Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 3 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 3 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.253.593 Tân dược Thành phố Hải Phòng Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 100 260.432 26.043.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 834/QĐ-TTYT 10/08/2026 09/09/2026 Ttyt Thủy Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.253.592 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 100.000 3.350 335.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 935/QĐ-TTYT 12/08/2026 19/12/2027 Bvđk Hòa Bình Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.253.591 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu GONCAL Calci carbonat+ calci gluconolactat 0,15g + 1,47g Viên N2 50.000 1.950 97.500.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100341224 935/QĐ-TTYT 13/08/2026 19/12/2027 Bvđk Hòa Bình CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.590 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenicrim Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 4.300 727 3.126.100 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1 ml 893110894924 1066/QĐ-BVHN 03/08/2026 31/12/2026 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.589 Tân dược Tỉnh Hải Dương Glaritus Insulin glargine 100IU/ml x 3ml Bút N5 2.000 218.000 436.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3 ml 890410091623 367/QĐ-TTYT 10/08/2026 09/08/2027 Ttyt Chí Linh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.253.588 Tân dược Tỉnh Bến Tre Unasyn Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 0,5g + 1g Lọ N1 250 65.999 16.499.750 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.253.587 Tân dược Tỉnh Bến Tre Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 200 3.173.573 634.714.600 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml VN-20847-17 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.253.586 Tân dược Tỉnh Bến Tre Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 100 754.110 75.411.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml VN-20848-17 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.253.585 Tân dược Tỉnh Bến Tre Daflon 500mg Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg Viên N1 70.000 3.886 272.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.584 Tân dược Tỉnh Bến Tre Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 220 300.300 66.066.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp x 30 gam VN-21355-18 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.253.583 Tân dược Tỉnh Bến Tre Exforge Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 10mg + 160mg Viên N1 9.000 18.107 162.963.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16342-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.253.582 Tân dược Tỉnh Bến Tre Flixotide Evohaler Fluticasone propionate 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 150 106.462 15.969.300 Đường hô hấp Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.253.581 Tân dược Tỉnh Bến Tre Glucophage XR 1000mg Metformin hydrochlorid 1000mg Viên N1 39.000 4.843 188.877.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.580 Tân dược Tỉnh Bến Tre Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 10.000 14.700 147.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.253.579 Tân dược Tỉnh Bến Tre Humalog Mix 50/50 Kwikpen Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 400 178.080 71.232.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410177600 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company. Nước sản xuất: Pháp; Nước lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ 3.thau_rieng_le
1.253.578 Tân dược Tỉnh Bến Tre Lantus Insulin glargine 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) UI N1 300.000 47.975 143.925.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml QLSP-0790-14 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.253.577 Tân dược Tỉnh Bến Tre Sevorane Sevoflurane Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 2.480 3.578.500 8.874.680.000 Dạng hít Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.253.576 Tân dược Tỉnh Bến Tre Arimidex Anastrozole 1mg Viên N1 5.000 59.085 295.425.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.253.575 Tân dược Tỉnh Bến Tre Aromasin Exemestane 25mg Viên N1 6.000 82.440 494.640.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x15 viên VN-20052-16 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Pfizer Italia S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.253.574 Tân dược Tỉnh Bến Tre Augmentin 1g Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) 875mg + 125mg Viên N1 60.000 16.680 1.000.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.253.573 Tân dược Tỉnh Bến Tre Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 250mg + 31,25mg Gói N1 14.000 10.670 149.380.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.572 Tân dược Tỉnh Bến Tre Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 500mg + 62,5mg Gói N1 7.000 16.014 112.098.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-16487-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.571 Tân dược Tỉnh Bến Tre Augmentin 625mg tablets Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 500mg + 125mg Viên N1 30.000 11.936 358.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20169-16 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 SmithKline Beecham Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.253.570 Tân dược Tỉnh Bến Tre Aprovel Irbesartan 150mg Viên N1 35.000 9.561 334.635.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.569 Tân dược Tỉnh Bến Tre Arcoxia 90mg Etoricoxib 90mg Viên N1 2.000 15.645 31.290.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413223 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.253.568 Tân dược Tỉnh Bến Tre Avamys Fluticason furoat 27,5 mcg/ liều xịt Bình N1 120 210.000 25.200.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 bình 120 liều xịt VN-21418-18 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) Anh 3.thau_rieng_le
1.253.567 Tân dược Tỉnh Bến Tre Avelox Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml Chai N1 1.300 367.500 477.750.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Ý 3.thau_rieng_le
1.253.566 Tân dược Tỉnh Bến Tre Avodart Dutasteride 0,5mg Viên N1 44.000 17.257 759.308.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.253.565 Tân dược Tỉnh Bến Tre Betaloc Zok 25mg Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) Viên N1 45.000 4.389 197.505.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.253.564 Tân dược Tỉnh Bến Tre Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 60.000 15.873 952.380.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.253.563 Tân dược Tỉnh Bến Tre Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 19.000 11.913 226.347.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.253.562 Tân dược Tỉnh Bến Tre Combivent Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate), Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 9.500 16.074 152.703.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.561 Tân dược Tỉnh Bến Tre Betaloc Zok 50mg Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 96.000 5.490 527.040.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.253.560 Tân dược Tỉnh Bến Tre Cordarone 150mg/3ml Amiodarone hydrochloride 150mg/3ml Ống N1 1.500 30.048 45.072.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.559 Tân dược Tỉnh Bến Tre Coversyl 5mg Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg 5mg Viên N1 230.000 5.028 1.156.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.558 Tân dược Tỉnh Bến Tre Crestor 20mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg Viên N1 25.000 14.903 372.575.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Cơ sở sản xuất: IPR Pharmaceuticals Inc., Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Cơ sở sản xuất: Mỹ, Cơ sở đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.253.557 Tân dược Tỉnh Bến Tre Curosurf Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg/ 1,5ml Lọ N1 30 13.990.000 419.700.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.253.556 Tân dược Tỉnh Bến Tre Survanta Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) 25mg/ml Lọ N1 70 8.802.200 616.154.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch dùng đường nội khí quản Hộp 1 lọ 4ml QLSP-940-16 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 AbbVie Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.253.555 Tân dược Tỉnh Bến Tre Symbicort Turbuhaler Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 14.000 219.000 3.066.000.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.253.554 Tân dược Tỉnh Bến Tre Sympal Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml Ống N1 4.000 21.210 84.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha Hộp 5 ống x2ml VN-22698-21 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.253.553 Tân dược Tỉnh Bến Tre Sympal Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg Viên N1 200 5.513 1.102.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN2-522-16 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) 3.thau_rieng_le
1.253.552 Tân dược Tỉnh Bến Tre Tavanic Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) 500mg Viên N1 600 36.550 21.930.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.551 Tân dược Tỉnh Bến Tre Taxotere Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg/4ml Lọ N1 500 6.298.864 3.149.432.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml VN-20266-17 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.253.550 Tân dược Tỉnh Bến Tre Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 50 194.176 9.708.800 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800115179623 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.253.549 Tân dược Tỉnh Bến Tre Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 5.000 254.838 1.274.190.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.253.548 Tân dược Tỉnh Bến Tre Ciprobay 500 Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg Viên N1 3.000 13.224 39.672.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.253.547 Tân dược Tỉnh Bến Tre Co-Diovan 80/12,5 Valsartan, Hydrochlorothiazide 80mg + 12,5mg Viên N1 30.000 9.987 299.610.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.253.546 Tân dược Tỉnh Bến Tre Fosmicin tablets 500 Fosfomycin calcium hydrate 500mg (potency) Viên N1 3.000 21.900 65.700.000 Uống Viên nén 1 Hộp x 2 vỉ x 10 Viên VN-15983-12 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược phẩm THiên Thảo Sài Gòn Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd. Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.253.545 Tân dược Tỉnh Bến Tre Taxotere Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 20mg/1ml Lọ N1 200 1.856.170 371.234.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml VN-20265-17 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.253.544 Tân dược Tỉnh Bến Tre Tazocin Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g Lọ N1 800 223.700 178.960.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Wyeth Lederle S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.253.543 Tân dược Tỉnh Bến Tre Tobradex 1 ml chứa: Dexamethasone 1mg; Tobramycin 3mg 1 ml chứa: Dexamethasone 1mg; Tobramycin 3mg Lọ N1 2.400 47.300 113.520.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.253.542 Tân dược Tỉnh Bến Tre Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 280 39.999 11.199.720 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19385-15 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.253.541 Tân dược Tỉnh Bến Tre Topamax Topiramate 25mg Viên N1 200.000 5.448 1.089.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20301-17 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed CiLag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.253.540 Tân dược Tỉnh Bến Tre Tresiba Flextouch 100U/ml Insulin degludec 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 2.600 320.624 833.622.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.253.539 Tân dược Tỉnh Bến Tre Tygacil Tigecyclin 50mg Lọ N1 200 731.000 146.200.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Wyeth Lederle S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.253.538 Tân dược Tỉnh Bến Tre Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 38.000 16.156 613.928.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed West-Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.253.537 Tân dược Tỉnh Bến Tre Fucidin Acid Fusidic 2% (w/w) Tuýp N1 500 75.075 37.537.500 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp x 15 gam VN-14209-11 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.253.536 Tân dược Tỉnh Bến Tre Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 80.000 8.225 658.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19290-15 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.253.535 Tân dược Tỉnh Bến Tre Gemzar Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg Lọ N1 100 735.500 73.550.000 Tiêm Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 442,5mg 520114446123 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C – Greece. Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France – France. Greece; France 3.thau_rieng_le
1.253.534 Tân dược Tỉnh Bến Tre Gemzar Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg Lọ N1 100 2.726.400 272.640.000 Tiêm Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2,21 gam 520114195923 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C – Greece. Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France – France. Greece; France 3.thau_rieng_le
1.253.533 Tân dược Tỉnh Bến Tre Glucophage Metformin hydrochloride 1000mg Viên N1 39.000 3.703 144.417.000 Uống Viên nén bao phim bẻ được Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16517-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.532 Tân dược Tỉnh Bến Tre Lipanthyl NT 145mg Fenofibrate (Nanoparticules) 145mg Viên N1 3.800 10.560 40.128.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine) Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Ireland (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pháp) 3.thau_rieng_le
