Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 73 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.207.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spironolacton Tab DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.533 | 91.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058823 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg (dạng muối) +1,25mg | Viên | N4 | 90.000 | 1.050 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110252024 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coirbevel 150/12,5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.465 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên | VD-28538-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coirbevel 150/12,5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 18.000 | 3.465 | 62.370.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110331423 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.886 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 16.800 | 567 | 9.525.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxazosin DWP 4mg | Doxazosin | 4 mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.491 | 8.946.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110117823 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbocistein tab DWP 500mg | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 14.400 | 1.449 | 20.865.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35743-22 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-31110-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 54.000 | 798 | 43.092.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100135225 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.881 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hepa-Merz | L-ornithin L-aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 1.200 | 125.000 | 150.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (XX: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA- Germany) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.880 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphaton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N4 | 12.000 | 320 | 3.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893110306223 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.879 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.600 | 460 | 1.656.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.878 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphyton 1mg | Vitamin K1 (Phytomenadion) | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 240 | 1.080 | 259.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.877 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinpara 1g | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/10ml | Ống | N4 | 8.000 | 20.000 | 160.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-36170-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.876 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/1ml | Chai | N4 | 10.000 | 8.800 | 88.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 chai 100ml | 893110055900 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.875 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Panactol 325mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 60.000 | 70 | 4.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.874 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biragan Kids 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.848 | 110.880.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 12 gói x 3g | 893100122425 | 34/QĐ-BVLG | 22/01/2026 | 22/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.873 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 200.000 | 299 | 59.800.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110362725 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.872 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oxacillin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N4 | 8.000 | 31.983 | 255.864.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110342023 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.871 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oxacilina Arena 500mg capsules | Oxacilin | 500mg | Viên | N2 | 28.000 | 5.000 | 140.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110348424 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Thương Mại Tân Trường Sinh | Arena Group S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.870 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.583 | 2.583.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110125025 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.869 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 137 | 13.700.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.868 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 26.000 | 6.000 | 156.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.867 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefoperazone MKP 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N4 | 14.000 | 65.000 | 910.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110751124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.866 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.604 | 520.800.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International SPA | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.865 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glimaron | Glibenclamid + metformin | 500mg; 5mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.090 | 218.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110057023 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.864 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Omeprazol 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 140.000 | 282 | 39.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110818724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.863 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Copatal 0,2% | Olopatadin (hydroclorid) | 2mg/ml | Ống | N4 | 600 | 75.000 | 45.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110327000 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.862 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ofloxacin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 9.000 | 325 | 2.925.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115288323 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.861 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | OCTRIDE 100 | Octreotid | 0,1mg/ml | Ống | N5 | 4.000 | 51.000 | 204.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 1ml | VN-22579-20 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Medicare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.860 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | TEIKOPOL 200 mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N2 | 400 | 200.000 | 80.000.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 3ml | 868115966024 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh United Pharma | Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.859 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Perindopril 4 | Perindopril | 4mg | Viên | N4 | 40.000 | 235 | 9.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34695-20 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.858 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/1ml x 5ml | Ống | N1 | 5.000 | 64.260 | 321.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 5 ml | QLSP-845-15 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.857 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinmotop | Nimodipin | 30mg | Viên | N4 | 600 | 6.300 | 3.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21405-14 | 133/QĐ-BV | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.856 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nimodipin-SB | Nimodipin | 10mg/50ml | Ống | N4 | 30 | 318.000 | 9.540.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Túi 50ml | 893110735224 | 133/QĐ-BV | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.855 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 8.000 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 133/QĐ-BV | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.854 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tefostad T300 | Tenofovir disoproxil fumarate | 300mg | Viên | N3 | 2.100 | 4.000 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên. | 893110253500 | 133/QĐ-BV | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm FPT Long Châu | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.853 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diaphyllin Venosum | Aminophylin | 240mg | Ống | N1 | 1.300 | 17.500 | 22.750.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 599110994824 | 133/QĐ-BV | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.852 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seaoflura | Sevofluran | 100% 250ml | Ml | N1 | 45.000 | 6.195 | 278.775.000 | Đường hô hấp | Thuốc gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | VN-17775-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Piramal Critical Care, INC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.851 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin | 100mg | Ống | N1 | 2.500 | 33.000 | 82.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-19062-15 | 133/QĐ-BV | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.850 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Actilyse | Alteplase | Alteplase 50,0mg/lọ | Lọ | N1 | 15 | 10.830.000 | 162.450.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 133/QĐ-BV | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.849 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dotarem | Acid gadoteric | 27,932 g/100 mL | Lọ | N1 | 100 | 572.000 | 57.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10 ml | VN-23274-22 | 133/QĐ-BV | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.848 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Actrapid | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 1000 IU/ml | Lọ | N1 | 200 | 75.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 lọ x 10 ml | QLSP-1126-18 | 133/QĐ-BV | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.847 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aspirin DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 100.000 | 441 | 44.100.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.846 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aginfolix 5 | Acid folic | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 165 | 1.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100333724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.845 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocerewel | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 500mcg | Viên | N4 | 50.000 | 2.070 | 103.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110635224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Hippocare | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.844 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dimezulen | Guaiazulen + dimethicon | 300mg+4mg | Viên | N4 | 25.000 | 4.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC-PVDC | 893100282925 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.843 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Seractil 400mg Film-coated tablets | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.900 | 207.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23078-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.842 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mycomycen | Ciclopiroxolamin | 1% kl/kl hay 10mg/g, tuýp 78g | Tuýp | N5 | 3.000 | 294.000 | 882.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi âm đạo | Hộp gồm 1 tuýp 78g+14 dụng cụ bôi | 520100988824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Rafarm S.A | Hy lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.841 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Becatec | Cetirizin | 10mg | Gói | N4 | 30.000 | 4.494 | 134.820.000 | Uống | Siro khô | Hộp 20 gói x 1,5 g | VD-34081-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Đại Nam | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.840 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.900 | 38.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.839 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.838 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fuxicure-400 | Celecoxib | 400mg | Viên | N2 | 35.000 | 12.000 | 420.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110029425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.837 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metoxa | Rifamycin | 200.000IU/10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 65.000 | 130.000.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110380323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.836 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35mg + 100.000IU + 10mg)/10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 39.800 | 79.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.835 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 500 | 30.000 | 15.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.834 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg | Gói | N4 | 130.000 | 1.050 | 136.500.000 | Uống | Siro | Hộp 20 gói x 5ml ; | 893100235600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.833 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Spinolac 50 mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.575 | 47.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.832 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.197 | 59.850.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.831 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Musclid 300 | Roxithromycin | 300mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.995 | 59.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110157924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.830 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.785 | 178.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.829 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Basethyrox | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 714 | 1.428.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-21287-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.828 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Floxtac 300 | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.365 | 68.