 76.650 | 0 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM NGUYÊN | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 45.550 | 13.224 | 602.353.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 11.400 | 36.375 | 414.675.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalacin C | Clindamycin | 600 mg/4 ml | Ống | N1 | 1.435 | 104.800 | 150.388.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 4ml | 540110178323 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalacin C | Clindamycin | 300mg | Viên | N1 | 8.512 | 11.273 | 95.955.776 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-18404-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml x 5ml | Lọ | N1 | 5.850 | 51.450 | 300.982.500 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 3.750 | 43.575 | 163.406.250 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 53.870 | 549.947 | 29.625.644.890 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon* | 1g | Lọ | N1 | 98.500 | 140.416 | 13.830.976.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Topamax | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 42.000 | 5.448 | 228.816.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20301-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 79.912 | 17.685 | 1.413.243.720 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 277.700 | 11.316 | 3.142.453.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 50mcg/1ml x 10ml | Ống | N1 | 2.875 | 42.000 | 120.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh | VN-21366-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A. T GANCICL OVIR 500 MG | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 500 | 730.000 | 365.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml | 893114266024 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VitPP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 135 | 6.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23497-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C Injection | Vitamin C | 500mg – 5ml | Ống | N2 | 5.600 | 7.980 | 44.688.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 471110530624 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN. | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | USCadimin C 1G | Vitamin C | 1000mg | Viên | N4 | 282.500 | 613 | 173.172.500 | Uống | Viên sủi | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893110553524 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | B12 Ankermann | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg | Viên | N1 | 125.000 | 7.000 | 875.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 4.070 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110347323 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magisix | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 1.282.500 | 100 | 128.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110431324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 0,5% – 15ml | Lọ | N1 | 118.750 | 64.103 | 7.612.231.250 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% – 5ml | Lọ | N1 | 0 | 68.000 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | 300100444423 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH. | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Restasis | Cyclosporin | 0,05% (0,5mg/g) – 0,4ml | Ống | N1 | 900 | 17.906 | 16.115.400 | Nhỏ mắt | Nhũ tương nhỏ mắt | Hộp 30 ống x 0,4ml | VN-21663-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liposic Eye Gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) – 10g | Tuýp | N1 | 3.875 | 65.000 | 251.875.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp/ 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH. | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azarga | Brinzolamid + timolol | (10mg/ml + 5mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 1.575 | 310.800 | 489.510.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BRIMOGAN | Brimonidin tartrat | 2mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 1.150 | 114.458 | 131.626.700 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-23185-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 23.125 | 1.074 | 24.836.250 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Donstyl 4 mg | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 131.250 | 770 | 101.062.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | 893110316923 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO. | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceftigold | Linezolid* | 600mg | Viên | N2 | 7.750 | 15.000 | 116.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110574824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isosorbid Dinitrat MCN 20 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 20mg | Viên | N4 | 217.500 | 1.450 | 315.375.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272325 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM. | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nazofix 0.05% | Mometason furoat | 50mcg/liều xịt x 140 liều | Chai | N2 | 2.850 | 140.000 | 399.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 18 gam, chứa 140 liều | 868100347400 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Recordati Ilaç San. Ve Tic. A.Ş | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitritine 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 180.000 | 580 | 104.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên | 893110233925 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leriserc | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 1.035.000 | 332 | 343.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110242625 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forlax | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 10gam | Gói | N1 | 0 | 5.119 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | 760410047925 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.211.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Easyef | Nepidermin | 0,5mg/ml | Hộp | N2 | 49 | 2.300.000 | 112.700.000 | Xịt ngoài da | Dung dịch phun xịt trên da | Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) | 880410324325 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoliicef | Cefazolin | 1g | Lọ | N2 | 20.151 | 17.200 | 346.597.200 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110832824 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TYDOL 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N2 | 27.699 | 1.738 | 48.140.862 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | 893100206525 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.377 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mogastic 80 | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 22.500 | 210 | 4.725.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100145324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.376 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml x 30ml | Lọ | N1 | 1.050 | 55.923 | 58.719.150 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | 400100981824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.375 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandostatin Lar 30mg | Octreotid | 30mg | Lọ | N1 | 25 | 33.207.525 | 830.188.125 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm | VN-20048-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. | Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.374 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g x 30g | Tuýp | N1 | 900 | 300.300 | 270.270.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.373 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diffeton | Adapalen | 0,1% (kl/kl) x 30g | Tuýp | N4 | 625 | 63.190 | 39.493.750 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30 gam | 893110198623 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.372 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Differin Cream 0.1% | Adapalen | 0,1% x 30g | Tuýp | N1 | 625 | 153.002 | 95.626.250 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 30g | VN-19652-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoires Galderma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.371 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LETROZSUN | Letrozol | 2.5 mg | viên | N2 | 9.500 | 6.300 | 59.850.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890114033823 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.370 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Femaplex | Letrozol | 2,5mg | Viên | N1 | 9.500 | 11.290 | 107.255.