1.253.531 Tân dược Tỉnh Bến Tre Lipitor Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) 40 mg Viên N1 110.000 22.778 2.505.580.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim 001110025823 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.253.530 Tân dược Tỉnh Bến Tre Nebilet Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg Viên N1 26.000 7.600 197.600.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Berlin Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.529 Tân dược Tỉnh Bến Tre Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 42.000 11.316 475.272.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Sản xuất bán thành phẩm: Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Sản xuất bán thành phẩm: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.253.528 Tân dược Tỉnh Bến Tre Nexium Esomeprazol natri 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 14.000 153.560 2.149.840.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.253.527 Tân dược Tỉnh Bến Tre Nexium Mups Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg Viên N1 1.500 22.456 33.684.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.253.526 Tân dược Tỉnh Bến Tre Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 500mg Lọ N1 840 207.579 174.366.360 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.253.525 Tân dược Tỉnh Bến Tre Nexium Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) 10mg Gói N1 650 22.456 14.596.400 Uống Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống Hộp 28 gói VN-17834-14 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.253.524 Tân dược Tỉnh Bến Tre Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg Lọ N1 300 41.871 12.561.300 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.253.523 Tân dược Tỉnh Bến Tre Lipitor Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) 20mg Viên N1 270.000 15.941 4.304.070.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim 001110025723 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.253.522 Tân dược Tỉnh Bến Tre Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 82.000 2.682 219.924.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.521 Tân dược Tỉnh Bến Tre Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 10.000 3.535 35.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.253.520 Tân dược Tỉnh Bến Tre Lovenox Enoxaparin Natri 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 12.000 85.381 1.024.572.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.519 Tân dược Tỉnh Bến Tre Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 30.000 17.685 530.550.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.253.518 Tân dược Tỉnh Bến Tre Meronem Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1000mg Lọ N1 4.500 549.947 2.474.761.500 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.253.517 Tân dược Tỉnh Bến Tre Meronem Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg Lọ N1 450 317.747 142.986.150 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.253.516 Tân dược Tỉnh Bến Tre Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 9.000 9.832 88.488.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.253.515 Tân dược Tỉnh Bến Tre Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 8.000 9.122 72.976.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.253.514 Tân dược Tỉnh Bến Tre NovoMix 30 FlexPen Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 2.400 200.508 481.219.200 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.513 Tân dược Tỉnh Bến Tre Lovenox Enoxaparin Natri 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 15.000 113.163 1.697.445.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.512 Tân dược Tỉnh Bến Tre NovoRapid FlexPen Insulin aspart (rDNA) 300U/3ml Bút tiêm N1 90 225.000 20.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.511 Tân dược Tỉnh Bến Tre Plavix Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5mg tương đương với Clopidogrel base 300mg 300mg Viên N1 730 54.746 39.964.580 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18879-15 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.510 Tân dược Tỉnh Bến Tre Plavix 75mg Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg 75mg Viên N1 300.000 16.819 5.045.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.509 Tân dược Tỉnh Bến Tre Procoralan 7.5mg Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg 7,5mg Viên N1 6.000 10.546 63.276.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.508 Tân dược Tỉnh Bến Tre Pulmicort Respules Budesonide 500mcg/2ml Ống N1 44.000 13.834 608.696.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.253.507 Tân dược Tỉnh Bến Tre Ryzodeg FlexTouch 100U/ml Bút tiêm 3ml chứa: Insulin degludec 7,68mg; Insulin aspart 3,15mg (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 600 411.249 246.749.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.253.506 Tân dược Tỉnh Bến Tre Pantoloc 40mg Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg Viên N1 11.000 18.499 203.489.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 1330/QĐ-BVNĐC 06/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Sang Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.253.505 Tân dược Tỉnh Bến Tre Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 3.500 278.090 973.315.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.253.504 Tân dược Tỉnh Bến Tre Rocephin 1g I.V. Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1g Lọ N1 6.000 140.416 842.496.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.253.503 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoladex Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 70 6.405.000 448.350.000 Tiêm Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài 500114446023 3700/QĐ-BV19-8 11/08/2026 06/06/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.253.502 Tân dược Thành phố Hà Nội Xamiol Calcipotriol + betamethason dipropionat 50mcg/g + 0,5mg/g Lọ N1 400 282.480 112.992.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 lọ 15g 539110339425 2318/QĐ-BV 07/08/2026 27/10/2026 Bvđk Hà Đông Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.253.501 Tân dược Thành phố Hà Nội Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin degludec + Insulin aspart (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 650 329.000 213.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 2261/QĐ-BV 07/08/2026 14/10/2026 Bvđk Hà Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.253.500 Tân dược Tỉnh Bến Tre Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml; 50ml Chai N1 1.500 260.432 390.648.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 1330/QĐ-BVNĐC 06/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.253.499 Tân dược Tỉnh Bến Tre Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 36.000 58.000 2.088.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.498 Tân dược Tỉnh Bến Tre Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 69.000 58.000 4.002.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.497 Tân dược Tỉnh Bến Tre Zinnat Suspension Cefuroxime axetil 125mg/5ml Cefuroxime Chai N1 500 121.617 60.808.500 Uống Cốm pha huyền dịch uống Hộp 1 chai VN-9663-10 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Glaxo Operations UK Ltd. Anh 3.thau_rieng_le
1.253.496 Tân dược Tỉnh Bến Tre Zinnat tablets 500mg Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên N1 19.000 22.130 420.470.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.253.495 Tân dược Tỉnh Bến Tre Vastarel MR Trimetazidine dihydrochloride 35mg Viên N1 200.000 2.705 541.000.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.494 Tân dược Tỉnh Bến Tre Ventolin Inhaler Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 8.900 76.379 679.773.100 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.253.493 Tân dược Tỉnh Bến Tre Vesicare 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên N1 2.000 25.725 51.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16193-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.253.492 Tân dược Tỉnh Bến Tre Vigamox Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg/ml Lọ N1 1.900 89.999 170.998.100 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-22182-19 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.253.491 Tân dược Tỉnh Bến Tre Voltaren Diclofenac natri 100mg Viên N1 12.000 15.602 187.224.000 Thụt hậu môn – trực tràng Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Delpharm Huningue S.A.S France 3.thau_rieng_le
1.253.490 Tân dược Tỉnh Bến Tre Voltaren 75mg/3ml Diclofenac natri 75mg/3ml Ống N1 6.000 18.066 108.396.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.253.489 Tân dược Tỉnh Bến Tre Voluven 6% Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Túi N1 200 110.000 22.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml 400110402923 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.253.488 Tân dược Tỉnh Bến Tre Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 4.800 58.000 278.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.487 Tân dược Tỉnh Bến Tre Xatral XL 10mg Alfuzosin HCl 10mg Viên N1 11.000 15.291 168.201.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.486 Tân dược Tỉnh Bến Tre Zoloft Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg Viên N1 35.000 14.087 493.045.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110010824 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.253.485 Tân dược Tỉnh Bến Tre Zometa Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate 4,264mg) 4mg/100ml Chai N1 100 6.460.000 646.000.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110978424 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Fisiopharma S.r.l. Italy 3.thau_rieng_le
1.253.484 Tân dược Tỉnh Bến Tre Xarelto Rivaroxaban 2,5mg Viên N1 2.400 27.222 65.332.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN3-75-18 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.483 Tân dược Tỉnh Bến Tre Zyvox Linezolid 600mg/300ml Túi N1 410 957.002 392.370.820 Tiêm Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.253.482 Tân dược Tỉnh Bến Tre Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 200 10.830.000 2.166.000.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.481 Tân dược Tỉnh Bến Tre Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 100.000 9.454 945.400.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.480 Tân dược Tỉnh Bến Tre Amlor Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg Viên N1 180.000 7.593 1.366.740.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.479 Tân dược Tỉnh Bến Tre Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 100 2.447.550 244.755.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.253.478 Tân dược Tỉnh Bến Tre Janumet 50mg/500mg Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 50mg, 500mg Viên N1 19.000 10.643 202.217.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999424 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.253.477 Tân dược Tỉnh Bến Tre Diovan 160 Valsartan 160mg Viên N1 20.000 14.868 297.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18398-14 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.253.476 Tân dược Tỉnh Bến Tre Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 32.000 9.366 299.712.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.253.475 Tân dược Tỉnh Bến Tre Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 27.000 5.126 138.402.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.474 Tân dược Tỉnh Bến Tre Duoplavin Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 100mg; 75mg Viên N1 13.000 20.828 270.764.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.473 Tân dược Tỉnh Bến Tre Eloxatin Oxaliplatin 100mg/20ml Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N1 600 4.943.570 2.966.142.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml VN-19902-16 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.253.472 Tân dược Tỉnh Bến Tre Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride 50mg, 1000mg Viên N1 19.000 10.643 202.217.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999324 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.253.471 Tân dược Tỉnh Bến Tre Exforge Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 5mg + 80mg Viên N1 30.000 9.987 299.610.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.253.470 Tân dược Tỉnh Bến Tre Eloxatin Oxaliplatin 50mg/10ml Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N1 200 2.973.778 594.755.600 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 10ml VN-19903-16 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.253.469 Tân dược Tỉnh Bến Tre Humalog Mix 75/25 Kwikpen Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg) 300U/3ml Bút tiêm N1 4.900 178.080 872.592.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company Pháp; Mỹ 3.thau_rieng_le
1.253.468 Tân dược Tỉnh Bến Tre Janumet 50mg/ 850mg Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 50mg, 850mg Viên N1 19.000 10.643 202.217.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.253.467 Tân dược Tỉnh Bến Tre Arcoxia 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 6.000 14.222 85.332.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413123 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.253.466 Tân dược Tỉnh Bến Tre Concor 5mg Bisoprolol fumarate 5mg Viên N1 220.000 4.290 943.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.253.465 Tân dược Tỉnh Bến Tre Concor Cor Bisoprolol fumarate 2,5mg Viên N1 17.000 3.147 53.499.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.253.464 Tân dược Tỉnh Bến Tre Cordarone Amiodarone hydrochloride 200mg Viên N1 5.000 6.750 33.750.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.463 Tân dược Tỉnh Bến Tre Lantus solostar Insulin glargine 100 đơn vị/1ml Bút tiêm N1 11.000 257.145 2.828.595.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 05 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. Đức 3.thau_rieng_le
1.253.462 Tân dược Thành phố Hà Nội Simponi Golimumab 50mg/0,5ml Bút tiêm N1 80 10.476.409 838.112.720 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc 001410037423 2261/QĐ-BV 07/08/2026 14/10/2026 Bvđk Hà Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.253.461 Tân dược Thành phố Hà Nội Albutein 25% Albumin 0,25g/ml (25%) Chai N1 9.100 987.610 8.987.251.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml 001410199725 2318/QĐ-BV 07/08/2026 27/10/2026 Bvđk Hà Đông Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) Mỹ 3.thau_rieng_le
1.253.460 Tân dược Thành phố Hà Nội Piperacilin 1g Piperacilin 1g Lọ N4 6.893 50.000 344.650.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110219100 1567/QĐ-BV 07/08/2026 20/08/2025 Bvđk Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.459 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 0 51.200 0 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 1641/QĐ-BVTN 05/08/2026 10/08/2026 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.253.458 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 0 62.500 0 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 2283/QĐ-BVBĐ-KD 10/08/2026 10/08/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.253.457 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml UI N5 0 625 0 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 2283/QĐ-BVBĐ-KD 10/08/2026 10/08/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.253.456 Tân dược Thành phố Hà Nội Berlthyrox 50 Levothyroxin (muối natri) 0,05mg Viên N2 0 781 0 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110324425 2283/QĐ-BVBĐ-KD 10/08/2026 10/08/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin-Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.455 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanakan Ginkgo biloba 40mg Viên N1 0 4.638 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16289-13 2212/QĐ-BVBĐ-KD 07/08/2026 05/08/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.454 Tân dược Thành phố Hà Nội Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 0 864 0 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên 400110179525 2283/QĐ-BVBĐ-KD 10/08/2026 10/08/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin-Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.453 Tân dược Thành phố Hà Nội Dopegyt Methyldopa 250mg Viên N1 0 2.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 599110417323 2283/QĐ-BVBĐ-KD 10/08/2026 10/08/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Hungary 3.thau_rieng_le
