Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 84 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.199.072 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid | 2mg + 500mg | viên | N4 | 1.000 | 2.499 | 2.499.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Núi Tô | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.071 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300 | 325 | 97.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Núi Tô | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.070 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 200 | 270 | 54.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói; 30 gói x 1g | 893100702224 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Núi Tô | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.069 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agi-Tyfedol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 78 | 390.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100257223 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Núi Tô | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.068 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 190 | 380.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Núi Tô | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.067 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 100 | 810 | 81.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Núi Tô | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.066 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Bihasal 5 | Bisoprolol fumarat | 5mg | viên | N4 | 100 | 630 | 63.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Núi Tô | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.065 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agigout 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 100 | 365 | 36.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110244724 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Núi Tô | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.064 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 500 | 1.509 | 754.500 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893110214824 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Khánh Khê | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.063 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.450 | 7.250.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Khánh Khê | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.062 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 500 | 5.400 | 2.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Khánh Khê | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.061 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 600 | 320 | 192.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói | 893100702224 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Khánh Khê | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.060 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 900 | 1.989 | 1.790.100 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Khánh Khê | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.059 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 6.000 | 3.100 | 18.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298200 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Khánh Khê | Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.058 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.450 | 7.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Khánh Khê | Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.057 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10 mũ 9 CFU; 5ml | Ống | N4 | 600 | 5.250 | 3.150.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5 ml | 893400090523 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Khánh Khê | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.056 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400 mg + 300 mg | Gói | N4 | 5.000 | 2.499 | 12.495.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Vĩnh Phước | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.055 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 5.000 | 325 | 1.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Vĩnh Phước | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.054 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agi-Tyfedol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 78 | 390.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100257223 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Vĩnh Phước | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.053 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 2.500 | 2.386 | 5.965.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Tân Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.052 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 3.450 | 4.200 | 14.490.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Tân Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.051 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 3.486 | 1.500 | 5.229.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Tân Lập | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.050 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 3.221 | 3.500 | 11.273.500 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Tân Lập | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.049 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Tân Mỹ Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.048 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Tân Mỹ Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.047 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Tân Mỹ Hà | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.046 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.430 | 28.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 (VD-25792-16) |
401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Đào Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.045 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.430 | 28.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 | 401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Đào Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.044 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.450 | 29.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Long Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.043 | Tân dược | Tỉnh An Giang | PV-LOS 25 Tablet | Losartan kali 25mg | 25mg | Viên | N2 | 5.000 | 379 | 1.895.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22631-20 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Long Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | The Acme Laboratories Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.042 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 4.000 | 170 | 680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Long Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.041 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicardi 2,5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N4 | 1.000 | 95 | 95.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35788-22 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Long Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.040 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 3.000 | 54 | 162.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Long Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.039 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Tây | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.038 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Tây | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.037 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Tây | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Camnoxi 20mg | Tenoxicam | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 5.500 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110008823 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.710 | 102.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 5.000 | 5.150 | 25.750.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | viên | N1 | 2.000 | 4.000 | 8.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Menazin 200mg | Ofloxacin | 200mg | viên | N1 | 1.000 | 4.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-20313-17 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.031 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otivacin P | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 28.000 IU + 48.000 IU + 8mg | Lọ | N4 | 300 | 35.000 | 10.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 8 ml | 893110231125 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty Cổ phần Dược khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.030 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 5.000 | 3.950 | 19.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.029 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mitidipil 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110569124 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.028 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10 mũ 9 CFU | Gói | N4 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.027 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambrolex 0.6% | Ambroxol | 30mg/5ml; 75ml | Chai | N4 | 1.000 | 37.500 | 37.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75 ml | 893100142900 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NeuroDT | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | viên | N4 | 10.000 | 1.700 | 17.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110625724 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stadnex 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 2.000 | 6.500 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-22670-15 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calcium STELLA 500mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300mg + 2.940mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 20 viên | 893100095424 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Harutux 160 | Paracetamol | 160mg | Ống | N4 | 2.000 | 2.091 | 4.182.000 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100248925 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prusenza 5 mg | Perindopril | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 4.150 | 124.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110223723 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erospid 25/12.5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12.5mg | Viên | N2 | 25.000 | 3.200 | 80.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110264025 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000 mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.300 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DW-TRA TIMARO | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tidicoba | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mcg + 12,5mg + 125mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.396 | 41.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19961-13 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telpharusa 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.400 | 70.