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115648824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.827 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nicorandil DWP 2,5 mg | Nicorandil | 2,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.470 | 73.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.826 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.825 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Robamol 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.352 | 117.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110234025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.824 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nizatidin DWP 75mg | Nizatidin | 75mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.974 | 98.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35849-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.823 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mequitazin DWP 3mg | Mequitazin | 3mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.491 | 74.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35951-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.822 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 567 | 56.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.821 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin (hydroclorid) | 16mg | Viên | N4 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.820 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 80.000 | 54 | 4.320.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.819 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Omeprazole STADA 40 mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N2 | 100.000 | 4.590 | 459.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29981-18 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.818 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N2 | 60.000 | 4.200 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.817 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 – 10^8CFU | Viên | N4 | 100.000 | 1.433 | 143.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên. | QLSP-856-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.816 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột. | Hộp 4 vỉ x 10 viên. | 893114872324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.815 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Savi Valsartan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.260 | 226.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Meda | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.814 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ucolic Tablet | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N2 | 50.000 | 8.200 | 410.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VN-22608-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang | Nexpharm Korea Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.813 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.890 | 37.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại và Đầu tư Thăng Long Sài Gòn | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.812 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cebest | Cefpodoxim | 100mg/3g | Gói | N3 | 20.000 | 7.900 | 158.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | 893110152025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.811 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | CROCIN KID – 50 |
Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 10.000 | 4.799 | 47.990.000 | Uống | Thuốc bột uống |
Hộp 12 gói, 25 gói x 1,5g |
VD-35232-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư Y tế Quang Minh | Công ty Cổ phần Pymepharco, ViệtNam |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.810 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midafenac 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110159824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Sagora | Công Ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.809 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 60.000 | 3.780 | 226.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống | 893100207824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.808 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cisse | Glucosamin | 750mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100659524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.807 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N5 | 100.000 | 1.400 | 140.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 Vỉ x 10 viên | 893100207724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.806 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Domela | Bismuth | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 5.250 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893100047800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.805 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 483 | 14.490.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35226-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.804 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.365 | 136.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.803 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.491 | 74.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.802 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.995 | 59.850.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.801 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.995 | 199.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.800 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/1ml x 10ml | Ống | N1 | 7.000 | 109.725 | 768.075.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.799 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Panalgan Effer Codein | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.550 | 31.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893111592724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.798 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.390 | 135.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Nhất Anh | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.797 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Travicol codein F | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.200 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111144125 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.796 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Algocod 500 MG/30 MG | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.480 | 139.200.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Khang Huy | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.795 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Partamol Eff. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.640 | 164.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên | 893100193324 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tây Ninh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.794 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol 500mg/50ml | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg/50ml | Lọ | N4 | 8.000 | 13.350 | 106.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 50ml | 893110156123 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.793 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atirlic forte | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg; 800mg; 100mg | Gói | N4 | 100.000 | 3.900 | 390.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100203224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.792 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 611,76mg + 80mg | Gói | N4 | 100.000 | 2.700 | 270.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống |
Hộp 20 gói 10ml |
893100219224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.791 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg, 10ml | Gói | N4 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.790 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2,668 g + 4,596g + 0,276g | Gói | N4 | 200.000 | 3.300 | 660.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100346623 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ánh Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.789 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nadypharlax | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 10g | Gói | N4 | 2.000 | 2.835 | 5.670.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 10,21 gam | 893100252023 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.788 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zobacta 3,375 g | Piperacilin + tazobactam | 3g; 0,375g | Lọ | N2 | 6.000 | 105.000 | 630.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110437124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Benovas | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.787 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitazovilin 3g | Piperacilin + tazobactam | 3g + 0,375g | Lọ | N4 | 30.000 | 91.000 | 2.730.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110447824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.786 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tazopelin 4,5g | Piperacilin + tazobactam | 4g + 0,5g | Lọ | N4 | 6.000 | 65.877 | 395.262.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-20673-14 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.785 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Piperacilin 1g | Piperacilin | 1g | Lọ | N4 | 16.000 | 53.000 | 848.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ, loại 15ml | 893110219100 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.784 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Beatil 4mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110028123 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Polska Sp. zo.o | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.650 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cosaten 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.300 | 99.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VD-20150-13 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.649 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 400.000 | 1.029 | 411.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.648 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.029 | 185.220.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.647 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mecolzine | Mesalazin (mesalamin) | 500mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.200 | 55.200.000 | Uống | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22521-20 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Salud | Faes Farma SA | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.646 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Opemesal | Mesalazin (mesalamin) | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao tan ở ruột | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110156623 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ánh Dương | Công ty Cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.645 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kamelox ODT 7.5 | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 265 | 10.600.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34939-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.644 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 88 | 3.520.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.643 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MEBAAL 1500 | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N5 | 14.000 | 3.000 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110035423 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.642 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 4.000 | 57.400 | 229.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.641 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.450 | 138.000.000 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.640 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefimed | Cefixim | 400mg | Viên | N1 | 10.000 | 30.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-5524-10 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nhất Huy | Medochemie Ltd. – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.639 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefixime 100mg | Cefixim | 100mg | Gói | N3 | 30.000 | 966 | 28.980.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110137925 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.638 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imenir 300 | Cefdinir | 300mg | Viên | N2 | 30.000 | 9.891 | 296.730.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
893110023900 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cp Dược Phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.637 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bravine Inmed | Cefdinir | 125mg/5ml x 30ml | Lọ | N4 | 400 | 80.745 | 32.298.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột | 893110295400 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sala | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.636 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midanat 100 | Cefdinir | 100mg | Gói | N4 | 30.000 | 4.950 | 148.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | 893110138425 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Sagora | Công Ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.635 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefdinir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N4 | 10.000 | 1.596 | 15.960.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 30 gói x 1,5g | VD-28775-18 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần Dược S. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.634 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefazolin 2g | Cefazolin | 2g | Lọ | N4 | 5.000 | 24.850 | 124.250.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110075524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm MKT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.633 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zolifast 2000 | Cefazolin | 2g | Lọ | N2 | 4.000 | 36.288 | 145.152.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110143225 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hưng Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.632 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agihistine 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.780 | 111.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110263900 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Tuệ Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.631 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Betahistin 8 A.T | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 40.000 | 160 | 6.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110278523 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.630 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefamandol 0,5g | Cefamandol | 0,5g | Lọ | N2 | 6.000 | 52.000 | 312.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g |
