Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 75 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.206.443 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.070 | 2.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.442 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 200 | 2.000 | 400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.441 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kali clorid 500mg Vinphaco |
Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 970 | 194.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.440 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.940 | 441.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.439 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadumix 100 | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.580 | 94.800.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói | 893100092725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.438 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | S-Enala 5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.140 | 251.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110307824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.437 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 2,5g/25ml | Lọ | N4 | 1.000 | 5.500 | 5.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 25ml | 893100144225 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.436 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml x 10ml | Ống | N4 | 1.000 | 63.000 | 63.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | 893100212400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.435 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.950 | 590.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.434 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cynamus 125mg/5ml | Carbocistein | 125mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 5ml/ống nhựa | 893100203924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.433 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadusartan hydro 8/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.600 | 360.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.432 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tobrameson | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml x 10ml | Ống | N4 | 2.000 | 60.000 | 120.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 10ml | 893110846024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.431 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 100 | 133.230 | 13.323.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.430 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 460 | 65.000 | 29.900.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.429 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g + 10mg/g | Tuýp | N1 | 1.380 | 97.130 | 134.039.400 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110034823 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.428 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Moxsanti | Moxifloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 6.900 | 78.370 | 540.753.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc | 499115300125 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.427 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Befucid | Fusidic acid + betamethason | (2% + 0,1%)/15g | Tuýp | N4 | 1.150 | 27.825 | 31.998.750 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893110400424 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.426 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 120mg/ 1,5ml | Lọ | N1 | 35 | 13.990.000 | 489.650.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ x 1,5ml | 800410111224 | OR2600000002 | 29/01/2026 | 28/04/2026 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.425 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Daleston-D | Betamethasone + dexchlorpheniramin | 3,75mg + 30mg; 75ml | Chai | N4 | 14.950 | 31.500 | 470.925.000 | Uống | Siro | Hộp 01 chai 75ml | 893110359925 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.424 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lidocaine Aguettant 20 mg/mL | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | Ống | N1 | 3.220 | 35.645 | 114.776.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300110005925 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.423 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 0 | 6.710 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 40/QĐ-BVN | 30/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | Công ty Cổ phần Vinamed | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.422 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gapenagi 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N4 | 16.000 | 3.150 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110265224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.421 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atipravas 20 mg | Pravastatin | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 631 | 12.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110266624 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.420 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amvitacine 300 | Netilmicin sulfat | 300mg/ 100ml | Túi | N4 | 10.000 | 141.981 | 1.419.810.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 túi x 100ml | 893110468124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Bidivina | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.419 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atipravas 10mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 627 | 12.540.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110361924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.418 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Azimedlac | Azithromycin | 500mg | Lọ | N4 | 4.000 | 99.498 | 397.992.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VD-35612-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Afp Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.417 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Notrixum | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N2 | 2.000 | 25.523 | 51.046.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2,5ml | 899114017724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.416 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.590 | 6.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35332-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.415 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Esdopa-40 | Aescin | 40mg | Viên | N4 | 40.000 | 4.380 | 175.200.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 200 viên | 893110115623 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ánh Dương | Công ty Cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.414 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pampara Injection | Pralidoxim iodid | 500mg/20ml | Ống | N2 | 400 | 80.000 | 32.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/tiêm truyền | Hộp 5 ống tiêm 20 ml | 471110776924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Khang Huy | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.413 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidone | Povidon iodin | 10% | Chai | N4 | 1.200 | 14.500 | 17.400.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai nhựa chứa 130ml | 893100041923 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.412 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Triprozol | Naproxen + esomeprazol | 500mg + 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 11.340 | 340.200.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110333300 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tâm Phúc Vinh | Công Ty CPDP Phong Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.411 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kavosnor Forte | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 665 | 39.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110940724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.410 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 80 | 2.400.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110290900 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.409 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Apixaban Tablets 5mg | Apixaban | 5mg | Viên | N2 | 2.800 | 10.200 | 28.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên | 890110972124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.408 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Senitram 2g/1g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 12.000 | 53.800 | 645.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110391224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.407 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Auropennz 1.5 | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 50.000 | 40.992 | 2.049.600.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068823 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Nam Khang | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.406 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Auropennz 3.0 | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 20.000 | 83.979 | 1.679.580.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068923 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Nam Khang | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.405 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ama-Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 30.000 | 61.700 | 1.851.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tây Âu | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.404 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Augbactam 1g/200mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 8.000 | 28.497 | 227.976.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110691824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Bidivina | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.403 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg |
Viên | N2 | 80.000 | 8.925 | 714.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên |
893110809824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cp Dược Phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.402 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Adenovin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Ống | N4 | 100 | 455.000 | 45.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.401 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Adenovin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Ống | N5 | 60 | 455.000 | 27.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.400 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10%/260ml | Lọ | N4 | 4.000 | 32.900 | 131.600.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 260ml | 893100292323 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.399 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10%/140ml | Chai | N4 | 4.000 | 26.880 | 107.520.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 140ml | 893100037200 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.398 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kazelaxat | Polystyren | 15g | Gói | N4 | 4.000 | 41.500 | 166.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110616124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sun Rise | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.397 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml x 5ml | Ống | N4 | 5.600 | 47.500 | 266.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống nhựa 5ml | 893100212400 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.396 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml x 10ml | Ống | N4 | 6.400 | 63.000 | 403.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống nhựa 10ml | 893100212400 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.395 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fenidel | Piroxicam | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.400 | 18.000 | 61.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110712024 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.394 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 1.000 | 110.000 | 110.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.393 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 200 | 14.700 | 2.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110628424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.392 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 3mg/1ml x 3ml | Ống | N4 | 1.000 | 15.000 | 15.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110591624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.391 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (30mg)/10ml | Ống | N4 | 600 | 24.400 | 14.640.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | 893110591624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.390 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | BFS-Furosemide 40mg/4ml | Furosemid | 40mg/4ml | Ống | N4 | 500 | 9.450 | 4.