1.253.452 Tân dược Thành phố Hà Nội Tebonin Ginkgo biloba 120mg Viên N1 41.020 10.799 442.974.980 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 400200407625 288/QĐ-BVHN 03/08/2026 08/04/2027 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.451 Tân dược Tỉnh Nam Định Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 250 6.794.409 1.698.602.250 Tiêm nội nhãn cầu Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 400410250123 261/QĐ-BVMNĐ 03/08/2026 02/08/2027 Bv Mắt Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.253.450 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nupovel Propofol 10mg/ml x 20ml Ống N2 200 24.800 4.960.000 Tiêm Nhũ tương tiêm Hộp 5 ống 20ml VN-22978-21 310/QĐ-TTYT 04/08/2026 04/09/2026 Ttyt Thanh Miện CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.253.449 Tân dược Thành phố Hà Nội Berlthyrox 50 Levothyroxin (muối natri) 0,05mg Viên N1 0 781 0 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110324425 2283/QĐ-BVBĐ-KD 10/08/2026 10/08/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin-Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.448 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp (Malayan Pit Viper Antivenin) Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) Lọ N5 30 2.528.400 75.852.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ 10ml nước cất pha tiêm KD.2024.3745.1 1474/QĐ-BVNT 10/08/2026 10/11/2026 Bvđk Ninh Thuận Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Queen Saovabha memorial institute, The Thai Red Cross Society Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.253.447 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 0 100 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 3981/QĐ-BVVT 11/08/2026 10/06/2027 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp (Cơ Sở 2 An Đồng) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.446 Tân dược Thành phố Hải Phòng Emoclot Yếu tố VIII 500IU/10ml Bộ N1 0 1.837.222 0 Tiêm truyền Thuốc bột và dung môi pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 10ml + 1 bộ dụng cụ pha tiêm truyền 800410174400 4057/QĐ-BVVT 12/08/2026 11/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp (Cơ Sở 2 An Đồng) Công ty TNHH Bình Việt Đức Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo) Ý 3.thau_rieng_le
1.253.445 Tân dược Thành phố Hải Phòng Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 3981/QĐ-BVVT 11/08/2026 10/06/2027 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp (Cơ Sở 2 An Đồng) Công ty TNHH vacxin sinh phẩm và thiết bị y tế Phương Anh Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.444 Tân dược Thành phố Hà Nội Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 32.330 864 27.933.120 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên 400110179525 2283/QĐ-BVBĐ-KD 10/08/2026 10/08/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin-Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.443 Tân dược Thành phố Hà Nội Berlthyrox 50 Levothyroxin (muối natri) 0,05mg Viên N1 2.740 781 2.139.940 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110324425 2283/QĐ-BVBĐ-KD 10/08/2026 10/08/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin-Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.442 Tân dược Thành phố Hà Nội Berlthyrox 50 Levothyroxin (muối natri) 0,05mg Viên N2 300 781 234.300 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110324425 2283/QĐ-BVBĐ-KD 10/08/2026 10/08/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin-Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.441 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml UI N5 0 625 0 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 2283/QĐ-BVBĐ-KD 10/08/2026 10/08/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.253.440 Tân dược Thành phố Hà Nội Dopegyt Methyldopa 250mg Viên N1 105.660 2.800 295.848.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 599110417323 2283/QĐ-BVBĐ-KD 10/08/2026 10/08/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Hungary 3.thau_rieng_le
1.253.439 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 1.890 62.500 118.125.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 2283/QĐ-BVBĐ-KD 10/08/2026 10/08/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.253.438 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanakan Ginkgo biloba 40mg Viên N1 5.000 4.638 23.190.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16289-13 2212/QĐ-BVBĐ-KD 07/08/2026 05/08/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.437 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng CALCIUM STELLA 500 MG Calci carbonat+ calci gluconolactat 300mg+2,940mg Viên N2 0 3.500 0 Uống Viên sủi Hộp 1 tuýp 20 viên 893100095424 311/QĐ-BVSNST 07/08/2026 01/04/2028 Bv Sản-Nhi Sóc Trăng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.436 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;100ml Chai N4 20.000 8.358 167.160.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 915/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.435 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinsolon 125 Methyl prednisolon 125mg Lọ N4 8.000 25.000 200.000.000 Tiêm Thuốc bột đông khô pha tiêm Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi
2ml
893110100023 915/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.434 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cefuroxime 250mg Cefuroxim 250mg Viên N4 70.000 1.190 83.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065124 916/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.433 Tân dược Thành phố Cần Thơ Antimuc 300 mg/3 ml Acetylcystein 300mg/3ml Ống N4 1.500 29.000 43.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 3ml VD-36204-22 915/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.432 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N1 150 30.048 4.507.200 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 915/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.253.431 Tân dược Thành phố Cần Thơ Agiclovir 5% Aciclovir 0,25g/5g Tuýp N4 100 9.800 980.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp nhựa 5g VD-18693-13 918/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.430 Tân dược Thành phố Cần Thơ Atisalbu Salbutamol sulfat 0,4 mg/ml; 5ml Gói N4 50.000 3.848 192.400.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml 893115277823 918/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.429 Tân dược Thành phố Cần Thơ Agirenyl Vitamin A 5000IU Viên N4 2.000 420 840.000 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100163425 918/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.428 Tân dược Thành phố Cần Thơ Acepron 325 mg Paracetamol 325mg Gói N4 60.000 1.475 88.500.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 1,5g VD-20679-14 918/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.427 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cefuroxime 125mg Cefuroxim 125mg Gói N4 60.000 1.625 97.500.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 3,5g 893110205925 916/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.426 Tân dược Thành phố Cần Thơ Povidone Povidon iodin 10%-90ml Chai N4 4.000 14.200 56.800.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai nhựa HD chứa 90ml 893100041923 918/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.425 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hidrasec 30mg Children Racecadotril 30mg/gói Gói N1 20.000 5.354 107.080.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 300110000624 917/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.424 Tân dược Thành phố Cần Thơ Enterobella Bacillus clausii 2.10^9 CFU Gói N4 60.000 5.440 326.400.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 1g 893400048925 917/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.423 Tân dược Thành phố Cần Thơ Micezym 100 Saccharomyces boulardii 100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) Gói N4 100.000 4.599 459.900.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400108924 917/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm Nho Việt Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.422 Tân dược Thành phố Cần Thơ BIOFLORA 100MG Saccharomyces boulardii 100mg Gói N1 100.000 5.500 550.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp chứa 20 gói VN-16392-13 917/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.421 Tân dược Thành phố Cần Thơ Amphot Amphotericin B* 50mg Lọ N5 350 200.000 70.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890110036226 916/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Lyka Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.253.420 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml Lọ N1 500 52.900 26.450.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 400115010324 916/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED URSAPHARM Arzneimittel GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.253.419 Tân dược Thành phố Cần Thơ Midantin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N4 16.000 2.856 45.696.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110391824 916/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.418 Tân dược Thành phố Cần Thơ Amphot Amphotericin B* 50mg Lọ N5 0 200.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-19777-16 916/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Lyka Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.253.417 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cloxacillin 1g Cloxacilin 1g Lọ N2 1.440 44.100 63.504.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110023700 916/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại
Bình Dương
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.416 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ciprofloxacin 200mg/100ml Ciprofloxacin 200mg/ 100ml Lọ N4 15.000 9.980 149.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml VD-34943-21 916/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.415 Tân dược Thành phố Cần Thơ Linezolid 400 Linezolid* 400mg/200ml Túi N4 2.500 185.000 462.500.000 Tiêm truyền Dung dịch thuốc tiêm truyền Hộp 1 túi 200 ml 893110056924 916/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.414 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kydheamo-2B Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat Mỗi 1000ml chứa: 30,5g; 66g Can N4 1.500 154.875 232.312.500 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 01 can 10 lít 893110160125 701/QĐ-BVYT 06/08/2026 06/04/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần Dược -Trang thiết bị y tế Bình Định(BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.413 Tân dược Tỉnh Nghệ An Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 10 10.830.000 108.300.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 701/QĐ-BVYT 05/08/2026 05/04/2027 Bvđk Yên Thành Công ty TNHH Dược Phẩm GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.412 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nerazzu-50 Losartan 50mg Viên N2 100.000 333 33.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên 893110214300 701/QĐ-BVYT 10/08/2026 10/04/2027 Bvđk Yên Thành Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.411 Tân dược Tỉnh Nghệ An Doxazosin DWP 4mg Doxazosin 4mg Viên N4 10.000 1.281 12.810.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110117823 701/QĐ-BVYT 04/08/2026 04/04/2027 Bvđk Yên Thành Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.410 Tân dược Tỉnh Nghệ An Conipa Pure Kẽm gluconat 70mg/10ml Ống N4 6.000 4.500 27.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml VD-24551-16 701/QĐ-BVYT 03/08/2026 03/04/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.409 Tân dược Tỉnh Nghệ An Conipa Pure Kẽm gluconat 70mg/10ml Ống N4 6.000 4.500 27.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893110421424 701/QĐ-BVYT 03/08/2026 03/04/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.408 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 40.000 3.677 147.080.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 701/QĐ-BVYT 05/08/2026 05/04/2027 Bvđk Yên Thành Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.407 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 125mcg Bình xịt N1 800 210.176 168.140.800 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 701/QĐ-BVYT 05/08/2026 05/04/2027 Bvđk Yên Thành Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.253.406 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ciprofloxacin 200mg/100ml Ciprofloxacin 200mg/100ml Lọ N4 1.500 10.350 15.525.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml VD-34943-21 701/QĐ-BVYT 05/08/2026 05/04/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần thương mại Minh Dân Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.405 Tân dược Tỉnh Nghệ An SYNDOPA 275 Levodopa + carbidopa 25mg+250mg Viên N5 20.000 3.140 62.800.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x
10 viên
890110437625 701/QĐ-BVYT 04/08/2026 04/04/2027 Bvđk Yên Thành Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Sun Pharma Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.253.404 Tân dược Tỉnh Nghệ An Claminat 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g; 200mg Lọ N2 9.000 38.850 349.650.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 1,2g 893110387624 701/QĐ-BVYT 04/08/2026 04/04/2027 Bvđk Yên Thành Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.403 Tân dược Tỉnh Nghệ An Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 1.500 210 315.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 701/QĐ-BVYT 04/08/2026 04/04/2027 Bvđk Yên Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.402 Tân dược Tỉnh Nghệ An Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 30.000 8.100 243.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 701/QĐ-BVYT 04/08/2026 04/04/2027 Bvđk Yên Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.401 Tân dược Tỉnh Nghệ An Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol (0,4% + 0,3%)/5ml Lọ N1 500 60.100 30.050.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 701/QĐ-BVYT 05/08/2026 05/04/2027 Bvđk Yên Thành Công ty TNHH Dược Phẩm GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.253.400 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aharon 150mg/ 3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N4 120 24.000 2.880.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml 893110226024 701/QĐ-BVYT 06/08/2026 06/04/2027 Bvđk Yên Thành Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.399 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 16.000 17.850 285.600.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 915/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.398 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ciprofloxacin 500mg Ciprofloxacin 500mg Viên N4 12.000 595 7.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115065624 916/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.397 Tân dược Thành phố Cần Thơ I.V.- Globulin SN inj. Immune globulin 2500mg/ 50ml Lọ N2 1.000 1.939.000 1.939.000.000 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 50ml 880410089623 943/QĐ-BVNĐ 07/08/2026 07/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY GC Biopharma Corp. Korea 3.thau_rieng_le
