Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 72 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.208.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZarelAPC 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 33.600 | 1.490 | 50.064.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110149423 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZarelAPC 20 | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N4 | 9.600 | 1.240 | 11.904.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110232023 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Premifla | Fluorometholon | 0,1% (w/v); 5ml | Ống | N4 | 1.020 | 22.000 | 22.440.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893110090500 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (0,05%+3%)/30g | Tuýp | N2 | 600 | 95.000 | 57.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110404223 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29133-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tùng Linh | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N2 | 12.000 | 4.200 | 50.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tùng Linh | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg+31,25mg | Gói | N1 | 6.000 | 9.975 | 59.850.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminoleban | Acid amin* | 8%/500ml | Túi | N4 | 240 | 154.000 | 36.960.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | VD-36020-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-32234-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 1.200 | 37.000 | 44.400.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.557 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 0 | 39.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | VD-28352-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.556 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 4.800 | 39.000 | 187.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | VD-25905-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 72.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-33157-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm TND Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 15.000 | 72.500 | 1.087.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110809424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm TND Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ama-Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 5.000 | 57.500 | 287.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm TND Việt Nam | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22677-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 360.000 | 1.200 | 432.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28562-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 96.000 | 1.990 | 191.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simethicone STELLA | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15 ml | VD-25986-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simethicone STELLA | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 1.440 | 21.000 | 30.240.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15 ml | 893100718524 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sifstad 0.18 | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N2 | 0 | 3.420 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-27532-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sifstad 0.18 | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.420 | 205.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110338423 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.543 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itranstad | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 0 | 7.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên | VD-22671-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.542 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otilonium bromide | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N4 | 7.200 | 3.200 | 23.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284425 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Shine pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.541 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tamifine 20 mg | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 10.800 | 4.300 | 46.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17517-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY | CYPRUS (Cộng hòa Síp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.540 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meyerdabiga 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N4 | 2.400 | 19.000 | 45.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034524 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm MKT | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.539 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atineuro | Gabapentin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 6.000 | 6.000 | 36.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | 893110479424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Anh Phát | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.538 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Soshydra | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 0 | 1.080 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói x 1g | VD-28847-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.537 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Soshydra | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 4.800 | 1.080 | 5.184.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói x 1g | 893110016500 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.536 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxxwomen Plus | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg+2800IU | Viên | N4 | 600 | 4.850 | 2.910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 4 viên | VD-35421-21 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.535 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Travoprost/Pharmathen | Travoprost | 40mcg/ml x 2,5ml | Lọ | N1 | 120 | 241.000 | 28.920.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2,5ml | VN-23190-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.534 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | VD-33359-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phú An G8+ | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.533 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 156.000 | 800 | 124.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110627524 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phú An G8+ | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mebifaclor | Cefaclor | 125mg/5ml | Chai | N4 | 1.800 | 74.000 | 133.200.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-34770-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phú An G8+ | Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gefihope | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 1.440 | 168.000 | 241.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520114191500 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Genepharm S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.530 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faditac inj | Famotidin | 20mg | Túi/ bình/ chai/ lọ/ ống | N4 | 0 | 34.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi | VD-28295-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faditac inj | Famotidin | 20mg | Túi/ bình/ chai/ lọ/ ống | N4 | 240 | 34.000 | 8.160.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi | 893110378523 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.528 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 100.000 | 15.750 | 1.575.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.527 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acupan | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N1 | 90 | 23.500 | 2.115.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 1 | 10.830.000 | 10.830.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acheron 250mg/2ml | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 35.000 | 5.250 | 183.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110804424 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Zinc | Kẽm gluconat | 10mg | Viên | N4 | 140.000 | 122 | 17.080.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%; 12,38g | Gói | N4 | 10.000 | 1.470 | 14.700.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 2.500 | 96.894 | 242.235.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml | VN-18586-15 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N2 | 70.000 | 630 | 44.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml; 2,5ml | Ống | N4 | 15.000 | 4.410 | 66.150.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml | 893115019000 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.519 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 780 | 780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.518 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Usaralphar 4200 UI | Alpha chymotrypsin | 4200 UI | Gói | N4 | 20.000 | 3.800 | 76.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893110416724 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N2 | 1.000 | 694.995 | 694.995.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 868110427623 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | -Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Turkey -Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi; Turkey | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 150.000 | 8.064 | 1.209.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triamcinolon | Triamcinolon acetonid | 80mg/2ml | Lọ | N4 | 100 | 42.000 | 4.200.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | 893110093223 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.514 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tigemy 50 | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N4 | 500 | 690.000 | 345.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ | VD-35794-22 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.048 | 30.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Feiba 25 E./ml | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) | 500U | Lọ | N5 | 200 | 8.820.000 | 1.764.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc | QLSP-1000-17 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thymogam | Anti thymocyte globulin | 250mg/5ml; 5ml | Lọ | N5 | 200 | 3.000.000 | 600.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | SYT.2025.2398.1 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | BHARAT SERUMS AND VACCINES LTD | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu – Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 5.000 | 207.579 | 1.037.895.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 500 | 78.000 | 39.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium chloride 0,9% & Dextrose 5% | Natri clorid + dextrose/glucose | 0,9% (kl/tt);5% (kl/tt) | Chai | N4 | 45.000 | 12.500 | 562.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | VD-20961-14 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Koverie 4 | Tizanidin hydroclorid | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.415 | 241.