Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 69 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.210.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trikaxon 2g | Ceftriaxon* | 2g | Lọ | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110397024 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Burometam 2g | Ceftriaxon* | 2g | Lọ | N2 | 0 | 26.800 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 25 lọ | 300110074123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAN TA VIỆT NAM. | Panpharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Burometam 2g | Ceftriaxon* | 2g | Lọ | N1 | 0 | 26.800 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 25 lọ | 300110074123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAN TA VIỆT NAM. | Panpharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zerbaxa | Ceftolozane + Tazobactam | 1000mg + 500mg | Lọ | N1 | 125 | 1.631.000 | 203.875.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN3-215-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel | CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 616.140 | 16.819 | 10.362.858.660 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix | Clopidogrel | 300mg | Viên | N1 | 8.310 | 54.746 | 454.939.260 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18879-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eliquis | Apixaban | 5mg | Viên | N1 | 25.000 | 24.150 | 603.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436323 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eliquis | Apixaban | 2,5mg | Viên | N1 | 25.000 | 24.150 | 603.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436423 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 95.160 | 5.028 | 478.464.480 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 283.350 | 9.454 | 2.678.790.900 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coaprovel | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N1 | 3.500 | 9.561 | 33.463.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16721-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamivudine SaVi 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N3 | 9.375 | 2.100 | 19.687.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34229-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamivudine SaVi 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N2 | 9.375 | 2.100 | 19.687.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34229-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fyranco | Teicoplanin* | 400mg | Lọ | N1 | 2.500 | 425.000 | 1.062.500.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml | VN-16480-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC. | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solufos | Fosfomycin (natri) | 500mg | Viên | N1 | 12.500 | 18.500 | 231.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 24 viên | VN-22523-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ. | Cơ sở đóng gói : Edefarm .S,L- Cơ sở sản xuất : Toll Manufacturing Services ,S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domecor plus 2,5mg/6,25mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N4 | 107.500 | 319 | 34.292.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25920-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO. | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisoloc Plus | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.180 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110840824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agicardi | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 430.000 | 90 | 38.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110428824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 18.107 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 18.107 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110032023 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyvalor plus | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N4 | 18.000 | 5.390 | 97.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35616-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TMDP KHANG HUY | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyvalor plus | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N3 | 13.500 | 5.390 | 72.765.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35616-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TMDP KHANG HUY | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vcard-AM 160 + 10 | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 13.500 | 15.500 | 209.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775624 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bendamustin beta 2,5mg/ml | Bendamustine | 100mg | Lọ | N1 | 150 | 6.527.000 | 979.050.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 840110017223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s – Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd – Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L | -Cơ sở sản xuất: Séc- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flunarizin 10mg | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 207.500 | 350 | 72.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158223 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N4 | 28.000 | 4.400 | 123.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM. | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 0 | 4.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Zydus Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN (SAPHARCO). | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 35.000IU + 100.000IU + 35.000IU | Viên | N1 | 14.250 | 9.500 | 135.375.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC THUẬN GIA. | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ledrobon- 4mg/100ml | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Túi | N1 | 1.150 | 3.790.000 | 4.358.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 800110017524 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cruzz-35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 0 | 10.840 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110020500 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | RESIDRON | Risedronat | 35mg | Viên | N1 | 12.500 | 51.950 | 649.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-20314-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Pharmathen S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itameskexin | Methocarbamol | 1g/10ml | Ống | N4 | 1.250 | 96.000 | 120.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582524 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP AFP GIA VŨ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 41.250 | 800 | 33.000.000 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostagi – D3 plus | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 5600IU | Viên | N4 | 75.000 | 10.500 | 787.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110206600 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.809 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 180.000 | 2.705 | 486.900.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.808 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 5.000 | 113.163 | 565.815.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.807 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 6.000 | 85.381 | 512.286.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 0 | 10.561 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Periginin 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.486 | 209.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110397825 | 03/QĐ-NTP(NT) | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Letrozole Denk 2.5 | Letrozol | 2,5mg | Viên | N1 | 4.000 | 15.900 | 63.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400114331225 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Haupt Pharma Münster GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 125.000 | 6.500 | 812.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27047-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atovze 80/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 80mg + 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 9.000 | 900.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30486-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milrinone – BFS | Milrinon | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 625 | 115.185 | 71.990.625 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | VD3-43-20 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 500 | 27.250 | 13.625.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | VN-21737-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 1.000 | 16.000 | 16.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | VD-31618-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Venlormid 5/1,25 | Perindopril + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N4 | 92.500 | 903 | 83.527.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên | VD-28557-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP VIỆT ĐỨC. | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml | Lọ | N5 | 1.250 | 198.380 | 247.975.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2025.2742.1 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Presson | Vasopressin | 20 IU/1ml | Ống | N5 | 500 | 1.980.000 | 990.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | 3470.KD.24.1 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Joint Stock Company Farmak | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostagi – D3 | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 2800IU | Viên | N4 | 92.500 | 4.200 | 388.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110145424 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mvasi | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 600 | 3.960.000 | 2.376.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 001410179600 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daktosol 500 | Daptomycin* | 500mg | Lọ | N4 | 125 | 1.580.000 | 197.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml | 893110236025 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Consmex 3 MIU | Colistin* | 3MIU | Lọ | N2 | 5.500 | 858.000 | 4.719.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ | 893114374825 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zometa | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Chai | N1 | 120 | 6.460.000 | 775.200.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-21628-18 | 163/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.790 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucovance 500mg/5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg/5mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.713 | 117.825.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20023-16 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.789 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucovance 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg/2,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.560 | 91.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20022-16 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.788 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-meth | Viên | N1 | 5.000 | 14.200 | 71.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.787 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 15.000 | 14.700 | 220.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.786 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 15.291 | 229.365.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.785 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Prograf 1mg | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 15.000 | 51.130 | 766.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22209-19 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.784 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Prograf 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 7.000 | 34.088 | 238.616.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22057-19 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.610 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 7.000 | 23.659 | 165.613.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.609 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diflucan IV | Fluconazol | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 200 | 787.500 | 157.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | VN-20842-17 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.608 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 36.550 | 365.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.607 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 13.224 | 132.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.606 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 6.000 | 140.416 | 842.496.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.605 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.516 | 195.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.604 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 850mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.643 | 106.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.603 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 2.000 | 549.947 | 1.099.894.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.602 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 10.000 | 16.680 | 166.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.601 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pyzacar HCT 100/25mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N4 | 18.750 | 1.890 | 35.437.