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520114771124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Genepharm SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goserelin Alvogen 10.8mg | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 125 | 5.950.000 | 743.750.000 | Tiêm dưới da | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349300 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | AMW GmbH AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goserelin Alvogen 3.6mg | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 625 | 2.200.000 | 1.375.000.000 | Tiêm dưới da | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349400 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | AMW GmbH AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fulvestrant EVER Pharma 250 mg | Fulvestrant | 250mg/5ml | Bơm tiêm | N2 | 125 | 2.488.000 | 311.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml | 400114972824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | EVER Pharma Jena GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fulvestrant EVER Pharma 250 mg | Fulvestrant | 250mg/5ml | Bơm tiêm | N1 | 125 | 2.488.000 | 311.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml | 400114972824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | EVER Pharma Jena GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exemesin | Exemestan | 25mg | Viên | N4 | 3.750 | 23.500 | 88.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-188-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.364 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exfast | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 0 | 28.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840114399923 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.363 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilumid | Bicalutamid | 50mg | Viên | N4 | 5.625 | 15.535 | 87.384.375 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114465123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.362 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalekine 500 | Valproat natri | 500 mg | Viên | N4 | 145.000 | 2.280 | 330.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114094423 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.361 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Famatar 50 | Topiramat | 50mg | Viên | N4 | 7.000 | 5.490 | 38.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên | 893110392125 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.360 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prosgesy | Topiramat | 50mg | Viên | N1 | 4.750 | 8.900 | 42.275.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110167800 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT. | Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 22.250 | 4.999 | 111.227.750 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pregabalin 150mg | Pregabalin | 150mg | Viên | N4 | 207.500 | 508 | 105.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110129723 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pregabalin 75mg | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 652.500 | 405 | 264.262.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x10 viên (Al-PVC) | VD-34763-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lirystad 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 435.000 | 2.750 | 1.196.250.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110390223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.355 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 10.000 | 315 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 28.750 | 928 | 26.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mabthera | Rituximab | 1400mg/11,7ml | Lọ | N1 | 275 | 24.969.148 | 6.866.515.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm dưới da | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-1072-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | F. Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mabthera | Rituximab | 100mg/ 10ml | Lọ | N1 | 163 | 4.662.925 | 760.056.775 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 02 lọ x 10ml | QLSP-0756-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mabthera | Rituximab | 500mg/ 50ml | Lọ | N1 | 200 | 19.715.180 | 3.943.036.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 01 lọ x 50ml | QLSP-0757-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tarceva | Erlotinib | 150mg | Viên | N1 | 1.560 | 568.403 | 886.708.680 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17940-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 400 | 24.818.325 | 9.927.330.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 400410250223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | mg | N1 | 27.500 | 6.794.409 | 1.868.462.475 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 2.370 | 2.027.097 | 4.804.219.890 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 3.750 | 1.351.581 | 5.068.428.750 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185525 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.344 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 750 | 3.173.573 | 2.380.179.750 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.343 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 1.500 | 2.447.550 | 3.671.325.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.342 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eloxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 1.350 | 2.973.778 | 4.014.600.300 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.341 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eloxatin | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 1.870 | 4.943.570 | 9.244.475.900 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.340 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taxotere | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N1 | 500 | 1.856.170 | 928.085.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.339 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 25.000 | 315 | 7.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LIMOGIL 25 | Lamotrigine | 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.150 | 10.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18985-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA. | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.337 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 8.750 | 14.700 | 128.625.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | VD-33992-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.336 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 1.250 | 29.400 | 36.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-23379-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.335 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folinato 50mg | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 50mg | Lọ | N1 | 3.000 | 76.650 | 229.950.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | VN-21204-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM NGUYÊN | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sufefort | Than hoạt + sorbitol | (25g + 48g) x 120ml | Lọ | N4 | 500 | 88.000 | 44.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 120ml | 893100728924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM. | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galantamine/ Pharmathen | Galantamin | 8mg | Viên | N1 | 62.500 | 25.800 | 1.612.500.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110185523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Pharmathen International SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leolen Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | Viên | N4 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH. | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.331 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Núcleo C.M.P. Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | Viên | N1 | 385.000 | 9.000 | 3.465.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-22713-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.330 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Luotai | Panax notoginseng saponins | 200mg | Lọ | N5 | 2.500 | 115.500 | 288.750.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ | VN-18348-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ. | KPC Pharmaceuticals, Inc | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.329 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | viên | N2 | 155.000 | 448 | 69.440.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.328 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meteospasmyl | Alverin (citrat) + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N1 | 100.000 | 3.360 | 336.