Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 75 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 75 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.206.443 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 2.000 1.070 2.140.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.442 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 200 2.000 400.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.441 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Kali clorid 500mg
Vinphaco
Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 200 970 194.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.440 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 150.000 2.940 441.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310400 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.439 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hadumix 100 Acetylcystein 100mg Gói N4 60.000 1.580 94.800.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói 893100092725 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.438 Tân dược Tỉnh Bình Thuận S-Enala 5 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N2 80.000 3.140 251.200.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110307824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.437 Tân dược Tỉnh Bình Thuận TP Povidon iod 10% Povidon iodin 2,5g/25ml Lọ N4 1.000 5.500 5.500.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 25ml 893100144225 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.436 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Novotane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol (4mg + 3mg)/ml x 10ml Ống N4 1.000 63.000 63.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 10ml 893100212400 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Novopharm Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.435 Tân dược Tỉnh Bình Thuận SaVi Glipizide 5 Glipizid 5mg Viên N2 200.000 2.950 590.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110371223 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.434 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cynamus 125mg/5ml Carbocistein 125mg/5ml Ống N4 20.000 3.000 60.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 5ml/ống nhựa 893100203924 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Novopharm Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.433 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hadusartan hydro 8/12.5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N2 100.000 3.600 360.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110252824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.432 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Tobrameson Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml x 10ml Ống N4 2.000 60.000 120.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 10ml 893110846024 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.431 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 100 133.230 13.323.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.206.430 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Liposic eye gel Carbomer 0,2% (2mg/g) Tuýp N1 460 65.000 29.900.000 Tra mắt Gel tra mắt Hộp 1 tuýp 10g VN-15471-12 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.206.429 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fucidin H Fusidic acid + hydrocortison 20mg/g + 10mg/g Tuýp N1 1.380 97.130 134.039.400 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110034823 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.206.428 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Moxsanti Moxifloxacin 5mg/ml; 5ml Lọ N1 6.900 78.370 540.753.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc 499115300125 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant Japan 3.thau_rieng_le
1.206.427 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Befucid Fusidic acid + betamethason (2% + 0,1%)/15g Tuýp N4 1.150 27.825 31.998.750 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 15g 893110400424 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.426 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 120mg/ 1,5ml Lọ N1 35 13.990.000 489.650.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ x 1,5ml 800410111224 OR2600000002 29/01/2026 28/04/2026 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.206.425 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Daleston-D Betamethasone + dexchlorpheniramin 3,75mg + 30mg; 75ml Chai N4 14.950 31.500 470.925.000 Uống Siro Hộp 01 chai 75ml 893110359925 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.424 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lidocaine Aguettant 20 mg/mL Lidocain (hydroclorid) 200mg/10ml Ống N1 3.220 35.645 114.776.900 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300110005925 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.206.423 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lactated Ringer's Ringer lactat 500ml Chai N4 0 6.710 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 40/QĐ-BVN 30/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa Công ty Cổ phần Vinamed Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.422 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Gapenagi 100 Pregabalin 100mg Viên N4 16.000 3.150 50.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110265224 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.421 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Atipravas 20 mg Pravastatin 20mg Viên N4 20.000 631 12.620.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110266624 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.420 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Amvitacine 300 Netilmicin sulfat 300mg/ 100ml Túi N4 10.000 141.981 1.419.810.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 túi x 100ml 893110468124 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty TNHH Bidivina Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.419 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Atipravas 10mg Pravastatin 10mg Viên N4 20.000 627 12.540.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110361924 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.418 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Azimedlac Azithromycin 500mg Lọ N4 4.000 99.498 397.992.000 Tiêm truyền Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền Hộp 10 lọ VD-35612-22 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Afp Gia Vũ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.417 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Notrixum Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N2 2.000 25.523 51.046.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2,5ml 899114017724 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.206.416 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Zenipa 200 Albendazol 200mg Viên N4 4.000 1.590 6.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35332-21 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Phạm Anh Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.415 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Esdopa-40 Aescin 40mg Viên N4 40.000 4.380 175.200.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 200 viên 893110115623 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ánh Dương Công ty Cổ phần Dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.414 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Pampara Injection Pralidoxim iodid 500mg/20ml Ống N2 400 80.000 32.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm/tiêm truyền Hộp 5 ống tiêm 20 ml 471110776924 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Khang Huy Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.206.413 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Povidone Povidon iodin 10% Chai N4 1.200 14.500 17.400.000 Dùng ngoài DD dùng ngoài Chai nhựa chứa 130ml 893100041923 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.412 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Triprozol Naproxen + esomeprazol 500mg + 20mg Viên N4 30.000 11.340 340.200.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110333300 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tâm Phúc Vinh Công Ty CPDP Phong Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.411 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Kavosnor Forte Atorvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N4 60.000 665 39.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110940724 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.410 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Atorvastatin 10 Atorvastatin 10mg Viên N4 30.000 80 2.400.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110290900 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.409 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Apixaban Tablets 5mg Apixaban 5mg Viên N2 2.800 10.200 28.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên 890110972124 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Dr. Reddy's Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.206.408 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Senitram 2g/1g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 12.000 53.800 645.600.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110391224 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.407 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Auropennz 1.5 Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 50.000 40.992 2.049.600.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110068823 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Nam Khang Aurobindo Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.206.406 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Auropennz 3.0 Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N2 20.000 83.979 1.679.580.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110068923 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Nam Khang Aurobindo Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.206.405 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ama-Power Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N1 30.000 61.700 1.851.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ VN-19857-16 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tây Âu S.C. Antibiotice S.A. Rumani 3.thau_rieng_le
1.206.404 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Augbactam 1g/200mg Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 8.000 28.497 227.976.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110691824 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty TNHH Bidivina Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.403 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Biocemet tab 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg +
62,5mg
Viên N2 80.000 8.925 714.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ
x 7 viên
893110809824 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cp Dược Phẩm Imexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.402 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Adenovin Adenosin triphosphat 3mg/ml Ống N4 100 455.000 45.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893110281724 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.401 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Adenovin Adenosin triphosphat 3mg/ml Ống N5 60 455.000 27.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893110281724 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.400 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Povidon iod 10% Povidon iodin 10%/260ml Lọ N4 4.000 32.900 131.600.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 260ml 893100292323 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.399 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Povidone Iodine 10% Povidon iodin 10%/140ml Chai N4 4.000 26.880 107.520.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 140ml 893100037200 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.398 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Kazelaxat Polystyren 15g Gói N4 4.000 41.500 166.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 15g 893110616124 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sun Rise Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.397 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Novotane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol (4mg + 3mg)/ml x 5ml Ống N4 5.600 47.500 266.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống nhựa 5ml 893100212400 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Novopharm Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.396 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Novotane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol (4mg + 3mg)/ml x 10ml Ống N4 6.400 63.000 403.200.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống nhựa 10ml 893100212400 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Novopharm Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.395 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Fenidel Piroxicam 40mg/2ml Ống N4 3.400 18.000 61.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml 893110712024 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.394 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lipovenoes 10% PLR Nhũ dịch lipid 10% 250ml Chai N1 1.000 110.000 110.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.206.393 Tân dược Tỉnh Bình Thuận BFS-Hyoscin 40mg/2ml Hyoscin butylbromid 40mg/2ml Lọ N4 200 14.700 2.940.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 2ml 893110628424 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.392 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Laci-eye Hydroxypropylmethylcellulose 3mg/1ml x 3ml Ống N4 1.000 15.000 15.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 3ml 893110591624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.391 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Laci-eye Hydroxypropylmethylcellulose 0,3% (30mg)/10ml Ống N4 600 24.400 14.640.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 10ml 893110591624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.390 Tân dược Tỉnh Bình Thuận BFS-Furosemide 40mg/4ml Furosemid 40mg/4ml Ống N4 500 9.450 4.725.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml 893110281223 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.389 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml Ống N1 50 57.750 2.887.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-23066-22 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC3 Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.206.388 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Domperidona GP Domperidon 10mg Viên N1 35.000 1.250 43.750.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 560110011423 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC2 Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.206.387 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Sarvetil HCTZ 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 60.000 1.960 117.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110063025 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.386 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Acid Ursodeoxycholic 200mg Ursodeoxycholic acid 200mg Viên N4 100.000 2.200 220.