Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 71 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 71 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.209.470 Tân dược Thành phố Hà Nội Tresiba Flextouch 100U/ml Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 200 320.624 64.124.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.209.469 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tazocin Piperacilin + tazobactam* 4g + 0,5g Lọ N1 21.500 223.700 4.809.550.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.468 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin (hydroclorid) 100mg/2ml Ống N1 300 32.991 9.897.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VN-19062-15 134/QĐ-BVNT 23/01/2026 31/08/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.209.467 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbamaz Oxcarbazepin 300mg Viên N4 3.000 3.200 9.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893114533924 134/QĐ-BVNT 23/01/2026 31/08/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.466 Tân dược Thành phố Hà Nội Cồn 70 Cồn 70° 500ml Chai N4 4.300 16.800 72.240.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100147025 114/QĐ-BVHN 30/01/2026 29/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.465 Tân dược Thành phố Hà Nội Noradrenalin 4mg/4ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4mg/4ml Ống N4 1.000 11.000 11.000.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 20 ống x 4 ml 893110107400 114/QĐ-BVHN 30/01/2026 29/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.464 Tân dược Tỉnh Tiền Giang VasHasan MR Trimetazidin 35mg Viên N3 550.000 350 192.500.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên 893110238024 05/QĐ-TTYTCL 12/01/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Cai Lậy Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.463 Tân dược Thành phố Hà Nội Otrivin Xylometazolin 5mg/10ml Lọ N1 200 47.500 9.500.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi có phân liều Hộp 1 lọ 10ml VN-22706-21 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.209.462 Tân dược Thành phố Hà Nội Cavinton Vinpocetin 10mg/2ml Ống N1 1.200 22.500 27.000.000 Tiêm thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml 599110417523 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.209.461 Tân dược Thành phố Hà Nội Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 6.000 9.366 56.196.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.460 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 18.000 2.705 48.690.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.459 Tân dược Thành phố Hà Nội Debridat Trimebutin maleat 100mg Viên N1 1.000 2.906 2.906.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22221-19 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Farmea France 3.thau_rieng_le
1.209.458 Tân dược Thành phố Hà Nội Travatan Travoprost 0,04mg/ml Lọ N1 50 252.300 12.615.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml 540110031923 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED S.A. Alcon-Couvreur N.V Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.457 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/gram Tuýp N1 100 52.300 5.230.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.456 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 100 47.300 4.730.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.455 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 200 39.999 7.999.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.454 Tân dược Thành phố Hà Nội Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 15.000 9.832 147.480.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.209.453 Tân dược Thành phố Hà Nội Unasyn Ampicilin + sulbactam 0.5g ;1g Lọ N1 20.000 65.999 1.319.980.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.452 Tân dược Thành phố Hà Nội Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 30 244.799 7.343.970 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.451 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Telfast HD Fexofenadin 180mg Viên N1 1.000 8.028 8.028.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100314023 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.450 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinacef Cefuroxim Cefuroxim 750mg Lọ N1 500 42.210 21.105.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-10706-10 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.209.449 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg; 60 liều Ống N1 3.200 219.000 700.800.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.448 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg; 120 liều Ống N1 2.000 434.000 868.000.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.447 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 1.000 434.000 434.000.000 Hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.446 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dinalvicvpc Paracetamol + tramadol 325 mg; 37,5 mg Viên N4 0 495 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893111629024 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.445 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 0 10.561 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Fournier Laboratories Ireland Limited, CS đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine CSSX: Ireland, CS đóng gói và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.444 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 100 219.000 21.900.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.443 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 600 434.000 260.400.000 Hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.442 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Ống N1 500 434.000 217.000.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.441 Tân dược Thành phố Hà Nội Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 1.000 24.906 24.906.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.440 Tân dược Thành phố Hà Nội Bronuck ophthalmic solution 0.1% Bromfenac 1mg/ml Lọ N1 10 128.000 1.280.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-20626-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.439 Tân dược Thành phố Hà Nội Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 30 116.700 3.501.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.438 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 9.000 4.290 38.610.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.209.437 Tân dược Thành phố Hà Nội Combigan Bimatoprost + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 30 183.514 5.505.420 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.436 Tân dược Thành phố Hà Nội Lumigan Bimatoprost 0,3mg/3ml Lọ N1 30 252.079 7.562.370 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml 539110075023 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.435 Tân dược Thành phố Hà Nội Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 – 50131 Firenze (FI), Italy) Bilastine 20mg Viên N1 5.000 9.300 46.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên VN2-496-16 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.434 Tân dược Thành phố Hải Phòng Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 35.000 893 31.255.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 11/QĐ-TTYT 22/01/2026 22/01/2027 Ttyt An Lão CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.433 Tân dược Thành phố Hải Phòng Bucarvin Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml Ống N4 300 15.490 4.647.000 Tiêm Dung dịch tiêm gây tê màng cứng Hộp 5 ống x 4ml 893114039423 11/QĐ-TTYT 22/01/2026 22/01/2027 Ttyt An Lão CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.432 Tân dược Thành phố Hải Phòng Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 1.200 780 936.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114603624 11/QĐ-TTYT 22/01/2026 22/01/2027 Ttyt An Lão CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.431 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vinphatoxin Oxytocin 5IU/1ml Ống N4 2.000 6.489 12.978.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 11/QĐ-TTYT 22/01/2026 22/01/2027 Ttyt An Lão CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.430 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml Ống N1 16.000 109.725 1.755.600.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 38/QĐ-BVLKTW 12/01/2026 18/10/2026 Bv Lão Khoa Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.429 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 60.000 4.843 290.580.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 38/QĐ-BVLKTW 12/01/2026 18/10/2026 Bv Lão Khoa Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s France 3.thau_rieng_le
1.209.428 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 15.000 6.516 97.740.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.427 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 300mg Viên N1 1.000 11.273 11.273.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 8 viên VN-18404-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.426 Tân dược Thành phố Hà Nội Klacid Forte Clarithromycin 500mg Viên N1 3.000 35.925 107.775.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 800110981924 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.425 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 7.000 13.224 92.568.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.424 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 10.000 254.838 2.548.380.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.423 Tân dược Thành phố Hà Nội Broncho- vaxom Adults Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis 7mg Viên N1 1.000 19.530 19.530.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 760410178300 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 OM Pharma SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.422 Tân dược Thành phố Hà Nội Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 10.000 11.913 119.130.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.421 Tân dược Thành phố Hà Nội Zinacef Cefuroxim Cefuroxim 750mg Lọ N1 1.500 42.210 63.315.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-10706-10 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.209.420 Tân dược Thành phố Hà Nội Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 10.000 22.130 221.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.209.419 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocephin 1g I.V Ceftriaxon* 1g Lọ N1 20.000 140.416 2.808.320.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.418 Tân dược Thành phố Hà Nội Zavicefta Ceftazidime + Avibactam 2g; 0,5g Lọ N1 4.000 2.772.000 11.088.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý 3.thau_rieng_le
1.209.417 Tân dược Thành phố Hà Nội Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 3.000 11.316 33.948.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.416 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/50mcg Salmeterol+ fluticason propionat Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều Bình xịt N1 50 147.425 7.371.250 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Bình xịt 120 liều 840110783924 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A, Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.415 Tân dược Thành phố Hà Nội Flixotide Evohaler Fluticason propionat 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 100 106.462 10.646.200 Xịt mũi Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.414 Tân dược Thành phố Hà Nội Avamys Fluticasone furoate 27,5 mcg/ liều xịt Bình N1 300 173.191 51.957.300 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 bình 60 liều xịt VN-21418-18 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) Anh 3.thau_rieng_le
1.209.413 Tân dược Thành phố Hà Nội Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 30 32.172 965.160 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.412 Tân dược Thành phố Hà Nội Diflucan IV Fluconazol 200mg/100ml Lọ N1 5.000 787.500 3.937.500.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 100ml VN-20842-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.411 Tân dược Thành phố Hà Nội Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 1.500 558.047 837.070.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.410 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin + điện giải (*) 10%; 250ml Chai N1 7.000 108.865 762.055.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18160-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.409 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin + điện giải (*) 10%; 500ml Chai N1 1.700 157.500 267.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 500ml VN-18160-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.408 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MORPHIN Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml Ống N4 200 8.925 1.785.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 Ống x 1 ml 893111093823 134/QĐ-BVNT 23/01/2026 31/08/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.407 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Kali clorid Kali clorid 500mg Viên N4 5.000 730 3.650.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-33359-19 09/QĐ-BVNT 20/01/2026 31/12/2026 Bvđk Như Thanh Liên Danh Medi – Thanh Dược Công ty cổ phần dược phẩm 2/9, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.406 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Acyclovir Aciclovir 5%; 5g Tuýp N4 5.000 3.470 17.350.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam 893100802024 09/QĐ-BVNT 20/01/2026 31/12/2026 Bvđk Như Thanh Liên Danh Medi – Thanh Dược Công ty cổ phần dược Medipharco – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.405 Tân dược Thành phố Hà Nội Bismuth subcitrate Bismuth 120mg Viên N2 15.840 3.950 62.568.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110938724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.404 Tân dược Thành phố Hà Nội AGI-VITAC Vitamin C 500mg Viên N4 60.000 140 8.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110380524 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.403 Tân dược Thành phố Hà Nội CAPTAGIM Captopril 25mg Viên N4 9.000 104 936.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24114-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.402 Tân dược Thành phố Hà Nội OSTAGI 70 Alendronat 70mg Viên N4 1.200 1.850 2.220.