Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 1 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.254.594 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500 mg+ 2mg | Viên | N4 | 1.000 | 2.650 | 2.650.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | VD-30006-18 | 86/QĐ-TTYT | 26/08/2026 | 26/08/2026 | Tyt Na Dương | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.593 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 140 | 10.476.409 | 1.466.697.260 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 2152/QĐ-BVE | 01/09/2026 | 21/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG | Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.592 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 0 | 12.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | H/10 ống x 2ml | 690111338025 | 03038/QĐ-BVVTN | 22/08/2026 | 13/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.591 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dopegyt | Methyldopa | 250mg | Viên | N1 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599110417323 | 282/QĐ-BVH | 22/08/2026 | 12/02/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.590 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50/lọ | Lọ | N4 | 0 | 507.014 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000LD50/lọ | 893410323825 | 6618/QĐ-BM | 21/08/2026 | 19/02/2027 | Bv Bạch Mai Cơ Sở Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.589 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50/lọ | Lọ | N4 | 0 | 507.014 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000LD50/lọ | QLSP-0776-14 | 6618/QĐ-BM | 21/08/2026 | 19/02/2027 | Bv Bạch Mai Cơ Sở Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50/lọ | Lọ | N4 | 3.940 | 507.014 | 1.997.635.160 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000LD50/lọ | 893410323825 | 6618/QĐ-BM | 21/08/2026 | 19/02/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50/lọ | Lọ | N4 | 0 | 507.014 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000LD50/lọ | QLSP-0776-14 | 6618/QĐ-BM | 21/08/2026 | 19/02/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.586 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Bluecezin | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 37.000 | 4.000 | 148.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560100335925 | 3616/QĐ-BVĐK | 21/08/2026 | 02/01/2027 | Bvđk Trà Vinh | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Bluepharma Indústria Farmacêutica, SA | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.585 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals LLC., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) | Albumin | 25% x 50ml | Chai | N1 | 4.000 | 987.610 | 3.950.440.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 6733/QĐ-BVT | 22/08/2026 | 19/11/2025 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.584 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N1 | 50.000 | 27.500 | 1.375.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23229-22 | 1767/QĐ-BVĐKTT | 21/08/2026 | 28/06/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.583 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agiclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 148.500 | 960 | 142.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110204800 | 634/QĐ-BVM | 21/08/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.582 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Opiphine | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N1 | 20.000 | 48.968 | 979.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 400111072223 | 1767/QĐ-BVĐKTT | 21/08/2026 | 28/06/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.581 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 50.000 | 10.499 | 524.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2ml | 690111338025 | 1767/QĐ-BVĐKTT | 21/08/2026 | 28/06/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.580 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | MORPHIN | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 6.993 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1357/QĐ-BVĐK | 21/08/2026 | 10/10/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.579 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên nang chứa 0,5g cao khô tương đương với 10g dược liệu: Tang ký sinh (Herba Loranthi gracilifolii) 1,5g; Độc hoạt (Radix Angelicae pubescentis) 1g; Phòng phong (Radix Saposhnikoviae divaricatae) 1g; Đỗ trọng (Cortex Eucommiae) 1g; Ngưu tất (Radix A | Viên | N3 | 25.000 | 2.100 | 52.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 848/QĐ-BVĐK | 21/08/2026 | 20/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.578 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 8.500 | 739 | 6.281.500 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 848/QĐ-BVĐK | 21/08/2026 | 20/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.577 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 3.500 | 14.000 | 49.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 375/QĐ-TTYT | 21/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Mường Lay | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế tỉnh Điện Biên | CT cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.576 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 25/QĐ-TTYT | 01/09/2026 | 01/09/2027 | Điểm Y Tế Sơn Giang (Thuộc Tyt Sơn Giang) | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.575 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Moxilen 250mg | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250 mg | 250mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.700 | 8.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17098-13 | 86/QĐ-TTYT | 26/08/2026 | 26/08/2026 | Tyt Khuất Xá | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Medochemie Ltd. – Factory B | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.574 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domelox 15 mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.200 | 1.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20346-13 | 86/QĐ-TTYT | 26/08/2026 | 26/08/2026 | Tyt Khuất Xá | Công ty CP xuất nhập khẩu y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.573 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 10 | 1.245 | 12.450 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 86/QĐ-TTYT | 26/08/2026 | 26/08/2026 | Tyt Khuất Xá | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.572 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Epfepara Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 500 | 1.950 | 975.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100690124 | 86/QĐ-TTYT | 26/08/2026 | 26/08/2026 | Tyt Khuất Xá | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phàn dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.571 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 8 | 893 | 7.144 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 86/QĐ-TTYT | 26/08/2026 | 26/08/2026 | Tyt Khuất Xá | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.570 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Acecyst | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 500 | 420 | 210.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-25112-16 | 86/QĐ-TTYT | 26/08/2026 | 26/08/2026 | Tyt Khuất Xá | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.569 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 5 | 1.245 | 6.225 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 86/QĐ-TTYT | 26/08/2026 | 26/08/2026 | Tyt Xuân Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.568 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Epfepara Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 200 | 1.950 | 390.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100690124 | 86/QĐ-TTYT | 26/08/2026 | 26/08/2026 | Tyt Xuân Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phàn dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.567 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domelox 15 mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 300 | 1.200 | 360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20346-13 | 86/QĐ-TTYT | 26/08/2026 | 26/08/2026 | Tyt Xuân Dương | Công ty CP xuất nhập khẩu y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.566 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Acecyst | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 300 | 420 | 126.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-25112-16 | 86/QĐ-TTYT | 26/08/2026 | 26/08/2026 | Tyt Xuân Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.565 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 25/QĐ-TTYT | 01/09/2026 | 01/09/2027 | Điểm Y Tế Sơn Lâm (Thuộc Tyt Sơn Giang) | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.564 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 1 | 3.450 | 3.450 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 25/QĐ-TTYT | 01/09/2026 | 01/09/2027 | Tyt Kim Hoa | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.563 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.680 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 669/QĐ-BVĐKBV | 10/08/2026 | 11/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.562 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Livcol | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với 2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg, 50mg) | Viên | N3 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | TCT-00042-21 | 669/QĐ-BVĐKBV | 10/08/2026 | 11/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.561 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 210.000 | 1.150 | 241.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 669/QĐ-BVĐKBV | 10/08/2026 | 11/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.560 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | . | Viên | N3 | 110.000 | 1.800 | 198.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ; 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.559 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Tadimax | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg, Nhục quế (Cortex Cinnamomi) 8,3mg | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 35.000 | 3.450 | 120.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.558 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 60ml | Chai | N3 | 1.400 | 33.600 | 47.040.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai 60ml | 893100706624 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.557 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cao ích mẫu TW3 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 200ml | Chai | N3 | 1.400 | 31.500 | 44.100.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 01 chai x 200ml | VD-33172-19 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.556 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | . | Viên | N3 | 27.000 | 1.900 | 51.300.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.555 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | . | Viên | N3 | 44.000 | 840 | 36.960.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.554 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 54.000 | 1.950 | 105.300.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.553 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 100ml | Chai | N3 | 2.100 | 50.000 | 105.000.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | H/1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.552 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 80.000 | 2.916 | 233.280.000 | Uống | Viên nang | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.551 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | . | Viên | N3 | 77.000 | 1.596 | 122.892.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.550 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 50ml | Chai | N3 | 1.600 | 16.800 | 26.880.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.549 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | . | Viên | N3 | 110.000 | 700 | 77.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ x 40 viên | VD-26683-17 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.548 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 8ml | ống | N3 | 28.000 | 4.935 | 138.180.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 30 ống x 8ml | VD-25662-16 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.547 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | . | Viên | N3 | 80.000 | 441 | 35.280.000 | Uống | viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-33177-19 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.546 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | . | Viên | N3 | 100.000 | 2.050 | 205.