Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 70 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 70 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.210.068 Tân dược Thành phố Cần Thơ Smetstad Diosmectit 3 g gói N4 40.000 1.600 64.000.000 Uống thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g VD-23992-15 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.067 Tân dược Thành phố Cần Thơ Eurozitum 60mg Diltiazem 60mg Viên N1 20.000 2.150 43.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 x 10 viên 594110027423 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH ARENA GROUP S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.210.066 Tân dược Thành phố Cần Thơ Firmagon Degarelix 80mg Lọ N1 200 3.055.500 611.100.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm 400114023025 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.210.065 Tân dược Thành phố Cần Thơ Firmagon Degarelix 120mg Lọ N1 50 2.934.750 146.737.500 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm VN-23031-22 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.210.064 Tân dược Thành phố Cần Thơ Rowatinex Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol (31+15+3+4+10+4)mg Viên N1 36.000 3.713 133.668.000 Uống Viên Hộp 100 viên (10 vỉ x 10 viên) VN-15245-12 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC Rowa Pharmaceuticals Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.210.063 Tân dược Thành phố Cần Thơ Paracetamol Kabi AD Paracetamol 1g/100ml Lọ N1 42.000 20.300 852.600.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 100ml 400110022023 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.210.062 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pepduc Pantoprazol 40mg Chai/ Lọ/ Ống/ Túi N2 3.300 20.275 66.907.500 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110969324 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM Swiss Parenterals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.210.061 Tân dược Thành phố Cần Thơ Goutcolcin Colchicin 1mg Viên N4 18.000 860 15.480.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 893115430624 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.060 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mivic Clopidogrel 75mg Viên N2 1.180.000 781 921.580.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110153323 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.059 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ridlor Clopidogrel 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) Viên N1 474.000 3.000 1.422.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110030823 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Pharmathen S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.210.058 Tân dược Thành phố Cần Thơ Fullgram Injection 600mg/4ml Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg/4ml Ống N2 12.000 80.990 971.880.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml VN-20968-18 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.210.057 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cisplatin Injection 50mg/50ml Cisplatin 1mg/ml Lọ N2 600 173.800 104.280.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch pha tiêm Hộp 1 lọ x 50ml 890114192100 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.056 Tân dược Thành phố Cần Thơ Equoral 25mg Ciclosporin 25mg Viên N1 10.000 9.450 94.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 859114399723 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Czech Industries s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.210.055 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cephalothin 2g Cefalothin 2g Lọ N4 45.000 131.000 5.895.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, lọ thủy tinh loại dung tích 20ml VD-26188-17 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.054 Tân dược Thành phố Cần Thơ Thinmcz-2000 Cefalothin Cephalothin natri tương đương với cephalothin 2000mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat) Lọ N2 9.000 137.000 1.233.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110356824 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA Zeiss Pharma Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.053 Tân dược Thành phố Cần Thơ Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 40.000 12.500 500.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.210.052 Tân dược Thành phố Cần Thơ Buflan 2g Cefoperazon + sulbactam 1g : 1g Lọ N1 36.000 184.000 6.624.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893610358324 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.051 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Auclanityl 875/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 875mg Viên N3 50.000 4.740 237.000.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-27058-17 25/QĐ-YTST 29/01/2026 28/01/2027 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.050 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Noveron Rocuronium bromid 10mg/ml Lọ N2 2.000 46.500 93.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 lọ x 5ml VN-21645-18 25/QĐ-YTST 30/01/2026 29/01/2027 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG PT.Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.210.049 Tân dược Thành phố Hà Nội Octanate 500 IU Yếu tố VIII 500IU Hộp N1 0 1.596.800 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn QLSP-1099-18 452/QĐ-BVNTW 12/01/2026 12/02/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.210.048 Tân dược Thành phố Hà Nội Octanate 500 IU Yếu tố VIII 500IU Hộp N1 31 1.596.800 49.500.800 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn 730410108724 452/QĐ-BVNTW 12/01/2026 12/02/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.210.047 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xenetix 350 Iobitridol 35g/100ml (76,78g/100ml) Lọ N1 270 795.000 214.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16789-13 132/QĐ-BV 23/01/2026 26/04/2026 Bvđk Thủ Đức Công ty TNHH Dược phẩm và TTBYT Hoàng Đức Guerbet France 3.thau_rieng_le
1.210.046 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xenetix 300 Iobitridol 30g/100ml (65,81g/100ml) Lọ N1 480 592.000 284.160.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16787-13 132/QĐ-BV 23/01/2026 26/04/2026 Bvđk Thủ Đức Công ty TNHH Dược phẩm và TTBYT Hoàng Đức Guerbet France 3.thau_rieng_le
1.210.045 Tân dược Thành phố Cần Thơ Laevolac Lactulose 10g/15ml Gói N1 0 5.500 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói 15ml 900100522324 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.210.044 Tân dược Thành phố Cần Thơ Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N1 2.400 373.697 896.872.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 20ml 900114035623 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.210.043 Tân dược Thành phố Cần Thơ OCID 20 Omeprazol 20mg Viên N2 630.000 300 189.000.000 Uống Viên nang cứng tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110357324 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.210.042 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mocetrol Omeprazol 40mg Lọ N1 4.300 29.500 126.850.000 Tiêm tĩnh mạch Thuốc bột và dung môi pha tiêm Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi VN-16248-13 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.210.041 Tân dược Thành phố Cần Thơ Oris Ofloxacin 200mg/100ml Chai N5 3.000 62.500 187.500.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml VN-21606-18 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Denis Chem Lab limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.040 Tân dược Thành phố Cần Thơ Keyuni 300 Netilmicin sulfat 300mg/100ml Túi N4 2.000 142.000 284.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml VD-32455-19 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.039 Tân dược Thành phố Cần Thơ Neostigmin Kabi Neostigmin methylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 18.000 2.973 53.514.000 Tiêm Dung dịch tiêm hộp 10 ống x 1ml 893114038600 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.038 Tân dược Thành phố Cần Thơ BFS-Nabica 8,4% Natri bicarbonat 8,4%/10ml Lọ N4 40.000 19.740 789.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ. Lọ 10ml VD-26123-17 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.037 Tân dược Thành phố Cần Thơ 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 4,2%/250ml Chai N1 6.000 96.900 581.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai x 250ml VN-18586-15 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.210.036 Tân dược Thành phố Cần Thơ Caspofungin 50 mg Caspofungin* 50mg Lọ N1 200 1.880.000 376.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 400110003625 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD BAG Health Care GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.210.035 Tân dược Thành phố Cần Thơ Caspofungin Sandoz Caspofungin* 70mg Lọ N1 20 1.755.000 35.100.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23240-22 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 BAG Health Care GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.210.034 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 40.000 16.000 640.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.033 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ozarium Losartan Kali 100mg Viên N1 40.000 9.000 360.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20411-17 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.210.032 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) (36mg + 0,018mg)/1,8ml Ống N1 18.000 14.650 263.700.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge VN-16049-12 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.031 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lidocain Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 60.000 467 28.020.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.030 Tân dược Thành phố Cần Thơ Keyuni 300 Netilmicin sulfat 300mg/100ml Túi N4 0 142.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml 893110637924 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.029 Tân dược Thành phố Cần Thơ Myderison Tolperison 150mg Viên N1 0 3.400 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110171200 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC Meditop Pharmaceutical Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.210.028 Tân dược Thành phố Cần Thơ Madopar® Levodopa + benserazid 50mg; 200mg Viên N1 120.000 6.300 756.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 30 viên 800110349100 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann – La Roche AG CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.210.027 Tân dược Thành phố Cần Thơ Laevolac Lactulose 10g/15ml Gói N1 90.000 5.500 495.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói 15ml VN-19613-16 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.210.026 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ketamine Hydrochloride Injection Ketamin 500mg/ 10ml Lọ N1 600 65.360 39.216.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml VN-20611-17 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) Đức 3.thau_rieng_le
1.210.025 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinsalpium Salbutamol + ipratropium (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Lọ N4 110.000 12.600 1.386.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml 893115604024 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.024 Tân dược Thành phố Cần Thơ Dorithricin Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 0,5mg + 1mg + 1,5mg Viên N1 0 2.880 0 Ngậm Viên ngậm họng Hộp/ 2 vỉ x 10 viên 400100014224 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.210.023 Tân dược Thành phố Cần Thơ Oris Ofloxacin 200mg/100ml Chai N5 0 62.500 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 890110983624 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Denis Chem Lab limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.022 Tân dược Thành phố Cần Thơ Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 110.000 16.074 1.768.140.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.021 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lomexin Fenticonazol nitrat 1000mg Viên N1 0 85.000 0 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 2 viên 800110081923 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Catalent Italy S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.210.020 Tân dược Thành phố Cần Thơ Keamine Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 67 mg + 101 mg + 68mg + 86 mg + 59 mg +105 mg + 53 mg +23 mg + 38mg + 30mg Viên N2 0 12.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110421624 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH APEXPHARM Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.019 Tân dược Thành phố Hà Nội Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 0 558.548 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên 499114520024 31/QĐ-BVPTƯ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.210.018 Tân dược Thành phố Hà Nội Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 5.000 558.548 2.792.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên 499114520024 31/QĐ-BVPTƯ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.210.017 Tân dược Thành phố Hà Nội Debridat Trimebutin maleat 100mg Viên N1 2.000 2.906 5.812.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22221-19 31/QĐ-BVPTƯ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Farmea Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.016 Tân dược Thành phố Hà Nội Alimta Pemetrexed 500mg Lọ N1 150 24.217.800 3.632.670.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23211-22 31/QĐ-BVPTƯ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội CSSX: Vianex S.A. – Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.015 Tân dược Thành phố Hà Nội Alimta Pemetrexed 100mg Lọ N1 150 5.676.500 851.475.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23210-22 31/QĐ-BVPTƯ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội CSSX: Vianex S.A. – Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.014 Tân dược Thành phố Hà Nội Giotrif Afatinib dimaleate 40mg Viên N1 7.000 772.695 5.408.865.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-603-17 31/QĐ-BVPTƯ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.210.013 Tân dược Thành phố Hà Nội Advate Yếu tố VIII 500 IU Hộp N1 300 1.600.000 480.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền 760410091223 525/QĐ-BVNTW 19/01/2026 18/05/2026 Bv Nhi Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH CSSX và đóng gói sơ cấp: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức 3.thau_rieng_le
