Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 85 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.198.570 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tasredu | Flavoxat | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-34500-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.569 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Telmisartan 80mg and Hydrochlorothiazide 25mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 5.795 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22763-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.568 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 0 | 868 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.567 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midatan 500/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 0 | 4.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110365324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.566 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midamox 1000 | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 1.478 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110668624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.565 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.380 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.564 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nerusyn 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 0 | 83.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.563 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Setblood | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 100mg + 50mcg | Viên | N4 | 0 | 1.060 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110335924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.562 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Digorich | Digoxin | 0.25mg | Viên | N4 | 0 | 628 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.561 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dopolys | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 7mg + 150mg + 150mg | Viên | N4 | 0 | 2.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-172-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.560 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acetuss | N-acetylcystein | 200mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.190 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml |
893100420424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Neom | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.559 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rami-5A 10mg | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.947 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, | 893110369824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần 5A Farma | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.558 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Myconazol 2% cream | Miconazol | 2%/15g | Tuýp | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp x 15g | 893110053900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Tuệ Nam | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.557 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 14.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.556 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | Perindopril + indapamid | 8mg+ 2,5mg | viên | N1 | 0 | 8.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110130924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.555 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Etirabol 80/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 5.586 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22764-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.554 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Scolanzo | Lansoprazol | 15mg | Viên | N1 | 0 | 4.980 | 0 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110010025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Nam Đồng | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.553 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irzinex Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.465 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.552 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Teburap SoftCap | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N2 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 880200407725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Thủy Mộc | DongKoo Bio & Pharma. CO., LTD | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.551 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calcichew | Calci carbonat | 1250mg | Viên | N4 | 0 | 1.810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 893100816124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.550 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ama-Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 0 | 61.490 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | S.C. Antibiotice S.A | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.549 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.530 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.548 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbocistein 750 | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100065225 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.547 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbocistein 500 | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100330000 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.546 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bambuterol 20 | Bambuterol hydrochloride | 20mg | Viên | N4 | 0 | 415 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-35816-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.545 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.544 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Katrypsin | Alphachymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 0 | 101 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.543 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 342 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.542 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.541 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.540 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | HASANLEUTYL 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.539 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atileucine inj | N-Acetyl-DL-Leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110058324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tự Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.538 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amegesic 200 | Naproxen | 200mg | Viên | N4 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100026200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.537 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irbelorzed 300/25 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 9.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073825 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.536 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 5.299 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.535 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.534 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Myspa | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.360 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.533 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Febgas 250 | Cefuroxim | 250 mg | Gói | N3 | 0 | 7.980 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g | 893110137125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.532 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fucalmax | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Dung dịch uống |
Hộp 20 ống x 10 ml | 893100069700 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.531 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.530 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N2 | 0 | 2.190 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.529 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hapacol 150 Flu | Paracetamol + Clorpheniramin | 150mg + 1mg | gói | N4 | 0 | 698 | 0 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | VD-20557-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.528 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hapacol 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N2 | 0 | 190 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.527 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | Chai | N4 | 0 | 82.000 | 0 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10 ml | 893100224624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.526 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 0 | 780 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.525 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefmetazol 2g | Cefmetazol | 2g | Lọ | N2 | 0 | 157.300 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ 2g; Hộp 10 lọ x 2g | 893110229423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Inafo Việt Nam | Chi nhánh 3- Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.524 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 80mg | Viên | N2 | 0 | 5.927 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.523 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N2 | 0 | 4.425 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.522 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.521 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cruzz-35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 0 | 12.329 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110020500 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.520 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.519 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Insunova -G Pen | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 0 | 222.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.518 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 0 | 8.600 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.517 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Apircorsyl Plus 8/2,5 | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110210823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.516 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hysapi 20 | Hyoscin butylbromid | 20mg | Viên | N4 | 0 | 3.