Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 9 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.246.598 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.420 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.597 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.596 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.595 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda New | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg | Lọ | N3 | 0 | 33.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT00232-24 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.594 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.593 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.592 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường, | VD-23886-15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.591 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.590 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | 52,5mg; 20mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | VD-23253-15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.589 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.420 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.588 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.587 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh phế thuỷ | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì;Cam thảo. | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Chai | N3 | 5.000 | 20.490 | 102.450.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | 170/QĐ-BVNQ | 14/05/2026 | 10/02/2027 | Tyt Cúc Phương Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.586 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Gaphyton | Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 200.000 | 525 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 170/QĐ-BVNQ | 14/05/2026 | 10/02/2027 | Tyt Cúc Phương Điểm Trạm 1 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.585 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 500 | 165 | 82.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 14/05/2026 | 10/02/2027 | Tyt Cúc Phương Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.584 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 300/QĐ-BV | 10/06/2026 | 24/04/2027 | Pkđkkv Lệ Ninh Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.583 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Rheumax | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g | Gói | N3 | 60.000 | 4.900 | 294.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00348-25 | 300/QĐ-BV | 10/06/2026 | 24/04/2027 | Pkđkkv Lệ Ninh Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.582 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g | Viên | N3 | 25.000 | 950 | 23.750.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 96/QĐ-TYT | 18/05/2026 | 08/05/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Hưng Trực Thuộc Tyt Tam Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.581 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.150 | 34.500.000 | Uống | Viên nang |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
TCT-00034-21 | 96/QĐ-TYT | 18/05/2026 | 08/05/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Hưng Trực Thuộc Tyt Tam Hưng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.246.580 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 198 | 19.800.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 96/QĐ-TYT | 18/05/2026 | 08/05/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Hưng Trực Thuộc Tyt Tam Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.579 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Gaphyton | Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 200.000 | 525 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 170/QĐ-BVNQ | 14/05/2026 | 10/02/2027 | Tyt Cúc Phương | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.578 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh phế thuỷ | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì;Cam thảo. | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Chai | N3 | 5.000 | 20.490 | 102.450.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | 170/QĐ-BVNQ | 14/05/2026 | 10/02/2027 | Tyt Cúc Phương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.577 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Dodylan | Diệp hạ châu | 550mg | Viên | N3 | 50.000 | 788 | 39.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 60 viên | VD-24483-16 | 72/QĐ-TTYT | 06/06/2026 | 11/11/2026 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.576 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 500 | 165 | 82.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 14/05/2026 | 10/02/2027 | Tyt Cúc Phương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.575 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.574 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.573 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.572 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 0 | 205 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.571 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.570 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda New | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg | Lọ | N3 | 0 | 33.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT00232-24 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.569 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường, | VD-23886-15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.568 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.567 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.566 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | 52,5mg; 20mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | VD-23253-15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.565 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.564 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.420 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.563 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.562 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 0 | 205 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.561 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.560 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | 52,5mg; 20mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | VD-23253-15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.559 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.420 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.558 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.557 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.556 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.555 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.554 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.553 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường, | VD-23886-15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.552 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.551 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.550 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.700 | 650 | 3.705.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Chu Phan Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.549 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 4.200 | 630 | 2.646.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Chu Phan Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.548 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương) | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 100.000 | 265 | 26.500.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 54/QĐ-PH06 | 06/06/2026 | 05/05/2027 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.547 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 10.000 | 18.000 | 180.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 417/QĐ-BVYHCT | 06/06/2026 | 01/11/2026 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.546 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 70.000 | 420 | 29.400.000 | Uống | Viên nén bao đường |
Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 91/QĐ-BVĐK | 06/06/2026 | 01/02/2027 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.545 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda New | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg | Lọ | N3 | 0 | 33.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT00232-24 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.544 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 8.500 | 500 | 4.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Chu Phan Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.543 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g | Chai 100ml | N3 | 400 | 25.200 | 10.080.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml siro thuốc | TCT-00251-25 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Chu Phan Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.542 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 400 | 17.500 | 7.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Liên Mạc Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.541 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 4.200 | 630 | 2.646.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Liên Mạc Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.540 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 8.500 | 500 | 4.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Liên Mạc Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.539 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g | Chai 100ml | N3 | 400 | 25.200 | 10.080.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml siro thuốc | TCT-00251-25 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Liên Mạc Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.538 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.700 | 650 | 3.705.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Liên Mạc Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.537 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Trần bì 1,25g; Cát cánh 0,625g; Tiền hồ 0,625g; Tô diệp 0,625g; Tử uyển 0,625g; Tang bạch bì 0,25g; Tang diệp 0,25g; Thiên môn 0,25g; Cam thảo 0,1875g; Ô mai 0,1875g; Khương hoàng 0,125g; Menthol 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 34.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 80ml | TCT-00254-25 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Tyt Chiên Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.536 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 376mg tương đương với: Sinh địa (Radix Rehmanniae glutinosae) 400mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 400mg; Đương quy (Radix Angelicae sinensis) 500mg; Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 200mg; Ngư | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Tyt Chiên Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty CP Dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.535 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Mỗi viên hoàn cứng (0,25gam) có chứa: Cao đặc dược liệu 102mg (tương đương với: Bạch truật (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) 64mg; Bạch linh (Poria) 64mg; Viễn chí (Radix Polygalae) chế 6,4mg; Toan táo nhân (Semen Ziziphi mauritianae) 64mg; Long nhãn ( | Viên | N3 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 Viên | VD-30461-18 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Tyt Chiên Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.534 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 376mg tương đương với: Sinh địa (Radix Rehmanniae glutinosae) 400mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 400mg; Đương quy (Radix Angelicae sinensis) 500mg; Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 200mg; Ngư | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Chiên Đàn 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty CP Dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.533 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Mỗi viên hoàn cứng (0,25gam) có chứa: Cao đặc dược liệu 102mg (tương đương với: Bạch truật (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) 64mg; Bạch linh (Poria) 64mg; Viễn chí (Radix Polygalae) chế 6,4mg; Toan táo nhân (Semen Ziziphi mauritianae) 64mg; Long nhãn ( | Viên | N3 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 Viên | VD-30461-18 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Chiên Đàn 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.532 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Trần bì 1,25g; Cát cánh 0,625g; Tiền hồ 0,625g; Tô diệp 0,625g; Tử uyển 0,625g; Tang bạch bì 0,25g; Tang diệp 0,25g; Thiên môn 0,25g; Cam thảo 0,1875g; Ô mai 0,1875g; Khương hoàng 0,125g; Menthol 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 34.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 80ml | TCT-00254-25 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Điểm Trạm Chiên Đàn 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.531 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.000 | 165 | 495.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 13/05/2026 | 10/02/2027 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt Phú Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.530 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 400 | 17.500 | 7.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Chu Phan Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.529 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.528 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường, | VD-23886-15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.527 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.526 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.525 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ trung ích khí-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg ( tương đương Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg;Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột mịn dược liệu gồm : Hoàng kỳ 100mg; Cam thảo 90mg; Đương quy 55mg; Nhân sâm 55mg. | 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg | Viên | N3 | 1.000 | 882 | 882.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20533-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Suối Bạc | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.524 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)+ Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) | 40mg+ 300mg | Viên | N4 | 185.760 | 1.596 | 296.472.960 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Suối Bạc | Công ty CPD – TTBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.523 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Suối Bạc | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.522 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. | Viên | N3 | 2.500 | 5.500 | 13.750.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Suối Bạc | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.521 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma A | Chai | N4 | 2.780 | 18.000 | 50.040.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Suối Bạc | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.520 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Đại tràng- F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg | 800mg + 300mg + 120mg + 400mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.140 | 38.