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110281223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.389 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 50 | 57.750 | 2.887.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC3 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.388 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 35.000 | 1.250 | 43.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC2 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.387 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.960 | 117.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.386 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acid Ursodeoxycholic 200mg | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35381-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.385 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ceftizoxim 2 g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 2g | Lọ | N2 | 5.000 | 95.000 | 475.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110039724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.384 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Candesartan 16 | Candesartan Cilexetil | 16mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.200 | 210.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110252125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.383 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Neurixal | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.848 | 277.200.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên | 893100473324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.382 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefmetazol 2g | Cefmetazol | 2g | Lọ | N2 | 500 | 157.300 | 78.650.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ 2g; Hộp 10 lọ x 2g | 893110229423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Inafo Việt Nam | Chi nhánh 3- Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.381 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 80mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.927 | 296.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.380 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.425 | 221.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.379 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.300 | 165.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.378 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% +0,1%)/7ml | Lọ 7ml | N4 | 2.000 | 26.500 | 53.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.377 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DW- TRA TIMARO | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 900 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.376 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadulab 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110107900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.375 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g | Gói 20ml | N2 | 9.000 | 7.800 | 70.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.374 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hovinlex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg + 100mg + 1000mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.600 | 160.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110842624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.373 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Relahema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 298,725mg + 8,0775mg + 3,72mg | Ống | N4 | 80.000 | 3.500 | 280.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100626524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.372 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rhomatic Gel α | Diclofenac | (1g/100g)/18,5g | Tuýp | N4 | 10.000 | 19.500 | 195.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 18,5g | 893100267523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.371 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diacerein/Norma | Diacerein | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 12.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110962424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.370 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Vĩnh Khang | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.369 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cloxacillin 1g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 2.000 | 44.800 | 89.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Đại An Phú | Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.368 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | gói | N4 | 70.000 | 4.284 | 299.880.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.367 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 200.000 | 504 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.366 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DH-Metglu XR 1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.029 | 205.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.365 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.360 | 67.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.364 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 900.000 | 2.436 | 2.192.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.363 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cruzz-35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 10.000 | 12.329 | 123.290.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110020500 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.362 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.361 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ketosan-Cap | Ketotifen | 1mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.092 | 32.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.360 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Insunova -G Pen | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 5.000 | 222.000 | 1.110.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.359 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 3.000 | 8.600 | 25.800.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.358 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Apircorsyl Plus 8/2,5 | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 150.000 | 3.300 | 495.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110210823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.357 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hysapi 20 | Hyoscin butylbromid | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.480 | 69.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35169-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.356 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.590 | 1.590.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VD-35332-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.355 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Loturocin | Mupirocin | 2%/5g | Tuýp | N4 | 1.000 | 21.568 | 21.568.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100360324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.354 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lotusone | Betamethason dipropionat | 0,064%/20g | Tuýp | N4 | 6.000 | 24.039 | 144.234.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110130425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.353 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | 2% + 0,1%/15g | Tuýp | N4 | 1.000 | 28.900 | 28.900.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110286800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.352 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | 400mg + 20mg/20g | Tuýp | N4 | 1.000 | 39.890 | 39.890.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110286800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.351 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salzol | Salbutamol (sulfat) | 4mg | Viên | N5 | 40.000 | 550 | 22.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22767-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | M/s Windlas Biotech Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.350 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Otibone 1000 | Glucosamin | 1000mg/ 3,8g | Gói | N4 | 100.000 | 3.450 | 345.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,8g | 893100101124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.349 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.348 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cyrabol | Cytarabin | 1000mg | lọ | N5 | 100 | 280.000 | 28.000.000 | Tiêm | bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114184100 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.347 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500UI | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.346 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500UI | Ống | N4 | 800 | 34.852 | 27.881.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.345 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Elossy Baby | Xylometazolin hydroclorid | 0,025% | Lọ | N4 | 1.150 | 11.500 | 13.225.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 8ml | 893100468623 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.344 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sugam-BFS | Sugammadex | 100mg/1ml; 2ml | Ống | N4 | 0 | 1.575.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-34671-20 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.343 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sugam-BFS | Sugammadex | 100mg/1ml; 2ml | Ống | N4 | 1.150 | 1.575.000 | 1.811.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110203025 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.342 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg/ 2,5ml | Lọ | N4 | 12.600 | 12.600 | 158.760.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.341 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 46.000 | 6.710 | 308.660.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | Công ty Cổ phần Vinamed | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.340 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | VD-34669-20 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.339 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 100 | 31.500 | 3.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | 893110202825 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.338 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470 mg + 5 mg | Ống | N4 | 0 | 4.079 | 0 | Uống | Dung dịch | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | VD-21297-14 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.337 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470 mg + 5 mg | Ống | N4 | 20.700 | 4.079 | 84.435.300 | Uống | Dung dịch | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110347323 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.336 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Befucid | Fusidic acid + betamethason | (2% + 0,1%)/15g | Tuýp | N4 | 0 | 27.825 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | VD-29275-18 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.335 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 22.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-30738-18 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.334 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 460 | 22.000 | 10.120.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110087324 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.333 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 200 | 330.000 | 66.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.332 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 115.395 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-29306-18 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.331 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 150 | 115.395 | 17.309.250 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114123625 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.330 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | (18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml; 2L | Túi | N2 | 0 | 85.200 | 0 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | VN-21179-18 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.329 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 330.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | QLSP-1003-17 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.328 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | ZLATKO-25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N2 | 160.000 | 5.000 | 800.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23924-15 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.327 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocevytor 10/10 | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.448 | 88.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 893110635824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Ta | Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.326 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Air-X 120 | Simethicon | 120mg | Viên | N5 | 20.000 | 1.365 | 27.300.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 885100025123 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Úc Châu | R.X. Manufacturing Co., Ltd |
Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.325 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Simethicon | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 10.000 | 238 | 2.380.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100156624 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.324 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 55.923 | 55.923.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | 400100981824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.323 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 300 | 1.548.750 | 464.625.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.322 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vupu | Sắt sulfat + acid folic | 200mg + 0,4mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.533 | 45.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.321 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | ( 431,68 mg + 11,65mg + 5mg )/10ml |
Ống | N4 | 20.000 | 3.780 | 75.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống | 893100207824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.320 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200 mg + 1,5 mg |
Viên | N4 | 50.000 | 495 | 24.750.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394723 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ivy | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.319 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 54.000 | 4.410 | 238.140.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5 ml | 893115019000 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.318 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 2mg | Gói | N4 | 20.000 | 3.780 | 75.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.317 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salres 100mcg Aerosol Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều; 200 liều | Bình | N2 | 4.000 | 49.880 | 199.520.000 | Đường hô hấp | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình x 200 liều xịt | 868115349224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Deva Holding A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.316 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 2mg | Ống | N4 | 10.000 | 3.885 | 38.850.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893115277823 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.315 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salzol | Salbutamol (sulfat) | 4mg | Viên | N5 | 40.000 | 580 | 23.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22767-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Dược Phẩm PND | M/s Windlas Biotech Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.314 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml | Lọ | N4 | 30.000 | 12.600 | 378.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.313 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 50.000 | 8.400 | 420.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5 ml | 893115019100 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.312 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glucose 5% | Glucose | 5% 500ml | Chai | N4 | 14.000 | 7.000 | 98.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35954-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Trường Khang | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.311 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 400 | 12.899 | 5.159.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.310 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 600 | 10.710 | 6.426.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110606724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.309 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mongor | Glucosamin | 1000mg | Viên | N4 | 50.000 | 4.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tube x 20 viên | 893100275200 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Minh Phú | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.308 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 2.940 | 235.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371223 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Benovas | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.307 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lymedic 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.650 | 99.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ X 10 viên; Hộp 5 vỉ X 10 viên; Hộp 10 vỉ X 10 viên |
893110579324 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Minh Tín | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.306 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg; 2mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.990 | 299.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.305 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.304 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 30.000 | 3.300 | 99.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400306424 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.303 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) | Gói | N4 | 30.000 | 4.200 | 126.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.302 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DW- TRA TIMARO | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 60.000 | 900 | 54.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.301 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rivaxored | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.015 | 40.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22641-20 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.300 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lactated Ringer's | Ringer lactat | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g | Chai | N4 | 30.000 | 6.490 | 194.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.299 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/ liều x 200 liều | Bình | N5 | 400 | 45.000 | 18.000.000 | Dạng hít | Thuốc hít phân liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | 896115206723 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.298 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.499 | 249.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.297 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.800 | 228.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Thương Mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.296 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 360.000 | 560 | 201.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.295 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metoxa | Rifamycin | 200.000IU/10ml | Lọ | N4 | 240 | 65.000 | 15.600.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110380323 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.294 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imoglid | Repaglinid | 1mg | Viên | N4 | 40.000 | 966 | 38.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110666524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.293 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Eurolux-1 | Repaglinid | 1mg | Viên | N2 | 13.000 | 1.990 | 25.870.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110434924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.292 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dorocron MR 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N3 | 40.000 | 368 | 14.720.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-26466-17 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.291 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biragan 300 | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N4 | 400 | 1.886 | 754.400 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100122025 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.290 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 600 | 2.025 | 1.215.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.289 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.420 | 9.680.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.288 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Repaglinide Tablets 2mg | Repaglinid | 2mg | Viên | N2 | 80.000 | 5.900 | 472.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén | VN-23165-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ánh Dương | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.287 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | AYITE | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110313224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.286 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ramipril Cap DWP 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.995 | 119.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35851-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.285 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kaclocide plus | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg; 100mg | Viên | N4 | 40.000 | 870 | 34.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36136-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.284 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Domecor plus 2,5mg/6,25mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N4 | 60.000 | 325 | 19.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25920-16 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.995 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Savidimin 1000 | Diosmin + hesperidin | 900mg, 100mg | Viên | N2 | 24.000 | 6.000 | 144.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34734-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.994 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clopiaspirin 75/100 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | 75mg + 100mg | Viên | N2 | 40.000 | 9.500 | 380.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34727-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.993 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.992 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.020 | 51.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.991 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1%; 10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 29.000 | 29.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35422-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.990 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metpredni 32 A.T | Methyl prednisolon | 32mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.445 | 43.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110732624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.989 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Nitroglycerin inj | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 50 | 49.980 | 2.499.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | 893110590824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.988 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Anticlor | Dexchlorpheniramin | 2mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 5.000 | 18.900 | 94.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 30 ml | 893100148124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.987 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 40mg + 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.449 | 4.898.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục | 893110221124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.986 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hasitec Plus 20/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.793 | 139.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110296424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.985 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.984 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 145.000 | 1.785 | 258.825.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.983 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin 3B-PV | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 500mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.250 | 125.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893100712724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.982 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Valsartan Stella 40mg |
Valsartan | 40mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.570 | 357.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