1.210.012 Tân dược Thành phố Hà Nội Incepavit 400 Capsule Vitamin E 400mg Viên N2 16.250 2.200 35.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 894110795224 525/QĐ-BVNTW 19/01/2026 18/05/2026 Bv Nhi Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Incepta Pharmaceuticals Ltd – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.210.011 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 30% Glucose 30%/250ml Chai N4 5.000 12.417 62.085.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml VD-23167-15 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.010 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 10% Glucose 10%; 500ml Chai N4 22.000 7.900 173.800.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm Chai 500ml, thùng 20 chai VD-35953-22 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH KIM PHARMA Công ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.009 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 10% Glucose Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g Chai N4 12.000 8.810 105.720.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118223 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.008 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbamazepi n 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N4 200 928 185.600 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.007 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meditrol Calcitriol 0.25mcg Viên N2 1.800 2.000 3.600.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18020-14 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.210.006 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calci folinat 100mg/10ml Calci folinat 100mg/10ml Ống N4 700 16.650 11.655.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml 893110025600 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.005 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calci clorid 0,5g/ 5ml Calci clorid 10%; 5ml Ống N4 20.000 798 15.960.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 5ml 893110710824 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.004 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vincran Vincristin sulfat 1mg Lọ N2 3.000 189.000 567.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 880114031425 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH BIONAM Korea United Pharm. Inc. Korea 3.thau_rieng_le
1.210.003 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml) Vinblastin sulfat 10 mg/ 10 ml Lọ N5 100 420.000 42.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ KD.2025.1094.1 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Adley Formulations Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.002 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Presson Vasopressin 20 IU/1ml Ống N5 10 1.980.000 19.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 1ml 3470.KD.24.1 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Joint Stock Company Farmak Ukraine 3.thau_rieng_le
1.210.001 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N1 500 2.831 1.415.500 Đặt Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.000 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol Macopharma Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml x 50ml Túi N1 200 39.000 7.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền 1 thùng chứa 50 túi x 50ml 300110016525 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Aguettant Mouvaux Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.999 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gadoteric Bidiphar Gadoteric acid 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml Lọ N4 100 480.000 48.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 10 ml 893110208423 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.998 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dotagraf Gadoteric acid 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 300 484.050 145.215.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) Áo 3.thau_rieng_le
1.209.997 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gadovist Gadobutrol 604,72mg tương đương 1mmol/ml Bơm tiêm N1 400 546.000 218.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc 400110984924 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.996 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gaptinew Gabapentin 300mg Viên N4 1.000 350 350.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110258223 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.995 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucidin H Fusidic acid + hydrocortison 20mg/g + 10mg/g Tuýp N1 200 97.130 19.426.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110034823 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.994 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zaromax 100 Azithromycin 100 mg gói N3 20.000 1.500 30.000.000 Uống thuốc bột pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 0,75g 893110202800 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.993 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Atracu Atracurium besylat 10mg/ml Ống N4 30 39.900 1.197.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 2,5 ml 893114152723 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.992 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 30 45.000 1.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia 3.thau_rieng_le
1.209.991 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Asadin 1mg/ml Arsenic trioxid 10mg Lọ N2 50 2.400.000 120.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ x 10ml VN-22687-20 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.209.990 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bipisyn Ampicilin + sulbactam 1000mg + 500mg Lọ N4 2.000 25.988 51.976.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-23775-15 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.989 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Valbivi 1g Vancomycin 1000mg Lọ N4 500 27.190 13.595.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893115545924 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.988 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Valproate Aguettant Valproat natri 400mg/4ml Ống N1 20 90.000 1.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml VN-22163-19 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.987 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine 200mg/ml Valproat natri 200mg/ml Chai N2 400 80.696 32.278.400 Uống Dung dịch thuốc uống Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc 868114087823 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.986 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Valproat EC DWP 200mg Valproat natri 200mg Viên N4 8.000 1.323 10.584.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114113524 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.985 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 9.000 2.479 22.311.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.984 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vavir Valganciclovir* 450mg Viên N4 500 450.000 225.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114065823 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.983 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galcholic 200 Ursodeoxycholic acid 200mg Viên N4 8.000 2.310 18.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110278100 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.982 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mydrin-P Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 150 67.500 10.125.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.981 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lisonorm Amlodipin + lisinopril 5mg;10mg Viên N1 18.000 6.100 109.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110447725 45/QĐ-VT 20/01/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.209.980 Tân dược Thành phố Cần Thơ SCILIN M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100UI/ml*10ml Lọ N1 7.000 115.000 805.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-895-15 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.209.979 Tân dược Thành phố Cần Thơ Heradrea Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 500mg Viên N4 36.000 4.690 168.840.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114375424 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.978 Tân dược Thành phố Cần Thơ Syseye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% (w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 900 32.800 29.520.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml VD-25905-16 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.977 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hydrocortison 100 mg Hydrocortison 100mg Lọ N4 30.000 7.000 210.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml VD-22248-15 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.976 Tân dược Thành phố Cần Thơ Enterogolds Bacillus clausii 2 tỷ bào tử Viên N4 0 2.898 0 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 Viên 893400175300 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.975 Tân dược Thành phố Hà Nội Zitromax Azithromycin 200mg/5ml,15ml Lọ N1 100 115.988 11.598.800 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 600mg/15ml VN-21930-19 31/QĐ-BVPTƯ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.974 Tân dược Thành phố Hà Nội Luvox 100mg Fluvoxamin 100mg Viên N1 1.000 6.570 6.570.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17804-14 31/QĐ-BVPTƯ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.973 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 6.000 5.600 33.600.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 31/QĐ-BVPTƯ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.209.972 Tân dược Thành phố Hà Nội Prograf 0.5mg Tacrolimus 0,5mg Viên N1 9.000 34.088 306.792.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22057-19 31/QĐ-BVPTƯ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.971 Tân dược Thành phố Hà Nội Cellcept Mycophenolat 250mg Viên N1 5.000 23.659 118.295.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 31/QĐ-BVPTƯ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.970 Tân dược Thành phố Hà Nội Certican 0.5mg Everolimus 0,5mg Viên N1 2.000 93.986 187.972.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16849-13 31/QĐ-BVPTƯ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.969 Tân dược Thành phố Hà Nội Tarceva Erlotinib 100mg Viên N1 0 568.403 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN2-582-17 31/QĐ-BVPTƯ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.968 Tân dược Thành phố Hà Nội Tarceva Erlotinib 100mg Viên N1 4.500 568.403 2.557.813.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN2-582-17 31/QĐ-BVPTƯ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.967 Tân dược Thành phố Hà Nội Vemlidy Tenofovir (TDF) 25mg Viên N1 2.000 44.115 88.230.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên 539110018823 31/QĐ-BVPTƯ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Gilead Sciences Ireland UC Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.966 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 1g Lọ N1 5.000 549.947 2.749.735.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ VN-17831-14 31/QĐ-BVPTƯ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.965 Tân dược Thành phố Hà Nội Ostebon 70 Alendronat 70mg Viên N2 0 14.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 2 viên 893110675424 30/QĐ-BVPTƯ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Gonsa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.964 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 1,5mg; 5mg Viên N1 9.000 4.987 44.883.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 53/QĐ-BV 28/01/2026 30/03/2027 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.963 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg; 100mg Viên N1 2.400 7.694 18.465.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 53/QĐ-BV 28/01/2026 30/03/2027 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.962 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Atorvastatin TP Atorvastatin 10mg Viên N4 12.000 1.650 19.800.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205424 53/QĐ-BV 26/01/2026 24/03/2027 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.961 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Wosulin R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40UI/ml Lọ N5 45 91.000 4.095.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 53/QĐ-BV 28/01/2026 27/03/2026 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.960 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ampicillin/Sulbactam 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N1 2.000 61.950 123.900.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 1,5g 893110271124 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.959 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ampholip Amphotericin B* 5mg/ml Lọ N5 250 1.797.000 449.250.000 Phức hợp lipid Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng VN-19392-15 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Bharat Serums And Vaccines Limited India 3.thau_rieng_le