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21487-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Suối Bạc | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.519 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 30.000 | 850 | 25.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Suối Bạc | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.518 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.517 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda New | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg | Lọ | N3 | 0 | 33.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT00232-24 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.516 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 0 | 205 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.515 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.514 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | 52,5mg; 20mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | VD-23253-15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.513 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.420 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.512 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.511 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.510 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.509 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoả Long | Gói 4g hoàn cứng chứa: Hy thiêm 0,56g; Phòng phong 0,56g; Thục địa 0,56g; Tang ký sinh 0,40g; Thiên niên kiện 0,40g; Đương quy 0,40g; Đỗ trọng 0,40g; Khương hoạt 0,40g | 0,56g; 0,56g; 0,56g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g | Gói | N3 | 44.000 | 4.000 | 176.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 4g | VD-31375-18 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Suối Bạc | Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.508 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | Chai | N3 | 1.500 | 50.000 | 75.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Suối Bạc | Công ty cổ CPDP trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.507 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 102.000 | 2.150 | 219.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Suối Bạc | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.506 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 8.950 | 60.900 | 545.055.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Suối Bạc | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.505 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Bách bộ, Cam thảo, Cát cánh, Cineol, Hoàng cầm, Menthol, phục linh, Tang bạch bì, Thiên môn đông, Tiền hồ, Tỳ bà lá | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N4 | 1.300 | 27.720 | 36.036.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Suối Bạc | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.504 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoả Long | Gói 4g hoàn cứng chứa: Hy thiêm 0,56g; Phòng phong 0,56g; Thục địa 0,56g; Tang ký sinh 0,40g; Thiên niên kiện 0,40g; Đương quy 0,40g; Đỗ trọng 0,40g; Khương hoạt 0,40g | 0,56g; 0,56g; 0,56g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g | Gói | N3 | 44.000 | 4.000 | 176.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 4g | VD-31375-18 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Long | Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.503 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 30.000 | 850 | 25.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Long | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.502 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Đại tràng- F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg | 800mg + 300mg + 120mg + 400mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.140 | 38.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21487-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Long | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.501 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | Chai | N3 | 1.500 | 50.000 | 75.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Long | Công ty cổ CPDP trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.500 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 102.000 | 2.150 | 219.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Long | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.499 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 8.950 | 60.900 | 545.055.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Long | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.498 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mimosa viên an thần | Bình vôi; Lạc tiên; Lá Sen; Lá Vông nem; Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Viên | N3 | 2.000 | 1.155 | 2.310.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Long | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.497 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Bách bộ, Cam thảo, Cát cánh, Cineol, Hoàng cầm, Menthol, phục linh, Tang bạch bì, Thiên môn đông, Tiền hồ, Tỳ bà lá | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N4 | 1.300 | 27.720 | 36.036.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Long | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.496 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma A | Chai | N4 | 2.780 | 18.000 | 50.040.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Long | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.495 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. | Viên | N3 | 2.500 | 5.500 | 13.750.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Long | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.494 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Đại tràng- F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg | 800mg + 300mg + 120mg + 400mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.140 | 38.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21487-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hà | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.493 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hà | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.492 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ trung ích khí-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg ( tương đương Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg;Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột mịn dược liệu gồm : Hoàng kỳ 100mg; Cam thảo 90mg; Đương quy 55mg; Nhân sâm 55mg. | 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg | Viên | N3 | 1.000 | 882 | 882.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20533-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hà | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.491 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Long | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.490 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ trung ích khí-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg ( tương đương Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg;Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột mịn dược liệu gồm : Hoàng kỳ 100mg; Cam thảo 90mg; Đương quy 55mg; Nhân sâm 55mg. | 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg | Viên | N3 | 1.000 | 882 | 882.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20533-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Long | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.489 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)+ Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) | 40mg+ 300mg | Viên | N4 | 185.760 | 1.596 | 296.472.960 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Long | Công ty CPD – TTBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.488 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Bách bộ, Cam thảo, Cát cánh, Cineol, Hoàng cầm, Menthol, phục linh, Tang bạch bì, Thiên môn đông, Tiền hồ, Tỳ bà lá | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N4 | 1.300 | 27.720 | 36.036.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hà | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.487 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 102.000 | 2.150 | 219.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hà | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.486 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. | Viên | N3 | 2.500 | 5.500 | 13.750.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hà | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.485 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 30.000 | 850 | 25.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hà | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.484 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoả Long | Gói 4g hoàn cứng chứa: Hy thiêm 0,56g; Phòng phong 0,56g; Thục địa 0,56g; Tang ký sinh 0,40g; Thiên niên kiện 0,40g; Đương quy 0,40g; Đỗ trọng 0,40g; Khương hoạt 0,40g | 0,56g; 0,56g; 0,56g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g | Gói | N3 | 44.000 | 4.000 | 176.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 4g | VD-31375-18 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hà | Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.483 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)+ Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) | 40mg+ 300mg | Viên | N4 | 185.760 | 1.596 | 296.472.960 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hà | Công ty CPD – TTBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.482 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 8.950 | 60.900 | 545.055.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hà | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.481 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma A | Chai | N4 | 2.780 | 18.000 | 50.040.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hà | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.480 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | Chai | N3 | 1.500 | 50.000 | 75.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Sơn Hà | Công ty cổ CPDP trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.479 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 90/QĐ-TYT | 22/05/2026 | 13/05/2028 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.478 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.680 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Di Trach Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.477 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 90/QĐ-TYT | 22/05/2026 | 13/05/2028 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.476 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g;1g;2g | Viên | N3 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 90/QĐ-TYT | 22/05/2026 | 13/05/2028 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.475 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.935 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 90/QĐ-TYT | 22/05/2026 | 13/05/2028 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.474 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg;1,2g; 0,15g;0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 90/QĐ-TYT | 22/05/2026 | 13/05/2028 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.473 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Di Trach Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.472 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 40.000 | 1.150 | 46.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Di Trach Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.471 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 500 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Di Trach Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.470 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+ 500mg+ 500mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+ 40 mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.982 | 53.676.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Di Trach Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.469 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 15.000 | 2.916 | 43.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Di Trach Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.468 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Di Trach Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.467 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg+ 120mg+ 120mg+120mg+ 120mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.810 | 36.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Di Trach Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.466 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Di Trach Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.465 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Di Trach Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.464 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02%; 0,02% | Chai | N3 | 7.000 | 25.410 | 177.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.463 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | 400mg; 400mg; 400mg; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg | Viên | N3 | 240.000 | 6.000 | 1.440.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-30940-18 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN MHD PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.462 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | LAPANDAN | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 132.000 | 3.600 | 475.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.461 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 250mg | Viên | N3 | 50.000 | 660 | 33.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32245-19 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.460 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não đông dược việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 240.000 | 5.500 | 1.320.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33193-19 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.459 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 60mg | Ống | N3 | 40.000 | 3.800 | 152.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 10ml | VD-32397-19 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty Cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.458 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Reguriod | Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu | 150mg; 150mg; 150mg; 75mg; 300mg; 150mg; 300mg; 150mg; 600mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.580 | 94.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00279-25 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.457 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 2,0g; 5,0g; 3,0g; 2,0g; 5,0g; 3,0g; 0,2g; 5,0g | Lọ | N4 | 18.000 | 31.000 | 558.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 bình xịt x 20 ml | V51-H12-16 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.456 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 120.000 | 4.190 | 502.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.455 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 1.272.000 | 1.495 | 1.901.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.454 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Osluma | Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập,Mai mực, Cam thảo | 1200mg; 600mg; 2000 mg; 600mg; 600mg; 1200mg | Gói | N3 | 39.960 | 15.000 | 599.400.