Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 2 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.254.094 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scolanzo | Lansoprazol | 30mg | Viên | N1 | 160.000 | 9.500 | 1.520.000.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 840110010125 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Laboratorios Liconsa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.093 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scolanzo | Lansoprazol | 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-21361-18 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Laboratorios Liconsa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.092 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29131-18 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.091 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-33910-19 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.090 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | N4 | 70.000 | 3.234 | 226.380.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói 15g | 893100066100 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.089 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | N4 | 0 | 3.234 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói 15g | VD-20654-14 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.088 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imedoxim 200 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 200mg | Viên | N2 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VD-27892-17 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.087 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg; 12,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.990 | 499.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110914724 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.086 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 350 | 117.000 | 40.950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.085 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mivifort 1000/50 | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N4 | 400.000 | 6.250 | 2.500.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110161700 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.084 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | Lidocaine 3,8g | Lọ | N1 | 200 | 166.950 | 33.390.000 | Dùng ngoài | Thuốc phun mù | Hộp 1 lọ x 38g | 599110011924 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.083 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fleet enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g+7g)/118ml x 133ml | Chai | N1 | 6.000 | 64.500 | 387.000.000 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 01 chai 133ml | VN-21175-18 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | C.B Fleet Company Inc. | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vadyrano 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.300 | 315.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110350624 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gon Sa Atzeti | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 900.000 | 5.375 | 4.837.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110384724 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.080 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azopravas 10mg | Pravastatin natri | 10mg | Viên | N2 | 150.000 | 4.150 | 622.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110278725 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadupratim 20 | Pravastatin natri | 20mg | Viên | N2 | 250.000 | 6.400 | 1.600.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110093125 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bactirid 100mg/5ml dry suspension | Cefixim | 100mg/5ml x 40ml | Lọ | N3 | 3.000 | 60.000 | 180.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch |
Hộp 01 lọ 40ml |
VN-20148-16 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.077 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Timtim 8 mg | Candesartan Cilexetil | 8mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.560 | 114.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
594110298625 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Baburol 20 | Bambuterol hydroclorid | 20mg | Viên | N4 | 150.000 | 651 | 97.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110323800 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.075 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasolon | Mometason furoat | 50 mcg/liều x 60 liều | Lọ | N4 | 450 | 94.500 | 42.525.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều xịt | 893110874524 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.074 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lusfatop | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg/ 4ml | Ống | N1 | 1.500 | 80.000 | 120.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 300110185123 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Delpharm Tours | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.073 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 2.500 | 37.000 | 92.500.000 | Thuốc mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.072 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flucason | Fluticason propionat | 50mcg/liều x 120 liều | Lọ | N4 | 450 | 115.000 | 51.750.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều xịt | 893110264324 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.071 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DUORIDIN | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg +75mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén báo phim | Hộp 3 vỉ, x 10 viên |
893110411324 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.070 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stilaren | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N4 | 360.000 | 6.090 | 2.192.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238623 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.069 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fegra 180 | Fexofenadin hydrochlorid | 180 mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.750 | 43.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20324-13 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.068 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftibiotic 500 | Ceftizoxim | 0,5g | Lọ | N2 | 20.000 | 40.000 | 800.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110372023 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.067 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | DH-Lungastic 20 | Bambuterol | 20mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.297 | 65.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110285525 | 194/QĐ-BVĐKPC | 11/08/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Phù Cừ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.066 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg, 500mg | Viên | N5 | 200.000 | 3.200 | 640.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 890110045125 | 194/QĐ-BVĐKPC | 11/08/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Phù Cừ | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.065 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Cefalemid 1g | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 6.000 | 35.000 | 210.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ loại dung tích 20ml | 893110065524 | 194/QĐ-BVĐKPC | 11/08/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Phù Cừ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.064 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 5.000 | 6.184 | 30.920.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 194/QĐ-BVĐKPC | 11/08/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Phù Cừ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.063 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N3 | 200.000 | 565 | 113.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 194/QĐ-BVĐKPC | 11/08/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Phù Cừ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.062 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Acetacmin | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 8.000 | 7.500 | 60.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml | 893110032524 | 194/QĐ-BVĐKPC | 11/08/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Phù Cừ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Túyb | N4 | 1.000 | 3.148 | 3.148.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suspengel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x10ml | 893100218923 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlodipin 5mg | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 500.000 | 1.533 | 76.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110321224 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.058 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfat DWP 1000mg | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 10.000 | 966 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100031524 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.057 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.056 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 50.000 | 258 | 12.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 6.000 | 770 | 4.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.140 | 57.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 628 | 31.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.052 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neuropyl 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 60.000 | 450 | 27.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110426624 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melomax 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N3 | 15.000 | 380 | 5.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110294400 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alzole 40mg | Omeprazol | 40 mg | Viên | N4 | 10.000 | 290 | 2.900.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35219-21 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg +12,5mcg | Viên | N4 | 100.000 | 300 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100271600 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.048 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 173.000 | 117 | 20.241.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.047 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid Fe – FOLIC | Sắt sulfat + acid folic | 60mg + 0,25mg | Viên | N4 | 40.000 | 800 | 32.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.046 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meseca | Fluticason propionat | 50µg/0,05ml; 60 liều | Lọ | N4 | 300 | 96.000 | 28.800.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.045 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinstigmin | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 2.520 | 7.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 1.500 | 57.950 | 86.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyaluron Eye Drops | Natri hyaluronat | 0,88mg /0,88ml | Ống | N2 | 0 | 12.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) | VN-21104-18 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 8.000 | 3.990 | 31.920.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 2.100 | 8.804 | 18.488.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110402324 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyaluron Eye Drops | Natri hyaluronat | 0,88mg /0,88ml | Ống | N2 | 100.000 | 12.000 | 1.200.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) | 880100789424 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 708 | 21.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.038 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefotiam 1 g | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat) | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 60.000 | 600.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 1g | 893110146123 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ezvasten | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | Viên | N2 | 250.000 | 6.500 | 1.625.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-19657-13 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zocger | Capsaicin | 0,075%/45g | Tuýp | N4 | 500 | 178.668 | 89.334.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 45g | 893110205325 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golcoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 70.000 | 903 | 63.210.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110101523 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | 1000mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.486 | 348.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apisicar 5/10 | Amlodipin+ lisinopril | 5mg +10mg | Viên | N4 | 70.000 | 3.568 | 249.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalastin | Simvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 110.000 | 4.900 | 539.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110157400 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.031 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 306mg + 400mg + 30mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.500 | 22.500.000 | Uống | Viên nén nhai |
Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-15065-11 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.030 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 0 | 39.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | VD-28352-17 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.029 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zocger | Capsaicin | 0,075%/45g | Tuýp | N4 | 0 | 178.668 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 45g | VD-34699-20 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.028 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 1.200.000 | 2.995 | 3.594.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.027 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 12.000 | 8.975 | 107.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid dihydrat | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 2.000 | 932 | 1.864.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glupain | Glucosamin | 250mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.350 | 100.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 930100003324 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 20.000 | 5.510 | 110.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trosicam 7.5mg | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.200 | 520.000.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20105-16 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Alpex Pharma SA | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eraxicox 60 | Etoricoxib | 60 mg | Viên | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30187-18 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Cty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ecipa 50 | Aescin | 50mg | Viên | N4 | 100.000 | 7.800 | 780.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100, 200 viên |
VD-35724-22 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketorolac A.T | Ketorolac tromethamin | 30mg/ 2ml | Ống | N4 | 1.500 | 8.400 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml | 893110149524 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Nitroglycerin inj | Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) | 5mg/ 5ml | Ống | N4 | 400 | 50.000 | 20.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml | 893110590824 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Demencur 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 0 | 5.120 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27035-17 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 24.000 | 672 | 16.128.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 0 | 672 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-30416-18 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venosan retard | Aescin | 50mg | Viên | N1 | 40.000 | 8.500 | 340.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích muộn | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400200133700 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forsancort | Hydrocortison acetat | 1% x 15g | Tuýp | N4 | 1.300 | 27.950 | 36.335.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110200725 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forsancort | Hydrocortison acetat | 1% x 15g | Tuýp | N4 | 0 | 27.950 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-32290-19 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glupain | Glucosamin | 250mg | Viên | N1 | 0 | 3.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19635-16 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N2 | 7.000 | 38.850 | 271.950.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.010 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mivifort 850/50 | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N3 | 300.000 | 6.300 | 1.890.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 5 viên | 893110486425 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Liên doanh Hasan – Dermapharm |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 1.000.000 | 1.100 | 1.100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.254.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 120.000 | 6.270 | 752.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35956-22 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml | Tobramycin | 80mg/2ml | Ống | N2 | 8.000 | 44.982 | 359.856.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml | 880110349124 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosfomed 2g | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) | 2g | Lọ | N4 | 3.000 | 83.000 | 249.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110392023 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 2.500 | 65.000 | 162.500.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itameotid 0.1 | Octreotid | 0,1mg/1ml | ống | N4 | 1.000 | 84.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml | 893114402325 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Elaria 100mg | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.800 | 108.000.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20017-16 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | Medochemie Ltd – Cogols Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linanrex | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 7.000 | 14.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1 ml | 893110295200 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Goldquino 5mg/ml Injection | Levofloxacin | 750mg/150ml | Túi | N2 | 4.000 | 155.000 | 620.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng carton 10 Túi x 150ml | 880115332025 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM – VK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.254.000 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Flexbumin 20% | Albumin | 10g/50ml | Túi | N1 | 230 | 689.000 | 158.470.000 | Tiêm truyền | Tiêm truyền | Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch | QLSP-0750-13 | 241/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 05/10/2026 | Ttyt Khu Vực Di Linh | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Baxalta US Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | Amlodipin+ losartan | 100mg + 5mg | Viên | N1 | 130.000 | 9.800 | 1.274.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 120.000 | 5.410 | 649.200.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine+ indapamide | 5mg; 1,5mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.987 | 199.480.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 25.000 | 8.557 | 213.925.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.589 | 197.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 1000mg | 1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 25.000 | 7.694 | 192.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaserc 24mg | Betahistine dihydrochloride | 24mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.516 | 195.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | OTIPAX | Phenazon + lidocain(hydroclorid) | Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) | Lọ | N1 | 500 | 54.000 | 27.000.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 15ml kèm ống nhỏ giọt | VN-18468-14 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/ 5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 32.424 | 97.272.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110080823 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chamcromus 0,03% | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) | (1,5mg/5g) x 5g | Tuýp | N4 | 600 | 37.000 | 22.200.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893110894424 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 1.000 | 8.600 | 8.600.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 500 | 30.048 | 15.024.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 32.000 | 5.571 | 178.272.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.985 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Metoclopramid Kabi 10mg | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 1.944 | 388.800 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 12 ống | VD-27272-17 | 0325/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 05/12/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambrolex 0,6% | Ambroxol | 0,6% (w/v) 75ml | Lọ | N4 | 1.000 | 37.500 | 37.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75 ml | 893100142900 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fungiact | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 3.000 | 8.000 | 24.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110046625 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | XL Laboratories Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.982 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LoratadineSPM 5mg (ODT) | Loratadin | 5mg | Viên | N4 | 75.020 | 1.000 | 75.020.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100275100 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.981 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Midamox 250 | Amoxicilin | 250mg | Gói | N4 | 48.884 | 596 | 29.134.864 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,4g | 893110358825 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.980 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml; 1ml | Ống | N4 | 100 | 893 | 89.300 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 0259/QĐ TTYT | 07/08/2026 | 06/10/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.979 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 10 | 16.000 | 160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 0259/QĐ TTYT | 07/08/2026 | 06/10/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.978 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ergome-BFS | Methyl ergometrin (maleat) | 0,2mg/ml | Ống | N4 | 200 | 11.550 | 2.310.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 0259/QĐ TTYT | 07/08/2026 | 06/10/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.977 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Magnesi-BFS 15% | Magnesi sulfat | 750mg/5ml | Ống | N4 | 50 | 3.700 | 185.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110101724 | 0259/QĐ TTYT | 07/08/2026 | 06/10/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.976 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25 mg/ml | Ống | N4 | 60 | 5.460 | 327.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 0259/QĐ TTYT | 07/08/2026 | 06/10/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.975 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 7.900 | 26.600 | 210.140.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 30 gam | 893110654524 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 09/11/2027 | Bvđk Giá Rai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phong Hòa | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Histavert ODT | Betahistin | 24mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.889 | 288.900.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110490825 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eyrus ophthalmic ointment | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 1mg/g + 3,5mg/g + 6.000 UI/g | Tuýp | N2 | 1.200 | 46.980 | 56.376.000 | Thuốc mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 Tuýp x 3,5g | 880110356125 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venosan retard | Aescin | 50mg | Viên | N1 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích muộn | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14566-12 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gon Sa Atzeti | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 5.375 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30340-18 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gon Sa Atzeti | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30340-18 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasolon | Mometason furoat | 50 mcg/liều x 60 liều | Lọ | N4 | 0 | 94.500 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều xịt | VD-32495-19 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 220 | 4.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 10.000 | 110 | 1.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenobital | Phenobarbital | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594112191100 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 0 | 105.