Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 70 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.210.068 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Smetstad | Diosmectit | 3 g | gói | N4 | 40.000 | 1.600 | 64.000.000 | Uống | thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-23992-15 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.067 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Eurozitum 60mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.150 | 43.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 x 10 viên | 594110027423 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | ARENA GROUP S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.066 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 200 | 3.055.500 | 611.100.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | 400114023025 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.065 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 50 | 2.934.750 | 146.737.500 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.064 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Rowatinex | Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol | (31+15+3+4+10+4)mg | Viên | N1 | 36.000 | 3.713 | 133.668.000 | Uống | Viên | Hộp 100 viên (10 vỉ x 10 viên) | VN-15245-12 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | Rowa Pharmaceuticals Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.063 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paracetamol Kabi AD | Paracetamol | 1g/100ml | Lọ | N1 | 42.000 | 20.300 | 852.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ 100ml | 400110022023 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.062 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pepduc | Pantoprazol | 40mg | Chai/ Lọ/ Ống/ Túi | N2 | 3.300 | 20.275 | 66.907.500 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110969324 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.061 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Goutcolcin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 18.000 | 860 | 15.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 893115430624 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.060 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mivic | Clopidogrel | 75mg | Viên | N2 | 1.180.000 | 781 | 921.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110153323 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.059 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ridlor | Clopidogrel | 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) | Viên | N1 | 474.000 | 3.000 | 1.422.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110030823 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Pharmathen S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.058 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fullgram Injection 600mg/4ml | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 600mg/4ml | Ống | N2 | 12.000 | 80.990 | 971.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-20968-18 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.057 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cisplatin Injection 50mg/50ml | Cisplatin | 1mg/ml | Lọ | N2 | 600 | 173.800 | 104.280.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch pha tiêm | Hộp 1 lọ x 50ml | 890114192100 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.056 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Equoral 25mg | Ciclosporin | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.450 | 94.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 859114399723 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Czech Industries s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.055 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cephalothin 2g | Cefalothin | 2g | Lọ | N4 | 45.000 | 131.000 | 5.895.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, lọ thủy tinh loại dung tích 20ml | VD-26188-17 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.054 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Thinmcz-2000 | Cefalothin | Cephalothin natri tương đương với cephalothin 2000mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat) | Lọ | N2 | 9.000 | 137.000 | 1.233.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110356824 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Zeiss Pharma Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.053 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 40.000 | 12.500 | 500.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.052 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g : 1g | Lọ | N1 | 36.000 | 184.000 | 6.624.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893610358324 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.051 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 875mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.740 | 237.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27058-17 | 25/QĐ-YTST | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.050 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N2 | 2.000 | 46.500 | 93.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 25/QĐ-YTST | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | PT.Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Octanate 500 IU | Yếu tố VIII | 500IU | Hộp | N1 | 0 | 1.596.800 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn | QLSP-1099-18 | 452/QĐ-BVNTW | 12/01/2026 | 12/02/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.048 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Octanate 500 IU | Yếu tố VIII | 500IU | Hộp | N1 | 31 | 1.596.800 | 49.500.800 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn | 730410108724 | 452/QĐ-BVNTW | 12/01/2026 | 12/02/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xenetix 350 | Iobitridol | 35g/100ml (76,78g/100ml) | Lọ | N1 | 270 | 795.000 | 214.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16789-13 | 132/QĐ-BV | 23/01/2026 | 26/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | Công ty TNHH Dược phẩm và TTBYT Hoàng Đức | Guerbet | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g/100ml (65,81g/100ml) | Lọ | N1 | 480 | 592.000 | 284.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16787-13 | 132/QĐ-BV | 23/01/2026 | 26/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | Công ty TNHH Dược phẩm và TTBYT Hoàng Đức | Guerbet | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.045 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Laevolac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói 15ml | 900100522324 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.044 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 2.400 | 373.697 | 896.872.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 20ml | 900114035623 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.043 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | OCID 20 | Omeprazol | 20mg | Viên | N2 | 630.000 | 300 | 189.000.000 | Uống | Viên nang cứng tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110357324 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.042 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mocetrol | Omeprazol | 40mg | Lọ | N1 | 4.300 | 29.500 | 126.850.000 | Tiêm tĩnh mạch | Thuốc bột và dung môi pha tiêm | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi | VN-16248-13 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.041 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N5 | 3.000 | 62.500 | 187.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-21606-18 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Denis Chem Lab limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.040 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Keyuni 300 | Netilmicin sulfat | 300mg/100ml | Túi | N4 | 2.000 | 142.000 | 284.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | VD-32455-19 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.039 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Neostigmin Kabi | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 18.000 | 2.973 | 53.514.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.038 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BFS-Nabica 8,4% | Natri bicarbonat | 8,4%/10ml | Lọ | N4 | 40.000 | 19.740 | 789.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.037 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 4,2%/250ml | Chai | N1 | 6.000 | 96.900 | 581.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18586-15 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.036 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Caspofungin 50 mg | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 200 | 1.880.000 | 376.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 400110003625 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | BAG Health Care GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.035 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Caspofungin Sandoz | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 20 | 1.755.000 | 35.100.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23240-22 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | BAG Health Care GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.034 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 40.000 | 16.000 | 640.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.033 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ozarium | Losartan Kali | 100mg | Viên | N1 | 40.000 | 9.000 | 360.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20411-17 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.032 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg + 0,018mg)/1,8ml | Ống | N1 | 18.000 | 14.650 | 263.700.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | VN-16049-12 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.031 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 60.000 | 467 | 28.020.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.030 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Keyuni 300 | Netilmicin sulfat | 300mg/100ml | Túi | N4 | 0 | 142.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 893110637924 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.029 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Myderison | Tolperison | 150mg | Viên | N1 | 0 | 3.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110171200 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Meditop Pharmaceutical Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.028 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Madopar® | Levodopa + benserazid | 50mg; 200mg | Viên | N1 | 120.000 | 6.300 | 756.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 800110349100 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann – La Roche AG | CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.027 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Laevolac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 90.000 | 5.500 | 495.