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22269-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. | Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler – đ/c: 6, Avenue de l'Europe – 78400 Chatou, France) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.327 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ondansetron 8mg | Ondansetron | 8mg | Viên | N4 | 0 | 3.400 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110485124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN. | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.326 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Onda | Ondansetron | 8mg | Viên | N1 | 34.750 | 23.900 | 830.525.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 15 viên | VN-22759-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A- Plant B | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | On.setron- Denk 4 mg ODT | Ondansetron | 4mg | Viên | N1 | 53.750 | 10.900 | 585.875.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 400110331125 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Denk Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grani-Denk 1mg/ml | Granisetron hydroclorid | 1mg/ml | Ống | N1 | 2.500 | 24.000 | 60.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 400110352124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.323 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 12.500 | 1.250 | 15.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.322 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N1 | 0 | 4.998 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 840110016925 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH. | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 735.000 | 420 | 308.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | (100mg + 1mg)/ 10ml | Ống | N4 | 0 | 6.762 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893100221025 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & MỸ PHẨM MỸ TRUNG. | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | (50mg + 0,5mg)/ 5ml | Ống | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 ống x 5ml | 893100221025 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & MỸ PHẨM MỸ TRUNG. | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Felnosat | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 100mg+ 0,5mg | Viên | N4 | 86.250 | 5.400 | 465.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35894-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN. | Chi nhánh Resantis Việt Nam – Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antifix | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 70.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | 893110148224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA. | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plenmoxi | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N2 | 0 | 8.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890115983024 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rizicet 400mg | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 7.500 | 48.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893615726624 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.314 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin* | 750mg/150ml | Túi | N2 | 6.725 | 143.700 | 966.382.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml | VD-35192-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP KHOA HỌC DP ISAKA. | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.313 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levogolds | Levofloxacin* | 750mg/150ml | Túi | N1 | 6.725 | 240.000 | 1.614.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-18523-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | InfoRLife SA. | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.312 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quinvonic | Levofloxacin* | 500mg/100ml | Lọ | N4 | 0 | 14.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 893115897224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivelox I.V 5mg/ml | Levofloxacin* | 5mg/ml x 50ml | Chai | N4 | 14.625 | 14.994 | 219.287.250 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50 ml | VD-33728-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.310 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 500mg | Levofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 44.250 | 695 | 30.753.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 05 viên | VD-35819-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.309 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) x 0,25ml | Ống | N1 | 12.400 | 8.600 | 106.640.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.308 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plestastad 100 | Cilostazol | 100mg | Viên | N2 | 30.750 | 4.500 | 138.375.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110343900 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.307 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Soraliv | Sorafenib | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 298.000 | 4.470.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 120 viên | 893114465725 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.306 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Murazol Cream | Terbinafin (hydroclorid) | 1% (w/w) x 15g | Hộp | N2 | 250 | 67.000 | 16.750.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 880100327825 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | Tai Guk Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dotrigitin 50mg | Lamotrigine | 50mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.800 | 288.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893710049525 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA. | Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 0.03 | Chai | N4 | 0 | 9.450 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai 500ml | VS-4969-16 | 72/QĐ-BVK | 13/01/2026 | 16/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | CTCP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-R | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 40IU/ml; 10ml | Lọ | N5 | 0 | 90.121 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10 ml | 890410092323 | 72/QĐ-BVK | 13/01/2026 | 16/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir 0.5 mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N2 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114378025 | 72/QĐ-BVK | 13/01/2026 | 16/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Đất Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tamifine 10mg | Tamoxifen | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16325-13 | 120/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần Thiết bị y tế CTH | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus (Cộng hòa Síp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pazonib 400 | Pazopanib | 400mg | Viên | N4 | 0 | 270.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114765224 | 120/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 4.152 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 120/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.298 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin degludec + Insulin aspart | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 411.249 | 411.249.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.297 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 500 | 320.624 | 160.312.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Empace 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.360 | 136.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên,Hộp 3 vỉ x 10 viên,Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110400225 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ – DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | Công ty TNHH MTV Dược Phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicorandil 10 mg | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.290 | 329.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110281624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carsted 2.5 | Nebivolol | 2,5mg | Viên | N2 | 72.000 | 3.350 | 241.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110228424 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levetiracetam Normon 100mg/ml concentrate for solution for infusion | Levetiracetam | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 325.000 | 65.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 50 Lọ x 5ml | 840110351524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.292 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Palohalt | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg | Lọ | N2 | 2.375 | 279.000 | 662.