Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 83 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.199.920 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hapacol 150 flu | Paracetamol + chlorpheniramin | 150mg + 1mg | Gói | N4 | 20.000 | 698 | 13.960.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100626724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.919 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.400 | 7.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Tyt Diên Lãm | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.918 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 5.250 | 5.250.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-25203-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.917 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 5.250 | 5.250.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.916 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc rơ miệng Nyst | Nystatin | 25.000UI | Gói | N4 | 5.000 | 1.010 | 5.050.000 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc bột | Hộp 10 gói x 1g | 893100165025 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.915 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Noradrenalin 1 mg/ml | Nor- adrenalin | 1mg/1 ml | Ống | N4 | 50 | 3.100 | 155.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110750024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.914 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 5mg | Gói | N4 | 15.000 | 2.700 | 40.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.913 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% , 1000ml | Chai | N4 | 1.000 | 10.080 | 10.080.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1000ml | 893100428324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.912 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Loxfen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.900 | 47.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21502-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.911 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.600 | 13.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17014-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.910 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nadecin 10mg | Isosorbid | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.600 | 13.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.909 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 500 | 34.852 | 17.426.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống | QLSP-1037-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.908 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 500 | 34.852 | 17.426.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống | 893410250823 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.907 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 2.000 | 249 | 498.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.906 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | DilodinDHG | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.200 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22030-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.905 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 10.000 | 1.150 | 11.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.904 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclofenac methyl | Diclofenac | 1%/ 20g | Tuýp | N4 | 500 | 7.300 | 3.650.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.903 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 580 | 23.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.902 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 2.000 | 840 | 1.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.901 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diosce | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 15.000 | 650 | 9.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100399825 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parazacol 250 | Paracetamol | 250mg | gói | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty CPDP và Thiết bị Y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty CPDP Trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125 mg | viên | N4 | 0 | 1.165 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893115287823 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | viên | N4 | 0 | 50 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 50 viên | 893100388524 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 0 | 985 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893100446624 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CP dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100843824 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erilcar 5 | Enalapril | 5mg | viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110312823 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%/7ml | lọ | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 700 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110606424 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893110051724 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Mediphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 500mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10viên | VD-25370-16 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mũi, nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 700 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x2ml | VD-23764-15 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augbactam 562,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,2g | VD-34823-20 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.886 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893110225800 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty CPDP Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung ương 2- Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.885 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Flunarizine | Flunarizin | 5mg | Viên | N5 | 5.000 | 175 | 875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110330200 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.884 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 20.000 | 350 | 7.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.883 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 15.000 | 3.200 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-24965-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.882 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 15.000 | 3.200 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.881 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 15.000 | 505 | 7.575.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.880 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 40 | 800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 50 viên | VD-34186-20 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.879 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 40 | 800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 50 viên | 893100204325 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.878 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kacerin | Cetirizin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 60 | 600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-19387-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.877 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 4.000 | 150 | 600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.876 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 12.000 | 74 | 888.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 25 viên | 893100288523 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.875 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 15.000 | 3.696 | 55.440.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.874 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.956 | 148.680.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.873 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Salzol | Salbutamol | 4mg | Viên | N5 | 5.000 | 651 | 3.255.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22767-21 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | M/s Windlas Biotech Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.872 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Baci-Subti | Bacillus subtilis | 10^8 CFU/g | Gói | N4 | 30.000 | 2.940 | 88.200.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | QLSP-841-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.871 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Baci-Subti | Bacillus subtilis | 10^8 CFU/g | Gói | N4 | 30.000 | 2.940 | 88.200.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.870 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.198 | 2.396.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Delpharm Reims | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.869 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 7.000 | 101 | 707.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.868 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 30 | 1.980 | 59.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.867 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 30 | 1.190 | 35.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.866 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 30 | 1.880 | 56.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.865 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 30% | Glucose | 30%, 5ml | Ống | N4 | 50 | 1.350 | 67.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.864 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 893 | 89.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.863 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 0.45g+9.6mg/15g | Tuýp | N4 | 500 | 14.000 | 7.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.862 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 12.000 | 697 | 8.364.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.861 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.390 | 166.