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói 15ml | VN-19613-16 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.026 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ketamine Hydrochloride Injection | Ketamin | 500mg/ 10ml | Lọ | N1 | 600 | 65.360 | 39.216.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | VN-20611-17 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.025 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Lọ | N4 | 110.000 | 12.600 | 1.386.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml | 893115604024 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.024 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg + 1mg + 1,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.880 | 0 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp/ 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.023 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N5 | 0 | 62.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 890110983624 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Denis Chem Lab limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.022 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 110.000 | 16.074 | 1.768.140.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.021 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lomexin | Fenticonazol nitrat | 1000mg | Viên | N1 | 0 | 85.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 800110081923 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Catalent Italy S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.020 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Keamine | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 67 mg + 101 mg + 68mg + 86 mg + 59 mg +105 mg + 53 mg +23 mg + 38mg + 30mg | Viên | N2 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110421624 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH APEXPHARM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.210.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 0 | 558.548 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 31/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 5.000 | 558.548 | 2.792.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 31/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.906 | 5.812.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22221-19 | 31/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Farmea | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alimta | Pemetrexed | 500mg | Lọ | N1 | 150 | 24.217.800 | 3.632.670.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23211-22 | 31/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | CSSX: Vianex S.A. – Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alimta | Pemetrexed | 100mg | Lọ | N1 | 150 | 5.676.500 | 851.475.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23210-22 | 31/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | CSSX: Vianex S.A. – Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Giotrif | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N1 | 7.000 | 772.695 | 5.408.865.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-603-17 | 31/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Advate | Yếu tố VIII | 500 IU | Hộp | N1 | 300 | 1.600.000 | 480.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền | 760410091223 | 525/QĐ-BVNTW | 19/01/2026 | 18/05/2026 | Bv Nhi Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH | CSSX và đóng gói sơ cấp: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 16.250 | 2.200 | 35.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 525/QĐ-BVNTW | 19/01/2026 | 18/05/2026 | Bv Nhi Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.011 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 5.000 | 12.417 | 62.085.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.010 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 10%; 500ml | Chai | N4 | 22.000 | 7.900 | 173.800.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35953-22 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.009 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g | Chai | N4 | 12.000 | 8.810 | 105.720.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118223 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.008 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamazepi n 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 200 | 928 | 185.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.007 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meditrol | Calcitriol | 0.25mcg | Viên | N2 | 1.800 | 2.000 | 3.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18020-14 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.006 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci folinat 100mg/10ml | Calci folinat | 100mg/10ml | Ống | N4 | 700 | 16.650 | 11.655.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110025600 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.005 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci clorid 0,5g/ 5ml | Calci clorid | 10%; 5ml | Ống | N4 | 20.000 | 798 | 15.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 5ml | 893110710824 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.004 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincran | Vincristin sulfat | 1mg | Lọ | N2 | 3.000 | 189.000 | 567.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 880114031425 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH BIONAM | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.003 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml) | Vinblastin sulfat | 10 mg/ 10 ml | Lọ | N5 | 100 | 420.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | KD.2025.1094.1 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Adley Formulations Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.002 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Presson | Vasopressin | 20 IU/1ml | Ống | N5 | 10 | 1.980.000 | 19.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | 3470.KD.24.1 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Joint Stock Company Farmak | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.001 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 500 | 2.831 | 1.415.500 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.210.000 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol Macopharma | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 50ml | Túi | N1 | 200 | 39.000 | 7.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | 1 thùng chứa 50 túi x 50ml | 300110016525 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Aguettant Mouvaux | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.999 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gadoteric Bidiphar | Gadoteric acid | 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml | Lọ | N4 | 100 | 480.000 | 48.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 10 ml | 893110208423 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.998 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 300 | 484.050 | 145.215.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.997 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Bơm tiêm | N1 | 400 | 546.000 | 218.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.996 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gaptinew | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 1.000 | 350 | 350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110258223 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g + 10mg/g | Tuýp | N1 | 200 | 97.130 | 19.426.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110034823 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.994 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zaromax 100 | Azithromycin | 100 mg | gói | N3 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 0,75g | 893110202800 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.993 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Atracu | Atracurium besylat | 10mg/ml | Ống | N4 | 30 | 39.900 | 1.197.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 2,5 ml | 893114152723 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.992 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 30 | 45.000 | 1.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.991 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asadin 1mg/ml | Arsenic trioxid | 10mg | Lọ | N2 | 50 | 2.400.000 | 120.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 10ml | VN-22687-20 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.990 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bipisyn | Ampicilin + sulbactam | 1000mg + 500mg | Lọ | N4 | 2.000 | 25.988 | 51.976.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-23775-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.989 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valbivi 1g | Vancomycin | 1000mg | Lọ | N4 | 500 | 27.190 | 13.595.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115545924 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.988 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Valproate Aguettant | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 20 | 90.000 | 1.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.987 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine 200mg/ml | Valproat natri | 200mg/ml | Chai | N2 | 400 | 80.696 | 32.278.400 | Uống | Dung dịch thuốc uống | Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc | 868114087823 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie | Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.986 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valproat EC DWP 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.323 | 10.584.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114113524 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.985 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 9.000 | 2.479 | 22.311.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.984 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vavir | Valganciclovir* | 450mg | Viên | N4 | 500 | 450.000 | 225.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114065823 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.983 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galcholic 200 | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N4 | 8.000 | 2.310 | 18.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110278100 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.982 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 150 | 67.500 | 10.125.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.981 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg;10mg | Viên | N1 | 18.000 | 6.100 | 109.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110447725 | 45/QĐ-VT | 20/01/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le | |
