Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 71 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.209.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 200 | 320.624 | 64.124.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.469 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g + 0,5g | Lọ | N1 | 21.500 | 223.700 | 4.809.550.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.468 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin (hydroclorid) | 100mg/2ml | Ống | N1 | 300 | 32.991 | 9.897.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-19062-15 | 134/QĐ-BVNT | 23/01/2026 | 31/08/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.467 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamaz | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.200 | 9.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114533924 | 134/QĐ-BVNT | 23/01/2026 | 31/08/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cồn 70 | Cồn 70° | 500ml | Chai | N4 | 4.300 | 16.800 | 72.240.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100147025 | 114/QĐ-BVHN | 30/01/2026 | 29/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenalin 4mg/4ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 1.000 | 11.000 | 11.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 20 ống x 4 ml | 893110107400 | 114/QĐ-BVHN | 30/01/2026 | 29/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.464 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 550.000 | 350 | 192.500.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cai Lậy | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otrivin | Xylometazolin | 5mg/10ml | Lọ | N1 | 200 | 47.500 | 9.500.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi có phân liều | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22706-21 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cavinton | Vinpocetin | 10mg/2ml | Ống | N1 | 1.200 | 22.500 | 27.000.000 | Tiêm | thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 599110417523 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.366 | 56.196.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 18.000 | 2.705 | 48.690.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.906 | 2.906.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22221-19 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Travatan | Travoprost | 0,04mg/ml | Lọ | N1 | 50 | 252.300 | 12.615.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 540110031923 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | S.A. Alcon-Couvreur N.V | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 100 | 52.300 | 5.230.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 100 | 47.300 | 4.730.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 200 | 39.999 | 7.999.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.832 | 147.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 0.5g ;1g | Lọ | N1 | 20.000 | 65.999 | 1.319.980.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 30 | 244.799 | 7.343.970 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.451 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telfast HD | Fexofenadin | 180mg | Viên | N1 | 1.000 | 8.028 | 8.028.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100314023 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.450 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinacef | Cefuroxim | Cefuroxim 750mg | Lọ | N1 | 500 | 42.210 | 21.105.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-10706-10 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.449 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg; 60 liều | Ống | N1 | 3.200 | 219.000 | 700.800.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.448 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg; 120 liều | Ống | N1 | 2.000 | 434.000 | 868.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.447 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 1.000 | 434.000 | 434.000.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.446 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dinalvicvpc | Paracetamol + tramadol | 325 mg; 37,5 mg | Viên | N4 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893111629024 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.209.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 0 | 10.561 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Fournier Laboratories Ireland Limited, CS đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | CSSX: Ireland, CS đóng gói và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.209.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 100 | 219.000 | 21.900.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 600 | 434.000 | 260.400.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Ống | N1 | 500 | 434.000 | 217.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 24.906 | 24.906.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bronuck ophthalmic solution 0.1% | Bromfenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 10 | 128.000 | 1.280.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20626-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 30 | 116.700 | 3.501.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 9.000 | 4.290 | 38.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combigan | Bimatoprost + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 30 | 183.514 | 5.505.420 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 30 | 252.079 | 7.562.370 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 – 50131 Firenze (FI), Italy) | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.300 | 46.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.434 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 35.000 | 893 | 31.255.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 11/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.433 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N4 | 300 | 15.490 | 4.647.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm gây tê màng cứng | Hộp 5 ống x 4ml | 893114039423 | 11/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.432 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 1.200 | 780 | 936.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 11/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.431 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 6.489 | 12.978.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 11/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml | Ống | N1 | 16.000 | 109.725 | 1.755.600.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 38/QĐ-BVLKTW | 12/01/2026 | 18/10/2026 | Bv Lão Khoa Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.843 | 290.580.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 38/QĐ-BVLKTW | 12/01/2026 | 18/10/2026 | Bv Lão Khoa Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.516 | 97.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 300mg | Viên | N1 | 1.000 | 11.273 | 11.273.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-18404-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klacid Forte | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 35.925 | 107.775.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 800110981924 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 7.000 | 13.224 | 92.568.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 10.000 | 254.838 | 2.548.380.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho- vaxom Adults | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 7mg | Viên | N1 | 1.000 | 19.530 | 19.530.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 760410178300 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 11.913 | 119.130.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinacef | Cefuroxim | Cefuroxim 750mg | Lọ | N1 | 1.500 | 42.210 | 63.315.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-10706-10 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 22.130 | 221.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon* | 1g | Lọ | N1 | 20.000 | 140.416 | 2.808.320.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 4.000 | 2.772.000 | 11.088.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 3.000 | 11.316 | 33.948.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều | Bình xịt | N1 | 50 | 147.425 | 7.371.250 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Bình xịt 120 liều | 840110783924 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 100 | 106.462 | 10.646.200 | Xịt mũi | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avamys | Fluticasone furoate | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 300 | 173.191 | 51.957.300 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 60 liều xịt | VN-21418-18 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 30 | 32.172 | 965.160 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflucan IV | Fluconazol | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 5.000 | 787.500 | 3.937.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | VN-20842-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 1.500 | 558.047 | 837.070.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | 10%; 250ml | Chai | N1 | 7.000 | 108.865 | 762.055.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18160-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | 10%; 500ml | Chai | N1 | 1.700 | 157.500 | 267.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18160-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MORPHIN | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 200 | 8.925 | 1.785.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 Ống x 1 ml | 893111093823 | 134/QĐ-BVNT | 23/01/2026 | 31/08/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.407 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 730 | 3.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33359-19 | 09/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Như Thanh | Liên Danh Medi – Thanh Dược | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.406 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acyclovir | Aciclovir | 5%; 5g | Tuýp | N4 | 5.000 | 3.470 | 17.350.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam | 893100802024 | 09/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Như Thanh | Liên Danh Medi – Thanh Dược | Công ty cổ phần dược Medipharco – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bismuth subcitrate | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 15.840 | 3.950 | 62.568.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AGI-VITAC | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 140 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110380524 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CAPTAGIM | Captopril | 25mg | Viên | N4 | 9.000 | 104 | 936.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24114-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | OSTAGI 70 | Alendronat | 70mg | Viên | N4 | 1.200 | 1.850 | 2.220.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 2 viên | VD-24709-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17451-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 48.000 | 5.800 | 278.400.000 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110076523 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 480mg Iod /ml x 10ml | Ống | N1 | 40 | 6.200.000 | 248.