893110386924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Duy Anh | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.629 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefamandol 1g | Cefamandol | 1g | lọ | N2 | 4.000 | 63.000 | 252.000.000 | Tiêm | thuốc bột pha tiêm | hộp 10 lọ | 893110387024 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Thương MạI Hami | Cơ sở sản xuất: Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.628 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefalexin 1000mg | Cefalexin | 1000mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | 10 vỉ x 10 viên; 20 vỉ x 10 viên | VD-36026-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.627 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DROXICEF 500 mg | Cefadroxil | 500 mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.299 | 68.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên;Hộp 3 vỉ x 10 viên;Hộp 10 vỉ x 10 viên,Hộp 01 Lọ x 200 viên |
893110495024 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh DượC PhẩM Và VậT Tư Y Tế Quang Minh | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.207.626 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefadroxil 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.180 | 35.400.000 | Uống | Viên nang cứng (xanh biển – xanh dương) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110230500 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.625 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imeclor 125 | Cefaclor | 125 mg | Gói | N2 | 20.000 | 3.696 | 73.920.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cp Dược Phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.624 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Carvedilol 6,25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N4 | 8.000 | 363 | 2.904.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23654-15 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.623 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 12.000 | 3.359 | 40.308.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 48/QĐ-KSBT | 26/01/2026 | 26/10/2026 | Ttyt Mường Nhé | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.622 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 18.107 | 181.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19287-15 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.621 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biracin-E | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 5.250 | 10.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110159225 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.620 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Eyexacin | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 7.875 | 15.750.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893115123725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.619 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 27.000 | 945 | 25.515.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.618 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Moxifloxacin Danapha | Moxifloxacin | 0,5%/5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 9.080 | 18.160.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt. | Hộp 1 lọ x 5ml. | 893115359824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.617 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glucosix 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 400.000 | 325 | 130.000.000 | Uống | Viên nén bao phim. | Hộp 5 vỉ x 10 viên. | 893110264423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.616 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Danapha-Telfadin | Fexofenadin | 60 mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên. | VD-24082-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.615 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bidexivon 200 | Dexibuprofen | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 945 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110144723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.614 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clyodas 300 | Clindamycin | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.240 | 24.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21632-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.613 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 504 | 10.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.612 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GONCAL | Calci carbonat + calci gluconolactat | 0,15g + 1,47g | Viên | N2 | 50.000 | 1.950 | 97.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-20946-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.611 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9CFU/5ml | Ống | N4 | 150.000 | 5.400 | 810.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.610 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Newbutin SR | Trimebutin maleat | 300mg | Viên | N2 | 20.000 | 6.572 | 131.440.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880110172100 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Thành An Khang | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.609 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MUI | Viên | N3 | 60.000 | 7.000 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Phú | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.608 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Prega 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N2 | 20.000 | 8.400 | 168.000.000 | Uống | Viên nang cứng, | Hộp 3 vỉ x 10 viên, | 890110014124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.607 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Para-OPC 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 100.000 | 1.680 | 168.000.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt, | Hộp 12 Gói x 1200mg, | 893100392024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.606 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mupricon Ointment | Mupirocin | 2%, 5g | Tuýp | N5 | 2.000 | 21.500 | 43.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ, | Hộp 1 tuýp x 5g, | VN-22758-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.605 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Enpovid Fe-Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60 mg+0,25mg | Viên | N4 | 50.000 | 800 | 40.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Phú | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.604 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atoronobi 40 | Atorvastatin | 40mg | Viên | N2 | 100.000 | 750 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim, | Hộp 10 vỉ x 10 viên, | 890110527824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Mepro Pharmaceuticals Pvt, Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.603 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Tranexamic inj | Tranexamic acid | 250mg/5ml x 10ml | Ống | N4 | 500 | 14.000 | 7.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110276323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.602 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Simvastatin Savi 40 | Simvastatin | 40mg | Viên | N2 | 200.000 | 3.990 | 798.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35519-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.601 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gabarica 400 | Gabapentin | 400mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.900 | 145.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110029800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.600 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nerusyn 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 2.000 | 83.000 | 166.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.599 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Setblood | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 100mg + 50mcg | Viên | N4 | 150.000 | 1.060 | 159.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110335924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.598 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Digorich | Digoxin | 0.25mg | Viên | N4 | 14.000 | 628 | 8.792.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.597 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N3 | 300 | 928 | 278.400 | Uống | Viên nén. | Hộp 1 lọ x 100 viên. | VD-23439-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.596 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amitriptylin 10mg | Amitriptylin hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 1.000 | 700 | 700.000 | Uống | Viên nén bao phim. | Hộp 1 lọ x 500 viên. | VD-18903-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.595 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Davertyl | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 12.600 | 126.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm. | Hộp 10 ống x 5 ml. | VD-34628-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.594 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin PP | Nicotinamid | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 151 | 1.510.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.593 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 7.000 | 500 | 3.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.592 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 10.000 | 785 | 7.850.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.591 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 100.000 | 385 | 38.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.590 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Panactol 325mg | Paracetamol | 325mg | Viên | N4 | 40.000 | 69 | 2.760.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.589 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 50.000 | 305 | 15.250.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110362725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.588 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 137 | 13.700.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.587 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kamelox ODT 7.5 | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 265 | 26.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34939-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.586 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 30.000 | 860 | 25.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 05 viên | 893115886324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.585 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 10.000 | 520 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.584 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 100.000 | 218 | 21.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.583 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dobutil Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.058 | 123.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21668-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.582 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Usolin 100 | Ursodeoxycholic acid | 100mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.700 | 285.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-20800-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.581 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Penresit 1 mg | Repaglinid | 1mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.980 | 199.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VN-22335-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Neom | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.580 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MT–Tizanidin 4 | Tizanidin hydroclorid | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.436 | 48.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC |
893110241624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.579 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2,668g + 4,596g + 0,276g | Gói | N4 | 300.000 | 3.423 | 1.026.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100346623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Công ty CP Dược Phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.578 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml | Lọ | N4 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.577 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 8.000 | 8.400 | 67.200.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | VD-21554-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.576 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 50 | 55.000 | 2.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.575 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Coryol 12.5mg | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.785 | 17.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110074523 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Nam Đồng | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.574 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbocistein 750 | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.400 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100065225 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.573 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sulmuk | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.680 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100218824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Mtv Dược Trí Tín Hải | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.572 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 2.000 | 199.000 | 398.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.571 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Indapa | Captopril+ hydroclorothiazid | 50mg + 25mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044200 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Minh Phú | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.570 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Candesartan Stella 16 mg | Candesartan | 16mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.990 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110954024 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh M & N Hợp Nhất | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.569 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calcitriol DHT 0,5mcg | Calcitriol | 0,5mcg | Viên | N4 | 10.000 | 714 | 7.140.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên | VD-35005-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.568 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calsfull | Calci lactat | 500mg | Viên | N4 | 28.000 | 2.250 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100319400 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Salud | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.567 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fucalmax | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 10.000 | 3.192 | 31.920.000 | Uống | Dung dịch uống |