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110147823 | 16/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.015 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | viên | N3 | 0 | 1.030 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 45/QĐ-TTYTQN | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Tyt An Phú (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.014 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | viên | N4 | 350.000 | 95 | 33.250.000 | Uống | viên nén bao tan trong ruột | Hộp 25 vỉ x 20 viên | 893110233323 | 45/QĐ-TTYTQN | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Tyt An Phú (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.013 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Aluvia | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg+50mg | Viên | N1 | 10.560 | 12.941 | 136.656.960 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | VN-17801-14 | 48/QĐ-KSBT | 26/01/2026 | 26/10/2026 | Pkđk-Cdc Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie Deutschland GmbH & co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.012 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Ritocom | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg+50mg | Viên | N2 | 10.560 | 6.489 | 68.523.840 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 890110353124 | 48/QĐ-KSBT | 26/01/2026 | 26/10/2026 | Pkđk-Cdc Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.011 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 41.280 | 3.359 | 138.659.520 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 48/QĐ-KSBT | 26/01/2026 | 26/10/2026 | Pkđk-Cdc Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.010 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.450 | 7.250.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Hưng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.009 | Tân dược | Tỉnh An Giang | PV-LOS 25 Tablet | Losartan kali 25mg | 25mg | Viên | N2 | 500 | 379 | 189.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22631-20 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Hưng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | The Acme Laboratories Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.008 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 500 | 54 | 27.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Hưng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.007 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 500 | 170 | 85.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Hưng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.006 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.100 | 9.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298200 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Tú Xuyên | Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.005 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 2.000 | 2.350 | 4.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Tú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.004 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Flazenca 750.000/125 | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Gói | N4 | 140 | 3.500 | 490.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 14 gói x 3g | 893115051923 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Tú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.003 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg+175mg+125mcg | Viên | N4 | 200 | 1.197 | 239.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Tú Xuyên | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế- Hóa chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.002 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 200 | 5.400 | 1.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Tú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.001 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Clorpheniramin 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200 | 1.025 | 205.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893100858124 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Tú Xuyên | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.199.000 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 30/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/02/2026 | Tyt Cảm Nhân | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.999 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.998 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 0 | 54.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bảo Nhai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.997 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-24902-16 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.996 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.995 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bảo Nhai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.994 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.993 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glucose 10% | Glucose | 10% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 12.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110402324 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.992 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.991 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 0 | 75.075 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.990 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Famogast | Famotidin | 40mg | Viên | N1 | 0 | 2.580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 590110018024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.989 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.988 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.987 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30201-18 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.986 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110876924 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.985 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | VN-16049-12 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.984 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.983 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.982 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N3 | 17.000 | 1.945 | 33.065.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 7.500 | 1.000 | 7.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | VD-30671-18 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 7.500 | 1.000 | 7.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100419824 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 1.500 | 1.600 | 2.400.000 | uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | VD-22949-15 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược Việt Nam, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 600 | 1.300 | 780.000 | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin | 4mg | Viên | N4 | 4.000 | 350 | 1.400.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | VD-31528-19 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin | 4mg | Viên | N4 | 4.000 | 350 | 1.400.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 3.000 | 4.540 | 13.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | VD-21898-14 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 100 | 27.500 | 2.750.000 | Dung dịch nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-19519-15 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. – Hàn Quốc | hàn quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 100 | 27.500 | 2.750.000 | Dung dịch nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. – Hàn Quốc | hàn quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 4.000 | 2.000 | 8.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x1 gam | QLSP-855-15 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Befabrol | Ambroxol | 15mg/5ml | Chai | N4 | 500 | 8.800 | 4.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | VD-18887-13 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Befabrol | Ambroxol | 15mg/5ml | Chai | N4 | 500 | 8.800 | 4.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100591024 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordia MR | Metformin hydrochloride | 500 mg | viên | N2 | 0 | 1.080 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintanil 1000 | N – Acetyl – DL -Leucin (Acetylleucin | 1000mg/ 10ml | Ống | N4 | 0 | 23.976 | 0 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 8931103399249 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin glargine | 100IU, 3ml | Bút tiêm | N5 | 0 | 219.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm | 890410091623 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | WOSULIN 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 0 | 105.000 | 0 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | VN-13913-11 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | WOSULIN 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 0 | 105.000 | 0 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintanil 1000 | N – Acetyl – DL -Leucin (Acetylleucin | 1000mg/ 10ml | Ống | N4 | 0 | 23.976 | 0 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-27160-17 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/ 3 ml | Ống | N4 | 0 | 1.321 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 797 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-27152-17 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 797 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ 1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24897-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 8.557 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.987 | 0 | uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A – Ba Lan | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.710 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 31/01/2026 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company, Hungary | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin hydroclorid | 0.0005 | Lọ | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Dung dịch nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hốp 1 lọ x 10ml | 893100040123 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 31/01/2026 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Pyridoxin hydroclorid | 100mg/ 1ml | Ống | N4 | 0 | 1.000 | 0 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24911-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Pyridoxin hydroclorid | 100mg/ 1ml | Ống | N4 | 0 | 1.000 | 0 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 895 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24910-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 895 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/ 1ml | Ống | N4 | 0 | 760 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-25834-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược Phẩm & TTBYT HD | Inventia Healthcare Limited – India | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 0 | 76.379 | 0 | Hít | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/ 1ml | Ống | N4 | 0 | 760 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/ 3 ml | Ống | N4 | 0 | 1.321 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | VD-25829-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/ 5ml | Lọ | N4 | 0 | 17.