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27317-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO. | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.600 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisoloc Plus | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 71.250 | 2.180 | 155.325.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18160-12 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.599 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 15.750 | 18.107 | 285.185.250 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19289-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.598 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FORAIR 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều | Bình | N5 | 3.250 | 88.300 | 286.975.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Zydus Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.597 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combiwave SF 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | (25 mcg +250 mcg)/liều x 120 liều | Bình | N2 | 2.875 | 100.800 | 289.800.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng khí dung | Hộp 1 bình 120 liều | VN-18898-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.596 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinsalmol 5 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 73.750 | 8.400 | 619.500.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.595 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Lọ | N4 | 53.750 | 4.410 | 237.037.500 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.594 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Salbutamol | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều x 200 liều | Lọ | N1 | 1.250 | 50.000 | 62.500.000 | Đường hô hấp | Thuốc hít định liều | Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) | 840115314625 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Laboratorio Aldo Union S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.593 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Montelukast 10 | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 125.000 | 391 | 48.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110243925 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.592 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bambuterol 20 | Bambuterol | 20mg | Viên | N4 | 22.000 | 439 | 9.658.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-35816-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.591 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cavinton | Vinpocetin | 10mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 22.500 | 0 | Tiêm | thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 599110417523 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.590 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinpocetin Danapha | Vinpocetin | 10mg | Viên | N2 | 35.000 | 2.140 | 74.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110366425 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.589 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Cetam 200 mg/ml | Piracetam | 200mg/ml x 60ml | Lọ | N4 | 6.050 | 28.998 | 175.437.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 60ml | 893110731224 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.588 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 327.500 | 295 | 96.612.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.587 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g + 7g)/118ml x 133ml | Chai | N1 | 8.325 | 59.000 | 491.175.000 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | C.B Fleet Company Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.586 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 62.500 | 2.900 | 181.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.585 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fortrans | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 16.250 | 35.970 | 584.512.500 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.584 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Marpiva | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 10g | Gói | N4 | 307.500 | 2.700 | 830.250.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | 893100051725 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM. | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.583 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forlax | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 10gam | Gói | N1 | 205.000 | 5.119 | 1.049.395.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.582 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 2.500 | 2.200 | 5.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.581 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.580 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vacodrota 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 760.000 | 298 | 226.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 40 viên | 893110400924 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM. | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.579 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 232.500 | 138 | 32.085.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110039824 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.578 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Geloplasma | Gelatin | 15g/500ml | Túi | N1 | 750 | 110.000 | 82.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19838-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) | Fresenius Kabi France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.577 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein 25% | Albumin | 25%/50ml | Chai | N1 | 3.150 | 987.610 | 3.110.971.500 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.576 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 72.500 | 917 | 66.482.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.575 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vik 1 Inj | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N2 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 880110792024 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ. | Dai Han Pharm .Co.,Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.574 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 2.475 | 95.000 | 235.125.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.573 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 5.075 | 70.000 | 355.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.572 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crybotas 100 | Cilostazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110588624 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.571 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistin TZF | Colistin* | 1MIU | Lọ | N1 | 1.500 | 378.000 | 567.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TBYT ĐẠI TRƯỜNG SƠN. | Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.570 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 172.500 | 599 | 103.327.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.569 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tigemy 50 | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N4 | 5.425 | 690.000 | 3.743.250.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ | VD-35794-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.568 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 35.500 | 3.415 | 121.232.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA. | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.567 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combiwave SF 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | (25 mcg +250 mcg)/liều x 120 liều | Bình | N2 | 0 | 100.800 | 0 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng khí dung | Hộp 1 bình 120 liều | 890110029225 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avelox | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 2.000 | 52.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800115181900 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avelox | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N1 | 2.000 | 367.500 | 735.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.564 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Zodalan | Midazolam | 5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 1.500 | 17.500 | 26.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 41/QĐ-BVN | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Bv Nhi Nam Định | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.563 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Garnotal Ịnj | Natri phenobarbital | 200mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 12.600 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 41/QĐ-BVN | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Bv Nhi Nam Định | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.562 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 500 | 2.310 | 1.155.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 24/QĐ-BVN | 16/01/2026 | 16/02/2026 | Bv Nhi Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.561 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 800 | 80.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 24/QĐ-BVN | 16/01/2026 | 16/02/2026 | Bv Nhi Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.560 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml, (20/80) | Ống | N1 | 750 | 152.000 | 114.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | QLSP-1112-18 | 53/QĐ-BV | 23/01/2026 | 03/04/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.559 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 100 | 32.000 | 3.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.558 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasm al B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 2.700 | 108.865 | 293.935.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18160-14 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.557 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N2 | 1.000 | 44.850 | 44.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.556 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | REDITUX | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 40 | 9.643.200 | 385.728.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.555 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 20 | 11.454.519 | 229.090.380 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.554 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasm al B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 300 | 157.500 | 47.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18160-14 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.553 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% (kl/tt); 1000ml | Chai | N4 | 2.500 | 8.895 | 22.237.500 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1000ml | 893100479724 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.552 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4,5g | Chai | N4 | 8.000 | 5.860 | 46.880.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài | 893110118523 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.551 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 200 | 98.340 | 19.668.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.550 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aginfolix 5 | Acid folic (vitamin B9) | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 175 | 3.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100333724 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.549 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/0,5ml | Bơm Tiêm | N4 | 450 | 330.000 | 148.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiên đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.548 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 25.000 | 15.000 | 375.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.547 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/ 10ml | Ống | N1 | 20 | 6.200.000 | 124.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 300110076323 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.546 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg | Lọ | N4 | 500 | 115.395 | 57.697.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.545 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hovitoside 100 | Etoposid | 20mg/ml | Lọ | N2 | 300 | 140.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 890114357124 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.544 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Htnesoum 10 mg | Esomeprazol | 10mg | Gói | N4 | 11.280 | 6.500 | 73.320.000 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3g | 893110267224 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.543 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Acyclovir 25 mg/ml | Aciclovir | 250mg/10ml | Lọ | N4 | 600 | 117.260 | 70.356.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml | 893110056525 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.542 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer's Acetate | Ringer acetat | Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam | Túi | N2 | 1.000 | 19.800 | 19.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500 ml | 893110056323 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.541 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 0,5% | Lọ | N1 | 198 | 64.102 | 12.692.196 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.540 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 29.400 | 2.