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31999-19 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Tyt Diễn Lâm | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.860 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%, 10ml | Ống | N4 | 30 | 2.900 | 87.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.859 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 10% | Glucose | 10%, 500ml | Chai | N4 | 500 | 12.000 | 6.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.858 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobrin 0.3% | Tobramycin | 0,3%/ 5ml | Lọ | N1 | 500 | 35.000 | 17.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20366-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.857 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clazic MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110466224 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.856 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 25.000 | 720 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.855 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 424 | 12.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) | VD-32279-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.854 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 30.000 | 424 | 12.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) | VD-32279-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.853 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dibulaxan | Paracetamol + ibuprofen | 325mg+ 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 300 | 6.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893100307624 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.852 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05% 5ml | Lọ | N4 | 500 | 2.625 | 1.312.500 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.851 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 30.000 | 3.950 | 118.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.850 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hamigel–S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 3.058,83mg + 80mg) | Gói | N4 | 30.000 | 3.486 | 104.580.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-36243-22 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.849 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.848 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 30.000 | 4.599 | 137.970.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.847 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Iminitrat 10 | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.700 | 8.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 30 viên | 893110285925 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.846 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zinsol | Kẽm gluconat | 14mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 500 | 16.000 | 8.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100148023 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.845 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg + 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 590 | 11.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.844 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 25.000 | 2.898 | 72.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | QLSP-955-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.843 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 25.000 | 2.898 | 72.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400175300 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.842 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Arges | Sucralfat | 1g/15ml | Gói | N4 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | VD-34129-20 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.841 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Arges | Sucralfat | 1g/15ml | Gói | N4 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 893100264700 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.840 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | A.T Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 1.000 | 122 | 122.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.839 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Atisalbu | Salbutamol | 2mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 3.990 | 1.995.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | VD-25647-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.838 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Atisalbu | Salbutamol | 2mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 3.990 | 1.995.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893115277823 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.837 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 7.000 | 415 | 2.905.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.836 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nystatab | Nystatin | 500.000IU | Viên | N4 | 500 | 1.050 | 525.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.835 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 500 | 2.050 | 1.025.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.834 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gysudo | Đồng sulfat | 0,025% x 90ml | Chai | N4 | 500 | 4.950 | 2.475.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.833 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.832 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.831 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150 mg +1470 mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.974 | 39.480.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.830 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cinnarizine STADA 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.829 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nymax | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 65.000IU+ 100.000 IU | Viên | N4 | 1.000 | 2.450 | 2.450.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115214723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.828 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | DH-Captohasan Comp 25/12.5 | Captopril | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.239 | 37.170.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204623 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.827 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N1 | 300 | 16.500 | 4.950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | VN-22341-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.826 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N1 | 300 | 16.500 | 4.950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | 520110018625 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.825 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dextrose 10% | Glucose | 10%, 500ml | Chai | N1 | 300 | 27.500 | 8.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.824 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 20.000 | 2.071 | 41.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22013-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.823 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 20.000 | 2.071 | 41.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110861924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.822 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.050 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.821 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.050 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.820 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 15.000 | 1.995 | 29.925.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-26824-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.819 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 15.000 | 1.995 | 29.925.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.818 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 30.000 | 3.350 | 100.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.817 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.900 | 117.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.816 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vaspycar MR | Trimetazidin hydroclorid | 35mg | Viên | N4 | 30.000 | 420 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110180524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.815 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 10.000 | 945 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.814 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vaspycar MR | Trimetazidin hydroclorid | 35mg | Viên | N3 | 30.000 | 420 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-24455-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.813 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vaspycar MR | Trimetazidin hydroclorid | 35mg | Viên | N3 | 30.000 | 420 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110180524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.812 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vaspycar MR | Trimetazidin hydroclorid | 35mg | Viên | N4 | 30.000 | 420 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-24455-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.811 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pymeferon B9 | Sắt sulfat + acid folic | 50mg+350mcg | Viên | N4 | 9.000 | 780 | 7.020.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25896-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.810 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pymeferon B9 | Sắt sulfat + acid folic | 50mg+350mcg | Viên | N4 | 9.000 | 780 | 7.020.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.809 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.950 | 44.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26433-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.808 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250 mg | Gói | N4 | 1 | 5.450 | 5.450 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | VD-24767-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Tyt Hạ Bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250 mg | Gói | N4 | 1.500 | 5.450 | 8.175.