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 9 gói x 8g | VD-23579-15 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN MHD PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.453 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,1g; 0,8g; 0,3g; 0,8g | Viên | N3 | 240.000 | 2.100 | 504.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.452 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 15mg/ml; 5mg/ml | Chai | N3 | 27.600 | 72.000 | 1.987.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | 893210124300 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.451 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g | Gói | N3 | 100.000 | 8.000 | 800.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 15ml | VD-32607-19 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.450 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 100.000 | 819 | 81.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.449 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diacap | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg; 200ng; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg; 30mg; 20mg; 20mg; 100mg | Viên | N3 | 39.000 | 2.898 | 113.022.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33131-19 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.448 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 0,7g/100ml | Lọ | N3 | 7.200 | 19.300 | 138.960.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 60ml | VD-28534-17 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.447 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 57.600 | 2.280 | 131.328.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.446 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôcoron-F | Đan sâm, Tam thất, Băng Phiến | 675mg; 210mg; 12mg | Viên | N3 | 60.000 | 882 | 52.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24524-16 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.445 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 500.000 | 2.935 | 1.467.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.444 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg, 10mg | Viên | N3 | 2.400.000 | 162 | 388.800.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.443 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tharodas | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,26g; 1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g | Gói | N3 | 100.000 | 7.735 | 773.500.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g | TCT-00063-22 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.442 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g; 0,04g | Viên | N3 | 540.000 | 1.490 | 804.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | LIÊN DOANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG – CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.441 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg | Viên | N2 | 530.000 | 1.050 | 556.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.440 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg; 400mg. | Viên | N3 | 400.000 | 1.750 | 700.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | Chi Nhánh Công Ty TNHH Dược Phẩm Sài Gòn Tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.439 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg | Viên | N3 | 240.000 | 1.500 | 360.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ,10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.438 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg;1670mg;670mg; 670mg | Viên | N2 | 220.000 | 2.450 | 539.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00249-25 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.437 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 248mg; 248mg; 124mg; 124mg; 124mg; 63mg; 62mg; 248mg; 248mg; 248mg; 63mg | viên | N3 | 300.000 | 680 | 204.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên | VD-30743-18 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.436 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phước Sanh Cảm Mạo Thông | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | 133mg; 200mg; 133mg; 133mg; 200mg; 133mg; 200mg; 133mg; 67mg | Viên | N3 | 80.000 | 940 | 75.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32429-19 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.435 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.499 | 299.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.434 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tioga Liquid | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | (0,1g; 3g; 1g; 2,5g; 0,5g)/10ml | Ống | N3 | 72.000 | 4.890 | 352.080.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10 ml | VD-32651-19 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.433 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepaexel | Bồ bồ | 300mg | Viên | N3 | 240.000 | 2.960 | 710.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-28749-18 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.432 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa | 1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g | Viên | N3 | 360.000 | 1.980 | 712.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.431 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 800mg; 480mg; 480mg; 240mg; 160mg | Viên | N3 | 180.000 | 3.150 | 567.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Công ty cổ phần dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.430 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg | Chai | N3 | 65.000 | 59.000 | 3.835.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.429 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Brotril | Lá thường xuân | 50mg/5ml | Chai | N3 | 6.000 | 79.000 | 474.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x 100ml | 893200317925 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.428 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lục vị Agi | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 32g; 16g; 16g; 12g; 12g; 12g | Chai | N3 | 12.000 | 34.020 | 408.240.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai 100ml | TCT-00286-25 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.427 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 485mg; 173mg; 213mg; 273mg; 273mg; 213mg; 90mg | Viên | N3 | 20.800 | 1.250 | 26.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.426 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Antihepatic | Actisô | 60g/120ml | Chai | N3 | 4.000 | 36.000 | 144.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120 ml | 893200723924 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.425 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôbetin-f | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 700mg; 530mg; 350mg; 350mg; 265mg; 180mg; 130mg; 115mg; 90mg; 90mg | Viên | N3 | 240.000 | 1.438 | 345.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25456-16 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.424 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hạ áp Abipha | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng | 550mg; 330mg; 330mg; 330mg; 550mg; 880mg; 440mg; 440mg; 880mg; 330mg; 550mg | Viên | N3 | 140.000 | 2.575 | 360.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00136-23 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.423 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Biacti – Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 1800mg. 870mg. 870mg. 710mg. 870mg. 870mg. 870mg. 440mg. 1800mg. 440mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.850 | 228.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30799-18 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.422 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 15g/15ml | Lọ | N3 | 12.000 | 32.500 | 390.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 15 ml | 893210125100 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.421 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg; 71,06mg; 47,09mg; 32,53mg; 47,09mg; 47,09mg; 9,42mg; 15,41mg; 16,27mg; 15,41mg; 31,68mg; 9,42mg | Viên | N4 | 180.000 | 6.900 | 1.242.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.420 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 700mg/100ml | Ống | N3 | 320.000 | 3.780 | 1.209.600.000 | Uống | Sirô | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24896-16 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Nhà máy HD Pharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.419 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Haspan | Lá thường xuân | 30mg | Viên | N3 | 120.000 | 3.800 | 456.000.000 | Uống | Viên ngậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34013-20 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.418 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 480mg; 260mg | Viên | N3 | 72.000 | 1.438 | 103.536.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.417 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết Trường Sinh | Đương quy, Xuyên khung, Bạch thược, Thục địa hoàng, Câu đằng, Kê huyết đằng, Hạ khô thảo, Quyết minh tử, Trân châu mẫu, Diên hồ sách, Tế tân | 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 300.000 | 3.850 | 1.155.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên | TCT-00274-25 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty TNHH khoa học quốc tế Trường Sinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.416 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 240.000 | 4.950 | 1.188.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.415 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | 50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g | Gói | N3 | 50.000 | 9.500 | 475.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.414 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280mg; 685mg; 375mg; 280mg; 375mg; 375mg; 685mg; 280mg; 375mg; 15 mg | Viên | N3 | 240.000 | 1.785 | 428.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (nhôm-PVC, chứa trong túi nhôm). Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (nhôm-nhôm).Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên,200 viên | TCT-00287-25 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.413 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết QV | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 1000mg; 7500mg; 2000mg; 1000mg; 1000mg; 1000mg; 1000mg | Ống | N3 | 70.000 | 7.500 | 525.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 ống x 10ml. | TCT-00324-25 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.412 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg; 700mg; 500mg; 100mg; 1000mg | Viên | N3 | 530.000 | 900 | 477.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty CP Dược Phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.411 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg; 600mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 240.000 | 2.000 | 480.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00276-25 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.410 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | DƯỠNG TÂM ĐDV | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | (5000mg; 3000mg; 1000mg)/10ml | Ống | N3 | 96.000 | 10.000 | 960.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 10ml | TCT-00312-25 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.409 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | FLAVITAL 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 50mg; 500mg | Viên | N3 | 300.000 | 2.700 | 810.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.408 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg; 150 mg | Gói | N3 | 240.000 | 3.190 | 765.600.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi x 30 gói x 3g | 893200120600 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.407 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 15mg/ml; 5mg/ml | Chai | N3 | 120.000 | 5.460 | 655.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8ml | 893210124300 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.406 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bảo não tâm New | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,315g; 1,26g; 0,63g; 0,42g; 0,315g; 0,315g; 0,315g | Gói | N3 | 120.000 | 7.140 | 856.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20, 30 gói x2g | TCT-00162-23 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.405 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g/60ml | Chai | N3 | 14.000 | 21.500 | 301.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | 893210125000 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.404 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g; 0,625g; 4,65mg | Chai | N3 | 11.000 | 43.470 | 478.170.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 01 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.403 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg, 500mg, 500mg, 375mg, 375mg, 375mg, 150mg, 125mg, 125mg, 100mg, 25mg | Viên | N3 | 158.400 | 1.200 | 190.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.402 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg | Viên | N3 | 600.000 | 2.392 | 1.435.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.401 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g; 12g; 4g; 12g; 8g; 4g; 8g; 12g; 12g; 4g; 8g; 3g | Chai | N3 | 2.000 | 50.000 | 100.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100 ml | VD-27323-17 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.400 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ trung ích khí | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 195mg; 733mg; 195mg; 250mg; 250mg; 250mg; 250mg; 327mg; 83mg; 67mg | Viên | N3 | 42.000 | 647 | 27.174.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-27362-17 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.399 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 546 | 21.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.398 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cốm bổ tỳ | Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 1,28g; 1,28g; 1,28g; 0,128g; 0,60g; 0,128g; 0,194g; 1,28g; 0,60g | Gói | N3 | 40.000 | 5.400 | 216.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 10g | VD-22419-15 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.397 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg, 120mg, 120mg, 120mg, 120mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.480 | 148.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | TCT-00197-24 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.396 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mật ong nghệ | Mật ong, Nghệ | 200 mg; 143 mg; 100 mg | Viên | N3 | 161.200 | 735 | 118.482.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25458-16 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.395 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 4,5g; 0,75g; 0,75g | Viên | N3 | 560.000 | 3.500 | 1.960.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.394 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 200mg; 200mg; 80mg; 120mg; 80mg; 100mg; 80mg; 120mg; 100mg | Viên | N3 | 78.000 | 800 | 62.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00088-22 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.393 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo Bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1.000mg; 100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 440.000 | 470 | 206.