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35381-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.385 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ceftizoxim 2 g Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g Lọ N2 5.000 95.000 475.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110039724 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.384 Tân dược Tỉnh Bình Thuận SaVi Candesartan 16 Candesartan Cilexetil 16mg Viên N2 50.000 4.200 210.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110252125 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.383 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Neurixal Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N4 150.000 1.848 277.200.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên 893100473324 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.382 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cefmetazol 2g Cefmetazol 2g Lọ N2 500 157.300 78.650.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 2g; Hộp 10 lọ x 2g 893110229423 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Inafo Việt Nam Chi nhánh 3- Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.381 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Stamlo-T Amlodipin + telmisartan 5mg + 80mg Viên N2 50.000 5.927 296.350.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 890110125523 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Dr. Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.206.380 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Stamlo-T Amlodipin + telmisartan 5mg + 40mg Viên N2 50.000 4.425 221.250.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 890110125423 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Dr. Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.206.379 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Xalgetz 0.4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N3 50.000 3.300 165.000.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-11880-11 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.206.378 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Tovidex Tobramycin + dexamethason (0,3% +0,1%)/7ml Lọ 7ml N4 2.000 26.500 53.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.377 Tân dược Tỉnh Bình Thuận DW- TRA TIMARO Rosuvastatin 5mg Viên N3 100.000 900 90.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35481-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.376 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hadulab 25 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 25mg Viên N2 50.000 3.450 172.500.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110107900 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.375 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Grafort Dioctahedral smectite 3g Gói 20ml N2 9.000 7.800 70.200.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 20ml 880100006823 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.206.374 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hovinlex Vitamin B1 + B6 + B12 200mg + 100mg + 1000mcg Viên N4 100.000 1.600 160.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110842624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.373 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Relahema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 298,725mg + 8,0775mg + 3,72mg Ống N4 80.000 3.500 280.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 7,5ml 893100626524 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.372 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Rhomatic Gel α Diclofenac (1g/100g)/18,5g Tuýp N4 10.000 19.500 195.000.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 18,5g 893100267523 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.371 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Diacerein/Norma Diacerein 50mg Viên N1 20.000 12.000 240.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110962424 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên Help S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.206.370 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Terpin – Codein HD Codein + terpin hydrat 10mg + 100mg Viên N4 50.000 1.000 50.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 893101855424 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Vĩnh Khang Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.369 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cloxacillin 1g Cloxacilin 1g Lọ N2 2.000 44.800 89.600.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110023700 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Đại An Phú Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.368 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Micezym 100 Saccharomyces boulardii 2,26 x 10^9 CFU gói N4 70.000 4.284 299.880.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400108924 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.367 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên N4 200.000 504 100.800.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110458024 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.366 Tân dược Tỉnh Bình Thuận DH-Metglu XR 1000 Metformin hydroclorid 1000mg Viên N4 200.000 1.029 205.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-27507-17 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.365 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Masopen 250/25 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N4 20.000 3.360 67.200.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110252600 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.364 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 900.000 2.436 2.192.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.363 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cruzz-35 Risedronat 35mg Viên N2 10.000 12.329 123.290.000 Uống viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110020500 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.362 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Mebever MR 200mg Capsules Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N3 50.000 3.450 172.500.000 Uống Viên nang phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên 896100173200 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.206.361 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ketosan-Cap Ketotifen 1mg Viên N4 30.000 1.092 32.760.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110409424 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.360 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Insunova -G Pen Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100IU/ml Bút tiêm N2 5.000 222.000 1.110.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc QLSP-907-15 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.206.359 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cetraxal Ciprofloxacin 0,2% (w/v) Ống N1 3.000 8.600 25.800.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml 840115525624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Laboratorios Salvat, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.206.358 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Apircorsyl Plus 8/2,5 Perindopril + indapamid 8mg + 2,5mg Viên N4 150.000 3.300 495.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110210823 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh Công ty cổ phần
dược Apimed
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.357 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hysapi 20 Hyoscin butylbromid 20mg Viên N4 20.000 3.480 69.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-35169-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh Công ty cổ phần
dược Apimed
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.356 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Zenipa 200 Albendazol 200mg Viên N4 1.000 1.590 1.590.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 2 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên
VD-35332-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh Công ty cổ phần
dược Apimed
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.355 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Loturocin Mupirocin 2%/5g Tuýp N4 1.000 21.568 21.568.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 5g 893100360324 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.354 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lotusone Betamethason dipropionat 0,064%/20g Tuýp N4 6.000 24.039 144.234.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110130425 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.353 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Pesancort Fusidic acid + betamethason 2% + 0,1%/15g Tuýp N4 1.000 28.900 28.900.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110286800 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.352 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Pesancort Fusidic acid + betamethason 400mg + 20mg/20g Tuýp N4 1.000 39.890 39.890.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110286800 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.351 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Salzol Salbutamol (sulfat) 4mg Viên N5 40.000 550 22.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22767-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy M/s Windlas Biotech Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.206.350 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Otibone 1000 Glucosamin 1000mg/ 3,8g Gói N4 100.000 3.450 345.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,8g 893100101124 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.349 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Oliveirim Flunarizin 10mg Viên N2 20.000 2.500 50.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110883224 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.348 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cyrabol Cytarabin 1000mg lọ N5 100 280.000 28.000.000 Tiêm bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114184100 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN Venus Remedies Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.206.347 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500UI Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.346 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500UI Ống N4 800 34.852 27.881.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.345 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Elossy Baby Xylometazolin hydroclorid 0,025% Lọ N4 1.150 11.500 13.225.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ 8ml 893100468623 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED Công ty Cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.344 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sugam-BFS Sugammadex 100mg/1ml; 2ml Ống N4 0 1.575.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-34671-20 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.343 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sugam-BFS Sugammadex 100mg/1ml; 2ml Ống N4 1.150 1.575.000 1.811.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110203025 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.342 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zencombi Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg/ 2,5ml Lọ N4 12.600 12.600 158.760.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115592124 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.341 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lactated Ringer's Ringer lactat 500ml Chai N4 46.000 6.710 308.660.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa Công ty Cổ phần Vinamed Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.340 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mesna-BFS Mesna 400mg/4ml Ống N4 0 31.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 x ống 4ml VD-34669-20 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.339 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mesna-BFS Mesna 400mg/4ml Ống N4 100 31.500 3.150.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 x ống 4ml 893110202825 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.338 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Obibebe Vitamin B6 + magnesi lactat 470 mg + 5 mg Ống N4 0 4.079 0 Uống Dung dịch Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml VD-21297-14 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.337 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Obibebe Vitamin B6 + magnesi lactat 470 mg + 5 mg Ống N4 20.700 4.079 84.435.300 Uống Dung dịch Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml 893110347323 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.336 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Befucid Fusidic acid + betamethason (2% + 0,1%)/15g Tuýp N4 0 27.825 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 15g VD-29275-18 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.335 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Navaldo Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N4 0 22.000 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VD-30738-18 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.334 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Navaldo Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N4 460 22.000 10.120.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 893110087324 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.333 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ficocyte Filgrastim 30MU/ 0,5ml Bơm tiêm N4 200 330.000 66.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) 893410647524 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.332 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 0 115.395 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml VD-29306-18 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.331 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 150 115.395 17.309.250 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 893114123625 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.330 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng (18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml; 2L Túi N2 0 85.200 0 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít VN-21179-18 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) Singapore 3.thau_rieng_le
1.206.329 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ficocyte Filgrastim 30MU/ 0,5ml Bơm tiêm N4 0 330.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) QLSP-1003-17 40/QĐ-BVN 23/01/2026 22/01/2028 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.328 Tân dược Tỉnh Bình Thuận ZLATKO-25 Sitagliptin 25mg Viên N2 160.000 5.000 800.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23924-15 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Gonsa Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.327 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ocevytor 10/10 Simvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N4 20.000 4.448 88.960.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên 893110635824 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Ta Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.326 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Air-X 120 Simethicon 120mg Viên N5 20.000 1.365 27.300.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 885100025123 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Úc Châu R.X.
