Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 76 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 76 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.205.556 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Calci clorid 500mg/ 5ml Calci clorid 500mg/ 5ml Ống N4 400 868 347.200 Tiêm Dung dịch Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.555 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Reumokam Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N2 2.000 18.150 36.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1,5ml 482110442823 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.205.554 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Camzitol Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 100mg Viên N1 5.000 2.900 14.500.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên, Viên nén VN-22015-19 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM Medinfar Manufacturing S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.205.553 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N4 3.000 12.000 36.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.552 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril arginine (tương ứng với perindopril) 5 mg+ Indapamide 5 mg; 1,25mg Viên N1 12.000 6.500 78.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.205.551 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 5.000 6.589 32.945.000 Uống Viên Hộp 1 lọ 30 viên VN-18635-15 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.550 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 70.000 1.590 111.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 74/QĐ-BVBT 29/01/2026 29/07/2026 Bvđk Bình Thuận Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.549 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Fentanyl – Hameln 50mcg/ml Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 5.000 28.450 142.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-17326-13 74/QĐ-BVBT 29/01/2026 29/07/2026 Bvđk Bình Thuận Công ty TNHH Một Thành viên Dược Sài Gòn Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.548 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml x 10ml Ống N1 0 109.725 0 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo 3.thau_rieng_le
1.205.547 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N3 100.000 7.200 720.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu VD-23010-15 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.546 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 3.000 780 2.340.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 77/BVHN-D 20/01/2026 08/02/2026 Bv Hữu Nghị Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.545 Tân dược Tỉnh Nam Định Ficocyte Filgrastim 30MU/ 0,5 ml Bơm tiêm N4 0 330.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) QLSP-1003-17 360/QĐ-BVNĐ 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.544 Tân dược Tỉnh Nam Định Ficocyte Filgrastim 30MU/ 0,5 ml Bơm tiêm N4 120 330.000 39.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) 893410647524 360/QĐ-BVNĐ 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.543 Tân dược Tỉnh Nam Định Masopen 250/25 Levodopa + carbidopa 25mg + 250mg Viên N4 60.000 3.388 203.280.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110252600 360/QĐ-BVNĐ 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.542 Tân dược Tỉnh Nam Định Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml,100ml Túi N4 0 8.300 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 túi x 100ml VD-33956-19 360/QĐ-BVNĐ 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.541 Tân dược Tỉnh Nam Định Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml,100ml Túi N4 20.000 8.300 166.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 túi x 100ml 893110055900 360/QĐ-BVNĐ 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.540 Tân dược Tỉnh Nam Định Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 IU Ống N4 1.000 34.852 34.852.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt 893410250823 356/QĐ-BVNĐ 27/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.539 Tân dược Tỉnh Nam Định Clanoz Loratadin 10mg Viên N2 0 210 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-20550-14 357/QĐ-BVNĐ 27/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần dược Hậu Giang Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.538 Tân dược Tỉnh Nam Định Clanoz Loratadin 10mg Viên N2 50.000 210 10.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100040623 357/QĐ-BVNĐ 27/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần dược Hậu Giang Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.537 Tân dược Tỉnh Nam Định Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin hydroclorid 0,05 % (kl/tt) Lọ N4 200 2.625 525.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 355/QĐ-BVNĐ 26/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần dược Danapha Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.536 Tân dược Tỉnh Nam Định Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 360 3.147 1.132.920 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 48/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định Công ty TNHH một thành viên dược liệu trung ương 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.205.535 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/1ml Ống N1 3.000 11.000 33.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml 400114074223 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.534 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Captazib 25/25 Captopril+ hydroclorothiazid 25 mg + 25mg Viên N4 50.000 1.450 72.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110233500 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.533 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 5.000 5.400 27.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.205.532 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ciheptal 800 Piracetam 800mg/10ml Ống N4 10.000 6.400 64.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống nhựa x 10 ml 893110207124 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.531 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N4 200.000 480 96.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.530 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin 500mg + 2,5mg Viên N4 50.000 1.760 88.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên;
Hộp 08 vỉ x 15 viên
893110457724 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.529 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenylalpha 50 micrograms/ml Phenylephrin 50mcg/ml Ống N1 100 121.275 12.127.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml VN-22162-19 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.528 Tân dược Thành phố Hà Nội Paringold Injection Heparin (natri) 25.000IU Lọ N2 0 147.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml 880410251323 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT228. UK Pharma JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.205.527 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa THcomet – GP2 Glimepirid + metformin 500mg + 2mg Viên N4 5.000 2.980 14.900.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110001723 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.526 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zoloman 100 Sertralin 100mg Viên N4 150.000 3.800 570.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110028100 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.525 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa NUMED Sulpirid 50mg Viên N2 180.000 420 75.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110673424 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.524 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 2.000 6.000 12.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.523 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinzix Furosemid 20 mg/ 2ml Ống N4 200 614 122.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.522 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 500 2.680 1.340.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.521 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 1.000 780 780.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.520 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vingomin Methyl ergometrin (maleat) 0,2mg/1ml Ống N4 100 11.900 1.190.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893110079024 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.519 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 3.000 893 2.679.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.518 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn BFS-Nicardipin Nicardipin 10mg; 10ml Lọ N4 200 84.000 16.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 lọ. Lọ 10ml 893110151024 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.517 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml Ống N4 3.000 8.925 26.775.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.516 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 30.000 119 3.570.000 Uống Viên nén hộp 50 vỉ x 10 viên nén 893115304223 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.515 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Gomes Methyl prednisolon 16mg Viên N2 5.000 1.400 7.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110134025 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.514 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Acyclovir STADA 800 mg tablet Aciclovir 800mg viên N1 1.500 7.995 11.992.500 Uống Viên nén Hộp 7 vỉ x 5 viên 400110308425 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE STADA Arzneimittel AG Germany 3.thau_rieng_le
1.205.513 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn VENOCITY Citicolin 1000mg Ống N2 1.000 78.800 78.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml 890110342625 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.205.512 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ambrolex 0,6% Ambroxol 30mg/5ml; 75ml Chai N4 2.000 37.500 75.000.000 Uống Siro Hộp 1 chai 75 ml 893100142900 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.511 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Diclofenac 75mg Viên N1 430 6.185 2.659.550 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-11972-11 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Farma S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.205.510 Tân dược Thành phố Hà Nội Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 30 300.300 9.009.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.205.509 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantoloc 40mg Pantoprazol 40mg Viên N1 100 18.499 1.849.900 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.508 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 1.500 36.550 54.825.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.507 Tân dược Thành phố Hà Nội Aerius Desloratadin 5mg Viên N1 600 9.520 5.712.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 540100032123 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.506 Tân dược Thành phố Hà Nội Paringold Injection Heparin (natri) 25.000IU Lọ N2 3.000 147.000 441.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml QLSP-1064-17 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT228. UK Pharma JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.205.505 Tân dược Thành phố Hà Nội Ondansetron Kabi 2mg/ml Ondansetron 8mg/4ml Ống N1 1.200 16.700 20.040.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 4ml 560110519224 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.205.504 Tân dược Thành phố Hà Nội Nimodin Nimodipin 10mg/50ml Chai N2 0 270.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 890110999824 12/QĐ-BVHN 21/01/2026 21/07/2026 Bv Hữu Nghị NT150. Vilogi Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.205.503 Tân dược Thành phố Hà Nội Nimodin Nimodipin 10mg/50ml Chai N2 150 270.000 40.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml VN-20320-17 12/QĐ-BVHN 21/01/2026 21/07/2026 Bv Hữu Nghị NT150. Vilogi Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.205.502 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 6.000 11.134 66.804.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai nhựa 1000ml 893110039623 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT48. Hapharco Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.501 Tân dược Thành phố Hà Nội Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 0 13.950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110074623 12/QĐ-BVHN 15/01/2026 15/07/2026 Bv Hữu Nghị NT199. Hiếu Anh KRKA,D.D.,Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.500 Tân dược Thành phố Hà Nội Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 25.000 13.950 348.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17922-14 12/QĐ-BVHN 15/01/2026 15/07/2026 Bv Hữu Nghị NT199. Hiếu Anh KRKA,D.D.,Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.499 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml Lọ N1 1.500 41.800 62.700.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.498 Tân dược Thành phố Hà Nội Masopen 250/25 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N4 30.000 3.234 97.020.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110252600 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT313. Tiến Việt Công ty TNHH Liên doanh HASAN – DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.497 Tân dược Thành phố Hà Nội Lorista HD Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 25mg Viên N1 24.000 8.870 212.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-22907-21 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT302. Nam Âu KRKA,D.D.,Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.496 Tân dược Thành phố Hà Nội Liposic eye gel Carbomer 0,2% (2mg/g) Tuýp N1 50 65.000 3.250.000 Tra mắt Gel tra mắt Hộp 1 tuýp 10g VN-15471-12 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT13. Hoàng Đức Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. Fabrik GmBh Đức 3.thau_rieng_le
1.205.495 Tân dược Thành phố Hà Nội Leolen Forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg+ 3mg Viên N4 270.000 4.000 1.080.000.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên 893110311400 12/QĐ-BVHN 15/01/2026 15/07/2026 Bv Hữu Nghị NT321. DP Quang Anh Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.494 Tân dược Thành phố Hà Nội Klevator 2.5mg Tablets Methotrexat 2,5mg Viên N1 6.000 6.250 37.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 12 viên 640114769624 12/QĐ-BVHN 16/01/2026 16/07/2026 Bv Hữu Nghị NT318. Nhật Việt Orion Corporation Phần lan 3.thau_rieng_le
