Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 84 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 84 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.199.072 Tân dược Tỉnh An Giang Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid 2mg + 500mg viên N4 1.000 2.499 2.499.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110617124 07/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Tyt Núi Tô Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.071 Tân dược Tỉnh An Giang Agicetam 800 Piracetam 800mg Viên N4 300 325 97.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110429124 07/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Tyt Núi Tô Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.070 Tân dược Tỉnh An Giang Agimol 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói N4 200 270 54.000 Uống Thuốc cốm Hộp 10 gói; 30 gói x 1g 893100702224 07/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Tyt Núi Tô Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.069 Tân dược Tỉnh An Giang Agi-Tyfedol 500 Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N4 5.000 78 390.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 12 viên 893100257223 07/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Tyt Núi Tô Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.068 Tân dược Tỉnh An Giang Agilosart 50 Losartan 50mg Viên N4 2.000 190 380.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110877024 07/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Tyt Núi Tô Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.067 Tân dược Tỉnh An Giang Agiosmin Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N4 100 810 81.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VD-34645-20 07/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Tyt Núi Tô Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.066 Tân dược Tỉnh An Giang Bihasal 5 Bisoprolol fumarat 5mg viên N4 100 630 63.000 Uống viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-34895-20 07/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Tyt Núi Tô Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.065 Tân dược Tỉnh An Giang Agigout 300 Allopurinol 300mg Viên N4 100 365 36.500 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110244724 07/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Tyt Núi Tô Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.064 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ocebiso Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 500 1.509 754.500 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) 893110214824 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Khánh Khê Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.063 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cordaflex Nifedipin 20mg Viên N1 5.000 1.450 7.250.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23124-22 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Khánh Khê Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.199.062 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 500 5.400 2.700.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Khánh Khê CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.199.061 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Agimol 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói N4 600 320 192.000 Uống Thuốc cốm Hộp 30 gói 893100702224 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Khánh Khê CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.060 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ocethizid 5/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N4 900 1.989 1.790.100 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110215124 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Khánh Khê Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.059 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Kenzuda 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 6.000 3.100 18.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298200 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Khánh Khê Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.058 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Hypecen 25/25 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 5.000 1.450 7.250.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389925 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Khánh Khê Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B Công ty cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.057 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Domuvar Bacillus subtilis 2×10 mũ 9 CFU; 5ml Ống N4 600 5.250 3.150.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5 ml 893400090523 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Khánh Khê Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.056 Tân dược Tỉnh An Giang Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400 mg + 300 mg Gói N4 5.000 2.499 12.495.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893110345524 07/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Tyt Vĩnh Phước Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.055 Tân dược Tỉnh An Giang Agicetam 800 Piracetam 800mg Viên N4 5.000 325 1.625.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110429124 07/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Tyt Vĩnh Phước Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.054 Tân dược Tỉnh An Giang Agi-Tyfedol 500 Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N4 5.000 78 390.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 12 viên 893100257223 07/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Tyt Vĩnh Phước Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.053 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn SaviProlol Plus HCT 5/6.25 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 6,25mg Viên N2 2.500 2.386 5.965.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20814-14 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Tân Lập Công ty cổ phần Dược phẩm Vian CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.052 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 3.450 4.200 14.490.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Tân Lập Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.051 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Hypecen 25/25 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 3.486 1.500 5.229.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389925 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Tân Lập Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B Công ty cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.050 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Enamigal Plus 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 3.221 3.500 11.273.500 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110111425 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Tân Lập Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.049 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Zondoril 10 Enalapril maleat 10mg Viên N4 0 1.200 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110112223 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Tyt Tân Mỹ Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.048 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Piracetam 400 Piracetam 400mg 400mg Viên N2 0 635 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Tyt Tân Mỹ Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.047 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Melanov-M Gliclazide + Metformin Hydrochloride 80mg + 500mg Viên N3 0 3.770 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Tyt Tân Mỹ Hà Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.199.046 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Fabamox 500 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg Viên N3 20.000 1.430 28.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x12 viên 893110601724
(VD-25792-16)
401/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Tyt Đào Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.045 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Fabamox 500 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg Viên N3 20.000 1.430 28.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x12 viên 893110601724 401/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Tyt Đào Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.044 Tân dược Tỉnh An Giang Cobimet XR 1000 Metformin hydrochloride 1000mg Viên N4 20.000 1.450 29.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên 893110332700 05/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Tyt Long Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.043 Tân dược Tỉnh An Giang PV-LOS 25 Tablet Losartan kali 25mg 25mg Viên N2 5.000 379 1.895.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10
viên
VN-22631-20 05/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Tyt Long Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha The Acme Laboratories Ltd. Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.199.042 Tân dược Tỉnh An Giang Agilosart 50 Losartan Kali 50mg Viên N4 4.000 170 680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110877024 05/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Tyt Long Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.041 Tân dược Tỉnh An Giang Agicardi 2,5 Bisoprolol fumarat 2,5mg Viên N4 1.000 95 95.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35788-22 05/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Tyt Long Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.040 Tân dược Tỉnh An Giang Aspirin 81 Acid acetylsalicylic 81mg Viên N4 3.000 54 162.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 05/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Tyt Long Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.039 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Piracetam 400 Piracetam 400mg 400mg Viên N2 0 635 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Tyt Sơn Tây Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.038 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Melanov-M Gliclazide + Metformin Hydrochloride 80mg + 500mg Viên N3 0 3.770 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Tyt Sơn Tây Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.199.037 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Zondoril 10 Enalapril maleat 10mg Viên N4 0 1.200 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110112223 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Tyt Sơn Tây Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.036 Tân dược Thành phố Hà Nội Camnoxi 20mg Tenoxicam 20mg Viên N1 2.000 5.500 11.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110008823 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.199.035 Tân dược Thành phố Hà Nội Piracetam-Egis Piracetam 400mg Viên N1 60.000 1.710 102.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 60 viên 599110407823 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.199.034 Tân dược Thành phố Hà Nội Faszeen Cefradin 250mg Gói N4 5.000 5.150 25.750.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 2,5g 893110096823 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.033 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetimed 10mg Cetirizin 10mg viên N1 2.000 4.000 8.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.199.032 Tân dược Thành phố Hà Nội Menazin 200mg Ofloxacin 200mg viên N1 1.000 4.500 4.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên VN-20313-17 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.199.031 Tân dược Thành phố Hà Nội Otivacin P Neomycin + polymyxin B + dexamethason 28.000 IU + 48.000 IU + 8mg Lọ N4 300 35.000 10.500.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 01 lọ x 8 ml 893110231125 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE Công ty Cổ phần Dược khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.030 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 5.000 3.950 19.750.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.199.029 Tân dược Thành phố Hà Nội Mitidipil 4mg Lacidipin 4mg Viên N4 10.000 4.800 48.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110569124 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.028 Tân dược Thành phố Hà Nội Bolabio Saccharomyces boulardii 10 mũ 9 CFU Gói N4 5.000 3.500 17.500.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 1,0g 893400306424 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.027 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambrolex 0.6% Ambroxol 30mg/5ml; 75ml Chai N4 1.000 37.500 37.500.000 Uống Siro Hộp 1 chai 75 ml 893100142900 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.026 Tân dược Thành phố Hà Nội Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 20.000 2.500 50.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.025 Tân dược Thành phố Hà Nội NeuroDT Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg viên N4 10.000 1.700 17.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110625724 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.024 Tân dược Thành phố Hà Nội Stadnex 40 Esomeprazol 40mg Viên N3 2.000 6.500 13.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-22670-15 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.023 Tân dược Thành phố Hà Nội Calcium STELLA 500mg Calci carbonat + calci gluconolactat 300mg + 2.940mg Viên N2 10.000 3.500 35.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 20 viên 893100095424 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.022 Tân dược Thành phố Hà Nội Harutux 160 Paracetamol 160mg Ống N4 2.000 2.091 4.182.000 Uống Siro Hộp 30 ống x 5ml 893100248925 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.021 Tân dược Thành phố Hà Nội Prusenza 5 mg Perindopril 5mg Viên N3 30.000 4.150 124.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110223723 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.020 Tân dược Thành phố Hà Nội Erospid 25/12.5 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 12.5mg Viên N2 25.000 3.200 80.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110264025 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.019 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabamox 1g Amoxicilin 1000 mg Viên N3 10.000 3.300 33.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.018 Tân dược Thành phố Hà Nội DW-TRA TIMARO Rosuvastatin 5mg Viên N3 20.000 1.000 20.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35481-21 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.017 Tân dược Thành phố Hà Nội Tidicoba Vitamin B1 + B6 + B12 125mcg + 12,5mg + 125mg Viên N4 30.000 1.396 41.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-19961-13 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.016 Tân dược Thành phố Hà Nội Telpharusa 40 Telmisartan 40mg Viên N4 50.000 1.400 70.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110147823 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Tyt Đoài Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược – VTYT Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.015 Tân dược Tỉnh Quảng Ngãi DogrelSaVi Clopidogrel 75mg viên N3 0 1.030 0 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393724 45/QĐ-TTYTQN 13/01/2026 13/01/2028 Tyt An Phú (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.014 Tân dược Tỉnh Quảng Ngãi Aspirin 81 Acetylsalicylic acid 81mg viên N4 350.000 95 33.250.000 Uống viên nén bao tan trong ruột Hộp 25 vỉ x 20 viên 893110233323 45/QĐ-TTYTQN 13/01/2026 13/01/2028 Tyt An Phú (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.013 Tân dược Tỉnh Điện Biên Aluvia Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 200mg+50mg Viên N1 10.560 12.941 136.656.960 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên VN-17801-14 48/QĐ-KSBT 26/01/2026 26/10/2026 Pkđk-Cdc Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbvie Deutschland GmbH & co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.199.012 Tân dược Tỉnh Điện Biên Ritocom Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 200mg+50mg Viên N2 10.560 6.489 68.523.840 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên 890110353124 48/QĐ-KSBT 26/01/2026 26/10/2026 Pkđk-Cdc Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.199.011 Tân dược Tỉnh Điện Biên TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 41.280 3.359 138.659.520 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 48/QĐ-KSBT 26/01/2026 26/10/2026 Pkđk-Cdc Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.199.010 Tân dược Tỉnh An Giang Cobimet XR 1000 Metformin hydrochloride 1000mg Viên N4 5.000 1.450 7.250.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên 893110332700 05/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Tyt Phú Hưng Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.009 Tân dược Tỉnh An Giang PV-LOS 25 Tablet Losartan kali 25mg 25mg Viên N2 500 379 189.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10
