Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 77 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 77 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.205.006 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Totcal Soft capsule Calcium (dưới dạng Precipitated calcium carbonate 750mg) + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol concentrate 0,1mg) 750mg + 0,1mg Viên N2 90.000 3.900 351.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 20 vỉ x 5 viên 880100007900 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.205.005 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Azlobal 4 Thiocolchicosid 4mg Viên N4 7.500 3.980 29.850.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36034-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.004 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Ferlatum Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) 40mg Lọ N1 0 18.500 0 Uống Dung dịch uống Hộp 10 lọ x 15ml VN-22219-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Italfarmaco S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.003 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Ferlatum Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) 40mg Lọ N1 5.000 18.500 92.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 lọ x 15ml 840110998124 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Italfarmaco S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.002 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Efferalgan Codeine Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 38.000 3.592 136.496.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên VN-20953-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.001 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Komboglyze XR Saxagliptin + Metformin hydroclorid 5mg + 1000mg Viên N1 11.500 21.410 246.215.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18678-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.000 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Mebever MR 200mg Capsules Mebeverin HCL 200mg Viên N3 0 3.450 0 Uống Viên nang phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-10704-10 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.204.999 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Mebever MR 200mg Capsules Mebeverin HCL 200mg Viên N3 30.000 3.450 103.500.000 Uống Viên nang phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên 896100173200 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.204.998 Tân dược Tỉnh Quảng Nam No-Spa 40mg/2ml Drotaverine hydrochloride 40mg/2ml Ống N1 7.500 5.306 39.795.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.204.997 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cetraxal Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 0,2% (w/v) Ống N1 0 8.600 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml VN-18541-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Laboratorios Salvat, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.996 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cetraxal Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 0,2% (w/v) Ống N1 1.800 8.600 15.480.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml 840115525624 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Laboratorios Salvat, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.995 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% – 100ml Chai N4 0 5.039 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml VD-21954-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.994 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sorbitol 3,3% Sorbitol 16,5g/500ml Chai N4 0 14.490 0 Dung dịch rửa Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 chai nhựa 500ml VD-23795-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.993 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sorbitol 3,3% Sorbitol 16,5g/500ml Chai N4 2.000 14.490 28.980.000 Dung dịch rửa Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039723 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.992 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 10.000 6.798 67.980.000 Tiêm Thuốc tiêm Thùng 20 Chai x 500ml VD-23172-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.991 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Glucose 10% Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) 25g/250ml Chai N4 0 9.301 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml VD-25876-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.990 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sulfadiazin bạc Sulfadiazin bạc 1% – 200g Lọ N4 0 132.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp nhựa 200 gam VD-28280-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.989 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sulfadiazin bạc Sulfadiazin bạc 1% – 200g Lọ N4 250 132.000 33.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp nhựa 200 gam 893100130725 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.988 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Natri bicarbonat 1,4% Natri bicarbonat 3,5g/250ml Chai N4 0 32.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml VD-25877-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.987 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Meileo Acyclovir 25mg Ống N1 0 278.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 10ml VN-20711-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN Meiji Pharma Spain, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.986 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Meileo Acyclovir 25mg Ống N1 125 278.000 34.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 10ml 840110004924 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN Meiji Pharma Spain, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.985 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Autifan 20 Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 20mg Viên N4 120.000 4.580 549.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vĩ x 10 viên 893110278223 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.984 Tân dược Tỉnh Quảng Nam SaVi Tenofovir 300 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N2 60.000 1.590 95.400.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35348-21 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.983 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nerusyn 1,5g Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g + Sulbactam 0,5g 1g + 0,5g Lọ N2 0 40.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ VD-26158-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – WINSACOM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.982 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nerusyn 1,5g Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g + Sulbactam 0,5g 1g + 0,5g Lọ N2 12.000 40.000 480.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110387824 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – WINSACOM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.981 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Suprane Desflurane 100% (v/v) 100% (v/v) Chai N1 60 2.700.000 162.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.204.980 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Permixon 160mg Phần chiết lipid -sterol của cây Serenoa repens 160mg 160mg Viên N1 7.500 7.493 56.197.500 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22575-20 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.979 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Tanganil 500mg/5ml Acetylleucine 500mg/5ml Ống N1 23.000 15.600 358.800.000 Tiêm Dung dich tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.978 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Tanganil 500mg Acetylleucine 500mg Viên N1 75.000 4.612 345.900.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.977 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml Ống N1 18.150 27.489 498.925.350 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 114/QĐ-BVĐK 26/01/2026 26/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia 3.thau_rieng_le
1.204.976 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 1.600 46.000 73.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 107/QĐ-BVĐK 26/01/2026 26/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.975 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Plavix Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5mg tương đương với Clopidogrel base 300mg Viên N1 560 54.746 30.657.760 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18879-15 107/QĐ-BVĐK 26/01/2026 26/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.974 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Plavix 75mg Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg Viên N1 560 16.819 9.418.640 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 107/QĐ-BVĐK 26/01/2026 26/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.973 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Lovenox Enoxaparin natri 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 560 113.163 63.371.280 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 107/QĐ-BVĐK 26/01/2026 26/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.972 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Lovenox Enoxaparin natri 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 560 85.381 47.813.360 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 107/QĐ-BVĐK 26/01/2026 26/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.971 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Chloride 0,9% Natri clorid 0,9% (kl/tt) chai N4 3.000 17.500 52.500.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Chai 1000ml VD-23808-15 191/QĐ-BVĐKTP 27/01/2026 26/04/2026 Bvđk Tân Phú Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.970 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 500 5.571 2.785.500 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 191/QĐ-BVĐKTP 27/01/2026 26/04/2026 Bvđk Tân Phú Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.204.969 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Doxazosin DWP 2mg Doxazosin 2mg Viên N4 2.400 588 1.411.200 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35356-21 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.968 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Phlebodia Diosmin 600mg Viên N1 8.000 6.816 54.528.000 Uống Viên nén bao phim H/2 vỉ x 15 viên 300110025223 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Innothera Chouzy France 3.thau_rieng_le
1.204.967 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 80 640 51.200 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110428024 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.966 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Diclofenac Diclofenac 100mg viên N4 400 8.400 3.360.000 Đặt hậu môn Viên đạn đặt hậu môn Hộp 1 vĩ x 5 viên 893110087824 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.965 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Elaria Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 3.700 9.900 36.630.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống VN-16829-13 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.204.964 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Agdicerin Diacerein 50mg viên N4 4.000 535 2.140.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Chai 100, 200 viên 893110204600 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.963 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Panthenol Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) 5%/20g Tuýp N4 80 18.000 1.440.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20 gam 893100586724 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.962 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Deslobaby Desloratadin 2,5mg/1g Gói N4 1.600 4.500 7.200.000 Uống Cốm pha hổn dịch uống Hộp 30 gói x 1g 893100567224 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Cty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.961 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Kamestin Cream Clotrimazol 0.01 Tuýp N2 240 51.000 12.240.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 20g VN-23221-22 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Gracure Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.204.960 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aminazin 25mg Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N4 16.000 115 1.840.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ 500 viên 893115285300 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.959 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Remeclar 500 Clarithromycin 500mg Viên N1 8.000 12.680 101.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-23174-22 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.204.958 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Agicipro Ciprofloxacin 500mg Viên N4 2.000 523 1.046.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115380124 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.957 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lipibrat 100 Ciprofibrat 100mg Viên N4 8.000 7.800 62.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vĩ, 6 vĩ, 10 vĩ x 10 viên. 893110892224 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.956 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinphastu Cinnarizin 25mg Viên N4 16.000 69 1.104.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 25 viên 893100305023 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.955 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin maleate 4mg Viên N4 72.000 34 2.448.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 50 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1.000 viên 893100204325 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty CP Dược Avispharm BMT C.ty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.954 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bluecezine Cetirizin 10mg Viên N1 4.000 4.000 16.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20660-17 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) Portugal 3.thau_rieng_le
1.204.953 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Agilecox 200 Celecoxib 200mg Viên N3 3.500 882 3.087.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên,
Hộp 1 chai 100 viên