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 2 viên VD-24709-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.401 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenosup Lidose Fenofibrat 160mg Viên N1 0 5.800 0 Uống Viên nang cứng dạng Lidose Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17451-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 SMB Technology S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.400 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenosup Lidose Fenofibrat 160mg Viên N1 48.000 5.800 278.400.000 Uống Viên nang cứng dạng Lidose Hộp 3 vỉ x 10 viên 540110076523 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 SMB Technology S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.399 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 480mg Iod /ml x 10ml Ống N1 40 6.200.000 248.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10ml 300110076323 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.398 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 30mg/10ml Ephedrin 30mg/10ml Ống N1 0 87.150 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml VN-20793-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.397 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 30mg/10ml Ephedrin 30mg/10ml Ống N1 2.160 87.150 188.244.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300113029623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.396 Tân dược Thành phố Hà Nội Kydheamo – 2A Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid 210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. lít N4 0 136.206 0 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 can 10 lít 893110160025 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.395 Tân dược Thành phố Hà Nội Combiwave SF 250 Salmeterol+ fluticason propionat (250mcg + 25mcg)/liều x 120 liều Bình N2 2.400 93.000 223.200.000 Dạng hít Thuốc hít định liều dạng khí dung Hộp 1 bình 120 liều VN-18898-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.394 Tân dược Thành phố Hà Nội Combiwave SF 125 Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều Bình N2 1.800 90.000 162.000.000 Dạng hít Thuốc hít định liều Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110028823 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.393 Tân dược Thành phố Hà Nội Alcaine 0,5% Proparacain hydroclorid 0,5% (w/v) Lọ N1 240 39.380 9.451.200 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml 540110001624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.392 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 50mcg/ml Bơm tiêm N1 1.680 194.500 326.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml VN-21311-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.391 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N1 360 2.831 1.019.160 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.390 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Viên N1 720 1.890 1.360.800 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.389 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml Valproat natri 400mg/4ml Ống N1 200 78.000 15.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml VN-22163-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.388 Tân dược Thành phố Hà Nội Biseptol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg + 40mg)/5ml Chai N1 600 100.000 60.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 80ml VN-20800-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.209.387 Tân dược Thành phố Hà Nội Ferlatum Sắt protein succinylat 40mg (800mg)/15ml Lọ N1 19.200 18.500 355.200.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 lọ x 15ml 840110998124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Italfarmaco S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.386 Tân dược Thành phố Hà Nội ZORUXA Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N2 160 4.510.000 721.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 100ml 890110030623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Gland Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.209.385 Tân dược Thành phố Hà Nội URSOLIV 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên N2 2.400 6.900 16.560.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18372-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.209.384 Tân dược Thành phố Hà Nội FLOEZY Tamsulosin hydroclorid 0,4 mg Viên N1 6.000 12.000 72.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Synthon Hispania, SL Spain 3.thau_rieng_le
1.209.383 Tân dược Thành phố Hà Nội NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 24.000 6.500 156.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.209.382 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 3.600 40.000 144.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai 500ml 893110492424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.381 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/100ml Chai N4 180.000 4.211 757.980.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.380 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/250ml Chai N4 102.000 5.592 570.384.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110039623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.379 Tân dược Thành phố Hà Nội Mannitol Manitol 20g/100ml Chai N4 3.600 18.900 68.040.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.378 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi Sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 3.120 2.900 9.048.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.377 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 30% Glucose 30%/500ml Chai N4 80 16.300 1.304.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.376 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 20% Glucose 20%/500ml Chai N4 900 13.650 12.285.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.375 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên N1 1.200 2.420 2.904.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.374 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram Tuýp N1 720 51.900 37.368.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110522824 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.373 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein Mini 0.1 Natri hyaluronat 0,4mg/0,4ml Lọ N1 9.600 3.885 37.296.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml 499100415323 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.372 Tân dược Thành phố Hà Nội Mycophenolate mofetil Teva Mycophenolat 500mg Viên N1 48.000 42.946 2.061.408.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599114068123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.209.371 Tân dược Thành phố Hà Nội Momate Mometason furoat 0,05% (w/w) Chai N2 1.800 144.999 260.998.200 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai 60 liều 890100178123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.370 Tân dược Thành phố Hà Nội Kydheamo – 2A Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid 210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. lít N4 150.000 136.206 2.043.090.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 can 10 lít VD-28707-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.369 Tân dược Thành phố Hà Nội Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 0,35mg + 50mg Viên N4 0 420 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120625 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.368 Tân dược Thành phố Hà Nội Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 0,35mg + 50mg Viên N4 10.800 420 4.536.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31296-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.367 Tân dược Thành phố Hà Nội Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 0 336.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114121525 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.366 Tân dược Thành phố Hà Nội Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 6.000 34.669 208.014.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.209.365 Tân dược Thành phố Hà Nội Permixon 160mg Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) 160mg Viên N1 2.400 7.493 17.983.200 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22575-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.364 Tân dược Thành phố Hà Nội Basaglar Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 300U/3ml Bút tiêm N1 2.400 247.000 592.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) SP3-1201-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.363 Tân dược Thành phố Hà Nội Fucicort Fusidic acid + betamethason 2% (w/w) + 0,1% (w/w) Tuýp N1 2.400 98.340 236.016.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110417123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.362 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenoflex Fenofibrat 160mg Viên N2 132.000 1.279 168.828.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-21574-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.361 Tân dược Thành phố Hà Nội Saferon Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 100mg + 500mcg Viên N5 4.800 4.180 20.064.000 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên 890100022224 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.360 Tân dược Thành phố Hà Nội Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30270-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Tân An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.359 Tân dược Thành phố Hà Nội Lobetasol Clotrimazol + betamethason (100mg+6,4mg)/10g tube N4 0 14.700 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g VD-33668-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.358 Tân dược Thành phố Hà Nội Citi – Brain 250 Citicolin 250mg/2ml Ống N4 0 34.650 0 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml VD-12948-10 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.357 Tân dược Thành phố Hà Nội Citi – Brain 250 Citicolin 250mg/2ml Ống N4 3.600 34.650 124.740.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml 893110073300 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.356 Tân dược Thành phố Hà Nội Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg Viên N4 132.000 139 18.348.000 Uống Viên nén Chai 500 viên 893110539224 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.355 Tân dược Thành phố Hà Nội Lobetasol Clotrimazol + betamethason (100mg+6,4mg)/10g tube N4 240 14.700 3.528.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g 893110037100 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.354 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 7.000 70.000 490.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.209.353 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gadovist Gadobutrol 604,72mg tương đương 1mmol/ml Bơm tiêm N1 2.000 546.000 1.092.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc 400110984924 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.352 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Folacid Folic acid 5mg Viên N4 20.000 234 4.680.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 20 viên 893110806224 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.351 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flixotide Evohaler Fluticason propionat 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 1.000 106.462 106.462.000 Xịt họng Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.350 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 1.200 119.994 143.992.800 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 893114123625 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.349 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eraxis Anidulafungin 100mg Lọ N1 80 3.830.400 306.432.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 001110024425 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.348 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/1ml; 1ml Ống N1 150 57.750 8.662.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-23066-22 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.209.347 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Viên N1 4.000 2.025 8.100.000 Đặt Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS France 3.thau_rieng_le
1.209.346 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duosol without Potassium solution for haemofiltration Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Gl Túi N1 1.000 661.000 661.000.000 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn 400110020123 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH B. Braun Avitum AG Germany 3.thau_rieng_le
1.209.345 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin 10mg/5ml Lọ N4 2.000 44.100 88.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml QLĐB-635-17 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.344 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sodium Chloride Injection (100ml) Natri clorid 0.9% 100ml Chai N2 15.000 10.700 160.500.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Chai nhựa 100ml 690110784224 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.209.343 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% Chai 500ml N1 4.000 8.400 33.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110039623 18/QĐ-TTYT 30/01/2026 28/02/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty Cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.342 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt Ống N1 450 34.852 15.683.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1500 đvqt 893410250823 18/QĐ-TTYT 30/01/2026 28/02/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty Cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn Viện Vắc xin sinh phẩm y tế ( IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.341 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 2.000 4.082 8.164.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 46/QĐ-TCg 07/01/2026 07/01/2027 Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.340 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Milurit Allopurinol 200mg Viên N1 3.000 3.200 9.600.000 Uống Viên nén Hộp 1 Lọ x 30 viên 599110188023 46/QĐ-TCg 07/01/2026 07/01/2027 Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.209.339 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 25mcg Viên N1 5.000 1.190 5.950.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110144123 46/QĐ-TCg 07/01/2026 07/01/2027 Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.209.338 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N5 17.000 1.322 22.474.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 46/QĐ-TCg 07/01/2026 07/01/2027 Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.209.337 Tân dược Thành phố Hà Nội Etoricoxib Teva 90mg Etoricoxib 90mg Viên N1 3.240 7.515 24.348.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 599110765624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.209.336 Tân dược Thành phố Hà Nội Flusort Fluticason propionat 50mcg Bình N2 1.200 128.900 154.680.