893110107923 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.981 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Algocod 500 MG/30 MG | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.530 | 105.900.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.980 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Goldzovir | Aciclovir | 50mg/g | Tuýp | N1 | 1.000 | 110.000 | 110.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VN-21247-18 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.979 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Utrupin 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 100.000 | 382 | 38.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110449624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.978 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Grial-E | Paracetamol + Clorpheniramin | 250mg + 2mg | Gói | N4 | 100.000 | 1.100 | 110.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100314300 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.977 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ofloxacin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 50.000 | 309 | 15.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ | 893115489924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.976 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | TV-Zidim 1g | Ceftazidim | 1000mg | Lọ | N4 | 3.000 | 9.800 | 29.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110083625 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.975 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acyclovir 5% | Aciclovir | 250mg | Tuýp | N4 | 1.000 | 3.200 | 3.200.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.974 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi lactat | (5mg + 470mg)/10ml | Ống | N4 | 50.000 | 4.079 | 203.950.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống | 893110347323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.973 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocevytor 10/10 | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 4.448 | 266.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 893110635824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta | Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.972 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novewel 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110847324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.971 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Desloratadin | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Gói | N4 | 30.000 | 945 | 28.350.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | VD-24131-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.970 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 5.000 | 5.650 | 28.250.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.969 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cinnarizine STADA 25 mg | Cinnarizin | 25 mg | Viên | N2 | 90.000 | 650 | 58.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Anh Khoa | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.968 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidone | Povidon iodin | 10% | Chai | N4 | 200 | 27.500 | 5.500.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai nhựa chứa 200ml | 893100041923 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.967 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 2.000 | 34.650 | 69.300.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.966 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lupiparin | Enoxaparin (natri) | 40mg | Bơm tiêm | N2 | 50 | 69.930 | 3.496.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch | VN-18358-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.965 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.250 | 52.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 840110016925 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.964 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Astmodil | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 10.794 | 323.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 28 viên |
VN-16882-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát | Polfarmex S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.963 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Powerforte | Calci carbonat + calci gluconolactat | 0,35g + 3,5g | Viên | N4 | 50.000 | 3.900 | 195.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 20 viên |
893100316400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.962 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irbesartan 75 mg | Irbesartan | 75mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.500 | 375.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073925 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Khanaphar | Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.961 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg + 6,4mg; 10g | Tuýp | N4 | 500 | 14.770 | 7.385.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp x 10g | 893110037100 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Khanaphar | Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.960 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 5.000 | 28.000 | 140.000.000 | Uống | Siro | Hộp 01 chai 30ml | 893100714624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Khanaphar | Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.959 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Neurotrivit | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 100.000 | 693 | 69.300.000 | Uống | Viên nén bao đường; | Hộp 5 vỉ x 10 viên; | 893110074700 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.958 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10%/140ml | Chai | N4 | 1.000 | 26.880 | 26.880.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài; | Chai 140ml; | 893100037200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.957 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gliclada 60mg modified- release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.900 | 245.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài; | Hộp 2 vỉ x 15 viên, | 383110130824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.956 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.625 | 262.500.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát; | Hộp 5 vỉ x 20 viên; | 800110402523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.955 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 1.000 | 68.000 | 68.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài; | Hộp 1 chai x 100ml; | 893110708524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.954 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon 8mg | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.793 | 139.650.000 | Uống | Siro | Hộp 20 gói x 5ml; | 893100714624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.953 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agimoti | Domperidon | 0,1% (kl/tt) | Gói | N4 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói 10ml | 893110256423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.952 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Smecgim | Dioctahedral smectite | 3000mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.590 | 47.700.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói 3,76g | 893100431624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.951 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cipostril | Calcipotriol | 1,5mg | Tuýp | N4 | 1.000 | 86.000 | 86.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-20168-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.950 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | AGIFUROS | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 190.000 | 86 | 16.340.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 25 viên nén | 893110255223 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.949 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 105.000 | 2.479 | 260.295.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.948 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 100mg/g x 38g | Lọ | N1 | 20 | 175.000 | 3.500.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 lọ x 38g | 599110011924 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.947 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 200 | 24.906 | 4.981.200 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.946 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 87.300 | 43.650.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.945 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 2.000 | 34.852 | 69.704.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ | Công ty cổ phần Winbio | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.944 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ventinos | Budesonid | 64mcg/liều xịt; 120 liều | Chai | N4 | 200 | 75.000 | 15.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10 ml | 893100224624 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.943 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N5 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.942 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) | Lidocain hydroclorid | 20mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 500 | 33.890 | 16.945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300110005925 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.941 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg | Gói | N1 | 500 | 4.894 | 2.447.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Sophartex | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.940 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 500 | 42.000 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh | 400111002124 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.939 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Natri clorid 10% | Natri clorid | 10%; 5ml | Ống | N4 | 50 | 2.800 | 140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.938 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ketorolac A.T | Ketorolac | 30mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.400 | 16.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống,10 ống, 20 ống x 2ml | 893110149524 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.937 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 500 | 28.455 | 14.227.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.936 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.000 | 8.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.935 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Laci-eye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% x 0,4ml | Ống | N4 | 500 | 5.500 | 2.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893110591624 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.934 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 5.000 | 4.700 | 23.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.933 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Albunorm 20% | Albumin | 20%; 100ml | Lọ | N1 | 100 | 1.500.000 | 150.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 400410646324 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (ĐG: Octapharma Dessau GmbH – Germany) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.932 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 10.000 | 987 | 9.870.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Canpaxel 100 | Paclitaxel | 100mg/ 16,7ml | Lọ | N4 | 100 | 239.400 | 23.940.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 16,7ml | 893114176325 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT04. Bidiphar | CN Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Butapenem 500 | Doripenem* | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 615.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110319124 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT146. HQ | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Butapenem 500 | Doripenem* | 500mg | Lọ | N4 | 1.800 | 615.000 | 1.107.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-29168-18 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT146. HQ | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Briozcal | Calci carbonat + vitamin D3 | 1,25g + 0,0031mg | Viên | N1 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 930100988724 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT34. Hoàn Nguyên | Lipa Pharmaceuticals Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Briozcal | Calci carbonat + vitamin D3 | 1,25g + 0,0031mg | Viên | N1 | 12.000 | 2.700 | 32.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22339-19 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT34. Hoàn Nguyên | Lipa Pharmaceuticals Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betahistin 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110294023 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT146. HQ | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bendamustin beta 2,5mg/ml | Bendamustine | 25mg | Lọ | N1 | 10 | 1.458.839 | 14.588.390 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | VN3-396-22 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT177. Việt Pháp | CSSX:Oncomed Manufacturing a.s; CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd; CSXX:Synthon Hispania S.L | Séc-Bungari-Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bendamustin beta 2,5mg/ml | Bendamustine | 100mg | Lọ | N1 | 30 | 6.527.000 | 195.810.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 840110017223 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT177. Việt Pháp | CSSX:Oncomed Manufacturing a.s; CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd; CSXX:Synthon Hispania S.L | Séc-Bungari-Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 500 | 247.000 | 123.