| 1.209.980 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml*10ml | Lọ | N1 | 7.000 | 115.000 | 805.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-895-15 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.979 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Heradrea | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N4 | 36.000 | 4.690 | 168.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114375424 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.978 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 900 | 32.800 | 29.520.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | VD-25905-16 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.977 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hydrocortison 100 mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 30.000 | 7.000 | 210.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml | VD-22248-15 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.976 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 0 | 2.898 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.209.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml,15ml | Lọ | N1 | 100 | 115.988 | 11.598.800 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 600mg/15ml | VN-21930-19 | 31/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 6.570 | 6.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 31/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 6.000 | 5.600 | 33.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 31/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prograf 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 9.000 | 34.088 | 306.792.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22057-19 | 31/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 5.000 | 23.659 | 118.295.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 31/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Certican 0.5mg | Everolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 2.000 | 93.986 | 187.972.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16849-13 | 31/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tarceva | Erlotinib | 100mg | Viên | N1 | 0 | 568.403 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN2-582-17 | 31/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tarceva | Erlotinib | 100mg | Viên | N1 | 4.500 | 568.403 | 2.557.813.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN2-582-17 | 31/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vemlidy | Tenofovir (TDF) | 25mg | Viên | N1 | 2.000 | 44.115 | 88.230.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | 539110018823 | 31/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Gilead Sciences Ireland UC | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1g | Lọ | N1 | 5.000 | 549.947 | 2.749.735.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | VN-17831-14 | 31/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ostebon 70 | Alendronat | 70mg | Viên | N2 | 0 | 14.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 2 viên | 893110675424 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.964 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 9.000 | 4.987 | 44.883.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 53/QĐ-BV | 28/01/2026 | 30/03/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.963 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 2.400 | 7.694 | 18.465.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 53/QĐ-BV | 28/01/2026 | 30/03/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.962 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Atorvastatin TP | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.650 | 19.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205424 | 53/QĐ-BV | 26/01/2026 | 24/03/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.961 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Wosulin R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40UI/ml | Lọ | N5 | 45 | 91.000 | 4.095.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 53/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/03/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampicillin/Sulbactam 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 2.000 | 61.950 | 123.900.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 1,5g | 893110271124 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampholip | Amphotericin B* | 5mg/ml | Lọ | N5 | 250 | 1.797.000 | 449.250.000 | Phức hợp lipid | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Niflad ES | Amoxicilin + acid clavulanic | 600mg + 42,9mg | Viên | N2 | 2.000 | 13.390 | 26.780.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi nhôm chứa 04 vỉ x 7 viên | 893110848224 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 720 | 2.079 | 1.496.880 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 4.000 | 9.450 | 37.800.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110415724 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augbidil 400mg/57mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 400mg + 57mg | Gói | N4 | 4.800 | 4.095 | 19.656.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | 893110000223 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lanam SC 400mg/57mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 400mg + 57mg | Gói | N2 | 2.400 | 9.975 | 23.940.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,6g | VD-32520-19 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N2 | 18.000 | 8.850 | 159.300.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | " Hộp 12 gói x 0,8g" | VD-32838-19 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 18.000 | 1.008 | 18.144.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-22488-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biafine | Trolamin | 6,7mg/g | Ống | N1 | 100 | 94.500 | 9.450.000 | Dùng ngoài | Nhũ tương bôi da | Hộp 1 ống 93g | VN-9416-09 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | JNTL Consumer Health (France) S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.950 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin* | 3,75mg | Lọ | N1 | 500 | 2.557.000 | 1.278.500.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.949 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline 0,1 mg | Triptorelin* | 0,1mg | Ống | N1 | 35 | 145.000 | 5.075.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm | 300114525724 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg | Lọ | N4 | 210 | 24.000 | 5.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 82.000 | 410.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110448024 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 2.500 | 100.000 | 250.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nelcin 200 | Netilmicin sulfat* | 200mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 56.700 | 17.010.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vì x 5 ống x 2ml | VD-23089-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bfs-Adenosin | Adenosin triphosphat | 6mg/2ml | Lọ | N4 | 50 | 455.000 | 22.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | VD-31612-19 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Sucralfate | Sucralfat | 1000mg/5g | Gói | N4 | 100 | 1.050 | 105.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5 g | 893100148024 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol 3,3% | Sorbitol | 16,5g/500ml | Chai | N4 | 60 | 14.490 | 869.400 | Dung dịch rửa | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039723 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simecol | Simethicon | 40mg/ml; 15ml | Chai | N4 | 2.000 | 21.000 | 42.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100262000 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 3.000 | 420 | 1.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haem up Injection | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg sắt | ống | N5 | 20 | 49.980 | 999.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 ống | 890110013425 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atiferole | Sắt protein succinylat | 53,3mg/ml; 15ml | Chai | N4 | 2.000 | 7.350 | 14.700.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100288100 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg (800mg) | Lọ | N1 | 1.000 | 18.500 | 18.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Saferon | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/ml | Lọ | N5 | 600 | 81.800 | 49.080.000 | Uống | Dung dịch uống dạng nhỏ giọt | Hộp 1 lọ x 15ml | VN-16272-13 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zibifer | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg sắt/5ml; 60ml | Chai | N4 | 1.000 | 79.800 | 79.800.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 chai 60ml | 893100708024 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 10.000 | 4.410 | 44.100.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 1.300 | 2.025 | 2.632.500 | Đặt | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Partamol 150 Supp. | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | viên | N4 | 3.000 | 1.590 | 4.770.000 | Đặt | viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100037424 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.420 | 7.260.000 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Easyef | Nepidermin | 0,5mg/ml | Hộp | N2 | 50 | 2.300.000 | 115.000.000 | Xịt ngoài da | Dung dịch phun xịt trên da | Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) | 880410324325 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.460 | 5.460.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 840mg/10ml | Lọ | N4 | 200 | 19.740 | 3.948.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | VD-26123-17 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminosteril N-Hepa 8% | Acid amin* | 500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin | Chai | N1 | 50 | 150.000 | 7.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 500ml | VN-22744-21 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal Hepa 10% | Acid amin* | 4.40g + 6.8g + 3.755g + 0.6g + 0.8g + 2,30g + 0.75g + 5.3g + 4.40g + 2.35g + 3.15g + 4.15g + 3.55g + 1.250g +0.24g + 0.295g + 2.85g + 0.65g + 1.85g + 0.35g | Chai | N1 | 300 | 196.980 | 59.094.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | VN-19791-16 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vaminolact | Acid amin* | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 16.500 | 135.450 | 2.234.925.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 45.000 | 8.400 | 378.000.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Normagut | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 22.000 | 6.500 | 143.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bioflora 100mg | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 60.000 | 5.500 | 330.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 70.000 | 3.300 | 231.000.000 | Uống | thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400306424 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rupafin | Rupatadine | 1mg/ ml | Chai | N1 | 100 | 120.000 | 12.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp/ 1 chai 120ml | 840110447523 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Italfarmaco, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 41.000 | 41.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 túi x 1 ống 5ml | 893114281823 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 3.500 | 96.894 | 339.129.