1.209.958 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Niflad ES Amoxicilin + acid clavulanic 600mg + 42,9mg Viên N2 2.000 13.390 26.780.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 1 túi nhôm chứa 04 vỉ x 7 viên 893110848224 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.957 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Midantin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N4 720 2.079 1.496.880 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110391824 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.956 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N2 4.000 9.450 37.800.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110415724 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.955 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augbidil 400mg/57mg Amoxicilin + acid clavulanic 400mg + 57mg Gói N4 4.800 4.095 19.656.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói 893110000223 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.954 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lanam SC 400mg/57mg Amoxicilin + acid clavulanic 400mg + 57mg Gói N2 2.400 9.975 23.940.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1,6g VD-32520-19 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.953 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imefed SC 250mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N2 18.000 8.850 159.300.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống " Hộp 12 gói x 0,8g" VD-32838-19 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.952 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N4 18.000 1.008 18.144.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 12 gói x 1,5g VD-22488-15 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.951 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Biafine Trolamin 6,7mg/g Ống N1 100 94.500 9.450.000 Dùng ngoài Nhũ tương bôi da Hộp 1 ống 93g VN-9416-09 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ JNTL Consumer Health (France) S.A.S. Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.950 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin* 3,75mg Lọ N1 500 2.557.000 1.278.500.000 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.949 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diphereline 0,1 mg Triptorelin* 0,1mg Ống N1 35 145.000 5.075.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm 300114525724 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.948 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Amiron Amiodaron hydroclorid 150mg Lọ N4 210 24.000 5.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml 893110538224 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.947 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vincardipin Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 5.000 82.000 410.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110448024 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.946 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml Chai N1 2.500 100.000 250.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.209.945 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nelcin 200 Netilmicin sulfat* 200mg/2ml Ống N4 300 56.700 17.010.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vì x 5 ống x 2ml VD-23089-15 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.944 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bfs-Adenosin Adenosin triphosphat 6mg/2ml Lọ N4 50 455.000 22.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml VD-31612-19 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.943 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Sucralfate Sucralfat 1000mg/5g Gói N4 100 1.050 105.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 5 g 893100148024 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.942 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sorbitol 3,3% Sorbitol 16,5g/500ml Chai N4 60 14.490 869.400 Dung dịch rửa Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039723 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.941 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Simecol Simethicon 40mg/ml; 15ml Chai N4 2.000 21.000 42.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 15ml 893100262000 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.940 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 0,35mg Viên N4 3.000 420 1.260.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120625 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.939 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Haem up Injection Sắt sucrose (hay dextran) 100mg sắt ống N5 20 49.980 999.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 ống 890110013425 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ Cadila Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.209.938 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atiferole Sắt protein succinylat 53,3mg/ml; 15ml Chai N4 2.000 7.350 14.700.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 15ml 893100288100 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.937 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ferlatum Sắt protein succinylat 40mg (800mg) Lọ N1 1.000 18.500 18.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 lọ x 15ml 840110998124 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.936 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Saferon Sắt (III) hydroxyd polymaltose 50mg/ml Lọ N5 600 81.800 49.080.000 Uống Dung dịch uống dạng nhỏ giọt Hộp 1 lọ x 15ml VN-16272-13 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.935 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zibifer Sắt (III) hydroxyd polymaltose 50mg sắt/5ml; 60ml Chai N4 1.000 79.800 79.800.000 Uống Si rô Hộp 1 chai 60ml 893100708024 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.934 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 10.000 4.410 44.100.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5 ml 893115025324 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.933 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Viên N1 1.300 2.025 2.632.500 Đặt Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.932 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Partamol 150 Supp. Paracetamol (acetaminophen) 150mg viên N4 3.000 1.590 4.770.000 Đặt viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 893100037424 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.931 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên N1 3.000 2.420 7.260.000 Đặt Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.930 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Easyef Nepidermin 0,5mg/ml Hộp N2 50 2.300.000 115.000.000 Xịt ngoài da Dung dịch phun xịt trên da Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) 880410324325 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.209.929 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Neostigmine 0.25 Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,25mg/ml Ống N4 1.000 5.460 5.460.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893114703224 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.928 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Nabica 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 840mg/10ml Lọ N4 200 19.740 3.948.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml VD-26123-17 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.927 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminosteril N-Hepa 8% Acid amin* 500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin Chai N1 50 150.000 7.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 500ml VN-22744-21 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.209.926 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoplasmal Hepa 10% Acid amin* 4.40g + 6.8g + 3.755g + 0.6g + 0.8g + 2,30g + 0.75g + 5.3g + 4.40g + 2.35g + 3.15g + 4.15g + 3.55g + 1.250g +0.24g + 0.295g + 2.85g + 0.65g + 1.85g + 0.35g Chai N1 300 196.980 59.094.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml VN-19791-16 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.925 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vaminolact Acid amin* 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin Chai N1 16.500 135.450 2.234.925.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19468-15 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.209.924 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atisaltolin 5 mg/2,5 ml Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Ống N4 45.000 8.400 378.000.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5 ml 893115025424 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.923 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Normagut Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 22.000 6.500 143.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.209.922 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bioflora 100mg Saccharomyces boulardii 100mg Gói N1 60.000 5.500 330.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp chứa 20 gói VN-16392-13 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.921 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bolabio Saccharomyces boulardii 10^9 CFU Gói N4 70.000 3.300 231.000.000 Uống thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400306424 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.920 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rupafin Rupatadine 1mg/ ml Chai N1 100 120.000 12.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp/ 1 chai 120ml 840110447523 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Italfarmaco, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.919 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 1.000 41.000 41.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 túi x 1 ống 5ml 893114281823 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.918 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 10,5g/250ml Chai N1 3.500 96.894 339.129.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai 250ml VN-18586-15 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.917 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lisonorm Amlodipin + lisinopril 5mg;10mg Viên N1 18.000 6.100 109.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 45/QĐ-VT 20/01/2026 19/01/2027 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.209.916 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ozarium Losartan Kali 100mg Viên N1 0 9.000 0 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110070723 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.209.915 Tân dược Thành phố Cần Thơ ImmunoHBs 180IU/ml Human hepatitis B immunoglobulin 180IU/1ml lọ N1 300 1.750.000 525.000.000 Tiêm dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1 ml QLSP-0754-13 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Kedrion S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.209.914 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pepsia Guaiazulen + dimethicon 4mg + 3000mg Gói N4 30.000 3.600 108.000.000 Uống Thuốc uống dạng gel Hộp 30 gói x 10g 893100027400 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.913 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 240 39.800 9.552.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.912 Tân dược Thành phố Cần Thơ Myderison Tolperison 150mg Viên N1 6.000 3.400 20.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21061-18 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC Meditop Pharmaceutical Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.209.911 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 360 51.450 18.522.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.910 Tân dược Thành phố Cần Thơ Telassmo 40 mg/5 mg Amlodipin + telmisartan 40mg+5mg Viên N1 36.000 10.395 374.220.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110326825 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.209.909 Tân dược Thành phố Cần Thơ Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg Suxamethonium clorid 100mg Lọ N1 2.400 75.000 180.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22760-21 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Vuab Pharma a.s. Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.209.908 Tân dược Thành phố Cần Thơ Agi-cotrim f Sulfamethoxazol + trimethoprim 800mg + 160mg Viên N4 15.000 690 10.350.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25116-16 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.907 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sulfaprim Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg; 80mg Viên N4 9.000 444 3.996.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 20 viên VD-33012-19 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.906 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin 400mg Viên N1 1.000 52.500 52.