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110133824 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.335 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefamandol 1g Cefamandol 1g Lọ N4 0 35.000 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-25795-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Dược phẩm A&T Việt Nam Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.334 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason (0,5% + 0,1%)/ 0,4ml Ống N4 0 5.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml VD-26542-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.333 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason (0,5% + 0,1%)/ 0,4ml Ống N4 40.800 5.500 224.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893115078500 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.332 Tân dược Thành phố Hà Nội Moxieye Moxifloxacin 0,5%/0,4ml Ống N4 0 5.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml VD-22001-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.331 Tân dược Thành phố Hà Nội Moxieye Moxifloxacin 0,5%/0,4ml Ống N4 18.000 5.500 99.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893115304900 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.330 Tân dược Thành phố Hà Nội Milrinone – BFS Milrinon 10mg/10ml Lọ N4 0 115.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml VD3-43-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.329 Tân dược Thành phố Hà Nội Milrinone – BFS Milrinon 10mg/10ml Lọ N4 40 115.500 4.620.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110363923 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.328 Tân dược Thành phố Hà Nội Dropstar Levofloxacin 0,5%/0,4ml Ống N4 0 6.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4 ml VD-21524-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.327 Tân dược Thành phố Hà Nội Dropstar Levofloxacin 0,5%/0,4ml Ống N4 1.200 6.500 7.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4 ml 893115057200 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.326 Tân dược Thành phố Hà Nội Laci-eye Hydroxypropylmethylcellulose 0,3%/0,4ml Ống N4 0 5.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml VD-27827-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.325 Tân dược Thành phố Hà Nội Laci-eye Hydroxypropylmethylcellulose 0,3%/0,4ml Ống N4 2.400 5.500 13.200.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893110591624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.324 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexibufen softcap Dexibuprofen 400mg Viên N4 0 5.985 0 Uống Viên nang mềm Hộp 30 viên VD-29706-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.323 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexibufen softcap Dexibuprofen 400mg Viên N4 7.200 5.985 43.092.000 Uống Viên nang mềm Hộp 30 viên 893110204124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.322 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Dexa 10mg Dexamethason 10mg/ml Ống N4 1.200 40.000 48.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451423 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.321 Tân dược Thành phố Hà Nội Hemastop Carboprost tromethamin 250mcg/1ml Lọ N4 0 290.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VD-30320-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.320 Tân dược Thành phố Hà Nội Hemastop Carboprost tromethamin 250mcg/1ml Lọ N4 180 290.000 52.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 893110879924 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.319 Tân dược Thành phố Hà Nội Aritear Carbomer 0,2%/ 0,6g Ống N4 1.200 9.000 10.800.000 Tra mắt Gel tra mắt Hộp 20 ống x 0,6g 893100242323 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.318 Tân dược Thành phố Hà Nội Kalira Polystyren 5g Gói N4 0 14.700 0 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 20 gói x 5g VD-33992-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.317 Tân dược Thành phố Hà Nội Justone 30mg/5ml Ambroxol (30mg/5ml) x 90ml Chai N4 1.800 64.995 116.991.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 90ml, kèm cốc đong bằng nhựa 893100153400 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Y Dược Tây Dương Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.316 Tân dược Thành phố Hà Nội Coliet Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64 g + 5,7 g + 1,68 g + 1,46 g + 0,75 g Gói N4 0 27.930 0 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g VD-32852-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.315 Tân dược Thành phố Hà Nội Coliet Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64 g + 5,7 g + 1,68 g + 1,46 g + 0,75 g Gói N4 10.000 27.930 279.300.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g 893110887224 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.314 Tân dược Thành phố Hà Nội Mecilus 5 Linagliptin 5mg Viên N4 24.000 830 19.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272425 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.313 Tân dược Thành phố Hà Nội Molpadia 250 mg/25 mg Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N4 24.000 3.485 83.640.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên 893110450223 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.312 Tân dược Thành phố Hà Nội Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 0 4.620 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên VD-34893-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.311 Tân dược Tỉnh Thái Bình Xenetix 300 Iobitridol 65,81g/100ml (Iodine 30g/100ml) Lọ N1 820 592.000 485.440.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16787-13 70/QĐ-BV 22/01/2026 29/01/2026 Bvđk Thái Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.310 Tân dược Tỉnh Thái Bình Noveron Rocuronium bromid 10mg/ml Lọ N2 2.000 44.500 89.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 lọ 5ml VN-21645-18 21/QĐ-BV 13/01/2026 16/04/2026 Bvđk Thái Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI PT Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.209.309 Tân dược Tỉnh Thái Bình Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 30.000 878 26.340.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 21/QĐ-BV 13/01/2026 16/04/2026 Bvđk Thái Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.308 Tân dược Tỉnh Thái Bình Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 30.000 800 24.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 21/QĐ-BV 13/01/2026 16/04/2026 Bvđk Thái Bình Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.307 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Doxorubicin "Ebewe" Doxorubicin 2mg/ml Lọ N2 1.000 184.691 184.691.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 900114412423 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.209.306 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dotagraf Gadoteric acid 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 2.000 484.050 968.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.209.305 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dodevifort medlac Hydroxocobalamin 10mg/2ml Ống N4 200 26.600 5.320.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 2ml 893110391923 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.304 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diphereline P.R. 11.25mg Triptorelin 11,25mg Lọ N1 50 7.700.000 385.000.000 Tiêm Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm 300114997424 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ipsen Pharma Biotech France 3.thau_rieng_le
1.209.303 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin 3,75mg Lọ N1 3.000 2.557.000 7.671.000.000 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ipsen Pharma Biotech France 3.thau_rieng_le
1.209.302 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diphereline 0,1mg Triptorelin 0,1mg Ống N1 140 145.000 20.300.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm 300114525724 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.301 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 6.000 893 5.358.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.300 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dextrose-Natri Natri clorid + dextrose/glucose (2,25g;25g )/500ml Chai N4 40.000 10.390 415.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml; Thùng 20 chai x 500ml VD-20309-13 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.299 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cotrimoxazole 400/80 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N2 80.000 600 48.000.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23965-15 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.298 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Conipa pure Kẽm gluconat 1mg/1ml Ống N4 30.000 4.500 135.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml 893110421424 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.297 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml Cafein citrat 25mg/ml Ống N1 600 72.000 43.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm và uống Hộp 10 ống 2ml 300110425123 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Laboratoire Renaudin France 3.thau_rieng_le
1.209.296 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial Caspofungin* 50mg Lọ N2 800 1.113.252 890.601.600 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110407323 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Gland Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.209.295 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg Viên N4 100.000 840 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34896-20 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.294 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calci folinat 5ml Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 50mg/5ml Ống N4 2.000 10.765 21.530.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml 893110374723 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.293 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bleomycin Bidiphar Bleomycin 15U Lọ N4 200 429.996 85.999.200 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114092923 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.292 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bioflora 100mg Saccharomyces boulardii 100mg Gói N1 50.000 5.500 275.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói VN-16392-13 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.291 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION Dextran 40 (10g + 0,9g)/100ml; 500ml Túi N5 2.000 388.500 777.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 500ml KD.2025.2845.1 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.209.290 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Biafine Trolamin 0,67% (w/w) Ống N1 1.000 94.500 94.500.000 Dùng ngoài Nhũ tương bôi ngoài da Hộp 1 ống 93g VN-9416-09 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ JNTL Consumer Health (France) S.A.S. Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.289 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Amiron Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml; 3ml Lọ N4 300 24.000 7.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml 893110538224 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.288 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betahema Erythropoietin 2000 IU/1ml Lọ N5 8.000 220.000 1.760.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 1ml 778410048425 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Laboratorio Pablo Cassara S.R.L. Argentina 3.thau_rieng_le
1.209.287 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atisolu 125 inj Methyl prednisolon 125mg Lọ N4 500 24.150 12.075.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 2 ml 893110148724 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.286 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ampholip Amphotericin B* 5mg/ml Lọ N5 200 1.800.000 360.000.000 Tiêm Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng VN-19392-15 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Bharat Serums And Vaccines Limited India 3.thau_rieng_le
1.209.285 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agitritine 100 Trimebutin maleat 100mg Viên N4 15.000 700 10.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110257123 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.284 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Basaglar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300U/3ml Bút tiêm N1 1.000 247.000 247.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 Bút
tiêm x
3ml, Bút
tiêm đóng
sẵn thuốc