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.392 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 240.000 | 2.100 | 504.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.391 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 120.000 | 7.860 | 943.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200726324 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.390 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thấp vai gáy phước sanh | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 63mg; 167mg; 167mg; 167mg; 167mg; 167mg; 167mg; 63mg | Viên | N3 | 120.000 | 4.200 | 504.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; lọ 30 viên; lọ 60 viên | VD-28578-17 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.389 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg; 1,20g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.388 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g;1g;1.5g;1g;1g;1g;1g;1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 416.000 | 2.049 | 852.384.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | LIÊN DOANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG – CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.387 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 36.000 | 4.000 | 144.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.386 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.350 | 135.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.385 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 30mg; 200mg | Viên | N3 | 600.000 | 500 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-26699-17 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.384 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | GasTro -Max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g; 1,5g; 1,0g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g | Gói | N3 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 15 gói x 5 g | VD-25820-16 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.383 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g; 1,50g; 0,80g; 0,50g; 0,50g; 0,50g; 0,50g; 0,50g; 0,50g; 0,30g; 0,30g | Viên | N3 | 120.000 | 3.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V577-H12-10 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.382 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8.3mg | Viên | N3 | 312.480 | 2.130 | 665.582.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.381 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | 40mg; 300mg | Viên | N3 | 480.000 | 1.575 | 756.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.380 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg; 1,0 g; 0,34g; 0,25g; 0,17g | Viên | N3 | 120.000 | 1.080 | 129.600.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.379 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phyllanthi | Diệp hạ châu | 500mg | Gói | N3 | 360.000 | 2.100 | 756.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 3g | VD-31000-18 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.378 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg, 250mg, 250mg | Viên | N3 | 360.000 | 1.800 | 648.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.377 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 300mg, 250mg, 300mg, 500mg, 300mg, 120mg | Viên | N3 | 1.560.000 | 739 | 1.152.840.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | LIÊN DOANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG – CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.376 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg; 1500mg; 1500mg; 1150mg; 1150mg; 750mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.780 | 222.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30063-18 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.375 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | 1000mg + 1000mg | Viên | N3 | 558.000 | 1.150 | 641.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.374 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg | Viên | N4 | 93.600 | 12.000 | 1.123.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.373 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg; 1100mg; 1100mg; 1100mg; 800mg; 470mg; 470mg; 470mg; 470mg; 470mg; 350mg; 350mg | Viên | N3 | 108.000 | 3.035 | 327.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.372 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g; 0,83g; 0,83g; 0,60g; 0,60g; 0,60g; 0,83g; 0,42g; 0,42g; 0,23g; 0,42g | Viên | N3 | 130.000 | 2.780 | 361.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.371 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim Tiền Thảo AGI 480 | Kim tiền thảo | 480mg | Gói | N3 | 120.000 | 3.699 | 443.880.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2g | 893210187925 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.370 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 1,5g; 1,5g; 1,0g; 0,5g; 2g; 0,5g; 2g; 1,5g; 0,5g; 1,5g | Ống | N3 | 160.000 | 4.900 | 784.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 10 ml | TCT-00193-24 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.369 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 120.000 | 4.000 | 480.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31249-18 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.368 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.400 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31243-18 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.367 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 360.000 | 1.485 | 534.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.366 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gel dùng ngoài Mangizeni | Lá xoài | 0.5% Lá xoài (0,1% mangiferin chiết xuất từ lá xoài)/60ml | Chai | N4 | 3.000 | 65.100 | 195.300.000 | Dùng ngoài | Gel dùng ngoài | Hộp 1 chai 60ml | 893200320725 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.365 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 3,33g; 1,67g; 5g; 2,67g; 1g; 2,67g; 3,33g; 1,67g | Lọ | N3 | 8.000 | 21.000 | 168.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 Lọ + 1 cốc đông x 30ml | VD-33517-19 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.364 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g; 15g | Chai | N3 | 20.160 | 37.998 | 766.039.680 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | LIÊN DOANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG – CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.363 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 500mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Viên | N3 | 240.000 | 4.900 | 1.176.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.362 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 320mg; 50mg; 160mg; 120mg; 120mg; 50mg | Viên | N3 | 600.000 | 409 | 245.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-33177-19 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.361 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên sáng mắt Khải Hà | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 250mg; 187,5mg; 500mg; 250mg; 250mg; 187,5mg | Viên | N3 | 120.000 | 660 | 79.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32246-19 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.360 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg; 300mg; 60mg 140mg; 300mg | Viên | N3 | 300.000 | 820 | 246.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.359 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg; 80mg; 150mg; 70mg; 150mg; 200mg; 100mg; 43,3mg | Viên | N3 | 200.000 | 710 | 142.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.358 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g | Chai | N3 | 7.200 | 16.800 | 120.960.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.357 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 100mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 90.000 | 1.840 | 165.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 696/QĐ-BVLVT | 27/05/2026 | 27/05/2028 | Bv Lê Văn Thịnh | LIÊN DOANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG – CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.356 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.935 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 90/QĐ-TYT | 22/05/2026 | 13/05/2028 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.355 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g;1g;2g | Viên | N3 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 90/QĐ-TYT | 22/05/2026 | 13/05/2028 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.354 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 90/QĐ-TYT | 22/05/2026 | 13/05/2028 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.353 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg;1,2g; 0,15g;0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 90/QĐ-TYT | 22/05/2026 | 13/05/2028 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.352 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 90/QĐ-TYT | 22/05/2026 | 13/05/2028 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.351 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg; 56mg; 56mg;48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.400 | 140.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 997/QĐ-BVDC | 01/06/2026 | 21/10/2026 | Tyt Diễn Lộc | Công ty Cổ Phần Trung Ương CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng- CTCP dược phẩm Bagiaco- Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.350 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 5.000 | 27.720 | 138.600.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 213/QĐ-TTYT | 21/05/2026 | 22/07/2026 | Ttyt Lắk | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.349 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.348 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Bách bộ, Cam thảo, Cát cánh, Cineol, Hoàng cầm, Menthol, phục linh, Tang bạch bì, Thiên môn đông, Tiền hồ, Tỳ bà lá | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N4 | 1.300 | 27.720 | 36.036.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.347 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | Chai | N3 | 1.500 | 50.000 | 75.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty cổ CPDP trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.346 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)+ Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) | 40mg+ 300mg | Viên | N4 | 185.760 | 1.596 | 296.472.960 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty CPD – TTBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.345 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 30.000 | 850 | 25.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.344 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ trung ích khí-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg ( tương đương Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg;Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột mịn dược liệu gồm : Hoàng kỳ 100mg; Cam thảo 90mg; Đương quy 55mg; Nhân sâm 55mg. | 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg | Viên | N3 | 1.000 | 882 | 882.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20533-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.343 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Đại tràng- F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg | 800mg + 300mg + 120mg + 400mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.140 | 38.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21487-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.342 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoả Long | Gói 4g hoàn cứng chứa: Hy thiêm 0,56g; Phòng phong 0,56g; Thục địa 0,56g; Tang ký sinh 0,40g; Thiên niên kiện 0,40g; Đương quy 0,40g; Đỗ trọng 0,40g; Khương hoạt 0,40g | 0,56g; 0,56g; 0,56g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g; 0,40g | Gói | N3 | 44.000 | 4.000 | 176.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 4g | VD-31375-18 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.341 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 102.000 | 2.150 | 219.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.340 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. | Viên | N3 | 2.500 | 5.500 | 13.750.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.339 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 8.950 | 60.900 | 545.055.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.338 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma A | Chai | N4 | 2.780 | 18.000 | 50.040.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.337 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mimosa viên an thần | Bình vôi; Lạc tiên; Lá Sen; Lá Vông nem; Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Viên | N3 | 2.000 | 1.155 | 2.310.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.336 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 100.000 | 3.600 | 360.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 324/QĐ-BV | 28/05/2026 | 05/11/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.335 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 500.000 | 1.500 | 750.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 324/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/10/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.334 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mimosa viên an thần | Bình vôi; Lạc tiên; Lá Sen; Lá Vông nem; Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Ống | N3 | 2.000 | 1.155 | 2.310.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 164/QĐ-TTYT | 26/05/2026 | 28/02/2027 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.333 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ Nồi, Râu Ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ Nồi, 500mg Râu Ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 370.000 | 739 | 273.430.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 563/QĐ-BVTV | 15/05/2026 | 15/05/2027 | Bv Trưng Vương | Công ty TNHH Dược KCP | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.332 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500mg Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng với 1820mg Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350mg Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850mg Râu bắp) 50mg | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500mg Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng với 1820mg Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350mg Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850mg Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 75.000 | 710 | 53.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 40 viên | VD-26683-17 | 563/QĐ-BVTV | 15/05/2026 | 15/05/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.331 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang mềm Actisô | Actisô | 300mg | Viên | N1 | 30.000 | 690 | 20.700.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35977-22 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 05/12/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.330 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Botecgan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg, 75mg, 75mg | Viên | N3 | 1.000 | 525 | 525.