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 800115181900 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.905 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin* 400mg/250ml Chai N1 1.000 367.500 367.500.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.904 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 200 278.090 55.618.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.209.903 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 200 210.176 42.035.200 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.209.902 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 60.000 4.843 290.580.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.901 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 30.000 3.677 110.310.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.900 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 10.000 317.747 3.177.470.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.899 Tân dược Thành phố Hà Nội Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 20.000 9.122 182.440.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.209.898 Tân dược Thành phố Hà Nội Mobic Meloxicam 15mg Viên N1 20.000 16.189 323.780.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16140-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.209.897 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 70.000 549.947 38.496.290.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.896 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eloxatin Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N1 240 2.973.778 713.706.720 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 10ml VN-19903-16 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.895 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eloxatin Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N1 240 4.943.570 1.186.456.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml VN-19902-16 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.894 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mabthera Rituximab 100mg/10ml Lọ N1 180 4.662.925 839.326.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp chứa 02 lọ x 10ml QLSP-0756-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.893 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 20mg Viên N1 6.000 58.000 348.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.892 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 9.000 58.000 522.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.891 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tegretol CR 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 48.000 2.604 124.992.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18777-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.890 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kary Uni Pirenoxin 0,25mg/5ml Lọ N1 15.500 32.424 502.572.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 499110080823 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.889 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 26.220 19.000 498.180.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.209.888 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azopt Brinzolamid 10mg/ml; 5ml Lọ N1 3.000 116.700 350.100.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.887 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Arimidex Anastrozol 1mg Viên N1 900 59.085 53.176.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.209.886 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 720 2.568.297 1.849.173.840 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.209.885 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 12.000 15.291 183.492.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.884 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mgI/ml); 50ml Chai N1 500 606.375 303.187.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml VN-18122-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.883 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml); 100ml Chai N1 500 992.250 496.125.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml VN-18122-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.882 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 5.000 22.130 110.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.209.881 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa ForminHasan XR 500 Metformin 500mg Viên N4 80.000 596 47.680.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ; Hộp 05 vỉ; Hộp 10 vỉ x 15 viên 893110296924 15/QĐ-BVNT 23/01/2026 31/12/2026 Bvđk Như Thanh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.880 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml; 5ml Lọ N1 3.000 89.999 269.997.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.879 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Viartril-S Glucosamin 1500mg Gói N1 8.000 15.750 126.000.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói VN-21282-18 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Rottapharm Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.878 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vesicare 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên N1 5.400 25.725 138.915.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16193-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.209.877 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt; 200 liều Bình xịt N1 8.500 76.379 649.221.500 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.876 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 165.000 2.705 446.325.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.875 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Unasyn Ampicilin + sulbactam 1g; 0,5g Lọ N1 8.700 65.999 574.191.300 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.874 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 600 16.156 9.693.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.873 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 448 39.999 17.919.552 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.872 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 500 47.300 23.650.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.871 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tavanic Levofloxacin Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) 500mg Viên N1 5.000 36.550 182.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.870 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tarceva Erlotinib 150mg Viên N1 1.800 568.403 1.023.125.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17940-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.869 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 48.000 3.535 169.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.209.868 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 120 207.579 24.909.480 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.867 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 2.400 41.871 100.490.400 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.866 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sevorane Sevofluran 250ml (100% w/w) Chai N1 340 3.578.500 1.216.690.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.865 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg; 250mcg/liều 120 liều Bình xịt N1 4.600 278.090 1.279.214.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.209.864 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 10.000 62.158 621.580.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.863 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocephin 1g I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 830 140.416 116.545.280 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.862 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 1.500 24.906 37.359.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.861 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Procoralan 7.5mg Ivabradin 7.5mg Viên N1 3.600 10.546 37.965.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.860 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 2.080 10.268 21.357.440 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.859 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 55.000 13.834 760.870.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.209.858 Tân dược Tỉnh Bình Dương Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg Lamivudin/Zidovudine 150mg/300mg 150mg, 300mg Viên N2 19.000 2.679 50.901.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên 890114087323 (VN2-645-17) 781/QĐ-TTYT 01/01/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Dĩ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.857 Tân dược Tỉnh Bình Dương Lopimune Tablets Lopinavir/Ritonavir 200/50mg 200mg; 50mg Viên N2 60.000 8.499 509.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 120 viên 890110089523 (VN2-592-17) 781/QĐ-TTYT 01/01/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Dĩ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cipla Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.856 Tân dược Tỉnh Bình Dương Lamivudin Hasan 150 Lamivudine 150mg 150mg Viên N4 25.200 750 18.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110057900 (VD-34459-20) 781/QĐ-TTYT 01/01/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Dĩ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.855 Tân dược Tỉnh Bình Dương Minovir Tenofovir disoproxil fumarat 300mg 300mg Viên N4 15.600 998 15.568.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 07 viên, 10 vỉ x 07 viên 893110461223 781/QĐ-TTYT 01/01/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Dĩ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.854 Tân dược Tỉnh Bình Dương Acriptega Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245 mg) 300mg 50mg; 300mg, 300mg Viên N3 725.040 3.943 2.858.832.720 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 30 Viên; Chai 30 Viên; Chai 90 Viên; Chai 180 Viên 890110087023 781/QĐ-TTYT 01/01/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Dĩ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.853 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pradaxa Dabigatran 110 mg Viên N1 1.050 30.388 31.907.400 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16443-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.852 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 14.000 16.819 235.466.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.851 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plavix Clopidogrel 300mg Viên N1 240 54.746 13.139.040 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18879-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.850 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g Gói N1 3.700 4.014 14.851.800 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.849 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pantoloc I.V Pantoprazol 40mg Lọ N1 21.800 146.000 3.182.800.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN-18467-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.848 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pantoloc 40mg Pantoprazol 40mg Viên N1 13.800 18.499 255.286.200 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.847 Tân dược Thành phố Hà Nội Agidopa Methyldopa 250mg Viên N4 15.000 840 12.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110876924 147/QĐ-BVLKTW 29/01/2026 29/07/2026 Bv Lão Khoa Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.846 Tân dược Thành phố Hà Nội No-spa forte Drotaverin clohydrat 80 mg viên N1 3.000 1.274 3.822.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110033523 147/QĐ-BVLKTW 29/01/2026 29/07/2026 Bv Lão Khoa Tw Hoàng Đức Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.209.845 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml ống N4 5.000 760 3.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 147/QĐ-BVLKTW 29/01/2026 29/07/2026 Bv Lão Khoa Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.844 Tân dược Thành phố Hà Nội Zolafren Olanzapin 5mg Viên N1 8.400 2.999 25.191.600 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 590110019723 147/QĐ-BVLKTW 29/01/2026 29/07/2026 Bv Lão Khoa Tw Hoàng Đức Adamed Pharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.209.843 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 2.000 987 1.974.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 147/QĐ-BVLKTW 29/01/2026 29/07/2026 Bv Lão Khoa Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.842 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 1.000 260.432 260.432.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.841 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Omnipaque Iohexol 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) Chai N1 4.400 609.140 2.680.216.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.840 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Omnipaque Iohexol 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml Chai N1 11.400 473.508 5.397.991.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.839 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 52 55.872 2.905.344 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.838 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 13.000 5.683 73.879.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.209.837 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mazzgin Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg; 470mg Viên N2 480.000 368 176.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 Viên 893100051524 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.836 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Itazpam 30 Mirtazapin 30mg Viên N4 30.000 904 27.