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ 1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.937 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Tyt Văn Lãng-Điểm Trạm Bắc La | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | chai | N4 | 500 | 8.400 | 4.200.000 | đường truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | 25g/500ml | chai | N4 | 150 | 8.094 | 1.214.100 | đường truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg +2mg (dạng muối) | Viên | N4 | 2.500 | 360 | 900.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | VD-24090-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg +2mg (dạng muối) | Viên | N4 | 2.500 | 360 | 900.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893100344623 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg+6,4mg | Tuýp | N4 | 250 | 14.500 | 3.625.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 12.000 | 3.280 | 39.360.000 | uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1- | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg+6,4mg | Tuýp | N4 | 250 | 14.500 | 3.625.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-33668-19 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1- | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gentamicin 80mg/2ml | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 250 | 1.080 | 270.000 | tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml hoặc hộp 10 ống x 2ml | VD-25310-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gentamicin 80mg/2ml | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 250 | 1.080 | 270.000 | tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml hoặc hộp 10 ống x 2ml | 893110684224 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | viên | N2 | 3.000 | 580 | 1.740.000 | uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 2.000 | 1.790 | 3.580.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol Caplet 500 | Acetaminophen (Paracetamol) | 500mg | viên | N2 | 72.000 | 190 | 13.680.000 | uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin hydroclorid | 1000mg | viên | N3 | 10.000 | 1.180 | 11.800.000 | uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LevoDHG 500 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | 500mg | viên | N2 | 6.000 | 1.050 | 6.300.000 | uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21558-14 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 500/62.5 | Gói 2g thuốc chứa: Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd); Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) | 500mg + 62,5mg | gói | N2 | 5.000 | 8.500 | 42.500.000 | uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110129325 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) | 21 microkatal | viên | N2 | 2.000 | 710 | 1.420.000 | uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LC Lucid | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Nhôm hydroxyd 3,384g + Magnesi hydroxyd 1,3g | Gói | N4 | 1.500 | 3.200 | 4.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10g. Hộp 20 gói x 10g, Hộp 30 gói x 10g | VD-34083-20 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty CP Dược Đồng Nai – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bfavits 10/40 | Ezetimibe + Simvastatin | 10mg + 40mg | Viên | N4 | 5.000 | 4.900 | 24.500.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110157823 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetyl leucine 500 mg | N – Acetyl – Dl – leucin | 500mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.200 | 15.400.000 | uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên |
893100467825 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 600 | 9.000 | 5.400.000 | đặt | Viên nén không bao đặt âm đạo, đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd – Pakistan | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mebikol | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 3.000 | 890 | 2.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 | VD-19204-13 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochlorid | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 4.000 | 16.000.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Medochemie Ltd – Central Factory – Cyprus | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin sodium | 20mg | Viên | N2 | 4.000 | 6.400 | 25.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd – Taiwan | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | Acetylcystein | 200 mg | Viên | N2 | 2.500 | 750 | 1.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22667-15 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | Acetylcystein | 200 mg | Viên | N2 | 2.500 | 750 | 1.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 500 | 340 | 170.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | VD-27517-17 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 15.000 | 4.683 | 70.245.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Freclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 799 | 3.995.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110054723 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Periginin 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.300 | 39.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110397825 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 4.200 | 8.750 | 36.750.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N2 | 5.000 | 570 | 2.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23965-15 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 2.500 | 340 | 850.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 780 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 50.000 | 576 | 28.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaboston 5 plus | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.062 | 47.790.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | 893110537524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.900 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Nhị Quý 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 500 | 340 | 170.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | WOSULIN 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 300 | 105.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 5.000 | 1.118 | 5.590.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 55.000 | 295 | 16.225.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 40.000 | 1.090 | 43.600.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | viên | N2 | 103.000 | 2.100 | 216.300.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 3.000 | 1.690 | 5.070.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | viên | N2 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 500/62.5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | gói | N2 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110129325 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 10.000 | 248 | 2.480.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 9.500 | 520 | 4.940.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 4.000 | 428 | 1.712.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.886 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 110.000 | 314 | 34.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.680 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 2.500 | 1.300 | 3.250.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perasolic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (450mg + 9,6mg)/ 15g | Tuýp | N4 | 200 | 13.900 | 2.780.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110049800 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 18.000 | 490 | 8.820.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.200 | 72.000.000 | Uống | Viên nén phân tán |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 700 | 7.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.100 | 55.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 10.000 | 3.949 | 39.490.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 1.500 | 9.500 | 14.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.876 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | viên | N4 | 2.100 | 3.750 | 7.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.875 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.050 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.874 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 378 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110202600 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dolotin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.540 | 46.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34859-20 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviFibrat 200M | Fenofibrat | 200 mg | Viên | N2 | 70.000 | 2.195 | 153.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml; | Lọ | N1 | 900 | 115.000 | 103.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 12.000 | 1.040 | 12.480.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.990 | 119.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg + 750mcg | Viên | N4 | 10.000 | 863 | 8.630.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893100344023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | lọ | N1 | 2.000 | 34.860 | 69.720.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 520110782024 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 715 | 3.575.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.028 | 25.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg + 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.987 | 149.610.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000-10.000.000 CFU | Viên | N4 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 lọ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-16345-12 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | (1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g | Gói | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tefostad T300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 24.000 | 2.800 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110253500 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simvastatin Stella 10mg | Simvastatin | 10mg | Viên | N2 | 150.000 | 620 | 93.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110253300 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 450 | 4.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 16 | Methylprednisolon | 16mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.220 | 18.300.000 | Uống | viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol 40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 1.000 | 41.871 | 41.871.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenofibrat 300mg | Fenofibrat | 300mg | Viên | N2 | 78.000 | 3.300 | 257.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23652-15 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Hải | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 2.000 | 7.559 | 15.118.000 | Truyền tĩnh mạch | dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 650 | 8.400 | 5.460.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 370.000 | 700 | 259.