Hộp 20 ống x 10 ml | 893100069700 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.566 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cynamus 125mg/5ml | Carbocistein | 125mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 5ml/ống nhựa | 893100203924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.565 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Leolen Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg |
viên | N4 | 20.000 | 3.700 | 74.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Quang Anh | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.564 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 90.000 | 25 | 2.250.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.563 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Calmax | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | (456mg + 426mg) – 10ml |
Gói | N4 | 10.000 | 4.950 | 49.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100345823 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Minh Tín | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.562 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 868 | 868.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.561 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.560 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agi – Calci | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 200IU | Viên | N4 | 100.000 | 865 | 86.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100380024 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Tuệ Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.559 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300mg + 2.940mg | Viên | N2 | 140.000 | 3.500 | 490.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.558 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calcichew | Calci carbonat | 1250mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.810 | 108.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 893100816124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.557 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Combiwave FB 100 | Budesonid + formoterol | 100mcg + 6mcg | Bình | N2 | 1.000 | 208.000 | 208.000.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028623 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.556 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Combiwave FB 200 | Budesonid + formoterol | 200mcg + 6mcg | Bình | N2 | 2.000 | 248.000 | 496.000.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028723 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.555 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 1.000 | 219.000 | 219.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.554 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Ống | N1 | 800 | 434.000 | 347.200.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.553 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 4.000 | 12.158 | 48.632.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.552 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 8.000 | 24.906 | 199.248.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.551 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon 8mg | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Gói | N4 | 60.000 | 2.793 | 167.580.000 | Uống | Sirô | Hộp 20 gói x 5ml | 893100714624 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.550 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml x 50ml | Chai | N4 | 2.000 | 22.900 | 45.800.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai 50ml | 893100235600 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.549 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 4.000 | 504 | 2.016.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.548 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg | Gói | N4 | 40.000 | 1.050 | 42.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 20 gói x 5ml | 893100235600 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.547 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | 2mg | Viên | N4 | 20.000 | 139 | 2.780.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.546 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 947 | 9.470.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.545 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aticolcide 8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.095 | 83.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110312224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.544 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bourabia-4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.700 | 74.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110434524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.543 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 40.000 | 441 | 17.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.542 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Famatar 50 | Topiramat | 50mg | viên | N4 | 6.000 | 6.200 | 37.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
893110392125 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Hoàng Trí | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.541 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tobidex | Tobramycin + dexamethason | Lọ 5ml chứa: 5mg + 15mg | Lọ | N4 | 2.000 | 6.510 | 13.020.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893110161025 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.540 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 1.800 | 36.435 | 65.583.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Đức Anh | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.539 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/ 5ml | Lọ | N5 | 1.800 | 2.719 | 4.894.200 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.538 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Tobramycine inj | Tobramycin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 20.000 | 3.990 | 79.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893110345923 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.537 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tobramedlac 100 | Tobramycin | 100mg/2ml | Ống | N4 | 12.000 | 31.000 | 372.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml, hộp 10 ống x 2ml | VD-35914-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Minh Nguyên | Công ty TNHH sản xutấ dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.536 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Muslexan 6 | Tizanidin hydroclorid | 6mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.633 | 72.660.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110618624 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Azenca | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.535 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MT–Tizanidin 4 | Tizanidin hydroclorid | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.436 | 48.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC |
893110241624 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.534 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Timolol 0,5% | Timolol | 0,5% (kl/tt) | Lọ | N4 | 200 | 26.500 | 5.300.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 5ml | 893110368323 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.533 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Combikit 3,1g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,1g | Lọ | N4 | 6.000 | 99.000 | 594.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; 10 lọ | 893110667524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.532 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ticarlinat 3,2 g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 2.000 | 165.000 | 330.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) | 893110155824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Benovas | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.531 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bosrelor 90 | Ticagrelor | 90mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.898 | 28.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110232523 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.530 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 18.107 | 181.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110032023 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.529 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N1 | 30.300 | 470 | 14.241.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-24901-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.528 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N1 | 30.300 | 470 | 14.241.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.527 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dobcard 250mg/20 ml | Dobutamin | 12,5mg/ml x 20ml | Ống | N2 | 50 | 69.000 | 3.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 20ml | 868110206523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.526 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Gói,ống | N4 | 30.000 | 4.800 | 144.000.000 | Uống | Siro | Hộp 30 gói/ống x 5ml | 893100067200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.525 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 4.000 | 4.081 | 16.324.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.524 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nebesi | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.491 | 29.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110336000 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.523 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocetebu | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.880 | 116.400.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 893110274500 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.522 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 50.000 | 483 | 24.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.521 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.491 | 74.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.520 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Memloba Fort | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.575 | 31.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22184-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.519 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bronchokod | Amoxicilin | 875mg | Viên | N4 | 65.000 | 1.974 | 128.310.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110146600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.518 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diaphyllin Venosum | Aminophylin | 240mg | Ống | N1 | 200 | 17.500 | 3.500.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống 5ml | 599110994824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.517 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mycazole | Fluconazol | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 41.000 | 41.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 7 viên | VN-22092-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.516 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N2 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28912-18 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược Phẩm HP | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.515 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gourcuff-2,5 | Alfuzosin | 2,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.800 | 114.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28911-18 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Inafo Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.514 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.513 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/ liều x 200 liều | Bình | N5 | 5.000 | 44.250 | 221.250.000 | Dạng hít | Thuốc hít phân liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | 896115206723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.512 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1%; 20g | Tuýp | N5 | 1.000 | 53.000 | 53.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | VD-35422-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.511 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | LC Stom | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 150.000 | 669 | 100.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên | VD-33292-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.510 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaViRisone 5 | Risedronat | 5mg | Viên | N2 | 20.000 | 6.500 | 130.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23013-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.509 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 2.900 | 7.150 | 20.735.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.508 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | ACRITEL-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.990 | 149.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100415024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.507 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphyton 1mg | Phytomenadion | 1mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 1.550 | 775.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.506 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Losarplus LTF | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.970 | 591.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110401325 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.505 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | ROBAZEF FORT | Paracetamol + methocarbamol | 500mg + 400mg | Viên | N4 | 350.000 | 1.302 | 455.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1,2,3,5,6,8,10,12,15,18,20 vỉ x 10 viên Hộp 1 chai x30,50,60,100,200,300,500 viên |
