Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 72 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 72 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.208.567 Tân dược Thành phố Hà Nội ZarelAPC 15 Rivaroxaban 15mg Viên N4 33.600 1.490 50.064.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110149423 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.566 Tân dược Thành phố Hà Nội ZarelAPC 20 Rivaroxaban 20 mg Viên N4 9.600 1.240 11.904.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110232023 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.565 Tân dược Thành phố Hà Nội Premifla Fluorometholon 0,1% (w/v); 5ml Ống N4 1.020 22.000 22.440.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 5ml 893110090500 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.564 Tân dược Thành phố Hà Nội Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (0,05%+3%)/30g Tuýp N2 600 95.000 57.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 531110404223 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.208.563 Tân dược Thành phố Hà Nội UmenoHCT 20/25 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 25mg Viên N2 0 4.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29133-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Tùng Linh Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.562 Tân dược Thành phố Hà Nội UmenoHCT 20/25 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 25mg Viên N2 12.000 4.200 50.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Tùng Linh Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.561 Tân dược Thành phố Hà Nội Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg+31,25mg Gói N1 6.000 9.975 59.850.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 túi x 12 gói x 1g 893110271824 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.560 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminoleban Acid amin* 8%/500ml Túi N4 240 154.000 36.960.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 500ml VD-36020-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.559 Tân dược Thành phố Hà Nội Scofi Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml Lọ N4 0 37.000 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml VD-32234-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.558 Tân dược Thành phố Hà Nội Scofi Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml Lọ N4 1.200 37.000 44.400.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 893110301700 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.557 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 0 39.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml VD-28352-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.556 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 4.800 39.000 187.200.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml 893110454524 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.555 Tân dược Thành phố Hà Nội Syseye Hydroxypropylmethylcellulose 0,3% (w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 0 30.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml VD-25905-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.554 Tân dược Thành phố Hà Nội Bacsulfo 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 0 72.500 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-33157-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm TND Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.553 Tân dược Thành phố Hà Nội Bacsulfo 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 15.000 72.500 1.087.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110809424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm TND Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.552 Tân dược Thành phố Hà Nội Ama-Power Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N1 5.000 57.500 287.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ VN-19857-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm TND Việt Nam S.C. Antibiotice S.A. Rumani 3.thau_rieng_le
1.208.551 Tân dược Thành phố Hà Nội Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N2 0 1.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22677-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.550 Tân dược Thành phố Hà Nội Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N2 360.000 1.200 432.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110352423 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.549 Tân dược Thành phố Hà Nội Spirastad Plus Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg Viên N2 0 1.990 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28562-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.548 Tân dược Thành phố Hà Nội Spirastad Plus Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg Viên N2 96.000 1.990 191.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115097124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.547 Tân dược Thành phố Hà Nội Simethicone STELLA Simethicon 1g/15ml Chai N4 0 21.000 0 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 chai 15 ml VD-25986-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.546 Tân dược Thành phố Hà Nội Simethicone STELLA Simethicon 1g/15ml Chai N4 1.440 21.000 30.240.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 chai 15 ml 893100718524 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.545 Tân dược Thành phố Hà Nội Sifstad 0.18 Pramipexol 0,18mg Viên N2 0 3.420 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-27532-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.544 Tân dược Thành phố Hà Nội Sifstad 0.18 Pramipexol 0,18mg Viên N2 60.000 3.420 205.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110338423 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.543 Tân dược Thành phố Hà Nội Itranstad Itraconazol 100mg Viên N2 0 7.350 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên VD-22671-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.542 Tân dược Thành phố Hà Nội Otilonium bromide Otilonium bromide 40mg Viên N4 7.200 3.200 23.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110284425 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Shine pharma Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.541 Tân dược Thành phố Hà Nội Tamifine 20 mg Tamoxifen 20mg Viên N1 10.800 4.300 46.440.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-17517-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY CYPRUS (Cộng hòa Síp) 3.thau_rieng_le
1.208.540 Tân dược Thành phố Hà Nội Meyerdabiga 110 Dabigatran 110mg Viên N4 2.400 19.000 45.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110034524 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm MKT Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.539 Tân dược Thành phố Hà Nội Atineuro Gabapentin 250mg/5ml Ống N4 6.000 6.000 36.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 5ml 893110479424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Anh Phát Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.538 Tân dược Thành phố Hà Nội Soshydra Racecadotril 30mg Gói N4 0 1.080 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 gói x 1g VD-28847-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.537 Tân dược Thành phố Hà Nội Soshydra Racecadotril 30mg Gói N4 4.800 1.080 5.184.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 gói x 1g 893110016500 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.536 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxxwomen Plus Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg+2800IU Viên N4 600 4.850 2.910.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 4 viên VD-35421-21 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.535 Tân dược Thành phố Hà Nội Travoprost/Pharmathen Travoprost 40mcg/ml x 2,5ml Lọ N1 120 241.000 28.920.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 2,5ml VN-23190-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.208.534 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid Kali clorid 500mg Viên N4 0 800 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên VD-33359-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phú An G8+ Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.533 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid Kali clorid 500mg Viên N4 156.000 800 124.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên 893110627524 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phú An G8+ Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.532 Tân dược Thành phố Hà Nội Mebifaclor Cefaclor 125mg/5ml Chai N4 1.800 74.000 133.200.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai 60ml VD-34770-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phú An G8+ Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.531 Tân dược Thành phố Hà Nội Gefihope Gefitinib 250mg Viên N1 1.440 168.000 241.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520114191500 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên Genepharm S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.208.530 Tân dược Thành phố Hà Nội Faditac inj Famotidin 20mg Túi/ bình/ chai/ lọ/ ống N4 0 34.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi VD-28295-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.529 Tân dược Thành phố Hà Nội Faditac inj Famotidin 20mg Túi/ bình/ chai/ lọ/ ống N4 240 34.000 8.160.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 893110378523 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.528 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 100.000 15.750 1.575.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.527 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acupan Nefopam hydroclorid 20mg/2ml Ống N1 90 23.500 2.115.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.526 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 1 10.830.000 10.830.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.208.525 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acheron 250mg/2ml Amikacin 250mg/2ml Ống N4 35.000 5.250 183.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110804424 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.524 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Zinc Kẽm gluconat 10mg Viên N4 140.000 122 17.080.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110702824 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.523 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Alugela Aluminum phosphat 20%; 12,38g Gói N4 10.000 1.470 14.700.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20 g VD-24127-16 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.522 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 10,5g/250ml Chai N1 2.500 96.894 242.235.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml VN-18586-15 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.208.521 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinc Kẽm gluconat 70mg Viên N2 70.000 630 44.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21787-14 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.520 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml; 2,5ml Ống N4 15.000 4.410 66.150.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml 893115019000 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.519 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml Ống N4 1.000 780 780.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.518 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Usaralphar 4200 UI Alpha chymotrypsin 4200 UI Gói N4 20.000 3.800 76.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893110416724 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.517 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion Tigecyclin* 50mg Lọ N2 1.000 694.995 694.995.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 868110427623 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH -Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Turkey -Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi; Turkey Turkey 3.thau_rieng_le
1.208.516 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trileptal Oxcarbazepin 300mg Viên N1 150.000 8.064 1.209.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 800114023925 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.208.515 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Triamcinolon Triamcinolon acetonid 80mg/2ml Lọ N4 100 42.000 4.200.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 lọ x 2ml 893110093223 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.514 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tigemy 50 Tigecyclin* 50mg Lọ N4 500 690.000 345.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ VD-35794-22 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.513 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thyrozol 10mg Thiamazol 10mg Viên N1 10.000 3.048 30.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110190423 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.208.512 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Feiba 25 E./ml Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) 500U Lọ N5 200 8.820.000 1.764.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc QLSP-1000-17 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Takeda Manufacturing Austria AG Áo 3.thau_rieng_le