viên
VN-22631-20 05/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Tyt Phú Hưng Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha The Acme Laboratories Ltd. Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.199.008 Tân dược Tỉnh An Giang Aspirin 81 Acid acetylsalicylic 81mg Viên N4 500 54 27.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 05/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Tyt Phú Hưng Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.007 Tân dược Tỉnh An Giang Agilosart 50 Losartan Kali 50mg Viên N4 500 170 85.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110877024 05/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Tyt Phú Hưng Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.006 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Kenzuda 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 3.000 3.100 9.300.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298200 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Tú Xuyên Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.005 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn SaviProlol Plus HCT 5/6.25 Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid 5mg + 6,25mg Viên N2 2.000 2.350 4.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20814-14 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Tú Xuyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.004 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Flazenca 750.000/125 Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125mg Gói N4 140 3.500 490.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 14 gói x 3g 893115051923 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Tú Xuyên CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.003 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg+175mg+125mcg Viên N4 200 1.197 239.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Tú Xuyên Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế- Hóa chất Hà Nội Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.002 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 200 5.400 1.080.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Tú Xuyên CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.199.001 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Clorpheniramin 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 200 1.025 205.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) 893100858124 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Tú Xuyên Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.199.000 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metformin 500mg Metformin 500mg Viên N3 0 162 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230800 30/QĐ-TTYT 29/01/2026 28/02/2026 Tyt Cảm Nhân Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.999 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Tyt Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.998 Tân dược Tỉnh Lào Cai Sulamcin 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 0 54.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110945324 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Tyt Bảo Nhai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.997 Tân dược Tỉnh Lào Cai Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 0 3.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-24902-16 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Tyt Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.996 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Tyt Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.995 Tân dược Tỉnh Lào Cai Bivixim 5 Thiamazol 5mg Viên N4 0 441 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110159400 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Tyt Bảo Nhai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.994 Tân dược Tỉnh Lào Cai Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 0 3.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Tyt Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.993 Tân dược Tỉnh Lào Cai Glucose 10% Glucose 10% x 500ml Chai N4 0 12.400 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110402324 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Tyt Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.992 Tân dược Tỉnh Lào Cai Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 0 1.200 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Tyt Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.991 Tân dược Tỉnh Lào Cai Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 0 75.075 0 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g VN-14209-11 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Tyt Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.198.990 Tân dược Tỉnh Lào Cai Famogast Famotidin 40mg Viên N1 0 2.580 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 590110018024 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Tyt Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.198.989 Tân dược Tỉnh Lào Cai Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 0 1.390 0 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Tyt Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.988 Tân dược Tỉnh Lào Cai Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 0 1.390 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Tyt Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.987 Tân dược Tỉnh Lào Cai Agidopa Methyldopa 250mg Viên N4 0 840 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30201-18 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Tyt Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.986 Tân dược Tỉnh Lào Cai Agidopa Methyldopa 250mg Viên N4 0 840 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110876924 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Tyt Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.985 Tân dược Tỉnh Lào Cai Lignospan Standard Lidocain + epinephrin Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 0 15.484 0 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml VN-16049-12 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Tyt Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.198.984 Tân dược Tỉnh Lào Cai Lignospan Standard Lidocain + epinephrin Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 0 15.484 0 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Tyt Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.198.983 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Tyt Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.982 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Tyt Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.981 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotusc Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N3 0 567 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25197-16 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.980 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefuroxime 500mg Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên N3 17.000 1.945 33.065.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110291900 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty cổ phần thương mại Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.979 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 7.500 1.000 7.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên VD-30671-18 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.978 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 7.500 1.000 7.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên 893100419824 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.977 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol hương cam Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 1.500 1.600 2.400.000 uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g VD-22949-15 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP hóa dược Việt Nam, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.976 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/10ml Lọ N4 600 1.300 780.000 Dung dịch nhỏ mắt, mũi Thuốc nhỏ mắt, mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.975 Tân dược Thành phố Hà Nội Clophehadi Chlorpheniramin 4mg Viên N4 4.000 350 1.400.000 uống Viên nang cứng Hộp 50vỉ x 10viên VD-31528-19 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP dược Hà Tĩnh, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.974 Tân dược Thành phố Hà Nội Clophehadi Chlorpheniramin 4mg Viên N4 4.000 350 1.400.000 uống Viên nang cứng Hộp 50vỉ x 10viên 893100843824 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP dược Hà Tĩnh, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.973 Tân dược Thành phố Hà Nội Vigentin 875mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N3 3.000 4.540 13.620.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2vỉ x 7viên VD-21898-14 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.972 Tân dược Thành phố Hà Nội Philtobax Eye Drops Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 100 27.500 2.750.000 Dung dịch nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VD-19519-15 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Hanlim Pharm. Co., Ltd. – Hàn Quốc hàn quốc 3.thau_rieng_le
1.198.971 Tân dược Thành phố Hà Nội Philtobax Eye Drops Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 100 27.500 2.750.000 Dung dịch nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Hanlim Pharm. Co., Ltd. – Hàn Quốc hàn quốc 3.thau_rieng_le
1.198.970 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 4.000 2.000 8.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x1 gam QLSP-855-15 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.969 Tân dược Thành phố Hà Nội Befabrol Ambroxol 15mg/5ml Chai N4 500 8.800 4.400.000 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml VD-18887-13 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.968 Tân dược Thành phố Hà Nội Befabrol Ambroxol 15mg/5ml Chai N4 500 8.800 4.400.000 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml 893100591024 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.967 Tân dược Thành phố Hà Nội Fordia MR Metformin hydrochloride 500 mg viên N2 0 1.080 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110063600 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Công ty TNHH United International Pharma – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.966 Tân dược Thành phố Hà Nội Vintanil 1000 N – Acetyl – DL -Leucin (Acetylleucin 1000mg/ 10ml Ống N4 0 23.976 0 tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 8931103399249 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.965 Tân dược Thành phố Hà Nội Glaritus Insulin glargine 100IU, 3ml Bút tiêm N5 0 219.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm 890410091623 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.964 Tân dược Thành phố Hà Nội WOSULIN 30/70 Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100 IU/ml, 3ml Bút tiêm N5 0 105.000 0 tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml VN-13913-11 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.963 Tân dược Thành phố Hà Nội WOSULIN 30/70 Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100 IU/ml, 3ml Bút tiêm N5 0 105.000 0 tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.962 Tân dược Thành phố Hà Nội Vintanil 1000 N – Acetyl – DL -Leucin (Acetylleucin 1000mg/ 10ml Ống N4 0 23.976 0 tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml VD-27160-17 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.961 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg 5 mg; 1,25mg Viên N1 0 6.500 0 uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.198.960 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 7mg/5mg Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg 7mg; 5mg Viên N1 0 6.589 0 uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.198.959 Tân dược Thành phố Hà Nội Diclofenac Diclofenac natri 75 mg/ 3 ml Ống N4 0 1.321 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.958 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexamethasone Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Ống N4 0 797 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-27152-17 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.957 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexamethasone Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Ống N4 0 797 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.956 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/ 1ml Ống N4 0 780 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml VD-24897-16 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.955 Tân dược Thành phố Hà Nội Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 0 8.557 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.198.954 Tân dược Thành phố Hà Nội Natrixam 1.5mg/5mg Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg 1,5mg; 5mg Viên N1 0 4.987 0 uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.198.953 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin M30 (30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 100IU/ml x 10ml Lọ N1 0 115.000 0 tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Bioton S.A – Ba Lan Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.198.952 Tân dược Thành phố Hà Nội Piracetam-Egis Piracetam 400mg Viên N1 0 1.710 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 60 viên 599110407823 37/QĐ-TYT 21/01/2026 31/01/2026 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức Egis Pharmaceuticals Private Limited Company, Hungary Hungary 3.thau_rieng_le