893110368125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH QSM.Pharma | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.504 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 611,76mg + 80mg | Gói | N4 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.503 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 4596mg + 80mg | Gói | N4 | 100.000 | 3.213 | 321.300.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100066100 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.502 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | 20%/250ml | Chai | N1 | 20 | 176.000 | 3.520.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 5 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.501 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10%/250ml | Chai | N1 | 20 | 110.000 | 2.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 4 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.500 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Emla | Lidocain+ prilocain | 125mg+ 125mg | Tuýp | N1 | 200 | 44.545 | 8.909.000 | Dùng ngoài | Kem bôi | Hộp 5 tuýp 5g | VN-19787-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 3 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.499 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cravit I.V. | Levofloxacin | 5mg/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 89.500 | 89.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | VN-9170-09 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Olic (Thailand) Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.498 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | FORAIR 125 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg/liều+125mcg/liều | Bình | N5 | 2.000 | 79.400 | 158.800.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.497 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | RINGER LACTATE | Ringer lactat | 500ml | Chai | N5 | 8.000 | 6.890 | 55.120.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.496 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | RINGER LACTATE | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 8.000 | 6.890 | 55.120.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.495 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/500ml | Chai | N4 | 8.000 | 6.600 | 52.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.494 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 5.000 | 5.800 | 29.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.493 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 50 | 4.500 | 225.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.492 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hasanbest 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 940 | 188.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.491 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Parametho DWP 325/400mg | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N4 | 140.000 | 525 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110159023 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.490 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atirlic forte | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 100mg | Gói | N4 | 200.000 | 3.900 | 780.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100203224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.489 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinxium | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 1.000 | 7.680 | 7.680.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-22552-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.488 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g +4g | Gói | N4 | 6.500 | 1.570 | 10.205.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty CP Dược VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.487 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Forug Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 100.000 | 2.395 | 239.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893100098325 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.486 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Chlordextro DWP 4 mg/30 mg | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg + 30mg | Viên | N4 | 60.000 | 798 | 47.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.485 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Captopril Hctz DWP 25/15mg | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 15mg | Viên | N4 | 100.000 | 987 | 98.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.484 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midozam 1,5g | Amoxicilin + Sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 2.000 | 40.000 | 80.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110069900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.483 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba | Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.482 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Satarex | Beclometason (dipropionat) | 50mcg/liều x 150 liều | Lọ | N4 | 1.000 | 56.000 | 56.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 150 liều xịt | 893100609724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Khoa Học Dược Phẩm Isaka | Công ty Cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.481 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bambuterol 20 | Bambuterol | 20mg | Viên | N4 | 40.000 | 398 | 15.920.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-35816-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.480 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 4.935 | 9.870.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.479 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bifitacine | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N5 | 10.000 | 3.250 | 32.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 15 viên | VD-34497-20 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh Nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.478 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tilcotil | Tenoxicam | 20mg | Viên | N1 | 60.000 | 6.040 | 362.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-18337-14 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Khang Huy | Cenexi S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.477 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tolucombi 40mg/12.5mg tablets | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N1 | 20.000 | 8.694 | 173.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110014925 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hưng Phúc | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.476 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 4.200 | 420.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.475 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 40mg; 5mg | Viên | N2 | 40.000 | 6.180 | 247.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.474 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.300 | 66.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.473 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Idaroxy | Doxycyclin | 100mg | Viên | N4 | 8.000 | 545 | 4.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110557724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.472 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dorio | Doripenem* | 500mg | Lọ | N5 | 1.000 | 550.000 | 550.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 885110985424 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dịch Vụ Rita Phạm | Biolab Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.471 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Domperidon | Domperidon | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 65 | 3.900.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110287323 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.470 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.400 | 144.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Mười Tháng Ba | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.469 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 120.000 | 75 | 9.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110329400 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.468 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Domela | Bismuth | 300mg | Viên | N4 | 10.000 | 5.250 | 52.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893100047800 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh M & N Hợp Nhất | Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.467 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zamko 25 | Baclofen | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Đông Nam Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.466 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Baburol | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 275 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.465 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Domreme | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.380 | 55.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110073023 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Nhất Anh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.464 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 300 | 55.000 | 16.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.463 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 730 | 7.300.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.462 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg+ 50mg | Viên | N4 | 20.000 | 690 | 13.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.461 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mitivax V-300 | Diosmin | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110221423 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.460 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pleminos | Diosmin | 600mg | Viên | N4 | 40.000 | 940 | 37.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110730524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.459 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DIOSMIN 600 MG | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 100.000 | 5.415 | 541.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110091600 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.458 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sulcilat 750 mg | Sultamicillin | 750 mg | Viên | N2 | 8.000 | 26.000 | 208.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 868110003724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Kỳ | Atabay Kimya Sanayi Ve Ticaret A.S | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.457 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.499 | 69.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.456 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sucfagel | Sucralfat | 2000mg/ 10ml |
Gói | N4 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100301824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.455 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 28.000 | 2.289 | 64.092.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.454 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Flazenca 750.000/125 |
Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg |
Gói | N4 | 10.000 | 3.400 | 34.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 14 gói x 3g | 893115051923 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Đại An Phú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.453 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MUI | Viên | N3 | 60.000 | 7.000 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Minh Phú | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.452 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 40.000 | 675 | 27.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.451 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vagastat | Sucralfat | 1500mg | Gói | N4 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.450 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 893100889924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.449 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 60.000 | 483 | 28.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.448 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9CFU | Ống | N4 | 180.000 | 5.400 | 972.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.447 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 – 10^8CFU | Viên | N4 | 160.000 | 1.500 | 240.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên. | QLSP-856-15 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Anh Nguyên Đức | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.446 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Enterobella | Bacillus claussii | 1.10^9 – 2.10^9 CFU | Gói | N4 | 60.000 | 3.049 | 182.940.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x1g | 893400175100 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Bella | Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.445 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 40 | 150.000 | 6.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.444 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Binystar | Nystatin | 25.000UI | Gói | N4 | 2.000 | 950 | 1.900.000 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc cốm rơ miệng | Hộp 10 gói x 1g | 893100564324 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.443 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.442 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.450 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.441 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lubicid Suspension | Bismuth | 525,6mg/30ml | Gói | N4 | 20.000 | 8.500 | 170.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 30ml | 893100484224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Tm Dược Phẩm Khang Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.440 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nicorandil 10 mg |
Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 8.000 | 3.381 | 27.048.000 | Uống | Viên nén | hộp 3 vĩ x 10 viên; hộp 6 vĩ x 10 viên | 893110281624 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Thương MạI Hami | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.439 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 3.000 | 84.000 | 252.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Afp Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.438 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amvitacine 150 | Netilmicin sulfat | 150mg/50ml | Túi | N4 | 10.000 | 94.983 | 949.830.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 túi x 50ml | 893110468024 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Bidivina | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.437 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Digorich | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 6.000 | 628 | 3.768.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.436 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rhomatic Gel α | Diclofenac | (1g/100g)/18,5g | Tuýp | N4 | 10.000 | 19.500 | 195.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 18,5g | 893100267523 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.435 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fenagi 75 | Diclofenac | 75mg | Viên | N4 | 20.000 | 295 | 5.900.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110039124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.434 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cytan | Diacerein | 50mg | Viên | N4 | 20.000 | 518 | 10.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705424 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.433 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 40 | 176.000 | 7.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 22/QĐ-TTYT | 08/01/2026 | 23/02/2026 | Ttyt Tân Kỳ | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.432 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | 20%/250ml | Chai | N1 | 40 | 176.000 | 7.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch | Thùng 10 chai 250ml | VN-19955-16 | 22/QĐ-TTYT | 08/01/2026 | 23/02/2026 | Ttyt Tân Kỳ | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.431 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hapacol CS day | Paracetamol +phenylephrin HCL | 650mg +5mg | Viên | N2 | 10.000 | 788 | 7.880.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100263200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.430 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glumeben 500mg/5mg | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.310 | 231.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110040723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.429 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.050 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.428 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 2,5mg +500mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.427 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875 mg + 125mg | Viên | N3 | 40.000 | 4.780 | 191.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.426 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Klamentin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250 mg + 31,25mg | Gói | N2 | 50.000 | 5.500 | 275.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.425 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 306mg + 400mg + 30mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.350 | 202.500.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | VD-15065-11 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.424 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aumoxkamebi 625mg DT | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 50.000 | 8.490 | 424.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110262125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.423 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3%/5g | Tuýp | N4 | 1.000 | 43.750 | 43.750.000 | Thuốc mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | VD-27017-17 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.422 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 500mg | Lọ | N2 | 2.000 | 35.000 | 70.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g | VD-31708-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.421 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Antimuc 300 mg/3 ml | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 1.000 | 31.500 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml | VD-36204-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.420 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kacexifen | Paracetamol + methocarbamol | 300mg + 380mg | Viên | N4 | 100.000 | 462 | 46.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110243725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.419 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 160.000 | 26 | 4.160.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-34186-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.418 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kavosnor Forte | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 660 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110940724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.417 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 462 | 9.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.416 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atitrime | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 50mg + 10,78mg + 5mg | Ống | N4 | 60.000 | 3.700 | 222.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100148824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm At & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.415 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,5mg)/g x 30g | Tuýp | N2 | 1.000 | 95.000 | 95.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110404223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Trang thiết bị Y tế và Dược phẩm Nguyên Khôi | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.414 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cosaten 8 | Perindopril | 8 mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.450 | 122.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VD-20150-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Vinpharm | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.413 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Partamol Eff. | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.630 | 326.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên | 893100193324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tây Ninh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.412 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nicomen Tablets 5mg | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.400 | 170.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | VN-22197-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược Phẩm An Khang | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.411 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 400 | 84.000 | 33.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Afp Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.410 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oresol 245 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2700mg | Gói | N4 | 3.000 | 952 | 2.856.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty CP Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.409 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acetuss | N-acetylcystein | 200mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 3.190 | 63.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml |
893100420424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Neom | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.408 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rami-5A 10mg | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.947 | 38.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, | 893110369824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần 5A Farma | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.407 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dopolys | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 7mg + 150mg + 150mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.980 | 119.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-172-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.406 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calcichew | Calci carbonat | 1250mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.810 | 126.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 893100816124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.405 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ama-Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 2.000 | 61.490 | 122.980.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | S.C. Antibiotice S.A | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.404 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.530 | 153.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.403 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zinc 15 | Kẽm gluconat | 15mg | Gói | N4 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hổn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | 893100343124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.402 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imefed DT 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N2 | 50.000 | 12.000 | 600.000.000 | Uống | viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110415924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.401 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 8.925 | 178.500.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110809824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.400 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Methocarbamol 500mg | Methocarbamol | 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.620 | 78.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110096125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Hiền Mai | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.399 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imefed 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Gói | N2 | 50.000 | 9.200 | 460.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1,6g | 893110136325 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Hiền Mai | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.398 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 440 | 22.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.397 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kacerin | Cetirizin dihydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 78.000 | 65 | 5.070.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.396 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbocistein 750 | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.400 | 240.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100065225 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.395 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imefed DT 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Viên | N2 | 10.000 | 8.200 | 82.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110415824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Hiền Mai | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.394 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 285 | 28.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.393 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 690 | 2.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110237800 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.392 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dareq | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.300 | 53.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 560100137723 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Hồng Phúc Bảo | Iberfar- Indústria Farmacêutica, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.391 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sosallergy syrup | Desloratadin | 2,5mg | Ống | N4 | 10.000 | 1.018 | 10.180.000 | Uống | Siro | Hộp 12 ống x 5ml | 893100274523 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.390 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N1 | 4.000 | 35.000 | 140.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Salud | Rompharm Company S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.389 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ketorolac A.T | Ketorolac | 30mg/2ml | Ống | N4 | 6.000 | 8.190 | 49.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110149524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.388 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 100.000 | 1.449 | 144.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.387 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Knox | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N2 | 2.000 | 270.000 | 540.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19772-16 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Vihapha | Gufic Biosciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.386 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Forbizin 5mg | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N3 | 40.000 | 12.600 | 504.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110208323 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.385 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DCL-Dapagliflozin 10mg | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.290 | 51.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110328100 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.384 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pradaxa | Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 317.1mg) 110mg | 110mg | Viên | N1 | 4.000 | 30.388 | 121.552.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.383 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SitaAPC 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N4 | 40.000 | 745 | 29.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34115-20 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.382 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Huygesic Fort | Paracetamol + tramadol | 325mg; 37,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893111277200 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Nguyễn Dương | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.381 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.197 | 23.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Stabled | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.380 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Otibone 1000 | Glucosamin | 1000mg/ 3,8g | Gói | N4 | 28.000 | 3.500 | 98.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,8g | 893100101124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm An Nhân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.379 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Nguyễn Dương | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.378 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Boncium | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 250IU | Viên | N2 | 20.000 | 3.700 | 74.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20172-16 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.377 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zobacta 2,25G |