Manufacturing Co., Ltd
Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.206.325 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Simethicon Simethicon 80mg Viên N4 10.000 238 2.380.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 20 viên 893100156624 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.324 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Espumisan L Simethicon 40mg/ml Lọ N1 1.000 55.923 55.923.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt 400100981824 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Berlin Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.206.323 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Seaoflura Sevofluran 250ml Chai N1 300 1.548.750 464.625.000 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 001114017424 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Piramal Critical Care, Inc USA 3.thau_rieng_le
1.206.322 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vupu Sắt sulfat + acid folic 200mg + 0,4mg Viên N4 30.000 1.533 45.990.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100417524 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sala Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.321 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vigahom Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat ( 431,68 mg +
11,65mg +
5mg )/10ml
Ống N4 20.000 3.780 75.600.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống 893100207824 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh M & N Hợp Nhất Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.320 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Humared Sắt fumarat + acid folic 200 mg +
1,5 mg
Viên N4 50.000 495 24.750.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110394723 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ivy Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.319 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 54.000 4.410 238.140.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5 ml 893115019000 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.318 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Atisalbu Salbutamol (sulfat) 2mg Gói N4 20.000 3.780 75.600.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml 893115277823 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sala Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.317 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Salres 100mcg Aerosol Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều; 200 liều Bình N2 4.000 49.880 199.520.000 Đường hô hấp Thuốc hít định liều Hộp 1 bình x 200 liều xịt 868115349224 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN Deva Holding A.Ş. Turkey 3.thau_rieng_le
1.206.316 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Atisalbu Salbutamol (sulfat) 2mg Ống N4 10.000 3.885 38.850.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml 893115277823 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.315 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Salzol Salbutamol (sulfat) 4mg Viên N5 40.000 580 23.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22767-21 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty TNHH Dược Phẩm PND M/s Windlas Biotech Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.206.314 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Zencombi Salbutamol + ipratropium (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml Lọ N4 30.000 12.600 378.000.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115592124 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.313 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml Ống N4 50.000 8.400 420.000.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5 ml 893115019100 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.312 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Glucose 5% Glucose 5% 500ml Chai N4 14.000 7.000 98.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, Thùng 20 chai VD-35954-22 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Trường Khang Công ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.311 Tân dược Tỉnh Bình Thuận GLUCOSE 30% Glucose 30%/250ml Chai N4 400 12.899 5.159.600 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml VD-23167-15 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.310 Tân dược Tỉnh Bình Thuận GLUCOSE 20% Glucose 50g/250ml Chai N4 600 10.710 6.426.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110606724 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.309 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Mongor Glucosamin 1000mg Viên N4 50.000 4.000 200.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tube x 20 viên 893100275200 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Minh Phú Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.308 Tân dược Tỉnh Bình Thuận SaVi Glipizide 5 Glipizid 5mg Viên N2 80.000 2.940 235.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110371223 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Benovas Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.307 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lymedic 5 Glipizid 5mg Viên N4 60.000 1.650 99.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ X 10 viên;
Hộp 5 vỉ X 10 viên;
Hộp 10 vỉ X 10 viên
893110579324 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Minh Tín Công Ty Cổ Phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.306 Tân dược Tỉnh Bình Thuận THcomet – GP2 Glimepirid + metformin 500mg; 2mg Viên N3 100.000 2.990 299.000.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110001723 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.305 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Perglim M-2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N2 60.000 3.000 180.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.206.304 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Bolabio Saccharomyces boulardii 10^9 CFU Gói N4 30.000 3.300 99.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400306424 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần O2Pharm Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.303 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Micezym 100 Saccharomyces boulardii 100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) Gói N4 30.000 4.200 126.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400108924 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.302 Tân dược Tỉnh Bình Thuận DW- TRA TIMARO Rosuvastatin 5mg Viên N3 60.000 900 54.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35481-21 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.301 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Rivaxored Rivaroxaban 10mg Viên N2 10.000 4.015 40.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22641-20 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Dr. Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.206.300 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lactated Ringer's Ringer lactat Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g Chai N4 30.000 6.490 194.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.299 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Salboget Pressurised Inhalation 100mcg Salbutamol (sulfat) 100mcg/ liều x 200 liều Bình N5 400 45.000 18.000.000 Dạng hít Thuốc hít phân liều Hộp 1 bình xịt 200 liều 896115206723 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.206.298 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 100.000 2.499 249.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.297 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 60.000 3.800 228.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Thương Mại Tân Trường Sinh Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.206.296 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lazibet MR 60 Gliclazid 60mg Viên N4 360.000 560 201.600.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110124425 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.295 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Metoxa Rifamycin 200.000IU/10ml Lọ N4 240 65.000 15.600.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110380323 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.294 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Imoglid Repaglinid 1mg Viên N4 40.000 966 38.640.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110666524 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.293 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Eurolux-1 Repaglinid 1mg Viên N2 13.000 1.990 25.870.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110434924 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.292 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Dorocron MR 30mg Gliclazid 30mg Viên N3 40.000 368 14.720.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi Hộp 2 vỉ x 30 viên VD-26466-17 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.291 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Biragan 300 Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N4 400 1.886 754.400 Đặt Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 893100122025 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.290 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Viên N1 600 2.025 1.215.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.206.289 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên N1 4.000 2.420 9.680.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.206.288 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Repaglinide Tablets 2mg Repaglinid 2mg Viên N2 80.000 5.900 472.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-23165-22 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ánh Dương USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.206.287 Tân dược Tỉnh Bình Thuận AYITE Rebamipid 100mg Viên N3 100.000 3.000 300.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110313224 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Gonsa Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.286 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ramipril Cap DWP 5mg Ramipril 5mg Viên N4 60.000 1.995 119.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35851-22 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.285 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Kaclocide plus Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg; 100mg Viên N4 40.000 870 34.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36136-22 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.284 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Domecor plus 2,5mg/6,25mg Bisoprolol + hydroclorothiazid 2,5mg + 6,25mg Viên N4 60.000 325 19.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25920-16 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.995 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Savidimin 1000 Diosmin + hesperidin 900mg, 100mg Viên N2 24.000 6.000 144.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên VD-34734-20 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SaVipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.994 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Clopiaspirin 75/100 Clopidogrel + Acetylsalicylic acid 75mg + 100mg Viên N2 40.000 9.500 380.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34727-20 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SaVipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.993 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Amsurvit-C 1000 Vitamin C 1000mg Viên N2 100.000 1.900 190.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 10 viên 893110541724 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.992 Tân dược Tỉnh Bình Thuận DogrelSaVi Clopidogrel 75mg Viên N3 50.000 1.020 51.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393724 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.991 Tân dược Tỉnh Bình Thuận A.T Mometasone furoate 0,1% Mometason furoat 0,1%; 10g Tuýp N4 1.000 29.000 29.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-35422-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.990 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Metpredni 32 A.T Methyl prednisolon 32mg Viên N4 30.000 1.445 43.350.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110732624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.989 Tân dược Tỉnh Bình Thuận A.T Nitroglycerin inj Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 50 49.980 2.499.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml 893110590824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.988 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Anticlor Dexchlorpheniramin 2mg/5ml x 30ml Chai N4 5.000 18.900 94.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 30 ml 893100148124 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.987 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Spinolac fort Furosemid + spironolacton 40mg + 50mg Viên N4 2.000 2.449 4.898.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục 893110221124 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.986 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hasitec Plus 20/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N4 50.000 2.793 139.650.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110296424 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.985 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 125IU Viên N4 100.000 840 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34896-20 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.984 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Calcium Hasan 250mg Calci carbonat + calci gluconolactat 150mg + 1470mg Viên N4 145.000 1.785 258.825.000 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 12 viên 893100174425 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.983 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vitamin 3B-PV Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 500mcg Viên N4 100.000 1.250 125.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp
10 vỉ x
10 viên
893100712724 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát Công ty cổ phần
Dược Phúc Vinh
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.982 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Valsartan
Stella 40mg
Valsartan 40mg Viên N2 100.000 3.570 357.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ
x 10 viên
893110107923 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát Công ty TNHH
Liên Doanh Stellapharm-
Chi nhánh 1
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.981 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Algocod 500 MG/30 MG Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 30.000 3.530 105.900.000 Uống Viên nén sủi Hộp 1 tuýp 16 viên 540111187623 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy SMB Technology S.A. Belgium 3.thau_rieng_le