1.205.493 Tân dược Thành phố Hà Nội Ivabradin 5 Ivabradin 5mg Viên N4 40.000 880 35.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC 893110065625 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT74. Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.492 Tân dược Thành phố Hà Nội Irinotel 100mg/5ml Irinotecan 100mg/ 5ml Lọ N2 300 372.800 111.840.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 890114071323 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.205.491 Tân dược Thành phố Hà Nội IMERIXX 200 Cefixim 200mg Viên N1 3.000 15.450 46.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-35939-22 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT28. U.N.I Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.490 Tân dược Thành phố Hà Nội Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 2 7.027.000 14.054.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT40. TW1 CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.205.489 Tân dược Thành phố Hà Nội Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 88 7.027.000 618.376.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT40. TW1 CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.205.488 Tân dược Thành phố Hà Nội Heracisp 0,5 Cisplatin 10mg/20ml Lọ N4 400 55.200 22.080.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 20ml 893114344700 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT326. HERA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.487 Tân dược Thành phố Hà Nội Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 0 8.000 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 12/QĐ-BVHN 19/01/2026 19/07/2026 Bv Hữu Nghị NT29. Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.205.486 Tân dược Thành phố Hà Nội Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 1.200 8.000 9.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15893-12 12/QĐ-BVHN 19/01/2026 19/07/2026 Bv Hữu Nghị NT29. Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.205.485 Tân dược Thành phố Hà Nội Gourcuff-5 Alfuzosin 5mg Viên N4 0 5.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp/ 10 vỉ x 10 viên 893110703524 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT46. ĐT và PT YT Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.484 Tân dược Thành phố Hà Nội Gourcuff-5 Alfuzosin 5mg Viên N4 150.000 5.000 750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp/ 10 vỉ x 10 viên VD-28912-18 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT46. ĐT và PT YT Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.483 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 4.000 69.300 277.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Italfarmaco S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.205.482 Tân dược Thành phố Hà Nội Fulphila 6mg/0.6ml Pegfilgrastim 6mg Bơm tiêm N2 120 8.337.000 1.000.440.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml 890410303824 12/QĐ-BVHN 15/01/2026 15/07/2026 Bv Hữu Nghị NT24. Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.205.481 Tân dược Thành phố Hà Nội Flucovein Fluconazol 200mg/100ml Chai N1 500 147.000 73.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 chai x 100ml 520110767824 12/QĐ-BVHN 16/01/2026 16/07/2026 Bv Hữu Nghị NT202. EMA Cooper S.A Pharmaceuticals Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.205.480 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenostad 100 Fenofibrat 100mg Viên N2 30.000 2.475 74.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35392-21 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT227. Gia Vũ Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.479 Tân dược Thành phố Hà Nội Felodipine Stella 5mg retard Felodipin 5mg Viên N1 0 1.360 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT32. Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.478 Tân dược Thành phố Hà Nội Felodipine Stella 5mg retard Felodipin 5mg Viên N1 50.000 1.360 68.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26562-17 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT32. Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.477 Tân dược Thành phố Hà Nội Fatelmed 180 Fexofenadin 180mg Fexofenadin hydroclorid Viên N2 100.000 950 95.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100026624 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT323. FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.476 Tân dược Thành phố Hà Nội Ezvasten Atorvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N2 400.000 6.250 2.500.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp/ 4 vỉ x 7 viên VD-19657-13 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT46. ĐT và PT YT Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.475 Tân dược Thành phố Hà Nội Fosamax Plus 70mg/5600IU Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) Viên N1 500 114.180 57.090.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-19253-15 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A.; CSĐG và XX: Merck Sharp & Dohme B.V Tây Ban Nha-Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.205.474 Tân dược Thành phố Hà Nội Erlova Erlotinib 150mg Viên N4 20 51.800 1.036.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114392223 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT326. HERA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.473 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Osvimec 300 Cefdinir 300mg Viên N3 5.000 10.667 53.335.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110818924 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.472 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vintanil 1000 Acetyl leucin 1000mg/10ml Ống N4 600 24.000 14.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110339924 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.471 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glucose 5% Glucose 5g/100ml Chai N4 1.000 7.534 7.534.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm/ Tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110238000 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.470 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa AUROZAPINE OD 15 Mirtazapin 15mg Viên N2 24.000 4.000 96.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 6 viên VN-22944-21 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Aurobindo Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.469 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mirtazapin OD DWP 30mg Mirtazapin 30mg Viên N4 30.000 2.499 74.970.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110456623 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.468 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 54.000 14.000 756.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110074623 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh KRKA,D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.467 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oribier 200mg N-acetylcystein 200mg/8ml Ống N4 1.000 2.902 2.902.000 Uống Dung dịch/hỗn hợp/nhũ dịch uống Hộp 12 ống, hộp 24 ống, hộp 36 ống và hộp 48 ống x 8ml 893100312600 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.466 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gikorcen Ginkgo biloba 120mg Viên N2 9.000 6.300 56.700.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên VN-22803-21 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty Cổ phần Thiết bị vật tư y tế Thanh Hóa Korea Prime Pharm.co.,Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.205.465 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dalekine Valproat natri 5,764 % (kl/tt) Chai N4 300 80.000 24.000.000 Uống Siro Hộp 1 chai x 150ml VD-18679-13 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.464 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gayax-50 Amisulprid 50mg Viên N2 12.000 4.260 51.120.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110660424 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.463 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Haloperidol DWP 3mg Haloperidol 3mg Viên N4 150.000 399 59.850.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35950-22 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.462 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dalekine 500 Valproat natri 500 mg Viên N4 600.000 1.790 1.074.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114094423 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.461 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa A.T Cetam 400 Piracetam 400mg/10ml Ống N4 36.000 4.250 153.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml 893110309400 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.460 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lifecita 400 Piracetam 400mg Viên N3 400.000 1.200 480.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110075824 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.459 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fluoxetin Cap DWP 10mg Fluoxetin 10mg Viên N4 100.000 945 94.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110284824 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.458 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 60.000 8.000 480.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.205.457 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sulpirid DWP 100mg Sulpirid 100mg Viên N4 150.000 475 71.250.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35226-21 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.456 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dogmakern 50mg Sulpirid 50mg Viên N1 36.000 3.500 126.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên 840110784324 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.205.455 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betamaks 50mg tablets Sulpirid 50mg Viên N1 420.000 2.600 1.092.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 475110353324 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Joint Stock Company "Grindeks" Latvia 3.thau_rieng_le
1.205.454 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Risperidon DWP 3mg Risperidon 3mg Viên N4 156.000 987 153.972.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110031224 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.453 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Risdontab 2 Risperidon 2mg Viên N3 320.000 1.260 403.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110872724 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.452 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Calmadon Risperidon 2mg Viên N1 270.000 4.000 1.080.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22972-21 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.205.451 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa STRESAM Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 20.000 3.300 66.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-21988-19 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.450 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tribcomplex Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N4 20.000 3.165 63.300.000 Uống Viên nén sủi Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, vỉ 04 viên; Tuýp 05 viên, 10 viên, 20 viên, 30 viên 893100198024 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty Cổ phần Thiết bị vật tư y tế Thanh Hóa Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.449 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa MitivitB Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 500mcg Viên N4 100.000 2.000 200.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-36256-22 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.448 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 100.000 1.236 123.600.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110113023 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.447 Tân dược Tỉnh Yên Bái Remebentin 100 Gabapentin 100mg Viên N1 1.800 3.100 5.580.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110424925 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH dược phẩm Gia Minh Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.205.446 Tân dược Thành phố Hà Nội Clastizol Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 100 6.500.000 650.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110429423 12/QĐ-BVHN 15/01/2026 15/07/2026 Bv Hữu Nghị NT235. Văn Lam S.M.Farmaceutici S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.205.445 Tân dược Thành phố Hà Nội Cisse Glucosamin Tương đương 750mg Glucosamin hydroclorid Viên N2 0 2.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893100659524 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT319. Đại Đức Tín Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.444 Tân dược Thành phố Hà Nội Cisse Glucosamin Tương đương 750mg Glucosamin hydroclorid Viên N2 300.000 2.500 750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27448-17 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT319. Đại Đức Tín Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.443 Tân dược Thành phố Hà Nội Canpaxel 30 Paclitaxel 30mg/ 5ml Lọ N4 200 102.984 20.596.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 893114343523 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT04. Bidiphar CN Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.442 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 150.000 1.183 177.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dịch vụ & ĐTTM Khang Minh Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.441 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 150.000 1.027 154.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100337924 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.440 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Phamzopic 7.5mg Zopiclon 7,5mg Viên N1 24.000 2.400 57.600.000 Uống Viên nén Chai 100 viên 754110791924 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thiên Kim Pharmascience Inc Canada 3.thau_rieng_le
1.205.439 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa A.T Silymarin 117 mg Silymarin 117mg Viên N4 48.000 5.500 264.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên. VD-32501-19 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.438 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 60.000 2.479 148.740.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.437 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Torapain 50 Topiramat 50mg Viên N4 9.000 5.498 49.482.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110235323 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.436 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 600.000 315 189.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.435 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levpiram Levetiracetam 500mg Viên N2 10.000 4.000 40.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110264723 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.434 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hovinlex Vitamin B1 + B6 + B12 200mg + 100mg + 1mg Viên N4 150.000 1.600 240.000.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110842624 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Thephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.433 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pain-Tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 20.000 2.200 44.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100698024 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.432 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sertralin Cap DWP 50mg Sertralin 50mg Viên N4 60.000 1.995 119.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110946424 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.431 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lisiplus HCT 20/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N1 5.000 5.012 25.060.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110914724 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.430 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Partamol 500 Cap Paracetamol 500mg Viên N1 5.000 950 4.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100166923 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.429 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Clealine 100mg Sertralin 100mg viên N1 18.000 12.000 216.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 560110988524 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty Cổ phần Thương mại dược phẩm Thiên Anh Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.205.428 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Amitriptylin DWP 50 mg Amitriptylin hydroclorid 50mg Viên N4 90.000 399 35.910.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110283724 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.427 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 100.000 900 90.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.426 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TEPERINEP 25mg Amitriptylin (hydroclorid) 25mg Viên N1 54.000 4.200 226.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22777-21 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan ExtractumPharma Co. Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.205.425 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Quetiapin DWP 150 mg Quetiapin 150mg Viên N4 60.000 2.982 178.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110159323 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.424 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaVi Quetiapine 100 Quetiapin 100mg Viên N2 180.000 5.999 1.079.820.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110371423 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.423 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Quetiapine Normon100mg Film-coated
Tablets