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-21432-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | MSN Laboratories Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.291 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hidonac | Acetylcystein | 5g/25ml | Lọ | N1 | 5.000 | 480.000 | 2.400.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 25ml | 800110769924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Alfasigma S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.290 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zolexati 4mg/100 ml | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Lọ | N4 | 1.750 | 750.000 | 1.312.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 893110458625 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.289 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 151.350 | 1.322 | 200.084.700 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N1 | 452.480 | 10.643 | 4.815.744.640 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N1 | 490.000 | 10.643 | 5.215.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Januvia 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 17.836 | 17.311 | 308.758.996 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20317-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.285 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 233.400 | 16.156 | 3.770.810.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.284 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 100Ui/1ml x 3ml | Bút tiêm | N1 | 51.485 | 200.508 | 10.323.154.380 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.062 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CỒN BORIC 3% | Cồn boric | 300mg/10ml | Chai | N4 | 0 | 6.300 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 chai 10ml | 893100627924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.061 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg + 1,5mg | Viên | N1 | 140.000 | 4.987 | 698.180.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.060 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin. | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | (Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg)/100ml x Túi 2 Lít | Túi | N2 | 2.125 | 300.800 | 639.200.000 | Túi | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi Ambu-flex x 2L | VN-18814-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.059 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herticad 440mg | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 56 | 14.475.300 | 810.616.800 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml | 460410036223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP VÀ HC NAM LINH. | JSC BIOCAD | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.058 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesium/ Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 855.000 | 408 | 348.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.057 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agidoxin | Vitamin B6 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 205 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110429324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.056 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/2ml | Ống | N1 | 2.500 | 21.000 | 52.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.055 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 955.000 | 210 | 200.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.054 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 1.692.500 | 186 | 314.805.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.053 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 1.127.500 | 356 | 401.390.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.052 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Botox | Botulinum toxin | 100 đơn vị/lọ | Lọ | N1 | 500 | 5.500.000 | 2.750.000.000 | Tiêm | Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 100 đơn vị | QLSP-815-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Difentab | Baclofen | 10mg | Viên | N4 | 55.750 | 645 | 35.958.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110611424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) | Chai | N1 | 250 | 3.750.000 | 937.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC. | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 260.000 | 440 | 114.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heptaminol 187,8 mg | Heptaminol (hydroclorid) | 187,8mg | Viên | N4 | 2.500 | 1.080 | 2.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110455624 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO. | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Venlormid 5/1,25 | Perindopril + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N4 | 0 | 903 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên | 893110333923 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP VIỆT ĐỨC. | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg + 1,25mg | Viên | N1 | 61.250 | 6.500 | 398.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pechaunox | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 12.500 | 4.400 | 55.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22895-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.044 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 10mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 10mg + 5mg | Viên | N1 | 2.500 | 10.123 | 25.307.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18633-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg + 5mg | Viên | N1 | 330.000 | 6.589 | 2.174.370.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg + 2,5mg | Viên | N1 | 147.500 | 5.960 | 879.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itamecardi 25 | Nicardipin | 25mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 168.000 | 840.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP AFP GIA VŨ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 8.850 | 84.000 | 743.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP AFP GIA VŨ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 8.850 | 125.000 | 1.106.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heradrea | Hydroxycarbamid / Hydroxyurea | 400mg | Viên | N4 | 95.000 | 3.900 | 370.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114064723 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI. | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N2 | 525 | 277.000 | 145.425.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114974524 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemita 200mg | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N2 | 1.250 | 115.000 | 143.750.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-21730-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pollezin | Levocetirizin | 5mg | Viên | N1 | 52.500 | 4.000 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20500-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketotifen Helcor 1 mg | Ketotifen | 1mg | Viên | N1 | 31.750 | 5.420 | 172.085.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-23267-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 56.250 | 493 | 27.731.250 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100483824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carboplatin | Carboplatin | 50mg/5ml | Lọ | N4 | 6.100 | 115.500 | 704.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-21241-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 56 | 16.590.000 | 929.040.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.030 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 420mg | Lọ | N1 | 38 | 25.080.000 | 953.040.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol | 540410049225 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.029 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herticad 150mg | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 165 | 5.060.475 | 834.978.375 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | 460410036323 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP VÀ HC NAM LINH. | JSC BIOCAD | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.028 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 165 | 5.790.000 | 955.350.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.027 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 143 | 9.580.000 | 1.369.940.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 540410174700 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.026 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 25.000 | 790 | 19.