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Tyt Hạ Bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.806 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.600 | 13.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Tyt Châu Bình | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.805 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Kim Hoa | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.804 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Kim Hoa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.803 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Kim Hoa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.802 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.750 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 22 /QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 27/11/2026 | Pkđk Thiên Ân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Công ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.801 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 700 | 697 | 487.900 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.800 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%, 10ml | Ống | N4 | 12 | 2.900 | 34.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.799 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 10% | Glucose | 10%, 500ml | Chai | N4 | 50 | 12.000 | 600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.798 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobrin 0.3% | Tobramycin | 0,3%/ 5ml | Lọ | N1 | 50 | 35.000 | 1.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20366-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.797 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 1.000 | 720 | 720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.796 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 424 | 424.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) | VD-32279-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.795 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 1.000 | 424 | 424.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) | VD-32279-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.794 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 500 | 14.848 | 7.424.000 | Uống, đặt âm đạo | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.793 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 8.000 | 3.200 | 25.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-24965-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.792 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 8.000 | 3.200 | 25.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.791 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 1.000 | 505 | 505.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.790 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 1.980 | 990.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.789 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 1mg | Vitamin K1 | 1mg/1ml | Ống | N4 | 10 | 1.190 | 11.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.788 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 10mg | Vitamin K1 | 10mg/1ml | Ống | N4 | 10 | 1.880 | 18.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.787 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 30% | Glucose | 30%, 5ml | Ống | N4 | 10 | 1.350 | 13.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.786 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 20 | 893 | 17.860 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.785 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 6.000 | 3.950 | 23.700.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.784 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hamigel–S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 3.058,83mg + 80mg) | Gói | N4 | 6.000 | 3.486 | 20.916.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-36243-22 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.616 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 6.000 | 2.499 | 14.994.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.615 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 5.000 | 4.599 | 22.995.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.614 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Iminitrat 10 | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.700 | 1.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 30 viên | 893110285925 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 2.000 | 340 | 680.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.612 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 678 | 6.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 27.500 | 13.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.610 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin hydroclorid | 1000mg | viên | N3 | 20.000 | 1.198 | 23.960.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.609 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.608 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Modom's | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) | 10mg | viên | N2 | 1.000 | 257 | 257.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.607 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) | 21 microkatal | viên | N2 | 5.000 | 790 | 3.950.000 | uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 15mg (dạng muối)/5ml x 60 ml | Chai | N4 | 1.000 | 8.900 | 8.900.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg (dạng muối) | Viên | N4 | 20.000 | 360 | 7.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893100344623 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 200 | 13.000 | 2.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.602 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 3.990 | 3.100 | 12.369.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298200 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He-Điểm Trạm Liên Hội | Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.601 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Clorpheniramin 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 600 | 1.025 | 615.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893100858124 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He-Điểm Trạm Liên Hội | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.600 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 1.500 | 520 | 780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He-Điểm Trạm Liên Hội | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.599 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.450 | 7.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He-Điểm Trạm Liên Hội | Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.598 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10 mũ 9 CFU; 5ml | Ống | N4 | 600 | 5.250 | 3.150.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5 ml | 893400090523 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He-Điểm Trạm Liên Hội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.597 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 600 | 5.400 | 3.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He-Điểm Trạm Liên Hội | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.596 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 30/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/02/2026 | Pkđkkv Cảm Ân | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.700 | 40.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.594 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 15.000 | 5.400 | 81.000.000 | Uống | Cốm bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.593 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N5 | 2.000 | 8.557 | 17.114.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.592 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.987 | 49.870.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.591 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydenaril | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5 mg +12,5 mg | viên | N4 | 20.000 | 651 | 13.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110160123 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.590 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 35.000 | 1.000 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.589 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 4.500 | 320 | 1.440.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100341124 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 4.000 | 1.600 | 6.400.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 1.500 | 1.300 | 1.950.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU, 250mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.700 | 47.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | VD-21898-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 600 | 60.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 150.000 | 1.050 | 157.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400 mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsartan cap DWP 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35593-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | WOSULIN 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 500 | 105.000 | 52.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin glargine | 100IU, 3ml | Bút tiêm | N5 | 200 | 219.000 | 43.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