Quetiapin 100mg Viên N1 60.000 15.000 900.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-23000-22 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Laboratorios Normon S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.205.422 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Kventiax 50 mg Prolonged – Release Tablets Quetiapin 50mg Viên N1 24.000 9.600 230.400.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 383110970624 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.421 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 1.100.000 2.452 2.697.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.420 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Kutab 10 Olanzapin 10mg Viên N1 63.000 6.788 427.644.000 Uống Viên nén phân tán tại miệng Hộp 12 vỉ x 7 viên 840110983824 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.205.419 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Olanzapin DWP 7,5mg Olanzapin 7,5mg Viên N4 180.000 672 120.960.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236323 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.418 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Manzura-7,5 Olanzapin 7,5mg Viên N2 240.000 1.820 436.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110282923 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.417 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gorsyta Orodispersible Tablet Olanzapin 5mg Viên N1 140.000 5.512 771.680.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 8 vỉ x 7 viên VN-23008-22 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.416 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaViLevosulpi 100 Levosulpirid 100mg Viên N2 30.000 6.750 202.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110743624 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Famed Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.415 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levomepromazin 25 mg Levomepromazin 25mg Viên N4 220.000 510 112.200.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 100 viên 893110332924 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.414 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levomepromazin DWP 50mg Levomepromazin 50mg Viên N4 180.000 1.995 359.100.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35361-21 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.413 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tisercin Levomepromazin 25mg Viên N1 220.000 1.449 318.780.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 50 viên 599110027023 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG CƯỜNG Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.205.412 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Donepezil Danapha 5 ODT Donepezil 5mg Viên N2 9.000 3.150 28.350.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110728224 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.411 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Clozapin DWP 50mg Clozapin 50mg Viên N4 120.000 1.995 239.400.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110235723 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.410 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Yradan 5mg Donepezil 5mg Viên N1 4.480 25.980 116.390.400 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23010-22 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH P&T KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.409 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Clomedin tablets Clozapin 100mg Viên N1 30.000 9.000 270.000.000 Uống viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22888-21 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH QA PHARMA Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.205.408 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Clomedin Tablets Clozapin 25mg Viên N1 45.000 5.500 247.500.000 Uống viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22889-21 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH QA PHARMA Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.205.407 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Greentamin Sắt fumarat + acid folic 200mg + 0,75mg Viên N4 8.000 882 7.056.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100217624 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty CP Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.406 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mesuprid 100 Amisulprid 100mg Viên N2 9.000 7.280 65.520.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110095825 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty Cổ phần Y tế Tân Hoàng Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.405 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Wosulin-N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 40UI/ml; 10ml Lọ N5 100 90.950 9.095.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13425-11 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Wockhardt Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.404 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Redditux Rituximab 500mg/50ml Lọ N5 1 9.643.200 9.643.200 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml QLSP-862-15 240/QĐ-BVH 28/01/2026 28/04/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.403 Tân dược Tỉnh Cà Mau Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N4 20.000 13.150 263.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 91/QĐ-BV 20/01/2026 20/07/2026 Bvđk Cà Mau Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.402 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxitan 100mg/20ml Oxaliplatin 5mg/ml x 20ml Lọ N2 12 330.510 3.966.120 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 20ml 890114071223 23/QĐ-BVA 07/01/2026 06/02/2026 Bv A Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited India 3.thau_rieng_le
1.205.401 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Natri bicarbonat 1,4% Natri bicarbonat 3,5g/250ml Chai N4 1.200 32.000 38.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.400 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Parametho DWP 300/380 mg Paracetamol + Methocarbamol 300mg + 380mg Viên N4 7.500 903 6.772.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110233324 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.399 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Mycotrova 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 0 2.289 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27941-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.398 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Mycotrova 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 30.000 2.289 68.670.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110158024 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.397 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30270-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.396 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 15.000 630 9.450.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.395 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Agidopa 500 Methyldopa 500mg Viên N4 30.000 1.785 53.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265024 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.394 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Thysedow 10 mg Thiamazol 10mg Viên N4 0 504 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27216-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.393 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Creamec 10/100 Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 100mg + 10mg Viên N2 0 2.900 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34729-20 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.392 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Creamec 10/100 Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 100mg + 10mg Viên N2 7.500 2.900 21.750.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207125 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.391 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Delivir 2g Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) 2000mg Lọ N4 0 79.000 0 Tiêm Kem bôi da Hộp 10 lọ VD-17548-12 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.390 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Thysedow 10 mg Thiamazol 10mg Viên N4 7.500 504 3.780.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110174124 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.389 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Prismasol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g + Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5 mmol/l + Sodium 140 mmol/l + Chlorid 109,5 mmol/l + Lactat 3mmol/l + Hydrogen carbonat 32mmol/l Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat. Khoang A: (5,145g + 2,033g + 5,4g/ 1000ml) – 250ml. Khoang B: (6,45g + 3,09g)/1000ml – 4750ml + 5 lít/túi Túi N1 1.500 700.000 1.050.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.205.388 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Lisiplus HCT 20/12.5 Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 21,78mg)+ Hydrochlorothiazide 20mg + 12,5mg Viên N1 0 4.990 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-18111-12 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.387 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Lisiplus HCT 20/12.5 Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 21,78mg)+ Hydrochlorothiazide 20mg + 12,5mg Viên N1 25.000 4.990 124.750.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110914724 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.386 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Kalium chloratum biomedica Kali chlorid 500mg Viên N1 60.000 1.785 107.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Biomedica, spol.s.r.o Czech Republic 3.thau_rieng_le
1.205.385 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Remebentin 100 Gabapentin 100mg Viên N1 0 3.100 0 Uống Viên nang Hộp 05 vỉ x 10 viên VN-9825-10 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.205.384 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Remebentin 100 Gabapentin 100mg Viên N1 36.000 3.100 111.600.000 Uống Viên nang Hộp 05 vỉ x 10 viên 529110424925 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.205.383 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Avodirat Dutasterid 0,5mg Viên N4 0 4.580 0 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-30827-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.382 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Avodirat Dutasterid 0,5mg Viên N4 7.500 4.580 34.350.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110931824 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.381 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicine 1mg Viên N1 0 5.200 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên VN-22254-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT SEID, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.205.380 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicine 1mg Viên N1 36.000 5.200 187.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT SEID, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.205.379 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Habroxol Ambroxol hydroclorid 15mg/5ml Lọ N4 0 24.480 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ x 100ml VD-32991-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.378 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Benita Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64mcg 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 3.600 90.000 324.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.377 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cebest Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 50mg Gói N3 0 6.000 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 1,5g VD-28340-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.376 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cebest Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 50mg Gói N3 25.000 6.000 150.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 1,5g 893110151925 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.375 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cebest Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 200mg Viên N3 0 8.600 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-28339-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.374 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cebest Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 200mg Viên N3 18.000 8.600 154.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110380123 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.373 Tân dược Tỉnh Quảng Nam GLARITUS Insulin glargine 100IU/1ml Bút tiêm N5 1.200 219.000 262.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml 890410091623 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.205.372 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 330 494.991 163.347.030 Truyền tĩnh mạch Truyền tĩnh mạch Dung
dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
893114092823 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.371 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Oprymea Prolonged-release tablet Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75 mg) 0,52 mg 0.52mg Viên N1 3.300 24.000 79.200.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ
*10 viên
VN-23173-22 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP AMERIVER VIỆT NAM KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.370 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Depo-Medrol Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat 40mg 40mg Lọ N1 420 34.670 14.561.400 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.205.369 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Cytoflavin Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat (1g +0,1g +0,2g +0,02g)/10ml Ống N5 4.200 129.000 541.800.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 vỉ
*5 ống 10 ml
VN-22033-19 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd. Russia 3.thau_rieng_le
1.205.368 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Oxaliplatin Oxaliplatin 150mg/30ml Lọ N4 250 929.985 232.496.250 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ
30 ml
893114467423 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.367 Tân dược Tỉnh Nam Định Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình N1 310 76.379 23.677.490 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 72/QĐ-BVĐK 30/01/2026 01/03/2026 Bvđk Xuân Trường Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Glaxo Wellcome SA Spain 3.thau_rieng_le