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949624 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Khang Tín | Công ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Roxera 5 mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.680 | 70.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23206-22 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omeprazol STADA 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.590 | 45.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên;Hộp 1 vỉ,3 vỉ,6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29981-18 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm – Thiết bị y tế Thanh Minh | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.504 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kidmin | Acid amin* | 7,2%/200ml | Túi | N2 | 1.200 | 115.000 | 138.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rafivyr | Entecavir | 0,5mg (0,53mg) | Viên | N3 | 60.000 | 15.900 | 954.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114066323 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%/500ml | Túi | N2 | 920 | 139.000 | 127.880.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | 893110453623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.501 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 720 | 30.000 | 21.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.500 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 0 | 96.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | VD-23880-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.499 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 1.200 | 96.000 | 115.200.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.498 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 12.000 | 140 | 1.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 30.000 | 315 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dabilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N2 | 84.000 | 700 | 58.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110448323 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05 % (kl/tt) | Lọ | N4 | 600 | 2.625 | 1.575.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 840 | 105 | 88.200 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 1.440 | 2.100 | 3.024.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neupencap | Gabapentin | 300mg | Viên | N2 | 20.000 | 785 | 15.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23441-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Danapha-Telfadin | Fexofenadin | 60 mg | Viên | N3 | 1.200 | 1.890 | 2.268.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dacolfort | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 144.000 | 1.100 | 158.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100263823 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dapagliflozin 10 mg Danapha | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 12.000 | 3.500 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 24.000 | 928 | 22.272.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 6.000 | 8.600 | 51.600.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-32594-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 9.600 | 1.500 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Staclazide 80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.880 | 112.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-35321-21 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itranstad | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 2.400 | 7.350 | 17.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên | 893110697524 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tacrocend 1.0 | Tacrolimus | 1mg | Viên | N2 | 12.000 | 31.500 | 378.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-23060-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | Alkem Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Skiran 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 60.000 | 12.000 | 720.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893610358624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N2 | 2.400 | 135.000 | 324.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nolet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 36.000 | 6.950 | 250.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110776824 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mofecon-S 180 | Mycophenolat | Tương đương 180mg Mycophenolic acid | Viên | N2 | 48.000 | 19.800 | 950.400.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 890114767124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | Concord Biotech Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Livethine | L-Ornithin – L- aspartat | 2000mg | Lọ | N4 | 0 | 41.895 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml | VD-30653-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Livethine | L-Ornithin – L- aspartat | 2000mg | Lọ | N4 | 240 | 41.895 | 10.054.800 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml | 893110160325 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid 400 | Linezolid* | 400mg/200ml | Túi | N4 | 0 | 185.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 200ml | VD-30289-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MFT- Cefaclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 24.000 | 11.000 | 264.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 594110350224 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Arena Group SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CRESIMEX 5mg | Aescin | 5mg | Lọ | N2 | 8.400 | 68.000 | 571.200.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg | 893110055323 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ginkgo 3000 | Ginkgo biloba | 60mg | Viên | N1 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 15 viên | 930110003424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ginkgo 3000 | Ginkgo biloba | 60mg | Viên | N1 | 36.000 | 6.000 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 15 viên | VN-20747-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid 400 | Linezolid* | 400mg/200ml | Túi | N4 | 360 | 185.000 | 66.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 200ml | 893110056924 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid 600mg/300ml | Linezolid* | 600mg/300ml | Lọ | N4 | 1.800 | 195.000 | 351.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 300ml | 893110129623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 720 | 45.000 | 32.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | – Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. – Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia; Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều | Bình xịt | N1 | 3.000 | 278.090 | 834.270.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều | Bình xịt | N1 | 1.800 | 210.176 | 378.316.800 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augbidil | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 200mg | Lọ | N4 | 0 | 28.497 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19318-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml | Chai | N1 | 300 | 992.250 | 297.675.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | VN-18122-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyrimoz | Adalimumab | 40 mg/0.4 ml | Bút tiêm | N1 | 20 | 5.986.872 | 119.737.440 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml | 900410322625 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 25 | 5.190.699 | 129.767.475 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. | CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 2.000 | 69.300 | 138.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smofkabiven Central | Acid amin + glucose + lipid (*) | Túi 3 ngăn 493ml chứa: 3,5 gam; 3,0 gam; 2,8 gam; 0,8 gam; 1,3 gam; 1,9 gam; 1,7 gam; 1,1 gam; 1,3 gam; 2,8 gam; 1,6 gam; 0,25 gam; 1,1 gam; 0,5 gam; 0,1 gam; 1,6 gam; 0,14 gam; 1,1 gam; 0,3 gam; 1,1 gam; 0,9 gam; 0,0033 gam; 63 gam; | Túi | N1 | 600 | 630.000 | 378.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 6 túi 3 ngăn 493 ml | 900110021823 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atirin suspension | Ebastin | 1mg/ml (0,1% (w/v))-5ml | ống | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | VD-34136-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Anh Phát | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atirin suspension | Ebastin | 1mg/ml (0,1% (w/v))-5ml | ống | N4 | 1.200 | 5.000 | 6.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893110288400 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Anh Phát | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10 mũ 8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | QLSP-841-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Fargo Việt Nam | Công ty CP văcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10 mũ 8 CFU | Gói | N4 | 12.000 | 2.940 | 35.280.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Fargo Việt Nam | Công ty CP văcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N1 | 0 | 4.977 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | VN-20685- 17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N1 | 6.000 | 4.977 | 29.862.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 840110016925 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Basmicin 200 | Ciprofloxacin | 200mg/20ml | Lọ | N4 | 600 | 49.500 | 29.700.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 20ml | VD-19469-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ViK 1 Inj | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N2 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-21634-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Thương Mại Famed | Dai Han Pharm | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ViK 1 Inj | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N2 | 1.200 | 11.000 | 13.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 880110792024 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Thương Mại Famed | Dai Han Pharm | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pharmaclofen | Baclofen | 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 2.600 | 15.600.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 754110018424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Thương Mại Famed | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 0 | 3.570 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-25203-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 600 | 3.570 | 2.142.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Briozcal | Calci carbonat + vitamin D3 | 1,25g + 0,0031mg | Viên | N1 | 6.000 | 2.700 | 16.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 930100988724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàn Nguyên | Lipa Pharmaceuticals Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crocin kid – 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 12.000 | 5.050 | 60.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 2g | VD-23207-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 72.000 | 420 | 30.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N4 | 0 | 1.008 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | VD-26641-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.008 | 120.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.050 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atizidin 10 mg | Rupatadine | 10 mg | Viên | N4 | 6.000 | 903 | 5.418.