Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 79 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.203.456 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 5.000 | 14.000 | 70.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.455 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 1.200 | 240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VD-21919-14 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.454 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 630 | 1.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.453 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 893 | 2.679.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.452 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 570 | 2.850.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.451 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 200.000 | 800 | 160.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.450 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 5.000 | 315 | 1.575.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 11/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/05/2026 | Ttyt Khu Vực Đà Bắc | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.449 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir | 300mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.079 | 20.790.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim | VD-35348- 21 | 11/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/05/2026 | Ttyt Khu Vực Đà Bắc | Công ty Cổ phần dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.448 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 11.200 | 56.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628- 20 | 11/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/05/2026 | Ttyt Khu Vực Đà Bắc | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.447 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Faslodex | Fulvestrant | 50mg/ml | Bơm tiêm | N1 | 10 | 6.289.150 | 62.891.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm | VN-19561-16 | 63/QĐ-BVUB | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.446 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Herceptin | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N1 | 10 | 32.829.678 | 328.296.780 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm | 001410036723 | 63/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.445 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 50 | 24.818.325 | 1.240.916.250 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 400410250223 | 63/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.444 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 2.500 | 558.548 | 1.396.370.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 63/QĐ-BVUB | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.443 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 50 | 6.794.409 | 339.720.450 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 63/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.442 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Natri Bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 100 | 32.000 | 3.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | CÔNG TY Cổ PHầN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.441 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Trinitrina | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/1,5ml | ống | N1 | 30 | 47.080 | 1.412.400 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | 800110021524 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Fisiopharma SRL | ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.440 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Rocephin 1g I.V. | Ceftriaxon* | 1g | Lọ | N1 | 4.000 | 140.416 | 561.664.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.439 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 200 | 34.852 | 6.970.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 84/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Khu Vực Đakrông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.438 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.437 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.436 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 2.310 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.435 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 0 | 54.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.434 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 0 | 274.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | QLSP-0666-13 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.433 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-24902-16 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.432 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.431 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glucose 10% | Glucose | 10% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 12.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110402324 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.430 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.429 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 0 | 75.075 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.428 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 0 | 60.100 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.427 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 32.172 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.426 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Famogast | Famotidin | 40mg | Viên | N1 | 0 | 2.580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 590110018024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.425 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 87.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.424 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Levofloxacin 0,5% | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 8.589 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 5ml | 893115247025 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.423 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Moxifloxacin 0,5% | Moxifloxacin | 25mg/ 5ml | Lọ | N4 | 0 | 9.590 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | VD-27953-17 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.422 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Moxifloxacin 0,5% | Moxifloxacin | 25mg/ 5ml | Lọ | N4 | 0 | 9.590 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893115160224 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.421 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 0 | 13.150 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.420 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.419 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.418 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-25114-16 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.417 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30201-18 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.416 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110876924 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.415 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | VN-16049-12 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.414 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.413 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.412 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.411 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.410 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.409 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Strongfil-40 | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N2 | 2.000 | 395.000 | 790.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110492525 | 628/QĐ-BVUB | 05/01/2026 | 04/03/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.408 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 1.500 | 17.257 | 25.885.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 69/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.407 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 1.200 | 9.366 | 11.239.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 69/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.406 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 3.500 | 11.936 | 41.776.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 69/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.405 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Janumet XR 100mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 100mg/1000mg | Viên | N1 | 1.400 | 21.945 | 30.723.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng chậm | Lọ 28 viên | VN-20571-17 | 69/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Puerto Rico-US, đóng gói: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.404 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vitamin C – OPC 100mg Hương cam |
Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 200.000 | 991 | 198.200.000 | Uống | Viên nén sủi bọt |
Tuýp 20 viên |
893100116724 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương – |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.403 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110298323 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbac o |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.402 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Paracetamol STADA 250 mg |
Paracetamol | 250mg | Gói | N2 | 100.000 | 1.419 | 141.900.000 | Uống | Thuố c cốm pha dung dịch uống | Hộp 12 gói x 1g; Hộp 25 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g |
VD-23227-15 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.401 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Distocide | Praziquantel | 600mg | Viê n | N4 | 500 | 8.400 | 4.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên |
893110387023 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoo ng Daewoo |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.400 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Clamogentin 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 20.000 | 29.925 | 598.500.000 | Tiêm | Thuố c bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
893110077624 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Dược phẩm VCP |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.399 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml ; Lọ 150 liều |
Lọ | N4 | 5.000 | 90.000 | 450.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi |
Hộp 1 lọ x 150 liều |
893100314323 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.398 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% x 15ml | Lọ | N4 | 1.500 | 30.000 | 45.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt |
Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.397 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Hepa-Merz | L-ornithin L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 3.000 | 125.000 | 375.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyề n | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsung en AG (XX: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA- German y) |
Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.396 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N2 | 200 | 749.000 | 149.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.395 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 200 | 749.000 | 149.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.394 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Alopurinol Arena 100 mg Tablets | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.920 | 38.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110008325 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.393 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 1.000 | 13.734 | 13.734.000 | Tiêm | Tiêm | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD- 24904-16) | VD-35634-22 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.392 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/ 100ml, chai 500ml | Chai | N4 | 9.000 | 8.344 | 75.096.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.391 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g+ 0,3g+ 0,2g | Gói | N4 | 5.000 | 1.680 | 8.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.390 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinrovit 5000 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 50mg+250mg+5mg | Lọ | N4 | 1.000 | 7.056 | 7.056.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi | 893110395523 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.389 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 1.200 | 500 | 600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110036500 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.388 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphatoxin | Oxytocin | 5 IU/ml | Ống | N4 | 200 | 6.000 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x1ml | 893114305223 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.387 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 893 | 2.679.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.386 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 780 | 7.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.385 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.760 | 52.800.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết Bị Y tế Phú Hương Thịnh | Công ty TNHH Hasan- Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.384 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg+175mg+125mcg | Viên | N4 | 40.000 | 1.197 | 47.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế- Hóa chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.383 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Flazenca 750.000/125 | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Gói | N4 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 14 gói x 3g | 893115051923 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.382 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 3.000 | 5.400 | 16.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.381 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N5 | 500 | 61.900 | 30.950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 890110983624 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty TNHH Dược Phẩm Đại Đức Tín | Denis Chem Lab Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.380 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ringer lactate | Ringer lactat | 3g+ 0,2g+ 1,6g+ 0,135g | Chai | N4 | 1.000 | 10.500 | 10.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.379 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Glucose 5% | Glucose | Mỗi 100ml chứa 5g | Chai | N4 | 1.500 | 9.450 | 14.175.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius kabi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.378 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.989 | 79.560.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.377 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N4 | 2.600 | 127.000 | 330.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.376 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Clamogentin 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 3.000 | 28.500 | 85.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110077624 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.375 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 15.000 | 320 | 4.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói | 893100702224 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.374 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cefamandol 1g | Cefamandol | 1g | Lọ | N2 | 5.000 | 65.000 | 325.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1g | VD-31706-19 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty TNHH thương mại dược phẩm HACINCO Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.373 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Coversyl Plus Arginine 5mg/1,25mg | Perindopril + indapamid | 5mg+ 1,25mg | Viên | N1 | 40.000 | 6.500 | 260.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.372 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.987 | 49.870.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.371 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N2 | 50 | 35.000 | 1.750.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.370 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.550 | 108.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên | 893110398524 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.369 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.350 | 94.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.368 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 80.000 | 450 | 36.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.367 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.366 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 70.000 | 3.100 | 217.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298200 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.365 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 140.000 | 1.450 | 203.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.364 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25000IU/5ml | Ống | N5 | 900 | 120.950 | 108.855.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ông x 5ml | QLSP-1093-18 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty TNHH Dược Phẩm LUCA | Kotra pharma (M) SDN.BHD | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.363 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10 mũ 9 CFU; 5ml | Ống | N4 | 20.000 | 5.250 | 105.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5 ml | 893400090523 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.362 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 100 | 5.460 | 546.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.361 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Wosulin- 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml, 3ml | Ống | N5 | 1.000 | 78.000 | 78.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | VN-13913-11 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty TNHH dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.360 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | Hộp 25 lọ 10ml | Lọ | N1 | 60 | 100.380 | 6.022.800 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 25 lọ 10ml | VN-20611-17 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.359 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35mg + 100.000IU + 10mg; 10ml | Lọ | N4 | 300 | 39.800 | 11.940.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt/Thuốc nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Cty CP Tập Đoàn Merap | Cty CP Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.358 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.509 | 15.090.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893110214824 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.357 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Clorpheniramin 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.025 | 10.250.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893100858124 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.356 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.355 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | TP Povidon iod 7,5% | Povidon iodin | 7,5g/100ml | Lọ | N4 | 200 | 59.900 | 11.980.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 500ml | 893100443924 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.354 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Cefpodoxim 200 | Cefpodoxim | 200 mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.596 | 95.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110301623 | 31/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Bvđk Cái Nước | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.353 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Theresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | Mỗi 5,63g chứa: Glucose khan 4g + Natri clorid 0,7g + Natri citrat dihydrat 0,58g + Kali clorid 0,3g | Gói | N4 | 3.000 | 1.785 | 5.355.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.352 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 300 | 34.852 | 10.455.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500đvqt | 893410250823 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Viện Vắc xin sinh phẩm y tế ( IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.351 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.450 | 87.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.350 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg+ 500mg | Viên | N5 | 30.000 | 3.350 | 100.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 890110045125 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.349 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 40.000 | 655 | 26.200.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24904-16 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.348 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cefoperazone 1000 | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 3.000 | 43.500 | 130.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-35037-21 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.347 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cefotiam 0,5g | Cefotiam | 0,5g | Lọ | N4 | 5.000 | 47.000 | 235.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110686824 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.346 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 3030,3mg | Gói | N4 | 10.000 | 2.982 | 29.820.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.345 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hadugut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 18.000 | 509 | 9.162.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110107600 | 12/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tam Điệp | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Yến | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.344 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ergome-BFS | Methyl ergometrin (maleat) | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 50 | 11.550 | 577.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 13/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 27/02/2026 | Bvđk Tam Điệp | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.343 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24897-16 | 19/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.342 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Nitromint | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 0,08g | Chai | N1 | 5 | 164.700 | 823.500 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 19/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.341 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 893 | 1.786.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 19/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.340 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 780 | 234.