Piperacilin + tazobactam | 2g + 0,25g | Lọ | N4 | 10.000 | 74.000 | 740.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2.25g (lọ thủy tinh) | 893110155924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.376 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sunigam 100 | Tiaprofenic acid | 100mg | Viên | N4 | 19.000 | 5.000 | 95.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110885724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.375 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Momencef 375mg | Sultamicillin | 375mg | Viên | N2 | 14.000 | 13.500 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên | 893110437524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.374 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaViPamol Plus | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 980 | 39.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893111044323 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.373 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 400 | 110.000 | 44.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.372 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Newbutin SR | Trimebutin maleat | 300mg | Viên | N2 | 2.000 | 6.572 | 13.144.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880110172100 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Thành An Khang | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.371 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lyodura | Acid thioctic | 100mg | Viên | N4 | 100.000 | 4.050 | 405.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893110105524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Dược Phẩm VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.370 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Panalgan Effer 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N3 | 44.000 | 977 | 42.988.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | VD-31630-19 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.369 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | FORMONIDE 200 INHALER | Budesonid + formoterol | 200mcg/liều + 6mcg/liều | Bình | N5 | 4.000 | 150.000 | 600.000.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều (dạng hít khí dung)) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890100008800 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.368 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nelcin 150 | Netilmicin sulfat | 150mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 41.000 | 410.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml | VD-23088-15 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.367 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Combiwave SF 125 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 125mcg | Bình | N2 | 2.000 | 90.000 | 180.000.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028823 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.366 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Eyetobrin 0.3% | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 3.000 | 34.650 | 103.950.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.365 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 6.000 | 2.900 | 17.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.364 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.050 | 183.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Mười Tháng Ba | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.363 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kacexifen | Paracetamol + methocarbamol | 380mg; 300mg | Viên | N4 | 28.000 | 485 | 13.580.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110243725 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.362 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NATRI BICARBONAT 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 100 | 32.000 | 3.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.361 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 5.000 | 39.000 | 195.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.360 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.700 | 216.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.359 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Meyerproxen 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.890 | 75.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110327724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty Liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.358 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ceftizoxime 2g | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N4 | 6.000 | 79.000 | 474.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34714-20 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Sagora | Công Ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.357 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fiximcz-200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 28.000 | 4.200 | 117.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110129024 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ánh Dương | Zeiss Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.356 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vipocef 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.585 | 63.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110658524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.355 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agimycob | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000U I + 100.00 0UI | Viên | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ 6 viên |
893115144224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dược Phẩm Khánh Minh | CN CTCP DP Agimexpharm- NM SX DP Agimexpharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.354 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sovalimus 0,03% | Tacrolimus | (30mg/100g) x 12g | Tuýp | N4 | 200 | 289.000 | 57.800.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp x 12g | VD-26261-17 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Song Vân | Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.353 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 80.000 | 118 | 9.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.352 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | PHABALYSIN 600 | N-acetylcystein | 600mg | Gói | N4 | 10.000 | 4.198 | 41.980.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 30 gói x 2g | VD-33598-19 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vạn Khang | Công ty CP dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.351 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 40.000 | 440 | 17.600.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.350 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mupricon Ointment | Mupirocin | 2%/5g | Tuýp | N5 | 600 | 21.500 | 12.900.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 5g | VN-22758-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.349 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (5mg + 1mg)/ml x 2ml | Ống | N4 | 2.000 | 21.000 | 42.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 2ml | 893115078500 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.348 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml | Moxifloxacin | Mỗi 100ml chứa: 400mg | Chai | N4 | 4.000 | 139.986 | 559.944.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | VD-35408-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.347 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metronidazol 750mg/150ml | Metronidazol | 750mg/ 150ml | Lọ | N4 | 4.000 | 28.300 | 113.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 150ml | 893115706124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.346 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 10.000 | 17.850 | 178.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.345 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Setblood | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 100mg + 50mcg | Viên | N4 | 80.000 | 1.060 | 84.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110335924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tây Âu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.344 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Thibitamex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg |
Viên | N4 | 160.000 | 640 | 102.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên | 893110277925 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.343 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | PIVINEURON | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 40.000 | 1.950 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng (cam-nâu) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110854124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Santav | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.342 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 400 | 739 | 295.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.341 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 100.000 | 320 | 32.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.340 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 8.000 | 36.900 | 295.200.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ | 840110444723 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Salud | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.339 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000UI + 400UI | Viên | N4 | 160.000 | 576 | 92.160.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Hippocare | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.338 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Stilaren | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N4 | 100.000 | 6.153 | 615.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238623 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Đại Bắc – Miền Nam | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.337 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 2.000 | 15.900 | 31.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.336 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Valsgim-H160/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 12,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.650 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110259623 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.335 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dembele | Valsartan + hydroclorothiazid | 12,5mg; 80mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.195 | 119.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110659824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.334 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MOXIFLOXACIN KABI | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N4 | 8.000 | 33.100 | 264.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 250ml | VD-34818-20 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.333 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Eu-Fastmome 50 micrograms/ actuation | Mometason furoat | 50mcg/liều xịt x 140 liều | Lọ | N1 | 400 | 348.600 | 139.440.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều) | 800100523424 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Đại Bắc – Miền Nam | Mipharm S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.332 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zentason | Mometason furoat | 50mcg/1 liều xịt (0,05%) x 120 liều | Lọ | N4 | 600 | 125.000 | 75.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 14,4ml (tương đương với 120 liều xịt, 50mcg/liều xịt) | 893100881024 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.331 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefpirom TFI 500mg | Cefpirom | 500mg | Lọ | N4 | 4.000 | 51.996 | 207.984.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893110132123 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Nam Khang | Công ty cổ phần Trust Pharma Quốc Tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.330 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.995 | 59.850.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.329 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ketoproxin 100 mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 7.200 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-23266-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ánh Dương | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.328 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 100mg + 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 780 | 78.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.327 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cloxacillin 1g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 44.800 | 448.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Đại An Phú | Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.326 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cloxacilin 1g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 41.000 | 410.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110687224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Salud | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.325 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg + 6,4mg, 10g | Tuýp | N4 | 2.000 | 14.700 | 29.400.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp x 10g | 893110037100 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.324 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clotrimazol 1% | Clotrimazol | 1%/10g | Tuýp | N4 | 2.000 | 5.300 | 10.600.000 | Dùng ngoài | kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100096600 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.323 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 480 | 67.935 | 32.608.800 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai x 100ml | 893110708524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.322 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.030 | 309.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.321 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 4.000 | 5.650 | 22.600.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.320 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hyuga 300 mg | Clindamycin | 300mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.275 | 12.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35793-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.319 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 440 | 26.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.318 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2%; 0,25ml | Ống | N1 | 600 | 8.600 | 5.160.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.317 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Lọ | N4 | 6.000 | 42.000 | 252.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 200ml | 893115246625 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.316 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Quinrox 400/40 | Ciprofloxacin | 400mg/ 40ml |