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-32097-19 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.329 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên | 893200320525 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.328 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diệp hạ châu – Medi | Diệp hạ châu | 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.350 | 135.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22916-15 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.327 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | ( 2g, 1g, 2g) 480mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.326 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | DESMODIN KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 50.000 | 750 | 37.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-18757-13 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.325 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kahagan new | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N3 | 1.000 | 200 | 200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33789-19 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.324 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mát Gan Tiêu Độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N3 | 500.000 | 1.450 | 725.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 36 viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 27/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.323 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 4,5g | Viên | N3 | 400.000 | 1.540 | 616.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.322 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisimax-280 | Diệp hạ châu | 280mg | Viên | N1 | 500.000 | 1.800 | 900.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33698-19 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.321 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg/2g | Gói | N3 | 100.000 | 3.800 | 380.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.320 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 1.000 | 350 | 350.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893210725124 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.319 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo Khải Hà | Kim tiền thảo | 260,5mg | Viên | N3 | 300.000 | 990 | 297.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-33791-19 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.318 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Betasiphon | Râu mèo, Actiso | (24 g + 57,6 g)/120ml | Chai | N3 | 1.000 | 90.000 | 90.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 120ml | VD-25104-16 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 02/12/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.317 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn Phong Thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g; 0,25g | Viên | N3 | 120.000 | 2.450 | 294.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên, 50 viên | V42-H12-16 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 27/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.316 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Xương khớp ĐDV | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg; | viên | N3 | 50.000 | 2.900 | 145.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00314-25 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.315 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Akoxdo plus | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 0,625g + 1,25g + 0,875g + 0,75g + 0,563g + 0,625g + 0,687g + 0,375g + 1,5g + 0,625g + 0,5g + 0,625g + 0,25g + 0,15g + 0,213g + 0,387g | Viên | N3 | 50.000 | 6.280 | 314.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-32389-19 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.314 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 30.000 | 2.916 | 87.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 05/12/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.313 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | Bạch truật 8g; ý dĩ 12 g; cam thảo 4g; mạch nha 12g; liên nhục 8g; sơn tra 4g; đảng sâm 8g; thần khúc 12g; phục linh 12g; phấn hoa 4g; hoài sơn 8g; cao xương hỗn hợp 3g | Chai | N3 | 3.000 | 50.000 | 150.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100 ml | VD-27323-17 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 05/12/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.312 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.278 | 38.340.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 05/12/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.311 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg,100mg, 50mg, 10mg, 25mg, 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty Cổ phần dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.310 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Suncurmin | Nghệ vàng | Mỗi 100ml chứa: Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50g) 30g | Chai | N3 | 3.000 | 50.500 | 151.500.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-34594-20 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 05/12/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.309 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | BROTRIL | Lá thường xuân | 50mg/5ml; 100ml | Chai | N3 | 5.000 | 79.000 | 395.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | 893200317925 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.308 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg, 10mg | Viên | N3 | 1.000 | 164 | 164.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.307 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (120 mg, 40mg) chai 80ml | chai | N3 | 1.000 | 56.710 | 56.710.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 80 ml | 893210124300 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.306 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg | viên | N3 | 500.000 | 5.770 | 2.885.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33193-19 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.305 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Haspan | Lá thường xuân | 30mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.800 | 570.000.000 | Uống | Viên ngậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34013-20 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.304 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tư Âm Thanh Phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g; 24g; 24g; 12g; 12g; 12g; 16g | Gói | N3 | 150.000 | 3.990 | 598.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12 gói, 20 gói x 5ml | V83-H12-16 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 27/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.303 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết Plus | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg, 75mg | Gói | N3 | 500.000 | 3.000 | 1.500.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 2 túi x 10 gói x 3g | 893210040824 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 05/12/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.302 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,4g + 4g + 0,8g + 0,6g + 0,4g + 0,4g + 0,4g | Gói | N3 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 10 ml | VD-28667-18 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.301 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15 g; 6 g; 0,3 g; 0,3 g; 0,15 g; 0,15 g; 0,15 g. | Viên | N3 | 600.000 | 3.200 | 1.920.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên | VD-35146-21 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 27/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.300 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg. | Viên | N3 | 100.000 | 890 | 89.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29389-18 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 02/12/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.299 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo 200 | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N1 | 300.000 | 1.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21939-14 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.298 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg/10ml | gói | N3 | 1.000 | 6.990 | 6.990.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml | 893200188125 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.297 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg + 300mg + 150mg + 200mg + 150mg + 300mg + 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.990 | 199.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.296 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Gói | N3 | 100 | 1.000 | 100.000 | Uống | Cốm trà | Hộp 10 túi x 3g | 893200041824 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 05/12/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.295 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Trabogan | Actisô | 600mg/2g | Gói | N3 | 100.000 | 4.000 | 400.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | 893200002526 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.294 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cynara | Actisô | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 735 | 735.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23760-15 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.293 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sirô Hedera | Lá thường xuân | 0,035g/5ml | Gói | N3 | 20.000 | 3.900 | 78.000.000 | Uống | Si rô | Hộp 30 gói x 2,5ml | VD-31921-19 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 01/12/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.292 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 35mg/5ml | ống | N4 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893200002126 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 02/12/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Nhà máy HD PHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.291 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.500 | 500.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 2267/QĐ-BV | 13/05/2026 | 15/10/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.290 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Nocough | Lá thường xuân | 35mg/5ml; 80ml | Chai | N3 | 1.000 | 50.000 | 50.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 80ml, kèm cốc đong | 893200318225 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Công ty cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.289 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg+ 850mg+ 850mg+ 500mg+ 500mg+ 500mg+ 320mg | Lọ | N3 | 500 | 19.000 | 9.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 05/12/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.288 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 500 mg; 225 mg; 100 mg; 100 mg; 75 mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 3.800 | 3.800.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 27/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty TNHH Dược phẩm Durabe | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.287 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | TIEUKHATLING CAPS | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg + 200mg + 200mg + 200mg + 200mg + 34mg + 30mg + 30mg + 20mg + 20mg + 100mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-31729-19 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.286 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn bổ thận âm | Thục địa, Táo nhục, Củ súng, Thạch hộc, Hoài sơn, Tỳ giải | Gói 8 g | Gói | N3 | 100 | 5.000 | 500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 gói x 8g, hộp 30 gói x 8g | VD-33696-19 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.285 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg; 500mg; 650mg;150mg; 1200mg | viên | N2 | 300.000 | 2.800 | 840.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.284 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg, 35mg | Viên | N3 | 1.000 | 235 | 235.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.283 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg; 1,20g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g | Viên | N3 | 50.000 | 2.200 | 110.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 05/12/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.282 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg; 400mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.850 | 92.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | Chi Nhánh Công Ty TNHH Dược Phẩm Sài Gòn Tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.281 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 500.000 | 3.800 | 1.900.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 893200194325 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.280 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Circaru | Tam thất | 1,5g | Gói | N3 | 20.000 | 14.000 | 280.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, hộp 20 gói x 1,5g | VD-30968-18 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.279 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Ống 5ml | Ống | N3 | 1.000 | 3.400 | 3.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml | VD-33518-19 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 05/12/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.278 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 35mg/5ml | Ống | N3 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893200002126 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 01/12/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG PHÁT | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.277 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.350 | 40.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 05/12/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.276 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg, 120mg, 120mg, 120mg; 120mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.480 | 296.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | TCT-00197-24 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 03/12/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.275 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg/100ml | chai | N3 | 1.000 | 64.990 | 64.990.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | 893200188125 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.274 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết trung ương | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg + 50mg | Viên | N3 | 500.000 | 2.500 | 1.250.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200129500 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.273 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg, 50mg | Viên | N3 | 200.000 | 944 | 188.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200195125 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.272 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (120 mg, 40mg) chai 120ml | chai | N3 | 5.000 | 81.970 | 409.850.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893210124300 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.271 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 4,2g;1,312g;1,05g | Viên | N3 | 1.000 | 590 | 590.