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34656-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tiffy Syrup | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | ( 120 mg + 1mg+ 5mg)/5ml x 60ml | Chai | N4 | 0 | 20.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | VD-28620-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tiffy Syrup | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | ( 120 mg + 1mg+ 5mg)/5ml x 60ml | Chai | N4 | 720 | 20.500 | 14.760.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | 893100719124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | gói | N3 | 7.200 | 1.550 | 11.160.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Thiết Bị Y Tế Phú Hưng Thịnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prismasol B0 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | 5,4 gam, 5,145 gam, 2,033 gam; 6,45 gam, 3,09 gam | Túi | N1 | 0 | 700.000 | 0 | Túi | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | VN-21678-19 | 67/QĐ-BVĐKĐG | 27/01/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prismasol B0 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | 5,4 gam, 5,145 gam, 2,033 gam; 6,45 gam, 3,09 gam | Túi | N1 | 710 | 700.000 | 497.000.000 | Túi | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 67/QĐ-BVĐKĐG | 27/01/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | gói | N3 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | VD-28090-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Thiết Bị Y Tế Phú Hưng Thịnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 0 | 140.000 | 0 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | VD-18005-12 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 840 | 140.000 | 117.600.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | 893110360225 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol 5 | Salbutamol sulfat | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 24.000 | 8.400 | 201.600.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salbuvin | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 360 | 3.600 | 1.296.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphacetam | Piracetam | 1g/5ml | Ống | N4 | 4.800 | 1.800 | 8.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110304823 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 20.000 | 6.489 | 129.780.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nutriflex peri | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | (40g +80g + điện giải)/ 1000ml | Túi | N1 | 120 | 404.670 | 48.560.400 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 5 túi 1000ml | VN-18157-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | B.Braun Medical AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 0 | 116.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10chai 500ml | VN-20882-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 360 | 116.000 | 41.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10chai 500ml | 955110002024 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stavacor | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30151-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stavacor | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 120.000 | 3.100 | 372.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110475724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 5.000 | 42.000 | 210.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387824 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clastizol | Zoledronic acid | 5mg/ 100ml | Chai | N1 | 120 | 6.500.000 | 780.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110429423 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Văn Lam | S.M.Farmaceutici S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 1.440 | 14.000 | 20.160.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arges | Sucralfat | 1g/15ml | Gói | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml Hộp 50 gói x 15ml |
VD-34129-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arges | Sucralfat | 1g/15ml | Gói | N4 | 42.000 | 4.500 | 189.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml Hộp 50 gói x 15ml |
893100264700 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemarexin | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 50mg + 1,33mg + 0,7mg | Ống | N4 | 0 | 3.250 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-16718-12 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 72.000 | 4.410 | 317.520.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml | 893115025324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PeriSaVi 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33529-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PeriSaVi 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N2 | 42.000 | 2.800 | 117.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110542124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-30195-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | L-Aspase 10.000IU | L-asparaginase | 10.000IU | Lọ | N5 | 1.500 | 1.200.000 | 1.800.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ | KD.2025.2976.2 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SCILIN N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1000IU/10ml; 10ml | Lọ | N1 | 60 | 115.000 | 6.900.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Saferon | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/ml | Lọ | N5 | 1.000 | 84.980 | 84.980.000 | Uống | Dung dịch uống dạng nhỏ giọt | Hộp 1 lọ x 15ml | VN-16272-13 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 3.000 | 87.300 | 261.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 6.000 | 57.950 | 347.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.418 | 128.360.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Redditux | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 500 | 2.232.518 | 1.116.259.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prograf 5mg/ml | Tacrolimus | 5mg/ml | Ống | N1 | 10 | 3.111.877 | 31.118.770 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 ống x 1ml | VN-22282-19 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesiu | Túi | N1 | 5.000 | 700.000 | 3.500.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 Túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml, khoang B 4750ml) | 800110984824 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 0,5mg | Bơm tiêm | N1 | 30 | 194.500 | 5.835.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 9.000 | 27.790 | 250.110.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oscalagi | Tricalcium phosphat | 1650mg | Gói | N4 | 10.000 | 715 | 7.150.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói 1,75g | VD-22789-15 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 900.000 | 504 | 453.600.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110124925 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemetrex 5 | Methotrexat | 5mg | Viên | N4 | 4.000 | 6.500 | 26.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114163800 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 70.000 | 6.170 | 431.900.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g | Gói | N2 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 4,41g | 893100829124 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Synapain 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N3 | 42.000 | 8.900 | 373.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35550-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Demencur 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | N3 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33527-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Treeton | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/20ml | Lọ | N2 | 2.400 | 190.000 | 456.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền | VN-22548-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Hoàng Hải | JSC "Farmak" | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bfs-Depara | Acetylcystein | 2g/10ml | Lọ | N4 | 420 | 145.000 | 60.900.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml | 893110805024 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Hoàng Hải | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil 4 | Perindopril | 4mg | viên | N2 | 210.000 | 700 | 147.000.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-22039-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fubenzon | Mebendazol | 500mg | viên | N2 | 120 | 5.000 | 600.000 | Uống | viên nén nhai | hộp 1 vỉ x 1 viên | 893100477924 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Demencur 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | N3 | 92.400 | 4.800 | 443.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110564724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parabamol 400/325 | Paracetamol + methocarbamol | 400mg + 325mg | Viên | N2 | 96.000 | 3.050 | 292.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110338800 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Delivir 2g | Fosfomycin* | 2000mg | Lọ | N4 | 1.200 | 79.000 | 94.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110680424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30502-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 108.000 | 1.400 | 151.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 4.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25265-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 4.150 | 415.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317524 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.410 | 32.460.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 480 | 110.000 | 52.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets | Levodopa + carbidopa | 25 mg; 100mg | Viên | N2 | 102.000 | 5.000 | 510.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23098-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200 mg | Viên | N4 | 18.000 | 4.400 | 79.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sugablock | Sugammadex | 100mg/ml | Lọ | N1 | 20 | 1.267.000 | 25.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 383110188700 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BIOFLORA 100MG | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 600 | 5.500 | 3.300.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 2.400 | 19.900 | 47.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Blizadon 400 | Fluconazol | 400mg/200ml | Túi | N4 | 600 | 242.000 | 145.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml | VD-35927-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | OTIPAX | Phenazon + lidocain(hydroclorid) | (4% + 1%)/15ml | Lọ | N1 | 1.200 | 54.000 | 64.800.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 15ml kèm ống nhỏ giọt | VN-18468-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg (dạng muối) + 2,5mg | Viên | N1 | 72.000 | 5.960 | 429.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg (dạng muối) + 5mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.589 | 158.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Desbebe | Desloratadin | 30mg/60ml | Lọ | N2 | 0 | 65.000 | 0 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 60ml | VN-20422-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg (dạng muối) + 5mg | Viên | N1 | 96.000 | 6.589 | 632.544.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.028 | 301.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 10.800 | 3.080 | 33.264.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 600 | 110.000 | 66.