Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 78 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.204.314 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Desbebe | Desloratadin | 30mg/ 60ml | Lọ | N2 | 500 | 62.450 | 31.225.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 60ml | 890100444425 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.313 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml | Ống | N1 | 10 | 57.750 | 577.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-19221-15 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.312 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nadecin 10mg | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N1 | 4.800 | 2.600 | 12.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x10 Viên | 594110028025 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty TNHH Dược Huy Hoàng | S.C. Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.311 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agiclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N1 | 12.000 | 830 | 9.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110204800 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | CN CTCP DP Agimexpharm- Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.310 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N1 | 40 | 8.000 | 320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | 893112683724 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An | Chị nhánh Công ty CP dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.309 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1%20g | Tuýp | N1 | 120 | 24.500 | 2.940.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100130725 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An | Công ty CP dược Medupharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.308 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hasitec Plus 5/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110373624 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.307 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection | Naloxon hydroclorid | 0.4mg/ml | Ống | N1 | 30 | 72.456 | 2.173.680 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-17327-13 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm TW Codupha Vinh | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.306 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,05mg/ml | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 300 | 28.455 | 8.536.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-22494-20 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.305 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 300 | 1.932 | 579.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.304 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Midazolam B.Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 20 | 30.900 | 618.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 400112002224 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.303 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N1 | 300 | 8.925 | 2.677.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.302 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 0 | 765 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Điểm Y Tế Hồng Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.301 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 50mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 100 | 1.695.750 | 169.575.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646624 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.300 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Aleucin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 357 | 17.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24391-16 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.299 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Bluetine | Paroxetin | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 4.435 | 8.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22594-20 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.298 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 300 | 110.000 | 33.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.297 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 100.000 | 6.321 | 632.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35956-22 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.296 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Aharon 150mg/ 3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N4 | 600 | 24.000 | 14.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110226024 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.295 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gentamicin Kabi 80mg/2ml | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 15.000 | 2.310 | 34.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110081724 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.294 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natribicarbonat 1.4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 300 | 32.000 | 9.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.293 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Degas | Ondansetron | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.530 | 2.530.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.292 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 60.000 | 115 | 6.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.291 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.045 | 1.045.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.290 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 893 | 2.679.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.289 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 441 | 13.230.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.288 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fucortmeyer Cream | Fusidic acid + hydrocortison | (2% (w/w)+ 1% (w/w); 10g | Tuýp | N4 | 200 | 45.000 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110106225 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.287 | Tân dược | Tỉnh Bắc Kạn | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Lọ | N1 | 525 | 94.649 | 49.690.725 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | QLSP-895-15 | 13/QĐ-BVBK | 08/01/2026 | 08/02/2026 | Bvđk Bắc Kạn | Công ty cổ phần Dược phẩm – Thiết bị y tế Hà Nội | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.286 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml x10ml | Lọ | N1 | 2.000 | 115.000 | 230.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | 590410647424 | 30/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Ttyt Khu Vực Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.285 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Solufos | Fosfomycin* | 500 mg | viên | N1 | 4.000 | 18.500 | 74.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 24 viên | 840110336925 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Minh Trí | Cơ sở đóng gói : Edefarm, S.L – Cơ sớ sản xuất : Toll Manufacturing Services, S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.284 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Haginat 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 5.500 | 3.290 | 18.095.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110378924 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.200 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Symbicort Rapihaler | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 100 | 434.000 | 43.400.000 | Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.199 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 2,5g/25ml | Chai | N4 | 0 | 17.200 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 125ml | 893100144225 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.198 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 10 | 30.048 | 300.480 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.197 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg + 80mg) / 10ml | Gói | N4 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Ttyt Việt Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.196 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Kapredin | Methyl prednisolon | 16 mg | Viên | N4 | 6.000 | 608 | 3.648.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110154323 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.195 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125 mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.125 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.194 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N1 | 1.000 | 11.000 | 11.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Hộp 10 ống 1ml |
VN-20612-17 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Trường Minh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.193 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg + 80mg) / 10ml | Gói | N4 | 30.000 | 2.730 | 81.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | VD-28711-18 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Ttyt Việt Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.192 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vipocef 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.585 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110658524 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.191 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | 40 mg | Viên | N4 | 10.000 | 133 | 1.330.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110339824 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.190 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Phenobarbital | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N4 | 100.000 | 273 | 27.300.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 7.200 | 450 | 3.240.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 28 viên | VD-20058-13 | 19/QĐ-BVĐHQGHN | 19/01/2026 | 18/04/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH dược – TTBYT Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augxicine 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N4 | 4.200 | 1.575 | 6.615.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1g | VD-30557-18 | 19/QĐ-BVĐHQGHN | 19/01/2026 | 18/04/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công tỷ cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 5.000 | 252 | 1.260.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 19/QĐ-BVĐHQGHN | 19/01/2026 | 18/04/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty cổ phần dược hậu giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 600 | 1.764 | 1.058.400 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 19/QĐ-BVĐHQGHN | 19/01/2026 | 18/04/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty cổ phần dược hậu giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 1.200 | 730 | 876.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 19/QĐ-BVĐHQGHN | 19/01/2026 | 18/04/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty cổ phần dược hậu giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 63.000 | 504 | 31.752.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 Viên | 893110268923 | 19/QĐ-BVĐHQGHN | 19/01/2026 | 18/04/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty cổ phần dược hậu giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.183 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Adelone | Prednisolon acetat (natri phosphate) | 1% w/v (10mg/ml) | Lọ | N1 | 200 | 49.000 | 9.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 520110770624 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Cooper S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.182 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 40.000 | 680 | 27.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.181 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ttvonaf 600 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg | Viên | N4 | 1.000 | 6.700 | 6.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110247923 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Ameriver Việt Nam | Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.180 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 10.000 | 87.300 | 873.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.179 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 38.000 | 5.400 | 205.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.178 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 500 | 609.140 | 304.570.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.177 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 3.000 | 260.432 | 781.296.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.176 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Faditac Inj | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 25.100 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 05 lọ Bột đông khô pha tiêm, kèm 05 ống dung môi | VD-28295-17 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.175 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Suxamethonium chlorid VUAB 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 2.000 | 75.000 | 150.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Và Vật Tư Y Tế Kiên Đan | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.174 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 450.000 | 137 | 61.650.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.173 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Depo-Medrol | Methylprednisolon acetat | 40mg | Lọ | N1 | 450 | 34.669 | 15.601.050 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.172 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | LinaAPC | Linagliptin | 5mg | Viên | N4 | 160.000 | 816 | 130.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34997-21 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.171 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Companity | Lactulose | 670mg/ml; 7,5ml | Ống | N4 | 50.000 | 3.300 | 165.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.170 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Novorapid FlexPen | Insulin aspart (rDNA) 300 IU/3ml | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 800 | 225.000 | 180.