Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 3 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.253.593 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 100 | 260.432 | 26.043.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 834/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 09/09/2026 | Ttyt Thủy Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.592 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 100.000 | 3.350 | 335.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 935/QĐ-TTYT | 12/08/2026 | 19/12/2027 | Bvđk Hòa Bình | Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.591 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | GONCAL | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 0,15g + 1,47g | Viên | N2 | 50.000 | 1.950 | 97.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100341224 | 935/QĐ-TTYT | 13/08/2026 | 19/12/2027 | Bvđk Hòa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.590 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenicrim | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 4.300 | 727 | 3.126.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1 ml | 893110894924 | 1066/QĐ-BVHN | 03/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.589 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glaritus | Insulin glargine | 100IU/ml x 3ml | Bút | N5 | 2.000 | 218.000 | 436.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3 ml | 890410091623 | 367/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Ttyt Chí Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.588 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Unasyn | Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) | 0,5g + 1g | Lọ | N1 | 250 | 65.999 | 16.499.750 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.587 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 200 | 3.173.573 | 634.714.600 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.586 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 754.110 | 75.411.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20848-17 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.585 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Daflon 500mg | Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg | Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg | Viên | N1 | 70.000 | 3.886 | 272.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.584 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g | Tuýp | N1 | 220 | 300.300 | 66.066.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp x 30 gam | VN-21355-18 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.583 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Exforge | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 9.000 | 18.107 | 162.963.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.582 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Flixotide Evohaler | Fluticasone propionate | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 150 | 106.462 | 15.969.300 | Đường hô hấp | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.581 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Glucophage XR 1000mg | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Viên | N1 | 39.000 | 4.843 | 188.877.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.580 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 10.000 | 14.700 | 147.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.579 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 400 | 178.080 | 71.232.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410177600 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company. | Nước sản xuất: Pháp; Nước lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.578 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Lantus | Insulin glargine | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) | UI | N1 | 300.000 | 47.975 | 143.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-0790-14 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.577 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Sevorane | Sevoflurane | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 2.480 | 3.578.500 | 8.874.680.000 | Dạng hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.576 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Arimidex | Anastrozole | 1mg | Viên | N1 | 5.000 | 59.085 | 295.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.575 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Aromasin | Exemestane | 25mg | Viên | N1 | 6.000 | 82.440 | 494.640.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x15 viên | VN-20052-16 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Italia S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.574 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Augmentin 1g | Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 60.000 | 16.680 | 1.000.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.573 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 14.000 | 10.670 | 149.380.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.572 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 7.000 | 16.014 | 112.098.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.571 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Augmentin 625mg tablets | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 30.000 | 11.936 | 358.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.570 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Aprovel | Irbesartan | 150mg | Viên | N1 | 35.000 | 9.561 | 334.635.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.569 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Arcoxia 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 2.000 | 15.645 | 31.290.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413223 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.568 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Avamys | Fluticason furoat | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 120 | 210.000 | 25.200.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 120 liều xịt | VN-21418-18 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.567 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Avelox | Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) | 400mg/250ml | Chai | N1 | 1.300 | 367.500 | 477.750.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.566 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Avodart | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 44.000 | 17.257 | 759.308.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.565 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol succinat | 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | Viên | N1 | 45.000 | 4.389 | 197.505.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.564 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 60.000 | 15.873 | 952.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.563 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 19.000 | 11.913 | 226.347.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.562 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Combivent | Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate), Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 9.500 | 16.074 | 152.703.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.561 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol succinat | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 96.000 | 5.490 | 527.040.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.560 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Cordarone 150mg/3ml | Amiodarone hydrochloride | 150mg/3ml | Ống | N1 | 1.500 | 30.048 | 45.072.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.559 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg | 5mg | Viên | N1 | 230.000 | 5.028 | 1.156.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.558 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Crestor 20mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 20mg | Viên | N1 | 25.000 | 14.903 | 372.575.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cơ sở sản xuất: IPR Pharmaceuticals Inc., Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Cơ sở sản xuất: Mỹ, Cơ sở đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.557 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Curosurf | Phospholipid chiết từ phổi lợn | 120mg/ 1,5ml | Lọ | N1 | 30 | 13.990.000 | 419.700.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.556 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Survanta | Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) | 25mg/ml | Lọ | N1 | 70 | 8.802.200 | 616.154.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 4ml | QLSP-940-16 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | AbbVie Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.555 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Symbicort Turbuhaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 14.000 | 219.000 | 3.066.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.554 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Sympal | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | 50mg/2ml | Ống | N1 | 4.000 | 21.210 | 84.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha | Hộp 5 ống x2ml | VN-22698-21 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.553 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Sympal | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | 25mg | Viên | N1 | 200 | 5.513 | 1.102.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN2-522-16 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) | CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.552 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Tavanic | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) | 500mg | Viên | N1 | 600 | 36.550 | 21.