1.198.951 Tân dược Thành phố Hà Nội Xylometazolin 0,05% Xylometazolin hydroclorid 0.0005 Lọ N4 0 3.000 0 Dung dịch nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hốp 1 lọ x 10ml 893100040123 37/QĐ-TYT 21/01/2026 31/01/2026 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.950 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B6 Pyridoxin hydroclorid 100mg/ 1ml Ống N4 0 1.000 0 tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-24911-16 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.949 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B6 Pyridoxin hydroclorid 100mg/ 1ml Ống N4 0 1.000 0 tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448824 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.948 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 0 895 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml VD-24910-16 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.947 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 0 895 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.946 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B1 Thiamin hydroclorid 100mg/ 1ml Ống N4 0 760 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-25834-16 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.945 Tân dược Thành phố Hà Nội Perglim M-2 Glimepiride + Metformin hydrochloride 2mg + 500mg Viên N2 0 3.000 0 uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Dược Phẩm & TTBYT HD Inventia Healthcare Limited – India India 3.thau_rieng_le
1.198.944 Tân dược Thành phố Hà Nội Ventolin Inhaler Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 0 76.379 0 Hít Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.198.943 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B1 Thiamin hydroclorid 100mg/ 1ml Ống N4 0 760 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.942 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 0 780 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-24899-16 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.941 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 0 780 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.940 Tân dược Thành phố Hà Nội Diclofenac Diclofenac natri 75 mg/ 3 ml Ống N4 0 1.321 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml VD-25829-16 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.939 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinbufen Ibuprofen 100mg/ 5ml Lọ N4 0 17.000 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 lọ x 60ml 893100232524 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.938 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/ 1ml Ống N4 0 780 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.937 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Hypecen 25/25 Captopril + Hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 0 1.450 0 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389925 29/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/07/2026 Tyt Văn Lãng-Điểm Trạm Bắc La CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.936 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml chai N4 500 8.400 4.200.000 đường truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.935 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g/500ml chai N4 150 8.094 1.214.100 đường truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.934 Tân dược Thành phố Hà Nội Rhetanol Paracetamol + chlorpheniramin 500mg +2mg (dạng muối) Viên N4 2.500 360 900.000 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên VD-24090-16 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược Đồng Nai- Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.933 Tân dược Thành phố Hà Nội Rhetanol Paracetamol + chlorpheniramin 500mg +2mg (dạng muối) Viên N4 2.500 360 900.000 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893100344623 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược Đồng Nai- Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.932 Tân dược Thành phố Hà Nội Lobetasol Clotrimazol + betamethason 100mg+6,4mg Tuýp N4 250 14.500 3.625.000 Bôi Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g 893110037100 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận- Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.931 Tân dược Thành phố Hà Nội Glizym-M Gliclazide + Metformin hydrochloride 80mg + 500mg Viên N5 12.000 3.280 39.360.000 uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1- Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.930 Tân dược Thành phố Hà Nội Lobetasol Clotrimazol + betamethason 100mg+6,4mg Tuýp N4 250 14.500 3.625.000 Bôi Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g VD-33668-19 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận- Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.929 Tân dược Thành phố Hà Nội Enaplus HCT 10/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 10.000 3.500 35.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35391-21 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1- Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.928 Tân dược Thành phố Hà Nội Gentamicin 80mg/2ml Gentamicin 80mg/2ml Ống N4 250 1.080 270.000 tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 2ml hoặc hộp 10 ống x 2ml VD-25310-16 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha- Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.927 Tân dược Thành phố Hà Nội Gentamicin 80mg/2ml Gentamicin 80mg/2ml Ống N4 250 1.080 270.000 tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 2ml hoặc hộp 10 ống x 2ml 893110684224 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha- Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.926 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastec 35 MR Trimetazidin dihydroclorid 35mg viên N2 3.000 580 1.740.000 uống viên nén bao phim giải phóng biến đổi hộp 5 vỉ x 10 viên 893110271223 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.925 Tân dược Thành phố Hà Nội ZidocinDHG Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg viên N2 2.000 1.790 3.580.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21559-14 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.924 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol Caplet 500 Acetaminophen (Paracetamol) 500mg viên N2 72.000 190 13.680.000 uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20564-14 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.923 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 1000 XR Metformin hydroclorid 1000mg viên N3 10.000 1.180 11.800.000 uống viên nén giải phóng kéo dài hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35537-22 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.922 Tân dược Thành phố Hà Nội LevoDHG 500 Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg viên N2 6.000 1.050 6.300.000 uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên VD-21558-14 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.921 Tân dược Thành phố Hà Nội Klamentin 500/62.5 Gói 2g thuốc chứa: Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd); Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg + 62,5mg gói N2 5.000 8.500 42.500.000 uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 2g 893110129325 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.920 Tân dược Thành phố Hà Nội AlphaDHG Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) 21 microkatal viên N2 2.000 710 1.420.000 uống viên nén hộp 2 vỉ x 10 viên 893110844424 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.919 Tân dược Thành phố Hà Nội LC Lucid Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Nhôm hydroxyd 3,384g + Magnesi hydroxyd 1,3g Gói N4 1.500 3.200 4.800.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 10g. Hộp 20 gói x 10g, Hộp 30 gói x 10g VD-34083-20 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty CP Dược Đồng Nai – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.918 Tân dược Thành phố Hà Nội Bfavits 10/40 Ezetimibe + Simvastatin 10mg + 40mg Viên N4 5.000 4.900 24.500.000 uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110157823 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.917 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetyl leucine 500 mg N – Acetyl – Dl – leucin 500mg Viên N3 7.000 2.200 15.400.000 uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 5 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
chai 200 viên
893100467825 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.916 Tân dược Thành phố Hà Nội Neometin Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg Viên N5 600 9.000 5.400.000 đặt Viên nén không bao đặt âm đạo, đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17936-14 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd – Pakistan Pakistan 3.thau_rieng_le
1.198.915 Tân dược Thành phố Hà Nội Mebikol Methylprednisolon 4mg Viên N3 3.000 890 2.670.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 VD-19204-13 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.914 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetimed 10mg Cetirizine Dihydrochlorid 10mg Viên N1 4.000 4.000 16.000.000 uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Medochemie Ltd – Central Factory – Cyprus Cyprus 3.thau_rieng_le
1.198.913 Tân dược Thành phố Hà Nội Pavadin Tablets 20mg Pravastatin sodium 20mg Viên N2 4.000 6.400 25.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 471110189500 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A U Chu Pharmaceutical Co., Ltd – Taiwan Taiwan 3.thau_rieng_le
1.198.912 Tân dược Thành phố Hà Nội Stacytine 200 CAP Acetylcystein 200 mg Viên N2 2.500 750 1.875.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22667-15 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.911 Tân dược Thành phố Hà Nội Stacytine 200 CAP Acetylcystein 200 mg Viên N2 2.500 750 1.875.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100097224 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.910 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin Stella 81mg Aspirin 81mg Viên N2 500 340 170.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên VD-27517-17 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.909 Tân dược Thành phố Hà Nội TBAugMedic 875mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N3 15.000 4.683 70.245.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2vỉ x 7viên 893110470625 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.908 Tân dược Thành phố Hà Nội Freclovir 200 Aciclovir 200mg Viên N2 5.000 799 3.995.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110054723 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.907 Tân dược Thành phố Hà Nội Periginin 5 Perindopril 5mg Viên N2 17.000 2.300 39.100.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110397825 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.906 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambroxol Ambroxol 0,3 % (kl/tt) Chai N4 4.200 8.750 36.750.000 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml 893100138324 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.905 Tân dược Thành phố Hà Nội Cotrimoxazole 400/80 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N2 5.000 570 2.850.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23965-15 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.904 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin Stella 81mg Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 2.500 340 850.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên 893110337023 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.903 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi – B6 STELLA Tablet Vitamin B6 + magnesi lactat 470mg + 5mg Viên N2 50.000 780 39.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110105824 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.902 Tân dược Thành phố Hà Nội Vina-AD Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 2000IU + 400IU Viên N4 50.000 576 28.800.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-19369-13 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.901 Tân dược Thành phố Hà Nội Enaboston 5 plus Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N4 45.000 1.062 47.790.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 10 viên 893110537524 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.900 Tân dược Tỉnh Tiền Giang VasHasan MR Trimetazidin 35mg Viên N3 0 350 0 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên 893110238024 05/QĐ-TTYTCL 12/01/2026 31/12/2026 Điểm Y Tế Nhị Quý 1 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.899 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin Stella 81mg Aspirin 81mg Viên N2 500 340 170.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên 893110337023 37/QĐ-TYT 21/01/2026 21/01/2027 Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.898 Tân dược Thành phố Hà Nội WOSULIN 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100 IU/ml, 3ml Bút tiêm N5 300 105.000 31.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.198.897 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 1000 XR Metformin 1000mg viên N3 5.000 1.118 5.590.000 Uống viên nén giải phóng kéo dài hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35537-22 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.896 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 500 Metformin 500mg viên N2 55.000 295 16.225.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21779-14 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.895 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg viên N2 40.000 1.090 43.600.000 Uống viên nén phóng thích có kiểm soát hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.894 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeben 500mg/2,5mg Glibenclamid + metformin 500mg + 2,5mg viên N2 103.000 2.100 216.300.000 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24598-16 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.893 Tân dược Thành phố Hà Nội BisacodylDHG Bisacodyl 5mg viên N2 1.000 315 315.000 Uống viên nén bao phim tan trong ruột hộp 4 vỉ x 25 viên 893100427324 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.892 Tân dược Thành phố Hà Nội ZidocinDHG Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg viên N2 3.000 1.690 5.070.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21559-14 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.891 Tân dược Thành phố Hà Nội Medlon 16 Methyl prednisolon 16mg viên N2 2.000 1.300 2.600.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24620-16 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.890 Tân dược Thành phố Hà Nội Klamentin 500/62.5 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg gói N2 5.000 5.400 27.000.000 Uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 2g 893110129325 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.889 Tân dược Thành phố Hà Nội Clanoz Loratadin 10mg viên N2 10.000 248 2.480.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893100040623 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.888 Tân dược Thành phố Hà Nội Angut 300 Allopurinol 300mg viên N2 9.500 520 4.940.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893110477824 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.887 Tân dược Thành phố Hà Nội Ryzonal Eperison 50mg Viên N2 4.000 428 1.712.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm 893110663724 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.886 Tân dược Thành phố Hà Nội Flodilan-2 Glimepirid 2mg Viên N2 110.000 314 34.540.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110806624 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.885 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViDopril Plus Perindopril + indapamid 4mg + 1,25mg Viên N2 40.000 1.680 67.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072200 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.884 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/10ml Lọ N4 2.500 1.300 3.250.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.883 Tân dược Thành phố Hà Nội Perasolic Salicylic acid + betamethason dipropionat (450mg + 9,6mg)/ 15g Tuýp N4 200 13.900 2.780.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110049800 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.882 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N2 18.000 490 8.820.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.881 Tân dược Thành phố Hà Nội 3BTP Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N4 60.000 1.200 72.000.000 Uống Viên nén