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.025 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin 5mg/5ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 5mg/5ml | ống | N4 | 2.500 | 47.000 | 117.500.000 | Tiêm | dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml, hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110250924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.024 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci folinat 5ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 50mg/5ml | Ống | N4 | 4.500 | 10.740 | 48.330.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110374723 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gluthion | Glutathion | 600mg | lọ | N1 | 0 | 163.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm | 800110423323 | 120/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trường Minh | Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exemesin | Exemestan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 23.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD3-188-22 | 120/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coli-Swiss | Colistimethat natri | 1.000.000 IU | Lọ | N2 | 0 | 218.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp | Hộp 1 Lọ | 890114966224 | 120/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.020 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ondansetron 8mg | Ondansetron | 8mg | Viên | N4 | 52.500 | 3.400 | 178.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-25728-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN. | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.019 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 17.625 | 133.300 | 2.349.412.500 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16603-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN (SAPHARCO). | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.018 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabepagi 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 432.500 | 370 | 160.025.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34106-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.017 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepagold | Acid amin* | 8% – 250ml | Túi | N2 | 0 | 97.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi x 250ml | 880110015725 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.016 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoleban | Acid amin* | 8% – 200ml | Túi | N4 | 4.100 | 104.000 | 426.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | VD-36020-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.015 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kidmin | Acid amin* | 7,2% – 200ml | Túi | N4 | 18.250 | 115.000 | 2.098.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | VD-35943-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.014 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nephrosteril | Acid amin* | 7%/250ml | Chai | N1 | 24.250 | 102.000 | 2.473.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.013 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neoamiyu | Acid amin* | 6,1%/200ml | Túi | N1 | 18.250 | 116.258 | 2.121.708.500 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-16106-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.012 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg | Gói | N4 | 37.500 | 915 | 34.312.500 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO. | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.011 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g + 0,58g+ 0,3g + 2,7g | Gói | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g | 893100829124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.010 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hydrite | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan | 2000mg + 150mg + 250mg + 350mg | Viên | N4 | 76.250 | 1.200 | 91.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 25 vỉ x 4 viên | 893100080000 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.009 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MEYERAPAGIL | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 195.000 | 1.050 | 204.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34036-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.008 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 222.500 | 740 | 164.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.007 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa 1g | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 1g | Viên | N1 | 18.750 | 22.575 | 423.281.250 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN3-288-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.006 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fedcerine | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N4 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110366723 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.005 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comesal 500 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N2 | 73.750 | 6.090 | 449.137.500 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110095325 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP REXTON. | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.004 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecolzine | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N1 | 73.750 | 9.200 | 678.500.000 | Uống | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22521-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Faes Farma, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.003 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N1 | 22.500 | 11.874 | 267.165.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 760110027623 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.002 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HEPA-MERZ | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 6.250 | 125.000 | 781.250.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.001 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STIMOL | Citrullin malat | 1g/ 10ml | Gói | N1 | 50.000 | 7.777 | 388.850.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 gói 10ml | VN-18469-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.211.000 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | 238IU + 3400IU + 4080IU | Viên | N4 | 1.475.000 | 3.000 | 4.425.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN. | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.999 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creon 25000 | Amylase + lipase + protease | 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) | Viên | N1 | 280.000 | 13.703 | 3.836.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.998 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N4 | 370.000 | 2.457 | 909.090.000 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.997 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | 890110008700 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.996 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tilhasan 60 | Diltiazem | 60mg | Viên | N4 | 277.500 | 630 | 174.825.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP VIỆT ĐỨC. | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.994 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PEG-GRAFEEL | Pegfilgrastim | 6,0mg/ 0,6ml | Bơm tiêm | N5 | 2.000 | 4.278.500 | 8.557.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml | QLSP-0636-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.993 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PEGCYTE | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N4 | 1.500 | 5.950.000 | 8.925.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml | SP-1187-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.992 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N2 | 1.500 | 8.337.000 | 12.505.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI. | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.991 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamivudine SaVi 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207725 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.990 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamivudine SaVi 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207725 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.989 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novelcin 1000 | Vancomycin* | 1000mg | Lọ | N4 | 33.750 | 29.000 | 978.750.