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.169 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Basaglar | Insulin glargine | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.500 | 247.000 | 617.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.168 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi – B6 | Magnesium lactat dihydrat, Pyridoxin hydroclorid | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 170.000 | 530 | 90.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.167 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Faditac Inj | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 6.000 | 25.100 | 150.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 05 lọ Bột đông khô pha tiêm, kèm 05 ống dung môi | 893110378523 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.166 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Otrivin | Xylometazolin hydroclorid | 10mg/10ml | Lọ | N1 | 300 | 47.500 | 14.250.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22914-21 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.165 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin C Injection | Vitamin C | 500mg/5ml | Ống | N2 | 15.000 | 7.980 | 119.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 471110530624 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dược Phẩm Ngọc Thiện | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.164 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinrovit 5000 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 50mg+250mg+ 5mg | Lọ | N4 | 0 | 6.720 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml | VD-24344-16 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.163 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinrovit 5000 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 50mg+250mg+ 5mg | Lọ | N4 | 3.000 | 6.720 | 20.160.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml | 893110395523 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.162 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 50 | 67.500 | 3.375.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.161 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Khí oxy y tế | Oxy dược dụng | Bình 1m3 khí | Lít | N4 | 57.000 | 3.333 | 1.899.810 | Đường hô hấp | Đường hô hấp | Bình 1m3 khí | ISO 13485:2016 | 174/QĐ-BVĐH | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Chi nhánh Quảng Bình thuộc Công ty Cổ phần khí công nghiệp Nghệ An – Việt Nam | Công ty Cổ phần khí công nghiệp Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.160 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Khí oxy y tế | Oxy dược dụng | Bình 6m3 khí | Lít | N4 | 3.000.000 | 15 | 45.000.000 | Đường hô hấp | Đường hô hấp | Bình 6m3 khí | ISO 13485:2016 | 174/QĐ-BVĐH | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Chi nhánh Quảng Bình thuộc Công ty Cổ phần khí công nghiệp Nghệ An – Việt Nam | Công ty Cổ phần khí công nghiệp Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.159 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 23.500 | 117.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 135/QĐ-BVĐH | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.158 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.134 | 79.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 135/QĐ-BVĐH | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.157 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 7.000 | 1.920 | 13.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 135/QĐ-BVĐH | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.156 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | SUNPRANZA | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N2 | 1.000 | 17.800 | 17.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ | 890110033923 | 135/QĐ-BVĐH | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.155 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metodex SPS | Tobramycin + dexamethason | 0,3%; 0,1% (w/v) | Lọ | N4 | 2.000 | 35.000 | 70.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | 893110182224 | 135/QĐ-BVĐH | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.154 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 12.000 | 6.636 | 79.632.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 135/QĐ-BVĐH | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.153 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hapacol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | gói | N3 | 15.000 | 730 | 10.950.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 135/QĐ-BVĐH | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.152 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 826.574 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 893110039623 | 74/QĐ-BVĐKT | 08/01/2026 | 08/09/2026 | Bvđk Tỉnh Cao Bằng (Cơ Sở 2) | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.151 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23ml | Lọ | N1 | 0 | 13.125.022 | 0 | Tiêm trong dịch kính | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | 760410047925 | 85/QĐ-BV | 13/01/2026 | Bv Mắt-Tmh-Rhm An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG . Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Thụy Sĩ (Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1). Slovenia (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng) | 3.thau_rieng_le | |
| 1.204.150 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23ml | Lọ | N1 | 0 | 13.125.022 | 0 | Tiêm trong dịch kính | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | 760410047925 | 85/QĐ-BV | 13/01/2026 | Bv Mắt-Tmh-Rhm An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.204.149 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23ml | Lọ | N1 | 100 | 13.125.022 | 1.312.502.200 | Tiêm trong dịch kính | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | SP-1188-20 | 85/QĐ-BV | 13/01/2026 | 12/06/2026 | Bv Mắt-Tmh-Rhm An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.148 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 600 | 183.514 | 110.108.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 539110074923 | 85/QĐ-BV | 13/01/2026 | 12/06/2026 | Bv Mắt-Tmh-Rhm An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.147 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23ml | Lọ | N1 | 100 | 13.125.022 | 1.312.502.200 | Tiêm trong dịch kính | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | SP-1188-20 | 85/QĐ-BV | 13/01/2026 | 12/06/2026 | Bv Mắt-Tmh-Rhm An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG . Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Thụy Sĩ (Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1). Slovenia (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng) | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.146 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Clomedin Tablets | Clozapin | 25 mg | Viên | N1 | 80.000 | 5.500 | 440.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22889-21 | 267/QĐ-BVĐKT | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm Bảo Lan 88 | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.145 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 1.000 | 34.852 | 34.852.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 131/QĐ-BVTS | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.144 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vintanil 1g | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 17.000 | 24.000 | 408.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml | VD-35633-22 | 130/QĐ-BVTS | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.143 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 10.000 | 7.710 | 77.100.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-22552-15 | 130/QĐ-BVTS | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.142 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 6.000 | 14.000 | 84.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 75/QĐ-BV74TW | 21/01/2026 | 21/04/2026 | Bv Phổi 74 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.141 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 15.000 | 893 | 13.395.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 75/QĐ-BV74TW | 21/01/2026 | 21/04/2026 | Bv Phổi 74 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.140 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110149100 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Lê Chung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.139 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; | 893100156725 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Lê Chung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.138 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vinrovit | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 500mcg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110339824 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Lê Chung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.137 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.205 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Lê Chung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.136 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Candesartan Plus 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110027124 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Lê Chung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.135 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 0 | 765 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Điểm Y Tế Dân Chủ | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.134 | Tân dược | Tỉnh Hậu Giang | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | 1000LD50 | Lọ | N4 | 20 | 507.014 | 10.140.280 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323925 | 47/QĐ-BVSN | 28/01/2026 | 28/03/2026 | Bv Sản-Nhi Hậu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.133 | Tân dược | Tỉnh Hậu Giang | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | 1000LD50 | Lọ | N4 | 5 | 507.014 | 2.535.070 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323825 | 47/QĐ-BVSN | 28/01/2026 | 28/03/2026 | Bv Sản-Nhi Hậu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.132 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Asbesone | Betamethason(dipropionat, valerat) | 15mg/30g; 30g | Tuýp | N2 | 1.300 | 61.500 | 79.950.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110007624 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.131 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinmesna | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 400 | 31.400 | 12.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110058023 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.130 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 400 | 5.790.000 | 2.316.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.129 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Abevmy – 100 | Bevacizumab | 100mg/4 ml; | Lọ | N2 | 500 | 3.380.000 | 1.690.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4 ml | 890410303624 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.128 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kẽm oxyd 10% | Kẽm oxid | 10%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893100168825 | 595/QĐ-BVĐKBN2 | 26/01/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần DượcVật tư y tế Hải Dương | Công ty Cổ phần DượcVật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.204.127 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/ 100ml | Chai | N4 | 87.000 | 6.194 | 538.878.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.126 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glucose 20% | Dextrose | 50g/250ml | Chai | N4 | 22.000 | 13.650 | 300.300.000 | Tiêm/ Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.125 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fortrans | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 2.300 | 35.970 | 82.731.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.124 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Redivec | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg | 100mg | Viên | N2 | 2.000 | 7.224 | 14.448.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên | 890114446523 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.123 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N2 | 2.600 | 269.000 | 699.400.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114974524 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.122 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N2 | 40.000 | 7.200 | 288.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-20859-17 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.121 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Imatinib Teva 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 3.000 | 12.999 | 38.997.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 12 vỉ x 10 viên | VN3-394-22 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.120 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 6 | 2.934.750 | 17.608.500 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.119 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 36 | 3.055.500 | 109.998.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | 400114023025 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.118 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g, Tuýp 9g | Tuýp | N4 | 1.700 | 6.930 | 11.781.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.117 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 160.000 | 1.998 | 319.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.116 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acid tranexamic 500mg | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 8.000 | 997 | 7.976.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.115 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Xavarox 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.350 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110112400 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.114 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | viên | N2 | 500.000 | 490 | 245.