300410180200 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.075 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sodium Chloride Injection (500ml) Natri clorid 0.9% 500ml Chai N2 100.000 12.500 1.250.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Chai nhựa 500ml VN-21747-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.209.074 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sodium Chloride Injection (100ml) Natri clorid 0.9% 100ml Chai N2 15.000 10.700 160.500.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Chai nhựa 100ml VN-21747-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.209.073 Tân dược Thành phố Hà Nội Dolotin 20 mg Lovastatin 20mg viên N4 60.000 1.540 92.400.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34859-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư phát triển Y tế Hà Nội Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.072 Tân dược Thành phố Hà Nội Dopolys Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin 7mg + 150mg + 150mg viên N4 3.600 2.980 10.728.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD3-172-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư phát triển Y tế Hà Nội Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.071 Tân dược Thành phố Hà Nội Azoran 50 Azathioprin 50mg Viên N2 14.400 7.000 100.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890115349724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư phát triển Y tế Hà Nội Rpg Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.070 Tân dược Thành phố Hà Nội Gourcuff-5 Alfuzosin 5mg Viên N2 0 5.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28912-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư phát triển Y tế Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.069 Tân dược Thành phố Hà Nội Gourcuff-5 Alfuzosin 5mg Viên N2 24.000 5.000 120.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110703524 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư phát triển Y tế Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.068 Tân dược Thành phố Hà Nội Neo-Tergynan Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI Viên N1 1.200 11.800 14.160.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 300115082323 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.067 Tân dược Thành phố Hà Nội Valsarfast Plus 160 mg/12.5 mg Film-Coated Tablets Valsartan + hydroclorothiazid 12,5mg + 160mg Viên N1 15.600 14.000 218.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 383110767724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.209.066 Tân dược Thành phố Hà Nội Painfree Ibuprofen 200mg Viên N3 0 2.500 0 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28588-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty TNHH Phil Inter Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.065 Tân dược Thành phố Hà Nội Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 30.000 8.000 240.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.209.064 Tân dược Thành phố Hà Nội Eprex 2000 U Erythropoietin 2000 IU/0,5ml Ống N1 1.800 234.899 422.818.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn QLSP-971-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.209.063 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemapaxane Enoxaparin (natri) 2000IU/0,2ml Bơm tiêm N1 1.200 60.000 72.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,2ml 800410092223 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Italfarmaco, S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.062 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 4.800 70.000 336.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.209.061 Tân dược Thành phố Hà Nội Bifudin Fusidic acid 20mg/1g Tuýp N4 1.920 25.998 49.916.160 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 893110145123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.060 Tân dược Thành phố Hà Nội Epirubicin Bidiphar 50 Epirubicin hydroclorid 50mg/25ml Lọ N4 100 336.000 33.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 25ml 893114115023 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.059 Tân dược Thành phố Hà Nội Kydheamo – 1B Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) 84g/1000ml, can 10 lít Lít N4 0 15.477 0 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 can 10 lít 893110159925 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.058 Tân dược Thành phố Hà Nội Kydheamo – 1B Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) 84g/1000ml, can 10 lít Lít N4 84.000 15.477 1.300.068.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 can 10 lít VD-29307-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.057 Tân dược Thành phố Hà Nội Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 720 336.000 241.920.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VD-21233-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.056 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 14.400 26.533 382.075.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.055 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 48.000 23.072 1.107.456.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.054 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Emulgel Diclofenac 1,16g/100g Tuýp N1 720 68.500 49.320.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.209.053 Tân dược Thành phố Hà Nội Suprane Desfluran 100%/240ml Chai N1 60 2.700.000 162.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.052 Tân dược Thành phố Hà Nội Minirin Desmopressin 0,089mg (0,1mg) Viên N1 1.200 18.480 22.176.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 30 viên VN-18893-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.209.051 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluomizin Dequalinium clorid 10mg Viên N1 2.400 19.420 46.608.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên VN-16654-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) 3.thau_rieng_le
1.209.050 Tân dược Thành phố Hà Nội Firmagon Degarelix 120mg Lọ N1 50 2.934.750 146.737.500 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm VN-23031-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.049 Tân dược Thành phố Hà Nội Pradaxa Dabigatran 150mg Viên N1 2.400 30.388 72.931.200 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17270-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.048 Tân dược Thành phố Hà Nội Pradaxa Dabigatran 110mg Viên N1 2.400 30.388 72.931.200 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16443-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.047 Tân dược Thành phố Hà Nội Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 72.000 4.620 332.640.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893110218025 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.046 Tân dược Thành phố Hà Nội Midantin 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg+31,25mg Gói N3 6.000 3.129 18.774.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói 1,5g VD-21660-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.045 Tân dược Thành phố Hà Nội Auropennz 3.0 Ampicilin + sulbactam 2g+ 1g Lọ N2 0 84.000 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-17644-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Hoàng Hải Aurobindo Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.209.044 Tân dược Thành phố Hà Nội Auropennz 3.0 Ampicilin + sulbactam 2g+ 1g Lọ N2 2.400 84.000 201.600.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110068923 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Hoàng Hải Aurobindo Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.209.043 Tân dược Thành phố Hà Nội Kalira Polystyren 5g Gói N4 780 14.700 11.466.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 20 gói x 5g 893110211900 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.042 Tân dược Thành phố Hà Nội Bupi-BFS Heavy Bupivacain hydroclorid 10mg/2ml Lọ N4 1.200 16.800 20.160.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 2 ml 893114418923 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.041 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensonid 200 inhaler Budesonid 200mcg/liều Bình N4 120 160.000 19.200.000 Đường hô hấp Thuốc phun mù định liều Hộp 1 bình chứa 200 liều VD-35811-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.040 Tân dược Thành phố Hà Nội Domuvar Bacillus subtilis 2×10^9 CFU (2 tỷ) Ống N4 78.000 5.250 409.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.039 Tân dược Thành phố Hà Nội Uni-Atropin Atropin sulfat 1% x 0,5ml Ống N4 0 12.600 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml VD-34673-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.038 Tân dược Thành phố Hà Nội Uni-Atropin Atropin sulfat 1% x 0,5ml Ống N4 80 12.600 1.008.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml 893114203225 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.037 Tân dược Thành phố Hà Nội Atosiban-BFS Atosiban 37,5mg/5ml Lọ N4 20 1.575.000 31.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x lọ 5ml VD-34930-21 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.036 Tân dược Thành phố Hà Nội Zentanil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Lọ N4 0 12.600 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x lọ 5ml VD-33432-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.035 Tân dược Thành phố Hà Nội Zentanil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Lọ N4 24.000 12.600 302.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x lọ 5ml 893110880924 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.034 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Valsartan 160 Valsartan 160mg Viên N3 6.000 4.290 25.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC VD-25269-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.033 Tân dược Thành phố Hà Nội Deruthricin gel Tyrothricin 0,1% x 5g Tuýp N4 240 37.500 9.000.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 5g VD-35390-21 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.032 Tân dược Thành phố Hà Nội Atixarso 90 mg film coated tablets Ticagrelor 90mg Viên N1 12.000 14.800 177.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 383110002125 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.209.031 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Valsartan 160 Valsartan 160mg Viên N3 0 4.290 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC 893110165124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.030 Tân dược Thành phố Hà Nội Tinidazol Tinidazol 500mg Viên N4 2.400 460 1.104.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893115484024 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.029 Tân dược Thành phố Hà Nội IV Immunoglobulin 5% Octapharma Immune globulin 2,5g/50ml Chai N1 240 3.450.000 828.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 900410090023 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Bình Việt Đức Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.209.028 Tân dược Thành phố Hà Nội Telmiam Amlodipin + telmisartan 40mg+ 5mg Viên N4 210.000 6.980 1.465.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110238923 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinarus Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.027 Tân dược Thành phố Hà Nội Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 36.000 630 22.680.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Tân An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.026 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 6.000 987 5.922.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.025 Tân dược Thành phố Hà Nội Fleet enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (19g+7g)/118ml Chai N1 840 59.000 49.560.000 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 01 chai 133ml VN-21175-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Righmed C.B Fleet Company Inc. USA 3.thau_rieng_le
1.209.024 Tân dược Thành phố Hà Nội Mirenzine 5 Flunarizin 5mg Viên N3 0 1.250 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28991-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.023 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantoprazol Pantoprazol 40mg Viên N4 0 299 0 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Chai 1000 viên VD-21315-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.022 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantoprazol Pantoprazol 40mg Viên N4 396.000 299 118.404.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110362725 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.021 Tân dược Thành phố Hà Nội Kagasdine Omeprazol 20mg Viên N4 192.000 137 26.304.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110136825 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.020 Tân dược Thành phố Hà Nội Levosulpirid 50 Levosulpirid 50mg Viên N4 48.000 1.105 53.040.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34694-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.019 Tân dược Thành phố Hà Nội Levofloxacin 500mg Levofloxacin 500mg Viên N4 13.200 702 9.266.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 05 viên VD-35819-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.018 Tân dược Thành phố Hà Nội Lansoprazol Lansoprazol 30mg Viên N4 264.000 280 73.920.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110024200 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.017 Tân dược Thành phố Hà Nội Kamedazol Furosemid + spironolacton 20mg, 50mg Viên N4 4.200 880 3.696.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272824 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.016 Tân dược Thành phố Hà Nội Kavosnor Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N4 36.000 602 21.672.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110453223 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.015 Tân dược Thành phố Hà Nội Etoricoxib 60 Etoricoxib 60mg Viên N4 7.800 402 3.135.600 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110287523 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.014 Tân dược Thành phố Hà Nội Valsarfast Plus 80mg/ 12.5 mg film- coated tablets Valsartan + hydroclorothiazid (80+12,5)mg Viên N1 42.000 8.900 373.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 383110120424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược Vật tư y tế DHC KRKA,D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.209.013 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetakan 120 Ginkgo biloba 120mg Viên N4 0 1.575 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-33364-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược Vật tư y tế DHC Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.012 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetakan 120 Ginkgo biloba 120mg Viên N4 9.600 1.575 15.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893210190025 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược Vật tư y tế DHC Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.011 Tân dược Thành phố Hà Nội Hemafer-S Sắt sucrose (hay dextran) 20mg/ml Ống N1 0 94.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 5ml VN-21729-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh Uni – Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories SA Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.209.010 Tân dược Thành phố Hà Nội Hemafer-S Sắt sucrose (hay dextran) 20mg/ml Ống N1 1.440 94.000 135.360.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 5ml 520110338425 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh Uni – Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories SA Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.209.009 Tân dược Thành phố Hà Nội Sancefur Risedronat 35mg Viên N1 2.400 52.500 126.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-18196-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinarus Pharmathen S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.209.008 Tân dược Thành phố Hà Nội Incepavit 400 capsule Vitamin E 400mg (tương đương 400IU) Viên N2 0 2.035 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17386-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.209.007 Tân dược Thành phố Hà Nội Mirenzine 5 Flunarizin 5mg Viên N3 16.800 1.250 21.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110484324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.006 Tân dược Thành phố Hà Nội Imedoxim 200 Cefpodoxim 200mg Viên N2 0 9.800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 01 vỉ x 10 viên VD-27892-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.005 Tân dược Thành phố Hà Nội Imedoxim 200 Cefpodoxim 200mg Viên N2 6.000 9.800 58.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 01 vỉ x 10 viên 893110023800 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.004 Tân dược Thành phố Hà Nội Troysar AM Amlodipin + losartan 5mg +50mg Viên N3 48.000 5.200 249.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.003 Tân dược Thành phố Hà Nội Dasselta Desloratadin 5mg Viên N1 0 5.250 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22562-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.209.002 Tân dược Thành phố Hà Nội Atoris 20mg Atorvastatin 20mg Viên N1 0 1.214 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18881-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.209.001 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocalcic 100 Calcitonin 100IU/ml Ống N1 0 90.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1 ml VN-20613-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.000 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocalcic 100 Calcitonin 100IU/ml Ống N1 1.200 90.000 108.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1 ml 400110017224 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.208.999 Tân dược Tỉnh Thái Bình Zoladex Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) 3,6mg Bơm tiêm N1 40 2.568.297 102.731.880 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 42/QĐ-BV 15/01/2026 23/07/2026 Bvđk Thái Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited UK 3.thau_rieng_le
