Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 7 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.247.600 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.599 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.598 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.597 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.596 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.595 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 595mg: ( 280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); Cao khô lá Bạch quả: 15mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.142 | 10.710.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên | VD-24348-16 | 144/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Kim Liên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.594 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg |
Lọ | N3 | 50 | 18.000 | 900.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt x 50ml | 893110307200 | 144/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Kim Liên | CÔNG TYTNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.593 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 144/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Kim Liên | CÔNG TYTNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.592 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg, 40mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.920 | 35.040.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 144/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Kim Liên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.591 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg; 100mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.150 | 157.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 144/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Kim Liên | CÔNG TYTNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.590 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg, 64mg, 6,4mg | Viên | N1 | 50.000 | 630 | 31.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 144/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Kim Liên | CÔNG TYTNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.589 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.588 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.587 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg | Viên | N3 | 0 | 673 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25007-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.586 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.585 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.584 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.583 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.582 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Gaphyton | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 160.000 | 560 | 89.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 72/QĐ-TTYT | 16/06/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt P. Hà Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.581 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 840 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 72/QĐ-TTYT | 16/06/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt P. Hà Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.580 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | 154,7mg + 40mg + 216mg + 53,4mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.260 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26211-17 | 72/QĐ-TTYT | 16/06/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt P. Hà Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.579 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 445 | 44.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thọ Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.578 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 200.000 | 882 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thọ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.577 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 200.000 | 882 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.576 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg | Viên | N2 | 350.000 | 1.260 | 441.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.575 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.574 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.573 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg+10mg | viên | N3 | 400.000 | 190 | 76.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.572 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.571 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.570 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g | Chai | N3 | 2.000 | 37.998 | 75.996.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai 20ml | VD-20945-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.569 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.940 | 155.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.568 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.567 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g+1g+2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.566 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 16.800 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.565 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g | Chai | N3 | 4.000 | 26.985 | 107.940.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.564 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g | viên | N3 | 60.000 | 3.402 | 204.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên | V172-H06-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.563 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g | Viên | N3 | 70.000 | 3.200 | 224.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.562 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.561 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 120.000 | 2.500 | 300.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.560 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg | Gói | N3 | 50.000 | 5.100 | 255.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.559 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg+ 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 818 | 49.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.558 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.050 | 244.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.557 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.209 | 120.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26472-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.556 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.555 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.499 | 269.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.554 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 300.000 | 610 | 183.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.553 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 445 | 44.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.552 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.551 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 7g | Lọ | N3 | 3.000 | 21.500 | 64.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp l lọ 100ml | VD-28534-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.550 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.710 | 171.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.549 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 180.000 | 825 | 148.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.548 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210124500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.547 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g+1,5g+10g)/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.546 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 714 | 57.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.545 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg+35mg+31,8mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.480 | 148.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.544 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.543 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg | Viên | N3 | 200.000 | 265 | 53.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.542 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 viên. Hộp 1 lọ x 250 viên | VD-24402-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.541 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mizho | Actiso, Rau má | 40 mg + 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.540 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.650 | 247.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.539 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g | Viên | N3 | 80.000 | 1.345 | 107.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.538 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 120.000 | 650 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.537 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.536 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Chai 90ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.410 | 203.280.