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT226. Gigamed | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avegra Biocad 400mg/16ml | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N5 | 110 | 12.285.000 | 1.351.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 460410250023 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT325. Nam Nguyên | Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetakan 40 | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N4 | 350.000 | 399 | 139.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3,10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x30, 60, 90 viên | 893210722624 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT137. Ba Đình | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Abevmy-400 | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N2 | 110 | 12.800.000 | 1.408.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 890410303724 | 12/QĐ-BVHN | 15/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT24. Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 10.780 | 9.987 | 107.659.860 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantoloc 40mg | Pantoprazol | 40mg | Viên | N1 | 14.000 | 18.499 | 258.986.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 400110081723 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT315. DP Sang | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nimotop | Nimodipin | 30mg | Viên | N1 | 1.200 | 16.653 | 19.983.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20232-17 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 1.500 | 317.747 | 476.620.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | ACS Dobfar S.P.A; ĐG và XX: Zambon Switzerland Ltd. | Ý- Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 180 | 113.163 | 20.369.340 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT48. Hapharco | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 15.941 | 47.823.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Viatris Pharmaceutical LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Mỹ – Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 15.941 | 478.230.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Viatris Pharmaceutical LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Mỹ – Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 75mcg | Viên | N1 | 8.000 | 1.448 | 11.584.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 40.000 | 1.102 | 44.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 25mcg | Viên | N1 | 9.000 | 992 | 8.928.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 1000mg | Viên | N1 | 14.000 | 21.410 | 299.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT13. Hoàng Đức | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci | 600mg (67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg (tương đương với 75mg L-lysin) + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg) | Viên | N1 | 10.000 | 14.200 | 142.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet XR 100mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 100mg/1000mg | Viên | N1 | 5.600 | 21.945 | 122.892.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng chậm | Lọ 28 viên | VN-20571-17 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. | Puerto rico- Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 1000mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.643 | 106.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999324 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói và xuất xưởng tại Merck Sharp & Dohme B.V. | Puerto rico- Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.905 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Savi Quetiapine 200 | Quetiapin | 200mg | Viên | N2 | 15.000 | 16.600 | 249.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110542824 | 35/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.904 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Evaldez-50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N2 | 48.000 | 3.800 | 182.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110358525 | 35/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.903 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Creamec 10/100 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.033 | 15.165.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207125 | 35/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 17.500 | 848 | 14.840.000 | Uống | Viên nén – Uống | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 83/QĐ-BVMHN | 19/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Mắt Hà Nội | Chi nhánh công ty cổ phần dược Hậu Giang tại Hà nội | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 850mg | Viên | N1 | 8.000 | 10.643 | 85.144.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói và xuất xưởng tại Merck Sharp & Dohme B.V. | Puerto rico- Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 1.600 | 462.000 | 739.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131624 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT60. Dược Sài Gòn | Patheon Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | HYALGAN | Natri hyaluronat | 20mg/ 2ml | Bơm tiêm | N1 | 220 | 1.045.000 | 229.900.000 | Tiêm vào ổ khớp | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | VN-11857-11 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT48. Hapharco | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 12 | 12.907.089 | 154.885.068 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-894-15 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Đức – Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 7.000 | 14.700 | 102.900.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.843 | 72.645.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 150.000 | 19.000 | 2.850.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CS đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | Mỹ – Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên | 400110017425 | 04/QĐ-BVQĐ | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.893 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin | 100mg/2ml | Ống | N1 | 500 | 32.991 | 16.495.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19062-15 | 04/QĐ-BVBT | 07/01/2026 | 07/07/2026 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Freranox 2 | Doxazosin | 2mg | Viên | N2 | 300.000 | 4.000 | 1.200.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110242425 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT323. FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eliquis | Apixaban | 5mg | Viên | N1 | 8.000 | 24.150 | 193.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436323 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Ireland – Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eliquis | Apixaban | 2,5mg | Viên | N1 | 1.000 | 24.150 | 24.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436423 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Ireland – Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 1.500 | 9.366 | 14.049.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.972 | 34.860.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT13. Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 150.000 | 9.896 | 1.484.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | IPR Pharmaceuticals INC., đóng gói AstraZeneca UK Limited | Mỹ – Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.886 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fenilham | Fentanyl | 50mcg/ml. 2ml | Ống | N1 | 1.700 | 28.455 | 48.373.500 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-17888-14 | 0325/QĐ-BVVTN | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty CPDP Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g | Tuýp | N1 | 0 | 300.300 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantoloc 40mg | Pantoprazol | 40mg | Viên | N1 | 0 | 18.499 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 400110081723 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 36.550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 15.291 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/500mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 500mg | Viên | N1 | 0 | 10.643 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999424 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 9.896 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 207.579 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 317.747 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.876 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 0 | 5.126 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.875 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.886 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.874 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 19.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 600 mg/4 ml | Ống | N1 | 0 | 104.800 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 4ml | 540110178323 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg | Viên | N1 | 0 | 14.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.147 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 15.941 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 0 | 16.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 0 | 9.987 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75 mg | Viên | N1 | 0 | 16.819 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.866 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 60 | 260.432 | 15.625.920 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 120/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 29/04/2026 | Ttyt Bình Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.865 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | Poly( O-2-hydroxyethyl) starch ( HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 60 | 120 | 7.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500 ml | 400110402923 | 120/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 29/04/2026 | Ttyt Bình Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.864 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | Poly( O-2-hydroxyethyl) starch ( HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 60 | 120.000 | 7.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500 ml | 400110402923 | 120/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 29/04/2026 | Ttyt Bình Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aerius | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 9.520 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 540100032123 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren | Diclofenac | 75mg | Viên | N1 | 0 | 6.185 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-11972-11 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Farma S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.861 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml | Erythropoietin | 4000UI/0,4ml | bơm tiêm | N2 | 10.000 | 274.500 | 2.745.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | QLSP-0666-13 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | HK inno.N Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.860 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Trikapezon Plus 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | lọ | N4 | 20.000 | 50.000 | 1.000.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột tiêm | 893110822924 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần thương mại ALASKA | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.859 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | I-SUCR-IN | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | lọ | N5 | 300 | 50.000 | 15.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-16316-13 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.858 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Buto-Asma | Salbutamol sulfat | 100mcg/liềux200 liều | lọ | N1 | 300 | 49.000 | 14.700.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều | 840115067923 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratorio Aldo-Unión SL. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.857 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Meyerexcold | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | 650mg+10mg+20mg | viên | N4 | 4.000 | 1.650 | 6.600.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110567524 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dược Phẩm Sagora | Cty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.856 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Imidu® 60mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 60mg | viên | N3 | 50.000 | 1.953 | 97.650.000 | Uống | Viên tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-33887-19 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.855 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100IU/mlx3ml | Bút | N1 | 60 | 178.080 | 10.684.800 | Tiêm | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.854 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100IU/mlx3ml | Bút | N1 | 100 | 178.080 | 17.808.