890410091623 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irzinex Plus | Hydroclorothiazid + Irbesartan | 12.5mg + 150mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.300 | 16.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén | 893100698024 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.995 | 119.800.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipine | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.358 | 40.740.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.890 | 3.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin sodium | 20mg | Viên | N2 | 2.000 | 6.400 | 12.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat | (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 500 | 37.000 | 18.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.850 | 115.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.568 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Phenobarbital | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N4 | 9.000 | 273 | 2.457.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Tyt Nghĩa Trung | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.567 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Mezapulgit | Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg +200mg +300mg | Gói | N4 | 150 | 1.491 | 223.650 | uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Nghĩa Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.566 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Amoxycilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 800 | 609 | 487.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110823324 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Tyt Nghĩa Trung | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.565 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 6.000 | 325 | 1.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Tt Ba Chúc | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.564 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 500 | 270 | 135.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói; 30 gói x 1g | 893100702224 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Tt Ba Chúc | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.563 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agi-Tyfedol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 78 | 390.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100257223 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Tt Ba Chúc | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.562 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 8.000 | 190 | 1.520.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Tt Ba Chúc | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.561 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 6.000 | 810 | 4.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Tt Ba Chúc | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.560 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Bihasal 5 | Bisoprolol fumarat | 5mg | viên | N4 | 6.000 | 630 | 3.780.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Tt Ba Chúc | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.559 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agigout 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 2.000 | 365 | 730.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110244724 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Tt Ba Chúc | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.558 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid | 2mg + 500mg | viên | N4 | 8.000 | 2.499 | 19.992.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Tt Ba Chúc | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.557 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.450 | 207.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.556 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hipril-A Plus | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.550 | 35.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Troysar AM | Amlodipin + Losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.200 | 104.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 2.000 | 4.599 | 9.198.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 35.000 | 3.990 | 139.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml |
Lọ | N1 | 300 | 115.000 | 34.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 3.000 | 2.500 | 7.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 893100889924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 2.000 | 580 | 1.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 500 | 9.000 | 4.500.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 15.000 | 462 | 6.930.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 1.400 | 700 | 980.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.543 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 300.000 | 192 | 57.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.542 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 35.000 | 3.990 | 139.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.541 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.540 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml |
Lọ | N1 | 300 | 115.000 | 34.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.539 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.538 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 3.000 | 2.500 | 7.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 893100889924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.537 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 500 | 9.000 | 4.500.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.536 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 2.000 | 580 | 1.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.535 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 15.000 | 462 | 6.930.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.534 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 300.000 | 192 | 57.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.533 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 2.000 | 340 | 680.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 678 | 6.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 27.500 | 13.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.530 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin hydroclorid | 1000mg | viên | N3 | 20.000 | 1.198 | 23.960.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Modom's | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) | 10mg | viên | N2 | 1.000 | 257 | 257.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.526 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) | 21 microkatal | viên | N2 | 5.000 | 790 | 3.950.000 | uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.525 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 15mg (dạng muối)/5ml x 60 ml | Chai | N4 | 1.000 | 8.900 | 8.900.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.524 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 1.400 | 700 | 980.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.523 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.700 | 40.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 15.000 | 5.400 | 81.000.000 | Uống | Cốm bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N5 | 2.000 | 8.557 | 17.114.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.520 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 30/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/02/2026 | Pkđkkv Cảm Nhân | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.519 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Suncevit | Vitamin C | 100mg/5ml | ống | N4 | 200 | 1.940 | 388.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml | VD-35611-22 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Dray Bhăng | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.518 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 100 | 1.239 | 123.900 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Dray Bhăng | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.517 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 1.000 | 115 | 115.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 500 viên | 893115285300 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Dray Bhăng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.516 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aspirin STELLA 81 mg | Aspirin (Acetylsalicylic acid) | 81mg | viên | N2 | 560 | 350 | 196.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Dray Bhăng | Công Ty Cổ PhầnDược Phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.515 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 300 | 2.000 | 600.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Dray Bhăng | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.514 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fucalmax | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 250 | 3.600 | 900.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10 ml | 893100069700 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Dray Bhăng | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.513 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Haloperidol 1,5mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 400 | 105 | 42.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 400 viên | VD-24085-16 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Dray Bhăng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.512 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Loxfen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 300 | 1.900 | 570.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-21502-14 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Dray Bhăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.511 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Partamol 500 Cap | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 950 | 950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100166923 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Dray Bhăng | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.510 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+ 611,76mg+ 80mg/10ml | Gói | N4 | 300 | 3.150 | 945.000 | Uống | Hỗn dịch uống |
Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Dray Bhăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.509 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vina-AD | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2.000UI + 400UI | Viên | N4 | 300 | 576 | 172.800 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Dray Bhăng | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.508 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/ 10ml | Ống | N4 | 300 | 3.780 | 1.134.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100207824 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Dray Bhăng | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.507 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Rami-5A 10mg | Ramipril | 10mg | viên | N4 | 500 | 1.944 | 972.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, | 893110369824 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Dray Bhăng | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.506 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ambromed | Ambroxol | 0,9g/150 ml | Lọ | N2 | 30 | 76.500 | 2.295.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 150ml | 868100010024 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Dray Bhăng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Bilim llac Sanayii Ve Ticaret A.S. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.505 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gliclazide Tablets BP 40mg | Gliclazid | 40mg | Viên | N3 | 1.200 | 1.450 | 1.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110352424 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Dray Bhăng | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.504 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.987 | 49.870.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydenaril | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5 mg +12,5 mg | viên | N4 | 20.000 | 651 | 13.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110160123 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 35.000 | 1.000 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.501 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 4.500 | 320 | 1.440.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100341124 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.500 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 4.000 | 1.600 | 6.400.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.499 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 1.500 | 1.300 | 1.950.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.498 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU, 250mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.700 | 47.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | VD-21898-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 600 | 60.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 150.000 | 1.050 | 157.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400 mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsartan cap DWP 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35593-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | WOSULIN 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 500 | 105.000 | 52.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin glargine | 100IU, 3ml | Bút tiêm | N5 | 200 | 219.000 | 43.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
890410091623 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irzinex Plus | Hydroclorothiazid + Irbesartan | 12.5mg + 150mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.300 | 16.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén | 893100698024 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.995 | 119.800.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipine | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.358 | 40.740.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.890 | 3.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin sodium | 20mg | Viên | N2 | 2.000 | 6.400 | 12.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat | (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 500 | 37.000 | 18.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 2.000 | 4.599 | 9.198.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.850 | 115.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.450 | 207.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hipril-A Plus | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.550 | 35.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Troysar AM | Amlodipin + Losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.200 | 104.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg (dạng muối) | Viên | N4 | 20.000 | 360 | 7.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893100344623 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 200 | 13.000 | 2.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.473 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.472 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 2.310 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.471 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 0 | 54.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.470 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 0 | 274.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | QLSP-0666-13 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.469 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-24902-16 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.468 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.467 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glucose 10% | Glucose | 10% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 12.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110402324 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.466 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.465 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 0 | 75.075 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.464 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 32.172 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.463 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Famogast | Famotidin | 40mg | Viên | N1 | 0 | 2.580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 590110018024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.462 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 87.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.461 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31999-19 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Tyt Diễn Bích | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.460 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 0 | 60.100 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.459 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Levofloxacin 0,5% | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 8.589 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 5ml | 893115247025 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.458 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Moxifloxacin 0,5% | Moxifloxacin | 25mg/ 5ml | Lọ | N4 | 0 | 9.590 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | VD-27953-17 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.457 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Moxifloxacin 0,5% | Moxifloxacin | 25mg/ 5ml | Lọ | N4 | 0 | 9.590 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893115160224 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.456 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 0 | 13.150 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.455 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.454 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-25114-16 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.453 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.452 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30201-18 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.451 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110876924 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.450 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | VN-16049-12 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.449 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.448 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.447 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.446 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.445 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.444 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.443 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25 mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Tyt Đoàn Kết | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.442 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ciheptal 800 | Piracetam | 800mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 6.400 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống nhựa x 10 ml | 893110207124 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Tyt Đoàn Kết | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.441 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Tyt Đoàn Kết | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.440 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Arges | Sucralfat | 1g/15ml | Gói | N4 | 500 | 4.500 | 2.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 893100264700 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.439 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | A.T Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 700 | 122 | 85.400 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.438 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Atisalbu | Salbutamol | 2mg/5ml | Ống | N4 | 20 | 3.990 | 79.800 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | VD-25647-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.437 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dextrose 10% | Glucose | 10%, 500ml | Chai | N1 | 50 | 27.500 | 1.375.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.436 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 6.000 | 2.071 | 12.426.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22013-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.435 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 6.000 | 2.071 | 12.426.