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.535 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.534 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.533 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Thanh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.532 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Thanh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.531 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Thanh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.530 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Thanh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.529 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Thanh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.528 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Thanh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.527 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Thanh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.526 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Thanh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.525 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Thanh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.524 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Thanh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.523 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Thanh Hưng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.522 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.710 | 171.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.521 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 180.000 | 825 | 148.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.520 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.519 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g | Chai | N3 | 2.000 | 37.998 | 75.996.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai 20ml | VD-20945-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.518 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg | Gói | N3 | 50.000 | 5.100 | 255.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.517 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g | Chai | N3 | 4.000 | 26.985 | 107.940.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.516 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.515 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.514 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg+10mg | viên | N3 | 400.000 | 190 | 76.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.513 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.499 | 269.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.512 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.511 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mizho | Actiso, Rau má | 40 mg + 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.510 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.050 | 244.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.509 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Chai 90ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.410 | 203.280.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.508 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 16.800 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.507 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 120.000 | 650 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.506 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.505 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.209 | 120.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26472-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.504 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.503 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 120.000 | 2.500 | 300.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.502 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.940 | 155.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.501 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg+ 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 818 | 49.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.500 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g+1g+2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.499 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.498 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.497 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 200.000 | 882 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.496 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g | viên | N3 | 60.000 | 3.402 | 204.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên | V172-H06-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.495 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.494 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 7g | Lọ | N3 | 3.000 | 21.500 | 64.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp l lọ 100ml | VD-28534-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.493 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 445 | 44.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.492 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 714 | 57.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.491 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.490 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg | Viên | N3 | 200.000 | 265 | 53.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.489 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210124500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.488 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 viên. Hộp 1 lọ x 250 viên | VD-24402-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.487 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.486 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.650 | 247.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.485 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g | Viên | N3 | 80.000 | 1.345 | 107.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.484 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.483 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g+1,5g+10g)/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.482 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg+35mg+31,8mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.480 | 148.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.481 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 120.000 | 650 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.480 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.479 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 714 | 57.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.478 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g | Viên | N3 | 70.000 | 3.200 | 224.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.477 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210124500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.476 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.475 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 120.000 | 2.500 | 300.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.474 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.209 | 120.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26472-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.473 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.940 | 155.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.472 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg+ 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 818 | 49.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.471 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g+1g+2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.470 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.469 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.468 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 200.000 | 882 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.467 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g | viên | N3 | 60.000 | 3.402 | 204.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên | V172-H06-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.466 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.465 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.464 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg | Viên | N3 | 200.000 | 265 | 53.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.463 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 viên. Hộp 1 lọ x 250 viên | VD-24402-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.462 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.461 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g | Viên | N3 | 80.000 | 1.345 | 107.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.460 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 300.000 | 610 | 183.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.459 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 445 | 44.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.458 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.457 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 7g | Lọ | N3 | 3.000 | 21.500 | 64.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp l lọ 100ml | VD-28534-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.456 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g | Chai | N3 | 2.000 | 37.998 | 75.996.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai 20ml | VD-20945-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.455 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 300.000 | 610 | 183.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.454 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.710 | 171.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.453 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 180.000 | 825 | 148.