1.205.980 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Goldzovir Aciclovir 50mg/g Tuýp N1 1.000 110.000 110.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VN-21247-18 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.205.979 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Utrupin 800 Piracetam 800mg Viên N4 100.000 382 38.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên 893110449624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.978 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Grial-E Paracetamol + Clorpheniramin 250mg + 2mg Gói N4 100.000 1.100 110.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch Hộp 100 gói x 1,5g 893100314300 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.977 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ofloxacin Ofloxacin 200mg Viên N4 50.000 309 15.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ 893115489924 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.976 Tân dược Tỉnh Bình Thuận TV-Zidim 1g Ceftazidim 1000mg Lọ N4 3.000 9.800 29.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110083625 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.975 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Acyclovir 5% Aciclovir 250mg Tuýp N4 1.000 3.200 3.200.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g 893100489724 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.974 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Obibebe Vitamin B6 + magnesi lactat (5mg + 470mg)/10ml Ống N4 50.000 4.079 203.950.000 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống 893110347323 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.973 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ocevytor 10/10 Simvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N4 60.000 4.448 266.880.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên 893110635824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.972 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Novewel 80 Drotaverin clohydrat 80mg Viên N4 100.000 1.200 120.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110847324 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.971 Tân dược Tỉnh Bình Thuận A.T Desloratadin Desloratadin 2,5mg/5ml Gói N4 30.000 945 28.350.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5 ml VD-24131-16 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.970 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Derminate Clobetasol propionat 0,05%; 10g Tuýp N4 5.000 5.650 28.250.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-35578-22 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.969 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cinnarizine STADA 25 mg Cinnarizin 25 mg Viên N2 90.000 650 58.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20040-13 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Anh Khoa Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.968 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Povidone Povidon iodin 10% Chai N4 200 27.500 5.500.000 Dùng ngoài DD dùng ngoài Chai nhựa chứa 200ml 893100041923 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.967 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Eyetobrin 0,3% Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 2.000 34.650 69.300.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 520110782024 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Cooper S.A. Pharmaceuticals Greece 3.thau_rieng_le
1.205.966 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lupiparin Enoxaparin (natri) 40mg Bơm tiêm N2 50 69.930 3.496.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch VN-18358-14 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.205.965 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Pletaz 100mg Tablets Cilostazol 100mg Viên N1 10.000 5.250 52.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 28 viên 840110016925 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Noucor Health, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.205.964 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Astmodil Natri montelukast 10mg Viên N1 30.000 10.794 323.820.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ
x 28 viên
VN-16882-13 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát Polfarmex S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.205.963 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Powerforte Calci carbonat + calci gluconolactat 0,35g + 3,5g Viên N4 50.000 3.900 195.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp
01 tuýp
x 20 viên
893100316400 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.962 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Irbesartan 75 mg Irbesartan 75mg Viên N3 150.000 2.500 375.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110073925 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Khanaphar Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.961 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lobetasol Clotrimazol + betamethason 100mg + 6,4mg; 10g Tuýp N4 500 14.770 7.385.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 01 tuýp x 10g 893110037100 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Khanaphar Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.960 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Brosuvon 8mg Bromhexin hydroclorid 8mg/5ml x 30ml Chai N4 5.000 28.000 140.000.000 Uống Siro Hộp 01 chai 30ml 893100714624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Khanaphar Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.959 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Neurotrivit Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N4 100.000 693 69.300.000 Uống Viên nén bao đường; Hộp 5 vỉ x 10 viên; 893110074700 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.958 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Povidone Iodine 10% Povidon iodin 10%/140ml Chai N4 1.000 26.880 26.880.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài; Chai 140ml; 893100037200 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.957 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Gliclada 60mg modified- release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 50.000 4.900 245.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài; Hộp 2 vỉ x 15 viên, 383110130824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.956 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Golddicron Gliclazid 30mg Viên N1 100.000 2.625 262.500.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát; Hộp 5 vỉ x 20 viên; 800110402523 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA Italy 3.thau_rieng_le
1.205.955 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Sovasol Clotrimazol 0,5mg/ml x 100ml Chai N4 1.000 68.000 68.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài; Hộp 1 chai x 100ml; 893110708524 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.954 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Brosuvon 8mg Bromhexin (hydroclorid) 8mg Gói N4 50.000 2.793 139.650.000 Uống Siro Hộp 20 gói x 5ml; 893100714624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.953 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Agimoti Domperidon 0,1% (kl/tt) Gói N4 20.000 4.200 84.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói 10ml 893110256423 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.952 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Smecgim Dioctahedral smectite 3000mg Gói N4 30.000 1.590 47.700.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói 3,76g 893100431624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.951 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cipostril Calcipotriol 1,5mg Tuýp N4 1.000 86.000 86.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-20168-13 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.950 Tân dược Tỉnh Quảng Ngãi AGIFUROS Furosemid 40mg Viên N4 190.000 86 16.340.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 25 viên nén 893110255223 397/QĐ-BVĐK 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.949 Tân dược Tỉnh Quảng Ngãi Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 105.000 2.479 260.295.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 397/QĐ-BVĐK 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.948 Tân dược Tỉnh Sơn La Lidocain Lidocain hydroclorid 100mg/g x 38g Lọ N1 20 175.000 3.500.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 lọ x 38g 599110011924 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.205.947 Tân dược Tỉnh Sơn La Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 200 24.906 4.981.200 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.205.946 Tân dược Tỉnh Sơn La Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid 50mg/5ml Lọ N1 500 87.300 43.650.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.205.945 Tân dược Tỉnh Sơn La Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 2.000 34.852 69.704.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Winbio Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.944 Tân dược Tỉnh Sơn La Ventinos Budesonid 64mcg/liều xịt; 120 liều Chai N4 200 75.000 15.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai x 10 ml 893100224624 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.943 Tân dược Tỉnh Sơn La Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,5mg/2ml Ống N5 1.000 12.000 12.000.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.205.942 Tân dược Tỉnh Sơn La Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) Lidocain hydroclorid 20mg/ml x 10ml Ống N1 500 33.890 16.945.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300110005925 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.205.941 Tân dược Tỉnh Sơn La Hidrasec 10mg Infants Racecadotril 10mg Gói N1 500 4.894 2.447.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 16 gói 300110000524 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Sophartex France 3.thau_rieng_le
1.205.940 Tân dược Tỉnh Sơn La Fentanyl B.Braun Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 500 42.000 21.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh 400111002124 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.205.939 Tân dược Tỉnh Sơn La Natri clorid 10% Natri clorid 10%; 5ml Ống N4 50 2.800 140.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110349523 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.938 Tân dược Tỉnh Sơn La Ketorolac A.T Ketorolac 30mg/2ml Ống N4 2.000 8.400 16.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống,10 ống, 20 ống x 2ml 893110149524 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.937 Tân dược Tỉnh Sơn La Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 500 28.455 14.227.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml VN-22494-20 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.205.936 Tân dược Tỉnh Sơn La Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 1.000 8.000 8.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.935 Tân dược Tỉnh Sơn La Laci-eye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% x 0,4ml Ống N4 500 5.500 2.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893110591624 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.934 Tân dược Tỉnh Sơn La Micezym 100 Saccharomyces boulardii 2,26 x 10^9 CFU Gói N4 5.000 4.700 23.500.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400108924 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.933 Tân dược Tỉnh Sơn La Albunorm 20% Albumin 20%; 100ml Lọ N1 100 1.500.000 150.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 100ml 400410646324 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (ĐG: Octapharma Dessau GmbH – Germany) Germany 3.thau_rieng_le
1.205.932 Tân dược Tỉnh Sơn La Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 10.000 987 9.870.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.931 Tân dược Thành phố Hà Nội Canpaxel 100 Paclitaxel 100mg/ 16,7ml Lọ N4 100 239.400 23.940.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 16,7ml 893114176325 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT04. Bidiphar CN Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.930 Tân dược Thành phố Hà Nội Butapenem 500 Doripenem* 500mg Lọ N4 0 615.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110319124 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT146. HQ Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.929 Tân dược Thành phố Hà Nội Butapenem 500 Doripenem* 500mg Lọ N4 1.800 615.000 1.107.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-29168-18 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT146. HQ Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.928 Tân dược Thành phố Hà Nội Briozcal Calci carbonat + vitamin D3 1,25g + 0,0031mg Viên N1 0 2.700 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 930100988724 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT34. Hoàn Nguyên Lipa Pharmaceuticals Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.205.927 Tân dược Thành phố Hà Nội Briozcal Calci carbonat + vitamin D3 1,25g + 0,0031mg Viên N1 12.000 2.700 32.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22339-19 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT34. Hoàn Nguyên Lipa Pharmaceuticals Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.205.926 Tân dược Thành phố Hà Nội Betahistin 24 Betahistin 24mg Viên N2 30.000 2.300 69.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110294023 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT146. HQ Công ty cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.925 Tân dược Thành phố Hà Nội Bendamustin beta 2,5mg/ml Bendamustine 25mg Lọ N1 10 1.458.839 14.588.390 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ VN3-396-22 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT177. Việt Pháp CSSX:Oncomed Manufacturing a.s; CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd; CSXX:Synthon Hispania S.L Séc-Bungari-Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.924 Tân dược Thành phố Hà Nội Bendamustin beta 2,5mg/ml Bendamustine 100mg Lọ N1 30 6.527.000 195.810.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 840110017223 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT177. Việt Pháp CSSX:Oncomed Manufacturing a.s; CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd; CSXX:Synthon Hispania S.L Séc-Bungari-Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.923 Tân dược Thành phố Hà Nội Basaglar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300U/3ml Bút tiêm N1 500 247.000 123.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) SP3-1201-20 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.922 Tân dược Thành phố Hà Nội Avegra Biocad 400mg/16ml Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N5 110 12.285.000 1.351.350.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 460410250023 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT325. Nam Nguyên Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) Nga 3.thau_rieng_le