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.551 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Taxotere | Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) | 80mg/4ml | Lọ | N1 | 500 | 6.298.864 | 3.149.432.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.550 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 50 | 194.176 | 9.708.800 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.549 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 5.000 | 254.838 | 1.274.190.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.548 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 13.224 | 39.672.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.547 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan, Hydrochlorothiazide | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.987 | 299.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.546 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Fosmicin tablets 500 | Fosfomycin calcium hydrate | 500mg (potency) | Viên | N1 | 3.000 | 21.900 | 65.700.000 | Uống | Viên nén | 1 Hộp x 2 vỉ x 10 Viên | VN-15983-12 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược phẩm THiên Thảo Sài Gòn | Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd. | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.545 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Taxotere | Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) | 20mg/1ml | Lọ | N1 | 200 | 1.856.170 | 371.234.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.544 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Tazocin | Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g | Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g | Lọ | N1 | 800 | 223.700 | 178.960.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Wyeth Lederle S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.543 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Tobradex | 1 ml chứa: Dexamethasone 1mg; Tobramycin 3mg | 1 ml chứa: Dexamethasone 1mg; Tobramycin 3mg | Lọ | N1 | 2.400 | 47.300 | 113.520.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.542 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 280 | 39.999 | 11.199.720 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19385-15 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.541 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Topamax | Topiramate | 25mg | Viên | N1 | 200.000 | 5.448 | 1.089.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20301-17 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | CiLag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.540 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin degludec | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.600 | 320.624 | 833.622.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.539 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Tygacil | Tigecyclin | 50mg | Lọ | N1 | 200 | 731.000 | 146.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Wyeth Lederle S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.538 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 38.000 | 16.156 | 613.928.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | West-Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.537 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Fucidin | Acid Fusidic | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 500 | 75.075 | 37.537.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp x 15 gam | VN-14209-11 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.536 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 80.000 | 8.225 | 658.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19290-15 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.535 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Gemzar | Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) | 200mg | Lọ | N1 | 100 | 735.500 | 73.550.000 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 442,5mg | 520114446123 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C – Greece. Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France – France. | Greece; France | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.534 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Gemzar | Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) | 1000mg | Lọ | N1 | 100 | 2.726.400 | 272.640.000 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2,21 gam | 520114195923 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C – Greece. Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France – France. | Greece; France | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.533 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Glucophage | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N1 | 39.000 | 3.703 | 144.417.000 | Uống | Viên nén bao phim bẻ được | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16517-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.532 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrate (Nanoparticules) | 145mg | Viên | N1 | 3.800 | 10.560 | 40.128.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine) | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Ireland (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pháp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.531 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Lipitor | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) | 40 mg | Viên | N1 | 110.000 | 22.778 | 2.505.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | 001110025823 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.530 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Nebilet | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) | 5mg | Viên | N1 | 26.000 | 7.600 | 197.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.529 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 42.000 | 11.316 | 475.272.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Sản xuất bán thành phẩm: Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Sản xuất bán thành phẩm: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.528 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Nexium | Esomeprazol natri | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 14.000 | 153.560 | 2.149.840.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.527 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Nexium Mups | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 40mg | Viên | N1 | 1.500 | 22.456 | 33.684.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.526 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 500mg | Lọ | N1 | 840 | 207.579 | 174.366.360 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.525 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Nexium | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) | 10mg | Gói | N1 | 650 | 22.456 | 14.596.400 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.524 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 300 | 41.871 | 12.561.300 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.523 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Lipitor | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) | 20mg | Viên | N1 | 270.000 | 15.941 | 4.304.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | 001110025723 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.522 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 82.000 | 2.682 | 219.924.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.521 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.535 | 35.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.520 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Lovenox | Enoxaparin Natri | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 12.000 | 85.381 | 1.024.572.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.519 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 30.000 | 17.685 | 530.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.518 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Meronem | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 1000mg | Lọ | N1 | 4.500 | 549.947 | 2.474.761.500 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.517 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Meronem | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 500mg | Lọ | N1 | 450 | 317.747 | 142.986.150 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.516 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 9.000 | 9.832 | 88.488.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.515 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 8.000 | 9.122 | 72.976.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.514 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | NovoMix 30 FlexPen | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 2.400 | 200.508 | 481.219.200 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.513 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Lovenox | Enoxaparin Natri | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 15.000 | 113.163 | 1.697.445.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.512 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | NovoRapid FlexPen | Insulin aspart (rDNA) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 90 | 225.000 | 20.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.511 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Plavix | Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5mg tương đương với Clopidogrel base 300mg | 300mg | Viên | N1 | 730 | 54.746 | 39.964.580 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18879-15 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.510 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Plavix 75mg | Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg | 75mg | Viên | N1 | 300.000 | 16.819 | 5.045.