1.253.396 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zinc 15 Kẽm gluconat 105mg (15mg Kẽm) Gói N4 60.000 4.500 270.000.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp/30 gói x 1g 893100343124 918/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Efforts Pharma Công ty Liên doanh Meyer – BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.395 Tân dược Thành phố Cần Thơ A.T Ibuprofen syrup Ibuprofen 20 mg/ml (2% kl/tt); 60ml Chai N4 4.000 18.900 75.600.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 60 ml 893100208200 918/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.394 Tân dược Thành phố Cần Thơ Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 950 260.432 247.410.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 918/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.253.393 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ultravist 370 Iopromid acid 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml Lọ N1 150 648.900 97.335.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021124 918/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.392 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 300 254.678 76.403.400 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 918/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.391 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 1.500 94 141.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 918/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.390 Tân dược Thành phố Cần Thơ A.T Acyclovir 25 mg/ml Aciclovir 250mg/10ml Lọ N4 3.000 105.534 316.602.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml 893110056525 918/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm Helios Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.389 Tân dược Thành phố Cần Thơ Agiclovir 400 Aciclovir 400mg Viên N4 2.000 2.100 4.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ; 3 vỉ x 10 viên 893110204800 918/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.388 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 40.000 2.682 107.280.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 701/QĐ-BVYT 05/08/2026 05/04/2027 Bvđk Yên Thành Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.387 Tân dược Tỉnh Nghệ An Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 0.5% (5mg/ml) – 4ml Ống N1 300 41.600 12.480.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 701/QĐ-BVYT 05/08/2026 05/04/2027 Bvđk Yên Thành Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Cenexi France 3.thau_rieng_le
1.253.386 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 125mcg Bình xịt N1 800 210.176 168.140.800 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt VN-21286-18 701/QĐ-BVYT 05/08/2026 05/04/2027 Bvđk Yên Thành Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.253.385 Tân dược Thành phố Cần Thơ Agiclovir 200 Aciclovir 200mg Viên N4 5.000 850 4.250.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110254923 918/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.384 Tân dược Thành phố Cần Thơ Povidone Povidon iodin 10%-125ml Chai N4 3.000 18.500 55.500.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai nhựa chứa 125ml 893100041923 918/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.383 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;500ml Chai N4 5.000 7.500 37.500.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài 893110118523 915/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.382 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 3% Natri clorid 3%/100ml Chai N4 4.500 6.900 31.050.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118723 915/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.381 Tân dược Thành phố Cần Thơ Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 300 117.000 35.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 915/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.253.380 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ceftizoxim 0,5g Ceftizoxim 0,5g Lọ N4 5.000 28.350 141.750.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110303123 916/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.379 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xylocaine Jelly Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% Tuýp N1 20 90.072 1.801.440 Dùng ngoài Gel hộp 10 tuýp x 30g VN-19788-16 870/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Phong Điền Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.253.378 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 870/QĐ-TTYT 03/08/2026 02/08/2027 Ttyt Phong Điền Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.377 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/
2ml
Ống N5 0 18.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-18481-14 870/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Phong Điền Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.253.376 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/
2ml
Ống N5 20 18.000 360.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 690111338025 870/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Phong Điền Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.253.375 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinbrex 80 Tobramycin 80mg/2ml Ống N4 4.000 4.300 17.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110603924 870/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Phong Điền Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.374 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lidocain Lidocain (hydroclorid) 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) Lọ N1 0 175.000 0 Khí dung Thuốc phun mù Hộp 1 Lọ x 38 gam VN-20499-17 870/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Phong Điền Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.253.373 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lidocain Lidocain (hydroclorid) 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) Lọ N1 10 175.000 1.750.000 Khí dung Thuốc phun mù Hộp 1 Lọ x 38 gam 599110011924 870/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Phong Điền Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.253.372 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 500 34.852 17.426.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 870/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Phong Điền Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.371 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/
2ml
Ống N4 180 8.000 1.440.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 870/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Phong Điền Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.370 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin hydroclorid 10mg/
ml
Ống N4 0 8.925 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml VD-24315-16 870/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Phong Điền Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.369 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin hydroclorid 10mg/
ml
Ống N4 25 8.925 223.125 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 870/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Phong Điền Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.368 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diazepam 10mg/2ml Mỗi ống 2ml chứa: Diazepam 10mg/
2ml
Ống N4 0 8.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-25308-16 870/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Phong Điền Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.367 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Colchicine Colchicin 1mg Viên N2 10.000 900 9.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115882324 870/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Phong Điền Công ty TNHH và Trang thiết bị Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.366 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidine hydrochloride 50 mg 100mg/
2ml
Ống N1 20 33.000 660.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VN-19062-15 870/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Phong Điền Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.253.365 Tân dược Tỉnh Trà Vinh ETIRABOL 80/25 Telmisartan + hydroclorothiazid (80 + 25)mg Viên N2 55.500 8.484 470.862.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên VN-22763-21 3616/QĐ-BVĐK 05/08/2026 03/01/2027 Bvđk Trà Vinh Công ty TNHH DP Nguyên Phát Evertogen Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.253.364 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotid 0,1mg/ml Ống N1 5.700 92.379 526.560.300 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-19094-15 3616/QĐ-BVĐK 04/08/2026 02/01/2027 Bvđk Trà Vinh Công ty TNHH Dược Tâm Đan Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Italy 3.thau_rieng_le
1.253.363 Tân dược Tỉnh Nghệ An SaViAlben 400 Albendazol 400mg Viên N2 9.000 3.138 28.242.000 Uống Viên Hộp 1 vỉ x 1 viên 893110295623 701/QĐ-BVYT 04/08/2026 04/04/2027 Bvđk Yên Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.362 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU /10ml Lọ N5 8.000 62.500 500.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 484/QĐ-BVĐK 04/08/2026 04/08/2028 Bvđk Lục Nam Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.253.361 Tân dược Tỉnh Sơn La Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml Túi N2 200 85.200 17.040.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110781024 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.253.360 Tân dược Tỉnh Sơn La Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml Túi N2 40.500 85.200 3.450.600.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780924 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.253.359 Tân dược Tỉnh Sơn La Buluking L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N2 3.000 59.700 179.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL VN-18525-14 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA BCWorld Pharm.Co.,Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.253.358 Tân dược Tỉnh Sơn La Aju Amikacin Injection 250mg Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 250mg/2ml Ống N2 6.000 23.000 138.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 880110316325 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN Aju Pharm Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.253.357 Tân dược Tỉnh Sơn La Treeton Acid thioctic (Meglumin thioctat) 600mg/20ml Lọ N2 1.000 190.000 190.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền VN-22548-20 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI JSC "Farmak " Ukraine 3.thau_rieng_le
1.253.356 Tân dược Tỉnh Sơn La Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml Túi N2 56.700 85.200 4.830.840.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780824 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.253.355 Tân dược Tỉnh Sơn La Tegrucil-1 Acenocoumarol 1mg Viên N2 200.000 2.450 490.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110283323 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.354 Tân dược Tỉnh Sơn La Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg Carbidopa monohydrat; Levodopa 10mg; 100mg Viên N2 5.000 3.200 16.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22761-21 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Evertogen Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.253.353 Tân dược Tỉnh Sơn La Xenetix 350 Iobitridol 35g/100ml; lọ 100ml Lọ N1 500 795.000 397.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16789-13 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.352 Tân dược Tỉnh Sơn La Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml; 10ml Ống N1 10.000 109.725 1.097.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10 ml QLSP-845-15 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN – Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH – Đức – Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH – Đức – Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH – Áo Đức 3.thau_rieng_le
1.253.351 Tân dược Tỉnh Sơn La Acetad Acetylcystein 2g/10ml Ống N4 1.000 145.000 145.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110650824 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.350 Tân dược Tỉnh Sơn La Treeton Acid thioctic (Meglumin thioctat) 600mg/20ml Lọ N2 1.000 190.000 190.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền VN-22548-20 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI JSC "Farmak " Ukraine 3.thau_rieng_le
1.253.349 Tân dược Tỉnh Sơn La Lamivudin 150 Lamivudin 150mg Viên N5 54.000 950 51.300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD3-183-22 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.348 Tân dược Tỉnh Sơn La Mibetel AM 40/5 Amlodipin + telmisartan 5mg + 40mg Viên N4 200.000 6.800 1.360.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 7 viên 893110756224 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.347 Tân dược Tỉnh Sơn La Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 100.000 110 11.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.346 Tân dược Tỉnh Sơn La Ultravist 370 Iopromid acid 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml Lọ N1 200 648.900 129.780.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021124 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.345 Tân dược Tỉnh Sơn La Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 800 254.678 203.742.400 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.344 Tân dược Tỉnh Sơn La Tegrucil-1 Acenocoumarol 1mg Viên N2 200.000 2.450 490.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110283323 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.343 Tân dược Tỉnh Sơn La Sofuval Sofosbuvir + velpatasvir Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg Viên N4 7.560 234.000 1.769.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 28 viên 893110169523 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt nam 3.thau_rieng_le