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.452 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.451 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.450 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg | Gói | N3 | 50.000 | 5.100 | 255.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.449 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Chai 90ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.410 | 203.280.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.448 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.050 | 244.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.447 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 16.800 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.446 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g | Chai | N3 | 4.000 | 26.985 | 107.940.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.445 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mizho | Actiso, Rau má | 40 mg + 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.444 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.443 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg | Viên | N2 | 350.000 | 1.260 | 441.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.442 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.441 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg+10mg | viên | N3 | 400.000 | 190 | 76.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.440 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g+1,5g+10g)/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.439 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg+35mg+31,8mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.480 | 148.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.438 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g | Viên | N3 | 70.000 | 3.200 | 224.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.437 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.499 | 269.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.436 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; Hoàng cầm 1,80 g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N4 | 2.200 | 27.720 | 60.984.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.435 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg | Viên | N3 | 6.300 | 840 | 5.292.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.434 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g | Chai | N3 | 100 | 16.905 | 1.690.500 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.433 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 5.200 | 29.400 | 152.880.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.432 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg | Viên | N3 | 15.600 | 735 | 11.466.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.431 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 5.000 | 2.200 | 11.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.430 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; Hoàng cầm 1,80 g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N4 | 1.800 | 27.720 | 49.896.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.429 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 500 | 1.155 | 577.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.428 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.427 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.426 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg | Viên | N3 | 0 | 673 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25007-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.425 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.424 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.423 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.422 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.421 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.420 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.419 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.418 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.417 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.416 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.415 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương | 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg | Viên | N3 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30136-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.414 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.413 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.412 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.411 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.410 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.409 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.408 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kidneyton Lục vị – Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19401-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.407 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.406 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.405 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.404 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.403 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương quy 100mg; Xuy | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.402 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương | 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg | Viên | N3 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30136-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.401 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.400 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.399 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kidneyton Lục vị – Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19401-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.398 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 375mg + 375mg + 375mg + 150mg + 125mg + 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.397 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương quy 100mg; Xuy | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.396 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.395 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.394 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.393 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.392 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.391 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.390 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.389 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.388 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.387 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.386 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 600 | 29.400 | 17.640.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.385 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg | Viên | N3 | 500 | 1.350 | 675.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.384 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg | Viên | N3 | 1.300 | 840 | 1.092.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.383 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g | Chai | N3 | 900 | 16.905 | 15.214.500 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.382 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg | Viên | N3 | 5.400 | 735 | 3.969.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.381 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 4.200 | 2.200 | 9.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.380 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Lọ | N3 | 1.000 | 19.000 | 19.000.000 | Uống | Siro | Lọ 100ml | TCT-00097-22 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.379 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.155 | 1.155.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.378 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.377 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 375mg + 375mg + 375mg + 150mg + 125mg + 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.376 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.375 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.374 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.373 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.372 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.371 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.370 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg | Viên | N3 | 0 | 673 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25007-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.369 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.368 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.367 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.366 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.365 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.364 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg | Viên | N3 | 200.000 | 265 | 53.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.363 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g | viên | N3 | 60.000 | 3.402 | 204.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên | V172-H06-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.362 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.361 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.360 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Chai 90ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.410 | 203.280.