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 19/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.339 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 7.350 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-24422-16 | 19/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Lan | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.338 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%; 10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 7.350 | 7.350.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100203300 | 19/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Lan | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.337 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Seaoflura | Sevofluran | 100%/250ml | Chai | N1 | 0 | 1.548.750 | 0 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | VN-17775-14 | 19/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Piramal Critical Care, INC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.336 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Seaoflura | Sevofluran | 100%/250ml | Chai | N1 | 5 | 1.548.750 | 7.743.750 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 19/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Piramal Critical Care, INC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.335 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 6.000 | 970 | 5.820.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 19/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.334 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 500 | 1.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 19/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.333 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 19/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.332 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 970 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 19/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.331 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hepagold | Acid amin* | 8% x 250ml | Túi | N2 | 100 | 97.000 | 9.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng carton chứa 10 túi 250ml | 880110015725 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | ông ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.330 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml x 1ml | Ống | N1 | 1.000 | 11.000 | 11.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400114074223 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.329 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Paracetamol macopharma | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 50ml | Túi | N1 | 1.000 | 40.000 | 40.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 1 thùng chứa 50 túi x 50ml | 300110016525 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Aguettant Mouvaux | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.328 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 100 | 30.900 | 3.090.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml, Ống thuỷ tinh | 400112002224 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.327 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Xigduo XR | Dapagliflozin | 10mg/1000mg | Viên | N1 | 1.540 | 21.470 | 33.063.800 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN3-216-19 | 70/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.326 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Micardis Plus | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N1 | 7.728 | 9.366 | 72.380.448 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110122823 | 70/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.325 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N2 | 1.500 | 10.470 | 15.705.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17524-13 | 70/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.324 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Tanakan | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N1 | 1.200 | 4.637 | 5.564.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16289-13 | 69/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.323 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 2.800 | 22.456 | 62.876.800 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 69/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.322 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75 mg | Viên | N1 | 2.100 | 16.819 | 35.319.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 69/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.321 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 16.156 | 48.468.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 69/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.320 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 18.000 | 9.832 | 176.976.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 69/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.319 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Avamys | Fluticasone furoate | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 50 | 173.191 | 8.659.550 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 60 liều xịt | VN-21418-18 | 69/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.318 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Glucovance 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg/2,5mg | Viên | N1 | 4.500 | 4.560 | 20.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20022-16 | 69/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.317 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 5.000 | 28.455 | 142.275.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 72/QĐ-BVT | 27/01/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Đắk Nông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.316 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg+ 1mg | Ống | N1 | 3.500 | 21.000 | 73.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 Ống x 2ml, Dung dịch tiêm, Tiêm | 400100083323 | 72/QĐ-BVT | 27/01/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Đắk Nông | Công Ty Cổ Phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.315 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/ 2.5ml | Ống | N5 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115264625 | 72/QĐ-BVT | 27/01/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Đắk Nông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.314 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | MARCAINE SPINAL HEAVY INJ 0.5% 4MLx5'S | Bupivacain hydroclorid | 0,5% (5mg/ml) – 4ml | Ống | N1 | 500 | 41.600 | 20.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 72/QĐ-BVT | 27/01/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Đắk Nông | Công ty cổ phần Dược liệu trung ương 2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.313 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 200 | 37.000 | 7.400.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.312 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml; 3ml | Bút tiêm | N5 | 6.500 | 105.000 | 682.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 113/QĐ-BVĐKBR | 22/01/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Bà Rịa | Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.311 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt | Hộp | N1 | 600 | 800.100 | 480.060.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 113/QĐ-BVĐKBR | 22/01/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Bà Rịa | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.310 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Enpovid Fe- Folic | Sắt sulfat + folic acid | 60mg+0,25mg | Viên | N4 | 40.000 | 800 | 32.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20049-13 | 113/QĐ-BVĐKBR | 22/01/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Bà Rịa | Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.309 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 945 | 14.175.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 113/QĐ-BVĐKBR | 22/01/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Bà Rịa | Công ty TNHH Dược phẩm Huy Thịnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.308 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Vinsalmol 5 | Salbutamol (sulfat) | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 20.000 | 8.400 | 168.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml | 893115305623 | 113/QĐ-BVĐKBR | 22/01/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Bà Rịa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.307 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 10.000 | 4.410 | 44.100.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 113/QĐ-BVĐKBR | 22/01/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Bà Rịa | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.306 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Posod | Kali iodid + natri iodid | (3mg + 3mg)/1ml; 10ml | Lọ | N5 | 3.000 | 26.985 | 80.955.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 880110038425 | 113/QĐ-BVĐKBR | 22/01/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Bà Rịa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Năm Phát | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.305 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 588 | 23.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 113/QĐ-BVĐKBR | 22/01/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Bà Rịa | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.304 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 499 | 9.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 113/QĐ-BVĐKBR | 22/01/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Bà Rịa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.303 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Molpadia 250 mg/25 mg | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 28.000 | 3.485 | 97.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110450223 | 113/QĐ-BVĐKBR | 22/01/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Bà Rịa | Công ty TNHH TM Dược phẩm Khang Tín | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.302 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 10.000 | 28.455 | 284.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 113/QĐ-BVĐKBR | 22/01/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Bà Rịa | Công ty TNHH Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.301 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vincomid | Metoclopramid hydroclorid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 1.600 | 320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml | VD-21919-14 | 34/QĐ-BVLH | 20/01/2026 | 07/03/2026 | Bvđk Lộc Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.300 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 4.000 | 893 | 3.572.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống | 893110688824 | 34/QĐ-BVLH | 20/01/2026 | 07/03/2026 | Bvđk Lộc Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.299 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | TELDY | Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir |
300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 196.020 | 3.500 | 686.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDP E 30 viên |
890110445523 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.298 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ritocom | Lopinavir + Ritonavir | 200mg + 50mg | Viên | N2 | 37.680 | 7.339 | 276.533.520 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 1 lọ 120 viên |
890110353124 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.297 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Aminoplasma l B.Braun 5% E | Acid amin | 5% x 250ml | Chai | N1 | 1.500 | 72.420 | 108.630.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyề n tĩnh mạch |
Hộp 10 chai x 250 ml |
