Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 105 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.189.212 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.049 | 209.800.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.211 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.190 | 119.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.210 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N2 | 24.000 | 12.500 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa nhân dân Trung Hoa | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.209 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g | Gói | N2 | 80.000 | 2.100 | 168.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; | 893100829124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.208 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Danapha-Telfadin | Fenspirid | 60 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.890 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.207 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.589 | 158.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Keng Đu | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.206 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.680 | 340.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.205 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.980 | 249.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.204 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.700 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.203 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaViBroxol 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.950 | 156.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ xé x 10 viên | 893100044223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.202 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 20.000 | 27.790 | 555.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.201 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 80.000 | 3.950 | 316.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.200 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 10mg + 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.800 | 304.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.199 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.400 | 192.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.198 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.705 | 27.050.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Keng Đu | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.197 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.196 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ferrola | Sắt sulfat + folic acid | 114mg; 0,8mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.500 | 330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Lomapharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.195 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110063324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19789-13 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hải Nam |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – Thiết bị Y tế – Hóa chất Hà Nội |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Celosti 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.280 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110268423 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 700 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110036500 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.189 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 32.400 | 3.627 | 117.514.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 05/QĐ-KSBT | 07/01/2026 | 31/05/2026 | Pk Bệnh Truyền Nhiễm (Hiv, Lao,…) Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19789-13 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hải Nam |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – Thiết bị Y tế – Hóa chất Hà Nội |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg |
Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22915-15 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg |
Viên | N4 | 35.000 | 1.100 | 38.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1,5mg | Viên | N4 | 0 | 462 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22180-15 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1,5mg | Viên | N4 | 5.000 | 462 | 2.310.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394723 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI | Viên | N4 | 0 | 3.570 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-25203-16 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 3.570 | 3.570.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.100 | 8.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-22699-21 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Biofarm Sp.zo.o | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.310 | 69.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24568-16 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 15.000 | 600 | 9.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23354-15 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 5.000 | 850 | 4.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi-B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg+470mg | Viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23355-15 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi-B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg+470mg | Viên | N2 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32594-19 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.400 | 14.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22667-15 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.169 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 750 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% +0,1%)/1ml;7ml | Lọ | N4 | 500 | 27.000 | 13.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 7ml | VD-35758-22 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN-20750-17 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 7.000 | 3.950 | 27.650.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 6.990 | 2.700 | 18.873.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29131-18 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty TNHH thương mại dược phẩm ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 17.000 | 2.700 | 45.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty TNHH thương mại dược phẩm ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.100 | 31.500.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.150 | 15.750.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Expas Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N2 | 200 | 854 | 170.800 | Uống | viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268823 | 56/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.159 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.400 | 192.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.158 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.705 | 27.050.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.157 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.156 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 868 | 868.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.155 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.750 | 220.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.154 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.153 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml, chai 60ml | Chai | N4 | 8.000 | 24.990 | 199.920.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-36013-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.152 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Habroxol | Ambroxol | 15mg/ 5ml, Chai 100ml | Lọ | N4 | 8.000 | 26.175 | 209.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | 893100555224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.151 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bakidol Extra 250/2 | Acetaminophen; Clorpheniramin maleat | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.150 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 693 | 207.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.149 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.700 | 136.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.148 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocemethyl | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.650 | 165.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110634824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.147 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ferrola | Sắt sulfat + folic acid | 114mg; 0,8mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.500 | 330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Lomapharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.146 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Soli – Medon 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 16.000 | 23.970 | 383.520.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110125425 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.145 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 18.000 | 16.000 | 288.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | 893110219923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.144 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocepred | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.905 | 464.800.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.143 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Debby | Nifuroxazid | 218mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 20.000 | 16.989 | 339.780.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 30ml | VD-24652-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.142 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 8mg/5ml | Chai | N4 | 5.000 | 28.540 | 142.700.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100919424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.141 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 2.940 | 235.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.140 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.100 | 25.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.139 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Candesartan BluePharma | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.540 | 272.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên | 560110002624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.138 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 3.000 | 47.300 | 141.900.