Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 8 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.247.099 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ đinh lăng, Cao khô lá bạch quả | 150mg, 5mg | Viên | N2 | 24.000 | 500 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Khanh (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.098 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g; 2,4g; 0,30g; 0,60g; 0,60g; 0,15g; 0,60g | Túi | N3 | 5.600 | 2.200 | 12.320.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Khanh (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.097 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 170/QĐ-PBVSKCB | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Pkđk Trực Thuộc Phòng Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thành Phố Huế | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.096 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Abipha | Cao khô Kim tiền thảo; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn); Mộc hương; Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo: 90mg (tương đương với 1g Kim tiền thảo) Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg) Bột Mộc hương 100mg; Bột Đạ | Viên | N3 | 20.000 | 590 | 11.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00087-22 | 170/QĐ-PBVSKCB | 21/05/2026 | 20/05/2027 | Pkđk Trực Thuộc Phòng Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thành Phố Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.095 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 100.000 | 850 | 85.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 170/QĐ-PBVSKCB | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Pkđk Trực Thuộc Phòng Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thành Phố Huế | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.094 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Chai | N3 | 1.000 | 18.000 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 170/QĐ-PBVSKCB | 21/05/2026 | 20/05/2027 | Pkđk Trực Thuộc Phòng Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thành Phố Huế | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.093 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 5.000 | 3.300 | 16.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 170/QĐ-PBVSKCB | 13/05/2026 | 12/05/2027 | Pkđk Trực Thuộc Phòng Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thành Phố Huế | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.092 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 40 | 36.330 | 1.453.200 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 915/QĐ-TTYT | 20/05/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.091 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 1.200 | 3.035 | 3.642.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 915/QĐ-TTYT | 20/05/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.090 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | FENGSHI-OPC Viên Phong Thấp | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 200.000 | 840 | 168.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 915/QĐ-TTYT | 20/05/2026 | 12/12/2027 | Tyt Hoà Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.089 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 200 | 36.330 | 7.266.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 915/QĐ-TTYT | 20/05/2026 | 12/12/2027 | Tyt Hoà Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.088 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 1ml: 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N4 | 30 | 21.500 | 645.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 30ml | VD-35952-22 | KQ2500024809_2503071005 | 03/06/2026 | 06/03/2027 | Tyt P. Tiên Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.087 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg | Viên | N3 | 100.000 | 882 | 88.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 915/QĐ-TTYT | 20/05/2026 | 12/12/2027 | Tyt Hoà Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.086 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | FENGSHI-OPC Viên Phong Thấp | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 140/QĐ-TTYTHB | 20/05/2026 | 23/01/2025 | Tyt Hoà Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương – nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.085 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 140.000 | 1.596 | 223.440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 915/QĐ-TTYT | 20/05/2026 | 12/12/2027 | Tyt Hoà Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.084 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | LIVERBIL | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg | Viên | N3 | 50.000 | 882 | 44.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 140/QĐ-TTYTHB | 20/05/2026 | 23/01/2025 | Tyt Hoà Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương – nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.083 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 70.000 | 1.596 | 111.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 108/QĐ-TTYTHB | 20/05/2026 | 20/02/2026 | Tyt Hoà Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.082 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 80.000 | 1.596 | 127.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 140/QĐ-TTYTHB | 20/05/2026 | 23/01/2025 | Tyt Hoà Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.081 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 1.500 | 21.000 | 31.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100 ml | TCT-00097-22 | 100/QĐ-TYT | 19/05/2026 | 11/05/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.080 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 500 | 18.000 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt x 50ml | 893110307200 | 100/QĐ-TYT | 19/05/2026 | 11/05/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.079 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Trần bì 1,25g; Cát cánh 0,625g; Tiền hồ 0,625g; Tô diệp 0,625g; Tử uyển 0,625g; Tang bạch bì 0,25g; Tang diệp 0,25g; Thiên môn 0,25g; Cam thảo 0,1875g; Ô mai 0,1875g; Khương hoàng 0,125g; Menthol 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 34.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 80ml | TCT-00254-25 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Tyt Tây Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.078 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 376mg tương đương với: Sinh địa (Radix Rehmanniae glutinosae) 400mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 400mg; Đương quy (Radix Angelicae sinensis) 500mg; Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 200mg; Ngư | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Tyt Tây Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty CP Dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.077 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hội | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.076 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 8.950 | 60.900 | 545.055.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hội | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.075 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 102.000 | 2.150 | 219.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hội | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.074 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 30.000 | 850 | 25.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hội | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.073 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ trung ích khí-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg ( tương đương Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg;Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột mịn dược liệu gồm : Hoàng kỳ 100mg; Cam thảo 90mg; Đương quy 55mg; Nhân sâm 55mg. | 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg | Viên | N3 | 1.000 | 882 | 882.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20533-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hội | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.072 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Bách bộ, Cam thảo, Cát cánh, Cineol, Hoàng cầm, Menthol, phục linh, Tang bạch bì, Thiên môn đông, Tiền hồ, Tỳ bà lá | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N4 | 1.300 | 27.720 | 36.036.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hội | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.071 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoả Long | Gói 4g hoàn cứng chứa: Hy thiêm 0,56g; Phòng phong 0,56g; Thục địa 0,56g; Tang ký sinh 0,40g; Thiên niên kiện 0,40g; Đương quy 0,40g; Đỗ trọng 0,40g; Khương hoạt 0,40g | 0,56g; 0,56g; 0,56g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g | Gói | N3 | 44.000 | 4.000 | 176.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 4g | VD-31375-18 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hội | Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.070 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)+ Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) | 40mg+ 300mg | Viên | N4 | 185.760 | 1.596 | 296.472.960 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hội | Công ty CPD – TTBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.069 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. | Viên | N3 | 2.500 | 5.500 | 13.750.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hội | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.068 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma A | Chai | N4 | 2.780 | 18.000 | 50.040.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hội | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.067 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Đại tràng- F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg | 800mg + 300mg + 120mg + 400mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.140 | 38.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21487-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hội | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.066 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | Chai | N3 | 1.500 | 50.000 | 75.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hội | Công ty cổ CPDP trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.065 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 1ml: 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 46/QĐ-BV | 04/06/2026 | 13/11/2026 | Điểm Tyt Ngam La | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.064 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg | 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.495 | 29.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 241/QĐ-TTYT | 25/05/2026 | 27/11/2027 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.063 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ gan | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg; 75 mg; 75 mg | Viên | N3 | 6.000 | 525 | 3.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32243-19 | 241/QĐ-TTYT | 18/05/2026 | 27/11/2027 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.062 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp Jamda | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 500mg | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ | N3 | 6.000 | 17.500 | 105.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ 50 ml | 893110307200 | 241/QĐ-TTYT | 18/05/2026 | 27/11/2025 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.061 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 4.000 | 27.720 | 110.880.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 241/QĐ-TTYT | 25/05/2026 | 27/11/2027 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.060 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 400 | 17.500 | 7.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Tyt Hoàng Kim Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.059 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 8.500 | 500 | 4.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Tyt Hoàng Kim Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.058 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g | Chai 100ml | N3 | 400 | 25.200 | 10.080.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml siro thuốc | TCT-00251-25 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Tyt Hoàng Kim Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.057 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 4.200 | 630 | 2.646.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Tyt Hoàng Kim Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.056 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.700 | 650 | 3.705.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Tyt Hoàng Kim Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.055 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 30.000 | 850 | 25.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Krông Pa | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.054 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Đại tràng- F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg | 800mg + 300mg + 120mg + 400mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.140 | 38.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21487-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Krông Pa | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.053 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | Chai | N3 | 1.500 | 50.000 | 75.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Krông Pa | Công ty cổ CPDP trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.052 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 102.000 | 2.150 | 219.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Krông Pa | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.051 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma A | Chai | N4 | 2.780 | 18.000 | 50.040.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Krông Pa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.050 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Krông Pa | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.049 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ trung ích khí-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg ( tương đương Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg;Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột mịn dược liệu gồm : Hoàng kỳ 100mg; Cam thảo 90mg; Đương quy 55mg; Nhân sâm 55mg. | 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg | Viên | N3 | 1.000 | 882 | 882.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20533-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Krông Pa | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.048 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 8.950 | 60.900 | 545.055.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Krông Pa | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.047 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoả Long | Gói 4g hoàn cứng chứa: Hy thiêm 0,56g; Phòng phong 0,56g; Thục địa 0,56g; Tang ký sinh 0,40g; Thiên niên kiện 0,40g; Đương quy 0,40g; Đỗ trọng 0,40g; Khương hoạt 0,40g | 0,56g; 0,56g; 0,56g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g | Gói | N3 | 44.000 | 4.000 | 176.