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-34914-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN. | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.988 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voxin | Vancomycin* | 1000mg | Lọ | N1 | 25.250 | 94.483 | 2.385.695.750 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 520115991224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | Vianex S.A- Plant C' | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.987 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fyranco | Teicoplanin* | 400mg | Lọ | N1 | 0 | 425.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml | 520115022323 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC. | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.986 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TEICOPLANIN IMP 200MG | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N2 | 5.000 | 200.000 | 1.000.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35585-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.985 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezan | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N2 | 12.500 | 125.000 | 1.562.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 01 túi x 300ml | VN-22769-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM. | Anfarm Hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.984 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezan | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 12.500 | 125.000 | 1.562.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 01 túi x 300ml | VN-22769-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM. | Anfarm Hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.983 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosfomed 4g | Fosfomycin (natri) | 4g | Lọ | N4 | 19.250 | 216.000 | 4.158.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-34610-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.982 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kefentech | Ketoprofen | 30mg | Miếng | N2 | 817.500 | 9.850 | 8.052.375.000 | Dùng ngoài | Miếng dán | Hộp 20 gói x 07 miếng | 880100021824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Jeil Health Science Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.981 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Qepentex | Ketoprofen | 20mg | Miếng | N1 | 137.500 | 13.700 | 1.883.750.000 | Dùng ngoài | Miếng dán | Gói 7 Miếng | 499100445223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ. | Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.980 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml x 10ml | Bơm tiêm | N1 | 2.500 | 194.500 | 486.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.979 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 10mg/10ml | Ống | N1 | 11.250 | 135.000 | 1.518.750.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 858110353424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o – Slovakia – Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.978 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taxotere | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N1 | 450 | 6.298.864 | 2.834.488.800 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.977 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 1.950 | 731.000 | 1.425.450.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 13.820 | 55.872 | 772.151.040 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 28.050 | 254.838 | 7.148.205.900 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disomic | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 14.125 | 19.900 | 281.087.500 | Dùng ngoài | Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 2ml | VN-21526-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN. | Rompharm Company S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg)/10ml | Ống | N4 | 135.000 | 4.070 | 549.450.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | VD-21297-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.972 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agidoxin | Vitamin B6 | 250mg | Viên | N4 | 25.000 | 205 | 5.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31560-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 6.664 | 14.868 | 99.080.352 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18398-14 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 27.636 | 9.366 | 258.838.776 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.969 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 21.600 | 14.848 | 320.716.800 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22996-22 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.968 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 322.980 | 9.832 | 3.175.539.360 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.967 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 140.000 | 7.600 | 1.064.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.966 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 0 | 3.442 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 300110016224 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.965 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 352.000 | 3.442 | 1.211.584.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-21908-19 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 750 | 1.666.500 | 1.249.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-21795-19 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Csxs,ktcl; đg c1: Fareva Pau- Csddgtc và xx: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited | -Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp- Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 39.810 | 10.561 | 420.433.410 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21162-18 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Campto | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N1 | 1.200 | 1.324.449 | 1.589.338.800 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20051-16 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 32.676 | 5.490 | 179.391.240 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 223.510 | 4.389 | 980.985.390 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 85.288 | 8.370 | 713.860.560 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aprovel | Irbesartan | 300mg | Viên | N1 | 49.420 | 14.342 | 708.781.640 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16720-13 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aprovel | Irbesartan | 150mg | Viên | N1 | 106.512 | 9.561 | 1.018.361.232 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 107.820 | 4.290 | 462.547.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 663.000 | 3.147 | 2.086.461.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Campto | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 1.324.449 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 930114207623 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 87.640 | 18.107 | 1.586.897.480 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 274.400 | 9.987 | 2.740.432.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 360.000 | 7.593 | 2.733.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.950 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 152.160 | 2.705 | 411.592.800 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.949 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neulastim | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 120 | 13.027.449 | 1.563.293.880 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml | 001410180100 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 19.340 | 113.163 | 2.188.572.420 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 24.280 | 85.381 | 2.073.050.680 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 25.770 | 17.257 | 444.712.890 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 60.120 | 15.291 | 919.294.920 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 20.760 | 5.683 | 117.979.080 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Femara | Letrozol | 2,5mg | Viên | N1 | 5.490 | 68.306 | 374.999.940 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 760114186923 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. | Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 500 | 2.568.297 | 1.284.148.500 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Faslodex | Fulvestrant | 50mg/ml x 5ml | Bơm tiêm | N1 | 200 | 6.289.150 | 1.257.830.