1.208.998 Tân dược Tỉnh Thái Bình Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 1.500 58.000 87.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 42/QĐ-BV 15/01/2026 23/07/2026 Bvđk Thái Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.208.997 Tân dược Tỉnh Thái Bình Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 1.000 58.000 58.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 42/QĐ-BV 15/01/2026 23/07/2026 Bvđk Thái Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.208.996 Tân dược Tỉnh Thái Bình Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 500 58.000 29.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 42/QĐ-BV 15/01/2026 23/07/2026 Bvđk Thái Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.208.995 Tân dược Tỉnh Thái Bình Crestor 20mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg Viên N1 2.800 14.903 41.728.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 42/QĐ-BV 15/01/2026 23/07/2026 Bvđk Thái Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.208.994 Tân dược Tỉnh Thái Bình Crestor 10mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg Viên N1 90.000 9.896 890.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 42/QĐ-BV 15/01/2026 23/07/2026 Bvđk Thái Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.208.993 Tân dược Tỉnh Thái Bình Plavix Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5 mg tương đương với Clopidogrel base 300mg 300 mg Viên N1 300 54.746 16.423.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18879-15 42/QĐ-BV 15/01/2026 23/07/2026 Bvđk Thái Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie France 3.thau_rieng_le
1.208.992 Tân dược Tỉnh Thái Bình Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 42.000 2.682 112.644.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 42/QĐ-BV 15/01/2026 23/07/2026 Bvđk Thái Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.208.991 Tân dược Tỉnh Thái Bình Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 210.000 5.126 1.076.460.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 42/QĐ-BV 15/01/2026 23/07/2026 Bvđk Thái Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.208.990 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Ritocom Lopinavir + Ritonavir 200mg+50mg Viên N5 73.200 7.150 523.380.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên 890110353124 53/QĐ-BV 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Quảng Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.989 Tân dược Tỉnh Quảng Nam TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 533.882 3.390 1.809.859.980 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 53/QĐ-BV 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Quảng Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.988 Tân dược Thành phố Hà Nội Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 240 133.230 31.975.200 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.208.987 Tân dược Thành phố Hà Nội Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 120 167.790 20.134.800 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 25ml 893114093323 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.986 Tân dược Thành phố Hà Nội Veltaron Diclofenac 100mg Viên N4 4.800 4.998 23.990.400 Đặt hậu môn Viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110208623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.985 Tân dược Thành phố Hà Nội Bleomycin Bidiphar Bleomycin 15U Lọ N4 20 420.000 8.400.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114092923 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.984 Tân dược Thành phố Hà Nội Augbidil Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 200mg Lọ N4 18.000 28.497 512.946.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110092423 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.983 Tân dược Thành phố Hà Nội ZOBACTA 3,375g Piperacilin + tazobactam 3g + 0,375g Lọ N2 1.200 105.000 126.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110437124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.982 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 30.000 6.421 192.630.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 chai x 500ml 893110118823 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.981 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid Natri clorid 0,9%/1000ml Chai N4 30.000 10.850 325.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai x 1000ml 893110118423 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.980 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,45% Natri clorid 0,45%/ 500ml Chai N4 1.680 11.130 18.698.400 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 Chai x 500ml 893110118623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.979 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisiplus HCT 20/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N1 0 4.990 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-18111-12 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.978 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisiplus HCT 20/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N1 19.200 4.990 95.808.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110914724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.977 Tân dược Thành phố Hà Nội Equoral 25mg Ciclosporin 25mg Viên N1 0 10.000 0 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18835-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Teva Czech Industries s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.208.976 Tân dược Thành phố Hà Nội Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 120 259.000 31.080.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.208.975 Tân dược Thành phố Hà Nội Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 120 300.300 36.036.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.208.974 Tân dược Thành phố Hà Nội Combiwave FB 100 Budesonid + formoterol 100mcg + 6mcg Bình N2 2.400 210.000 504.000.000 Hít Thuốc hít định liều dạng phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110028623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.973 Tân dược Thành phố Hà Nội Combiwave FB 200 Budesonid + formoterol 200mcg + 6mcg Bình N2 1.800 249.400 448.920.000 Hít Thuốc hít định liều dạng phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110028723 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.972 Tân dược Thành phố Hà Nội Equoral 25mg Ciclosporin 25mg Viên N1 3.600 10.000 36.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 859114399723 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Teva Czech Industries s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.208.971 Tân dược Thành phố Hà Nội Itomed Itoprid 50mg Viên N1 3.000 4.300 12.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên. VN-23045-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Pro.Med.CS Praha a.s Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.208.970 Tân dược Thành phố Hà Nội Rinocan Irinotecan 20mg/1ml x 5ml Lọ N4 180 352.180 63.392.400 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 5ml 893114117800 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.969 Tân dược Thành phố Hà Nội Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,5mg/2ml Ống N1 36.000 12.000 432.000.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.208.968 Tân dược Thành phố Hà Nội VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril + amlodipin 4mg (dạng muối) + 10mg Viên N3 72.000 4.980 358.560.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại và Dịch vụ 2B USV Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.967 Tân dược Thành phố Hà Nội Incepavit 400 capsule Vitamin E 400mg (tương đương 400IU) Viên N2 8.400 2.035 17.094.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 894110795224 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.208.966 Tân dược Thành phố Hà Nội Pokemine Sắt (III) hydroxyd polymaltose 50mg/10ml Ống N4 38.400 7.500 288.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10 ml 893100508324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.965 Tân dược Thành phố Hà Nội Rapeed 20 Rabeprazol 20mg Viên N3 36.000 7.950 286.200.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Lọ 30 viên VN-21577-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Alkem Laboratories Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.208.964 Tân dược Thành phố Hà Nội Nicorandil SaVi 5 Nicorandil 5mg Viên N2 18.000 3.500 63.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110028924 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.963 Tân dược Thành phố Hà Nội Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N1 42.000 3.500 147.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.208.962 Tân dược Thành phố Hà Nội Sofuval Sofosbuvir + velpatasvir Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir 100mg Viên N4 1.100 229.950 252.945.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 28 viên 893110169523 115/QĐ-BVĐKXP 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt nam 3.thau_rieng_le
1.208.961 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 30.000 2.000 60.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 115/QĐ-BVĐKXP 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.960 Tân dược Thành phố Hà Nội CAPTAGIM Captopril 25mg Viên N4 70.000 250 17.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24114-16 115/QĐ-BVĐKXP 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.959 Tân dược Thành phố Hà Nội Chamcromus 0,1% Tacrolimus 0,1% (w/w) Tuýp N4 1.400 38.500 53.900.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110295000 115/QĐ-BVĐKXP 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Xanh Pôn Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.958 Tân dược Thành phố Hà Nội Vancomycin 1000 A.T Vancomycin 1000mg Lọ N4 3.000 42.000 126.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 2 ống dm 10 ml 893115149924 115/QĐ-BVĐKXP 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.957 Tân dược Thành phố Hà Nội Sugablock Sugammadex 100mg/ml Lọ N1 1.200 805.000 966.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml 383110188700 115/QĐ-BVĐKXP 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.208.956 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol 500mg Viên N1 50.000 2.399 119.950.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên 300100011324 115/QĐ-BVĐKXP 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.955 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Megval 50 mg Melphalan 50mg Hộp N5 20 5.533.920 110.678.400 Tiêm Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml 2577.KD.24.3 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Emcure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.954 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amikacin Kabi Amikacin 500mg/100ml Chai N1 5.000 74.986 374.930.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 100ml 590110346900 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.208.953 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G Ampicilin + sulbactam 1g; 0,5g Lọ N1 10.000 56.600 566.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 1,5g 800110422525 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA Mitim S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.208.952 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pamintu 10mg/ml Protamin sulfat 10mg/ml; 5ml Lọ N5 400 217.350 86.940.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml SYT.2025.122.1 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Onko İlaç Sanayi ve Ticaret A.Ş. Turkey 3.thau_rieng_le
1.208.951 Tân dược Tỉnh Lào Cai Scilin N Isophane human insulin 100 IU/ml 100IU/ml IU N1 150.000 115 17.250.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml; 590410091723 68/QĐ-BVĐK2 22/01/2026 22/04/2026 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Bioton S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.208.950 Tân dược Tỉnh Lào Cai Scilin N Isophane human insulin 100 IU/ml 100IU/ml Lọ N1 250 115.000 28.750.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml; 590410091723 68/QĐ-BVĐK2 22/01/2026 22/04/2026 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Bioton S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.208.949 Tân dược Tỉnh Lào Cai Trinitrina Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/1,5ml Ống N1 300 47.080 14.124.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 10 ống x 1,5ml 800110021524 68/QĐ-BVĐK2 22/01/2026 22/04/2026 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Fisiopharma SRL Ý 3.thau_rieng_le
1.208.948 Tân dược Tỉnh Lào Cai Xenetix 300 Iobitridol 65,81g/100ml (dưới dạng Iodine 30g/100ml) Lọ N1 1.200 592.000 710.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Lọ 100 ml VN-16787-13 68/QĐ-BVĐK2 22/01/2026 22/04/2026 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 Guerbet France 3.thau_rieng_le