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35169-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.515 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VD-35332-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.514 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Loturocin | Mupirocin | 2%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 21.568 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100360324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.513 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lotusone | Betamethason dipropionat | 0,064%/20g | Tuýp | N4 | 0 | 24.039 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110130425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.512 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | 400mg + 20mg/20g | Tuýp | N4 | 0 | 39.890 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110286800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.511 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | 2% + 0,1%/15g | Tuýp | N4 | 0 | 28.900 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110286800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.510 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salzol | Salbutamol (sulfat) | 4mg | Viên | N5 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22767-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | M/s Windlas Biotech Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.509 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Algocod 500 MG/30 MG | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 0 | 3.530 | 0 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.508 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Goldzovir | Aciclovir | 50mg/g | Tuýp | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VN-21247-18 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.507 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zinc 15 | Kẽm gluconat | 15mg | Gói | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | thuốc cốm pha hổn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | 893100343124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.506 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imefed DT 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N2 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110415924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.505 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 0 | 8.925 | 0 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110809824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.504 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Methocarbamol 500mg | Methocarbamol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.620 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110096125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Hiền Mai | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.503 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imefed 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Gói | N2 | 0 | 9.200 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1,6g | 893110136325 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Hiền Mai | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.502 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imefed DT 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Viên | N2 | 0 | 8.200 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110415824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Hiền Mai | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.501 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Iba-Mentin 1000mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 62,5mg | Viên | N4 | 0 | 15.981 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110270900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm An Long | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.500 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Reliv Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; | 893110576524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.499 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | EUGLIM 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N2 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110007525 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.498 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Melanov-M | Glimepirid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.497 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên – Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | 893110180524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.496 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Trifungi | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên – Viên nang cứng | 893110042300 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.495 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sucfagel | Sucralfat | 2000mg/10ml | Gói | N4 | 0 | 4.150 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100301824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.494 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pecrandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.742 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110436924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.493 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mitifive | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 4.465 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35566-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.492 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Flixone | Fluticason propionat | 50mcg/liều, 60 liều | Lọ | N4 | 0 | 96.000 | 0 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi định liều | Hộp 1 lọ 60 liều | VD-35935-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Sản xuất và Đầu tư Phát triển Thuận Phát | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.491 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | TILCOTIL | Tenoxicam | 20mg | Viên | N1 | 0 | 7.850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18337-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Cenexi S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.490 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | AYITE | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 0 | 3.060 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110313224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.489 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.488 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Quineril 10 | Quinapril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34710-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.487 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amquitaz 5 | Mequitazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100257323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.486 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Meloxicam OD DWP 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 0 | 756 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.485 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.484 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.483 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diosmin DWP 300mg |
Diosmin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.638 | 0 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110086525 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.482 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carvedilol DWP 10mg | Carvedilol | 10mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110245423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.481 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 10mg + 6,25mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.480 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amitriptylin 10mg | Amitriptylin hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim. | Hộp 1 lọ x 500 viên. | VD-18903-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.479 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Davertyl | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm. | Hộp 10 ống x 5 ml. | VD-34628-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.478 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin PP | Nicotinamid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 151 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.477 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.476 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.475 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.474 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Panactol 325mg | Paracetamol | 325mg | Viên | N4 | 0 | 69 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.473 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 305 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110362725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.472 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 137 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.471 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kamelox ODT 7.5 | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34939-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.470 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 860 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 05 viên | 893115886324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.469 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.468 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 218 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.467 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 440 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.466 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kacerin | Cetirizin dihydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 65 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.465 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Utrupin 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 382 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110449624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.464 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Grial-E | Paracetamol + Clorpheniramin | 250mg + 2mg | Gói | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100314300 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.463 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ofloxacin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 0 | 309 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ | 893115489924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.462 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | TV-Zidim 1g | Ceftazidim | 1000mg | Lọ | N4 | 0 | 9.800 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110083625 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.461 