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.545 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài Thạch Tan Sỏi Stonexan | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | . | Viên | N3 | 140.000 | 485 | 67.900.000 | Uống | Viên | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 60 viên, 100 viên, 200 viên | TCT- 00309-25 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.544 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 90ml | Chai | N3 | 11.000 | 36.750 | 404.250.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.543 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml | Gói | N3 | 76.000 | 2.415 | 183.540.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.542 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | . | Viên | N3 | 1.500 | 4.900 | 7.350.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | Công ty CP Dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.541 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | PQA lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 8ml | ống | N3 | 40.000 | 4.800 | 192.000.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 50 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml | VD-33518-19 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.540 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 100ml | Chai | N3 | 3.000 | 52.500 | 157.500.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | 893200188125 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.539 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 125ml | Chai | N3 | 13.000 | 39.500 | 513.500.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 0248/QĐ TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.538 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Khang Minh phong thấp nang | Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg | Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.090 | 125.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 466/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 07/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.537 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thấp khớp hoàn P/H | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao) 0,1g; Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng) 0,1g; Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất) 0,15g; Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt) 0,12g; Bột phòng phong 0,5g; Bột Xuyên khung 0,5g; Bột Tục đoạn 0,5g; Bột Hoàng kỳ 0,5g; Bột Bạch thược 0,5g; Bột Đương quy 0,5g; Bột Phục linh 0,4g; Bột Cam thảo 0,4g; Bột Thiên niên kiện 0,4g | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao) 0,1g; Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng) 0,1g; Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất) 0,15g; Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt) 0,12g; Bột phòng phong 0,5g; Bột Xuyên khung 0, | Gói | N3 | 45.000 | 4.950 | 222.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.536 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | An thần ích trí | Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.240 | 18.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al hoặc Al-PVC) | VD-29389-18 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.535 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Atiliver Diệp hạ châu | Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) | Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.920 | 115.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.534 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu) | 250mg | Viên | N3 | 155.000 | 1.900 | 294.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.533 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Tùng lộc Helix | Mỗi 100 ml chứa: cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân: 7g) 0,7g | Mỗi 100 ml chứa: cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân: 7g) 0,7g | Ống | N3 | 25.000 | 4.500 | 112.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 30 ống, mỗi ống 10ml | VD-28534-17 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.532 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Lapandan | Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g | Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g | Gói | N3 | 95.000 | 3.600 | 342.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.531 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Agiphylamin | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) | 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 5.000 | 32.000 | 160.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x 30ml | 893200187725 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.530 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ (Rhizoma Curcumae longae) | 1700mg | Gói | N3 | 70.000 | 2.600 | 182.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 50 gói x 2g | 893200042724 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.529 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg | 1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.100 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.528 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Viên kim tiền thảo trạch tả | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g | 0,3g, 3g | Gói | N3 | 18.000 | 4.500 | 81.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31661-19 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.527 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Haspan | Cao khô lá Thường xuân 5:1 (tương đương với 150mg lá Thường xuân) | 30mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.800 | 57.000.000 | Uống | Viên ngậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34013-20 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.526 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | NAKITAN | Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg | Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg | Ống | N3 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 15 ống x 10ml | TCT-00291-25 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.525 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg | Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.500 | 90.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.524 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Bài thạch Trường Phúc | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg | 700 mg | Viên | N3 | 126.000 | 2.050 | 258.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.523 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Bổ gan Trường Phúc | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g | Viên | N3 | 50.000 | 2.835 | 141.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.522 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Biolusty | Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) | 4g/10ml | Ống | N3 | 118.000 | 2.500 | 295.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống, hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.521 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phalintop | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 15.000 | 4.000 | 60.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.520 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | 70mg, 40mg, 92mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.490 | 37.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.519 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Eye tonic -VT | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg | 40mg, 100mg, 75mg, 75mg, 75mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.470 | 36.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33038-19 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.518 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Lopassi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | 500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg | Viên | N3 | 60.000 | 940 | 56.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.517 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hyđan 500 | Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg | Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg | Túi | N3 | 110.000 | 2.600 | 286.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.516 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Bách bộ | Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g | Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g | Lọ | N3 | 5.000 | 18.375 | 91.875.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 60ml | V180-H02-19 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.515 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Khang Minh phong thấp nang | Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg | Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.090 | 125.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.514 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết thông mạch TP | Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. | Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. | Gói | N3 | 38.000 | 3.600 | 136.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.513 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg | Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg | Viên | N3 | 123.000 | 830 | 102.090.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 466/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.512 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | Cao đặc 150mg (tương ứng với thân rễ Đại hoàng 255mg, Phan tả diệp 127,5mg, Bìm bìm biếc 127,5mg, Chỉ xác 30,75mg); cao mật heo 127,5mg; chỉ xác 33mg | Viên | N3 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 498/QĐ-BVĐKBT | 10/08/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.511 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Sáng mắt TW3 | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. | Viên | N3 | 112.000 | 735 | 82.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-26300-17 | 125/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 24/02/2027 | Bvđk Khu Vực Trà Cú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.510 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ 50 ml | N3 | 9.600 | 17.000 | 163.200.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 1544/QĐ-BV | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.509 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. | Viên | N3 | 42.000 | 3.000 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V577-H12-10 | 1544/QĐ-BV | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.508 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 144.000 | 1.340 | 192.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 1544/QĐ-BV | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế HảI Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.507 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 480mg + 500mg + 290mg + 375mg + 375mg + 120mg + 125mg + 125mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.200 | 28.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 1544/QĐ-BV | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.506 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg. | Viên | N3 | 24.000 | 2.400 | 57.600.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên 4,5g | VD-22494-15 | 1544/QĐ-BV | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.505 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.800 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 1544/QĐ-BV | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.504 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 180.000 | 1.596 | 287.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 1544/QĐ-BV | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.503 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 198.000 | 2.150 | 425.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 1544/QĐ-BV | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.502 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 210 mg, 175 mg, 140 mg, 175 mg, 175 mg, 175 mg, 140 mg, 105 mg, 53 mg, 88 mg, 105 mg, 35 mg | Viên | N3 | 27.000 | 1.650 | 44.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 1544/QĐ-BV | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Nguyên | Công ty CP Dược Phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.501 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0.044g | Chai, lọ | N3 | 4.500 | 33.390 | 150.255.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 80ml | VD-23290-15 | 1544/QĐ-BV | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.500 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 16.095 | 12.000 | 193.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 1544/QĐ-BV | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.499 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg, 600mg, 600 mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg, 300mg, 600mg, 600mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg | Viên | N3 | 115.000 | 4.500 | 517.