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | VN-13913-11 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N5 | 0 | 76.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | VN-13913-11 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 40.000 | 6.878 | 275.120.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xalermus 250 | Carbocistein | 250mg | Gói | N4 | 0 | 2.820 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1,5g | VD-34273-20 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eroraldin 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.680 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm | 893110282025 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.050 | 157.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Disthyrox | Levothyroxin | 100mcg | Viên | N4 | 180.000 | 294 | 52.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.092 | 10.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.596 | 159.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Besonin | Budesonid | 64mcg | Lọ | N2 | 0 | 179.500 | 0 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 1 lọ 10ml, 120 liều xịt. | VN-17600-13 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 40.000 | 567 | 22.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terbisil 1% Cream | Terbinafine hydrochloride | 10mg/g x 30g | Tuýp | N2 | 1.500 | 120.000 | 180.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 868100348900 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 20mg/g x 15g | Tuýp | N2 | 1.400 | 97.000 | 135.800.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | 955100438625 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prusenza 5 mg | Perindopril | 5mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.120 | 206.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110223723 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 5 mg/2,5 ml | Ống | N4 | 40.000 | 8.500 | 340.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 0,5mg (0,609mg); 10ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 194.500 | 58.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.420 | 7.260.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N1 | 0 | 151.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | QLSP-1112-18 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 15.000 | 730 | 10.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 1.200 | 9.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-21394-18 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Robamol 1000 | Methocarbamol | 1g | Viên | N4 | 50.000 | 2.142 | 107.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110234025 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31668-19 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitagliptin 50 | Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | 50mg | Viên | N3 | 180.000 | 4.880 | 878.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110452023 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heraace 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.785 | 178.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 Viên | 893110003823 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Camicin | Ampicilin + sulbactam | 2000mg + 1000mg | Lọ | N1 | 8.000 | 120.000 | 960.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm |
Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml |
800110348524 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Mitim s.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenadol 500 | Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) | 500mg | Lọ | N2 | 20.000 | 52.000 | 1.040.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35456-21 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.641 | 10.564.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w)/15g | Tuýp | N1 | 3.000 | 98.340 | 295.020.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Restasis | Cyclosporin | 0,05% (0,5mg/g) | Ống | N1 | 6.000 | 17.906 | 107.436.000 | Nhỏ mắt | Nhũ tương nhỏ mắt | Hộp 30 ống x 0,4ml | 001110524024 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 650 | 84.000 | 54.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110448024 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintanil 1g | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 24.000 | 24.000 | 576.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) | VD-35633-22 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Thuốc mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 4.500 | 22.000 | 99.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110087324 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 30.000 | 4.410 | 132.300.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115232324 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 22.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-30738-18 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 4.500 | 5.300 | 23.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 3.000 | 39.000 | 117.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinluta 900 | Glutathion | 900mg | Lọ | N4 | 2.000 | 134.000 | 268.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110339624 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | VD-31618-19 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemotocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N4 | 1.000 | 346.000 | 346.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1 ml | 893110281623 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Contisor 2.5 | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | N2 | 70.000 | 363 | 25.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinluta 900 | Glutathion | 900mg | Lọ | N4 | 0 | 134.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | VD-27156-17 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Camicin | Ampicilin + sulbactam | 2000mg + 1000mg | Lọ | N1 | 8.000 | 117.000 | 936.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm |
Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml |
800110348524 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Mitim s.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 25.000 | 780 | 19.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gon Sa Atzeti | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 900.000 | 5.000 | 4.500.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110384724 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tormita 50 | Topiramat | 50mg | Viên | N2 | 0 | 4.185 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110352425 | 565/QĐ-BVĐKBT | 10/08/2026 | 06/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dekalite | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 3.000 | 37.810 | 113.430.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 15g | 893110236125 | 565/QĐ-BVĐKBT | 10/08/2026 | 25/06/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omeprazole STADA 40 mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N2 | 169.000 | 4.200 | 709.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29981-18 | 565/QĐ-BVĐKBT | 13/08/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000UI/10ml | Lọ | N1 | 4.000 | 115.000 | 460.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | 11,3% + 11% + 20%;384ml | Túi | N2 | 400 | 620.000 | 248.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml | 880110443323 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Besonin | Budesonid | 64mcg | Lọ | N2 | 2.000 | 179.500 | 359.000.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 1 lọ 10ml, 120 liều xịt. | 471100530924 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml | Lọ | N5 | 0 | 92.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | VN-13426-11 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 4.000 | 90.000 | 360.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | 11,3% + 11% + 20%;384ml | Túi | N2 | 0 | 620.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml | VN-20531-17 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.908 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vancomycin 1g | Vancomycin | 1g | Lọ | N4 | 1.000 | 42.000 | 42.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115375623 | 924/QĐ-BVBNĐ | 11/08/2026 | 10/11/2026 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.907 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinphacine 250 | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.600 | 5.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110448324 | 924/QĐ-BVBNĐ | 11/08/2026 | 10/11/2026 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.906 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg + 18,13mcg); 1,8ml | Ống | N1 | 2.000 | 15.400 | 30.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm nha khoa dùng cho kim 2 đầu | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 374/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | France | Septodont | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.905 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Seduxen 5mg | Mỗi viên nén chứa: Diazepam 5,00mg | 5mg | Viên | N1 | 7.000 | 1.932 | 13.524.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 143/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 30/08/2026 | Ttyt Quảng Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 1.500 | 6.993 | 10.489.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 736/QĐ-BVĐKBT | 12/08/2026 | 17/06/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2ml | Ống | N5 | 100 | 12.600 | 1.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 736/QĐ-BVĐKBT | 12/08/2026 | 17/06/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 17.000 | 40.000 | 680.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387824 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Văn Lam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buflan 2g | Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g | 1g + 1g | Lọ | N1 | 1.500 | 183.750 | 275.625.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893610358324 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Và Dược Phẩm Đông Dương | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CRESIMEX 10 mg | Aescin | 10mg | Lọ | N2 | 2.000 | 97.999 | 195.998.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg | 893110055423 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Y Tế Tín Phát | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.552 | 51.040.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | 890110008700 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Y Tế Tín Phát | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 22.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-30738-18 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Claminat 1000mg/100mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 100mg | Lọ | N2 | 16.000 | 37.800 | 604.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g | 893110271424 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Phú Hưng Thịnh | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml | Lọ | N4 | 1.500 | 37.000 | 55.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amloperin 5 mg/7 mg | Perindopril + amlodipin | 7mg + 5mg | Viên | N3 | 15.000 | 5.000 | 75.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110106725 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thương Mại Đức Hà | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 22.000 | 22.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110087324 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyaluron Eye Drops | Natri hyaluronat | 0,1%/ 0,88ml | Ống | N2 | 0 | 12.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) | VN-21104-18 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Righmed | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 250.000 | 3.485 | 871.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Y Tế Tín Phát | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefamandol 1g | Cefamandol | 1000mg | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-25795-16 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Phú Hưng Thịnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 14.000 | 140.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Văn Lam | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 7.000 | 39.000 | 273.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 0 | 35.970 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 565/QĐ-BVĐKBT | 04/08/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 600 | 8.925 | 5.355.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml, hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 736/QĐ-BVĐKBT | 12/08/2026 | 17/06/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CPDP TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 50 | 100.380 | 5.019.