Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 78 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 78 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.204.314 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Desbebe Desloratadin 30mg/ 60ml Lọ N2 500 62.450 31.225.000 Uống Si rô Hộp 1 lọ 60ml 890100444425 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.313 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/1ml Ống N1 10 57.750 577.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-19221-15 23/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/02/2026 Ttyt Huyện Quỳ Hợp Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.312 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nadecin 10mg Isosorbid dinitrat 10mg Viên N1 4.800 2.600 12.480.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x10 Viên 594110028025 23/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/02/2026 Ttyt Huyện Quỳ Hợp Công ty TNHH Dược Huy Hoàng S.C. Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.204.311 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agiclovir 400 Aciclovir 400mg Viên N1 12.000 830 9.960.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110204800 23/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/02/2026 Ttyt Huyện Quỳ Hợp Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy CN CTCP DP Agimexpharm- Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.310 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N1 40 8.000 320.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml 893112683724 23/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/02/2026 Ttyt Huyện Quỳ Hợp Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An Chị nhánh Công ty CP dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.309 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sulfadiazin bạc Sulfadiazin bạc 1%20g Tuýp N1 120 24.500 2.940.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893100130725 23/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/02/2026 Ttyt Huyện Quỳ Hợp Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An Công ty CP dược Medupharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.308 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hasitec Plus 5/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N1 30.000 1.890 56.700.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110373624 23/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/02/2026 Ttyt Huyện Quỳ Hợp CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Công ty TNHH Hasan
– Dermapharm
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.307 Tân dược Tỉnh Nghệ An Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection Naloxon hydroclorid 0.4mg/ml Ống N1 30 72.456 2.173.680 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-17327-13 23/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/02/2026 Ttyt Huyện Quỳ Hợp Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm TW Codupha Vinh Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.306 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,05mg/ml 0,1mg/2ml Ống N1 300 28.455 8.536.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-22494-20 23/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/02/2026 Ttyt Huyện Quỳ Hợp Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.204.305 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seduxen 5 mg Diazepam 5mg Viên N1 300 1.932 579.600 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 23/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/02/2026 Ttyt Huyện Quỳ Hợp Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.204.304 Tân dược Tỉnh Nghệ An Midazolam B.Braun 5mg/ml Midazolam 5mg/ml Ống N1 20 30.900 618.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 400112002224 23/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/02/2026 Ttyt Huyện Quỳ Hợp Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.204.303 Tân dược Tỉnh Nghệ An Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/ml Ống N1 300 8.925 2.677.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml 893111093823 23/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/02/2026 Ttyt Huyện Quỳ Hợp Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.302 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Piracetam 400 Piracetam 400mg Viên N2 0 765 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Điểm Y Tế Hồng Việt Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.301 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Mircera Methoxy polyethylene glycol epoetin beta 50mcg/0,3ml Bơm tiêm N1 100 1.695.750 169.575.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml 760410646624 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.204.300 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Aleucin Acetyl leucin 500mg Viên N4 50.000 357 17.850.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24391-16 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.299 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Bluetine Paroxetin 20mg Viên N1 2.000 4.435 8.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22594-20 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.204.298 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Volulyte 6% Tinh bột este hóa (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 300 110.000 33.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.297 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 100.000 6.321 632.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35956-22 146/QĐ-BVĐK 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.296 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Aharon 150mg/ 3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N4 600 24.000 14.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 3ml 893110226024 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.295 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Gentamicin Kabi 80mg/2ml Gentamicin 80mg/2ml Ống N4 15.000 2.310 34.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 2ml 893110081724 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt nam 3.thau_rieng_le
1.204.294 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natribicarbonat 1.4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 300 32.000 9.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 146/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt nam 3.thau_rieng_le
1.204.293 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Degas Ondansetron 8mg/4 ml Ống N4 1.000 2.530 2.530.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110375023 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.292 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 60.000 115 6.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.291 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 1.000 1.045 1.045.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.290 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 3.000 893 2.679.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.289 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Bivixim 5 Thiamazol 5mg Viên N4 30.000 441 13.230.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110159400 146/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.288 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fucortmeyer Cream Fusidic acid + hydrocortison (2% (w/w)+ 1% (w/w); 10g Tuýp N4 200 45.000 9.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110106225 146/QĐ-BVĐK 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.287 Tân dược Tỉnh Bắc Kạn Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (30/70) Lọ N1 525 94.649 49.690.725 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml QLSP-895-15 13/QĐ-BVBK 08/01/2026 08/02/2026 Bvđk Bắc Kạn Công ty cổ phần Dược phẩm – Thiết bị y tế Hà Nội Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.204.286 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100UI/ml x10ml Lọ N1 2.000 115.000 230.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 01 lọ x 10ml 590410647424 30/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/04/2026 Ttyt Khu Vực Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.204.285 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Solufos Fosfomycin* 500 mg viên N1 4.000 18.500 74.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 chai 24 viên 840110336925 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Minh Trí Cơ sở đóng gói : Edefarm, S.L – Cơ sớ sản xuất : Toll Manufacturing Services, S.L Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.284 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Haginat 250 Cefuroxim 250mg Viên N2 5.500 3.290 18.095.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110378924 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.200 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Symbicort Rapihaler Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 100 434.000 43.400.000 Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 20/QĐ-BV 22/01/2026 22/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.199 Tân dược Tỉnh Bắc Giang TP Povidon iod 10% Povidon iodin 2,5g/25ml Chai N4 0 17.200 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 125ml 893100144225 20/QĐ-BV 23/01/2026 23/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.198 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N1 10 30.048 300.480 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 20/QĐ-BV 23/01/2026 23/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.204.197 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 611,76mg + 80mg) / 10ml Gói N4 0 2.730 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100844724 20/QĐ-BV 22/01/2026 22/07/2026 Ttyt Việt Yên CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.196 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Kapredin Methyl prednisolon 16 mg Viên N4 6.000 608 3.648.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110154323 20/QĐ-BV 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.195 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Kamydazol Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125 mg Viên N4 12.000 1.125 13.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287823 20/QĐ-BV 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.194 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10UI/1ml Ống N1 1.000 11.000 11.000.000 Tiêm Dung dịch
tiêm/truyền
tĩnh mạch
Hộp 10
ống 1ml
VN-20612-17 20/QĐ-BV 22/01/2026 22/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Trường Minh Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.193 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 611,76mg + 80mg) / 10ml Gói N4 30.000 2.730 81.900.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g VD-28711-18 20/QĐ-BV 22/01/2026 22/07/2026 Ttyt Việt Yên CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.192 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vipocef 200 Cefpodoxim 200mg Viên N4 0 1.585 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110658524 20/QĐ-BV 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.191 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Drotaverin Drotaverin clohydrat 40 mg Viên N4 10.000 133 1.330.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110339824 20/QĐ-BV 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.190 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Phenobarbital Phenobarbital 100 mg Viên N4 100.000 273 27.300.000 Uống Viên nén Chai 100 viên 893112156524 20/QĐ-BV 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.189 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin – 100 Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 7.200 450 3.240.000 Uống Viên bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 28 viên VD-20058-13 19/QĐ-BVĐHQGHN 19/01/2026 18/04/2026 Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội Công ty TNHH dược – TTBYT Bình Minh Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.188 Tân dược Thành phố Hà Nội Augxicine 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N4 4.200 1.575 6.615.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1g VD-30557-18 19/QĐ-BVĐHQGHN 19/01/2026 18/04/2026 Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Công tỷ cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.187 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol 250 Metronidazol 250mg Viên N2 5.000 252 1.260.000 Uống Viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893115309724 19/QĐ-BVĐHQGHN 19/01/2026 18/04/2026 Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội Công ty cổ phần dược hậu giang Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.186 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol 250 Paracetamol 250mg Gói N3 600 1.764 1.058.400 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 1,5g 893100041023 19/QĐ-BVĐHQGHN 19/01/2026 18/04/2026 Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội Công ty cổ phần dược hậu giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.185 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol 150 Paracetamol 150mg Gói N3 1.200 730 876.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 1,5g 893100040923 19/QĐ-BVĐHQGHN 19/01/2026 18/04/2026 Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội Công ty cổ phần dược hậu giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.184 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 63.000 504 31.752.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 Viên 893110268923 19/QĐ-BVĐHQGHN 19/01/2026 18/04/2026 Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội Công ty cổ phần dược hậu giang Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.183 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Adelone Prednisolon acetat (natri phosphate) 1% w/v (10mg/ml) Lọ N1 200 49.000 9.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 520110770624 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Cooper S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.204.182 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cosaten Perindopril 4mg Viên N2 40.000 680 27.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên VD-18905-13 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.181 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ttvonaf 600 Acid thioctic (Meglumin thioctat) 600mg Viên N4 1.000 6.700 6.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110247923 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Ameriver Việt Nam Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.180 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 10.000 87.300 873.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.204.179 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 38.000 5.400 205.200.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.178 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Omnipaque Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml Chai N1 500 609.140 304.570.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.204.177 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 3.000 260.432 781.296.