1.208.511 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thymogam Anti thymocyte globulin 250mg/5ml; 5ml Lọ N5 200 3.000.000 600.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml SYT.2025.2398.1 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 BHARAT SERUMS AND VACCINES LTD Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.510 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu – Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 5.000 207.579 1.037.895.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.208.509 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml Valproat natri 400mg/4ml Ống N1 500 78.000 39.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml VN-22163-19 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.208.508 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium chloride 0,9% & Dextrose 5% Natri clorid + dextrose/glucose 0,9% (kl/tt);5% (kl/tt) Chai N4 45.000 12.500 562.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml VD-20961-14 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.507 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Koverie 4 Tizanidin hydroclorid 4mg Viên N4 100.000 2.415 241.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110949624 49/QĐ-SĐ 14/01/2026 14/01/2027 Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 Công ty TNHH thương mại dược phẩm Khang Tín Công ty Cổ Phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.506 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Roxera 5 mg Rosuvastatin 5mg Viên N1 15.000 4.680 70.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23206-22 49/QĐ-SĐ 14/01/2026 14/01/2027 Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.208.505 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Omeprazol STADA 40mg Omeprazol 40mg Viên N2 10.000 4.590 45.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 7 viên;Hộp 1 vỉ,3 vỉ,6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-29981-18 49/QĐ-SĐ 14/01/2026 14/01/2027 Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 Công ty TNHH Dược phẩm – Thiết bị y tế Thanh Minh Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.504 Tân dược Thành phố Hà Nội Kidmin Acid amin* 7,2%/200ml Túi N2 1.200 115.000 138.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.503 Tân dược Thành phố Hà Nội Rafivyr Entecavir 0,5mg (0,53mg) Viên N3 60.000 15.900 954.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114066323 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.502 Tân dược Thành phố Hà Nội Amiparen 10% Acid amin* 10%/500ml Túi N2 920 139.000 127.880.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 500ml 893110453623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.501 Tân dược Thành phố Hà Nội Syseye Hydroxypropylmethylcellulose 0,3% (w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 720 30.000 21.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.500 Tân dược Thành phố Hà Nội Meseca Fluticason propionat 50µg (mcg)/0,05ml Lọ N4 0 96.000 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều VD-23880-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.499 Tân dược Thành phố Hà Nội Meseca Fluticason propionat 50µg (mcg)/0,05ml Lọ N4 1.200 96.000 115.200.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều 893110551724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.498 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 12.000 140 1.680.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.497 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 30.000 315 9.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.496 Tân dược Thành phố Hà Nội Dabilet Nebivolol 5mg Viên N2 84.000 700 58.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110448323 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.495 Tân dược Thành phố Hà Nội Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin 0,05 % (kl/tt) Lọ N4 600 2.625 1.575.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.494 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5 mg Viên N4 840 105 88.200 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 400 viên VD-24085-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.493 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 0 2.100 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893110285600 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.492 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 1.440 2.100 3.024.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml VD-28791-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.491 Tân dược Thành phố Hà Nội Neupencap Gabapentin 300mg Viên N2 20.000 785 15.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23441-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.490 Tân dược Thành phố Hà Nội Danapha-Telfadin Fexofenadin 60 mg Viên N3 1.200 1.890 2.268.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.489 Tân dược Thành phố Hà Nội Dacolfort Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N2 144.000 1.100 158.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100263823 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.488 Tân dược Thành phố Hà Nội Dapagliflozin 10 mg Danapha Dapagliflozin 10mg Viên N2 12.000 3.500 42.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110728124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.487 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N4 24.000 928 22.272.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.486 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambroxol Ambroxol 0,3 % (kl/tt) Chai N4 6.000 8.600 51.600.000 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml 893100138324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.485 Tân dược Thành phố Hà Nội Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 0 1.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-32594-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.484 Tân dược Thành phố Hà Nội Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 9.600 1.500 14.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893100421724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.483 Tân dược Thành phố Hà Nội Staclazide 80 Gliclazid 80mg Viên N3 60.000 1.880 112.800.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-35321-21 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.482 Tân dược Thành phố Hà Nội Itranstad Itraconazol 100mg Viên N2 2.400 7.350 17.640.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên 893110697524 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.481 Tân dược Thành phố Hà Nội Tacrocend 1.0 Tacrolimus 1mg Viên N2 12.000 31.500 378.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-23060-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ Alkem Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.208.480 Tân dược Thành phố Hà Nội Skiran 50mg Sitagliptin 50mg Viên N1 60.000 12.000 720.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên 893610358624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.479 Tân dược Thành phố Hà Nội Ofloxacin 200mg/100ml Ofloxacin 200mg/100ml Chai N2 2.400 135.000 324.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml VD-35584-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.478 Tân dược Thành phố Hà Nội Nolet Nebivolol 5mg Viên N1 36.000 6.950 250.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110776824 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ S.C. Antibiotice S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.208.477 Tân dược Thành phố Hà Nội Mofecon-S 180 Mycophenolat Tương đương 180mg Mycophenolic acid Viên N2 48.000 19.800 950.400.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 Viên 890114767124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ Concord Biotech Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.476 Tân dược Thành phố Hà Nội Livethine L-Ornithin – L- aspartat 2000mg Lọ N4 0 41.895 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml VD-30653-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.475 Tân dược Thành phố Hà Nội Livethine L-Ornithin – L- aspartat 2000mg Lọ N4 240 41.895 10.054.800 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml 893110160325 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.474 Tân dược Thành phố Hà Nội Linezolid 400 Linezolid* 400mg/200ml Túi N4 0 185.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi x 200ml VD-30289-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.473 Tân dược Thành phố Hà Nội MFT- Cefaclor 500mg Cefaclor 500mg Viên N1 24.000 11.000 264.000.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ x 10 viên 594110350224 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Arena Group SA Romania 3.thau_rieng_le
1.208.472 Tân dược Thành phố Hà Nội CRESIMEX 5mg Aescin 5mg Lọ N2 8.400 68.000 571.200.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg 893110055323 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.471 Tân dược Thành phố Hà Nội Ginkgo 3000 Ginkgo biloba 60mg Viên N1 0 6.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 15 viên 930110003424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. Úc 3.thau_rieng_le
1.208.470 Tân dược Thành phố Hà Nội Ginkgo 3000 Ginkgo biloba 60mg Viên N1 36.000 6.000 216.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 15 viên VN-20747-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. Úc 3.thau_rieng_le
1.208.469 Tân dược Thành phố Hà Nội Linezolid 400 Linezolid* 400mg/200ml Túi N4 360 185.000 66.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi x 200ml 893110056924 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.468 Tân dược Thành phố Hà Nội Linezolid 600mg/300ml Linezolid* 600mg/300ml Lọ N4 1.800 195.000 351.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 300ml 893110129623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.467 Tân dược Thành phố Hà Nội Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 720 45.000 32.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm/truyền Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ – Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. – Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia; Latvia 3.thau_rieng_le
1.208.466 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều Bình xịt N1 3.000 278.090 834.270.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.208.465 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều Bình xịt N1 1.800 210.176 378.316.800 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.208.464 Tân dược Thành phố Hà Nội Augbidil Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 200mg Lọ N4 0 28.497 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-19318-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.463 Tân dược Thành phố Hà Nội Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml Chai N1 300 992.250 297.675.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml VN-18122-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.208.462 Tân dược Thành phố Hà Nội Hyrimoz Adalimumab 40 mg/0.4 ml Bút tiêm N1 20 5.986.872 119.737.440 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml 900410322625 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.208.461 Tân dược Thành phố Hà Nội Actemra Tocilizumab 200mg/10ml Lọ N1 25 5.190.699 129.767.475 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml SP-1189-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.208.460 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 2.000 69.300 138.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Italfarmaco S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.208.459 Tân dược Thành phố Hà Nội Smofkabiven Central Acid amin + glucose + lipid (*) Túi 3 ngăn 493ml chứa: 3,5 gam; 3,0 gam; 2,8 gam; 0,8 gam; 1,3 gam; 1,9 gam; 1,7 gam; 1,1 gam; 1,3 gam; 2,8 gam; 1,6 gam; 0,25 gam; 1,1 gam; 0,5 gam; 0,1 gam; 1,6 gam; 0,14 gam; 1,1 gam; 0,3 gam; 1,1 gam; 0,9 gam; 0,0033 gam; 63 gam; Túi N1 600 630.000 378.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 6 túi 3 ngăn 493 ml 900110021823 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.208.458 Tân dược Thành phố Hà Nội Atirin suspension Ebastin 1mg/ml (0,1% (w/v))-5ml ống N4 0 5.000 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 ống x 5ml VD-34136-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Anh Phát Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.457 Tân dược Thành phố Hà Nội Atirin suspension Ebastin 1mg/ml (0,1% (w/v))-5ml ống N4 1.200 5.000 6.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893110288400 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Anh Phát Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.456 Tân dược Thành phố Hà Nội Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10 mũ 8 CFU Gói N4 0 2.940 0 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g QLSP-841-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Fargo Việt Nam Công ty CP văcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.455 Tân dược Thành phố Hà Nội Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10 mũ 8 CFU Gói N4 12.000 2.940 35.280.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Fargo Việt Nam Công ty CP văcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.454 Tân dược Thành phố Hà Nội Pletaz 100mg Tablets Cilostazol 100mg Viên N1 0 4.977 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 28 viên VN-20685- 17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Noucor Health, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.208.453 Tân dược Thành phố Hà Nội Pletaz 100mg Tablets Cilostazol 100mg Viên N1 6.000 4.977 29.862.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 28 viên 840110016925 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Noucor Health, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.208.452 Tân dược Thành phố Hà Nội Basmicin 200 Ciprofloxacin 200mg/20ml Lọ N4 600 49.500 29.700.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 20ml VD-19469-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.451 Tân dược Thành phố Hà Nội ViK 1 Inj Phytomenadion 10mg/1ml Ống N2 0 11.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-21634-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Thương Mại Famed Dai Han Pharm Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.208.450 Tân dược Thành phố Hà Nội ViK 1 Inj Phytomenadion 10mg/1ml Ống N2 1.200 11.000 13.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 880110792024 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Thương Mại Famed Dai Han Pharm Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.208.449 Tân dược Thành phố Hà Nội Pharmaclofen Baclofen 10mg Viên N1 6.000 2.600 15.600.000 Uống Viên nén Chai 100 viên 754110018424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Thương Mại Famed Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.208.448 Tân dược Thành phố Hà Nội Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU Viên N4 0 3.570 0 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-25203-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Phẩm Sông Nhuệ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.447 Tân dược Thành phố Hà Nội Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU Viên N4 600 3.570 2.142.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110181924 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Phẩm Sông Nhuệ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.446 Tân dược Thành phố Hà Nội Briozcal Calci carbonat + vitamin D3 1,25g + 0,0031mg Viên N1 6.000 2.700 16.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 930100988724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Hoàn Nguyên Lipa Pharmaceuticals Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.208.445 Tân dược Thành phố Hà Nội Crocin kid – 100 Cefixim 100mg Gói N2 12.000 5.050 60.600.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 2g VD-23207-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.444 Tân dược Thành phố Hà Nội Bivixim 5 Thiamazol 5mg Viên N4 72.000 420 30.240.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110159400 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.443 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N4 0 1.008 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên VD-26641-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.442 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N4 120.000 1.008 120.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.441 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 0 1.050 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24789-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.440 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 60.000 1.050 63.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.439 Tân dược Thành phố Hà Nội Atizidin 10 mg Rupatadine 10 mg Viên N4 6.000 903 5.418.