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ACUPAN | Nefopam hydroclorid | 20mg | Ống | N1 | 2.400 | 23.500 | 56.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 24.000 | 4.389 | 105.336.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 43.200 | 5.490 | 237.168.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 540 | 207.579 | 112.092.660 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 200.000 | 4.843 | 968.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Boncium | Calci carbonat + vitamin D3 | 500mg, 250IU | Viên | N2 | 54.000 | 3.700 | 199.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20172-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azein Inj. | Aciclovir | 250mg | Lọ | N2 | 0 | 247.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-21540-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | Myung In Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azein Inj. | Aciclovir | 250mg | Lọ | N2 | 1.200 | 247.000 | 296.400.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110529924 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | Myung In Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 30.000 | 21.000 | 630.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vildareddys | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 36.000 | 6.900 | 248.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110773124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 36.000 | 3.300 | 118.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 156.000 | 4.935 | 769.860.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N1 | 18.000 | 21.410 | 385.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18679-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 0,8mg; 114mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-18973-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Lomapharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 0,8mg; 114mg | Viên | N1 | 10.800 | 5.500 | 59.400.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Lomapharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | Salbutamol sulfat | 100mcg/ liều x 200 liều | Bình | N5 | 1.200 | 45.000 | 54.000.000 | Dạng hít | Thuốc hít phân liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | 896115206723 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 3.600 | 6.500 | 23.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin 1mg/10ml | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 5.060 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-32031-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 72.000 | 2.200 | 158.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml | Tobramycin | 80mg/2ml | Ống | N2 | 600 | 44.982 | 26.989.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml | 880110349124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Thương Mại và Dược phẩm Ngọc Thiện | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenalin 10mg/10ml | Nor-epinephrin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 300 | 145.000 | 43.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110250824 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-32033-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 1.800 | 84.000 | 151.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110448024 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 0 | 3.274 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-30606-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 4.200 | 3.274 | 13.750.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 15.360 | 2.310 | 35.481.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 2.400 | 1.000 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Posmavin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 452mg + 400mg | Ống | N4 | 600 | 16.000 | 9.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110747024 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loratas | Loratadin | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 1.200 | 12.940 | 15.528.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100219423 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinrolac 30 mg | Ketorolac | 30mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | VD-32941-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinrolac 30 mg | Ketorolac | 30mg/2ml | Ống | N4 | 4.800 | 8.400 | 40.320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110926724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 27.600 | 1.870 | 51.612.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 360 | 13.000 | 4.680.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 6.000 | 1.050 | 6.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 4.800 | 7.300 | 35.040.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinroxamin | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N4 | 3.600 | 127.000 | 457.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-34793-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24900-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.329 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml; 2ml | Ống | N1 | 20.000 | 28.450 | 569.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 60/QĐ-BVTV | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 7.200 | 2.719 | 19.576.800 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin K1 10mg/1ml | Phytomenadion | 10mg/ 1ml | Ống | N4 | 2.400 | 1.650 | 3.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110440624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 4.800 | 357 | 1.713.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lusfatop | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | (40+0,04)mg/4ml | Ống | N1 | 10.000 | 80.000 | 800.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 300110185123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Tân Vỹ An | Delpharm Tours | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syxten 5% | Carbocistein | 250mg/5ml x 100ml | Chai/lọ/ống/túi | N2 | 600 | 64.900 | 38.940.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 100ml | VN-22841-21 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Tân Vỹ An | S Kant Healthcare Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Luotai | Panax notoginseng saponins | 200mg | Lọ | N5 | 7.200 | 115.500 | 831.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ | VN-18348-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Đông Đô | KPC Pharmaceuticals,Inc | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parazacol 1000 | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Lọ | N4 | 0 | 8.495 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Lọ 100ml | VD-24866-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parazacol 1000 | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Lọ | N4 | 36.000 | 8.495 | 305.820.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Lọ 100ml | 893110169824 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.320 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bimesta | Imipenem + cilastatin* | 500mg + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 41.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-19019-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.319 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bimesta | Imipenem + cilastatin* | 500mg + 500mg | Lọ | N4 | 10.800 | 41.000 | 442.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110679924 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.318 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefepim 1g | Cefepim | 1g | Lọ | N4 | 1.200 | 21.275 | 25.530.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-21899-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nuroact | Nimodipin | 30mg | Viên | N4 | 360 | 4.800 | 1.728.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34972-21 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Y Dược Tây Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clotannex | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N3 | 36.000 | 10.900 | 392.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203923 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Y Dược Tây Dương | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemarexin | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 50mg + 1,33mg + 0,7mg | Ống | N4 | 24.000 | 3.250 | 78.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100248923 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | (40+0,04)mg/4ml | Ống | N4 | 1.200 | 28.000 | 33.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazenase | Lisinopril | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-21369-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazenase | Lisinopril | 20mg | Viên | N1 | 108.000 | 3.600 | 388.800.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110985724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistimed | Colistin* | 2MIU | Lọ | N4 | 0 | 399.000 | 0 | Tiêm | thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-24644-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistimed | Colistin* | 2MIU | Lọ | N4 | 1.440 | 399.000 | 574.560.000 | Tiêm | thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893114331824 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | viên | N1 | 0 | 5.481 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | VN-20202-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Thương Mại và Dược phẩm Ngọc Thiện | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | viên | N1 | 72.000 | 5.481 | 394.632.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110037625 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Thương Mại và Dược phẩm Ngọc Thiện | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivamax 10 | Rivaroxaban | 10mg | viên | N4 | 12.000 | 869 | 10.428.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên | 893110236624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amefibrex 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.184 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 4 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-22191-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam | Công ty CP DP OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2.000 IU/ 1ml | Lọ | N4 | 4.200 | 122.000 | 512.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành | Công ty CP công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phlebodia | Diosmin | 600mg | Viên | N1 | 0 | 6.816 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-18867-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược Thuận Gia | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phlebodia | Diosmin | 600mg | Viên | N1 | 72.000 | 6.816 | 490.752.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110025223 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược Thuận Gia | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulfadiazin Bạc | Sulfadiazin bạc | 1%/200g | Hộp | N4 | 0 | 132.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 200g | VD-28280-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Liên doanh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulfadiazin Bạc | Sulfadiazin bạc | 1%/200g | Hộp | N4 | 40 | 132.000 | 5.280.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 200g | 893100130725 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Liên doanh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medaxetine 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 17.380 | 173.