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | VN-18586-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg;10mg | Viên | N1 | 18.000 | 6.100 | 109.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 45/QĐ-VT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.916 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ozarium | Losartan Kali | 100mg | Viên | N1 | 0 | 9.000 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110070723 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.209.915 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | ImmunoHBs 180IU/ml | Human hepatitis B immunoglobulin | 180IU/1ml | lọ | N1 | 300 | 1.750.000 | 525.000.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1 ml | QLSP-0754-13 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Kedrion S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.914 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pepsia | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 3000mg | Gói | N4 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Thuốc uống dạng gel | Hộp 30 gói x 10g | 893100027400 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.913 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 240 | 39.800 | 9.552.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.912 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Myderison | Tolperison | 150mg | Viên | N1 | 6.000 | 3.400 | 20.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21061-18 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Meditop Pharmaceutical Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.911 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 360 | 51.450 | 18.522.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.910 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Telassmo 40 mg/5 mg | Amlodipin + telmisartan | 40mg+5mg | Viên | N1 | 36.000 | 10.395 | 374.220.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110326825 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.909 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 2.400 | 75.000 | 180.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.908 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agi-cotrim f | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 800mg + 160mg | Viên | N4 | 15.000 | 690 | 10.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25116-16 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.907 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sulfaprim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg; 80mg | Viên | N4 | 9.000 | 444 | 3.996.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 20 viên | VD-33012-19 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avelox | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 1.000 | 52.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800115181900 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avelox | Moxifloxacin* | 400mg/250ml | Chai | N1 | 1.000 | 367.500 | 367.500.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 200 | 278.090 | 55.618.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 200 | 210.176 | 42.035.200 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.843 | 290.580.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.677 | 110.310.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 10.000 | 317.747 | 3.177.470.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.122 | 182.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mobic | Meloxicam | 15mg | Viên | N1 | 20.000 | 16.189 | 323.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16140-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 70.000 | 549.947 | 38.496.290.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eloxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 240 | 2.973.778 | 713.706.720 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eloxatin | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 240 | 4.943.570 | 1.186.456.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mabthera | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 180 | 4.662.925 | 839.326.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 02 lọ x 10ml | QLSP-0756-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 6.000 | 58.000 | 348.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 9.000 | 58.000 | 522.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 48.000 | 2.604 | 124.992.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 15.500 | 32.424 | 502.572.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 26.220 | 19.000 | 498.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 116.700 | 350.100.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 900 | 59.085 | 53.176.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 720 | 2.568.297 | 1.849.173.840 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 15.291 | 183.492.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mgI/ml); 50ml | Chai | N1 | 500 | 606.375 | 303.187.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | VN-18122-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml); 100ml | Chai | N1 | 500 | 992.250 | 496.125.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | VN-18122-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 22.130 | 110.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.881 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 596 | 47.680.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ; Hộp 05 vỉ; Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 15/QĐ-BVNT | 23/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml; 5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 89.999 | 269.997.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viartril-S | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 8.000 | 15.750 | 126.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | VN-21282-18 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 5.400 | 25.725 | 138.915.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16193-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt; 200 liều | Bình xịt | N1 | 8.500 | 76.379 | 649.221.500 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 165.000 | 2.705 | 446.325.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 1g; 0,5g | Lọ | N1 | 8.700 | 65.999 | 574.191.300 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 600 | 16.156 | 9.693.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 448 | 39.999 | 17.919.552 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 500 | 47.300 | 23.650.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tavanic | Levofloxacin | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 36.550 | 182.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tarceva | Erlotinib | 150mg | Viên | N1 | 1.800 | 568.403 | 1.023.125.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17940-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 48.000 | 3.535 | 169.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 120 | 207.579 | 24.909.480 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.400 | 41.871 | 100.490.400 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevorane | Sevofluran | 250ml (100% w/w) | Chai | N1 | 340 | 3.578.500 | 1.216.690.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg; 250mcg/liều 120 liều | Bình xịt | N1 | 4.600 | 278.090 | 1.279.214.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 10.000 | 62.158 | 621.580.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 830 | 140.416 | 116.545.280 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 1.500 | 24.906 | 37.359.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7.5mg | Viên | N1 | 3.600 | 10.546 | 37.965.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 2.080 | 10.268 | 21.357.440 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 55.000 | 13.834 | 760.870.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.858 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudin/Zidovudine 150mg/300mg | 150mg, 300mg | Viên | N2 | 19.000 | 2.679 | 50.901.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890114087323 (VN2-645-17) | 781/QĐ-TTYT | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Dĩ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.857 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Lopimune Tablets | Lopinavir/Ritonavir 200/50mg | 200mg; 50mg | Viên | N2 | 60.000 | 8.499 | 509.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 120 viên | 890110089523 (VN2-592-17) | 781/QĐ-TTYT | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Dĩ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cipla Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.856 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Lamivudin Hasan 150 | Lamivudine 150mg | 150mg | Viên | N4 | 25.200 | 750 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110057900 (VD-34459-20) | 781/QĐ-TTYT | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Dĩ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.855 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Minovir | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | 300mg | Viên | N4 | 15.600 | 998 | 15.568.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 07 viên, 10 vỉ x 07 viên | 893110461223 | 781/QĐ-TTYT | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Dĩ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.854 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Acriptega | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245 mg) 300mg | 50mg; 300mg, 300mg | Viên | N3 | 725.040 | 3.943 | 2.858.832.720 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 Viên; Chai 30 Viên; Chai 90 Viên; Chai 180 Viên | 890110087023 | 781/QĐ-TTYT | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Dĩ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 110 mg | Viên | N1 | 1.050 | 30.388 | 31.907.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 14.000 | 16.819 | 235.466.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix | Clopidogrel | 300mg | Viên | N1 | 240 | 54.746 | 13.139.040 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18879-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 3.700 | 4.014 | 14.851.800 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoloc I.V | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N1 | 21.800 | 146.000 | 3.182.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-18467-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoloc 40mg | Pantoprazol | 40mg | Viên | N1 | 13.800 | 18.499 | 255.286.200 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 400110081723 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 15.000 | 840 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110876924 | 147/QĐ-BVLKTW | 29/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Lão Khoa Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-spa forte | Drotaverin clohydrat | 80 mg | viên | N1 | 3.000 | 1.274 | 3.822.