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.204.176 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Faditac Inj Famotidin 20mg Lọ N4 0 25.100 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 05 lọ Bột đông khô pha tiêm, kèm 05 ống dung môi VD-28295-17 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.175 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Suxamethonium chlorid VUAB 100mg Suxamethonium clorid 100mg Lọ N1 2.000 75.000 150.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22760-21 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Và Vật Tư Y Tế Kiên Đan Vuab Pharma a.s. Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.204.174 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kagasdine Omeprazol 20mg Viên N4 450.000 137 61.650.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột Chai 1000 viên 893110136825 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.173 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Depo-Medrol Methylprednisolon acetat 40mg Lọ N1 450 34.669 15.601.050 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.204.172 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng LinaAPC Linagliptin 5mg Viên N4 160.000 816 130.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34997-21 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.171 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Companity Lactulose 670mg/ml; 7,5ml Ống N4 50.000 3.300 165.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 7,5ml 893100151224 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.170 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Novorapid FlexPen Insulin aspart (rDNA) 300 IU/3ml 300U/3ml Bút tiêm N1 800 225.000 180.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.169 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Basaglar Insulin glargine 300U/3ml Bút tiêm N1 2.500 247.000 617.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) SP3-1201-20 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.168 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Magnesi – B6 Magnesium lactat dihydrat, Pyridoxin hydroclorid 470mg + 5mg Viên N2 170.000 530 90.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x10 viên 893110307724 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.167 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Faditac Inj Famotidin 20mg Lọ N4 6.000 25.100 150.600.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 05 lọ Bột đông khô pha tiêm, kèm 05 ống dung môi 893110378523 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.166 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Otrivin Xylometazolin hydroclorid 10mg/10ml Lọ N1 300 47.500 14.250.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ 10ml VN-22914-21 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.204.165 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin C Injection Vitamin C 500mg/5ml Ống N2 15.000 7.980 119.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 471110530624 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dược Phẩm Ngọc Thiện Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.204.164 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinrovit 5000 Vitamin B1 + B6 + B12 50mg+250mg+ 5mg Lọ N4 0 6.720 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml VD-24344-16 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.163 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinrovit 5000 Vitamin B1 + B6 + B12 50mg+250mg+ 5mg Lọ N4 3.000 6.720 20.160.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml 893110395523 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.162 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 50 67.500 3.375.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.204.161 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Khí oxy y tế Oxy dược dụng Bình 1m3 khí Lít N4 57.000 3.333 1.899.810 Đường hô hấp Đường hô hấp Bình 1m3 khí ISO 13485:2016 174/QĐ-BVĐH 22/01/2026 22/04/2026 Bvđk Khu Vực Đồng Hới Chi nhánh Quảng Bình thuộc Công ty Cổ phần khí công nghiệp Nghệ An – Việt Nam Công ty Cổ phần khí công nghiệp Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.160 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Khí oxy y tế Oxy dược dụng Bình 6m3 khí Lít N4 3.000.000 15 45.000.000 Đường hô hấp Đường hô hấp Bình 6m3 khí ISO 13485:2016 174/QĐ-BVĐH 22/01/2026 22/04/2026 Bvđk Khu Vực Đồng Hới Chi nhánh Quảng Bình thuộc Công ty Cổ phần khí công nghiệp Nghệ An – Việt Nam Công ty Cổ phần khí công nghiệp Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.159 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Zentanil Acetyl leucin 1g/10ml Lọ N4 5.000 23.500 117.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 135/QĐ-BVĐH 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.158 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 70.000 1.134 79.380.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 135/QĐ-BVĐH 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.157 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 7.000 1.920 13.440.000 Uống Viên nén Hộp 05 vỉ x 10 viên 529110521624 135/QĐ-BVĐH 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.204.156 Tân dược Tỉnh Quảng Bình SUNPRANZA Esomeprazol 40mg Lọ N2 1.000 17.800 17.800.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ 890110033923 135/QĐ-BVĐH 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.204.155 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Metodex SPS Tobramycin + dexamethason 0,3%; 0,1% (w/v) Lọ N4 2.000 35.000 70.000.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml 893110182224 135/QĐ-BVĐH 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.154 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 12.000 6.636 79.632.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g 893110136025 135/QĐ-BVĐH 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.153 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Hapacol 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg gói N3 15.000 730 10.950.000 Uống Thuốc bột sủi bọt Hộp 24 gói x 1,5g 893100040923 135/QĐ-BVĐH 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.152 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 0 826.574 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 893110039623 74/QĐ-BVĐKT 08/01/2026 08/09/2026 Bvđk Tỉnh Cao Bằng (Cơ Sở 2) Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.151 Tân dược Tỉnh An Giang Lucentis Ranibizumab 2,3mg/0,23ml Lọ N1 0 13.125.022 0 Tiêm trong dịch kính Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ 760410047925 85/QĐ-BV 13/01/2026 Bv Mắt-Tmh-Rhm An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG . Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. Thụy Sĩ (Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1). Slovenia (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng) 3.thau_rieng_le
1.204.150 Tân dược Tỉnh An Giang Lucentis Ranibizumab 2,3mg/0,23ml Lọ N1 0 13.125.022 0 Tiêm trong dịch kính Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ 760410047925 85/QĐ-BV 13/01/2026 Bv Mắt-Tmh-Rhm An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Pharma Stein AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.204.149 Tân dược Tỉnh An Giang Lucentis Ranibizumab 2,3mg/0,23ml Lọ N1 100 13.125.022 1.312.502.200 Tiêm trong dịch kính Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ SP-1188-20 85/QĐ-BV 13/01/2026 12/06/2026 Bv Mắt-Tmh-Rhm An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Pharma Stein AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.204.148 Tân dược Tỉnh An Giang Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 600 183.514 110.108.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 539110074923 85/QĐ-BV 13/01/2026 12/06/2026 Bv Mắt-Tmh-Rhm An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.204.147 Tân dược Tỉnh An Giang Lucentis Ranibizumab 2,3mg/0,23ml Lọ N1 100 13.125.022 1.312.502.200 Tiêm trong dịch kính Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ SP-1188-20 85/QĐ-BV 13/01/2026 12/06/2026 Bv Mắt-Tmh-Rhm An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG . Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. Thụy Sĩ (Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1). Slovenia (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng) 3.thau_rieng_le
1.204.146 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Clomedin Tablets Clozapin 25 mg Viên N1 80.000 5.500 440.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22889-21 267/QĐ-BVĐKT 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm Bảo Lan 88 Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.204.145 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500IU Ống N4 1.000 34.852 34.852.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 131/QĐ-BVTS 23/01/2026 22/07/2026 Bvđk Triệu Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.144 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vintanil 1g Acetyl leucin 1000mg Lọ N4 17.000 24.000 408.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml VD-35633-22 130/QĐ-BVTS 23/01/2026 22/07/2026 Bvđk Triệu Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.143 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 10.000 7.710 77.100.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ VD-22552-15 130/QĐ-BVTS 23/01/2026 22/07/2026 Bvđk Triệu Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.142 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 6.000 14.000 84.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 75/QĐ-BV74TW 21/01/2026 21/04/2026 Bv Phổi 74 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.141 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 15.000 893 13.395.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 75/QĐ-BV74TW 21/01/2026 21/04/2026 Bv Phổi 74 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.140 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg Perindopril + indapamid 8mg + 2,5mg Viên N4 0 2.982 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110149100 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/03/2026 Điểm Y Tế Lê Chung CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.139 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 0 550 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; 893100156725 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Điểm Y Tế Lê Chung CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.138 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Vinrovit Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 500mcg Viên N4 0 1.500 0 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110339824 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Điểm Y Tế Lê Chung CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.137 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Pyzacar HCT 100/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 12,5mg Viên N4 0 2.205 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110550924 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Điểm Y Tế Lê Chung CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.136 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Candesartan Plus 8/12,5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N4 0 2.982 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110027124 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Điểm Y Tế Lê Chung CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.135 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Piracetam 400 Piracetam 400mg Viên N2 0 765 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Điểm Y Tế Dân Chủ Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.134 Tân dược Tỉnh Hậu Giang Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000LD50 Lọ N4 20 507.014 10.140.280 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ 893410323925 47/QĐ-BVSN 28/01/2026 28/03/2026 Bv Sản-Nhi Hậu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.133 Tân dược Tỉnh Hậu Giang Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000LD50 Lọ N4 5 507.014 2.535.070 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ 893410323825 47/QĐ-BVSN 28/01/2026 28/03/2026 Bv Sản-Nhi Hậu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.132 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Asbesone Betamethason(dipropionat, valerat) 15mg/30g; 30g Tuýp N2 1.300 61.500 79.950.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 531110007624 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.204.131 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinmesna Mesna 400mg/4ml Ống N4 400 31.400 12.560.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110058023 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.130 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 400 5.790.000 2.316.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.204.129 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Abevmy – 100 Bevacizumab 100mg/4 ml; Lọ N2 500 3.380.000 1.690.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4 ml 890410303624 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.128 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kẽm oxyd 10% Kẽm oxid 10%; 15g Tuýp N4 0 12.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893100168825 595/QĐ-BVĐKBN2 26/01/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần DượcVật tư y tế Hải Dương Công ty Cổ phần DượcVật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.127 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg/ 100ml Chai N4 87.000 6.194 538.878.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa 100ml VD-26377-17 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.126 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glucose 20% Dextrose 50g/250ml Chai N4 22.000 13.650 300.300.000 Tiêm/ Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.125 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fortrans Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N1 2.300 35.970 82.731.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, Hộp 50 gói VN-19677-16 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.124 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Redivec Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg 100mg Viên N2 2.000 7.224 14.448.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên 890114446523 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.123 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial Gemcitabin 1000mg Lọ N2 2.600 269.000 699.400.000 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114974524 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.122 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ondanov 8mg Injection Ondansetron 8mg/4ml Ống N2 40.000 7.200 288.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-20859-17 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.204.121 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Imatinib Teva 100mg Imatinib 100mg Viên N1 3.000 12.999 38.997.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 12 vỉ x 10 viên VN3-394-22 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pliva Croatia Limited Croatia 3.thau_rieng_le