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.113 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Rivamax 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.662 | 166.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/Alu-Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên | 893110236824 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.112 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | A.T Sodium phosphates | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml | Chai | N4 | 3.500 | 44.000 | 154.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 45ml | 893110066800 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm PEM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.111 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Rocalcic 50 | Calcitonin salmon | 50IU/ml | Ống | N1 | 2.000 | 69.000 | 138.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | 400110074323 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.110 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 1.000 | 133.230 | 133.230.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.109 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tranfast | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N4 | 12.500 | 28.000 | 350.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.108 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 270 | 39.999 | 10.799.730 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.107 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cravit | Levofloxacin hydrat | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 18.000 | 88.515 | 1.593.270.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.106 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Combigan | Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate) | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 230 | 183.514 | 42.208.220 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.105 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 230 | 252.079 | 57.978.170 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.104 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 6.900 | 41.871 | 288.909.900 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.103 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 11.500 | 55.872 | 642.528.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.102 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vigamox | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 11.500 | 89.999 | 1.034.988.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.101 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac natri | 75mg/3ml | Ống | N1 | 560 | 18.066 | 10.116.960 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.100 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pataday | Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride) 5mg/2,5ml | 0,2% | Chai | N1 | 450 | 131.099 | 58.994.550 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.099 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 4.600 | 152.999 | 703.795.400 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.098 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat 1mg/1ml | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 11.500 | 62.158 | 714.817.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.097 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Donepezil Danapha 5 ODT | Donepezil hydrochlorid | 5mg | Viên | N2 | 750 | 3.500 | 2.625.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728224 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.096 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dapagliflozin 10 mg Danapha | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.200 | 128.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728124 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.095 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Plavix | Clopidogrel | 300mg | Viên | N1 | 1.200 | 54.746 | 65.695.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18879-15 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.094 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 318 | 6.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.093 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 8.000 | 15.000 | 120.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.092 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fentanyl – Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 4.000 | 28.455 | 113.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-17326-13 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.091 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 50mcg/ml, 10ml | Ống | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh | VN-21366-18 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.090 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Capbize 500mg | Capecitabine | 500mg | Viên | N4 | 0 | 8.899 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | QLĐB-633-17 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Huypharma | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.089 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kamydazol fort | Spiramycin + metronidazol | 1.500.000IU + 250mg | Viên | N4 | 300.000 | 2.725 | 817.500.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115886424 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 01/01/2028 | Bvđk Phủ Diễn Thuộc Doanh Nghiệp Tư Nhân Bvđk Phủ Diễn | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.088 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Alsiful S.R. Tablets 10 mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N5 | 300.000 | 6.000 | 1.800.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 471110040125 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 01/01/2028 | Bvđk Phủ Diễn Thuộc Doanh Nghiệp Tư Nhân Bvđk Phủ Diễn | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.087 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TV-Perazol 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N4 | 300.000 | 27.800 | 8.340.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | VD-18395-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 01/01/2028 | Bvđk Phủ Diễn Thuộc Doanh Nghiệp Tư Nhân Bvđk Phủ Diễn | Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.086 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 300.000 | 16.000 | 4.800.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | 893110219923 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 01/01/2028 | Bvđk Phủ Diễn Thuộc Doanh Nghiệp Tư Nhân Bvđk Phủ Diễn | Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.085 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Pivineuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 34.000 | 1.800 | 61.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110854124 | 267/QĐ-BVĐKT | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.084 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Capbize 500mg | Capecitabine | 500mg | Viên | N4 | 35.000 | 8.899 | 311.465.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893114227023 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Huypharma | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.083 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Azopt | Brinzolamide 10mg/ml | 10mg/ml | Lọ | N1 | 250 | 116.700 | 29.175.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.082 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bismotric Chew 262 mg | Bismuth subsalicylat | 262mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.176 | 9.408.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110148000 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.081 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinhistin 24 | Betahistin dihydrochlorid | 24mg | Viên | N4 | 0 | 364 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28149-17 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.080 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinhistin 24 | Betahistin dihydrochlorid | 24mg | Viên | N4 | 75.000 | 364 | 27.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306423 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.079 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amphot | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 75 | 200.000 | 15.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19777-16 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Vilogi | Lyka Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.078 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | A.T Acyclovir 25 mg/ml | Aciclovir | 250mg/10ml | Lọ | N4 | 100 | 117.260 | 11.726.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml | 893110056525 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.077 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 2.000 | 12.600 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.076 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Proponex 200 | Propofol | 10mg | Lọ | N5 | 6.000 | 22.300 | 133.800.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | 890114432525 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.075 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 600 | 46.000 | 27.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 150/QĐ-BV | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Bvđk Sơn Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.074 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin* | 3,75mg | Lọ | N1 | 25 | 2.557.000 | 63.925.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.073 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Deworm | Triclabendazol | 250mg | Viên | N5 | 300 | 23.000 | 6.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 04 viên | 890110038925 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH RM Healthcare | RV Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.072 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 290.000 | 3.500 | 1.015.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.071 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Avonza | Tenofovir + lamivudin + efavirenz | 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N5 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên; Chai 90 viên; Chai 30 viên | VN3-73-18 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.070 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Avonza | Tenofovir + lamivudin + efavirenz | 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N5 | 3.000 | 4.500 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên; Chai 90 viên; Chai 30 viên | 890110087123 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.069 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tamifine 20mg | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 1.500 | 4.300 | 6.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17517-13 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY | CYPRUS (Cộng hòa Síp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.068 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin MIU | Spiramycin | 750000 IU | Gói | N4 | 1.000 | 1.740 | 1.740.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 48 gói x 3g | 893110244225 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.067 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Geastine 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 0 | 69.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLĐB-634-17 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Huypharma | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.066 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Geastine 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 900 | 69.000 | 62.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114115324 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Huypharma | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.065 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Toujeo Solostar | Insulin glargine | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 1.800 | 415.000 | 747.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.064 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | EnvirAPC 0.5 | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 9.000 | 1.250 | 11.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114227123 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.063 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dopamin-BFS | Dopamin (hydroclorid) | 40mg/ml x 5ml | Ống | N5 | 400 | 22.050 | 8.820.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.062 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 50mcg/ml, 10ml | Ống | N1 | 800 | 42.000 | 33.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh | 400111002124 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.061 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Xaravix 15 | Rivaroxaban | 15mg | viên | N2 | 12.000 | 9.875 | 118.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VD-35984-22 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.060 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 1.500 | 2.310 | 3.465.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.059 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Silymarin VCP | Silymarin | 140mg | Viên | N4 | 200.000 | 965 | 193.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200192725 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.058 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lamedxan 10 | Rivaroxaban | 10mg | viên | N2 | 5.000 | 2.845 | 14.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270624 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.057 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Solufos | Fosfomycin* | 500 mg | viên | N1 | 0 | 18.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 24 viên | VN-22523-20 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Minh Trí | Cơ sở đóng gói : Edefarm, S.L – Cơ sớ sản xuất : Toll Manufacturing Services, S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.056 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18481-14 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.055 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Advate 500IU 2ml | Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 500IU | 500 IU | Hộp | N1 | 20 | 1.600.000 | 32.000.