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28214-17 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 28/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.270 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg + 300mg + 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.280 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.269 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 12mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.067 | 62.010.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 1236/QĐ-BVQY7A | 20/05/2026 | 05/12/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.268 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gipat | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg | Viên | N3 | 250.000 | 5.250 | 1.312.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35165-21 | 2267/QĐ-BV | 28/05/2026 | 15/10/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.267 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200320525 | 1146/QĐ-BVNT | 29/05/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.266 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 300mg,300mg,60mg,140mg,140mg | Viên | N3 | 600.000 | 835 | 501.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 174/QĐ-BVHT | 03/06/2026 | 03/06/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.265 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 130mg; 80mg; 50mg; 80mg; 200mg; 130mg; 130mg; 50mg; 80mg; 80mg; 80mg; 250mg; 150mg; 100mg; 130mg. | Viên | N3 | 720.000 | 560 | 403.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-26701-17 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.264 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất từ: Hồng hoa 15g, Hà thủ ô đỏ 20g, Bạch thược 30g, Đương quy 30g, Xuyên khung 30g, Ích mẫu 20g, Thục địa 40g | Chai | N3 | 18.720 | 37.000 | 692.640.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.263 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 20g; 6,25g; 5,0g. | Chai | N3 | 720 | 20.900 | 15.048.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100 ml | VD-21975-14 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.262 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | (3,2g; 0,48g)/5g | Gói | N3 | 36.060 | 4.000 | 144.240.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.261 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân kiều giải độc-F | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 284mg + 284mg + 240mg + 200mg + 180mg + 160mg + 160mg + 140mg + 24mg + 116mg + 116mg + 60mg + 60mg | Viên | N3 | 74.000 | 624 | 46.176.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20534-14 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.260 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | Viên | N3 | 240.000 | 425 | 102.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.259 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | 432mg + 268,7mg + 250mg + 216mg + 173mg + 151mg + 146,3mg + 91mg + 22mg + 163,3mg + 60mg + 26,7mg | Viên | N3 | 84.600 | 945 | 79.947.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21492-14 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.258 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg | Viên | N3 | 144.000 | 1.200 | 172.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.257 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.600 | 192.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.256 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 29.600 | 2.100 | 62.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.255 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg | Viên | N3 | 468.360 | 2.920 | 1.367.611.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.254 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 147.680 | 2.499 | 369.052.320 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 04 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.253 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g, Câu đằng 0,6g, Dạ giao đằng 0,5g, Thạch quyết minh 0,3g, Sơn chi 0,3g, Hoàng cầm 0,3g, Ngưu tất 0,3g, Đỗ trọng 0,3g, Ích mẫu 0,3g, Tang kí sinh 0,3g, Bạch Phục linh 0,3g, Hòe | Viên | N3 | 9.600 | 2.580 | 24.768.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24470-16 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.252 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo – Medi | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 929.800 | 720 | 669.456.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200191025 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.251 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg); Bột mịn Đương quy 73,3 | Viên | N3 | 107.700 | 680 | 73.236.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên | VD-30743-18 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.250 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250 mg | Viên | N3 | 234.000 | 1.900 | 444.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.249 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 5.140 | 34.728 | 178.501.920 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.248 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg, Lạc tiên 600mg, Lá vông nem 600mg, Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 436.800 | 1.050 | 458.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.247 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g. | Viên | N3 | 52.000 | 190 | 9.880.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên bao đường | VD-28358-17 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.246 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. | Viên | N3 | 22.400 | 777 | 17.404.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.245 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô kim tiền thảo (tương đương với 2400 mg Kim tiền thảo) 120 mg; Cao khô râu ngô (tương đương với 972,2 mg râu ngô) 35 mg | Viên | N3 | 464.400 | 200 | 92.880.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.244 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg | Viên | N3 | 576.200 | 900 | 518.580.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty CP Dược Phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.243 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg | Viên | N3 | 622.500 | 340 | 211.650.000 | Uống | Viên nang cứng | 5 vỉ nhôm/PVC x 10 viên | VD-30986-18 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.242 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | (0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g)/10ml | Gói | N3 | 9.360 | 7.900 | 73.944.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 10 ml | VD-28667-18 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.241 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg | Ống | N3 | 159.600 | 3.350 | 534.660.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-22760-15 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.240 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôbetin-f | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.250 | 225.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25456-16 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.239 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 15.600 | 4.704 | 73.382.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.238 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Chu sa | 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 1,00g; 0,15g; 0,05g. | Viên | N3 | 160.000 | 1.980 | 316.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.237 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg(500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg(50mg); 61mg(75mg) | Viên | N2 | 200.000 | 3.445 | 689.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 174/QĐ-BVHT | 03/06/2026 | 03/06/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trường Phát | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.236 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 200mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500mg; Chua ngút 250mg; Cỏ nhọ nồi 250mg | Viên | N3 | 71.760 | 1.780 | 127.732.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.235 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hoá dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hoá dầu đậu nành 200mg) | Viên | N4 | 48.000 | 12.000 | 576.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.234 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g, Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 468.000 | 1.490 | 697.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.233 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 88.800 | 260 | 23.088.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.232 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg | Viên | N3 | 75.400 | 3.990 | 300.846.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.231 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo- F | Kim tiền thảo | Bột mịn Kim tiền thảo ( Herba Desmodii styracifolii ) 100mg; Cao khô Kim tiền thảo ( Extractum Desmodii styracifolii siccum ) 220mg tương đương Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 3400mg | Viên | N3 | 612.400 | 840 | 514.416.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200132800 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.230 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH PHONG THẤP NANG | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg; 600mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 49.400 | 2.200 | 108.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.229 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 480mg + 260mg + 20mg + 40mg | Viên | N3 | 86.400 | 1.250 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.228 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | (168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói | Gói | N3 | 80.000 | 5.100 | 408.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên hoàn cứng, uống | TCT-00127-23 | 174/QĐ-BVHT | 03/06/2026 | 03/06/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN VIỆT | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.227 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Mỗi viên chứa 300mg cao khô Hỗn hợp gồm: Táo nhân 0,8g; Tâm sen 0,8g; Thảo quyết minh 0,3g; Đăng tâm thảo 0,1g | Viên | N2 | 9.000 | 2.100 | 18.900.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 368/QĐ-BVPHCN | 25/05/2026 | 24/11/2027 | Bv Phcn Thành Phố Huế (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.226 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N2 | 1.000 | 33.500 | 33.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 368/QĐ-BVPHCN | 25/05/2026 | 24/11/2027 | Bv Phcn Thành Phố Huế (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.225 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng (Rhizoma curcumae longae) 4,5g | Gói | N3 | 144.000 | 7.455 | 1.073.520.000 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml | 893200723724 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.224 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Ngũ Sắc | Ngũ sắc | Mỗi lọ 15ml chứa: Dịch chiết Hoa ngũ sắc 15ml tương đương với 15g Hoa ngũ sắc (Herba Agerati conyzoides) | Lọ | N3 | 540 | 32.000 | 17.280.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 15ml | 893210125100 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.223 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 517.600 | 840 | 434.784.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.222 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại táo 0,51g; Gừng 0,06g). | Gói | N3 | 13.000 | 3.150 | 40.950.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 gói x 5g | VD-29631-18 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.221 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bảo thận đan | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | (150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg. | Viên | N3 | 228.800 | 588 | 134.534.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên. | VD-33169-19 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.220 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 400mg (120mg; 120mg; 110mg; 50mg); 370mg (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) | Viên | N3 | 261.400 | 410 | 107.174.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-33177-19 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.219 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg; Cao Nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg | Viên | N3 | 144.000 | 540 | 77.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.218 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 22.480 | 24.255 | 545.252.400 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.217 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g | Chai | N3 | 2.500 | 25.000 | 62.500.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311600 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.216 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | Viên | N3 | 1.865.200 | 164 | 305.892.800 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 257/QĐ-BVĐKPN | 13/05/2026 | 13/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.215 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Mimosa 242mg với Lá sen 180mg; Lá vông nem 600mg; Lạc tiên 600mg; Cao Bình vôi 49,5mg tương đương Bình vôi 150mg; Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 52.000 | 1.050 | 54.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 1334/QĐ-BVĐK | 14/05/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.214 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi chai 50ml chứa: Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,50g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,50g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,50g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,50g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1,00g; Quế chi (Ramulus | Chai | N3 | 7.000 | 19.500 | 136.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai 60ml | 893110849624 | 1020/QĐ-TTYTKVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Trụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.213 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 110.000 | 2.500 | 275.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống 10ml, Hộp 24 ống x 10ml | 893200120100 | 222/QĐ-BVHL | 18/05/2026 | 17/05/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.212 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 2.000.000 | 130 | 260.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15 | 222/QĐ-BVHL | 18/05/2026 | 17/05/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.211 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg, 150mg, 200mg | Viên | N3 | 800.000 | 1.190 | 952.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 222/QĐ-BVHL | 18/05/2026 | 17/05/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.210 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg, 100mg, 25mg | Viên | N3 | 800.000 | 610 | 488.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 222/QĐ-BVHL | 18/05/2026 | 17/05/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.209 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910 mg) 105mg + Cao lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 96.000 | 164 | 15.744.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 652/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/05/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.208 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mật ong nghệ | Mật ong, Nghệ | Cao khô dược liệu (tương đương Mật ong 143mg, thân, rễ Nghệ 200mg) 67,2mg; bột mịn thân, rễ Nghệ 100mg | Viên | N3 | 240.000 | 730 | 175.