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | TCT-00352-26 | 1544/QĐ-BV | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Vĩnh Khang | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.498 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe | Viên | N3 | 85.000 | 2.700 | 229.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24470-16 | 1544/QĐ-BV | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.497 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg; 400mg | Viên | N3 | 192.000 | 1.600 | 307.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | 1544/QĐ-BV | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Xanh | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.496 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | KHANG MINH LỤC VỊ NANG | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 240mg, 120mg, 120mg, 90mg, 90mg, 90mg | Viên | N3 | 123.000 | 420 | 51.660.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-21857-14 | 1544/QĐ-BV | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | CÔNG TY Cổ PHầN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.495 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Ninh Giang | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.494 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.710 | 102.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-25306-16 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Ttyt Ninh Giang | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty CP Dược Phẩm TW3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.493 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 40.000 | 5.100 | 204.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Ttyt Ninh Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.492 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 390 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Ttyt Ninh Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.491 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g | Gói | N3 | 100.000 | 2.650 | 265.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4 g | VD-21976-14 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Ttyt Ninh Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.490 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg | Túi | N3 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Ttyt Ninh Giang | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.489 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.260 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Ttyt Ninh Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.488 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | Viên | N3 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Ttyt Ninh Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.487 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đại táo 0,16g. | Gói | N3 | 100.000 | 3.492 | 349.200.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói; 20 gói x 5g | TCT-00128-23 | 578/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Ttyt Ninh Giang | Công ty cổ phần công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.486 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | AD – Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg , 50mg, 50mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.470 | 176.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ x 5 viên | VD-31287-18 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Ninh Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.485 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 500.000 | 189 | 94.500.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 578/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Ttyt Ninh Giang | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.484 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Ttyt Ninh Giang | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.483 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 30.000 | 4.900 | 147.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Ninh Giang | Công Ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.482 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 500.000 | 610 | 305.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Ninh Giang | Công Ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.481 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Xương khớp ĐDV | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.900 | 116.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00314-25 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Ttyt Ninh Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.480 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 110.000 | 650 | 71.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Ttyt Ninh Giang | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.479 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg | Viên | N3 | 500.000 | 580 | 290.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Ttyt Ninh Giang | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.478 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 5.000 | 35.750 | 178.750.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90 ml | 893100311300 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Ttyt Ninh Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.477 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg | Viên | N3 | 0 | 3.035 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.476 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược Danapha/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.475 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.474 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.473 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.472 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g | Chai | N3 | 0 | 19.740 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893100849624 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.471 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N2 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.470 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg + 400mg + 400mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.469 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.468 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.467 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g | Chai | N3 | 0 | 19.740 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | VD-32860-19 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.466 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg | Viên | N3 | 0 | 3.035 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.465 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.464 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.463 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg + 400mg + 400mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.462 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.461 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N2 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 12/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.460 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.459 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g | Chai | N3 | 0 | 19.740 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | VD-32860-19 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.458 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g | Chai | N3 | 0 | 19.740 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893100849624 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.457 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N2 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.456 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.455 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược Danapha/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.454 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | An vị tràng TW3 | Hoàng liên, Mộc hương. | 250mg, 250mg. | Viên | N3 | 62.000 | 924 | 57.288.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 80/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2026 | Tyt Ea Hồ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.453 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Xương khớp ĐDV | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.900 | 5.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00314-25 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Khúc Thừa Dụ, Số 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.452 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 390 | 1.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Khúc Thừa Dụ, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.451 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đại táo 0,16g. | Gói | N3 | 3.000 | 3.492 | 10.476.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói; 20 gói x 5g | TCT-00128-23 | 578/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Khúc Thừa Dụ, Số 3 | Công ty cổ phần công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.450 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 50.000 | 189 | 9.450.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 578/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Khúc Thừa Dụ, Số 3 | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.449 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 7.000 | 650 | 4.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Khúc Thừa Dụ, Số 3 | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.448 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g | Gói | N3 | 5.000 | 2.650 | 13.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4 g | VD-21976-14 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Khúc Thừa Dụ, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.447 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | Viên | N3 | 5.000 | 950 | 4.750.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Khúc Thừa Dụ, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.446 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.260 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Khúc Thừa Dụ, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.445 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 2.000 | 2.499 | 4.998.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Khúc Thừa Dụ, Số 3 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.444 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg | Túi | N3 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Khúc Thừa Dụ, Số 3 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.443 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 50.000 | 610 | 30.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt Khúc Thừa Dụ, Số 3 | Công Ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.442 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt Khúc Thừa Dụ, Số 3 | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.441 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 2.000 | 4.900 | 9.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt Khúc Thừa Dụ, Số 3 | Công Ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.440 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.710 | 8.550.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-25306-16 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Khúc Thừa Dụ, Số 3 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm TW3 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.439 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | AD – Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg , 50mg, 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.470 | 7.350.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ x 5 viên | VD-31287-18 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt Khúc Thừa Dụ, Số 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.438 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg | Viên | N3 | 50.000 | 580 | 29.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Khúc Thừa Dụ, Số 3 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.437 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 200 | 35.750 | 7.150.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90 ml | 893100311300 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Khúc Thừa Dụ, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.436 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 2.000 | 5.100 | 10.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Khúc Thừa Dụ, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.435 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 390 | 1.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Tân An, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.434 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 2.000 | 5.100 | 10.