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.509 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Procoralan 7.5mg | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg | 7,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 10.546 | 63.276.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.508 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Pulmicort Respules | Budesonide | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 44.000 | 13.834 | 608.696.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.507 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Ryzodeg FlexTouch 100U/ml | Bút tiêm 3ml chứa: Insulin degludec 7,68mg; Insulin aspart 3,15mg | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 600 | 411.249 | 246.749.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.506 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Pantoloc 40mg | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 40mg | Viên | N1 | 11.000 | 18.499 | 203.489.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 400110081723 | 1330/QĐ-BVNĐC | 06/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Sang | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.505 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 3.500 | 278.090 | 973.315.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.504 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Rocephin 1g I.V. | Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) | 1g | Lọ | N1 | 6.000 | 140.416 | 842.496.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 70 | 6.405.000 | 448.350.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 3700/QĐ-BV19-8 | 11/08/2026 | 06/06/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xamiol | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Lọ | N1 | 400 | 282.480 | 112.992.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 lọ 15g | 539110339425 | 2318/QĐ-BV | 07/08/2026 | 27/10/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.501 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin degludec + Insulin aspart | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 650 | 329.000 | 213.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 2261/QĐ-BV | 07/08/2026 | 14/10/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.500 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml; 50ml | Chai | N1 | 1.500 | 260.432 | 390.648.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 1330/QĐ-BVNĐC | 06/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.499 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 36.000 | 58.000 | 2.088.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.498 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 69.000 | 58.000 | 4.002.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.497 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Zinnat Suspension | Cefuroxime axetil | 125mg/5ml Cefuroxime | Chai | N1 | 500 | 121.617 | 60.808.500 | Uống | Cốm pha huyền dịch uống | Hộp 1 chai | VN-9663-10 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Operations UK Ltd. | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.496 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N1 | 19.000 | 22.130 | 420.470.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.495 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.705 | 541.000.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.494 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Ventolin Inhaler | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 8.900 | 76.379 | 679.773.100 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.493 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 25.725 | 51.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16193-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.492 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Vigamox | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) | 5mg/ml | Lọ | N1 | 1.900 | 89.999 | 170.998.100 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22182-19 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.491 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Voltaren | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N1 | 12.000 | 15.602 | 187.224.000 | Thụt hậu môn – trực tràng | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Delpharm Huningue S.A.S | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.490 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac natri | 75mg/3ml | Ống | N1 | 6.000 | 18.066 | 108.396.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.489 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Voluven 6% | Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 200 | 110.000 | 22.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.488 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 4.800 | 58.000 | 278.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.487 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Xatral XL 10mg | Alfuzosin HCl | 10mg | Viên | N1 | 11.000 | 15.291 | 168.201.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.486 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Zoloft | Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg | Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg | Viên | N1 | 35.000 | 14.087 | 493.045.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110010824 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.485 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Zometa | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate 4,264mg) | 4mg/100ml | Chai | N1 | 100 | 6.460.000 | 646.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110978424 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Fisiopharma S.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.484 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 2.400 | 27.222 | 65.332.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN3-75-18 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.483 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Zyvox | Linezolid | 600mg/300ml | Túi | N1 | 410 | 957.002 | 392.370.820 | Tiêm | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.482 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 200 | 10.830.000 | 2.166.000.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.481 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 9.454 | 945.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.480 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Amlor | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 5mg | Viên | N1 | 180.000 | 7.593 | 1.366.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.479 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 100 | 2.447.550 | 244.755.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.478 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Janumet 50mg/500mg | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 50mg, 500mg | Viên | N1 | 19.000 | 10.643 | 202.217.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999424 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.477 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Diovan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 20.000 | 14.868 | 297.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18398-14 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.476 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 32.000 | 9.366 | 299.712.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.475 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 27.000 | 5.126 | 138.402.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.474 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Duoplavin | Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) | 100mg; 75mg | Viên | N1 | 13.000 | 20.828 | 270.764.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.473 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Eloxatin | Oxaliplatin 100mg/20ml | Oxaliplatin 100mg/20ml | Lọ | N1 | 600 | 4.943.570 | 2.966.142.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.472 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride | 50mg, 1000mg | Viên | N1 | 19.000 | 10.643 | 202.217.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999324 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.471 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Exforge | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.987 | 299.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.470 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Eloxatin | Oxaliplatin 50mg/10ml | Oxaliplatin 50mg/10ml | Lọ | N1 | 200 | 2.973.778 | 594.755.600 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.469 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 4.900 | 178.080 | 872.592.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | Pháp; Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.468 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 50mg, 850mg | Viên | N1 | 19.000 | 10.643 | 202.217.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.467 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 6.000 | 14.222 | 85.332.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.466 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Concor 5mg | Bisoprolol fumarate | 5mg | Viên | N1 | 220.000 | 4.290 | 943.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.465 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Concor Cor | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | N1 | 17.000 | 3.147 | 53.499.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.464 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Cordarone | Amiodarone hydrochloride | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.750 | 33.