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25458-16 | 652/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/05/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.207 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg + 70mg + 70mg + 160mg + 80mg + 60mg + 140mg + 140mg + 140mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | 652/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/05/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.206 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg + 700mg + 500mg + 100mg + 1000mg | Viên | N3 | 1.000.000 | 900 | 900.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 652/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/05/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.205 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,3g + 0,04g | Viên | N3 | 672.000 | 1.490 | 1.001.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 652/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/05/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.204 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 20.000 | 2.300 | 46.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 54/QĐ-PH06 | 14/05/2026 | 13/05/2027 | Bv Ca Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.203 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.750 | 87.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VD-21649-14 | 54/QĐ-PH06 | 13/05/2026 | 12/05/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.202 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 100.000 | 265 | 26.500.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 54/QĐ-PH06 | 14/05/2026 | 13/05/2027 | Bv Ca Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.201 | Chế phẩm | Tỉnh Hậu Giang | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 90.000 | 2.780 | 250.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 348/QĐ-BVDKNB | 28/05/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Khu Vực Ngã Bảy | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.200 | Chế phẩm | Tỉnh Hậu Giang | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g + 0,033g + 0,083g. | Viên | N3 | 200.000 | 2.916 | 583.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên nang | 893200131600 | 348/QĐ-BVDKNB | 28/05/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Khu Vực Ngã Bảy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.199 | Chế phẩm | Tỉnh Hậu Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g. | Chai | N3 | 11.000 | 19.740 | 217.140.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893110849624 | 348/QĐ-BVDKNB | 28/05/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Khu Vực Ngã Bảy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.246.198 | Chế phẩm | Tỉnh Hậu Giang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 600.000 | 924 | 554.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 348/QĐ-BVDKNB | 28/05/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Khu Vực Ngã Bảy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.246.197 | Chế phẩm | Tỉnh Hậu Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg | Viên | N3 | 60.000 | 735 | 44.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 348/QĐ-BVDKNB | 28/05/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Khu Vực Ngã Bảy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.246.196 | Chế phẩm | Tỉnh Hậu Giang | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg | Viên | N3 | 240.000 | 3.035 | 728.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 348/QĐ-BVDKNB | 28/05/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Khu Vực Ngã Bảy | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.195 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 36.000 | 2.186 | 78.696.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.194 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Rheumax | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g | Gói | N3 | 120.000 | 4.890 | 586.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00348-25 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.193 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | (0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g(0,4g) + 0,22g(733mg))/4g | Gói | N3 | 45.000 | 3.866 | 173.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 2g, 4g | TCT-00012-20 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.192 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | (75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg) 151,5 mg. (150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) 230mg. | Viên | N3 | 10.000 | 1.932 | 19.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 chai 60 viên; Hộp 01 chai 90 viên; Hộp 01 chai 120 viên | VD-35403-21 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.191 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.793 | 227.580.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên | 893200194325 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.190 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 595mg: (280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); 15mg. | Viên | N3 | 100.000 | 1.838 | 183.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên; lọ 30 viên, 60 viên | VD-24348-16 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.189 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bảo Não Tâm New | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 1,26g; 0,63g; 0,42g; 0,315g; 0,315g; 0,315g; 0,315g | Gói | N3 | 50.000 | 6.300 | 315.000.000 | Uống | thuốc cốm | Hộp 20, 30 gói x 2g | TCT-00162-23 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.188 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 30.000 | 12.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên và Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.187 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sirô Viboga | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | Cao lỏng hỗn hợp 6ml dược chiết xuất từ 22,95g dược liệu gồm: 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 0,83g. | Ống | N3 | 30.000 | 4.053 | 121.590.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x10 ml; Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10 ml; Hộp 1 chai x 100 ml, 150 ml, 200 ml | TCT-00005-20 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.186 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Nhuận Gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 60.000 | 611 | 36.660.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 60 viên; hộp 1 lọ x 100 viên; hộp 2 vỉ x 20 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.185 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.500 | 375.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.184 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 450mg; 141mg; 8mg | Viên | N3 | 100.000 | 903 | 90.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100923924 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.183 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.051 | 61.530.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.182 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | VA Sarox | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g. | Gói | N3 | 60.000 | 7.000 | 420.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 gói x 3g | TCT-00058-22 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.181 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,05g; 0,42g; 0,21g; 0,42g; 0,42g | Ống | N3 | 40.000 | 5.899 | 235.960.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml; 70ml; 100ml; 125ml. Hộp 10 ống; 15 ống; 20 ống x 5ml; 10ml. Hộp 20 gói x 5ml; 10ml. | TCT-00129-23 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.180 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g | Chai | N3 | 2.000 | 38.000 | 76.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 10 ml, 20 ml, 50 ml | VD-20945-14 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.179 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 180.000 | 3.200 | 576.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.178 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.331 | 23.310.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 01 vỉ x 06 hoàn 09g; Hộp 02 vỉ bấm x 10 hoàn 4,5g | VD-22494-15 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.177 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 36.000 | 5.565 | 200.340.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10 gam | VD-24067-16 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.176 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bảo thận đan | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | (150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg. | Viên | N3 | 10.000 | 588 | 5.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai 30 viên; Hộp 01 chai 60 viên | VD-33169-19 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.175 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.970 | 79.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên | VD-31249-18 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.174 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 240.000 | 1.194 | 286.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên. Hộp 1 lọ x 60 viên, 120 viên. | TCT-00192-24 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.173 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoa đà tái tạo hoàn | Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến | 2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g | Gói | N4 | 30.000 | 25.200 | 756.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 8, 10, 12, 16 gói x 8g. | VNCT-00005-24 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.172 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.900 | 570.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 60 viên | 893200128200 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.171 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml | Chai | N3 | 1.000 | 17.010 | 17.010.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai xịt x 50ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml | 893110849624 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.170 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 36.000 | 1.976 | 71.136.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên; hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.169 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 1.500 | 66.581 | 99.871.500 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120 ml; hộp 1 chai 180 ml | VD-28532-17 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty TNHH Dược Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.168 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg +75mg+ 7,5mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.450 | 174.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 36 viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.167 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 180.000 | 6.900 | 1.242.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | Công ty cổ phần Dược – VTYT Tâm Thành | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa nhân dân Trung hoa | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.166 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.511 | 271.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên | VD-20532-14 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.165 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.868 | 194.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.164 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai | N3 | 1.000 | 36.537 | 36.537.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.163 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 210 | 63.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-24472-16 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.162 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 0,7g | ống | N3 | 22.500 | 4.409 | 99.202.500 | Uống | Dung dịch | Hộp 30 ống x 10ml | VD-28534-17 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.161 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. | Viên | N3 | 500.000 | 777 | 388.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24303-16 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.160 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 24.000 | 5.108 | 122.592.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ x 250 viên, 400 viên. Hộp 15 gói x 12 viên. | TCT-00127-23 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.159 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 540.000 | 567 | 306.180.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai 30 viên; Hộp 01 chai 60 viên | VD-32645-19 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.158 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg. | Viên | N3 | 21.000 | 840 | 17.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉx 10 viên; Hộp 05 vỉ X 10 viên | VD-28105-17 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.157 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg, 70mg, 70mg, 60mg, 40mg, 80mg, 80mg, 100mg | Viên | N3 | 240.000 | 1.430 | 343.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ X 10 viên | VD-27694-17 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.156 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 15g | Lọ | N3 | 2.000 | 33.000 | 66.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài (Thuốc xịt mũi) | Hộp 1 lọ xịt 15 ml | 893210125100 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.155 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | Gói | N3 | 36.000 | 2.100 | 75.600.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói x 2,5g; 5g. | TCT-00182-24 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.154 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 24.000 | 650 | 15.600.000 | Uống | Viên nang cứng | hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.153 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g, 10g | Gói | N4 | 20.000 | 7.971 | 159.420.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 06 gói, 09 gói x 08 gam | VNCT-00002-23 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.152 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đại táo 0,16g. | Gói | N4 | 36.000 | 3.500 | 126.000.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói x 5g | TCT-00128-23 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.151 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 10.000 | 3.276 | 32.760.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 6 hoàn x 8g; Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.150 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500 mg, 250mg, 250mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.149 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.348 | 107.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21496-14 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.148 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tiêu trĩ Abipha | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Gói 5g chứa: Hòe giác 0,7g; Địa du 0,7g; Hoàng cầm 0,7g; Chỉ xác 0,7g; Đương quy 0,7g; Phòng phong 0,7g. | Gói | N3 | 30.000 | 7.900 | 237.000.