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Tân An, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.433 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g | Gói | N3 | 5.000 | 2.650 | 13.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4 g | VD-21976-14 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Tân An, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.432 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.260 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Tân An, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.431 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.710 | 8.550.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-25306-16 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Tân An, Số 3 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm TW3 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.430 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | AD – Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg , 50mg, 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.470 | 7.350.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ x 5 viên | VD-31287-18 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt Tân An, Số 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.429 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt Tân An, Số 3 | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.428 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg | Túi | N3 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Tân An, Số 3 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.427 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 2.000 | 4.900 | 9.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt Tân An, Số 3 | Công Ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.426 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 50.000 | 610 | 30.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt Tân An, Số 3 | Công Ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.425 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 2.000 | 2.499 | 4.998.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Tân An, Số 3 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.424 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 200 | 35.750 | 7.150.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90 ml | 893100311300 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Tân An, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.423 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg | Viên | N3 | 50.000 | 580 | 29.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Tân An, Số 3 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.422 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Xương khớp ĐDV | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.900 | 5.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00314-25 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Tân An, Số 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.421 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | Viên | N3 | 5.000 | 950 | 4.750.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Tân An, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.420 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đại táo 0,16g. | Gói | N3 | 3.000 | 3.492 | 10.476.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói; 20 gói x 5g | TCT-00128-23 | 578/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Tân An, Số 3 | Công ty cổ phần công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.419 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 50.000 | 189 | 9.450.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 578/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Tân An, Số 3 | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.418 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 7.000 | 650 | 4.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Tân An, Số 3 | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.417 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4mg | Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg | Viên | N1 | 20.000 | 610 | 12.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 241/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 27/11/2027 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.416 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.415 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg | Viên | N3 | 0 | 3.035 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.414 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.413 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g | Chai | N3 | 0 | 19.740 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893100849624 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.412 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược Danapha/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.411 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.410 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg + 400mg + 400mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.409 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.408 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.407 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g | Chai | N3 | 0 | 19.740 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | VD-32860-19 | 218/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.406 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 15/06/2028 | Pkđk Tân Thanh Trực Cty Cổ Phần Tổng Hợp Hà An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.405 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vimatine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | TCT-00206-24 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC KHOA | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.404 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g |
Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.403 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.402 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.401 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda New | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg | Lọ | N3 | 0 | 33.300 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.400 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.399 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) |
Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
TCT-00034-21 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.398 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vạn Xuân Hộ Não Tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 1.176 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-32487-19 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.397 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.396 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang Vạn Xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 815 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
V1508-H12-10 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.395 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.394 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.393 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.392 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Biolusty | Men bia ép tinh chế | Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml | Ống | N3 | 300 | 2.500 | 750.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 10ml, Thủy tinh; Hộp 10 lọ x 20ml, Thủy tinh, kèm ống hút | 893200120100 | 252/QĐ-BVNQ | 03/08/2026 | 30/06/2025 | Tyt Gia Lâm Điểm Trạm 2 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.391 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g |
Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.390 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.389 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) |
Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
TCT-00034-21 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.388 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vạn Xuân Hộ Não Tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 1.176 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-32487-19 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.387 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.386 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda New | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg | Lọ | N3 | 0 | 33.300 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.385 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang Vạn Xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 815 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
V1508-H12-10 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.384 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.383 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vimatine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | TCT-00206-24 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC KHOA | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.382 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.381 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.380 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.379 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.378 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 200 | 35.750 | 7.150.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90 ml | 893100311300 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Ninh Giang, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.377 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 2.000 | 5.100 | 10.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Ninh Giang, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.376 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g | Gói | N3 | 5.000 | 2.650 | 13.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4 g | VD-21976-14 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Ninh Giang, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.375 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 50.000 | 610 | 30.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt Ninh Giang, Số 3 | Công Ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.374 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 390 | 1.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Ninh Giang, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.373 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 2.000 | 2.499 | 4.998.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Ninh Giang, Số 3 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.372 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.260 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Ninh Giang, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.371 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | AD – Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg , 50mg, 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.470 | 7.350.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ x 5 viên | VD-31287-18 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt Ninh Giang, Số 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.370 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 2.000 | 4.900 | 9.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt Ninh Giang, Số 3 | Công Ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.369 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | Viên | N3 | 5.000 | 950 | 4.750.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Ninh Giang, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.368 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 50.000 | 189 | 9.450.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 578/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Ninh Giang, Số 3 | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.367 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đại táo 0,16g. | Gói | N3 | 3.000 | 3.492 | 10.476.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói; 20 gói x 5g | TCT-00128-23 | 578/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Ninh Giang, Số 3 | Công ty cổ phần công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.366 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt Ninh Giang, Số 3 | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.365 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.710 | 8.550.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-25306-16 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Ninh Giang, Số 3 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm TW3 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.364 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg | Túi | N3 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Ninh Giang, Số 3 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.363 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Xương khớp ĐDV | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.900 | 5.