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.463 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Lantus solostar | Insulin glargine | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 11.000 | 257.145 | 2.828.595.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 80 | 10.476.409 | 838.112.720 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 2261/QĐ-BV | 07/08/2026 | 14/10/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG | Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 9.100 | 987.610 | 8.987.251.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 001410199725 | 2318/QĐ-BV | 07/08/2026 | 27/10/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piperacilin 1g | Piperacilin | 1g | Lọ | N4 | 6.893 | 50.000 | 344.650.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110219100 | 1567/QĐ-BV | 07/08/2026 | 20/08/2025 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 0 | 51.200 | 0 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 1641/QĐ-BVTN | 05/08/2026 | 10/08/2026 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 0 | 62.500 | 0 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 2283/QĐ-BVBĐ-KD | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | UI | N5 | 0 | 625 | 0 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 2283/QĐ-BVBĐ-KD | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N2 | 0 | 781 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 2283/QĐ-BVBĐ-KD | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanakan | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N1 | 0 | 4.638 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16289-13 | 2212/QĐ-BVBĐ-KD | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 0 | 864 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 400110179525 | 2283/QĐ-BVBĐ-KD | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dopegyt | Methyldopa | 250mg | Viên | N1 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599110417323 | 2283/QĐ-BVBĐ-KD | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tebonin | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 41.020 | 10.799 | 442.974.980 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400200407625 | 288/QĐ-BVHN | 03/08/2026 | 08/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT226. Gigamed | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.451 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 250 | 6.794.409 | 1.698.602.250 | Tiêm nội nhãn cầu | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 261/QĐ-BVMNĐ | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bv Mắt Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.450 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nupovel | Propofol | 10mg/ml x 20ml | Ống | N2 | 200 | 24.800 | 4.960.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 5 ống 20ml | VN-22978-21 | 310/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 04/09/2026 | Ttyt Thanh Miện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 0 | 781 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 2283/QĐ-BVBĐ-KD | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.448 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp (Malayan Pit Viper Antivenin) | Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) | Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) | Lọ | N5 | 30 | 2.528.400 | 75.852.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ 10ml nước cất pha tiêm | KD.2024.3745.1 | 1474/QĐ-BVNT | 10/08/2026 | 10/11/2026 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Queen Saovabha memorial institute, The Thai Red Cross Society | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.447 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 3981/QĐ-BVVT | 11/08/2026 | 10/06/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp (Cơ Sở 2 An Đồng) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.446 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Emoclot | Yếu tố VIII | 500IU/10ml | Bộ | N1 | 0 | 1.837.222 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột và dung môi pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 10ml + 1 bộ dụng cụ pha tiêm truyền | 800410174400 | 4057/QĐ-BVVT | 12/08/2026 | 11/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp (Cơ Sở 2 An Đồng) | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo) | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.445 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 3981/QĐ-BVVT | 11/08/2026 | 10/06/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp (Cơ Sở 2 An Đồng) | Công ty TNHH vacxin sinh phẩm và thiết bị y tế Phương Anh | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 32.330 | 864 | 27.933.120 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 400110179525 | 2283/QĐ-BVBĐ-KD | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 2.740 | 781 | 2.139.940 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 2283/QĐ-BVBĐ-KD | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N2 | 300 | 781 | 234.300 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 2283/QĐ-BVBĐ-KD | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | UI | N5 | 0 | 625 | 0 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 2283/QĐ-BVBĐ-KD | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dopegyt | Methyldopa | 250mg | Viên | N1 | 105.660 | 2.800 | 295.848.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599110417323 | 2283/QĐ-BVBĐ-KD | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 1.890 | 62.500 | 118.125.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 2283/QĐ-BVBĐ-KD | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanakan | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.638 | 23.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16289-13 | 2212/QĐ-BVBĐ-KD | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.437 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 300mg+2,940mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên sủi | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 311/QĐ-BVSNST | 07/08/2026 | 01/04/2028 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.436 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N4 | 20.000 | 8.358 | 167.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 915/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.435 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinsolon 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 8.000 | 25.000 | 200.000.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 2ml |
893110100023 | 915/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.434 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.190 | 83.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 916/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.433 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Antimuc 300 mg/3 ml | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 1.500 | 29.000 | 43.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VD-36204-22 | 915/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.432 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 150 | 30.048 | 4.507.200 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 915/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.431 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agiclovir 5% | Aciclovir | 0,25g/5g | Tuýp | N4 | 100 | 9.800 | 980.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp nhựa 5g | VD-18693-13 | 918/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.430 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 0,4 mg/ml; 5ml | Gói | N4 | 50.000 | 3.848 | 192.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 918/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.429 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agirenyl | Vitamin A | 5000IU | Viên | N4 | 2.000 | 420 | 840.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 918/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.428 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Acepron 325 mg | Paracetamol | 325mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.475 | 88.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 1,5g | VD-20679-14 | 918/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.427 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.625 | 97.500.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 916/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.426 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Povidone | Povidon iodin | 10%-90ml | Chai | N4 | 4.000 | 14.200 | 56.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa HD chứa 90ml | 893100041923 | 918/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.425 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 20.000 | 5.354 | 107.080.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 917/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.424 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Enterobella | Bacillus clausii | 2.10^9 CFU | Gói | N4 | 60.000 | 5.440 | 326.400.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048925 | 917/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang | Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.423 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) | Gói | N4 | 100.000 | 4.599 | 459.900.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 917/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm Nho Việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.422 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BIOFLORA 100MG | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 100.000 | 5.500 | 550.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 917/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.421 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Amphot | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 350 | 200.000 | 70.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110036226 | 916/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Lyka Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.420 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 500 | 52.900 | 26.450.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 400115010324 | 916/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.419 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 16.000 | 2.856 | 45.696.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 916/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.418 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Amphot | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 0 | 200.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19777-16 | 916/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Lyka Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le | |