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34656-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.438 Tân dược Thành phố Hà Nội Tiffy Syrup Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin ( 120 mg + 1mg+ 5mg)/5ml x 60ml Chai N4 0 20.500 0 Uống Siro Hộp 1 chai x 60ml VD-28620-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.437 Tân dược Thành phố Hà Nội Tiffy Syrup Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin ( 120 mg + 1mg+ 5mg)/5ml x 60ml Chai N4 720 20.500 14.760.000 Uống Siro Hộp 1 chai x 60ml 893100719124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.436 Tân dược Thành phố Hà Nội Parazacol 250 Paracetamol (acetaminophen) 250mg gói N3 7.200 1.550 11.160.000 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 12 gói 893100076224 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Thiết Bị Y Tế Phú Hưng Thịnh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.435 Tân dược Thành phố Hà Nội Prismasol B0 Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu 5,4 gam, 5,145 gam, 2,033 gam; 6,45 gam, 3,09 gam Túi N1 0 700.000 0 Túi Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) VN-21678-19 67/QĐ-BVĐKĐG 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.208.434 Tân dược Thành phố Hà Nội Prismasol B0 Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu 5,4 gam, 5,145 gam, 2,033 gam; 6,45 gam, 3,09 gam Túi N1 710 700.000 497.000.000 Túi Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 67/QĐ-BVĐKĐG 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.208.433 Tân dược Thành phố Hà Nội Parazacol 250 Paracetamol (acetaminophen) 250mg gói N3 0 1.550 0 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 12 gói VD-28090-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Thiết Bị Y Tế Phú Hưng Thịnh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.432 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 0 140.000 0 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Can 5 lít VD-18005-12 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.431 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 840 140.000 117.600.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Can 5 lít 893110360225 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.430 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalmol 5 Salbutamol sulfat 5 mg/2,5ml Ống N4 24.000 8.400 201.600.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.429 Tân dược Thành phố Hà Nội Salbuvin Salbutamol sulfat 2mg/5ml Gói N4 360 3.600 1.296.000 Uống Sirô Hộp 30 gói x 5ml 893115282424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.428 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphacetam Piracetam 1g/5ml Ống N4 4.800 1.800 8.640.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml 893110304823 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.427 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 20.000 6.489 129.780.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.426 Tân dược Thành phố Hà Nội Nutriflex peri Acid amin + glucose+ điện giải (*) (40g +80g + điện giải)/ 1000ml Túi N1 120 404.670 48.560.400 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 5 túi 1000ml VN-18157-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà B.Braun Medical AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.208.425 Tân dược Thành phố Hà Nội Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml Chai N5 0 116.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10chai 500ml VN-20882-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.208.424 Tân dược Thành phố Hà Nội Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml Chai N5 360 116.000 41.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10chai 500ml 955110002024 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.208.423 Tân dược Thành phố Hà Nội Stavacor Pravastatin 10mg Viên N4 0 3.100 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30151-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Văn Lam Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.422 Tân dược Thành phố Hà Nội Stavacor Pravastatin 10mg Viên N4 120.000 3.100 372.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110475724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Văn Lam Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.421 Tân dược Thành phố Hà Nội Nerusyn 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 5.000 42.000 210.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110387824 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Văn Lam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.420 Tân dược Thành phố Hà Nội Clastizol Zoledronic acid 5mg/ 100ml Chai N1 120 6.500.000 780.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110429423 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Văn Lam S.M.Farmaceutici S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.208.419 Tân dược Thành phố Hà Nội Progesterone 200mg Progesteron 200mg Viên N1 1.440 14.000 20.160.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 15 viên 840110168400 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Văn Lam Laboratorios Leon Farma S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.208.418 Tân dược Thành phố Hà Nội Arges Sucralfat 1g/15ml Gói N4 0 4.500 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15ml
Hộp 50 gói x 15ml
VD-34129-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.417 Tân dược Thành phố Hà Nội Arges Sucralfat 1g/15ml Gói N4 42.000 4.500 189.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15ml
Hộp 50 gói x 15ml
893100264700 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.416 Tân dược Thành phố Hà Nội Hemarexin Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 50mg + 1,33mg + 0,7mg Ống N4 0 3.250 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml VD-16718-12 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.415 Tân dược Thành phố Hà Nội Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 72.000 4.410 317.520.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml 893115025324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty CPDP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.414 Tân dược Thành phố Hà Nội PeriSaVi 5 Perindopril 5mg Viên N2 0 2.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-33529-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.413 Tân dược Thành phố Hà Nội PeriSaVi 5 Perindopril 5mg Viên N2 42.000 2.800 117.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110542124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.412 Tân dược Thành phố Hà Nội Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 0 2.200 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-30195-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.411 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh L-Aspase 10.000IU L-asparaginase 10.000IU Lọ N5 1.500 1.200.000 1.800.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ KD.2025.2976.2 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH Naprod Life Sciences Pvt. Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.410 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SCILIN N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 1000IU/10ml; 10ml Lọ N1 60 115.000 6.900.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410091723 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.208.409 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Saferon Sắt (III) hydroxyd polymaltose 50mg/ml Lọ N5 1.000 84.980 84.980.000 Uống Dung dịch uống dạng nhỏ giọt Hộp 1 lọ x 15ml VN-16272-13 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN Glenmark Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.208.408 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid 10mg/ml Lọ N1 3.000 87.300 261.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.208.407 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 6.000 57.950 347.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.406 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ringer lactate Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 20.000 6.418 128.360.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.405 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Redditux Rituximab 100mg/10ml Lọ N5 500 2.232.518 1.116.259.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-861-15 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.404 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prograf 5mg/ml Tacrolimus 5mg/ml Ống N1 10 3.111.877 31.118.770 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền Hộp 10 ống x 1ml VN-22282-19 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.208.403 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesiu Túi N1 5.000 700.000 3.500.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 Túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml, khoang B 4750ml) 800110984824 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.208.402 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 0,5mg Bơm tiêm N1 30 194.500 5.835.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml 300110789124 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.208.401 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 9.000 27.790 250.110.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.208.400 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oscalagi Tricalcium phosphat 1650mg Gói N4 10.000 715 7.150.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 1,75g VD-22789-15 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.399 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 900.000 504 453.600.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110124925 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.398 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hemetrex 5 Methotrexat 5mg Viên N4 4.000 6.500 26.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114163800 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.397 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 70.000 6.170 431.900.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 chai x 500ml 893110118823 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.396 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g Gói N2 50.000 2.100 105.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 4,41g 893100829124 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.395 Tân dược Thành phố Hà Nội Synapain 100 Pregabalin 100mg Viên N3 42.000 8.900 373.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35550-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.394 Tân dược Thành phố Hà Nội Demencur 50 Pregabalin 50mg Viên N3 0 4.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-33527-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.393 Tân dược Thành phố Hà Nội Treeton Acid thioctic (Meglumin thioctat) 600mg/20ml Lọ N2 2.400 190.000 456.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền VN-22548-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Hoàng Hải JSC "Farmak" Ukraine 3.thau_rieng_le
1.208.392 Tân dược Thành phố Hà Nội Bfs-Depara Acetylcystein 2g/10ml Lọ N4 420 145.000 60.900.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml 893110805024 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Hoàng Hải Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.391 Tân dược Thành phố Hà Nội Coperil 4 Perindopril 4mg viên N2 210.000 700 147.000.000 Uống viên nén hộp 1 vỉ x 30 viên VD-22039-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.390 Tân dược Thành phố Hà Nội Fubenzon Mebendazol 500mg viên N2 120 5.000 600.000 Uống viên nén nhai hộp 1 vỉ x 1 viên 893100477924 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.389 Tân dược Thành phố Hà Nội Demencur 50 Pregabalin 50mg Viên N3 92.400 4.800 443.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110564724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.388 Tân dược Thành phố Hà Nội Parabamol 400/325 Paracetamol + methocarbamol 400mg + 325mg Viên N2 96.000 3.050 292.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110338800 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.387 Tân dược Thành phố Hà Nội Delivir 2g Fosfomycin* 2000mg Lọ N4 1.200 79.000 94.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110680424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.386 Tân dược Thành phố Hà Nội Savprocal D Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N2 0 1.400 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30502-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.385 Tân dược Thành phố Hà Nội Savprocal D Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N2 108.000 1.400 151.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318224 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.384 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin SaVi 10 Pravastatin 10mg Viên N2 0 4.150 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25265-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.383 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin SaVi 10 Pravastatin 10mg Viên N2 100.000 4.150 415.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317524 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.382 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 6.000 5.410 32.460.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.208.381 Tân dược Thành phố Hà Nội Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 480 110.000 52.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.208.380 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets Levodopa + carbidopa 25 mg; 100mg Viên N2 102.000 5.000 510.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23098-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ Evertogen Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.379 Tân dược Thành phố Hà Nội Bridotyl Hydroxy cloroquin 200 mg Viên N4 18.000 4.400 79.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-36113-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.378 Tân dược Thành phố Hà Nội Sugablock Sugammadex 100mg/ml Lọ N1 20 1.267.000 25.340.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml 383110188700 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.208.377 Tân dược Thành phố Hà Nội BIOFLORA 100MG Saccharomyces boulardii 100mg Gói N1 600 5.500 3.300.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp chứa 20 gói VN-16392-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.376 Tân dược Thành phố Hà Nội Rivacryst Rivaroxaban 20mg Viên N1 2.400 19.900 47.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.208.375 Tân dược Thành phố Hà Nội Blizadon 400 Fluconazol 400mg/200ml Túi N4 600 242.000 145.200.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml VD-35927-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.374 Tân dược Thành phố Hà Nội OTIPAX Phenazon + lidocain(hydroclorid) (4% + 1%)/15ml Lọ N1 1.200 54.000 64.800.