1.253.342 Tân dược Tỉnh Sơn La Ridolip 10 Ezetimibe 10mg Viên N3 100.000 3.900 390.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110409824 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.341 Tân dược Tỉnh Sơn La Bixebra 7.5 mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 30.000 6.000 180.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-22878-21 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 Công ty TNHH Dược phẩm HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.253.340 Tân dược Tỉnh Sơn La Fentanyl B. Braun Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 10.000 42.000 420.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh 400111002124 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.339 Tân dược Tỉnh Sơn La Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg Lọ N1 500 100.380 50.190.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml 400112017124 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.253.338 Tân dược Tỉnh Sơn La Kpec 500 Capecitabin 500mg Viên N4 30.000 5.760 172.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên 893114228123 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.337 Tân dược Tỉnh Sơn La Nilsu Piracetam 200mg/ml; 8ml Ống N4 12.500 16.000 200.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 8ml 893110084925 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.336 Tân dược Tỉnh Sơn La Syseye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% (w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 2.000 32.800 65.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.335 Tân dược Tỉnh Sơn La Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml Túi N2 40.500 85.200 3.450.600.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780924 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.253.334 Tân dược Tỉnh Sơn La Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml Túi N2 56.700 85.200 4.830.840.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780824 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.253.333 Tân dược Tỉnh Sơn La Hormedi 125 Methylprednisolon 125mg Lọ N4 6.000 25.000 150.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 2ml có SĐK: VD-33597-19 893110822324 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.332 Tân dược Tỉnh Sơn La Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml Túi N2 200 85.200 17.040.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110781024 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.253.331 Tân dược Tỉnh Sơn La Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromide (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 10.000 87.300 873.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.253.330 Tân dược Tỉnh Sơn La Lyoxatin Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N4 500 244.650 122.325.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 10ml QLĐB-593-17 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.329 Tân dược Tỉnh Sơn La Ertalgold Ertapenem 1000mg Lọ N1 4.000 547.000 2.188.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 800110181423 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.253.328 Tân dược Tỉnh Sơn La Lucikvin 500 Meclofenoxat hydroclorid 500mg Lọ N4 10.000 57.500 575.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml 893110509924 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.327 Tân dược Tỉnh Sơn La Albunorm 20% Human albumin 20g/100ml Lọ N1 2.000 1.485.000 2.970.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 100ml 400410646324 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.253.326 Tân dược Tỉnh Sơn La Volulyte 6% Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 200 117.000 23.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.253.325 Tân dược Tỉnh Sơn La Buluking L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N2 3.000 59.700 179.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL VN-18525-14 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA BCWorld Pharm.Co.,Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.253.324 Tân dược Tỉnh Sơn La Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 600 164.997 98.998.200 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 25ml 893114093323 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.323 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 18.700 3.200 59.840.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên 890110045125 356/QĐ-TTYTKVCB 07/08/2026 30/10/2026 Ttyt Khu Vực Cái Bè CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Panacea Biotec Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.253.322 Tân dược Tỉnh Sơn La Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 5.000 69.300 346.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Italfarmaco S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.253.321 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 100UI/ml x 10ml Lọ N5 0 54.350 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 317/QĐ-BVĐKKVTĐ 13/08/2026 30/09/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.253.320 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml x 2ml Ống N5 0 15.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2ml 690111338025 586/QĐ-BVĐKKVTĐ 13/08/2026 30/09/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.253.319 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận LACTATED RINGER'S Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g Chai N4 7.000 6.650 46.550.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 Chai x 500ml 893110118323 170/QĐ-BVPNT 05/08/2026 04/08/2027 Bv Phổi Ninh Thuận Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.318 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Oxy lỏng Oxy dược dụng Lít 129.896.104 334 43.385.298.736 Đường hô hấp Lỏng Lỏng 980/QĐ-BV 05/08/2026 10/12/2025 Bvđk Tỉnh Liên Danh Đồng Lợi – Mai Hà An NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.317 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Khí oxy dược dụng bình 40 lít Oxy dược dụng Lít 10.504.202 833 8.750.000.266 Đường hô hấp Khí Bình 40 lít 642/QĐ-BV 05/08/2026 23/12/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.316 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Khí Oxy dược dụng (dạng lỏng) Oxy dược dụng Lít 250.000.010 294 73.500.002.940 Đường hô hấp Lỏng Lỏng 642/QĐ-BV 05/08/2026 23/12/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.315 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Calcivin 100 Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat) 100mg Lọ N4 400 63.000 25.200.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 10 ml 893110367824 1031/QĐ-BV 03/08/2026 28/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.314 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Vinphacine Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500 mg/2ml Ống N4 5.000 5.600 28.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml; + Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2 ml 893110307123 1031/QĐ-BV 03/08/2026 28/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.313 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Khí oxy dược dụng bình 40 lít Oxy dược dụng Lít 12.003.693 1.083 12.999.999.519 Đường hô hấp Khí Bình 40 lít 980/QĐ-BV 05/08/2026 10/12/2025 Bvđk Tỉnh Liên Danh Đồng Lợi – Mai Hà An Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.312 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sodium Chloride Natri clorid 0,9% ; 500ml Chai N1 15.000 20.000 300.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml 520110018625 554/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Kinh Môn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.253.311 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sallet Salbutamol sulfat 0,4mg/ml x 10ml Ống N4 15.000 5.150 77.250.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 10ml 893115256000 554/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Kinh Môn CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.310 Tân dược Tỉnh Hải Dương Captazib 25/12,5 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 12,5mg Viên N4 300.000 980 294.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-32024-19 554/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Kinh Môn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN CTCP Dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.309 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 180.000 1.386 249.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 554/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Kinh Môn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.308 Tân dược Tỉnh Hải Dương Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 8.000 4.410 35.280.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115232324 554/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Kinh Môn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.307 Tân dược Tỉnh Hải Dương Redlip 145 Fenofibrat 145mg Viên N2 12.000 5.550 66.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110034725 554/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Kinh Môn CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM Inventia Healthcare Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.253.306 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinsalmol 5 Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Ống N4 4.000 8.400 33.600.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 554/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Kinh Môn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.305 Tân dược Tỉnh Hải Dương SaVi Losartan 100 Losartan 100mg Viên N3 130.000 2.730 354.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110295223 554/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Kinh Môn Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.304 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%; 500ml Chai N2 45.000 12.500 562.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 554/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt Kinh Môn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.253.303 Tân dược Tỉnh Hải Dương Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 1.000 47.500 47.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 566/QĐ-TTYT 10/08/2026 09/08/2027 Ttyt Kinh Môn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.302 Tân dược Tỉnh Hải Dương Paracetamol macopharma Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml x 50ml Túi N1 1.200 40.000 48.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 1 thùng chứa 50 túi x 50ml 300110016525 563/QĐ-TTYT 07/08/2026 06/08/2027 Ttyt Kinh Môn Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Aguettant Mouvaux France 3.thau_rieng_le
1.253.301 Tân dược Tỉnh Sơn La Anvo-Ivabradine 2.5mg Ivabradin 2.5mg Viên N1 40.000 6.800 272.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 840110766024 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Noucor Heath, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.253.300 Tân dược Tỉnh Sơn La Benita Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 2.000 96.000 192.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.299 Tân dược Tỉnh Sơn La Rafivyr Entecavir 0,5mg Viên N3 50.000 15.900 795.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114066323 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA Công ty TNHH DRP Inter Việt nam 3.thau_rieng_le
1.253.298 Tân dược Tỉnh Sơn La Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg Carbidopa monohydrat; Levodopa 10mg; 100mg Viên N2 5.000 3.200 16.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22761-21 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Evertogen Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.253.297 Tân dược Tỉnh Sơn La Aju Amikacin Injection 250mg Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 250mg/2ml Ống N2 6.000 23.000 138.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 880110316325 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN Aju Pharm Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.253.296 Tân dược Tỉnh Sơn La Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 100 119.994 11.999.400 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 893114123625 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.295 Tân dược Tỉnh Sơn La Biluracil 500 Fluorouracil 500mg/10ml Lọ N4 800 40.950 32.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 893114121825 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.294 Tân dược Tỉnh Sơn La Bigemax 1g Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1g Lọ N4 200 336.000 67.200.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114121525 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.293 Tân dược Tỉnh Sơn La Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 50 10.830.000 541.500.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.292 Tân dược Tỉnh Sơn La NovoMix 30 FlexPen Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) IU N1 1.500.000 66.836 1.002.540.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.291 Tân dược Tỉnh Sơn La Xenetix 300 Iobitridol 30g/100ml; lọ 50ml Lọ N1 1.000 338.000 338.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 50ml VN-16786-13 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.290 Tân dược Tỉnh Sơn La Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml Cisplatin 10mg/20ml Lọ N4 500 65.100 32.550.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 20ml 893114093023 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.289 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Khí oxy dược dụng bình 10 lít Oxy dược dụng Lít 1.500.000 22 33.000.000 Đường hô hấp Khí Bình 10 lít 980/QĐ-BV 05/08/2026 10/12/2025 Bvđk Tỉnh Liên Danh Đồng Lợi – Mai Hà An Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.288 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất 1000 LD50 Lọ N4 50 507.014 25.350.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ QLSP-0776-14 790/QĐ-BVĐKSĐ 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Sa Đéc CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.287 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Laevolac Lactulose 10g/15ml Gói N1 20.000 5.500 110.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gối 15ml 900100522324 790/QĐ-BVĐKSĐ 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Sa Đéc CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.253.286 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 IU Ống N4 3.000 34.852 104.556.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 790/QĐ-BVĐKSĐ 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Sa Đéc CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.285 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 42.000 3.000 126.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 789/QĐ-BVĐKSĐ 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Sa Đéc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.284 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 1000 LD50 Lọ N4 1.000 507.014 507.014.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000L D50/lọ QLSP-0777-14 790/QĐ-BVĐKSĐ 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Sa Đéc CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.283 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Lamivudin 150 Lamivudin 150mg Viên N4 3.600 945 3.402.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD3-183-22 339/QĐ-TTYT 11/08/2026 09/08/2027 Ttyt Khu Vực Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH Cty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.282 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 2,7 g + 0,52 g + 0,3g + 0,509 g Gói N4 3.000 1.050 3.150.000 Uống thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g 893100125225 0182/QĐ-TTYT 04/08/2026 04/08/2027 Ttyt Ea Súp Công ty cổ phần dược phẩm Dược-Trang thiết bị Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.281 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Voxin Vancomycin 500mg Lọ N1 3.000 68.985 206.955.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 520115009624 1275/QĐ-BVĐK 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An Vianex S.A- Plant C Greece 3.thau_rieng_le