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00314-25 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Ninh Giang, Số 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.362 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 7.000 | 650 | 4.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Ninh Giang, Số 3 | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.361 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg | Viên | N3 | 50.000 | 580 | 29.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Ninh Giang, Số 3 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.360 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | AD – Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg , 50mg, 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.470 | 7.350.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ x 5 viên | VD-31287-18 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt Vĩnh Lại, Số 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.359 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt Vĩnh Lại, Số 3 | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.358 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | Viên | N3 | 5.000 | 950 | 4.750.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Vĩnh Lại, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.357 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g | Gói | N3 | 5.000 | 2.650 | 13.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4 g | VD-21976-14 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Vĩnh Lại, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.356 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 2.000 | 4.900 | 9.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt Vĩnh Lại, Số 3 | Công Ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.355 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 2.000 | 2.499 | 4.998.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Vĩnh Lại, Số 3 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.354 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 50.000 | 610 | 30.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 578/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt Vĩnh Lại, Số 3 | Công Ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.353 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg | Viên | N3 | 50.000 | 580 | 29.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Vĩnh Lại, Số 3 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.352 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 200 | 35.750 | 7.150.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90 ml | 893100311300 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Vĩnh Lại, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.351 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Xương khớp ĐDV | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.900 | 5.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00314-25 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Vĩnh Lại, Số 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.350 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 7.000 | 650 | 4.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Vĩnh Lại, Số 3 | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.349 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 2.000 | 5.100 | 10.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Vĩnh Lại, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.348 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 390 | 1.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Vĩnh Lại, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.347 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.710 | 8.550.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-25306-16 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Vĩnh Lại, Số 3 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm TW3 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.346 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg | Túi | N3 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Vĩnh Lại, Số 3 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.345 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 50.000 | 189 | 9.450.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 578/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Vĩnh Lại, Số 3 | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.344 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đại táo 0,16g. | Gói | N3 | 3.000 | 3.492 | 10.476.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói; 20 gói x 5g | TCT-00128-23 | 578/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Vĩnh Lại, Số 3 | Công ty cổ phần công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.343 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.260 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 578/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Tyt Vĩnh Lại, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.342 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vạn Xuân Hộ Não Tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 1.176 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-32487-19 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.341 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.340 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vimatine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | TCT-00206-24 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC KHOA | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.339 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.338 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.337 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda New | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg | Lọ | N3 | 0 | 33.300 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.336 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.335 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.334 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.333 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.332 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g |
Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.331 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) |
Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
TCT-00034-21 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.330 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang Vạn Xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 815 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
V1508-H12-10 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.329 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 10.000 | 950 | 9.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.328 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 24.000 | 2.916 | 69.984.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.327 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vimatine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.650 | 49.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | TCT-00206-24 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC KHOA | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.326 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg | Viên | N3 | 30.000 | 610 | 18.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.325 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) |
Viên | N3 | 115.000 | 1.150 | 132.250.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
TCT-00034-21 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.324 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 590 | 17.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.323 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 200.000 | 500 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.322 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vạn Xuân Hộ Não Tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.176 | 11.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-32487-19 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.321 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang Vạn Xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 6.000 | 815 | 4.890.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
V1508-H12-10 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.320 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.278 | 63.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.319 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda New | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg | Lọ | N3 | 2.000 | 33.300 | 66.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.318 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 5.000 | 21.000 | 105.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.317 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g |
Viên | N3 | 50.000 | 950 | 47.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.316 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.315 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) |
Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
TCT-00034-21 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.314 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.313 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.312 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vimatine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | TCT-00206-24 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC KHOA | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.311 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g |
Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.310 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.309 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.308 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang Vạn Xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 815 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
V1508-H12-10 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.307 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vạn Xuân Hộ Não Tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 1.176 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-32487-19 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.306 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda New | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg | Lọ | N3 | 0 | 33.300 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.305 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.304 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.303 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g |
Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.302 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.301 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) |
Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
TCT-00034-21 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.300 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vạn Xuân Hộ Não Tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 1.176 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-32487-19 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.299 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang Vạn Xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 815 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