Lọ | N4 | 2.000 | 96.000 | 192.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 40 ml | VD-27088-17 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Tự Đức | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.315 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Miticiprat | Ciprofibrat | 100mg | Viên | N4 | 40.000 | 7.600 | 304.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-35260-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.314 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cinnarizine STADA 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 40.000 | 650 | 26.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Anh Khoa | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.313 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ketamine Hydrochloride Injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 1.000 | 65.360 | 65.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.312 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Gói /ống | N4 | 40.000 | 4.800 | 192.000.000 | Uống | Siro | Hộp 30 gói/ống x 5ml | 893100067200 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.311 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Enpovid E400 | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 6.000 | 500 | 3.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Minh Phú | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.310 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Babi B.O.N. | Vitamin D3 | 400IU/0,4ml x 12ml | Chai | N4 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 12ml | 893110070200 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Mtv Dược Trí Tín Hải | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.309 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin C 500mg | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 147 | 8.820.000 | Uống | Viên nén bao film | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110292623 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.308 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Cilnidipine 5 mg | Cilnidipin | 5mg | Viên | N4 | 60.000 | 435 | 26.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110225924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.307 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Celofin 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.400 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19973-16 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.306 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 160.000 | 322 | 51.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.305 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N4 | 10.000 | 1.573 | 15.730.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.304 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Negacef 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 7.159 | 357.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên |
893110549824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh DượC PhẩM Và VậT Tư Y Tế Quang Minh | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.207.303 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amvifuxime 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 7.849 | 156.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110056724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Bidivina | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.302 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.900 | 78.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên – Viên nén bao phim | 893110549724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.301 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tenamyd-ceftriaxone 2000 | Ceftriaxon | 2000 mg | Lọ | N1 | 4.000 | 35.500 | 142.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19450-13 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Star Lab | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.300 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ceftriaxone 2000 | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N2 | 10.000 | 34.500 | 345.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19454-13 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Afp Gia Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.299 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ceftizoxim 0,5g | Ceftizoxim | 0,5g | Lọ | N4 | 6.000 | 28.350 | 170.100.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110303123 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.298 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.900 | 57.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.297 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 60.000 | 132 | 7.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | VD-35019-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.296 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T ASCORBIC SYRUP | Vitamin C | 100mg/5ml | Ống | N4 | 40.000 | 1.950 | 78.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống nhựa x 5ml (đóng ống từ màng PVC/PE) | 893100275023 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.295 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 4.079 | 81.580.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110347323 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Ta | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.294 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.460 | 54.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.293 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 600 | 37.000 | 22.200.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.292 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 70 | 2.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.291 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Baburol | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 295 | 8.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.290 | Tân dược | Tỉnh An Giang | AGIMOL 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Gói | N4 | 30.000 | 785 | 23.550.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói; 30 gói x 1,6g | 893100308900 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.289 | Tân dược | Tỉnh An Giang | SPAS-AGI | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 200 | 4.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110431724 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.288 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cefuroxim 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.885 | 150.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.287 | Tân dược | Tỉnh An Giang | PARAZACOL 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 40.000 | 1.550 | 62.000.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CP Dược Hà Phương | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.286 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 300.000 | 480 | 144.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty Cổ phần Santav | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.285 | Tân dược | Tỉnh An Giang | AGIMYCOB | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000UI + 100000UI | Viên | N4 | 6.000 | 2.150 | 12.900.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.284 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 525 | 52.500.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.079 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Ciloxan | Ciprofloxacin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 2.000 | 68.250 | 136.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540115406223 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.078 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Bisoloc | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N3 | 150.000 | 540 | 81.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110505524 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.077 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Midatan 500/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 4.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110365324 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.076 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.125 | 33.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.075 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 30.000 | 425 | 12.750.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.074 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 60.000 | 185 | 11.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.073 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Loratadin 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 140 | 2.100.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-35820-22 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.072 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 500.000 | 292 | 146.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.071 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 100.000 | 248 | 24.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.070 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 26 | 2.600.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.069 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 800.000 | 114 | 91.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.068 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 800.000 | 75 | 60.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110290900 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.067 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 200.000 | 115 | 23.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 72/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.066 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 4.000 | 1.030 | 4.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.065 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metformin | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 240.000 | 465 | 111.600.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.064 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | ValtimAPC 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N4 | 60.000 | 976 | 58.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35339-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.063 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hypetor 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.995 | 119.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36035-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Tuệ Nam | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.062 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.323 | 132.300.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.061 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ursachol | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 20.000 | 6.871 | 137.420.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 890110014824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Thành An Khang | Mepro Pharmaceuticals Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.060 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Angioblock 160mg | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.890 | 137.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp/30 viên | GC-340-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Việt Nga | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.059 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Itamerinon 10 | Milrinon | 10mg/10ml | Ống | N4 | 20 | 787.000 | 15.740.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110037824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Afp Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.058 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 15.750 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.057 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Myconazol 2% cream | Miconazol | 2%/15g | Tuýp | N4 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp x 15g | 893110053900 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Tuệ Nam | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.056 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Redo-M 100 (Tên cũ: Minocyclin Cap DWP 100mg) |
Minocyclin | 100mg | Viên | N4 | 6.000 | 14.780 | 88.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110104600 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Tmdv Nguyễn Gia | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.207.055 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zinhepa Inj. | Cefpirom | 1g | Lọ | N2 | 4.000 | 134.988 | 539.952.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110045325 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Qdu | Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