VN-18161-14 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | B.Braun Melsung en AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.296 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 7.000 | 111.904 | 783.328.000 | Tiêm/ truyền | Dung dịch tiêm và truyề n | Hộp 5 ống 10 ml | QLSP-845-15 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Ever Pharma Jena GmbH (ĐG2: Ever Pharma Jena GmbH- German y; XX: Ever Neuro Pharma GmbH- Austria) |
Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.295 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N5 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml |
500110399623 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Norton Healthca re Limited T/A Ivax Pharmac euticals UK |
United Kingdo m | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.294 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Trichopol | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N1 | 15.000 | 18.000 | 270.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyề n tĩnh mạch |
Hộp 1 túi 100ml | 590115791424 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pharmac eutical Works Polphar ma S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.293 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Berlthyrox 100 | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N1 | 5.000 | 720 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên |
400110179525 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Berlin- Chemie AG (ĐG, XX: Berlin- Chemie AG, German y) |
Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.292 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml x 50ml | Lọ | N1 | 500 | 254.678 | 127.339.000 | Tiêm/ truyền | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyề n |
Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.291 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Visipaque | Iodin (dưới dạng Iodixanol) | 320mg I/ml x 50ml | Chai | N1 | 500 | 635.250 | 317.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml |
VN-18122-14 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthca re Ireland Limited |
Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.290 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vastarel MR | Trimetazidin hydroclorid | 35mg | Viê n | N1 | 2.500 | 2.705 | 6.762.500 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
VN-17735-14 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laborat oires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.289 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Volulyte 6% | Hydroxyethyl starch + natri clorid + natri acetat + kali clorid + magnesi clorid |
500ml: 30g + 3,01g + 2,315g + 0,15g + 0,15g |
Túi | N1 | 100 | 110.000 | 11.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyề n | Thùn g 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Freseniu s Kabi Deutschl and GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.288 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Omnipaque | Iodin (dưới dạng Iohexol) | 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 400 | 260.432 | 104.172.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml |
539110067223 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthca re Ireland Limited |
Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.287 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | ống | N4 | 400 | 8.000 | 3.200.000 | 2.10 | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724(VD-25308-16) | 11/QĐ-BVĐKKVYM | 23/01/2026 | 23/02/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Hà Giang | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.286 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 11/QĐ-BVĐKKVYM | 23/01/2026 | 23/02/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Hà Giang | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.285 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Morphin 30mg | Morphin sulfat 30mg | 30mg | Viên | N4 | 420 | 10.000 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 11/QĐ-BVĐKKVYM | 23/01/2026 | 23/02/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Hà Giang | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.284 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | ống | N4 | 2.000 | 8.925 | 17.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 11/QĐ-BVĐKKVYM | 23/01/2026 | 23/02/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Hà Giang | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.208 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg | Ống | N1 | 80 | 57.750 | 4.620.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1m | VN-19221-15 | 13/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/02/2026 | Bvđk Khu Vực Quản Bạ Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ Phần Dược Thiết Bị Y Tế Hà Giang | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.207 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 60 | 30.048 | 1.802.880 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 26/QĐ-BVĐKTB | 23/01/2026 | 28/07/2026 | Bvđk Tân Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.206 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.198 | 1.198.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 26/QĐ-BVĐKTB | 23/01/2026 | 28/07/2026 | Bvđk Tân Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Delpharm Reims | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.205 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | No-spa forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N1 | 1.800 | 1.274 | 2.293.200 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110033523 | 26/QĐ-BVĐKTB | 23/01/2026 | 28/07/2026 | Bvđk Tân Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.204 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 126.000 | 252.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 26/QĐ-BVĐKTB | 23/01/2026 | 28/07/2026 | Bvđk Tân Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.203 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 2.300 | 39.999 | 91.997.700 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 26/QĐ-BVĐKTB | 23/01/2026 | 28/07/2026 | Bvđk Tân Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.202 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ganfort | Bimatoprost + timolol | 0,3mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 800 | 255.990 | 204.792.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 3ml | 539110019923 | 26/QĐ-BVĐKTB | 23/01/2026 | 28/07/2026 | Bvđk Tân Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.201 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg; 250mcg | Hộp (1 bình hít) | N1 | 800 | 199.888 | 159.910.400 | Bột hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 34/QĐ-BVYY | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Ý Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 |
GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.200 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 3.000 | 54.550 | 163.650.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 34/QĐ-BVYY | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Ý Yên | Công ty TNHH DP và TBYT Hoàng Đức |
Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.199 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.050 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.198 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Leriserc | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 20.000 | 328 | 6.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110242625 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.197 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Flamcid | Ursodeoxycholic acid | 300mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.519 | 17.595.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110091800 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.196 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.500 | 225.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.195 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Paringold injection | Heparin (natri) | 5.000IU/ml x 5ml | ml | N2 | 10.000 | 29.400 | 294.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 880410251323 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | ông ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma | JW Pharmaceutical Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.194 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.050 | 31.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110024600 | 34/QĐ-BVYY | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Ý Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.193 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.995 | 79.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 34/QĐ-BVYY | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Ý Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.192 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.890 | 37.800.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
893110265024 | 34/QĐ-BVYY | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Ý Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.191 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/ 500ml | Chai | N4 | 15.000 | 6.400 | 96.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 34/QĐ-BVYY | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Ý Yên | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức |
Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.190 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.700 | 340.000.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
893110072200 | 34/QĐ-BVYY | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Ý Yên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.189 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg+100mg+1mg)/2ml,2ml | Ống | N1 | 3.000 | 21.000 | 63.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml |
400100083323 | 34/QĐ-BVYY | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Ý Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.188 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.705 | 81.150.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 34/QĐ-BVYY | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Ý Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 |
Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.187 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1%, 20ml | Ống | N1 | 200 | 35.000 | 7.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 34/QĐ-BVYY | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Ý Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 |
Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.186 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 500 | 76.379 | 38.189.500 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 34/QĐ-BVYY | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Ý Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 |
Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.185 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%,500ml | chai | N4 | 7.000 | 6.560 | 45.920.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai nhựa 500ml | 893110039623 | 25/QĐ-BVYY | 21/01/2026 | 28/02/2026 | Bvđk Ý Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.184 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml; 2ml | Ống | N1 | 600 | 28.455 | 17.073.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 01/QĐ-BVP | 30/01/2026 | 01/03/2026 | Bv Phổi Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.183 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 1.050 | 30.900 | 32.445.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 01ml |
VN-21177-18 | 01/QĐ-BVP | 30/01/2026 | 01/03/2026 | Bv Phổi Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.182 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 0 | 30.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 01ml |