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml | 300110076323 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin | 30mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 87.150 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-20793-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin | 30mg/10ml | Ống | N1 | 2.160 | 87.150 | 188.244.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300113029623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kydheamo – 2A | Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid | 210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. | lít | N4 | 0 | 136.206 | 0 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160025 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combiwave SF 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | (250mcg + 25mcg)/liều x 120 liều | Bình | N2 | 2.400 | 93.000 | 223.200.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng khí dung | Hộp 1 bình 120 liều | VN-18898-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combiwave SF 125 | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều | Bình | N2 | 1.800 | 90.000 | 162.000.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028823 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 240 | 39.380 | 9.451.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 1.680 | 194.500 | 326.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 360 | 2.831 | 1.019.160 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 720 | 1.890 | 1.360.800 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 200 | 78.000 | 15.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/5ml | Chai | N1 | 600 | 100.000 | 60.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 80ml | VN-20800-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg (800mg)/15ml | Lọ | N1 | 19.200 | 18.500 | 355.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZORUXA | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 160 | 4.510.000 | 721.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 890110030623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Gland Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | URSOLIV 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 2.400 | 6.900 | 16.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 6.000 | 12.000 | 72.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.500 | 156.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 3.600 | 40.000 | 144.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N4 | 180.000 | 4.211 | 757.980.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/250ml | Chai | N4 | 102.000 | 5.592 | 570.384.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 3.600 | 18.900 | 68.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 3.120 | 2.900 | 9.048.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 80 | 16.300 | 1.304.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 20%/500ml | Chai | N4 | 900 | 13.650 | 12.285.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 1.200 | 2.420 | 2.904.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 720 | 51.900 | 37.368.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein Mini 0.1 | Natri hyaluronat | 0,4mg/0,4ml | Lọ | N1 | 9.600 | 3.885 | 37.296.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml | 499100415323 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 48.000 | 42.946 | 2.061.408.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Momate | Mometason furoat | 0,05% (w/w) | Chai | N2 | 1.800 | 144.999 | 260.998.200 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai 60 liều | 890100178123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kydheamo – 2A | Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid | 210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. | lít | N4 | 150.000 | 136.206 | 2.043.090.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | VD-28707-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 0,35mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 0,35mg + 50mg | Viên | N4 | 10.800 | 420 | 4.536.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31296-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 336.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 6.000 | 34.669 | 208.014.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 160mg | Viên | N1 | 2.400 | 7.493 | 17.983.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Basaglar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.400 | 247.000 | 592.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 2.400 | 98.340 | 236.016.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenoflex | Fenofibrat | 160mg | Viên | N2 | 132.000 | 1.279 | 168.828.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21574-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Saferon | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 100mg + 500mcg | Viên | N5 | 4.800 | 4.180 | 20.064.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890100022224 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Tân An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | (100mg+6,4mg)/10g | tube | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-33668-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Citi – Brain 250 | Citicolin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 34.650 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml | VD-12948-10 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Citi – Brain 250 | Citicolin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 3.600 | 34.650 | 124.740.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml | 893110073300 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 132.000 | 139 | 18.348.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | (100mg+6,4mg)/10g | tube | N4 | 240 | 14.700 | 3.528.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 7.000 | 70.000 | 490.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Bơm tiêm | N1 | 2.000 | 546.000 | 1.092.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folacid | Folic acid | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 234 | 4.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 20 viên | 893110806224 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 1.000 | 106.462 | 106.462.000 | Xịt họng | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 1.200 | 119.994 | 143.992.800 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114123625 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 80 | 3.830.400 | 306.432.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml; 1ml | Ống | N1 | 150 | 57.750 | 8.662.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.025 | 8.100.000 | Đặt | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duosol without Potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Gl | Túi | N1 | 1.000 | 661.000 | 661.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn | 400110020123 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | B. Braun Avitum AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 44.100 | 88.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.344 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection (100ml) | Natri clorid | 0.9% 100ml | Chai | N2 | 15.000 | 10.700 | 160.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai nhựa 100ml | 690110784224 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.343 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% | Chai 500ml | N1 | 4.000 | 8.400 | 33.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110039623 | 18/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty Cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.342 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N1 | 450 | 34.852 | 15.683.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1500 đvqt | 893410250823 | 18/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty Cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Viện Vắc xin sinh phẩm y tế ( IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.341 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 2.000 | 4.082 | 8.164.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.340 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milurit | Allopurinol | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.200 | 9.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 Lọ x 30 viên | 599110188023 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.339 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 25mcg | Viên | N1 | 5.000 | 1.190 | 5.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N5 | 17.000 | 1.322 | 22.474.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoricoxib Teva 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 3.240 | 7.515 | 24.348.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110765624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flusort | Fluticason propionat | 50mcg | Bình | N2 | 1.200 | 128.900 | 154.680.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110133824 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefamandol 1g | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-25795-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Dược phẩm A&T Việt Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (0,5% + 0,1%)/ 0,4ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | VD-26542-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (0,5% + 0,1%)/ 0,4ml | Ống | N4 | 40.800 | 5.500 | 224.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115078500 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5%/0,4ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | VD-22001-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5%/0,4ml | Ống | N4 | 18.000 | 5.500 | 99.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115304900 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milrinone – BFS | Milrinon | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 115.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | VD3-43-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milrinone – BFS | Milrinon | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 40 | 115.500 | 4.620.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110363923 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dropstar | Levofloxacin | 0,5%/0,4ml | Ống | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4 ml | VD-21524-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dropstar | Levofloxacin | 0,5%/0,4ml | Ống | N4 | 1.200 | 6.500 | 7.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4 ml | 893115057200 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3%/0,4ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | VD-27827-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3%/0,4ml | Ống | N4 | 2.400 | 5.500 | 13.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893110591624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexibufen softcap | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N4 | 0 | 5.985 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 30 viên | VD-29706-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexibufen softcap | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N4 | 7.200 | 5.985 | 43.092.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 30 viên | 893110204124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Dexa 10mg | Dexamethason | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.200 | 40.000 | 48.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451423 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemastop | Carboprost tromethamin | 250mcg/1ml | Lọ | N4 | 0 | 290.