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.359 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg+ 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 818 | 49.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.358 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g | Chai | N3 | 2.000 | 37.998 | 75.996.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai 20ml | VD-20945-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.357 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.356 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg | Gói | N3 | 50.000 | 5.100 | 255.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.355 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.354 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 180.000 | 825 | 148.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.353 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210124500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.352 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.351 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.710 | 171.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.350 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 300.000 | 610 | 183.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.349 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.348 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g | Viên | N3 | 80.000 | 1.345 | 107.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.347 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 445 | 44.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.346 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mizho | Actiso, Rau má | 40 mg + 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.345 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.344 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.499 | 269.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.343 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g | Viên | N3 | 70.000 | 3.200 | 224.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.342 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.209 | 120.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26472-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.341 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 7g | Lọ | N3 | 3.000 | 21.500 | 64.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp l lọ 100ml | VD-28534-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.340 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g+1,5g+10g)/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.339 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 714 | 57.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.338 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.337 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.336 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 viên. Hộp 1 lọ x 250 viên | VD-24402-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.335 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg+10mg | viên | N3 | 400.000 | 190 | 76.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.334 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 120.000 | 650 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.333 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.050 | 244.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.332 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.331 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.940 | 155.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.330 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 120.000 | 2.500 | 300.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.329 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg+35mg+31,8mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.480 | 148.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.328 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 200.000 | 882 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.327 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g+1g+2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.326 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg | Viên | N2 | 350.000 | 1.260 | 441.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.325 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.650 | 247.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.324 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g | Chai | N3 | 4.000 | 26.985 | 107.940.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.323 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 16.800 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.322 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 3.200 | 2.200 | 7.040.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.321 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Lọ | N3 | 300 | 19.000 | 5.700.000 | Uống | Siro | Lọ 100ml | TCT-00097-22 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.320 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg | Viên | N3 | 200 | 1.350 | 270.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.319 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g | Chai | N3 | 150 | 16.905 | 2.535.750 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.318 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg | Viên | N3 | 8.000 | 1.575 | 12.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.317 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh 80mg, Cam thảo 80mg, Đảng sâm 80mg | Viên | N3 | 2.300 | 560 | 1.288.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.316 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg | Viên | N3 | 990 | 2.100 | 2.079.000 | Uống | Viên nang cứng | 10 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 444/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 28/11/2025 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH Dược phẩm Khải Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.315 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 500 | 29.400 | 14.700.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.314 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 840 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.313 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; Hoàng cầm 1,80 g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N4 | 900 | 27.720 | 24.948.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.312 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g | Chai | N3 | 400 | 16.905 | 6.762.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.311 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg | Viên | N3 | 500 | 735 | 367.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.310 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 2.000 | 2.200 | 4.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.309 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 400 | 29.400 | 11.760.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 203/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.308 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg | Viên | N3 | 15.000 | 840 | 12.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 203/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.307 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g | Chai | N3 | 500 | 16.905 | 8.452.500 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 203/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.306 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; Hoàng cầm 1,80 g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N4 | 2.600 | 27.720 | 72.072.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 203/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.305 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Ibaneuron | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, Ngưu tất 375mg) 595mg, Cao khô lá Bạch quả 15mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32909-19 | 203/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.304 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.575 | 31.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 203/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.303 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 100 | 1.155 | 115.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 203/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.302 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 700 mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.050 | 82.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.301 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏi | Viên | N3 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.300 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.920 | 175.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; | VD-26637-17 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU TÂY NGUYÊN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.299 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 30.000 | 850 | 25.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | VD-32492-19 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.298 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 50.000 | 2.916 | 145.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.297 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v). | Chai | N2 | 6.000 | 36.750 | 220.500.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90 ml | 893100311300 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.296 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Sáng mắt TW3 | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. | Viên | N3 | 30.000 | 798 | 23.