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 4g | VD-31375-18 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Krông Pa | Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.046 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)+ Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) | 40mg+ 300mg | Viên | N4 | 185.760 | 1.596 | 296.472.960 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Krông Pa | Công ty CPD – TTBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.045 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. | Viên | N3 | 2.500 | 5.500 | 13.750.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Krông Pa | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.044 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Bách bộ, Cam thảo, Cát cánh, Cineol, Hoàng cầm, Menthol, phục linh, Tang bạch bì, Thiên môn đông, Tiền hồ, Tỳ bà lá | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N4 | 1.300 | 27.720 | 36.036.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Krông Pa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.043 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phước Tân | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.042 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 30.000 | 850 | 25.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phước Tân | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.041 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ trung ích khí-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg ( tương đương Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg;Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột mịn dược liệu gồm : Hoàng kỳ 100mg; Cam thảo 90mg; Đương quy 55mg; Nhân sâm 55mg. | 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg | Viên | N3 | 1.000 | 882 | 882.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20533-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phước Tân | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.040 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Bách bộ, Cam thảo, Cát cánh, Cineol, Hoàng cầm, Menthol, phục linh, Tang bạch bì, Thiên môn đông, Tiền hồ, Tỳ bà lá | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N4 | 1.300 | 27.720 | 36.036.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phước Tân | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.039 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoả Long | Gói 4g hoàn cứng chứa: Hy thiêm 0,56g; Phòng phong 0,56g; Thục địa 0,56g; Tang ký sinh 0,40g; Thiên niên kiện 0,40g; Đương quy 0,40g; Đỗ trọng 0,40g; Khương hoạt 0,40g | 0,56g; 0,56g; 0,56g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g | Gói | N3 | 44.000 | 4.000 | 176.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 4g | VD-31375-18 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phước Tân | Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.038 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | Chai | N3 | 1.500 | 50.000 | 75.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phước Tân | Công ty cổ CPDP trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.037 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Đại tràng- F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg | 800mg + 300mg + 120mg + 400mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.140 | 38.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21487-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phước Tân | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.036 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma A | Chai | N4 | 2.780 | 18.000 | 50.040.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phước Tân | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.035 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)+ Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) | 40mg+ 300mg | Viên | N4 | 185.760 | 1.596 | 296.472.960 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phước Tân | Công ty CPD – TTBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.034 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 102.000 | 2.150 | 219.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phước Tân | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.033 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 400 | 17.500 | 7.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.032 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. | Viên | N3 | 2.500 | 5.500 | 13.750.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phước Tân | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.031 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 8.950 | 60.900 | 545.055.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phước Tân | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.030 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 4.200 | 630 | 2.646.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.029 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g | Chai 100ml | N3 | 400 | 25.200 | 10.080.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml siro thuốc | TCT-00251-25 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.028 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 8.500 | 500 | 4.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.027 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.700 | 650 | 3.705.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.026 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 102.000 | 2.150 | 219.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Cà Lúi | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.025 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. | Viên | N3 | 2.500 | 5.500 | 13.750.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Cà Lúi | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.024 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 30.000 | 850 | 25.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Cà Lúi | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.023 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ trung ích khí-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg ( tương đương Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg;Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột mịn dược liệu gồm : Hoàng kỳ 100mg; Cam thảo 90mg; Đương quy 55mg; Nhân sâm 55mg. | 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg | Viên | N3 | 1.000 | 882 | 882.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20533-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Cà Lúi | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.022 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Đại tràng- F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg | 800mg + 300mg + 120mg + 400mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.140 | 38.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21487-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Cà Lúi | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.021 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoả Long | Gói 4g hoàn cứng chứa: Hy thiêm 0,56g; Phòng phong 0,56g; Thục địa 0,56g; Tang ký sinh 0,40g; Thiên niên kiện 0,40g; Đương quy 0,40g; Đỗ trọng 0,40g; Khương hoạt 0,40g | 0,56g; 0,56g; 0,56g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g | Gói | N3 | 44.000 | 4.000 | 176.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 4g | VD-31375-18 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Cà Lúi | Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.020 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | Chai | N3 | 1.500 | 50.000 | 75.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Cà Lúi | Công ty cổ CPDP trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.019 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Cà Lúi | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.018 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)+ Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) | 40mg+ 300mg | Viên | N4 | 185.760 | 1.596 | 296.472.960 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Cà Lúi | Công ty CPD – TTBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.017 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 8.950 | 60.900 | 545.055.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Cà Lúi | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.016 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma A | Chai | N4 | 2.780 | 18.000 | 50.040.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Cà Lúi | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.015 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Bách bộ, Cam thảo, Cát cánh, Cineol, Hoàng cầm, Menthol, phục linh, Tang bạch bì, Thiên môn đông, Tiền hồ, Tỳ bà lá | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N4 | 1.300 | 27.720 | 36.036.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Cà Lúi | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.014 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 42.000 | 650 | 27.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500185140_2505271554 | 05/06/2026 | 27/05/2026 | Tyt Bế Văn Đàn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.013 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 2g: 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g | Gói | N3 | 12.000 | 3.650 | 43.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 104/QĐ-TTYT | 05/06/2026 | 07/03/2025 | Tyt Bế Văn Đàn | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.012 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg + 800mg + 300mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.575 | 23.625.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500185140_2505271554 | 05/06/2026 | 26/05/2026 | Tyt Bế Văn Đàn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.011 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Trần bì 1,25g; Cát cánh 0,625g; Tiền hồ 0,625g; Tô diệp 0,625g; Tử uyển 0,625g; Tang bạch bì 0,25g; Tang diệp 0,25g; Thiên môn 0,25g; Cam thảo 0,1875g; Ô mai 0,1875g; Khương hoàng 0,125g; Menthol 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 34.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 80ml | TCT-00254-25 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Phú Ninh 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.010 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Mỗi viên hoàn cứng (0,25gam) có chứa: Cao đặc dược liệu 102mg (tương đương với: Bạch truật (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) 64mg; Bạch linh (Poria) 64mg; Viễn chí (Radix Polygalae) chế 6,4mg; Toan táo nhân (Semen Ziziphi mauritianae) 64mg; Long nhãn ( | Viên | N3 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 Viên | VD-30461-18 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Phú Ninh 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.009 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | Chai | N3 | 1.500 | 50.000 | 75.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Phước | Công ty cổ CPDP trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.008 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N3 | 8.000 | 17.800 | 142.400.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 24/QĐ-TTYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Sóc Hà | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO TRAPHACO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.007 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)+ Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) | 40mg+ 300mg | Viên | N4 | 185.760 | 1.596 | 296.472.960 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Phước | Công ty CPD – TTBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.006 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ trung ích khí-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg ( tương đương Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg;Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột mịn dược liệu gồm : Hoàng kỳ 100mg; Cam thảo 90mg; Đương quy 55mg; Nhân sâm 55mg. | 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg | Viên | N3 | 1.000 | 882 | 882.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20533-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Phước | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.005 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoả Long | Gói 4g hoàn cứng chứa: Hy thiêm 0,56g; Phòng phong 0,56g; Thục địa 0,56g; Tang ký sinh 0,40g; Thiên niên kiện 0,40g; Đương quy 0,40g; Đỗ trọng 0,40g; Khương hoạt 0,40g | 0,56g; 0,56g; 0,56g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g | Gói | N3 | 44.000 | 4.000 | 176.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 4g | VD-31375-18 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Phước | Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.004 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma A | Chai | N4 | 2.780 | 18.000 | 50.040.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Phước | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.003 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Bách bộ, Cam thảo, Cát cánh, Cineol, Hoàng cầm, Menthol, phục linh, Tang bạch bì, Thiên môn đông, Tiền hồ, Tỳ bà lá | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N4 | 1.300 | 27.720 | 36.036.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Phước | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.002 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Phước | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.001 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 30.000 | 850 | 25.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Phước | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.247.000 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Đại tràng- F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg | 800mg + 300mg + 120mg + 400mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.140 | 38.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21487-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Phước | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.999 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 102.000 | 2.150 | 219.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Phước | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.998 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. | Viên | N3 | 2.500 | 5.500 | 13.750.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Phước | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.997 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 8.950 | 60.900 | 545.055.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Phước | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.996 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 75.000 | 130 | 9.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Thanh Lâm Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.995 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,96g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g + 1,60g + 0,64g | Chai ≥100ml | N3 | 1.250 | 20.000 | 25.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml siro thuốc | TCT-00251-25 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Thanh Lâm Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.994 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Thanh Lâm Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.993 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 12.500 | 210 | 2.625.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Thanh Lâm Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.992 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg; 75mg; 75mg | Viên | N3 | 10.000 | 230 | 2.300.