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110861924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.434 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Atisalbu | Salbutamol | 2mg/5ml | Ống | N4 | 20 | 3.990 | 79.800 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893115277823 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.433 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 700 | 415 | 290.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.432 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nystatab | Nystatin | 500.000IU | Viên | N4 | 500 | 1.050 | 525.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.431 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gysudo | Đồng sulfat | 0,025% x 90ml | Chai | N4 | 200 | 4.950 | 990.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.430 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nymax | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 65.000IU+ 100.000 IU | Viên | N4 | 1.000 | 2.450 | 2.450.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115214723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.429 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 24/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hoà Quang Nam | Công ty TNHH United Pharma | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.428 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Auclanityl 562,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg; 62,5mg | Viên | N4 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110679124 | 24/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hoà Quang Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Vinh Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.427 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 0 | 3.490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549724 | 24/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hoà Quang Nam | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.426 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-35468-21 | 24/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hoà Quang Nam | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.425 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.050 | 5.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.424 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.050 | 5.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.423 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 5.000 | 1.995 | 9.975.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-26824-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.422 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 5.000 | 1.995 | 9.975.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.421 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 6.000 | 3.350 | 20.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.420 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 6.000 | 3.900 | 23.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.419 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 7.000 | 945 | 6.615.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.418 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vaspycar MR | Trimetazidin hydroclorid | 35mg | Viên | N3 | 1.000 | 420 | 420.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-24455-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.417 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pymeferon B9 | Sắt sulfat + acid folic | 50mg+350mcg | Viên | N4 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25896-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.416 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pymeferon B9 | Sắt sulfat + acid folic | 50mg+350mcg | Viên | N4 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.415 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 6.000 | 2.950 | 17.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26433-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.414 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 6.000 | 2.950 | 17.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.413 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pyme AM10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 15.000 | 600 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-23218-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.412 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 1.365 | 1.365.000 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.411 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 8.000 | 1.605 | 12.840.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | VD-23598-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.410 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 8.000 | 1.605 | 12.840.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.409 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 8.000 | 2.051 | 16.408.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.408 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefadroxil 250mg | Cefadroxil | 250mg | Gói | N4 | 6.000 | 789 | 4.734.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2,1g | VD-26186-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.407 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000IU | Lọ | N4 | 3 | 4.025 | 12.075 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VD-24794-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.406 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000IU | Lọ | N4 | 3 | 4.025 | 12.075 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110923124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.405 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 8.000 | 1.189 | 9.512.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-22488-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.404 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 351,9mg + 50mg | Gói | N4 | 8.000 | 3.300 | 26.400.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VD-32231-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.403 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 50 | 900 | 45.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.402 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 2.499 | 14.994.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.401 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 6.000 | 2.499 | 14.994.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.400 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | DH-Captohasan Comp 25/12.5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.239 | 7.434.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204623 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.399 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150 mg +1470 mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.974 | 5.922.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.398 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cinnarizine STADA 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 7.000 | 650 | 4.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.397 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N1 | 50 | 16.500 | 825.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | VN-22341-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.396 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N1 | 50 | 16.500 | 825.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | 520110018625 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.395 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zinsol | Kẽm gluconat | 14mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 200 | 16.000 | 3.200.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100148023 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.394 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg + 100mg | Viên | N4 | 9.000 | 590 | 5.310.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.393 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 10.000 | 2.898 | 28.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | QLSP-955-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.392 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 10.000 | 2.898 | 28.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400175300 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.391 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Arges | Sucralfat | 1g/15ml | Gói | N4 | 500 | 4.500 | 2.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | VD-34129-20 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.390 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.450 | 14.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Tân Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.389 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicardi 2,5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N4 | 500 | 95 | 47.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35788-22 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Tân Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.388 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 1.000 | 170 | 170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Tân Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.387 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Moxacin 500 mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.449 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-35877-22 | 17/QĐ-BVĐK | 23/01/2026 | 23/05/2026 | Tyt Đại Sơn | Công TNHH Dược phẩm và thương mại Đức Hà | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.386 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 17/QĐ-BVĐK | 22/01/2026 | 22/05/2026 | Tyt Đại Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm MINH TÂM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.385 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 351,9mg + 50mg | Gói | N4 | 8.000 | 3.300 | 26.400.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.384 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 50 | 39.800 | 1.990.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.383 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 50 | 39.800 | 1.990.000 | Thuốc mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.382 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 9.000 | 135 | 1.215.