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-26300-17 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.295 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 75.000 | 2.200 | 165.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.294 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi gói 5ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,500 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v). | Gói | N2 | 60.000 | 2.415 | 144.900.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.293 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.900 | 57.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.292 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg; Ngưu tất 375mg) 427mg. | Viên | N3 | 100.000 | 1.890 | 189.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ , 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên, 200 viên | TCT-00287-25 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.291 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng 100 mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500 mg); Cao khô Nhân trần 130 mg (tương đương Nhân trần 1820 mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50 mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350 mg); Cao khô Râu bắp 50 mg (tương đương Râu bắp 850 mg). | Viên | N3 | 140.000 | 700 | 98.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 40 viên | VD-26683-17 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.290 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 250.000 | 2.150 | 537.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.289 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | 893100701424 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.288 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | .Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.490 | 104.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.287 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | Chai | N3 | 2.000 | 50.000 | 100.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.286 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 200 mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500 mg; Chua ngút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg | Viên | N3 | 90.000 | 1.780 | 160.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ; 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.285 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 25.000 | 4.000 | 100.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.284 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.900 | 49.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; | VD-25841-16 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU TÂY NGUYÊN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.283 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | 25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg; 20,0mg. | Viên | N3 | 30.000 | 3.150 | 94.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên; | TCT-00157-23 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU TÂY NGUYÊN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.282 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.281 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 100.000 | 441 | 44.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-33177-19 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.280 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Fitôbetin-f | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.400 | 49.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25456-16 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.279 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191725 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.278 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-28621-17 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.277 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g | Chai | N3 | 3.600 | 39.500 | 142.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.276 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 302,5mg. | Viên | N3 | 30.000 | 2.400 | 72.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.275 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 150.000 | 1.596 | 239.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.274 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 25.000 | 4.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.273 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 4.500 | 27.720 | 124.740.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90 ml | 893100311500 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.272 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50 mg); 60ml | Chai | N3 | 4.000 | 33.600 | 134.400.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 60ml | 893100706624 | 193/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.271 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tam thất Vinaplant | Tam thất | 0 | Viên | N3 | 36.000 | 2.900 | 104.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32886-19 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.270 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0 | Viên | N3 | 90.000 | 5.500 | 495.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33193-19 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.269 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc uống Sâm Nhung | Nhân sâm, Nhung hươu | 0 | Ống | N3 | 16.000 | 6.800 | 108.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 10ml | VD-26702-17 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.268 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 0 | Viên | N3 | 270.000 | 1.785 | 481.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược Phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.267 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 0 | Ống | N3 | 18.000 | 4.600 | 82.800.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24896-16 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư Y Tế Đắk Lắk | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.266 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 50ml | Chai | N3 | 375 | 17.905 | 6.714.375 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư Y Tế Đắk Lắk | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.265 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 40ml | Lọ | N3 | 1.400 | 28.000 | 39.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.264 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoàn mềm quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0 | Viên | N3 | 4.500 | 3.564 | 16.038.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00085-22 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.263 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 100ml | Chai | N3 | 3.500 | 51.500 | 180.250.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | 893200188125 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nguyễn Dương | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.262 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 0 | Viên | N3 | 7.600 | 2.100 | 15.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Phúc Ngân | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.261 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 100ml | Chai | N3 | 5.400 | 50.000 | 270.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.260 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 0 | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191725 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.259 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0 | Viên | N3 | 180.000 | 1.550 | 279.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.258 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 0 | Ống | N3 | 5.000 | 11.000 | 55.000.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-25589-16 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.257 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 0 | Gói | N3 | 6.000 | 3.200 | 19.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.256 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | 0 | Viên | N3 | 22.000 | 2.050 | 45.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24470-16 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.255 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0 | Viên | N3 | 4.500 | 2.475 | 11.137.500 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.254 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 0 | Viên | N3 | 104.000 | 1.780 | 185.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.253 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 120ml | Chai | N3 | 2.300 | 60.963 | 140.214.900 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm AHT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.252 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 0 | Viên | N3 | 230.000 | 1.150 | 264.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.251 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0 | Gói | N3 | 42.000 | 4.500 | 189.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5 gam | VD-31661-19 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Phúc Ngân | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.250 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 0 | Viên | N3 | 110.000 | 2.830 | 311.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00210-24 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư Y Tế Đắk Lắk | Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.249 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 0 | Viên | N4 | 4.400 | 12.000 | 52.