phân tán
Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205324 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.880 Tân dược Thành phố Hà Nội Cinnarizin Pharma Cinnarizin 25mg Viên N1 10.000 700 7.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-23072-22 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Pharma PLC Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.198.879 Tân dược Thành phố Hà Nội Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 50.000 1.100 55.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.878 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 10.000 3.949 39.490.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.198.877 Tân dược Thành phố Hà Nội Ofloxacin 0,3% Ofloxacin 0,3%; 6ml Lọ N4 1.500 9.500 14.250.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 6ml 893115046423 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.876 Tân dược Thành phố Hà Nội Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU viên N4 2.100 3.750 7.875.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110181924 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.875 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 3.000 1.050 3.150.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.874 Tân dược Thành phố Hà Nội Mezapizin 10 Flunarizin 10mg Viên N4 10.000 378 3.780.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110540424 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.873 Tân dược Thành phố Hà Nội Klamentin 250/31.25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg gói N2 5.000 5.400 27.000.000 Uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 2g 893110202600 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.872 Tân dược Thành phố Hà Nội Dolotin 20mg Lovastatin 20mg Viên N4 30.000 1.540 46.200.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34859-20 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.871 Tân dược Thành phố Hà Nội SaviFibrat 200M Fenofibrat 200 mg Viên N2 70.000 2.195 153.650.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110893524 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.870 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml; Lọ N1 900 115.000 103.500.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.198.869 Tân dược Thành phố Hà Nội Panfor PR-500 Metformin 500mg Viên N2 12.000 1.040 12.480.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110312825 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.198.868 Tân dược Thành phố Hà Nội Perglim M-2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N2 50.000 3.000 150.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.198.867 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 30.000 3.990 119.700.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110409524 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.866 Tân dược Thành phố Hà Nội Satavit Sắt fumarat + acid folic 162mg + 750mcg Viên N4 10.000 863 8.630.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
893100344023 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.865 Tân dược Thành phố Hà Nội Eyetobrin 0,3% Tobramycin 0,3%/5ml lọ N1 2.000 34.860 69.720.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 520110782024 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Cooper S.A. Pharmaceuticals Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.198.864 Tân dược Thành phố Hà Nội Fretamuc N-acetylcystein 200mg Viên N2 5.000 715 3.575.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100153023 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.863 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 5.000 5.028 25.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.198.862 Tân dược Thành phố Hà Nội Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 1,5mg + 5mg Viên N1 30.000 4.987 149.610.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.198.861 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisiplus HCT 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N1 10.000 3.000 30.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-17766-12 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.860 Tân dược Thành phố Hà Nội Subtyl Bacillus subtilis 1.000.000-10.000.000 CFU Viên N4 5.000 1.500 7.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 01 lọ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-16345-12 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.859 Tân dược Thành phố Hà Nội Subtyl Bacillus subtilis (1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g Gói N4 10.000 2.000 20.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 1g 893400048725 38/QĐ-TYT 30/01/2026 30/01/2027 Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.858 Tân dược Thành phố Hà Nội Tefostad T300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 24.000 2.800 67.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110253500 31/QĐ-BVĐKPNT 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.857 Tân dược Thành phố Hà Nội Simvastatin Stella 10mg Simvastatin 10mg Viên N2 150.000 620 93.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110253300 31/QĐ-BVĐKPNT 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.856 Tân dược Thành phố Hà Nội Captopril Stella 25mg Captopril 25mg Viên N2 10.000 450 4.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110337223 31/QĐ-BVĐKPNT 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.855 Tân dược Thành phố Hà Nội Medlon 16 Methylprednisolon 16mg Viên N2 15.000 1.220 18.300.000 Uống viên nén hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24620-16 31/QĐ-BVĐKPNT 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.854 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol 40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 1.000 41.871 41.871.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 31/QĐ-BVĐKPNT 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.198.853 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenofibrat 300mg Fenofibrat 300mg Viên N2 78.000 3.300 257.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23652-15 31/QĐ-BVĐKPNT 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Hải Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.852 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg/100ml Chai N4 2.000 7.559 15.118.000 Truyền tĩnh mạch dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa 100ml VD-26377-17 31/QĐ-BVĐKPNT 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.851 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 25g/500ml Chai N4 650 8.400 5.460.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 31/QĐ-BVĐKPNT 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.850 Tân dược Thành phố Hà Nội Metformin Stella 850mg Metformin 850mg Viên N1 370.000 700 259.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên nén bao phim uống VD-26565-17 31/QĐ-BVĐKPNT 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.849 Tân dược Thành phố Hà Nội Cotrimoxazole 400/80 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N2 6.000 600 3.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23965-15 31/QĐ-BVĐKPNT 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.848 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipagim 300 Fenofibrat 300mg Viên N4 63.000 450 28.350.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110573324 31/QĐ-BVĐKPNT 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.847 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol 250 Metronidazol 250mg Viên N2 27.000 252 6.804.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115309724 31/QĐ-BVĐKPNT 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.846 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol 80 Paracetamol 80mg Gói N3 6.000 1.050 6.300.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 1,5g 893100013400 31/QĐ-BVĐKPNT 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng Công ty cổ phần dược Hậu Giang Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.845 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol 250 Paracetamol 250mg Gói N3 3.600 1.600 5.760.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 1,5g 893100041023 31/QĐ-BVĐKPNT 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.844 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 260.000 494 128.440.000 Uống viên nén giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 31/QĐ-BVĐKPNT 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.843 Tân dược Thành phố Hà Nội Expas 40 Drotaverin hydroclorid 40mg viên N2 10.000 460 4.600.000 Uống viên nén hộp 5 vỉ x 10 viên 893110378824 31/QĐ-BVĐKPNT 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.842 Tân dược Thành phố Hà Nội Angut 300 Allopurinol 300mg Viên N2 7.500 680 5.100.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110477824 31/QĐ-BVĐKPNT 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng Công ty cổ phần dược Hậu Giang Công ty CP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.841 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Aluvia Lopinavir + Ritonavir 200mg + 50mg Viên N1 133.800 12.941 1.731.505.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên VN-17801-14 32/QĐ-KSBT 23/01/2026 22/01/2028 Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Công ty Cổ phần dược liệu Trung ương 2 Abbvie Deutschland GmbH & co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.198.840 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg Lamivudine+ zidovudin 150mg+ 300mg Viên N5 216.940 2.800 607.432.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 60 viên 890114087323 32/QĐ-KSBT 23/01/2026 22/01/2028 Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.198.839 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Abacavir tablets USP 300mg Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) 300mg 300mg Viên N5 27.360 8.500 232.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 60 viên VN2-643-17 32/QĐ-KSBT 23/01/2026 22/01/2028 Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.198.838 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Minovir Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N4 23.380 998 23.333.240 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ, 07 viên; Hộp 10 vỉ x 07 viên 893110461223 32/QĐ-KSBT 23/01/2026 22/01/2028 Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Công ty TNHH dược phẩm Hưng Nhất Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.837 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ritocom Lopinavir + Ritonavir 200mg+ 50mg Viên N2 134.160 7.188 964.342.080 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên 890110353124 32/QĐ-KSBT 23/01/2026 22/01/2028 Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.198.836 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acriptega Tenofovir + lamivudin + dolutegravir 300mg+300mg+50mg Viên N5 1.929.120 3.630 7.002.705.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 30 viên; Chai 30 viên, chai 90 viên, chai 180 viên VN3-241-19 32/QĐ-KSBT 23/01/2026 22/01/2028 Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.198.835 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Lamivudin Hasan 150 Lamivudin 150mg Viên N4 73.620 948 69.791.760 uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34459-20 32/QĐ-KSBT 23/01/2026 22/01/2028 Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Công ty TNHH dược phẩm Hưng Nhất Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.834 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ucolic Tablet Ursodeoxycholic acid 200mg Viên N2 0 8.200 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VN-22608-20 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang Nexpharm Korea Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.198.833 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 0 1.890 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Thương mại và Đầu tư Thăng Long Sài Gòn Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.198.832 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Rosuvastatin Cap DWP 10 mg Rosuvastatin 10mg Viên N4 0 1.365 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110045824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.831 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 0 1.491 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130723 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.830 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ketoprofen EC DWP 100mg Ketoprofen 100mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35224-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.829 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Irbesartan OD DWP 100mg Irbesartan 100mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35223-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.828 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Biracin-E Tobramycin 15mg/5ml Lọ N4 0 5.250 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 893110159225 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.827 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Eyexacin Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N4 0 7.875 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 893115123725 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.826 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 0 945 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.825 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Bidexivon 200 Dexibuprofen 200mg Viên N4 0 945 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110144723 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.824 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Clyodas 300 Clindamycin 300mg Viên N4 0 1.240 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21632-14 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.823 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Berberin Berberin (hydroclorid) 100mg Viên N4 0 504 0 Uống Viên nang cứng Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-19319-13 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.822 Tân dược Tỉnh Bình Thuận GONCAL Calci carbonat + calci gluconolactat 0,15g + 1,47g Viên N2 0 1.950 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-20946-14 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Santav Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.821 Tân dược Tỉnh Bình Thuận DOMUVAR Bacillus subtilis 2×10^9CFU/5ml Ống N4 0 5.400 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml 893400090523 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Santav Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.820 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Newbutin SR Trimebutin maleat 300mg Viên N2 0 6.572 0 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 880110172100 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Thương mại Thành An Khang Korea United Pharm. Inc. Korea 3.thau_rieng_le