1.205.921 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetakan 40 Ginkgo biloba 40mg Viên N4 350.000 399 139.650.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3,10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x30, 60, 90 viên 893210722624 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT137. Ba Đình Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.920 Tân dược Thành phố Hà Nội Abevmy-400 Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N2 110 12.800.000 1.408.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 890410303724 12/QĐ-BVHN 15/01/2026 15/07/2026 Bv Hữu Nghị NT24. Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.205.919 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 10.780 9.987 107.659.860 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.918 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantoloc 40mg Pantoprazol 40mg Viên N1 14.000 18.499 258.986.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT315. DP Sang Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.917 Tân dược Thành phố Hà Nội Nimotop Nimodipin 30mg Viên N1 1.200 16.653 19.983.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20232-17 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.916 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 1.500 317.747 476.620.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 ACS Dobfar S.P.A; ĐG và XX: Zambon Switzerland Ltd. Ý- Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.205.915 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovenox Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 180 113.163 20.369.340 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT48. Hapharco Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.914 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 3.000 15.941 47.823.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Viatris Pharmaceutical LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Mỹ – Đức 3.thau_rieng_le
1.205.913 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 30.000 15.941 478.230.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Viatris Pharmaceutical LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Mỹ – Đức 3.thau_rieng_le
1.205.912 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 75mcg Viên N1 8.000 1.448 11.584.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23234-22 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.205.911 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 40.000 1.102 44.080.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.205.910 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 25mcg Viên N1 9.000 992 8.928.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110144123 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.205.909 Tân dược Thành phố Hà Nội Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg; 1000mg Viên N1 14.000 21.410 299.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18678-15 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT13. Hoàng Đức AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.908 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci 600mg (67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg (tương đương với 75mg L-lysin) + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg) Viên N1 10.000 14.200 142.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.205.907 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet XR 100mg/1000mg Sitagliptin + metformin 100mg/1000mg Viên N1 5.600 21.945 122.892.000 Uống viên nén bao phim giải phóng chậm Lọ 28 viên VN-20571-17 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Puerto rico- Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.205.906 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin + metformin 50mg, 1000mg Viên N1 10.000 10.643 106.430.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999324 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói và xuất xưởng tại Merck Sharp & Dohme B.V. Puerto rico- Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.205.905 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Savi Quetiapine 200 Quetiapin 200mg Viên N2 15.000 16.600 249.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110542824 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.904 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Evaldez-50 Levosulpirid 50mg Viên N2 48.000 3.800 182.400.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110358525 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.903 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Creamec 10/100 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N2 5.000 3.033 15.165.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207125 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.902 Tân dược Thành phố Hà Nội Medskin clovir 200 Aciclovir 200mg Viên N2 17.500 848 14.840.000 Uống Viên nén – Uống Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110270123 83/QĐ-BVMHN 19/01/2026 13/01/2027 Bv Mắt Hà Nội Chi nhánh công ty cổ phần dược Hậu Giang tại Hà nội CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt nam 3.thau_rieng_le
1.205.901 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet 50mg/ 850mg Sitagliptin + metformin 50mg, 850mg Viên N1 8.000 10.643 85.144.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói và xuất xưởng tại Merck Sharp & Dohme B.V. Puerto rico- Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.205.900 Tân dược Thành phố Hà Nội Iopamiro Iopamidol 300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml Chai N1 1.600 462.000 739.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml 800110131624 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT60. Dược Sài Gòn Patheon Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.205.899 Tân dược Thành phố Hà Nội HYALGAN Natri hyaluronat 20mg/ 2ml Bơm tiêm N1 220 1.045.000 229.900.000 Tiêm vào ổ khớp Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml VN-11857-11 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT48. Hapharco Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.205.898 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 12 12.907.089 154.885.068 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-894-15 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. Đức – Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.205.897 Tân dược Thành phố Hà Nội Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 7.000 14.700 102.900.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Delpharm Meppel B.V. Hà lan 3.thau_rieng_le
1.205.896 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 15.000 4.843 72.645.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.895 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 150.000 19.000 2.850.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CS đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd Mỹ – Anh 3.thau_rieng_le
1.205.894 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 10 viên 400110017425 04/QĐ-BVQĐ 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.893 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin 100mg/2ml Ống N1 500 32.991 16.495.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-19062-15 04/QĐ-BVBT 07/01/2026 07/07/2026 Bvđk Bình Thuận Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.892 Tân dược Thành phố Hà Nội Freranox 2 Doxazosin 2mg Viên N2 300.000 4.000 1.200.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110242425 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT323. FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.891 Tân dược Thành phố Hà Nội Eliquis Apixaban 5mg Viên N1 8.000 24.150 193.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436323 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Ireland – Đức 3.thau_rieng_le
1.205.890 Tân dược Thành phố Hà Nội Eliquis Apixaban 2,5mg Viên N1 1.000 24.150 24.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436423 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Ireland – Đức 3.thau_rieng_le
1.205.889 Tân dược Thành phố Hà Nội Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 1.500 9.366 14.049.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.888 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 5.000 6.972 34.860.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT13. Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.887 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 150.000 9.896 1.484.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 IPR Pharmaceuticals INC., đóng gói AstraZeneca UK Limited Mỹ – Anh 3.thau_rieng_le
1.205.886 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Fenilham Fentanyl 50mcg/ml. 2ml Ống N1 1.700 28.455 48.373.500 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-17888-14 0325/QĐ-BVVTN 30/01/2026 02/02/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty CPDP Trung Ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.885 Tân dược Thành phố Hà Nội Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 0 300.300 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.205.884 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantoloc 40mg Pantoprazol 40mg Viên N1 0 18.499 0 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.883 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 0 36.550 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.882 Tân dược Thành phố Hà Nội Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 0 15.291 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.881 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet 50mg/500mg Sitagliptin + metformin 50mg, 500mg Viên N1 0 10.643 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999424 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.205.880 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 0 9.896 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.205.879 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 0 58.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.878 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 0 207.579 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.877 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 0 317.747 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.205.876 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 0 5.126 0 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.875 Tân dược Thành phố Hà Nội Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 0 3.886 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.874 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 0 19.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.205.873 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 600 mg/4 ml Ống N1 0 104.800 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 4ml 540110178323 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.872 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg Viên N1 0 14.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.205.871 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 0 3.147 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.205.870 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 0 15.941 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.205.869 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 0 16.680 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.205.868 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 0 9.987 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.867 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg Viên N1 0 16.819 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.866 Tân dược Tỉnh Hải Dương Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 60 260.432 15.625.920 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 120/QĐ-TTYT 30/01/2026 29/04/2026 Ttyt Bình Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.205.865 Tân dược Tỉnh Hải Dương Voluven 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) Poly( O-2-hydroxyethyl) starch ( HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Túi N1 60 120 7.200 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500 ml 400110402923 120/QĐ-TTYT 30/01/2026 29/04/2026 Ttyt Bình Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.864 Tân dược Tỉnh Hải Dương Voluven 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) Poly( O-2-hydroxyethyl) starch ( HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Túi N1 60 120.000 7.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500 ml 400110402923 120/QĐ-TTYT 30/01/2026 29/04/2026 Ttyt Bình Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.863 Tân dược Thành phố Hà Nội Aerius Desloratadin 5mg Viên N1 0 9.520 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 540100032123 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.862 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Diclofenac 75mg Viên N1 0 6.185 0 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-11972-11 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Farma S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.205.861 Tân dược Thành phố Cần Thơ Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml Erythropoietin 4000UI/0,4ml bơm tiêm N2 10.000 274.500 2.745.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml QLSP-0666-13 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ HK inno.N Corporation Korea 3.thau_rieng_le
1.205.860 Tân dược Thành phố Cần Thơ Trikapezon Plus 2g Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g lọ N4 20.000 50.000 1.000.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ thuốc bột tiêm 893110822924 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần thương mại ALASKA Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.859 Tân dược Thành phố Cần Thơ I-SUCR-IN Sắt sucrose (hay dextran) 100mg/5ml lọ N5 300 50.000 15.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-16316-13 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.205.858 Tân dược Thành phố Cần Thơ Buto-Asma Salbutamol sulfat 100mcg/liềux200 liều lọ N1 300 49.000 14.700.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều 840115067923 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratorio Aldo-Unión SL. Spain 3.thau_rieng_le
1.205.857 Tân dược Thành phố Cần Thơ Meyerexcold Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan 650mg+10mg+20mg viên N4 4.000 1.650 6.600.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110567524 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dược Phẩm Sagora Cty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.856 Tân dược Thành phố Cần Thơ Imidu® 60mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 60mg viên N3 50.000 1.953 97.650.000 Uống Viên tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-33887-19 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.855 Tân dược Thành phố Cần Thơ Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100IU/mlx3ml Bút N1 60 178.080 10.684.800 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lilly France France 3.thau_rieng_le