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.381 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 5.000IU+ 400IU | Viên | N4 | 500 | 560 | 280.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên | 893110847724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.380 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Cai Lậy 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.379 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobcol – Dex | Tobramycin + dexamethason | 15mg + 5mg;5ml | Chai | N4 | 50 | 6.625 | 331.250 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai x 5ml | 893110361323 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.378 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000UI + 125mg | Viên | N2 | 7.500 | 1.890 | 14.175.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.377 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Probenecid Hera | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.200 | 16.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110957324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.376 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10%, 500ml | Chai | N4 | 5 | 43.575 | 217.875 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.375 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hapacol 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N2 | 9.000 | 190 | 1.710.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095323 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.374 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hapacol 150 flu | Paracetamol + chlorpheniramin | 150mg + 1mg | Gói | N4 | 8.500 | 698 | 5.933.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100626724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.373 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI | Viên | N4 | 500 | 5.250 | 2.625.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-25203-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.372 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI | Viên | N4 | 500 | 5.250 | 2.625.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.371 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc rơ miệng Nyst | Nystatin | 25.000UI | Gói | N4 | 200 | 1.010 | 202.000 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc bột | Hộp 10 gói x 1g | 893100165025 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.370 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Noradrenalin 1 mg/ml | Nor- adrenalin | 1mg/1 ml | Ống | N4 | 10 | 3.100 | 31.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110750024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.369 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 5mg | Gói | N4 | 800 | 2.700 | 2.160.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.368 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% , 1000ml | Chai | N4 | 5 | 10.080 | 50.400 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1000ml | 893100428324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.367 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Loxfen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 7.000 | 1.900 | 13.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21502-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.366 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 50 | 34.852 | 1.742.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống | 893410250823 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.365 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 7.000 | 1.150 | 8.050.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.364 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclofenac methyl | Diclofenac | 1%/ 20g | Tuýp | N4 | 200 | 7.300 | 1.460.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.363 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N2 | 12.000 | 580 | 6.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.362 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 500 | 840 | 420.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.361 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Smetstad | Diosmectit | 3g | Gói | N2 | 7.000 | 3.050 | 21.350.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-23992-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.360 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 150 | 300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.359 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 4.000 | 155 | 620.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.358 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 250mg | Viên | N4 | 4.000 | 245 | 980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110288723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.357 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 5.000 | 385 | 1.925.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110207024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.356 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 590 | 590.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115484024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.355 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 1,5 MIU | Spiramycin | 1,5MIU | Viên | N4 | 7.000 | 1.993 | 13.951.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.354 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 3.000 | 725 | 2.175.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.353 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 6.000 | 840 | 5.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110102624 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.352 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Panactol 325mg | Paracetamol | 325mg | Viên | N4 | 10.000 | 98 | 980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100389524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.351 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Panactol Codein plus | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 556 | 5.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-20766-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.350 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 3.000 | 407 | 1.221.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.349 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 195 | 585.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100810024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.348 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 350 | 3.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.347 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 2.000 | 40 | 80.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 50 viên | VD-34186-20 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.346 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 2.000 | 40 | 80.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 50 viên | 893100204325 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.345 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kacerin | Cetirizin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 60 | 120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-19387-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.344 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 2.000 | 150 | 300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.343 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 7.000 | 101 | 707.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.342 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 74 | 740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 25 viên | 893100288523 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.341 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 10.000 | 3.696 | 36.960.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.340 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 500 | 4.956 | 2.478.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.339 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Salzol | Salbutamol | 4mg | Viên | N5 | 50 | 651 | 32.550 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22767-21 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | M/s Windlas Biotech Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.338 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Baci-Subti | Bacillus subtilis | 10^8 CFU/g | Gói | N4 | 11.000 | 2.940 | 32.340.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | QLSP-841-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.337 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Baci-Subti | Bacillus subtilis | 10^8 CFU/g | Gói | N4 | 11.000 | 2.940 | 32.340.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.336 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 500 | 1.198 | 599.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Delpharm Reims | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.335 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%;10ml | Lọ | N4 | 30 | 1.320 | 39.600 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 50 lọ 10ml | 893100901924 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Tyt Ea Hồ | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.334 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | viên | N3 | 0 | 1.030 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 45/QĐ-TTYTQN | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Tyt Tịnh Khê | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.333 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