893110255523 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.952 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zoximcef 1 g Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g Lọ N2 5.700 65.999 376.194.300 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110907424 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư y tế Quang Minh Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.951 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Minicef 400mg Cefixim 400mg Viên N2 8.000 10.099 80.792.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110549324 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư y tế Quang Minh Công ty cổ phần pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.950 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk IMEXIME 50 Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 50 mg Gói N2 3.200 5.000 16.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110136125 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty CP Gonsa Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.949 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Crestor 20mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20 mg Viên N1 560 14.903 8.345.680 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 107/QĐ-BVĐK 26/01/2026 26/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited – CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited – CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.204.948 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Lipitor Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) 40 mg Viên N1 560 22.778 12.755.680 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025823 107/QĐ-BVĐK 26/01/2026 26/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH – CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH – CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.204.947 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Brilinta Ticagrelor 90 mg Viên N1 560 15.873 8.888.880 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 107/QĐ-BVĐK 26/01/2026 26/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.204.946 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 6.000 53.800 322.800.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-1051-17 191/QĐ-BVĐKTP 27/01/2026 26/04/2026 Bvđk Tân Phú Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.204.945 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ceftanir Cefdinir 300mg Viên N2 16.000 8.850 141.600.000 Uống Viên nang Hộp 2 vỉ x 4 viên – Viên nang cứng 893110084424 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.944 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Firstlexin Cefalexin 250 mg Gói N3 4.000 2.850 11.400.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,5g VD-15813-11 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.943 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bicelor 375 DT Cefaclor 375 mg Viên N4 8.000 8.760 70.080.000 Uống Viên Hộp3 vỉ x 10 viên 893110208824 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty CP Dược Avispharm BMT C.ty CP DP TW 1-Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.942 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 40 299.000 11.960.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.941 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Dopolys Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin 7mg + 150mg + 150mg Viên N4 3.200 2.980 9.536.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD3-172-22 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.940 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Zondoril 5 Enalapril 5mg Viên N4 60.000 528 31.680.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21853-14 121/QĐ-BV 28/01/2026 21/03/2027 Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.939 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 20 8.000 160.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 08/QĐ-TTYT 21/01/2026 21/01/2027 Ttyt Ea Súp Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.938 Tân dược Tỉnh Hà Giang Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 300 8.000 2.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 09/QĐ-BVĐKKVNC 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Khu Vực Nà Chì Tỉnh Tuyên Quang Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.937 Tân dược Tỉnh Hà Giang Seduxen 5 mg Diazepam 5mg Viên N1 5.000 1.932 9.660.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 09/QĐ-BVĐKKVNC 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Khu Vực Nà Chì Tỉnh Tuyên Quang Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.204.936 Tân dược Thành phố Hà Nội Sitagliptin Plus XR Sitagliptin + metformin 1000mg + 100mg (128,52mg) Viên N2 10.000 19.000 190.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110491925 134/QĐ-BVNN-KD 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.935 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Fucalmax Calci lactat 500mg/10ml Ống N4 12.000 3.600 43.200.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10 ml 893100069700 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.934 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Calzytab Calci carbonat + vitamin D3 600mg calci 1500mg; Vitamin D3 (400UI) 0,01mg Viên N4 20.000 3.750 75.000.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100342300 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY TNHH TM – XNK Thiên Kim Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.933 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Powerforte Calci carbonat; Calci lactat gluconat 3500mg + 350mg Viên N4 20.000 3.900 78.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Tuýp 10 viên, tuýp 20 viên 893100316400 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty CP Dược Avispharm BMT C.ty CP SPM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.932 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zensonid Budesonid 0,5 mg/2 ml Lọ N4 800 12.600 10.080.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.931 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin hydroclorid 8mg/5ml Ống N4 8.000 2.184 17.472.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 5ml VD-36013-22 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.930 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bihasal 5 Bisoprolol fumarat 5 mg viên N3 8.000 500 4.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 05 vỉ x 10 viên VD-34895-20 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.929 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Domela Bismuth 300mg Viên N4 4.000 5.300 21.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100047800 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần sản xuất – thương mại Dược phẩm Đông Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.928 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Agihistine 24 Betahistin 24mg Viên N4 4.000 2.898 11.592.000 Uống Viên nang cứng H/5 vỉ x 10 viên/vỉ 893110263900 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.927 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ocetebu Bambuterol 10mg Viên N4 2.000 3.880 7.760.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên 893110274500 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.926 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 16.000 2.000 32.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 50 gói x 1 gam QLSP-855-15 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.925 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10^8cfu/500 Viên N4 30.000 3.000 90.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893400647624 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.924 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Enterobella Bacillus clausii Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu Gói N4 20.000 5.400 108.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x1g 893400048925 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công Ty TNHH Dược Phẩm Bella Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.923 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zentocor 40mg Atorvastatin 40mg Viên N1 8.000 11.000 88.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110073523 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Pharmathen International SA Greece 3.thau_rieng_le
1.204.922 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aupisin 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g; 500mg Lọ N4 6.700 38.400 257.280.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1lọ, hộp 10 lọ 893110176024 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.921 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vigentin 500/62,5 DT. Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N4 90.000 8.400 756.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110631324 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.920 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Imefed SC 250mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg gói N2 32.000 9.800 313.600.000 Uống Thuốc bột pha hổn dịch uống H/12 gói 893110136425 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.919 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Augbactam 1g/200mg Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 200 mg Lọ N4 4.800 29.440 141.312.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1lọ, 10 lọ 893110691824 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.918 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Iba-mentin 1000mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg+62,5mg Viên N4 70.000 15.900 1.113.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110270900 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty CP Dược Avispharm BMT C.ty CP DP TW 1-Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.917 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Amlodipine STELLA 10 mg Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 10mg viên N1 32.000 670 21.440.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389923 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công Ty Cổ PhầnDược Phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.916 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ambromed Ambroxol 0,9g/150 ml Lọ N2 1.500 76.500 114.750.000 Uống Si rô Hộp 1 lọ 150ml 868100010024 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Bilim llac Sanayii Ve Ticaret A.S. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.204.915 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ocevesin DT Alverin citrat 60mg Viên N4 7.200 1.540 11.088.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên 893110635624 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.914 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 8.000 1.750 14.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.204.913 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin hydrochloride 10mg Viên N2 1.600 6.000 9.600.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110437723 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.912 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 100 1.280 128.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.911 Tân dược Tỉnh Gia Lai Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg Suxamethonium clorid 100mg Lọ N1 30 75.000 2.250.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm, tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22760-21 065/QĐ-BVĐKGL 20/01/2026 04/03/2026 Bvđk Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Vuab Pharma a.s. Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.204.910 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Myderison Tolperison hydroclorid 50mg Viên N1 30.000 2.500 75.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 599110171300 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc Meditop Pharmaceutical Ltd Hungary 3.thau_rieng_le
1.204.909 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Viacoram 7mg/5mg Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg 7mg; 5mg Viên N1 30.000 6.589 197.670.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.204.908 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Milgamma N Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin 100mg + 100mg+ 1mg; 2ml Ống N1 50.000 21.000 1.050.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2ml 400100083323 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.204.907 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vastarel OD 80mg Trimetazidin dihydrochloride 80mg Viên N1 100.000 5.410 541.000.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Egis Pharmaceuticals PLC Hungary 3.thau_rieng_le
1.204.906 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dalyric Pregabalin 75mg Viên N2 10.000 750 7.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110263923 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.905 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Piroxicam 2% Piroxicam 20mg/1ml Ống N4 1.500 3.500 5.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110265323 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.904 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Salbuvin Salbutamol sulfat 2mg/5ml Gói N4 800 3.990 3.192.000 Uống Siro Hộp 30 gói x 5ml 893115282424 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.903 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Amiparen 10% Acid amin* 10% x 200ml Túi N4 160 63.000 10.080.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.902 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aceralgin 800mg Aciclovir 800mg Viên N1 4.000 12.000 48.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên 893610467124 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.901 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Acyclovir Aciclovir 5%/5g Tuýp N4 160 3.850 616.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 5g 893100802024 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.900 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Suncevit Vitamin C 100mg/5ml ống N4 4.800 1.940 9.312.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml VD-35611-22 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.899 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Amsurvit-C 1000 Acid ascorbic (vitamin C) 1000mg Viên N2 25.000 1.900 47.500.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 10 viên 893110541724 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.898 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Dubemin injection Vitamin B1 + B6 + B12 ( 100mg +100mg +1mg )/ 3ml Ống N5 400 13.500 5.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml 894110784824 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Incepta Pharmaceuticals Ltd Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.204.897 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Agiclovir 400 Aciclovir 400mg Viên N4 800 735 588.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110204800 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.896 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aspirin STELLA 81 mg Aspirin (Acetylsalicylic acid) 81mg viên N2 8.000 350 2.800.000 Uống viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên 893110337023 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công Ty Cổ PhầnDược Phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.895 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Phabalysin 600 Acetylcystein 600mg Gói N4 8.000 4.767 38.136.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x2g VD-33598-19 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.894 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 12.000 2.200 26.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100698024 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.893 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Atileucine inj Acetyl leucin 1000mg/10ml Ống N4 2.000 23.982 47.964.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml 893110058324 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.892 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 30.000 1.239 37.170.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110113023 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.891 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 35.000 1.197 41.895.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công Ty Cổ Phần Rexton Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.890 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vina-AD Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 2.000UI + 400UI Viên N4 25.000 576 14.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-19369-13 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.889 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Euvaltan 40 Valsartan 40mg viên N4 5.600 2.340 13.104.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên 893110142124 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Cty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.888 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Milepsy 200 Natri valproat 200mg viên N4 4.000 1.848 7.392.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 893110618424 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.887 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Pms-Ursodiol
C 500mg
Ursodeoxycholic acid 500mg Viên N1 400 20.000 8.000.000 Uống Viên Chai 100 Viên VN-18409-14 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Pharmascience Inc Canada 3.thau_rieng_le