1.205.854 Tân dược Thành phố Cần Thơ Humalog Mix 50/50 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100IU/mlx3ml Bút N1 100 178.080 17.808.000 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1087-18 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France France 3.thau_rieng_le
1.205.853 Tân dược Thành phố Cần Thơ NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100IU/mlx3ml Bút N1 200 200.508 40.101.600 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1034-17 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS France 3.thau_rieng_le
1.205.852 Tân dược Thành phố Cần Thơ Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000LD50 lọ N4 1.000 465.150 465.150.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50 QLSP-0777-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.851 Tân dược Thành phố Cần Thơ Recormon Erythropoietin 2000UI /0,3 ml bơm tiêm N1 500 229.355 114.677.500 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm QLSP-821-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.850 Tân dược Thành phố Cần Thơ Betahema Erythropoietin 2000UI lọ N5 2.000 220.000 440.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-1145-19 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Laboratorio Pablo Cassara S.R.L Argentina 3.thau_rieng_le
1.205.849 Tân dược Thành phố Cần Thơ Neo-Codion Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia 25mg+100mg+20mg viên N1 1.000 3.585 3.585.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 10 viên 300111082223 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Sophartex France 3.thau_rieng_le
1.205.848 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cefotiam 2g Cefotiam 2g lọ N4 40.000 95.000 3.800.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml 893110025700 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Cty CP DP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.847 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nozasul 2g Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g lọ N4 20.000 59.000 1.180.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ VD-19649-13 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần thương mại ALASKA Cty CP Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.846 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cefoperazone 2g Cefoperazon 2g lọ N4 10.000 65.100 651.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ 893110740324 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Cty CP DP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.845 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipine+ indapamide 5mg+1,5mg viên N1 5.000 4.987 24.935.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.205.844 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natrixam 1.5mg/10mg Amlodipine+ indapamide 10mg + 1,5mg viên N1 4.000 4.987 19.948.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029723 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.205.843 Tân dược Thành phố Cần Thơ Amitriptylin Amitriptylin hydroclorid 25mg viên N4 4.000 165 660.000 Uống Viên Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110156324 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.842 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nephrosteril Acid amin* 7%/250ml Chai/Túi N1 5.000 102.000 510.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.205.841 Tân dược Thành phố Cần Thơ Neoamiyu Acid amin* 6,1%/200ml Chai/Túi N1 3.000 116.258 348.774.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Túi 200ml VN-16106-13 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Japan 3.thau_rieng_le
1.205.840 Tân dược Thành phố Hà Nội Medskin clovir 200 Aciclovir 200mg Viên N2 0 848 0 Uống Viên nén – Uống Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110270123 83/QĐ-BVMHN 19/01/2026 13/01/2027 Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân Chi nhánh công ty cổ phần dược Hậu Giang tại Hà nội CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt nam 3.thau_rieng_le
1.205.839 Tân dược Tỉnh Nam Định Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500 mg/ 10ml Ống N1 0 100.380 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml VN-20611-17 375/QĐ-BVNĐ 28/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.838 Tân dược Tỉnh Nam Định Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500 mg/ 10ml Ống N1 50 100.380 5.019.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml 400112017124 375/QĐ-BVNĐ 28/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.837 Tân dược Tỉnh Nam Định Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30 mg/ 1ml Ống N1 700 57.750 40.425.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 1 ml VN-19221-15 375/QĐ-BVNĐ 28/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.836 Tân dược Tỉnh Nam Định Entecavir 0.5 mg Entecavir 0,5 mg Viên N2 70.000 10.000 700.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114378025 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.835 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500đvqt Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT320. WINBIO Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.834 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500đvqt Ống N4 50 34.852 1.742.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT320. WINBIO Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.833 Tân dược Thành phố Hà Nội Creamec 10/100 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N2 0 2.900 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207125 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT146. HQ Công ty cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.832 Tân dược Thành phố Hà Nội Aprovel Irbesartan 150 mg Viên N1 8.400 9.561 80.312.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT48. Hapharco Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.831 Tân dược Thành phố Hà Nội Anaropin Ropivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 1.000 113.400 113.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml VN-19004-15 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.830 Tân dược Thành phố Hà Nội Aclasta Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 50 6.761.489 338.074.450 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 900110171700 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 CSSXBTP&ĐGSC:Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐGTC&XX:Lek Pharmaceuticals d.d Áo – Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.829 Tân dược Thành phố Hà Nội Aromasin Exemestan 25mg Viên N1 450 82.440 37.098.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x15 viên VN-20052-16 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Pfizer Italia S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.205.828 Tân dược Tỉnh Nam Định Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml; 5ml Lọ N1 200 89.999 17.999.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110013824 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.827 Tân dược Tỉnh Nam Định Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 0 10.561 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21162-18 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland, đóng gói: Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.826 Tân dược Tỉnh Nam Định Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 0 10.561 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland, đóng gói: Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.825 Tân dược Tỉnh Nam Định Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 20.000 7.053 141.060.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.824 Tân dược Tỉnh Nam Định Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 30.000 6.516 195.480.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.823 Tân dược Tỉnh Nam Định Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 30.000 983 29.490.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.205.822 Tân dược Tỉnh Nam Định Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol 25mcg và Fluticason propionate 250mcg Bình xịt N1 600 278.090 166.854.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.205.821 Tân dược Tỉnh Nam Định Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều hít chứa: Salmeterol 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình N1 200 199.888 39.977.600 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.205.820 Tân dược Tỉnh Nam Định Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 0 3.672 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.205.819 Tân dược Tỉnh Nam Định Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 30.000 3.672 110.160.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110991824 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.205.818 Tân dược Tỉnh Nam Định Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 5.000 41.871 209.355.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.817 Tân dược Tỉnh Nam Định Azopt Brinzolamid 10mg/ml; 5ml Lọ N1 30 116.700 3.501.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.816 Tân dược Tỉnh Nam Định Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/g Tuýp N1 240 52.300 12.552.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.815 Tân dược Tỉnh Nam Định Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 240 47.300 11.352.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.814 Tân dược Tỉnh Nam Định Tobrex Tobramycin 3mg/ml; 5ml Lọ N1 240 39.999 9.599.760 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.813 Tân dược Tỉnh Nam Định Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 500 55.872 27.936.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.205.812 Tân dược Tỉnh Nam Định Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 300 62.158 18.647.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.205.811 Tân dược Tỉnh Nam Định Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml; 5ml Lọ N1 0 89.999 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.810 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sympal Ketoprofen 50mg/2ml Ống N1 2.000 21.210 42.420.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha Hộp 5 ống x2ml VN-22698-21 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.205.809 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa NovoMix 30 FlexPen Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg) Bút tiêm N1 550 200.508 110.279.400 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.808 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xatral XL 10mg Alfuzosin HCl 10mg Viên N1 5.000 15.291 76.455.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.807 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 300 3.173.573 952.071.900 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml VN-20847-17 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.205.806 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 300 2.447.550 734.265.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.205.805 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Xenetix 300 Iobitridol 30g Iodine/100ml, 50ml Lọ N1 1.400 338.000 473.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 50ml VN-16786-13 115/QĐ-BVĐKCP 30/01/2026 30/07/2026 Bvđk Cẩm Phả Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.804 Tân dược Thành phố Hà Nội Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 200 15.291 3.058.200 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.803 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet 50mg/500mg Sitagliptin + metformin 50mg, 500mg Viên N1 300 10.643 3.192.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999424 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.205.802 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 300 9.896 2.968.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.205.801 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 300 58.000 17.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.800 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 400 207.579 83.031.600 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.799 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 200 317.747 63.549.400 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.205.798 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 61.070 5.126 313.044.820 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.797 Tân dược Thành phố Hà Nội Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 247.585 3.886 962.115.310 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.796 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 794 19.000 15.086.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.205.795 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 600 mg/4 ml Ống N1 250 104.800 26.200.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 4ml 540110178323 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.794 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg Viên N1 3.000 14.200 42.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.205.793 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 3.000 3.147 9.441.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.205.792 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 3.000 15.941 47.823.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.205.791 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 1.500 16.680 25.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.205.790 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 280 9.987 2.796.360 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.789 Tân dược Thành phố Hà Nội Eloxatin Oxaliplatin 50 mg/10 ml Lọ N1 50 2.973.778 148.688.900 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 10ml VN-19903-16 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.788 Tân dược Thành phố Hà Nội Eloxatin Oxaliplatin 100 mg/20 ml Lọ N1 100 4.943.570 494.357.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml VN-19902-16 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.787 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg Viên N1 1.200 16.819 20.182.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.786 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml x 10ml Ống N1 740 109.725 81.196.500 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo 3.thau_rieng_le