400112002224 | 01/QĐ-BVP | 30/01/2026 | 01/03/2026 | Bv Phổi Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.181 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.028 | 75.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 34/QĐ-BVYY | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Ý Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 |
Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.180 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | 10mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 2.500 | 87.300 | 218.250.000 | Tiêm/ truyền | Dung dịch tiêm hoặc truyền tiêm |
Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Freseniu s Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.179 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Azein Inj. | Aciclovir | 250mg | Lọ | N2 | 500 | 252.000 | 126.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm |
Hộp 10 lọ | 880110529924 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Myung In Pharm.C o., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.178 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 2.500 | 28.455 | 71.137.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
VN-22494-20 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B. Braun Melsung en AG |
Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.177 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 4.599 | 367.920.000 | Uống | Thuố c bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermap harm |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.176 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 5.000 | 12.500 | 62.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
VN-20167-16 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.175 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Lamivudin 150 | Lamivudin | 150mg | Viê n | N4 | 12.180 | 882 | 10.742.760 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
VD3-183-22 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | CTCP Dược Medipha rco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.174 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Abacavir Tablets USP 300mg | Abacavir (ABC) | 300mg | Viên | N5 | 2.580 | 8.370 | 21.594.600 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 1 lọ x 60 viên |
890110007300 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.173 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Albunorm 20% | Albumin | 20%; 100ml | Lọ | N1 | 100 | 1.500.000 | 150.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyề n | Hộp 1 lọ x 100ml | 400410646324 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapha rma Produkti onsgesel lschaft Deutschl and mbH (ĐG:German y) Octapha rma Dessau GmbH – |
Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.172 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 1.000 | 34.852 | 34.852.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
893410250823 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty cổ phần Winbio | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.171 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vinrovit 5000 | Vitamin B1 + B6 + B12 |
50mg + 250mg + 5mg | Lọ | N5 | 10.000 | 7.050 | 70.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi (HD 60 tháng) |
893110395523 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.170 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vinphacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 200.000 | 316 | 63.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
893110304923 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.169 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ferovin | Sắt protein succinylat | 800mg/15ml | Lọ | N4 | 1.000 | 7.480 | 7.480.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 893110281824 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.168 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Pharbavix | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N3 | 3.900 | 3.200 | 12.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ,6 vỉ x 10 viên | 893110373923 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbac o |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.167 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Cefotiam 1 g | Cefotiam | 1g | Lọ | N2 | 5.000 | 65.000 | 325.000.000 | Tiêm | Thuố c bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g |
893110146123 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpha rm tại Bình Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.166 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Cephalexin 750 | Cefalexin | 750mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.856 | 571.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110832224 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Yên Châu | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần Pymeph arco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.165 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 2.520 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.164 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Harutux 160 | Paracetamol (acetaminophen) | 160mg | Ống | N4 | 100.000 | 2.080 | 208.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml | 893100248925 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.163 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Ofloxacin 200 mg/40 ml | Ofloxacin | 200mg/40ml | Lọ | N4 | 1.200 | 84.000 | 100.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 40ml | 893115234825 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.162 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Quincef 1g | Cefuroxim | 1g | Lọ | N4 | 16.000 | 38.400 | 614.400.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, | 893110270725 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.161 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fremedol 650 | Paracetamol + pseudoephedrin+ chlorpheniramin | 650mg | Viên | N2 | 600.000 | 395 | 237.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36006-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.160 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Salbutamol | Salbutamol (sulfat) | 0,1mg/liều, 200 liều | Lọ | N1 | 2.000 | 50.000 | 100.000.000 | Đường hô hấp | Thuốc hít định liều | Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) | 840115314625 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Laboratorio Aldo Union S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.159 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mobexicam 10mg/ml | Meloxicam | 10mg/ml x 1,5ml | Ống | N1 | 8.000 | 18.800 | 150.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm; Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm | 529110434025 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | VD-26395-17 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N3 | 0 | 649 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SPIRANISOL | Spiramycin + metronidazol | 750000IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893115891524 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fafamol | Paracetamol + diphenhydramin | 500mg+ 25mg | Viên | N4 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100294300 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam 400 | Piracetam | 400 mg | Viên | N2 | 0 | 659 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60 mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 155 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%5g | Tuyp | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadunalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.143 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piroxicam ODT DWP 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35362-21 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyzacar 50mg | Losartan Kali | 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.149 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | VD-26431-17 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.140 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.680 | 50.400.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 163/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/07/2026 | Tyt Thư Lâm | Công ty Cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 6.000 | 294 | 1.764.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 163/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/07/2026 | Tyt Thư Lâm | Công ty Cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.138 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 102.000 | 1.449 | 147.798.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 163/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/07/2026 | Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.137 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 102.000 | 315 | 32.130.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 163/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/07/2026 | Tyt Thư Lâm | Công ty Cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.136 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ketosan-Cap | Ketotifen | 1mg | Viên | N4 | 0 | 1.092 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.135 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.134 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 40mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 2.449 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục | 893110221124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.133 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hasitec Plus 20/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.793 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110296424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.132 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.131 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.130 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glumeben 500mg/5mg | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110040723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.129 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 2,5mg +500mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.128 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875 mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 4.780 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.127 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Klamentin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250 mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.126 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Valsartan Stella 40mg |
Valsartan | 40mg | Viên | N2 | 0 | 3.570 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
893110107923 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.125 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Astmodil | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 0 | 10.794 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 28 viên |
VN-16882-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát | Polfarmex S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.124 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin 3B-PV | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 500mcg | Viên | N4 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893100712724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.123 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Powerforte | Calci carbonat + calci gluconolactat | 0,35g + 3,5g | Viên | N4 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 20 viên |