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.248 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 0 | Viên | N3 | 230.000 | 2.150 | 494.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.247 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 0 | Ống | N3 | 0 | 4.600 | 0 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893200002126 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư Y Tế Đắk Lắk | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.246 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 0 | Viên | N3 | 35.000 | 1.680 | 58.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V45-H12-13 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.245 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 60ml | Chai | N3 | 0 | 17.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | 893210125000 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH QSM.Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.244 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0 | Viên | N3 | 135.000 | 2.200 | 297.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.243 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 0 | Viên | N3 | 116.000 | 1.082 | 125.512.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.242 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | 0 | Viên | N3 | 100.000 | 903 | 90.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32486-19 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.241 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 60ml | Chai | N3 | 640 | 17.800 | 11.392.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | VD-32298-19 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH QSM.Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.240 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 0 | Viên | N3 | 3.800 | 2.500 | 9.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-28621-17 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.239 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0 | Viên | N3 | 200.000 | 2.916 | 583.200.000 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 02176/QĐ-BVVTN | 17/06/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.238 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Bổ khí thông huyết Reliv | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | Mỗi viên chứa 240 mg cao khô toàn phần chiết từ 1590 mg các dược liệu khô sau: Hoàng kỳ 760 mg; Đào nhân 70 mg; Hồng hoa 70 mg; Địa long 160 mg; Nhân sâm 50 mg; Xuyên khung 60 mg; Đương quy 140 mg; Xích thược 140 mg; Bạch thược 140 mg | viên | N3 | 60.400 | 792 | 47.836.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 70 viên, 100 viên; Hộp 4 vỉ x 18 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-22084-15 | 3372/QĐ-BVĐK | 19/06/2026 | 20/12/2026 | Bvđk Trà Vinh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.237 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ trung ích khí-F | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 250mg + 833mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 417mg + 83mg + 167mg | Viên | N3 | 280.000 | 714 | 199.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20533-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.236 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 396.800 | 1.485 | 589.248.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.235 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 244.300 | 1.950 | 476.385.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.234 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 892.000 | 209 | 186.428.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.233 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 230.400 | 710 | 163.584.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.232 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 1000mg + 600mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 2000mg + 750mg | Lọ | N3 | 17.000 | 33.300 | 566.100.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 01 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.231 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 240.000 | 4.000 | 960.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31249-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.230 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 451.100 | 798 | 359.977.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.229 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 100.000 | 882 | 88.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.228 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | Mỗi viên nang chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg; Hoàng bá 500mg; Tam thất 1500mg; ); Bột mịn Mộc hương 50mg; Bột mịn Quế (vỏ thân, vỏ cành) 50mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.680 | 504.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V45-H12-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.227 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.226 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 30.600 | 1.250 | 38.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.225 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 999.100 | 326 | 325.706.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.224 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 372.400 | 1.600 | 595.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.223 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 26.600 | 27.720 | 737.352.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.222 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg | Viên | N3 | 217.100 | 673 | 146.108.300 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25007-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.221 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 676.300 | 612 | 413.895.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.220 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg) | Viên | N3 | 350.000 | 903 | 316.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32486-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.219 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 1.232.800 | 735 | 906.108.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.218 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 18.000 | 36.750 | 661.500.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.217 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Rhinips | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 450mg; 240mg; 120mg; 0,3mg | Viên | N3 | 200.000 | 870 | 174.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33226-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.216 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 691.200 | 735 | 508.032.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.215 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương | 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg | Viên | N3 | 314.000 | 680 | 213.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30136-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.214 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg. | Viên | N3 | 100.000 | 700 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.213 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 337.860 | 546 | 184.471.560 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.212 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 707.200 | 1.490 | 1.053.728.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.211 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 14.100 | 16.800 | 236.880.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.210 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 1.393.500 | 2.150 | 2.996.025.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.209 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 714.200 | 777 | 554.933.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.208 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 723.200 | 495 | 357.984.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.207 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 375mg + 375mg + 375mg + 150mg + 125mg + 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 272.900 | 1.200 | 327.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.206 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tiêu dao | Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà | 257mg + 257mg + 257mg + 257mg + 257mg + 257mg + 206mg + 52mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.800 | 270.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21497-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.205 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương quy 100mg; Xuy | Viên | N3 | 1.250.600 | 1.150 | 1.438.190.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.204 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 728.200 | 840 | 611.688.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.203 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Chỉ thực tiêu bĩ- F | Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên | 480mg + 290mg + 290mg + 290mg + 290mg + 290mg + 250mg + 187,3mg + 187,3mg + 480mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.600 | 400.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21486-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.202 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 240.000 | 2.300 | 552.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.201 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 312.400 | 1.900 | 593.560.