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-35296-21 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.835 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Timmak Dihydro ergotamin mesylat 3mg Viên N4 40.000 2.400 96.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-27341-17 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.834 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Egudin 5 Solifenacin succinate 5mg Viên N4 60.000 4.800 288.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên QLĐB-681-18 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.833 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh RIVAHASAN 15 Rivaroxaban 15mg Viên N4 50.000 2.475 123.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên 893110133523 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.832 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh RIVAHASAN 20 Rivaroxaban 20mg Viên N4 40.000 1.848 73.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên 893110133623 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.831 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vixcar Clopidogrel 75mg Viên N3 660.000 1.020 673.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110329724 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.830 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dinalvicvpc Paracetamol + tramadol 325 mg; 37,5 mg Viên N4 300.000 495 148.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-18713-13 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.829 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aclasta Zoledronic acid Mỗi 100ml chứa: Acid Zoledronic khan (tương ứng 5,33 mg acid zoledronic monohydrate) 5mg Chai N1 400 6.761.489 2.704.595.600 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 900110171700 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. CSSX và đóng gói sơ cấp: Áo; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.209.828 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamedxan 10 Rivaroxaban 10mg Viên N2 40.000 2.583 103.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110270624 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.827 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bigefinib 250 Gefitinib 250mg Viên N4 6.510 76.800 499.968.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên 893114104523 35/QĐ-PNT 22/01/2026 21/04/2026 Bv Phạm Ngọc Thạch Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.826 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 300 754.110 226.233.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml VN-20848-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.209.825 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 110 3.173.573 349.093.030 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml VN-20847-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.209.824 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 180 2.447.550 440.559.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.209.823 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avelox Moxifloxacin 400mg/250ml Chai N1 2.400 367.500 882.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.822 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 2.000 194.176 388.352.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800115179623 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.821 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 2.100 254.838 535.159.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.820 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cordarone 150mg/3ml Amiodaron hydroclorid 150mg; 3ml Ống N1 1.200 30.048 36.057.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.819 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 3.500 731.000 2.558.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.818 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bridion Sugammadex 100mg/ml; 2ml Lọ N1 490 1.814.340 889.026.600 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.209.817 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iopamiro Iopamidol 370mg/ml; 100ml Chai N1 1.000 598.500 598.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800110131524 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.816 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iopamiro Iopamidol 300mg/ml; 100ml Chai N1 1.000 462.000 462.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800110131624 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.815 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avastin Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N1 60 24.818.325 1.489.099.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 16ml 400410250223 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.814 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 200 6.794.409 1.358.881.800 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 400410250123 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.813 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Taxotere Docetaxel 80mg/4ml Lọ N1 60 6.298.864 377.931.840 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml VN-20266-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.812 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Taxotere Docetaxel 20mg/1ml Lọ N1 72 1.856.170 133.644.240 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml VN-20265-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.811 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantoloc i.v Pantoprazol 40mg Lọ N1 30.000 146.000 4.380.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN-18467-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.810 Tân dược Thành phố Hà Nội Pataday Olopatadin (hydroclorid) 0,2% Chai N1 30 131.099 3.932.970 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.809 Tân dược Thành phố Hà Nội Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 300 55.872 16.761.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.808 Tân dược Thành phố Hà Nội Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 15.000 9.454 141.810.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.807 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid 20% (10g + 10g)/100ml chai N1 500 149.940 74.970.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 Chai x 100ml 400110020423 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.806 Tân dược Thành phố Hà Nội Nevanac Nepafenac 1mg/ml Lọ N1 30 152.999 4.589.970 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17217-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.805 Tân dược Thành phố Hà Nội Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) Nebivolol 5mg Viên N1 1.000 7.600 7.600.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.209.804 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 15.000 6.972 104.580.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.803 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 50 126.000 6.300.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.802 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 500 62.158 31.079.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.801 Tân dược Thành phố Hà Nội Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 30 129.675 3.890.250 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.800 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Diclofenac 75mg Viên N1 2.000 6.185 12.370.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-11972-11 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Farma S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.209.799 Tân dược Thành phố Hà Nội Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem – The Netherlands) Natri montelukast 5mg Viên N1 1.000 13.502 13.502.000 Uống Viên nén nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20319-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.209.798 Tân dược Thành phố Hà Nội Mycamine for injection 50mg/vial Micafungin 50mg Lọ N1 300 2.388.750 716.625.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ VN3-102-18 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.797 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 18.000 5.490 98.820.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.796 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 3.000 983 2.949.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.209.795 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 7.000 3.672 25.704.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.209.794 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rodilar Dextromethorphan hydrobromid 15mg Viên N4 80.000 211 16.880.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110929024 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA -DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.793 Tân dược Thành phố Hà Nội Xenetix 300 Iobitridol 30g/100ml x 50ml Lọ N1 145 338.000 49.010.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 50 ml VN-16786-13 17/QĐ-BVHN 10/01/2026 30/06/2026 Bvđk Hoè Nhai Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.792 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Pilo Drop Pilocarpin 2%/5ml Ống N4 1.100 45.000 49.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893110735424 89/QĐ-BVĐKKG 14/01/2026 14/01/2027 Bvđk Kiên Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.791 Tân dược Thành phố Hà Nội Naproplat Carboplatin 10mg/ml x 15ml Lọ N2 150 295.000 44.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 15ml VN3-342-21 196/QĐ-PSTW 26/01/2026 25/07/2026 Bv Phụ Sản Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.790 Tân dược Thành phố Hà Nội Ondansetron Kabi 2mg/ml Ondansetron 8mg/4ml Ống N1 2.500 17.700 44.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 4ml 560110519224 258/QĐ-PSTW 30/01/2026 29/07/2026 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.209.789 Tân dược Thành phố Hà Nội Diflucan IV Fluconazol 200mg/100ml Lọ N1 150 787.500 118.125.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 100ml VN-20842-17 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.788 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 156 2.447.550 381.817.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.209.787 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 234 754.110 176.461.740 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 930114132624 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.209.786 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 234 3.173.573 742.616.082 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml VN-20847-17 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.209.785 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin* 400mg/250ml Chai N1 500 367.500 183.750.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 60/QĐ-VYHCTQĐ 28/01/2026 28/01/2027 Viện Yhct Quân Đội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.784 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin 400mg Viên N1 100 52.500 5.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 800115181900 60/QĐ-VYHCTQĐ 28/01/2026 28/01/2027 Viện Yhct Quân Đội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.685 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin ES Amoxicilin + acid clavulanic Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 Chai N1 200 422.400 84.480.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai chứa bột pha 100mL hỗn dịch uống 300110965424 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.684 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ramasav Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N2 40.000 452 18.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110317724 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.683 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 24.000 22.456 538.944.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.682 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Esomeprazol 40mg; 5ml Lọ N1 12.700 153.560 1.950.212.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.681 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neupogen Filgrastim 30MU/0,5ml; 0,5ml Bơm tiêm N1 120 558.047 66.965.640 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.680 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 3.840 7.600 29.184.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.209.679 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Navelbine 30mg Vinorelbin 30mg Vinorelbine Viên N1 120 2.027.097 243.251.640 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185625 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.678 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Navelbine 20mg Vinorelbin 20mg Vinorelbine Viên N1 200 1.351.581 270.316.200 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185525 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.677 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mycamine for injection 50mg/vial Micafungin 50mg Lọ N1 400 2.388.750 955.500.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ VN3-102-18 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.676 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Morihepamin Acid amin 7,58% Túi N1 840 116.632 97.970.880 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.675 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 4.000 9.122 36.488.