1.198.819 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Infecin 3 M.I.U Spiramycin 3MUI Viên N3 0 7.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 5 viên 893110243600 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Minh Phú Công ty cổ phần SPM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.818 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Enpovid Fe-Folic Sắt sulfat + acid folic 60 mg+0,25mg Viên N4 0 800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100223725 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Minh Phú Công ty cổ phần SPM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.817 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Atitrime Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 50mg + 10,78mg + 5mg Ống N4 0 3.700 0 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10ml 893100148824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm At & C Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.816 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (30mg + 0,5mg)/g x 30g Tuýp N2 0 95.000 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 531110404223 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Trang thiết bị Y tế và Dược phẩm Nguyên Khôi Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.198.815 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cosaten 8 Perindopril 8 mg Viên N2 0 2.450 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 25 viên VD-20150-13 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Vinpharm Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.814 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Partamol Eff. Paracetamol 500mg Viên N2 0 1.630 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ xé x 4 viên 893100193324 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Tây Ninh Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.813 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Nicomen Tablets 5mg Nicorandil 5mg Viên N2 0 3.400 0 Uống Viên nén Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên VN-22197-19 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược Phẩm An Khang Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.198.812 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Itamecardi 10 Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 0 84.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 10ml 893110582324 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Afp Gia Vũ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.811 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Oresol 245 Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 520mg + 580mg + 300mg + 2700mg Gói N4 0 952 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) 893100217524 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty CP Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.810 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Prega 100 Pregabalin 100mg Viên N2 0 8.400 0 Uống Viên nang cứng, Hộp 3 vỉ x 10 viên, 890110014124 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.198.809 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Para-OPC 250mg Paracetamol 250mg Gói N3 0 1.680 0 Uống Thuốc bột sủi bọt, Hộp 12 Gói x 1200mg, 893100392024 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.808 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Mupricon Ointment Mupirocin 2%, 5g Tuýp N5 0 21.500 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ, Hộp 1 tuýp x 5g, VN-22758-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.198.807 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Atoronobi 40 Atorvastatin 40mg Viên N2 0 750 0 Uống Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên, 890110527824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC Mepro Pharmaceuticals Pvt, Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.198.806 Tân dược Tỉnh Bình Thuận A.T Tranexamic inj Tranexamic acid 250mg/5ml x 10ml Ống N4 0 14.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml 893110276323 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.805 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Simvastatin Savi 40 Simvastatin 40mg Viên N2 0 3.990 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35519-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.804 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Gabarica 400 Gabapentin 400mg Viên N2 0 2.900 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110029800 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.803 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 50.000 2.000 100.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x 1 gam QLSP-855-15 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Tyt Thị Trấn Cửa Việt Công ty cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.802 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dalekine Valproat natri 200mg Viên N4 200.000 800 160.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114872324 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Tyt Thị Trấn Cửa Việt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.801 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aumoxtine 500 Amoxicilin 500mg Viên N3 120.000 1.390 166.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31999-19 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Tyt Diễn Tháp CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.800 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Glumeben 500mg/2,5mg Glibenclamid + metformin 2,5mg +500mg Viên N2 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24598-16 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.799 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Klamentin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875 mg + 125mg Viên N3 0 4.780 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên VD-24618-16 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.798 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Klamentin 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250 mg + 31,25mg Gói N2 0 5.500 0 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 24 gói x 1g 893110202600 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.797 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Novotane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol (4mg + 3mg)/ml x 5ml Ống N4 0 45.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893100212400 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Novopharm Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.796 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Novotane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol (4mg + 3mg)/ml x 10ml Ống N4 0 63.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 10ml 893100212400 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Novopharm Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.795 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cynamus 125mg/5ml Carbocistein 125mg/5ml Ống N4 0 3.000 0 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 5ml/ống nhựa 893100203924 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Novopharm Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.794 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hadusartan hydro 8/12.5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N2 0 3.600 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110252824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.793 Tân dược Tỉnh Bình Thuận SaVi Glipizide 5 Glipizid 5mg Viên N2 0 2.950 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110371223 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.792 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ceftizoxim 2 g Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g Lọ N2 0 95.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110039724 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.791 Tân dược Tỉnh Bình Thuận SaVi Candesartan 16 Candesartan Cilexetil 16mg Viên N2 0 4.200 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110252125 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.790 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Neurixal Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N4 0 1.848 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên 893100473324 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.789 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Micezym 100 Saccharomyces boulardii 2,26 x 10^9 CFU gói N4 0 4.284 0 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400108924 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.788 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên N4 0 504 0 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110458024 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.787 Tân dược Tỉnh Bình Thuận DH-Metglu XR 1000 Metformin hydroclorid 1000mg Viên N4 0 1.029 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-27507-17 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.786 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Biviantac Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 306mg + 400mg + 30mg Viên N4 0 1.350 0 Uống Viên nén nhai Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) VD-15065-11 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.785 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Aumoxkamebi 625mg DT Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N4 0 8.490 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110262125 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.784 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Acyclovir 3% Aciclovir 3%/5g Tuýp N4 0 43.750 0 Thuốc mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 5g VD-27017-17 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.781 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cefoperazone 0,5g Cefoperazon 500mg Lọ N2 0 35.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g VD-31708-19 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.780 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Antimuc 300 mg/3 ml Acetylcystein 300mg/3ml Ống N4 0 31.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml VD-36204-22 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.779 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Kacexifen Paracetamol + methocarbamol 300mg + 380mg Viên N4 0 462 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110243725 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.778 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 0 26 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-34186-20 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.777 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Kavosnor Forte Atorvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N4 0 660 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110940724 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.776 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 0 7.150 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.775 Tân dược Tỉnh Bình Thuận ACRITEL-10 Levocetirizin 10mg Viên N2 0 2.990 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100415024 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.774 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Masopen 250/25 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N4 0 3.360 0 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110252600 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.773 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ketosan-Cap Ketotifen 1mg Viên N4 0 1.092 0 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110409424 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.772 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 0 2.436 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.771 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Spinolac fort Furosemid + spironolacton 40mg + 50mg Viên N4 0 2.449 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục 893110221124 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.770 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hasitec Plus 20/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N4 0 2.793 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110296424 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.769 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 125IU Viên N4 0 840 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34896-20 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.768 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Calcium Hasan 250mg Calci carbonat + calci gluconolactat 150mg + 1470mg Viên N4 0 1.785 0 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 12 viên 893100174425 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.767 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vitamin 3B-PV Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 500mcg Viên N4 0 1.250 0 Uống Viên nang cứng Hộp
10 vỉ x
10 viên
893100712724 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát Công ty cổ phần
Dược Phúc Vinh
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.766 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Valsartan
Stella 40mg
Valsartan 40mg Viên N2 0 3.570 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ
x 10 viên
893110107923 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát Công ty TNHH
Liên Doanh Stellapharm-
Chi nhánh 1
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.765 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Astmodil Natri montelukast 10mg Viên N1 0 10.794 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ
x 28 viên
VN-16882-13 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát Polfarmex S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.198.764 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Powerforte Calci carbonat + calci gluconolactat 0,35g + 3,5g Viên N4 0 3.900 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp
01 tuýp
x 20 viên