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.200 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viêm xoang Abipha Cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 120.000 | 808 | 96.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.199 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | 78,75mg; 72,00mg; 48,75mg; 48,75mg; 48,75mg; 66mg; 16,50mg; 16,50mg. | Viên | N3 | 800.000 | 175 | 140.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai x 240 viên | VD-19914-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.198 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kidneyton Lục vị – Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Viên | N3 | 671.400 | 450 | 302.130.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19401-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.197 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 53.200 | 2.415 | 128.478.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.196 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Xoang Vạn Xuân | Thương nhĩ tử, Phòng phong, Bạch truật, Hoàng kỳ, Tân di hoa, Bạch chỉ, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. | Viên | N3 | 70.000 | 800 | 56.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ 10 viên, Hộp 01 chai x 60 viên | V1508-H12-10 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty cổ phần dược Sông Hồng – Rerico | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.195 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm) | (400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.495 | 598.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.194 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | 14 mg; 14 mg; 14 mg; 12 mg; 8 mg; 16 mg; 16 mg; 20 mg | Gói | N3 | 100.000 | 5.100 | 510.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên. | TCT-00127-23 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.193 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.710 | 513.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.192 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Tioga | Cao đặc Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo. | 33,33mg ; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g | Viên | N3 | 800.000 | 900 | 720.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty cổ phần dược Sông Hồng – Rerico | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.191 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.950 | 156.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.190 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.320 | 198.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.189 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Bổ phế TP | Mỗi 5 ml cao lỏng chứa: Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Tang bạch bì, Tang diệp, Thiên môn, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 2.000 | 33.390 | 66.780.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.188 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Tuzamin | Cao khô hỗn hợp:(tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng); Bột Bạch thược; Bột Xuyên khung. | 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 200.000 | 2.730 | 546.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.187 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu 4,32% | Chai | N3 | 3.500 | 32.000 | 112.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 30ml | 893200187725 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Vân Trang | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.186 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 1.000 | 60.356 | 60.356.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.185 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Sáng mắt | Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 120.000 | 650 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.184 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Cao cam thảo 3,5:1 + Cao hoàng liên 5,5:1 + Cao kha tử 2,5:1 + Cao bạch thược 3,5:1 + Bột mộc hương + Bột bạch truật | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.350 | 94.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.183 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.182 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.500 | 600.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.181 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 100.000 | 888 | 88.800.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ 10 viên | VD-30950-18 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty cổ phần dược Sông Hồng – Rerico | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.180 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | AN THẦN DQA | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,5g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 10.000 | 5.490 | 54.900.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00305-25 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.179 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Hoạt huyết thông mạch TP | Gói 3g chứa: Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 100.000 | 3.600 | 360.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.178 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Dũ Thương Linh | Thổ Miết Trùng; Hồng Hoa; Tự Nhiên Đồng; Long Não; Hạt Dưa Chuột; Tục Đoạn; Tam Thất; Đương Quy; Cao khô Lạc Tân Phụ. | 25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg; 75mg; 37,5mg; 20mg. | Viên | N3 | 30.000 | 3.150 | 94.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | TCT-00157-23 | 1099/QĐ-BVHHTB | 16/06/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.177 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.176 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 120.000 | 650 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.175 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg+35mg+31,8mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.480 | 148.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.174 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g | Viên | N3 | 80.000 | 1.345 | 107.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.173 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g+1,5g+10g)/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.172 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.171 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.170 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.499 | 269.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.169 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mizho | Actiso, Rau má | 40 mg + 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.168 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg+10mg | viên | N3 | 400.000 | 190 | 76.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.167 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 120.000 | 2.500 | 300.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.166 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg | Viên | N3 | 200.000 | 265 | 53.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.165 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.209 | 120.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26472-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.164 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.050 | 244.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.163 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg | Viên | N2 | 350.000 | 1.260 | 441.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.162 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g | Chai | N3 | 2.000 | 37.998 | 75.996.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai 20ml | VD-20945-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.161 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.650 | 247.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.160 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g | viên | N3 | 60.000 | 3.402 | 204.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên | V172-H06-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.159 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.158 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.157 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 445 | 44.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.156 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 714 | 57.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.155 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 300.000 | 610 | 183.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.154 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g+1g+2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.153 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg+ 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 818 | 49.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.152 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 16.800 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.151 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.150 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Chai 90ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.410 | 203.280.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.149 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.148 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210124500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.147 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g | Chai | N3 | 4.000 | 26.985 | 107.940.