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.539 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcystein 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 5.000 | 189 | 945.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100682124 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.538 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 4000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 60 | 436.065 | 26.163.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc | SP-1190-20 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.537 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 1.950 | 229.355 | 447.242.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.536 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ertapenem VCP | Ertapenem* | 1g | Lọ | N4 | 200 | 519.810 | 103.962.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110035700 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.535 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Aguetant 30mg/10ml | Ephedrin | 3mg/1ml; 10ml | Ống | N1 | 70 | 87.150 | 6.100.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300113029623 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.534 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 2.000 | 70.000 | 140.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.533 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calc | Túi | N1 | 2.000 | 700.000 | 1.400.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.532 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitolysis 2,5% Low calci | Dung dịch lọc màng bụng | 2,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml | Túi | N4 | 1.302 | 72.996 | 95.040.792 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | VD-18932-13 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.531 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CREON 25000 | Amylase + lipase + protease | 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) | Viên | N1 | 400 | 13.703 | 5.481.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.530 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 2.000 | 445 | 890.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.529 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg | Mycophenolat | 500mg | Viên | N2 | 8.000 | 12.999 | 103.992.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114774224 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.528 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 8.000 | 42.946 | 343.568.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.527 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycokem capsules 250mg | Mycophenolat | 250mg | Viên | N2 | 50.000 | 9.100 | 455.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-18134-14 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | Alkem Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 10,63g +3,92g; 66ml | Lọ | N4 | 300 | 39.690 | 11.907.000 | Thụt hậu môn – trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | 893100265600 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitolysis 1,5% low calci | Dung dịch lọc màng bụng | 1,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml | Túi | N4 | 4.752 | 70.875 | 336.798.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | 893110038923 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 2 lít | Túi | N2 | 4.746 | 78.178 | 371.032.788 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 700 | 349 | 244.300 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin Vidipha 81 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | Viên | N4 | 10.000 | 504 | 504.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110102400 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itamecetyl 300 | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 2.500 | 29.000 | 72.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền, khí dung | Hộp 10 ống x 3ml | 893110114325 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion | Aciclovir | 250mg | Lọ | N2 | 400 | 245.910 | 98.364.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ | 868110121824 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | Aroma İlaç San. Ltd. Şti | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.519 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Spirovell | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 108.000 | 3.125 | 337.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 640110350424 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.518 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sulpragi | Sulpirid | 50mg | Viên | N4 | 6.000 | 285 | 1.710.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110878024 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 3.360 | 7.820.000 | 26.275.200.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 51/QĐ-BVDL | 21/01/2026 | 21/06/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | POVIDON IOD 10% | Povidon iodin | 10%; 500ml | Chai | N4 | 100 | 44.602 | 4.460.200 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 03/QĐ-BVDL | 06/01/2026 | 06/04/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crederm Lotion | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (20mg + 0,5mg betamethason)/1g; 40ml | Lọ | N4 | 1.559 | 120.000 | 187.080.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 40ml | VD-32631-19 | 51/QĐ-BVDL | 21/01/2026 | 21/06/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.514 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metsav 750 XR | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 45.000 | 1.750 | 78.750.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110230424 | 53/QĐ-BV | 23/01/2026 | 21/03/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty CPDP SaVi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.513 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 24.000 | 670 | 16.080.000 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20546-14 | 53/QĐ-BV | 28/01/2026 | 21/03/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | CTCP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.512 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hapacol 650 | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N2 | 24.000 | 434 | 10.416.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-21138-14 | 53/QĐ-BV | 28/01/2026 | 21/03/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | CTCP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.511 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dasoltac 400 | Piracetam | 400mg | Ống | N4 | 9.000 | 4.200 | 37.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 12 ống x 8ml, Hộp 24 ống x 8ml, Hộp 36 ống x 8ml, Hộp 48 ống x 8ml, màng PVC PE | 893110207624 | 53/QĐ-BV | 26/01/2026 | 21/03/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.510 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Sunewtam 2g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 1g | Lọ | N4 | 4.800 | 50.000 | 240.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110039323 | 53/QĐ-BV | 26/01/2026 | 30/03/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 550 | 8.888 | 4.888.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 5.000 | 454.540 | 2.272.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 449/QĐ-BVE | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.507 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 7.000 | 252.578 | 1.768.046.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 449/QĐ-BVE | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.506 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cồn 70º | Cồn 70° | 70% (v/v) – 500ml | Chai | N4 | 18.000 | 16.450 | 296.100.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100147025 | 452/QĐ-BVE | 23/01/2026 | 23/09/2026 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.505 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.785 | 89.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN-14110-11 | 452/QĐ-BVE | 23/01/2026 | 23/09/2026 | Bv E | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | Biomedica, Spol. S.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.504 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 4.000 | 34.852 | 139.408.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 452/QĐ-BVE | 23/01/2026 | 23/09/2026 | Bv E | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin N | Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 1.000 | 115.000 | 115.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-850-15 | 452/QĐ-BVE | 23/01/2026 | 23/09/2026 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 1.000 | 115.000 | 115.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 452/QĐ-BVE | 23/01/2026 | 23/09/2026 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.501 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fortrans | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 15.000 | 35.970 | 539.550.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 452/QĐ-BVE | 23/01/2026 | 23/09/2026 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.500 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voxin | Vancomycin | 1g | Lọ | N1 | 3.500 | 94.483 | 330.690.500 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | VN-20983-18 | 452/QĐ-BVE | 23/01/2026 | 23/09/2026 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Vianex S.A-Plant C' | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.499 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voxin | Vancomycin | 1g | Lọ | N1 | 3.500 | 94.483 | 330.690.500 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 520115991224 | 452/QĐ-BVE | 23/01/2026 | 23/09/2026 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Vianex S.A-Plant C' | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 200 | 240 | 48.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racesec | Racecadotril | 30mg | Viên | N4 | 11.000 | 4.200 | 46.200.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110197924 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racesec | Racecadotril | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ × 10 viên | 893110701624 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PAMINTU 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml; 5ml | Lọ | N5 | 300 | 217.350 | 65.205.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | SYT.2025.122.1 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorocardyl 40 mg | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 400 | 990 | 396.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893110317623 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N4 | 1.280 | 12.600 | 16.128.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 555/QĐ-BVNTW | 15/01/2026 | 14/05/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simulect | Basiliximab | 20 mg | Lọ | N5 | 1 | 29.682.123 | 29.682.123 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | 800410322725 | 555/QĐ-BVNTW | 15/01/2026 | 14/05/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX&ĐG cấp 1: Patheon Italia S.p.A; CSĐG cấp 2 và XX: Delpharm Dijon | CSSX và ĐG cấp 1: Ý; CSĐG cấp 2 và XX: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propofol – Lipuro 0.5% (5mg/ml) | Propofol | 5mg/ml | Ống | N1 | 400 | 95.403 | 38.161.200 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống tiêm 20ml | VN-22232-19 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Proponex 200 | Propofol | 10mg | Lọ | N2 | 3.000 | 23.100 | 69.300.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | 890114432525 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momate | Mometason furoat | 0,05% (w/w) | Chai | N2 | 50 | 144.400 | 7.220.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai 60 liều | 890100178123 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.488 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 100.000 | 15.750 | 1.575.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.487 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concerta | Methylphenidate hydrochloride | 18mg | Viên | N1 | 500 | 50.400 | 25.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Chai chứa 30 viên | 001112785824 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Janssen-Cilag Manufacturing, LLC Mỹ | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.486 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concerta | Methylphenidate hydrochloride | 27mg | Viên | N1 | 500 | 54.600 | 27.300.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Chai chứa 30 viên | 001112408923 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Janssen-Cilag Manufacturing, LLC Mỹ | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.485 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terzence-5 | Methotrexat | 5mg | Viên | N4 | 3.000 | 4.500 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114116324 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH TM – XNK THIÊN KIM | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.484 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terzence-2,5 | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.450 | 10.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114116224 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH TM – XNK THIÊN KIM | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.483 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.250 | 37.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên | 640114769624 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.482 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemetrex Inj 100 | Methotrexat | 500mg | Lọ | N4 | 1.200 | 412.312 | 494.774.400 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5 ml | 893114117100 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.481 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 800 | 540.000 | 432.