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acyclovir 5% | Aciclovir | 250mg | Tuýp | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.460 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi lactat | (5mg + 470mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 4.079 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống | 893110347323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.459 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocevytor 10/10 | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 4.448 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 893110635824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta | Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.458 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novewel 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110847324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.457 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidone | Povidon iodin | 10% | Chai | N4 | 0 | 27.500 | 0 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai nhựa chứa 200ml | 893100041923 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.456 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agimoti | Domperidon | 0,1% (kl/tt) | Gói | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói 10ml | 893110256423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.455 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Smecgim | Dioctahedral smectite | 3000mg | Gói | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói 3,76g | 893100431624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.454 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cipostril | Calcipotriol | 1,5mg | Tuýp | N4 | 0 | 86.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-20168-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.453 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aginfolix 5 | Acid folic | 5mg | Viên | N4 | 0 | 165 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100333724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.452 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 0 | 54 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.451 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Omeprazole STADA 40 mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N2 | 0 | 4.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29981-18 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.450 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.449 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 – 10^8CFU | Viên | N4 | 0 | 1.433 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên. | QLSP-856-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.448 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột. | Hộp 4 vỉ x 10 viên. | 893114872324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.447 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Moxifloxacin Danapha | Moxifloxacin | 0,5%/5ml | Lọ | N4 | 0 | 9.080 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt. | Hộp 1 lọ x 5ml. | 893115359824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.446 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glucosix 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 325 | 0 | Uống | Viên nén bao phim. | Hộp 5 vỉ x 10 viên. | 893110264423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.445 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Danapha-Telfadin | Fexofenadin | 60 mg | Viên | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên. | VD-24082-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.444 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N3 | 0 | 928 | 0 | Uống | Viên nén. | Hộp 1 lọ x 100 viên. | VD-23439-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.443 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diaphyllin Venosum | Aminophylin | 240mg | Ống | N1 | 0 | 17.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống 5ml | 599110994824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.442 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28912-18 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược Phẩm HP | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.441 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gourcuff-2,5 | Alfuzosin | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28911-18 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Inafo Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.440 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/ liều x 200 liều | Bình | N5 | 0 | 44.250 | 0 | Dạng hít | Thuốc hít phân liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | 896115206723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.439 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 0 | 4.081 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.438 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.437 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 462 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.436 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocerewel | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 500mcg | Viên | N4 | 0 | 2.070 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110635224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Hippocare | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.435 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Savi Valsartan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 0 | 2.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Meda | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 0 | 985 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893100446624 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CP dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100843824 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erilcar 5 | Enalapril | 5mg | viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110312823 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%/7ml | lọ | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 700 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110606424 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893110051724 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Mediphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 500mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10viên | VD-25370-16 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mũi, nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 700 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x2ml | VD-23764-15 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augbactam 562,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,2g | VD-34823-20 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893110225800 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty CPDP Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung ương 2- Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parazacol 250 | Paracetamol | 250mg | gói | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty CPDP và Thiết bị Y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty CPDP Trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125 mg | viên | N4 | 0 | 1.165 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893115287823 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | viên | N4 | 0 | 50 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 50 viên | 893100388524 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.419 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.430 | 42.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 | 401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Thái Đào | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.418 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.430 | 7.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 | 401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Nghĩa Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.417 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.430 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 | 401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Kép | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.416 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.430 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 | 401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Hương Lạc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.415 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 1.000 | 325 | 325.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Châu Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.414 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 300 | 270 | 81.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói; 30 gói x 1g | 893100702224 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Châu Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.413 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agi-Tyfedol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 78 | 156.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100257223 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Châu Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.412 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 500 | 810 | 405.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Châu Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.411 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 1.000 | 190 | 190.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Châu Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.410 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid | 2mg + 500mg | viên | N4 | 1.000 | 2.499 | 2.499.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Châu Lăng | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.409 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Amoxycilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110823324 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Tyt Tự Lạn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.408 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Phenobarbital | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Tyt Tự Lạn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.407 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Mezapulgit | Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg +200mg +300mg | Gói | N4 | 0 | 1.491 | 0 | uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Tự Lạn | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.406 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Tự Lạn | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.405 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%;10ml | Lọ | N4 | 200 | 1.320 | 264.