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên nén bao phim uống | VD-26565-17 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N2 | 6.000 | 600 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23965-15 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipagim 300 | Fenofibrat | 300mg | Viên | N4 | 63.000 | 450 | 28.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110573324 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 27.000 | 252 | 6.804.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 80 | Paracetamol | 80mg | Gói | N3 | 6.000 | 1.050 | 6.300.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100013400 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 3.600 | 1.600 | 5.760.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 260.000 | 494 | 128.440.000 | Uống | viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Expas 40 | Drotaverin hydroclorid | 40mg | viên | N2 | 10.000 | 460 | 4.600.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 7.500 | 680 | 5.100.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty CP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.841 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Aluvia | Lopinavir + Ritonavir | 200mg + 50mg | Viên | N1 | 133.800 | 12.941 | 1.731.505.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | VN-17801-14 | 32/QĐ-KSBT | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật | Công ty Cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Abbvie Deutschland GmbH & co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.840 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg+ 300mg | Viên | N5 | 216.940 | 2.800 | 607.432.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 890114087323 | 32/QĐ-KSBT | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.839 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Abacavir tablets USP 300mg | Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) 300mg | 300mg | Viên | N5 | 27.360 | 8.500 | 232.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | VN2-643-17 | 32/QĐ-KSBT | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.838 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Minovir | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N4 | 23.380 | 998 | 23.333.240 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 07 viên; Hộp 10 vỉ x 07 viên | 893110461223 | 32/QĐ-KSBT | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật | Công ty TNHH dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.837 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ritocom | Lopinavir + Ritonavir | 200mg+ 50mg | Viên | N2 | 134.160 | 7.188 | 964.342.080 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 890110353124 | 32/QĐ-KSBT | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.836 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acriptega | Tenofovir + lamivudin + dolutegravir | 300mg+300mg+50mg | Viên | N5 | 1.929.120 | 3.630 | 7.002.705.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên; Chai 30 viên, chai 90 viên, chai 180 viên | VN3-241-19 | 32/QĐ-KSBT | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.835 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Lamivudin Hasan 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N4 | 73.620 | 948 | 69.791.760 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34459-20 | 32/QĐ-KSBT | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật | Công ty TNHH dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.834 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ucolic Tablet | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N2 | 0 | 8.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VN-22608-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang | Nexpharm Korea Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.833 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại và Đầu tư Thăng Long Sài Gòn | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.832 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.831 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.830 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.829 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.828 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biracin-E | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110159225 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.827 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Eyexacin | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 7.875 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893115123725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.826 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.825 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bidexivon 200 | Dexibuprofen | 200mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110144723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.824 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clyodas 300 | Clindamycin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.240 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21632-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.823 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.822 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GONCAL | Calci carbonat + calci gluconolactat | 0,15g + 1,47g | Viên | N2 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-20946-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.821 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9CFU/5ml | Ống | N4 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.820 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Newbutin SR | Trimebutin maleat | 300mg | Viên | N2 | 0 | 6.572 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880110172100 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Thành An Khang | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.819 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MUI | Viên | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Phú | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.818 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Enpovid Fe-Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60 mg+0,25mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Phú | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.817 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atitrime | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 50mg + 10,78mg + 5mg | Ống | N4 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100148824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm At & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.816 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,5mg)/g x 30g | Tuýp | N2 | 0 | 95.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110404223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Trang thiết bị Y tế và Dược phẩm Nguyên Khôi | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.815 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cosaten 8 | Perindopril | 8 mg | Viên | N2 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VD-20150-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Vinpharm | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.814 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Partamol Eff. | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.630 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên | 893100193324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tây Ninh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.813 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nicomen Tablets 5mg | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 0 | 3.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | VN-22197-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược Phẩm An Khang | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.812 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Afp Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.811 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oresol 245 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2700mg | Gói | N4 | 0 | 952 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty CP Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.810 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Prega 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N2 | 0 | 8.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng, | Hộp 3 vỉ x 10 viên, | 890110014124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.809 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Para-OPC 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Thuốc bột sủi bọt, | Hộp 12 Gói x 1200mg, | 893100392024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.808 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mupricon Ointment | Mupirocin | 2%, 5g | Tuýp | N5 | 0 | 21.500 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ, | Hộp 1 tuýp x 5g, | VN-22758-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.807 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atoronobi 40 | Atorvastatin | 40mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén bao phim, | Hộp 10 vỉ x 10 viên, | 890110527824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Mepro Pharmaceuticals Pvt, Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.806 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Tranexamic inj | Tranexamic acid | 250mg/5ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 14.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110276323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.805 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Simvastatin Savi 40 | Simvastatin | 40mg | Viên | N2 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35519-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.804 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gabarica 400 | Gabapentin | 400mg | Viên | N2 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110029800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.803 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 50.000 | 2.000 | 100.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Tyt Thị Trấn Cửa Việt | Công ty cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.802 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 200.000 | 800 | 160.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Tyt Thị Trấn Cửa Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.801 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.390 | 166.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31999-19 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Tyt Diễn Tháp | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.800 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 2,5mg +500mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.799 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875 mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 4.780 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.798 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Klamentin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250 mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.797 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml x 5ml | Ống | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100212400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.796 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 63.