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 736/QĐ-BVĐKBT | 12/08/2026 | 17/06/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CPDP TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levocin | Levobupivacain | 50 mg/10ml | Ống | N4 | 100 | 84.000 | 8.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 75.000 | 1.999 | 149.925.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Y Tế Tín Phát | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 5.000 | 400 | 2.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 20.000 | 58.000 | 1.160.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 350mg + 50mg | Gói | N4 | 180.000 | 3.594 | 646.920.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100135300 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Y Tế Tín Phát | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 1.000 | 65.000 | 65.000.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Viên | N4 | 80.000 | 1.499 | 119.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893400048625 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Y Tế Tín Phát | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Excesimva 10/40 | Simvastatin + ezetimibe | 40mg+10mg | Viên | N4 | 120.000 | 4.849 | 581.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110755024 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Y Tế Tín Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.876 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 670 | 134.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.875 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24897-16 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.874 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg +10mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.549 | 106.470.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Y Tế Tín Phát | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitomet 50/500 | Sitagliptin + metformin | 50mg; 500mg | Viên | N2 | 15.000 | 7.518 | 112.770.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110325800 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 10.000 | 12.600 | 126.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol 5 | Salbutamol (sulfat) | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 12.000 | 8.400 | 100.800.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 609 | 1.218.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BOSFLON PLUS | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N2 | 17.000 | 5.990 | 101.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893100267624 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dapalozin 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 980 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110262325 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Kanka | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lytton | Itoprid | 50mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.439 | 7.195.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC hoặc vỉ Alu-Alu) | 893110062925 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 3.500 | 21.000 | 73.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Contisor 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 80.000 | 325 | 26.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 780 | 7.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml; 50ml | Chai | N4 | 1.500 | 49.979 | 74.968.500 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 50ml | 893100714624 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Y Tế Tín Phát | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Peptacid 40 | Famotidin | 40mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.499 | 89.940.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110096525 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Y Tế Tín Phát | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tecavir 0.5 | Entecavir | 0,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.900 | 69.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114433025 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 500 | 96.000 | 48.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefamandol 1g | Cefamandol | 1000mg | Lọ | N4 | 40.000 | 35.000 | 1.400.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110599724 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Phú Hưng Thịnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 0 | 96.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | VD-23880-15 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 0 | 39.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | VD-28352-17 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyaluron Eye Drops | Natri hyaluronat | 0,1%/ 0,88ml | Ống | N2 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) | 880100789424 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Righmed | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oseltamivir 75 mg | Oseltamivir | 75mg | Viên | N2 | 4.000 | 13.980 | 55.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 600 | 870 | 522.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordamet 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N1 | 10.000 | 54.000 | 540.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893710958224 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thương Mại Đức Hà | (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 609 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24910-16 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 870 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 22.000 | 24.000 | 528.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-27160-17 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 15.000 | 1.800 | 27.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 80.000 | 8.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinfran | Ondansetron | 4mg/5ml | Gói | N4 | 200 | 14.700 | 2.940.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml | 893110282924 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 15.000 | 893 | 13.395.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 1.200 | 41.000 | 49.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | VD-33654-19 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.841 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 700 | 28.455 | 19.918.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 152/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 04/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lâm Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- Chi nhánh TP.Hồ Chí Minh | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 200 | 75.000 | 15.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 736/QĐ-BVĐKBT | 12/08/2026 | 17/06/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 600 | 8.000 | 4.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 736/QĐ-BVĐKBT | 12/08/2026 | 17/06/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CPDP TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 0 | 244.799 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 440/QĐ-BVĐKBT | 04/08/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 32.172 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 440/QĐ-BVĐKBT | 04/08/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 565/QĐ-BVĐKBT | 04/08/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medinfar Manufacturing S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 125IU | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 565/QĐ-BVĐKBT | 04/08/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 0 | 4.082 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 565/QĐ-BVĐKBT | 04/08/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forlax | Macrogol | 10gam | Gói | N1 | 0 | 5.119 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 565/QĐ-BVĐKBT | 04/08/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 650 | 17.500 | 11.375.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 565/QĐ-BVĐKBT | 13/08/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 150 | 315 | 47.250 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 565/QĐ-BVĐKBT | 13/08/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methopil | Methocarbamol | 500 mg | Viên | N2 | 250.000 | 1.500 | 375.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110264823 | 565/QĐ-BVĐKBT | 13/08/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 2.600 | 928 | 2.412.800 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 565/QĐ-BVĐKBT | 13/08/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.828 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 0 | 133.350 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 282/QĐ-BVH | 10/08/2026 | 12/02/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.827 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg+75mg+400mg | Viên | N3 | 36.000 | 3.000 | 108.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 1888/QĐ-BVH | 06/08/2026 | 06/11/2026 | Bv Tw Huế | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.826 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.400 | 200.000 | 480.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 1880/QĐ-BVH | 05/08/2026 | 05/11/2026 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.825 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg | Simvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 1.370 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110214700 | 727/QĐ-BM | 12/08/2026 | 02/02/2028 | Bv Bạch Mai Cơ Sở Ninh Bình | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang TBYT Hoàng Đức | Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.824 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg | Simvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 5.200 | 1.370 | 7.124.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110214700 | 727/QĐ-BM | 12/08/2026 | 02/02/2028 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang TBYT Hoàng Đức | Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.823 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Laknitil | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N4 | 1.390 | 35.900 | 49.901.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 10ml | VD-14472-11 | 5829/QĐ-BM | 05/08/2026 | 01/10/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.822 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Laknitil | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N4 | 0 | 35.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 10ml | 893110363225 | 5829/QĐ-BM | 05/08/2026 | 03/10/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.821 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Espumisan Capsules | Simethicon | 40mg | Viên | N1 | 34.499 | 879 | 30.324.621 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | 5283/QĐ-BM | 03/08/2026 | 09/09/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.820 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imatinib Teva 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 385114010525 | 1447/QĐ-BVH | 03/08/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.819 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Laknitil | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N4 | 0 | 35.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 10ml | VD-14472-11 | 5829/QĐ-BM | 05/08/2026 | 03/10/2026 | Bv Bạch Mai Cơ Sở Ninh Bình | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.818 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 14.000 | 34.852 | 487.928.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt | 893410250823 | 1910/QĐ-BVH | 10/08/2026 | 10/11/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.817 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bicelor 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N3 | 0 | 8.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 12 viên | 893110599624 | 282/QĐ-BVH | 10/08/2026 | 12/02/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.816 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kingdomin vita C | Vitamin C | 1g | Viên | N4 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893100124125 | 282/QĐ-BVH | 10/08/2026 | 12/02/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.815 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 0 | 269.850 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | 893114122725 | 282/QĐ-BVH | 10/08/2026 | 12/02/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.814 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 50mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 1.695.750 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml | 760410646624 | 282/QĐ-BVH | 14/08/2026 | 12/02/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; CSĐG XX: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; ĐG và XX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.813 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 0 | 41.