893100316400 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.763 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Irbesartan 75 mg Irbesartan 75mg Viên N3 0 2.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110073925 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Khanaphar Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.762 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vinphyton 1mg Phytomenadion 1mg/1ml Ống N4 0 1.550 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.761 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Losarplus LTF Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 12,5mg Viên N4 0 1.970 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110401325 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.760 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Mycazole Fluconazol 200mg Viên N1 0 41.000 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 7 viên VN-22092-19 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy Rafarm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.198.759 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Memloba Fort Ginkgo biloba 120mg Viên N4 0 1.575 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22184-15 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Ivy Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.758 Tân dược Tỉnh Bình Thuận A.T Mometasone furoate 0,1% Mometason furoat 0,1%; 20g Tuýp N5 0 53.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g VD-35422-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.757 Tân dược Tỉnh Bình Thuận LC Stom Methyl prednisolon 8mg Viên N4 0 669 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên VD-33292-19 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.756 Tân dược Tỉnh Bình Thuận SaViRisone 5 Risedronat 5mg Viên N2 0 6.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23013-15 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Châu Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.755 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Dobutil Plus Perindopril + indapamid 4mg + 1,25mg Viên N2 0 2.058 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-21668-14 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.754 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Usolin 100 Ursodeoxycholic acid 100mg Viên N2 0 5.700 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 10 viên VD-20800-14 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.753 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Penresit 1 mg Repaglinid 1mg Viên N1 0 3.980 0 Uống Viên nén Hộp 9 vỉ x 10 viên VN-22335-19 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Neom Actavis Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.198.752 Tân dược Tỉnh Bình Thuận MT–Tizanidin 4 Tizanidin hydroclorid 4mg Viên N4 0 2.436 0 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên,
vỉ Alu – PVC
893110241624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.751 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lobetasol Clotrimazol + betamethason 100mg + 6,4mg; 10g Tuýp N4 0 14.770 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 01 tuýp x 10g 893110037100 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Khanaphar Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.750 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Brosuvon 8mg Bromhexin hydroclorid 8mg/5ml x 30ml Chai N4 0 28.000 0 Uống Siro Hộp 01 chai 30ml 893100714624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Khanaphar Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.749 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Neurotrivit Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N4 0 693 0 Uống Viên nén bao đường; Hộp 5 vỉ x 10 viên; 893110074700 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.748 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Povidone Iodine 10% Povidon iodin 10%/140ml Chai N4 0 26.880 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài; Chai 140ml; 893100037200 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.747 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Sovasol Clotrimazol 0,5mg/ml x 100ml Chai N4 0 68.000 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài; Hộp 1 chai x 100ml; 893110708524 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.746 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Brosuvon 8mg Bromhexin (hydroclorid) 8mg Gói N4 0 2.793 0 Uống Siro Hộp 20 gói x 5ml; 893100714624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.745 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Spinolac 50 mg Spironolacton 50mg Viên N4 0 1.575 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617424 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.744 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Flathin 125 mg Simethicon 125mg Viên N4 0 1.197 0 Uống Viên nang mềm Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35302-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.743 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Musclid 300 Roxithromycin 300mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110157924 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.742 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Beynit 2.5 Ramipril 2,5mg Viên N4 0 1.785 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110887124 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.741 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Basethyrox Propylthiouracil (PTU) 100mg Viên N4 0 714 0 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-21287-14 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.740 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Floxtac 300 Ofloxacin 300mg Viên N4 0 1.365 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115648824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.739 Tân dược Tỉnh Nam Định Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 2.000 1.050 2.100.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ
x 10 viên
893110024600 34/QĐ-BVYY 30/01/2026 30/04/2026 Điểm Tyt Yên Trung Thuộc Tyt Tân Minh Công ty TNHH
Dược phẩm Stabled
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.738 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vilanta Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 2,668g + 4,596g + 0,276g Gói N4 0 3.423 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100346623 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương Công ty CP Dược Phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.737 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Zencombi Salbutamol + ipratropium (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml Lọ N4 0 12.600 0 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115592124 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.736 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml Ống N4 0 8.400 0 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml VD-21554-14 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.735 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Dobutamin – BFS Dobutamin 250mg/5ml Ống N4 0 55.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống × 5ml 893110845924 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.734 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Dobcard 250mg/20 ml Dobutamin 12,5mg/ml x 20ml Ống N2 0 69.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 20ml 868110206523 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.198.733 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Atisyrup zinc Kẽm sulfat 10mg/5ml Gói,ống N4 0 4.800 0 Uống Siro Hộp 30 gói/ống x 5ml 893100067200 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH M & N Hợp Nhất Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.732 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Nebesi Betahistin 12mg Viên N4 0 1.491 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110336000 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.731 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ocetebu Bambuterol 10mg Viên N4 0 3.880 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên 893110274500 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.730 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Diltiazem DWP 30mg Diltiazem 30mg Viên N4 0 483 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058423 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.729 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cardesartan 12 Candesartan 12mg Viên N4 0 1.491 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35346-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.728 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Bronchokod Amoxicilin 875mg Viên N4 0 1.974 0 Uống Viên nén bao
phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110146600 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.727 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Nizatidin DWP 75mg Nizatidin 75mg Viên N4 0 1.974 0 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35849-22 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.726 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Nicorandil DWP 2,5 mg Nicorandil 2,5mg Viên N4 0 1.470 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110285824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.725 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Naproxen EC DWP 250mg Naproxen 250mg Viên N4 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35848-22 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.724 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Robamol 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 0 2.352 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110234025 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.723 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Mequitazin DWP 3mg Mequitazin 3mg Viên N4 0 1.491 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35951-22 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.722 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Drotusc Drotaverin clohydrat 40mg Viên N3 0 567 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.721 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Agi-Bromhexine 16 Bromhexin (hydroclorid) 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.720 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vigahom Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/10ml Ống N4 0 3.780 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống 893100207824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH M & N Hợp Nhất Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.719 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cisse Glucosamin 750mg Viên N4 0 2.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100659524 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH M & N Hợp Nhất Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.718 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Kitno Calci carbonat 625mg Viên N5 0 1.400 0 Uống Viên nén nhai Hộp 10 Vỉ x 10 viên 893100207724 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH M & N Hợp Nhất Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.717 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Domela Bismuth 300mg Viên N4 0 5.250 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vĩ x 10 viên 893100047800 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH M & N Hợp Nhất Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.716 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Sulpirid DWP 100mg Sulpirid 100mg Viên N4 0 483 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35226-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.715 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Olesom Ambroxol 30mg/5ml x 100ml Chai N2 0 39.984 0 Uống Siro Hộp 1 chai x 100ml 890100345425 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Sala Gracure Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.198.714 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lilonton Injection 1000mg/5ml Piracetam 1000mg Ống N2 0 6.720 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 471110002300 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Ivy Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.198.713 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Gliclada 60mg modified- release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 0 4.900 0 Uống Viên nén giải phóng kéo dài; Hộp 2 vỉ x 15 viên, 383110130824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.198.712 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Golddicron Gliclazid 30mg Viên N1 0 2.625 0 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát; Hộp 5 vỉ x 20 viên; 800110402523 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA Italy 3.thau_rieng_le
1.198.711 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Brosuvon Bromhexin (hydroclorid) 4mg Gói N4 0 1.050 0 Uống Siro Hộp 20 gói x 5ml ; 893100235600 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.710 Tân dược Tỉnh Bình Thuận RINGER LACTATE Ringer lactat 500ml Chai N5 0 6.890 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.709 Tân dược Tỉnh Bình Thuận A.T Mometasone furoate 0,1% Mometason furoat 0,1%; 10g Tuýp N4 0 29.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-35422-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.708 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Metpredni 32 A.T Methyl prednisolon 32mg Viên N4 0 1.445 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110732624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.707 Tân dược Tỉnh Bình Thuận A.T Nitroglycerin inj Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 0 49.980 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml 893110590824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.706 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Anticlor Dexchlorpheniramin 2mg/5ml x 30ml Chai N4 0 18.900 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 30 ml 893100148124 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.705 Tân dược Tỉnh Bình Thuận A.T Desloratadin Desloratadin 2,5mg/5ml Gói N4 0 945 0 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5 ml VD-24131-16 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.704 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Derminate Clobetasol propionat 0,05%; 10g Tuýp N4 0 5.650 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-35578-22 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.703 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cinnarizine STADA 25 mg Cinnarizin 25 mg Viên N2 0 650 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20040-13 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Anh Khoa Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.702 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Eyetobrin 0,3% Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 0 34.650 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 520110782024 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Cooper S.A. Pharmaceuticals Greece 3.thau_rieng_le
1.198.701 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lupiparin Enoxaparin (natri) 40mg Bơm tiêm N2 0 69.930 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch VN-18358-14 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.198.700 Tân dược Tỉnh Bình Thuận ROBAZEF FORT Paracetamol + methocarbamol 500mg + 400mg Viên N4 0 1.302 0 Uống Viên nén Hộp 1,2,3,5,6,8,10,12,15,18,20 vỉ x 10 viên
Hộp 1 chai x30,50,60,100,200,300,500 viên