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1087-18 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.853 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100IU/mlx3ml | Bút | N1 | 200 | 200.508 | 40.101.600 | Tiêm | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1034-17 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.852 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50 | lọ | N4 | 1.000 | 465.150 | 465.150.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50 | QLSP-0777-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.851 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Recormon | Erythropoietin | 2000UI /0,3 ml | bơm tiêm | N1 | 500 | 229.355 | 114.677.500 | Tiêm | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.850 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Betahema | Erythropoietin | 2000UI | lọ | N5 | 2.000 | 220.000 | 440.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-1145-19 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Laboratorio Pablo Cassara S.R.L | Argentina | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.849 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Neo-Codion | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | 25mg+100mg+20mg | viên | N1 | 1.000 | 3.585 | 3.585.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300111082223 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.848 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefotiam 2g | Cefotiam | 2g | lọ | N4 | 40.000 | 95.000 | 3.800.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml | 893110025700 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Cty CP DP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.847 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nozasul 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | lọ | N4 | 20.000 | 59.000 | 1.180.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ | VD-19649-13 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần thương mại ALASKA | Cty CP Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.846 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefoperazone 2g | Cefoperazon | 2g | lọ | N4 | 10.000 | 65.100 | 651.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | 893110740324 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Cty CP DP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.845 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine+ indapamide | 5mg+1,5mg | viên | N1 | 5.000 | 4.987 | 24.935.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.844 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipine+ indapamide | 10mg + 1,5mg | viên | N1 | 4.000 | 4.987 | 19.948.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.843 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | viên | N4 | 4.000 | 165 | 660.000 | Uống | Viên | Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110156324 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.842 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nephrosteril | Acid amin* | 7%/250ml | Chai/Túi | N1 | 5.000 | 102.000 | 510.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.841 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Neoamiyu | Acid amin* | 6,1%/200ml | Chai/Túi | N1 | 3.000 | 116.258 | 348.774.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Túi 200ml | VN-16106-13 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.840 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén – Uống | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 83/QĐ-BVMHN | 19/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | Chi nhánh công ty cổ phần dược Hậu Giang tại Hà nội | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.839 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500 mg/ 10ml | Ống | N1 | 0 | 100.380 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | VN-20611-17 | 375/QĐ-BVNĐ | 28/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.838 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500 mg/ 10ml | Ống | N1 | 50 | 100.380 | 5.019.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 375/QĐ-BVNĐ | 28/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.837 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30 mg/ 1ml | Ống | N1 | 700 | 57.750 | 40.425.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 1 ml | VN-19221-15 | 375/QĐ-BVNĐ | 28/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.836 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Entecavir 0.5 mg | Entecavir | 0,5 mg | Viên | N2 | 70.000 | 10.000 | 700.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114378025 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT320. WINBIO | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500đvqt | Ống | N4 | 50 | 34.852 | 1.742.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT320. WINBIO | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Creamec 10/100 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207125 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT146. HQ | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.832 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aprovel | Irbesartan | 150 mg | Viên | N1 | 8.400 | 9.561 | 80.312.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT48. Hapharco | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.831 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anaropin | Ropivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 113.400 | 113.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | VN-19004-15 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 50 | 6.761.489 | 338.074.450 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | CSSXBTP&ĐGSC:Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐGTC&XX:Lek Pharmaceuticals d.d | Áo – Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aromasin | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 450 | 82.440 | 37.098.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x15 viên | VN-20052-16 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Pfizer Italia S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.828 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml; 5ml | Lọ | N1 | 200 | 89.999 | 17.999.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110013824 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.827 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 0 | 10.561 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21162-18 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland, đóng gói: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.826 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 0 | 10.561 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland, đóng gói: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.825 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 7.053 | 141.060.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.824 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.516 | 195.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.823 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 30.000 | 983 | 29.490.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.822 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol 25mcg và Fluticason propionate 250mcg | Bình xịt | N1 | 600 | 278.090 | 166.854.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.821 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 200 | 199.888 | 39.977.600 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.820 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 0 | 3.672 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.819 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.672 | 110.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.818 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 5.000 | 41.871 | 209.355.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.817 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 30 | 116.700 | 3.501.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.816 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/g | Tuýp | N1 | 240 | 52.300 | 12.552.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.815 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 240 | 47.300 | 11.352.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.814 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 240 | 39.999 | 9.599.760 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.813 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 55.872 | 27.936.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.812 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 62.158 | 18.647.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.811 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 89.999 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.810 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sympal | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 21.210 | 42.420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha | Hộp 5 ống x2ml | VN-22698-21 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.809 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg) | Bút tiêm | N1 | 550 | 200.508 | 110.279.400 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.808 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xatral XL 10mg | Alfuzosin HCl | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 15.291 | 76.455.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.807 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 300 | 3.173.573 | 952.071.900 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.806 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 300 | 2.447.550 | 734.265.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.805 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g Iodine/100ml, 50ml | Lọ | N1 | 1.400 | 338.000 | 473.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50ml | VN-16786-13 | 115/QĐ-BVĐKCP | 30/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Cẩm Phả | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.804 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 200 | 15.291 | 3.058.200 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/500mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 500mg | Viên | N1 | 300 | 10.643 | 3.192.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999424 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.802 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 300 | 9.896 | 2.968.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.801 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 300 | 58.000 | 17.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.800 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 400 | 207.579 | 83.031.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 200 | 317.747 | 63.549.400 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.798 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 61.070 | 5.126 | 313.044.820 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 247.585 | 3.886 | 962.115.310 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 794 | 19.000 | 15.086.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 600 mg/4 ml | Ống | N1 | 250 | 104.800 | 26.200.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 4ml | 540110178323 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg | Viên | N1 | 3.000 | 14.200 | 42.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.147 | 9.441.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 15.941 | 47.823.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 1.500 | 16.680 | 25.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 280 | 9.987 | 2.796.360 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eloxatin | Oxaliplatin | 50 mg/10 ml | Lọ | N1 | 50 | 2.973.778 | 148.688.900 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.788 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eloxatin | Oxaliplatin | 100 mg/20 ml | Lọ | N1 | 100 | 4.943.570 | 494.357.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.787 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75 mg | Viên | N1 | 1.200 | 16.819 | 20.182.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.786 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 740 | 109.725 | 81.196.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 292/QĐ-BVBĐ-KD | 28/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Creamec 10/100 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 12.000 | 2.900 | 34.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34729-20 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT146. HQ | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erafiq 5/80 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N3 | 210.000 | 3.800 | 798.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ , 10 vỉ x 10 viên | 893110755924 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT60. Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 200 | 133.230 | 26.646.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT226. Gigamed | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.683 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N4 | 0 | 1.008 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT245. Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erlova | Erlotinib | 150mg | Viên | N4 | 460 | 51.800 | 23.828.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114392223 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT326. HERA | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.681 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N4 | 400.000 | 1.008 | 403.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | VD-26641-17 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT245. Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diosce | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 250.000 | 650 | 162.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100399825 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT324. LA TERRE FRANCE ID | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.679 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 600 | 34.669 | 20.801.400 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT226. Gigamed | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.678 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cytan | Diacerein | 50mg | Viên | N4 | 2.400 | 525 | 1.260.000 | Uống | Viên nang | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705424 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT74. Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xylocaine Jelly | Lidocain | 2% | Tuýp | N1 | 150 | 66.720 | 10.008.000 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 10 tuýp x 30 gam | VN-19788-16 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 1.500 | 648.900 | 973.350.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 2.000 | 441.000 | 882.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin + tazobactam | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 3.500 | 223.700 | 782.950.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Wyeth Lederle S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taxotere | Docetaxel | 20 mg/1 ml | Lọ | N1 | 50 | 1.856.170 | 92.808.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 14/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT48. Hapharco | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.672 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 4.200 | 7.600 | 31.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.671 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.366 | 187.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.670 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.669 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.668 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 2.000 | 85.381 | 170.762.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.667 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 1.000 | 219.000 | 219.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.666 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 150.000 | 4.290 | 643.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.665 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 28.000 | 6.589 | 184.492.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.664 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glucophage 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 1.598 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-21993-19 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.663 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glucophage 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 250.000 | 1.598 | 399.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110016124 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.662 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N1 | 150.000 | 2.705 | 405.750.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.661 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.660 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 11.200 | 10.268 | 115.001.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.659 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 11.200 | 10.546 | 118.115.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.658 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 90.000 | 2.682 | 241.380.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.657 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 90.000 | 5.126 | 461.340.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.656 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) | 5mg | Viên | N1 | 120.000 | 5.028 | 603.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.655 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 4.000 | 15.873 | 63.492.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.654 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.896 | 59.376.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.653 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) 47,5mg | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 30.000 | 5.490 | 164.700.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.652 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.886 | 11.658.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22531-20 | 184/QĐ-BVNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.651 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.650 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Pdsolone – 40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 1.800 | 27.300 | 49.140.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 78/QĐ-BVĐKCP | 23/01/2026 | 22/02/2026 | Bvđk Cẩm Phả | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Nam Việt | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.649 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Captopril HCT MCN 50/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 50mg + 25mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.490 | 5.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén, Uống | 893110098425 | 48/QĐ-CAT-PH10 | 06/01/2026 | 28/03/2026 | Bx Ca Tỉnh | Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Tân Hồng Phúc | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.648 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Alopurinol Arena 100 mg Tablets | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 500 | 1.920 | 960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110008325 | 48/QĐ-CAT-PH10 | 06/01/2026 | 28/03/2026 | Bx Ca Tỉnh | Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Tân Hồng Phúc | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.647 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mildocap | Captopril | 25mg | Viên | N1 | 3.000 | 690 | 2.070.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027925 | 48/QĐ-CAT-PH10 | 06/01/2026 | 28/03/2026 | Bx Ca Tỉnh | Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Tân Hồng Phúc | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.646 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Melanov-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 4.700 | 3.800 | 17.860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 48/QĐ-CAT-PH10 | 06/01/2026 | 28/03/2026 | Bx Ca Tỉnh | Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Tân Hồng Phúc | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.645 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vina-AD | Vitamin A + Vitamin D2 | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 3.000 | 576 | 1.728.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 48/QĐ-CAT-PH10 | 06/01/2026 | 28/03/2026 | Bx Ca Tỉnh | Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Tân Hồng Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.644 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 0 | 168 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20855-14 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.643 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 90.000 | 168 | 15.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110602124 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.642 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Nitroglycerin inj | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 50.000 | 100.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | 893110590824 | 74/QĐ-BVBT | 29/01/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.641 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 200.000 | 1.100 | 220.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT155. DP TBYT HC Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.640 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistin TZF | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 3.000 | 378.000 | 1.134.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT60. Dược Sài Gòn | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.639 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 80mg | Gói | N4 | 0 | 2.583 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10 gam | 893100844724 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT137. Ba Đình | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.638 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 80mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.583 | 206.640.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10 gam | VD-28711-18 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT137. Ba Đình | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.637 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoxedum 7.5mg | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.150 | 64.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110304225 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT28. U.N.I Việt Nam | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.636 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZILAMAC 100 | Cilostazol | 100mg | Viên | N2 | 2.000 | 4.820 | 9.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 890110526424 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT142. GonSa | Macleods Pharmaceutical Ltd. | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.635 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zapnex-5 | Olanzapin | 5mg | Viên | N2 | 5.000 | 414 | 2.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | H/6 vỉx10 viên,Nhôm-Nhôm;H/10 vỉx10 viên,PV-Nhôm | 893110884024 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT13. Hoàng Đức | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT32. Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.400 | 280.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-32594-19 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT32. Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Visdazul 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1.000mg + 50mg | Viên | N3 | 300.000 | 6.300 | 1.890.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110081525 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT181. CT Hiệp Bách Niên | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N1 | 36.000 | 14.500 | 522.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110008723 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT146. HQ | KRKA,D.D.,Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.630 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 200.000 | 222 | 44.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT74. Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.629 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 20.000 | 15.600 | 312.000.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT226. Gigamed | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.628 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/ 2,5ml | Lọ | N1 | 500 | 244.799 | 122.399.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT226. Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 60.000 | 312 | 18.720.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT74. Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Silverzinc 50 | Kẽm gluconat | 50mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110071000 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT174. Ameriver | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Silverzinc 50 | Kẽm gluconat | 50mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27002-17 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT174. Ameriver | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seterus 10.8 mg | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 50 | 5.950.000 | 297.500.000 | Tiêm dưới da | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349300 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT181. CT Hiệp Bách Niên | AMW GmbH;CSTT:BBF Sterilisationsservice GmbH;CSKNVS:Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT32. Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.622 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.100 | 110.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22677-15 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT32. Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDrinate | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 2800 IU |
Viên | N2 | 0 | 57.500 | 0 | Uống | Viên sủi bọt | Hộp 1 vỉ xé, Hộp 3 vỉ xé, Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
893110417324 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT81. Bách Việt | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.620 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDrinate | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 2800 IU |