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.146 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.145 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 200.000 | 882 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.144 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 7g | Lọ | N3 | 3.000 | 21.500 | 64.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp l lọ 100ml | VD-28534-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.143 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 180.000 | 825 | 148.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.142 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.141 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.140 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg | Gói | N3 | 50.000 | 5.100 | 255.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.139 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.940 | 155.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.138 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.137 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 viên. Hộp 1 lọ x 250 viên | VD-24402-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.136 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.135 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.710 | 171.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.134 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g | Viên | N3 | 70.000 | 3.200 | 224.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Ttyt Quỳ Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.133 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | 70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.450 | 72.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD – 27694 – 17 | 168/QĐ-BV | 23/06/2026 | 08/04/2028 | Bv Yhct Nhân Đức Cty Cp Bv Quốc Tế Nhân Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (HD Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.132 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 10.000 | 29.400 | 294.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.131 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg | Viên | N3 | 210.000 | 1.575 | 330.750.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.130 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.155 | 6.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.129 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Thương nhĩ tử 300mg, Hoàng kỳ 375mg, Bạch chỉ 225mg, Phòng phong 225mg, Tân di hoa 225mg, Bạch truật 225mg, Bạc hà 75mg | Viên | N3 | 3.000 | 815 | 2.445.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.128 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g | Chai | N3 | 2.500 | 16.905 | 42.262.500 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.127 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Lọ | N3 | 1.000 | 19.000 | 19.000.000 | Uống | Siro | Lọ 100ml | TCT-00097-22 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.126 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh 80mg, Cam thảo 80mg, Đảng sâm 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 560 | 56.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.124 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.123 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 840 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.122 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 2.000 | 60.900 | 121.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.121 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg | Viên | N3 | 20.000 | 735 | 14.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.120 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; Hoàng cầm 1,80 g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N4 | 8.000 | 27.720 | 221.760.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.119 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Ibaneuron | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, Ngưu tất 375mg) 595mg, Cao khô lá Bạch quả 15mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32909-19 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.118 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 45.000 | 2.200 | 99.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 203/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 27/11/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.117 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg | Gói | N3 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 64/QĐ-TTYT | 20/06/2026 | 08/08/2026 | Ttyt Khu Vực Đình Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.116 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 1ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg; Cineol 0,883mg | Gói | N3 | 8.000 | 2.247 | 17.976.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml | 893100264900 | 349-QĐ/BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Tín Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.115 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobea siccum) 40mg; Cao khô rễ Đinh lăng ( Extractum Radicis Polysciasis siccum) 75mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.916 | 87.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200195625 | 349-QĐ/BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.114 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.543 | 46.290.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 349-QĐ/BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.113 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3 g, 0,04 g | Viên | N3 | 40.000 | 1.493 | 59.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ x 10 viên. | VD-29530-18 | 349/QĐ-BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.112 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910mg) 105mg; Cao lá bạch quả (tương ứng lá bạch quả 100mg) 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 285 | 17.100.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 349/QĐ-BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trường Phát | CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.111 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) | Ống | N3 | 12.000 | 3.666 | 43.992.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, ống 10ml | 893200723624 | 349/QĐ-BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | Công ty Cổ phần Thiết bị vật tư y tế Thanh Hóa | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.110 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g | Chai | N3 | 20.000 | 3.766 | 75.320.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên | V172-H06-19 | 349-QĐ/BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.109 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang chứa: – Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bột thô Tân di: 20 mg, Cảo bản: 200mg, Bạch chỉ: 300mg, Phòng phong: 200mg, Tế tân: 200mg, Xuyên khung: 100mg, Thăng ma 200mg, Cam thảo 100mg). – Bột mịn Tân di: 180mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 305/QĐ-SYT | 23/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.247.108 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Cao mật lợn khô, Tỏi, Actiso, Than hoạt tính. | 50mg, 50mg, 125mg, 25mg | Viên | N3 | 16.000 | 2.499 | 39.984.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 13/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Khanh (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty CP Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.107 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa vàng, Hạ khô thảo | 125mg, 160mg, 160mg, 40mg, 40mg, 50mg, 24mg, 12.5mg |
Viên | N3 | 12.000 | 650 | 7.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Khanh (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.106 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actiso, Cao khô Rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm | 85mg, 64mg, 6.4mg | Viên | N1 | 7.000 | 650 | 4.550.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Khanh (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.105 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g, 2,0g, 1,5g, 1,0g | Viên | N3 | 5.000 | 5.800 | 29.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Khanh (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.104 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Cao đặc lá chè dây | 625mg | Viên | N1 | 2.300 | 1.278 | 2.939.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Khanh (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.103 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật | 24mg, 52mg, 260mg, 18mg, 250mg, 50mg | Viên | N3 | 6.200 | 1.350 | 8.370.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Khanh (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.102 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg, 500mg, 500mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 200mg, 300mg, 300mg, 40mg |
Viên | N3 | 9.500 | 2.919 | 27.730.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 13/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Khanh (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty CP Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.101 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat | 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 5ml | Lọ | N3 | 1.000 | 18.000 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Khanh (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.100 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Huyền sâm, Mạch môn, Bạch thược, Bối mẫu, Mẫu đơn bì, Cam thảo |
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 700 | 23.000 | 16.100.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Khanh (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