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 50 lọ 10ml | 893100901924 | 023QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 26/06/2026 | Tyt 49 Phú Xuân | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.404 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.450 | 58.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Bình Thạnh Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.403 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicardi 2,5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 95 | 950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35788-22 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Bình Thạnh Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.402 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 30.000 | 170 | 5.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Bình Thạnh Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.401 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 5.000 | 54 | 270.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Bình Thạnh Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.400 | Tân dược | Tỉnh An Giang | PV-LOS 25 Tablet | Losartan kali 25mg | 25mg | Viên | N2 | 36.000 | 379 | 13.644.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22631-20 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Bình Thạnh Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | The Acme Laboratories Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.399 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 30/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/02/2026 | Tyt Yên Bình | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.398 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Eperison 50 | Eperison | 50mg | viên | N4 | 5.000 | 189 | 945.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216023 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Vọng Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.397 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | viên | N4 | 6.000 | 135 | 810.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Vọng Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.396 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Eperison 50 | Eperison | 50mg | viên | N4 | 5.000 | 290 | 1.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216023 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Vọng Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.395 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan | Losartan | 50mg | viên | N4 | 10.000 | 188 | 1.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Vọng Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.394 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | viên | N4 | 6.000 | 156 | 936.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Vọng Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.393 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Sorbitol | Sorbitol | 5g | gói | N4 | 2.000 | 630 | 1.260.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Vọng Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.392 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 10 | 8.100 | 81.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Kỹ thuật dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.391 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 108,3mg + 22,73mg | Viên | N5 | 200 | 9.000 | 1.800.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.390 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 1.000 | 850 | 850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.389 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Febgas 250 | Cefuroxim | 250mg | Gói | N3 | 600 | 8.000 | 4.800.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 4,4g | 893110137125 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.388 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 2.000 | 1.197 | 2.394.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế – Hoá chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.387 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mebikol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 900 | 759 | 683.100 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.386 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 0,3% x 5ml | Lọ | N1 | 20 | 52.900 | 1.058.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 400115010324 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty cổ phần Thương mại Famed | URSApharm Arzneimittel GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.385 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 9.810 | 2.386 | 23.406.660 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.384 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Companity | Lactulose | 670mg/ml x 7,5ml | Ống | N4 | 200 | 3.300 | 660.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.383 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 4.500 | 1.549 | 6.970.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên | 893110398524 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.382 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metovance | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N3 | 6.500 | 1.800 | 11.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110260523 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.381 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ofloxacin 300 | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.680 | 5.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên | 893115622824 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.380 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 4.000 | 2.768 | 11.072.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.379 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 8.000 | 520 | 4.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.378 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 4.000 | 2.995 | 11.980.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.377 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.050 | 1.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.376 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 10.510 | 1.500 | 15.765.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.375 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 10.466 | 3.500 | 36.631.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.374 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 4.200 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.373 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Bixazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 20mg/ml + 4mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 390 | 5.000 | 1.950.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110921224 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg, 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100135300 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotuse Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clazic SR | Gliclazide | 30mg | Viên | N2 | 0 | 489 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624024 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg, 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 107 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 995 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THUỶ | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril Cap DWP 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058623 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.989 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agicetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 285 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893110429024 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 0 | 2.457 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 0 | 105 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 0 | 140 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 928 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.335 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 4596mg + 80mg | Gói | N4 | 3.000 | 3.444 | 10.332.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-20654-14 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 30/09/2026 | Tyt Thuận Hưng | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vinh Đức | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vinh Đức | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.334 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 3.000 | 240 | 720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110027724 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 30/09/2026 | Tyt Thuận Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.333 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vacomuc 200 sachet | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 1.000 | 462 | 462.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 200 gói x 1g | VD-32094-19 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 30/09/2026 | Tyt Thuận Hưng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.332 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 6.000 | 120 | 720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110065124 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 30/09/2026 | Tyt Thuận Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.331 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 50 | 2.000 | 100.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Hòa Hiệp | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.330 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/ 10ml | Ống | N4 | 100 | 3.780 | 378.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100207824 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Hòa Hiệp | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.329 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fucalmax | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 100 | 3.600 | 360.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10 ml | 893100069700 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Hòa Hiệp | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.328 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Haloperidol 1,5mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 200 | 105 | 21.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 400 viên | VD-24085-16 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Hòa Hiệp | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.327 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 500 | 115 | 57.500 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 500 viên | 893115285300 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Hòa Hiệp | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.326 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gliclazide Tablets BP 40mg | Gliclazid | 40mg | Viên | N3 | 280 | 1.450 | 406.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110352424 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Hòa Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.325 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+ 611,76mg+ 80mg/10ml | Gói | N4 | 100 | 3.150 | 315.000 | Uống | Hỗn dịch uống |
Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Hòa Hiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.324 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Partamol 500 Cap | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 300 | 950 | 285.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100166923 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Hòa Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.323 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 580 | 580.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Tyt Dray Sáp | Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.322 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Phenobarbital | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Tyt Nếnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.321 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Amoxycilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110823324 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Tyt Nếnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.320 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Nếnh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.319 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Mezapulgit | Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg +200mg +300mg | Gói | N4 | 0 | 1.491 | 0 | uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Nếnh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.318 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg + 80mg) / 10ml | Gói | N4 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Nếnh | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.317 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.450 | 10.150.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Xuân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.316 | Tân dược | Tỉnh An Giang | PV-LOS 25 Tablet | Losartan kali 25mg | 25mg | Viên | N2 | 6.000 | 379 | 2.274.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22631-20 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Xuân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | The Acme Laboratories Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.315 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 500 | 54 | 27.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Xuân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.314 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 1.000 | 170 | 170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Xuân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.313 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicardi 2,5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N4 | 200 | 95 | 19.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35788-22 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Xuân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.312 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Solmelon | Thiamin mononitrat (vitamin B1) + Pyridoxin hydrochlorid (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) | 110mg + 200mg + 500mcg | Viên | N2 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Tyt Hoàng Văn Thụ-Điểm Trạm Nhạc Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.311 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Tyt Hoàng Văn Thụ-Điểm Trạm Nhạc Kỳ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.310 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Eperison 50 | Eperison | 50mg | viên | N4 | 1.500 | 290 | 435.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216023 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Bình Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.309 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan | Losartan | 50mg | viên | N4 | 5.000 | 188 | 940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Bình Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.308 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Sorbitol | Sorbitol | 5g | gói | N4 | 300 | 630 | 189.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Bình Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SPIRANISOL | Spiramycin + metronidazol | 750000IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893115891524 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.304 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.430 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 | 401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Mỹ Thái | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fafamol | Paracetamol + diphenhydramin | 500mg+ 25mg | Viên | N4 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100294300 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam 400 | Piracetam | 400 mg | Viên | N2 | 0 | 659 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg + 1,25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125 mg +125 mg +250 mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100 mg +100 mg +150 mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Befabrol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 0 | 8.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100591024 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60 mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin XR 500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N4 | 0 | 605 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.290 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.450 | 14.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.289 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 170 | 850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.288 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicardi 2,5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N4 | 800 | 95 | 76.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35788-22 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.287 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 500 | 54 | 27.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N3 | 0 | 649 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 0 | 984 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100446624 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suspengel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x10ml | 893100218923 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.080 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10% x 150ml | Lọ | N4 | 0 | 23.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 155 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.077 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%5g | Tuyp | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.075 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.074 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.073 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadunalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.072 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.071 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.070 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piroxicam ODT DWP 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35362-21 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.069 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyzacar 50mg | Losartan Kali | 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.149 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | VD-26431-17 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.068 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | VD-26395-17 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.067 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.066 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Amoxycilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 800 | 609 | 487.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110823324 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Tyt Hồng Thái | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.065 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Phenobarbital | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N4 | 7.000 | 273 | 1.911.000 | Tiêm | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Tyt Hồng Thái | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.064 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tân Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.063 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.430 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 | 401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Vôi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.062 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Candesartan Plus 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110027124 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.061 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; | 893100156725 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.060 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110149100 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.059 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vinrovit | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 500mcg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110339824 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.058 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.768 | 2.768.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.057 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 400 | 520 | 208.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.056 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 600 | 4.200 | 2.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.055 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 7.000 | 3.500 | 24.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.054 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metovance | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.800 | 1.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110260523 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.053 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.052 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mebikol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 130 | 759 | 98.670 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.051 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 300 | 850 | 255.