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VD-30320-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.320 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemastop | Carboprost tromethamin | 250mcg/1ml | Lọ | N4 | 180 | 290.000 | 52.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 893110879924 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.319 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aritear | Carbomer | 0,2%/ 0,6g | Ống | N4 | 1.200 | 9.000 | 10.800.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 20 ống x 0,6g | 893100242323 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.318 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | VD-33992-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Justone 30mg/5ml | Ambroxol | (30mg/5ml) x 90ml | Chai | N4 | 1.800 | 64.995 | 116.991.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 90ml, kèm cốc đong bằng nhựa | 893100153400 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Y Dược Tây Dương | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64 g + 5,7 g + 1,68 g + 1,46 g + 0,75 g | Gói | N4 | 0 | 27.930 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g | VD-32852-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64 g + 5,7 g + 1,68 g + 1,46 g + 0,75 g | Gói | N4 | 10.000 | 27.930 | 279.300.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g | 893110887224 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mecilus 5 | Linagliptin | 5mg | Viên | N4 | 24.000 | 830 | 19.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272425 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Molpadia 250 mg/25 mg | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 24.000 | 3.485 | 83.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên | 893110450223 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 0 | 4.620 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-34893-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.311 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Xenetix 300 | Iobitridol | 65,81g/100ml (Iodine 30g/100ml) | Lọ | N1 | 820 | 592.000 | 485.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16787-13 | 70/QĐ-BV | 22/01/2026 | 29/01/2026 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.310 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N2 | 2.000 | 44.500 | 89.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ 5ml | VN-21645-18 | 21/QĐ-BV | 13/01/2026 | 16/04/2026 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.309 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 878 | 26.340.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 21/QĐ-BV | 13/01/2026 | 16/04/2026 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.308 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 800 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 21/QĐ-BV | 13/01/2026 | 16/04/2026 | Bvđk Thái Bình | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.307 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 1.000 | 184.691 | 184.691.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114412423 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.306 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 2.000 | 484.050 | 968.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dodevifort medlac | Hydroxocobalamin | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 26.600 | 5.320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | 893110391923 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin | 11,25mg | Lọ | N1 | 50 | 7.700.000 | 385.000.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | 300114997424 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin | 3,75mg | Lọ | N1 | 3.000 | 2.557.000 | 7.671.000.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline 0,1mg | Triptorelin | 0,1mg | Ống | N1 | 140 | 145.000 | 20.300.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm | 300114525724 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 893 | 5.358.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextrose-Natri | Natri clorid + dextrose/glucose | (2,25g;25g )/500ml | Chai | N4 | 40.000 | 10.390 | 415.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml; Thùng 20 chai x 500ml | VD-20309-13 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N2 | 80.000 | 600 | 48.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23965-15 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Conipa pure | Kẽm gluconat | 1mg/1ml | Ống | N4 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110421424 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml | Cafein citrat | 25mg/ml | Ống | N1 | 600 | 72.000 | 43.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và uống | Hộp 10 ống 2ml | 300110425123 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 800 | 1.113.252 | 890.601.600 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg | Viên | N4 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci folinat 5ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 50mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 10.765 | 21.530.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110374723 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15U | Lọ | N4 | 200 | 429.996 | 85.999.200 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114092923 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.292 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bioflora 100mg | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 50.000 | 5.500 | 275.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16392-13 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.291 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION | Dextran 40 | (10g + 0,9g)/100ml; 500ml | Túi | N5 | 2.000 | 388.500 | 777.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | KD.2025.2845.1 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.290 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biafine | Trolamin | 0,67% (w/w) | Ống | N1 | 1.000 | 94.500 | 94.500.000 | Dùng ngoài | Nhũ tương bôi ngoài da | Hộp 1 ống 93g | VN-9416-09 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | JNTL Consumer Health (France) S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.289 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml; 3ml | Lọ | N4 | 300 | 24.000 | 7.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betahema | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N5 | 8.000 | 220.000 | 1.760.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 1ml | 778410048425 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Laboratorio Pablo Cassara S.R.L. | Argentina | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisolu 125 inj | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 500 | 24.150 | 12.075.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 2 ml | 893110148724 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampholip | Amphotericin B* | 5mg/ml | Lọ | N5 | 200 | 1.800.000 | 360.000.000 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.285 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitritine 100 | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 15.000 | 700 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257123 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.284 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 247.000 | 247.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 Bút tiêm x 3ml, Bút tiêm đóng sẵn thuốc |
300410180200 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.075 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection (500ml) | Natri clorid | 0.9% 500ml | Chai | N2 | 100.000 | 12.500 | 1.250.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | VN-21747-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.074 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection (100ml) | Natri clorid | 0.9% 100ml | Chai | N2 | 15.000 | 10.700 | 160.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai nhựa 100ml | VN-21747-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.073 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dolotin 20 mg | Lovastatin | 20mg | viên | N4 | 60.000 | 1.540 | 92.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34859-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư phát triển Y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.072 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dopolys | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 7mg + 150mg + 150mg | viên | N4 | 3.600 | 2.980 | 10.728.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD3-172-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư phát triển Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.071 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azoran 50 | Azathioprin | 50mg | Viên | N2 | 14.400 | 7.000 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890115349724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư phát triển Y tế Hà Nội | Rpg Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.070 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28912-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư phát triển Y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.069 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N2 | 24.000 | 5.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư phát triển Y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.068 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 1.200 | 11.800 | 14.160.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.067 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsarfast Plus 160 mg/12.5 mg Film-Coated Tablets | Valsartan + hydroclorothiazid | 12,5mg + 160mg | Viên | N1 | 15.600 | 14.000 | 218.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 383110767724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.066 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Painfree | Ibuprofen | 200mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28588-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.065 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.064 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eprex 2000 U | Erythropoietin | 2000 IU/0,5ml | Ống | N1 | 1.800 | 234.899 | 422.818.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn | QLSP-971-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 2000IU/0,2ml | Bơm tiêm | N1 | 1.200 | 60.000 | 72.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,2ml | 800410092223 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Italfarmaco, S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 4.800 | 70.000 | 336.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g | Tuýp | N4 | 1.920 | 25.998 | 49.916.160 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 893110145123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 100 | 336.000 | 33.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114115023 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kydheamo – 1B | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | 84g/1000ml, can 10 lít | Lít | N4 | 0 | 15.477 | 0 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110159925 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.058 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kydheamo – 1B | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | 84g/1000ml, can 10 lít | Lít | N4 | 84.000 | 15.477 | 1.300.068.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | VD-29307-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.057 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 720 | 336.000 | 241.920.