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.137 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Novewel 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.200 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110847324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.136 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg+ 80mg)/10g | Gói | N4 | 80.000 | 2.150 | 172.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.135 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.583 | 206.640.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100205824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty CP DP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.134 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atifamodin 40 mg | Famotidin | 40mg | Lọ | N4 | 24.000 | 75.000 | 1.800.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4 ml | VD-34131-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.133 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.132 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 90 | 1.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.131 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.130 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 30.000 | 468 | 14.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.129 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%); 7ml | Lọ | N4 | 3.000 | 26.500 | 79.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.128 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 780 | 4.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.127 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 260.000 | 3.800 | 988.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.126 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 140.000 | 1.880 | 263.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.125 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.124 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.980 | 249.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.123 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.700 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.122 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110063324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.121 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Danapha-Telfadin | Fenspirid | 60 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.890 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.120 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 200.000 | 1.550 | 310.000.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.119 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.049 | 209.800.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.118 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.190 | 119.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.117 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N2 | 24.000 | 12.500 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa nhân dân Trung Hoa | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.116 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g | Gói | N2 | 80.000 | 2.100 | 168.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; | 893100829124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.115 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaViBroxol 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.950 | 156.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ xé x 10 viên | 893100044223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.114 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 20.000 | 27.790 | 555.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.113 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 80.000 | 3.950 | 316.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.112 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 10mg + 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.800 | 304.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.111 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 57.950 | 115.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.110 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3% 5g | Tuýp | N4 | 5.000 | 47.273 | 236.365.000 | Dùng ngoài | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | 893110161724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.109 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pyrazinamide 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110493024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.108 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Meko INH 300 | Isoniazid | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 550 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 893110060123 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.107 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.575 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.106 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spiranisol forte | Spiramycin + metronidazol | 1.500.000 UI + 250mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.700 | 222.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24254-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.105 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cloxacillin 1 g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 44.800 | 448.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.104 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Crocin Kid – 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 30.000 | 4.390 | 131.700.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 25 gói x 1,5g | VD-35232-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.103 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Auropennz 1.5 | Ampicilin + sulbactam | 1g; 0,5g | Lọ | N2 | 18.000 | 40.000 | 720.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.102 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerusyn 750 | Ampicilin + sulbactam | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N2 | 18.000 | 29.988 | 539.784.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110388024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.101 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gliclada 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | hộp 8 vỉ x15 viên | 383110402323 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.100 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paracetamol 500mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500 mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 194 | 194.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.099 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer's Lactate | Ringer lactat | 500ml | Túi | N1 | 20.000 | 21.000 | 420.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-36022-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.098 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N1 | 300 | 27.000 | 8.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.097 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose | Glucose | 5%/ 500ml | Chai | N1 | 15.000 | 21.500 | 322.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110783624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.096 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI | Ống | N1 | 8.000 | 11.000 | 88.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.095 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsalpium | Salbutamol; Ipratropium bromide anhydrous | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 6.000 | 12.600 | 75.600.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.094 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B1-B6-B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 115mg + 50mcg | Viên | N4 | 100.000 | 882 | 88.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-35014-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.093 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidicozan 10 | Mecobalamin | 10mg | Lọ | N4 | 10.000 | 49.980 | 499.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi | 893110170823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.092 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (Tương đương với sắt nguyên tố 50 mg + mangan nguyên tố 1,33 mg + đồng nguyên tố 0,7 mg)/10ml | Ống | N4 | 50.000 | 2.940 | 147.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.091 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 200.000 | 504 | 100.800.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.090 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 3.000 | 10.500 | 31.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.089 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%/500ml | Chai | N4 | 300 | 40.000 | 12.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.088 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%/250ml | Chai | N4 | 300 | 32.000 | 9.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.087 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 1.200 | 18.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.086 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 893 | 5.358.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.085 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | Chlorpheniramin dạng muối 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.025 | 102.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100858124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CTCP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.084 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Epfepara Codeine | Acetaminophen 500mg; Codein phosphat 15mg | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.900 | 285.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100690124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.083 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pallas 120mg | Paracetamol (acetaminophen) | 24 mg/ml (2,4% kl/tt); 60ml | Chai | N4 | 14.000 | 10.150 | 142.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 60ml | VD-34659-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.082 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 36.990 | 184.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110300300 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.081 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 8.000 | 1.020 | 8.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | 893110175124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.080 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bravine Inmed | Cefdinir | 125mg/5ml; Lọ 30ml | Lọ | N4 | 3.000 | 80.262 | 240.786.