1.208.947 Tân dược Tỉnh Lào Cai Wosulin-R Insulin người 40IU/ml IU N5 60.000 2.275 13.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 68/QĐ-BVĐK2 22/01/2026 22/04/2026 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.946 Tân dược Tỉnh Lào Cai Wosulin-R Insulin người 40IU/ml Lọ N5 250 91.000 22.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 68/QĐ-BVĐK2 22/01/2026 22/04/2026 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.945 Tân dược Tỉnh Lào Cai Iopamiro Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 370mg/ml 370mg/ml Chai N1 300 294.000 88.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml 800110444325 68/QĐ-BVĐK2 22/01/2026 22/04/2026 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Patheon Italia S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.208.944 Tân dược Tỉnh Lào Cai SaVi Etoricoxib 90 Etoricoxib 90mg Viên N2 10.000 1.227 12.270.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110224300 68/QĐ-BVĐK2 22/01/2026 22/04/2026 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.943 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vancomycin Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 500mg Lọ N4 1.000 15.840 15.840.000 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 68/QĐ-BVĐK2 22/01/2026 22/04/2026 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.942 Tân dược Tỉnh Lào Cai Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 4.000 893 3.572.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 68/QĐ-BVĐK2 22/01/2026 22/04/2026 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.941 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl NT 145mg Fenofibrate 145mg Viên N1 0 10.561 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.208.940 Tân dược Thành phố Hà Nội Rinocan Irinotecan 20mg/1ml x 2ml Lọ N4 180 153.250 27.585.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2ml 893114117800 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.939 Tân dược Thành phố Hà Nội Colistin TZF Colistin* 1MIU Lọ N1 1.200 378.000 453.600.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền và hít Hộp 20 lọ VN-19363-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.208.938 Tân dược Thành phố Hà Nội Heracisp 0,5 Cisplatin 0,5mg/ml x 20ml Lọ N4 960 55.230 53.020.800 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 20ml 893114344700 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.937 Tân dược Thành phố Hà Nội Cehitas 8 Betahistin 8mg viên N4 0 1.320 0 Uống Viên nang cứng Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30186-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.936 Tân dược Thành phố Hà Nội Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 100 116.700 11.670.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.208.935 Tân dược Thành phố Hà Nội Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 140 183.514 25.691.960 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.208.934 Tân dược Thành phố Hà Nội Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) Amlodipin + losartan 5mg + 50mg Viên N2 12.000 10.470 125.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17524-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.208.933 Tân dược Thành phố Hà Nội Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 80 10.830.000 866.400.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.208.932 Tân dược Thành phố Hà Nội Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg + 100mg Viên N1 6.000 16.880 101.280.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 535110007223 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Actavis Ltd Malta 3.thau_rieng_le
1.208.931 Tân dược Thành phố Hà Nội Cehitas 8 Betahistin 8mg viên N4 30.000 1.320 39.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110420324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.930 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabamox 1g Amoxicilin 1000mg Viên N3 60.000 3.300 198.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.929 Tân dược Thành phố Hà Nội Atileucine inj Acetyl leucin 500mg/5ml x 10ml Ống N4 4.800 24.000 115.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml 893110058324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.928 Tân dược Thành phố Hà Nội Stradiras 50/850 Sitagliptin + metformin 50mg + 850mg (dạng muối) Viên N3 36.000 7.500 270.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110238823 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Thương mại dược phẩm DNT Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.927 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 312.000 6.138 1.915.056.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; Thùng 20 chai VD-35956-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Thương mại dược phẩm DNT Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.926 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 10% Glucose 10%/500ml Chai N4 14.400 9.030 130.032.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; Thùng 20 chai VD-35953-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Thương mại dược phẩm DNT Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.925 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 1000IU/10ml IU N1 0 104 0 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-850-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.208.924 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 1000IU/10ml IU N1 11.520.000 104 1.198.080.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410091723 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.208.923 Tân dược Thành phố Hà Nội VT-Amlopril Perindopril + amlodipin 4mg (dạng muối) + 5mg Viên N2 102.000 3.600 367.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22963-21 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị Y tế Bách Linh USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.208.922 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril + amlodipin 4mg (dạng muối) + 10mg Viên N1 0 5.680 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22311-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị Y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.208.921 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril + amlodipin 4mg (dạng muối) + 10mg Viên N1 144.000 5.680 817.920.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520224 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị Y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.208.920 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 0 4.800 0 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-21712-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị Y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.208.919 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 360.000 4.800 1.728.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị Y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.208.918 Tân dược Thành phố Hà Nội Amaloris 5mg/10mg Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N1 48.000 8.500 408.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110181023 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị Y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.208.917 Tân dược Thành phố Hà Nội pms-Topiramate 25mg Topiramat 25mg Viên N1 0 5.040 0 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên VN-20596-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.208.916 Tân dược Thành phố Hà Nội Thyroberg 100 Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N2 90.000 535 48.150.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110012423 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.208.915 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Deferipron 250 Deferipron 250mg Viên N2 36.000 7.000 252.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110924524 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.914 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetimed 10mg Cetirizin 10mg Viên N1 90.000 4.000 360.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.208.913 Tân dược Thành phố Hà Nội Actelsar HCT 40mg/12,5mg Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N1 0 8.700 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-21654-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức Actavis Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.208.912 Tân dược Thành phố Hà Nội Actelsar HCT 40mg/12,5mg Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N1 24.000 8.700 208.800.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 535110779924 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức Actavis Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.208.911 Tân dược Thành phố Hà Nội Mebisita 100 Sitagliptin 100mg Viên N3 48.000 9.500 456.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35052-21 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.910 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisinopril Stella 20mg Lisinopril 20mg Viên N2 0 3.198 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23343-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.909 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisinopril Stella 20mg Lisinopril 20mg Viên N2 102.000 3.198 326.196.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110096424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.908 Tân dược Thành phố Hà Nội Atoris 20mg Atorvastatin 20mg Viên N1 268.800 1.214 326.323.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110406623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.208.907 Tân dược Thành phố Hà Nội Telorssa 100mg/5mg film coated tablets Amlodipin + losartan 5mg +100mg viên N1 24.000 9.800 235.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110139523 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.208.906 Tân dược Thành phố Hà Nội Idatril 5mg Imidapril 5mg Viên N3 96.000 3.700 355.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-18550-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.905 Tân dược Thành phố Hà Nội Hornol Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 3mg Viên N2 9.600 4.390 42.144.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-16719-12 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.904 Tân dược Thành phố Hà Nội Cilnidipine 5 Cilnidipin 5mg Viên N3 30.000 4.200 126.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110300724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.903 Tân dược Thành phố Hà Nội Agihistine 24 Betahistin 24mg Viên N4 0 2.898 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên VD-32774-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.902 Tân dược Thành phố Hà Nội Agihistine 24 Betahistin 24mg Viên N4 100.000 2.898 289.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên 893110263900 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.901 Tân dược Thành phố Hà Nội Golistin-enema for children Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat (10,63 g + 3,92 g)/66 ml Lọ N4 0 39.690 0 thụt trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 66ml VD-24751-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.900 Tân dược Thành phố Hà Nội Golistin-enema for children Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat (10,63 g + 3,92 g)/66 ml Lọ N4 100 39.690 3.969.000 thụt trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 66ml 893100265600 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.899 Tân dược Thành phố Hà Nội Golistin soda Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (417 mg + 95 mg)/1 ml × 45 ml Lọ N4 5.000 44.000 220.000.000 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch uống Hộp 1 lọ x 45ml VD-34931-21 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.898 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 100mg/10ml Ống N4 0 110.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml VD-26775-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.897 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 100mg/10ml Ống N4 1.200 110.000 132.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml 893114281823 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.896 Tân dược Thành phố Hà Nội Pilo Drop Pilocarpin 2%/5ml Ống N4 20 45.000 900.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893110735424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.895 Tân dược Thành phố Hà Nội Falgankid 25mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 250mg/10ml Ống N4 7.200 4.410 31.752.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100277700 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.894 Tân dược Thành phố Hà Nội Afenemi Natri hyaluronat 0,18% 0,5ml Ống N4 0 8.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,5 ml VD-29479-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.893 Tân dược Thành phố Hà Nội Afenemi Natri hyaluronat 0,18% 0,5ml Ống N4 4.800 8.000 38.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,5 ml 893110913924 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.892 Tân dược Thành phố Hà Nội Falgankid 25mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 250mg/10ml Ống N4 0 4.410 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml VD-21507-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.891 Tân dược Thành phố Hà Nội Hydrocortison 100 mg Hydrocortison 100mg Lọ N4 3.000 6.489 19.467.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml VD-22248-15 120/QĐ-BVTN 29/01/2026 28/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.890 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphacine Amikacin 500 mg/2ml Ống N4 20.000 4.990 99.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893110307123 120/QĐ-BVTN 29/01/2026 28/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.889 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipagim 200 Fenofibrat 200mg Viên N4 0 380 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-31571-19 120/QĐ-BVTN 29/01/2026 28/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.888 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipagim 200 Fenofibrat 200mg Viên N4 200.000 380 76.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110381224 120/QĐ-BVTN 29/01/2026 28/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.887 Tân dược Thành phố Hà Nội Lyoxatin Oxaliplatin 5mg/ml Lọ N4 1.300 239.400 311.220.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLĐB-593-17 120/QĐ-BVTN 29/01/2026 28/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.886 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazopelin 4,5g Piperacilin + tazobactam* 4g + 0,5g Lọ N4 25.000 54.999 1.374.975.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột VD-20673-14 120/QĐ-BVTN 29/01/2026 28/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.885 Tân dược Thành phố Hà Nội Bigemax 200 Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 200mg Lọ N4 0 123.795 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml VD-21234-14 120/QĐ-BVTN 29/01/2026 28/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.884 Tân dược Thành phố Hà Nội Bigemax 200 Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 200mg Lọ N4 1.500 123.795 185.692.500 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml 893114121625 120/QĐ-BVTN 29/01/2026 28/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.883 Tân dược Thành phố Hà Nội Biluracil 500 Fluorouracil 500mg/10ml Lọ N4 0 39.480 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml VD-28230-17 120/QĐ-BVTN 29/01/2026 28/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.882 Tân dược Thành phố Hà Nội Biluracil 500 Fluorouracil 500mg/10ml Lọ N4 4.000 39.480 157.920.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 893114121825 120/QĐ-BVTN 29/01/2026 28/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.881 Tân dược Thành phố Hà Nội Anastrole Anastrozole 1mg Viên N4 12.000 3.900 46.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 893114169623 120/QĐ-BVTN 29/01/2026 28/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.880 Tân dược Thành phố Hà Nội Golddicron Gliclazide 30mg Viên N1 1.000.000 2.600 2.600.000.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 viên 800110402523 120/QĐ-BVTN 29/01/2026 28/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng Italy 3.thau_rieng_le