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Thanh Lâm Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.991 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 7.500 | 630 | 4.725.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Thanh Lâm Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.990 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 5.000 | 220 | 1.100.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường, | VD-23886-15 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Thanh Lâm Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.989 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g | Lọ | N3 | 1.250 | 20.000 | 25.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Thanh Lâm Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.988 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Lọ | N4 | 1.250 | 16.905 | 21.131.250 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Thanh Lâm Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.987 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 50mg; 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.800 | 9.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Thanh Lâm Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.986 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 12.500 | 500 | 6.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Thanh Lâm Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.985 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg + 800mg + 300mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.575 | 23.625.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500185140_2505271554 | 26/05/2026 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.984 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.000 | 165 | 495.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 13/05/2026 | 10/02/2027 | Điểm Trạm 01 Thuộc Tyt Phú Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.983 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. | Viên | N2 | 25.000 | 2.450 | 61.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên Sơn | Công Ty Cổ Phần Dược Và Trang Thiết Bị Y Tế Sơn Hà | Công ty CP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.982 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g | Chai | N3 | 250 | 31.000 | 7.750.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 Chai x 20ml | V51-H12-16 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên Sơn | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.981 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g | lọ | N3 | 1.250 | 45.990 | 57.487.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 24g | VD-34376-20 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên Sơn | Công Ty Cổ Phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.980 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | chai | N3 | 430 | 67.700 | 29.111.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120 ml; hộp 1 chai 180 ml | VD-28532-17 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên Sơn | Công Ty Cổ Phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty TNHH Dược Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.979 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N3 | 8.000 | 17.800 | 142.400.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 24/QĐ-TTYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Pác Bó | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO TRAPHACO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.978 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Mỗi viên hoàn cứng (0,25gam) có chứa: Cao đặc dược liệu 102mg (tương đương với: Bạch truật (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) 64mg; Bạch linh (Poria) 64mg; Viễn chí (Radix Polygalae) chế 6,4mg; Toan táo nhân (Semen Ziziphi mauritianae) 64mg; Long nhãn ( | Viên | N3 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 Viên | VD-30461-18 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Tây Hồ 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.977 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 376mg tương đương với: Sinh địa (Radix Rehmanniae glutinosae) 400mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 400mg; Đương quy (Radix Angelicae sinensis) 500mg; Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 200mg; Ngư | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Tây Hồ 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty CP Dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.976 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Trần bì 1,25g; Cát cánh 0,625g; Tiền hồ 0,625g; Tô diệp 0,625g; Tử uyển 0,625g; Tang bạch bì 0,25g; Tang diệp 0,25g; Thiên môn 0,25g; Cam thảo 0,1875g; Ô mai 0,1875g; Khương hoàng 0,125g; Menthol 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 34.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 80ml | TCT-00254-25 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Tây Hồ 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.975 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 376mg tương đương với: Sinh địa (Radix Rehmanniae glutinosae) 400mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 400mg; Đương quy (Radix Angelicae sinensis) 500mg; Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 200mg; Ngư | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Chiên Đàn 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty CP Dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.974 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Trần bì 1,25g; Cát cánh 0,625g; Tiền hồ 0,625g; Tô diệp 0,625g; Tử uyển 0,625g; Tang bạch bì 0,25g; Tang diệp 0,25g; Thiên môn 0,25g; Cam thảo 0,1875g; Ô mai 0,1875g; Khương hoàng 0,125g; Menthol 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 34.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 80ml | TCT-00254-25 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Chiên Đàn 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.973 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Mỗi viên hoàn cứng (0,25gam) có chứa: Cao đặc dược liệu 102mg (tương đương với: Bạch truật (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) 64mg; Bạch linh (Poria) 64mg; Viễn chí (Radix Polygalae) chế 6,4mg; Toan táo nhân (Semen Ziziphi mauritianae) 64mg; Long nhãn ( | Viên | N3 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 Viên | VD-30461-18 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Chiên Đàn 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.972 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g. | Chai | N4 | 200 | 17.898 | 3.579.600 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai x 50ml | 893110849624 | 41/QĐ-TTYT | 18/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phú Trach-Điểm Trạm Yt Quảng Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.971 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | ATILIVER Diệp Hạ Châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg, 200mg, 200mg, 200mg | Viên | N3 | 55.000 | 1.950 | 107.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | KQ2400559054_2504111412 | 03/06/2026 | 03/06/2026 | Tyt Hòa Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.970 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. | Viên | N2 | 25.000 | 2.450 | 61.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Tyt Diên Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Và Trang Thiết Bị Y Tế Sơn Hà | Công ty CP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.969 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g | lọ | N3 | 1.250 | 45.990 | 57.487.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 24g | VD-34376-20 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Tyt Diên Khánh | Công Ty Cổ Phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.968 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g | Chai | N3 | 250 | 31.000 | 7.750.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 Chai x 20ml | V51-H12-16 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Tyt Diên Khánh | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.967 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | chai | N3 | 430 | 67.700 | 29.111.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120 ml; hộp 1 chai 180 ml | VD-28532-17 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Tyt Diên Khánh | Công Ty Cổ Phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty TNHH Dược Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.966 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Lọ | N4 | 1.250 | 16.905 | 21.131.250 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Tự Lập Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.965 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 12.500 | 500 | 6.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Tự Lập Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.964 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g | Lọ | N3 | 1.250 | 20.000 | 25.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Tự Lập Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.963 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg; 75mg; 75mg | Viên | N3 | 10.000 | 230 | 2.300.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Tự Lập Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.962 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 75.000 | 130 | 9.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Tự Lập Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.961 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 12.500 | 210 | 2.625.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Tự Lập Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.960 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,96g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g + 1,60g + 0,64g | Chai ≥100ml | N3 | 1.250 | 20.000 | 25.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml siro thuốc | TCT-00251-25 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Tự Lập Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.959 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Tự Lập Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.958 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 7.500 | 630 | 4.725.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Tự Lập Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.957 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 5.000 | 220 | 1.100.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường, | VD-23886-15 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Tự Lập Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.956 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 50mg; 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.800 | 9.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Tự Lập Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.955 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 200.000 | 3.150 | 630.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19139-13 | KQ2500035441_2503061047 | 03/06/2026 | 20/12/2027 | Điểm Y Tế Phổng Ly | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.954 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 1.500 | 21.000 | 31.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100 ml | TCT-00097-22 | 100/QĐ-TYT | 19/05/2026 | 11/05/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.953 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 500 | 18.000 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt x 50ml | 893110307200 | 100/QĐ-TYT | 19/05/2026 | 11/05/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.952 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Firstlexin | Cefalexin | 250mg | Gói | N3 | 600 | 2.800 | 1.680.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,5g | VD-15813-11 | 240/QĐ-TTYT | 18/05/2026 | 27/11/2027 | Tyt Cắm Muộn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.951 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ gan | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg; 75 mg; 75 mg | Viên | N3 | 6.000 | 525 | 3.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32243-19 | 241/QĐ-TTYT | 18/05/2026 | 27/11/2027 | Tyt Cắm Muộn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.950 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp Jamda | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 500mg | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ | N3 | 6.000 | 17.500 | 105.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ 50 ml | 893110307200 | 241/QĐ-TTYT | 18/05/2026 | 27/11/2025 | Tyt Cắm Muộn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.949 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg | 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.495 | 59.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 241/QĐ-TTYT | 09/06/2026 | 27/11/2027 | Tyt Cắm Muộn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.948 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 4.000 | 27.720 | 110.880.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 241/QĐ-TTYT | 09/06/2026 | 27/11/2027 | Tyt Cắm Muộn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.947 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp Jamda | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 500mg | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ | N3 | 6.000 | 17.500 | 105.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ 50 ml | 893110307200 | 241/QĐ-TTYT | 09/06/2026 | 27/11/2027 | Tyt Cắm Muộn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.946 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 241/QĐ-TTYT | 09/06/2026 | 27/11/2027 | Tyt Cắm Muộn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.945 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao cồn nghệ 75mg; Trần bì 139mg; cao mật heo 60mg | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 20.000 | 735 | 14.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 241/QĐ-TTYT | 09/06/2026 | 27/05/2027 | Tyt Cắm Muộn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.944 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. | Viên | N2 | 25.000 | 2.450 | 61.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên Phú | Công Ty Cổ Phần Dược Và Trang Thiết Bị Y Tế Sơn Hà | Công ty CP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.943 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | chai | N3 | 430 | 67.700 | 29.111.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120 ml; hộp 1 chai 180 ml | VD-28532-17 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên Phú | Công Ty Cổ Phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty TNHH Dược Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.942 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g | lọ | N3 | 1.250 | 45.990 | 57.487.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 24g | VD-34376-20 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên Phú | Công Ty Cổ Phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.941 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g | Chai | N3 | 250 | 31.000 | 7.750.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 Chai x 20ml | V51-H12-16 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên Phú | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.940 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật | 24mg, 52mg, 260mg, 18mg, 250mg, 50mg | Viên | N3 | 6.200 | 1.350 | 8.370.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Trung Sơn Trầm (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.939 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Cao mật lợn khô, Tỏi, Actiso, Than hoạt tính. | 50mg, 50mg, 125mg, 25mg | Viên | N3 | 16.000 | 2.499 | 39.984.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 13/05/2027 | Điểm Y Tế Trung Sơn Trầm (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty CP Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.938 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg, 500mg, 500mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 200mg, 300mg, 300mg, 40mg |