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền | 760410091223 | 11/QĐ-BVSNVP. | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Sản Nhi Vĩnh Phúc | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2. | CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A.; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH | CSSX và đóng gói sơ cấp: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.054 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Rocalcic 50 | Calcitonin salmon | 50IU/ml | Ống | N1 | 0 | 69.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | VN-20345-17 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.204.053 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 950 | 9.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 267/QĐ-BVĐKT | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.052 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Promin 5000IU/5ml | Protamin sulfat | 50mg/5ml (5000 IU/ 5ml) | Ống | N5 | 20 | 217.350 | 4.347.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 5ml | KD.2024.3043.1 | 595/QĐ-BVĐKBN2 | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | Vem Ilac San. Ve Tic. A.S. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.051 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 7.000 | 600 | 4.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 595/QĐ-BVĐKBN2 | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.050 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Besalicyd | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 0,0075g + 0,45g | Tuýp | N4 | 200 | 14.200 | 2.840.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110111923 | 595/QĐ-BVĐKBN2 | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.049 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N3 | 6.000 | 730 | 4.380.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 595/QĐ-BVĐKBN2 | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm Dược Hậu Giang tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.048 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kẽm oxyd 10% | Kẽm oxid | 10%; 15g | Tuýp | N4 | 400 | 12.000 | 4.800.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-19083-13 | 595/QĐ-BVĐKBN2 | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần DượcVật tư y tế Hải Dương | Công ty Cổ phần DượcVật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.047 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 70.000 | 652 | 45.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.046 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 0 | 765 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Điểm Y Tế Đức Long | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.045 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 500 | 6.000 | 3.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.044 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 800 | 10.000 | 8.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.043 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 2.500 | 8.900 | 22.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.042 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sunthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.041 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 600 | 300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.040 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Amoxycilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 609 | 18.270.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110823324 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.039 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | TP Povidon iod 10% | Povidon iod | 2g/20ml Lọ 80ml | Chai | N4 | 1.000 | 17.200 | 17.200.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 125ml | VD-31196-18 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.038 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol fumarate dihydrate | 160mcg + 4,5mcg/liều | Ống | N1 | 600 | 219.000 | 131.400.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.037 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Mezapulgit | Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg +200mg +300mg | Gói | N4 | 20.000 | 1.491 | 29.820.000 | uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.036 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Lọ | N4 | 10.000 | 7.560 | 75.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.035 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.932 | 48.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.034 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 300 | 28.455 | 8.536.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.033 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | FORAIR 250 | Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate | 25mcg/liều+250mcg/liều | Bình | N5 | 1.500 | 87.500 | 131.250.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.032 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vipocef 200 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 200mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.585 | 39.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-28897-18 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.031 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vipocef 100 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 100mg | Viên | N4 | 25.000 | 905 | 22.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-28896-18 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.030 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 0 | 765 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Điểm Y Tế Đại Tiến | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.029 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 0 | 765 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Điểm Y Tế Ngũ Lão | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.028 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 115.000 | 826.574 | 950.560.100 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 893110039623 | 74/QĐ-BVĐKT | 08/01/2026 | 08/09/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.027 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Magnesi – B6 | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 34.000 | 500 | 17.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 267/QĐ-BVĐKT | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.026 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) | 25mg | Viên | N4 | 120.000 | 600 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 267/QĐ-BVĐKT | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.025 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110149100 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Tung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.024 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Candesartan Plus 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110027124 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Tung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.023 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gemita 200mg | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N2 | 700 | 115.000 | 80.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-21730-19 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.022 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Aminomix Peripheral | Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat ; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat | Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-L | Túi | N1 | 3.000 | 405.000 | 1.215.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 6 túi 1000ml | VN-22602-20 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.021 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Risperdal | Risperidone | 1mg | Viên | N1 | 540 | 10.896 | 5.883.840 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 6 vỉx 10 viên | VN-19987-16 | 48/QĐ-BVĐKPY | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Janssen – Cilag S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.020 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 1.800 | 9.832 | 17.697.600 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 48/QĐ-BVĐKPY | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bvđk Phú Yên | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.019 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nanokine 4000IU | Erythropoietin alfa | 4000IU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 18.000 | 282.000 | 5.076.000.000 | Tiêm | Tiêm dưới da/ Tiêm tĩnh mạch; Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml | 893410109824 | 35/QĐ-BVĐKPY | 13/01/2026 | 13/08/2026 | Bvđk Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.018 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 50.000 | 10.450 | 522.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 35/QĐ-BVĐKPY | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty CPDP Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.017 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyzacar 50mg | Losartan Kali | 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Hộp 02 vỉ x 15 viên | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 93/QĐ-BVĐKPY | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Bvđk Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.016 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | viên | N4 | 100.000 | 629 | 62.900.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.015 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Lọ | N5 | 2.000 | 78.000 | 156.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 3ml | 890410177200 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty cổ phần Dược -Thiết bị Y tế Đà Nẵng | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.014 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 16.800 | 9.896 | 166.252.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 69/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.013 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 7.200 | 15.941 | 114.775.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 69/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.012 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Agicarvir | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) | 0,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 945 | 9.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25114-16 | 30/QĐ-YHB | 20/01/2026 | 18/02/2026 | Viện Y Học Biển | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.011 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 36.000 | 101 | 3.636.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 30/QĐ-YHB | 20/01/2026 | 18/02/2026 | Viện Y Học Biển | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.010 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Acyclovir | Acyclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 100 | 4.200 | 420.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-24956-16 | 30/QĐ-YHB | 20/01/2026 | 18/02/2026 | Viện Y Học Biển | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.009 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Flunarizin | Flunarizin (dưói dạng Flunarizin dihydrochlorid) | 5mg | Viên | N2 | 5.500 | 987 | 5.428.500 | Uống | Viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352023 | 30/QĐ-YHB | 20/01/2026 | 18/02/2026 | Viện Y Học Biển | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.008 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Azicine 250mg | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) | 250mg | Gói | N3 | 600 | 3.500 | 2.100.000 | Uống | thuốc cốm | Hộp 6 gói x 1,5g | 893110410424 | 30/QĐ-YHB | 20/01/2026 | 18/02/2026 | Viện Y Học Biển | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.007 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 7.500 | 780 | 5.850.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 30/QĐ-YHB | 20/01/2026 | 18/02/2026 | Viện Y Học Biển | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.006 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Ridlor | Clopidogrel | 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) | Viên | N2 | 4.500 | 3.000 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110030823 | 30/QĐ-YHB | 20/01/2026 | 18/02/2026 | Viện Y Học Biển | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Pharmathen S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.005 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Betasalic | Betamethason dipropionat + Acid salicylic | (6,4 mg + 300mg)-tuýp 10g | Tuýp | N4 | 300 | 9.800 | 2.940.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110286600 | 30/QĐ-YHB | 20/01/2026 | 18/02/2026 | Viện Y Học Biển | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.004 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | β-Sol | Mỗi 10g chứa: Clobetason propionat 5mg | 0,05% (kl/kl); 30g | Tuýp | N4 | 100 | 31.500 | 3.150.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-19833-13 | 30/QĐ-YHB | 20/01/2026 | 18/02/2026 | Viện Y Học Biển | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.003 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Noradrenalin 1 mg/ml | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 3.400 | 3.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110750024 | 30/QĐ-YHB | 20/01/2026 | 18/02/2026 | Viện Y Học Biển | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.002 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | LISONORM | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg | 5mg+10mg | Viên | N1 | 16.000 | 6.100 | 97.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 93/QĐ-BVĐKPY | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.001 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 720 | 15.941 | 11.477.520 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 48/QĐ-BVĐKPY | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.000 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Crestor 20mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 20mg | Viên | N1 | 952 | 14.903 | 14.187.656 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 48/QĐ-BVĐKPY | 14/01/2026 | 14/07/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.999 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 7.000 | 650 | 4.550.