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.050 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 0,3% x 5ml | Lọ | N1 | 20 | 52.900 | 1.058.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 400115010324 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | Công ty cổ phần Thương mại Famed | URSApharm Arzneimittel GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.049 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 500 | 1.197 | 598.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế – Hoá chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.048 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erilcar 5 | Enalapril | 5mg | viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110312823 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.047 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%/7ml | lọ | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.046 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.045 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 700 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110606424 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893110051724 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Mediphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 500mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10viên | VD-25370-16 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mũi, nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 700 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x2ml | VD-23764-15 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893110225800 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty CPDP Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung ương 2- Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parazacol 250 | Paracetamol | 250mg | gói | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty CPDP và Thiết bị Y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty CPDP Trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.038 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125 mg | viên | N4 | 0 | 1.165 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893115287823 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augbactam 562,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,2g | VD-34823-20 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | viên | N4 | 0 | 50 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 50 viên | 893100388524 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 0 | 985 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893100446624 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CP dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100843824 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.033 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.450 | 8.700.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Tt Phú Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.032 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 9.000 | 170 | 1.530.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Tt Phú Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.031 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicardi 2,5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N4 | 1.000 | 95 | 95.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35788-22 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Tt Phú Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.030 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Vixcar | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | 75mg | Viên | N3 | 0 | 828 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 89/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 23/12/2026 | Pkđkkv Kinh Kệ Trực Thuộc Ttyt Khu Vực Lâm Thao | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.029 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 3.100 | 450 | 1.395.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.028 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Acepron 80 | Paracetamol | 80mg | Gói | N4 | 200 | 295 | 59.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói, 100 gói x 1,5g | 893100846124 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Điểm Tyt Số 1 Xã Mường Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.027 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Captagim | Captopril | 25mg | Viên | N4 | 150.000 | 120 | 18.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24114-16 | 21/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 12/02/2026 | Tyt Đắk Song | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk | chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.026 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 74 | 1.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 25 viên | 893100288523 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.025 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 5.000IU+ 400IU | Viên | N4 | 10.000 | 560 | 5.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên | 893110847724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.024 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Probenecid Hera | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 3.200 | 3.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110957324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.023 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 5mg | Gói | N4 | 7.000 | 2.700 | 18.900.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.022 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% , 1000ml | Chai | N4 | 200 | 10.080 | 2.016.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1000ml | 893100428324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.021 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nadecin 10mg | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.600 | 26.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17014-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.020 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nadecin 10mg | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.600 | 39.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.019 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 400 | 34.852 | 13.940.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống | QLSP-1037-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.018 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 400 | 34.852 | 13.940.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống | 893410250823 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.017 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | DilodinDHG | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.200 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22030-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.016 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 8.000 | 1.150 | 9.200.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.015 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclofenac methyl | Diclofenac | 1%/ 20g | Tuýp | N4 | 500 | 7.300 | 3.650.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.014 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 580 | 17.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.013 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 2.000 | 840 | 1.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.012 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 800 | 249 | 199.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.011 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diosce | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100399825 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.010 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Smetstad | Diosmectit | 3g | Gói | N2 | 7.000 | 3.050 | 21.350.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-23992-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.009 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 150 | 750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.008 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 155 | 3.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.007 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 250mg | Viên | N4 | 15.000 | 245 | 3.675.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110288723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.006 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 10.000 | 385 | 3.850.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110207024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.005 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trimebutin | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 3.000 | 365 | 1.095.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22914-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.004 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 590 | 1.770.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115484024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.003 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 1,5 MIU | Spiramycin | 1,5MIU | Viên | N4 | 20.000 | 1.993 | 39.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.002 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 3.000 | 725 | 2.175.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.001 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 5.000 | 840 | 4.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110102624 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.000 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Panactol 325mg | Paracetamol | 325mg | Viên | N4 | 15.000 | 98 | 1.470.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100389524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.999 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Sorbitol | Sorbitol | 5g | gói | N4 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Óc Eo | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.998 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Sorbitol | Sorbitol | 5g | gói | N4 | 3.000 | 630 | 1.890.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Óc Eo | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.997 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Panactol Codein plus | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 556 | 5.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-20766-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.996 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 15.000 | 407 | 6.105.