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột | 893110295400 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.079 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firstlexin 500 DT. | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270100 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.078 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulamcin 0,75g | Ampicilin + sulbactam | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N4 | 16.000 | 19.900 | 318.400.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.077 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 12.000 | 54.980 | 659.760.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.076 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 3.000 | 210 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.075 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 607 | 6.070.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.074 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/1000ml | Chai | N4 | 10.000 | 12.990 | 129.900.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.073 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidone | Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g | 10%, Chai/Lọ ≥90ml | Chai | N4 | 3.000 | 9.744 | 29.232.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.072 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidon iod 10% | Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g | 2g/20ml | Chai | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.071 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (900mg + 19,2mg)/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 38.031 | 190.155.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30 gam | VD-34145-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.070 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pyzacar HCT 100/25mg | Losartan + hydroclorothiazid | Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.930 | 154.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27317-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.069 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enhydra 10/12.5 | Enalapril maleat 10 mg, Hydrochlothiazid 25 mg | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.600 | 416.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.068 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 80.000 | 2.499 | 199.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.067 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.066 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 10 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 3.800 | 30.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-18191-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.065 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 1 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 2.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.064 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 6.000 | 72.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.063 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.509 | 150.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110214824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.062 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spiramycin Cap DWP 1,5MIU | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N4 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236723 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.061 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml × 100ml | Chai | N4 | 40.000 | 7.944 | 317.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.060 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Canasone C.B. | Clotrimazol + betamethason | (0,05g+0,005g)/5g | Tuýp | N4 | 6.000 | 15.000 | 90.000.000 | Dùng ngoài | Kem dùng ngoài | Hộp 1 tuýp nhôm 5g | 893110280600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.059 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.900 | 2.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.058 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.589 | 158.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.057 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.486 | 209.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.056 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.900 | 87.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.055 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 300.000 | 688 | 206.400.000 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.054 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.943 | 138.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.053 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 25.000 | 6.514 | 162.850.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.052 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.680 | 340.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.051 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 20% | Glucose | 20%/500ml | Chai | N4 | 500 | 15.000 | 7.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.050 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 20.000 | 7.554 | 151.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.049 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diclofenac methyl | Diclofenac | Diclofenac dạng muối 1%/20g | Tuýp | N4 | 24.000 | 7.200 | 172.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.048 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | Morphin dạng muối 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 7.000 | 7.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.047 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.205 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Nùng Trí Cao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.046 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vinrovit | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 500mcg | Viên | N4 | 3.000 | 1.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110339824 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 11/03/2026 | Tyt P. Nùng Trí Cao | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.045 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110149100 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/03/2026 | Tyt P. Nùng Trí Cao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.044 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Meko INH 300 | Isoniazid | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 550 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 893110060123 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.043 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.900 | 87.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.042 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.589 | 158.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.041 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.680 | 340.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.040 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.575 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.039 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsalpium | Salbutamol; Ipratropium bromide anhydrous | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 6.000 | 12.600 | 75.600.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.038 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B1-B6-B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 115mg + 50mcg | Viên | N4 | 100.000 | 882 | 88.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-35014-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.037 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidicozan 10 | Mecobalamin | 10mg | Lọ | N4 | 10.000 | 49.980 | 499.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi | 893110170823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.036 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.400 | 192.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.035 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.705 | 27.050.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.034 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.033 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ferrola | Sắt sulfat + folic acid | 114mg; 0,8mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.500 | 330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Lomapharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.032 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 3.000 | 47.300 | 141.900.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.031 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Candesartan BluePharma | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.540 | 272.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên | 560110002624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.030 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (Tương đương với sắt nguyên tố 50 mg + mangan nguyên tố 1,33 mg + đồng nguyên tố 0,7 mg)/10ml | Ống | N4 | 50.000 | 2.940 | 147.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.029 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 200.000 | 504 | 100.800.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.028 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 300.000 | 688 | 206.400.000 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.027 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.943 | 138.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.026 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 25.000 | 6.514 | 162.850.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.025 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.900 | 2.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.024 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 20.000 | 7.554 | 151.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.023 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 20% | Glucose | 20%/500ml | Chai | N4 | 500 | 15.000 | 7.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.022 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 868 | 868.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.021 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.750 | 220.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.020 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.019 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.190 | 119.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.018 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N2 | 24.000 | 12.500 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa nhân dân Trung Hoa | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.017 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g | Gói | N2 | 80.000 | 2.100 | 168.