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110033523 | 147/QĐ-BVLKTW | 29/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Lão Khoa Tw | Hoàng Đức | Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | ống | N4 | 5.000 | 760 | 3.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 147/QĐ-BVLKTW | 29/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Lão Khoa Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zolafren | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 8.400 | 2.999 | 25.191.600 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 590110019723 | 147/QĐ-BVLKTW | 29/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Lão Khoa Tw | Hoàng Đức | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 2.000 | 987 | 1.974.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 147/QĐ-BVLKTW | 29/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Lão Khoa Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 1.000 | 260.432 | 260.432.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) | Chai | N1 | 4.400 | 609.140 | 2.680.216.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 11.400 | 473.508 | 5.397.991.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 52 | 55.872 | 2.905.344 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 13.000 | 5.683 | 73.879.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg; 470mg | Viên | N2 | 480.000 | 368 | 176.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 Viên | 893100051524 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itazpam 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N4 | 30.000 | 904 | 27.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35296-21 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Timmak | Dihydro ergotamin mesylat | 3mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.400 | 96.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27341-17 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egudin 5 | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N4 | 60.000 | 4.800 | 288.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLĐB-681-18 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | RIVAHASAN 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.475 | 123.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110133523 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | RIVAHASAN 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.848 | 73.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên | 893110133623 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 660.000 | 1.020 | 673.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dinalvicvpc | Paracetamol + tramadol | 325 mg; 37,5 mg | Viên | N4 | 300.000 | 495 | 148.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-18713-13 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aclasta | Zoledronic acid | Mỗi 100ml chứa: Acid Zoledronic khan (tương ứng 5,33 mg acid zoledronic monohydrate) 5mg | Chai | N1 | 400 | 6.761.489 | 2.704.595.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | CSSX và đóng gói sơ cấp: Áo; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamedxan 10 | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.583 | 103.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270624 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bigefinib 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 6.510 | 76.800 | 499.968.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên | 893114104523 | 35/QĐ-PNT | 22/01/2026 | 21/04/2026 | Bv Phạm Ngọc Thạch | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 754.110 | 226.233.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20848-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 110 | 3.173.573 | 349.093.030 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 180 | 2.447.550 | 440.559.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avelox | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N1 | 2.400 | 367.500 | 882.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 2.000 | 194.176 | 388.352.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 2.100 | 254.838 | 535.159.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg; 3ml | Ống | N1 | 1.200 | 30.048 | 36.057.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 3.500 | 731.000 | 2.558.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridion | Sugammadex | 100mg/ml; 2ml | Lọ | N1 | 490 | 1.814.340 | 889.026.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 370mg/ml; 100ml | Chai | N1 | 1.000 | 598.500 | 598.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800110131524 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml; 100ml | Chai | N1 | 1.000 | 462.000 | 462.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800110131624 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 60 | 24.818.325 | 1.489.099.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 400410250223 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 200 | 6.794.409 | 1.358.881.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taxotere | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N1 | 60 | 6.298.864 | 377.931.840 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taxotere | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N1 | 72 | 1.856.170 | 133.644.240 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.811 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantoloc i.v | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N1 | 30.000 | 146.000 | 4.380.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-18467-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.810 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pataday | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2% | Chai | N1 | 30 | 131.099 | 3.932.970 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.809 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 55.872 | 16.761.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.808 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.454 | 141.810.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 20% (10g + 10g)/100ml | chai | N1 | 500 | 149.940 | 74.970.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Chai x 100ml | 400110020423 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.806 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 30 | 152.999 | 4.589.970 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 7.600 | 7.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.804 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.972 | 104.580.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 50 | 126.000 | 6.300.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.802 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 62.158 | 31.079.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.801 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 30 | 129.675 | 3.890.250 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.800 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren | Diclofenac | 75mg | Viên | N1 | 2.000 | 6.185 | 12.370.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-11972-11 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Farma S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem – The Netherlands) | Natri montelukast | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 13.502 | 13.502.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20319-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.798 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycamine for injection 50mg/vial | Micafungin | 50mg | Lọ | N1 | 300 | 2.388.750 | 716.625.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | VN3-102-18 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 18.000 | 5.490 | 98.820.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 3.000 | 983 | 2.949.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 7.000 | 3.672 | 25.704.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rodilar | Dextromethorphan hydrobromid | 15mg | Viên | N4 | 80.000 | 211 | 16.880.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110929024 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA -DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g/100ml x 50ml | Lọ | N1 | 145 | 338.000 | 49.010.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50 ml | VN-16786-13 | 17/QĐ-BVHN | 10/01/2026 | 30/06/2026 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.792 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Pilo Drop | Pilocarpin | 2%/5ml | Ống | N4 | 1.100 | 45.000 | 49.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110735424 | 89/QĐ-BVĐKKG | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bvđk Kiên Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naproplat | Carboplatin | 10mg/ml x 15ml | Lọ | N2 | 150 | 295.000 | 44.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 15ml | VN3-342-21 | 196/QĐ-PSTW | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondansetron Kabi 2mg/ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N1 | 2.500 | 17.700 | 44.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 560110519224 | 258/QĐ-PSTW | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflucan IV | Fluconazol | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 150 | 787.500 | 118.125.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | VN-20842-17 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.788 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 156 | 2.447.550 | 381.817.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.787 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 234 | 754.110 | 176.461.740 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.786 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 234 | 3.173.573 | 742.616.082 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avelox | Moxifloxacin* | 400mg/250ml | Chai | N1 | 500 | 367.500 | 183.750.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avelox | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 100 | 52.500 | 5.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800115181900 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin ES | Amoxicilin + acid clavulanic | Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 | Chai | N1 | 200 | 422.400 | 84.480.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai chứa bột pha 100mL hỗn dịch uống | 300110965424 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.684 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramasav | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N2 | 40.000 | 452 | 18.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110317724 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.683 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 24.000 | 22.456 | 538.944.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.682 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 40mg; 5ml | Lọ | N1 | 12.700 | 153.560 | 1.950.212.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.681 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neupogen | Filgrastim | 30MU/0,5ml; 0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 120 | 558.047 | 66.965.640 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.680 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 3.840 | 7.600 | 29.184.