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114446923 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.480 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinmesna | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 3.000 | 31.500 | 94.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110058023 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.479 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecolzine | Mesalazin (mesalamin) | 500mg | Viên | N1 | 100 | 10.620 | 1.062.000 | Uống | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22521-20 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Faes Farma, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.478 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 200 | 167.790 | 33.558.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.477 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 380.640 | 38.064.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.476 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brudopa | Dopamin hydroclorid | 200mg | Ống | N5 | 2.000 | 22.040 | 44.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống 5ml | 890110012925 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | Brawn Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.475 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 12.000 | 2.500 | 30.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 893100889924 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.474 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pipolphen | Promethazin hydroclorid | 50mg/2ml | Ống | N1 | 200 | 15.000 | 3.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.473 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine 4% | Povidon iodin | 20g/ 500ml | Chai | N4 | 400 | 44.082 | 17.632.800 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100593224 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.472 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 10.000 | 14.700 | 147.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.471 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 1.000 | 330 | 330.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110304923 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.470 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zobacta 2,25 g | Piperacilin + tazobactam | 2g + 0,25g | Lọ | N2 | 3.000 | 59.500 | 178.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2.25g (lọ thủy tinh) | 893110155924 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.469 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg | Bơm tiêm | N2 | 10 | 8.337.000 | 83.370.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.468 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Falgankid | Paracetamol (acetaminophen) | 16mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 3.150 | 6.300.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml | 893100318000 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.467 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizapenem 0,5g | Meropenem* | 0,5g | Lọ | N4 | 8.000 | 13.650 | 109.200.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110440024 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.466 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizapenem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 12.000 | 21.450 | 257.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.465 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 6-MP Hera | Mercaptopurin | 50mg | Viên | N4 | 5.200 | 3.150 | 16.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114758124 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.464 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 2.500 | 18.900 | 47.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.463 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi sulfate Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 8.000 | 2.900 | 23.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.462 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg +300mg +30mg | Gói | N4 | 600 | 2.600 | 1.560.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100473424 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.461 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid 400 | Linezolid* | 400mg/200ml | Túi | N4 | 2.000 | 185.000 | 370.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 200 ml | 893110056924 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.460 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 1.800 | 720 | 1.296.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.459 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivelox I.V 500mg/100ml | Levofloxacin | 5mg/ml (0,5% (w/v)) | Chai | N4 | 6.000 | 14.595 | 87.570.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | 893115453925 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.458 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 100 | 16.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.457 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg + 0,018mg; 1,8ml | Ống | N1 | 3.500 | 15.250 | 53.375.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.456 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril STELLA 20mg | Lisinopril | 20mg | Viên | N2 | 2.500 | 3.280 | 8.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096424 | 46/QĐ-VT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.455 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ronaline 10mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N3 | 75.000 | 16.800 | 1.260.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-194-22 | 46/QĐ-VT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HITAPHARM | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.454 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 30.000 | 15.680 | 470.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 45/QĐ-VT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.453 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 10mg/2.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg; 2,5mg; 10mg | Viên | N1 | 600 | 11.130 | 6.678.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-8-17 | 45/QĐ-VT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.452 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbezyd H 300/12.5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg;12,5mg | Viên | N2 | 3.600 | 3.800 | 13.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110004600 | 45/QĐ-VT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.451 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atovze 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg; 10mg | Viên | N2 | 150.000 | 7.500 | 1.125.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34579-20 | 45/QĐ-VT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TMH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.450 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Warfarin 5mg | Warfarin (muối natri) | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.620 | 52.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35300-21 | 46/QĐ-VT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.449 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | voxin | Vancomycin | 1g | Lọ | N1 | 9.000 | 94.983 | 854.847.000 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 520115991224 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | Vianex S.A- Plant C' | nước Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.448 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Valcickeck H2 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 12,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 12.500 | 125.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-20012-16 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | Mepro Pharmaceuticals Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.447 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Euvaltan 40 | Valsartan | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.180 | 63.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30261-18 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.446 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Selemycin 250mg/2ml | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 26.800 | 268.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống (2ml) | VN-20186-16 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cộng Hòa Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | REDITUX | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 30 | 2.232.518 | 66.975.540 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.444 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated ringer's and dextrose | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | (11,365g + 1,5g + 75mg + 750mg + 50mg)/250ml | Chai | N4 | 35.000 | 9.838 | 344.330.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.443 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g + 0,2g + 3g + 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 9.000 | 6.430 | 57.870.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg | Gói | N4 | 40.000 | 900 | 36.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.441 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium chloride 0,9% & dextrose 5% | Natri clorid + dextrose/glucose | 0,9% + 5%; 500ml | Chai | N4 | 1.500 | 12.000 | 18.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | VD-20961-14 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextrose- natri | Natri clorid + dextrose/glucose | (2,25g + 25g)/500ml | Chai | N4 | 25.000 | 10.450 | 261.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml; Thùng 20 chai x 500ml | VD-20309-13 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg | Lọ | N4 | 60.000 | 1.260 | 75.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100060724 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 10% | Natri clorid | 25g/250ml | Chai | N4 | 9.000 | 11.897 | 107.073.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110902924 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 3% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g | Chai | N4 | 9.500 | 6.890 | 65.455.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N4 | 72.000 | 5.930 | 426.960.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 75.000 | 4.099 | 307.425.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sotrapharnotalzin 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 35.000 | 75 | 2.625.000 | Uống | Viên nén | hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC | 893100172924 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.433 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 125UI | Viên | N4 | 90.000 | 840 | 75.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.432 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensonid 200 inhaler | Budesonid | 200mcg/liều xịt | Bình | N4 | 200 | 160.000 | 32.000.000 | Đường hô hấp | Thuốc phun mù định liều | Hộp 1 bình chứa 200 liều | VD-35811-22 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.431 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 20.000 | 12.000 | 240.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.430 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brometic 2mg/10ml | Bromhexin hydroclorid | 2mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 3.990 | 3.990.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml | 893100718424 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.429 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 5 | 183.514 | 917.570 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.428 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Misenbo 62,5 | Bosentan | 62,5mg | Viên | N4 | 280 | 21.000 | 5.880.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110503724 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.427 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 5 | 6.761.489 | 33.807.445 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. | CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Immunine 600 | Yếu tố IX | 600 IU | Lọ | N1 | 100 | 4.788.000 | 478.800.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm | QLSP-1062-17 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/mlx1ml | Ống | N5 | 20 | 380.000 | 7.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | 3471.KD.24.1 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alvori 200mg | Voriconazol* | 200mg | Viên | N1 | 100 | 485.000 | 48.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110434523 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VITAMIN PP 50 | Vitamin PP | 50mg | Viên | N4 | 6.500 | 92 | 598.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-36125-22 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Babyfever | Paracetamol (acetaminophen) | 100mg/ml; 30ml | Chai | N4 | 1.000 | 26.800 | 26.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 30ml | 893100268100 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.421 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 9.000 | 245 | 2.205.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biragan 300 | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N4 | 500 | 1.890 | 945.000 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100122025 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trileptal | Oxcarbazepin | 60mg/ml | Chai | N1 | 1.100 | 219.996 | 241.995.600 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml | VN-22666-20 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Huningue SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 300 | 34.852 | 10.455.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ganciclovir 500mg | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 150 | 729.000 | 109.350.