| 1.253.417 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cloxacillin 1g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 1.440 | 44.100 | 63.504.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 916/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.416 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg/ 100ml | Lọ | N4 | 15.000 | 9.980 | 149.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | VD-34943-21 | 916/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.415 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Linezolid 400 | Linezolid* | 400mg/200ml | Túi | N4 | 2.500 | 185.000 | 462.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi 200 ml | 893110056924 | 916/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.414 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kydheamo-2B | Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat | Mỗi 1000ml chứa: 30,5g; 66g | Can | N4 | 1.500 | 154.875 | 232.312.500 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 01 can 10 lít | 893110160125 | 701/QĐ-BVYT | 06/08/2026 | 06/04/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược -Trang thiết bị y tế Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.413 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 10 | 10.830.000 | 108.300.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 701/QĐ-BVYT | 05/08/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH Dược Phẩm GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.412 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerazzu-50 | Losartan | 50mg | Viên | N2 | 100.000 | 333 | 33.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110214300 | 701/QĐ-BVYT | 10/08/2026 | 10/04/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.411 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Doxazosin DWP 4mg | Doxazosin | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.281 | 12.810.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110117823 | 701/QĐ-BVYT | 04/08/2026 | 04/04/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.410 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 6.000 | 4.500 | 27.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24551-16 | 701/QĐ-BVYT | 03/08/2026 | 03/04/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.409 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 6.000 | 4.500 | 27.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 701/QĐ-BVYT | 03/08/2026 | 03/04/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.408 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.677 | 147.080.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 701/QĐ-BVYT | 05/08/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.407 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 125mcg | Bình xịt | N1 | 800 | 210.176 | 168.140.800 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 701/QĐ-BVYT | 05/08/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.406 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Lọ | N4 | 1.500 | 10.350 | 15.525.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | VD-34943-21 | 701/QĐ-BVYT | 05/08/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.405 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SYNDOPA 275 | Levodopa + carbidopa | 25mg+250mg | Viên | N5 | 20.000 | 3.140 | 62.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
890110437625 | 701/QĐ-BVYT | 04/08/2026 | 04/04/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Sun Pharma Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.404 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g; 200mg | Lọ | N2 | 9.000 | 38.850 | 349.650.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 701/QĐ-BVYT | 04/08/2026 | 04/04/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.403 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 1.500 | 210 | 315.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 701/QĐ-BVYT | 04/08/2026 | 04/04/2027 | Bvđk Yên Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.402 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 8.100 | 243.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 701/QĐ-BVYT | 04/08/2026 | 04/04/2027 | Bvđk Yên Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.401 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (0,4% + 0,3%)/5ml | Lọ | N1 | 500 | 60.100 | 30.050.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 701/QĐ-BVYT | 05/08/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH Dược Phẩm GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.400 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aharon 150mg/ 3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N4 | 120 | 24.000 | 2.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 701/QĐ-BVYT | 06/08/2026 | 06/04/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.399 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 16.000 | 17.850 | 285.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 915/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.398 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ciprofloxacin 500mg | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 595 | 7.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115065624 | 916/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.397 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | I.V.- Globulin SN inj. | Immune globulin | 2500mg/ 50ml | Lọ | N2 | 1.000 | 1.939.000 | 1.939.000.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50ml | 880410089623 | 943/QĐ-BVNĐ | 07/08/2026 | 07/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | GC Biopharma Corp. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.396 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zinc 15 | Kẽm gluconat | 105mg (15mg Kẽm) | Gói | N4 | 60.000 | 4.500 | 270.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp/30 gói x 1g | 893100343124 | 918/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Efforts Pharma | Công ty Liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.395 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | A.T Ibuprofen syrup | Ibuprofen | 20 mg/ml (2% kl/tt); 60ml | Chai | N4 | 4.000 | 18.900 | 75.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 60 ml | 893100208200 | 918/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.394 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 950 | 260.432 | 247.410.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 918/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.393 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 150 | 648.900 | 97.335.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 918/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.392 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 300 | 254.678 | 76.403.400 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 918/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.391 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 1.500 | 94 | 141.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 918/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.390 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | A.T Acyclovir 25 mg/ml | Aciclovir | 250mg/10ml | Lọ | N4 | 3.000 | 105.534 | 316.602.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml | 893110056525 | 918/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.389 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agiclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.100 | 4.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ; 3 vỉ x 10 viên | 893110204800 | 918/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.388 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.682 | 107.280.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 701/QĐ-BVYT | 05/08/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.387 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 0.5% (5mg/ml) – 4ml | Ống | N1 | 300 | 41.600 | 12.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 701/QĐ-BVYT | 05/08/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cenexi | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.386 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 125mcg | Bình xịt | N1 | 800 | 210.176 | 168.140.800 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | VN-21286-18 | 701/QĐ-BVYT | 05/08/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.385 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agiclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 5.000 | 850 | 4.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110254923 | 918/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.384 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Povidone | Povidon iodin | 10%-125ml | Chai | N4 | 3.000 | 18.500 | 55.