1.204.120 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Firmagon Degarelix 120mg Lọ N1 6 2.934.750 17.608.500 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm VN-23031-22 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.204.119 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Firmagon Degarelix 80mg Lọ N1 36 3.055.500 109.998.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm 400114023025 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.204.118 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Stiprol Glycerol 2,25g/3g, Tuýp 9g Tuýp N4 1.700 6.930 11.781.000 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.117 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Midantin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N4 160.000 1.998 319.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110391824 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.116 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Acid tranexamic 500mg Acid tranexamic 500mg Viên N4 8.000 997 7.976.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.115 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Xavarox 15 Rivaroxaban 15mg Viên N4 100.000 1.350 135.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110112400 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Minh Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.114 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin dihydroclorid 35mg viên N2 500.000 490 245.000.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.113 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Rivamax 20 Rivaroxaban 20mg Viên N4 100.000 1.662 166.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/Alu-Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên 893110236824 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH dược phẩm Luca Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.112 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh A.T Sodium phosphates Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml Chai N4 3.500 44.000 154.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 45ml 893110066800 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm PEM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.111 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Rocalcic 50 Calcitonin salmon 50IU/ml Ống N1 2.000 69.000 138.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1 ml 400110074323 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.110 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 1.000 133.230 133.230.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.109 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tranfast Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N4 12.500 28.000 350.000.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói 893110880824 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.108 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 270 39.999 10.799.730 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 59/QĐ-BVM 19/01/2026 18/01/2028 Bv Mắt Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.204.107 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cravit Levofloxacin hydrat 25mg/5ml Lọ N1 18.000 88.515 1.593.270.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19340-15 59/QĐ-BVM 19/01/2026 18/01/2028 Bv Mắt Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.204.106 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Combigan Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate) 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 230 183.514 42.208.220 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 59/QĐ-BVM 19/01/2026 18/01/2028 Bv Mắt Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.204.105 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lumigan Bimatoprost 0,3mg/3ml Lọ N1 230 252.079 57.978.170 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml 539110075023 59/QĐ-BVM 19/01/2026 18/01/2028 Bv Mắt Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.204.104 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg Lọ N1 6.900 41.871 288.909.900 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 59/QĐ-BVM 19/01/2026 18/01/2028 Bv Mắt Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.204.103 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 11.500 55.872 642.528.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 59/QĐ-BVM 19/01/2026 18/01/2028 Bv Mắt Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.204.102 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vigamox Mỗi 1ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg 5mg/1ml Lọ N1 11.500 89.999 1.034.988.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 59/QĐ-BVM 19/01/2026 18/01/2028 Bv Mắt Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.204.101 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Voltaren 75mg/3ml Diclofenac natri 75mg/3ml Ống N1 560 18.066 10.116.960 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 59/QĐ-BVM 19/01/2026 18/01/2028 Bv Mắt Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.204.100 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pataday Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride) 5mg/2,5ml 0,2% Chai N1 450 131.099 58.994.550 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 59/QĐ-BVM 19/01/2026 18/01/2028 Bv Mắt Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.204.099 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nevanac Nepafenac 1mg/ml Lọ N1 4.600 152.999 703.795.400 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17217-13 59/QĐ-BVM 19/01/2026 18/01/2028 Bv Mắt Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.204.098 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 1mg/1ml 5mg/5ml Lọ N1 11.500 62.158 714.817.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 59/QĐ-BVM 19/01/2026 18/01/2028 Bv Mắt Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.204.097 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Donepezil Danapha 5 ODT Donepezil hydrochlorid 5mg Viên N2 750 3.500 2.625.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110728224 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.096 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dapagliflozin 10 mg Danapha Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg Viên N2 40.000 3.200 128.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110728124 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.095 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Plavix Clopidogrel 300mg Viên N1 1.200 54.746 65.695.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18879-15 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.094 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Celecoxib Celecoxib 200mg Viên N4 20.000 318 6.360.000 Uống Viên nang cứng Chai 500 viên 893110810324 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.093 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 8.000 15.000 120.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.204.092 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fentanyl – Hameln 50mcg/ml Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 4.000 28.455 113.820.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VN-17326-13 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.091 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fentanyl B. Braun Fentanyl 50mcg/ml, 10ml Ống N1 0 42.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh VN-21366-18 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.204.090 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Capbize 500mg Capecitabine 500mg Viên N4 0 8.899 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên QLĐB-633-17 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Huypharma Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.089 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kamydazol fort Spiramycin + metronidazol 1.500.000IU + 250mg Viên N4 300.000 2.725 817.500.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115886424 1617/QĐ-BV 01/01/2026 01/01/2028 Bvđk Phủ Diễn Thuộc Doanh Nghiệp Tư Nhân Bvđk Phủ Diễn Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.088 Tân dược Tỉnh Nghệ An Alsiful S.R. Tablets 10 mg Alfuzosin 10mg Viên N5 300.000 6.000 1.800.000.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ x 10 viên 471110040125 1617/QĐ-BV 01/01/2026 01/01/2028 Bvđk Phủ Diễn Thuộc Doanh Nghiệp Tư Nhân Bvđk Phủ Diễn Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.204.087 Tân dược Tỉnh Nghệ An TV-Perazol 1g Cefoperazon 1g Lọ N4 300.000 27.800 8.340.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ VD-18395-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 01/01/2028 Bvđk Phủ Diễn Thuộc Doanh Nghiệp Tư Nhân Bvđk Phủ Diễn Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.086 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 300.000 16.000 4.800.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ 893110219923 1617/QĐ-BV 01/01/2026 01/01/2028 Bvđk Phủ Diễn Thuộc Doanh Nghiệp Tư Nhân Bvđk Phủ Diễn Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.085 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Pivineuron Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000mcg Viên N4 34.000 1.800 61.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110854124 267/QĐ-BVĐKT 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Santav Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.084 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Capbize 500mg Capecitabine 500mg Viên N4 35.000 8.899 311.465.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893114227023 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Huypharma Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.083 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Azopt Brinzolamide 10mg/ml 10mg/ml Lọ N1 250 116.700 29.175.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.204.082 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bismotric Chew 262 mg Bismuth subsalicylat 262mg Viên N4 8.000 1.176 9.408.000 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110148000 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.081 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinhistin 24 Betahistin dihydrochlorid 24mg Viên N4 0 364 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28149-17 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.080 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinhistin 24 Betahistin dihydrochlorid 24mg Viên N4 75.000 364 27.300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306423 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.079 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Amphot Amphotericin B* 50mg Lọ N5 75 200.000 15.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-19777-16 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Vilogi Lyka Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.204.078 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng A.T Acyclovir 25 mg/ml Aciclovir 250mg/10ml Lọ N4 100 117.260 11.726.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml 893110056525 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.077 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Garnotal Inj Phenobarbital 200mg/2 ml Ống N5 2.000 12.600 25.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.076 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Proponex 200 Propofol 10mg Lọ N5 6.000 22.300 133.800.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 lọ x 20ml 890114432525 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Aspiro Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.075 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 600 46.000 27.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 150/QĐ-BV 30/01/2026 30/01/2027 Bvđk Sơn Tây Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.074 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin* 3,75mg Lọ N1 25 2.557.000 63.925.000 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.073 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Deworm Triclabendazol 250mg Viên N5 300 23.000 6.900.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 04 viên 890110038925 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH RM Healthcare RV Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.072 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 290.000 3.500 1.015.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.071 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Avonza Tenofovir + lamivudin + efavirenz 300mg + 300mg + 400mg Viên N5 0 4.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên; Chai 90 viên; Chai 30 viên VN3-73-18 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.070 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Avonza Tenofovir + lamivudin + efavirenz 300mg + 300mg + 400mg Viên N5 3.000 4.500 13.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên; Chai 90 viên; Chai 30 viên 890110087123 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.069 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tamifine 20mg Tamoxifen 20mg Viên N1 1.500 4.300 6.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-17517-13 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY CYPRUS (Cộng hòa Síp) 3.thau_rieng_le