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml | 893114266024 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15U | Lọ | N4 | 40 | 420.000 | 16.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114092923 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hovibleo 15 | Bleomycin | 15 USP Unit | Lọ | N2 | 20 | 520.000 | 10.400.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 890114357024 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pepta-Bisman Tab | Bismuth | 262,5 mg | Viên | N4 | 700 | 3.045 | 2.131.500 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110037024 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 200 | 315 | 63.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zirabev | Bevacizumab | 25mg/ml | Lọ | N1 | 70 | 3.970.000 | 277.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 001410322225 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia and Upjohn Company LLC | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000 IU | Lọ | N4 | 200 | 3.790 | 758.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110923124 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.410 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | ImmunoRHO | Immune globulin | 300mcg (1500IU) | Lọ | N1 | 60 | 3.758.000 | 225.480.000 | Tiêm bắp | Thuốc bột và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 lọ x 300mcg thuốc bột và 1 lọ x 2ml dung môi nước cất pha tiêm | 800410090223 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất từ công đoạn II và xuất xưởng lô: Kedrion S.p.A Cơ sở sản xuất đến công đoạn II, kiểm tra chất lượng thành phẩm, thử nghiệm chất gây sốt và IgA: Kedrion S.p.A Cơ sở sản xuất dung môi: Biologici Italia Laboratories S.r.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.409 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fluvas-QCM | Fluvastatin | 20mg | Viên | N2 | 20.000 | 5.400 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168323 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 30.000 | 14.700 | 441.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19849-16 | 114/QĐ-BVHM | 14/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V.(tên cũ: Astellas Pharma Europe B.V.) | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinblastine Injection BP (10mg/ 10ml) | Vinblastin (sulfat) | 10mg/ 10ml | Lọ | N5 | 119 | 420.000 | 49.980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | KD.2025.1094.1 | 666/QĐ-BVNTW | 30/01/2026 | 30/03/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Adley Formulations Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.406 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cồn 70 | Cồn 70° | 36,35ml (Ethanol 96%)/50ml x 100ml | Lọ | N4 | 9.048 | 5.481 | 49.592.088 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 100 ml | VS-4961-16 | 657/QĐ-BVNTW | 29/01/2026 | 28/03/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty Cổ Phần Hóa dược Việt Nam | Công ty Cổ Phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl – Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml x 2 ml | Ống | N1 | 1.750 | 28.450 | 49.787.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-17326-13 | 572/QĐ-BVNTW | 22/01/2026 | 21/02/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl – Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml x 10 ml | Ống | N1 | 1.190 | 42.000 | 49.980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | VN-17325-13 | 488/QĐ-BVNTW | 14/01/2026 | 13/02/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elpesom 50 mcg/dose | Beclometason (dipropionat) | 0,555mg/ml | Chai | N1 | 50 | 300.000 | 15.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 23ml (200 liều) | 640110444623 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bamifen | Baclofen | 10mg | Viên | N1 | 8.000 | 2.600 | 20.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 529110784424 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 115.988 | 34.796.400 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | 800110991624 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zaromax 250 | Azithromycin | 250mg | viên | N2 | 10.000 | 2.489 | 24.890.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 6 viên | 893110014000 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zaromax 200 | Azithromycin | 200 mg | gói | N4 | 15.000 | 2.100 | 31.500.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | VD-26004-16 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosoft | Vitamin H (B8) | 10 mg | Viên | N4 | 200 | 3.990 | 798.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 15 viên | 893100203824 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aquadetrim vitamin D3 (Xuất xưởng: Medana Pharma Spolka Akcyjna- Đ/c: 98-200 Sieradz, Wladyslawa Lokietka 10, Poland) | Vitamin D3 | 15000 IU/ml | Lọ | N1 | 2.000 | 62.000 | 124.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 10ml | VN-21328-18 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 30.000 | 112 | 3.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 580 | 5.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agidoxin | Vitamin B6 | 250mg | Viên | N4 | 1.500 | 220 | 330.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110429324 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-Neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 13.000 | 230 | 2.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 710 | 355.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Decolic | Trimebutin maleat | 24mg | Gói | N4 | 2.500 | 2.100 | 5.250.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 1,15g | 893110199724 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AGITRITINE 100 | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 7.000 | 290 | 2.030.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257123 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OSCALAGI | Tricalcium phosphat | 1650mg | Gói | N4 | 5.000 | 690 | 3.450.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói 1,75g | VD-22789-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tormita 50 | Topiramat | 50mg | Viên | N2 | 1.200 | 4.135 | 4.962.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17613-13 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 1.800 | 4.999 | 8.998.200 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrin 0.3% | Tobramycin | 3mg/ml (0.3%) | Lọ | N1 | 150 | 35.000 | 5.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20366-17 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 900 | 110.000 | 99.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamaz | Oxcarbazepin | 300 mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.360 | 10.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114533924 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.064 | 80.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omeusa | Oxacilin | 500mg | Lọ | N1 | 500 | 52.000 | 26.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110008023 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacilin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N4 | 11.000 | 28.350 | 311.850.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110687724 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.380 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itameotid 0.1 | Octreotid | 0,1mg | Ống | N4 | 2.000 | 80.000 | 160.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml | 893114402325 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octride 100 | Octreotid | 0,1mg/ml | Ống | N2 | 2.000 | 62.000 | 124.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 1ml | VN-22579-20 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Medicare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.378 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binystar | Nystatin | 25.000IU | Gói | N4 | 4.800 | 980 | 4.704.000 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc cốm rơ miệng | Hộp 10 gói x 1g | 893100564324 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.377 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g | Chai | N4 | 400 | 1.722 | 688.800 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 60ml | 893100630624 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.376 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NƯỚC CẤT PHA TIÊM | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 70.000 | 6.210 | 434.700.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.375 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacillin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N2 | 11.000 | 45.000 | 495.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | VD-26162-17 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | CN 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.374 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 135 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.373 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alpheus 240 mg/5 ml | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 10.500 | 1.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml | 893110057125 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.372 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gel-aphos | Aluminum phosphat | 20%/ 12,38g | Gói | N4 | 40.000 | 1.030 | 41.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 26 gói 20g | 893110144824 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.371 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 200 | 1.920 | 384.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.370 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Human albumin 5% | Albumin | 12,5g/250ml | Chai | N1 | 500 | 1.400.000 | 700.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 250ml | SP3-1246-22 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 1.000 | 987.610 | 987.610.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xenetix 300 | Iobitridol | Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml | Lọ | N1 | 700 | 592.000 | 414.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16787-13 | 113/QĐ-BVNĐTP | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ticarlinat 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N2 | 2.000 | 104.500 | 209.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) | 893110155724 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 1.500 | 1.400 | 2.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 50 | 5.300 | 265.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.364 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Teicoplanin 200 inj | Teicoplanin* | 200 mg | Lọ | N4 | 100 | 129.990 | 12.999.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml | 893115312024 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.363 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Teicoplanin IMP 200 mg | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N2 | 100 | 199.000 | 19.900.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35585-22 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.362 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fyranco | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N1 | 100 | 379.000 | 37.900.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml | VN-16479-13 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.361 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momencef 375 mg | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | 375mg | Viên | N2 | 1.000 | 13.500 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên | 893110437524 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.360 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 100 | 3.612 | 361.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sugablock | Sugammadex | 100mg/ml | Lọ | N1 | 20 | 991.177 | 19.823.540 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 383110188700 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal INJ | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 2.500 | 12.600 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 10.000 | 315 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 100.000 | 125 | 12.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100056624 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.355 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alprostapint | Prostaglandin E1 | 500mcg/ml | Ống | N1 | 60 | 2.800.000 | 168.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 1ml | SYT.2025.4008.1 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | – Cơ sở sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH – Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gebro Pharma GmbH | -Nước sản xuất: Đức – Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agatop | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 21,41g + 7,89g; 133ml | Chai | N4 | 400 | 51.450 | 20.580.000 | Thụt hậu môn – trực tràng | Dung dịch thụt hậu môn/ trực tràng | Hộp/ Chai 133ml | 893100216224 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH TM – XNK THIÊN KIM | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidicarlin 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 2.500 | 94.994 | 237.485.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột pha tiêm | 893110365225 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g | Piperacilin + tazobactam | 2g + 0,25g | Lọ | N1 | 3.500 | 66.990 | 234.465.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110519324 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.r.l | CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pidisai Inj. 1g | Piperacilin | 1g | Lọ | N2 | 500 | 64.995 | 32.497.500 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110038125 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Penmix Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dokitam | Levetiracetam | 100mg/1ml | Lọ | N4 | 120 | 150.000 | 18.