Viên | N3 | 9.500 | 2.919 | 27.730.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 13/05/2027 | Điểm Y Tế Trung Sơn Trầm (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty CP Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.937 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat | 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 5ml | Lọ | N3 | 1.000 | 18.000 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Trung Sơn Trầm (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.936 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 0 | 205 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.935 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.934 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | 52,5mg; 20mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | VD-23253-15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.933 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.932 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.931 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.930 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.929 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.928 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda New | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg | Lọ | N3 | 0 | 33.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT00232-24 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.927 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.926 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.420 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.925 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.924 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường, | VD-23886-15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.923 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.680 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Thượng Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.922 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Thượng Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.921 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg+ 120mg+ 120mg+120mg+ 120mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.810 | 36.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Thượng Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.920 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+ 500mg+ 500mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+ 40 mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.982 | 53.676.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Thượng Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.919 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 15.000 | 2.916 | 43.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Thượng Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.918 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 500 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Thượng Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.917 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Thượng Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.916 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Thượng Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.915 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Thượng Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.914 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 40.000 | 1.150 | 46.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Thượng Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.913 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa vàng, Hạ khô thảo | 125mg, 160mg, 160mg, 40mg, 40mg, 50mg, 24mg, 12.5mg |
Viên | N3 | 12.000 | 650 | 7.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Trung Sơn Trầm (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.912 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Cao đặc lá chè dây | 625mg | Viên | N1 | 2.300 | 1.278 | 2.939.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Trung Sơn Trầm (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.911 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g, 2,0g, 1,5g, 1,0g | Viên | N3 | 5.000 | 5.800 | 29.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Trung Sơn Trầm (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.910 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actiso, Cao khô Rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm | 85mg, 64mg, 6.4mg | Viên | N1 | 7.000 | 650 | 4.550.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Trung Sơn Trầm (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.909 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ đinh lăng, Cao khô lá bạch quả | 150mg, 5mg | Viên | N2 | 24.000 | 500 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Trung Sơn Trầm (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.908 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g; 2,4g; 0,30g; 0,60g; 0,60g; 0,15g; 0,60g | Túi | N3 | 5.600 | 2.200 | 12.320.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Trung Sơn Trầm (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.907 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Huyền sâm, Mạch môn, Bạch thược, Bối mẫu, Mẫu đơn bì, Cam thảo |
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 700 | 23.000 | 16.100.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Trung Sơn Trầm (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.906 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.905 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.904 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.903 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda New | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg | Lọ | N3 | 0 | 33.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT00232-24 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.902 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 0 | 205 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.901 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường, | VD-23886-15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.900 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.899 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.898 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.897 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | 52,5mg; 20mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | VD-23253-15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.896 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.420 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.895 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.894 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.893 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Giang Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.892 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.680 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Giang Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.891 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Giang Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.890 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Giang Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.889 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg+ 120mg+ 120mg+120mg+ 120mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.810 | 36.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Giang Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.888 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 15.000 | 2.916 | 43.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Giang Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.887 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Viên sáng mắt Khải Hà | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 500mg+250mg+187,5mg+187,5mg+250mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+250mg | Viên | N3 | 20.000 | 645 | 12.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32246-19 | 162/QĐ-SYT | 26/05/2026 | 25/05/2027 | Pkđk An Cường Cty Tnhh Mtv Y Dược An Thịnh Phát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.886 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Bách bộ | Bách bộ | 60g/120ml | Chai | N3 | 500 | 22.197 | 11.098.500 | Uống | Cao lỏng | hộp 1 chai 120 ml cao lỏng | V180-H02-19 | 162/QĐ-SYT | 26/05/2026 | 25/05/2027 | Pkđk An Cường Cty Tnhh Mtv Y Dược An Thịnh Phát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.885 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 176 mg+148 mg+315 mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 162/QĐ-SYT | 26/05/2026 | 25/05/2027 | Pkđk An Cường Cty Tnhh Mtv Y Dược An Thịnh Phát | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.884 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0.45g + 0.75g + 0.6g + 0.3g + 0.6g + 0.3g | Gói | N3 | 15.000 | 3.600 | 54.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10, 20, 30 gói x 3g, 6g | TCT-00015-20 | 274/QĐ-BVYHCT | 26/05/2026 | 25/05/2027 | Pkđk An Cường Cty Tnhh Mtv Y Dược An Thịnh Phát | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.883 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 800mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.850 | 27.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32687-19 | 162/QĐ-SYT | 26/05/2026 | 25/05/2027 | Pkđk An Cường Cty Tnhh Mtv Y Dược An Thịnh Phát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.882 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.690 | 53.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 274/QĐ-BVYHCT | 26/05/2026 | 25/05/2027 | Pkđk An Cường Cty Tnhh Mtv Y Dược An Thịnh Phát | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.881 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,5g+1g+2,5g+1,5g+0,5g+1g+2,5g+1,5g)/50ml | Chai | N3 | 600 | 20.450 | 12.270.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai xịt x 50ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml | 893110849624 | 162/QĐ-SYT | 26/05/2026 | 25/05/2027 | Pkđk An Cường Cty Tnhh Mtv Y Dược An Thịnh Phát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.880 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 162/QĐ-SYT | 26/05/2026 | 25/05/2027 | Pkđk An Cường Cty Tnhh Mtv Y Dược An Thịnh Phát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.879 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 0,7g+0,23g+0,12g+0,23g+0,23g+0,47g+0,47g+0,23g+0,23g+0,14g+0,23g+0,23g+0,47g | Gói | N3 | 5.000 | 3.579 | 17.895.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói × 4g | VD-32663-19 | 162/QĐ-SYT | 26/05/2026 | 25/05/2027 | Pkđk An Cường Cty Tnhh Mtv Y Dược An Thịnh Phát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.878 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 2.000 | 2.100 | 4.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang | VD-16618-12 | 162/QĐ-SYT | 26/05/2026 | 25/05/2027 | Pkđk An Cường Cty Tnhh Mtv Y Dược An Thịnh Phát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.877 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg+150mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.835 | 56.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 162/QĐ-SYT | 26/05/2026 | 25/05/2027 | Pkđk An Cường Cty Tnhh Mtv Y Dược An Thịnh Phát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.876 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg+12mg+12mg+8mg+12mg+6mg+6mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 15.000 | 3.255 | 48.825.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 12 túi x 10 hoàn | VD-24402-16 | 162/QĐ-SYT | 26/05/2026 | 25/05/2027 | Pkđk An Cường Cty Tnhh Mtv Y Dược An Thịnh Phát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.875 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g+4g+8g+8g+12g+8g+12g+12g+4g+12g+4g+3g | Chai | N3 | 300 | 50.000 | 15.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 162/QĐ-SYT | 26/05/2026 | 25/05/2027 | Pkđk An Cường Cty Tnhh Mtv Y Dược An Thịnh Phát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.874 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,31g+0,21g+0,17g+0,17g+0,21g+0,17g+0,21g+0,31g+0,31g+0,21g | Viên | N3 | 20.000 | 300 | 6.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng |
Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 162/QĐ-SYT | 26/05/2026 | 25/05/2027 | Pkđk An Cường Cty Tnhh Mtv Y Dược An Thịnh Phát | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.873 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 500 | 18.390 | 9.195.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100 ml + 1 cốc chia liều. | VD-33196-19 | 162/QĐ-SYT | 26/05/2026 | 25/05/2027 | Pkđk An Cường Cty Tnhh Mtv Y Dược An Thịnh Phát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.872 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 700 mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.050 | 20.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 162/QĐ-SYT | 26/05/2026 | 25/05/2027 | Pkđk An Cường Cty Tnhh Mtv Y Dược An Thịnh Phát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.871 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.040 | 122.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | KQ2500016039_2505151325 | 15/05/2026 | 15/05/2026 | Tyt Ea Hồ | Công ty TNHH Dược Phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.870 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 500 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Giang Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.869 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 40.000 | 1.150 | 46.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Giang Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.868 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Giang Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.867 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+ 500mg+ 500mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+ 40 mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.982 | 53.676.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Đức Giang Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.866 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 1.500 | 21.000 | 31.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100 ml | TCT-00097-22 | 100/QĐ-TYT | 19/05/2026 | 11/05/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.865 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 500 | 18.000 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt x 50ml | 893110307200 | 100/QĐ-TYT | 19/05/2026 | 11/05/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.864 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.000 | 165 | 495.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 13/05/2026 | 10/02/2027 | Tyt Phú Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.863 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Cao mật lợn khô, Tỏi, Actiso, Than hoạt tính. | 50mg, 50mg, 125mg, 25mg | Viên | N3 | 16.000 | 2.499 | 39.984.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 13/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Sơn (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty CP Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.862 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật | 24mg, 52mg, 260mg, 18mg, 250mg, 50mg | Viên | N3 | 6.200 | 1.350 | 8.370.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Sơn (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.861 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat | 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 5ml | Lọ | N3 | 1.000 | 18.000 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Sơn (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.860 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg, 500mg, 500mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 200mg, 300mg, 300mg, 40mg |