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; | 893100829124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.016 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaViBroxol 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.950 | 156.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ xé x 10 viên | 893100044223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.015 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 20.000 | 27.790 | 555.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.014 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 80.000 | 3.950 | 316.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.013 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 10mg + 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.800 | 304.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.012 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spiranisol forte | Spiramycin + metronidazol | 1.500.000 UI + 250mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.700 | 222.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24254-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.011 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cloxacillin 1 g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 44.800 | 448.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.010 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Crocin Kid – 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 30.000 | 4.390 | 131.700.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 25 gói x 1,5g | VD-35232-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.009 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Auropennz 1.5 | Ampicilin + sulbactam | 1g; 0,5g | Lọ | N2 | 18.000 | 40.000 | 720.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.008 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerusyn 750 | Ampicilin + sulbactam | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N2 | 18.000 | 29.988 | 539.784.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110388024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.007 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.006 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paracetamol 500mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500 mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 194 | 194.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.005 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer's Lactate | Ringer lactat | 500ml | Túi | N1 | 20.000 | 21.000 | 420.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-36022-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.004 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N1 | 300 | 27.000 | 8.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.003 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose | Glucose | 5%/ 500ml | Chai | N1 | 15.000 | 21.500 | 322.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110783624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.002 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI | Ống | N1 | 8.000 | 11.000 | 88.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.001 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gliclada 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | hộp 8 vỉ x15 viên | 383110402323 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.189.000 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.486 | 209.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.999 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 57.950 | 115.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.998 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3% 5g | Tuýp | N4 | 5.000 | 47.273 | 236.365.000 | Dùng ngoài | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | 893110161724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.997 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pyrazinamide 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110493024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.996 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml, chai 60ml | Chai | N4 | 8.000 | 24.990 | 199.920.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-36013-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.995 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Habroxol | Ambroxol | 15mg/ 5ml, Chai 100ml | Lọ | N4 | 8.000 | 26.175 | 209.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | 893100555224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.994 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bakidol Extra 250/2 | Acetaminophen; Clorpheniramin maleat | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.993 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 693 | 207.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.992 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.700 | 136.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.991 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocemethyl | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.650 | 165.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110634824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.990 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Soli – Medon 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 16.000 | 23.970 | 383.520.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110125425 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.989 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 18.000 | 16.000 | 288.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | 893110219923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.988 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocepred | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.905 | 464.800.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.987 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 8mg/5ml | Chai | N4 | 5.000 | 28.540 | 142.700.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100919424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.986 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 2.940 | 235.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.985 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.100 | 25.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.984 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Novewel 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.200 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110847324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.983 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg+ 80mg)/10g | Gói | N4 | 80.000 | 2.150 | 172.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.982 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.583 | 206.640.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100205824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty CP DP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.981 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Debby | Nifuroxazid | 218mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 20.000 | 16.989 | 339.780.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 30ml | VD-24652-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.980 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atifamodin 40 mg | Famotidin | 40mg | Lọ | N4 | 24.000 | 75.000 | 1.800.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4 ml | VD-34131-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.979 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.978 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 90 | 1.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.977 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 607 | 6.070.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.976 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/1000ml | Chai | N4 | 10.000 | 12.990 | 129.900.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.975 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidone | Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g | 10%, Chai/Lọ ≥90ml | Chai | N4 | 3.000 | 9.744 | 29.232.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.974 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidon iod 10% | Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g | 2g/20ml | Chai | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.973 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (900mg + 19,2mg)/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 38.031 | 190.155.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30 gam | VD-34145-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.972 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pyzacar HCT 100/25mg | Losartan + hydroclorothiazid | Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.930 | 154.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27317-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.971 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enhydra 10/12.5 | Enalapril maleat 10 mg, Hydrochlothiazid 25 mg | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.600 | 416.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.970 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 80.000 | 2.499 | 199.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.969 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.968 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 10 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 3.800 | 30.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-18191-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.967 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 1 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 2.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.966 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Canasone C.B. | Clotrimazol + betamethason | (0,05g+0,005g)/5g | Tuýp | N4 | 6.000 | 15.000 | 90.000.000 | Dùng ngoài | Kem dùng ngoài | Hộp 1 tuýp nhôm 5g | 893110280600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.965 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 6.000 | 72.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.964 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.509 | 150.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110214824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.963 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spiramycin Cap DWP 1,5MIU | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N4 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236723 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.962 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml × 100ml | Chai | N4 | 40.000 | 7.944 | 317.