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.995 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 195 | 2.925.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100810024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.994 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 500 | 499 | 249.500 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.993 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Flunarizine | Flunarizin | 5mg | Viên | N5 | 3.000 | 175 | 525.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110330200 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.992 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 350 | 3.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.991 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 40 | 800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 50 viên | VD-34186-20 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.990 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kacerin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 60 | 180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-19387-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.989 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 1.000 | 150 | 150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.988 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 10.000 | 101 | 1.010.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.987 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 40 | 800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 50 viên | 893100204325 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.986 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nystatab | Nystatin | 500.000IU | Viên | N4 | 200 | 1.050 | 210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.985 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 20.000 | 3.696 | 73.920.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.984 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.956 | 74.340.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.983 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Salzol | Salbutamol (sulfat) | 4mg | Viên | N5 | 15.000 | 651 | 9.765.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22767-21 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | M/s Windlas Biotech Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.982 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Baci-Subti | Bacillus subtilis | 10^8 CFU/g | Gói | N4 | 30.000 | 2.940 | 88.200.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | QLSP-841-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.981 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Baci-Subti | Bacillus subtilis | 10^8 CFU/g | Gói | N4 | 30.000 | 2.940 | 88.200.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.980 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 700 | 1.198 | 838.600 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Delpharm Reims | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.979 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 10.000 | 697 | 6.970.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.978 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%, 10ml | Ống | N4 | 20 | 2.900 | 58.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.977 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 10% | Glucose | 10%, 500ml | Chai | N4 | 100 | 12.000 | 1.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.976 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobrin 0.3% | Tobramycin | 0,3%/ 5ml | Lọ | N1 | 500 | 35.000 | 17.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20366-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.975 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 100 | 2.421 | 242.100 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.974 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clazic MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110466224 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.973 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 720 | 7.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.972 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 424 | 12.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) | VD-32279-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.971 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 424 | 16.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) | VD-32279-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.970 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dibulaxan | Paracetamol + ibuprofen | 325mg+ 200mg | Viên | N4 | 5.000 | 300 | 1.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893100307624 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.969 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Viên | N1 | 100 | 2.832 | 283.200 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.968 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05% 5ml | Lọ | N4 | 200 | 2.625 | 525.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.967 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zinsol | Kẽm gluconat | 14mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 600 | 16.000 | 9.600.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100148023 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.966 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg + 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 590 | 17.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.965 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 10.000 | 2.898 | 28.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | QLSP-955-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.964 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Enterogolds | Bacillus claussii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 10.000 | 2.898 | 28.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400175300 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.963 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Arges | Sucralfat | 1g/15ml | Gói | N4 | 2.000 | 4.500 | 9.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | VD-34129-20 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.962 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Arges | Sucralfat | 1g/15ml | Gói | N4 | 3.000 | 4.500 | 13.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 893100264700 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.961 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 3.990 | 798.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | VD-25647-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.960 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 3.990 | 798.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893115277823 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.959 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 7.000 | 415 | 2.905.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.958 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | A.T Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 500 | 122 | 61.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.957 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 2.050 | 2.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.956 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gysudo | Đồng sulfat | 0,025% x 90ml | Chai | N4 | 700 | 4.950 | 3.465.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.955 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nymax | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 65.000IU+ 100.000 IU | Viên | N4 | 1.000 | 2.450 | 2.450.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115214723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.954 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-24965-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.953 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.952 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 10.000 | 505 | 5.050.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.951 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 20 | 1.190 | 23.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.950 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 20 | 1.880 | 37.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.949 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 30 | 893 | 26.790 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.948 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 0.45g+9.6mg/15g | Tuýp | N4 | 100 | 14.000 | 1.400.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.947 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 40.000 | 3.950 | 158.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.946 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hamigel–S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 3.058,83mg + 80mg) | Gói | N4 | 40.000 | 3.486 | 139.440.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-36243-22 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.945 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.944 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 30.000 | 4.599 | 137.970.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.943 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Iminitrat 10 | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.700 | 34.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 30 viên | 893110285925 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.942 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.499 | 12.495.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.941 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.499 | 12.495.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.940 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | DH-Captohasan Comp 25/12.5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.239 | 12.390.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204623 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.939 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 150 mg +1470 mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.974 | 78.960.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.938 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cinnarizine STADA 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 30.000 | 650 | 19.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.937 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dextrose 10% | Glucose | 10%, 500ml | Chai | N1 | 100 | 27.500 | 2.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.936 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 40.000 | 2.071 | 82.