Viên | N3 | 9.500 | 2.919 | 27.730.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 13/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Sơn (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty CP Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.859 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actiso, Cao khô Rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm | 85mg, 64mg, 6.4mg | Viên | N1 | 7.000 | 650 | 4.550.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Sơn (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.858 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Huyền sâm, Mạch môn, Bạch thược, Bối mẫu, Mẫu đơn bì, Cam thảo |
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 700 | 23.000 | 16.100.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Sơn (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.857 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g; 2,4g; 0,30g; 0,60g; 0,60g; 0,15g; 0,60g | Túi | N3 | 5.600 | 2.200 | 12.320.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Sơn (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.856 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ đinh lăng, Cao khô lá bạch quả | 150mg, 5mg | Viên | N2 | 24.000 | 500 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Sơn (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.855 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 198 | 19.800.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 96/QĐ-TYT | 18/05/2026 | 08/05/2027 | Điểm Y Tế Thanh Văn Trực Thuộc Tyt Xã Tam Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.854 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g | Viên | N3 | 25.000 | 950 | 23.750.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 96/QĐ-TYT | 18/05/2026 | 08/05/2027 | Điểm Y Tế Thanh Văn Trực Thuộc Tyt Xã Tam Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.853 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.150 | 34.500.000 | Uống | Viên nang |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
TCT-00034-21 | 96/QĐ-TYT | 18/05/2026 | 08/05/2027 | Điểm Y Tế Thanh Văn Trực Thuộc Tyt Xã Tam Hưng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.246.852 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | chai | N3 | 430 | 67.700 | 29.111.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120 ml; hộp 1 chai 180 ml | VD-28532-17 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Tyt Diên Điền | Công Ty Cổ Phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty TNHH Dược Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.851 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g | lọ | N3 | 1.250 | 45.990 | 57.487.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 24g | VD-34376-20 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Tyt Diên Điền | Công Ty Cổ Phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.850 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g | Chai | N3 | 250 | 31.000 | 7.750.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 Chai x 20ml | V51-H12-16 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Tyt Diên Điền | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.849 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. | Viên | N2 | 25.000 | 2.450 | 61.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Tyt Diên Điền | Công Ty Cổ Phần Dược Và Trang Thiết Bị Y Tế Sơn Hà | Công ty CP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.848 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Trạm Trôi Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.847 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Trạm Trôi Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.846 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+ 500mg+ 500mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+ 40 mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.982 | 53.676.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Trạm Trôi Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.845 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 40.000 | 1.150 | 46.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Trạm Trôi Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.844 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg+ 120mg+ 120mg+120mg+ 120mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.810 | 36.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Trạm Trôi Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.843 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 15.000 | 2.916 | 43.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Trạm Trôi Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.842 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Trạm Trôi Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.841 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 500 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Trạm Trôi Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.840 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Trạm Trôi Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.839 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.680 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Trạm Trôi Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.838 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Trần bì 1,25g; Cát cánh 0,625g; Tiền hồ 0,625g; Tô diệp 0,625g; Tử uyển 0,625g; Tang bạch bì 0,25g; Tang diệp 0,25g; Thiên môn 0,25g; Cam thảo 0,1875g; Ô mai 0,1875g; Khương hoàng 0,125g; Menthol 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 34.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 80ml | TCT-00254-25 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Phú Ninh 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.837 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 376mg tương đương với: Sinh địa (Radix Rehmanniae glutinosae) 400mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 400mg; Đương quy (Radix Angelicae sinensis) 500mg; Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 200mg; Ngư | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Phú Ninh 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty CP Dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.836 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Mỗi viên hoàn cứng (0,25gam) có chứa: Cao đặc dược liệu 102mg (tương đương với: Bạch truật (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) 64mg; Bạch linh (Poria) 64mg; Viễn chí (Radix Polygalae) chế 6,4mg; Toan táo nhân (Semen Ziziphi mauritianae) 64mg; Long nhãn ( | Viên | N3 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 Viên | VD-30461-18 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Phú Ninh 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.835 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.150 | 34.500.000 | Uống | Viên nang |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
TCT-00034-21 | 96/QĐ-TYT | 18/05/2026 | 08/05/2027 | Điểm Y Tế Bối Khê Trực Thuộc Tyt Tam Hưng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.246.834 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g | Viên | N3 | 25.000 | 950 | 23.750.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 96/QĐ-TYT | 18/05/2026 | 08/05/2027 | Điểm Y Tế Bối Khê Trực Thuộc Tyt Tam Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.833 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 198 | 19.800.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 96/QĐ-TYT | 18/05/2026 | 08/05/2027 | Điểm Y Tế Bối Khê Trực Thuộc Tyt Tam Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.832 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa vàng, Hạ khô thảo | 125mg, 160mg, 160mg, 40mg, 40mg, 50mg, 24mg, 12.5mg |
Viên | N3 | 12.000 | 650 | 7.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Sơn (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.831 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Cao đặc lá chè dây | 625mg | Viên | N1 | 2.300 | 1.278 | 2.939.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Sơn (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.830 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g, 2,0g, 1,5g, 1,0g | Viên | N3 | 5.000 | 5.800 | 29.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Điểm Y Tế Xuân Sơn (Tyt Phường Tùng Thiện) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.829 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Huyền sâm, Mạch môn, Bạch thược, Bối mẫu, Mẫu đơn bì, Cam thảo |
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 700 | 23.000 | 16.100.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Tyt P. Tùng Thiện | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.828 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g; 2,4g; 0,30g; 0,60g; 0,60g; 0,15g; 0,60g | Túi | N3 | 5.600 | 2.200 | 12.320.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Tyt P. Tùng Thiện | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.827 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g, 2,0g, 1,5g, 1,0g | Viên | N3 | 5.000 | 5.800 | 29.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Tyt P. Tùng Thiện | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.826 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Cao mật lợn khô, Tỏi, Actiso, Than hoạt tính. | 50mg, 50mg, 125mg, 25mg | Viên | N3 | 16.000 | 2.499 | 39.984.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 13/05/2027 | Tyt P. Tùng Thiện | Công ty CP Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.825 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg, 500mg, 500mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 200mg, 300mg, 300mg, 40mg |
Viên | N3 | 9.500 | 2.919 | 27.730.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 13/05/2027 | Tyt P. Tùng Thiện | Công ty CP Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.824 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa vàng, Hạ khô thảo | 125mg, 160mg, 160mg, 40mg, 40mg, 50mg, 24mg, 12.5mg |
Viên | N3 | 12.000 | 650 | 7.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Tyt P. Tùng Thiện | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.823 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật | 24mg, 52mg, 260mg, 18mg, 250mg, 50mg | Viên | N3 | 6.200 | 1.350 | 8.370.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Tyt P. Tùng Thiện | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.822 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat | 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 5ml | Lọ | N3 | 1.000 | 18.000 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Tyt P. Tùng Thiện | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.821 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ đinh lăng, Cao khô lá bạch quả | 150mg, 5mg | Viên | N2 | 24.000 | 500 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Tyt P. Tùng Thiện | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.820 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Cao đặc lá chè dây | 625mg | Viên | N1 | 2.300 | 1.278 | 2.939.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Tyt P. Tùng Thiện | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.819 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actiso, Cao khô Rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm | 85mg, 64mg, 6.4mg | Viên | N1 | 7.000 | 650 | 4.550.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 82/QĐ-TYT | 20/05/2026 | 17/05/2027 | Tyt P. Tùng Thiện | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.818 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.817 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg+ 120mg+ 120mg+120mg+ 120mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.810 | 36.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.816 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 120.000 | 500 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.815 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.680 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.814 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 15.000 | 2.916 | 43.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.813 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+ 500mg+ 500mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+ 40 mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.982 | 53.676.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.812 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 40.000 | 1.150 | 46.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.811 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg; 56mg; 56mg;48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.400 | 140.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 997/QĐ-BVDC | 01/06/2026 | 20/10/2026 | Tyt Diễn Phong | Công ty Cổ Phần Trung Ương CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng- CTCP dược phẩm Bagiaco- Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.810 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.809 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.808 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.807 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 8.500 | 500 | 4.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Thạch Đà Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.806 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.700 | 650 | 3.705.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Thạch Đà Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.805 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 4.200 | 630 | 2.646.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Thạch Đà Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.804 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g | Chai 100ml | N3 | 400 | 25.200 | 10.080.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml siro thuốc | TCT-00251-25 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Thạch Đà Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.803 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 400 | 17.500 | 7.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Thạch Đà Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.802 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Chai | N3 | 200 | 35.637 | 7.127.400 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | KQ2500016039_2505151325 | 15/05/2026 | 15/05/2026 | Tyt 49 Phú Xuân | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.801 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 40.000 | 610 | 24.400.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 249/QĐ-BVĐKPNT | 21/05/2026 | 21/11/2026 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.800 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N3 | 6.000 | 2.800 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 249/QĐ-BVĐKPNT | 21/05/2026 | 21/11/2026 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.799 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên sáng mắt đông dược việt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa,Sơn thù du, Thạch quyết minh, Trạch tả | 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 180mg; 135mg; 360mg; 180mg; 180mg; 135mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.100 | 27.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai x 50 viên | VD-32660-19 | 249/QĐ-BVĐKPNT | 21/05/2026 | 21/11/2026 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.798 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 4.000 | 4.000 | 16.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31249-18 | 249/QĐ-BVĐKPNT | 21/05/2026 | 21/11/2026 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.797 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg + 670mg + 340mg + 670mg + 125mg + 340mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.990 | 5.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 88/QĐ-CT | 20/05/2026 | 18/05/2027 | Tyt-Ct Viglacera Hạ Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.796 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,58g + 1,35g + 0,32g + 1,13g + 0,33g + 0,88g | Viên | N3 | 1.998 | 2.450 | 4.895.100 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 1 túi x 6 viên x 10g |