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa chứa 125ml | 893100041923 | 918/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.383 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;500ml | Chai | N4 | 5.000 | 7.500 | 37.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài | 893110118523 | 915/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.382 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3%/100ml | Chai | N4 | 4.500 | 6.900 | 31.050.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 915/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.381 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 300 | 117.000 | 35.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 915/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.380 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ceftizoxim 0,5g | Ceftizoxim | 0,5g | Lọ | N4 | 5.000 | 28.350 | 141.750.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110303123 | 916/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.379 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xylocaine Jelly | Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 2% | Tuýp | N1 | 20 | 90.072 | 1.801.440 | Dùng ngoài | Gel | hộp 10 tuýp x 30g | VN-19788-16 | 870/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Phong Điền | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.378 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 870/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Ttyt Phong Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.377 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/ 2ml |
Ống | N5 | 0 | 18.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-18481-14 | 870/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Phong Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.376 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/ 2ml |
Ống | N5 | 20 | 18.000 | 360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 690111338025 | 870/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Phong Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.375 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinbrex 80 | Tobramycin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 4.000 | 4.300 | 17.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110603924 | 870/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Phong Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.374 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) | Lọ | N1 | 0 | 175.000 | 0 | Khí dung | Thuốc phun mù | Hộp 1 Lọ x 38 gam | VN-20499-17 | 870/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Phong Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.373 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) | Lọ | N1 | 10 | 175.000 | 1.750.000 | Khí dung | Thuốc phun mù | Hộp 1 Lọ x 38 gam | 599110011924 | 870/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Phong Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.372 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 500 | 34.852 | 17.426.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 870/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Phong Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.371 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/ 2ml |
Ống | N4 | 180 | 8.000 | 1.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 870/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Phong Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.370 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ ml |
Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | VD-24315-16 | 870/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Phong Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.369 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ ml |
Ống | N4 | 25 | 8.925 | 223.125 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 870/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Phong Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.368 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diazepam 10mg/2ml | Mỗi ống 2ml chứa: Diazepam | 10mg/ 2ml |
Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 870/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Phong Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.367 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 10.000 | 900 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 870/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Phong Điền | Công ty TNHH và Trang thiết bị Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.366 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidine hydrochloride 50 mg | 100mg/ 2ml |
Ống | N1 | 20 | 33.000 | 660.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-19062-15 | 870/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Phong Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.365 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | ETIRABOL 80/25 | Telmisartan + hydroclorothiazid | (80 + 25)mg | Viên | N2 | 55.500 | 8.484 | 470.862.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VN-22763-21 | 3616/QĐ-BVĐK | 05/08/2026 | 03/01/2027 | Bvđk Trà Vinh | Công ty TNHH DP Nguyên Phát | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.364 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/ml | Ống | N1 | 5.700 | 92.379 | 526.560.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 3616/QĐ-BVĐK | 04/08/2026 | 02/01/2027 | Bvđk Trà Vinh | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.363 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaViAlben 400 | Albendazol | 400mg | Viên | N2 | 9.000 | 3.138 | 28.242.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110295623 | 701/QĐ-BVYT | 04/08/2026 | 04/04/2027 | Bvđk Yên Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.362 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU /10ml | Lọ | N5 | 8.000 | 62.500 | 500.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 484/QĐ-BVĐK | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Bvđk Lục Nam | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.361 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg | (18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml | Túi | N2 | 200 | 85.200 | 17.040.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110781024 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.360 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg | (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml | Túi | N2 | 40.500 | 85.200 | 3.450.600.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.359 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Buluking | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N2 | 3.000 | 59.700 | 179.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm | Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL | VN-18525-14 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | BCWorld Pharm.Co.,Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.358 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Aju Amikacin Injection 250mg | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) | 250mg/2ml | Ống | N2 | 6.000 | 23.000 | 138.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 880110316325 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN | Aju Pharm Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.357 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Treeton | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/20ml | Lọ | N2 | 1.000 | 190.000 | 190.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền | VN-22548-20 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | JSC "Farmak " | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.356 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg | (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml | Túi | N2 | 56.700 | 85.200 | 4.830.840.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.355 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.450 | 490.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283323 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.354 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg | Carbidopa monohydrat; Levodopa | 10mg; 100mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.200 | 16.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22761-21 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.353 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Xenetix 350 | Iobitridol | 35g/100ml; lọ 100ml | Lọ | N1 | 500 | 795.000 | 397.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16789-13 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.352 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 10.000 | 109.725 | 1.097.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10 ml | QLSP-845-15 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN | – Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH – Đức – Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH – Đức – Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH – Áo | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.351 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Acetad | Acetylcystein | 2g/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 145.000 | 145.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110650824 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.350 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Treeton | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/20ml | Lọ | N2 | 1.000 | 190.000 | 190.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền | VN-22548-20 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | JSC "Farmak " | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.349 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Lamivudin 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N5 | 54.000 | 950 | 51.