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ 15ml kèm ống nhỏ giọt VN-18468-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.373 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg (dạng muối) + 2,5mg Viên N1 72.000 5.960 429.120.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.208.372 Tân dược Thành phố Hà Nội Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg (dạng muối) + 5mg Viên N1 24.000 6.589 158.136.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.208.371 Tân dược Thành phố Hà Nội Desbebe Desloratadin 30mg/60ml Lọ N2 0 65.000 0 Uống Si rô Hộp 1 lọ 60ml VN-20422-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ Gracure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.370 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg (dạng muối) + 5mg Viên N1 96.000 6.589 632.544.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.208.369 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 60.000 5.028 301.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.368 Tân dược Thành phố Hà Nội Nifehexal 30 LA Nifedipin 30mg Viên N1 10.800 3.080 33.264.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110000500 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.208.367 Tân dược Thành phố Hà Nội SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml Chai N1 600 110.000 66.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.208.366 Tân dược Thành phố Hà Nội ACUPAN Nefopam hydroclorid 20mg Ống N1 2.400 23.500 56.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Delpharm Tours Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.365 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 24.000 4.389 105.336.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.208.364 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 43.200 5.490 237.168.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.208.363 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 540 207.579 112.092.660 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.208.362 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 200.000 4.843 968.600.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.361 Tân dược Thành phố Hà Nội Boncium Calci carbonat + vitamin D3 500mg, 250IU Viên N2 54.000 3.700 199.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20172-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ Gracure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.360 Tân dược Thành phố Hà Nội Azein Inj. Aciclovir 250mg Lọ N2 0 247.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-21540-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ Myung In Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.208.359 Tân dược Thành phố Hà Nội Azein Inj. Aciclovir 250mg Lọ N2 1.200 247.000 296.400.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 880110529924 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ Myung In Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.208.358 Tân dược Thành phố Hà Nội Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 30.000 21.000 630.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.208.357 Tân dược Thành phố Hà Nội Vildareddys Vildagliptin 50mg Viên N1 36.000 6.900 248.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110773124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Pharmathen International SA Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.208.356 Tân dược Thành phố Hà Nội Xalgetz 0.4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N3 36.000 3.300 118.800.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-11880-11 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.208.355 Tân dược Thành phố Hà Nội Silygamma Silymarin 150mg Viên N1 156.000 4.935 769.860.000 Uống Viên bao đường Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-16542-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.208.354 Tân dược Thành phố Hà Nội Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg + 500mg Viên N1 18.000 21.410 385.380.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18679-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.208.353 Tân dược Thành phố Hà Nội Ferrola Sắt sulfat + acid folic 0,8mg; 114mg Viên N1 0 5.500 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-18973-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Lomapharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.208.352 Tân dược Thành phố Hà Nội Ferrola Sắt sulfat + acid folic 0,8mg; 114mg Viên N1 10.800 5.500 59.400.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên 400100004000 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Lomapharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.208.351 Tân dược Thành phố Hà Nội Salboget Pressurised Inhalation 100mcg Salbutamol sulfat 100mcg/ liều x 200 liều Bình N5 1.200 45.000 54.000.000 Dạng hít Thuốc hít phân liều Hộp 1 bình xịt 200 liều 896115206723 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.208.350 Tân dược Thành phố Hà Nội Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 3.600 6.500 23.400.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên 840110076423 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.208.349 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrenalin 1mg/10ml Epinephrin (adrenalin) 1mg/10ml Ống N4 0 5.060 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml VD-32031-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.348 Tân dược Thành phố Hà Nội Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 72.000 2.200 158.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100698024 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.347 Tân dược Thành phố Hà Nội Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml Tobramycin 80mg/2ml Ống N2 600 44.982 26.989.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml 880110349124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Thương Mại và Dược phẩm Ngọc Thiện Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.208.346 Tân dược Thành phố Hà Nội Noradrenalin 10mg/10ml Nor-epinephrin 10mg/10ml Ống N4 300 145.000 43.500.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110250824 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.345 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincardipin Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 0 84.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml VD-32033-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.344 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincardipin Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 1.800 84.000 151.200.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110448024 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.343 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinstigmin Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,5mg/ml Ống N4 0 3.274 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml VD-30606-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.342 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinstigmin Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,5mg/ml Ống N4 4.200 3.274 13.750.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.341 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 10% Natri clorid 500mg/5ml Ống N4 15.360 2.310 35.481.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110349523 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.340 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 2.400 1.000 2.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.339 Tân dược Thành phố Hà Nội Posmavin Magnesi aspartat+ kali aspartat 452mg + 400mg Ống N4 600 16.000 9.600.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110747024 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.338 Tân dược Thành phố Hà Nội Loratas Loratadin 5mg/5ml Lọ N4 1.200 12.940 15.528.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ x 60ml 893100219423 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.337 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinrolac 30 mg Ketorolac 30mg/2ml Ống N4 0 8.400 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml VD-32941-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.336 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinrolac 30 mg Ketorolac 30mg/2ml Ống N4 4.800 8.400 40.320.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml 893110926724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.335 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 27.600 1.870 51.612.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.334 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinbufen Ibuprofen 100mg/5ml Lọ N4 360 13.000 4.680.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 lọ x 60ml 893100232524 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.333 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 30% Glucose 1,5g/5ml Ống N4 6.000 1.050 6.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110712124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.332 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 4.800 7.300 35.040.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml VD-22552-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.331 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinroxamin Deferoxamin 500mg Lọ N4 3.600 127.000 457.200.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ VD-34793-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.330 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 30% Glucose 1,5g/5ml Ống N4 0 1.050 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-24900-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.329 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml; 2ml Ống N1 20.000 28.450 569.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml VN-22494-20 60/QĐ-BVTV 14/01/2026 14/01/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.208.328 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobramycin 0,3% Tobramycin 15mg/ 5ml Lọ N4 7.200 2.719 19.576.800 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.327 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin K1 10mg/1ml Phytomenadion 10mg/ 1ml Ống N4 2.400 1.650 3.960.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110440624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.326 Tân dược Thành phố Hà Nội Aciclovir 200mg Aciclovir 200mg Viên N4 4.800 357 1.713.600 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.325 Tân dược Thành phố Hà Nội Lusfatop Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol (40+0,04)mg/4ml Ống N1 10.000 80.000 800.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 300110185123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Tân Vỹ An Delpharm Tours France 3.thau_rieng_le
1.208.324 Tân dược Thành phố Hà Nội Syxten 5% Carbocistein 250mg/5ml x 100ml Chai/lọ/ống/túi N2 600 64.900 38.940.000 Uống Siro Hộp 1 lọ 100ml VN-22841-21 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Tân Vỹ An S Kant Healthcare Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.323 Tân dược Thành phố Hà Nội Luotai Panax notoginseng saponins 200mg Lọ N5 7.200 115.500 831.600.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ VN-18348-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Đông Đô KPC Pharmaceuticals,Inc Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.208.322 Tân dược Thành phố Hà Nội Parazacol 1000 Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml Lọ N4 0 8.495 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Lọ 100ml VD-24866-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.321 Tân dược Thành phố Hà Nội Parazacol 1000 Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml Lọ N4 36.000 8.495 305.820.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Lọ 100ml 893110169824 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.320 Tân dược Thành phố Hà Nội Bimesta Imipenem + cilastatin* 500mg + 500mg Lọ N4 0 41.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-19019-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.319 Tân dược Thành phố Hà Nội Bimesta Imipenem + cilastatin* 500mg + 500mg Lọ N4 10.800 41.000 442.800.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110679924 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.318 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefepim 1g Cefepim 1g Lọ N4 1.200 21.275 25.530.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-21899-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.317 Tân dược Thành phố Hà Nội Nuroact Nimodipin 30mg Viên N4 360 4.800 1.728.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34972-21 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Y Dược Tây Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.316 Tân dược Thành phố Hà Nội Clotannex Amlodipin + valsartan 5mg + 160mg Viên N3 36.000 10.900 392.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110203923 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Y Dược Tây Dương Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.315 Tân dược Thành phố Hà Nội Hemarexin Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 50mg + 1,33mg + 0,7mg Ống N4 24.000 3.250 78.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100248923 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.314 Tân dược Thành phố Hà Nội Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol (40+0,04)mg/4ml Ống N4 1.200 28.000 33.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.313 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazenase Lisinopril 20mg Viên N1 0 3.600 0 Uống Viên nén không bao Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-21369-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.208.312 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazenase Lisinopril 20mg Viên N1 108.000 3.600 388.800.000 Uống Viên nén không bao Hộp 4 vỉ x 14 viên 560110985724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.208.311 Tân dược Thành phố Hà Nội Colistimed Colistin* 2MIU Lọ N4 0 399.000 0 Tiêm thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ VD-24644-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.310 Tân dược Thành phố Hà Nội Colistimed Colistin* 2MIU Lọ N4 1.440 399.000 574.560.000 Tiêm thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ 893114331824 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.309 Tân dược Thành phố Hà Nội Ramipril GP Ramipril 5mg viên N1 0 5.481 0 Uống Viên nang cứng Hộp 8 vỉ x 7 viên VN-20202-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Thương Mại và Dược phẩm Ngọc Thiện Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) Portugal 3.thau_rieng_le
1.208.308 Tân dược Thành phố Hà Nội Ramipril GP Ramipril 5mg viên N1 72.000 5.481 394.632.000 Uống Viên nang cứng Hộp 8 vỉ x 7 viên 560110037625 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Thương Mại và Dược phẩm Ngọc Thiện Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) Portugal 3.thau_rieng_le
1.208.307 Tân dược Thành phố Hà Nội Rivamax 10 Rivaroxaban 10mg viên N4 12.000 869 10.428.000 Uống Viên nén
bao phim