VD-31656-19 | 88/QĐ-CT | 25/05/2026 | 25/05/2027 | Tyt-Ct Viglacera Hạ Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.795 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg + 150mg | Viên | N3 | 5.000 | 419 | 2.095.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-24388-16 | 88/QĐ-CT | 25/05/2026 | 25/05/2027 | Tyt-Ct Viglacera Hạ Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.794 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g. | Chai | N4 | 200 | 17.898 | 3.579.600 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai x 50ml | 893110849624 | 41/QĐ-TTYT | 18/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phú Trạch-Điểm Trạm Yt Quảng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.793 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 2.000 | 165 | 330.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 18/05/2026 | 10/02/2027 | ĐiểM TrạM BảN MéT ThuộC TrạM Y Tế Xã Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.792 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma A | Viên | N4 | 2.780 | 18.000 | 50.040.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.791 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Viên | N3 | 8.950 | 60.900 | 545.055.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.790 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Bách bộ, Cam thảo, Cát cánh, Cineol, Hoàng cầm, Menthol, phục linh, Tang bạch bì, Thiên môn đông, Tiền hồ, Tỳ bà lá | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Viên | N4 | 1.300 | 27.720 | 36.036.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.789 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ trung ích khí-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg ( tương đương Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg;Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột mịn dược liệu gồm : Hoàng kỳ 100mg; Cam thảo 90mg; Đương quy 55mg; Nhân sâm 55mg. | 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg | Gói | N3 | 1.000 | 882 | 882.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20533-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.788 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoả Long | Gói 4g hoàn cứng chứa: Hy thiêm 0,56g; Phòng phong 0,56g; Thục địa 0,56g; Tang ký sinh 0,40g; Thiên niên kiện 0,40g; Đương quy 0,40g; Đỗ trọng 0,40g; Khương hoạt 0,40g | 0,56g; 0,56g; 0,56g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g | Viên | N3 | 44.000 | 4.000 | 176.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 4g | VD-31375-18 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Nguyên | Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.787 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)+ Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) | 40mg+ 300mg | Gói | N4 | 185.760 | 1.596 | 296.472.960 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Nguyên | Công ty CPD – TTBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.786 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Nguyên | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.785 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Đại tràng- F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg | 800mg + 300mg + 120mg + 400mg | Tuýp | N3 | 18.000 | 2.140 | 38.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21487-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.784 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | Viên | N3 | 1.500 | 50.000 | 75.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Nguyên | Công ty cổ CPDP trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.783 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. | Viên | N3 | 2.500 | 5.500 | 13.750.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.782 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Chai | N3 | 30.000 | 850 | 25.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Nguyên | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.781 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 102.000 | 2.150 | 219.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Nguyên | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.780 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g | Chai | N3 | 250 | 31.000 | 7.750.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 Chai x 20ml | V51-H12-16 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên Toàn | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.779 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. | Viên | N2 | 25.000 | 2.450 | 61.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên Toàn | Công Ty Cổ Phần Dược Và Trang Thiết Bị Y Tế Sơn Hà | Công ty CP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.778 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g | lọ | N3 | 1.250 | 45.990 | 57.487.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 24g | VD-34376-20 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên Toàn | Công Ty Cổ Phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.777 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | chai | N3 | 430 | 67.700 | 29.111.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120 ml; hộp 1 chai 180 ml | VD-28532-17 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên Toàn | Công Ty Cổ Phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty TNHH Dược Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.776 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 2.000.000 | 130 | 260.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15 | 222/QĐ-BVHL | 18/05/2026 | 17/05/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.775 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 110.000 | 2.500 | 275.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống 10ml, Hộp 24 ống x 10ml | 893200120100 | 222/QĐ-BVHL | 18/05/2026 | 17/05/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.774 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg, 100mg, 25mg | Viên | N3 | 800.000 | 610 | 488.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 222/QĐ-BVHL | 18/05/2026 | 17/05/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.773 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg, 150mg, 200mg | Viên | N3 | 800.000 | 1.190 | 952.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 222/QĐ-BVHL | 18/05/2026 | 17/05/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.772 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Trần bì 1,25g; Cát cánh 0,625g; Tiền hồ 0,625g; Tô diệp 0,625g; Tử uyển 0,625g; Tang bạch bì 0,25g; Tang diệp 0,25g; Thiên môn 0,25g; Cam thảo 0,1875g; Ô mai 0,1875g; Khương hoàng 0,125g; Menthol 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 34.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 80ml | TCT-00254-25 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Tây Hồ 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.771 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Mỗi viên hoàn cứng (0,25gam) có chứa: Cao đặc dược liệu 102mg (tương đương với: Bạch truật (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) 64mg; Bạch linh (Poria) 64mg; Viễn chí (Radix Polygalae) chế 6,4mg; Toan táo nhân (Semen Ziziphi mauritianae) 64mg; Long nhãn ( | Viên | N3 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 Viên | VD-30461-18 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Tây Hồ 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.770 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 376mg tương đương với: Sinh địa (Radix Rehmanniae glutinosae) 400mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 400mg; Đương quy (Radix Angelicae sinensis) 500mg; Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 200mg; Ngư | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Tây Hồ 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty CP Dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.769 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Bạch Trữ Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.768 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | chai | N3 | 430 | 67.700 | 29.111.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120 ml; hộp 1 chai 180 ml | VD-28532-17 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên An | Công Ty Cổ Phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty TNHH Dược Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.767 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g | lọ | N3 | 1.250 | 45.990 | 57.487.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 24g | VD-34376-20 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên An | Công Ty Cổ Phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.766 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. | Viên | N2 | 25.000 | 2.450 | 61.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên An | Công Ty Cổ Phần Dược Và Trang Thiết Bị Y Tế Sơn Hà | Công ty CP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.765 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g | Chai | N3 | 250 | 31.000 | 7.750.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 Chai x 20ml | V51-H12-16 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên An | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.764 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 7.500 | 630 | 4.725.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Bạch Trữ Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.763 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 5.000 | 220 | 1.100.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường, | VD-23886-15 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Bạch Trữ Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.762 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 50mg; 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.800 | 9.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Bạch Trữ Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.761 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g | Lọ | N3 | 1.250 | 20.000 | 25.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Bạch Trữ Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.760 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Lọ | N4 | 1.250 | 16.905 | 21.131.250 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Bạch Trữ Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.759 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 75.000 | 130 | 9.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Bạch Trữ Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.758 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 12.500 | 210 | 2.625.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Bạch Trữ Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.757 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg; 75mg; 75mg | Viên | N3 | 10.000 | 230 | 2.300.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Bạch Trữ Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.756 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 12.500 | 500 | 6.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Bạch Trữ Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.755 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,96g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g + 1,60g + 0,64g | Chai ≥100ml | N3 | 1.250 | 20.000 | 25.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml siro thuốc | TCT-00251-25 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Bạch Trữ Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.754 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ích mẫu điều kinh | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | (533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml | Ống | N3 | 6.666 | 4.500 | 29.997.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-26745-17 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.753 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 5.000 | 502 | 2.510.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12 viên, Hộp 10 lọ x 80 viên | TCT-00159-23 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.752 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Metrad | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương đương với 1,3g Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,5 g Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương đương với 0,5g Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 6.666 | 1.407 | 9.379.062 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27990-17 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.751 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 13.333 | 1.575 | 20.999.475 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.750 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg; 0,5mg; 0,36mg; 0,5mg; 100mg | Viên | N3 | 73.333 | 377 | 27.646.541 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19294-13 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.749 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg, 500mg | Viên | N3 | 26.666 | 1.129 | 30.105.914 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.748 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 200 mg | Viên | N3 | 16.667 | 3.990 | 66.501.330 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.747 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên Diệp Hạ Châu PYLANTIN | Diệp hạ châu | Cao Diệp hạ châu đắng 289mg | Viên | N3 | 13.333 | 756 | 10.079.748 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21328-14 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.746 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg; Cao Nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg. | Viên | N3 | 11.666 | 546 | 6.369.636 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.745 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560m | Viên | N3 | 40.000 | 2.920 | 116.