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.961 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 36.990 | 184.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110300300 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.960 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 8.000 | 1.020 | 8.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | 893110175124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.959 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bravine Inmed | Cefdinir | 125mg/5ml; Lọ 30ml | Lọ | N4 | 3.000 | 80.262 | 240.786.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột | 893110295400 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.958 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firstlexin 500 DT. | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270100 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.957 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulamcin 0,75g | Ampicilin + sulbactam | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N4 | 16.000 | 19.900 | 318.400.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.956 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 12.000 | 54.980 | 659.760.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.955 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 3.000 | 210 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.954 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 3.000 | 10.500 | 31.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.953 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%/500ml | Chai | N4 | 300 | 40.000 | 12.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.952 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%/250ml | Chai | N4 | 300 | 32.000 | 9.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.951 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 1.200 | 18.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.950 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 893 | 5.358.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.949 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | Chlorpheniramin dạng muối 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.025 | 102.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100858124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CTCP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.948 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Epfepara Codeine | Acetaminophen 500mg; Codein phosphat 15mg | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.900 | 285.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100690124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.947 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pallas 120mg | Paracetamol (acetaminophen) | 24 mg/ml (2,4% kl/tt); 60ml | Chai | N4 | 14.000 | 10.150 | 142.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 60ml | VD-34659-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.946 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | Morphin dạng muối 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 7.000 | 7.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.945 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diclofenac methyl | Diclofenac | Diclofenac dạng muối 1%/20g | Tuýp | N4 | 24.000 | 7.200 | 172.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.944 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 30.000 | 468 | 14.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.943 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%); 7ml | Lọ | N4 | 3.000 | 26.500 | 79.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.942 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 780 | 4.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.941 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 260.000 | 3.800 | 988.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.940 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 140.000 | 1.880 | 263.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.939 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.938 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.980 | 249.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.937 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.700 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.936 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110063324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.935 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Danapha-Telfadin | Fenspirid | 60 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.890 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.934 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 200.000 | 1.550 | 310.000.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.933 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.049 | 209.800.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.932 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaViBroxol 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.950 | 156.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ xé x 10 viên | 893100044223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.931 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 20.000 | 27.790 | 555.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.930 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 80.000 | 3.950 | 316.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.929 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spiranisol forte | Spiramycin + metronidazol | 1.500.000 UI + 250mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.700 | 222.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24254-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.928 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cloxacillin 1 g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 44.800 | 448.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.927 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Crocin Kid – 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 30.000 | 4.390 | 131.700.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 25 gói x 1,5g | VD-35232-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.926 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 10mg + 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.800 | 304.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.925 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Auropennz 1.5 | Ampicilin + sulbactam | 1g; 0,5g | Lọ | N2 | 18.000 | 40.000 | 720.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.924 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerusyn 750 | Ampicilin + sulbactam | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N2 | 18.000 | 29.988 | 539.784.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110388024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.923 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.922 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3% 5g | Tuýp | N4 | 5.000 | 47.273 | 236.365.000 | Dùng ngoài | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | 893110161724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.921 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pyrazinamide 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110493024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.920 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Meko INH 300 | Isoniazid | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 550 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 893110060123 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.919 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.575 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.918 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsalpium | Salbutamol; Ipratropium bromide anhydrous | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 6.000 | 12.600 | 75.600.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.917 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B1-B6-B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 115mg + 50mcg | Viên | N4 | 100.000 | 882 | 88.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-35014-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.916 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidicozan 10 | Mecobalamin | 10mg | Lọ | N4 | 10.000 | 49.980 | 499.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi | 893110170823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.915 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (Tương đương với sắt nguyên tố 50 mg + mangan nguyên tố 1,33 mg + đồng nguyên tố 0,7 mg)/10ml | Ống | N4 | 50.000 | 2.940 | 147.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.914 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 200.000 | 504 | 100.800.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.913 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 300.000 | 688 | 206.400.000 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.912 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 8mg/5ml | Chai | N4 | 5.000 | 28.540 | 142.700.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100919424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.911 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 2.940 | 235.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.910 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.100 | 25.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.909 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg+ 80mg)/10g | Gói | N4 | 80.000 | 2.150 | 172.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.908 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.583 | 206.640.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100205824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty CP DP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.907 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firstlexin 500 DT. | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270100 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.906 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Novewel 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.200 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110847324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 38 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100307623 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 0 | 340 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrupin 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 370 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110449624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 150 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Menison 4 mg | Methyl prednisolone | 4 mg | Viên | N3 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần Pymephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Devodil 50 | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 529110024623 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Thịnh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25 mg | Clorpromazin hydroclorid |