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên 893110236624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.306 Tân dược Thành phố Hà Nội Amefibrex 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 0 2.184 0 Uống Viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 4 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên VD-22191-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam Công ty CP DP OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.305 Tân dược Thành phố Hà Nội Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2.000 IU/ 1ml Lọ N4 4.200 122.000 512.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành Công ty CP công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.304 Tân dược Thành phố Hà Nội Phlebodia Diosmin 600mg Viên N1 0 6.816 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-18867-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược Thuận Gia Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.303 Tân dược Thành phố Hà Nội Phlebodia Diosmin 600mg Viên N1 72.000 6.816 490.752.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110025223 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược Thuận Gia Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.302 Tân dược Thành phố Hà Nội Sulfadiazin Bạc Sulfadiazin bạc 1%/200g Hộp N4 0 132.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 200g VD-28280-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Liên doanh Medipharco và Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.301 Tân dược Thành phố Hà Nội Sulfadiazin Bạc Sulfadiazin bạc 1%/200g Hộp N4 40 132.000 5.280.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 200g 893100130725 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Liên doanh Medipharco và Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.300 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medaxetine 500 mg Cefuroxim 500mg Viên N1 10.000 17.380 173.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 529110348025 49/QĐ-SĐ 14/01/2026 14/01/2027 Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 Công ty TNHH Dược phẩm NEOM Medochemie Ltd. – Factory C Cyprus 3.thau_rieng_le
1.208.299 Tân dược Thành phố Hà Nội Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N2 0 3.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20918-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam Cadila Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.208.298 Tân dược Thành phố Hà Nội Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N2 240.000 3.800 912.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam Cadila Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.208.297 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin – 100 Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 348.000 450 156.600.000 Uống Viên bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 28 viên VD-20058-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.296 Tân dược Thành phố Hà Nội Herzuma Trastuzumab 150 mg Lọ N2 10 5.527.000 55.270.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.208.295 Tân dược Thành phố Hà Nội Herzuma Trastuzumab 150 mg Lọ N2 30 5.527.000 165.810.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.208.294 Tân dược Thành phố Hà Nội Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N2 2 15.827.000 31.654.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.208.293 Tân dược Thành phố Hà Nội Ventinos Budesonid 64mcg/liều x 120 liều chai N4 2.400 82.000 196.800.000 Xịt mũi hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai x 10 ml 893100224624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.292 Tân dược Thành phố Hà Nội Tacrolim 0,03% Tacrolimus 0,03% (kl/kl) Tuýp N4 360 27.090 9.752.400 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893110232723 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.291 Tân dược Thành phố Hà Nội Tacrolim 0,1% Tacrolimus 0,1% (kl/kl) Tuýp N4 420 28.850 12.117.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893110232823 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.290 Tân dược Thành phố Hà Nội Sitomet 50/1000 Sitagliptin + metformin 1000mg; 50mg Viên N2 12.000 7.900 94.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110325700 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.289 Tân dược Thành phố Hà Nội Oseltamivir 75 mg Oseltamivir 75mg Viên N2 4.800 13.900 66.720.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110118900 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.288 Tân dược Thành phố Hà Nội Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg; 25mg Viên N2 33.600 3.500 117.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110058825 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.287 Tân dược Thành phố Hà Nội Giron 180 Deferasirox 180 mg/1g gói N4 12.000 25.000 300.000.000 Uống Thuốc cốm Hộp 20 gói x 1g,
Hộp 30 gói x 1g
893110764324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.286 Tân dược Thành phố Hà Nội Simaltrin 100 Sitagliptin 100mg Viên N2 42.000 1.900 79.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110939924 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.285 Tân dược Thành phố Hà Nội Sarvetil HCTZ 20/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg +12,5mg Viên N2 19.200 1.800 34.560.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110242725 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.284 Tân dược Thành phố Hà Nội Busomax 100 Budesonid 100mcg/liều x 200 liều Lọ N4 600 180.000 108.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 01 lọ x 200 liều 893110937524 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Benephar Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.107 Tân dược Thành phố Hà Nội Nazofix 0.05% Mometason furoat 0,05mg/ liều x 140 liều xịt Chai N2 600 136.000 81.600.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai x 18 gam, chứa 140 liều 868100347400 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi Turkey 3.thau_rieng_le
1.208.106 Tân dược Thành phố Hà Nội Risedronat 35 Risedronat 35mg Viên N4 6.000 3.600 21.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110128023 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Liên doanh Medipharco và Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.105 Tân dược Thành phố Hà Nội Clopidogrel 75 Clopidogrel 75mg Viên N4 306.000 196 59.976.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110231425 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Liên doanh Medipharco và Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.104 Tân dược Thành phố Hà Nội Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (0,064%+3%)/15g Tuýp N4 1.800 13.650 24.570.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-34145-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.103 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinbetocin Carbetocin 100µg/1ml Ống N4 120 300.000 36.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml 893110200723 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.102 Tân dược Thành phố Hà Nội Calci Folinat 10ml Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 100mg/10ml Ống N4 0 16.800 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml VD-29224-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.101 Tân dược Thành phố Hà Nội Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg+12,5mg viên N1 24.000 2.400 57.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110049223 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.100 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceraapix Cefoperazon 1g Lọ N2 0 40.999 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ VD-20038-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư Y tế Quang Minh Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.099 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceraapix Cefoperazon 1g Lọ N2 30.000 40.999 1.229.970.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110693124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư Y tế Quang Minh Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.098 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N3 78.000 7.200 561.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/PVDC) VD-23010-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.097 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Quetiapine 100 Quetiapin 100mg Viên N2 0 6.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30498-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.096 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Quetiapine 100 Quetiapin 100mg Viên N2 12.000 6.000 72.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110371423 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.095 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViProlol 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N3 0 600 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24276-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.094 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViProlol 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N3 840.000 600 504.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110355423 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.093 Tân dược Thành phố Hà Nội Visdazul 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 1.000mg + 50mg Viên N3 36.000 6.250 225.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110081525 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.092 Tân dược Thành phố Hà Nội Sibalyn 80mg/100ml Tobramycin 80mg/100ml Chai N4 0 63.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 100ml VD-29691-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.091 Tân dược Thành phố Hà Nội Glockner-5 Thiamazol 5mg Viên N2 24.000 1.000 24.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110020800 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Quốc tế Lifecare Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.090 Tân dược Thành phố Hà Nội Faskit Kẽm gluconat 70mg Gói N4 84.000 848 71.232.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1g 893110102024 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.089 Tân dược Thành phố Hà Nội Perisamlor 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg + 5mg (dạng muối) Viên N3 72.000 5.000 360.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110158900 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinarus Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.088 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambrolex 30 Ambroxol 30mg Viên N2 36.000 990 35.640.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100441124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Quốc tế Lifecare Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.087 Tân dược Thành phố Hà Nội Dolotren suppositories Diclofenac 100mg Viên N1 4.800 12.390 59.472.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 12 viên 560110422325 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Đầu tư Dược Phẩm Tân Hồng Phúc Faes Farma Portugal S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.208.086 Tân dược Thành phố Hà Nội Velfovin Oral Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N4 2.020 230.000 464.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110264325 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.085 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinpressin 1mg Terlipressin 1mg Lọ N4 140 480.000 67.200.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml 893110264925 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.084 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabadroxil Cefadroxil 250mg/ 5ml x 60ml Lọ N3 420 56.700 23.814.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ chứa 36g bột pha 60ml hỗn dịch 893110210025 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.083 Tân dược Thành phố Hà Nội Clanzacr Aceclofenac 200mg Viên N3 24.000 6.900 165.600.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 3 vỉ x 10 viên 880110355225 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Korea United Pharm. Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.208.082 Tân dược Thành phố Hà Nội Hemetrex 5 Methotrexat 5mg Viên N4 6.000 6.500 39.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114163800 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Righmed Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.081 Tân dược Thành phố Hà Nội Dasselta Desloratadin 5mg Viên N1 6.360 5.250 33.390.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383100344425 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.208.080 Tân dược Thành phố Hà Nội Haginir 300 Cefdinir 300mg viên N2 12.000 6.900 82.800.000 Uống viên nang cứng hộp 2 vỉ x 10 viên 893110269223 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.079 Tân dược Thành phố Hà Nội Piracetam 400 Piracetam 400mg Viên N2 96.000 719 69.024.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.078 Tân dược Thành phố Hà Nội Desbebe Desloratadin 30mg/60ml Lọ N2 1.800 65.000 117.000.000 Uống Si rô Hộp 1 lọ 60ml 890100444425 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thuỷ Gracure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.077 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 300.000 3.677 1.103.100.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.076 Tân dược Thành phố Hà Nội Amefibrex 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 120.000 2.184 262.080.000 Uống Viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 4 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên 893110080700 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam Công ty CP DP OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.075 Tân dược Thành phố Hà Nội Sibalyn 80mg/100ml Tobramycin 80mg/100ml Chai N4 3.120 63.000 196.560.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 100ml 893110149724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.074 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Cetam 400 Piracetam 400mg/10ml Ống N4 0 4.200 0 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10ml VD-25626-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.073 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisinopril ATB 10mg Lisinopril 10mg Viên N1 24.000 2.100 50.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 594110072623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát S.C. Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.208.072 Tân dược Thành phố Hà Nội Bactirid 100mg/5ml dry suspension Cefixim 800mg/40ml Lọ N3 1.200 59.000 70.800.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 01 lọ 40ml VN-20148-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.208.071 Tân dược Thành phố Hà Nội Axuka Amoxicilin + acid clavulanic 1g+0,2g Lọ N1 8.400 42.000 352.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ 594110072523 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát S.C. Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.208.070 Tân dược Thành phố Hà Nội Levofloxacin 750mg/150ml Levofloxacin 750mg/150ml Chai N2 1.440 155.000 223.200.