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.744 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0.5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1.5g, Độc hoạt 1g, Phòng phong 1g, Đỗ trọng 1g, Ngưu tất 1g, Trinh nữ 1g, Hồng hoa 1g, Bạch chỉ 1g, Tục đoạn 1g , Bổ cốt chỉ 0.5g | Viên | N3 | 23.333 | 2.050 | 47.832.650 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.743 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | Cao Cabovis 124,62mg (tương đương với Thạch cao 200mg; Hoàng cầm 150mg; Cát cánh 100mg; Cam thảo 50mg); Bột mịn Đại hoàng 200mg; Borneol (Băng phiến) 25mg; Ngưu hoàng nhân tạo 5mg | Viên | N3 | 13.333 | 819 | 10.919.727 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110630424 | 183/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.742 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo | 5g | Gói | N3 | 12.340 | 5.700 | 70.338.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói, 100 gói, 150 gói x 1,5g | VD-33520-19 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.741 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 11.666 | 1.600 | 18.665.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.740 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 198 | 19.800.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 96/QĐ-TYT | 18/05/2026 | 08/05/2027 | Tyt Tam Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.739 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 26.666 | 1.900 | 50.665.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.738 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg, 25mg, 50mg | Viên | N3 | 6.666 | 4.190 | 27.930.540 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.737 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 16.667 | 1.780 | 29.667.260 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.736 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viêm xoang Abipha Cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 10.000 | 825 | 8.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.735 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; cam thảo 4g; liên nhục 8g; đảng sâm 8g; phục linh 12g; hoài sơn 8g; ý dĩ 12 g; mạch nha 12g; sơn tra 4g; thần khúc 12g; phấn hoa 4g; cao xương hỗn hợp 3g | Chai | N3 | 333 | 50.000 | 16.650.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.734 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Xoang HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | Cao khô hỗn hợp dược liệu 190mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Ngũ sắc 350mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng cầm 50mg; Dành dành 50mg; Phục linh 50mg; Bạch chỉ 150 | Viên | N3 | 13.333 | 1.890 | 25.199.370 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.733 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 16.667 | 3.200 | 53.334.400 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-35146-21 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.732 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 23.333 | 3.035 | 70.815.655 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.731 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.450 | 34.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.730 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g | Gói | N3 | 8.333 | 9.500 | 79.163.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.729 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cynara | Actisô | Cao đặc Actiso (18:1) 200 mg | Viên | N4 | 26.666 | 680 | 18.132.880 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23760-15 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.728 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Cao khô hỗn hợp 10,5:1 (tương đương 6,562g dược liệu gồm: Ích mẫu 4,2g, hương phụ 1,312g, ngải cứu 1,05g) 625 mg | Viên | N3 | 11.667 | 500 | 5.833.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28214-17 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.727 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 20.000 | 3.600 | 72.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.726 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Gói | N4 | 5.000 | 8.000 | 40.000.000 | Uống | Thuốc cốm | 8g/gói x 9gói/hộp; 8g/gói x 6gói/hộp | VNCT-00002-23 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.725 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.950 | 49.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.724 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg | Ống | N3 | 11.667 | 3.500 | 40.834.500 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-22760-15 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.723 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Chai | N2 | 833 | 35.750 | 29.779.750 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.722 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500mg Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820mg Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350mg Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850mg Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 13.333 | 749 | 9.986.417 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.721 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/120 ml | Chai/lọ | N3 | 667 | 72.000 | 48.024.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893210124300 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.720 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 833 | 25.410 | 21.166.530 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 183/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.719 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g | Viên | N3 | 11.667 | 5.550 | 64.751.850 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10 gam | VD-24067-16 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.718 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Trà gừng | Gừng | Mỗi gói 3g chứa: Gừng (tương đương 1,2g bột gừng) 1,6g | Gói | N3 | 10.000 | 1.000 | 10.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 3g | 893200130400 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.717 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 11.666 | 2.500 | 29.165.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.716 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 8.333 | 1.350 | 11.249.550 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.715 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg;Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg;Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500 | Lọ | N3 | 2.667 | 17.000 | 45.339.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.714 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Mỗi chai 90ml chứa Ích mẫu 72g, Hương phụ 22,5g, Ngải cứu 18g | Chai | N3 | 400 | 23.520 | 9.408.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 100ml | VD-22491-15 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.713 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Viên | N2 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.712 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Mát gan giải độc | Kim tiền thảo | 10g | Gói | N3 | 6.666 | 8.100 | 53.994.600 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói x 1,4g | VD-33519-19 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.711 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 15g | Lọ | N3 | 267 | 35.500 | 9.478.500 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài (Thuốc xịt mũi) | Hộp 1 lọ x 15ml | 893210125100 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.710 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn Phong Thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g; 0,25g | Viên | N3 | 25.000 | 2.450 | 61.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | V42-H12-16 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.709 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 16.667 | 2.780 | 46.334.260 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.708 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Túi 5g hoàn cứngchứa: Bột hỗn hợp dược liệu 4,22g (tương đương 4,65g dược liệu bao gồm:Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g); Cao xương hỗn hợp 0,75g (bao gồm: Xương đầu; Cẳng chi trước, sau của động | Túi | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.707 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Cao khô hỗn hợp dược liệu 235mg tương đương với 1418mg dược liệu (Trạch tả 206mg; Thục địa 206mg; Thảo quyết minh 286mg; Hoài sơn 247mg; Hạ khô thảo 50mg; Hà thủ ô đỏ 221mg; Cúc hoa vàng 112mg; Đương quy 90mg); Bột Đương quy 70mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.067 | 20.670.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.706 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynaraesiccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus)128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum SemenPharbitidis siccus) (Hàm lượng acidchlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 8.333 | 1.600 | 13.332.800 | Uống | 24 tháng | Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.705 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Trần bì 1,25g; Cát cánh 0,625g; Tiền hồ 0,625g; Tô diệp 0,625g; Tử uyển 0,625g; Tang bạch bì 0,25g; Tang diệp 0,25g; Thiên môn 0,25g; Cam thảo 0,1875g; Ô mai 0,1875g; Khương hoàng 0,125g; Menthol 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 34.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 80ml | TCT-00254-25 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Tyt Phú Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.704 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 376mg tương đương với: Sinh địa (Radix Rehmanniae glutinosae) 400mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 400mg; Đương quy (Radix Angelicae sinensis) 500mg; Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 200mg; Ngư | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Tyt Phú Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty CP Dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.703 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Mỗi viên hoàn cứng (0,25gam) có chứa: Cao đặc dược liệu 102mg (tương đương với: Bạch truật (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) 64mg; Bạch linh (Poria) 64mg; Viễn chí (Radix Polygalae) chế 6,4mg; Toan táo nhân (Semen Ziziphi mauritianae) 64mg; Long nhãn ( | Viên | N3 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 Viên | VD-30461-18 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Tyt Phú Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.702 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g | Viên | N3 | 25.000 | 950 | 23.750.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 96/QĐ-TYT | 18/05/2026 | 08/05/2027 | Tyt Tam Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.701 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.150 | 34.500.000 | Uống | Viên nang |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
TCT-00034-21 | 96/QĐ-TYT | 18/05/2026 | 08/05/2027 | Tyt Tam Hưng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.246.700 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa: 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg, Bạch chỉ 300mg, Cảo bản 200mg, Phòng phong 200mg, Tế tân 200mg, Xuyên khung 100mg, Thăng ma 200mg, Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 6.667 | 1.840 | 12.267.280 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.699 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (0,883mg; 500mg; 125mg)/1ml | Chai/lọ | N3 | 666 | 60.900 | 40.559.400 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.698 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết Trường Phúc | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Đương quy 1,5g; Ích mẫu 1,5g, Ngưu tất 1,5g; Thục địa 1,5g; Xích thược 0,75g; Xuyên khung 0,75g | Viên | N3 | 25.000 | 2.400 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-30094-18 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.697 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.696 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.695 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 23.333 | 2.500 | 58.332.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 Vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.694 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 11.666 | 1.400 | 16.332.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21496-14 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.693 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Tán sỏi | Diệp hạ châu | 5g | Gói | N3 | 10.000 | 5.700 | 57.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói, 100 gói, 150 gói x 1,5g | 893210191425 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.692 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | 893210125000 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.691 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 4000mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.600 | 26.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29745-18 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cty CPDP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.690 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 666 | 29.400 | 19.580.400 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.689 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor 0,5g; Đại hồi 1g; Địa liền 2,5g; Huyết giác 1,5g; Ô đầu 0,5g; Quế chi 1g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g. | Chai | N3 | 2.334 | 20.475 | 47.788.650 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai 60ml | 893100849624 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.688 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 48g | Chai/lọ | N3 | 1.667 | 33.500 | 55.844.500 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp/lọ 120ml | VD-30828-18 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.687 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Camsottdy.TW3 | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | (112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg) 532mg | Viên | N3 | 11.666 | 1.890 | 22.048.740 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-33171-19 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.686 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 950 | 9.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.685 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 6.667 | 966 | 6.440.322 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.684 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 5mg/ml (0,5 % (w/v)), 15mg/ml (1,5 % (w/v)) | Ống | N3 | 10.000 | 5.481 | 54.810.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8ml | 893210124300 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.683 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 16.667 | 2.499 | 41.650.833 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.682 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: bột nghệ vàng 4,5gam | gói | N3 | 6.666 | 7.455 | 49.695.030 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x15ml gel | 893200723724 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.681 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao mật heo 60mg; Cao cồn nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg | Viên | N3 | 10.000 | 735 | 7.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.680 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | Cao khô Tô mộc 160mg | Viên | N3 | 6.667 | 630 | 4.200.210 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-18324-13 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.679 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | 1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. | Viên | N3 | 23.333 | 1.980 | 46.199.340 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.678 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,96g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g + 1,60g + 0,64g | Chai ≥100ml | N3 | 1.250 | 20.000 | 25.