1.204.068 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Spiramycin MIU Spiramycin 750000 IU Gói N4 1.000 1.740 1.740.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch Hộp 48 gói x 3g 893110244225 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.067 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Geastine 250 Gefitinib 250mg Viên N4 0 69.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên QLĐB-634-17 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Huypharma Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.066 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Geastine 250 Gefitinib 250mg Viên N4 900 69.000 62.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114115324 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Huypharma Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.065 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Toujeo Solostar Insulin glargine 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 1.800 415.000 747.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.064 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng EnvirAPC 0.5 Entecavir 0,5mg Viên N4 9.000 1.250 11.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114227123 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.063 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dopamin-BFS Dopamin (hydroclorid) 40mg/ml x 5ml Ống N5 400 22.050 8.820.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110327100 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.062 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fentanyl B. Braun Fentanyl 50mcg/ml, 10ml Ống N1 800 42.000 33.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh 400111002124 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.204.061 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Xaravix 15 Rivaroxaban 15mg viên N2 12.000 9.875 118.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VD-35984-22 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.060 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Risdontab 2 Risperidon 2mg Viên N3 1.500 2.310 3.465.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110872724 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.059 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Silymarin VCP Silymarin 140mg Viên N4 200.000 965 193.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893200192725 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.058 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lamedxan 10 Rivaroxaban 10mg viên N2 5.000 2.845 14.225.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110270624 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.057 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Solufos Fosfomycin* 500 mg viên N1 0 18.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 chai 24 viên VN-22523-20 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Minh Trí Cơ sở đóng gói : Edefarm, S.L – Cơ sớ sản xuất : Toll Manufacturing Services, S.L Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.056 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 0 15.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml VN-18481-14 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.204.055 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Advate 500IU 2ml Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 500IU 500 IU Hộp N1 20 1.600.000 32.000.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền 760410091223 11/QĐ-BVSNVP. 12/01/2026 12/01/2027 Bv Sản Nhi Vĩnh Phúc Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2. CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A.; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH CSSX và đóng gói sơ cấp: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức 3.thau_rieng_le
1.204.054 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Rocalcic 50 Calcitonin salmon 50IU/ml Ống N1 0 69.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1 ml VN-20345-17 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.053 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 10.000 950 9.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 267/QĐ-BVĐKT 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.052 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Promin 5000IU/5ml Protamin sulfat 50mg/5ml (5000 IU/ 5ml) Ống N5 20 217.350 4.347.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 5ml KD.2024.3043.1 595/QĐ-BVĐKBN2 26/01/2026 25/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga Vem Ilac San. Ve Tic. A.S. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.204.051 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Propranolol Propranolol hydroclorid 40mg Viên N4 7.000 600 4.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110045423 595/QĐ-BVĐKBN2 26/01/2026 25/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.050 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Besalicyd Salicylic acid + betamethason dipropionat 0,0075g + 0,45g Tuýp N4 200 14.200 2.840.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110111923 595/QĐ-BVĐKBN2 26/01/2026 25/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.049 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hapacol 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói N3 6.000 730 4.380.000 Uống Thuốc bột sủi bọt Hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 595/QĐ-BVĐKBN2 26/01/2026 25/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm Dược Hậu Giang tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.048 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kẽm oxyd 10% Kẽm oxid 10%; 15g Tuýp N4 400 12.000 4.800.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-19083-13 595/QĐ-BVĐKBN2 26/01/2026 25/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần DượcVật tư y tế Hải Dương Công ty Cổ phần DượcVật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.047 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dexamethasone Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Ống N4 70.000 652 45.640.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.046 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Piracetam 400 Piracetam 400mg Viên N2 0 765 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Điểm Y Tế Đức Long Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.045 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 500 6.000 3.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 20/QĐ-BV 23/01/2026 23/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.044 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinphatoxin Oxytocin 10 IU/1ml Ống N4 800 10.000 8.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 20/QĐ-BV 23/01/2026 23/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.043 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 2.500 8.900 22.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 20/QĐ-BV 23/01/2026 23/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty cổ phần thương mại Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.042 Tân dược Tỉnh Bắc Giang FLOEZY Tamsulosin hydroclorid 0,4 mg Viên N1 5.000 12.000 60.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 20/QĐ-BV 22/01/2026 22/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sunthon Hispania, SL Spain 3.thau_rieng_le
1.204.041 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 500 600 300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 20/QĐ-BV 23/01/2026 23/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.040 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Amoxycilin 500mg Amoxicilin 500mg Viên N4 30.000 609 18.270.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110823324 20/QĐ-BV 23/01/2026 23/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Công ty cổ phần
dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.039 Tân dược Tỉnh Bắc Giang TP Povidon iod 10% Povidon iod 2g/20ml Lọ 80ml Chai N4 1.000 17.200 17.200.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 125ml VD-31196-18 20/QĐ-BV 23/01/2026 23/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.038 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol fumarate dihydrate 160mcg + 4,5mcg/liều Ống N1 600 219.000 131.400.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 20/QĐ-BV 22/01/2026 22/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.204.037 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Mezapulgit Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2500mg +200mg +300mg Gói N4 20.000 1.491 29.820.000 uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g VD-19362-13 20/QĐ-BV 22/01/2026 22/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.036 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Lọ N4 10.000 7.560 75.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; Thùng 20 chai VD-35956-22 20/QĐ-BV 22/01/2026 22/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.035 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Agidopa 500 Methyldopa 500mg Viên N4 25.000 1.932 48.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265024 20/QĐ-BV 22/01/2026 22/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.034 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml Ống N1 300 28.455 8.536.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml VN-22494-20 20/QĐ-BV 23/01/2026 23/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.204.033 Tân dược Tỉnh Bắc Giang FORAIR 250 Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate 25mcg/liều+250mcg/liều Bình N5 1.500 87.500 131.250.000 Dạng hít Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083523 20/QĐ-BV 22/01/2026 22/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.204.032 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vipocef 200 Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg Viên N4 25.000 1.585 39.625.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-28897-18 20/QĐ-BV 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.031 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vipocef 100 Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg Viên N4 25.000 905 22.625.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-28896-18 20/QĐ-BV 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.030 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Piracetam 400 Piracetam 400mg Viên N2 0 765 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Điểm Y Tế Đại Tiến Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.029 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Piracetam 400 Piracetam 400mg Viên N2 0 765 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Điểm Y Tế Ngũ Lão Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.028 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 115.000 826.574 950.560.100 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 893110039623 74/QĐ-BVĐKT 08/01/2026 08/09/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.027 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Magnesi – B6 Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg 470mg + 5mg Viên N2 34.000 500 17.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x10 viên 893110307724 267/QĐ-BVĐKT 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược Danapha Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.026 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Levomepromazin 25 mg Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) 25mg Viên N4 120.000 600 72.000.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 100 viên 893110332924 267/QĐ-BVĐKT 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.025 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg Perindopril + indapamid 8mg + 2,5mg Viên N4 0 2.982 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110149100 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/03/2026 Điểm Y Tế Hoàng Tung CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.024 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Candesartan Plus 8/12,5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N4 0 2.982 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110027124 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Điểm Y Tế Hoàng Tung CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.023 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gemita 200mg Gemcitabin 200mg Lọ N2 700 115.000 80.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-21730-19 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.022 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Aminomix Peripheral Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat ; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-L Túi N1 3.000 405.000 1.215.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 6 túi 1000ml VN-22602-20 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.204.021 Tân dược Tỉnh Phú Yên Risperdal Risperidone 1mg Viên N1 540 10.896 5.883.840 Uống Viên nén bao phim hộp 6 vỉx 10 viên VN-19987-16 48/QĐ-BVĐKPY 14/01/2026 14/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Janssen – Cilag S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.204.020 Tân dược Tỉnh Phú Yên Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 1.800 9.832 17.697.600 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 48/QĐ-BVĐKPY 14/01/2026 14/07/2026 Bvđk Phú Yên Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.204.019 Tân dược Tỉnh Phú Yên Nanokine 4000IU Erythropoietin alfa 4000IU/0,5ml Bơm tiêm N4 18.000 282.000 5.076.000.000 Tiêm Tiêm dưới da/ Tiêm tĩnh mạch; Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml 893410109824 35/QĐ-BVĐKPY 13/01/2026 13/08/2026 Bvđk Phú Yên CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.018 Tân dược Tỉnh Phú Yên Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N4 50.000 10.450 522.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 35/QĐ-BVĐKPY 13/01/2026 13/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty CPDP Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.017 Tân dược Tỉnh Phú Yên Pyzacar 50mg Losartan Kali 50mg Viên N3 100.000 1.050 105.000.000 Uống Hộp 02 vỉ x 15 viên Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 93/QĐ-BVĐKPY 26/01/2026 26/07/2026 Bvđk Phú Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.016 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg viên N4 100.000 629 62.900.000 Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110458024 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.015 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (30/70) Lọ N5 2.000 78.000 156.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 3ml 890410177200 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty cổ phần Dược -Thiết bị Y tế Đà Nẵng Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.014 Tân dược Tỉnh Lai Châu Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 16.800 9.896 166.252.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 69/QĐ-BVĐKT 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.204.013 Tân dược Tỉnh Lai Châu Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 7.200 15.941 114.775.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 69/QĐ-BVĐKT 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.204.012 Tân dược Thành phố Hải Phòng Agicarvir Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg Viên N4 10.000 945 9.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25114-16 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.011 Tân dược Thành phố Hải Phòng Alphachymotrypsin Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên N4 36.000 101 3.636.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110074200 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.010 Tân dược Thành phố Hải Phòng Acyclovir Acyclovir 5%/5g Tuýp N4 100 4.200 420.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5g VD-24956-16 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.009 Tân dược Thành phố Hải Phòng Flunarizin Flunarizin (dưói dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg Viên N2 5.500 987 5.428.500 Uống Viên nang cứng hộp 10 vỉ x 10 viên 893110352023 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.008 Tân dược Thành phố Hải Phòng Azicine 250mg Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 250mg Gói N3 600 3.500 2.100.000 Uống thuốc cốm Hộp 6 gói x 1,5g 893110410424 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.007 Tân dược Thành phố Hải Phòng Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 7.500 780 5.850.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.006 Tân dược Thành phố Hải Phòng Ridlor Clopidogrel 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) Viên N2 4.500 3.000 13.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110030823 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Pharmathen S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.204.005 Tân dược Thành phố Hải Phòng Betasalic Betamethason dipropionat + Acid salicylic (6,4 mg + 300mg)-tuýp 10g Tuýp N4 300 9.800 2.940.