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 282/QĐ-BVH | 14/08/2026 | 12/02/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.812 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 19g; 7g | Chai | N1 | 10.000 | 59.000 | 590.000.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 1767/QĐ-BVĐKTT | 05/08/2026 | 28/06/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH Y Tế Cánh Cửa Việt | C.B Fleet Company Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.811 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Dopagan 500mg Effervescent | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 300.000 | 1.590 | 477.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100497124 | 1767/QĐ-BVĐKTT | 14/08/2026 | 28/06/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.810 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Kernadol 650mg Tablets | Paracetamol | 650mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VN-22886-21 | 1767/QĐ-BVĐKTT | 07/08/2026 | 28/06/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.809 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Carsil 90mg | Silymarin | 90mg | Viên | N1 | 90.000 | 3.528 | 317.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 6 viên | VN-22116-19 | 1767/QĐ-BVĐKTT | 12/08/2026 | 28/06/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.808 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Túi | N4 | 70.000 | 8.700 | 609.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 1502/QĐ-BVK | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 3.800 | 514.920 | 1.956.696.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | 893114122725 | 1520/QĐ-BVK | 07/08/2026 | 07/09/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.806 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vaminolact | Acid amin* | 6,5%/100ml | Chai | N1 | 5.000 | 135.450 | 677.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria (Áo) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Folinato 50mg | Calci folinat | 50mg | Lọ | N1 | 300 | 76.650 | 22.995.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Laboratorios Normon, S.A. | Spain (Tây Ban Nha) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.804 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampicillin/Sulbactam 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 184.000 | 55.490 | 10.210.160.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 1,5g; Hộp 10 lọ x 1,5g |
893110271124 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 1.450 | 45.000 | 65.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma s.r.o. CSXX: Joint Stock Company "Kalceks" | CSSX, ĐG, KN: Slovakia. CSXX: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.802 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Atracu | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N4 | 650 | 39.900 | 25.935.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2,5 ml | 893114152723 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.801 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000 IU | Lọ | N4 | 100 | 4.025 | 402.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110923124 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.800 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19162-15 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Elaria 100mg | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 25.000 | 10.490 | 262.250.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20017-16 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | Medochemie Ltd – Cogols Facility | Cyprus (Cộng hòa Síp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.798 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Veltaron | Diclofenac | 100mg | Viên | N4 | 25.000 | 4.809 | 120.225.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110208623 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/ 2ml | Ống | N1 | 20 | 30.000 | 600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | 520110518724 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Anfarm hellas S.A. | Greece (Hy Lạp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N1 | 16.700 | 1.274 | 21.275.800 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110033523 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol Kabi AD | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Lọ | N1 | 0 | 26.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ 100ml | 400110022023 | 1501/QĐ-BVK | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Túi | N4 | 0 | 8.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-33956-19 | 1502/QĐ-BVK | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Túi | N4 | 0 | 8.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 1502/QĐ-BVK | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 0 | 514.920 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | 893114122725 | 1520/QĐ-BVK | 07/08/2026 | 07/09/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Túi | N4 | 11.600 | 9.420 | 109.272.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Túi | N4 | 0 | 9.420 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-33956-19 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propess | Dinoproston | 10mg | Túi | N1 | 740 | 934.500 | 691.530.000 | Đặt âm đạo | Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | VN2-609-17 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring Controlled Therapeutics Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.788 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | VN-19999-16 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.787 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml | Ống | N1 | 4.000 | 57.750 | 231.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống thủy tinh 1ml | VN-19221-15 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | France (Pháp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.786 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 348 | 119.994 | 41.757.912 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Tên CSSX: Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar). Nhà máy SX: CN Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 1.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | VD-20485-14 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 6.000 | 6.600 | 39.600.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.783 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | P-Cet 250 | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 360 | 521.000 | 187.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 840110428023 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Laboratorio Reig Jofre, S.A | Spain (Tây Ban Nha) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.782 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.781 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/50ml | Chai | N1 | 30 | 3.850.000 | 115.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.780 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N1 | 3.000 | 10.200 | 30.600.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy | France (Pháp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.779 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 19.500 | 84.000 | 1.638.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.778 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N1 | 1.800 | 33.000 | 59.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml | 858110353424 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma S.R.O.; CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” | SX, ĐG, KN: Slovakia; XX: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.777 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neostigmin Kabi | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 2.498 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-34331-20 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.776 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neostigmin Kabi | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 4.200 | 2.498 | 10.491.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.775 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 300 | 1.044 | 313.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.774 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 19.500 | 125.000 | 2.437.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.773 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 0 | 708.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-1129-18 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | CSSX BTP ĐG cấp 1 và XX lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; CSĐG cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany (Đức) |
3.thau_rieng_le |
| 1.253.772 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N1 | 37.000 | 42.000 | 1.554.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.771 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-20700-17 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.770 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml | Atosiban | 37,5mg/5ml | Lọ | N2 | 2.500 | 1.620.000 | 4.050.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 475110007024 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Sia Pharmidea | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.769 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml | Atosiban | 37,5mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 1.620.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-21218-18 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Sia Pharmidea | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.768 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 1.000 | 265.000 | 265.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Anfarm hellas S.A. | Greece (Hy Lạp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.767 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 265.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VN-20412-17 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Anfarm hellas S.A. | Greece (Hy Lạp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.766 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000 IU | Lọ | N4 | 0 | 4.025 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VD-24794-16 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.765 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 32.600 | 780 | 25.428.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.764 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 100 | 2.025 | 202.500 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.763 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 1.100 | 117.000 | 128.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Germany (Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.762 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Antiseptic Solution 10%w/v | Povidon iodin | 10%; 500ml | Chai | N1 | 14.900 | 167.500 | 2.495.750.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 529100790424 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus (Cộng hòa Síp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.761 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Antiseptic Solution 10%w/v | Povidon iodin | 10%; 500ml | Chai | N1 | 0 | 167.500 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VN-19506-15 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus (Cộng hòa Síp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.760 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 41.000 | 1.230 | 50.430.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.759 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 50mg + 0,35mg | Viên | N1 | 0 | 2.849 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16023-12 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.758 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 3%; 150g/5lít | Can | N4 | 240 | 145.000 | 34.800.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu | Can 5 lít | 893110360225 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.757 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 2.150 | 119.480 | 256.882.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10chai 500ml | 955110002024 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.756 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 0 | 119.480 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10chai 500ml | VN-20882-18 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.755 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Momencef 375mg | Sultamicillin | 375mg | Viên | N2 | 15.000 | 13.500 | 202.