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-21233-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.056 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 14.400 | 26.533 | 382.075.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 48.000 | 23.072 | 1.107.456.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 720 | 68.500 | 49.320.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suprane | Desfluran | 100%/240ml | Chai | N1 | 60 | 2.700.000 | 162.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.052 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Minirin | Desmopressin | 0,089mg (0,1mg) | Viên | N1 | 1.200 | 18.480 | 22.176.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 2.400 | 19.420 | 46.608.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-16654-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) | Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 50 | 2.934.750 | 146.737.500 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pradaxa | Dabigatran | 150mg | Viên | N1 | 2.400 | 30.388 | 72.931.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17270-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.048 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pradaxa | Dabigatran | 110mg | Viên | N1 | 2.400 | 30.388 | 72.931.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.047 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 72.000 | 4.620 | 332.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.046 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midantin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg+31,25mg | Gói | N3 | 6.000 | 3.129 | 18.774.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói 1,5g | VD-21660-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.045 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Auropennz 3.0 | Ampicilin + sulbactam | 2g+ 1g | Lọ | N2 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-17644-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Hoàng Hải | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Auropennz 3.0 | Ampicilin + sulbactam | 2g+ 1g | Lọ | N2 | 2.400 | 84.000 | 201.600.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068923 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Hoàng Hải | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 780 | 14.700 | 11.466.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bupi-BFS Heavy | Bupivacain hydroclorid | 10mg/2ml | Lọ | N4 | 1.200 | 16.800 | 20.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2 ml | 893114418923 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensonid 200 inhaler | Budesonid | 200mcg/liều | Bình | N4 | 120 | 160.000 | 19.200.000 | Đường hô hấp | Thuốc phun mù định liều | Hộp 1 bình chứa 200 liều | VD-35811-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU (2 tỷ) | Ống | N4 | 78.000 | 5.250 | 409.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 1% x 0,5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | VD-34673-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.038 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 1% x 0,5ml | Ống | N4 | 80 | 12.600 | 1.008.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atosiban-BFS | Atosiban | 37,5mg/5ml | Lọ | N4 | 20 | 1.575.000 | 31.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x lọ 5ml | VD-34930-21 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zentanil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x lọ 5ml | VD-33432-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zentanil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Lọ | N4 | 24.000 | 12.600 | 302.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x lọ 5ml | 893110880924 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N3 | 6.000 | 4.290 | 25.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC | VD-25269-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Deruthricin gel | Tyrothricin | 0,1% x 5g | Tuýp | N4 | 240 | 37.500 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-35390-21 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atixarso 90 mg film coated tablets | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 12.000 | 14.800 | 177.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 383110002125 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.031 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N3 | 0 | 4.290 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC | 893110165124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.030 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 2.400 | 460 | 1.104.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.029 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/50ml | Chai | N1 | 240 | 3.450.000 | 828.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.028 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telmiam | Amlodipin + telmisartan | 40mg+ 5mg | Viên | N4 | 210.000 | 6.980 | 1.465.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238923 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinarus | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.027 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 36.000 | 630 | 22.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Tân An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 6.000 | 987 | 5.922.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fleet enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g+7g)/118ml | Chai | N1 | 840 | 59.000 | 49.560.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 01 chai 133ml | VN-21175-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Righmed | C.B Fleet Company Inc. | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mirenzine 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28991-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 299 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | VD-21315-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 396.000 | 299 | 118.404.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110362725 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 192.000 | 137 | 26.304.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levosulpirid 50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N4 | 48.000 | 1.105 | 53.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34694-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levofloxacin 500mg | Levofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 13.200 | 702 | 9.266.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 05 viên | VD-35819-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lansoprazol | Lansoprazol | 30mg | Viên | N4 | 264.000 | 280 | 73.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110024200 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamedazol | Furosemid + spironolacton | 20mg, 50mg | Viên | N4 | 4.200 | 880 | 3.696.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272824 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kavosnor | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 36.000 | 602 | 21.672.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110453223 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoricoxib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N4 | 7.800 | 402 | 3.135.600 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110287523 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsarfast Plus 80mg/ 12.5 mg film- coated tablets | Valsartan + hydroclorothiazid | (80+12,5)mg | Viên | N1 | 42.000 | 8.900 | 373.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 383110120424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược Vật tư y tế DHC | KRKA,D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetakan 120 | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-33364-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược Vật tư y tế DHC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetakan 120 | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N4 | 9.600 | 1.575 | 15.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893210190025 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược Vật tư y tế DHC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemafer-S | Sắt sucrose (hay dextran) | 20mg/ml | Ống | N1 | 0 | 94.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21729-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | Uni – Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.010 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemafer-S | Sắt sucrose (hay dextran) | 20mg/ml | Ống | N1 | 1.440 | 94.000 | 135.360.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 5ml | 520110338425 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | Uni – Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sancefur | Risedronat | 35mg | Viên | N1 | 2.400 | 52.500 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-18196-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinarus | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 capsule | Vitamin E | 400mg (tương đương 400IU) | Viên | N2 | 0 | 2.035 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17386-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mirenzine 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 16.800 | 1.250 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 0 | 9.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VD-27892-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 6.000 | 9.800 | 58.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 viên | 893110023800 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg +50mg | Viên | N3 | 48.000 | 5.200 | 249.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dasselta | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22562-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atoris 20mg | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.214 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18881-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocalcic 100 | Calcitonin | 100IU/ml | Ống | N1 | 0 | 90.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | VN-20613-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocalcic 100 | Calcitonin | 100IU/ml | Ống | N1 | 1.200 | 90.000 | 108.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | 400110017224 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.999 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Zoladex | Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 40 | 2.568.297 | 102.731.880 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 42/QĐ-BV | 15/01/2026 | 23/07/2026 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | UK | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.998 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 1.500 | 58.000 | 87.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 42/QĐ-BV | 15/01/2026 | 23/07/2026 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.997 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 1.000 | 58.000 | 58.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 42/QĐ-BV | 15/01/2026 | 23/07/2026 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.996 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 500 | 58.000 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 42/QĐ-BV | 15/01/2026 | 23/07/2026 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.995 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Crestor 20mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 20mg | Viên | N1 | 2.800 | 14.903 | 41.728.