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110286600 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.004 Tân dược Thành phố Hải Phòng β-Sol Mỗi 10g chứa: Clobetason propionat 5mg 0,05% (kl/kl); 30g Tuýp N4 100 31.500 3.150.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-19833-13 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.003 Tân dược Thành phố Hải Phòng Noradrenalin 1 mg/ml Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/ml Ống N4 1.000 3.400 3.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110750024 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.002 Tân dược Tỉnh Phú Yên LISONORM Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg 5mg+10mg Viên N1 16.000 6.100 97.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 93/QĐ-BVĐKPY 26/01/2026 26/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.204.001 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 720 15.941 11.477.520 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 48/QĐ-BVĐKPY 14/01/2026 14/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.204.000 Tân dược Tỉnh Phú Yên Crestor 20mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg Viên N1 952 14.903 14.187.656 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 48/QĐ-BVĐKPY 14/01/2026 14/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.203.999 Tân dược Tỉnh Phú Yên Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên N4 7.000 650 4.550.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110458024 35/QĐ-BVĐKPY 13/01/2026 13/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.998 Tân dược Tỉnh Phú Yên Alanboss XL 10 Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N4 45.000 6.867 309.015.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 35/QĐ-BVĐKPY 13/01/2026 13/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.997 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 5.000 1.890 9.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 35/QĐ-BVĐKPY 13/01/2026 13/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.996 Tân dược Tỉnh Phú Yên Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 1.000 745.000 745.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 400410646324 35/QĐ-BVĐKPY 13/01/2026 13/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty TNHH Bình Việt Đức Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.203.995 Tân dược Tỉnh Phú Yên Verospiron 25mg Spironolacton 25mg Viên N1 60.000 3.125 187.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-16485-13 35/QĐ-BVĐKPY 13/01/2026 13/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.203.994 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zodalan Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) 5mg/1ml Ống N4 10.000 17.500 175.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.993 Tân dược Tỉnh Nghệ An Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 4.000 34.852 139.408.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.992 Tân dược Tỉnh Nghệ An Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 4.000 34.852 139.408.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.991 Tân dược Tỉnh Nghệ An Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid dihydrat 500mg/ 5ml Ống N4 1.000 1.092 1.092.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.990 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml Ống N2 2.000 27.489 54.978.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA HBM Pharma s.r.o Slovakia 3.thau_rieng_le
1.203.989 Tân dược Tỉnh Nghệ An Heparin-Belmed Heparin (natri) 25.000IU Lọ N2 10 147.000 1.470.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 05 lọ x 5ml VN-18524-14 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Belmedpreparaty RUE Belarus 3.thau_rieng_le
1.203.988 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg Lọ N1 100 100.380 10.038.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml VN-20611-17 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.203.987 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg Lọ N1 100 100.380 10.038.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml 400112017124 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.203.986 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dextrose Glucose 5%/ 500ml Chai N1 200 21.000 4.200.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml VN-22248-19 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.203.985 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dextrose Glucose 5%/ 500ml Chai N1 200 21.000 4.200.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml 520110783624 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.203.984 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 5.000 2.625 13.125.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5g 893100426724 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty Cổ phần dược phẩm ECCE Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.983 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 50.000 2.000 100.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x 1 gam QLSP-855-15 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.982 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Budesonid + formoterol 200mcg + 6mcg Bình N5 50 173.000 8.650.000 Hít Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng VN-22022-19 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.203.981 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Pymeferon B9 Sắt sulfat + folic acid 50mg +350mcg Viên N4 50.000 778 38.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100215724 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Trị Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.980 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Uphaxime 200mg Cefixim 200mg Viên N4 70.000 1.045 73.150.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-22551-15 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.979 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vintanil 500 Acetyl leucin 500mg Lọ N4 10.000 12.900 129.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) VD-35634-22 92/QĐ-BVKV 30/01/2026 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.978 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 30.000 54.800 1.644.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-1051-17 92/QĐ-BVKV 30/01/2026 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.203.977 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Naloxone Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/ml Ống N4 20 29.400 588.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 92/QĐ-BVKV 30/01/2026 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.976 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000 LD50 Lọ N4 440 507.014 223.086.160 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ QLSP-0777-14 92/QĐ-BVKV 30/01/2026 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty TNHH MTV dược phẩm Vaccine Phúc Thịnh Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.975 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vinhistin 16mg Betahistin dihydroclorid 16mg 16mg Viên N4 40.000 300 12.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-29234-18 35/QĐ-BVĐKPY 13/01/2026 13/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.974 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 5.000 28.455 142.275.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.203.973 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 25.000 1.932 48.300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén VN-19162-15 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.203.972 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 25.000 1.932 48.300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 599112027923 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.203.971 Tân dược Tỉnh Nghệ An Botox Botulinum toxin 100 đơn vị Lọ N1 12 5.280.975 63.371.700 Tiêm Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ QLSP-815-14 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.203.970 Tân dược Tỉnh Điện Biên Paracetamol 10mg/ml Paracetamol 1g Túi N4 2.160 12.000 25.920.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 túi x 100ml 893110055900 26/QĐ-TTYT 28/01/2026 31/12/2026 Ttyt Nậm Pồ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.969 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 20.000 120 2.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 35/QĐ-BVĐKPY 13/01/2026 13/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.968 Tân dược Tỉnh Phú Yên Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg 20mg Viên N4 250.000 127 31.750.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110291000 93/QĐ-BVĐKPY 26/01/2026 26/07/2026 Bvđk Phú Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.967 Tân dược Tỉnh Phú Yên Fefasdin 60 Fexofenadin hydroclorid 60mg Viên N4 90.000 248 22.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100097023 93/QĐ-BVĐKPY 26/01/2026 26/07/2026 Bvđk Phú Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.966 Tân dược Tỉnh Phú Yên Fentanyl- Hameln 50mcg/ml Fentanyl 50mcg/1ml Ống N1 7.000 28.749 201.243.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-17326-13 76/QĐ-GNHT 21/01/2026 20/01/2027 Bvđk Phú Yên Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Siegfried HameIn GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.203.965 Tân dược Tỉnh Phú Yên Simaltrin 50 Sitagliptin 50mg Viên N2 120.000 930 111.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110940024 93/QĐ-BVĐKPY 26/01/2026 26/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.964 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amikaver Amikacin 500mg/2ml Ống N1 150 22.995 3.449.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml 868110436723 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. Turkey 3.thau_rieng_le
1.203.963 Tân dược Tỉnh Nghệ An Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N5 5.000 8.800 44.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.962 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 300.000 688 206.400.000 Tiêm Tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-18797-13 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 CTCP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.961 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clyodas Clindamycin 600mg Lọ N4 1.000 33.900 33.900.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4 ml VD-26367-17 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.960 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clyodas Clindamycin 600mg Lọ N4 1.000 33.900 33.900.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4 ml 893110111623 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.959 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 40.000 7.190 287.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml VD-21954-14 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.958 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 40.000 7.190 287.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.957 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 32.000 7.040 225.280.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài 893110118523 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.956 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng độc tố uốn ván 1500IU Ống N4 200 34.852 6.970.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 84/QĐ-TTYT 29/01/2026 28/02/2026 Ttyt Huyện Đakrông-Cs 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.955 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 600 893 535.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 67/QĐ-TTYT 22/01/2026 22/02/2026 Ttyt Huyện Đakrông-Cs 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.954 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 3.000 41.871 125.613.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.203.953 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 7.000 278.090 1.946.630.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.203.952 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Solu-Medrol Methyl prednisolon 125mg Methylprednisolon Lọ N1 100 75.710 7.571.000 Tiêm tĩnh mạch Bột vô khuẩn pha tiêm Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml VN-15107-12 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.203.951 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 2.300 210.176 483.404.800 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.203.950 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Symbicort Turbuhaler Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Ống N1 2.000 434.000 868.000.000 Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.203.949 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg/ 500mcg Bình N1 600 218.612 131.167.200 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.203.948 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình N1 600 199.888 119.932.800 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.203.947 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Seretide Evohaler DC 25/50mcg Salmeterol+ fluticason propionat Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg Bình xịt N1 100 147.425 14.742.500 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Bình xịt 120 liều 840110783924 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A, Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.203.946 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu RINGER LACTATE Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 8.000 6.543 52.344.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.945 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu MAGNESI SULFAT KABI 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 10.000 2.900 29.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.944 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 18.000 15.941 286.938.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.203.943 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Rocephin 1g I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 5.000 140.416 702.080.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.203.942 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 1.500 10.546 15.819.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.941 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 1.500 10.268 15.402.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.940 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Omnipaque Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml Chai N1 100 609.140 60.914.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.203.939 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 3.000 22.456 67.368.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.203.938 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Nexium Esomeprazol 10mg Gói N1 500 22.456 11.228.000 Uống Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống Hộp 28 gói VN-17834-14 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.203.937 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 1.000 153.560 153.560.