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 35/QĐ-BVĐKPY | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.998 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 45.000 | 6.867 | 309.015.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 35/QĐ-BVĐKPY | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.997 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 35/QĐ-BVĐKPY | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.996 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 1.000 | 745.000 | 745.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 35/QĐ-BVĐKPY | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.995 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Verospiron 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.125 | 187.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 35/QĐ-BVĐKPY | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.994 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zodalan | Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) | 5mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 17.500 | 175.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.993 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 4.000 | 34.852 | 139.408.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.992 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 4.000 | 34.852 | 139.408.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.991 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid dihydrat | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.092 | 1.092.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.990 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N2 | 2.000 | 27.489 | 54.978.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.989 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Heparin-Belmed | Heparin (natri) | 25.000IU | Lọ | N2 | 10 | 147.000 | 1.470.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 05 lọ x 5ml | VN-18524-14 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Belmedpreparaty RUE | Belarus | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.988 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg | Lọ | N1 | 100 | 100.380 | 10.038.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | VN-20611-17 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.987 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg | Lọ | N1 | 100 | 100.380 | 10.038.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.986 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose | Glucose | 5%/ 500ml | Chai | N1 | 200 | 21.000 | 4.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22248-19 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.985 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose | Glucose | 5%/ 500ml | Chai | N1 | 200 | 21.000 | 4.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110783624 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.984 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 5.000 | 2.625 | 13.125.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty Cổ phần dược phẩm ECCE | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.983 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 50.000 | 2.000 | 100.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.982 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Budesonid + formoterol | 200mcg + 6mcg | Bình | N5 | 50 | 173.000 | 8.650.000 | Hít | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | VN-22022-19 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.981 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Pymeferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 50mg +350mcg | Viên | N4 | 50.000 | 778 | 38.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Trị | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.980 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Uphaxime 200mg | Cefixim | 200mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.045 | 73.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-22551-15 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.979 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 10.000 | 12.900 | 129.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) | VD-35634-22 | 92/QĐ-BVKV | 30/01/2026 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.978 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 30.000 | 54.800 | 1.644.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 92/QĐ-BVKV | 30/01/2026 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.977 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 20 | 29.400 | 588.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 92/QĐ-BVKV | 30/01/2026 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD50 | Lọ | N4 | 440 | 507.014 | 223.086.160 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ | QLSP-0777-14 | 92/QĐ-BVKV | 30/01/2026 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH MTV dược phẩm Vaccine Phúc Thịnh | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.975 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinhistin 16mg | Betahistin dihydroclorid 16mg | 16mg | Viên | N4 | 40.000 | 300 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29234-18 | 35/QĐ-BVĐKPY | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.974 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 28.455 | 142.275.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.973 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 25.000 | 1.932 | 48.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | VN-19162-15 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.972 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 25.000 | 1.932 | 48.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 599112027923 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.971 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Botox | Botulinum toxin | 100 đơn vị | Lọ | N1 | 12 | 5.280.975 | 63.371.700 | Tiêm | Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | QLSP-815-14 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.970 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 1g | Túi | N4 | 2.160 | 12.000 | 25.920.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 túi x 100ml | 893110055900 | 26/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Nậm Pồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.969 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 20.000 | 120 | 2.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 35/QĐ-BVĐKPY | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.968 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Atorvastatin 20 | Atorvastatin 20mg | 20mg | Viên | N4 | 250.000 | 127 | 31.750.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 93/QĐ-BVĐKPY | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Bvđk Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.967 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Fefasdin 60 | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 90.000 | 248 | 22.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097023 | 93/QĐ-BVĐKPY | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Bvđk Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.966 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Fentanyl- Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/1ml | Ống | N1 | 7.000 | 28.749 | 201.243.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-17326-13 | 76/QĐ-GNHT | 21/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Siegfried HameIn GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.965 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Simaltrin 50 | Sitagliptin | 50mg | Viên | N2 | 120.000 | 930 | 111.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110940024 | 93/QĐ-BVĐKPY | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.964 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amikaver | Amikacin | 500mg/2ml | Ống | N1 | 150 | 22.995 | 3.449.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml | 868110436723 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.963 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N5 | 5.000 | 8.800 | 44.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.962 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 300.000 | 688 | 206.400.000 | Tiêm | Tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.961 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clyodas | Clindamycin | 600mg | Lọ | N4 | 1.000 | 33.900 | 33.900.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4 ml | VD-26367-17 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.960 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clyodas | Clindamycin | 600mg | Lọ | N4 | 1.000 | 33.900 | 33.900.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4 ml | 893110111623 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.959 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 40.000 | 7.190 | 287.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-21954-14 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.958 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 40.000 | 7.190 | 287.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.957 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 32.000 | 7.040 | 225.280.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài | 893110118523 | 30/QĐ-BVCTCH | 30/01/2026 | 10/02/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.956 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 200 | 34.852 | 6.970.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 84/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Đakrông-Cs 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.955 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 600 | 893 | 535.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 67/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/02/2026 | Ttyt Huyện Đakrông-Cs 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.954 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 3.000 | 41.871 | 125.613.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.953 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 7.000 | 278.090 | 1.946.630.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.952 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 125mg Methylprednisolon | Lọ | N1 | 100 | 75.710 | 7.571.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột vô khuẩn pha tiêm | Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml | VN-15107-12 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.951 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 2.300 | 210.176 | 483.404.800 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.950 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Symbicort Turbuhaler | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Ống | N1 | 2.000 | 434.000 | 868.000.000 | Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.949 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg/ 500mcg | Bình | N1 | 600 | 218.612 | 131.167.200 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.948 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 600 | 199.888 | 119.932.800 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.947 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg | Bình xịt | N1 | 100 | 147.425 | 14.742.500 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Bình xịt 120 liều | 840110783924 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.946 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | RINGER LACTATE | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 8.000 | 6.543 | 52.344.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 166/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.945 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 10.000 | 2.900 | 29.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 166/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.944 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 18.000 | 15.941 | 286.938.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.943 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 5.000 | 140.416 | 702.080.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.942 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 1.500 | 10.546 | 15.819.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.941 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 1.500 | 10.268 | 15.402.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.940 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 100 | 609.140 | 60.914.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.939 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 3.000 | 22.456 | 67.368.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.938 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 500 | 22.456 | 11.228.000 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.937 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 1.000 | 153.560 | 153.560.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.936 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 3.000 | 11.316 | 33.948.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.935 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 48.000 | 7.600 | 364.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.934 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 3.000 | 317.747 | 953.241.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.933 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 2.000 | 549.947 | 1.099.894.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.932 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g | Tuýp | N1 | 500 | 300.300 | 150.150.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.931 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.972 | 209.160.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.930 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 28.000 | 14.903 | 417.284.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.929 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 3.000 | 17.685 | 53.055.