1.205.366 Tân dược Tỉnh Bình Dương Zodalan Midazolam 5mg Ống N4 21.000 15.750 330.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 1003/QĐ-BVĐK 08/01/2026 31/03/2026 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.365 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aminoleban Acid amin* 8% – 200ml Túi N4 100 104.000 10.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-36020-22 193/QĐ-BVH 23/01/2026 23/04/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.364 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amiparen 10% Acid amin* 10% – 200ml Túi N4 600 63.000 37.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 193/QĐ-BVH 23/01/2026 23/04/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.363 Tân dược Tỉnh Quảng Nam PFERTZEL Clopidrogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin 75mg + 75mg Viên N2 12.000 5.500 66.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110103423 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.362 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cinnarizine Sopharma 25mg Cinnarizin 25mg Viên N1 19.000 693 13.167.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 50 viên; Hộp 2 vỉ x 50 viên; Hộp 4 vỉ x 50 viên 380110009623 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.205.361 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Daleston-D Mỗi 30ml siro chứa Betamethason 1,5mg + Dexclorpheniramin maleat 12mg (3,75mg + 30mg)/75ml Chai N4 0 31.500 0 Uống Siro Hộp 1 chai 75ml VD-34256-20 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.360 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Daleston-D Mỗi 30ml siro chứa Betamethason 1,5mg + Dexclorpheniramin maleat 12mg (3,75mg + 30mg)/75ml Chai N4 3.800 31.500 119.700.000 Uống Siro Hộp 1 chai 75ml 893110359925 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.359 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Valclorex Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate 6,935mg) + Valsartan 5mg + 80mg Viên N4 30.000 6.300 189.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110119723 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.358 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Xaravix 20 Rivaroxaban 20mg 20mg viên N2 15.000 8.795 131.925.000 Uống Viên nén bao phim hộp 1 vỉ x 14 viên VD-36115-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.357 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Xaravix 10 Rivaroxaban 10mg 10mg viên N2 7.500 8.171 61.282.500 Uống Viên nén bao phim hộp 1 vỉ x 14 viên VD-35983-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.356 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Habroxol Ambroxol hydroclorid 15mg/5ml Lọ N4 1.800 24.480 44.064.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ x 100ml 893100555224 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.355 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 0 1.750 0 Uống Viên nén Hộp 05 vỉ x 10 viên VN-20971-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.205.354 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 60.000 1.750 105.000.000 Uống Viên nén Hộp 05 vỉ x 10 viên 529110521624 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.205.353 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sulraapix Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg + 500mg Lọ N2 0 40.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-22285-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.352 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sulraapix Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg + 500mg Lọ N2 5.000 40.000 200.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110242900 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.351 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Bifudin Fusidic acid 20mg/1g Tuýp N4 2.500 33.810 84.525.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g. 893110145123 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.350 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Kydheamo-3A Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Calci clorid.2H2O (161g + 5,5g + 9,7g+ 3,7g + 8,8g)/1000ml Can N4 0 154.875 0 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 01 can x 10 lít VD-27261-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.349 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Kydheamo-3A Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Calci clorid.2H2O (161g + 5,5g + 9,7g+ 3,7g + 8,8g)/1000ml Can N4 12.000 154.875 1.858.500.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 01 can x 10 lít 893110160225 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.348 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Levocetirizin Levocetirizin dihydroclorid 5mg viên N2 30.000 332 9.960.000 Uống Viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên 893100269723 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.347 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Telfor 60 Fexofenadin hydroclorid 60mg viên N2 36.000 589 21.204.000 Uống Viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên 893100013900 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.346 Tân dược Tỉnh Quảng Nam EmycinDHG 250 Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) 250mg gói N4 7.500 1.248 9.360.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1,5g 893110129025 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.345 Tân dược Tỉnh Quảng Nam EmycinDHG 250 Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) 250mg gói N4 0 1.248 0 uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1,5g VD-21134-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.344 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cefoxitin 2g Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium) 2g Lọ N4 5.000 85.000 425.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110161623 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.343 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Siutamid Injection Metoclopramide hydroclorid 10mg/2ml Ống N2 3.000 4.000 12.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-22685-20 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.205.342 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Itrozol 100 mg Capsules Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100mg Viên N1 5.000 13.800 69.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp chứa 3 vỉ x 5 viên nang cứng VN-22913-21 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.205.341 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cefotiam 2g Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat) 2gam Lọ N2 3.600 115.000 414.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 2g 893110940524 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.340 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cyclonamine 12,5% Etamsylat 125mg/1ml Ống N1 0 25.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 ống tiêm 2 ml VN-21709-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA Pharmaceutical Works Polpharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.205.339 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cyclonamine 12,5% Etamsylat 125mg/1ml Ống N1 12.000 25.000 300.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 ống tiêm 2 ml 590110337225 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA Pharmaceutical Works Polpharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.205.338 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Tizosac 1 G Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1000mg Lọ N4 15.000 41.800 627.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g VD-35240-21 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.337 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vicimadol 2g Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ lệ 1:0,063) 2g Lọ N4 0 77.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ VD-32020-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.336 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vicimadol 2g Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ lệ 1:0,063) 2g Lọ N4 6.200 77.000 477.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110688224 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.335 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Combivent Salbutamol + ipratropium 2,500mg + 0,500mg Lọ N1 10.000 16.074 160.740.000 Khí dung Dung dịch khí dung hộp 10 lọx 2,5ml VN-19797-16 19/QĐ-BVP 27/01/2026 27/01/2027 Bv Phổi Đà Nẵng Công ty cổ phần Dược – thiết bị y tế Đà Nẵng Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.334 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg + 500mcg; 60 liều Hộp N1 100 218.612 21.861.200 Bột hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 19/QĐ-BVP 22/01/2026 22/01/2027 Bv Phổi Đà Nẵng Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.333 Tân dược Tỉnh Nam Định Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 60 210.176 12.610.560 Hít qua đường miệng Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 72/QĐ-BVĐK 30/01/2026 01/03/2026 Bvđk Xuân Trường Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.205.332 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Votrient 200mg Pazopanib 200mg Viên N1 150 206.667 31.000.050 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên 840114307625 100/QĐ-BVH 15/01/2026 15/05/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW CSSX: Siegfried Barbera, S.L- Tây Ban Nha
CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia
Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.331 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BFS-Amiron Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Lọ N4 49 24.000 1.176.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml VD-28871-18 228/QĐ-BVH 27/01/2026 27/04/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.330 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nerusyn 3g Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin + Sulbactam 2g + 1g Lọ N2 12.000 84.000 1.008.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110387924 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.329 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Zasemer 2g Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g lọ N4 0 82.000 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-23501-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.328 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Zasemer 2g Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g lọ N4 7.500 82.000 615.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110656824 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.327 Tân dược Tỉnh Quảng Nam CCL Valam 10/160 Tablet Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Valsartan 10mg + 160mg viên N3 15.000 13.300 199.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110730824 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.326 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cytoflavin® Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml Ống N5 0 129.000 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml VN-22033-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.205.325 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cytoflavin® Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml Ống N5 60 129.000 7.740.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml 460110356225 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.205.324 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Fosmitic Fosfomycin natri 30mg/ml Lọ N4 0 88.000 0 nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ. Lọ 10ml VD-33152-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.323 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Fosmitic Fosfomycin natri 30mg/ml Lọ N4 250 88.000 22.000.000 nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ. Lọ 10ml 893110921324 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.322 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cefamandol 2g Cefamandol 2g Lọ N2 0 125.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-31707-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.321 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cefamandol 2g Cefamandol 2g Lọ N2 3.600 125.000 450.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110387124 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.320 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Metmintex 3.0g Cefoperazon natri tương đương cefoperazon + Sulbactam natri tương đương sulbactam 2000mg + 1000mg Lọ N2 10.000 150.000 1.500.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110193223 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.205.319 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Thiocolchicoside Savi Thiocolchicoside 4mg Viên N2 7.500 3.700 27.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35213-21 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.318 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nanokine 2000 IU Recombinant Human Erythropoietin alfa 2000 IU/1ml Lọ N4 5.000 128.000 640.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.317 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vitabactam 2g/1g Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 2g + 1g Lọ N4 12.000 85.000 1.020.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110044524 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.316 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 145.000 3.200 464.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.315 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/100ml Chai N4 10.000 4.411 44.110.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 149/CV-BVDC 27/01/2026 27/04/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.314 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg + 250mcg; 60 liều Hộp N1 800 199.888 159.910.400 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 19/QĐ-BVP 22/01/2026 22/01/2027 Bv Phổi Đà Nẵng Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.205.313 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 125mcg Bình N1 2.800 210.176 588.492.800 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 19/QĐ-BVP 22/01/2026 22/01/2027 Bv Phổi Đà Nẵng Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Glaxo Wellcome S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.205.312 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol 160mcg + 4,5mcg; 60 liều Ống N1 3.800 219.000 832.200.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 19/QĐ-BVP 22/01/2026 22/01/2027 Bv Phổi Đà Nẵng Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.311 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol 160mcg + 4,5mcg; 120 liều Bình N1 500 434.000 217.000.000 Hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 19/QĐ-BVP 22/01/2026 22/01/2027 Bv Phổi Đà Nẵng Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.310 Tân dược Tỉnh Nam Định Symbicort Turbuhaler Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 60 219.000 13.140.000 Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 72/QĐ-BVĐK 30/01/2026 01/03/2026 Bvđk Xuân Trường Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.309 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Abiratred Abiraterone acetate 250mg Viên N2 1.170 31.291 36.610.470 Uống Viên Hộp 1 lọ
120 viên
890114086523 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.308 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Asstrozol Anastrozol 1mg Viên N1 1.600 7.014 11.222.400 Uống Viên Hộp 2 vỉ
*14 viên
840114088223 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH Dp U.N.I VIỆT NAM Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.307 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 10.000 19.000 190.000.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ *14 viên VN3-37-18 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CS đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: USA; CS đóng gói và xuất xưởng lô: UK 3.thau_rieng_le
1.205.306 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Sorbitol 3% Sorbitol 3%/5lit Can N4 85 145.000 12.325.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa vô khuẩn Can 5 lít VD-18005-12 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.305 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Povidone Povidon iodin 10% – 200ml Chai N4 3.000 26.985 80.955.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai
200 ml
893100041923 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.304 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg Levodopa + carbidopa 10 mg, 100mg Viên N2 33.000 2.900 95.700.000 Uống Viên Theo
quy định của nhà sản xuất
VN-22761-21 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG Evertogen Life Sciences Limited Evertogen Life Sciences Limited 3.thau_rieng_le
1.205.303 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Ediwel Clopidogrel 75mg Viên N4 100.000 1.900 190.000.000 Uống Viên Hộp 10
vỉ *10 viên
VD-20441-14 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DP Thiên Minh Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.302 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Valproat EC DWP 500mg Valproat natri 500mg Viên N4 29.000 2.499 72.471.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ
*10 viên
893114287124 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.301 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Topiramat DWP 50 mg Topiramat 50mg Viên N4 13.000 1.995 25.935.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ
*10 viên, Hộp 6 vỉ *10 viên