1.253.280 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Adenovin Adenosin triphosphat 3mg/ml Ống N4 150 455.000 68.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893110281724 1275/QĐ-BVĐK 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.279 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Utrogestan 200mg Progesteron 200mg Viên N1 3.000 14.848 44.544.000 Uống Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) 840110179823 1275/QĐ-BVĐK 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Cyndea Pharma S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.253.278 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fosfomycin 4g Fosfomycin (natri) 4g Lọ N4 1.000 215.000 215.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110334700 1275/QĐ-BVĐK 05/08/2026 05/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.277 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 1.500 254.678 382.017.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 1275/QĐ-BVĐK 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.276 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Travoprost/ Pharmathen Travoprost 40mcg/ml Lọ N1 10 241.000 2.410.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 2,5ml VN-23190-22 1275/QĐ-BVĐK 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.253.275 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2 lít) Túi N2 1.000 85.200 85.200.000 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780924 1275/QĐ-BVĐK 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.253.274 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Menazin 200mg Ofloxacin 200mg Viên N1 8.000 4.500 36.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20313-17 1275/QĐ-BVĐK 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Medochemie Ltd. – Central Factory – Cyprus Cyprus 3.thau_rieng_le
1.253.273 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Creon 25000 Amylase + lipase + protease 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) Viên N1 2.000 13.703 27.406.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên QLSP-0700-13 1275/QĐ-BVĐK 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Abbott Laboratories GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.253.272 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Sitara 50mg Sertralin 50mg Viên N1 4.000 8.700 34.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110013323 1275/QĐ-BVĐK 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm SSV Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.253.271 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn SaVi Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 55.000 1.350 74.250.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35348-21 1275/QĐ-BVĐK 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.270 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Actemra Tocilizumab 200mg/10ml Lọ N1 60 5.190.699 311.441.940 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml SP-1189-20 1275/QĐ-BVĐK 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.253.269 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Hyvalor plus Amlodipin + valsartan 80mg; 5mg Viên N4 30.000 3.800 114.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-35617-22 1275/QĐ-BVĐK 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Phương Anh Pharma Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.268 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cammic Acid tranexamic 250 mg/5ml Ống N4 30.000 1.070 32.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110306123 1275/QĐ-BVĐK 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.267 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn MORPHIN Morphin 10mg/ml; 1ml Ống N4 12.000 8.925 107.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 1275/QĐ-BVĐK 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.266 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Opiphine Morphin 7,52mg/ml; 1ml Ống N1 5.000 48.968 244.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml 400111072223 1275/QĐ-BVĐK 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.253.265 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Levocin Levobupivacain 50 mg/10ml Ống N4 2.000 84.000 168.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893114219323 1275/QĐ-BVĐK 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.264 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml Lọ N1 50 100.380 5.019.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml 400112017124 1275/QĐ-BVĐK 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.253.263 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 40.000 98 3.920.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 1275/QĐ-BVĐK 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.262 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Alltrex Methotrexat 2,5mg Viên N2 3.000 4.800 14.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890114976324 1275/QĐ-BVĐK 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.253.261 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Clomedin Tablets Clozapin 25mg Viên N1 5.000 5.500 27.500.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22889-21 1275/QĐ-BVĐK 05/08/2026 05/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y Tế Nhật Việt Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.253.260 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Savi Deferipron 250 Deferipron 250mg Viên N2 60.000 7.000 420.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110924524 1275/QĐ-BVĐK 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.259 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fluomizin Dequalinium clorid 10mg Viên N1 1.000 19.420 19.420.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên 400100988424 1275/QĐ-BVĐK 05/08/2026 05/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị Y tế Hà Nội Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH – Đức; CSXX: Medinova AG – Thụy Sĩ) Đức 3.thau_rieng_le
1.253.258 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 5.000 41.600 208.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 1275/QĐ-BVĐK 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.257 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Suprane Desflurane 100% (v/v) Chai N1 50 2.700.000 135.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 1275/QĐ-BVĐK 05/08/2026 05/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị Y tế Hà Nội Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.253.256 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 2.000 8.000 16.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 1275/QĐ-BVĐK 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.255 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 0,1mg/2ml; 2ml Ống N1 10.000 28.455 284.550.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 1275/QĐ-BVĐK 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” – Latvia Slovakia 3.thau_rieng_le
1.253.254 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 400 300.300 120.120.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 1275/QĐ-BVĐK 05/08/2026 05/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị Y tế Hà Nội LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.253.253 Tân dược Tỉnh Hải Dương Atorvastatin TP Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10 mg Viên N4 100.000 1.650 165.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205424 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.252 Tân dược Tỉnh Hải Dương Telmisartan OD DWP 40 Telmisartan 40 mg Viên N4 200.000 1.155 231.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35746-22 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.251 Tân dược Tỉnh Hải Dương Tinidazol Kabi Tinidazol 500mg/100ml Chai N4 5.000 14.341 71.705.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai x 100ml 893115051523 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.250 Tân dược Tỉnh Hải Dương Gludazim Tinidazol 400mg/ 100ml Lọ N4 5.000 30.000 150.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml VD-35678-22 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.249 Tân dược Tỉnh Hải Dương Tranexamic Acid 1000mg/10ml Tranexamic acid 1000mg/10ml Ống N4 1.000 24.000 24.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 10ml 893110597624 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.248 Tân dược Tỉnh Hải Dương Haemostop Acid tranexamic 100mg/ml Ống N2 1.000 11.500 11.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-21942-19 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.253.247 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vitamin A-D Vitamin A + D3 2500IU; 200IU Viên N4 500.000 320 160.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100341124 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.246 Tân dược Tỉnh Hải Dương No-Spa 40mg/2ml Drotaverine hydrochloride 40mg/2ml Ống N1 3.000 5.571 16.713.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.253.245 Tân dược Tỉnh Hải Dương Zondoril 5 Enalapril maleat 5 mg Viên N4 200.000 525 105.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110069100 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.244 Tân dược Tỉnh Hải Dương Acarbose Friulchem Acarbose 100 mg Viên N1 50.000 4.600 230.000.000 Uống Viên nén Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên VN-22091-19 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN Famar Italia, S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.253.243 Tân dược Tỉnh Hải Dương Zentanil Acetyl leucin 1g/10ml Lọ N4 20.000 24.000 480.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.242 Tân dược Tỉnh Hải Dương Alanboss XL 5 Alfuzosin hydroclorid 5mg Viên N4 50.000 5.200 260.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110204323 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.241 Tân dược Tỉnh Hải Dương Agihistine 24 Betahistin dihydroclorid 24 mg Viên N4 100.000 2.898 289.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110263900 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.240 Tân dược Tỉnh Hải Dương Captazib 25/12,5 Captopril+ hydroclorothiazid 25 mg + 12,5 mg Viên N4 150.000 980 147.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298100 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.239 Tân dược Tỉnh Hải Dương Novewel 40 Drotaverin hydroclorid 40 mg Viên N4 15.000 580 8.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24188-16 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.238 Tân dược Tỉnh Hải Dương Gourcuff-5 Alfuzosin 5mg Viên N2 30.000 5.500 165.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110703524 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.237 Tân dược Tỉnh Hải Dương Atovze 20/10 Atorvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N2 100.000 6.350 635.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393624 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.236 Tân dược Tỉnh Hải Dương Betixtin Betahistin 24 mg Viên N1 10.000 5.600 56.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110298525 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Antibiotice SA Romania 3.thau_rieng_le
1.253.235 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Ống N1 1.200 28.455 34.146.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia. Slovakia 3.thau_rieng_le
1.253.233 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bidilucil 250 Meclofenoxat HCl 250mg Lọ N4 2.000 45.000 90.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110159125 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.232 Tân dược Tỉnh Hải Dương Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 150 2.000 300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.231 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml Lọ N1 50 100.380 5.019.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml 400112017124 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.253.230 Tân dược Tỉnh Hải Dương Tridjantab Linagliptin 5 mg Viên N3 20.000 6.533 130.660.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110131325 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.229 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 3.500 19.000 66.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.228 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lizetric 10mg Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg Viên N3 100.000 1.889 188.900.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110832424 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.227 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg Lisinopril + hydroclorothiazid 10 mg + 12,5 mg Viên N4 200.000 966 193.200.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130723 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.226 Tân dược Tỉnh Hải Dương SaVi Losartan 100 Losartan Kali 100mg Viên N3 400.000 2.730 1.092.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110295223 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.225 Tân dược Tỉnh Hải Dương Agilosart – H 100/12,5 Losartan + hydroclorothiazid 100 mg + 12,5 mg Viên N4 200.000 1.995 399.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110015100 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.224 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hasanlovas 10 Lovastatin 10 mg Viên N2 50.000 2.800 140.000.000 Uống Viên nén Hộp 05 vỉ x 10 viên 893110397625 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.223 Tân dược Tỉnh Hải Dương Midafenac 20/25 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 25mg Viên N4 100.000 4.145 414.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC 893110159824 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.222 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fluvas-QCM Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 20mg Viên N2 50.000 5.400 270.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168323 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ Công ty TNHH Dược phẩm HQ Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.221 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ihybes-H 300 Irbesartan + hydroclorothiazid 300mg + 12,5mg Viên N4 200.000 1.040 208.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110258423 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.220 Tân dược Thành phố Hà Nội HASANLEUTYL 500 Acetyl leucin 500mg viên N2 40.000 2.200 88.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100111125 313/QĐ-BVBTL 04/08/2026 16/05/2027 Bv Bắc Thăng Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.219 Tân dược Thành phố Hà Nội Mextropol forte Trimebutin maleat 200mg Viên N1 4.958 6.280 31.136.240 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 590110977424 313/QĐ-BVBTL 04/08/2026 14/05/2027 Bv Bắc Thăng Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA Polfarmex S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.253.218 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg Suxamethonium clorid 100mg Lọ N1 100 75.000 7.500.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22760-21 1888/QĐ-BVĐKTP 07/08/2026 23/07/2027 Bvđk Tân Phú Công ty TNHH Dược Và Vật Tư Y Tế Kiên Đan Vuab Pharma a.s. Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.253.217 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magnesi Sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 860 3.200 2.752.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 1888/QĐ-BVĐKTP 07/08/2026 23/07/2027 Bvđk Tân Phú Công ty cổ phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.216 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dekalite Polystyren 5g Gói N4 160 14.700 2.352.000 Uống Cốm pha hỗn
dịch
Hộp 20
gói, 30 gói, 50 gói x
5g