893100316400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.122 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.121 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N2 | 0 | 2.190 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.120 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hapacol 150 Flu | Paracetamol + Clorpheniramin | 150mg + 1mg | gói | N4 | 0 | 698 | 0 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | VD-20557-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.119 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hapacol 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N2 | 0 | 190 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.118 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 306mg + 400mg + 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | VD-15065-11 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.117 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aumoxkamebi 625mg DT | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 8.490 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110262125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.116 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 43.750 | 0 | Thuốc mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | VD-27017-17 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.115 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 500mg | Lọ | N2 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g | VD-31708-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.114 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Antimuc 300 mg/3 ml | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml | VD-36204-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.113 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 500 | 1.197 | 598.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế – Hoá chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.112 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 3.500 | 2.386 | 8.351.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.111 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Febgas 250 | Cefuroxim | 250mg | Gói | N3 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 4,4g | 893110137125 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.110 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 3.000 | 2.768 | 8.304.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.109 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 4.000 | 520 | 2.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.108 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 200 | 850 | 170.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.107 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 4.700 | 1.500 | 7.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.106 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 4.300 | 3.500 | 15.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.105 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 4.000 | 4.200 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.104 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kacexifen | Paracetamol + methocarbamol | 300mg + 380mg | Viên | N4 | 0 | 462 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110243725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.103 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 26 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-34186-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.102 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kavosnor Forte | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110940724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.101 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 0 | 7.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.100 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | ACRITEL-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100415024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.099 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irbesartan 75 mg | Irbesartan | 75mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073925 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Khanaphar | Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.098 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg + 6,4mg; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 14.770 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp x 10g | 893110037100 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Khanaphar | Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.097 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 0 | 28.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 01 chai 30ml | 893100714624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Khanaphar | Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.096 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Neurotrivit | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 0 | 693 | 0 | Uống | Viên nén bao đường; | Hộp 5 vỉ x 10 viên; | 893110074700 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.095 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10%/140ml | Chai | N4 | 0 | 26.880 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài; | Chai 140ml; | 893100037200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.094 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 800 | 170 | 136.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Tân Trung | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.093 | Tân dược | Tỉnh An Giang | PV-LOS 25 Tablet | Losartan kali 25mg | 25mg | Viên | N2 | 400 | 379 | 151.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22631-20 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Tân Trung | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | The Acme Laboratories Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.092 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.091 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.090 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telyniol night | Paracetamol + diphenhydramin | 500mg+ 25mg | Viên | N4 | 0 | 590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100258100 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.089 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.149 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | VD-26431-17 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.088 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100 mg +100 mg +150 mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.087 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.086 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 0 | 8.900 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.085 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125 mg +125 mg +250 mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.084 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.083 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60 mg | Viên | N3 | 0 | 649 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.080 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 0 | 3.465 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.077 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forug Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg; 400mg; 40mg/ 5ml | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml | 893100098325 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg (dạng muối) | Viên | N4 | 20.000 | 360 | 7.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893100344623 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.075 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 200 | 13.000 | 2.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.074 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.073 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) | 21 microkatal | viên | N2 | 5.000 | 790 | 3.950.000 | uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.072 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 15mg (dạng muối)/5ml x 60 ml | Chai | N4 | 1.000 | 8.900 | 8.900.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.071 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipine | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.358 | 40.740.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.070 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.700 | 40.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.069 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 15.000 | 5.400 | 81.000.000 | Uống | Cốm bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.068 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N5 | 2.000 | 8.557 | 17.114.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.067 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.987 | 49.870.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.066 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydenaril | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5 mg +12,5 mg | viên | N4 | 20.000 | 651 | 13.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110160123 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.065 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 35.000 | 1.000 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.064 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 4.500 | 320 | 1.440.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100341124 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 4.000 | 1.600 | 6.400.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 1.500 | 1.300 | 1.950.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU, 250mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.700 | 47.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | VD-21898-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 600 | 60.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.058 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | WOSULIN 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 500 | 105.000 | 52.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.057 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Euzmo | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-36079-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.056 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dobcard 250mg/20 ml | Dobutamin | 12,5mg/ml x 20ml | Ống | N2 | 0 | 69.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 20ml | 868110206523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.055 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Gói,ống | N4 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 gói/ống x 5ml | 893100067200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.054 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nebesi | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110336000 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.053 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocetebu | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.880 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 893110274500 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.052 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.051 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bifitacine | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N4 | 0 | 3.