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-183-22 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.348 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Mibetel AM 40/5 | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N4 | 200.000 | 6.800 | 1.360.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 7 viên | 893110756224 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.347 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 100.000 | 110 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.346 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 200 | 648.900 | 129.780.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.345 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 800 | 254.678 | 203.742.400 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.344 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.450 | 490.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283323 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.343 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg | Viên | N4 | 7.560 | 234.000 | 1.769.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 28 viên | 893110169523 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.342 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.900 | 390.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.341 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Bixebra 7.5 mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22878-21 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.340 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 10.000 | 42.000 | 420.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh | 400111002124 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.339 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg | Lọ | N1 | 500 | 100.380 | 50.190.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.338 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Kpec 500 | Capecitabin | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 5.760 | 172.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên | 893114228123 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.337 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Nilsu | Piracetam | 200mg/ml; 8ml | Ống | N4 | 12.500 | 16.000 | 200.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 8ml | 893110084925 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.336 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 2.000 | 32.800 | 65.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.335 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg | (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml | Túi | N2 | 40.500 | 85.200 | 3.450.600.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.334 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg | (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml | Túi | N2 | 56.700 | 85.200 | 4.830.840.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.333 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Hormedi 125 | Methylprednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 6.000 | 25.000 | 150.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 2ml có SĐK: VD-33597-19 | 893110822324 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.332 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg | (18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml | Túi | N2 | 200 | 85.200 | 17.040.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110781024 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.331 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromide | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 10.000 | 87.300 | 873.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.330 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Lyoxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 500 | 244.650 | 122.325.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 10ml | QLĐB-593-17 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.329 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ertalgold | Ertapenem | 1000mg | Lọ | N1 | 4.000 | 547.000 | 2.188.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.328 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Lucikvin 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 10.000 | 57.500 | 575.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml | 893110509924 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.327 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Albunorm 20% | Human albumin | 20g/100ml | Lọ | N1 | 2.000 | 1.485.000 | 2.970.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 400410646324 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.326 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Volulyte 6% | Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 200 | 117.000 | 23.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.325 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Buluking | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N2 | 3.000 | 59.700 | 179.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm | Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL | VN-18525-14 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | BCWorld Pharm.Co.,Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.324 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 600 | 164.997 | 98.998.200 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.323 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 18.700 | 3.200 | 59.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 890110045125 | 356/QĐ-TTYTKVCB | 07/08/2026 | 30/10/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Panacea Biotec Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.322 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 5.000 | 69.300 | 346.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml x 10ml | Lọ | N5 | 0 | 54.350 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 317/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml x 2ml | Ống | N5 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2ml | 690111338025 | 586/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.319 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | LACTATED RINGER'S | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g | Chai | N4 | 7.000 | 6.650 | 46.550.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110118323 | 170/QĐ-BVPNT | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phổi Ninh Thuận | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.318 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Oxy lỏng | Oxy dược dụng | Lít | 129.896.104 | 334 | 43.385.298.736 | Đường hô hấp | Lỏng | Lỏng | 980/QĐ-BV | 05/08/2026 | 10/12/2025 | Bvđk Tỉnh | Liên Danh Đồng Lợi – Mai Hà An | NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |||
| 1.253.317 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Khí oxy dược dụng bình 40 lít | Oxy dược dụng | Lít | 10.504.202 | 833 | 8.750.000.266 | Đường hô hấp | Khí | Bình 40 lít | 642/QĐ-BV | 05/08/2026 | 23/12/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |||
| 1.253.316 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Khí Oxy dược dụng (dạng lỏng) | Oxy dược dụng | Lít | 250.000.010 | 294 | 73.500.002.940 | Đường hô hấp | Lỏng | Lỏng | 642/QĐ-BV | 05/08/2026 | 23/12/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |||
| 1.253.315 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Calcivin 100 | Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat) | 100mg | Lọ | N4 | 400 | 63.000 | 25.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 10 ml | 893110367824 | 1031/QĐ-BV | 03/08/2026 | 28/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.314 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Vinphacine | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) | 500 mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.600 | 28.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml; + Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2 ml | 893110307123 | 1031/QĐ-BV | 03/08/2026 | 28/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.313 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Khí oxy dược dụng bình 40 lít | Oxy dược dụng | Lít | 12.003.693 | 1.083 | 12.999.999.519 | Đường hô hấp | Khí | Bình 40 lít | 980/QĐ-BV | 05/08/2026 | 10/12/2025 | Bvđk Tỉnh | Liên Danh Đồng Lợi – Mai Hà An | Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |||