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml VD-35192-21 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.069 Tân dược Thành phố Hà Nội Ertalgold Ertapenem* 1g Lọ N1 360 542.000 195.120.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 800110181423 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.208.068 Tân dược Thành phố Hà Nội TEPERINEP 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N1 13.200 4.180 55.176.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22777-21 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan ExtractumPharma Co. Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.208.067 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Metazydyna Trimetazidin hydroclorid 20mg Viên N1 12.000 1.890 22.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty CP đầu tư và phát triển thương mại dịch vụ Minh Long Adamed Pharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.208.066 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Paracetamol kabi 1000 Paracetamol 1000mg/ 100ml Chai N4 15.000 13.650 204.750.000 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền Hôp 48 chai x 100ml 893110402424 10/QĐ-BVVNTĐ 07/01/2026 07/07/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.065 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 10.000 893 8.930.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống 893110688824 76/QĐ-TMH 21/01/2026 30/03/2026 Bv Tmh Tw Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.064 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 20.000 780 15.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống 893114603624 76/QĐ-TMH 21/01/2026 30/03/2026 Bv Tmh Tw Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.063 Tân dược Thành phố Hà Nội STIMOL Citrullin malat 1g/ 10ml Gói N1 2.640 7.777 20.531.280 Uống Dung dịch uống Hộp 18 gói 10ml VN-18469-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.062 Tân dược Thành phố Hà Nội Ilomedin 20 Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml 20mcg/ml Ống N1 6 623.700 3.742.200 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1ml VN-19390-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Berlimed S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.208.061 Tân dược Thành phố Hà Nội Dotagraf Gadoteric acid 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 1.600 484.050 774.480.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) Áo 3.thau_rieng_le
1.208.060 Tân dược Thành phố Hà Nội Recormon Erythropoietin 2000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 1.200 229.355 275.226.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm QLSP-821-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.208.059 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 74.000 19.000 1.406.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.208.058 Tân dược Thành phố Hà Nội Klacid Clarithromycin 125mg/5ml x 60ml Lọ N5 1.800 103.140 185.652.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 60ml 899110399323 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 PT. Abbott Indonesia Indonesia 3.thau_rieng_le
1.208.057 Tân dược Thành phố Hà Nội Zinnat Suspension Cefuroxim 125mg/5ml Chai N1 600 121.617 72.970.200 Uống Cốm pha huyền dịch uống Hộp 1 chai VN-9663-10 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Operations UK Ltd Anh 3.thau_rieng_le
1.208.056 Tân dược Thành phố Hà Nội Zavicefta Ceftazidime + Avibactam 2g; 0,5g Lọ N1 120 2.772.000 332.640.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý 3.thau_rieng_le
1.208.055 Tân dược Thành phố Hà Nội Cruzz-35 Risedronat 35mg Viên N2 0 11.000 0 Uống viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên VD-27435-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.054 Tân dược Thành phố Hà Nội Cruzz-35 Risedronat 35mg Viên N2 15.600 11.000 171.600.000 Uống viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110020500 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.053 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333mg; 145mg Viên N1 43.200 6.972 301.190.400 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.052 Tân dược Thành phố Hà Nội Lenangio 25 Lenalidomid 25mg Viên N2 1.800 26.000 46.800.000 Uống Viên nang cứng (trắng – trắng ) Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114972324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Dr. Reddy's Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.208.051 Tân dược Thành phố Hà Nội Insunova -G Pen Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100IU/ml Bút tiêm N2 3.600 222.000 799.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc QLSP-907-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.208.050 Tân dược Thành phố Hà Nội Jiracek-20 Esomeprazol 20mg Viên N2 48.000 760 36.480.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110661124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.049 Tân dược Thành phố Hà Nội Bisoprolol 2,5mg Bisoprolol 2,5mg Viên N1 960.000 684 656.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 590110992124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Lek S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.208.048 Tân dược Thành phố Hà Nội Simulect Basiliximab 20mg Lọ N5 20 29.682.123 593.642.460 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột pha tiêm 800410322725 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.047 Tân dược Thành phố Hà Nội Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 60.000 8.557 513.420.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.208.046 Tân dược Thành phố Hà Nội Triplixam 5mg/1.25mg/10mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg; 1,25mg; 10mg Viên N1 12.000 8.557 102.684.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-10-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.208.045 Tân dược Thành phố Hà Nội Flexbumin 20% Albumin 10g/50ml Túi N1 1.700 719.000 1.222.300.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml QLSP-0750-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Baxalta US Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.208.044 Tân dược Thành phố Hà Nội Kabiven Peripheral Acid amin + glucose + lipid (*) Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hy Túi N1 240 630.000 151.200.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml VN-19951-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.208.043 Tân dược Thành phố Hà Nội Paringold Injection Heparin natri 25.000IU Lọ N2 0 147.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml QLSP-1064-17 59/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/07/2026 Bvđk Đức Giang Công ty cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.208.042 Tân dược Thành phố Hà Nội Paringold Injection Heparin natri 25.000IU Lọ N2 3.000 147.000 441.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml 880410251323 59/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/07/2026 Bvđk Đức Giang Công ty cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.208.041 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 0 710 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml VD-29913-18 59/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/07/2026 Bvđk Đức Giang Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.040 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 10.800 710 7.668.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml 893110305923 59/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/07/2026 Bvđk Đức Giang Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.039 Tân dược Thành phố Hà Nội Hydrocortison 100 mg Hydrocortison 100mg Lọ N4 450 7.000 3.150.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml VD-22248-15 59/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/07/2026 Bvđk Đức Giang Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.038 Tân dược Thành phố Hà Nội Calci Folinat 10ml Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 100mg/10ml Ống N4 1.800 16.800 30.240.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110303823 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.037 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Cetam 400 Piracetam 400mg/10ml Ống N4 24.000 4.200 100.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10ml 893110309400 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.036 Tân dược Thành phố Hà Nội Antigmin Neostigmin metylsulfat (bromid) 2,5mg/ml Ống N4 0 6.700 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-26748-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.035 Tân dược Thành phố Hà Nội Antigmin Neostigmin metylsulfat (bromid) 2,5mg/ml Ống N4 24.000 6.700 160.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114148324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.034 Tân dược Thành phố Hà Nội Fosfomycin 4g Fosfomycin* 4g Lọ N4 600 216.000 129.600.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110334700 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.033 Tân dược Thành phố Hà Nội Clanzacr Aceclofenac 200mg Viên N3 0 6.900 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-15948-12 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Korea United Pharm. Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.208.032 Tân dược Thành phố Hà Nội Tracardis 80mg Telmisartan 80mg Viên N4 0 435 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20874-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.031 Tân dược Thành phố Hà Nội Tracardis 80mg Telmisartan 80mg Viên N4 108.000 435 46.980.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110073124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.030 Tân dược Thành phố Hà Nội Clorpheniramin maleat 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 0 26 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-29267-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.029 Tân dược Thành phố Hà Nội Clorpheniramin maleat 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 1.320 26 34.320 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100307823 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.028 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceftazidime 2g Ceftazidim 2g Lọ N4 0 17.890 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-18774-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.027 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceftazidime 2g Ceftazidim 2g Lọ N4 24.000 17.890 429.360.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110544224 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.026 Tân dược Thành phố Hà Nội Acyclovir 5% Aciclovir 250mg (5%/5g) Tube N4 0 3.200 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g VD-32955-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.025 Tân dược Thành phố Hà Nội Acyclovir 5% Aciclovir 250mg (5%/5g) Tube N4 600 3.200 1.920.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g 893100489724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.024 Tân dược Thành phố Hà Nội Acyclovir 400mg Aciclovir 400mg Viên N4 9.600 620 5.952.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110333600 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.023 Tân dược Thành phố Hà Nội Milepsy 200 Valproat natri 200mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-33912-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Hà Nội SKV Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.022 Tân dược Thành phố Hà Nội Milepsy 200 Valproat natri 200mg Viên N4 6.000 1.995 11.970.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110618424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Hà Nội SKV Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.021 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.990 0 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-30848-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Hà Nội SKV Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.020 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 60.000 3.990 239.400.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110409524 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Hà Nội SKV Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.019 Tân dược Thành phố Hà Nội Ufur capsule Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 100mg + 224mg Viên N2 2.400 39.500 94.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 10 viên 471110003600 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thương Mại Dược Mỹ Phẩm Nam Phương TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.208.018 Tân dược Thành phố Hà Nội Domide Capsules 50mg Thalidomid 50mg Viên N2 6.000 59.200 355.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 471114979724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thương Mại Dược Mỹ Phẩm Nam Phương TTY Biopharm Company Limited Chungli factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.208.017 Tân dược Thành phố Hà Nội Novotane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol (0.4 %+ 0.3%)/5ml Ống N4 0 45.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml VD-26127-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Novopharm Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.016 Tân dược Thành phố Hà Nội Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin 2,5mg + 500mg Viên N4 0 1.743 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên VD-32391-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Hà Nội SKV Công ty TNHH Hasan -Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.015 Tân dược Thành phố Hà Nội Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin 2,5mg + 500mg Viên N4 24.000 1.743 41.832.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên 893110457724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Hà Nội SKV Công ty TNHH Hasan -Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.014 Tân dược Thành phố Hà Nội Alanboss XL 10 Alfuzosin 10mg Viên N4 24.000 6.888 165.312.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Hà Nội SKV Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.013 Tân dược Thành phố Hà Nội Ufur capsule Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 100mg + 224mg Viên N2 0 39.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 10 viên VN-17677-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thương Mại Dược Mỹ Phẩm Nam Phương TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.208.012 Tân dược Thành phố Hà Nội Bephesone Syrup Betamethasone + dexchlorpheniramin (0,25mg + 2mg)/5ml Lọ N5 600 26.900 16.140.000 Uống Sirô Hộp 1 lọ x 60ml 893110746924 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.011 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphacine 250 Amikacin 250mg/2ml Ống N4 0 4.995 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml VD-32034-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.010 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphacine 250 Amikacin 250mg/2ml Ống N4 27.600 4.995 137.862.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml 893110448324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.009 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrenalin 1mg/10ml Epinephrin (adrenalin) 1mg/10ml Ống N4 1.200 5.060 6.072.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110688724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.008 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 17.400 780 13.572.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.007 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium chloride 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Túi N1 48.000 19.500 936.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 500ml VD-35673-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.006 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 5%/ 500ml Túi N2 8.400 18.600 156.240.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 500ml 893110117123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.005 Tân dược Thành phố Hà Nội Presson Vasopressin 20 IU/1ml Ống N5 60 1.980.000 118.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 1ml KD.2024.3470.1 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Joint Stock Company Farmak Ukraine 3.thau_rieng_le