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.209.674 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 15.800 9.832 155.345.600 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.209.673 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meronem Meropenem 500mg Lọ N1 3.600 317.747 1.143.889.200 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CS đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. CSSX: Ý; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.672 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meronem Meropenem 1000mg Lọ N1 9.600 549.947 5.279.491.200 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CS đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. CSSX: Ý; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.671 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 4.200 113.163 475.284.600 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.670 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 3.500 85.381 298.833.500 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.669 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lotemax Loteprednol etabonat 0,5% (5mg/ml); 5ml Lọ N1 1.300 219.500 285.350.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp/ 1 lọ 5ml VN-18326-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Bausch & Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.668 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cordarone Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N1 10.000 6.750 67.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.667 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipitor Atorvastatin 40mg Viên N1 41.000 22.778 933.898.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025823 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.666 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 52.200 15.941 832.120.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.665 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipidem Nhũ dịch lipid 20%; 250ml Chai N1 2.200 233.373 513.420.600 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 chai 250ml 400110020223 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.664 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 79.000 7.053 557.187.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.663 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 400 36.375 14.550.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.662 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-met Viên N1 4.100 14.200 58.220.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-16263-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.209.661 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 30.000 4.843 145.290.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 37/QĐ-BVHN 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.660 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 100.000 4.290 429.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 37/QĐ-BVHN 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.209.659 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 80.000 3.147 251.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 37/QĐ-BVHN 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.209.658 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 29.700 10.268 304.959.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 37/QĐ-BVHN 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.657 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin* 400mg/250ml Chai N1 600 367.500 220.500.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 37/QĐ-BVHN 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.656 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin 400mg Viên N1 1.000 52.500 52.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 800115181900 37/QĐ-BVHN 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.655 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2 mg/ml Ống N1 1.800 109.725 197.505.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10 ml QLSP-845-15 37/QĐ-BVHN 27/01/2026 26/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH Áo, Đức 3.thau_rieng_le
1.209.654 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Diclofenac 100mg Viên N1 17.600 15.602 274.595.200 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 37/QĐ-BVHN 27/01/2026 26/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.653 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Lọ N4 14.000 4.410 61.740.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115305523 36/QĐ-BVHN 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.652 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinstigmin Neostigmin methylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 9.800 3.000 29.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 36/QĐ-BVHN 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.651 Tân dược Thành phố Hà Nội Seaoflura Sevofluran 100%/250ml Chai N1 1.200 1.548.750 1.858.500.000 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 1114017424 36/QĐ-BVHN 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha Piramal Critical Care, Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.650 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Medsolu 4mg Methyl prednisolon 4mg Viên N3 1.000 849 849.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110369423 21/QĐ-BVYHCT 23/01/2026 22/07/2026 Bv Yhct Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.649 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin 2,5mg + 500mg Viên N4 4.920 1.760 8.659.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 08 vỉ x 15 viên 893110457724 21/QĐ-BVYHCT 23/01/2026 22/07/2026 Bv Yhct Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.648 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Divaser-F Betahistin 16mg Viên N2 5.000 370 1.850.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110313324 21/QĐ-BVYHCT 23/01/2026 22/07/2026 Bv Yhct Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.647 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Desloratadin ODT 5 Desloratadin 5mg Viên N4 1.500 1.470 2.205.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35516-21 21/QĐ-BVYHCT 23/01/2026 22/07/2026 Bv Yhct Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.646 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 440mg Lọ N1 12 32.829.678 393.956.136 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm 001410036723 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.645 Tân dược Thành phố Hà Nội Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 120mg/ 1,5ml Lọ N1 2.200 13.990.000 30.778.000.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.209.644 Tân dược Thành phố Hà Nội Zitromax Azithromycin 200mg/5ml Lọ N1 50 123.000 6.150.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml VN-21930-19 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.209.643 Tân dược Thành phố Hà Nội Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 300 1.814.340 544.302.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.209.642 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet 50mg/ 850mg Amoxicilin + acid clavulanic 50mg, 850mg Viên N1 6.000 10.643 63.858.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.209.641 Tân dược Thành phố Hà Nội Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 200 3.578.500 715.700.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.640 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoloft Sertralin 50mg Viên N1 500 14.087 7.043.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110010824 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.639 Tân dược Thành phố Hà Nội Lotemax Loteprednol etabonat 0.5% (5mg/ml) Lọ N1 30 219.500 6.585.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18326-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Bausch and Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.638 Tân dược Thành phố Hà Nội Hyzaar 50mg/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N1 12.000 8.370 100.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110078123 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.209.637 Tân dược Thành phố Hà Nội Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 15.000 8.370 125.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.209.636 Tân dược Thành phố Hà Nội Zyvox Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 20.000 952.000 19.040.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.209.635 Tân dược Thành phố Hà Nội Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 300 16.156 4.846.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.634 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 12.000 10.561 126.732.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.633 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin* (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml Chai N1 5.000 108.865 544.325.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18160-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.632 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 5.000 194.176 970.880.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800115179623 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.631 Tân dược Thành phố Hà Nội Morihepamin Acid amin* (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% Túi N1 1.000 116.632 116.632.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.630 Tân dược Thành phố Hà Nội Arcoxia 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 2.000 14.222 28.444.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413123 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.209.629 Tân dược Thành phố Hà Nội Arcoxia 90mg Etoricoxib 90mg Viên N1 300 15.645 4.693.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413223 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.209.628 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 9.000 153.560 1.382.040.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.627 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 20.000 22.456 449.120.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.626 Tân dược Thành phố Hà Nội Invanz Ertapenem* 1g Lọ N1 10.000 552.421 5.524.210.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem VN-20315-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.625 Tân dược Thành phố Hà Nội Eprex 2000 U Erythropoietin 2000 IU/0,5ml Ống N1 1.000 234.898 234.898.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn QLSP-971-16 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.209.624 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml bơm tiêm N1 15.000 85.381 1.280.715.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.623 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 1.000 23.072 23.072.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.622 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 36.000 10.561 380.196.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21162-18 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Fournier Laboratories Ireland Limited, CS đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine CSSX: Ireland, CS đóng gói và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.621 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 17.000 26.533 451.061.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.620 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 15.000 23.072 346.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.619 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Invanz Ertapenem* 1g Lọ N1 2.400 552.421 1.325.810.400 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem VN-20315-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.618 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 60 12.907.089 774.425.340 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-894-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.617 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 75.000 14.700 1.102.500.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.209.616 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucovance 500mg/5mg Metformin + glibenclamid 500mg; 5mg Viên N1 3.600 4.713 16.966.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20023-16 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.615 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ganfort Bimatoprost + timolol 0,3mg/ml + 5mg/ml; 3ml Lọ N1 1.800 255.990 460.782.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 3ml 539110019923 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.614 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 5.000 630 3.150.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110200724 21/QĐ-BVYHCT 23/01/2026 22/07/2026 Bv Yhct Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.613 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Meloxicam OD DWP 15mg Meloxicam 15mg Viên N4 4.000 798 3.192.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058523 21/QĐ-BVYHCT 23/01/2026 22/07/2026 Bv Yhct Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.612 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn SaVi Losartan 50 Losartan 50mg Viên N3 14.000 1.150 16.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318024 21/QĐ-BVYHCT 23/01/2026 22/07/2026 Bv Yhct Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.611 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 4.000 25.410 101.640.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 2ml 400100083323 21/QĐ-BVYHCT 23/01/2026 22/07/2026 Bv Yhct Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.209.610 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200 IU Viên N4 7.000 798 5.586.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100135225 21/QĐ-BVYHCT 23/01/2026 22/07/2026 Bv Yhct Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.609 Tân dược Thành phố Hà Nội Zitromax Azithromycin 500mg Viên N1 300 89.820 26.946.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VN-20845-17 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.209.608 Tân dược Thành phố Hà Nội MAGNESI SULFAT KABI 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 3.500 2.900 10.150.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 87/QĐ-NĐTW 28/01/2026 26/02/2026 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.607 Tân dược Thành phố Hà Nội No-spa forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N1 10.000 1.274 12.740.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110033523 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) Hungary 3.thau_rieng_le