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 529110348025 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NEOM | Medochemie Ltd. – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20918-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 240.000 | 3.800 | 912.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 348.000 | 450 | 156.600.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 28 viên | VD-20058-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herzuma | Trastuzumab | 150 mg | Lọ | N2 | 10 | 5.527.000 | 55.270.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herzuma | Trastuzumab | 150 mg | Lọ | N2 | 30 | 5.527.000 | 165.810.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 2 | 15.827.000 | 31.654.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventinos | Budesonid | 64mcg/liều x 120 liều | chai | N4 | 2.400 | 82.000 | 196.800.000 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10 ml | 893100224624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 360 | 27.090 | 9.752.400 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 420 | 28.850 | 12.117.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232823 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitomet 50/1000 | Sitagliptin + metformin | 1000mg; 50mg | Viên | N2 | 12.000 | 7.900 | 94.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110325700 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oseltamivir 75 mg | Oseltamivir | 75mg | Viên | N2 | 4.800 | 13.900 | 66.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N2 | 33.600 | 3.500 | 117.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110058825 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Giron 180 | Deferasirox | 180 mg/1g | gói | N4 | 12.000 | 25.000 | 300.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 1g, Hộp 30 gói x 1g |
893110764324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simaltrin 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N2 | 42.000 | 1.900 | 79.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110939924 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sarvetil HCTZ 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg +12,5mg | Viên | N2 | 19.200 | 1.800 | 34.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110242725 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Busomax 100 | Budesonid | 100mcg/liều x 200 liều | Lọ | N4 | 600 | 180.000 | 108.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 01 lọ x 200 liều | 893110937524 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Benephar | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.107 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nazofix 0.05% | Mometason furoat | 0,05mg/ liều x 140 liều xịt | Chai | N2 | 600 | 136.000 | 81.600.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 18 gam, chứa 140 liều | 868100347400 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.106 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risedronat 35 | Risedronat | 35mg | Viên | N4 | 6.000 | 3.600 | 21.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110128023 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Liên doanh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.105 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clopidogrel 75 | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 306.000 | 196 | 59.976.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110231425 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Liên doanh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.104 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (0,064%+3%)/15g | Tuýp | N4 | 1.800 | 13.650 | 24.570.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-34145-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam | Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.103 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbetocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Ống | N4 | 120 | 300.000 | 36.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci Folinat 10ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 16.800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-29224-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg+12,5mg | viên | N1 | 24.000 | 2.400 | 57.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceraapix | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 0 | 40.999 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | VD-20038-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư Y tế Quang Minh | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceraapix | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 30.000 | 40.999 | 1.229.970.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110693124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư Y tế Quang Minh | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 78.000 | 7.200 | 561.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/PVDC) | VD-23010-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Quetiapine 100 | Quetiapin | 100mg | Viên | N2 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30498-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Quetiapine 100 | Quetiapin | 100mg | Viên | N2 | 12.000 | 6.000 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371423 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.095 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24276-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.094 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N3 | 840.000 | 600 | 504.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.093 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Visdazul 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1.000mg + 50mg | Viên | N3 | 36.000 | 6.250 | 225.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110081525 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.092 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sibalyn 80mg/100ml | Tobramycin | 80mg/100ml | Chai | N4 | 0 | 63.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | VD-29691-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.091 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glockner-5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N2 | 24.000 | 1.000 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110020800 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Quốc tế Lifecare | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.090 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faskit | Kẽm gluconat | 70mg | Gói | N4 | 84.000 | 848 | 71.232.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | 893110102024 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.089 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perisamlor 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg (dạng muối) | Viên | N3 | 72.000 | 5.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110158900 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinarus | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.088 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambrolex 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 36.000 | 990 | 35.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100441124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Quốc tế Lifecare | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.087 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dolotren suppositories | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 4.800 | 12.390 | 59.472.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 12 viên | 560110422325 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Đầu tư Dược Phẩm Tân Hồng Phúc | Faes Farma Portugal S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.086 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Velfovin Oral | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N4 | 2.020 | 230.000 | 464.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110264325 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.085 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinpressin 1mg | Terlipressin | 1mg | Lọ | N4 | 140 | 480.000 | 67.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml | 893110264925 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.084 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabadroxil | Cefadroxil | 250mg/ 5ml x 60ml | Lọ | N3 | 420 | 56.700 | 23.814.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ chứa 36g bột pha 60ml hỗn dịch | 893110210025 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.083 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clanzacr | Aceclofenac | 200mg | Viên | N3 | 24.000 | 6.900 | 165.600.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880110355225 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Korea United Pharm. Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemetrex 5 | Methotrexat | 5mg | Viên | N4 | 6.000 | 6.500 | 39.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114163800 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Righmed | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dasselta | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 6.360 | 5.250 | 33.390.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383100344425 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.080 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haginir 300 | Cefdinir | 300mg | viên | N2 | 12.000 | 6.900 | 82.800.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110269223 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 96.000 | 719 | 69.024.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Desbebe | Desloratadin | 30mg/60ml | Lọ | N2 | 1.800 | 65.000 | 117.000.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 60ml | 890100444425 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.077 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 300.000 | 3.677 | 1.103.100.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amefibrex 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.184 | 262.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 4 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110080700 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam | Công ty CP DP OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.075 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sibalyn 80mg/100ml | Tobramycin | 80mg/100ml | Chai | N4 | 3.120 | 63.000 | 196.560.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | 893110149724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.074 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Cetam 400 | Piracetam | 400mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | VD-25626-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.073 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 24.000 | 2.100 | 50.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110072623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.072 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bactirid 100mg/5ml dry suspension | Cefixim | 800mg/40ml | Lọ | N3 | 1.200 | 59.000 | 70.800.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 40ml | VN-20148-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.071 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g+0,2g | Lọ | N1 | 8.400 | 42.000 | 352.