1.208.004 Tân dược Thành phố Hà Nội Creamec 25/250 Levodopa + carbidopa 25mg+250mg Viên N2 12.000 5.500 66.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110073225 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.208.003 Tân dược Thành phố Hà Nội Neo-Endusix Tenoxicam 20mg Lọ N1 1.680 54.000 90.720.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ VN-20244-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.208.002 Tân dược Thành phố Hà Nội Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) Salbutamol sulfat 5mg/ 5ml Ống N1 3.600 115.000 414.000.000 Tiêm dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 ống 5ml VN-16406-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.208.001 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 120.000 6.500 780.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.208.000 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nerusyn 750 Ampicilin + sulbactam 500mg + 250mg Lọ N2 10.000 31.500 315.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110388024 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.999 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 500 32.000 16.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.998 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Minaxen 50 Minocyclin 50mg Viên N1 1.000 19.600 19.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 529110175323 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO Delorbis Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.207.997 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml Methotrexat 500mg/5ml Lọ N1 1.000 540.000 540.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 900114446923 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.207.996 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Methotrexat Methotrexat 25mg/1ml Lọ N4 500 879.900 439.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 40 ml 893114226823 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.995 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Methotrexat Methotrexat 25mg/1ml Lọ N4 1.000 462.000 462.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 20 ml 893114226823 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.994 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Masozym Lactobacillus acidophilus 10^9 CFU Gói N4 100.000 5.418 541.800.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g QLSP-836-15 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.993 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magisix Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg + 470mg Viên N4 100.000 105 10.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110431324 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.992 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lignospan Standard Lidocain + epinephrin 36mg + 0,018mg Ống N1 5.000 15.400 77.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 300110796724 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.207.991 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamostad 25 Lamotrigine 25mg Viên N4 30.000 2.260 67.800.000 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110462524 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.990 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamictal 25mg Lamotrigine 25mg Viên N1 5.000 4.900 24.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 590110019125 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.207.989 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lactulin Lactulose 10g/15ml; 100ml Chai N5 1.000 65.000 65.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 100ml VN-22628-20 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG Meyer Organics Pvt., Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.207.988 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 300.000 882 264.600.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.987 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kydheamo -2B Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat 30,5g + 66g Can N4 3.200 154.875 495.600.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 can 10 lít 893110160125 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.986 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kydheamo – 3A Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat 161g + 5,5g + 3,7g + 8,8g + 9,7g Can N4 2.000 154.875 309.750.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 can 10 lít 893110160225 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.985 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh IV Immunoglobulin 5% Octapharma Immune globulin 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) Chai N1 4.000 3.200.000 12.800.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 900410090023 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.207.984 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Immunine 600 Yếu tố IX 600 IU Lọ N5 100 4.788.000 478.800.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm QLSP-1062-17 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Takeda Manufacturing Austria AG Áo 3.thau_rieng_le
1.207.983 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh I.V.- Globulin SN inj. Immune globulin 2500mg/ 50ml lọ N5 4.000 1.939.000 7.756.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 50ml 880410089623 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY GC Biopharma Corp. Korea 3.thau_rieng_le
1.207.982 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh I.V.- Globulin SN inj. Immune globulin 2500mg/ 50ml lọ N2 4.000 1.939.000 7.756.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 50ml 880410089623 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY GC Biopharma Corp. Korea 3.thau_rieng_le
1.207.981 Tân dược Thành phố Hà Nội Vintor 2000 Erythropoietin 2000IU/ml Bơm tiêm N5 6.000 65.000 390.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm QLSP-1150-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Gennova Biopharmaceuticals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.207.980 Tân dược Thành phố Hà Nội Colchicine Colchicin 1mg Viên N2 42.000 750 31.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115882324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.979 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetraxal Ciprofloxacin 0,2% (w/v) Ống N1 2.400 8.600 20.640.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml 840115525624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Laboratorios Salvat, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.207.978 Tân dược Thành phố Hà Nội Cofidec 200mg Celecoxib 200mg Viên N1 72.000 9.100 655.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16821-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Lek Pharmaceuticals d.d, Slovenia 3.thau_rieng_le
1.207.977 Tân dược Thành phố Hà Nội Liposic eye gel Carbomer 0,2% (2mg/g) Tuýp N1 1.440 65.000 93.600.000 Tra mắt Gel tra mắt Hộp 1 tuýp 10g VN-15471-12 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.207.976 Tân dược Thành phố Hà Nội Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Budesonid + formoterol (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều Bình N5 1.800 150.200 270.360.000 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-22022-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.207.975 Tân dược Thành phố Hà Nội Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin 10mg Viên N3 12.000 6.000 72.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110437723 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.207.974 Tân dược Thành phố Hà Nội Thiogamma Turbo-Set Acid thioctic 600mg/50ml Lọ N1 1.200 289.000 346.800.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml VN-23140-22 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.207.973 Tân dược Thành phố Hà Nội Alfa-Lipogamma 600 Oral Acid thioctic 600mg Viên N1 12.000 16.800 201.600.000 Uống Viên nén bao phim Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ 400110416923 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.207.972 Tân dược Thành phố Hà Nội Nephrosteril Acid amin* L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, Chai N1 6.000 102.000 612.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.207.971 Tân dược Thành phố Hà Nội Vaminolact Acid amin* 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin Chai N1 300 135.450 40.635.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19468-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.207.970 Tân dược Thành phố Hà Nội Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 600 90.499 54.299.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml VN-19762-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.207.969 Tân dược Thành phố Hà Nội Toujeo Solostar Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 300 IU/ml Bút tiêm N1 1.200 415.000 498.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.207.968 Tân dược Thành phố Hà Nội Nimovac-V Nimodipin 10mg /50ml Lọ N1 0 586.000 0 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE VN-18714-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Pharmathen S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.207.967 Tân dược Thành phố Hà Nội Grafalon Anti thymocyte globulin 20mg/ml x 5ml Lọ N1 40 15.920.000 636.800.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml KD.2024.3838.2 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Neovii Biotech GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.207.966 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Noradrenaline 1mg/ml Nor-epinephrin 1mg/ml Ống N4 7.200 3.050 21.960.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1ml 893110361624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.965 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Noradrenaline 1mg/ml Nor-epinephrin 1mg/ml; 4ml Ống N4 4.800 10.500 50.400.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 4ml 893110361624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.964 Tân dược Thành phố Hà Nội Bromhexine A.T Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml; 60ml Chai N4 0 8.100 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 60 ml VD-25652-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.963 Tân dược Thành phố Hà Nội Bromhexine A.T Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml; 60ml Chai N4 4.200 8.100 34.020.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 60 ml 893100210000 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.962 Tân dược Thành phố Hà Nội Vadyrano 7.5mg Ivabradin 7.5mg Viên N1 19.200 6.900 132.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 520110771224 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược mỹ phẩm An Phát Pharmathen International SA Greece 3.thau_rieng_le
1.207.961 Tân dược Thành phố Hà Nội Hytinon Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 500mg Viên N2 0 4.800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên VN-22158-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược L-B Korea United Pharm.Inc Korea 3.thau_rieng_le
1.207.960 Tân dược Thành phố Hà Nội Hytinon Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 500mg Viên N2 40.800 4.800 195.840.000 Uống Viên nang cứng Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên 880114031225 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược L-B Korea United Pharm.Inc Korea 3.thau_rieng_le
1.207.959 Tân dược Thành phố Hà Nội Glockner-5 Thiamazol 5mg Viên N2 0 1.000 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23921-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Quốc tế Lifecare Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.958 Tân dược Thành phố Hà Nội Atimupicin Mupirocin 2%/5g Tuýp N4 0 31.500 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5g VD-33402-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.957 Tân dược Thành phố Hà Nội Haduperin 10 Perindopril 10mg viên N2 24.000 5.000 120.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110093025 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Quốc tế Lifecare Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.956 Tân dược Thành phố Hà Nội Atimupicin Mupirocin 2%/5g Tuýp N4 1.200 31.500 37.800.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5g 893100209600 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.955 Tân dược Thành phố Hà Nội Salbutamol Salbutamol sulfat 100mcg/liềux200liều Bình N1 1.200 50.000 60.000.000 Khí dung Thuốc hít định liều Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) 840115314625 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu Laboratorio Aldo Union S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.207.954 Tân dược Thành phố Hà Nội Stadlacil 2 Lacidipin 2mg Viên N2 24.000 3.100 74.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110463123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dịch vụ Y tế Việt Lâm Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.953 Tân dược Thành phố Hà Nội Depaxan Dexamethason 3,3mg/1ml Ống N1 14.400 24.000 345.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-21697-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Âu Việt Rompharm Company S.R.L. Rumani 3.thau_rieng_le
1.207.952 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1.500đvqt Ống N4 9.600 34.852 334.579.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vacxin Sinh phẩm và Thiết Bị Y tế Phương Anh Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.951 Tân dược Thành phố Hà Nội Pracetam 1200 Piracetam 1200mg viên N1 0 2.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên VD-18536-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược Phẩm Bảo Châu Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.950 Tân dược Thành phố Hà Nội Pracetam 1200 Piracetam 1200mg viên N1 48.000 2.200 105.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên 893110050123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược Phẩm Bảo Châu Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.949 Tân dược Thành phố Hà Nội Burometam 2g Ceftriaxon 2g lọ N2 0 28.200 0 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền Hộp 25 lọ VN-19328-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Panpharma France 3.thau_rieng_le