V1508-H12-10 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.298 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.297 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.296 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vimatine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | TCT-00206-24 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC KHOA | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.295 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.294 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.293 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.292 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda New | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg | Lọ | N3 | 0 | 33.300 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.291 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 97/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.290 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 700mg | Viên | N3 | 300 | 2.050 | 615.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 444/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 28/11/2025 | Tyt Cư Prông | Công ty TNHH DP Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.289 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 700mg | Viên | N3 | 990 | 2.050 | 2.029.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 444/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 28/11/2025 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH DP Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.288 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 3.800 | 680 | 2.584.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5 ml | VD-18637-13 | 213/QĐ-BVPHN | 06/08/2026 | 05/02/2027 | Bv Phổi Hà Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.287 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 3.800 | 680 | 2.584.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5 ml | 893110297523 | 213/QĐ-BVPHN | 06/08/2026 | 05/02/2027 | Bv Phổi Hà Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.286 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 67.000 | 980 | 65.660.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110099623 | 213/QĐ-BVPHN | 06/08/2026 | 05/02/2027 | Bv Phổi Hà Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.285 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 67.000 | 980 | 65.660.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-20273-13 | 213/QĐ-BVPHN | 06/08/2026 | 05/02/2027 | Bv Phổi Hà Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 4 | 10.830.000 | 43.320.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 419/QĐ-BVGL | 06/08/2026 | 06/11/2026 | Bvđk Gia Lâm | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.283 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | MORPHIN | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 450 | 7.000 | 3.150.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 275/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 11/08/2026 | Bvđk Thới Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.282 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracain 0,5% | Tetracain | 50mg/100ml | Chai | N4 | 200 | 15.015 | 3.003.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Chai 10ml | 893110014900 | 507/QĐ-BVNT | 04/08/2026 | 04/11/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.281 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g/100ml x50ml | Lọ | N1 | 400 | 338.000 | 135.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 Lọ x 50 ml | VN-16786-13 | 506/QĐ-BVNT | 04/08/2026 | 04/11/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.280 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) | Huyết thanh kháng dại | 1000 IU/5ml | Lọ | N4 | 0 | 430.186 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000IU/lọ 5ml; Hộp 6 lọ x 1000 IU/lọ 5ml | QLSP-0778-14 | 658/QĐ-BVIILĐ | 13/08/2026 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam |
3.thau_rieng_le | |
| 1.254.279 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dropstar | Levofloxacin | 5mg/ml | Lọ | N4 | 500 | 6.500 | 3.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4 ml | 893115057200 | 664/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Gio Linh | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.278 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 300 | 10.500 | 3.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống 5ml | 893110448424 | 231/QĐ-BVĐK | 11/08/2026 | 03/11/2026 | Bvđk Khu Vực Gio Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.277 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Ketofen-Drop | Ketotifen | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 700 | 5.500 | 3.850.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 10 ống 0,4ml | 893110880124 | 664/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Gio Linh | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.276 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Migomik | Dihydro ergotamin mesylat | 3mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.932 | 1.932.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105724 | 658/QĐ-BVIILĐ | 17/08/2026 | 16/01/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.275 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Forsancort Tablet | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 3.600 | 4.993 | 17.974.800 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110937724 | 658/QĐ-BVIILĐ | 13/08/2026 | 12/01/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Meliorem |
Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.274 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Antifix | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N4 | 1.300 | 70.000 | 91.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | 893110148224 | 658/QĐ-BVIILĐ | 14/08/2026 | 13/01/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.273 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) | Huyết thanh kháng dại | 1000 IU/5ml | Lọ | N4 | 800 | 430.186 | 344.148.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000IU/lọ 5ml; Hộp 6 lọ x 1000 IU/lọ 5ml | 893410324025 | 658/QĐ-BVIILĐ | 13/08/2026 | 12/01/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.272 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 50 | 47.500 | 2.375.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | H/20 ống | VD-35273-21 | 380/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Ttyt Gia Lộc | CTCP DP Vĩnh Phúc | CTCP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.271 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 100 | 2.630 | 263.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | H/10 ống | 893114078724 | 605/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Ttyt Gia Lộc | CTCP DP Vĩnh Phúc | CTCP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 18.850 | 13.834 | 260.770.900 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 378/QĐ-VNCB | 05/08/2026 | 23/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.269 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 150.000 | 515 | 77.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.268 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan kali+Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 50mg+5mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.200 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ* 10 viên | VN-23093-22 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.267 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vaminolact | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg + Arginin 410 mg + Acid aspartic 410 mg + Cystein 100 mg + Acid glutamic 710 mg + Glycin 210 mg + Histidin 210 mg + Isoleucin 310 mg + Leucin 700 mg + Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat) + Methionin 130 mg + Phenylalanin 270 mg + Prolin 560 mg + Serin 380 mg +Taurin 30 mg + Threonin 360 mg + Tryptophan 140 mg + Tyrosin 50 mg + Valin 360 mg | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 80 | 135.450 | 10.836.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.266 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 9.000 | 7.974 | 71.766.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.265 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Menazin 200mg | Ofloxacin | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 4.500 | 9.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20313-17 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.264 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Calmax 500 | Calci lactat pentahydrat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 50.000 | 2.604 | 130.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100414524 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.263 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Volulyte 6% | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | 30g + 2,315g +3,01g+ 0,15g+ 0,15 g | Túi | N1 | 200 | 113.500 | 22.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.262 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ventolin Nebules 5mg/2.5ml | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N1 | 1.000 | 11.781 | 11.781.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml | 400115965324 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Aspen Bad Oldesloe GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.261 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10 mg + 25 mg | Viên | N2 | 15.000 | 3.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-34905-20 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.260 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+ 3030,3 mg | Gói | N4 | 30.000 | 2.982 | 89.460.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | VD-26749-17 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.259 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 15.000 | 3.350 | 50.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.258 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 3.000 | 4.410 | 13.230.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.257 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dorover plus | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | 4mg+ 1,25mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.590 | 31.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên | VD-19145-13 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.256 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 0259/QĐ TTYT | 07/08/2026 | 06/10/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.255 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 600 | 520 | 312.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-23764-15 | 0259/QĐ TTYT | 07/08/2026 | 06/10/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.254 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | GIFULDIN 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 100 | 1.785 | 178.500 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 0259/QĐ TTYT | 07/08/2026 | 06/10/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.253 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | KETOVAZOL 2% | Ketoconazol | 100mg/5g | Tuýp | N4 | 30 | 2.900 | 87.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-18694-13 | 0259/QĐ TTYT | 07/08/2026 | 06/10/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.252 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 850.000 | 25 | 21.250.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.251 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500IU/ml;1ml | Ống | N4 | 100 | 34.852 | 3.485.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 0259/QĐ TTYT | 07/08/2026 | 06/10/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.250 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agifamcin 300 | Rifampicin | 300mg | Viên | N4 | 16.000 | 2.667 | 42.672.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053423 | 177/QĐ-BVPBNS2 | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.249 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 2.500 | 850 | 2.125.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 177/QĐ-BVPBNS2 | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.248 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri clorid 10% | Natri clorid | 25g/250ml | Chai | N4 | 110 | 11.897 | 1.308.670 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110902924 | 177/QĐ-BVPBNS2 | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Fresenius Kabi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.247 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3%(w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 3.800 | 30.000 | 114.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.246 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3.500IU+6.000IU+1mg)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 1.100 | 37.000 | 40.700.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.245 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Midaclo 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N4 | 25.000 | 3.900 | 97.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110485624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.244 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Phenobarbital 0,1 g | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 9.800 | 273 | 2.675.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112685524 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.243 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 173.000 | 600 | 103.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.242 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50 | Lọ | N4 | 30 | 507.014 | 15.210.420 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 lọ | QLSP-0777-14 | 0325/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 05/12/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.241 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg+470mg | Viên | N4 | 190.500 | 118 | 22.479.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.240 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metformin | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 360.000 | 479 | 172.440.