1.205.785 Tân dược Thành phố Hà Nội Creamec 10/100 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N2 12.000 2.900 34.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34729-20 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT146. HQ Công ty cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.784 Tân dược Thành phố Hà Nội Erafiq 5/80 Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N3 210.000 3.800 798.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ , 10 vỉ x 10 viên 893110755924 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT60. Dược Sài Gòn Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.684 Tân dược Thành phố Hà Nội Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 200 133.230 26.646.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.683 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N4 0 1.008 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT245. Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.682 Tân dược Thành phố Hà Nội Erlova Erlotinib 150mg Viên N4 460 51.800 23.828.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114392223 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT326. HERA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.681 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N4 400.000 1.008 403.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên VD-26641-17 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT245. Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.680 Tân dược Thành phố Hà Nội Diosce Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N4 250.000 650 162.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100399825 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT324. LA TERRE FRANCE ID CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.679 Tân dược Thành phố Hà Nội Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 600 34.669 20.801.400 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.678 Tân dược Thành phố Hà Nội Cytan Diacerein 50mg Viên N4 2.400 525 1.260.000 Uống Viên nang Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110705424 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT74. Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.677 Tân dược Thành phố Hà Nội Xylocaine Jelly Lidocain 2% Tuýp N1 150 66.720 10.008.000 Dùng ngoài Gel Hộp 10 tuýp x 30 gam VN-19788-16 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.676 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultravist 370 Iopromid acid 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml Lọ N1 1.500 648.900 973.350.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021124 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.675 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml Lọ N1 2.000 441.000 882.000.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.674 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazocin Piperacilin + tazobactam 4g, 0.5g Lọ N1 3.500 223.700 782.950.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Wyeth Lederle S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.205.673 Tân dược Thành phố Hà Nội Taxotere Docetaxel 20 mg/1 ml Lọ N1 50 1.856.170 92.808.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml VN-20265-17 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT48. Hapharco Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.672 Tân dược Tỉnh Nam Định Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 4.200 7.600 31.920.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.205.671 Tân dược Tỉnh Nam Định Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 20.000 9.366 187.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.670 Tân dược Tỉnh Nam Định Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.669 Tân dược Tỉnh Nam Định Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.668 Tân dược Tỉnh Nam Định Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml Bơm tiêm N1 2.000 85.381 170.762.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.667 Tân dược Tỉnh Nam Định Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 1.000 219.000 219.000.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.666 Tân dược Tỉnh Nam Định Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 150.000 4.290 643.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.205.665 Tân dược Tỉnh Nam Định Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 28.000 6.589 184.492.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.205.664 Tân dược Tỉnh Nam Định Glucophage 500mg Metformin 500mg Viên N1 0 1.598 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-21993-19 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.663 Tân dược Tỉnh Nam Định Glucophage 500mg Metformin 500mg Viên N1 250.000 1.598 399.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110016124 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.662 Tân dược Tỉnh Nam Định Vastarel MR Trimetazidine dihydrochloride 35mg Viên N1 150.000 2.705 405.750.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.661 Tân dược Tỉnh Nam Định Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 10.000 19.000 190.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.205.660 Tân dược Tỉnh Nam Định Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 11.200 10.268 115.001.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.659 Tân dược Tỉnh Nam Định Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 11.200 10.546 118.115.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.658 Tân dược Tỉnh Nam Định Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 90.000 2.682 241.380.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.657 Tân dược Tỉnh Nam Định Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 90.000 5.126 461.340.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.656 Tân dược Tỉnh Nam Định Coversyl 5mg Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5mg Viên N1 120.000 5.028 603.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.655 Tân dược Tỉnh Nam Định Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 4.000 15.873 63.492.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.654 Tân dược Tỉnh Nam Định Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 6.000 9.896 59.376.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.205.653 Tân dược Tỉnh Nam Định Betaloc Zok 50mg Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) 47,5mg 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 30.000 5.490 164.700.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.652 Tân dược Tỉnh Nam Định Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 3.000 3.886 11.658.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22531-20 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.651 Tân dược Tỉnh Nam Định Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 10.000 3.500 35.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.650 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Pdsolone – 40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 1.800 27.300 49.140.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 78/QĐ-BVĐKCP 23/01/2026 22/02/2026 Bvđk Cẩm Phả Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Nam Việt Swiss Parenterals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.205.649 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Captopril HCT MCN 50/25 Captopril+ hydroclorothiazid 50mg + 25mg Viên N4 4.000 1.490 5.960.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén, Uống 893110098425 48/QĐ-CAT-PH10 06/01/2026 28/03/2026 Bx Ca Tỉnh Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Tân Hồng Phúc Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.648 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Alopurinol Arena 100 mg Tablets Allopurinol 100mg Viên N1 500 1.920 960.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110008325 48/QĐ-CAT-PH10 06/01/2026 28/03/2026 Bx Ca Tỉnh Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Tân Hồng Phúc Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.205.647 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Mildocap Captopril 25mg Viên N1 3.000 690 2.070.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110027925 48/QĐ-CAT-PH10 06/01/2026 28/03/2026 Bx Ca Tỉnh Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Tân Hồng Phúc Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.205.646 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Melanov-M Gliclazide + Metformin hydrochloride 80mg + 500mg Viên N3 4.700 3.800 17.860.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 48/QĐ-CAT-PH10 06/01/2026 28/03/2026 Bx Ca Tỉnh Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Tân Hồng Phúc Micro Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.205.645 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vina-AD Vitamin A + Vitamin D2 2000IU + 400IU Viên N4 3.000 576 1.728.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-19369-13 48/QĐ-CAT-PH10 06/01/2026 28/03/2026 Bx Ca Tỉnh Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Tân Hồng Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.644 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N3 0 168 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-20855-14 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.643 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N3 90.000 168 15.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110602124 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.642 Tân dược Tỉnh Bình Thuận A.T Nitroglycerin inj Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 2.000 50.000 100.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml 893110590824 74/QĐ-BVBT 29/01/2026 29/07/2026 Bvđk Bình Thuận Công ty TNHH Dược Phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.641 Tân dược Thành phố Hà Nội Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 200.000 1.100 220.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT155. DP TBYT HC Hà Nội Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.640 Tân dược Thành phố Hà Nội Colistin TZF Colistin* 1.000.000 IU Lọ N1 3.000 378.000 1.134.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít Hộp 20 lọ VN-19363-15 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT60. Dược Sài Gòn Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.205.639 Tân dược Thành phố Hà Nội Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 80mg Gói N4 0 2.583 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10 gam 893100844724 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT137. Ba Đình Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.638 Tân dược Thành phố Hà Nội Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 80mg Gói N4 80.000 2.583 206.640.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10 gam VD-28711-18 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT137. Ba Đình Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.637 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoxedum 7.5mg Zopiclon 7,5mg Viên N2 30.000 2.150 64.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 471110304225 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT28. U.N.I Việt Nam Taiwan Biotech Co., Ltd. Taiwan 3.thau_rieng_le
1.205.636 Tân dược Thành phố Hà Nội ZILAMAC 100 Cilostazol 100mg Viên N2 2.000 4.820 9.640.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 890110526424 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT142. GonSa Macleods Pharmaceutical Ltd. Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.205.635 Tân dược Thành phố Hà Nội Zapnex-5 Olanzapin 5mg Viên N2 5.000 414 2.070.000 Uống Viên nén bao phim H/6 vỉx10 viên,Nhôm-Nhôm;H/10 vỉx10 viên,PV-Nhôm 893110884024 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT13. Hoàng Đức Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.634 Tân dược Thành phố Hà Nội Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 0 1.400 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893100421724 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT32. Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.633 Tân dược Thành phố Hà Nội Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 200.000 1.400 280.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-32594-19 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT32. Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.632 Tân dược Thành phố Hà Nội Visdazul 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 1.000mg + 50mg Viên N3 300.000 6.300 1.890.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110081525 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT181. CT Hiệp Bách Niên Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.631 Tân dược Thành phố Hà Nội Vasitimb 10mg/20mg Tablets Simvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N1 36.000 14.500 522.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110008723 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT146. HQ KRKA,D.D.,Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.630 Tân dược Thành phố Hà Nội Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 200.000 222 44.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT74. Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.629 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 20.000 15.600 312.000.000 Tiêm Dung dich tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.628 Tân dược Thành phố Hà Nội Taflotan Tafluprost 0,0375mg/ 2,5ml Lọ N1 500 244.799 122.399.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.205.627 Tân dược Thành phố Hà Nội Spironolacton Spironolacton 25mg Viên N4 60.000 312 18.720.000 Uống Viên nén Chai 200 viên VD-34696-20 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT74. Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.626 Tân dược Thành phố Hà Nội Silverzinc 50 Kẽm gluconat 50mg Viên N4 0 2.500 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110071000 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT174. Ameriver Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.625 Tân dược Thành phố Hà Nội Silverzinc 50 Kẽm gluconat 50mg Viên N4 15.000 2.500 37.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27002-17 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT174. Ameriver Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.624 Tân dược Thành phố Hà Nội Seterus 10.8 mg Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 50 5.950.000 297.500.000 Tiêm dưới da Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349300 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT181. CT Hiệp Bách Niên AMW GmbH;CSTT:BBF Sterilisationsservice GmbH;CSKNVS:Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.623 Tân dược Thành phố Hà Nội Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N2 0 1.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110352423 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT32. Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.622 Tân dược Thành phố Hà Nội Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N2 100.000 1.100 110.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22677-15 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT32. Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.621 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViDrinate Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg +
2800 IU
Viên N2 0 57.500 0 Uống Viên sủi bọt Hộp 1 vỉ xé,
Hộp 3 vỉ xé,
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên
893110417324 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT81. Bách Việt Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.620 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViDrinate Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg +
2800 IU
Viên N2 400 57.500 23.000.000 Uống Viên sủi bọt Hộp 1 vỉ xé,
Hộp 3 vỉ xé,
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên
VD-28041-17 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT81. Bách Việt Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.619 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N3 0 7.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/PVDC) VD-23010-15 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT81. Bách Việt Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.618 Tân dược Thành phố Hà Nội Sancefur Risedronat 35mg Viên N1 500 53.500 26.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-18196-14 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT317. Vinarus Pharmathen SA Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.205.617 Tân dược Thành phố Hà Nội REDDITUX Rituximab 100mg/10ml Lọ N5 120 2.232.518 267.902.160 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-861-15 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT13. Hoàng Đức Dr.Reddy's Laboratories Ltd Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.205.616 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin SaVi 10 Pravastatin 10mg Viên N2 0 4.150 0 Uống Viên nén bao phím Hộp 3 vỉ x10 viên 893110317524 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT03. Kim Tinh Công ty cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.615 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin SaVi 10 Pravastatin 10mg Viên N2 180.000 4.150 747.000.000 Uống Viên nén bao phím Hộp 3 vỉ x10 viên VD-25265-16 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT03. Kim Tinh Công ty cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.614 Tân dược Thành phố Hà Nội REDDITUX Rituximab 500mg/50ml Lọ N5 120 9.643.200 1.157.184.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml QLSP-862-15 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT13. Hoàng Đức Dr.Reddy's Laboratories Ltd Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.205.613 Tân dược Tỉnh Nam Định Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml Ống N4 3.000 3.248 9.744.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.612 Tân dược Tỉnh Nam Định Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 18.500 15.750 291.375.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.611 Tân dược Tỉnh Nam Định Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 10.000 5.683 56.830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.205.610 Tân dược Tỉnh Nam Định Verospiron Spironolacton 50mg Viên N1 40.000 4.935 197.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19163-15 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.205.609 Tân dược Tỉnh Nam Định Xavarox 20 Rivaroxaban 20mg Viên N4 15.000 2.200 33.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên 893110112500 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.608 Tân dược Tỉnh Nam Định Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml Ondansetron 8mg/4ml Ống N4 0 2.583 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml VD-34063-20 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.607 Tân dược Tỉnh Nam Định Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 0 27.900 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.205.606 Tân dược Tỉnh Nam Định Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 20.000 27.900 558.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110350625 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.205.605 Tân dược Tỉnh Nam Định Hemetrex Methotrexat 2,5mg Viên N5 12.000 3.500 42.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114258924 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.604 Tân dược Tỉnh Nam Định Hepa-Merz L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N1 4.000 125.000 500.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) Đức 3.thau_rieng_le
1.205.603 Tân dược Tỉnh Nam Định Bridotyl Hydroxy cloroquin 200 mg Viên N5 24.000 4.250 102.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-36113-22 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.602 Tân dược Tỉnh Nam Định Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 0 115.395 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml VD-29306-18 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.601 Tân dược Tỉnh Nam Định Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 120 115.395 13.847.400 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 893114123625 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.600 Tân dược Tỉnh Nam Định Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 0 494.991 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml QLĐB-767-19 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.599 Tân dược Tỉnh Nam Định Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 240 494.991 118.797.840 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml 893114092823 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.598 Tân dược Tỉnh Nam Định Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml Ondansetron 8mg/4ml Ống N4 3.000 2.583 7.749.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml 893110125025 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.597 Tân dược Tỉnh Nam Định Ediwel Clopidogrel 75mg Viên N4 0 1.900 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20441-14 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.596 Tân dược Tỉnh Nam Định Ediwel Clopidogrel 75mg Viên N4 90.000 1.900 171.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110164425 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.595 Tân dược Tỉnh Nam Định Zirabev Bevacizumab 25mg/ml; 4ml Lọ N1 30 3.970.000 119.100.000 Tiêm nội nhãn cầu Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 001410322225 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pharmacia and Upjohn Company LLC Hoa Kỳ 3.thau_rieng_le
1.205.594 Tân dược Tỉnh Nam Định Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 60.000 115 6.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.593 Tân dược Tỉnh Nam Định Calci clorid 500mg/ 5ml Calci clorid 500mg/5ml Ống N4 3.000 838 2.514.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 284/QĐ-BVNĐ 22/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.592 Tân dược Tỉnh Nam Định Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 2.000 42.000 84.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh ml 400111002124 283/QĐ-BVNĐ 22/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.591 Tân dược Tỉnh Nam Định Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/ml Ống N4 3.000 8.925 26.775.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 283/QĐ-BVNĐ 22/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.590 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 4.000 16.000 64.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.589 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg/100ml Chai N4 1.000 9.000 9.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa x 100ml VD-26377-17 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.588 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Acecyst N-acetylcystein 200mg; 8ml Gói N4 10.000 2.050 20.500.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 1,6g 893100204500 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN CN Công ty cổ phàn Agimexpharm – NMSX dượ phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.587 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Acetacmin Acetyl leucin 500mg; 5ml Ống N4 2.000 10.500 21.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 óng x 5ml 893110032524 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.586 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Smecgim Dioctahedral smectite Mỗi 3,76 gam chứa 3g Gói N4 10.000 3.381 33.810.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100431624 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.585 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Gentamicin Kabi 40mg/ml Gentamicin 40mg/ 1ml Ống N4 2.000 1.806 3.612.000 Tiêm Dung dịch Hộp 10 ống x 1ml VD-22590-15 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.584 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Gentamicin Kabi 80mg/2ml Gentamicin 80mg/2ml Ống N4 2.000 2.415 4.830.000 Tiêm Dung dịch Hộp 50 ống x 2ml 893110081724 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.583 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ocethizid 5×12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N4 50.000 1.989 99.450.000 Uống Viên Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110215124 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.582 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml; 500ml Chai N4 10.000 8.940 89.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110039623 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.581 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml, 100ml Chai N4 5.000 5.094 25.470.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.580 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai N4 5.000 7.184 35.920.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.579 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Bakidol Extra 250/2 Acetaminophen + Clorpheniramin maleat 250mg + 2mg+ 5ml Ống N4 7.000 2.100 14.700.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893100165525 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.578 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 200 3.344 668.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.577 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn NovoMix 30 FlexPen Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 100 IU/ml, 3ml Bút tiêm N1 1.000 200.508 200.508.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 ống 3ml 300410179000 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.576 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Efferalgan Paracetamol 150mg Viên N1 1.000 2.420 2.420.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.575 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Sevoflurane Sevofluran 100% (tt/tt) Chai N1 12 1.552.000 18.624.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai nhôm 250ml 001114517124 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.574 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Heparin (natri) 25000IU/5ml Lọ N1 500 224.200 112.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ x 5ml 400410303124 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.573 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Domuvar Bacillus subtilis 2×10^ 9 CFU/5ml Ống N4 10.000 5.250 52.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml 893400090523 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.572 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Zentanil Acetyl leucin 1g/10ml Lọ N4 3.000 24.200 72.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.571 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atiglucinol inj Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol 40mg + 0,04mg; 4ml Ống N4 2.000 28.000 56.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.570 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 3.000 25.410 76.230.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2ml 400100083323 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.569 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dopamin-BFS Dopamin hydroclorid 200mg, dung tích 5ml Ống N5 200 22.050 4.410.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110327100 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.568 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Uprofen 400 Ibuprofen 400mg Viên N1 10.000 1.780 17.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên. 893100256524 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.567 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 100 110.000 11.000.000 Tiêm truyền Dung dịch Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.566 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Serc 8mg Betahistin 8mg Viên N1 7.000 2.124 14.868.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-17207-13 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.565 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinbufen Ibuprofen 100mg/5ml Gói N4 5.000 2.100 10.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 5ml 893100232524 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.564 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cebest Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg Viên N3 5.000 7.000 35.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110314423 (VD-28338-17) 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.563 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cebest Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 50mg/1,5g Gói N3 8.000 6.000 48.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 1,5g 893110151925 (VD-28340-17) 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.562 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nicorandil DWP 2,5 mg Nicorandil 2,5mg Viên N4 5.000 1.197 5.985.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110285824 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.561 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Candesartan DWP 12mg Candesartan 12mg Viên N4 70.000 1.491 104.370.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-36172-22 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.560 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Aziphar Mỗi 5 g chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg 600mg Lọ N3 300 55.000 16.500.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 15g 893110299700 (VD-23799-15) 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.559 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg,300mg,300mg Viên N5 12.000 3.586 43.032.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.558 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Alopurinol Arena 100 mg Tablets Allopurinol 100mg Viên N1 5.000 1.920 9.600.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110008325 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.205.557 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 7.000 6.825 47.775.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x2g 893110136025 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le