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | 893100212400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.795 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cynamus 125mg/5ml | Carbocistein | 125mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 5ml/ống nhựa | 893100203924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.794 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadusartan hydro 8/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.793 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.792 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ceftizoxim 2 g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 2g | Lọ | N2 | 0 | 95.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110039724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.791 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Candesartan 16 | Candesartan Cilexetil | 16mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110252125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.790 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Neurixal | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 0 | 1.848 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên | 893100473324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.789 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | gói | N4 | 0 | 4.284 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.788 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.787 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DH-Metglu XR 1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 1.029 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.786 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 306mg + 400mg + 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | VD-15065-11 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.785 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aumoxkamebi 625mg DT | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 8.490 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110262125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.784 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 43.750 | 0 | Thuốc mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | VD-27017-17 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.781 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 500mg | Lọ | N2 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g | VD-31708-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.780 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Antimuc 300 mg/3 ml | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml | VD-36204-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.779 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kacexifen | Paracetamol + methocarbamol | 300mg + 380mg | Viên | N4 | 0 | 462 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110243725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.778 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 26 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-34186-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.777 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kavosnor Forte | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110940724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.776 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 0 | 7.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.775 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | ACRITEL-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100415024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.774 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 3.360 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.773 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ketosan-Cap | Ketotifen | 1mg | Viên | N4 | 0 | 1.092 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.772 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.771 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 40mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 2.449 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục | 893110221124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.770 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hasitec Plus 20/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.793 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110296424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.769 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.768 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.767 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin 3B-PV | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 500mcg | Viên | N4 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893100712724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.766 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Valsartan Stella 40mg |
Valsartan | 40mg | Viên | N2 | 0 | 3.570 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
893110107923 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.765 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Astmodil | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 0 | 10.794 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 28 viên |
VN-16882-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát | Polfarmex S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.764 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Powerforte | Calci carbonat + calci gluconolactat | 0,35g + 3,5g | Viên | N4 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 20 viên |
893100316400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.763 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irbesartan 75 mg | Irbesartan | 75mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073925 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Khanaphar | Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.762 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphyton 1mg | Phytomenadion | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.761 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Losarplus LTF | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.970 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110401325 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.760 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mycazole | Fluconazol | 200mg | Viên | N1 | 0 | 41.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 7 viên | VN-22092-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.759 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Memloba Fort | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22184-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.758 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1%; 20g | Tuýp | N5 | 0 | 53.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | VD-35422-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.757 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | LC Stom | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 0 | 669 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên | VD-33292-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.756 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaViRisone 5 | Risedronat | 5mg | Viên | N2 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23013-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.755 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dobutil Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.058 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21668-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.754 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Usolin 100 | Ursodeoxycholic acid | 100mg | Viên | N2 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-20800-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.753 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Penresit 1 mg | Repaglinid | 1mg | Viên | N1 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VN-22335-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Neom | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.752 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MT–Tizanidin 4 | Tizanidin hydroclorid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC |
893110241624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.751 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg + 6,4mg; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 14.770 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp x 10g | 893110037100 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Khanaphar | Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.750 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 0 | 28.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 01 chai 30ml | 893100714624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Khanaphar | Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.749 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Neurotrivit | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 0 | 693 | 0 | Uống | Viên nén bao đường; | Hộp 5 vỉ x 10 viên; | 893110074700 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.748 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10%/140ml | Chai | N4 | 0 | 26.880 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài; | Chai 140ml; | 893100037200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.747 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 0 | 68.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài; | Hộp 1 chai x 100ml; | 893110708524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.746 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon 8mg | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Gói | N4 | 0 | 2.793 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 gói x 5ml; | 893100714624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.745 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Spinolac 50 mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.744 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.743 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Musclid 300 | Roxithromycin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110157924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.742 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.741 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Basethyrox | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 714 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-21287-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.740 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Floxtac 300 | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115648824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.739 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.050 | 2.