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | 893110242523 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erwinase | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N5 | 60 | 28.100.000 | 1.686.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 5 lọ x 10.000 I.U Erwinia L-asparaginase | KD.2025.1865.2 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -CSSX: Baxter Oncology GmbH – CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited | -CSSX: Đức – CS đóng gói thứ cấp: Northern Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spectrila | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N1 | 1.900 | 5.302.000 | 10.073.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase | KD.2024.2506.2 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | – Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH – SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH | – Cơ sở sản xuất: Đức – SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamictal 25mg | Lamotrigine | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.900 | 24.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 590110019125 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 150.000 | 798 | 119.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml; 10ml | Lọ | N1 | 300 | 65.360 | 19.608.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.344 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | viên | N2 | 40.000 | 630 | 25.200.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.343 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jadenu 180mg | Deferasirox | 180mg | Viên | N1 | 1.000 | 188.765 | 188.765.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110969424 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sandoz S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.342 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cosmegen Lyovac | Dactinomycin | 500mcg | Lọ | N1 | 100 | 3.980.000 | 398.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ 500mcg | SYT.2024.8465.1 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -CSSX: Baxter Oncology GmbH – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases | -CSSX: Đức – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.341 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hornol | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N4 | 600 | 4.390 | 2.634.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-16719-12 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.340 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alexan | Cytarabin | 50mg/ml | Lọ | N1 | 1.700 | 249.750 | 424.575.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20580-17 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.339 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 850 | 133.230 | 113.245.500 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimed | Colistin* | 1 000 000 IU | Lọ | N4 | 4.000 | 121.000 | 484.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114099324 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.337 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistin TZF | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 3.500 | 378.000 | 1.323.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.336 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cloxacillin 1 g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 200 | 44.100 | 8.820.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.335 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dysport | Botulinum toxin | 500U | Lọ | N5 | 10 | 6.627.920 | 66.279.200 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305024 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dysport | Botulinum toxin | 300U | Lọ | N5 | 10 | 4.800.940 | 48.009.400 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305124 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 50 | 5.350 | 267.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phytok | Phytomenadion | 40mg/2ml | Ống | N4 | 50 | 150.000 | 7.500.000 | Uống | Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt | Hộp 1 túi x 1 ống x 5ml | 893110591924 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.331 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phytok | Phytomenadion | 40mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 88.200 | 17.640.000 | Uống | Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt | Hộp 1 túi x 1 ống x 2ml | 893110591924 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.330 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pataxel | Paclitaxel | 6mg/ml (300mg/50ml) | Lọ | N1 | 10 | 2.275.000 | 22.750.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 300mg/50ml | VN-17868-14 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.329 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 45.000 | 1.670 | 75.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.328 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 1.500 | 1.785 | 2.677.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.327 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sotretran 10mg | Isotretinoin | 10mg | Viên | N2 | 200 | 6.900 | 1.380.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033623 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.326 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 400 | 225.000 | 90.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 200 | 247.000 | 49.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentaglobin | Immune globulin | Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg. | Lọ | N1 | 150 | 6.037.500 | 905.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410035923 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.323 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Digespatin 1000mg | Diosmin + hesperidin | (900+100)mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.688 | 53.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100265525 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.322 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Telassmo 80 mg/5 mg | Amlodipin + telmisartan | 80mg+5mg | Viên | N1 | 1.500 | 13.100 | 19.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110326925 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.321 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pregabalin 25mg | Pregabalin | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.900 | 79.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110306725 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.320 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | SaVi Pramipexole 0.70 | Pramipexol | 0,7mg | Viên | N4 | 10.000 | 10.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110074925 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.319 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | Ống | N1 | 21.600 | 36.600 | 790.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300110005925 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.318 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Trasolu | Tramadol HCl | 100mg/2ml | Ống | N4 | 90.000 | 6.990 | 629.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.317 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg + 1mg + 1,5mg | Viên | N1 | 36.000 | 2.880 | 103.680.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp/ 2 vỉ x 10 viên | VN-20293-17 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.316 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | NP-Flubi Lozenges | Flurbiprofen natri | 8,75mg | Viên | N5 | 100.000 | 1.845 | 184.500.000 | Ngậm | Viên ngậm | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893100263524 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.315 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lomexin | Fenticonazol nitrat | 1000mg | Viên | N1 | 1.200 | 85.000 | 102.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 2 viên | VN-20872-17 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Catalent Italy S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.314 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lomexin | Fenticonazol nitrat | 200mg | Viên | N1 | 600 | 21.000 | 12.600.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-20873-17 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Catalent Italy S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.313 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 70.000 | 15.000 | 1.050.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18481-14 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.312 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Binocrit | Epoetin alfa | 2000IU/ml | Bơm tiêm | N1 | 10.000 | 220.000 | 2.200.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | QLSP-911-16 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.311 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dopolys | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 7mg + 150mg + 150mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.016 | 60.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-172-22 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.310 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Keamine | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 67 mg + 101 mg + 68mg + 86 mg + 59 mg +105 mg + 53 mg +23 mg + 38mg + 30mg | Viên | N2 | 6.000 | 12.000 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27523-17 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH APEXPHARM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.309 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5 mg/ml | Lọ | N1 | 11.000 | 49.450 | 543.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | VN-19692-16 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.308 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15U | Lọ | N4 | 100 | 420.000 | 42.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | QLĐB-768-19 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.307 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Betixtin | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.616 | 561.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x10 viên | 594110298525 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | Antibiotice SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.306 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 20.000 | 2.898 | 57.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | QLSP-955-16 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.305 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Visulin 1g/0,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 15.000 | 28.000 | 420.000.000 | Tiêm bắp | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-25322-16 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | L-Aspase 10.000IU | L-asparaginase | 10.000IU | Lọ | N5 | 150 | 1.200.000 | 180.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ | SYT.2025.1347.1 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin 4mg/4ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 2.500 | 9.500 | 23.750.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 20 ống x 4 ml | 893110107400 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seladrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N2 | 1.500 | 23.982 | 35.973.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 4ml | 868110427523 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N1 | 200 | 33.000 | 6.600.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml | 858110353424 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pegcyte | Pegfilgrastim | 6mg | Bơm tiêm | N4 | 30 | 5.940.000 | 178.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml | SP-1187-20 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Andoxin | Digoxin | 0,05mg/ml | Lọ | N4 | 40 | 105.000 | 4.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 60 ml | VD-35996-22 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 644 | 9.660.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethason 0,5mg | Dexamethason | 0,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 588 | 2.352.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 30 viên | 893110710924 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suprane | Desfluran | 100% (v/v) | Chai | N1 | 500 | 2.700.000 | 1.350.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Deferiprone A.T | Deferipron | 500mg | Viên | N4 | 16.000 | 2.410 | 38.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110149124 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 60 | 2.772.000 | 166.320.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 61/QĐ-BVNĐTP | 21/01/2026 | 21/02/2026 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadine | Desloratadin | 0,5mg/ml; 90ml | Chai | N4 | 400 | 52.900 | 21.160.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai 90ml | 893100801724 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.292 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ml concentrate for solution for infusion | Dexmedetomidin | 100mcg | Ống | N1 | 100 | 469.980 | 46.998.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 2ml | 858114169200 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”) | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.291 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erwinase | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N5 | 15 | 28.100.000 | 421.500.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 5 lọ x 10.000 I.U Erwinia L-asparaginase | KD.2025.1865.2 | 51/QĐ-BVNĐTP | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -CSSX: Baxter Oncology GmbH – CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited |
-CSSX: Đức – CS đóng gói thứ cấp: Northern Ireland |
3.thau_rieng_le |
| 1.210.290 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iritero 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N2 | 50 | 180.000 | 9.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 2ml | 890114030625 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.289 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) | Chai | N5 | 300 | 4.650.000 | 1.395.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 900410089923 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml/ Hộp 60ml | Lọ | N5 | 400 | 103.140 | 41.256.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cisplatin Injection 50mg/50ml | Cisplatin | 1mg/ml | Lọ | N2 | 200 | 173.800 | 34.760.000 | Tiêm | Dung dịch pha tiêm | Hộp 1 lọ x 50ml | 890114192100 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 60.000 | 26 | 1.560.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100307823 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.285 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetirizin 10mg | Cetirizin | 10 mg | Viên | N2 | 4.000 | 265 | 1.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100094323 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.284 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceftriaxone 1g | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N4 | 29.000 | 5.515 | 159.935.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110889124 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 850 | 2.772.000 | 2.356.200.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 200 | 64.491 | 12.898.200 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114093023 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxaci n 250-US | Ciprofloxacin | 250mg | Gói | N4 | 5.200 | 9.114 | 47.392.800 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3g | VD-24053-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | Công ty Cổ Phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 300 | 8.600 | 2.580.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) | Chai | N5 | 750 | 2.230.000 | 1.672.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | KIOVIG | Immune globulin | 100 mg/ml | Lọ | N1 | 200 | 4.700.000 | 940.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Iọ 25ml | 540410038423 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Baxalta Belgium Manufacturing SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bimesta | Imipenem + cilastatin* | 500mg + 500mg | Lọ | N4 | 30.000 | 41.500 | 1.245.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110679924 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.173 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Holoxan | Ifosfamid | 1g | Lọ | N1 | 600 | 385.000 | 231.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-9945-10 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.172 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 9.000 | 4.480 | 40.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.171 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forsancort Tablet | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 500 | 4.998 | 2.499.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110937724 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.170 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hydrocortison 100 mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 700 | 7.000 | 4.900.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml | VD-22248-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1.000LD50 | Lọ | N4 | 100 | 507.014 | 50.701.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323925 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.168 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1.000LD50 | Lọ | N4 | 20 | 507.014 | 10.140.280 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323825 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.167 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefovidi | Cefotaxim | 1g | Lọ | N4 | 120.000 | 5.040 | 604.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột | Hộp 10 lọ x 1g | 893110397424 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.166 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bacsulfo 0,25g/0,25g | Cefoperazon + sulbactam* | 0,25g + 0,25g | Lọ | N2 | 2.000 | 35.000 | 70.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110216000 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.165 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N3 | 3.000 | 796 | 2.388.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110138025 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.164 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefixime 100mg | Cefixim | 100mg | Gói | N4 | 3.000 | 945 | 2.835.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110137925 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.163 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 1.000 | 6.825 | 6.825.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.162 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefepim 1g | Cefepim | 1g | Lọ | N4 | 50.000 | 21.275 | 1.063.750.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-21899-14 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin70 mg | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 50 | 1.900.000 | 95.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 400110003725 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | BAG Health Care GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Sandoz | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 20 | 3.260.731 | 65.214.620 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23240-22 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | BAG Health Care GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 350 | 1.394.400 | 488.040.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin 50 mg | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 150 | 1.400.000 | 210.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 400110003625 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | BAG Health Care GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.157 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clinoleic 20% | Nhũ dịch lipid | 20g/100ml | Túi | N1 | 120 | 170.000 | 20.400.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 24 túi x 100ml | VN-18164-14 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.156 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N2 | 1.000 | 260 | 260.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-24085-16 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.155 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 10mg | Ống | N1 | 100 | 105.000 | 10.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400110017625 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.154 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rectiofar | Glycerol | 1,79g/ 3ml | Ống Bơm | N4 | 6.000 | 2.601 | 15.606.000 | Thụt hậu môn – trực tràng | Dung dịch bơm trực tràng | Hộp 40 túi x 1 ống bơm 5ml | 893100068100 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.153 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rectiofar | Glycerol | 1,79g/ 3ml | Ống Bơm | N4 | 5.000 | 2.158 | 10.790.000 | Thụt hậu môn – trực tràng | Dung dịch bơm trực tràng | Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml | 893100068100 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.152 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLUCOSE 5% | Glucose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g | Chai | N4 | 10.000 | 6.850 | 68.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118123 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLUCOSE 5% | Glucose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g | Chai | N4 | 60.000 | 6.790 | 407.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | 893110118123 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 3.000 | 15.639 | 46.917.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 22.000 | 6.978 | 153.516.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.148 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 0 | 546.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893110857324 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.147 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 32.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.146 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Visulin 1g/0,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm bắp | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110171924 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.145 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Euvaltan 40 | Valsartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 3.180 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110142124 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.144 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Valcickeck H2 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 12.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 890110014924 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | Mepro Pharmaceuticals Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.143 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 11/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Cơ Sở Điều Trị II-Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.142 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fullgram Injection 600mg/4ml | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 600mg/4ml | Ống | N2 | 0 | 80.990 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 880110020025 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.141 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Binocrit | Epoetin alfa | 2000IU/ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 220.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178800 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.140 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml*10ml | UI | N1 | 7.000.000 | 115 | 805.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 114/QĐ-BVHM | 14/01/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V.(tên cũ: Astellas Pharma Europe B.V.) | Hà Lan | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 1.000 | 89.999 | 89.999.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 114/QĐ-BVHM | 14/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.137 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 100 | 10.830.000 | 1.083.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 114/QĐ-BVHM | 14/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.136 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg hoặc tương đương | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg ; 250mcg | Bình xịt | N1 | 1.500 | 278.090 | 417.135.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 114/QĐ-BVHM | 14/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.135 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Chai | N1 | 3.000 | 130.000 | 390.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Chai 200ml | 870100067323 | 114/QĐ-BVHM | 14/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.134 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 20.000 | 5.600 | 112.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 114/QĐ-BVHM | 14/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.888 | 88.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 114/QĐ-BVHM | 14/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.132 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Berztin DT 5 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | 5 mg | Viên | N4 | 100.000 | 980 | 98.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35614-22 | 25/QĐ-YTST | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.131 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 25/QĐ-YTST | 21/01/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.130 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 5.000 | 34.852 | 174.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 25/QĐ-YTST | 21/01/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.129 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | SaVi Bezafibrate 200 | Bezafibrat | 200mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.900 | 145.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21893-14 | 25/QĐ-YTST | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.128 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 0 | 58.400 | 0 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 25/QĐ-YTST | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.127 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 4.000 | 58.400 | 233.600.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 25/QĐ-YTST | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.126 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml, Hộp 20 ống x 2,5ml, Hộp 50 ống x 2,5ml | Ống | N4 | 1.000 | 4.410 | 4.410.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml, Hộp 20 ống x 2,5ml, Hộp 50 ống x 2,5ml | 893115019000 | 47/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Ttyt Khu Vực Cam Lộ | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.125 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.400 | 16.800.