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml siro thuốc | TCT-00251-25 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.677 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.676 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 50mg; 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.800 | 9.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.675 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g | Lọ | N3 | 1.250 | 20.000 | 25.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.674 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 12.500 | 500 | 6.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.673 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 75.000 | 130 | 9.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.672 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg; 75mg; 75mg | Viên | N3 | 10.000 | 230 | 2.300.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.671 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 12.500 | 210 | 2.625.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.670 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Lọ | N4 | 1.250 | 16.905 | 21.131.250 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.669 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 5.000 | 220 | 1.100.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường, | VD-23886-15 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.668 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói | N3 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.667 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | Cao Cabovis 124,62mg (tương đương với Thạch cao 200mg; Hoàng cầm 150mg; Cát cánh 100mg; Cam thảo 50mg); Bột mịn Đại hoàng 200mg; Borneol (Băng phiến) 25mg; Ngưu hoàng nhân tạo 5mg | Viên | N3 | 13.333 | 819 | 10.919.727 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110630424 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.666 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 10.000 | 12.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.665 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | (nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/5g | Gói | N3 | 13.333 | 5.300 | 70.664.900 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 10 gói 5 gam | VD-26546-17 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.664 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30995-18 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.663 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cold wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg | Lọ | N3 | 1.667 | 59.000 | 98.353.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 01 lọ x 100ml | TCT-00158-23 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | Công ty cổ phần dược quốc tế Túng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.662 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 16.667 | 2.500 | 41.667.500 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.661 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Suncurmin | Nghệ vàng | Mỗi 100ml chứa: Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50g) 30g | Chai | N3 | 167 | 54.000 | 9.018.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-34594-20 | 183/QĐ-TTYT | 29/05/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.660 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 7.500 | 630 | 4.725.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.659 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 2.000 | 165 | 330.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 13/05/2026 | 10/02/2027 | ĐiểM TrạM Số 1 ThuộC TrạM Y Tế Xã QuỳNh Lưu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.658 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 2.600 | 6.000 | 15.600.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 10/06/2027 | Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.657 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 10/06/2027 | Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.656 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 45.000 | 1.530 | 68.850.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 10/06/2027 | Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.655 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 10/06/2027 | Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.654 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Túi | N3 | 40.000 | 2.300 | 92.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 10/06/2027 | Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.653 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả: Cao đặc rẻ Hà thủ ô đỏ 40mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg tương đương với 200mg Thảo quyết minh; Cao đặ | Viên | N3 | 45.000 | 650 | 29.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 10/06/2027 | Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.652 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang mềm Actisô | Actisô | 300mg | Viên | N1 | 30.000 | 650 | 19.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên. | VD-35977-22 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 10/06/2027 | Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.651 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg + 100mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.150 | 94.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 10/06/2027 | Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.650 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sitar | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 0,4g + 1,4 g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,7g + 0,14g + 0,28g | Gói | N3 | 1.000 | 3.850 | 3.850.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-23888-15 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 10/06/2027 | Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.649 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.530 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24474-16 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 10/06/2027 | Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.648 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 10/06/2027 | Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.647 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.646 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg; 56mg; 56mg;48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.400 | 140.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 997/QĐ-BVDC | 01/06/2026 | 21/10/2026 | Tyt Diễn Hồng | Công ty Cổ Phần Trung Ương CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng- CTCP dược phẩm Bagiaco- Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.645 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 500 | 5.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 33/QĐ- TYT | 27/05/2026 | 27/05/2027 | Pkđk Xanh Pôn-Phú Thượng Trực Thuộc Tyt P. Phú Thượng | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.644 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 33/QĐ-TYT | 27/05/2026 | 27/05/2027 | Pkđk Xanh Pôn-Phú Thượng Trực Thuộc Tyt P. Phú Thượng | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.643 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | Viên | N3 | 12.000 | 2.200 | 26.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 33/QĐ-TYT | 27/05/2026 | 27/05/2027 | Pkđk Xanh Pôn-Phú Thượng Trực Thuộc Tyt P. Phú Thượng | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.642 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 17/06/2027 | Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.641 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2g + 1,5g + 1g | Viên | N3 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 10/06/2027 | Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.640 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 500 | 27.720 | 13.860.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 17/06/2027 | Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.639 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 30.000 | 3.430 | 102.900.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9 gam | TCT-00070-22 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 18/06/2027 | Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.638 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g;1g;2g | Viên | N3 | 40.000 | 1.365 | 54.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 90/QĐ-TYT | 22/05/2026 | 13/05/2028 | Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.637 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 650 | 32.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 90/QĐ-TYT | 22/05/2026 | 13/05/2028 | Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.636 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.935 | 29.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 90/QĐ-TYT | 22/05/2026 | 13/05/2028 | Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.635 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg;1,2g; 0,15g;0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g | Viên | N3 | 40.000 | 2.100 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 90/QĐ-TYT | 22/05/2026 | 13/05/2028 | Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.634 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 18.000 | 36.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 90/QĐ-TYT | 22/05/2026 | 13/05/2028 | Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.633 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 3.000 | 2.100 | 6.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 17/06/2027 | Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.632 | Chế phẩm | Tỉnh Nam Định | Boganic | Actiso, Rau đắng, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 50.000 | 650 | 32.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 417/QĐ-BVYCT | 02/06/2026 | 31/12/2026 | Pkđk Nam Ý Yên | Công ty cổ phần Traphaco | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.631 | Chế phẩm | Tỉnh Nam Định | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg | Túi | N3 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 405/QĐ-BVYHCT | 02/06/2026 | 31/12/2026 | Pkđk Nam Ý Yên | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đào Gia | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.630 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 500.000 | 205 | 102.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.629 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 48.000 | 2.916 | 139.968.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.628 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 18.000 | 19.550 | 351.900.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.627 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda New | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg | Lọ | N3 | 3.500 | 33.000 | 115.500.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT00232-24 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.626 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 100.000 | 260 | 26.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường, | VD-23886-15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.624 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 400.000 | 1.150 | 460.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.623 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 80.000 | 3.500 | 280.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.622 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 400.000 | 567 | 226.800.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.621 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 36.000 | 1.278 | 46.008.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.620 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | 52,5mg; 20mg | Viên | N3 | 400.000 | 610 | 244.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | VD-23253-15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.619 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.420 | 142.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.618 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.350 | 54.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.617 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 200.000 | 650 | 130.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.616 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 376mg tương đương với: Sinh địa (Radix Rehmanniae glutinosae) 400mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 400mg; Đương quy (Radix Angelicae sinensis) 500mg; Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 200mg; Ngư | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Tây Hồ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty CP Dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.615 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Mỗi viên hoàn cứng (0,25gam) có chứa: Cao đặc dược liệu 102mg (tương đương với: Bạch truật (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) 64mg; Bạch linh (Poria) 64mg; Viễn chí (Radix Polygalae) chế 6,4mg; Toan táo nhân (Semen Ziziphi mauritianae) 64mg; Long nhãn ( | Viên | N3 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 Viên | VD-30461-18 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Tây Hồ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.614 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Trần bì 1,25g; Cát cánh 0,625g; Tiền hồ 0,625g; Tô diệp 0,625g; Tử uyển 0,625g; Tang bạch bì 0,25g; Tang diệp 0,25g; Thiên môn 0,25g; Cam thảo 0,1875g; Ô mai 0,1875g; Khương hoàng 0,125g; Menthol 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 34.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 80ml | TCT-00254-25 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Tây Hồ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.613 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.612 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.611 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.610 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda New | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg | Lọ | N3 | 0 | 33.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT00232-24 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.609 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường, | VD-23886-15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.608 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.607 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.606 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.605 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 0 | 205 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.604 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.603 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.602 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.601 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 0 | 205 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.600 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.599 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | 52,5mg; 20mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | VD-23253-15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