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.239 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Xylozin Spray 0,1 % | Xylometazolin | 15mg/15ml | Lọ | N2 | 1.000 | 25.000 | 25.000.000 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 15ml | 893100584224 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 09/11/2027 | Bvđk Giá Rai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phong Hòa | Cty CP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.238 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.400 | 14.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 386/QĐ-BVPSHD | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phụ Sản Hải Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.237 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 100.000 | 101 | 10.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 383/QĐ-BVPSHD | 03/08/2026 | 03/09/2026 | Bv Phụ Sản Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seaoflura | Sevofluran | 100%/250ml | Chai | N1 | 200 | 1.549.989 | 309.997.800 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | hộp 1 chai | 001114017424 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 150.000 | 5.481 | 822.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110037625 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.234 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg; 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 4.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-18111-12 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin glargine | 300IU/3ml | Bút tiêm | N5 | 7.000 | 220.000 | 1.540.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin glargine | 300IU/3ml | Bút tiêm | N5 | 0 | 220.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml | QLSP-1069-17 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-R | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 40IU/ml | Lọ | N5 | 300 | 92.000 | 27.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml | Lọ | N1 | 60 | 67.500 | 4.050.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linanrex | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 7.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1 ml | VD-31225-18 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/1ml x 1ml | Ống | N1 | 4.500 | 27.500 | 123.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Hộp 10 ống 1ml |
VN-23229-22 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 2.000 | 105.000 | 210.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164425 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 80.000 | 4.082 | 326.560.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Egilok | Metoprolol | 100mg | Viên | N1 | 80.000 | 4.920 | 393.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027123 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 3%/20ml | Lọ | N4 | 1.500 | 1.350 | 2.025.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 20ml | 893100299300 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 3%/20ml | Lọ | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 20ml | VS-4969-16 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.400 | 140.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atovze 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N2 | 400.000 | 7.500 | 3.000.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34579-20 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.219 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atirlic forte | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 100mg | Gói | N4 | 200.000 | 3.950 | 790.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 50 gói x 10g | 893100203224 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.218 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 8.300 | 545 | 4.523.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.217 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nước cất tiêm | Nước để pha thuốc tiêm | 10ml | Ống | N4 | 200.000 | 950 | 190.000.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 10 ml | 893110099623 | 386/QĐ-BVPSHD | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phụ Sản Hải Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.216 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rodogyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.030 | 135.450.000 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 800115002200 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Sanofi S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.215 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rodogyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N1 | 0 | 9.030 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-21829-19 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Sanofi S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.214 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 10.000 | 28.455 | 284.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.213 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seaoflura | Sevofluran | 100%/250ml | Chai | N1 | 0 | 1.549.989 | 0 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | hộp 1 chai | VN-17775-14 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.481 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | VN-20202-16 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 18.000 | 7.200 | 129.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110671124 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VN-22254-19 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.209 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 2.000 | 140 | 280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.208 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 70.000 | 3.100 | 217.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.207 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xalermus 250 | Carbocistein | 250mg | Gói | N4 | 20.000 | 2.820 | 56.400.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1,5g | 893100270800 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.206 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 4.000 | 42.000 | 168.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh | 400111002124 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.205 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 1.800 | 57.750 | 103.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml | VN-19221-15 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.204 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5,00mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.932 | 23.184.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.203 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amiparen 10% | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; – L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; – L-Alanine | Túi | N4 | 100 | 63.000 | 6.300.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.202 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Elarothene | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 140.000 | 5.313 | 743.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535100780124 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Actavis Ltd | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.201 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Elarothene | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.313 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22053-19 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Actavis Ltd | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.200 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap HL 20mg/12.5mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 120.000 | 5.960 | 715.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139423 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.199 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 36.000 | 5.200 | 187.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.198 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 1mg/g x 5g | Tuýp | N1 | 3.200 | 60.900 | 194.880.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 5g | 400100016725 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.197 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 200.000 | 1.100 | 220.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 25.000 | 7.333 | 183.325.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/ 10ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.900 | 2.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metoclopramid Kabi 10mg | Metoclopramid | 10mg/ 2ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.428 | 14.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 ống x 2ml | 893110310123 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 400 | 12.180 | 4.872.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml | Chai | N4 | 2.000 | 6.829 | 13.658.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110238000 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N2 | 0 | 38.850 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g | VD-20745-14 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eimler-10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 150.000 | 18.000 | 2.700.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110228224 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 280.000 | 5.500 | 1.540.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
383110139323 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto |
Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenicrim | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 16.000 | 893 | 14.288.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1 ml | 893110894924 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drenoxol | Ambroxol | 0,3% (30mg/ 10mL) | Ống | N1 | 130.000 | 8.600 | 1.118.000.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10mL | 560100344325 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Faes Farma Portugal, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drenoxol | Ambroxol | 0,3% (30mg/ 10mL) | Ống | N1 | 0 | 8.600 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10mL | VN-21986-19 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Faes Farma Portugal, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 12.000 | 14.000 | 168.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trafucef-S | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 2.000 | 42.000 | 84.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110334000 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 5.000 | 250.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 14.000 | 950 | 13.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chamcromus 0,03% | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) | (1,5mg/5g) x 5g | Tuýp | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-26293-17 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 7.200 | 720.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordamet 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N1 | 30.000 | 53.000 | 1.590.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893710958224 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N1 | 40.000 | 41.617 | 1.664.680.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C . Antibiotice S.A |
Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 30.000 | 4.297 | 128.910.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 5.000 | 154.000 | 770.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | Gói | N4 | 50.000 | 838 | 41.900.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Molukat 4 | Natri montelukast | 4mg | Viên | N2 | 30.000 | 578 | 17.340.000 | Uống | viên nén nhai | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110586024 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anbaescin | Aescin | 50mg | Viên | N4 | 50.000 | 7.100 | 355.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35786-22 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.171 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Ống | N4 | 21.010 | 4.800 | 100.848.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml | 893100067200 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.170 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neostyl | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N4 | 19.000 | 2.150 | 40.850.000 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115301200 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.169 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 5% | Aciclovir | 250mg; tuýp 5g | Tuýp | N4 | 9.950 | 3.228 | 32.118.600 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100489724 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitomet 50/500 | Sitagliptin + metformin | 500mg; 50mg | Viên | N2 | 50.000 | 7.518 | 375.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110325800 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levobupi-BFS 50 mg | Levobupivacain | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 4.000 | 84.000 | 336.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ml | 893114880224 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levobupi-BFS 50 mg | Levobupivacain | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ml | VD-28877-18 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Atracu | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N4 | 500 | 39.900 | 19.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 2,5 ml | 893114152723 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Tranexamic 500mg/10ml | Tranexamic acid | 500mg/10ml | Ống | N4 | 10.000 | 14.000 | 140.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 10ml | 893110414824 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herpacy ophthalmic ointment | Aciclovir | 30mg/g | Tuýp | N2 | 600 | 79.000 | 47.400.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 Tuýp x 3,5g | 880100080623 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Samil Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin MKP 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 100.000 | 340 | 34.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110234624 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 950 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 0 | 7.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26979-17 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 1.100 | 16.000 | 17.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Livethine | L-Ornithin – L- aspartat | 2000mg | Lọ | N4 | 8.000 | 42.000 | 336.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml | 893110160325 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Desbebe | Desloratadin | 30mg/60ml | Lọ | N2 | 0 | 62.480 | 0 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 60ml | VN-20422-17 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herpacy ophthalmic ointment | Aciclovir | 30mg/g | Tuýp | N2 | 0 | 79.000 | 0 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 Tuýp x 3,5g | VN-18449-14 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Samil Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 4.000 | 35.000 | 140.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ACUPAN | Nefopam (hydroclorid) | 20mg | Ống | N1 | 10.000 | 23.500 | 235.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 2.310 | 231.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 1.200 | 760 | 912.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Osvimec 300 | Cefdinir 300mg | 300mg | Viên | N3 | 0 | 10.650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-22240-15 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apeglin 400mg | Gabapentin | 400mg | Viên | N1 | 40.000 | 8.500 | 340.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110970824 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Laboratorios Cinfa S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 6.000 | 57.000 | 342.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViLeucin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.200 | 88.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100678824 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N2 | 5.000 | 135.000 | 675.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Empagliflozin 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 15.900 | 795.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110471525 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clotannex | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N4 | 100.000 | 9.500 | 950.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203923 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ezelip A | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg+ 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 6.500 | 325.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110163700 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.143 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biticans | Rabeprazole natri | 20mg | Lọ | N4 | 10.000 | 68.000 | 680.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110895724 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Livethine | L-Ornithin – L- aspartat | 2000mg | Lọ | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml | VD-30653-18 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biticans | Rabeprazole natri | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 68.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-19953-13 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.140 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eraxicox 60 | Etoricoxib | 60 mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110346324 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Cty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Desbebe | Desloratadin | 30mg/60ml | Lọ | N2 | 2.000 | 62.480 | 124.960.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 60ml | 890100444425 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.138 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buluking | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N2 | 4.000 | 61.000 | 244.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm | Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL | VN-18525-14 | 1415/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 30/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | BCWorld Pharm.Co.,Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.137 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wamlox 5mg/80mg | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 120.000 | 8.800 | 1.056.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên | 383110181323 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.136 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% (w/v); 0,3% (w/v) | Ống | N4 | 10.000 | 45.000 | 450.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100212400 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tavulop | Olopatadin (hydroclorid) | 2mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 5.500 | 69.000 | 379.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml | VD-35926-22 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Công ty Cổ phần Dược khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10 mũ 8 CFU | Gói | N4 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Demencur 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 30.000 | 5.120 | 153.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070024 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.400 | 128.000.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imedoxim 200 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 200mg | Viên | N2 | 200.000 | 9.500 | 1.900.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 viên | 893110023800 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.130 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 1.800 | 246.000 | 442.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rixaban 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N2 | 15.000 | 15.000 | 225.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35590-22 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 20.000 | 1.400 | 28.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | VD-30671-18 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBGifmox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110470825 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH đầu tư và phát triển y tế Tín Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 3.000 | 27.500 | 82.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cephalexin 500 mg | Cefalexin | 500 mg | Viên | N4 | 80.000 | 809 | 64.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546724 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.750 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm và thương mại Hưng Cường | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexipraz 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.680 | 26.800.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.450 | 43.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | N4 | 15.000 | 3.000 | 45.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Staclazide 80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.880 | 56.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên ; 10 vỉ x 10 viên | VD-35321-21 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.117 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 690 | 13.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 5.000 | 2.000 | 10.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH đầu tư và phát triển y tế Tín Phát | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.115 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabadroxil 500 | Cefadroxil | 500 mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.850 | 111.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373423 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược Minh Sơn Phaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.114 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 178.010 | 630 | 112.146.300 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.113 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g+0,3g+0,58g+4g/5,6g | Gói | N4 | 97.120 | 1.652 | 160.442.240 | Uống | Bột cốm/hạt pha uống | Hộp 40 gói | 893100419824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | Công ty TNHH phát triển Thương mại Tâm Việt Phát | Cty CP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.112 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon Iod | 10% (w/v) | Chai | N4 | 8.000 | 23.900 | 191.200.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.111 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon Iod | 10% (w/v) | Chai | N4 | 0 | 23.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | VD-32126-19 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.110 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 300.000 | 4.800 | 1.440.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.109 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-21712-19 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.108 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 200.000 | 1.650 | 330.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.107 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftibiotic 500 | Ceftizoxim | 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 40.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23017-15 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.106 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxazosin 4mg | Doxazosin | 4mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.980 | 119.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110339500 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.105 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.700 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.104 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10 mũ 8 CFU | Gói | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | QLSP-841-15 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.103 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 5.425 | 325.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110428625 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Softgel Healthcare Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Osvimec 300 | Cefdinir 300mg | 300mg | Viên | N3 | 60.000 | 10.650 | 639.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110818924 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 100.000 | 3.950 | 395.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vidamet Forte | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N2 | 80.000 | 7.980 | 638.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110305425 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 80.000 | 6.588 | 527.040.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34894-20 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N5 | 5.000 | 76.500 | 382.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N1 | 3.000 | 151.000 | 453.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alanboss XL 5 | Alfuzosin hydroclorid | 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 5.822 | 582.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.095 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftizoxime 1g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 1g | Lọ | N4 | 25.000 | 42.800 | 1.070.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ | 893110818324 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