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.679 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg Vinorelbine | Viên | N1 | 120 | 2.027.097 | 243.251.640 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.678 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg Vinorelbine | Viên | N1 | 200 | 1.351.581 | 270.316.200 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185525 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.677 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycamine for injection 50mg/vial | Micafungin | 50mg | Lọ | N1 | 400 | 2.388.750 | 955.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | VN3-102-18 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.676 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morihepamin | Acid amin | 7,58% | Túi | N1 | 840 | 116.632 | 97.970.880 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.675 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 4.000 | 9.122 | 36.488.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.674 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 15.800 | 9.832 | 155.345.600 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.673 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem | 500mg | Lọ | N1 | 3.600 | 317.747 | 1.143.889.200 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CS đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. | CSSX: Ý; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.672 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem | 1000mg | Lọ | N1 | 9.600 | 549.947 | 5.279.491.200 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CS đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. | CSSX: Ý; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.671 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 4.200 | 113.163 | 475.284.600 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.670 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 3.500 | 85.381 | 298.833.500 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.669 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0,5% (5mg/ml); 5ml | Lọ | N1 | 1.300 | 219.500 | 285.350.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.668 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.750 | 67.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.667 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 40mg | Viên | N1 | 41.000 | 22.778 | 933.898.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025823 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.666 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 52.200 | 15.941 | 832.120.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipidem | Nhũ dịch lipid | 20%; 250ml | Chai | N1 | 2.200 | 233.373 | 513.420.600 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 chai 250ml | 400110020223 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.664 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 79.000 | 7.053 | 557.187.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.663 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 400 | 36.375 | 14.550.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.662 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-met | Viên | N1 | 4.100 | 14.200 | 58.220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-16263-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.843 | 145.290.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 37/QĐ-BVHN | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.290 | 429.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 37/QĐ-BVHN | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 3.147 | 251.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 37/QĐ-BVHN | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 29.700 | 10.268 | 304.959.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 37/QĐ-BVHN | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avelox | Moxifloxacin* | 400mg/250ml | Chai | N1 | 600 | 367.500 | 220.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 37/QĐ-BVHN | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avelox | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 1.000 | 52.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800115181900 | 37/QĐ-BVHN | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2 mg/ml | Ống | N1 | 1.800 | 109.725 | 197.505.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10 ml | QLSP-845-15 | 37/QĐ-BVHN | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH | Áo, Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 17.600 | 15.602 | 274.595.200 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 37/QĐ-BVHN | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.653 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Lọ | N4 | 14.000 | 4.410 | 61.740.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 36/QĐ-BVHN | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinstigmin | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 9.800 | 3.000 | 29.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 36/QĐ-BVHN | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seaoflura | Sevofluran | 100%/250ml | Chai | N1 | 1.200 | 1.548.750 | 1.858.500.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 1114017424 | 36/QĐ-BVHN | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.650 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Medsolu 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 1.000 | 849 | 849.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110369423 | 21/QĐ-BVYHCT | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.649 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 4.920 | 1.760 | 8.659.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 21/QĐ-BVYHCT | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.648 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Divaser-F | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 5.000 | 370 | 1.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110313324 | 21/QĐ-BVYHCT | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.647 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Desloratadin ODT 5 | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 1.500 | 1.470 | 2.205.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35516-21 | 21/QĐ-BVYHCT | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.646 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N1 | 12 | 32.829.678 | 393.956.136 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm | 001410036723 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.645 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 120mg/ 1,5ml | Lọ | N1 | 2.200 | 13.990.000 | 30.778.000.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.644 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 50 | 123.000 | 6.150.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.643 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 300 | 1.814.340 | 544.302.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.642 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/ 850mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 50mg, 850mg | Viên | N1 | 6.000 | 10.643 | 63.858.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.641 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 200 | 3.578.500 | 715.700.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.640 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoloft | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 500 | 14.087 | 7.043.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110010824 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.639 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0.5% (5mg/ml) | Lọ | N1 | 30 | 219.500 | 6.585.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Bausch and Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.638 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyzaar 50mg/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N1 | 12.000 | 8.370 | 100.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110078123 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.637 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 8.370 | 125.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.636 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 20.000 | 952.000 | 19.040.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.635 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 300 | 16.156 | 4.846.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 12.000 | 10.561 | 126.732.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 5.000 | 108.865 | 544.325.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18160-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 5.000 | 194.176 | 970.880.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morihepamin | Acid amin* | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 1.000 | 116.632 | 116.632.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.630 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 2.000 | 14.222 | 28.444.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.629 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arcoxia 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 300 | 15.645 | 4.693.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413223 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.628 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 9.000 | 153.560 | 1.382.040.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 20.000 | 22.456 | 449.120.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 10.000 | 552.421 | 5.524.210.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eprex 2000 U | Erythropoietin | 2000 IU/0,5ml | Ống | N1 | 1.000 | 234.898 | 234.898.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn | QLSP-971-16 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml | bơm tiêm | N1 | 15.000 | 85.381 | 1.280.715.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 23.072 | 23.072.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 36.000 | 10.561 | 380.196.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21162-18 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Fournier Laboratories Ireland Limited, CS đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | CSSX: Ireland, CS đóng gói và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.621 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 17.000 | 26.533 | 451.061.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.620 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 23.072 | 346.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.619 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 2.400 | 552.421 | 1.325.810.400 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herceptin | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 60 | 12.907.089 | 774.425.340 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-894-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 75.000 | 14.700 | 1.102.