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.928 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 58.000 | 7.053 | 409.074.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.927 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Lipanthyl Supra 160mg | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 18.000 | 10.058 | 181.044.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-15514-12 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.926 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 18.000 | 10.560 | 190.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.925 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 75mcg | Viên | N1 | 50.000 | 1.448 | 72.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.924 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 50.000 | 1.610 | 80.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.923 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 12.000 | 36.375 | 436.500.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.922 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.405 | 1.405.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên | VD3-175-22 | 32/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 04/02/2026 | Bvđk Sơn Động | BỆNH VIỆN ĐA KHOA LỤC NGẠN | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.921 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Moxacin 500 mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.449 | 144.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-35877-22 | 17/QĐ-BVĐK | 23/01/2026 | 23/05/2026 | Bvđk Sơn Động | Công TNHH Dược phẩm và thương mại Đức Hà | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.920 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.360 | 136.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 17/QĐ-BVĐK | 22/01/2026 | 22/05/2026 | Bvđk Sơn Động | Công ty TNHH Dược phẩm MINH TÂM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.919 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.405 | 1.405.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên | VD3-175-22 | 32/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 04/02/2026 | Bvđk Sơn Động | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.918 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinrolac | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 4.900 | 2.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | 893110376123 | 17/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/05/2026 | Bvđk Sơn Động | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.917 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Dobutamin-BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 55.000 | 5.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 17/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/05/2026 | Bvđk Sơn Động | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.916 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Metformin Stella 850 mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 100.000 | 700 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 17/QĐ-BVĐK | 22/01/2026 | 21/05/2026 | Bvđk Sơn Động | Công ty TNHH Dược phẩm MINH TÂM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.915 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Amikacin 500mg | Amikacin | 500mg/100ml | Chai | N4 | 2.500 | 21.000 | 52.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 48 chai x 100ml | VD-33718-19 | 17/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/05/2026 | Bvđk Sơn Động | Công ty Cổ phần Dược- trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công Ty Cổ Phần Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.914 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500 mg/100ml | Chai nhựa | N4 | 0 | 6.012 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 79/QĐ-TTYT | 16/01/2026 | 16/03/2026 | Bvđk Khu Vực Tiên Yên-Cơ Sở 3 | G0301.Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.913 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Klacid Forte | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 12.000 | 35.926 | 431.112.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 800110981924 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.912 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 300 | 552.421 | 165.726.300 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.911 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Glucophage 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 190.000 | 3.442 | 653.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 300110016224 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.910 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 65.000 | 19.000 | 1.235.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.909 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 300 | 106.462 | 31.938.600 | Xịt họng | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.908 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Eliquis | Apixaban | 5mg | Viên | N1 | 1.500 | 24.150 | 36.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436323 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.907 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.870 | 234.800.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.906 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Chai | N1 | 1.000 | 130.000 | 130.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Chai 200ml | 870100067323 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.905 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 40.000 | 5.600 | 224.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.904 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 48.000 | 3.886 | 186.528.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22531-20 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.903 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 28.000 | 9.896 | 277.088.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.902 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 230.000 | 5.028 | 1.156.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.901 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 148.000 | 5.126 | 758.648.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.900 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 0.5g ;1g | Lọ | N1 | 3.000 | 65.999 | 197.997.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.899 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 1.500 | 113.163 | 169.744.500 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.898 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 3.000 | 85.381 | 256.143.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.897 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 15.291 | 305.820.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.896 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 28.000 | 16.819 | 470.932.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.895 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g; 0,3g; 0,509g; 2,7g | Gói | N4 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | Ttyt Hương Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.203.894 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g; 0,3g; 0,509g; 2,7g | Gói | N4 | 10.000 | 1.155 | 11.550.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | VD-23143-15 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Ttyt Hương Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.893 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sevoflurane | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 10 | 1.552.000 | 15.520.000 | Đường hô hấp | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Ttyt Hương Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.892 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Vasomin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 209 | 16.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | VD-25341-16 | 46/QĐ-BVĐK | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Bvđk Khu Vực Cà Mau | Công ty cổ phần dưoc Vacopharm | Công ty cổ phần dưoc Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.891 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 500mg (1250mg) +125IU | viên | N4 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 46/QĐ-BVĐK | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Bvđk Khu Vực Cà Mau | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.890 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | viên | N4 | 160.000 | 162 | 25.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-13882-11 | 46/QĐ-BVĐK | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Bvđk Khu Vực Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.889 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Avodirat | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 25.000 | 4.479 | 111.975.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110931824 | 46/QĐ-BVĐK | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Bvđk Khu Vực Cà Mau | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.888 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 2.000 | 54.000 | 108.000.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 46/QĐ-BVĐK | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Bvđk Khu Vực Cà Mau | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.887 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 50 | 8.000 | 400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 21/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 19/04/2026 | Ttyt Thoại Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.886 | Tân dược | Tỉnh An Giang | BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION | Dextran 40 | (10g+0.9g)/100ml | túi | N2 | 20 | 388.500 | 7.770.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | KD.2025.2845.1 | 21/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 19/04/2026 | Ttyt Thoại Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.885 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Eperison 50 | Eperison | 50mg | viên | N4 | 120.000 | 189 | 22.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216023 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Ttyt Thoại Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.884 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | viên | N4 | 300.000 | 135 | 40.500.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Ttyt Thoại Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.883 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 3.147 | 251.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.882 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 80.000 | 4.290 | 343.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.881 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Dalacin C | Clindamycin | 600 mg/4 ml | Ống | N1 | 1.000 | 104.800 | 104.800.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 4ml | 540110178323 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.880 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 40.000 | 13.224 | 528.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.879 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 2.000 | 254.838 | 509.676.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.878 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 55.000 | 15.873 | 873.015.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.877 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 48.000 | 6.516 | 312.768.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.876 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.389 | 131.670.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.875 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 14.000 | 11.936 | 167.104.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.874 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 20.600 | 16.014 | 329.888.400 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.873 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 20.600 | 10.670 | 219.802.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.872 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 28.000 | 16.680 | 467.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.871 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 7.593 | 22.779.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.870 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.454 | 472.700.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.869 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesiu | Túi | N1 | 600 | 700.000 | 420.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 166/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.868 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Singulair 4mg | Natri montelukast | 4mg | Viên | N1 | 2.000 | 13.502 | 27.004.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20318-17 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.867 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 2.400 | 126.000 | 302.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.866 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.300 | 411.249 | 945.872.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.865 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Singulair 5mg | Natri montelukast | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 13.502 | 27.004.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20319-17 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.864 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 900 | 30.048 | 27.043.200 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.863 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) | 120mg/ 1,5ml | Lọ | N1 | 8 | 13.990.000 | 111.920.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.862 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 3.000 | 39.800 | 119.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.861 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 244.799 | 244.799.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.860 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Cordarone | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N1 | 900 | 6.750 | 6.075.