1.209.606 Tân dược Thành phố Hà Nội NovoMix 30 FlexPen Insulin degludec + Insulin aspart 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 3.000 200.508 601.524.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.605 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Diclofenac 100mg Viên N1 1.000 15.602 15.602.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.604 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 2.000 18.066 36.132.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.209.603 Tân dược Thành phố Hà Nội Buscopan Hyoscin butylbromid 10mg Viên N1 2.000 1.198 2.396.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 5 vỉ x 20 viên 300100131824 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Delpharm Reims Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.602 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 24.000 5.126 123.024.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.601 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 6.000 2.682 16.092.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.600 Tân dược Thành phố Hà Nội Cebrex Ginkgo biloba 40mg viên N1 9.000 4.200 37.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 6 vỉ x 20 viên 400200133600 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM Dr.Willmar Schwabe GmbH&Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.599 Tân dược Thành phố Hà Nội Minirin Desmopressin 0,089mg (0,1mg) Viên N1 1.000 18.813 18.813.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 30 viên VN-18893-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.209.598 Tân dược Thành phố Hà Nội Aerius Desloratadin 5mg Viên N1 10.000 9.520 95.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 540100032123 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.597 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 1.000 207.579 207.579.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.596 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 15.000 41.871 628.065.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.595 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 1000mg, 50mg Viên N1 10.000 9.274 92.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.209.594 Tân dược Thành phố Hà Nội Avodart Dutasterid 0,5mg Viên N1 20.000 17.257 345.140.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.209.593 Tân dược Thành phố Hà Nội Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 3.000 731.000 2.193.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.592 Tân dược Thành phố Hà Nội Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg; 1000mg Viên N1 30.000 21.410 642.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18678-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.591 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazocin Piperacilin + tazobactam 4g, 0.5g Lọ N1 40.000 223.700 8.948.000.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.590 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 15.000 5.028 75.420.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.589 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml x 10ml Ống N1 300 109.725 32.917.500 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo 3.thau_rieng_le
1.209.588 Tân dược Thành phố Hà Nội Neulastim Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N1 100 13.027.449 1.302.744.900 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml 001410180100 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.587 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantoloc 40mg Pantoprazol 40mg Viên N1 18.000 18.499 332.982.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.586 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fosmicin tablets 500 Fosfomycin* 500mg (Potency) Viên N1 2.000 21.900 43.800.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15983-12 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.209.585 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 1.600 8.225 13.160.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.584 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cancidas Caspofungin* 70mg Lọ N1 70 8.288.700 580.209.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20568-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.583 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cancidas Caspofungin* 50mg Lọ N1 500 6.531.000 3.265.500.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20811-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.582 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fosmicin for I.V.Use 2g Fosfomycin (natri) 2g Lọ N1 1.800 186.000 334.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ bột pha tiêm VN-13785-11 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.209.581 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flixonase Fluticason propionat 0,05% (w/w) Chai N1 200 147.926 29.585.200 Xịt Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt 840110178023 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.209.580 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge Amlodipin + valsartan 5mg ; 80mg Viên N1 10.000 9.987 99.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.579 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 36.000 4.796 172.656.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.578 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 53.000 5.600 296.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.209.577 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg; 75mg Viên N1 3.000 20.828 62.484.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.576 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 60.300 9.366 564.769.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.575 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diflucan IV Fluconazol 200mg/100ml Lọ N1 180 787.500 141.750.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 100ml VN-20842-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.574 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 135.000 5.126 692.010.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.573 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg/ml; 1ml Lọ N1 500 34.670 17.335.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.209.572 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333mg;145mg Viên N1 24.000 6.972 167.328.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.571 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 6.000 5.870 35.220.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.570 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 36.000 15.873 571.428.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.569 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 50mg Metoprolol 50mg Viên N1 6.720 5.490 36.892.800 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.568 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avelox Moxifloxacin 400mg Viên N1 1.200 52.500 63.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 800115181900 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.567 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Debridat Trimebutin maleat 100mg Viên N1 900 2.906 2.615.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22221-19 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Farmea France 3.thau_rieng_le
1.209.566 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 180.000 3.886 699.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.565 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 5.900 14.903 87.927.700 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.209.564 Tân dược Thành phố Hà Nội Simaltrin 100 Sitagliptin 100mg Viên N2 6.000 1.980 11.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110939924 114/QĐ-BVHN 31/01/2026 30/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.563 Tân dược Thành phố Hà Nội NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 500ml Chai N4 150.000 6.280 942.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 114/QĐ-BVHN 30/01/2026 29/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.562 Tân dược Thành phố Hà Nội NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 100ml Chai N4 62.500 4.320 270.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 114/QĐ-BVHN 30/01/2026 29/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.561 Tân dược Thành phố Hà Nội Coli-Swiss Colistin* 1.000.000 IU Lọ N2 200 265.000 53.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp Hộp 1 Lọ 890114966224 114/QĐ-BVHN 30/01/2026 29/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn Swiss Parenterals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.560 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 1000 XR Metformin 1000mg viên N3 150.000 1.150 172.500.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35537-22 114/QĐ-BVHN 30/01/2026 29/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.559 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlor Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) 5mg 5mg Viên N1 4.500 8.125 36.562.500 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.558 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bifehema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 399mg + 5mg + 10,77mg Ống N4 1.000 3.297 3.297.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100353523 83/QĐ-RHMTW 26/01/2026 25/05/2026 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.557 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 20 110.000 2.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 83/QĐ-RHMTW 26/01/2026 25/05/2026 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh Công ty cổ phần Dược Liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.556 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucovance 500mg/2,5mg Glibenclamid + metformin 500mg/2,5mg Viên N1 6.000 4.560 27.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20022-16 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.555 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin ES Amoxicilin + acid clavulanic Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 Chai N1 300 283.200 84.960.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai chứa bột pha 50mL hỗn dịch uống 300110965424 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.554 Tân dược Thành phố Hà Nội Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 200 76.379 15.275.800 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.553 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 9.000 14.903 134.127.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.209.552 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 12.000 9.896 118.752.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.209.551 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.550 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.549 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.548 Tân dược Thành phố Hà Nội Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 10.000 118.168 1.181.680.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Corden Pharma S.P.A CSSX: Ý, đóng gói: Ý 3.thau_rieng_le
1.209.547 Tân dược Thành phố Hà Nội Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 6.000 17.685 106.110.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.546 Tân dược Thành phố Hà Nội Voluven 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Túi N1 1.000 110.000 110.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml 400110402923 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.545 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 625mg tablets Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N1 5.000 11.936 59.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20169-16 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 SmithKline Beecham Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.209.544 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 25.000 16.680 417.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.209.543 Tân dược Thành phố Hà Nội Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 300 75.075 22.522.500 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g VN-14209-11 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.542 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 1.000 10.670 10.670.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.541 Tân dược Thành phố Hà Nội Diflucan Fluconazol 150mg Viên N1 6.000 160.599 963.594.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110024225 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.540 Tân dược Thành phố Hà Nội Octreotide Octreotid 0,1mg/1ml Ống N1 400 97.860 39.144.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml 800114445725 87/QĐ-NĐTW 28/01/2026 26/02/2026 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) Italy 3.thau_rieng_le