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucovance 500mg/5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg; 5mg | Viên | N1 | 3.600 | 4.713 | 16.966.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20023-16 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ganfort | Bimatoprost + timolol | 0,3mg/ml + 5mg/ml; 3ml | Lọ | N1 | 1.800 | 255.990 | 460.782.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 3ml | 539110019923 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.614 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 21/QĐ-BVYHCT | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.613 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Meloxicam OD DWP 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 4.000 | 798 | 3.192.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058523 | 21/QĐ-BVYHCT | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.612 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaVi Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 14.000 | 1.150 | 16.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 21/QĐ-BVYHCT | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.611 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 4.000 | 25.410 | 101.640.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 21/QĐ-BVYHCT | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.610 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200 IU | Viên | N4 | 7.000 | 798 | 5.586.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100135225 | 21/QĐ-BVYHCT | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.609 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 300 | 89.820 | 26.946.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.608 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 3.500 | 2.900 | 10.150.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 87/QĐ-NĐTW | 28/01/2026 | 26/02/2026 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.607 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-spa forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.274 | 12.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110033523 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NovoMix 30 FlexPen | Insulin degludec + Insulin aspart | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 3.000 | 200.508 | 601.524.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 15.602 | 15.602.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 2.000 | 18.066 | 36.132.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.198 | 2.396.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 300100131824 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Delpharm Reims | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 24.000 | 5.126 | 123.024.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 6.000 | 2.682 | 16.092.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cebrex | Ginkgo biloba | 40mg | viên | N1 | 9.000 | 4.200 | 37.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 6 vỉ x 20 viên | 400200133600 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | Dr.Willmar Schwabe GmbH&Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Minirin | Desmopressin | 0,089mg (0,1mg) | Viên | N1 | 1.000 | 18.813 | 18.813.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aerius | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.520 | 95.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 540100032123 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 1.000 | 207.579 | 207.579.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 15.000 | 41.871 | 628.065.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1000mg, 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.274 | 92.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.594 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 17.257 | 345.140.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.593 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 3.000 | 731.000 | 2.193.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.592 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 1000mg | Viên | N1 | 30.000 | 21.410 | 642.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.591 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin + tazobactam | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 40.000 | 223.700 | 8.948.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.590 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.028 | 75.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.589 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 300 | 109.725 | 32.917.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neulastim | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 100 | 13.027.449 | 1.302.744.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml | 001410180100 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantoloc 40mg | Pantoprazol | 40mg | Viên | N1 | 18.000 | 18.499 | 332.982.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 400110081723 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.586 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosmicin tablets 500 | Fosfomycin* | 500mg (Potency) | Viên | N1 | 2.000 | 21.900 | 43.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15983-12 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.585 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 1.600 | 8.225 | 13.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.584 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cancidas | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 70 | 8.288.700 | 580.209.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20568-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.583 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cancidas | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 500 | 6.531.000 | 3.265.500.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20811-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.582 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosmicin for I.V.Use 2g | Fosfomycin (natri) | 2g | Lọ | N1 | 1.800 | 186.000 | 334.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột pha tiêm | VN-13785-11 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.581 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flixonase | Fluticason propionat | 0,05% (w/w) | Chai | N1 | 200 | 147.926 | 29.585.200 | Xịt | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt | 840110178023 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.580 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg ; 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.987 | 99.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.579 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 36.000 | 4.796 | 172.656.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.578 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 53.000 | 5.600 | 296.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.577 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg; 75mg | Viên | N1 | 3.000 | 20.828 | 62.484.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.576 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 60.300 | 9.366 | 564.769.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.575 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diflucan IV | Fluconazol | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 180 | 787.500 | 141.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | VN-20842-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.574 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 135.000 | 5.126 | 692.010.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.573 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg/ml; 1ml | Lọ | N1 | 500 | 34.670 | 17.335.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.572 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333mg;145mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.972 | 167.328.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.571 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.870 | 35.220.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.570 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 36.000 | 15.873 | 571.428.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.569 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 6.720 | 5.490 | 36.892.800 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.568 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avelox | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 1.200 | 52.500 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800115181900 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.567 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 900 | 2.906 | 2.615.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22221-19 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.566 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 180.000 | 3.886 | 699.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.565 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 5.900 | 14.903 | 87.927.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simaltrin 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.980 | 11.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110939924 | 114/QĐ-BVHN | 31/01/2026 | 30/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 150.000 | 6.280 | 942.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 114/QĐ-BVHN | 30/01/2026 | 29/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 100ml | Chai | N4 | 62.500 | 4.320 | 270.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 114/QĐ-BVHN | 30/01/2026 | 29/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coli-Swiss | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N2 | 200 | 265.000 | 53.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp | Hộp 1 Lọ | 890114966224 | 114/QĐ-BVHN | 30/01/2026 | 29/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 150.000 | 1.150 | 172.500.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 114/QĐ-BVHN | 30/01/2026 | 29/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) 5mg | 5mg | Viên | N1 | 4.500 | 8.125 | 36.562.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.558 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 399mg + 5mg + 10,77mg | Ống | N4 | 1.000 | 3.297 | 3.297.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 83/QĐ-RHMTW | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.557 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 20 | 110.000 | 2.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 83/QĐ-RHMTW | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.556 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucovance 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg/2,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 4.560 | 27.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20022-16 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin ES | Amoxicilin + acid clavulanic | Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 | Chai | N1 | 300 | 283.200 | 84.960.