25mg | Viên | N4 | 0 | 145 | 0 | Uống | Viên nén bao đường |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
893112426324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 645 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24941-16 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotorlip 10 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N2 | 0 | 470 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24017-15 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 0 | 509 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 503 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 Viên | 893110268923 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.888 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 90 | 1.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.887 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulamcin 0,75g | Ampicilin + sulbactam | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N4 | 16.000 | 19.900 | 318.400.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.886 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 12.000 | 54.980 | 659.760.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.885 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 3.000 | 210 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.884 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 3.000 | 10.500 | 31.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.883 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%/500ml | Chai | N4 | 300 | 40.000 | 12.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.882 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%/250ml | Chai | N4 | 300 | 32.000 | 9.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.881 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 1.200 | 18.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.880 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 893 | 5.358.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.879 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | Chlorpheniramin dạng muối 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.025 | 102.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100858124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CTCP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.878 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.943 | 138.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.877 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Epfepara Codeine | Acetaminophen 500mg; Codein phosphat 15mg | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.900 | 285.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100690124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.876 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diclofenac methyl | Diclofenac | Diclofenac dạng muối 1%/20g | Tuýp | N4 | 24.000 | 7.200 | 172.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.875 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | Morphin dạng muối 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 7.000 | 7.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.874 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 30.000 | 468 | 14.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.873 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%); 7ml | Lọ | N4 | 3.000 | 26.500 | 79.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.872 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pallas 120mg | Paracetamol (acetaminophen) | 24 mg/ml (2,4% kl/tt); 60ml | Chai | N4 | 14.000 | 10.150 | 142.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 60ml | VD-34659-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.871 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paracetamol 500mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500 mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 194 | 194.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.870 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N1 | 300 | 27.000 | 8.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.869 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI | Ống | N1 | 8.000 | 11.000 | 88.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.868 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gliclada 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | hộp 8 vỉ x15 viên | 383110402323 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.867 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer's Lactate | Ringer lactat | 500ml | Túi | N1 | 20.000 | 21.000 | 420.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-36022-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.866 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.486 | 209.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.865 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.900 | 87.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.864 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.589 | 158.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.863 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.680 | 340.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.862 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose | Glucose | 5%/ 500ml | Chai | N1 | 15.000 | 21.500 | 322.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110783624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.861 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.400 | 192.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.860 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 25.000 | 6.514 | 162.850.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.859 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.900 | 2.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.858 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atifamodin 40 mg | Famotidin | 40mg | Lọ | N4 | 24.000 | 75.000 | 1.800.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4 ml | VD-34131-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.857 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 102.000 | 484 | 49.368.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 707/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Tyt Chuyên Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Cyanocobalamin 1000mcg/1ml | 1000mcg/1ml | ống | N4 | 0 | 760 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110036500 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain 2% | Lidocain | 40mg/2ml% | ống | N4 | 0 | 680 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg/1ml | ống | N4 | 0 | 1.290 | 0 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5 mg | Viên | N2 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CTTNHH Dược Phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. |
Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893100462624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 0 | 780 | 0 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 5 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.849 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 607 | 6.070.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.848 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/1000ml | Chai | N4 | 10.000 | 12.990 | 129.900.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.847 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 20.000 | 7.554 | 151.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.846 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 20% | Glucose | 20%/500ml | Chai | N4 | 500 | 15.000 | 7.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.845 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 868 | 868.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.844 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 780 | 4.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.843 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 260.000 | 3.800 | 988.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.842 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 140.000 | 1.880 | 263.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.841 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.750 | 220.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.840 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.839 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.980 | 249.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.838 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.700 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.837 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110063324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.836 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Danapha-Telfadin | Fenspirid | 60 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.890 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.835 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 200.000 | 1.550 | 310.000.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.834 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.049 | 209.800.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.833 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.190 | 119.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.832 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.705 | 27.050.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.831 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.830 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.829 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidone | Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g | 10%, Chai/Lọ ≥90ml | Chai | N4 | 3.000 | 9.744 | 29.232.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.828 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidon iod 10% | Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g | 2g/20ml | Chai | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.827 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (900mg + 19,2mg)/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 38.031 | 190.155.