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 42/QĐ-BV | 15/01/2026 | 23/07/2026 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.994 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Crestor 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N1 | 90.000 | 9.896 | 890.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 42/QĐ-BV | 15/01/2026 | 23/07/2026 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.993 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Plavix | Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5 mg tương đương với Clopidogrel base 300mg | 300 mg | Viên | N1 | 300 | 54.746 | 16.423.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18879-15 | 42/QĐ-BV | 15/01/2026 | 23/07/2026 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.992 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 42.000 | 2.682 | 112.644.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 42/QĐ-BV | 15/01/2026 | 23/07/2026 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.991 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 210.000 | 5.126 | 1.076.460.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 42/QĐ-BV | 15/01/2026 | 23/07/2026 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.990 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Ritocom | Lopinavir + Ritonavir | 200mg+50mg | Viên | N5 | 73.200 | 7.150 | 523.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 890110353124 | 53/QĐ-BV | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Quảng Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.989 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 533.882 | 3.390 | 1.809.859.980 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 53/QĐ-BV | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Quảng Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 240 | 133.230 | 31.975.200 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 120 | 167.790 | 20.134.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Veltaron | Diclofenac | 100mg | Viên | N4 | 4.800 | 4.998 | 23.990.400 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110208623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15U | Lọ | N4 | 20 | 420.000 | 8.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114092923 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augbidil | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 200mg | Lọ | N4 | 18.000 | 28.497 | 512.946.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110092423 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZOBACTA 3,375g | Piperacilin + tazobactam | 3g + 0,375g | Lọ | N2 | 1.200 | 105.000 | 126.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110437124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 30.000 | 6.421 | 192.630.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid | Natri clorid | 0,9%/1000ml | Chai | N4 | 30.000 | 10.850 | 325.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai x 1000ml | 893110118423 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45%/ 500ml | Chai | N4 | 1.680 | 11.130 | 18.698.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110118623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 4.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18111-12 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 19.200 | 4.990 | 95.808.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110914724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Equoral 25mg | Ciclosporin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 10.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18835-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Teva Czech Industries s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 120 | 259.000 | 31.080.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g | Tuýp | N1 | 120 | 300.300 | 36.036.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combiwave FB 100 | Budesonid + formoterol | 100mcg + 6mcg | Bình | N2 | 2.400 | 210.000 | 504.000.000 | Hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combiwave FB 200 | Budesonid + formoterol | 200mcg + 6mcg | Bình | N2 | 1.800 | 249.400 | 448.920.000 | Hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028723 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Equoral 25mg | Ciclosporin | 25mg | Viên | N1 | 3.600 | 10.000 | 36.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 859114399723 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Teva Czech Industries s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itomed | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 3.000 | 4.300 | 12.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên. | VN-23045-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Pro.Med.CS Praha a.s | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rinocan | Irinotecan | 20mg/1ml x 5ml | Lọ | N4 | 180 | 352.180 | 63.392.400 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114117800 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 36.000 | 12.000 | 432.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg (dạng muối) + 10mg | Viên | N3 | 72.000 | 4.980 | 358.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại và Dịch vụ 2B | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 capsule | Vitamin E | 400mg (tương đương 400IU) | Viên | N2 | 8.400 | 2.035 | 17.094.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pokemine | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/10ml | Ống | N4 | 38.400 | 7.500 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10 ml | 893100508324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rapeed 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N3 | 36.000 | 7.950 | 286.200.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Lọ 30 viên | VN-21577-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Alkem Laboratories Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicorandil SaVi 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 18.000 | 3.500 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110028924 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 42.000 | 3.500 | 147.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir 100mg | Viên | N4 | 1.100 | 229.950 | 252.945.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 28 viên | 893110169523 | 115/QĐ-BVĐKXP | 27/01/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 115/QĐ-BVĐKXP | 27/01/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CAPTAGIM | Captopril | 25mg | Viên | N4 | 70.000 | 250 | 17.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24114-16 | 115/QĐ-BVĐKXP | 27/01/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chamcromus 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (w/w) | Tuýp | N4 | 1.400 | 38.500 | 53.900.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110295000 | 115/QĐ-BVĐKXP | 27/01/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Xanh Pôn | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin 1000 A.T | Vancomycin | 1000mg | Lọ | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 2 ống dm 10 ml | 893115149924 | 115/QĐ-BVĐKXP | 27/01/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sugablock | Sugammadex | 100mg/ml | Lọ | N1 | 1.200 | 805.000 | 966.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 383110188700 | 115/QĐ-BVĐKXP | 27/01/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.399 | 119.950.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 115/QĐ-BVĐKXP | 27/01/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Megval 50 mg | Melphalan | 50mg | Hộp | N5 | 20 | 5.533.920 | 110.678.400 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml | 2577.KD.24.3 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Emcure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amikacin Kabi | Amikacin | 500mg/100ml | Chai | N1 | 5.000 | 74.986 | 374.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100ml | 590110346900 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G | Ampicilin + sulbactam | 1g; 0,5g | Lọ | N1 | 10.000 | 56.600 | 566.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1,5g | 800110422525 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Mitim S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml; 5ml | Lọ | N5 | 400 | 217.350 | 86.940.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | SYT.2025.122.1 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Onko İlaç Sanayi ve Ticaret A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.951 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Scilin N | Isophane human insulin 100 IU/ml | 100IU/ml | IU | N1 | 150.000 | 115 | 17.250.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml; | 590410091723 | 68/QĐ-BVĐK2 | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.950 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Scilin N | Isophane human insulin 100 IU/ml | 100IU/ml | Lọ | N1 | 250 | 115.000 | 28.750.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml; | 590410091723 | 68/QĐ-BVĐK2 | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.949 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Trinitrina | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 300 | 47.080 | 14.124.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | 800110021524 | 68/QĐ-BVĐK2 | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Fisiopharma SRL | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.948 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Xenetix 300 | Iobitridol | 65,81g/100ml (dưới dạng Iodine 30g/100ml) | Lọ | N1 | 1.200 | 592.000 | 710.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Lọ 100 ml | VN-16787-13 | 68/QĐ-BVĐK2 | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Guerbet | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.947 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Wosulin-R | Insulin người | 40IU/ml | IU | N5 | 60.000 | 2.275 | 13.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 68/QĐ-BVĐK2 | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.946 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Wosulin-R | Insulin người | 40IU/ml | Lọ | N5 | 250 | 91.000 | 22.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 68/QĐ-BVĐK2 | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.945 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Iopamiro | Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 370mg/ml | 370mg/ml | Chai | N1 | 300 | 294.000 | 88.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 800110444325 | 68/QĐ-BVĐK2 | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Patheon Italia S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.944 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | SaVi Etoricoxib 90 | Etoricoxib | 90mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.227 | 12.270.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110224300 | 68/QĐ-BVĐK2 | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.943 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vancomycin | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) | 500mg | Lọ | N4 | 1.000 | 15.840 | 15.840.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 68/QĐ-BVĐK2 | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.942 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 4.000 | 893 | 3.572.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 68/QĐ-BVĐK2 | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrate | 145mg | Viên | N1 | 0 | 10.561 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le | |