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110024600 | 34/QĐ-BVYY | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Điểm Tyt Yên Trung Thuộc Tyt Tân Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.738 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2,668g + 4,596g + 0,276g | Gói | N4 | 0 | 3.423 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100346623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Công ty CP Dược Phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.737 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml | Lọ | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.736 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | VD-21554-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.735 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 55.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.734 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dobcard 250mg/20 ml | Dobutamin | 12,5mg/ml x 20ml | Ống | N2 | 0 | 69.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 20ml | 868110206523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.733 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Gói,ống | N4 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 gói/ống x 5ml | 893100067200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.732 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nebesi | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110336000 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.731 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocetebu | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.880 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 893110274500 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.730 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.729 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.728 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bronchokod | Amoxicilin | 875mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110146600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.727 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nizatidin DWP 75mg | Nizatidin | 75mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35849-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.726 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nicorandil DWP 2,5 mg | Nicorandil | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.725 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.724 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Robamol 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 2.352 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110234025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.723 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mequitazin DWP 3mg | Mequitazin | 3mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35951-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.722 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.721 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin (hydroclorid) | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.720 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống | 893100207824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.719 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cisse | Glucosamin | 750mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100659524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.718 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N5 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 Vỉ x 10 viên | 893100207724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.717 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Domela | Bismuth | 300mg | Viên | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893100047800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.716 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35226-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.715 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | 890100345425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.714 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lilonton Injection 1000mg/5ml | Piracetam | 1000mg | Ống | N2 | 0 | 6.720 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 471110002300 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.713 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gliclada 60mg modified- release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài; | Hộp 2 vỉ x 15 viên, | 383110130824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.712 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.625 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát; | Hộp 5 vỉ x 20 viên; | 800110402523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.711 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg | Gói | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 gói x 5ml ; | 893100235600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.710 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | RINGER LACTATE | Ringer lactat | 500ml | Chai | N5 | 0 | 6.890 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.709 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1%; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 29.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35422-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.708 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metpredni 32 A.T | Methyl prednisolon | 32mg | Viên | N4 | 0 | 1.445 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110732624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.707 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Nitroglycerin inj | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 49.980 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | 893110590824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.706 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Anticlor | Dexchlorpheniramin | 2mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 0 | 18.900 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 30 ml | 893100148124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.705 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Desloratadin | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | VD-24131-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.704 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 5.650 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.703 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cinnarizine STADA 25 mg | Cinnarizin | 25 mg | Viên | N2 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Anh Khoa | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.702 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 34.650 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.701 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lupiparin | Enoxaparin (natri) | 40mg | Bơm tiêm | N2 | 0 | 69.930 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch | VN-18358-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.700 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | ROBAZEF FORT | Paracetamol + methocarbamol | 500mg + 400mg | Viên | N4 | 0 | 1.302 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1,2,3,5,6,8,10,12,15,18,20 vỉ x 10 viên Hộp 1 chai x30,50,60,100,200,300,500 viên |
893110368125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH QSM.Pharma | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.699 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 611,76mg + 80mg | Gói | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.698 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 4596mg + 80mg | Gói | N4 | 0 | 3.213 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100066100 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.697 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | 20%/250ml | Chai | N1 | 0 | 176.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 5 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.696 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10%/250ml | Chai | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 4 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.695 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Emla | Lidocain+ prilocain | 125mg+ 125mg | Tuýp | N1 | 0 | 44.545 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi | Hộp 5 tuýp 5g | VN-19787-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 3 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.694 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cravit I.V. | Levofloxacin | 5mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 89.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | VN-9170-09 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Olic (Thailand) Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.693 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | FORAIR 125 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg/liều+125mcg/liều | Bình | N5 | 0 | 79.400 | 0 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.692 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N1 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 840110016925 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.691 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dimezulen | Guaiazulen + dimethicon | 300mg+4mg | Viên | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC-PVDC | 893100282925 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.690 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Seractil 400mg Film-coated tablets | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 0 | 6.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23078-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.689 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mycomycen | Ciclopiroxolamin | 1% kl/kl hay 10mg/g, tuýp 78g | Tuýp | N5 | 0 | 294.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi âm đạo | Hộp gồm 1 tuýp 78g+14 dụng cụ bôi | 520100988824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Rafarm S.A | Hy lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.688 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Becatec | Cetirizin | 10mg | Gói | N4 | 0 | 4.494 | 0 | Uống | Siro khô | Hộp 20 gói x 1,5 g | VD-34081-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Đại Nam | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.687 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.686 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.685 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fuxicure-400 | Celecoxib | 400mg | Viên | N2 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110029425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.684 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metoxa | Rifamycin | 200.000IU/10ml | Lọ | N4 | 0 | 65.000 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110380323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.683 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35mg + 100.000IU + 10mg)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.682 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.681 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | RINGER LACTATE | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 0 | 6.890 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.680 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/500ml | Chai | N4 | 0 | 6.600 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.679 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 5.800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.678 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.677 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinxium | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 7.680 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-22552-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.676 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g +4g | Gói | N4 | 0 | 1.570 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty CP Dược VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.675 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hasanbest 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 940 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.674 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Parametho DWP 325/400mg | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110159023 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.673 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atirlic forte | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 100mg | Gói | N4 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100203224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.672 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cebest | Cefpodoxim | 100mg/3g | Gói | N3 | 0 | 7.900 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | 893110152025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.671 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | CROCIN KID – 50 |
Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 0 | 4.799 | 0 | Uống | Thuốc bột uống |
Hộp 12 gói, 25 gói x 1,5g |
VD-35232-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư Y tế Quang Minh | Công ty Cổ phần Pymepharco, ViệtNam |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.670 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midafenac 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110159824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Sagora | Công Ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.669 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midanat 100 | Cefdinir | 100mg | Gói | N4 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | 893110138425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Sagora | Công Ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.668 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Babi B.O.N. | Vitamin D3 | 400 IU/0,4ml | Chai | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 01 chai 12ml | 893110070200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.667 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Levoleo 750 | Levofloxacin | 768,7mg | Viên | N4 | 0 | 15.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VD-34043-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.666 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fabadroxil 500 | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110373423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.665 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SM.Cefadroxil 250 | Cefadroxil | 250mg | Viên | N4 | 0 | 2.290 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34553-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Hiền | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.664 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lancid 15 | Lansoprazol | 15mg | Viên | N4 | 0 | 1.439 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110200325 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.663 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cephalexin 500 mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110424124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.662 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sulmuk | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x10 viên | 893100218824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.661 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Forug Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 0 | 2.395 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893100098325 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.660 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Chlordextro DWP 4 mg/30 mg | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg + 30mg | Viên | N4 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.659 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Captopril Hctz DWP 25/15mg | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 15mg | Viên | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.658 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midozam 1,5g | Amoxicilin + Sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 40.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110069900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.657 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 0 | 3.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.656 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba | Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.655 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hapacol CS day | Paracetamol +phenylephrin HCL | 650mg +5mg | Viên | N2 | 0 | 788 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100263200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.654 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glumeben 500mg/5mg | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110040723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.653 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clotannex | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 10.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203923 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.652 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Tiến | Cadila Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.651 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Betadolac | Etodolac | 300mg | Viên | N4 | 0 | 7.500 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110852224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.650 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bluecan Forte 16mg | Candesartan Cilexetil | 16mg | Viên | N1 | 0 | 6.660 | 0 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110180223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.649 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calsfull | Calci lactat | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.170 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 viên x 10 viên | 893100319400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Công ty cổ phần dược phẩm phong phú – Chi Nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.648 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bisoprolol Stella 10mg | Bisoprolol | 10mg | Viên | N1 | 0 | 3.060 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21529-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.647 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 114mg + 0,8mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; hộp 5 vỉ; hộp 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Lomapharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.646 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rabeto-40 | Rabeprazol | 40mg | Viên | N5 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19733-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.645 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Methylcobalamin Capsules 1500mcg | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N2 | 0 | 6.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110186425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Softgel Healthcare Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.644 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Irbesartan 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N2 | 0 | 2.980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.643 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fixco 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | 893100276800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.642 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 960 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.641 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 4.830 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.640 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphazin | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.090 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893115305323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.639 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg |
Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N5 | 0 | 10.900 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung |
Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115264625 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.638 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinpamol | Paracetamol | 250mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 17.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100219723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.637 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinpamol | Paracetamol | 250mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 1.780 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 5 ml | 893100219723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.636 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 5.940 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.635 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amlodipine/ Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 0 | 8.530 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vĩ x 7 viên | 840110183223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.634 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Justone 30mg/5ml | Ambroxol | (30mg/5ml) x 90ml | Chai | N4 | 0 | 63.700 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 90ml, kèm cốc đong bằng nhựa | 893100153400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Y Dược Tây Dương | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.633 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Amoxycilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110823324 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Tyt Hương Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.632 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Mezapulgit | Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg +200mg +300mg | Gói | N4 | 0 | 1.491 | 0 | uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Hương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.631 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Hương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.630 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Phenobarbital | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Tyt Hương Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.629 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ecotaline 2,5 mg | Terbutalin | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893115232223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.628 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vupu | Sắt sulfat + acid folic | 200mg + 0,4mg | Viên | N4 | 0 | 1.533 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.627 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Prodertonic | Sắt fumarat + acid folic | 182mg + 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100627224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.626 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml x 100ml | Chai | N4 | 0 | 29.883 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | 893115277823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.625 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fubyha 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên phân tán trong nước | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35065-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.624 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol A.T inj | Paracetamol | 300mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 6.