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30 gam | VD-34145-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.826 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pyzacar HCT 100/25mg | Losartan + hydroclorothiazid | Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.930 | 154.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27317-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.825 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enhydra 10/12.5 | Enalapril maleat 10 mg, Hydrochlothiazid 25 mg | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.600 | 416.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.824 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 80.000 | 2.499 | 199.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.823 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.822 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 10 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 3.800 | 30.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-18191-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.821 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 1 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 2.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.820 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ferrola | Sắt sulfat + folic acid | 114mg; 0,8mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.500 | 330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Lomapharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.819 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 3.000 | 47.300 | 141.900.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.818 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N2 | 24.000 | 12.500 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa nhân dân Trung Hoa | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.817 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g | Gói | N2 | 80.000 | 2.100 | 168.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; | 893100829124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.816 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Candesartan BluePharma | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.540 | 272.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên | 560110002624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.815 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 57.950 | 115.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.814 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml, chai 60ml | Chai | N4 | 8.000 | 24.990 | 199.920.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-36013-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.813 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Habroxol | Ambroxol | 15mg/ 5ml, Chai 100ml | Lọ | N4 | 8.000 | 26.175 | 209.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | 893100555224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.812 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bakidol Extra 250/2 | Acetaminophen; Clorpheniramin maleat | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.811 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 693 | 207.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.810 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 18.000 | 16.000 | 288.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | 893110219923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.809 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocepred | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.905 | 464.800.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.808 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Debby | Nifuroxazid | 218mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 20.000 | 16.989 | 339.780.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 30ml | VD-24652-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.807 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.700 | 136.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.806 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocemethyl | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.650 | 165.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110634824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.805 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Soli – Medon 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 16.000 | 23.970 | 383.520.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110125425 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.804 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Canasone C.B. | Clotrimazol + betamethason | (0,05g+0,005g)/5g | Tuýp | N4 | 6.000 | 15.000 | 90.000.000 | Dùng ngoài | Kem dùng ngoài | Hộp 1 tuýp nhôm 5g | 893110280600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.803 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 6.000 | 72.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.802 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.509 | 150.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110214824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.801 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spiramycin Cap DWP 1,5MIU | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N4 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236723 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.800 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml × 100ml | Chai | N4 | 40.000 | 7.944 | 317.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.799 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 36.990 | 184.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110300300 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.798 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 8.000 | 1.020 | 8.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | 893110175124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.797 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bravine Inmed | Cefdinir | 125mg/5ml; Lọ 30ml | Lọ | N4 | 3.000 | 80.262 | 240.786.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột | 893110295400 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.796 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 57.950 | 115.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.795 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3% 5g | Tuýp | N4 | 5.000 | 47.273 | 236.365.000 | Dùng ngoài | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | 893110161724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.794 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pyrazinamide 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110493024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.793 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Meko INH 300 | Isoniazid | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 550 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 893110060123 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.792 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.575 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.791 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsalpium | Salbutamol; Ipratropium bromide anhydrous | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 6.000 | 12.600 | 75.600.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.790 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B1-B6-B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 115mg + 50mcg | Viên | N4 | 100.000 | 882 | 88.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-35014-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.789 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidicozan 10 | Mecobalamin | 10mg | Lọ | N4 | 10.000 | 49.980 | 499.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi | 893110170823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.788 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (Tương đương với sắt nguyên tố 50 mg + mangan nguyên tố 1,33 mg + đồng nguyên tố 0,7 mg)/10ml | Ống | N4 | 50.000 | 2.940 | 147.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.787 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 200.000 | 504 | 100.800.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.786 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 300.000 | 688 | 206.400.000 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.785 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.943 | 138.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.784 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 25.000 | 6.514 | 162.850.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.783 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.900 | 2.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.782 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.486 | 209.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.781 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 20.000 | 7.554 | 151.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.780 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 20% | Glucose | 20%/500ml | Chai | N4 | 500 | 15.000 | 7.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.779 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 868 | 868.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.778 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.750 | 220.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.777 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.776 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml, chai 60ml | Chai | N4 | 8.000 | 24.990 | 199.920.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-36013-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.775 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Habroxol | Ambroxol | 15mg/ 5ml, Chai 100ml | Lọ | N4 | 8.000 | 26.175 | 209.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | 893100555224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.774 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bakidol Extra 250/2 | Acetaminophen; Clorpheniramin maleat | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.773 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 693 | 207.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.772 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.700 | 136.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.771 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocemethyl | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.650 | 165.