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai chứa bột pha 50mL hỗn dịch uống | 300110965424 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 200 | 76.379 | 15.275.800 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 9.000 | 14.903 | 134.127.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 9.896 | 118.752.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 10.000 | 118.168 | 1.181.680.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 6.000 | 17.685 | 106.110.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 1.000 | 110.000 | 110.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 5.000 | 11.936 | 59.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 25.000 | 16.680 | 417.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.543 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 300 | 75.075 | 22.522.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.542 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 1.000 | 10.670 | 10.670.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.541 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflucan | Fluconazol | 150mg | Viên | N1 | 6.000 | 160.599 | 963.594.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110024225 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.540 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Octreotide | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N1 | 400 | 97.860 | 39.144.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 87/QĐ-NĐTW | 28/01/2026 | 26/02/2026 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.539 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viartril-S | Glucosamin | 250mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.381 | 33.810.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 80 viên | 539100008925 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.538 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | HYALGAN | Natri hyaluronat | 20mg/ 2ml | Bơm tiêm | N1 | 200 | 1.045.000 | 209.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | 800110434225 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.537 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Line – BFS 600 mg | Linezolid* | 600mg/10 ml | ống | N4 | 50 | 195.000 | 9.750.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 10ml | 893110204424 | 83/QĐ-RHMTW | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội – Chi nhánh TP.HCM | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.536 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 23.400 | 87.300 | 2.042.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 222/QĐ-BVĐKKH | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.535 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | NEOSTIGMIN KABI | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 2.900 | 17.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 222/QĐ-BVĐKKH | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.534 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500 IU | Ống | N4 | 5.000 | 34.852 | 174.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt | QLSP-1037-17 | 222/QĐ-BVĐKKH | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phúc Thiện | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.533 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500 IU | Ống | N4 | 10.000 | 34.852 | 348.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt | 893410250823 | 222/QĐ-BVĐKKH | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phúc Thiện | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 115.988 | 34.796.400 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 1.500 | 89.820 | 134.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.530 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 15.000 | 15.941 | 239.115.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xigduo XR | Dapagliflozin | 10mg/1000mg | Viên | N1 | 4.000 | 21.470 | 85.880.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN3-216-19 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xigduo XR | Dapagliflozin | 10mg/500mg | Viên | N1 | 2.000 | 21.470 | 42.940.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN3-217-19 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 1000mg | Viên | N1 | 1.200 | 21.410 | 25.692.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.500 | 130.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp/ 1 vỉ x 10 viên | VN-19193-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/ 1ml | Bút tiêm | N1 | 260 | 257.145 | 66.857.700 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) | Lọ | N1 | 330 | 479.750 | 158.317.500 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-0790-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/ nhát xịt; 60 nhát xịt | Hộp | N1 | 120 | 800.100 | 96.012.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 22.800 | 9.896 | 225.628.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 115.999 | 347.997.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.519 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 360 | 8.370 | 3.013.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.518 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 61.000 | 5.028 | 306.708.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 261.000 | 3.147 | 821.367.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 222.000 | 4.290 | 952.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | (0,5mg + 2,5mg); 2,5ml | Lọ | N1 | 82.400 | 16.074 | 1.324.497.600 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.514 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 800 | 9.987 | 7.989.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 7.200 | 23.659 | 170.344.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX, CSĐG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 2.400 | 11.913 | 28.591.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilaxten | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 800 | 9.300 | 7.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. | CSSX: Ý; cơ sở kiểm nghiệm: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 180.000 | 6.516 | 1.172.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 25mg | Viên | N1 | 11.300 | 4.389 | 49.595.700 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avodart | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 2.000 | 17.257 | 34.514.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg+125mg | Viên | N1 | 33.250 | 16.680 | 554.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atelec Tablets 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N1 | 600 | 9.000 | 5.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15704-12 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | EA Pharma Co., Ltd. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aprovel | Irbesartan | 300mg | Viên | N1 | 1.500 | 14.342 | 21.513.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16720-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 88.500 | 8.125 | 719.062.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.454 | 56.724.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Contisor 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg (dạng muối) | Viên | N2 | 142.000 | 360 | 51.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 114/QĐ-BVHN | 31/01/2026 | 30/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.501 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Gysudo | Đồng sulfat | 0,225g/ 90ml; 90ml | Chai | N4 | 360 | 5.940 | 2.138.400 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cai Lậy | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.500 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.848 | 64.680.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cai Lậy | Công ty TNHH dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.499 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 9.500 | 19.005 | 180.547.500 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml | VD-26744-17 | 222/QĐ-BVĐKKH | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty TNHH Bảo An Pharma | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.498 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 10.000 | 19.005 | 190.050.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml | 893110147424 | 222/QĐ-BVĐKKH | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty TNHH Bảo An Pharma | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75 mg | viên | N1 | 9.000 | 16.819 | 151.371.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 600 mg/4 ml | Ống | N1 | 5.000 | 104.800 | 524.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 4ml | 540110178323 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 1.000 | 3.830.400 | 3.830.400.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 3.000 | 16.014 | 48.042.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 9.000 | 9.987 | 89.883.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 7.593 | 113.895.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 1.000 | 30.048 | 30.048.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 25.000 | 4.014 | 100.350.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 100 | 10.830.000 | 1.083.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cancidas | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 2.000 | 6.531.000 | 13.062.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20811-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tegretol 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.554 | 1.554.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 30.000 | 13.834 | 415.020.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cancidas | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 250 | 8.288.700 | 2.072.175.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20568-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 300 | 10.268 | 3.080.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coaprovel | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150 mg + 12,5 mg | viên | N1 | 12.000 | 9.561 | 114.732.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16721-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 5.000 | 1.610 | 8.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aprovel | Irbesartan | 150 mg | viên | N1 | 15.000 | 9.561 | 143.415.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 1.500 | 16.074 | 24.111.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 1.500 | 441.000 | 661.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cravit | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 88.515 | 26.554.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 36.550 | 182.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 100 | 252.578 | 25.257.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 2.000 | 609.140 | 1.218.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 4.000 | 15.470 | 61.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 200.000 | 300.000.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 60.000 | 5.600 | 336.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus Solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 400 | 257.145 | 102.858.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