1.209.539 Tân dược Thành phố Hà Nội Viartril-S Glucosamin 250mg Viên N1 10.000 3.381 33.810.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 lọ 80 viên 539100008925 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Rottapharm Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.538 Tân dược Thành phố Hà Nội HYALGAN Natri hyaluronat 20mg/ 2ml Bơm tiêm N1 200 1.045.000 209.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml 800110434225 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.209.537 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Line – BFS 600 mg Linezolid* 600mg/10 ml ống N4 50 195.000 9.750.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 10ml 893110204424 83/QĐ-RHMTW 26/01/2026 25/05/2026 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội – Chi nhánh TP.HCM Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.536 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 23.400 87.300 2.042.820.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 222/QĐ-BVĐKKH 28/01/2026 28/01/2027 Bvđk Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.209.535 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa NEOSTIGMIN KABI Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml Ống N4 6.000 2.900 17.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 222/QĐ-BVĐKKH 28/01/2026 28/01/2027 Bvđk Khánh Hòa Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.534 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1.500 IU Ống N4 5.000 34.852 174.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt QLSP-1037-17 222/QĐ-BVĐKKH 28/01/2026 28/01/2027 Bvđk Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Phúc Thiện Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.533 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1.500 IU Ống N4 10.000 34.852 348.520.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt 893410250823 222/QĐ-BVĐKKH 28/01/2026 28/01/2027 Bvđk Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Phúc Thiện Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.532 Tân dược Thành phố Hà Nội Zitromax Azithromycin 200mg/5ml Lọ N1 300 115.988 34.796.400 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml VN-21930-19 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.209.531 Tân dược Thành phố Hà Nội Zitromax Azithromycin 500mg Viên N1 1.500 89.820 134.730.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VN-20845-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.209.530 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 15.000 15.941 239.115.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.529 Tân dược Thành phố Hà Nội Xigduo XR Dapagliflozin 10mg/1000mg Viên N1 4.000 21.470 85.880.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 7 viên VN3-216-19 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.528 Tân dược Thành phố Hà Nội Xigduo XR Dapagliflozin 10mg/500mg Viên N1 2.000 21.470 42.940.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 7 viên VN3-217-19 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.527 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 10.000 19.000 190.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.209.526 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg; 1000mg Viên N1 1.200 21.410 25.692.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18678-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.525 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 20.000 6.500 130.000.000 Uống Viên nén Hộp/ 1 vỉ x 10 viên VN-19193-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.524 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lantus Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/ 1ml Bút tiêm N1 260 257.145 66.857.700 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 05 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. Đức 3.thau_rieng_le
1.209.523 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lantus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) Lọ N1 330 479.750 158.317.500 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml QLSP-0790-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.522 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/ nhát xịt; 60 nhát xịt Hộp N1 120 800.100 96.012.000 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.521 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 22.800 9.896 225.628.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.209.520 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 3.000 115.999 347.997.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.519 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 360 8.370 3.013.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.209.518 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 61.000 5.028 306.708.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.517 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 261.000 3.147 821.367.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.209.516 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 222.000 4.290 952.380.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.209.515 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combivent Salbutamol + ipratropium (0,5mg + 2,5mg); 2,5ml Lọ N1 82.400 16.074 1.324.497.600 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.514 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 800 9.987 7.989.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.513 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cellcept Mycophenolat 250mg Viên N1 7.200 23.659 170.344.800 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX, CSĐG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX, CSĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.512 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 2.400 11.913 28.591.200 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.511 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bilaxten Bilastine 20mg Viên N1 800 9.300 7.440.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên VN2-496-16 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. CSSX: Ý; cơ sở kiểm nghiệm: Ý 3.thau_rieng_le
1.209.510 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 180.000 6.516 1.172.880.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.509 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 25mg Metoprolol 25mg Viên N1 11.300 4.389 49.595.700 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.508 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avodart Dutasteride 0,5mg Viên N1 2.000 17.257 34.514.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.209.507 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg+125mg Viên N1 33.250 16.680 554.610.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.209.506 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atelec Tablets 10 Cilnidipin 10mg Viên N1 600 9.000 5.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-15704-12 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED EA Pharma Co., Ltd. Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.505 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aprovel Irbesartan 300mg Viên N1 1.500 14.342 21.513.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16720-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.504 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 88.500 8.125 719.062.500 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.503 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 6.000 9.454 56.724.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.502 Tân dược Thành phố Hà Nội Contisor 2.5 Bisoprolol 2,5mg (dạng muối) Viên N2 142.000 360 51.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199323 114/QĐ-BVHN 31/01/2026 30/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.501 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Gysudo Đồng sulfat 0,225g/ 90ml; 90ml Chai N4 360 5.940 2.138.400 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Chai nhựa PP 90ml 893100100624 05/QĐ-TTYTCL 12/01/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Cai Lậy Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.500 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Milepsy 200 Valproat natri 200mg Viên N4 35.000 1.848 64.680.000 Uống Viên bao tan ở ruột Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 893110618424 05/QĐ-TTYTCL 12/01/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Cai Lậy Công ty TNHH dược phẩm Đức Việt Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.499 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa A.T Esomeprazol 20 inj Esomeprazol 20mg Lọ N4 9.500 19.005 180.547.500 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml VD-26744-17 222/QĐ-BVĐKKH 28/01/2026 28/01/2027 Bvđk Khánh Hòa Công ty TNHH Bảo An Pharma Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.498 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa A.T Esomeprazol 20 inj Esomeprazol 20mg Lọ N4 10.000 19.005 190.050.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml 893110147424 222/QĐ-BVĐKKH 28/01/2026 28/01/2027 Bvđk Khánh Hòa Công ty TNHH Bảo An Pharma Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.497 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg viên N1 9.000 16.819 151.371.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.496 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 600 mg/4 ml Ống N1 5.000 104.800 524.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 4ml 540110178323 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.495 Tân dược Thành phố Hà Nội Eraxis Anidulafungin 100mg Lọ N1 1.000 3.830.400 3.830.400.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 001110024425 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.494 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 3.000 16.014 48.042.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-16487-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.493 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 9.000 9.987 89.883.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.492 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 15.000 7.593 113.895.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.491 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/ 3ml Ống N1 1.000 30.048 30.048.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.490 Tân dược Thành phố Hà Nội Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g Gói N1 25.000 4.014 100.350.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.489 Tân dược Thành phố Hà Nội Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 100 10.830.000 1.083.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.488 Tân dược Thành phố Hà Nội Cancidas Caspofungin* 50mg Lọ N1 2.000 6.531.000 13.062.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20811-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.487 Tân dược Thành phố Hà Nội Tegretol 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 1.000 1.554 1.554.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18397-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.486 Tân dược Thành phố Hà Nội Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 30.000 13.834 415.020.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.209.485 Tân dược Thành phố Hà Nội Cancidas Caspofungin* 70mg Lọ N1 250 8.288.700 2.072.175.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20568-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.484 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 300 10.268 3.080.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.483 Tân dược Thành phố Hà Nội Coaprovel Irbesartan + hydroclorothiazid 150 mg + 12,5 mg viên N1 12.000 9.561 114.732.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16721-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.482 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 5.000 1.610 8.050.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.209.481 Tân dược Thành phố Hà Nội Aprovel Irbesartan 150 mg viên N1 15.000 9.561 143.415.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.480 Tân dược Thành phố Hà Nội Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 1.500 16.074 24.111.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.479 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml Lọ N1 1.500 441.000 661.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.478 Tân dược Thành phố Hà Nội Cravit Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N1 300 88.515 26.554.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19340-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.477 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 5.000 36.550 182.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.476 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 100 252.578 25.257.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.475 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml Chai N1 2.000 609.140 1.218.280.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.474 Tân dược Thành phố Hà Nội Keppra Levetiracetam 500mg Viên N1 4.000 15.470 61.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-18676-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 UCB Pharma SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.473 Tân dược Thành phố Hà Nội Apidra Solostar Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300 đơn vị/3ml Bút tiêm N1 1.500 200.000 300.000.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml 400410091023 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.472 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 60.000 5.600 336.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.209.471 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Solostar Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100 đơn vị/1ml Bút tiêm N1 400 257.145 102.858.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le