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22013-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.935 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 40.000 | 2.071 | 82.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110861924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.934 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.050 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.933 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.050 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.932 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maltagit | Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 6.000 | 1.995 | 11.970.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-26824-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.931 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 50.000 | 3.350 | 167.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.930 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.900 | 195.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.929 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 15.000 | 945 | 14.175.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.928 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maltagit | Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 6.000 | 1.995 | 11.970.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.927 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 30.000 | 420 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-24455-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.926 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 30.000 | 420 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110180524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.925 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 50.000 | 420 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-24455-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.924 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 50.000 | 420 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110180524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.923 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pymeferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 50mg+350mcg | Viên | N4 | 5.000 | 780 | 3.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25896-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.922 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pymeferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 50mg+350mcg | Viên | N4 | 5.000 | 780 | 3.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.921 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.950 | 59.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26433-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.920 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.950 | 44.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.919 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pyme AM10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 40.000 | 600 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-23218-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.918 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110098100 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.917 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 10ml | Lọ | N4 | 3.000 | 1.365 | 4.095.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.916 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 10.000 | 1.605 | 16.050.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | VD-23598-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.915 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 10.000 | 1.605 | 16.050.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.914 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.051 | 61.530.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.913 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefadroxil 250mg | Cefadroxil | 250mg | Gói | N4 | 10.000 | 789 | 7.890.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2,1g | VD-26186-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.912 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 30 | 900 | 27.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.911 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 20.000 | 1.189 | 23.780.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-22488-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.910 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 351,9mg + 50mg | Gói | N4 | 50.000 | 3.300 | 165.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VD-32231-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.909 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 351,9mg + 50mg | Gói | N4 | 50.000 | 3.300 | 165.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.908 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 60.000 | 135 | 8.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.907 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 10 | 7.980 | 79.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Tyt Khoen On | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.906 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N3 | 300 | 3.000 | 900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Tyt Khoen On | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.905 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Acepron 80 | Paracetamol | 80mg | Gói | N4 | 500 | 295 | 147.500 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói, 100 gói x 1,5g | 893100846124 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Tyt Khoen On | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.904 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobcol – Dex | Tobramycin + dexamethason | 15mg + 5mg;5ml | Chai | N4 | 300 | 6.625 | 1.987.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai x 5ml | 893110361323 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.903 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000UI + 125mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.890 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.902 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10%, 500ml | Chai | N4 | 40 | 43.575 | 1.743.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.901 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hapacol 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N2 | 10.000 | 190 | 1.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095323 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.900 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hapacol 150 flu | Paracetamol + chlorpheniramin | 150mg + 1mg | Gói | N4 | 10.000 | 698 | 6.980.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100626724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.899 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI | Viên | N4 | 500 | 5.250 | 2.625.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-25203-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.898 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI | Viên | N4 | 500 | 5.250 | 2.625.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.897 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc rơ miệng Nyst | Nystatin | 25.000UI | Gói | N4 | 200 | 1.010 | 202.000 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc bột | Hộp 10 gói x 1g | 893100165025 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.896 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 4.000 | 3.100 | 12.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298200 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc | Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.895 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 6.000 | 1.450 | 8.700.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.894 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg+175mg+125mcg | Viên | N4 | 1.000 | 1.197 | 1.197.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế- Hóa chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.893 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10 mũ 9 CFU; 5ml | Ống | N4 | 160 | 5.250 | 840.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5 ml | 893400090523 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.892 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 520 | 520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.891 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | Viên | N4 | 1.200 | 1.760 | 2.112.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết Bị Y tế Phú Hương Thịnh | Công ty TNHH Hasan- Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.890 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 150 | 320 | 48.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói | 893100702224 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.149 | 172.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | VD-26431-17 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin (hydroclorid) | 1%/5g | Tuýp | N4 | 100 | 3.500 | 350.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | VD-26395-17 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.886 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 4.000 | 1.890 | 7.560.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 5.500 | 4.500 | 24.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 1.000 | 5.150 | 5.150.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.486 | 52.290.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadunalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 150 | 1.200 | 180.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 700 | 70.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 5.000 | 350 | 1.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 900 | 2.100 | 1.890.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125 mg +125 mg +250 mcg | Viên | N4 | 40.000 | 1.100 | 44.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100 mg +100 mg +150 mcg | Viên | N4 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.876 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 3.000 | 1.650 | 4.950.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.875 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 4.000 | 8.900 | 35.600.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.874 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 700 | 3.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.200 | 48.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60 mg | Viên | N3 | 96.000 | 649 | 62.304.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 3.000 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 1.800 | 1.500 | 2.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