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.070 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levofloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml | Chai | N2 | 1.440 | 155.000 | 223.200.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml | VD-35192-21 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.069 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ertalgold | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 360 | 542.000 | 195.120.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.068 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TEPERINEP 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N1 | 13.200 | 4.180 | 55.176.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22777-21 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.067 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metazydyna | Trimetazidin hydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.890 | 22.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty CP đầu tư và phát triển thương mại dịch vụ Minh Long | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.066 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Paracetamol kabi 1000 | Paracetamol | 1000mg/ 100ml | Chai | N4 | 15.000 | 13.650 | 204.750.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hôp 48 chai x 100ml | 893110402424 | 10/QĐ-BVVNTĐ | 07/01/2026 | 07/07/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.065 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 893 | 8.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống | 893110688824 | 76/QĐ-TMH | 21/01/2026 | 30/03/2026 | Bv Tmh Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.064 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 780 | 15.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống | 893114603624 | 76/QĐ-TMH | 21/01/2026 | 30/03/2026 | Bv Tmh Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | STIMOL | Citrullin malat | 1g/ 10ml | Gói | N1 | 2.640 | 7.777 | 20.531.280 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 gói 10ml | VN-18469-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ilomedin 20 | Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml | 20mcg/ml | Ống | N1 | 6 | 623.700 | 3.742.200 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | VN-19390-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Berlimed S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 1.600 | 484.050 | 774.480.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 1.200 | 229.355 | 275.226.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 74.000 | 19.000 | 1.406.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.058 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml x 60ml | Lọ | N5 | 1.800 | 103.140 | 185.652.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.057 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinnat Suspension | Cefuroxim | 125mg/5ml | Chai | N1 | 600 | 121.617 | 72.970.200 | Uống | Cốm pha huyền dịch uống | Hộp 1 chai | VN-9663-10 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Operations UK Ltd | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.056 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 120 | 2.772.000 | 332.640.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cruzz-35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 0 | 11.000 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VD-27435-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cruzz-35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 15.600 | 11.000 | 171.600.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110020500 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333mg; 145mg | Viên | N1 | 43.200 | 6.972 | 301.190.400 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.052 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lenangio 25 | Lenalidomid | 25mg | Viên | N2 | 1.800 | 26.000 | 46.800.000 | Uống | Viên nang cứng (trắng – trắng ) | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114972324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Insunova -G Pen | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 3.600 | 222.000 | 799.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jiracek-20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N2 | 48.000 | 760 | 36.480.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110661124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 960.000 | 684 | 656.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.048 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simulect | Basiliximab | 20mg | Lọ | N5 | 20 | 29.682.123 | 593.642.460 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | 800410322725 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.047 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 8.557 | 513.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.046 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 8.557 | 102.684.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.045 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flexbumin 20% | Albumin | 10g/50ml | Túi | N1 | 1.700 | 719.000 | 1.222.300.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml | QLSP-0750-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Baxalta US Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kabiven Peripheral | Acid amin + glucose + lipid (*) | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hy | Túi | N1 | 240 | 630.000 | 151.200.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml | VN-19951-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paringold Injection | Heparin natri | 25.000IU | Lọ | N2 | 0 | 147.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | QLSP-1064-17 | 59/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paringold Injection | Heparin natri | 25.000IU | Lọ | N2 | 3.000 | 147.000 | 441.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 880410251323 | 59/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 710 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-29913-18 | 59/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 10.800 | 710 | 7.668.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110305923 | 59/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydrocortison 100 mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 450 | 7.000 | 3.150.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | VD-22248-15 | 59/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.038 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci Folinat 10ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 1.800 | 16.800 | 30.240.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110303823 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Cetam 400 | Piracetam | 400mg/10ml | Ống | N4 | 24.000 | 4.200 | 100.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893110309400 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Antigmin | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 2,5mg/ml | Ống | N4 | 0 | 6.700 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-26748-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Antigmin | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 2,5mg/ml | Ống | N4 | 24.000 | 6.700 | 160.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114148324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosfomycin 4g | Fosfomycin* | 4g | Lọ | N4 | 600 | 216.000 | 129.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110334700 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clanzacr | Aceclofenac | 200mg | Viên | N3 | 0 | 6.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-15948-12 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Korea United Pharm. Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tracardis 80mg | Telmisartan | 80mg | Viên | N4 | 0 | 435 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20874-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.031 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tracardis 80mg | Telmisartan | 80mg | Viên | N4 | 108.000 | 435 | 46.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110073124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.030 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 26 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-29267-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.029 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 1.320 | 26 | 34.320 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100307823 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.028 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftazidime 2g | Ceftazidim | 2g | Lọ | N4 | 0 | 17.890 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-18774-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.027 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftazidime 2g | Ceftazidim | 2g | Lọ | N4 | 24.000 | 17.890 | 429.360.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110544224 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 5% | Aciclovir | 250mg (5%/5g) | Tube | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | VD-32955-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 5% | Aciclovir | 250mg (5%/5g) | Tube | N4 | 600 | 3.200 | 1.920.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 9.600 | 620 | 5.952.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333600 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-33912-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Hà Nội SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.995 | 11.970.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Hà Nội SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Hà Nội SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.990 | 239.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Hà Nội SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ufur capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 2.400 | 39.500 | 94.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thương Mại Dược Mỹ Phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Domide Capsules 50mg | Thalidomid | 50mg | Viên | N2 | 6.000 | 59.200 | 355.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 471114979724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thương Mại Dược Mỹ Phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Company Limited Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (0.4 %+ 0.3%)/5ml | Ống | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | VD-26127-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.743 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | VD-32391-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Hà Nội SKV | Công ty TNHH Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.743 | 41.832.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Hà Nội SKV | Công ty TNHH Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 24.000 | 6.888 | 165.312.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Hà Nội SKV | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ufur capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 0 | 39.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 10 viên | VN-17677-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thương Mại Dược Mỹ Phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bephesone Syrup | Betamethasone + dexchlorpheniramin | (0,25mg + 2mg)/5ml | Lọ | N5 | 600 | 26.900 | 16.140.