893110287024 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.300 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules Vinorelbin 30mg Viên N2 360 1.650.000 594.000.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ *1 viên 471110441323 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.205.299 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules Vinorelbin 20mg Viên N2 700 1.100.000 770.000.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ *1 viên VN3-378-21 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.205.298 Tân dược Tỉnh Hoà Bình SaVi Quetiapine 100 Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg Viên N2 2.100 6.000 12.600.000 Uống Viên nén bao phim Theo
quy định của nhà sản xuất
893110371423 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.297 Tân dược Tỉnh Hoà Bình HCQ Hydroxy cloroquin 200mg Viên N2 850 4.480 3.808.000 Uống Viên Hộp 10
vỉ *10 viên
890110004500 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.205.296 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Derarox 360 Deferasirox 360 mg Viên N4 1.600 78.000 124.800.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ, 5 vỉ,10 vỉ* 10 viên,vỉ Alu-PVC/Alu-Alu;Chai 50 viên,Chai 100 viên,Chai 200 viên 893110290524 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH dược phẩm Luca Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.295 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 3.300 5.683 18.753.900 Uống Viên Hộp 3 vỉ
*10 viên
VN-19007-15 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.205.294 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Zoladex Goserelin acetat 3,6 mg Bơm N1 40 2.568.297 102.731.880 Tiêm dưới da Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 1
bơm tiêm có thuốc
500114177523 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.205.293 Tân dược Tỉnh Hoà Bình BFS-Nabica 8,4% Natri bicarbonat 840mg/10ml Lọ N4 1.000 19.740 19.740.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10
lọ. Lọ 10ml
VD-26123-17 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.292 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Forsancort Tablet Hydrocortison 10mg Viên N4 22.000 4.540 99.880.000 Uống Viên Hộp 10
vỉ*10 viên
893110937724 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.291 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Bestdocel 20mg/1ml Docetaxel 20mg/1ml Lọ N4 650 279.993 181.995.450 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Dung
dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
893114114823 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.290 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 2.360 34.669 81.818.840 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 34 23/01/2026 23/01/2027 Bv Ch&Phcn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.205.289 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/ml x 1ml Ống N4 30.000 630 18.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-25834-16 159/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Ttyt Ninh Giang CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.288 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metformin XR 500 Metformin 500mg Viên N4 95.000 506 48.070.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110455523 158/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Ttyt Ninh Giang Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.287 Tân dược Tỉnh Hải Dương Aspirin tab DWP 75mg Acetylsalicylic acid 75mg Viên N4 90.000 265 23.850.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 159/QĐ -TTYT 28/01/2026 27/01/2027 Ttyt Ninh Giang Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.286 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/ml x 1ml Ống N4 30.000 630 18.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 159/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Ttyt Ninh Giang CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.285 Tân dược Tỉnh Nghệ An Piracetam 800 mg Piracetam 800mg Viên N4 100.000 1.200 120.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-32044-19 163/CV-BVDC 30/01/2026 30/04/2026 Bvđk Diễn Châu Công Ty TNHH Dược VTYT An Giang Công ty CP Dược phẩm Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.284 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/ 1000ml Chai N4 10.000 4.411 44.110.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 149/CV-BVDC 27/01/2026 30/04/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.233 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/ 1000ml Chai N4 5.000 11.811 59.055.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 Chai x 1000ml 893110118423 149/CV-BVDC 27/01/2026 30/04/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.232 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gentamicin 80 Gentamicin 80mg/2ml Ống N3 10.000 1.020 10.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml 893110175124 147/CV-BVDC 27/01/2026 30/04/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.231 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clamogentin 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 30.000 28.500 855.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110077624 148/CV-BVDC 27/01/2026 30/04/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.230 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/1ml ống N1 8.000 11.000 88.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml 400114074223 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.229 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Cetachit 1g Ceftazidim 1g Lọ N4 0 10.000 0 Tiêm Bột tiêm Hộp 10 lọ VD-20829-14 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.228 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N4 0 670 0 Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24568-16 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.227 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dicifepim 2g Cefepim 2g Lọ N4 0 63.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-29211-18 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.226 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 400.000 893 357.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.225 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Diclofenac Diclofenac 75 mg/3 ml Ống N4 10.000 740 7.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.224 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Aopevin Cafein citrat 60mg/3ml Lọ N4 2.000 42.000 84.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml 893110085625 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.223 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 40.000 630 25.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.222 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Cetachit 1g Ceftazidim 1g Lọ N4 40.000 10.000 400.000.000 Tiêm Bột tiêm Hộp 10 lọ 893110680224 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.221 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N4 22.000 670 14.740.000 Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110462724 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.220 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dicifepim 2g Cefepim 2g Lọ N4 7.200 63.000 453.600.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110232600 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.219 Tân dược Tỉnh Quảng Trị AFATIN 40 Afatinib dimaleate 40mg Viên N2 2.000 399.000 798.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110193923 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.205.218 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 35.000 4.082 142.870.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.217 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vinceryl 5 mg/5 ml Nitroglycerin 5mg/5ml Ống N4 20.000 50.000 1.000.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110030324 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.216 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000 IU/1ml Lọ N4 25.000 128.000 3.200.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.215 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Redditux Rituximab 100mg/10ml Lọ N5 2 2.232.518 4.465.036 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-861-15 240/QĐ-BVH 28/01/2026 28/04/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.214 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Opiphine Morphine (dưới dạng Morphine sulphate 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml 10mg/ml x 1ml Ống N1 900 48.968 44.071.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 400111072223 92/QĐ-BV 12/01/2026 12/05/2026 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.213 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Ketosteril Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-lysin acetat (tương đương với L-lysin) + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg + Acid 3- Viên N1 1.200 14.200 17.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 201/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đồ Nha 3.thau_rieng_le
1.205.212 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Lipanthyl NT 145mg Fenofibrate (Nanoparticules) 145mg Viên N1 8.000 10.561 84.488.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 201/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland. Đóng gói và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.211 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Lipanthyl NT 145mg Fenofibrate (Nanoparticules) 145mg Viên N1 0 10.561 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21162-18 201/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland. Đóng gói và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.210 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 10.000 15.873 158.730.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 201/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.209 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg Viên N1 100.000 7.600 760.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 201/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.205.208 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Symbicort Turbuhaler Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Ống N1 2.000 219.000 438.000.000 Hít/Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 201/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.207 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Symbicort Turbuhaler Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Ống N1 1.200 434.000 520.800.000 Hít/Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 201/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.206 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Daflon 500mg Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg + Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg 450mg + 50mg Viên N1 60.000 3.886 233.160.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 201/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.205 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Combigan Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 200 183.514 36.702.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 201/QĐ-BV 23/01/2026 22/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.205.204 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Tobradex Tobramycin + Dexamethasone (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 3.000 47.300 141.900.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 201/QĐ-BV 23/01/2026 22/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.203 Tân dược Thành phố Đà Nẵng ROCEPHIN 1G I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 2.100 140.419 294.879.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 72/QĐ-BVCHĐN 27/01/2026 27/07/2026 Bv Ch&Phcn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thuỵ Sĩ 3.thau_rieng_le
1.205.202 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 186/QĐ-BVĐK 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.201 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 9.000 34.852 313.668.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 186/QĐ-BVĐK 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.200 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000 LD50/lọ Lọ N4 0 507.014 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ QLSP-0777-14 186/QĐ-BVĐK 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.199 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000 LD50/lọ Lọ N4 1.500 507.014 760.521.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ 893410323925 186/QĐ-BVĐK 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.198 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 10.000 7.000 70.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.197 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 190.000 14.000 2.660.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.196 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Syseye Hydroxypropylmethylcellulose 0,3% (w/v) – 15ml Lọ N4 4.000 30.000 120.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.195 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 2.500 8.700 21.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.194 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml – 500ml Chai N4 10.000 6.241 62.410.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 893110039623 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.193 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Cefmetazol 0,5g Cefmetazol 0,5g Lọ N4 3.000 54.000 162.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-34200-20 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.192 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vitamin 3B Vitamin B1 + B6 + B12 125mg; 125mg; 125mcg Viên N2 350.000 1.080 378.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35073-21 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.191 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Lactated Ringer's Ringer lactat (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/ 500ml Chai N4 6.000 7.050 42.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.190 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml – 1000ml Chai N4 7.000 10.780 75.460.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 1000ml 893110039623 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.189 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Glucose 5% Glucose 5%/500ml Túi N2 3.000 18.600 55.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml 893110117123 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.188 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Glucose 5% Glucose 25g/500ml Chai N4 6.000 7.544 45.264.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 893110238000 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.187 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid 500mg/ 5ml Ống N4 500 834 417.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.186 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vinphylin Aminophylin 240mg/5ml Ống N4 500 10.500 5.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110448424 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.185 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,4g/ 100ml x 500ml Chai N4 36 40.000 1.440.000 Tiêm Dung dịch tiêm Thùng 12 chai 500ml 893110492424 33/QĐ-BV 08/01/2026 31/03/2026 Bv Nam Thăng Long Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.184 Tân dược Thành phố Hà Nội Mannitol Manitol 20%/ 250ml Chai N4 60 21.000 1.260.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 33/QĐ-BV 08/01/2026 31/03/2026 Bv Nam Thăng Long Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.183 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol Kabi 500mg/100ml Metronidazol 500mg/ 100ml Chai N4 6.240 7.559 47.168.160 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa 100ml VD-26377-17 33/QĐ-BV 08/01/2026 31/03/2026 Bv Nam Thăng Long Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.182 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml Chai N5 10 116.000 1.160.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml VN-20882-18 71/QĐ-BVH 12/01/2026 12/05/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.205.181 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Uloviz Furosemid 40mg Viên N1 3.000 2.800 8.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22344-19 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG * Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: S.C. Slavia Pharm S.R.L (Cách ghi khác: Slavia Pharm Srl).
* Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl.
Romania 3.thau_rieng_le
1.205.180 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Iopamiro Iopamidol 300mg/ml (612,4mg/ml); 50ml Chai N1 100 262.500 26.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 50ml VN-18199-14 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.205.179 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Iopamiro Iopamidol 300mg/ml (612,4mg/ml)
x 100ml
Chai N1 50 462.000 23.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml 800110131624 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.205.178 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vagastat Sucralfat 1500 mg Gói N4 40.000 4.200 168.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 15g VD-23645-15 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.177 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Dobutil 4 Perindopril 4mg Viên N2 50.000 679 33.950.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-22963-15 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.176 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Savi Losartan plus HCT 50/12.5 Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N3 10.000 1.355 13.550.000 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20810-14 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.175 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 30.000 1.890 56.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG Adamed Pharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.205.174 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc EnvirAPC 0.5 Entecavir 0,5mg Viên N4 25.000 1.200 30.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893114227123 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.173 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Philtobax Eye Drops Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 4.500 27.500 123.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.205.172 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 120 140.000 16.800.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Can 5 lít 893110360225 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.171 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Azenmarol 1 Acenocoumarol 1mg Viên N4 3.000 140 420.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ . 10 viên 893110257623 11/QĐ-BVH 05/01/2026 05/05/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.170 Tân dược Tỉnh Hải Dương Heradrea Hydroxycarbamid / Hydroxyurea 500mg Viên N4 5.400 4.690 25.326.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114375424 106/QĐ-BV 29/01/2026 18/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.169 Tân dược Tỉnh Hải Dương Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 10 558.047 5.580.470 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 106/QĐ-BV 29/01/2026 18/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.168 Tân dược Tỉnh Hải Dương Paclitaxel "Ebewe" Paclitaxel 6mg/ml Lọ N1 20 477.039 9.540.780 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml 900114412523 106/QĐ-BV 29/01/2026 18/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.205.167 Tân dược Tỉnh Hải Dương Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml Oxaliplatin 5mg/ml x 10ml Lọ N1 20 301.135 6.022.700 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 10ml VN2-637-17 106/QĐ-BV 29/01/2026 18/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.205.166 Tân dược Tỉnh Điện Biên Fentanyl B. Braun Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 3.000 42.000 126.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh 400111002124 172/QĐ-BVT 20/01/2026 20/12/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.165 Tân dược Tỉnh Điện Biên Ausmuco 200 mg Carbocistein 200mg Gói N4 27.500 1.800 49.500.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 2g 893100704524 14/QĐ-BVP 16/01/2026 31/12/2026 Bv Phổi Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.164 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Sun-closen 4mg/100ml Zoledronic acid 4mg/100ml Chai N4 110 750.000 82.500.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Theo
quy định của nhà sản xuất
893110620524 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.163 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Folinato 50mg Calci folinat 50mg Ống N1 1.600 81.900 131.040.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ
+1 ống dung môi (nước pha tiêm)5 ml
840110985224 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Laboratorios Normon S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.162 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Abevmy-400 Bevacizumab 400mg Lọ N2 85 12.800.000 1.088.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ*16 ml 890410303724 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.161 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Abevmy-100 Bevacizumab 100mg Lọ N2 58 3.450.000 200.100.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ
*4 ml
890410303624 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.160 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Herticad 440mg Trastuzumab 440mg Lọ N5 4 21.315.000 85.260.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm Hộp 1 lọ
bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và1 lọdung môi 20 ml
460410036223 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH Joint-Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") Nga 3.thau_rieng_le
1.205.159 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Wosulin-N Insulin human
(Insulin người tác dụng trung bình, trung gian)
40IU/ml – 10ml Lọ N5 3.000 91.000 273.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 10 ml VN-13425-11 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.205.158 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Derikad Deferoxamine mesylate 500 mg 500mg Lọ N5 4.200 126.500 531.300.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ
+1 ống nước cất pha tiêm 5 ml; Hộp 5 lọ +5 ống nước cất pha tiêm 5 ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
VD-33405-19 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC PHẨM VIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.157 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Herticad 150mg Trastuzumab 150mg Lọ N5 25 7.245.000 181.125.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 1 lọ
bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
460410036323 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH Joint-Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") Nga 3.thau_rieng_le
1.205.156 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Endoxan Cyclophosphamid 500 mg Lọ N1 520 133.230 69.279.600 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CỔ PHẦN Dp THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.155 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nitromint Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 0,08g Chai N1 50 164.700 8.235.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 28/QĐ-BV 15/01/2026 14/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.205.154 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cefotiam 1 g Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat) 1g Lọ N2 7.200 62.000 446.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 Lọ x 1g 893110146123 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.153 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Prismasol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g + Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5 mmol/l + Sodium 140 mmol/l + Chlorid 109,5 mmol/l + Lactat 3mmol/l + Hydrogen carbonat 32mmol/l Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat. Khoang A: (5,145g + 2,033g + 5,4g/ 1000ml) – 250ml. Khoang B: (6,45g + 3,09g)/1000ml – 4750ml + 5 lít/túi Túi N1 0 700.000 0 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) VN-21678-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.205.152 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Metoxa Mỗi 10ml chứa: Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) 200.000IU/10ml Lọ N4 0 65.000 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-29380-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.151 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Metoxa Mỗi 10ml chứa: Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) 200.000IU/10ml Lọ N4 350 65.000 22.750.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110380323 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.150 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 0 39.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml VD-28352-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.149 Tân dược Tỉnh Hải Dương Volulyte 6% Tinh bột este hóa 6%, 500ml Túi N1 40 120.000 4.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 159/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Ttyt Ninh Giang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.148 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol Caplet 500 Paracetamol 500mg Viên N2 100.000 194 19.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20564-14 118/QĐ-BVĐKĐA 20/01/2026 19/04/2026 Bvđk Đông Anh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.147 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Calci folinat 100mg/10ml Calci folinat 10mg/ml x 10ml Ống N4 60 16.750 1.005.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 10ml 893110025600 23/QĐ-BVA 07/01/2026 06/02/2026 Bv A Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.146 Tân dược Tỉnh Hải Dương Calci Folinat 10ml Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 100mg/10ml Ống N4 100 21.740 2.174.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110303823 106/QĐ-BV 29/01/2026 18/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.145 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 2.500 39.000 97.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml 893110454524 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.144 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Benita Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64mcg 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 0 90.000 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều VD-23879-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.143 Tân dược Tỉnh Quảng Nam BisacodylDHG Bisacodyl 5mg viên N4 15.000 250 3.750.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột hộp 4 vỉ x 25 viên 893100427324 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.142 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Medskin clovir 800 Acyclovir 800mg viên N2 25.000 2.800 70.000.000 Uống Viên nén hộp 3 vỉ x 10 viên VD-22035-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.141 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Trasolu Tramadol HCl 100mg/2ml Ống N4 8.000 6.993 55.944.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893111872924 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.140 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Garnotal Inj Natri phenobarbital 200mg/2ml Ống N5 500 12.600 6.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.139 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Zodalan Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) 5mg/1ml Ống N4 30.000 15.750 472.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.138 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 180.000 3.990 718.200.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 893110409524 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.137 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vigliptin 50 Vildagliptin 50mg Viên N4 0 1.197 0 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên VD-34902-20 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.136 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vigliptin 50 Vildagliptin 50mg Viên N4 30.000 1.197 35.910.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110218525 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.135 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Viritin plus 2/0,625 Perindopril tert-butylamin + Indapamid 2mg + 0,625mg Viên N4 25.000 1.197 29.925.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên 893110334223 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.134 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Hasanox Itraconazol 100mg Viên N4 5.000 2.700 13.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên 893110617924 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.133 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Lambertu Pyridostigmin bromid 60mg Viên N2 0 4.450 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-21059-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.132 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Lambertu Pyridostigmin bromid 60mg Viên N2 12.000 4.450 53.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110103623 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.131 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 10ml; tương đương 4,8g iod/10ml 4,8g Iod/10ml Ống N1 0 6.200.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml VN-19673-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.130 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 10ml; tương đương 4,8g iod/10ml 4,8g Iod/10ml Ống N1 30 6.200.000 186.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml 300110076323 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.129 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Xalgetz 0.4mg Tamsulosin HCl 0,4mg Viên N3 25.000 3.300 82.500.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-11880-11 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.205.128 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Toujeo Solostar Insulin glargine 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 0 415.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml QLSP-1113-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.127 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Toujeo Solostar Insulin glargine 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 6.000 415.000 2.490.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.126 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Dotarem Acid gadoteric 27,932g/100mL Lọ N1 200 572.000 114.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-23274-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.125 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nanokine 4000 IU Recombinant Human Erythropoietin alfa 4000 IU/1ml Lọ N4 3.000 270.000 810.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-919-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.124 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Hipril-A Plus Lisinopril + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 10mg + 5mg Viên N3 80.000 3.550 284.