1.204.886 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk SaVi Trimetazidine 20 Trimetazidine dihydrochloride 20mg Viên N2 40.000 290 11.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110224400 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.885 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vaspycar MR Trimetazidin 35mg Viên N4 24.000 400 9.600.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên – Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát 893110180524 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.884 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tovidex Tobramycin + dexamethason 0,3%; 0,1% (w/v) – Lọ 7ml Lọ N4 400 27.000 10.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.883 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tinidazol Tinidazol 500mg Viên N4 8.000 462 3.696.000 Uống Viên nén Hộp/10 vĩ x 10 viên Hôp/50 vĩ x 10 viên; Chai/ 100v, 200v, 500v, 1000v 893115484024 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty CP Dược Avispharm BMT C.ty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.882 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Stamlo-T Amlodipin + telmisartan 40mg; 5mg Viên N2 8.000 6.181 49.448.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 890110125423 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr. Reddys Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.881 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sulpirid DWP 100mg Sulpirid 100mg Viên N4 800 441 352.800 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35226-21 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.880 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tominfast Simvastatin 40mg Viên N1 8.000 9.450 75.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21877-19 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ ExtractumPharma Co. Ltd Hungary 3.thau_rieng_le
1.204.879 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vigahom Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/ 10ml Ống N4 12.000 3.780 45.360.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100207824 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.878 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Betasalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (0,3g+0,0064g)/10g Tuýp N4 160 8.250 1.320.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da H/ 1 tuýp x 10 gam 893110286600 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.877 Tân dược Tỉnh Gia Lai Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/ 2ml Ống N1 2.000 28.455 56.910.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 065/QĐ-BVĐKGL 20/01/2026 04/03/2026 Bvđk Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.204.876 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Codalgin Forte Paracetamol + Codein phosphate 500mg + 30mg Viên N1 55.000 3.390 186.450.000 Uống viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22611-20 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT Aspen Pharma Pty Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.204.875 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml;5ml Lọ N1 200 52.900 10.580.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml 400115010324 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG URSAPHARM Arzneimittel GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.204.874 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Felex Natri hyaluronat 25 mg/2,5ml; 2,5ml Lọ N4 400 500.000 200.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 2,5ml 893110265200 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.873 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều Bình N5 500 150.000 75.000.000 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-22022-19 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.204.872 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agidopa 500 Methyldopa 500mg Viên N4 50.000 1.995 99.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265024 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.871 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Natrixam 1.5mg/5mg Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg 1,5mg; 5mg Viên N1 25.000 4.987 124.675.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.870 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Syseye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% (w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 300 32.800 9.840.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.869 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gifbit Glucosamin sulfat (dưới dạng muối Glucosamin sulfat natri clorid 1884mg tương đương với Glucosamin 1178mg) 1500mg Gói N1 25.000 8.500 212.500.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói 520100348924 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.204.868 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mezapentin 600 Gabapentin 600mg Viên N4 10.000 1.869 18.690.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286223 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.867 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dexamethasone Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Ống N4 20.000 680 13.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110237800 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.866 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Leolen Forte Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5'-trisodium triphosphate 3mg (tương đương Uridine 1,33mg) 5mg + 1,33mg Viên N4 20.000 3.700 74.000.000 Uống viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110311400 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.865 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 45.000 1.995 89.775.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100847024 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.864 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Contisor 2.5 Bisoprolol fumarat 2,5mg Viên N2 90.000 450 40.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199323 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.863 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alanboss XL 5 Alfuzosin hydroclorid 5mg Viên N4 9.000 5.200 46.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110204323 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.862 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Haducarbo 100 Acarbose 100mg Viên N2 50.000 3.879 193.950.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110092225 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.861 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/250mg Viên N4 3.000 1.500 4.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.860 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 750 278.090 208.567.500 Hít qua đường miệng Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 98/QĐ-BVNQ 27/01/2026 27/01/2027 Bvđk Nho Quan Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.859 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg/ 500mcg Bình N1 250 218.612 54.653.000 Hít qua đường miệng Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 98/QĐ-BVNQ 27/01/2026 27/01/2027 Bvđk Nho Quan Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.204.858 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 250 76.379 19.094.750 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 98/QĐ-BVNQ 27/01/2026 27/01/2027 Bvđk Nho Quan Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.857 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Derdiyok Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg Viên N2 15.000 900 13.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110481824 98/QĐ-BVNQ 27/01/2026 27/01/2027 Bvđk Nho Quan Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.856 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 750 219.000 164.250.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 98/QĐ-BVNQ 27/01/2026 27/01/2027 Bvđk Nho Quan Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.204.855 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Hayex Bambuterol HCl 10mg Viên N2 15.000 1.030 15.450.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110021100 98/QĐ-BVNQ 27/01/2026 27/01/2027 Bvđk Nho Quan Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.854 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 800 16.074 12.859.200 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.853 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Rotundin 30 Rotundin 30 mg Viên N4 4.800 660 3.168.000 Uống Viên nén Hộp/10 vĩ x 10 viên Hôp/50 vĩ x 10 viên; Chai/ 100v, 200v, 500v, 1000v 893110705624 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty CP Dược Avispharm BMT C.ty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.852 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ringer's Lactate SodiumChloride + SodiumLactate + Potassium Chloride +CalciumChlorideDihydrate(tương đươngCalciumchloride 0,08g) 500ml Túi N1 2.000 20.000 40.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 500ml VD-36022-22 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.851 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Beynit 5 Ramipril 5mg Viên N4 32.000 1.995 63.840.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35020-21 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.850 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Rami-5A 10mg Ramipril 10mg viên N4 16.000 1.944 31.104.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, 893110369824 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.849 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 100 35.000 3.500.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.204.848 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Neuropyl 800 Piracetam 800mg Viên N4 7.000 550 3.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110265123 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.847 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Pracetam 400 Piracetam 400mg Viên N2 10.000 900 9.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110914924 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.846 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 800 1.050 840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.845 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Phenylalpha 50 micrograms/ml Phenylephrin 50mcg/ml Ống N1 16 133.350 2.133.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml VN-22162-19 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.844 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril + amlodipin 4mg+10mg Viên N3 9.600 4.700 45.120.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.204.843 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk VT-Amlopril Perindopril + amlodipin 4mg + 5mg Viên N2 12.000 3.600 43.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22963-21 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.204.842 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Effer-paralmax codein 10 Paracetamol + codein phosphat 500 mg + 10 mg Viên N4 80.000 2.100 168.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên, vỉ xé Al/Al 893111203724 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.841 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Hapacol 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói N3 11.200 680 7.616.000 Uống Thuốc bột sủi bọt Hộp 24 gói x 1,5g 893100040923 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.840 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Hapacol 250 Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N3 11.200 1.750 19.600.000 Uống Thuốc bột sủi bọt Hộp 24 gói x 1,5g 893100041023 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.839 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Partamol 500 Cap Paracetamol 500mg Viên N1 80.000 950 76.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100166923 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.838 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Partamol 650 eff. Paracetamol 650mg Viên N2 60.000 2.850 171.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên. 893100420623 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.837 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Papaverin 2% Papaverin hydroclorid 40 mg/2ml Ống N4 240 3.100 744.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110138924 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.836 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 16 3.500 56.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.835 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zapnex-10 Olanzapin 10mg Viên N2 4.000 480 1.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – nhôm 893110153324 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.834 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk BFS-Nicardipin Nicardipin 10mg/10ml Lọ N4 16 84.000 1.344.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 lọ. Lọ 10ml 893110151024 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.833 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk BFS-Neostigmine 0.25 Neostigmin metylsulfat 0,25 mg/ml Ống N4 16 5.460 87.360 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893114703224 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.832 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Molukat 4 Natri montelukast 4mg Viên N4 4.800 740 3.552.000 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110586024 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.831 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Hydrite Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan 2000mg + 150mg + 250mg + 350mg Viên N4 1.600 1.200 1.920.000 Uống Viên nén Hộp 25 vỉ x 4 viên 893100080000 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.830 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Oresol hương cam Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g Gói N4 8.000 1.750 14.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH United Pharma Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.829 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%, 500ml Chai N2 8.000 12.495 99.960.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.204.828 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/ml Ống N4 20 29.400 588.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.827 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Acecyst N-acetylcystein 200mg/ 10ml Gói N4 10.000 2.050 20.500.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói 1,6g 893100204500 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.826 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Magitro 400 Metronidazol 400mg Viên N4 20.000 343 6.860.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115088100 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.825 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Elitan 10mg/2ml Metoclopramid 10mg/ 2ml Ống N1 400 14.200 5.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml VN-19239-15 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.204.824 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Agidopa 500 Methyldopa 500mg Viên N4 400 1.995 798.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265024 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.823 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk MEBAAL 1500 Mecobalamin 1500mcg Viên N5 1.200 3.000 3.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110035423 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) India 3.thau_rieng_le
1.204.822 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk MAGNESI SULFAT KABI 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 160 2.900 464.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty CP Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.821 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Debomin Vitamin B6 + magnesi lactat 940mg + 10mg Viên N4 8.000 2.600 20.800.000 Uống Viên nén sủi Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên 893110071600 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.820 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Digago Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg+400mg+40mg Viên N4 16.000 3.200 51.200.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100501524 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty CP Dược Avispharm BMT Công ty TNHH BRV Healthcare Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.819 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Varogel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg+ 611,76mg+ 80mg/10ml Gói N4 24.000 3.150 75.600.000 Uống Hỗn dịch
uống
Hộp 20 gói 10ml 893100219224 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.818 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Loxfen Loxoprofen 60mg Viên N3 32.000 1.900 60.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ
x 10 viên
VD-21502-14 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.817 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bivitanpo 100 Losartan 100mg Viên N3 8.000 4.500 36.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vĩ x 10 viên 893110500924 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.816 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lidocain Lidocain 40mg/2ml Ống N4 5.000 478 2.390.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.815 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Disthyrox Levothyroxin 100 mcg Viên N4 1.200 294 352.800 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.814 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Atisyrup zinc Kẽm sulfat 10mg/5ml-5ml Ống N4 3.200 4.800 15.360.000 Uống Siro Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml 893100067200 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.813 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zinc 15 Kẽm gluconat 105mg Gói N4 4.000 4.500 18.000.000 Uống Cốm pha hổn dịch uống Hộp 30 gói 893100343124 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Cty liên doanh Bayer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.812 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bipp Zinc powder Kẽm gluconat 70mg tương đương Zn 10mg Gói N4 4.000 840 3.360.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 24 gói x 1,5g; Hộp 50 gói x 1,5g; Hộp 100 gói x 1,5g, màng ghép PET ALPE 893100198224 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.811 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 800 1.000 800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.810 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vasotrate-30 OD Isosorbid mononitrat 30mg Viên N3 1.600 2.553 4.084.800 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp
2x2x7
viên
890110008700 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Torrent pharmaceuticals ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.809 Tân dược Tỉnh Gia Lai Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/ml Ống N4 2.000 8.925 17.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 25 ống x 1ml VD-24315-16 065/QĐ-BVĐKGL 20/01/2026 04/03/2026 Bvđk Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.808 Tân dược Tỉnh Gia Lai Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/ml Ống N4 2.000 8.925 17.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 065/QĐ-BVĐKGL 20/01/2026 04/03/2026 Bvđk Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.807 Tân dược Tỉnh Gia Lai Cordarone 150mg/3ml Amiodaron hydroclorid 150mg/ 3ml Ống N1 24 30.048 721.152 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3 ml 800110429225 017/QĐ-BVĐKGL 09/01/2026 15/02/2026 Bvđk Gia Lai Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.204.806 Tân dược Tỉnh Gia Lai Cordarone 150mg/3ml Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Ống N1 90 30.048 2.704.320 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 065/QĐ-BVĐKGL 20/01/2026 04/03/2026 Bvđk Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.204.805 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Salres 100mcg Aerosol Inhaler Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 100mcg/liều x 200 liều Bình N2 200 48.680 9.736.000 Dạng hít Thuốc hít định liều Hộp 1 bình x 200 liều xịt 868115349224 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty TNHH United Pharma Deva Holding A.Ş. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.204.804 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hadumedrol Diphenhydramin HCl 10mg/ml Ống N4 0 650 0 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml VD-23761-15 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.803 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hadumedrol Diphenhydramin HCl 10mg/ml Ống N4 8.000 650 5.200.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml 893110299000 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.802 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hemprenol Betamethason dipropionat 3,2mg/5g Tuýp N4 0 26.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-28796-18 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.801 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Zensonid Budesonid 0,5mg/ 2ml Lọ N4 20.000 12.600 252.000.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.800 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh AGIVASTAR 20 Pravastatin natri 20mg Viên N4 120.000 630 75.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110729824 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Chi Nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản Xuất Dược Phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.799 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Globulin kháng độc tố uốn ván Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (hoặc giải độc tố uốn ván/Globulin kháng độc tố uốn ván) 1500IU Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.798 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Volulyte 6% Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 20 110.000 2.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.797 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 1.000 5.600 5.600.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.204.796 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Pechaunox Perindopril tert-butylamin 4 mg + Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg 4mg + 5mg Viên N1 120.000 4.500 540.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22895-21 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.204.795 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Cilexkand Plus 8/12,5 mg Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazide 8mg; 12,5mg Viên N4 60.000 2.982 178.920.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu 893110459623 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.794 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Epokine Prefilled injection 2000Units/0,5ml Erythropoietin alpha người tái tổ hợp 2000IU/0,5ml Bơm tiêm N2 9.000 175.000 1.575.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml 880410110624 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô HK inno.N Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.204.793 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Fenosup Lidose Fenofibrat 160mg Viên N1 0 5.800 0 Uống Viên nang cứng dạng Lidose Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17451-13 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 SMB Technology S.A. Belgium 3.thau_rieng_le
1.204.792 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Fenosup Lidose Fenofibrat 160mg Viên N1 10.000 5.800 58.000.000 Uống Viên nang cứng dạng Lidose Hộp 3 vỉ x 10 viên 540110076523 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 SMB Technology S.A. Belgium 3.thau_rieng_le
1.204.791 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml Ống N1 60 125.000 7.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.790 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Fucidin H Acid Fusidic + Hydrocortison acetat 20mg/g + 10mg/g Tuýp N1 200 97.130 19.426.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110034823 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.204.789 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Albutein 25% Human Albumin 0,25g/ml (25%) Chai N1 40 987.610 39.504.400 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml VN-16274-13 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) Mỹ 3.thau_rieng_le
1.204.788 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Polhumin Mix-2 Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan 100IU/ml x 3ml Ống N1 0 152.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml QLSP-1112-18 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.204.787 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk IRBEZYD H 300/12.5 Irbesartan + hydroclorothiazid 300mg; 12,5mg Viên N2 4.000 3.479 13.916.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110004600 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.204.786 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lucidel
75 mg
Irbesartan 75mg Viên N1 12.000 5.600 67.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-23189-22 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Elpen Pharmaceutical Co., Inc Greece 3.thau_rieng_le
1.204.785 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml, (20/80) Ống N1 240 152.000 36.480.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống, ống x 3ml 590410177500 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.204.784 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100UI/ml x 10ml (30/70) Lọ N1 400 115.000 46.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.204.591 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bufecol 100 Susp Ibuprofen 100mg/ 5ml Ống 10ml N4 800 6.974 5.579.200 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100401124 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG Công ty cổ phần dược vật tư y tế hà nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.590 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk BFS-Hyoscin 40mg/2ml Hyoscin butylbromid 40mg/2ml Lọ N4 320 14.700 4.704.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 2ml 893110628424 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.589 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Haloperidol 1,5mg Haloperidol 1,5mg Viên N4 24.000 105 2.520.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 400 viên VD-24085-16 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.588 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 20 88.000 1.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 46/QĐ-BVĐK 16/01/2026 16/02/2026 Ttyt Lục Ngạn Bệnh viện Đa khoa Lạng Giang Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.587 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Sun-Nicar 10mg/50ml Nicardipin 10mg/50ml Chai N4 100 85.500 8.550.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml VD-32436-19 69/QĐ-BVĐK 22/01/2026 24/02/2026 Ttyt Lục Ngạn LIÊN DANH THẦU MINH TÂM – HƯNG THÀNH TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.586 Tân dược Tỉnh Gia Lai Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 750 7.150 5.362.500 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 065/QĐ-BVĐKGL 20/01/2026 04/03/2026 Bvđk Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.585 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Polhumin Mix-2 Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan 100IU/ml x 3ml Ống N1 1.200 152.000 182.400.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml 590410177500 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.204.584 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Danapha-Telfadin Fexofenadin hydroclorid 60 mg Viên N3 50.000 1.890 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.583 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hemprenol Betamethason dipropionat 3,2mg/5g Tuýp N4 400 26.000 10.400.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g 893110266923 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.582 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin hydroclorid 0,05 % (kl/tt) Lọ N4 100 2.625 262.500 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.581 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Forsancort Tablet Hydrocortison 10mg Viên N4 5.000 4.999 24.995.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110937724 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.580 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Suopinchon Injection Furosemide 20mg/2ml Ống N2 0 4.200 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-13873-11 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty TNHH Phương Anh Pharma Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.204.579 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Duphaston Dydrogesterone 10mg Viên N1 2.000 8.888 17.776.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.204.578 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Globulin kháng độc tố uốn ván Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (hoặc giải độc tố uốn ván/Globulin kháng độc tố uốn ván) 1500IU Ống N4 700 34.852 24.396.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.577 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Vinsinat 10mg Aescinat natri 10mg Lọ N4 500 84.000 42.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi; Hộp 5 lọ, 10 lọ VD-36171-22 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty TNHH Medist Pharma Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.576 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Atisalbu Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2mg/5ml Gói N4 0 3.780 0 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml VD-25647-16 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty TNHH dược Vật tư y tế DHC Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.575 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Atisalbu Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2mg/5ml Gói N4 6.000 3.780 22.680.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml 893115277823 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty TNHH dược Vật tư y tế DHC Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.574 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Perdamid 2,5/500 Glibenclamide + Metformin hydrochloride 2,5 mg + 500mg Viên N2 100.000 2.100 210.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên 893710286525 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty TNHH dược Vật tư y tế DHC Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.573 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Smecta Diosmectite 3 gam Gói N1 4.000 4.082 16.328.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.572 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh WOSULIN 30/70 Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100 IU/ml, 3ml Bút tiêm N5 0 104.900 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml VN-13913-11 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.571 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh WOSULIN 30/70 Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100 IU/ml, 3ml Bút tiêm N5 9.000 104.900 944.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.570 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh SaViDopril Plus Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat 4mg + 1,25mg Viên N2 100.000 1.900 190.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072200 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.569 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Lamuzid 500/5 Glibenclamid + Metformin hydroclorid 5mg + 500mg Viên N2 100.000 2.310 231.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.568 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + Metformin hydroclorid 2,5mg + 500mg viên N4 180.000 1.365 245.700.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên 893110457724 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.567 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Vinsalmol Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 12.000 1.552 18.624.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.566 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Glizym-M Gliclazide + Metformin Hydrochloride 80mg + 500mg Viên N5 40.000 3.200 128.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.565 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hydrocortison 100mg Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) 100mg Lọ N4 500 6.489 3.244.500 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml VD-22248-15 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.564 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Vinsolon Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg Lọ N4 12.000 14.700 176.400.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.563 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Melanov-M Gliclazide + Metformin Hydrochloride 80mg + 500mg Viên N3 30.000 3.770 113.100.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.562 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Enamigal Plus 10/12,5 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 100.000 3.450 345.