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên | 893110437524 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.754 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dextrose 30% | Glucose | 30%; 250ml | Chai | N4 | 0 | 14.100 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | VD-21715-14 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 31/07/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.753 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | VD-27702-17 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.752 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 50mg + 0,35mg | Viên | N1 | 7.800 | 2.849 | 22.222.200 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036725 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.751 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 3%; 150g/5lít | Can | N4 | 0 | 145.000 | 0 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu | Can 5 lít | VD-18005-12 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.750 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 150 | 731.000 | 109.650.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Italy (Ý) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.749 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Momencef 375mg | Sultamicillin | 375mg | Viên | N2 | 0 | 13.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên | VD-31721-19 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.748 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 19.200 | 480 | 9.216.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.747 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Momencef 750mg | Sultamicillin | 750mg | Viên | N2 | 7.000 | 26.000 | 182.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên | 893110127623 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.746 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin | 11,25mg | Lọ | N1 | 0 | 7.700.000 | 0 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | VN-21034-18 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.745 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | (50mg + 50mg)/10ml | Lọ | N1 | 10 | 67.500 | 675.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Japan (Nhật Bản) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.744 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dextrose 30% | Glucose | 30%; 250ml | Chai | N4 | 10.000 | 14.100 | 141.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110148225 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 31/07/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.743 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%; 500ml | Chai | N4 | 34.000 | 7.384 | 251.056.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.742 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%; 500ml | Chai | N4 | 0 | 7.384 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-28252-17 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.741 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stiprol | Glycerol | 6,75g/9g | Tuýp | N4 | 62.600 | 6.930 | 433.818.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.740 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 12.200 | 970 | 11.834.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.739 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 4,2%/250ml | Chai | N1 | 260 | 96.900 | 25.194.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10chai x 250ml | VN-18586-15 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Melsungen AG | Germany (Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.738 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mirena | Levonorgestrel | 52mg | Dụng cụ | N1 | 600 | 2.667.885 | 1.600.731.000 | Đặt tử cung | Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung | Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung | 640110020623 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer OY | Finland (Phần Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mirena | Levonorgestrel | 52mg | Dụng cụ | N1 | 0 | 2.667.885 | 0 | Đặt tử cung | Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung | Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung | VN-19794-16 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer OY | Finland (Phần Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stiprol | Glycerol | 6,75g/9g | Tuýp | N4 | 0 | 6.930 | 0 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | VD-21083-14 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 20 | 34.852 | 697.040 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | 20%/100ml | Chai | N1 | 2.700 | 135.000 | 364.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria (Áo) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 12.400 | 668 | 8.283.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N1 | 0 | 1.274 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18876-15 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.729 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosfomed 500 | Fosfomycin* | 500mg | Lọ | N4 | 480 | 42.000 | 20.160.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 Lọ; Hộp 20 Lọ | 893110079300 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosfomed 500 | Fosfomycin* | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 Lọ; Hộp 20 Lọ | VD-28605-17 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.727 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 3.800 | 1.932 | 7.341.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.726 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vegzelma | Bevacizumab | 25mg/ml x 16ml | Lọ | N5 | 342 | 6.079.000 | 2.079.018.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 880410033226 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.725 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml | Cafein citrat | 50mg/2ml | Ống | N1 | 950 | 72.000 | 68.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và uống | Hộp 10 ống 2ml | 300110425123 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | France (Pháp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.724 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 9.000 | 19.420 | 174.780.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 400100988424 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH; CSXX: Medinova AG) | CSĐG: Đức. CSXX: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.723 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Growpone 10% | Calci gluconat | 95,5mg/ml x 10ml | Ống | N2 | 820 | 14.900 | 12.218.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-16410-13 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.722 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 0 | 19.420 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-16654-13 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH; CSXX: Medinova AG) | CSĐG: Đức. CSXX: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.721 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Emla | Lidocain + prilocain | (125mg + 125mg)/5g | Tuýp | N1 | 2.000 | 60.136 | 120.272.000 | Bôi | Kem bôi | Hộp 5 tuýp 5g | VN-19787-16 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Recipharm Karlskoga AB | Sweden (Thụy Điển) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.720 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid Kabi | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 100 | 280.000 | 28.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 300ml | VN-23162-22 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | HP Halden Pharma AS | Norway (Na Uy) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 750 | 2.360 | 1.770.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 0 | 2.360 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VN-21209-18 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%; 10ml | Ống | N4 | 6.700 | 2.900 | 19.430.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metoclopramid Kabi 10mg | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 4.900 | 1.934 | 9.476.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 ống x 2ml | 893110310123 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Sodium phosphates | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (480mg +180mg)/ml x 45ml | Lọ | N4 | 5.000 | 44.000 | 220.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 45 ml, | 893110066800 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Sodium phosphates | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (480mg +180mg)/ml x 45ml | Lọ | N4 | 0 | 44.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 45 ml, | VD-33397-19 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 4.400 | 1.900 | 8.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.712 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N4 | 7.900 | 7.550 | 59.645.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài | 893110118523 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.711 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vegzelma | Bevacizumab | 25mg/ml x 4ml | Lọ | N5 | 30 | 1.511.000 | 45.330.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 880410033226 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.710 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 1000ml | Chai | N4 | 1.500 | 10.878 | 16.317.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.709 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 100ml | Chai | N4 | 43.500 | 4.286 | 186.441.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.708 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 10%; 5ml | Ống | N4 | 21.000 | 2.310 | 48.510.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.707 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbetocin Pharmidea | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 700 | 256.000 | 179.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 lọ 1 ml | VN-22892-21 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Sia Pharmidea | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.706 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbetocin exela | Carbetocin | 100mcg/1ml | Ống | N4 | 700 | 255.000 | 178.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110395825 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 31/07/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.705 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N1 | 3.000 | 183.750 | 551.250.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893610358324 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.704 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heracisp 0,5 | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 630 | 69.125 | 43.548.750 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114344700 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.703 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyginal | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 10.000 | 20.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100451124 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.702 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depaxan | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21697-19 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | CSSX bán thành phẩm, ĐGSC, KSCL (vật lý, hóa học), XX lô: Rompharm Company S.R.L. (ĐC: Str. Eroilor, nr.1A,…); CS ĐGTC, KSCL (vi sinh): Rompharm Company S.R.L. (ĐC: Str. Eroilor, nr.1C,…) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.701 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 10%; 250ml | Chai | N4 | 18.500 | 8.792 | 162.652.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | 893110118223 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.700 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 20%; 250ml | Chai | N4 | 700 | 13.000 | 9.100.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110606724 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.699 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 20%; 250ml | Chai | N4 | 0 | 13.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | VD-29314-18 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.698 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 10%; 5ml | Ống | N4 | 0 | 2.310 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-20890-14 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.697 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N4 | 82.000 | 6.304 | 516.928.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.696 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol Kabi AD | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Lọ | N1 | 60.000 | 26.400 | 1.584.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ 100ml | 400110022023 | 1501/QĐ-BVK | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.695 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Túi | N4 | 70.000 | 8.700 | 609.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-33956-19 | 1502/QĐ-BVK | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.694 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 61.000 | 14.000 | 854.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain (Tây Ban Nha) |