1.208.879 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg/100ml Chai N4 50.000 6.444 322.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa x 100ml VD-26377-17 120/QĐ-BVTN 29/01/2026 28/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.878 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 480mg Iod/ml x10ml Ống N1 150 6.200.000 930.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10ml 300110076323 120/QĐ-BVTN 29/01/2026 28/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.877 Tân dược Thành phố Hà Nội pms-Topiramate 25mg Topiramat 25mg Viên N1 12.000 5.040 60.480.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 754110414423 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.208.876 Tân dược Thành phố Hà Nội Kventiax 50 mg Prolonged – Release Tablets Quetiapin 50mg Viên N1 32.400 9.600 311.040.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 383110970624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.208.875 Tân dược Thành phố Hà Nội Mariprax Pramipexol 0,18 mg Viên N1 30.000 8.500 255.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22766-21 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Pharmathen S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.208.874 Tân dược Thành phố Hà Nội Beatil 4mg/5mg Perindopril + amlodipin 4mg (dạng muối) + 5mg Viên N1 0 4.800 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20510-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.208.873 Tân dược Thành phố Hà Nội Beatil 4mg/5mg Perindopril + amlodipin 4mg (dạng muối) + 5mg Viên N1 60.000 4.800 288.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110028123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.208.872 Tân dược Thành phố Hà Nội Ofloquino 2mg/ml Ofloxacin 2mg/ml x 100ml Túi N1 3.600 154.000 554.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml 840115010223 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Altan Pharmaceuticals, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.208.871 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 48.000 15.600 748.800.000 Tiêm Dung dich tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.870 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 50.400 4.612 232.444.800 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22534-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.869 Tân dược Thành phố Hà Nội Genlovir Valganciclovir* 450mg Viên N4 6.000 485.000 2.910.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893114300824 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.868 Tân dược Thành phố Hà Nội Nalordia 25mg Quetiapin 25mg Viên N1 24.000 6.000 144.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 640110427223 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.208.867 Tân dược Thành phố Hà Nội AD Tamy Vitamin A + D2 2000IU+250IU Viên N4 0 560 0 Uống Viên nang mềm Hộp 10vỉ x 10viên GC-297-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.866 Tân dược Thành phố Hà Nội AD Tamy Vitamin A + D2 2000IU+250IU Viên N4 180.000 560 100.800.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10vỉ x 10viên 893100260400 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.865 Tân dược Thành phố Hà Nội Tracutil Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid (6,958mg + 6,815mg +1,979mg +2,046mg +0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg +0,166 mg)/ 10ml Ống N1 0 32.235 0 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 ống thủy tinh 10ml VN-14919-12 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.208.864 Tân dược Thành phố Hà Nội Tracutil Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid (6,958mg + 6,815mg +1,979mg +2,046mg +0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg +0,166 mg)/ 10ml Ống N1 1.200 32.235 38.682.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 ống thủy tinh 10ml 400110069223 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.208.863 Tân dược Thành phố Hà Nội Cilnistella 5 Cilnidipin 5mg Viên N2 30.000 4.500 135.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110239124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.862 Tân dược Thành phố Hà Nội Keamine Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) Viên N2 28.800 11.500 331.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110421624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.861 Tân dược Thành phố Hà Nội Azicine 250mg Azithromycin 250mg Gói N3 0 3.450 0 Uống Thuốc cốm Hộp 6 Gói x 1,5 gam VD-19693-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.860 Tân dược Thành phố Hà Nội Azicine 250mg Azithromycin 250mg Gói N3 2.400 3.450 8.280.000 Uống Thuốc cốm Hộp 6 Gói x 1,5 gam 893110352023 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.859 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin Stella 81mg Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 0 340 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27517-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.858 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin Stella 81mg Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 840.000 340 285.600.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110337023 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.857 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon iod Povidon iodin 10%/150ml Lọ N4 0 23.900 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 150ml VD-32126-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.856 Tân dược Thành phố Hà Nội Tormita 25 Topiramat 25mg Viên N5 0 2.850 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-17612-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm và trang thiết bị Y tế HD Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.855 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon iod Povidon iodin 10%/150ml Lọ N4 36.000 23.900 860.400.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 150ml 893100238300 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.854 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước oxy già 3% Nước oxy già 3%/20ml Lọ N4 0 1.350 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 20ml VS-4969-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.853 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước oxy già 3% Nước oxy già 3%/20ml Lọ N4 12.000 1.350 16.200.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 20ml 893100299300 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.852 Tân dược Thành phố Hà Nội 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 4,2%/250ml Chai N1 600 96.900 58.140.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10chai x 250ml VN-18586-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.208.851 Tân dược Thành phố Hà Nội Tormita 25 Topiramat 25mg Viên N5 18.000 2.850 51.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110003200 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm và trang thiết bị Y tế HD Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.850 Tân dược Thành phố Hà Nội Rotinvast 20 Rosuvastatin 20mg Viên N4 0 349 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19837-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.849 Tân dược Thành phố Hà Nội Rotinvast 20 Rosuvastatin 20mg Viên N4 1.032.000 349 360.168.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110206700 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.848 Tân dược Thành phố Hà Nội Kẽm Oxyd 10% Kẽm oxid 0,5g/5g (10%;15g) Tuýp N4 0 12.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-19083-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Ba Đình Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.847 Tân dược Thành phố Hà Nội Torpace-5 Ramipril 5mg Viên N2 60.000 2.345 140.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110083123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm và trang thiết bị Y tế HD Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.846 Tân dược Thành phố Hà Nội Kẽm Oxyd 10% Kẽm oxid 0,5g/5g (10%;15g) Tuýp N4 600 12.000 7.200.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893100168825 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Ba Đình Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.845 Tân dược Thành phố Hà Nội BABUROL Bambuterol 10mg Viên N4 0 290 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên VD-24113-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.844 Tân dược Thành phố Hà Nội Imedoxim 100 Cefpodoxim 100mg Gói N2 0 8.500 0 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g VD-32835-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.843 Tân dược Thành phố Hà Nội BABUROL Bambuterol 10mg Viên N4 120.000 290 34.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 893110380824 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.842 Tân dược Thành phố Hà Nội Panfor SR-750 Metformin 750mg Viên N2 360.000 1.700 612.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20188-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm và trang thiết bị Y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.208.841 Tân dược Thành phố Hà Nội Colestrim Supra Fenofibrat 145mg Viên N1 18.000 7.000 126.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110411123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm và trang thiết bị Y tế HD Ethypharm France 3.thau_rieng_le
1.208.840 Tân dược Thành phố Hà Nội Imedoxim 100 Cefpodoxim 100mg Gói N2 2.400 8.500 20.400.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110135825 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.839 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 0 609 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml VD-24910-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.838 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 360 609 219.240 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.837 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 0,15g Viên N4 0 990 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 10vỉ x 10viên VD-31157-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.836 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml Ống N4 0 760 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-25834-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.835 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol Caplet 500 Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N2 400.000 189 75.600.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20564-14 120/QĐ-BVTN 20/01/2026 19/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.834 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 500 XR Metformin hydroclorid 500mg Viên N2 700.000 1.050 735.000.000 Uống viên nén giải phóng kéo dài hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35538-22 120/QĐ-BVTN 20/01/2026 19/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.833 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluconazol 150 Fluconazol 150mg Viên N2 1.000 5.580 5.580.000 Uống viên nang cứng hộp 1 vỉ x 1 viên 893110013000 120/QĐ-BVTN 20/01/2026 19/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.832 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agimoti Domperidon 30mg/30ml Chai N4 3.000 4.050 12.150.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 30ml 893110256423 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.831 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agbosen 62,5 Bosentan 62,5mg Viên N4 800 17.000 13.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) VD-34644-20 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.830 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adenovin Adenosin triphosphat 3mg/ml Ống N4 200 455.000 91.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893110281724 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.829 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh AD Tamy Vitamin A + D3 2.000UI + 250UI Viên N4 60.000 560 33.600.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100260400 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.828 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Recormon Erythropoietin 2000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 4.000 229.355 917.420.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm QLSP-821-14 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.208.827 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vavir Valganciclovir* 450mg Viên N5 520 485.000 252.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114065823 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.826 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amphot Amphotericin B* 50mg Lọ N5 3.000 180.000 540.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-19777-16 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Lyka Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.208.825 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NEUTROMAX Filgrastim 300mcg/1ml Lọ N5 2.200 139.000 305.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml dung dịch tiêm QLSP-0804-14 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A BIO SIDUS S.A. Argentina 3.thau_rieng_le