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110111425 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.561 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Sismyodine Eperison hydroclorid 50mg Viên N4 2.000 197 394.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110304423 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.560 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Dexamethasone Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Ống N4 600 672 403.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.559 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Atisaltolin 5 mg/2,5 ml Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg Ống N4 30.000 8.400 252.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5ml 893115025424 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CTCP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.558 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh GOUTCOLCIN Colchicin 1mg Viên N4 0 580 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên VD-24115-16 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Chi Nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản Xuất Dược Phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.557 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh GOUTCOLCIN Colchicin 1mg Viên N4 14.000 580 8.120.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 893115430624 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Chi Nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản Xuất Dược Phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.556 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hadudipin Nicardipin HCl 10mg/10ml Ống N4 220 84.000 18.480.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml 893110107200 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thị Xã Kỳ Anh Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.555 Tân dược Tỉnh Gia Lai Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 600 7.150 4.290.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 017/QĐ-BVĐKGL 09/01/2026 15/02/2026 Bvđk Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.554 Tân dược Tỉnh Gia Lai Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/ lml Ống N4 1.500 8.925 13.387.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 017/QĐ-BVĐKGL 09/01/2026 15/02/2026 Bvđk Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.553 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Fremedol 650 Paracetamol (acetaminophen) 650mg Viên N2 58.603 450 26.371.350 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36006-22 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.552 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Povidon iod 10% Povidon iodin 10% x 500ml Chai N4 1.301 42.840 55.734.840 Dùng ngoài Thuốc nước dùng ngoài Chai 500ml VD-21325-14 66/QĐ-BV 28/01/2026 27/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.551 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 3.000 8.000 24.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-25308-16 57/QĐ-BVTTH 30/01/2026 30/04/2026 Bv Tâm Thần Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.550 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 0 8.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 57/QĐ-BVTTH 30/01/2026 30/04/2026 Bv Tâm Thần Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.549 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 13.000 1.932 25.116.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19162-15 57/QĐ-BVTTH 30/01/2026 30/04/2026 Bv Tâm Thần Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.204.548 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 0 1.932 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 57/QĐ-BVTTH 30/01/2026 30/04/2026 Bv Tâm Thần Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.204.547 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 30.000 14.000 420.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 77/QĐ-BVPBN1 22/01/2026 22/04/2026 Bv Phổi Bắc Ninh Số 1 Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.546 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol 160mcg + 4,5mcg/liều Ống N1 1.500 219.000 328.500.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 52/QĐ-BVPBN1 22/01/2026 22/01/2027 Bv Phổi Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.204.545 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 250mcg Bình xịt N1 1.000 278.090 278.090.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 52/QĐ-BVPBN1 22/01/2026 22/01/2027 Bv Phổi Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.204.544 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Mixtard 30 Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) (700IU + 300IU)/10ml Lọ N1 1.000 65.000 65.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 74/QĐ-BV 20/01/2026 19/02/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.543 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg+100mg Viên N3 96.000 1.748 167.808.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 360/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.542 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 900 600 540.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30446-18 360/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.541 Tân dược Thành phố Đà Nẵng AGIFAMCIN 300 Rifampicin 300mg Viên N4 1.800 2.310 4.158.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110053423 360/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.540 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Ethambutol 400 mg Ethambutol hydrochlorid 400mg Viên N3 108.000 1.575 170.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên 893110437024 360/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.539 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diazepam 5mg Diazepam 5mg Viên N4 50.000 550 27.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24311-16 02 12/01/2026 10/09/2026 Bv Tâm Thần Huế CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM
TRUNG ƯƠNG CODUPHA MIỀN TRUNG
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.538 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diazepam 5mg Diazepam 5mg Viên N4 0 550 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112683824 02 12/01/2026 10/09/2026 Bv Tâm Thần Huế CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM
TRUNG ƯƠNG CODUPHA MIỀN TRUNG
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.537 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tidilon Forte Diosmin 600 mg Viên N2 16.000 4.600 73.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110373525 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.536 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nitrostad 0.3 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 0,3mg viên N4 30.000 1.600 48.000.000 Đặt dưới lưỡi viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 10 vỉ x 6 viên 893110462223 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công Ty Cổ PhầnDược Phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.535 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Stiprol Glycerol 2,25g/3g x 9g Tuýp N4 800 6.930 5.544.000 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.534 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Oresol 245 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 2,7 g + 0,52 g + 0,3g + 0,58 g Gói N4 12.000 990 11.880.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 Gói x 4,1 gam 893100095423 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.533 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Dextrose 10% Glucose 10%/500ml Chai N1 400 27.500 11.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml VN-22249-19 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.204.532 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Glucose 5% Glucose 5%/500ml Túi N2 1.600 18.600 29.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 500ml 893110117123 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.531 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 64.000 3.350 214.400.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.530 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Gliclazide Tablets BP 80mg Gliclazid 80mg Viên N3 40.000 1.890 75.600.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110352524 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL Flamingo Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.529 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Gliclazide Tablets BP 40mg Gliclazid 40mg Viên N3 64.000 1.450 92.800.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 890110352424 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL Flamingo Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.528 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Clazic MR Gliclazide 60mg Viên N2 72.000 1.200 86.400.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110466224 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.527 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60 mg Viên N1 160.000 4.956 792.960.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên 383110130824 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.204.526 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Glutowin Plus Metformin + glibenclamid 1000mg + 5mg Viên N3 72.000 3.300 237.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110435723 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG Micro Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.204.525 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ginkgo 3000 Ginkgo biloba 60mg Viên N1 6.000 5.980 35.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 15 viên 930110003424 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.204.524 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml Chai N5 24 116.000 2.784.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai x 500ml 955110002024 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.204.523 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Gabarel Gabapentin 300mg Viên N3 800 3.150 2.520.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vi x 10 viên 893110327823 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Công ty CPDP Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.522 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk MIRENZINE 5 Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg Viên N3 8.000 1.250 10.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110484324 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty CP Gonsa Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.521 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Fenbrat 200M Fenofibrat micronised 200mg Viên N3 8.000 2.900 23.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110398724 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH United Pharma Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.520 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Savi Eperisone 50 Eperison hydroclorid 50mg Viên N2 7.200 369 2.656.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-21351-14 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.519 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Savi Enalapril HCT 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 12.000 3.500 42.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110098100 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.518 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 16.000 1.050 16.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.517 Tân dược Thành phố Hà Nội Xonatrix forte Fexofenadin 180mg Viên N2 19.800 1.000 19.800.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34679-20 33/QĐ-BVDL 16/01/2026 15/04/2026 Bv Da Liễu Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.516 Tân dược Thành phố Hải Phòng Seretide Evohaler DC 25/50mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 50mcg Bình xịt N1 100 147.425 14.742.500 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110783924 29/QĐ-BVNHP 19/01/2026 31/12/2026 Bv Nhi Hải Phòng Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.515 Tân dược Thành phố Hải Phòng Ilomedin 20 Iloprost 20mcg/ml Ống N1 10 623.700 6.237.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1ml VN-19390-15 29/QĐ-BVNHP 19/01/2026 31/12/2026 Bv Nhi Hải Phòng Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Berlimed S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.514 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Diamisu 70/30 Injection Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 870 57.000 49.590.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 82/QĐ-BV 22/01/2026 06/02/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.204.513 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml Ống N1 0 11.000 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml 400114074223 60/QĐ-BV 30/01/2026 29/07/2026 Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.512 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml Ống N1 3.500 11.000 38.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml 400114074223 60/QĐ-BV 30/01/2026 29/07/2026 Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.511 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) 0,05mg/ml; 2ml Ống N1 11.500 28.455 327.232.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml VN-22494-20 60/QĐ-BV 30/01/2026 29/07/2026 Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.204.510 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Dotagraf Gadoteric acid 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 800 484.050 387.240.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 60/QĐ-BV 30/01/2026 29/07/2026 Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) Áo 3.thau_rieng_le
1.204.509 Tân dược Thành phố Hà Nội Human Albumin 20% Behring, low salt Albumin 10g/50ml Lọ N1 0 750.000 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 1 lọ 50ml QLSP-1036-17 22/QĐ-YHCT 13/01/2026 13/01/2027 Bv Yhct Bộ Ca Công ty TNHH Thương mại và DP Sang CSL Behring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.508 Tân dược Thành phố Hà Nội Stacytine 200 CAP Acetylcystein 200mg Viên N2 25.000 750 18.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100097224 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.507 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Apitim 5 Amlodipin 5mg Viên N2 16.500 580 9.570.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110140124 126/QĐ-BV 30/01/2026 29/03/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty TNHH MTV Dược phẩm Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.506 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Benita Budesonid 64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều Lọ N4 85 90.000 7.650.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 120 liều 893100314323 126/QĐ-BV 30/01/2026 29/03/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.505 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) Viên N1 2.002 4.389 8.786.778 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 126/QĐ-BV 30/01/2026 29/03/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.204.504 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Zentanil Acetyl leucin 1g/10ml Lọ N4 1.000 23.500 23.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 126/QĐ-BV 30/01/2026 29/03/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.503 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) (36mg + 18,13mcg)/1,8ml Ống N1 12.000 15.384 184.608.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 300110796724 60/QĐ-BV 30/01/2026 29/07/2026 Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Phúc An Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.502 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vitamin B12 1mg/ml Cyanocobalamin 1mg/1ml Ống N4 85.000 725 61.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110219500 60/QĐ-BV 30/01/2026 29/07/2026 Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.501 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml Ống N1 0 11.000 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml VN-20612-17 60/QĐ-BV 30/01/2026 29/07/2026 Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.500 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml Ống N1 0 11.