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.859 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 115.988 | 23.197.600 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | 800110991624 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.858 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 500 | 89.820 | 44.910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.857 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 6.000 | 18.000 | 108.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.856 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Lantus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) | Lọ | N1 | 2.500 | 479.750 | 1.199.375.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-0790-14 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.855 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 100.000 | 294 | 29.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 166/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.854 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 500 | 259.000 | 129.500.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 166/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.853 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 5.000 | 10.395 | 51.975.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 166/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.852 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 10.000 | 39.000 | 390.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 166/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.851 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | NEOSTIGMIN KABI | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 3.600 | 3.150 | 11.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 166/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.850 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 15.000 | 2.190 | 32.850.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 166/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.849 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 4.000 | 14.000 | 56.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 166/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | Laboratorios Leon Farma S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.848 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 2g/20ml; 90ml | Chai | N4 | 15.000 | 11.239 | 168.585.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 90ml | VD-21325-14 | 166/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.847 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg | Ống | N1 | 15.000 | 14.700 | 220.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm gây tê nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 166/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.846 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 2.000 | 85.381 | 170.762.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 19/QĐ-BVCTCH | 22/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.845 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sevorane | Sevofluran | 100% w/w (250ml) | Chai | N1 | 100 | 3.578.500 | 357.850.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 19/QĐ-BVCTCH | 22/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.844 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 19/QĐ-BVCTCH | 22/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.843 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 500mg | Lọ | N1 | 100 | 207.579 | 20.757.900 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 19/QĐ-BVCTCH | 22/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.842 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 150 | 41.871 | 6.280.650 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 19/QĐ-BVCTCH | 22/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.841 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 2.000 | 11.316 | 22.632.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 19/QĐ-BVCTCH | 22/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.840 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Eperison 50 | Eperison | 50mg | viên | N4 | 120.000 | 290 | 34.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216023 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Ttyt Thoại Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.839 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan | Losartan | 50mg | viên | N4 | 500.000 | 188 | 94.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Ttyt Thoại Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.838 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | viên | N4 | 300.000 | 156 | 46.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Ttyt Thoại Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.837 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Sorbitol | Sorbitol | 5g | gói | N4 | 25.000 | 630 | 15.750.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Ttyt Thoại Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.836 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tramadol-hameln 50mg/ml | Tramadol | 50mg/ml | Ống | N1 | 100 | 32.500 | 3.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-19416-15 | 20/QĐ-BVTV | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.835 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin | 100mg/2ml | Ống | N1 | 100 | 33.000 | 3.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-19062-15 | 20/QĐ-BVTV | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.834 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Paciflam | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 200 | 35.000 | 7.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-19061-15 | 20/QĐ-BVTV | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.833 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 200 | 550 | 110.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893112683724 | 20/QĐ-BVTV | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.832 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Pradaxa | Dabigatran | 110mg | Viên | N1 | 500 | 30.388 | 15.194.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.831 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 55.872 | 167.616.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.830 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 9.000 | 178.080 | 1.602.720.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.829 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 12.000 | 200.508 | 2.406.096.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.828 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Morihepamin | Acid amin* | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 1.000 | 186.736 | 186.736.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | VN-17215-13 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.827 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.105 | 3.315.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.826 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.672 | 11.016.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.825 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 2.400 | 252.079 | 604.989.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.824 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml | Chai | N1 | 2.500 | 176.000 | 440.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml; Chai thủy tinh | 400110020423 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.823 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Lipidem | Nhũ dịch lipid | (10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml | Chai | N1 | 2.500 | 228.795 | 571.987.500 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 chai 250ml | 400110020223 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.822 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 18.000 | 26.533 | 477.594.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.821 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 28.000 | 23.072 | 646.016.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.820 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 500 | 75.075 | 37.537.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110043025 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.819 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Eprex 4000 U | Erythropoietin | 4000 IU/0,4ml | Ống | N1 | 1.000 | 469.799 | 469.799.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,4ml thuốc kèm kim tiêm an toàn. | QLSP-975-16 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.818 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Eprex 2000 U | Erythropoietin | 2000 IU/0,5ml | Ống | N1 | 3.000 | 234.899 | 704.697.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn | QLSP-971-16 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.817 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 2.200 | 129.675 | 285.285.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.816 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 1.000 | 34.670 | 34.670.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.815 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 115.999 | 231.998.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.814 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 80 | 10.830.000 | 866.400.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.813 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 9.500 | 58.000 | 551.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.812 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 9.500 | 58.000 | 551.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.811 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 9.500 | 58.000 | 551.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.810 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Zoloft | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 1.000 | 14.087 | 14.087.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110010824 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.809 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Zinnat Suspension | Cefuroxim | 125mg/5ml Cefuroxime | Chai | N1 | 1.000 | 121.617 | 121.617.000 | Uống | Cốm pha huyền dịch uống | Hộp 1 chai | VN-9663-10 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Ltd | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.808 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Zinacef | Cefuroxim | Cefuroxim 750mg | Lọ | N1 | 1.000 | 42.210 | 42.210.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-10706-10 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.807 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 1.500 | 76.379 | 114.568.500 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.806 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Tegretol 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 24.000 | 1.554 | 37.296.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.805 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Tazocin | Piperacilin + tazobactam | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 1.500 | 223.700 | 335.550.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 141/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.804 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.030 | 10.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 12/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | Công ty CPDP SaVi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.803 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 12/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | Công ty CPDP SaVi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.802 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Nước cất pha tiêm 10ml | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 25.000 | 777 | 19.425.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | 893110124825 | 12/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 27/01/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.801 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Tyt Linh Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.800 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 500 | 500.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-23764-15 | 24/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.799 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 129.300 | 390 | 50.427.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34693-20 | 24/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.798 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Carbocistein 750 | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 50.300 | 2.400 | 120.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100065225 | 24/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.797 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Insunova-G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 100 | 222.000 | 22.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 24/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.796 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | BACI-SUBTI | Bacillus subtilis | ≥ 10^8CFU | Gói | N4 | 23.300 | 3.000 | 69.900.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 24/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần HT Medical | Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.795 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Meyernazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N4 | 54.000 | 1.365 | 73.710.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053500 | 24/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.794 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 137.700 | 630 | 86.751.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 24/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.793 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 57.800 | 2.200 | 127.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 24/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH United Pharma | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.792 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 35.000 | 5.400 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-35468-21 | 24/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.791 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 38.700 | 1.194 | 46.207.800 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693224 | 24/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.790 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 17.500 | 3.490 | 61.075.