| 1.208.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rinocan | Irinotecan | 20mg/1ml x 2ml | Lọ | N4 | 180 | 153.250 | 27.585.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114117800 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistin TZF | Colistin* | 1MIU | Lọ | N1 | 1.200 | 378.000 | 453.600.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heracisp 0,5 | Cisplatin | 0,5mg/ml x 20ml | Lọ | N4 | 960 | 55.230 | 53.020.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114344700 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | viên | N4 | 0 | 1.320 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30186-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 116.700 | 11.670.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 140 | 183.514 | 25.691.960 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N2 | 12.000 | 10.470 | 125.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17524-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 80 | 10.830.000 | 866.400.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg + 100mg | Viên | N1 | 6.000 | 16.880 | 101.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535110007223 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Actavis Ltd | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | viên | N4 | 30.000 | 1.320 | 39.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110420324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.300 | 198.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atileucine inj | Acetyl leucin | 500mg/5ml x 10ml | Ống | N4 | 4.800 | 24.000 | 115.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml | 893110058324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stradiras 50/850 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 850mg (dạng muối) | Viên | N3 | 36.000 | 7.500 | 270.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238823 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Thương mại dược phẩm DNT | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 312.000 | 6.138 | 1.915.056.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Thương mại dược phẩm DNT | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 14.400 | 9.030 | 130.032.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35953-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Thương mại dược phẩm DNT | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1000IU/10ml | IU | N1 | 0 | 104 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-850-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1000IU/10ml | IU | N1 | 11.520.000 | 104 | 1.198.080.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | 4mg (dạng muối) + 5mg | Viên | N2 | 102.000 | 3.600 | 367.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị Y tế Bách Linh | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg (dạng muối) + 10mg | Viên | N1 | 0 | 5.680 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22311-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị Y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg (dạng muối) + 10mg | Viên | N1 | 144.000 | 5.680 | 817.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị Y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-21712-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị Y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 360.000 | 4.800 | 1.728.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị Y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amaloris 5mg/10mg | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 48.000 | 8.500 | 408.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110181023 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị Y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.040 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | VN-20596-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyroberg 100 | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N2 | 90.000 | 535 | 48.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012423 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Deferipron 250 | Deferipron | 250mg | Viên | N2 | 36.000 | 7.000 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110924524 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 90.000 | 4.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actelsar HCT 40mg/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 8.700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-21654-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actelsar HCT 40mg/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N1 | 24.000 | 8.700 | 208.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 535110779924 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mebisita 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N3 | 48.000 | 9.500 | 456.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35052-21 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisinopril Stella 20mg | Lisinopril | 20mg | Viên | N2 | 0 | 3.198 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23343-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisinopril Stella 20mg | Lisinopril | 20mg | Viên | N2 | 102.000 | 3.198 | 326.196.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atoris 20mg | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 268.800 | 1.214 | 326.323.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110406623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telorssa 100mg/5mg film coated tablets | Amlodipin + losartan | 5mg +100mg | viên | N1 | 24.000 | 9.800 | 235.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Idatril 5mg | Imidapril | 5mg | Viên | N3 | 96.000 | 3.700 | 355.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18550-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hornol | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N2 | 9.600 | 4.390 | 42.144.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-16719-12 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilnidipine 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 4.200 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110300724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức | Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agihistine 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N4 | 0 | 2.898 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-32774-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agihistine 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.898 | 289.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893110263900 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Tây Đức | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | (10,63 g + 3,92 g)/66 ml | Lọ | N4 | 0 | 39.690 | 0 | thụt trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | VD-24751-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | (10,63 g + 3,92 g)/66 ml | Lọ | N4 | 100 | 39.690 | 3.969.000 | thụt trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | 893100265600 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golistin soda | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (417 mg + 95 mg)/1 ml × 45 ml | Lọ | N4 | 5.000 | 44.000 | 220.000.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 45ml | VD-34931-21 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 100mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | VD-26775-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 100mg/10ml | Ống | N4 | 1.200 | 110.000 | 132.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893114281823 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pilo Drop | Pilocarpin | 2%/5ml | Ống | N4 | 20 | 45.000 | 900.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110735424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Falgankid 25mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg/10ml | Ống | N4 | 7.200 | 4.410 | 31.752.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100277700 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Afenemi | Natri hyaluronat | 0,18% 0,5ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,5 ml | VD-29479-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Afenemi | Natri hyaluronat | 0,18% 0,5ml | Ống | N4 | 4.800 | 8.000 | 38.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,5 ml | 893110913924 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Falgankid 25mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-21507-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydrocortison 100 mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 3.000 | 6.489 | 19.467.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml | VD-22248-15 | 120/QĐ-BVTN | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphacine | Amikacin | 500 mg/2ml | Ống | N4 | 20.000 | 4.990 | 99.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110307123 | 120/QĐ-BVTN | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipagim 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N4 | 0 | 380 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31571-19 | 120/QĐ-BVTN | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipagim 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N4 | 200.000 | 380 | 76.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110381224 | 120/QĐ-BVTN | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/ml | Lọ | N4 | 1.300 | 239.400 | 311.220.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLĐB-593-17 | 120/QĐ-BVTN | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.886 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazopelin 4,5g | Piperacilin + tazobactam* | 4g + 0,5g | Lọ | N4 | 25.000 | 54.999 | 1.374.975.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột | VD-20673-14 | 120/QĐ-BVTN | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bigemax 200 | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) | 200mg | Lọ | N4 | 0 | 123.795 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | VD-21234-14 | 120/QĐ-BVTN | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bigemax 200 | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) | 200mg | Lọ | N4 | 1.500 | 123.795 | 185.692.500 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 120/QĐ-BVTN | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.480 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-28230-17 | 120/QĐ-BVTN | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 4.000 | 39.480 | 157.920.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114121825 | 120/QĐ-BVTN | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anastrole | Anastrozole | 1mg | Viên | N4 | 12.000 | 3.900 | 46.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893114169623 | 120/QĐ-BVTN | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 1.000.000 | 2.600 | 2.600.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 120/QĐ-BVTN | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 50.000 | 6.444 | 322.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 120/QĐ-BVTN | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 480mg Iod/ml x10ml | Ống | N1 | 150 | 6.200.000 | 930.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml | 300110076323 | 120/QĐ-BVTN | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 12.000 | 5.040 | 60.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.876 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kventiax 50 mg Prolonged – Release Tablets | Quetiapin | 50mg | Viên | N1 | 32.400 | 9.600 | 311.040.