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm | VN-19561-16 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aromasin | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 2.790 | 82.440 | 230.007.600 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x15 viên | VN-20052-16 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Pfizer Italia S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Casodex | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 6.524 | 114.128 | 744.571.072 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 26.320 | 59.085 | 1.555.117.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zytiga | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N1 | 4.080 | 270.917 | 1.105.341.360 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 120 viên | 754114177823 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Patheon Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avelox | Moxifloxacin* | 400mg/250ml | Chai | N1 | 1.456 | 367.500 | 535.080.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 6.360 | 403.326 | 2.565.153.360 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glivec 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 8.820 | 68.000 | 599.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114187023 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 5.010 | 558.548 | 2.798.325.480 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinsinat 10mg | Aescin | 10mg | Lọ | N4 | 6.250 | 84.000 | 525.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi; Hộp 5 lọ, 10 lọ | VD-36171-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 9.250 | 47.500 | 439.375.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lidonalin | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N5 | 50.000 | 4.410 | 220.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g + 0,5g | Lọ | N1 | 6.750 | 2.772.000 | 18.711.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 32.000 | 2.398 | 76.736.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG. | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glidvak 400 mg | Imatinib | 400mg | Viên | N4 | 9.125 | 38.000 | 346.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 120 viên | 893114136900 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etodolac 300mg | Etodolac | 300mg | Viên | N4 | 325.000 | 1.298 | 421.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069125 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN. | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ebosapc 10 | Ebastin | 10mg | Viên | N4 | 150.000 | 396 | 59.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVDC | 893110324400 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO USA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sofovir-V | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N2 | 800 | 220.000 | 176.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 Lọ x 28 viên | 890110432925 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG. | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Basaglar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 247.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IMECEF | Ceftazidime + Avibactam | 2g + 0,5g | Lọ | N2 | 1.250 | 1.950.000 | 2.437.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 893110346100 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 840mg/10ml | Lọ | N4 | 20.625 | 19.740 | 407.137.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Túi | N4 | 227.500 | 8.350 | 1.899.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | 893110055900 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP TRƯỜNG KHANG. | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/10ml | Ống | N1 | 13.750 | 23.000 | 316.250.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VN-17173-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 5.925 | 96.894 | 574.096.950 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | VN-18586-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 1.250 | 32.000 | 40.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium chloride 10% | Natri clorid | 10% – 100ml | Chai | N4 | 20.250 | 12.800 | 259.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | VD-20319-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA-DƯỢC PHẨM MEKOPHAR. | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin* | 11,25mg | Lọ | N1 | 0 | 7.700.000 | 0 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | 300114997424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivelox I.V 5mg/ml | Levofloxacin* | 5mg/ml x 50ml | Chai | N4 | 0 | 14.994 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50 ml | 893115453925 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9% – 500ml | Chai | N2 | 182.500 | 12.495 | 2.280.337.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | VN-21747-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Sichuan Kelun Pharmaceuticals | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9% – 250ml | Chai | N2 | 41.750 | 11.500 | 480.125.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 250ml | VN-21747-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Sichuan Kelun Pharmaceuticals | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9% – 250ml | Chai | N1 | 41.750 | 17.500 | 730.625.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 250ml | VN-22341-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9% – 100ml | Chai | N2 | 212.500 | 10.500 | 2.231.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml | VN-21747-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Sichuan Kelun Pharmaceuticals | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9% 1000ml Dùng ngoài | Chai | N4 | 92.500 | 10.080 | 932.400.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1000ml | VD-26717-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 1000ml | Chai | N4 | 61.250 | 10.458 | 640.552.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 500ml | Chai | N4 | 245.000 | 5.800 | 1.421.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP TRƯỜNG KHANG. | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 500ml | Túi | N1 | 182.500 | 19.500 | 3.558.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | VD-35673-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% -250ml | Chai | N4 | 56.250 | 5.576 | 313.650.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 100ml | Túi | N4 | 282.500 | 4.050 | 1.144.125.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP TRƯỜNG KHANG. | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 10ml | Lọ | N4 | 12.500 | 1.299 | 16.237.500 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100060724 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % | Natri clorid | 0,9% 1000ml Dùng ngoài | Chai | N4 | 17.000 | 8.883 | 151.011.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1000ml | 893100479724 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nalordia 25mg | Quetiapin | 25mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olangim | Olanzapin | 10mg | Viên | N4 | 240.000 | 165 | 39.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110258923 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zapnex-10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N2 | 160.000 | 467 | 74.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – nhôm | 893110153324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosmitic | Fosfomycin (natri) | 30mg/1ml x 5ml | Lọ | N4 | 250 | 45.000 | 11.250.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ. Lọ 5ml | VD-33152-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levosulpirid 50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N4 | 98.750 | 1.019 | 100.626.250 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34694-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biviantac New Orange Taste (Biviantac Mới Vị Cam) | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg | Gói | N4 | 545.000 | 3.780 | 2.060.100.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml | 893100250025 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml | Gói | N4 | 1.060.000 | 2.756 | 2.921.360.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO. | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg + 460mg + 50mg)/10ml | Gói | N4 | 795.000 | 3.100 | 2.464.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói 10ml | VD-34622-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT. | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pepsia | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 3000mg | Gói | N4 | 29.500 | 3.450 | 101.775.000 | Uống | Thuốc uống dạng gel | Hộp 30 gói x 10g | 893100027400 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP HELIOS. | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismucel | Bismuth | 17,52 mg/ml (1,752% kl/tt) | Gói | N4 | 51.250 | 8.750 | 448.437.500 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 30ml | 893100732024 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gastro-Bisal Tablet | Bismuth | 262,5mg | Viên | N4 | 215.000 | 2.480 | 533.200.