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.203.936 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 3.000 11.316 33.948.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.203.935 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 48.000 7.600 364.800.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.203.934 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 3.000 317.747 953.241.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.203.933 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 2.000 549.947 1.099.894.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.203.932 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 500 300.300 150.150.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.203.931 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 30.000 6.972 209.160.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.930 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 28.000 14.903 417.284.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.203.929 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 3.000 17.685 53.055.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.928 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 58.000 7.053 409.074.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.927 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lipanthyl Supra 160mg Fenofibrat 160mg Viên N1 18.000 10.058 181.044.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-15514-12 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.926 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 18.000 10.560 190.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.925 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 75mcg Viên N1 50.000 1.448 72.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23234-22 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.203.924 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 50.000 1.610 80.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.203.923 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 12.000 36.375 436.500.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.203.922 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N4 1.000 1.405 1.405.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên VD3-175-22 32/QĐ-BVĐK 30/01/2026 04/02/2026 Bvđk Sơn Động BỆNH VIỆN ĐA KHOA LỤC NGẠN Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.921 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Moxacin 500 mg Amoxicilin 500mg Viên N3 100.000 1.449 144.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên VD-35877-22 17/QĐ-BVĐK 23/01/2026 23/05/2026 Bvđk Sơn Động Công TNHH Dược phẩm và thương mại Đức Hà Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.920 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Felodipine Stella 5 mg retard Felodipin 5mg Viên N1 100.000 1.360 136.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 17/QĐ-BVĐK 22/01/2026 22/05/2026 Bvđk Sơn Động Công ty TNHH Dược phẩm MINH TÂM Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.919 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N4 1.000 1.405 1.405.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên VD3-175-22 32/QĐ-BVĐK 30/01/2026 04/02/2026 Bvđk Sơn Động CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.918 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinrolac Ketorolac 30mg/1ml Ống N4 500 4.900 2.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml 893110376123 17/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/05/2026 Bvđk Sơn Động CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.917 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Dobutamin-BFS Dobutamin 250mg/5ml Ống N4 100 55.000 5.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống × 5ml 893110845924 17/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/05/2026 Bvđk Sơn Động CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.916 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Metformin Stella 850 mg Metformin 850mg Viên N1 100.000 700 70.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên VD-26565-17 17/QĐ-BVĐK 22/01/2026 21/05/2026 Bvđk Sơn Động Công ty TNHH Dược phẩm MINH TÂM Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.915 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Amikacin 500mg Amikacin 500mg/100ml Chai N4 2.500 21.000 52.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 48 chai x 100ml VD-33718-19 17/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/05/2026 Bvđk Sơn Động Công ty Cổ phần Dược- trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công Ty Cổ Phần Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.914 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Metronidazol Kabi Metronidazol 500 mg/100ml Chai nhựa N4 0 6.012 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa x 100ml VD-26377-17 79/QĐ-TTYT 16/01/2026 16/03/2026 Bvđk Khu Vực Tiên Yên-Cơ Sở 3 G0301.Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.913 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Klacid Forte Clarithromycin 500mg Viên N1 12.000 35.926 431.112.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 800110981924 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.203.912 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Invanz Ertapenem* 1g Lọ N1 300 552.421 165.726.300 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem VN-20315-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.911 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Glucophage 850mg Metformin 850mg Viên N1 190.000 3.442 653.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên 300110016224 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.910 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 65.000 19.000 1.235.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.203.909 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Flixotide Evohaler Fluticason propionat 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 300 106.462 31.938.600 Xịt họng Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.203.908 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Eliquis Apixaban 5mg Viên N1 1.500 24.150 36.225.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436323 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.203.907 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 40.000 5.870 234.800.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.906 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Duphalac Lactulose 10g/15ml Chai N1 1.000 130.000 130.000.000 Uống Dung dịch uống Chai 200ml 870100067323 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.203.905 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 40.000 5.600 224.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.203.904 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 48.000 3.886 186.528.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22531-20 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.903 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 28.000 9.896 277.088.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.203.902 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 230.000 5.028 1.156.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.901 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 148.000 5.126 758.648.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.900 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Unasyn Ampicilin + sulbactam 0.5g ;1g Lọ N1 3.000 65.999 197.997.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.203.899 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lovenox Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 1.500 113.163 169.744.500 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.898 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 3.000 85.381 256.143.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.897 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 20.000 15.291 305.820.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.896 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 28.000 16.819 470.932.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.895 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g; 0,3g; 0,509g; 2,7g Gói N4 0 1.155 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g 893100125225 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.894 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g; 0,3g; 0,509g; 2,7g Gói N4 10.000 1.155 11.550.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g VD-23143-15 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.893 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sevoflurane Sevofluran 250ml Chai N1 10 1.552.000 15.520.000 Đường hô hấp Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai nhôm 250ml 001114517124 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.203.892 Tân dược Tỉnh Cà Mau Vasomin 500 Glucosamin 500mg Viên N4 80.000 209 16.720.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên VD-25341-16 46/QĐ-BVĐK 26/01/2026 25/07/2026 Bvđk Khu Vực Cà Mau Công ty cổ phần dưoc Vacopharm Công ty cổ phần dưoc Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.891 Tân dược Tỉnh Cà Mau Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 500mg (1250mg) +125IU viên N4 20.000 840 16.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34896-20 46/QĐ-BVĐK 26/01/2026 25/07/2026 Bvđk Khu Vực Cà Mau CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.890 Tân dược Tỉnh Cà Mau Metformin 500mg Metformin 500mg viên N4 160.000 162 25.920.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 15 viên VD-13882-11 46/QĐ-BVĐK 26/01/2026 25/07/2026 Bvđk Khu Vực Cà Mau Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.889 Tân dược Tỉnh Cà Mau Avodirat Dutasterid 0,5mg Viên N4 25.000 4.479 111.975.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110931824 46/QĐ-BVĐK 26/01/2026 25/07/2026 Bvđk Khu Vực Cà Mau CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.888 Tân dược Tỉnh Cà Mau Diamisu 70/30 Injection Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 2.000 54.000 108.000.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 46/QĐ-BVĐK 26/01/2026 25/07/2026 Bvđk Khu Vực Cà Mau Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.203.887 Tân dược Tỉnh An Giang Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 50 8.000 400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 21/QĐ-TTYT 20/01/2026 19/04/2026 Ttyt Thoại Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.886 Tân dược Tỉnh An Giang BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION Dextran 40 (10g+0.9g)/100ml túi N2 20 388.500 7.770.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 500ml KD.2025.2845.1 21/QĐ-TTYT 20/01/2026 19/04/2026 Ttyt Thoại Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.203.885 Tân dược Tỉnh An Giang Eperison 50 Eperison 50mg viên N4 120.000 189 22.680.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110216023 05/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/05/2026 Ttyt Thoại Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.884 Tân dược Tỉnh An Giang Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg viên N4 300.000 135 40.500.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110291000 05/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/05/2026 Ttyt Thoại Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.883 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 80.000 3.147 251.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.203.882 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 80.000 4.290 343.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.203.881 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Dalacin C Clindamycin 600 mg/4 ml Ống N1 1.000 104.800 104.800.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 4ml 540110178323 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.203.880 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 40.000 13.224 528.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.203.879 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 2.000 254.838 509.676.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.203.878 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 55.000 15.873 873.015.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.203.877 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 48.000 6.516 312.768.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.876 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 30.000 4.389 131.670.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.203.875 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Augmentin 625mg tablets Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N1 14.000 11.936 167.104.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20169-16 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.203.874 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 20.600 16.014 329.888.400 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-16487-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.873 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 20.600 10.670 219.802.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.872 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 28.000 16.680 467.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.203.871 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 3.000 7.593 22.779.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.870 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 50.000 9.454 472.700.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.869 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesiu Túi N1 600 700.000 420.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.203.868 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Singulair 4mg Natri montelukast 4mg Viên N1 2.000 13.502 27.004.000 Uống Viên nén nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20318-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.203.867 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 2.400 126.000 302.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.203.866 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 2.300 411.249 945.872.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.203.865 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Singulair 5mg Natri montelukast 5mg Viên N1 2.000 13.502 27.004.000 Uống Viên nén nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20319-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.203.864 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/ 3ml Ống N1 900 30.048 27.043.200 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.863 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) 120mg/ 1,5ml Lọ N1 8 13.990.000 111.920.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.203.862 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 3.000 39.800 119.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.203.861 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 1.000 244.799 244.799.