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml VN-20612-17 60/QĐ-BV 30/01/2026 29/07/2026 Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.499 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Tamiflu Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) 75mg Viên N1 960 44.877 43.081.920 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng VN-22143-19 KQ2500001981_2503111108 14/01/2026 12/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.204.498 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh ZORUXA Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) 5mg/100ml Chai N2 18 4.590.000 82.620.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 100ml 890110030623 KQ2500001981_2503111108 14/01/2026 12/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Gland Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.204.497 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Abevmy-400 Bevacizumab 400mg Lọ N2 15 12.800.000 192.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ*16ml 890410303724 KQ2500001981_2503111108 14/01/2026 12/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.204.496 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Abevmy-100 Bevacizumab 100mg Lọ N2 60 3.450.000 207.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ*4ml 890410303624 KQ2500001981_2503111108 14/01/2026 12/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.204.495 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazocin Piperacilin 4g + 0,5g Lọ N1 100 223.700 22.370.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 22/QĐ-YHCT 13/01/2026 13/01/2027 Bv Yhct Bộ Ca Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.204.494 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ertalgold Ertapenem* 1g Lọ N1 2.000 542.000 1.084.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 800110181423 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.204.493 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets Levodopa + carbidopa 250mg; 25mg Viên N2 15.000 5.500 82.500.000 Uống Viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 890110012323 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy Evertogen Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.492 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn A.T Paracetamol inj 1 g/6,67 ml Paracetamol (acetaminophen) 1g/6,67ml Ống N4 20.000 24.000 480.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 6,67ml 893110266324 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.491 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Piracetam 400 Piracetam 400mg Viên N2 0 765 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Tyt Nam Tuấn Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.490 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 24.000 1.260 30.240.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ X 5 ống X lml 893110078424 25/QĐ-BV 07/01/2026 07/04/2026 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cuba Đồng Hới Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.489 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Bidilucil 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 3.000 58.000 174.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110051223 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần dược- Trang thiết bị y tế Bình Định ( Bidiphar) Việt nam 3.thau_rieng_le
1.204.488 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Tinidazol Kabi Tinidazol 500mg/100ml Chai N4 10.000 13.582 135.820.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai x 100ml 893115051523 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt nam 3.thau_rieng_le
1.204.487 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipine+ indapamide 5mg; 1,5mg Viên N1 20.000 4.987 99.740.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.486 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (3% + 0,05%), 30g Tuýp N2 200 95.000 19.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 531110404223 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.204.485 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Luotai Panax notoginseng saponins 200mg Lọ N5 3.000 115.500 346.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ VN-18348-14 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô KPC Pharmaceuticals, Inc. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.204.484 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 50mg; 1000mg Viên N1 80.000 9.274 741.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.204.483 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000LD50 Lọ N4 450 507.014 228.156.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ QLSP-0777-14 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Winbio Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.482 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 50mg; 850mg Viên N1 80.000 9.274 741.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.204.481 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Gadovist Gadobutrol 604,72mg tương đương 1mmol/ml Bơm tiêm N1 500 546.000 273.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc 400110984924 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.204.480 Tân dược Thành phố Hải Phòng Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 9.900 41.600 411.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 28/QĐ-BVPS 13/01/2026 13/01/2027 Bv Phụ Sản Hải Phòng Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.479 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 20 3.578.500 71.570.000 Dạng hít Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 07/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2028 Ttyt Nghĩa Đàn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.204.478 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 3.000 13.834 41.502.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 07/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2028 Ttyt Nghĩa Đàn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.204.477 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml, 10ml Ống N1 2.000 109.725 219.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 07/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2028 Ttyt Nghĩa Đàn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) Austria 3.thau_rieng_le
1.204.476 Tân dược Tỉnh Nghệ An Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 400 34.669 13.867.600 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 07/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2028 Ttyt Nghĩa Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.204.475 Tân dược Tỉnh Nghệ An Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 2.000 16.074 32.148.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 07/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2028 Ttyt Nghĩa Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.474 Tân dược Tỉnh Nghệ An Concor Cor Bisoprolol fumarate 2,5mg Viên N1 10.000 3.147 31.470.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 07/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2028 Ttyt Nghĩa Đàn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.204.473 Tân dược Tỉnh Nghệ An Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 15.000 5.028 75.420.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 07/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2028 Ttyt Nghĩa Đàn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.472 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 40.000 2.682 107.280.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 07/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2028 Ttyt Nghĩa Đàn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.471 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 20.000 5.126 102.520.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 07/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2028 Ttyt Nghĩa Đàn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.470 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 1.000 39.999 39.999.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 07/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2028 Ttyt Nghĩa Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.204.469 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 10.000 2.705 27.050.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 07/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2028 Ttyt Nghĩa Đàn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.468 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voltaren Diclofenac 100mg Viên N1 400 15.602 6.240.800 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 07/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2028 Ttyt Nghĩa Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.467 Tân dược Tỉnh Nghệ An Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 3.000 8.888 26.664.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 07/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2028 Ttyt Nghĩa Đàn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.204.466 Tân dược Tỉnh Bến Tre Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 100 8.000 800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 13/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/07/2026 Bvđk Khu Vực Chợ Lách Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Cần Thơ Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.465 Tân dược Tỉnh Bến Tre Rotundin 30 Rotundin 30mg Viên N4 20.000 700 14.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110705624 13/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/07/2026 Bvđk Khu Vực Chợ Lách Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.464 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Coversyl 5mg Perindopril 3,395mg Viên N1 30.000 5.028 150.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.463 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg Viên N1 20.000 6.589 131.780.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.204.462 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Iopamiro Iopamidol 300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml Chai N1 500 462.000 231.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml 800110131624 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Patheon Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.204.461 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Thysedow 10 mg Thiamazol 10mg Viên N4 20.000 525 10.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110174124 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.460 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 1.000 34.852 34.852.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Winbio Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.459 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Iopamiro Iopamidol 370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml Chai N1 500 598.500 299.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml 800110131524 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Patheon Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.204.458 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ficocyte Filgrastim 30MU/0,5 ml Bơm tiêm N4 100 330.000 33.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml 893410647524 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.457 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 20.000 720 14.400.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.204.456 Tân dược Tỉnh Lào Cai Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 500 1.200 600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 35/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai Công Ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.455 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vintanil 1g Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 1000mg 1000mg Ống N4 10.000 26.000 260.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml VD-35633-22 35/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai Công Ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.454 Tân dược Tỉnh Lào Cai Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N4 6.000 11.500 69.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 35/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.453 Tân dược Tỉnh Lào Cai Fabadroxil 500 Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact) 500mg Viên N3 100.000 2.350 235.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110373423 35/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai Công Ty Cổ Phẩn Dược Minh Sơn Phaco Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.452 Tân dược Tỉnh Lào Cai Montelukast Normon 4mg granules Montelukast Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg Gói N1 8.000 11.970 95.760.000 Uống Thuốc cốm uống Hộp 28 gói 840110205823 35/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai Công Ty Cổ Phần VNCARE Việt Nam Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.204.451 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vaminolact Acid amin* 100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg; Arginin 410 mg; Acid aspartic 410 mg; Cystein 100 mg; Acid glutamic 710 mg; Glycin 210 mg; Histidin 210 mg; Isoleucin 310 mg; Leucin 700 mg; Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat); Methionin 130 mg; Phenylalanin 27 Chai N1 250 135.450 33.862.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19468-15 35/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.204.450 Tân dược Tỉnh Lào Cai Amiparen 5% Acid amin* 5% x 500ml Túi N2 600 107.000 64.200.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 500ml 893110453723 35/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPCI Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.449 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Colistimethate for lnjection U.S.P. Colistin* 150mg Lọ N1 500 890.400 445.200.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-20727-17 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược và Vật tư Y tế Kiên Đan Patheon Manufacturing Services LLC Hoa Kỳ 3.thau_rieng_le
1.204.448 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 20.000 4.389 87.780.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.204.447 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vintanil 1g Acetyl leucin 1000mg Lọ N4 4.000 24.000 96.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) VD-35633-22 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.446 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg Viên N1 20.000 5.960 119.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.204.445 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atisaltolin 2,5mg/2,5ml Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 10.000 4.410 44.100.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5ml 893115025324 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt nam 3.thau_rieng_le
1.204.444 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Kẽm oxyd 10% Kẽm oxid 0,5g/5g; 15g Tuýp N4 500 12.000 6.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 15g 893100168825 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt nam 3.thau_rieng_le
1.204.443 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotid 0,1mg/1ml Ống N1 300 97.860 29.358.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-19094-15 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) Italy 3.thau_rieng_le