893110368125 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH QSM.Pharma Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.699 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 611,76mg + 80mg Gói N4 0 2.600 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100844724 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan Công ty CP dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.698 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Alumag-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 4596mg + 80mg Gói N4 0 3.213 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100066100 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.697 Tân dược Tỉnh Bình Thuận SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid 20%/250ml Chai N1 0 176.000 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 5 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.198.696 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lipovenoes 10% PLR Nhũ dịch lipid 10%/250ml Chai N1 0 110.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 4 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.198.695 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Emla Lidocain+ prilocain 125mg+ 125mg Tuýp N1 0 44.545 0 Dùng ngoài Kem bôi Hộp 5 tuýp 5g VN-19787-16 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 3 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.198.694 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cravit I.V. Levofloxacin 5mg/ml Lọ N1 0 89.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 50ml VN-9170-09 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Olic (Thailand) Ltd. Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.198.693 Tân dược Tỉnh Bình Thuận FORAIR 125 Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg/liều+125mcg/liều Bình N5 0 79.400 0 Dạng hít Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083423 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.198.692 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Pletaz 100mg Tablets Cilostazol 100mg Viên N1 0 5.250 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 28 viên 840110016925 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Noucor Health, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.198.691 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Dimezulen Guaiazulen + dimethicon 300mg+4mg Viên N4 0 4.000 0 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC-PVDC 893100282925 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.690 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Seractil 400mg Film-coated tablets Dexibuprofen 400mg Viên N1 0 6.900 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23078-22 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Gebro Pharma GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.198.689 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Mycomycen Ciclopiroxolamin 1% kl/kl hay 10mg/g, tuýp 78g Tuýp N5 0 294.000 0 Dùng ngoài Kem bôi âm đạo Hộp gồm 1 tuýp 78g+14 dụng cụ bôi 520100988824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Rafarm S.A Hy lạp 3.thau_rieng_le
1.198.688 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Becatec Cetirizin 10mg Gói N4 0 4.494 0 Uống Siro khô Hộp 20 gói x 1,5 g VD-34081-20 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược Đại Nam Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.687 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Incepavit 400 Capsule Vitamin E 400mg Viên N2 0 1.900 0 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 894110795224 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam Incepta Pharmaceuticals Ltd – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.198.686 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cetimed 10mg Cetirizin 10mg Viên N1 0 4.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 10 viên VN-17096-13 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.198.685 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Fuxicure-400 Celecoxib 400mg Viên N2 0 12.000 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110029425 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh Gracure Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.198.684 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Metoxa Rifamycin 200.000IU/10ml Lọ N4 0 65.000 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110380323 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.683 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (35mg + 100.000IU + 10mg)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.682 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Syseye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% (w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 0 30.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.681 Tân dược Tỉnh Bình Thuận RINGER LACTATE Ringer lactat 500ml Chai N4 0 6.890 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.680 Tân dược Tỉnh Bình Thuận NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9g/500ml Chai N4 0 6.600 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.679 Tân dược Tỉnh Bình Thuận NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 0 5.800 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.678 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 0 4.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.677 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vinxium Omeprazol 40mg Lọ N4 0 7.680 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ VD-22552-15 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.676 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g +4g Gói N4 0 1.570 0 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,58g 893100261200 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Công ty CP Dược VTYT Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.675 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hasanbest 500/5 Glibenclamid + metformin 5mg + 500mg Viên N4 0 940 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên 893110457824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.674 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Parametho DWP 325/400mg Paracetamol + methocarbamol 325mg + 400mg Viên N4 0 525 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110159023 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.673 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Atirlic forte Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 100mg Gói N4 0 3.900 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100203224 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.672 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cebest Cefpodoxim 100mg/3g Gói N3 0 7.900 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 3g 893110152025 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.671 Tân dược Tỉnh Bình Thuận CROCIN
KID – 50
Cefixim 50mg Gói N2 0 4.799 0 Uống Thuốc
bột
uống
Hộp 12
gói, 25 gói
x 1,5g
VD-35232-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư Y tế Quang Minh Công ty Cổ phần
Pymepharco,
ViệtNam
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.670 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Midafenac 20/25 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 25mg Viên N4 0 3.200 0 Uống Viên nén Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC 893110159824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Sagora Công Ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.669 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Midanat 100 Cefdinir 100mg Gói N4 0 4.950 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói 893110138425 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Sagora Công Ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.668 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Babi B.O.N. Vitamin D3 400 IU/0,4ml Chai N4 0 37.000 0 Uống Dung dịch uống Hộp 01 chai 12ml 893110070200 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.667 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Levoleo 750 Levofloxacin 768,7mg Viên N4 0 15.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 10 viên VD-34043-20 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.666 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Fabadroxil 500 Cefadroxil 500mg Viên N3 0 2.150 0 Uống Viên
nang cứng
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110373423 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.665 Tân dược Tỉnh Bình Thuận SM.Cefadroxil 250 Cefadroxil 250mg Viên N4 0 2.290 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10
viên
VD-34553-20 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Hiền Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.664 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lancid 15 Lansoprazol 15mg Viên N4 0 1.439 0 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110200325 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.663 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cephalexin 500 mg Cefalexin 500mg Viên N3 0 2.750 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110424124 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.662 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Sulmuk Carbocistein 500mg Viên N4 0 2.050 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x10 viên 893100218824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.661 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Forug Plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg + 400mg + 40mg Gói N4 0 2.395 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 5ml 893100098325 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.660 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Chlordextro DWP 4 mg/30 mg Chlorpheniramin + dextromethorphan 4mg + 30mg Viên N4 0 798 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110284624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.659 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Captopril Hctz DWP 25/15mg Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 15mg Viên N4 0 987 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058323 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.658 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Midozam 1,5g Amoxicilin + Sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 0 40.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110069900 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.657 Tân dược Tỉnh Bình Thuận SaViMetoc Paracetamol + methocarbamol 325mg + 400mg Viên N2 0 3.050 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110371523 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.656 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Nadecin 10mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 10mg Viên N1 0 2.600 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110028025 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) Romania 3.thau_rieng_le
1.198.655 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hapacol CS day Paracetamol +phenylephrin HCL 650mg +5mg Viên N2 0 788 0 Uống Viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893100263200 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.654 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Glumeben 500mg/5mg Glibenclamid + metformin 5mg + 500mg Viên N2 0 2.310 0 Uống Viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên 893110040723 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.653 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Clotannex Amlodipin + valsartan 5mg + 160mg Viên N3 0 10.900 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110203923 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.652 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N2 0 3.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Tiến Cadila Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.198.651 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Betadolac Etodolac 300mg Viên N4 0 7.500 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893110852224 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Salud Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.650 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Bluecan Forte 16mg Candesartan Cilexetil 16mg Viên N1 0 6.660 0 Uống Viên nén không bao Hộp 4 vỉ x 14 viên 560110180223 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Salud Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.198.649 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Calsfull Calci lactat 500mg Viên N4 0 2.170 0 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 viên x 10 viên 893100319400 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Salud Công ty cổ phần dược phẩm phong phú – Chi Nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.648 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Bisoprolol Stella 10mg Bisoprolol 10mg Viên N1 0 3.060 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21529-14 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Salud Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.647 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ferrola Sắt sulfat + acid folic 114mg + 0,8mg Viên N1 0 5.500 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ; hộp 5 vỉ; hộp 10 vỉ x 10 viên 400100004000 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương Lomapharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.198.646 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Rabeto-40 Rabeprazol 40mg Viên N5 0 8.500 0 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19733-16 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương Flamingo Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.198.645 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Methylcobalamin Capsules 1500mcg Mecobalamin 1500mcg Viên N2 0 6.100 0 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110186425 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương Softgel Healthcare Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.198.644 Tân dược Tỉnh Bình Thuận SaVi Irbesartan 75 Irbesartan 75mg Viên N2 0 2.980 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110295123 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.643 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Fixco 180 Fexofenadin 180mg Viên N4 0 5.000 0 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên 893100276800 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.642 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cammic Tranexamic acid 500mg Viên N4 0 960 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-17592-12 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.641 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vinterlin Terbutalin 0,5mg/1ml Ống N4 0 4.830 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.640 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vinphazin Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125mg Viên N4 0 1.090 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893115305323 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.639 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium
Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Ống N5 0 10.900 0 Khí dung Dung dịch
khí dung
Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115264625 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.638 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vinpamol Paracetamol 250mg/5ml Lọ N4 0 17.300 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 lọ x 60ml 893100219723 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.637 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vinpamol Paracetamol 250mg/5ml Gói N4 0 1.780 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 Gói x 5 ml 893100219723 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.636 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 0 5.940 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.635 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Amlodipine/ Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N1 0 8.530 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vĩ x 7 viên 840110183223 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Salud Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.198.634 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Justone 30mg/5ml Ambroxol (30mg/5ml) x 90ml Chai N4 0 63.700 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 90ml, kèm cốc đong bằng nhựa 893100153400 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Y Dược Tây Dương Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.633 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Amoxycilin 500mg Amoxicilin 500mg Viên N4 0 609 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110823324 20/QĐ-BV 23/01/2026 23/07/2026 Tyt Hương Mai Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Công ty cổ phần
dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.632 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Mezapulgit Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2500mg +200mg +300mg Gói N4 0 1.491 0 uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g VD-19362-13 20/QĐ-BV 22/01/2026 22/07/2026 Tyt Hương Mai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.631 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Agidopa 500 Methyldopa 500mg Viên N4 0 1.932 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265024 20/QĐ-BV 22/01/2026 22/07/2026 Tyt Hương Mai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.630 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Phenobarbital Phenobarbital 100 mg Viên N4 0 273 0 Uống Viên nén Chai 100 viên 893112156524 20/QĐ-BV 26/01/2026 26/07/2026 Tyt Hương Mai Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.629 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ecotaline 2,5 mg Terbutalin 2,5mg Viên N4 0 3.780 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893115232223 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Sala Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.628 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vupu Sắt sulfat + acid folic 200mg + 0,4mg Viên N4 0 1.533 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100417524 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Sala Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.627 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Prodertonic Sắt fumarat + acid folic 182mg + 0,5mg Viên N4 0 1.197 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100627224 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Sala Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.626 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Atisalbu Salbutamol (sulfat) 2mg/5ml x 100ml Chai N4 0 29.883 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 100ml 893115277823 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Sala Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.625 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Fubyha 20mg Piroxicam 20mg Viên N4 0 2.436 0 Uống Viên phân tán trong nước Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35065-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Sala Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.624 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Paracetamol A.T inj Paracetamol 300mg/2ml Ống N4 0 6.300 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110203524 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Sala Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.623 Tân dược Tỉnh Bình Thuận A.T Esomeprazol 20 inj Esomeprazol 20mg Lọ N4 0 19.005 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml 893110147424 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Sala Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.622 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Anticlor Dexchlorpheniramin 2mg Gói N4 0 3.990 0 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml 893100148124 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Sala Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.621 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Osvimec 300 Cefdinir 300mg Viên N3 0 10.650 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110818924 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Sala Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.620 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Bravine Inmed Cefdinir 125mg/5ml x 30ml Lọ N4 0 80.262 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột 893110295400 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Sala Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.619 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 0 17.850 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.618 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 0 1.070 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.617 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 0 2.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.616 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Kali clorid 500mg
Vinphaco
Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 0 970 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.615 Tân dược Tỉnh Bình Thuận TP Povidon iod 10% Povidon iodin 2,5g/25ml Lọ N4 0 5.500 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 25ml 893100144225 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.614 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 0 2.940 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310400 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.613 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hadumix 100 Acetylcystein 100mg Gói N4 0 1.580 0 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói 893100092725 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.612 Tân dược Tỉnh Bình Thuận S-Enala 5 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N2 0 3.140 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110307824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.611 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Tobrameson Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml x 10ml Ống N4 0 60.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 10ml 893110846024 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.610 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Moxieye Moxifloxacin (5mg/1ml) x 10ml Lọ N4 0 65.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 893115304900 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.609 Tân dược Tỉnh Bình Thuận BFS-Hyoscin 40mg/2ml Hyoscin butylbromid 40mg/2ml Lọ N4 0 14.700 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 2ml 893110628424 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.608 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Laci-eye Hydroxypropylmethylcellulose 3mg/1ml x 3ml Ống N4 0 15.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 3ml 893110591624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.607 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Laci-eye Hydroxypropylmethylcellulose 0,3% (30mg)/10ml Ống N4 0 24.400 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 10ml 893110591624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.606 Tân dược Tỉnh Bình Thuận BFS-Furosemide 40mg/4ml Furosemid 40mg/4ml Ống N4 0 9.450 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml 893110281223 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.605 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml Ống N1 0 57.750 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-23066-22 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC3 Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.198.604 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Domperidona GP Domperidon 10mg Viên N1 0 1.250 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 560110011423 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC2 Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.198.603 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Sarvetil HCTZ 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 0 1.960 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110063025 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.602 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Acid Ursodeoxycholic 200mg Ursodeoxycholic acid 200mg Viên N4 0 2.200 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35381-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.601 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Tovidex Tobramycin + dexamethason (0,3% +0,1%)/7ml Lọ 7ml N4 0 26.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.600 Tân dược Tỉnh Bình Thuận DW- TRA TIMARO Rosuvastatin 5mg Viên N3 0 900 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35481-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.599 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hadulab 25 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 25mg Viên N2 0 3.450 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110107900 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.598 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Grafort Dioctahedral smectite 3g Gói 20ml N2 0 7.800 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 20ml 880100006823 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.198.597 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hovinlex Vitamin B1 + B6 + B12 200mg + 100mg + 1000mcg Viên N4 0 1.600 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110842624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.596 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Relahema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 298,725mg + 8,0775mg + 3,72mg Ống N4 0 3.500 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 7,5ml 893100626524 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.595 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Rhomatic Gel α Diclofenac (1g/100g)/18,5g Tuýp N4 0 19.500 0 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 18,5g 893100267523 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.594 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Diacerein/Norma Diacerein 50mg Viên N1 0 12.000 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110962424 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên Help S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.198.593 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Terpin – Codein HD Codein + terpin hydrat 10mg + 100mg Viên N4 0 1.000 0 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 893101855424 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Vĩnh Khang Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.592 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cloxacillin 1g Cloxacilin 1g Lọ N2 0 44.800 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110023700 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Đại An Phú Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.591 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Otibone 1000 Glucosamin 1000mg/ 3,8g Gói N4 0 3.450 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,8g 893100101124 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.590 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Oliveirim Flunarizin 10mg Viên N2 0 2.500 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110883224 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.589 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Savidimin 1000 Diosmin + hesperidin 900mg, 100mg Viên N2 0 6.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên VD-34734-20 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SaVipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.588 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Clopiaspirin 75/100 Clopidogrel + Acetylsalicylic acid 75mg + 100mg Viên N2 0 9.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34727-20 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SaVipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.587 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Amsurvit-C 1000 Vitamin C 1000mg Viên N2 0 1.900 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 10 viên 893110541724 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.586 Tân dược Tỉnh Bình Thuận DogrelSaVi Clopidogrel 75mg Viên N3 0 1.020 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393724 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.585 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Colpurin 20mg Bilastine 20mg Viên N4 0 1.407 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD3-200-22 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.584 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Timolol 0,5% Timolol 0,5% Lọ N4 0 27.000 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 01 lọ 5ml 893110368323 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.583 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Paracetamol 500mg/50ml Paracetamol 500mg/50ml Lọ N4 0 12.545 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ x 50ml 893110156123 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.582 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N4 0 11.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 100ml 893110069625 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.581 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ciprofloxacin 400mg/200ml Ciprofloxacin 400mg/200ml Lọ N4 0 42.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ x 200ml 893115246625 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.580 Tân dược Tỉnh Bình Thuận PRACETAM 1200 Piracetam 1200mg Viên N1 0 2.190 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110050123 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Gonsa Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.579 Tân dược Tỉnh Bình Thuận NIRPID 10% Nhũ dịch lipid (25g + 3g + 5,625g) x 250ml Chai N5 0 120.000 0 Tiêm truyền Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml VN-19283-15 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Gonsa Aculife Healthcare Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.198.578 Tân dược Tỉnh Bình Thuận NƯỚC CẤT PHA TIÊM Nước cất pha tiêm 100ml Chai N4 0 5.800 0 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 80 chai 100ml VD-23172-15 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.577 Tân dược Tỉnh Bình Thuận GLUCOSE 5% Glucose 25g/500ml Chai N4 0 7.490 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.576 Tân dược Tỉnh Bình Thuận GLUCOSE 30% Glucose 30%/500ml Chai N4 0 15.433 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.575 Tân dược Tỉnh Bình Thuận GLUCOSE 30% Glucose 30%/250ml Chai N4 0 12.417 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml VD-23167-15 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.574 Tân dược Tỉnh Bình Thuận MIRENZINE 5 Flunarizin 5mg Viên N3 0 1.250 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110484324 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.573 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Bifitacine Terbinafin (hydroclorid) 250mg Viên N4 0 3.250 0 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 15 viên VD-34497-20 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh Nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.572 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Euzmo Probenecid 500mg Viên N4 0 2.480 0 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-36079-22 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.198.571 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Berztin DT 5 Prednisolon metasulfobenzoat natri 5mg Viên N4 0 990 0 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-35614-22 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Pkđkkv Mũi Né Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le