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 383110970624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.875 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mariprax | Pramipexol | 0,18 mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.500 | 255.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22766-21 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmathen S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.874 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beatil 4mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 4mg (dạng muối) + 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20510-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beatil 4mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 4mg (dạng muối) + 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.800 | 288.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110028123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 3.600 | 154.000 | 554.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 48.000 | 15.600 | 748.800.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 50.400 | 4.612 | 232.444.800 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22534-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Genlovir | Valganciclovir* | 450mg | Viên | N4 | 6.000 | 485.000 | 2.910.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893114300824 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nalordia 25mg | Quetiapin | 25mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.000 | 144.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427223 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D2 | 2000IU+250IU | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | GC-297-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D2 | 2000IU+250IU | Viên | N4 | 180.000 | 560 | 100.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tracutil | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | (6,958mg + 6,815mg +1,979mg +2,046mg +0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg +0,166 mg)/ 10ml | Ống | N1 | 0 | 32.235 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống thủy tinh 10ml | VN-14919-12 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tracutil | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | (6,958mg + 6,815mg +1,979mg +2,046mg +0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg +0,166 mg)/ 10ml | Ống | N1 | 1.200 | 32.235 | 38.682.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống thủy tinh 10ml | 400110069223 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilnistella 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110239124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Keamine | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) | Viên | N2 | 28.800 | 11.500 | 331.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110421624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 Gói x 1,5 gam | VD-19693-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 2.400 | 3.450 | 8.280.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 Gói x 1,5 gam | 893110352023 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 0 | 340 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27517-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 840.000 | 340 | 285.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337023 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10%/150ml | Lọ | N4 | 0 | 23.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | VD-32126-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tormita 25 | Topiramat | 25mg | Viên | N5 | 0 | 2.850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17612-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm và trang thiết bị Y tế HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10%/150ml | Lọ | N4 | 36.000 | 23.900 | 860.400.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 3%/20ml | Lọ | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 20ml | VS-4969-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 3%/20ml | Lọ | N4 | 12.000 | 1.350 | 16.200.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 20ml | 893100299300 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 4,2%/250ml | Chai | N1 | 600 | 96.900 | 58.140.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10chai x 250ml | VN-18586-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tormita 25 | Topiramat | 25mg | Viên | N5 | 18.000 | 2.850 | 51.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110003200 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm và trang thiết bị Y tế HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotinvast 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 349 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19837-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotinvast 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 1.032.000 | 349 | 360.168.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110206700 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kẽm Oxyd 10% | Kẽm oxid | 0,5g/5g (10%;15g) | Tuýp | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-19083-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Ba Đình | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Torpace-5 | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.345 | 140.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110083123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm và trang thiết bị Y tế HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kẽm Oxyd 10% | Kẽm oxid | 0,5g/5g (10%;15g) | Tuýp | N4 | 600 | 12.000 | 7.200.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893100168825 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Ba Đình | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BABUROL | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 0 | 290 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-24113-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imedoxim 100 | Cefpodoxim | 100mg | Gói | N2 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | VD-32835-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BABUROL | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 120.000 | 290 | 34.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-750 | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 360.000 | 1.700 | 612.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20188-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm và trang thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.841 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colestrim Supra | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 18.000 | 7.000 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110411123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm và trang thiết bị Y tế HD | Ethypharm | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.840 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imedoxim 100 | Cefpodoxim | 100mg | Gói | N2 | 2.400 | 8.500 | 20.400.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110135825 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.839 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 609 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24910-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.838 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 360 | 609 | 219.240 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.837 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 0,15g | Viên | N4 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10vỉ x 10viên | VD-31157-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.836 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 760 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-25834-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol Caplet 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 400.000 | 189 | 75.600.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 120/QĐ-BVTN | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N2 | 700.000 | 1.050 | 735.000.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 120/QĐ-BVTN | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluconazol 150 | Fluconazol | 150mg | Viên | N2 | 1.000 | 5.580 | 5.580.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110013000 | 120/QĐ-BVTN | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimoti | Domperidon | 30mg/30ml | Chai | N4 | 3.000 | 4.050 | 12.150.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 30ml | 893110256423 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agbosen 62,5 | Bosentan | 62,5mg | Viên | N4 | 800 | 17.000 | 13.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) | VD-34644-20 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adenovin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Ống | N4 | 200 | 455.000 | 91.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2.000UI + 250UI | Viên | N4 | 60.000 | 560 | 33.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 4.000 | 229.355 | 917.420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vavir | Valganciclovir* | 450mg | Viên | N5 | 520 | 485.000 | 252.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114065823 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amphot | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 3.000 | 180.000 | 540.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19777-16 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Lyka Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NEUTROMAX | Filgrastim | 300mcg/1ml | Lọ | N5 | 2.200 | 139.000 | 305.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml dung dịch tiêm | QLSP-0804-14 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | BIO SIDUS S.A. | Argentina | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imecef | Ceftazidime + avibactam | 0,5g + 2g | Lọ | N2 | 1.000 | 1.950.000 | 1.950.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam; hộp 10 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam | 893110346100 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racedagim 30 | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói 3g | 893110259123 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Centocalcium vitamin D | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 400IU | Gói | N4 | 100.000 | 4.748 | 474.800.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 2,5g | VD-22498-15 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.821 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Geastine 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 500 | 100.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114115324 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.820 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 25.000 | 8.450 | 211.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.819 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 980 | 980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110085625 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.818 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Aopevin | Cafein (citrat) | 60mg/3ml | Ống | N4 | 1.000 | 42.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110712124 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.817 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Entacron 25 | Spironolacton | 25mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.575 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541824 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.816 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 20 | 10.830.000 | 216.600.