893110236125 1888/QĐ-BVĐKTP 07/08/2026 23/07/2027 Bvđk Tân Phú Công ty TNHH Thương Mại và Đầu Tư Thăng Long Sài Gòn Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.215 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dalekine 500 Valproat natri 500 mg Viên N4 60.000 2.280 136.800.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114094423 1888/QĐ-BVĐKTP 07/08/2026 23/07/2027 Bvđk Tân Phú Công ty Cổ phần Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.214 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Isoday 40 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 40mg Viên N2 60.000 3.780 226.800.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x14 viên 890110167000 1333/QĐ-BVĐKTP 05/08/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.253.213 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Opetacid Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 400mg Viên N2 120.000 1.889 226.680.000 Uống Viên nén nhai Hộp 6 vỉ x 4 viên 893100675024 1333/QĐ-BVĐKTP 05/08/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.212 Tân dược Tỉnh Hà Nam Deslora Desloratadin 5mg viên N3 0 1.498 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100403324 5448/QĐ-BVHN 12/08/2026 17/12/2026 Bvđk Hà Nam Công ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Phát Triển Y Tế Ninh Bình Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.211 Tân dược Tỉnh Hà Nam Carbetocin Pharmidea Carbetocin 100mcg/1ml lọ N1 0 314.000 0 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 4 lọ 1 ml VN-22892-21 5448/QĐ-BVHN 12/08/2026 17/12/2026 Bvđk Hà Nam Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Limited liability company "PharmIdea" Latvia 3.thau_rieng_le
1.253.210 Tân dược Tỉnh Hà Nam Ambroxol hydrochloride 30 mg Ambroxol 30mg viên N2 0 1.050 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên 893100064023 5448/QĐ-BVHN 12/08/2026 17/12/2026 Bvđk Hà Nam Công ty TNHH dược phẩm và thiết bị y tế Quang Minh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.209 Tân dược Tỉnh Hải Dương Kalium Chloratum Biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 200.000 1.785 357.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Biomedica Spol.S.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.253.208 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml Ống N1 50 57.750 2.887.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml VN-19221-15 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.207 Tân dược Tỉnh Hải Dương Mexilon Meloxicam 15mg Ống N1 1.000 16.800 16.800.000 Tiêm bắp Dung dịch tiêm bắp Hộp 05 ống x 1,5ml 520110195700 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Help S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.253.206 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vitamin A-D Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 5000 IU + 400 IU Viên N4 300.000 420 126.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên 893110847724 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.205 Tân dược Tỉnh Hải Dương BFS-Atracu Atracurium besylat 10mg/1ml Ống N4 200 39.900 7.980.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 2,5 ml 893114152723 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.204 Tân dược Tỉnh Hải Dương Trichopol Metronidazol 500mg/100ml Túi N1 5.000 17.000 85.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml 590115791424 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.253.203 Tân dược Tỉnh Hải Dương Betahistin DWP 12mg Betahistin 12 mg Viên N4 100.000 1.491 149.100.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110158823 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.202 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hadudrota Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N4 3.000 2.500 7.500.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml 893110091625 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.201 Tân dược Tỉnh Hải Dương Flezinox 150 Fenofibrat 150 mg Viên N4 10.000 3.360 33.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110239123 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.200 Tân dược Tỉnh Hải Dương Drotusc Drotaverin clohydrat 40 mg Viên N3 15.000 567 8.505.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.199 Tân dược Tỉnh Hải Dương Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 6.000 8.888 53.328.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.253.198 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10 mg Viên N4 100.000 1.386 138.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.197 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 3.000 94 282.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.196 Tân dược Tỉnh Hải Dương Midazolam B. Braun 5mg/ml Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) 5mg/ml Ống N1 500 30.900 15.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1 ml, ống thủy tinh 400112002224 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.253.195 Tân dược Tỉnh Hải Dương Erospid 25/12.5 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 12,5mg Viên N2 120.000 3.200 384.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110264025 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.194 Tân dược Tỉnh Đồng Nai TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg + 300mg + 300mg Viên N5 180.000 3.212 578.160.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 928/QĐ-BV 11/08/2026 31/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.253.193 Tân dược Tỉnh Đồng Nai LOPIMUNE TABLETS Lopinavir + Ritonavir 200mg + 50mg Viên N5 18.000 5.500 99.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 120 viên 890110089523 928/QĐ-BV 11/08/2026 31/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công ty cổ phần Gonsa Cipla Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.253.192 Tân dược Tỉnh Hải Dương Savi Acarbose 100 Acarbose 100mg Viên N2 50.000 4.000 200.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu 893110164524 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.191 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vintanil 1g Acetyl leucin 1000mg Lọ N4 15.000 24.000 360.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) VD-35633-22 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.190 Tân dược Tỉnh Hải Dương Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin hydrochloride 10mg Viên N2 20.000 6.000 120.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110437723 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.253.189 Tân dược Tỉnh Hải Dương Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 0,5mg (0,609mg); 10ml Bơm tiêm N1 200 194.500 38.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml 300110789124 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.188 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pilo Drop Pilocarpin 2% (w/v) Ống N4 10 45.000 450.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893110735424 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.187 Tân dược Tỉnh Hải Dương Alcaine 0,5% Proparacain hydroclorid 0,5% (w/v) Lọ N1 150 53.163 7.974.450 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml 540110001624 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.253.186 Tân dược Tỉnh Hải Dương Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromide (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 300 87.300 26.190.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.253.185 Tân dược Tỉnh Hải Dương Xylozin Drops 0,05 % Xylometazolin hydroclorid 5mg/10ml Lọ N2 5.000 13.000 65.000.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 10ml 893100040223 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.184 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9 %; 100 ml Chai N2 15.000 10.500 157.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 100ml 690110784224 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.253.183 Tân dược Tỉnh Hải Dương BFS-Neostigmine 0.25 Neostigmin metylsulfat 0,25 mg/ml Ống N4 300 5.460 1.638.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893114703224 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.182 Tân dược Tỉnh Hà Nam Binocrit Erythropoietin 2000IU/ml Bơm tiêm N1 0 220.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm 400410178800 5448/QĐ-BVHN 12/08/2026 17/12/2026 Bvđk Hà Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Cơ sở sản xuất:IDT Biologika GmbH – Đức; Cơ sở xuất xưởng: SANDOZ GmbH- áo Đức 3.thau_rieng_le
1.253.181 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metronizol Neo Nystatin + metronidazol + neomycin 500mg + 65.000IU + 100.000IU Viên N2 20.000 7.795 155.900.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115673124 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.180 Tân dược Tỉnh Yên Bái Enamigal Plus 10/12,5 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 0 3.500 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110111425 247/QĐ-TTYT 10/08/2026 31/12/2026 Tyt Nậm Có CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.179 Tân dược Tỉnh Yên Bái Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 0 515 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 247/QĐ-TTYT 07/08/2026 31/12/2026 Tyt Nậm Có CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.178 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dorover Plus Perindopril tert-butylamin + Indapamid 4mg + 1,25mg Viên N2 0 1.590 0 Uống Viên nén Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên 893110002823 247/QĐ-TTYT 10/08/2026 31/12/2026 Tyt Nậm Có CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.177 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel 800,4mg+3030,3 mg Gói N4 0 2.982 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 247/QĐ-TTYT 10/08/2026 31/12/2026 Tyt Nậm Có CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.176 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natriclorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 0 7.974 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 247/QĐ-TTYT 07/08/2026 31/12/2026 Tyt Nậm Có CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.175 Tân dược Tỉnh Yên Bái Theresol Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g Gói N4 0 1.700 0 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g 893100161525 247/QĐ-TTYT 07/08/2026 31/12/2026 Tyt Nậm Có CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.174 Tân dược Tỉnh Yên Bái A.T Calmax 500 Calci lactat pentahydrat 500mg/10ml Ống N4 0 2.604 0 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10ml 893100414524 247/QĐ-TTYT 10/08/2026 31/12/2026 Tyt Nậm Có CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.173 Tân dược Tỉnh Yên Bái Troysar AM Losartan + Amlodipin 50mg + 5mg Viên N3 0 5.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ* 10 viên VN-23093-22 247/QĐ-TTYT 10/08/2026 31/12/2026 Tyt Nậm Có CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG Troikaa Pharmaceuticals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.253.172 Tân dược Tỉnh Hải Dương Itamecardi 10 Nicardipin 10 mg/10 ml Ống N4 100 84.000 8.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 893110582324 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.171 Tân dược Tỉnh Hải Dương Seladrenalin Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 4 mg / 4 ml Ống N2 100 23.625 2.362.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 4ml 868110427523 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. Turkey 3.thau_rieng_le
1.253.170 Tân dược Tỉnh Hải Dương Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 1.000 210 210.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.169 Tân dược Tỉnh Hải Dương Zodalan Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) 5mg/1ml Ống N4 300 17.000 5.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.168 Tân dược Tỉnh Hải Dương MORPHIN Morphin 10mg/ml Ống N4 800 8.925 7.140.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.167 Tân dược Tỉnh Hải Dương Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 500 8.000 4.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml 893112683724 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.166 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metronidazole 0,5g/100ml Metronidazol 500mg/100ml Túi N4 10.000 6.190 61.900.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml VD-34057-20 731/QĐ-TTYT 06/08/2026 06/08/2027 Ttyt Tứ Kỳ Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.165 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vitamin K1 10mg/1ml Phytomenadion 10mg/ 1ml Ống N4 1.100 2.500 2.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp10 ống; Hộp 100 ống x 1ml 893110440624 883/QĐ-BVHT 07/08/2026 06/11/2027 Bvđk Hà Trung CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.164 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadudipin Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 70 84.000 5.880.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml 893110107200 883/QĐ-BVHT 10/08/2026 09/11/2027 Bvđk Hà Trung CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.163 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Piracetam 1g/5ml Piracetam 1g/5ml Ống N4 9.000 1.745 15.705.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 5ml VD-34717-20 883/QĐ-BVHT 07/08/2026 06/11/2027 Bvđk Hà Trung CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.162 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadudrota Drotaverin clohydrat 40mg Ống N4 4.000 2.520 10.080.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml 893110091625 883/QĐ-BVHT 10/08/2026 09/11/2027 Bvđk Hà Trung CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.161 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zyfort Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml Ống N2 11.000 14.438 158.818.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống 3ml VN-22671-20 883/QĐ-BVHT 12/08/2026 11/11/2027 Bvđk Hà Trung CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.253.160 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Alcaine 0,5% Proparacain hydroclorid 0,005 Lọ N1 50 53.163 2.658.150 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml 540110001624 883/QĐ-BVHT 12/08/2026 11/11/2027 Bvđk Hà Trung CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.253.159 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bupitroy heavy Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml Ống N2 450 19.400 8.730.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 ống x 4ml 890114083223 883/QĐ-BVHT 11/08/2026 10/11/2027 Bvđk Hà Trung CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Troikaa Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.253.158 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 120.000 840 100.800.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 5ml x 50 ống; Hộp 5ml x 100 ống 893110038000 883/QĐ-BVHT 10/08/2026 09/11/2027 Bvđk Hà Trung CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.157 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml Lọ N1 5 67.500 337.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 883/QĐ-BVHT 13/08/2026 12/11/2027 Bvđk Hà Trung CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.253.156 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Irzinex Plus Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N3 0 3.465 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110805524 023/QĐ-BV 14/08/2026 04/09/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.155 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hapacol 150 Paracetamol 150mg Gói N3 6.912 680 4.700.160 Uống Thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 479/QĐ-TTYT 10/08/2026 24/09/2026 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.154 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metronidazol 250 Metronidazol 250mg Viên N2 10.000 252 2.520.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115309724 479/QĐ-TTYT 10/08/2026 24/09/2026 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.153 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phuzibi Kẽm gluconat 20mg Kẽm Viên N4 50.000 680 34.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100279900 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT Chi Nhánh công ty TNHH SX – TM Dược Phẩm Thành Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.152 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Psocabet Calcipotriol + betamethason dipropionat Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05 % (w/w); Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005 % (w/w) Tuýp N4 150 150.000 22.500.000 Bôi Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110023200 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.151 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Chai N1 200 170.000 34.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.253.150 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Decolic Trimebutin maleat 24mg Gói N4 6.000 2.100 12.600.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói 1,15g 893110199724 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.149 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Proges 200 Progesteron 200mg Viên N2 2.000 12.600 25.200.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22903-21 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN Steril – Gene Life sciences (P) Limited India 3.thau_rieng_le