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 15 viên | VD-34497-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh Nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.050 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocevytor 10/10 | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 4.448 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 893110635824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta | Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.049 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 218 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.048 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 440 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.047 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kacerin | Cetirizin dihydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 65 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.046 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbocistein 750 | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100065225 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.045 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbocistein 500 | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100330000 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.044 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bambuterol 20 | Bambuterol hydrochloride | 20mg | Viên | N4 | 0 | 415 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-35816-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.043 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocerewel | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 500mcg | Viên | N4 | 0 | 2.070 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110635224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Hippocare | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.042 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Savi Valsartan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 0 | 2.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Meda | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.041 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ucolic Tablet | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N2 | 0 | 8.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VN-22608-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang | Nexpharm Korea Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.040 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Thương mại và Đầu tư Thăng Long Sài Gòn | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.039 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 2,5g/25ml | Lọ | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 25ml | 893100144225 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.038 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 0 | 659 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10%/150ml | Lọ | N4 | 0 | 23.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin (hydroclorid) | 1%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | VD-26395-17 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.031 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.030 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.029 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadunalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.028 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 700 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.027 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin glargine | 100IU, 3ml | Bút tiêm | N5 | 200 | 219.000 | 43.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
890410091623 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 150.000 | 1.050 | 157.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400 mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsartan cap DWP 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35593-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irzinex Plus | Hydroclorothiazid + Irbesartan | 12.5mg + 150mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.300 | 16.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén | 893100698024 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.995 | 119.800.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin hydroclorid | 1000mg | viên | N3 | 20.000 | 1.198 | 23.960.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.890 | 3.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin sodium | 20mg | Viên | N2 | 2.000 | 6.400 | 12.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat | (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 500 | 37.000 | 18.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.010 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.850 | 115.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.450 | 207.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hipril-A Plus | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.550 | 35.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Troysar AM | Amlodipin + Losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.200 | 104.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 2.000 | 4.599 | 9.198.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 35.000 | 3.990 | 139.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml |
Lọ | N1 | 300 | 115.000 | 34.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 3.000 | 2.500 | 7.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 893100889924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.203.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 500 | 9.000 | 4.500.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 15.000 | 462 | 6.930.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 300.000 | 192 | 57.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 2.000 | 580 | 1.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 2.000 | 340 | 680.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 27.500 | 13.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 678 | 6.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Modom's | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) | 10mg | viên | N2 | 1.000 | 257 | 257.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 170.000 | 1.285 | 218.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.450 | 73.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 10.000 | 7.800 | 78.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.987 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadumix 100 | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 0 | 1.580 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói | 893100092725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.986 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | S-Enala 5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.140 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110307824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.985 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tobrameson | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 60.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 10ml | 893110846024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.984 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Moxieye | Moxifloxacin | (5mg/1ml) x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 65.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893115304900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.983 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110628424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.982 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 3mg/1ml x 3ml | Ống | N4 | 0 | 15.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110591624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.981 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (30mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 24.400 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | 893110591624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.980 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | BFS-Furosemide 40mg/4ml | Furosemid | 40mg/4ml | Ống | N4 | 0 | 9.450 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110281223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.979 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 0 | 57.750 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC3 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.978 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imefed DT 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Viên | N2 | 0 | 8.200 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110415824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Hiền Mai | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.977 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Iba-Mentin 1000mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 62,5mg | Viên | N4 | 0 | 15.981 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110270900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm An Long | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.976 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imefed 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Gói | N2 | 0 | 9.200 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1,6g | 893110136325 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Hiền Mai | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.975 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novewel 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110847324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.974 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidone | Povidon iodin | 10% | Chai | N4 | 0 | 27.500 | 0 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai nhựa chứa 200ml | 893100041923 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.973 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agimoti | Domperidon | 0,1% (kl/tt) | Gói | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói 10ml | 893110256423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.972 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.971 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Katrypsin | Alphachymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 0 | 101 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.970 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 342 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.969 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.968 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.967 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Newbutin SR | Trimebutin maleat | 300mg | Viên | N2 | 0 | 6.572 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880110172100 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Thương mại Thành An Khang | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.966 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC2 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.965 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 1.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.964 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acid Ursodeoxycholic 200mg | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N4 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35381-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.963 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% +0,1%)/7ml | Lọ 7ml | N4 | 0 | 26.