1.204.442 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Actemra Tocilizumab 200mg/10ml Lọ N1 40 5.190.699 207.627.960 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml SP-1189-20 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.204.441 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 2.000 87.300 174.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.204.440 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 1.500 35.000 52.500.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.204.439 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Divaser-F Betahistin 16mg Viên N2 20.000 362 7.240.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110313324 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.438 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Tobrin 0.3% Tobramycin 3mg/ml (0.3%) Lọ N1 800 35.000 28.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-20366-17 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Balkanpharma Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.204.437 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên N1 1.500 2.420 3.630.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.436 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Suprane Desflurane 100% (v/v) Chai N1 20 2.700.000 54.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.204.435 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fleet enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (19g + 7g)/118ml; 133ml Chai N1 500 59.000 29.500.000 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 01 chai 133ml VN-21175-18 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Righmed C.B Fleet Company Inc. USA 3.thau_rieng_le
1.204.434 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 5.000 6.500 32.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên 840110076423 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.433 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Tegrucil-1 Acenocoumarol 1mg Viên N2 20.000 2.450 49.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110283323 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.432 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 10.000 5.683 56.830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.204.431 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4ml Erythropoietin 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N2 2.000 274.500 549.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml QLSP-0666-13 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô HK inno.N Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.204.430 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Zoximcef 2g Ceftizoxim 2g Lọ N2 5.000 98.300 491.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-35870-22 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm ATK Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.429 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Levogolds Levofloxacin 750mg/ 150ml Túi N1 2.000 250.000 500.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch VN-18523-14 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan InfoRLife SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.204.428 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Glupain Glucosamin 250mg Viên N1 30.000 3.300 99.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 930100003324 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Righmed Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.204.427 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 30.000 480 14.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.426 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Verospiron 25mg Spironolacton 25mg Viên N1 40.000 3.125 125.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-16485-13 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.204.425 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml Ống N4 3.000 3.390 10.170.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt nam 3.thau_rieng_le
1.204.424 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Octreotide Octreotid 0,1mg/1ml Ống N1 1.000 97.860 97.860.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-19094-15 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) Italy 3.thau_rieng_le
1.204.423 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 20.000 5.490 109.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.204.422 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Flexbumin 20% Albumin 10g/50ml Túi N1 3.000 735.000 2.205.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml QLSP-0750-13 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Baxalta US Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.204.421 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Magnesi-BFS 15% Magnesi sulfat 750mg/5ml Ống N4 500 3.700 1.850.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110101724 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.420 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atixarso 90 mg film coated tablets Ticagrelor 90mg Viên N1 3.000 14.800 44.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 383110002125 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.204.419 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Spirovell Spironolacton 50mg Viên N1 30.000 4.935 148.050.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 100 viên 640110123224 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân Orion Corporation/ Orion Pharma Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.204.418 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 50.000 4.900 245.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm ATK KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.204.417 Tân dược Tỉnh Thái Bình Zodalan Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) 5mg/1ml Ống N4 800 15.750 12.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 08/QĐ-BVPSTB 09/01/2026 09/01/2027 Bv Phụ Sản Thái Bình Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.416 Tân dược Tỉnh Thái Bình Amikan Amikacin 500mg/2ml Lọ N1 500 25.250 12.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 2ml VN-17299-13 08/QĐ-BVPSTB 09/01/2026 09/01/2027 Bv Phụ Sản Thái Bình Công ty cổ phần dược phẩm Meza Anfarm Hellas S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.204.415 Tân dược Tỉnh Lào Cai Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 5.000 740 3.700.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 35/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai Công Ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.414 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Vixcar Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg Viên N3 60.000 828 49.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110329724 89/QĐ-TTYT 23/01/2026 23/12/2026 Ttyt Khu Vực Lâm Thao Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.413 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Triplixam 10mg/2.5mg/10mg Amlodipin + indapamid + perindopril Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg; Indapamide 2,5mg; Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg Viên N1 20.000 11.130 222.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-8-17 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.204.412 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Indapamide 1,25mg; Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Viên N1 30.000 8.557 256.710.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.204.411 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Desbebe Desloratadin 30mg/ 60ml Lọ N2 500 62.450 31.225.000 Uống Si rô Hộp 1 lọ 60ml VN-20422-17 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.410 Tân dược Tỉnh Lào Cai BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/1ml Ống N4 20 29.400 588.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-23379-15 36/QĐ-BV 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.409 Tân dược Tỉnh Lào Cai Amiparen 5% Acid amin* 5% x 200ml Túi N4 500 53.000 26.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453723 35/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPCI Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.408 Tân dược Tỉnh Lào Cai Ferrovin Sắt sucrose (hay dextran) 100mg /5ml Chai/Lọ/Ống/Túi N1 400 94.000 37.600.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 5 ml VN-18143-14 35/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Phương Linh RAFARM SA Greece 3.thau_rieng_le
1.204.407 Tân dược Tỉnh Lào Cai Sevoflurane Sevofluran 100% (tt/tt) Chai N4 30 1.552.000 46.560.000 Dạng hít Dung dịch gây mê đường hô hấp Chai nhôm 250ml; Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp; Dạng hít VN-18162-14 37/QĐ-BV 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Baxter Healthc are Corpora tion Mỹ 3.thau_rieng_le
1.204.406 Tân dược Tỉnh Lào Cai Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 100mg; 50mg; 1000mcg Ống N5 5.000 13.500 67.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 3ml VN-19998-16 35/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai Công Ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế lào Cai T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.204.405 Tân dược Tỉnh Lào Cai Atisaltolin 5 mg/2,5 ml Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml Ống N4 5.000 8.400 42.000.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml 893115025424 35/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai Công Ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế lào Cai Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.404 Tân dược Tỉnh Lào Cai Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 1.000 8.925 8.925.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 Ống x 1 ml 893111093823 (VD-24315-16) 35/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPCI Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.403 Tân dược Tỉnh Lào Cai Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 5.000 4.410 22.050.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml 893115025324 35/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai Công Ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế lào Cai Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.402 Tân dược Tỉnh Lào Cai Degas Ondansetron 8mg/4 ml Ống N4 700 2.549 1.784.300 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 4 ml 893110375023 35/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai Công Ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.401 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Humec Diosmectit 3g Gói N4 6.000 865 5.190.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100875124 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Ttyt Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.400 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Lazibet MR 60 Gliclazid 60mg Viên N4 160.000 555 88.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110124425 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Ttyt Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.399 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Berberin Berberin (hydroclorid) 100mg Viên N4 25.000 546 13.650.000 Uống Viên nang cứng Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-19319-13 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Ttyt Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.398 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Statripsine Alpha chymotrypsin 4,2 mg Viên N2 20.000 810 16.200.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110352523 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Ttyt Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.397 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 20.000 950 19.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110307424 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Ttyt Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.396 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 10.000 1.570 15.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Ttyt Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.395 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 7.000 16.000 112.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Ttyt Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.394 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 2.000 6.000 12.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Ttyt Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.393 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 12.000 893 10.716.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Ttyt Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.392 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Diclofenac Diclofenac 75 mg/3 ml Ống N4 4.000 780 3.120.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Ttyt Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.391 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Promethazin Promethazin hydroclorid 2%/10g Viên N4 0 6.500 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10 gam VD-24422-16 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Ttyt Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.390 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Humec Diosmectit 3g Gói N4 0 865 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g VD-22280-15 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Ttyt Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.389 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Lazibet MR 60 Gliclazid 60mg Viên N4 0 555 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-30652-18 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Ttyt Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.388 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31039-18 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Ttyt Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.387 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Promethazin Promethazin hydroclorid 2%/10g Viên N4 1.500 6.500 9.750.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10 gam 893100203300 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Ttyt Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.386 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000UI/ 10ml Lọ N1 0 115.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 01 lọ x 10ml QLSP-895-15 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Ttyt Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.204.385 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000UI/ 10ml Lọ N1 2.000 115.000 230.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 01 lọ x 10ml 590410647424 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Ttyt Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.204.384 Tân dược Tỉnh Sơn La Am-broxol Ambroxol hydrochlorid 30mg 30mg Viên N1 9.000 1.999 17.991.000 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34035-20 345/QĐ-BVĐK 01/01/2026 18/09/2026 Điểm Y Tế Dồm Cang Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.383 Tân dược Tỉnh Thái Bình Linkotax 25mg Exemestan 25mg Viên N1 60.000 28.800 1.728.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 Viên 594114019523 08/QĐ-BVPSTB 09/01/2026 09/01/2027 Bv Phụ Sản Thái Bình Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai S.C.Sindan-Pharma SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.204.382 Tân dược Tỉnh Thái Bình Fulphila 6mg/0.6ml Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N2 30 7.996.000 239.880.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml 890410303824 08/QĐ-BVPSTB 09/01/2026 09/01/2027 Bv Phụ Sản Thái Bình Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.204.381 Tân dược Tỉnh Thái Bình Abevmy – 400 Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N2 20 12.800.000 256.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 890410303724 08/QĐ-BVPSTB 09/01/2026 09/01/2027 Bv Phụ Sản Thái Bình Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.204.380 Tân dược Tỉnh Thái Bình Abevmy – 100 Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N2 30 3.380.000 101.400.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 890410303624 08/QĐ-BVPSTB 09/01/2026 09/01/2027 Bv Phụ Sản Thái Bình Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.204.379 Tân dược Tỉnh Thái Bình Combilipid Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) Mỗi túi 384 ml gồm 3 ngăn: – Ngăn A (236 ml dung dịch glucose 11,0%) chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25,96 g; – Ngăn B (80 ml dung dịch acid amin 11,3% và chất điện giải) chứa: L-Alanin 1,28 g, L-Arginin 0,904 g, L-Aspartic acid 0,272 g, L-Gl Túi N2 2.000 620.000 1.240.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi Thùng carton chứa 8 túi x 384ml 880110443323 08/QĐ-BVPSTB 09/01/2026 09/01/2027 Bv Phụ Sản Thái Bình Công ty TNHH dược vật tư y tế Thiên Phúc JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.204.378 Tân dược Tỉnh Thái Bình Mifetone 200 mcg Misoprostol phân tán trong HPMC 2910 (tỷ lệ 1:100) (tương đương với 200mcg Misoprostol) 20mg 200mcg Viên N4 100.000 4.050 405.