1.253.148 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Propranolol Propranolol (hydroclorid) 40mg Viên N4 7.000 490 3.430.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110045423 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.147 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ibuprofen 400 Ibuprofen 400mg Viên N4 10.000 238 2.380.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100544324 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.146 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin K1 10mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/ 1ml Ống N4 200 2.100 420.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp10 ống; Hộp 100 ống x 1ml 893110440624 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.145 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Moxifloxacin 400mg/250ml Moxifloxacin 400mg/250ml Lọ N4 300 28.350 8.505.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 30 lọ x 250ml 893115740624 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.144 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TV-Zidim 1g Ceftazidim 1g Lọ N4 8.000 9.590 76.720.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110083625 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.143 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefoperazone 2g Cefoperazon 2g Lọ N4 7.000 60.000 420.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110740324 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.142 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefazolin 1g Cefazolin 1g Lọ N4 3.000 7.450 22.350.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 15ml 893110667124 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.141 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zolastyn Desloratadin 5mg Viên N2 15.000 530 7.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100538624 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.140 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hornol Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 3mg Viên N2 12.000 4.390 52.680.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-16719-12 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.139 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N4 10.000 2.436 24.360.000 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.138 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agi-Vitac Vitamin C 500mg Viên N4 50.000 890 44.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110380524 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.137 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Niztahis 150 Nizatidin 150mg Viên N4 3.000 1.100 3.300.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110145524 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.136 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ecingel Erythromycin 400mg Tuýp N4 150 9.400 1.410.000 Bôi gel bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110056424 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.135 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agiclari 500 Clarithromycin 500mg Viên N4 30.000 2.450 73.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110204700 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.134 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agi-Bromhexine 4 Bromhexin hydroclorid 4mg Viên N4 40.000 340 13.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100200824 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.133 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Folihem Sắt fumarat + acid folic 310mg + 350mcg Viên N1 30.000 3.000 90.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19441-15 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.253.132 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mibetel 40 MG Telmisartan 40mg Viên N3 250.000 1.386 346.500.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110059100 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.131 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agirovastin 20 Rosuvastatin 20mg Viên N3 51.600 460 23.736.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110588424 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.130 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glockner-10 Thiamazol 10mg Viên N2 8.000 1.890 15.120.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110660624 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.129 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vagastat Sucralfat 1500mg/15g Gói N4 15.000 4.200 63.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 15g VD-23645-15 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.128 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nanokine Erythropoietin 2000 IU/0.5ml Bơm tiêm N4 5.000 131.500 657.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0.5ml 893410109724 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.127 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acyclovir 5% Aciclovir 5%; 5g Tuýp N4 1.500 3.148 4.722.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g 893100489724 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.126 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Metoclopramid Kabi 10mg Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 5.500 1.255 6.902.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 ống x 2ml 893110310123 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.125 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magnesi Sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 2.000 2.900 5.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.124 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lidocain Lidocain (hydroclorid) 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) Lọ N1 110 166.950 18.364.500 Khí dung Thuốc phun mù Hộp 1 Lọ x 38 gam 599110011924 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.253.123 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coveram 5mg/10mg Perindopril + amlodipin 5mg; 10mg Viên N1 30.000 6.589 197.670.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18634-15 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.253.122 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 20.000 6.589 131.780.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.253.121 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Permixon 160mg Lipidosterol serenoarepense 160mg Viên N1 1.000 7.493 7.493.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22575-20 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.120 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panthenol Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) 5%; 20g Tuýp N4 500 20.000 10.000.000 Bôi Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20 gam 893100586724 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.119 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clotrimazol Clotrimazol 100mg Viên N4 1.500 1.050 1.575.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên 893100359323 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.118 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigahom Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/10ml Ống N4 20.000 3.780 75.600.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100207824 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.117 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N1 15.000 7.480 112.200.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml 400115965224 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Aspen Bad Oldesloe GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.253.116 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thyrozol 5mg Thiamazol 5mg Viên N1 20.000 1.904 38.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.253.115 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Katrypsin Fort Alpha chymotrypsin 8.400IU Viên N4 50.000 290 14.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110848424 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.114 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Antifix Sắt sucrose (hay dextran) 100mg/5ml Ống N4 1.200 70.000 84.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 5ml 893110148224 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH LYNH FARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.113 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 5.000 17.940 89.700.000 Tiêm Dung dich tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.112 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Evaldez-50 Levosulpirid 50mg Viên N2 15.000 3.800 57.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110358525 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.111 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N4 40.000 1.615 64.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110218200 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.110 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imedoxim 100 Cefpodoxim 100mg Gói N2 10.000 8.600 86.000.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110135825 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BILLIN Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.109 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Suntopirol 50 Topiramat 50mg Viên N2 2.000 3.500 7.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 890110437323 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Limited India 3.thau_rieng_le
1.253.108 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sotretran 10mg Isotretinoin 10mg Viên N2 2.000 6.550 13.100.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110033623 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Limited India 3.thau_rieng_le
1.253.107 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crocin Kid – 100 Cefixim 100mg Gói N2 12.000 4.599 55.188.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 14 gói, 25 gói x 2g VD-23207-15 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.106 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pamagel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800mg + 800mg + 60mg)/10ml Gói N4 100.000 3.800 380.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml VD-34563-20 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN BOVIPHARM Công Ty Cổ Phần Dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.105 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation Mometason furoat 50mcg/liều xịt; 140 liều xịt Lọ N1 500 348.600 174.300.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều) 800100523424 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM Mipharm S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.253.104 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml Lọ N1 50 67.500 3.375.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.253.103 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eucol 1,25mg/5ml Desloratadin 1,25mg/5ml Ống N4 8.000 4.800 38.400.000 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml 893100220924 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.102 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Normagut Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 8.000 6.500 52.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.253.101 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ginkor Fort Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin 14mg + 300mg + 300mg Viên N1 50.000 8.000 400.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16802-13 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.100 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Povidon iodin 10% Povidon iodin 10%; 500ml Chai N4 500 42.300 21.150.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100900624 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.099 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefuroxime 125mg Cefuroxim 125mg Gói N3 2.000 1.725 3.450.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 3,5g 893110205925 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.098 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Derminate Clobetasol propionat 0,05%; 30g Tuýp N4 2.500 18.900 47.250.000 Bôi Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-35578-22 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.097 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Refresh Tears Natri Carboxymethyl cellulose 0,5% Lọ N1 1.200 78.000 93.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml VN-19386-15 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.253.096 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh AD Tamy Vitamin A + D3 2.000UI + 250UI Viên N4 70.000 560 39.200.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100260400 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.253.095 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natrixam 1.5mg/10mg Amlodipine+ indapamide 1,5mg; 10mg Viên N1 50.000 4.987 249.350.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029723 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.253.094 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azarga Brinzolamid + timolol 10mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 230 310.800 71.484.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.253.093 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panactol 325 mg Paracetamol 325mg Viên N4 5.000 120 600.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100389524 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le