893110072200 | 34/QĐ-BVYY | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Điểm Tyt Yên Lương Thuộc Tyt Vạn Thắng | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solso | Alphachymotrypsin | 4200 đơn vị USP | viên | N4 | 0 | 834 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110638024 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.327 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.450 | 43.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.326 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 3.000 | 54 | 162.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.325 | Tân dược | Tỉnh An Giang | PV-LOS 25 Tablet | Losartan kali 25mg | 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 379 | 3.790.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22631-20 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | The Acme Laboratories Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.324 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 10.000 | 170 | 1.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.323 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicardi 2,5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N4 | 2.000 | 95 | 190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35788-22 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.322 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.600 | 13.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Tyt Thị Trấn Tân Lạc | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.321 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Candesartan Plus 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110027124 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Thục Phán | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.320 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; | 893100156725 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Thục Phán | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.319 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
893110072200 | 34/QĐ-BVYY | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Vạn Thắng | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.318 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178224 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Quý Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.317 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vitamin 3B Extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Quý Hòa | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.316 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Quý Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.315 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Indapa | Captopril + hydroclorothiazid | 50mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044200 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Quý Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.314 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cephalexin PMP 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110832124 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Quý Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.313 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.600 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Tyt Châu Hoàn | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.312 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Nhị Quý | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.311 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 200.000 | 800 | 160.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Tyt Gio Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.310 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Xã Quang Diệm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.309 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Xã Quang Diệm | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.308 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Xã Quang Diệm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.307 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg + 80mg) / 10ml | Gói | N4 | 100 | 2.730 | 273.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Quang Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000 mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.300 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Camnoxi 20mg | Tenoxicam | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 5.500 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110008823 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.710 | 102.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 5.000 | 5.150 | 25.750.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | viên | N1 | 2.000 | 4.000 | 8.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Menazin 200mg | Ofloxacin | 200mg | viên | N1 | 1.000 | 4.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-20313-17 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DW-TRA TIMARO | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tidicoba | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mcg + 12,5mg + 125mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.396 | 41.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19961-13 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mitidipil 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110569124 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10 mũ 9 CFU | Gói | N4 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NeuroDT | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | viên | N4 | 10.000 | 1.700 | 17.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110625724 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 5.000 | 3.950 | 19.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stadnex 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 2.000 | 6.500 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-22670-15 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calcium STELLA 500mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300mg + 2.940mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 20 viên | 893100095424 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.291 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 100 | 1.932 | 193.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Quang Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.290 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Phenobarbital | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N4 | 6.000 | 273 | 1.638.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Tyt Quang Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Harutux 160 | Paracetamol | 160mg | Ống | N4 | 2.000 | 2.091 | 4.182.000 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100248925 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otivacin P | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 28.000 IU + 48.000 IU + 8mg | Lọ | N4 | 300 | 35.000 | 10.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 8 ml | 893110231125 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty Cổ phần Dược khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambrolex 0.6% | Ambroxol | 30mg/5ml; 75ml | Chai | N4 | 1.000 | 37.500 | 37.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75 ml | 893100142900 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prusenza 5 mg | Perindopril | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 4.150 | 124.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110223723 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erospid 25/12.5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12.5mg | Viên | N2 | 25.000 | 3.200 | 80.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110264025 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telpharusa 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.400 | 70.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110147823 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 – 10^8 CFU, 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metsav 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N1 | 0 | 5.680 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N1 | 0 | 5.680 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicillin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 0 | 269 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.095 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.094 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | lọ | N4 | 0 | 1.320 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.093 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mitiramirix 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên | VD-36141-22 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.092 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.091 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.090 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.089 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.088 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.087 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.086 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.028 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.085 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViBroxol 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100044223 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.084 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.083 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.710 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.080 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazine | 25mg | Viên | N1 | 0 | 1.447 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.077 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Tân Phú 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.076 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphaton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893110306223 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Bình Gia-Điểm Trạm Mông Ân | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.075 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Glipizid DWP 2,5mg | Glipizid | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Bình Gia-Điểm Trạm Mông Ân | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.074 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Indapa | Captopril + hydroclorothiazid | 50mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044200 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Bình Gia-Điểm Trạm Mông Ân | Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.073 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Bình Gia-Điểm Trạm Mông Ân | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