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.203.860 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Cordarone Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N1 900 6.750 6.075.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.859 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Zitromax Azithromycin 200mg/5ml Lọ N1 200 115.988 23.197.600 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml 800110991624 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.203.858 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Zitromax Azithromycin 500mg Viên N1 500 89.820 44.910.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VN-20845-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.203.857 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 6.000 18.000 108.000.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.203.856 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lantus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) Lọ N1 2.500 479.750 1.199.375.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml QLSP-0790-14 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.855 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 100.000 294 29.400.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.854 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 500 259.000 129.500.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.853 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu A.T Noradrenaline 1mg/ml Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 1mg/ml; 4ml Ống N4 5.000 10.395 51.975.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 4ml 893110361624 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.852 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 10.000 39.000 390.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml 893110454524 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.851 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu NEOSTIGMIN KABI Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml Ống N4 3.600 3.150 11.340.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.850 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 15.000 2.190 32.850.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.849 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Progesterone 200mg Progesteron 200mg Viên N1 4.000 14.000 56.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 15 viên 840110168400 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA Laboratorios Leon Farma S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.203.848 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Povidon iod 10% Povidon iodin 2g/20ml; 90ml Chai N4 15.000 11.239 168.585.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 90ml VD-21325-14 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.847 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg Ống N1 15.000 14.700 220.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm gây tê nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 300110796724 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.846 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 2.000 85.381 170.762.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 19/QĐ-BVCTCH 22/01/2026 30/01/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.845 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sevorane Sevofluran 100% w/w (250ml) Chai N1 100 3.578.500 357.850.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 19/QĐ-BVCTCH 22/01/2026 30/01/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.203.844 Tân dược Tỉnh Nghệ An Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 19/QĐ-BVCTCH 22/01/2026 30/01/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.843 Tân dược Tỉnh Nghệ An Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 500mg Lọ N1 100 207.579 20.757.900 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 19/QĐ-BVCTCH 22/01/2026 30/01/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.203.842 Tân dược Tỉnh Nghệ An Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg Lọ N1 150 41.871 6.280.650 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 19/QĐ-BVCTCH 22/01/2026 30/01/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.203.841 Tân dược Tỉnh Nghệ An Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 2.000 11.316 22.632.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 19/QĐ-BVCTCH 22/01/2026 30/01/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.203.840 Tân dược Tỉnh An Giang Eperison 50 Eperison 50mg viên N4 120.000 290 34.800.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110216023 05/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/05/2026 Ttyt Thoại Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.839 Tân dược Tỉnh An Giang Losartan Losartan 50mg viên N4 500.000 188 94.000.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110666324 05/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/05/2026 Ttyt Thoại Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.838 Tân dược Tỉnh An Giang Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg viên N4 300.000 156 46.800.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110291000 05/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/05/2026 Ttyt Thoại Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.837 Tân dược Tỉnh An Giang Sorbitol Sorbitol 5g gói N4 25.000 630 15.750.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 05/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/05/2026 Ttyt Thoại Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.836 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Tramadol-hameln 50mg/ml Tramadol 50mg/ml Ống N1 100 32.500 3.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-19416-15 20/QĐ-BVTV 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Vũ Medic Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.203.835 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin 100mg/2ml Ống N1 100 33.000 3.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-19062-15 20/QĐ-BVTV 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Vũ Medic Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.203.834 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Paciflam Midazolam 5mg/ml Ống N1 200 35.000 7.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-19061-15 20/QĐ-BVTV 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Vũ Medic Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.203.833 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Diazepam 5mg Diazepam 5mg Viên N4 200 550 110.000 Uống Viên nén Hộp 10 vĩ x 10 viên 893112683724 20/QĐ-BVTV 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Vũ Medic Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.832 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Pradaxa Dabigatran 110mg Viên N1 500 30.388 15.194.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16443-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.831 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 3.000 55.872 167.616.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.203.830 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 9.000 178.080 1.602.720.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.829 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 12.000 200.508 2.406.096.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.828 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Morihepamin Acid amin* (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% Túi N1 1.000 186.736 186.736.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 500ml VN-17215-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.203.827 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 3.000 1.105 3.315.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.203.826 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 3.000 3.672 11.016.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110991824 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.203.825 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lumigan Bimatoprost 0,3mg/3ml Lọ N1 2.400 252.079 604.989.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml 539110075023 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.203.824 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid 10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml Chai N1 2.500 176.000 440.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml; Chai thủy tinh 400110020423 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.823 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lipidem Nhũ dịch lipid (10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml Chai N1 2.500 228.795 571.987.500 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 chai 250ml 400110020223 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.822 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 18.000 26.533 477.594.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.821 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 28.000 23.072 646.016.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.820 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 500 75.075 37.537.500 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110043025 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.203.819 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Eprex 4000 U Erythropoietin 4000 IU/0,4ml Ống N1 1.000 469.799 469.799.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,4ml thuốc kèm kim tiêm an toàn. QLSP-975-16 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.203.818 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Eprex 2000 U Erythropoietin 2000 IU/0,5ml Ống N1 3.000 234.899 704.697.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn QLSP-971-16 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.203.817 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 2.200 129.675 285.285.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.203.816 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 1.000 34.670 34.670.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 540110991924 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.203.815 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 2.000 115.999 231.998.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.203.814 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 80 10.830.000 866.400.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.813 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 9.500 58.000 551.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.812 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 9.500 58.000 551.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.811 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 9.500 58.000 551.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.810 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Zoloft Sertralin 50mg Viên N1 1.000 14.087 14.087.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110010824 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.809 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Zinnat Suspension Cefuroxim 125mg/5ml Cefuroxime Chai N1 1.000 121.617 121.617.000 Uống Cốm pha huyền dịch uống Hộp 1 chai VN-9663-10 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations UK Ltd Anh 3.thau_rieng_le
1.203.808 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Zinacef Cefuroxim Cefuroxim 750mg Lọ N1 1.000 42.210 42.210.000 Tiêm tĩnh mạch Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-10706-10 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.203.807 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 1.500 76.379 114.568.500 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.203.806 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Tegretol 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 24.000 1.554 37.296.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18397-14 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.203.805 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Tazocin Piperacilin + tazobactam 4g, 0.5g Lọ N1 1.500 223.700 335.550.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.203.804 Tân dược Tỉnh Quảng Trị DogrelSaVi Clopidogrel 75mg Viên N3 10.000 1.030 10.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393724 12/QĐ-TTYT 29/01/2026 28/01/2026 Ttyt Khu Vực Thạch Hãn Công ty CPDP SaVi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.803 Tân dược Tỉnh Quảng Trị SaViProlol 2,5 Bisoprolol fumarat 2,5mg Viên N2 20.000 600 12.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110355423 12/QĐ-TTYT 29/01/2026 28/01/2026 Ttyt Khu Vực Thạch Hãn Công ty CPDP SaVi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.802 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Nước cất pha tiêm 10ml Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 25.000 777 19.425.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 10ml 893110124825 12/QĐ-TTYT 28/01/2026 27/01/2026 Ttyt Khu Vực Thạch Hãn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.801 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dalekine Valproat natri 200mg Viên N4 0 800 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114872324 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Tyt Linh Trường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.800 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 1.000 500 500.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 2ml VD-23764-15 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH United Pharma Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.799 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 129.300 390 50.427.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34693-20 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.798 Tân dược Tỉnh Phú Yên Carbocistein 750 Carbocistein 750mg Viên N4 50.300 2.400 120.720.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100065225 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.797 Tân dược Tỉnh Phú Yên Insunova-G Pen Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml Bút tiêm N2 100 222.000 22.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc QLSP-907-15 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.203.796 Tân dược Tỉnh Phú Yên BACI-SUBTI Bacillus subtilis ≥ 10^8CFU Gói N4 23.300 3.000 69.900.000 Uống Thuốc bột cốm uống Hộp 20 gói 1g bột cốm 893400647724 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần HT Medical Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.795 Tân dược Tỉnh Phú Yên Meyernazid Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg+12,5mg Viên N4 54.000 1.365 73.710.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110053500 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.794 Tân dược Tỉnh Phú Yên Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 137.700 630 86.751.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH dược phẩm Tân An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.793 Tân dược Tỉnh Phú Yên Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 57.800 2.200 127.160.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100698024 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH United Pharma Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.792 Tân dược Tỉnh Phú Yên Cefuroxime 500mg Cefuroxim 500mg Viên N2 35.000 5.400 189.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên VD-35468-21 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược Kim Đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.791 Tân dược Tỉnh Phú Yên Flodicar 5 mg MR Felodipin 5mg Viên N3 38.700 1.194 46.207.800 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110693224 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.790 Tân dược Tỉnh Phú Yên Negacef 250 Cefuroxim 250mg Viên N2 17.500 3.490 61.075.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110549724 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.789 Tân dược Tỉnh Phú Yên Auclanityl 562,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg; 62,5mg Viên N4 41.900 4.800 201.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110679124 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Vinh Đức Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.788 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zensonid Budesonid 0,5mg/2ml Lọ N4 2.000 12.600 25.200.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 89/QĐ-BVNS 22/01/2026 22/04/2026 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.787 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml; 5ml Lọ N1 800 52.900 42.320.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 400115010324 91/QĐ-BVNS 22/01/2026 22/04/2026 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH QA PHARMA URSAPHARM Arzneimittel GmbH. Đức Đức 3.thau_rieng_le