3.thau_rieng_le |
| 1.253.693 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 0 | 14.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain (Tây Ban Nha) |
3.thau_rieng_le |
| 1.253.692 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Postcare gel | Progesteron | 1%; 80g | Tuýp | N4 | 100 | 148.000 | 14.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 80g | 893110901724 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty CP dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.691 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1%; 20ml | Ống | N1 | 5.900 | 79.880 | 471.292.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria (Áo) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.690 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lactated Ringer's | Ringer lactat | (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/ 500ml | Chai | N4 | 95.000 | 6.800 | 646.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.689 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromide | 10mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 1.400 | 87.300 | 122.220.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria (Áo) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.688 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pokemine | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/10ml | Ống | N4 | 8.200 | 7.350 | 60.270.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100508324 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.687 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pokemine | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 7.350 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-31131-18 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.686 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg /5ml | Ống | N1 | 380 | 94.000 | 35.720.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Rafarm S.A. | Greece (Hy Lạp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinropin 0,2% | Ropivacain hydroclorid | 2mg/ml x 20ml | Lọ | N4 | 4.000 | 55.000 | 220.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 20ml | 893114283124 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.684 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 250.000 | 3.231 | 807.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 890110045125 | 09/QĐ-BVPN | 07/08/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.683 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 4.298 | 42.980.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ x 10ml; Hộp 50 lọ x 7ml | 893110101800 | 157/QĐ-BVPNĐ | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Bv Phổi Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.682 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 96.000 | 1.575 | 151.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 157/QĐ-BVPNĐ | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Bv Phổi Nam Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.681 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 36.000 | 1.900 | 68.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 157/QĐ-BVPNĐ | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Bv Phổi Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.680 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 140.000 | 3.000 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 157/QĐ-BVPNĐ | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Bv Phổi Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.679 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 22.000 | 900 | 19.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 157/QĐ-BVPNĐ | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Bv Phổi Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.678 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Shinpoong Cristan | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.575 | 3.150.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100387223 | 694/QĐ-BVĐKKVCLM | 11/08/2026 | 24/09/2026 | Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.677 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 4.500 | 800 | 3.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 694/QĐ-BVĐKKVCLM | 11/08/2026 | 24/09/2026 | Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.676 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml x 1ml | ống | N4 | 2.000 | 893 | 1.786.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 181/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 07/08/2027 | Ttyt Cát Hải | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.675 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.900 | 5.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 181/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 07/08/2027 | Ttyt Cát Hải | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.674 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Flustad 75 | Oseltamivir | 75mg | Viên | N2 | 200 | 15.000 | 3.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110305300 | 181/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 07/08/2027 | Ttyt Cát Hải | Công ty Cổ phân Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.673 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 700.000 | 3.350 | 2.345.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 890110045125 | 2907/QĐ-BVĐKĐN | 10/08/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Đồng Nai | Công Ty TNHH Dược Phẩm -TBYT Âu Việt | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.672 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N5 | 40 | 1.588.000 | 63.520.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22393-19 | 2907/QĐ-BVĐKĐN | 10/08/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Đồng Nai | Công Ty TNHH Dược Phẩm và TTBYT Hoàng Đức | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.671 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 400 | 1.086.639 | 434.655.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 2907/QĐ-BVĐKĐN | 10/08/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Đồng Nai | Công Ty TNHH Dược Phẩm và TTBYT Hoàng Đức | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.670 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.120 | 5.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 694/QĐ-BVĐKKVCLM | 11/08/2026 | 24/09/2026 | Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.669 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Growpone 10% | Calci gluconate 95,5 mg/ml | 10%/10ml | Ống | N2 | 400 | 14.600 | 5.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | VN-16410-13 | 694/QĐ-BVĐKKVCLM | 11/08/2026 | 24/09/2026 | Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | FARMAK JOINT STOCK COMPANY | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 4.000 | 640 | 2.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 577/QĐ-BV | 12/08/2026 | 12/10/2026 | Bvđk Phúc Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol Kabi AD | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Lọ | N1 | 0 | 26.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ 100ml | 400110022023 | 1501/QĐ-BVK | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Túi | N4 | 0 | 8.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 1502/QĐ-BVK | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bv K Cơ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Túi | N4 | 0 | 8.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-33956-19 | 1502/QĐ-BVK | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bv K Cơ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 0 | 514.920 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | 893114122725 | 1520/QĐ-BVK | 07/08/2026 | 07/09/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albutein 25% | Albumin | 25% x 50ml | Chai | N1 | 1.433 | 987.610 | 1.415.245.130 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 001410199725 | 1541/QĐ-BVNTTW | 07/08/2026 | 12/12/2026 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Macdin 600 | Linezolid* | 600mg | viên | N2 | 790 | 15.000 | 11.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 Viên | 890110410723 | 11/QĐ-BVNTTW | 07/08/2026 | 08/01/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dược Sài Gòn | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.390 | 329.000 | 1.115.310.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 570410109324 | 1618/QĐ-BVNTTW | 07/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 50 | 43.200 | 2.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 577/QĐ-BV | 12/08/2026 | 12/10/2026 | Bvđk Phúc Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.659 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | ALANBOSS XL 5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 406/QĐ-YTST | 03/08/2026 | 02/02/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.658 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150 mg + 75 mg + 400 mg | Viên | N3 | 25.000 | 3.000 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ × 12 viên | 893110160824 | 453/QĐ-BVĐKVG | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Văn Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.657 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150 mg + 100 mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.900 | 47.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ × 12 viên | VD-20146-13 | 453/QĐ-BVĐKVG | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Văn Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.656 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Ethambutol 400mg | Ethambutol hydrochlorid | 400mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.575 | 39.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 453/QĐ-BVĐKVG | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Văn Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.655 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 3.860 | 12.950 | 49.987.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) | VD-35634-22 | 846/QĐ-BVKS | 06/08/2026 | 27/08/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.672 | 55.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | 2315/QĐ-BVE | 07/08/2026 | 30/06/2027 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.653 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 4 | 10.830.000 | 43.320.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1091/QĐ-BVĐK | 07/08/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.652 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Budesonide + formoterol fumarat dihydrat | 200mcg + 6mcg; 120 liều | Bình | N5 | 1.000 | 157.500 | 157.500.000 | Hit qua duong mieng | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 139/QĐ-SYT | 04/08/2026 | 27/02/2027 | Bv Phổi Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.651 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Amlodipin 5mg | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 10.000 | 126 | 1.260.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viênHộp 50 vỉ x 10 viên | 893110321224 | 139/QĐ-SYT | 04/08/2026 | 27/02/2027 | Bv Phổi Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.650 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Symbicort Turbuhaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 3.150 | 219.000 | 689.850.000 | Hít/ Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 603/QĐ-BVBS | 03/08/2026 | 30/06/2027 | Bvđk Khu Vực Bồng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.649 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Symbicort Rapihaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 700 | 434.000 | 303.800.000 | Hít/ Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 603/QĐ-BVBS | 03/08/2026 | 30/06/2027 | Bvđk Khu Vực Bồng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.648 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 278.000 | 100 | 27.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 3981/QĐ-BVVT | 11/08/2026 | 10/06/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.647 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 4.800 | 34.852 | 167.289.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 3981/QĐ-BVVT | 11/08/2026 | 10/06/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | Công ty TNHH vacxin sinh phẩm và thiết bị y tế Phương Anh | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.646 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N1 | 400 | 265.650 | 106.260.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22321-19 | 1249/QĐ-HHTM | 06/08/2026 | 22/09/2026 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.645 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hadumedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/1ml; 1ml | Ống | N4 | 30.000 | 780 | 23.400.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.644 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) | 0,1mg/ml | Ống | N1 | 4.500 | 97.860 | 440.370.