Viên | N2 | 400 | 57.500 | 23.000.000 | Uống | Viên sủi bọt | Hộp 1 vỉ xé, Hộp 3 vỉ xé, Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
VD-28041-17 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT81. Bách Việt | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.619 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 7.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/PVDC) | VD-23010-15 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT81. Bách Việt | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.618 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sancefur | Risedronat | 35mg | Viên | N1 | 500 | 53.500 | 26.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-18196-14 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT317. Vinarus | Pharmathen SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | REDDITUX | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 120 | 2.232.518 | 267.902.160 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT13. Hoàng Đức | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 4.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phím | Hộp 3 vỉ x10 viên | 893110317524 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT03. Kim Tinh | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 180.000 | 4.150 | 747.000.000 | Uống | Viên nén bao phím | Hộp 3 vỉ x10 viên | VD-25265-16 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT03. Kim Tinh | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.614 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | REDDITUX | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 120 | 9.643.200 | 1.157.184.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 12/QĐ-BVHN | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT13. Hoàng Đức | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.613 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 3.248 | 9.744.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.612 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 18.500 | 15.750 | 291.375.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.611 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.683 | 56.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.610 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Verospiron | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.935 | 197.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19163-15 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.609 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Xavarox 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.200 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên | 893110112500 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.608 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N4 | 0 | 2.583 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VD-34063-20 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.607 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 0 | 27.900 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.606 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 20.000 | 27.900 | 558.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110350625 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.605 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N5 | 12.000 | 3.500 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.604 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 4.000 | 125.000 | 500.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.603 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200 mg | Viên | N5 | 24.000 | 4.250 | 102.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.602 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 115.395 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-29306-18 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.601 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 120 | 115.395 | 13.847.400 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114123625 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.600 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 0 | 494.991 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | QLĐB-767-19 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.599 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 240 | 494.991 | 118.797.840 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.598 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N4 | 3.000 | 2.583 | 7.749.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110125025 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.597 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20441-14 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.596 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 90.000 | 1.900 | 171.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164425 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.595 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Zirabev | Bevacizumab | 25mg/ml; 4ml | Lọ | N1 | 30 | 3.970.000 | 119.100.000 | Tiêm nội nhãn cầu | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 001410322225 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pharmacia and Upjohn Company LLC | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.594 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 60.000 | 115 | 6.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 240/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.593 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 3.000 | 838 | 2.514.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 284/QĐ-BVNĐ | 22/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.592 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 2.000 | 42.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh ml | 400111002124 | 283/QĐ-BVNĐ | 22/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.591 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 8.925 | 26.775.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 283/QĐ-BVNĐ | 22/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.590 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 4.000 | 16.000 | 64.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.589 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 1.000 | 9.000 | 9.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.588 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Acecyst | N-acetylcystein | 200mg; 8ml | Gói | N4 | 10.000 | 2.050 | 20.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | 893100204500 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | CN Công ty cổ phàn Agimexpharm – NMSX dượ phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.587 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Acetacmin | Acetyl leucin | 500mg; 5ml | Ống | N4 | 2.000 | 10.500 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 óng x 5ml | 893110032524 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.586 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Smecgim | Dioctahedral smectite | Mỗi 3,76 gam chứa 3g | Gói | N4 | 10.000 | 3.381 | 33.810.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100431624 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.585 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gentamicin Kabi 40mg/ml | Gentamicin | 40mg/ 1ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.806 | 3.612.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 ống x 1ml | VD-22590-15 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.584 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gentamicin Kabi 80mg/2ml | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.415 | 4.830.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 50 ống x 2ml | 893110081724 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.583 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocethizid 5×12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.989 | 99.450.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.582 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml; 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 8.940 | 89.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110039623 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.581 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml, 100ml | Chai | N4 | 5.000 | 5.094 | 25.470.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.580 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 7.184 | 35.920.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.579 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Bakidol Extra 250/2 | Acetaminophen + Clorpheniramin maleat | 250mg + 2mg+ 5ml | Ống | N4 | 7.000 | 2.100 | 14.700.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.578 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 200 | 3.344 | 668.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.577 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 200.508 | 200.508.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 300410179000 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.576 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.420 | 2.420.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.575 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Sevoflurane | Sevofluran | 100% (tt/tt) | Chai | N1 | 12 | 1.552.000 | 18.624.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.574 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25000IU/5ml | Lọ | N1 | 500 | 224.200 | 112.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.573 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^ 9 CFU/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.250 | 52.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml | 893400090523 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.572 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml | Lọ | N4 | 3.000 | 24.200 | 72.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.571 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atiglucinol inj | Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg; 4ml | Ống | N4 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.570 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 3.000 | 25.410 | 76.230.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.569 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 200mg, dung tích 5ml | Ống | N5 | 200 | 22.050 | 4.410.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.568 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Uprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.780 | 17.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893100256524 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.567 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 100 | 110.000 | 11.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.566 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Serc 8mg | Betahistin | 8mg | Viên | N1 | 7.000 | 2.124 | 14.868.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-17207-13 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.565 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Gói | N4 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml | 893100232524 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.564 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 100mg | Viên | N3 | 5.000 | 7.000 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110314423 (VD-28338-17) | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.563 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 8.000 | 6.000 | 48.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 (VD-28340-17) | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.562 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nicorandil DWP 2,5 mg | Nicorandil | 2,5mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.197 | 5.985.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285824 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.561 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Candesartan DWP 12mg | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.491 | 104.370.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36172-22 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.560 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Aziphar | Mỗi 5 g chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg | 600mg | Lọ | N3 | 300 | 55.000 | 16.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 15g | 893110299700 (VD-23799-15) | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.559 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 12.000 | 3.586 | 43.032.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.558 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Alopurinol Arena 100 mg Tablets | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.920 | 9.600.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110008325 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.557 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 7.000 | 6.825 | 47.775.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x2g | 893110136025 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