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23236-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.123 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Troysar AM Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 50mg + 5mg Viên N5 150.000 5.000 750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.122 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vizimtex Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg Lọ N1 0 260.000 0 Tiêm truyền Bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ VN-20412-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.205.121 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vizimtex Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg Lọ N1 250 260.000 65.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ 520110070923 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.205.120 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Neo-Endusix Tenoxicam 20mg Lọ N1 2.500 53.000 132.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ VN-20244-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.205.119 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri bicarbonat 0,84g/10ml Ống N1 0 23.000 0 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml VN-17173-13 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.118 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri bicarbonat 0,84g/10ml Ống N1 120 23.000 2.760.000 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 300110402623 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.117 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml Erythropoietin 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N2 20.000 274.500 5.490.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml QLSP-0666-13 186/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ HK inno.N Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.205.116 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vinterlin Terbutalin sulfat 0,5mg/1ml Ống N4 3.600 4.830 17.388.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.115 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vinterlin 5mg Terbutalin sulfat 5mg/2ml Ống N4 0 42.000 0 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-33655-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.114 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vinterlin 5mg Terbutalin sulfat 5mg/2ml Ống N4 7.500 42.000 315.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893115604124 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.113 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vinsalmol Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 100.000 4.410 441.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305523 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.112 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vincomid Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml Ống N4 15.000 970 14.550.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.111 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Binystar Nystatin 25.000IU Gói N4 2.500 970 2.425.000 Đánh tưa lưỡi Thuốc cốm rơ miệng Hộp 10 gói x 1g 893100564324 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty cổ phần Dược phảm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.110 Tân dược Tỉnh Quảng Nam VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 4mg + 10mg Viên N3 50.000 4.980 249.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.205.109 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Gelofusine Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium Chloride + Sodium hydroxide (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml Chai N5 500 116.000 58.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai x 500ml 955110002024 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.205.108 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Binystar Nystatin 25.000IU Gói N4 0 970 0 Đánh tưa lưỡi Thuốc cốm rơ miệng Hộp 10 gói x 1g VD-25258-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty cổ phần Dược phảm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.107 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Delivir 2g Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) 2000mg Lọ N4 2.000 79.000 158.000.000 Tiêm Kem bôi da Hộp 10 lọ 893110680424 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.106 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sulfadiazin Bạc Sulfadiazin bạc 1%/20g Tube N5 0 20.100 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g VD-28280-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.105 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Hepa-Merz L-Ornithine L-aspartate 5g/10ml Ống N1 0 125.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml VN-17364-13 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) Đức 3.thau_rieng_le
1.205.104 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Hepa-Merz L-Ornithine L-aspartate 5g/10ml Ống N1 5.000 125.000 625.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) Đức 3.thau_rieng_le
1.205.103 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Stiprol Glycerol 2,25g/3g Tuýp N4 0 6.930 0 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g VD-21083-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.102 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Stiprol Glycerol 2,25g/3g Tuýp N4 5.000 6.930 34.650.000 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.101 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Bominity Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri) 100mg/10ml Ống N4 0 4.998 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml VD-27500-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.100 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Bominity Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri) 100mg/10ml Ống N4 15.000 4.998 74.970.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100220824 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.099 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Ergome-BFS Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml Ống N4 2.500 11.550 28.875.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451623 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.098 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Companity Lactulose 670mg/ml Ống N4 30.000 3.300 99.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 7,5ml 893100151224 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.097 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Domuvar Bào tỷ Bacillus subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml Ống N4 50.000 5.250 262.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.096 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Effer-paralmax codein 10 Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat 500mg + 10mg Viên N4 0 2.100 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 05 vỉ x 04 viên, Vỉ xé A1/A1 VD-29694-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.095 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Effer-paralmax codein 10 Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat 500mg + 10mg Viên N4 30.000 2.100 63.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 05 vỉ x 04 viên, Vỉ xé A1/A1 893111203724 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.094 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Okvitka Calci (dưới dạng Calci carbonat 750mg) + Cholecalciferol 300mg + 5mcg Viên N1 24.000 4.439 106.536.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 930100009523 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Lipa Pharmaceuticals Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.205.093 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Albutein 25% Albumin người 0,25g/ml Chai N5 0 987.610 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml VN-16274-13 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.092 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Albutein 25% Albumin người 0,25g/ml Chai N5 1.200 987.610 1.185.132.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml 001410199725 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.091 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vintanil 500 Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg Lọ N4 18.000 12.600 226.800.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) VD-35634-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.090 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Glucose 10% Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) 25g/250ml Chai N4 15.000 9.301 139.515.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110402324 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.089 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Natri clorid 3% Natri clorid 3g/100ml Chai N4 19.000 7.350 139.650.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml VD-23170-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.088 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% – 100ml Chai N4 120.000 5.039 604.680.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.087 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 0 980 0 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-25325-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.086 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 15.000 980 14.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.085 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 15.000 1.800 27.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.084 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 5.000 42.500 212.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.083 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Paravina 1 g Paracetamol 1g/6,7ml Ống N4 12.000 11.000 132.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml 893110232224 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.082 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 2.500 2.250 5.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.081 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nelcin 200 Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 200mg/2ml Ống N4 2.500 56.700 141.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vì x 5 ống x 2ml VD-23089-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.080 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sulfadiazin Bạc Sulfadiazin bạc 1%/20g Tube N5 1.200 20.100 24.120.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g 893100130725 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.079 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml Recombinant Human Erythropoietin alpha 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N2 3.600 274.500 988.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml QLSP-0666-13 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ HK inno.N Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.205.078 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Enterogran Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU Gói N4 50.000 3.360 168.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400306324 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.077 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Espumisan Capsules Simethicone 40mg Viên N1 150.000 838 125.700.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 25 viên 400100083623 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.205.076 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 15.000 24.906 373.590.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.075 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Sufentanil-hameln 50mcg/ml Sufentanil 50mcg/ml Ống N1 400 78.958 31.583.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-20250-17 44/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/04/2027 Ttyt Khu Vực Hồng Dân Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.074 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pampara Injection Pralidoxim 500mg Ống N5 50 81.000 4.050.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 5 ống tiêm 20 ml 471110776924 44/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/04/2027 Ttyt Khu Vực Hồng Dân CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.205.073 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/ml Ống N1 20 72.456 1.449.120 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-17327-13 44/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/04/2027 Ttyt Khu Vực Hồng Dân Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.072 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vinphylin Aminophylin 240mg/5ml Ống N4 1.300 10.500 13.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110448424 44/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/04/2027 Ttyt Khu Vực Hồng Dân Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.071 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 1.100 2.000 2.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 44/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/04/2027 Ttyt Khu Vực Hồng Dân Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.070 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N1 200 15.975 3.195.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-22085-19 44/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/04/2027 Ttyt Khu Vực Hồng Dân Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.069 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Enterogran Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU Gói N4 0 3.360 0 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g QLSP-954-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.068 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Creon 25000 Amylase + lipase + protease (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) Viên N1 2.500 13.703 34.257.500 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên QLSP-0700-13 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Laboratories GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.067 Tân dược Tỉnh Quảng Nam SMOFlipid 20% 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml Chai N1 2.500 100.000 250.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.205.066 Tân dược Tỉnh Quảng Nam SMOFlipid 20% 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Chai N1 2.500 150.000 375.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.205.065 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Efferalgan Paracetamol 500mg Viên N1 120.000 2.396 287.520.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên 300100011324 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.064 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Rexamine Susp Mỗi 5ml hỗn dịch hoàn nguyên chứa: Roxithromycin 50mg 50mg Chai N4 0 90.000 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 50ml VD-32996-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.063 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Rexamine Susp Mỗi 5ml hỗn dịch hoàn nguyên chứa: Roxithromycin 50mg 50mg Chai N4 1.200 90.000 108.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 50ml 893110247100 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.062 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cefoxitin 1000 Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg Lọ N1 1.200 105.000 126.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột 893110278524 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.061 Tân dược Tỉnh Quảng Nam A.T Desloratadin Desloratadin 2,5mg/5ml; 50ml Chai N4 250 21.000 5.250.