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110634824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.770 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Soli – Medon 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 16.000 | 23.970 | 383.520.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110125425 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.769 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 18.000 | 16.000 | 288.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | 893110219923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.768 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocepred | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.905 | 464.800.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.767 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Debby | Nifuroxazid | 218mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 20.000 | 16.989 | 339.780.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 30ml | VD-24652-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.766 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.700 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.765 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cloxacillin 1 g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 44.800 | 448.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.764 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Crocin Kid – 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 30.000 | 4.390 | 131.700.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 25 gói x 1,5g | VD-35232-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.763 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Auropennz 1.5 | Ampicilin + sulbactam | 1g; 0,5g | Lọ | N2 | 18.000 | 40.000 | 720.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.762 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerusyn 750 | Ampicilin + sulbactam | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N2 | 18.000 | 29.988 | 539.784.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110388024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.761 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.760 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paracetamol 500mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500 mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 194 | 194.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.759 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer's Lactate | Ringer lactat | 500ml | Túi | N1 | 20.000 | 21.000 | 420.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-36022-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.758 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 8mg/5ml | Chai | N4 | 5.000 | 28.540 | 142.700.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100919424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.757 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 2.940 | 235.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.756 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.100 | 25.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.755 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Novewel 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.200 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110847324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.754 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg+ 80mg)/10g | Gói | N4 | 80.000 | 2.150 | 172.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.753 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.583 | 206.640.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100205824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty CP DP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.752 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atifamodin 40 mg | Famotidin | 40mg | Lọ | N4 | 24.000 | 75.000 | 1.800.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4 ml | VD-34131-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.751 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N1 | 300 | 27.000 | 8.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.750 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose | Glucose | 5%/ 500ml | Chai | N1 | 15.000 | 21.500 | 322.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110783624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.749 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 20.000 | 340 | 6.800.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 764/QĐ-BVĐKPNT | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.748 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Tây | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.747 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI | Ống | N1 | 8.000 | 11.000 | 88.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.746 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gliclada 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | hộp 8 vỉ x15 viên | 383110402323 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.745 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.744 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 90 | 1.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.743 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 607 | 6.070.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.742 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/1000ml | Chai | N4 | 10.000 | 12.990 | 129.900.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.741 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidone | Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g | 10%, Chai/Lọ ≥90ml | Chai | N4 | 3.000 | 9.744 | 29.232.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.740 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.900 | 87.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.739 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.589 | 158.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.738 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.680 | 340.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.737 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.400 | 192.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.736 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.705 | 27.050.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.735 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.734 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ferrola | Sắt sulfat + folic acid | 114mg; 0,8mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.500 | 330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Lomapharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.733 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 3.000 | 47.300 | 141.900.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.732 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Candesartan BluePharma | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.540 | 272.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên | 560110002624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.731 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidon iod 10% | Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g | 2g/20ml | Chai | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.730 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (900mg + 19,2mg)/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 38.031 | 190.155.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30 gam | VD-34145-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.729 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pyzacar HCT 100/25mg | Losartan + hydroclorothiazid | Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.930 | 154.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27317-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.728 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 80.000 | 2.499 | 199.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.727 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.726 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 10 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 3.800 | 30.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-18191-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.725 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 1 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 2.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.724 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Canasone C.B. | Clotrimazol + betamethason | (0,05g+0,005g)/5g | Tuýp | N4 | 6.000 | 15.000 | 90.000.000 | Dùng ngoài | Kem dùng ngoài | Hộp 1 tuýp nhôm 5g | 893110280600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.723 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 6.000 | 72.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.722 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enhydra 10/12.5 | Enalapril maleat 10 mg, Hydrochlothiazid 25 mg | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.600 | 416.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.721 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.509 | 150.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110214824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.720 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spiramycin Cap DWP 1,5MIU | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N4 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236723 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.719 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml × 100ml | Chai | N4 | 40.000 | 7.944 | 317.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.718 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%); 7ml | Lọ | N4 | 3.000 | 26.500 | 79.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.717 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 780 | 4.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.716 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110063324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.715 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 36.990 | 184.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110300300 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.714 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 8.000 | 1.020 | 8.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | 893110175124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.713 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bravine Inmed | Cefdinir | 125mg/5ml; Lọ 30ml | Lọ | N4 | 3.000 | 80.262 | 240.786.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột | 893110295400 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