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.643 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Aopevin | Cafein citrat | 60mg/3ml | Lọ | N4 | 100 | 42.000 | 4.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.642 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Bufomix Easyhaler | Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít | 160mcg+4,5mcg/liều hít | Ống | N1 | 700 | 410.000 | 287.000.000 | Hít | Bột dùng để hít | Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều ( 120 liều), ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ | 640110297125 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.641 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Atropin Sulphat | Atropin sulphat | 0,25mg/ml; 1ml | Ống | N4 | 16.000 | 730 | 11.680.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24376-16 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.640 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 60.000 | 4.800 | 288.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | VN-22158-19 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.639 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Dekalite | Calci polystyren sulfonat | 5g | Gói | N4 | 3.000 | 14.700 | 44.100.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g | 893110236125 | 2461/QĐ-BVT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.638 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 15.000 | 10.670 | 160.050.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.637 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 3.500 | 219.000 | 766.500.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.636 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Besmate Inhalation Solution | Salbutamol (dưới dạng sulfate) + Ipratropium Bromide | (1mg/ml + 0,2mg/ml)/2,5ml | Lọ | N2 | 8.000 | 14.300 | 114.400.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml | 471115348724 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | Taiwan Biotech Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.635 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 880114031225 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.634 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Atropin Sulphat | Atropin sulphat | 0,25mg/ml; 1ml | Ống | N4 | 0 | 730 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.633 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Zanedip 10mg | Lercanidipine HCl 10mg (tương ứng Lercanidipin 9,4mg) | 10mg | Viên | N1 | 3.500 | 8.500 | 29.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18798-15 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.632 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Motilium-M | Domperidone maleate | 10mg Domperidone | Viên | N1 | 1.000 | 2.145 | 2.145.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | VN-14215-11 | 2461/QĐ-BVT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | OLIC (Thailand) Limited | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.631 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Insulatard | Insulin Human (rDNA) | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 6.000 | 75.000 | 450.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198825 | 2461/QĐ-BVT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.630 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 8.000 | 260.432 | 2.083.456.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.629 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Rotundin 60 | Rotundine | 60mg | Viên | N4 | 150.000 | 840 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110102624 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.628 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 2.000 | 473.508 | 947.016.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.627 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N4 | 550.000 | 115 | 63.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.626 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Omevin | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) | 40mg | Lọ | N4 | 50.000 | 5.800 | 290.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.625 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 12.000 | 6.000 | 72.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500 mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.612 | 69.180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 1246/QĐ-BVYHCTTW | 03/08/2026 | 31/12/2026 | Bv Yhct Trung Ương | Công ty TNHH DP Gigamed | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.623 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg | Salbutamol + ipratropium | (0,5mg+2,5mg)/2,5ml | Ống | N5 | 1.000 | 11.990 | 11.990.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 5 lọ x 2,5ml; Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115264625 | 344/QĐ-BVĐK | 10/08/2026 | 09/11/2026 | Bvđk Khu Vực Cam Lộ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.622 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N5 | 1.000 | 4.330 | 4.330.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115232324 | 344/QĐ-BVĐK | 10/08/2026 | 09/11/2026 | Bvđk Khu Vực Cam Lộ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ACUPAN | Nefopam (hydroclorid) | 20mg/2ml | Ống | N1 | 30.000 | 23.500 | 705.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 2252/QĐ-PSTW | 03/08/2026 | 02/04/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.620 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betosiban | Atosiban | 37,5mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 1.642.000 | 821.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ 5ml | VN-22720-21 | 2252/QĐ-PSTW | 03/08/2026 | 02/04/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.619 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Actrapid | Insulin Human | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 6.000 | 75.000 | 450.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 2461/QĐ-BVT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.618 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Mixtard 30 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) ; Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 12.000 | 75.000 | 900.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 2461/QĐ-BVT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.617 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Nitromint | Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g | 0,08g/10g | Chai | N1 | 20 | 164.700 | 3.294.000 | Xịt | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.616 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Ethambutol 400mg | Ethambutol hydrochlorid | 400mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.575 | 31.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.615 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Gaberon | Gabapentin | 300mg | Viên | N2 | 50.000 | 793 | 39.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19634-13 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.614 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Glucofine 1000 mg | Metformin hydroclorid | 1.000mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 803 | 803.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050300 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.613 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Isoptin | Verapamil hydroclorid | 5mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 280.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2026.1718.1 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.612 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Isoptin | Verapamil hydroclorid | 5mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 280.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2026.1720.1 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.611 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) | 0,1mg/ml | Ống | N1 | 0 | 97.860 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.610 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Isoptin | Verapamil hydroclorid | 5mg/2ml | Lọ | N1 | 600 | 280.000 | 168.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2026.1414.1 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.609 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Isoptin | Verapamil hydroclorid | 5mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 280.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2026.1719.1 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.608 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Emoclot | Yếu tố VIII | 500IU/10ml | Bộ | N1 | 1.080 | 1.837.222 | 1.984.199.760 | Tiêm truyền | Thuốc bột và dung môi pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 10ml + 1 bộ dụng cụ pha tiêm truyền | 800410174400 | 4057/QĐ-BVVT | 12/08/2026 | 11/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo) | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.607 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drenoxol | Ambroxol | 0,3% (30mg/10ml) | Ống | N1 | 4.000 | 8.600 | 34.400.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống uống x 10mL | VN-21986-19 | 1246/QĐ-BVYHCTTW | 03/08/2026 | 31/12/2026 | Bv Yhct Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | Faes Farma Portugal, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.547 | 7.735.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 1246/QĐ-BVYHCTTW | 03/08/2026 | 31/12/2026 | Bv Yhct Trung Ương | Công ty Cổ phần Thương mại Minh Dân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin K1 10mg/1ml | Phytomenadion | 10mg/ 1ml | Ống | N4 | 500 | 2.500 | 1.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110440624 | 1246/QĐ-BVYHCTTW | 03/08/2026 | 31/12/2026 | Bv Yhct Trung Ương | Công ty Cổ phần Thương mại Minh Dân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin Clovir 800 | Aciclovir | 800mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.800 | 8.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22035-14 | 1246/QĐ-BVYHCTTW | 03/08/2026 | 31/12/2026 | Bv Yhct Trung Ương | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1%;6 ml | Lọ | N4 | 2.470 | 25.000 | 61.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893100326724 | 1246/QĐ-BVYHCTTW | 03/08/2026 | 31/12/2026 | Bv Yhct Trung Ương | Công ty TNHH Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid 600mg/300ml | Linezolid* | 600mg/300ml | Lọ | N4 | 500 | 195.000 | 97.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 300ml | 893110129623 | 1246/QĐ-BVYHCTTW | 03/08/2026 | 31/12/2026 | Bv Yhct Trung Ương | Công ty CP DP và TM Đại Thủy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistin 2 MIU | Colistin* | 2.000.000 IU | Lọ | N2 | 300 | 600.000 | 180.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35189-21 | 1246/QĐ-BVYHCTTW | 03/08/2026 | 31/12/2026 | Bv Yhct Trung Ương | Công ty CP DP Kim Tinh | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 10mg/ml | Túi | N4 | 1.500 | 9.030 | 13.545.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 1246/QĐ-BVYHCTTW | 03/08/2026 | 31/12/2026 | Bv Yhct Trung Ương | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 25.000 | 450 | 11.250.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 1246/QĐ-BVYHCTTW | 03/08/2026 | 31/12/2026 | Bv Yhct Trung Ương | Công ty TNHH Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml | Chai | N1 | 50 | 260.432 | 13.021.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 1246/QĐ-BVYHCTTW | 03/08/2026 | 31/12/2026 | Bv Yhct Trung Ương | Công ty TNHH MTV Dược Liệu TW 2 | GEHealthcareIrelandLimited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.597 | Tân dược | Tỉnh Bình Phước | Oremute 5 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 580mg +300mg +2700mg+5mg | Gói | N4 | 15.600 | 2.600 | 40.560.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 249/QĐ-TTYTKVCT | 07/08/2026 | 06/11/2026 | Ttyt Khu Vực Chơn Thành | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ACUPAN | Nefopam (hydroclorid) | 20mg | Ống | N1 | 30.000 | 23.500 | 705.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 2252/QĐ-PSTW | 03/08/2026 | 02/04/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.595 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vitamin AD | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 4000IU+ 400IU | Viên | N4 | 160.000 | 599 | 95.840.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 25/QĐ-BV | 06/08/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.594 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | AD Tamy | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 160.000 | 560 | 89.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 25/QĐ-BV | 06/08/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME DI SUN | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