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 50 ml VD-24131-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.060 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Atiferole Mỗi 1ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 2,67mg Fe3+) 53,3mg 53,3mg/1ml; 15ml Chai N4 0 9.200 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 15ml 893100288100 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.059 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Atiferole Mỗi 1ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 2,67mg Fe3+) 53,3mg 53,3mg/1ml; 15ml Chai N4 2.500 9.200 23.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 15ml VD-34133-20 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.058 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nephrosteril L-Alanin 1,575g + L-Arginin 1,225g + Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g + L-Histidin 1,075g + L-Isoleucin 1,275g + L-Leucin 2,575g + L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin) + L-Methionin 0,70g + L-Phenylalanin 0,95g + L-Prolin 1,075g + L-Serin 1,125g + L-Threonin 1,20g + L-Tryptophan 0,475g + L-Valin 1,55g + Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein) + L-Malic acid 0,375g + Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g L-Alanin 1,575g + L-Arginin 1,225g + Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g + L-Histidin 1,075g + L-Isoleucin 1,275g + L-Leucin 2,575g + L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin) + L-Methionin 0,70g + L-Phenylalanin 0,95g + L-Prolin 1,075g + L-Ser Chai N1 2.500 102.000 255.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.205.057 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Treecom 200 Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg Viên N4 50.000 4.350 217.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34446-20 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.056 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Derminate Clobetasol propionat 0,05% – 10g Tuýp N4 3.600 7.050 25.380.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-35578-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.055 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Bacsulfo 1g/1g Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 1g + 1g Lọ N2 0 74.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ VD-32834-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.054 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Bacsulfo 1g/1g Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 1g + 1g Lọ N2 2.500 74.000 185.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110386824 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.053 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Thyrozol 5mg Thiamazole 5mg Viên N1 15.000 1.400 21.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.205.052 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Thyrozol 10mg Thiamazole 10mg Viên N1 15.000 2.241 33.615.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110190423 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.205.051 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 750 15.873 11.904.750 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.050 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Glucophage XR 1000mg Metformin hydrochlorid 1000mg Viên N1 120.000 4.843 581.160.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.049 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Buflan 2g Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g 1g + 1g Lọ N1 3.600 184.000 662.400.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893610358324 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.048 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vik 1 Inj Phytonadion 10mg/ml Ống N2 0 11.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống VN-21634-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ Dai Han Pharm .Co.,Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.205.047 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Pacephene Paracetamol 500mg/50ml Chai N4 60.000 9.500 570.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml 893110120723 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DP CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.046 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cefoxitine Gerda 2g Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2g Lọ N1 0 227.200 0 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2g VN-20446-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH CHÁNH TÂM LDP Laboratorios Torlan SA Spain 3.thau_rieng_le
1.205.045 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cefoxitine Gerda 2g Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2g Lọ N1 5.000 227.200 1.136.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2g 840110989124 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH CHÁNH TÂM LDP Laboratorios Torlan SA Spain 3.thau_rieng_le
1.205.044 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vik 1 Inj Phytonadion 10mg/ml Ống N2 8.000 11.000 88.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 880110792024 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ Dai Han Pharm .Co.,Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.205.043 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vintanil 1000 N-Acetyl- DL-Leucin 1000mg/10ml Ống N4 30.000 24.000 720.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110339924 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.042 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 45.000 200 9.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.041 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 10.000 604 6.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.040 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vincynon 500 Etamsylat 500mg/2ml Ống N4 0 33.173 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-27155-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.039 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vincynon 500 Etamsylat 500mg/2ml Ống N4 6.000 33.173 199.038.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893110470824 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.038 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Elitan 10mg/2ml Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate) 10mg/2ml Ống N1 3.000 14.200 42.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VN-19239-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.205.037 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml Ống N1 4.500 125.000 562.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.036 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Acupan Nefopam hydrochloride 20mg/2ml 20mg/2ml Ống N1 5.000 23.500 117.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Biocodex Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.035 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Basaglar Insulin glargine 300U/3ml Bút tiêm N1 0 247.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) SP3-1201-20 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.034 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Agifovir Tenofovir (TDF) 300mg Viên N4 3.000 940 2.820.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-18925-13 229/QĐ-BVH 27/01/2026 27/04/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.033 Tân dược Tỉnh Sơn La Ethambutol 400mg Ethambutol hydroclorid 400mg Viên N3 482.560 1.575 760.032.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110437024 311/QĐ-BVP 01/01/2026 31/12/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 Công ty CP Dược phẩm Imexpharm CTCP Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.032 Tân dược Tỉnh Sơn La Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 429.000 1.748 749.892.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 311/QĐ-BVP 01/01/2026 31/12/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.031 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sufentanil-hameln 50mcg/ml Sufentanil (dưới dạng sufentanil citrate) 50mcg/ml Ống N1 700 78.958 55.270.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-20250-17 92/QĐ-BV 12/01/2026 12/05/2026 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.030 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Opiphine Morphine (dưới dạng Morphine sulphate 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml 10mg/ml x 1ml Ống N1 0 48.968 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-19415-15 92/QĐ-BV 12/01/2026 12/05/2026 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.029 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Basaglar Insulin glargine 300U/3ml Bút tiêm N1 2.500 247.000 617.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) 300410180200 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.028 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Doripenem 0,25g Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 0,25g Lọ N4 120 398.000 47.760.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110056923 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.027 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Levothyrox Levothyroxine natri 50mcg Viên N2 30.000 1.102 33.060.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.205.026 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Fastum Gel Ketoprofen (2,5g ketoprofen/100g gel) 2,5% (w/w) Tuýp N1 640 47.500 30.400.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.205.025 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Klacid Clarithromycin 125mg/5ml Lọ N5 640 103.140 66.009.600 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 60ml 899110399323 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 PT. Abbott Indonesia Indonesia 3.thau_rieng_le
1.205.024 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) + Indapamide 5mg + 1,25mg Viên N1 24.000 6.500 156.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.023 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Viacoram 7mg/5mg Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) + Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 7mg + 5mg Viên N1 36.000 6.589 237.204.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.205.022 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) + Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 3,5mg + 2,5mg Viên N1 18.000 5.960 107.280.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.205.021 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) + Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg + 1,25mg + 5mg Viên N1 25.000 8.557 213.925.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.205.020 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Natrixam 1.5mg/5mg Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 1,5mg + 5mg Viên N1 45.000 4.987 224.415.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.019 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Geloplasma Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g Túi N1 500 110.000 55.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19838-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi France Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.018 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Keyuni 300 Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 300mg/100ml Chai/ Túi N4 0 145.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml; Hộp 1 chai 100ml VD-32455-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH BIDIVINA Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.017 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vaminolact 100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg + Arginin 410 mg + Acid aspartic 410 mg + Cystein 100 mg + Acid glutamic 710 mg + Glycin 210 mg + Histidin 210 mg + Isoleucin 310 mg + Leucin 700 mg + Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat) 560 mg + Methionin 130 mg + Phenylalanin 270 mg + Prolin 560 mg + Serin 380 mg + Taurin 30 mg + Threonin 360 mg + Tryptophan 140 mg + Tyrosin 50 mg + Valin 360 mg (630 mg + 410 mg + 410 mg + 100 mg + 710 mg + 210 mg + 210 mg + 310 mg + 700 mg + 560 mg + 130 mg + 270 mg + 560 mg + 380 mg + 30 mg + 360 mg + 140 mg + 50 mg + 360mg)/100ml Chai N1 640 135.450 86.688.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19468-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.205.016 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Keyuni 300 Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 300mg/100ml Chai/ Túi N4 750 145.000 108.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml; Hộp 1 chai 100ml 893110637924 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH BIDIVINA Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.015 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Bfavits 10/40 Ezetimibe + Simvastatin 10mg + 40mg Viên N4 25.000 4.900 122.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110157823 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.014 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Dimobas 2 Repaglinid 2mg Viên N4 0 4.830 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên VD-33379-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.013 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Dimobas 2 Repaglinid 2mg Viên N4 30.000 4.830 144.900.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110206100 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.012 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sita-Met tablets 50/500 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin HCl 50mg + 500mg Viên N3 36.000 7.930 285.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 07 viên 893110134323 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd (CSSX & ĐG sơ cấp); Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (CSĐG thứ cấp) Pakistan 3.thau_rieng_le
1.205.011 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Betadolac Etodolac 300mg Viên N4 25.000 7.500 187.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên 893110852224 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Dopharma) Vietnam 3.thau_rieng_le
1.205.010 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Ertapenem VCP Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g Lọ N4 0 520.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-33638-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.009 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Ertapenem VCP Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g Lọ N4 120 520.000 62.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110035700 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.008 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Azlobal 8 Thiocolchicosid 8mg viên N4 7.500 4.890 36.675.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110173123 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.007 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Totcal Soft capsule Calcium (dưới dạng Precipitated calcium carbonate 750mg) + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol concentrate 0,1mg) 750mg + 0,1mg Viên N2 0 3.900 0 Uống Viên nang mềm Hộp 20 vỉ x 5 viên VN-20600-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le