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ x 60ml | 893110746924 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphacine 250 | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 4.995 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | VD-32034-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.010 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphacine 250 | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 27.600 | 4.995 | 137.862.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110448324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin 1mg/10ml | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/10ml | Ống | N4 | 1.200 | 5.060 | 6.072.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110688724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 17.400 | 780 | 13.572.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Túi | N1 | 48.000 | 19.500 | 936.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | VD-35673-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%/ 500ml | Túi | N2 | 8.400 | 18.600 | 156.240.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | 893110117123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Presson | Vasopressin | 20 IU/1ml | Ống | N5 | 60 | 1.980.000 | 118.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | KD.2024.3470.1 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Joint Stock Company Farmak | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Creamec 25/250 | Levodopa + carbidopa | 25mg+250mg | Viên | N2 | 12.000 | 5.500 | 66.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073225 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Endusix | Tenoxicam | 20mg | Lọ | N1 | 1.680 | 54.000 | 90.720.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ | VN-20244-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) | Salbutamol sulfat | 5mg/ 5ml | Ống | N1 | 3.600 | 115.000 | 414.000.000 | Tiêm | dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 ống 5ml | VN-16406-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.001 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 120.000 | 6.500 | 780.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.208.000 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nerusyn 750 | Ampicilin + sulbactam | 500mg + 250mg | Lọ | N2 | 10.000 | 31.500 | 315.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110388024 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.999 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 500 | 32.000 | 16.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.998 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Minaxen 50 | Minocyclin | 50mg | Viên | N1 | 1.000 | 19.600 | 19.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110175323 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.997 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 540.000 | 540.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114446923 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.996 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml | Lọ | N4 | 500 | 879.900 | 439.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 40 ml | 893114226823 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml | Lọ | N4 | 1.000 | 462.000 | 462.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 20 ml | 893114226823 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.994 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masozym | Lactobacillus acidophilus | 10^9 CFU | Gói | N4 | 100.000 | 5.418 | 541.800.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | QLSP-836-15 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.993 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magisix | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 100.000 | 105 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110431324 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.992 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | 36mg + 0,018mg | Ống | N1 | 5.000 | 15.400 | 77.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.991 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamostad 25 | Lamotrigine | 25mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.260 | 67.800.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110462524 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.990 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamictal 25mg | Lamotrigine | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.900 | 24.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 590110019125 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.989 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactulin | Lactulose | 10g/15ml; 100ml | Chai | N5 | 1.000 | 65.000 | 65.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | VN-22628-20 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | Meyer Organics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.988 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 300.000 | 882 | 264.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.987 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kydheamo -2B | Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat | 30,5g + 66g | Can | N4 | 3.200 | 154.875 | 495.600.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160125 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.986 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kydheamo – 3A | Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat | 161g + 5,5g + 3,7g + 8,8g + 9,7g | Can | N4 | 2.000 | 154.875 | 309.750.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160225 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.985 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) | Chai | N1 | 4.000 | 3.200.000 | 12.800.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.984 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Immunine 600 | Yếu tố IX | 600 IU | Lọ | N5 | 100 | 4.788.000 | 478.800.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm | QLSP-1062-17 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.983 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | I.V.- Globulin SN inj. | Immune globulin | 2500mg/ 50ml | lọ | N5 | 4.000 | 1.939.000 | 7.756.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50ml | 880410089623 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | GC Biopharma Corp. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.982 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | I.V.- Globulin SN inj. | Immune globulin | 2500mg/ 50ml | lọ | N2 | 4.000 | 1.939.000 | 7.756.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50ml | 880410089623 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | GC Biopharma Corp. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintor 2000 | Erythropoietin | 2000IU/ml | Bơm tiêm | N5 | 6.000 | 65.000 | 390.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm | QLSP-1150-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Gennova Biopharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 42.000 | 750 | 31.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 2.400 | 8.600 | 20.640.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cofidec 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 72.000 | 9.100 | 655.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16821-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Lek Pharmaceuticals d.d, | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 1.440 | 65.000 | 93.600.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Budesonid + formoterol | (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều | Bình | N5 | 1.800 | 150.200 | 270.360.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N3 | 12.000 | 6.000 | 72.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thiogamma Turbo-Set | Acid thioctic | 600mg/50ml | Lọ | N1 | 1.200 | 289.000 | 346.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml | VN-23140-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic | 600mg | Viên | N1 | 12.000 | 16.800 | 201.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ | 400110416923 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nephrosteril | Acid amin* | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, | Chai | N1 | 6.000 | 102.000 | 612.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vaminolact | Acid amin* | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 300 | 135.450 | 40.635.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 600 | 90.499 | 54.299.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19762-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Toujeo Solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300 IU/ml | Bút tiêm | N1 | 1.200 | 415.000 | 498.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nimovac-V | Nimodipin | 10mg /50ml | Lọ | N1 | 0 | 586.000 | 0 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE | VN-18714-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafalon | Anti thymocyte globulin | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 40 | 15.920.000 | 636.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | KD.2024.3838.2 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Neovii Biotech GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin | 1mg/ml | Ống | N4 | 7.200 | 3.050 | 21.960.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 893110361624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 4.800 | 10.500 | 50.400.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexine A.T | Bromhexin hydroclorid | 4mg/5ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 8.100 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 60 ml | VD-25652-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexine A.T | Bromhexin hydroclorid | 4mg/5ml; 60ml | Chai | N4 | 4.200 | 8.100 | 34.020.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 60 ml | 893100210000 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vadyrano 7.5mg | Ivabradin | 7.5mg | Viên | N1 | 19.200 | 6.900 | 132.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110771224 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược mỹ phẩm An Phát | Pharmathen International SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | VN-22158-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược L-B | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 40.800 | 4.800 | 195.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 880114031225 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược L-B | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glockner-5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23921-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Quốc tế Lifecare | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atimupicin | Mupirocin | 2%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-33402-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haduperin 10 | Perindopril | 10mg | viên | N2 | 24.000 | 5.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110093025 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Quốc tế Lifecare | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atimupicin | Mupirocin | 2%/5g | Tuýp | N4 | 1.200 | 31.500 | 37.800.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100209600 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salbutamol | Salbutamol sulfat | 100mcg/liềux200liều | Bình | N1 | 1.200 | 50.000 | 60.000.000 | Khí dung | Thuốc hít định liều | Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) | 840115314625 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Laboratorio Aldo Union S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stadlacil 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 24.000 | 3.100 | 74.