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói x 5g | TCT-00073-22 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.147 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (Mỗi ml chứa: 10,5%(w/v); 124mg; 5,5mg; 31,05%(w/v); 31,5mg); Chai 20ml | Chai | N3 | 500 | 27.720 | 13.860.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml; Hộp 1 chai x 60ml | 893100706624 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.146 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sirô Kiện Tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | Mỗi 9ml siro chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Nhục đậu khấu 200mg; Mộc hương 80mg; Lục thần khúc 400mg; Mạch nha 200mg; Hồ hoàng liên 400mg; Binh lang 200mg; Sử quân tử 400mg | Ống (≥ 9ml) | N3 | 1.000 | 5.439 | 5.439.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ X 5 ống X 9ml, hộp 4 vỉ X 5 ống X 9ml, hộp 1 chai X 108mí | VD-27358-17 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.145 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 600.000 | 1.710 | 1.026.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên | VD-25306-16 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.144 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | (1:10) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 10.000 | 32.000 | 320.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30 ml | 893200187725 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.143 | Chế phẩm | Tỉnh Hậu Giang | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | Cao khô tô mộc 160mg | Viên | N3 | 70.000 | 630 | 44.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200001926 | 348/QĐ-BVDKNB | 28/05/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Khu Vực Ngã Bảy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.246.142 | Chế phẩm | Tỉnh Hậu Giang | Kim tiền thảo Khải Hà | Kim tiền thảo | Cao khô kim tiền thảo (Extractum Herbae Desmodii styracifolii siccum) 260,5mg tương đương với dược liệu kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 3000mg | Viên | N3 | 102.000 | 525 | 53.550.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893210408625 | 348/QĐ-BVDKNB | 28/05/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Khu Vực Ngã Bảy | CTY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.141 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | '(2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml | Chai | N3 | 8.000 | 32.000 | 256.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 30ml, 60ml, 90ml, 100ml, 125ml, 250ml (kèm 1 cốc đong); Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 10ml | TCT-00193-24 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.140 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.278 | 38.340.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.139 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 200 mg (1500 mg + 250 mg + 250 mg) | Viên | N3 | 10.000 | 1.775 | 17.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim, Uống | VD-21649-14 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.138 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg. | Viên | N3 | 150.000 | 504 | 75.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 15 gói x12 viên, hôp 10 lọ, 20 lọ x 80 viên. Hộp 1 lọ x 240 viên; 400 viên hoàn cứng, uống | TCT-00159-23 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.137 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) ; Than hoạt tính | Viên | N3 | 30.000 | 2.498 | 74.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 877/QĐ-BVYHCT | 27/05/2026 | 27/01/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.136 | Chế phẩm | Tỉnh Hậu Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml. | Chai | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 348/QĐ-BVDKNB | 28/05/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Khu Vực Ngã Bảy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.246.135 | Chế phẩm | Tỉnh Hậu Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Dung tích 60ml. | Chai | N3 | 3.600 | 29.400 | 105.840.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 348/QĐ-BVDKNB | 28/05/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Khu Vực Ngã Bảy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.134 | Chế phẩm | Tỉnh Hậu Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 380.000 | 450 | 171.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 348/QĐ-BVDKNB | 28/05/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Khu Vực Ngã Bảy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.133 | Chế phẩm | Tỉnh Hậu Giang | Viên mũi – xoang Rhinassin – OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 70.000 | 830 | 58.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 348/QĐ-BVDKNB | 28/05/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Khu Vực Ngã Bảy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.246.132 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | 400mg + 400mg + 400mg + 240mg + 240mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 400mg + 400mg + 10mg + 10mg + 10mg + 3mg | Viên | N3 | 133.500 | 6.000 | 801.000.000 | Uống | viên | Hộp/100 viên | VD-30940-18 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP MHD Pharma | Công ty CP DP Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.131 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Rheumapain- F | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | 300mg cao khô dược liệu tương đương: Hy thiêm 760mg; Thương nhĩ tử 400mg; Dây đau xương 400mg; Thổ phục linh 320mg; Hà thủ ô đỏ chế 320mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hà thủ ô đỏ chế 80mg; Thổ phục linh 80mg; Hy thiêm 4 | Viên | N3 | 74.000 | 1.300 | 96.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18103-12 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH DP Fitopharma | Công ty TNHH DP Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.130 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc trị bỏng Trancumin-OPC | Tinh dầu tràm, Mỡ trăn, Nghệ | (2g; 6g; 55mg)/10g. | Tube | N3 | 1.800 | 14.700 | 26.460.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-22954-15 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty CP DP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.129 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g + 0,8g + 0,3g + 0,1g | Viên | N3 | 12.900 | 2.200 | 28.380.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP Bến Tre | Công ty CP DP Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.128 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 7.100 | 3.500 | 24.850.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30995-18 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP Trung ương Codupha | Công Ty CP dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.127 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | 1,5g + 1,5g + 0,5g + 0,5g | Viên | N3 | 70.000 | 1.260 | 88.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29580-18 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.126 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tiêu trĩ Q | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân | 166,7mg + 333,3mg + 333,3mg + 333,3mg + 220mg + 220mg + 166+ 7mg + 166,7mg + 443,3mg + 443,3mg + 333,3mg + 266,7mg | Viên | N3 | 89.500 | 8.450 | 756.275.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VD-33782-19 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH DP Nam Thái Dương | Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.096 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 1500mg + 750mg + 1500mg + 750mg + 1500mg + 1500mg | Viên | N3 | 45.400 | 850 | 38.590.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00153-23 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH DP Fitopharma | Công ty TNHH DP Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.095 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg | Viên | N3 | 77.500 | 1.450 | 112.375.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn (Sapharco) | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty CP DP Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.094 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg + 1670mg + 670mg + 670mg. | Viên | N3 | 98.500 | 2.200 | 216.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP TM DP Xuân Nguyên | Công ty CP DP Trung Ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.093 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Khang minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg + 300mg + 150mg + 200mg + 150mg + 300mg + 50mg | Viên | N3 | 15.500 | 1.990 | 30.845.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty CP DP Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.092 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoàn Phong Thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g + 0,25g | Viên | N3 | 37.500 | 2.500 | 93.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | V42-H12-16 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH TM DP Trường Phúc | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.091 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g + 0,7g | Gói | N3 | 10.000 | 5.300 | 53.000.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 10 gói 5 gam | VD-26546-17 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP Trung ương Codupha | Công Ty CP dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.090 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg + 250mg. | Viên | N3 | 147.500 | 924 | 136.290.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP Trung ương 3 | Công ty CP DP Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.089 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 14.000 | 3.800 | 53.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên | 893200194325 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH Efforts Pharma | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty CP Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.088 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | GONSA BÁT TRÂN | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 0,9g + 0,45g + 0,9g + 0,6g + 0,6g + 0,6g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 16.500 | 7.000 | 115.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 10ml | VD-26864-17 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty CP DP Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.087 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg + 30mg | Viên | N3 | 94.500 | 680 | 64.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn (Sapharco) | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.086 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 1,2g + 40mg | Ống | N3 | 80.500 | 5.481 | 441.220.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống x 8ml, Thủy tinh/ nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 8ml, Thủy Tinh/ nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 8ml, Thủy tinh | 893200120200 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH Dược Phẩm Cát Lâm | Công Ty CP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.085 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1,8g + 0,5g + 0,05g + 0,05g + 1,5g | Viên | N3 | 246.500 | 1.680 | 414.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V45-H12-13 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.084 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 49.000 | 2.320 | 113.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty CP DP Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.083 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Đởm kim hoàn viên mật nghệ | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 25mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 87.000 | 113 | 9.831.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai x 240 viên | VD-18754-13 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty CP DP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.082 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 127,5mg + 127,5mg + 255mg + 63,75mg + 127,5mg | Viên | N3 | 87.000 | 700 | 60.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty CP DP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.081 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,3g +0,3g+0,04g | Viên | N3 | 45.400 | 1.600 | 72.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.080 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết Plus | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 75mg | Gói | N4 | 9.000 | 2.939 | 26.451.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 2 túi x 10 gói x 3g | 893210040824 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP Bến Tre | Công ty CP DP Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.079 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 548/QĐ-BVTT | 21/05/2026 | 21/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.078 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Ống | N3 | 15.000 | 3.300 | 49.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml; | VD-33790-19 | 548/QĐ-BVTT | 22/05/2026 | 22/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.077 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Ad – Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.470 | 294.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ, vỉ 05 viên | VD-31287-18 | 548/QĐ-BVTT | 22/05/2026 | 22/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.076 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 75mg; | Gói | N3 | 50.000 | 2.760 | 138.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 01 túi x 30 gói x 3g | 893200120600 | 548/QĐ-BVTT | 20/05/2026 | 20/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.075 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg | Gói | N3 | 50.000 | 5.100 | 255.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên hoàn cứng, uống | TCT-00127-23 | 548/QĐ-BVTT | 21/05/2026 | 21/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN VIỆT | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.074 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 1 lọ x 20 viên | VD-27232-17 | 548/QĐ-BVTT | 19/05/2026 | 19/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.073 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg+350mg+350mg+150mg+100mg+100mg+100mg+100mg+100mg+50mg+50mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 3.800 | 1.990 | 7.562.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26472-17 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP Dược phẩm Xanh | Chi nhánh Công ty TNHH DP Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.072 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoàn lục vị bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 96mg + 48mg + 48mg +36mg +36mg + 36mg | Viên | N3 | 16.200 | 190 | 3.078.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-18756-13 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty CP DP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.071 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 150mg + 75mg +75mg + 75mg + 75mg + 75mg +12,8mg +11,2mg +11,2mg + | Viên | N3 | 75.000 | 1.950 | 146.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên | VD-35403-21 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP Trung ương CPC1 | Công ty CP DP Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.070 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g + 1g + 1,5g +1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g | Viên | N3 | 175.400 | 2.150 | 377.110.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