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549724 | 24/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.789 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Auclanityl 562,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg; 62,5mg | Viên | N4 | 41.900 | 4.800 | 201.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110679124 | 24/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Vinh Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.788 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 2.000 | 12.600 | 25.200.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 89/QĐ-BVNS | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.787 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 800 | 52.900 | 42.320.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 400115010324 | 91/QĐ-BVNS | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | URSAPHARM Arzneimittel GmbH. Đức | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.786 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên nang | N4 | 1.000 | 556 | 556.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 91/QĐ-BVNS | 22/01/2026 | 22/01/2026 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | CTCPDP Me Di Sun. Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10mg/10ml (dạng muối) | Ống | N4 | 140 | 84.000 | 11.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 47/QĐ-BVQO | 10/01/2026 | 25/02/2026 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gimtafort | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 3.500 | 4.620 | 16.170.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên | 893110243724 | 47/QĐ-BVQO | 10/01/2026 | 25/02/2026 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg/ 250mcg | Hộp (1 bình hít) | N1 | 120 | 199.888 | 23.986.560 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 7.053 | 14.106.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.506 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9CFU/5ml | Ống | N4 | 4.000 | 5.250 | 21.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 89/QĐ-BVNS | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.505 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xavarox 15 | Rivaroxaban | 15 mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên | 893110112400 | 47/QĐ-BVQO | 10/01/2026 | 25/02/2026 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 13.000 | 3.677 | 47.801.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.503 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Ceftizoxime 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 4.000 | 43.000 | 172.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ | 893110818324 | 26/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.502 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Spironolacton Cap DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.995 | 9.975.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110031424 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.501 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.230 | 12.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.500 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 50.000 | 430 | 21.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.499 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 3.000 | 840 | 2.520.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty cổ phần Dược Mediphacro | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.498 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | ống | N4 | 6.500 | 2.995 | 19.467.500 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.497 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 25.000 | 390 | 9.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.496 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Vinsolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | viên | N4 | 15.000 | 750 | 11.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-32037-19 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.495 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Golcoxib | Celecoxib | 200mg | viên | N3 | 1.000 | 1.260 | 1.260.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22483-15 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.494 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Progesterone injection BP 25mg | Progesteron | 25mg/1ml, 1ml | Ống | N1 | 500 | 31.000 | 15.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-16898-13 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.493 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml, 2ml | Ống | N1 | 300 | 28.455 | 8.536.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.492 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Agibeza 200 | Bezafibrat | 200mg | Viên | N4 | 180.000 | 740 | 133.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-30269-18 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.491 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 3.000 | 798 | 2.394.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-31110-18 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.490 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Kamelox ODT 7.5 | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 550 | 5.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34939-21 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.489 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2% x 10g | Tuýp | N4 | 300 | 8.000 | 2.400.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-24422-16 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.488 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Acyclovir | Aciclovir | 5% x 5g | Tuýp | N4 | 150 | 3.780 | 567.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | VD-24956-16 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.487 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 0.03 | lọ | N4 | 500 | 1.500 | 750.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 20ml | VS-4969-16 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.486 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Sulfadiazin Bạc | Sulfadiazin bạc | 1% x 20g | Tuýp | N4 | 500 | 25.000 | 12.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | VD-28280-17 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.485 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg | ống | N4 | 25.000 | 550 | 13.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24910-16 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.484 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Cammic | Tranexamic acid | 500mg/5ml | ống | N4 | 2.000 | 4.025 | 8.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5 ml | VD-23729-15 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.483 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Mentopin 200mg | Acetylcystein | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.788 | 115.760.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 20 viên | 400100181225 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần y dược Tây Dương | Hermes Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.482 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | INSUNOVA-N (NPH) | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100IU/ml | Lọ | N2 | 2.000 | 75.000 | 150.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410176700 | 26/QĐ-YTTL | 09/01/2026 | 01/08/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.481 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Abbsin 200 | N-acetylcystein | 200mg | viên | N1 | 18.000 | 5.700 | 102.600.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 ống 20 viên | VN-20441-17 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Liên danh Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan – Kiến Tạo Việt | PharmaEstica Manufacturing OU | Estonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.480 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml | Chai | N1 | 500 | 100.000 | 50.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.479 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500UI | ống | N4 | 1.200 | 34.852 | 41.822.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp/ 20 ống | QLSP-1037-17 | 22/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.478 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Meronem | Meropenem* | 1g | Lọ | N1 | 1.500 | 549.947 | 824.920.500 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CSĐG: Zambon Switzerland Ltd. | CSSX: Ý; CSĐG: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.477 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 8.000 | 2.200 | 17.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.476 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2x 10^9 CFU, 5ml | ống | N4 | 15.000 | 5.460 | 81.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | CÔNG TY Cổ PHầN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.475 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | NovoMix 30 FlexPen | Insulin degludec + Insulin aspart | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 300 | 200.508 | 60.152.400 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | CÔNG TY TNHH DƯợC PHẩM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.474 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 9.000 | 5.470 | 49.230.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.473 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%, chai 100ml | Chai | N2 | 30.000 | 10.000 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml | 690110784224 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty TNHH United Pharma | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.472 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Hergamin DHT 140mg | Silymarin | 140mg | Viên | N4 | 190.000 | 4.000 | 760.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vĩ x 10 viên | 893210124700 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Thương mại dịch vụ Dược phẩm Thiên Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.471 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 200mg/5ml | Ống | N5 | 100 | 22.050 | 2.205.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.470 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%, chai 500ml | Chai | N2 | 5.000 | 12.500 | 62.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty TNHH United Pharma | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.469 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Linezan | Linezolid* | 600mg/ 300ml | Túi | N1 | 300 | 118.000 | 35.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 01 túi x 300ml | VN-22769-21 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Anfarm Hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.468 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 100ml | Túi | N4 | 30.000 | 4.140 | 124.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.467 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 30.000 | 567 | 17.010.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 26/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.466 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Carsil 90 mg | Cao khô quả kế sữa 163,6 – 225mg (tương đương Silymarin tính theo silibinin) 90mg | 90mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.528 | 70.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 6 viên | VN 22116-19 | 26/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.465 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Piroxicam 2% | Piroxicam | 20mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 3.000 | 9.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 89311026 5323 | 26/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.464 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Acetacmin | N-Acetyl-DL-Leucin | 500m g/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 11.500 | 57.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110032524 | 26/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.463 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vinrovit 5000 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 50mg + 250mg + 5mg |
lọ | N4 | 4.000 | 6.630 | 26.520.000 | Tiêm | Hộp 4 lọ bột dông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml | Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5m | 893110395523 | 20/QĐ-TTYT | 16/01/2026 | 01/12/2028 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.462 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Fenidel | Piroxicam | 20mg/1 ml | Ống | N4 | 6.000 | 3.730 | 22.380.000 | Tiêm | hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 8931106 03724 | 20/QĐ-TTYT | 16/01/2026 | 01/12/2028 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.461 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N3 | 160.000 | 649 | 103.840.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 26/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.460 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin 3B | Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12 | 125m g; 125m g; 125m cg | viên | N2 | 160.000 | 108.625 | 173.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 26/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.459 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 10.000 | 1.320 | 13.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũ | Hộp 50 lọ 10ml | 89310090 1924 | 26/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.458 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 50 | 358.233 | 17.911.650 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 14/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Trần Văn Thời | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.457 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Glucosamin | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 280 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100389124 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