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dịch vụ Y tế Việt Lâm | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depaxan | Dexamethason | 3,3mg/1ml | Ống | N1 | 14.400 | 24.000 | 345.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21697-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Âu Việt | Rompharm Company S.R.L. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500đvqt | Ống | N4 | 9.600 | 34.852 | 334.579.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vacxin Sinh phẩm và Thiết Bị Y tế Phương Anh | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pracetam 1200 | Piracetam | 1200mg | viên | N1 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | VD-18536-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược Phẩm Bảo Châu | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pracetam 1200 | Piracetam | 1200mg | viên | N1 | 48.000 | 2.200 | 105.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110050123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược Phẩm Bảo Châu | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Burometam 2g | Ceftriaxon | 2g | lọ | N2 | 0 | 28.200 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 25 lọ | VN-19328-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Burometam 2g | Ceftriaxon | 2g | lọ | N2 | 5.400 | 28.200 | 152.280.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 25 lọ | 300110074123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Burometam 2g | Ceftriaxon | 2g | lọ | N1 | 0 | 28.200 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 25 lọ | VN-19328-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Burometam 2g | Ceftriaxon | 2g | lọ | N1 | 5.400 | 28.200 | 152.280.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 25 lọ | 300110074123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | VD-23151-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 13.200 | 1.491 | 19.681.200 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.943 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Duoplavin | Acid acetylsalicylic + Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) | 100 mg + 75 mg | Viên | N1 | 90.000 | 20.828 | 1.874.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 42/QĐ-BV | 15/01/2026 | 23/07/2026 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml (tương đương 10,5mg) | Bút tiêm | N1 | 2.200 | 198.000 | 435.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 800410090423 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HOVITOSIDE 100 | Etoposid | 20mg/ml | Lọ | N2 | 1.000 | 140.000 | 140.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 890114357124 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hovibleo 15 | Bleomycin | 15 USP Unit | Lọ | N2 | 200 | 520.000 | 104.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 890114357024 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Holoxan | Ifosfamid | 1g | Lọ | N1 | 2.000 | 385.000 | 770.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-9945-10 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hikimel | Tacrolimus | 1mg | Viên | N4 | 30.000 | 28.000 | 840.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114047123 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg | Gói | N1 | 10.000 | 5.354 | 53.540.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg | Gói | N1 | 20.000 | 4.894 | 97.880.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 80.000 | 4.480 | 358.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (10,63g+3,92g)/66ml; 66ml | Lọ | N4 | 1.200 | 39.690 | 47.628.000 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | 893100265600 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucolyte-2 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri ace | Túi | N4 | 500 | 17.000 | 8.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500 ml | 893110071400 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.931 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atisaltolin 2,5mg/2,5ml | Salbutamol | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 1.200 | 4.410 | 5.292.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 5 ống x 2,5ml | 893115025324 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismuth Subcitrate | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.948 | 39.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Empagliflozin 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N2 | 12.000 | 18.018 | 216.216.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110733124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambrolex 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25740-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Quốc tế Lifecare | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duoridin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg+75mg | Viên | N3 | 30.000 | 5.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110411324 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sunny Inter Pharma | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MOXIFLOXACIN (AS HYDROCHLORIDE) 400MG | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N2 | 1.200 | 8.000 | 9.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | VN-22432-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Gonsa | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ALANBOSS XL 5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N3 | 24.000 | 5.822 | 139.728.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Totcal soft capsule | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg+0,1mg | viên | N2 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 20 vỉ x 5 viên | VN-20600-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Kidopharm | Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Totcal soft capsule | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg+0,1mg | viên | N2 | 36.000 | 3.900 | 140.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 880100007900 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Kidopharm | Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.390 | 101.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Việt | Aspen Pharma Pty Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.250 | 37.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên | 640114769624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Việt | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500 mg+ 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | VD-30006-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công Ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500 mg+ 2mg | Viên | N4 | 4.800 | 2.650 | 12.720.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893100636424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công Ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | viên | N4 | 42.000 | 2.940 | 123.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công Ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 8,4%/10ml | Lọ | N4 | 600 | 19.740 | 11.844.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natamin | Natamycin | 5 %, 5ml | Ống | N4 | 40 | 350.000 | 14.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110090100 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | viên | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30393-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công Ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nimovac-V | Nimodipin | 10mg /50ml | Lọ | N1 | 120 | 586.000 | 70.320.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE | 520110005524 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/ 10ml | Ống | N1 | 0 | 23.000 | 0 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VN-17173-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/ 10ml | Ống | N1 | 1.200 | 23.000 | 27.600.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 300110402623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/ 2ml | Ống | N1 | 0 | 30.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | VN-21737-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/ 2ml | Ống | N1 | 1.200 | 30.000 | 36.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | 520110518724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (0.4 %+ 0.3%)/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 45.000 | 225.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100212400 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (0.4 %+ 0.3%)/1ml | Ống | N4 | 0 | 10.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 1 ml | VD-26127-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (0.4 %+ 0.3%)/1ml | Ống | N4 | 18.000 | 10.000 | 180.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893100212400 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketofen-Drop | Ketotifen | 0,05%/3ml | Ống | N4 | 600 | 25.000 | 15.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110880124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | viên | N4 | 0 | 1.195 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29355-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Vinpharm | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | viên | N4 | 294.000 | 1.195 | 351.330.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Vinpharm | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Telmisartan 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N3 | 204.000 | 1.255 | 256.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23008-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Ivabradine 5 | Ivabradin | 5mg | Viên | N2 | 16.800 | 1.590 | 26.712.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35451-21 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imruvat 5 | Imidapril | 5mg (dạng muối) | Viên | N2 | 0 | 1.338 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33999-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imruvat 5 | Imidapril | 5mg (dạng muối) | Viên | N2 | 60.000 | 1.338 | 80.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207525 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 7.200 | 369 | 2.656.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Betahistine 16 | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 7.200 | 336 | 2.419.200 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calazolic | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Ống | N4 | 360 | 354.000 | 127.440.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 5ml | 893110240123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Abevmy – 400 | Bevacizumab | 400 mg | Lọ | N2 | 40 | 12.800.000 | 512.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 890410303724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Abevmy – 100 | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N2 | 360 | 3.380.000 | 1.216.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 890410303624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml | Cafein citrat | 25mg/ml | Ống | N1 | 240 | 72.000 | 17.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và uống | Hộp 10 ống 2ml | 300110425123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 265.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VN-20412-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 1.200 | 265.000 | 318.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