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.815 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 200 | 3.500 | 700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.814 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Fentanyl-hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml, 2ml | Ống | N1 | 6.000 | 28.455 | 170.730.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-17326-13 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.813 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g | Gói | N4 | 8.000 | 1.700 | 13.600.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.812 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bendamustin beta 2,5mg/ml | Bendamustine | 100mg | Lọ | N1 | 6 | 6.527.000 | 39.162.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 840110017223 | 75/QĐ-TMH | 21/01/2026 | 30/03/2026 | Bv Tmh Tw | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Oncomed Manufacturing a.s | Sec | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.811 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefamandol 1g | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 2.400 | 35.000 | 84.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110599724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Dược phẩm A&T Việt Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.810 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 72.000 | 1.600 | 115.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.809 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg; 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | VN-16049-12 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nha khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.808 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg; 0,018mg | Ống | N1 | 7.200 | 15.400 | 110.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nha khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bicalutamide Pharmacare 50mg | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 4.800 | 21.800 | 104.640.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535114423625 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Huy Cường | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.806 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bivantox | Acid thioctic | 600mg | Viên | N4 | 24.000 | 3.648 | 87.552.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298223 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Minh Sơn Phaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-21630-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty CP Đầu tư và Phát triển Thương Mại Dịch vụ Minh Long | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.804 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 18.000 | 1.890 | 34.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty CP Đầu tư và Phát triển Thương Mại Dịch vụ Minh Long | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 0 | 1.750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-20971-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty CP Đầu tư và Phát triển Thương Mại Dịch vụ Minh Long | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.802 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 27.600 | 1.750 | 48.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty CP Đầu tư và Phát triển Thương Mại Dịch vụ Minh Long | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.801 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 0 | 1.789 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói 5g | VD-25582-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.800 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 12.000 | 760 | 9.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 0,15g | Viên | N4 | 360.000 | 990 | 356.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.798 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphaton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N4 | 12.000 | 320 | 3.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893110306223 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin 1g | Vancomycin | 1g | Lọ | N4 | 3.600 | 28.500 | 102.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115375623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vindion 100 mg/ml | Sugammadex | 100mg/ml | Ống | N4 | 40 | 1.280.000 | 51.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110282824 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphaton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | VD-29910-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.794 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g +0,68g)/ 500ml | Chai | N5 | 200 | 116.000 | 23.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 955110002024 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.793 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Asstamid | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 1.000 | 25.000 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840114088123 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.792 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Moxacin 500 mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.390 | 34.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35877-22 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.791 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 25.000 | 10.780 | 269.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.790 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 500 | 40.000 | 20.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110492424 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.789 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Silymax-F | Silymarin | 140 mg | viên | N4 | 60.000 | 980 | 58.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27202-17 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Hưng Việt | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.208.788 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 20.000 | 798 | 15.960.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Phúc Lai Thành | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.787 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Japiane 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 4.000 | 9.800 | 39.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110114900 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.786 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.500 | 8.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.785 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.932 | 115.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.784 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.400 | 14.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 36/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 14.400 | 1.789 | 25.761.600 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói 5g | 893100426724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Painfree | Ibuprofen | 200mg | Viên | N3 | 360 | 2.500 | 900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100193824 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasolon | Mometason furoat | 50mcg/liều x 60 liều | Lọ | N4 | 0 | 94.500 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 60 liều xịt | VD-32495-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Benephar | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasolon | Mometason furoat | 50mcg/liều x 60 liều | Lọ | N4 | 1.200 | 94.500 | 113.400.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 60 liều xịt | 893110874524 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Benephar | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Binocrit | Erythropoietin | 2000IU/ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 220.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | QLSP-911-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Binocrit | Erythropoietin | 2000IU/ml | Bơm tiêm | N1 | 1.200 | 220.000 | 264.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178800 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neutromax | Filgrastim | 300mcg | Lọ | N5 | 360 | 139.000 | 50.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml dung dịch tiêm | QLSP-0804-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | BIO SIDUS S.A. | Argentina | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Santafer | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 10mg/ml x 150ml | Chai | N2 | 0 | 195.000 | 0 | Uống | Si rô | Hộp 1 chai 150ml | VN-15773-12 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Santafer | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 10mg/ml x 150ml | Chai | N2 | 120 | 195.000 | 23.400.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 chai 150ml | 868100787024 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ibususp | Ibuprofen | 100mg/5ml x 100 ml | Chai | N2 | 720 | 69.400 | 49.968.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | 890100181425 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | S Kant Healthcare Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tadarix 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 16.800 | 4.049 | 68.023.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x14 viên; Hộp 4 vỉ x14 viên; Hộp 8 vỉ x14 viên | 840110181500 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Minh Thảo | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seirato 5 | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 5.400 | 11.900 | 64.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110426423 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Đại Sông Dương | Neuraxpharm Pharmaceutcals, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rifado | Rifamycin | 26mg/ml | Lọ | N4 | 600 | 65.000 | 39.000.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 10ml | VD-35810-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Leolen Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | Viên | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24814-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Leolen Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | Viên | N4 | 9.600 | 4.000 | 38.400.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telassmo 40 mg/5 mg | Amlodipin + telmisartan | 40mg+ 5mg | Viên | N1 | 24.000 | 12.400 | 297.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110326825 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược Phẩm Bảo Anh Pharma | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fexofenaderm 180 mg | Fexofenadin | 180mg | viên | N3 | 21.600 | 2.100 | 45.360.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100374024 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pepta-Bisman Tab | Bismuth | 262,5mg | viên | N4 | 18.000 | 2.898 | 52.164.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110037024 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 480.000 | 609 | 292.320.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itameotid 0.1 | Octreotid | 0,1mg/ml | Ống | N4 | 3.600 | 80.000 | 288.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml | 893114402325 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CadisAPC 80/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg+12,5mg | Viên | N2 | 18.000 | 4.900 | 88.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110382324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