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.962 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DW- TRA TIMARO | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.961 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Berztin DT 5 | Prednisolon metasulfobenzoat natri | 5mg | Viên | N4 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35614-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.960 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tasredu | Flavoxat | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-34500-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.959 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Telmisartan 80mg and Hydrochlorothiazide 25mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 5.795 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22763-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.958 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 114mg + 0,8mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; hộp 5 vỉ; hộp 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Lomapharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.957 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rabeto-40 | Rabeprazol | 40mg | Viên | N5 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19733-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.956 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Methylcobalamin Capsules 1500mcg | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N2 | 0 | 6.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110186425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Softgel Healthcare Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.955 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Irbesartan 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N2 | 0 | 2.980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.954 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.953 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bidexivon 200 | Dexibuprofen | 200mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110144723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.952 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clyodas 300 | Clindamycin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.240 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21632-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.951 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mupricon Ointment | Mupirocin | 2%, 5g | Tuýp | N5 | 0 | 21.500 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ, | Hộp 1 tuýp x 5g, | VN-22758-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.950 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atoronobi 40 | Atorvastatin | 40mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén bao phim, | Hộp 10 vỉ x 10 viên, | 890110527824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Mepro Pharmaceuticals Pvt, Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.949 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Tranexamic inj | Tranexamic acid | 250mg/5ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 14.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110276323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.948 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Simvastatin Savi 40 | Simvastatin | 40mg | Viên | N2 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35519-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.947 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gabarica 400 | Gabapentin | 400mg | Viên | N2 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110029800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.946 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nerusyn 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 0 | 83.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.945 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Setblood | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 100mg + 50mcg | Viên | N4 | 0 | 1.060 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110335924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.944 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calcichew | Calci carbonat | 1250mg | Viên | N4 | 0 | 1.810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 893100816124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.943 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Digorich | Digoxin | 0.25mg | Viên | N4 | 0 | 628 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.942 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dopolys | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 7mg + 150mg + 150mg | Viên | N4 | 0 | 2.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-172-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.941 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ama-Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 0 | 61.490 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | S.C. Antibiotice S.A | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 0 | 984 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100446624 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suspengel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x10ml | 893100218923 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10% x 150ml | Lọ | N4 | 0 | 23.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg + 1,25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125 mg +125 mg +250 mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100 mg +100 mg +150 mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Befabrol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 0 | 8.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100591024 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin XR 500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N4 | 0 | 605 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.927 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.360 | 13.600.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 17/QĐ-BVĐK | 22/01/2026 | 22/05/2026 | Tyt Sơn Động | Công ty TNHH Dược phẩm MINH TÂM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 27.000 | 2.415 | 65.205.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 163/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/07/2026 | Tyt Thư Lâm | Công ty Cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 100 | 1.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 163/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/07/2026 | Tyt Thư Lâm | Công ty Cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 27.000 | 928 | 25.056.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 163/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/07/2026 | Tyt Thư Lâm | Công ty Cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 35.000 | 3.950 | 138.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 5.000 | 9.500 | 47.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 434 | 4.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 780 | 15.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 760 | 15.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphastu | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 67 | 6.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893100305023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | viên | N2 | 150.000 | 1.600 | 240.000.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 150.000 | 254 | 38.100.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 400.000 | 1.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N1 | 10.000 | 5.150 | 51.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.449 | 144.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 80.000 | 3.486 | 278.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 50.000 | 700 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trosicam 7.5mg | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N2 | 35.000 | 4.950 | 173.250.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20105-16 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Alpex Pharma SA | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.906 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cruzz-35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 0 | 12.329 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110020500 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.905 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.904 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Insunova -G Pen | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 0 | 222.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.903 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 0 | 8.600 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.902 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Apircorsyl Plus 8/2,5 | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110210823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.901 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hysapi 20 | Hyoscin butylbromid | 20mg | Viên | N4 | 0 | 3.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35169-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.900 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VD-35332-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.899 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Loturocin | Mupirocin | 2%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 21.568 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100360324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.898 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lotusone | Betamethason dipropionat | 0,064%/20g | Tuýp | N4 | 0 | 24.039 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110130425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.897 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | 400mg + 20mg/20g | Tuýp | N4 | 0 | 39.890 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110286800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.896 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | 2% + 0,1%/15g | Tuýp | N4 | 0 | 28.900 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110286800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.895 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 305 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110362725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.894 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.893 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 137 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.892 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kamelox ODT 7.5 | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34939-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.891 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 860 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 05 viên | 893115886324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.890 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.889 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.888 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bronchokod | Amoxicilin | 875mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110146600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.887 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diaphyllin Venosum | Aminophylin | 240mg | Ống | N1 | 0 | 17.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống 5ml | 599110994824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.886 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28912-18 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược Phẩm HP | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.885 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gourcuff-2,5 | Alfuzosin | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28911-18 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Inafo Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.884 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/ liều x 200 liều | Bình | N5 | 0 | 44.250 | 0 | Dạng hít | Thuốc hít phân liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | 896115206723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.883 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 0 | 4.081 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.882 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