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 50 ống x 2,5ml | 893115019100 | 47/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Ttyt Khu Vực Cam Lộ | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.124 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Budesonid + formoterol | 200mcg+6mcg | Bình xịt | N5 | 100 | 155.000 | 15.500.000 | Hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 47/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Ttyt Khu Vực Cam Lộ | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.123 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5 mg + 0,5mg) /2,5 ml | Lọ | N4 | 1.000 | 12.600 | 12.600.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 47/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Ttyt Khu Vực Cam Lộ | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Emla | Lidocain + prilocain | Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg | Tuýp | N1 | 200 | 44.545 | 8.909.000 | Dùng ngoài | Kem bôi | Hộp 5 tuýp 5g | VN-19787-16 | 26/QĐ-BVNTW | 07/01/2026 | 06/02/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyrozol 5 mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 9.000 | 1.400 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 602/QĐ-BVNTW | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asentra 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 3.100 | 8.700 | 26.970.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110025323 | 602/QĐ-BVNTW | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asentra 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 0 | 8.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19911-16 | 602/QĐ-BVNTW | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 294 | 294.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 602/QĐ-BVNTW | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.117 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 602/QĐ-BVNTW | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nimotop | Nimodipin | 30 mg | Viên | N1 | 100 | 16.653 | 1.665.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20232-17 | 602/QĐ-BVNTW | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.115 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 600 | 1.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên | VD-23976-15 | 602/QĐ-BVNTW | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.114 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itranstad | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 110 | 7.250 | 797.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên | VD-22671-15 | 602/QĐ-BVNTW | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.113 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itranstad | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 0 | 7.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên | 893110697524 | 602/QĐ-BVNTW | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.112 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sulfaprim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg; 80mg | Viên | N4 | 0 | 444 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893110904824 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.111 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg + 0,018mg)/1,8ml | Ống | N1 | 0 | 14.650 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.110 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ketamine Hydrochloride Injection | Ketamin | 500mg/ 10ml | Lọ | N1 | 0 | 65.360 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.109 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15U | Lọ | N4 | 0 | 420.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114092923 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.108 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 120.000 | 6.516 | 781.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 114/QĐ-BVHM | 14/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 625mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 5.000 | 11.936 | 59.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 114/QĐ-BVHM | 14/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus solostar hoặc tương đương | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 2.000 | 257.145 | 514.290.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 114/QĐ-BVHM | 14/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.105 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Zentanil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Lọ | N4 | 3.500 | 12.600 | 44.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x lọ 5ml | VD-33432-19 | 25/QĐ-TTYT | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.104 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 130.000 | 2.310 | 300.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 23/QĐ-BVTT | 23/01/2026 | 31/12/2026 | Bvck Tâm Thần Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.103 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Mafoxa 20 mg | Ziprasidon | 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 12.390 | 123.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114158724 | 23/QĐ-BVTT | 23/01/2026 | 31/12/2026 | Bvck Tâm Thần Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 200mg/5ml | Ống | N5 | 250 | 22.050 | 5.512.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 602/QĐ-BVNTW | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.101 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cephalothin 2g | Cefalothin | 2g | Lọ | N4 | 0 | 131.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, lọ thủy tinh loại dung tích 20ml | 893110207424 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.100 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.099 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mekoamin S 5% | Acid amin* | (Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; L-Isoleucin 750mg; L-Leucin 1700mg; L-Lysin hydrochlorid 3075mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Threonin 750mg; L-Tryptophan 250mg; L-Valin 825mg; Xylit | Chai/ túi | N4 | 0 | 102.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110857324 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | Công ty cổ phần hóa- dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.098 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml*10ml | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.097 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lomexin | Fenticonazol nitrat | 200mg | Viên | N1 | 0 | 21.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 800110081823 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Catalent Italy S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.096 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 5.000 | 28.000 | 140.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 25/QĐ-YTST | 31/01/2026 | 30/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.095 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110350625 | 25/QĐ-YTST | 31/01/2026 | 30/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.094 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ocepred | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 0 | 2.905 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635124 | 25/QĐ-YTST | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI – DONPHACO | Công ty CP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.093 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ocepred | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.905 | 87.150.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32183-19 | 25/QĐ-YTST | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI – DONPHACO | Công ty CP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.092 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 25/QĐ-YTST | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.091 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VN-22254-19 | 25/QĐ-YTST | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.090 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 875mg | Viên | N3 | 0 | 4.740 | 0 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110394324 | 25/QĐ-YTST | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.089 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Verospiron | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 36.000 | 4.935 | 177.660.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19163-15 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.088 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Epokine Prefilled injection 2000Units/0,5ml | Erythropoietin alpha người tái tổ hợp | 2000IU/0,5ml | Bơm tiêm | N2 | 6.000 | 175.000 | 1.050.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml | 880410110624 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.087 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml | Recombinant Human Erythropoietin alpha | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 3.000 | 274.500 | 823.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | QLSP-0666-13 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.086 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ertalgold | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 35.000 | 547.000 | 19.145.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Cơ sở sản xuất thành phẩm và xuất xưởng: ACS Dobfar S.P.A (Cơ sở sản xuất hỗn hợp bột vô khuẩn Ertapenem sodium, sodium hydrogen carbonate và sodium hydroxide: ACS Dobfar S.P.A (Địa chỉ: V.LE Addetta 2a/12-3/5-20067 Tribiano (MI), Italy)) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.085 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ebasvitae 10mg Orodisperable Tablets | Ebastin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.786 | 97.860.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên | 840110008825 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | SEID, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.084 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 7.000 | 140.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110428625 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Softgel Healthcare Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.083 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Amikacin Kabi | Amikacin | 500mg/100ml | Chai | N2 | 2.400 | 55.100 | 132.240.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100ml | 590110346900 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.082 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aescinat natri 10 mg | Natri aescinat | 10mg | Lọ | N2 | 10.000 | 97.500 | 975.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg | 893110055423 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.081 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aescinat natri 5 mg | Natri aescinat | 5mg | Lọ | N2 | 10.000 | 67.800 | 678.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg | 893110055323 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.080 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mekoamin S 5% | Acid amin* | (Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; L-Isoleucin 750mg; L-Leucin 1700mg; L-Lysin hydrochlorid 3075mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Threonin 750mg; L-Tryptophan 250mg; L-Valin 825mg; Xylit | Chai/ túi | N4 | 500 | 102.900 | 51.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | VD-25369-16 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | Công ty cổ phần hóa- dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.079 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sorbitol 3,3% | Sorbitol | 33g/1000ml | Chai | N4 | 18.000 | 28.000 | 504.000.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa vô khuẩn | Chai 1000ml | 893110177424 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.078 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 120.000 | 4.935 | 592.200.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.077 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg (800mg) | Lọ | N1 | 40.000 | 18.500 | 740.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.076 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 5mg/2.5ml | Ống | N4 | 20.000 | 8.400 | 168.000.000 | Dạng hít | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.075 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) | Gói | N4 | 70.000 | 4.578 | 320.460.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.074 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vitamin K1 10mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 30.000 | 3.200 | 96.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-18191-13 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.073 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 3.600 | 14.700 | 52.920.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | VD-33992-20 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.072 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pidisai Inj. 2g | Piperacilin | 2g | Lọ | N2 | 30.000 | 120.000 | 3.600.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110355424 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Penmix Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.071 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dopamine Renaudin 40mg/ml | Dopamin hydroclorid | 200mg/ 5ml | Ống | N1 | 1.200 | 45.000 | 54.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | 300110348224 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.070 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 100 | 546.000 | 54.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | QLĐB-767-19 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.069 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dobcard 250mg/20 ml | Dobutamin | 250mg/20ml | Ống | N2 | 26.000 | 69.000 | 1.794.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 20ml | 868110206523 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