1.203.786 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa AD Tamy Vitamin A + D3 2000UI + 250UI Viên nang N4 1.000 556 556.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100260400 91/QĐ-BVNS 22/01/2026 22/01/2026 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH QA PHARMA CTCPDP Me Di Sun. Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.785 Tân dược Thành phố Hà Nội Itamecardi 10 Nicardipin 10mg/10ml (dạng muối) Ống N4 140 84.000 11.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 10ml 893110582324 47/QĐ-BVQO 10/01/2026 25/02/2026 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.784 Tân dược Thành phố Hà Nội Gimtafort Hydrocortison 10mg Viên N4 3.500 4.620 16.170.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên 893110243724 47/QĐ-BVQO 10/01/2026 25/02/2026 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.508 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg/ 250mcg Hộp (1 bình hít) N1 120 199.888 23.986.560 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.203.507 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 2.000 7.053 14.106.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.506 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Domuvar Bacillus subtilis 2×10^9CFU/5ml Ống N4 4.000 5.250 21.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 89/QĐ-BVNS 22/01/2026 22/04/2026 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.505 Tân dược Thành phố Hà Nội Xavarox 15 Rivaroxaban 15 mg Viên N4 10.000 2.200 22.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên 893110112400 47/QĐ-BVQO 10/01/2026 25/02/2026 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.504 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 13.000 3.677 47.801.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.503 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Ceftizoxime 1g Ceftizoxim 1g Lọ N4 4.000 43.000 172.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ 893110818324 26/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.502 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Spironolacton Cap DWP 50mg Spironolacton 50mg Viên N4 5.000 1.995 9.975.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110031424 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.501 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Kamydazol Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125mg Viên N4 10.000 1.230 12.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287823 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.500 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 50.000 430 21.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.499 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Humec Diosmectit 3g Gói N4 3.000 840 2.520.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g VD-22280-15 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty cổ phần Dược Mediphacro Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.498 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Hadudrota Drotaverin clohydrat 40mg/2ml ống N4 6.500 2.995 19.467.500 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml 893110091625 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.497 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Ryzonal Eperison 50mg Viên N2 25.000 390 9.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm 893110663724 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.496 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Vinsolon 16 Methyl prednisolon 16mg viên N4 15.000 750 11.250.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-32037-19 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.495 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Golcoxib Celecoxib 200mg viên N3 1.000 1.260 1.260.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22483-15 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên Công ty cổ phần dược phẩm Medisun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.494 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Progesterone injection BP 25mg Progesteron 25mg/1ml, 1ml Ống N1 500 31.000 15.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-16898-13 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.493 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml, 2ml Ống N1 300 28.455 8.536.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml VN-22494-20 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.492 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Agibeza 200 Bezafibrat 200mg Viên N4 180.000 740 133.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-30269-18 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.491 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N4 3.000 798 2.394.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-31110-18 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.490 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Kamelox ODT 7.5 Meloxicam 7,5mg Viên N4 10.000 550 5.500.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34939-21 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.489 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Promethazin Promethazin hydroclorid 2% x 10g Tuýp N4 300 8.000 2.400.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g VD-24422-16 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.488 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Acyclovir Aciclovir 5% x 5g Tuýp N4 150 3.780 567.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 5g VD-24956-16 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.487 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Nước oxy già 3% Nước oxy già 0.03 lọ N4 500 1.500 750.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 20ml VS-4969-16 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.486 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Sulfadiazin Bạc Sulfadiazin bạc 1% x 20g Tuýp N4 500 25.000 12.500.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g VD-28280-17 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.485 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg ống N4 25.000 550 13.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-24910-16 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.484 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Cammic Tranexamic acid 500mg/5ml ống N4 2.000 4.025 8.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5 ml VD-23729-15 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.483 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Mentopin 200mg Acetylcystein 200mg Viên N1 20.000 5.788 115.760.000 Uống Viên nén sủi Hộp 20 viên 400100181225 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần y dược Tây Dương Hermes Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.482 Tân dược Tỉnh Hưng Yên INSUNOVA-N (NPH) Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 100IU/ml Lọ N2 2.000 75.000 150.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410176700 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.203.481 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Abbsin 200 N-acetylcystein 200mg viên N1 18.000 5.700 102.600.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 ống 20 viên VN-20441-17 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Liên danh Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan – Kiến Tạo Việt PharmaEstica Manufacturing OU Estonia 3.thau_rieng_le
1.203.480 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml Chai N1 500 100.000 50.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.203.479 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1.500UI ống N4 1.200 34.852 41.822.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp/ 20 ống QLSP-1037-17 22/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.478 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Meronem Meropenem* 1g Lọ N1 1.500 549.947 824.920.500 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CSĐG: Zambon Switzerland Ltd. CSSX: Ý; CSĐG: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.203.477 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 8.000 2.200 17.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100698024 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.476 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa DOMUVAR Bacillus subtilis 2x 10^9 CFU, 5ml ống N4 15.000 5.460 81.900.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml 893400090523 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà CÔNG TY Cổ PHầN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.475 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa NovoMix 30 FlexPen Insulin degludec + Insulin aspart 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 300 200.508 60.152.400 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà CÔNG TY TNHH DƯợC PHẩM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.474 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 9.000 5.470 49.230.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.473 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%, chai 100ml Chai N2 30.000 10.000 300.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 100ml 690110784224 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty TNHH United Pharma Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.203.472 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Hergamin DHT 140mg Silymarin 140mg Viên N4 190.000 4.000 760.000.000 Uống Viên nang Hộp 6 vĩ x 10 viên 893210124700 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty Cổ phần Thương mại dịch vụ Dược phẩm Thiên Lộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.471 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Dopamin-BFS Dopamin hydroclorid 200mg/5ml Ống N5 100 22.050 2.205.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110327100 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.470 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%, chai 500ml Chai N2 5.000 12.500 62.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty TNHH United Pharma Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.203.469 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Linezan Linezolid* 600mg/ 300ml Túi N1 300 118.000 35.400.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 01 túi x 300ml VN-22769-21 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam Anfarm Hellas S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.203.468 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%, 100ml Túi N4 30.000 4.140 124.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.467 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Drotusc Drotaverin clohydrat 40mg Viên N3 30.000 567 17.010.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 26/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.466 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Carsil 90 mg Cao khô quả kế sữa 163,6 – 225mg (tương đương Silymarin tính theo silibinin) 90mg 90mg Viên N1 20.000 3.528 70.560.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 6 viên VN 22116-19 26/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM Sopharma AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.203.465 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Piroxicam 2% Piroxicam 20mg/1ml Ống N4 3.000 3.000 9.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 89311026 5323 26/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.464 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Acetacmin N-Acetyl-DL-Leucin 500m g/5ml Ống N4 5.000 11.500 57.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110032524 26/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.463 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vinrovit 5000 Vitamin B1 + B6 + B12 50mg +
250mg
+ 5mg
lọ N4 4.000 6.630 26.520.000 Tiêm Hộp 4 lọ bột dông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5m 893110395523 20/QĐ-TTYT 16/01/2026 01/12/2028 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.462 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Fenidel Piroxicam 20mg/1 ml Ống N4 6.000 3.730 22.380.000 Tiêm hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 8931106 03724 20/QĐ-TTYT 16/01/2026 01/12/2028 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.461 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Dorocron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N3 160.000 649 103.840.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên 893110317823 26/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.460 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vitamin 3B Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12 125m g; 125m g; 125m cg viên N2 160.000 108.625 173.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35073-21 26/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.459 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/10ml Lọ N4 10.000 1.320 13.200.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũ Hộp 50 lọ 10ml 89310090 1924 26/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.458 Tân dược Tỉnh Cà Mau Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 50 358.233 17.911.650 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 14/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Trần Văn Thời CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.457 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Glucosamin Glucosamin 500mg Viên N4 30.000 280 8.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100389124 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le