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110156325 08/QĐ-BVPSTB 09/01/2026 09/01/2027 Bv Phụ Sản Thái Bình Công ty TNHH dược phẩm Tân Thành Nam Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.377 Tân dược Tỉnh Thái Bình Anastrole Anastrozole 1mg Viên N4 60.000 3.900 234.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 893114169623 08/QĐ-BVPSTB 09/01/2026 09/01/2027 Bv Phụ Sản Thái Bình Công ty TNHH TM DP Phúc An Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.376 Tân dược Tỉnh Thái Bình Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 50mcg/ml Bơm tiêm N1 1.000 194.500 194.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml VN-21311-18 08/QĐ-BVPSTB 09/01/2026 09/01/2027 Bv Phụ Sản Thái Bình Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.375 Tân dược Tỉnh Thái Bình Garnotal Inj Natri phenobarbital 200mg/2 ml Ống N4 100 12.600 1.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 08/QĐ-BVPSTB 09/01/2026 09/01/2027 Bv Phụ Sản Thái Bình Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.374 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 1.500 47.300 70.950.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 37/QĐ-BVMBQT 28/01/2026 16/03/2027 Bv Mắt Bắc Quảng Trị Công ty Cổ phần dược- Thiết bị y tế Đà Nẵng Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.204.373 Tân dược Tỉnh Nam Định Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/mlx1ml Ống N4 200 1.470 294.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 32/QĐ-BVĐKNH 16/01/2026 16/02/2026 Bvđk Nghĩa Hưng (Cơ Sở Điều Trị Tại Xã Quỹ Nhất) CTCPDP Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.372 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Piracetam 400 Piracetam 400mg Viên N2 0 765 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Tyt Nguyễn Huệ Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.371 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100UI/ml x10ml Lọ N1 2.000 115.000 230.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 01 lọ x 10ml QLSP-895-15 30/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/04/2026 Ttyt Khu Vực Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.204.370 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Biosoft Vitamin H (B8) 10mg Viên N4 4.000 3.990 15.960.000 Uống Viên nang mềm Hộp 6 vỉ x 15 viên 893100203824 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.369 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Scolanzo Lansoprazol 15mg Viên N1 30.000 4.955 148.650.000 Uống Viên nang bao tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110010025 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu Laboratorios Liconsa, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.368 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 4,8g iod/10ml Ống N1 50 6.200.000 310.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10 ml 300110076323 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.367 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Linezolid Krka 600mg Linezolid* 600mg Viên N1 5.000 147.500 737.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-23205-22 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.204.366 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Lactated Ringer's Ringer lactat (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml Chai N4 5.000 7.240 36.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.365 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Tecavir 0.5 Entecavir 0,5mg Viên N2 20.000 9.490 189.800.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114433025 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.364 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Sciomir Thiocolchicosid 2mg/ml; 2ml Ống N1 1.000 32.000 32.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm hộp 6 ống x 2ml VN-16109-13 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. Italya 3.thau_rieng_le
1.204.363 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200 IU Viên N4 30.000 819 24.570.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100135225 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.362 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000LD50 Lọ N4 450 507.014 228.156.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ QLSP-0776-14 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Winbio Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.361 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+ 158mg Viên N4 40.000 987 39.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.360 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Sertralin DWP 100mg Sertralin 100mg Viên N4 4.000 3.780 15.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110159523 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.359 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Aspirin tab DWP 75mg Acetylsalicylic acid 75mg Viên N4 50.000 260 13.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.358 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Agidopa 500 Methyldopa 500mg Viên N4 30.000 2.205 66.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265024 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.357 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Voxin Vancomycin 1g Lọ N1 6.000 94.983 569.898.000 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 520115991224 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An Vianex S.A- Plant C' Greece 3.thau_rieng_le
1.204.356 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Glucose 10% Glucose 10g/100ml x 250ml Chai N4 5.000 9.600 48.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml 893110118223 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.355 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI Colistin* 2.000.000 IU Lọ N1 1.000 750.000 750.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 840114767524 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy Altan Pharmaceuticals, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.354 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000LD50 Lọ N4 450 507.014 228.156.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ 893410323925 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Winbio Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.353 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ufur capsule Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 100mg + 224mg Viên N2 15.000 39.500 592.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 10 viên 471110003600 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nam Phương TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.204.352 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Imefed SC 250mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N2 10.000 8.850 88.500.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 0,8g 893110136425 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ FDS Toàn Cầu Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.351 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn SaVi Deferipron 250 Deferipron 250mg Viên N2 30.000 7.000 210.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110924524 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.350 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fogyma Sắt (III) hydroxyd polymaltose 50mg/10ml Ống N4 2.000 7.500 15.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893100105624 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.349 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Clealine 50mg Sertralin 50mg Viên N1 1.000 8.700 8.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 60 viên 560110988624 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm ATK Atlantic Pharma – Producoes Farmaceuticas S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.204.348 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 15.000 870 13.050.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.347 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vintanil 500 Acetyl leucin 500mg Lọ N4 2.000 13.734 27.468.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) VD-35634-22 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.346 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinbetocin Carbetocin 100µg/1ml Ống N4 200 300.000 60.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml 893110200723 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.345 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Aleucin Acetyl leucin 500mg Viên N4 50.000 357 17.850.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100119925 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.344 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Asstrozol Anastrozol 1mg Viên N1 10.000 7.100 71.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 840114088223 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.343 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Scolanzo Lansoprazol 15mg Viên N1 30.000 4.955 148.650.000 Uống Viên nang bao tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-21360-18 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu Laboratorios Liconsa, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.342 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinphyton 10mg Phytomenadion 10mg/1ml Ống N4 5.000 1.848 9.240.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.341 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml; 100ml Chai N4 50.000 4.792 239.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt nam 3.thau_rieng_le
1.204.340 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Candesartan STADA 4mg Candesartan 4mg Viên N2 30.000 2.600 78.000.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 14 viên VD-34960-21 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế USS Pharma Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.339 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Mannitol Manitol 20g/100ml; 250ml Chai N4 1.000 19.800 19.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml VD-23168-15 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt nam 3.thau_rieng_le
1.204.338 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Glucose 5% Glucose 5g/100ml; 500ml Chai N4 10.000 7.590 75.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt nam 3.thau_rieng_le
1.204.337 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Aminoleban Acid amin* 8%; 200ml Túi N4 100 104.000 10.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-36020-22 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.336 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dogmakern 50mg Sulpirid 50mg Viên N1 5.000 3.500 17.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên 840110784324 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.204.335 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Oprymea Prolonged-release tablet Pramipexol 0,52 mg Viên N1 10.000 24.000 240.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23173-22 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.204.334 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Oxacillin 1g Oxacilin 1g Lọ N2 20.000 46.000 920.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-26162-17 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.333 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ceftizoxim 1g Ceftizoxim 1g Lọ N2 10.000 67.000 670.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 Lọ x 1g 893110252523 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.332 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Tinefin Terbinafin (hydroclorid) 10mg/g; 15g Tuýp N4 200 44.000 8.800.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 15g 893100880724 146/QĐ-BVĐK 31/01/2026 30/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.331 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Inlezone 600 Linezolid* 600mg/300ml Túi N4 1.000 195.000 195.000.000 Tiêm truyền Dung dịch thuốc tiêm truyền Hộp 1 túi 300ml 893110589524 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.330 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion Tigecyclin* 50mg Lọ N2 600 720.000 432.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 868110427623 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.204.329 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Seaoflura Sevofluran 100% (tt/tt); 250ml Chai N1 30 1.550.000 46.500.000 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 001114017424 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Piramal Critical Care, Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.204.328 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 30 10.830.000 324.900.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.204.327 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Candesartan BluePharma Candesartan 8mg Viên N1 200.000 4.560 912.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 560110002624 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.204.326 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Clamogentin 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 10.000 29.925 299.250.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110077624 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Vật tư Y tế Lạng Sơn Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.325 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voluven 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Túi N1 100 110.000 11.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml 400110402923 07/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2028 Ttyt Nghĩa Đàn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.324 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 500 55.872 27.936.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 07/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2028 Ttyt Nghĩa Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.204.323 Tân dược Tỉnh Nghệ An Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 2.000 41.871 83.742.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 07/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2028 Ttyt Nghĩa Đàn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.204.322 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Garnotal Inj Phenobarbital 200mg /2 ml Ống N4 100 12.600 1.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 137/QĐ-BVĐK 28/01/2026 28/03/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.321 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Phenylalpha 50 micrograms/ml Phenylephrin 50 mcg/ml; 10ml Ống N1 210 133.350 28.003.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml VN-22162-19 137/QĐ-BVĐK 29/01/2026 29/03/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.320 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vizimtex Azithromycin 500mg Lọ N1 5.000 270.000 1.350.000.000 Tiêm truyền bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ 520110070923 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.204.319 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Progesterone injection BP 25mg Progesteron 25mg/1ml Ống N1 300 31.000 9.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1 ml VN-16898-13 137/QĐ-BVĐK 27/01/2026 27/03/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.318 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn DIZZO AIRX Simethicon 1g/15ml Chai N4 400 21.000 8.400.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 15ml VD-27681-17 137/QĐ-BVĐK 23/01/2026 23/03/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Tân Phú Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.317 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml Cafein (citrat) Mỗi ống (2ml) chứa Cafein 25mg (tương đương 50mg cafein citrat) Ống N1 1.200 72.600 87.120.000 Tiêm Dung dịch tiêm và uống Hộp 10 ống 2ml 300110425123 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.316 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 1.000 2.100 2.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml VD-28791-18 137/QĐ-BVĐK 28/01/2026 28/03/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.315 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000LD50 Lọ N4 450 507.014 228.156.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ 893410323825 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Winbio Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le