1.208.824 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imecef Ceftazidime + avibactam 0,5g + 2g Lọ N2 1.000 1.950.000 1.950.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam; hộp 10 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam 893110346100 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.823 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Racedagim 30 Racecadotril 30mg Gói N4 30.000 1.200 36.000.000 Uống Thuốc cốm Hộp 30 gói 3g 893110259123 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.822 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Centocalcium vitamin D Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 400IU Gói N4 100.000 4.748 474.800.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 2,5g VD-22498-15 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.821 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Geastine 250 Gefitinib 250mg Viên N4 500 100.000 50.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114115324 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.820 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 25.000 8.450 211.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.819 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Glucose 30% Glucose 1,5g/5ml Ống N4 1.000 980 980.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110085625 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.818 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Aopevin Cafein (citrat) 60mg/3ml Ống N4 1.000 42.000 42.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml 893110712124 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.817 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Entacron 25 Spironolacton 25mg Viên N2 40.000 1.575 63.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110541824 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.816 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 20 10.830.000 216.600.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.208.815 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Hemetrex Methotrexat 2,5mg Viên N4 200 3.500 700.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114258924 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.814 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Fentanyl-hameln 50mcg/ml Fentanyl 50mcg/ml, 2ml Ống N1 6.000 28.455 170.730.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-17326-13 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.208.813 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Oresol hương cam Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g Gói N4 8.000 1.700 13.600.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.812 Tân dược Thành phố Hà Nội Bendamustin beta 2,5mg/ml Bendamustine 100mg Lọ N1 6 6.527.000 39.162.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 840110017223 75/QĐ-TMH 21/01/2026 30/03/2026 Bv Tmh Tw Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp Oncomed Manufacturing a.s Sec 3.thau_rieng_le
1.208.811 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefamandol 1g Cefamandol 1g Lọ N4 2.400 35.000 84.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110599724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Dược phẩm A&T Việt Nam Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.810 Tân dược Thành phố Hà Nội Apratam Piracetam 400mg Viên N1 72.000 1.600 115.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110027825 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.208.809 Tân dược Thành phố Hà Nội Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) 36mg; 0,018mg Ống N1 0 15.400 0 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml VN-16049-12 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Nha khoa Hoàn Cầu Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.808 Tân dược Thành phố Hà Nội Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) 36mg; 0,018mg Ống N1 7.200 15.400 110.880.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Nha khoa Hoàn Cầu Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.807 Tân dược Thành phố Hà Nội Bicalutamide Pharmacare 50mg Bicalutamid 50mg Viên N1 4.800 21.800 104.640.000 Uống Viên nén
bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên 535114423625 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Huy Cường Pharmacare Premium Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.208.806 Tân dược Thành phố Hà Nội Bivantox Acid thioctic 600mg Viên N4 24.000 3.648 87.552.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298223 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Minh Sơn Phaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.805 Tân dược Thành phố Hà Nội Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 0 1.890 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-21630-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty CP Đầu tư và Phát triển Thương Mại Dịch vụ Minh Long Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.208.804 Tân dược Thành phố Hà Nội Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 18.000 1.890 34.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty CP Đầu tư và Phát triển Thương Mại Dịch vụ Minh Long Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.208.803 Tân dược Thành phố Hà Nội Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 0 1.750 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-20971-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty CP Đầu tư và Phát triển Thương Mại Dịch vụ Minh Long Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.208.802 Tân dược Thành phố Hà Nội Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 27.600 1.750 48.300.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty CP Đầu tư và Phát triển Thương Mại Dịch vụ Minh Long Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.208.801 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 0 1.789 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói 5g VD-25582-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.800 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml Ống N4 12.000 760 9.120.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.799 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 0,15g Viên N4 360.000 990 356.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 10vỉ x 10viên 893100337924 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.798 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphaton Vinpocetin 5mg Viên N4 12.000 320 3.840.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 25 viên 893110306223 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.797 Tân dược Thành phố Hà Nội Vancomycin 1g Vancomycin 1g Lọ N4 3.600 28.500 102.600.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893115375623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.796 Tân dược Thành phố Hà Nội Vindion 100 mg/ml Sugammadex 100mg/ml Ống N4 40 1.280.000 51.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml 893110282824 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.795 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphaton Vinpocetin 5mg Viên N4 0 320 0 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 25 viên VD-29910-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.794 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g +0,68g)/ 500ml Chai N5 200 116.000 23.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml 955110002024 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.208.793 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Asstamid Bicalutamid 50mg Viên N1 1.000 25.000 25.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840114088123 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.208.792 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Moxacin 500 mg Amoxicilin 500mg Viên N3 25.000 1.390 34.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35877-22 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.791 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 25.000 10.780 269.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 1000ml 893110039623 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.790 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 500 40.000 20.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110492424 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.789 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Silymax-F Silymarin 140 mg viên N4 60.000 980 58.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-27202-17 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Hưng Việt Công ty cổ
phần dược
trung ương
Mediplantex
Việt
Nam
3.thau_rieng_le
1.208.788 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 20.000 798 15.960.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 25 gói x 5g 893100685724 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Phúc Lai Thành Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.787 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Japiane 25 Empagliflozin 25mg Viên N4 4.000 9.800 39.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110114900 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.786 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 1.500 8.000 12.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.785 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 60.000 1.932 115.920.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.208.784 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 10.000 1.400 14.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 36/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Phúc Yên Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.588 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 14.400 1.789 25.761.600 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói 5g 893100426724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.587 Tân dược Thành phố Hà Nội Painfree Ibuprofen 200mg Viên N3 360 2.500 900.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100193824 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty TNHH Phil Inter Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.586 Tân dược Thành phố Hà Nội Dkasolon Mometason furoat 50mcg/liều x 60 liều Lọ N4 0 94.500 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 60 liều xịt VD-32495-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Benephar Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.585 Tân dược Thành phố Hà Nội Dkasolon Mometason furoat 50mcg/liều x 60 liều Lọ N4 1.200 94.500 113.400.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 60 liều xịt 893110874524 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Benephar Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.584 Tân dược Thành phố Hà Nội Binocrit Erythropoietin 2000IU/ml Bơm tiêm N1 0 220.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm QLSP-911-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH CSSX : Đức; CSXX : Áo 3.thau_rieng_le
1.208.583 Tân dược Thành phố Hà Nội Binocrit Erythropoietin 2000IU/ml Bơm tiêm N1 1.200 220.000 264.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm 400410178800 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH CSSX : Đức; CSXX : Áo 3.thau_rieng_le
1.208.582 Tân dược Thành phố Hà Nội Neutromax Filgrastim 300mcg Lọ N5 360 139.000 50.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml dung dịch tiêm QLSP-0804-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A BIO SIDUS S.A. Argentina 3.thau_rieng_le
1.208.581 Tân dược Thành phố Hà Nội Santafer Sắt (III) hydroxyd polymaltose 10mg/ml x 150ml Chai N2 0 195.000 0 Uống Si rô Hộp 1 chai 150ml VN-15773-12 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi Turkey 3.thau_rieng_le
1.208.580 Tân dược Thành phố Hà Nội Santafer Sắt (III) hydroxyd polymaltose 10mg/ml x 150ml Chai N2 120 195.000 23.400.000 Uống Si rô Hộp 1 chai 150ml 868100787024 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi Turkey 3.thau_rieng_le
1.208.579 Tân dược Thành phố Hà Nội Ibususp Ibuprofen 100mg/5ml x 100 ml Chai N2 720 69.400 49.968.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 100ml 890100181425 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam S Kant Healthcare Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.208.578 Tân dược Thành phố Hà Nội Tadarix 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 16.800 4.049 68.023.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x14 viên; Hộp 4 vỉ x14 viên; Hộp 8 vỉ x14 viên 840110181500 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Minh Thảo Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.208.577 Tân dược Thành phố Hà Nội Seirato 5 Solifenacin succinate 5mg Viên N1 5.400 11.900 64.260.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 840110426423 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Đại Sông Dương Neuraxpharm Pharmaceutcals, S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.208.576 Tân dược Thành phố Hà Nội Rifado Rifamycin 26mg/ml Lọ N4 600 65.000 39.000.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ 10ml VD-35810-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.575 Tân dược Thành phố Hà Nội Leolen Forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 1,33mg Viên N4 0 4.000 0 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24814-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.574 Tân dược Thành phố Hà Nội Leolen Forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 1,33mg Viên N4 9.600 4.000 38.400.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên 893110311400 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.573 Tân dược Thành phố Hà Nội Telassmo 40 mg/5 mg Amlodipin + telmisartan 40mg+ 5mg Viên N1 24.000 12.400 297.600.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110326825 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược Phẩm Bảo Anh Pharma KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.208.572 Tân dược Thành phố Hà Nội Fexofenaderm 180 mg Fexofenadin 180mg viên N3 21.600 2.100 45.360.000 Uống viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100374024 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Tiến Việt Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.571 Tân dược Thành phố Hà Nội Pepta-Bisman Tab Bismuth 262,5mg viên N4 18.000 2.898 52.164.000 Uống Viên nén nhai Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110037024 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Tiến Việt Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.570 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorocron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N4 480.000 609 292.320.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên 893110317823 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.569 Tân dược Thành phố Hà Nội Itameotid 0.1 Octreotid 0,1mg/ml Ống N4 3.600 80.000 288.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml 893114402325 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Y Dược Quang Minh Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.568 Tân dược Thành phố Hà Nội CadisAPC 80/12.5 Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg+12,5mg Viên N2 18.000 4.900 88.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110382324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le