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110203524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.623 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 19.005 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml | 893110147424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.622 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Anticlor | Dexchlorpheniramin | 2mg | Gói | N4 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893100148124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.621 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Osvimec 300 | Cefdinir | 300mg | Viên | N3 | 0 | 10.650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110818924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.620 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bravine Inmed | Cefdinir | 125mg/5ml x 30ml | Lọ | N4 | 0 | 80.262 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột | 893110295400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.619 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 17.850 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.618 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 1.070 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.617 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.616 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kali clorid 500mg Vinphaco |
Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 970 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.615 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 2,5g/25ml | Lọ | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 25ml | 893100144225 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.614 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.613 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadumix 100 | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 0 | 1.580 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói | 893100092725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.612 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | S-Enala 5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.140 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110307824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.611 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tobrameson | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 60.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 10ml | 893110846024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.610 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Moxieye | Moxifloxacin | (5mg/1ml) x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 65.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893115304900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.609 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110628424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.608 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 3mg/1ml x 3ml | Ống | N4 | 0 | 15.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110591624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.607 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (30mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 24.400 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | 893110591624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.606 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | BFS-Furosemide 40mg/4ml | Furosemid | 40mg/4ml | Ống | N4 | 0 | 9.450 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110281223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.605 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 0 | 57.750 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC3 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.604 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC2 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.603 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 1.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.602 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acid Ursodeoxycholic 200mg | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N4 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35381-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.601 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% +0,1%)/7ml | Lọ 7ml | N4 | 0 | 26.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.600 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DW- TRA TIMARO | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.599 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadulab 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110107900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.598 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g | Gói 20ml | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.597 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hovinlex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg + 100mg + 1000mcg | Viên | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110842624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.596 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Relahema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 298,725mg + 8,0775mg + 3,72mg | Ống | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100626524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.595 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rhomatic Gel α | Diclofenac | (1g/100g)/18,5g | Tuýp | N4 | 0 | 19.500 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 18,5g | 893100267523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.594 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diacerein/Norma | Diacerein | 50mg | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110962424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.593 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Vĩnh Khang | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.592 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cloxacillin 1g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 0 | 44.800 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Đại An Phú | Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.591 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Otibone 1000 | Glucosamin | 1000mg/ 3,8g | Gói | N4 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,8g | 893100101124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.590 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.589 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Savidimin 1000 | Diosmin + hesperidin | 900mg, 100mg | Viên | N2 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34734-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.588 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clopiaspirin 75/100 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | 75mg + 100mg | Viên | N2 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34727-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.587 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.586 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 1.020 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.585 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Colpurin 20mg | Bilastine | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.407 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD3-200-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.584 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Timolol 0,5% | Timolol | 0,5% | Lọ | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 5ml | 893110368323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.583 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol 500mg/50ml | Paracetamol | 500mg/50ml | Lọ | N4 | 0 | 12.545 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 50ml | 893110156123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.582 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893110069625 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.581 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Lọ | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 200ml | 893115246625 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.580 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | PRACETAM 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 0 | 2.190 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.579 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NIRPID 10% | Nhũ dịch lipid | (25g + 3g + 5,625g) x 250ml | Chai | N5 | 0 | 120.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | VN-19283-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Aculife Healthcare Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.578 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NƯỚC CẤT PHA TIÊM | Nước cất pha tiêm | 100ml | Chai | N4 | 0 | 5.800 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 80 chai 100ml | VD-23172-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.577 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 0 | 7.490 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.576 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 0 | 15.433 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.575 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 0 | 12.417 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.574 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.573 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bifitacine | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N4 | 0 | 3.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 15 viên | VD-34497-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh Nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.572 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Euzmo | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-36079-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.571 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Berztin DT 5 | Prednisolon metasulfobenzoat natri | 5mg | Viên | N4 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35614-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