1.207.948 Tân dược Thành phố Hà Nội Burometam 2g Ceftriaxon 2g lọ N2 5.400 28.200 152.280.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền Hộp 25 lọ 300110074123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Panpharma France 3.thau_rieng_le
1.207.947 Tân dược Thành phố Hà Nội Burometam 2g Ceftriaxon 2g lọ N1 0 28.200 0 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền Hộp 25 lọ VN-19328-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Panpharma France 3.thau_rieng_le
1.207.946 Tân dược Thành phố Hà Nội Burometam 2g Ceftriaxon 2g lọ N1 5.400 28.200 152.280.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền Hộp 25 lọ 300110074123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Panpharma France 3.thau_rieng_le
1.207.945 Tân dược Thành phố Hà Nội Asigastrogit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói N4 0 1.491 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,2g VD-23151-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.944 Tân dược Thành phố Hà Nội Asigastrogit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói N4 13.200 1.491 19.681.200 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,2g 893100652724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.943 Tân dược Tỉnh Thái Bình Duoplavin Acid acetylsalicylic + Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 100 mg + 75 mg Viên N1 90.000 20.828 1.874.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 42/QĐ-BV 15/01/2026 23/07/2026 Bvđk Thái Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie France 3.thau_rieng_le
1.207.942 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Humalog Kwikpen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg) Bút tiêm N1 2.200 198.000 435.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml 800410090423 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Eli Lilly Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.207.941 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh HOVITOSIDE 100 Etoposid 20mg/ml Lọ N2 1.000 140.000 140.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 890114357124 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.207.940 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hovibleo 15 Bleomycin 15 USP Unit Lọ N2 200 520.000 104.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 890114357024 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.207.939 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Holoxan Ifosfamid 1g Lọ N1 2.000 385.000 770.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-9945-10 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Oncology GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.207.938 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hikimel Tacrolimus 1mg Viên N4 30.000 28.000 840.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893114047123 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.937 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hidrasec 30mg Children Racecadotril 30mg Gói N1 10.000 5.354 53.540.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 300110000624 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.207.936 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hidrasec 10mg Infants Racecadotril 10mg Gói N1 20.000 4.894 97.880.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 16 gói 300110000524 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.207.935 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hemetrex Methotrexat 2,5mg Viên N4 10.000 3.500 35.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114258924 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.934 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh HCQ Hydroxy cloroquin 200mg Viên N2 80.000 4.480 358.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110004500 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.207.933 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Golistin-enema for children Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (10,63g+3,92g)/66ml; 66ml Lọ N4 1.200 39.690 47.628.000 Thụt Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 66ml 893100265600 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.932 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucolyte-2 Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri ace Túi N4 500 17.000 8.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500 ml 893110071400 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.931 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atisaltolin 2,5mg/2,5ml Salbutamol 2,5mg/2,5ml Ống N4 1.200 4.410 5.292.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 5 ống x 2,5ml 893115025324 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.930 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bismuth Subcitrate Bismuth 120mg Viên N2 10.000 3.948 39.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110938724 46/QĐ-TCg 07/01/2026 07/01/2027 Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.929 Tân dược Thành phố Hà Nội Empagliflozin 25 mg Empagliflozin 25mg Viên N2 12.000 18.018 216.216.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110733124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.928 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambrolex 30 Ambroxol 30mg Viên N2 0 990 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-25740-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Quốc tế Lifecare Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.927 Tân dược Thành phố Hà Nội Duoridin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg+75mg Viên N3 30.000 5.000 150.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110411324 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sunny Inter Pharma Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.926 Tân dược Thành phố Hà Nội MOXIFLOXACIN (AS HYDROCHLORIDE) 400MG Moxifloxacin 400mg Viên N2 1.200 8.000 9.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên VN-22432-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty cổ phần Gonsa Macleods Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.207.925 Tân dược Thành phố Hà Nội ALANBOSS XL 5 Alfuzosin 5mg Viên N3 24.000 5.822 139.728.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110204323 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty cổ phần Gonsa Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.924 Tân dược Thành phố Hà Nội Totcal soft capsule Calci carbonat + vitamin D3 750mg+0,1mg viên N2 0 3.900 0 Uống Viên nang mềm Hộp 20 vỉ x 5 viên VN-20600-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Kidopharm Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.207.923 Tân dược Thành phố Hà Nội Totcal soft capsule Calci carbonat + vitamin D3 750mg+0,1mg viên N2 36.000 3.900 140.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 20 vỉ x 5 viên 880100007900 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Kidopharm Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.207.922 Tân dược Thành phố Hà Nội Codalgin Forte Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 30.000 3.390 101.700.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22611-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Việt Aspen Pharma Pty Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.207.921 Tân dược Thành phố Hà Nội Klevator 2.5mg Tablets Methotrexat 2,5mg Viên N1 6.000 6.250 37.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 12 viên 640114769624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Việt Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.207.920 Tân dược Thành phố Hà Nội Parabest Paracetamol + chlorpheniramin 500 mg+ 2mg Viên N4 0 2.650 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 5 vỉ x 4 viên VD-30006-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công Ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.919 Tân dược Thành phố Hà Nội Parabest Paracetamol + chlorpheniramin 500 mg+ 2mg Viên N4 4.800 2.650 12.720.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 5 vỉ x 4 viên 893100636424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công Ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.918 Tân dược Thành phố Hà Nội Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg viên N4 42.000 2.940 123.480.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310400 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công Ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.917 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Nabica 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 8,4%/10ml Lọ N4 600 19.740 11.844.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ. Lọ 10ml VD-26123-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.916 Tân dược Thành phố Hà Nội Natamin Natamycin 5 %, 5ml Ống N4 40 350.000 14.000.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893110090100 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.915 Tân dược Thành phố Hà Nội Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg viên N4 0 2.940 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30393-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công Ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.914 Tân dược Thành phố Hà Nội Nimovac-V Nimodipin 10mg /50ml Lọ N1 120 586.000 70.320.000 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE 520110005524 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Pharmathen S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.207.913 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 0,84g/ 10ml Ống N1 0 23.000 0 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml VN-17173-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.207.912 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 0,84g/ 10ml Ống N1 1.200 23.000 27.600.000 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 300110402623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.207.911 Tân dược Thành phố Hà Nội Digoxin/Anfarm Digoxin 0,5mg/ 2ml Ống N1 0 30.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 2ml VN-21737-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.207.910 Tân dược Thành phố Hà Nội Digoxin/Anfarm Digoxin 0,5mg/ 2ml Ống N1 1.200 30.000 36.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 2ml 520110518724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.207.909 Tân dược Thành phố Hà Nội Novotane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol (0.4 %+ 0.3%)/5ml Ống N4 5.000 45.000 225.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893100212400 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Novopharm Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.908 Tân dược Thành phố Hà Nội Novotane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol (0.4 %+ 0.3%)/1ml Ống N4 0 10.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 10 vỉ x 5 ống x 1 ml VD-26127-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Novopharm Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.907 Tân dược Thành phố Hà Nội Novotane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol (0.4 %+ 0.3%)/1ml Ống N4 18.000 10.000 180.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 10 vỉ x 5 ống x 1 ml 893100212400 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Novopharm Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.906 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketofen-Drop Ketotifen 0,05%/3ml Ống N4 600 25.000 15.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 3ml 893110880124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Novopharm Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.905 Tân dược Thành phố Hà Nội Pyzacar HCT 100/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 12,5mg viên N4 0 1.195 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29355-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Vinpharm Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.904 Tân dược Thành phố Hà Nội Pyzacar HCT 100/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 12,5mg viên N4 294.000 1.195 351.330.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110550924 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Vinpharm Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.903 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Telmisartan 40 Telmisartan 40mg Viên N3 204.000 1.255 256.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23008-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.902 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Ivabradine 5 Ivabradin 5mg Viên N2 16.800 1.590 26.712.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-35451-21 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.901 Tân dược Thành phố Hà Nội Imruvat 5 Imidapril 5mg (dạng muối) Viên N2 0 1.338 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-33999-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.900 Tân dược Thành phố Hà Nội Imruvat 5 Imidapril 5mg (dạng muối) Viên N2 60.000 1.338 80.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207525 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.899 Tân dược Thành phố Hà Nội Savi Eperisone 50 Eperison 50mg Viên N2 7.200 369 2.656.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-21351-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.898 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Betahistine 16 Betahistin 16mg Viên N2 7.200 336 2.419.200 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110164724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.897 Tân dược Thành phố Hà Nội Calazolic Zoledronic acid 4mg/5ml Ống N4 360 354.000 127.440.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 5ml 893110240123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.207.896 Tân dược Thành phố Hà Nội Abevmy – 400 Bevacizumab 400 mg Lọ N2 40 12.800.000 512.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 890410303724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.207.895 Tân dược Thành phố Hà Nội Abevmy – 100 Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N2 360 3.380.000 1.216.800.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 890410303624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.207.894 Tân dược Thành phố Hà Nội Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml Cafein citrat 25mg/ml Ống N1 240 72.000 17.280.000 Tiêm Dung dịch tiêm và uống Hộp 10 ống 2ml 300110425123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.207.893 Tân dược Thành phố Hà Nội Vizimtex Azithromycin 500mg Lọ N1 0 265.000 0 Tiêm truyền Bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ VN-20412-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.207.892 Tân dược Thành phố Hà Nội Vizimtex Azithromycin 500mg Lọ N1 1.200 265.000 318.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ 520110070923 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le