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110649224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine 4% | Povidon iodin | 20g/500ml | Chai | N4 | 1.500 | 44.082 | 66.123.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100593224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N2 | 255.000 | 5.494 | 1.400.970.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012323 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flucason | Fluticason propionat | 50mcg/liều, 120 liều | Lọ | N4 | 2.000 | 115.000 | 230.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều xịt | 893110264324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agietoxib 120 | Etoricoxib | 120mg | Viên | N4 | 147.500 | 700 | 103.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29648-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm- Nhà máy Sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dobutane | Diclofenac | 1g/100g, 60ml | Chai | N5 | 6.000 | 175.000 | 1.050.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt | Hộp 1 chai 60ml | VN-18970-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | Unison Laboratories Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat | 0,25 mg/ml | Ống | N4 | 7.750 | 5.460 | 42.315.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-24008-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) | Propofol | 5mg/ml x 20ml | Ống | N1 | 5.750 | 95.403 | 548.567.250 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống tiêm 20ml | VN-22232-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opiphine | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 6.750 | 48.968 | 330.534.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-19415-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg + 18,13mcg)/1,8ml | Ống | N1 | 50.000 | 15.000 | 750.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | VN-16049-12 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỐ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levobupi-BFS 50 mg | Levobupivacain | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 875 | 84.000 | 73.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ml | VD-28877-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 50mcg/1ml x 10ml | Ống | N5 | 2.875 | 28.000 | 80.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | VN-18482-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betahistin | Betahistin | 16mg | Viên | N4 | 1.552.500 | 163 | 253.057.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34690-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 500 | 67.500 | 33.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Timotrav | Travoprost+ timolol | (0,04mg+5mg)/ml x 2,5ml | Lọ | N1 | 250 | 292.992 | 73.248.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml | VN-23179-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Balkanpharma – Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece) | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23ml | Lọ | N1 | 1.000 | 13.125.023 | 13.125.023.000 | Tiêm trong dịch kính của mắt | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | SP-1188-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (0,4% + 0,3%)/10ml | Lọ | N1 | 17.500 | 90.499 | 1.583.732.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19762-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (0,4% + 0,3%)/5ml | Lọ | N1 | 118.750 | 60.100 | 7.136.875.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 57.000 | 171.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atira Injection | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm tiêm | N2 | 0 | 526.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 2ml thuốc | 880110001500 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAN TA VIỆT NAM. | Dongkwang Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 700 | 129.675 | 90.772.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atovze 80/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 80mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 9.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110370123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorpa- E 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 6.039 | 2.415.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200000 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ. | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atovze 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N2 | 267.500 | 7.500 | 2.006.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34579-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivamax 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 235.000 | 987 | 231.945.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110236824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Riroxator 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N2 | 177.500 | 3.000 | 532.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110438123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 177.500 | 16.600 | 2.946.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZarelAPC 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 115.000 | 1.300 | 149.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110149423 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO USA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xaravix 15 | Rivaroxaban | 15mg | viên | N2 | 86.250 | 10.500 | 905.625.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 vỉ x 14 viên | VD-35984-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 86.250 | 16.100 | 1.388.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 150 | Dabigatran | 150mg | Viên | N4 | 12.500 | 17.300 | 216.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034624 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 175 | 11.454.519 | 2.004.540.825 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | REDDITUX | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 150 | 2.232.518 | 334.877.700 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ruxience | Rituximab | 10 mg/ml x 10ml | Lọ | N1 | 225 | 2.870.000 | 645.750.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10 ml | 540410440825 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pazonib 200 | Pazopanib | 200mg | Viên | N4 | 3.750 | 135.000 | 506.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114761124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gefitinib Sandoz | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 2.400 | 154.000 | 369.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114776224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC THUẬN GIA. | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 365.000 | 3.150 | 1.149.750.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 365.000 | 12.000 | 4.380.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solinacin | Solifenacin succinate | 10mg | Viên | N4 | 33.000 | 9.500 | 313.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110240824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SUNVESIZEN TABLETS 10MG | Solifenacin succinate | 10mg | Viên | N2 | 0 | 24.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110019324 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seirato 10 | Solifenacin succinate | 10mg | Viên | N1 | 24.750 | 29.500 | 730.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23071-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | Laboratorios Lesvi S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SUNVESIZEN TABLETS 5MG | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N2 | 17.125 | 8.000 | 137.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110415823 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Saprax 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 17.125 | 10.836 | 185.566.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110011123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 160mg | Viên | N1 | 102.500 | 7.493 | 768.032.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domide Capsules 50mg | Thalidomid | 50mg | Viên | N2 | 0 | 59.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 471114979724 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM. | TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ertapenem VCP | Ertapenem* | 1g | Lọ | N4 | 0 | 520.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110035700 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ertalgold | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 3.075 | 542.000 | 1.666.650.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