| 1.253.312 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9% ; 500ml | Chai | N1 | 15.000 | 20.000 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | 520110018625 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.311 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sallet | Salbutamol sulfat | 0,4mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 15.000 | 5.150 | 77.250.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893115256000 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.310 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Captazib 25/12,5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 300.000 | 980 | 294.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32024-19 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.309 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 180.000 | 1.386 | 249.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.308 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 8.000 | 4.410 | 35.280.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115232324 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.307 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Redlip 145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | N2 | 12.000 | 5.550 | 66.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110034725 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Inventia Healthcare Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.306 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinsalmol 5 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 4.000 | 8.400 | 33.600.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.305 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | SaVi Losartan 100 | Losartan | 100mg | Viên | N3 | 130.000 | 2.730 | 354.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295223 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Kinh Môn | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.304 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N2 | 45.000 | 12.500 | 562.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.303 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 47.500 | 47.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 566/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.302 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Paracetamol macopharma | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 50ml | Túi | N1 | 1.200 | 40.000 | 48.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 1 thùng chứa 50 túi x 50ml | 300110016525 | 563/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Kinh Môn | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Aguettant Mouvaux | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.301 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Anvo-Ivabradine 2.5mg | Ivabradin | 2.5mg | Viên | N1 | 40.000 | 6.800 | 272.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 840110766024 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Noucor Heath, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.300 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Benita | Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 2.000 | 96.000 | 192.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.299 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Rafivyr | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 15.900 | 795.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114066323 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | Công ty TNHH DRP Inter | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.298 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg | Carbidopa monohydrat; Levodopa | 10mg; 100mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.200 | 16.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22761-21 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.297 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Aju Amikacin Injection 250mg | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) | 250mg/2ml | Ống | N2 | 6.000 | 23.000 | 138.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 880110316325 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN | Aju Pharm Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.296 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 100 | 119.994 | 11.999.400 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.295 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 800 | 40.950 | 32.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114121825 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.294 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Bigemax 1g | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) | 1g | Lọ | N4 | 200 | 336.000 | 67.200.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.293 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 50 | 10.830.000 | 541.500.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.292 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | NovoMix 30 FlexPen | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | IU | N1 | 1.500.000 | 66.836 | 1.002.540.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.291 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g/100ml; lọ 50ml | Lọ | N1 | 1.000 | 338.000 | 338.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50ml | VN-16786-13 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.290 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 500 | 65.100 | 32.550.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114093023 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.289 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Khí oxy dược dụng bình 10 lít | Oxy dược dụng | Lít | 1.500.000 | 22 | 33.000.000 | Đường hô hấp | Khí | Bình 10 lít | 980/QĐ-BV | 05/08/2026 | 10/12/2025 | Bvđk Tỉnh | Liên Danh Đồng Lợi – Mai Hà An | Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |||
| 1.253.288 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất 1000 LD50 | Lọ | N4 | 50 | 507.014 | 25.350.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0776-14 | 790/QĐ-BVĐKSĐ | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Sa Đéc | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.287 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Laevolac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 20.000 | 5.500 | 110.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gối 15ml | 900100522324 | 790/QĐ-BVĐKSĐ | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Sa Đéc | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.286 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 IU | Ống | N4 | 3.000 | 34.852 | 104.556.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 790/QĐ-BVĐKSĐ | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Sa Đéc | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.285 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 42.000 | 3.000 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 789/QĐ-BVĐKSĐ | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Sa Đéc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.284 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 1000 LD50 | Lọ | N4 | 1.000 | 507.014 | 507.014.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000L D50/lọ | QLSP-0777-14 | 790/QĐ-BVĐKSĐ | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Sa Đéc | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.283 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lamivudin 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N4 | 3.600 | 945 | 3.402.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-183-22 | 339/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 09/08/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | Cty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.282 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7 g + 0,52 g + 0,3g + 0,509 g | Gói | N4 | 3.000 | 1.050 | 3.150.000 | Uống | thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 0182/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Ttyt Ea Súp | Công ty cổ phần dược phẩm Dược-Trang thiết bị Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.281 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 3.000 | 68.985 | 206.955.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 520115009624 | 1275/QĐ-BVĐK | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Vianex S.A- Plant C | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.280 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Adenovin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Ống | N4 | 150 | 455.000 | 68.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 1275/QĐ-BVĐK | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.279 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 14.848 | 44.544.000 | Uống | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 1275/QĐ-BVĐK | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.278 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fosfomycin 4g | Fosfomycin (natri) | 4g | Lọ | N4 | 1.000 | 215.000 | 215.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110334700 | 1275/QĐ-BVĐK | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.277 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 1.500 | 254.678 | 382.017.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 1275/QĐ-BVĐK | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.276 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Travoprost/ Pharmathen | Travoprost | 40mcg/ml | Lọ | N1 | 10 | 241.000 | 2.410.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2,5ml | VN-23190-22 | 1275/QĐ-BVĐK | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.275 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2 lít) | Túi | N2 | 1.000 | 85.200 | 85.200.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 1275/QĐ-BVĐK | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.274 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Menazin 200mg | Ofloxacin | 200mg | Viên | N1 | 8.000 | 4.500 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20313-17 | 1275/QĐ-BVĐK | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Medochemie Ltd. – Central Factory – Cyprus | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.273 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Creon 25000 | Amylase + lipase + protease | 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) | Viên | N1 | 2.000 | 13.703 | 27.406.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 1275/QĐ-BVĐK | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.272 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Sitara 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 4.000 | 8.700 | 34.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110013323 | 1275/QĐ-BVĐK | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm SSV | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.271 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 55.000 | 1.350 | 74.250.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 1275/QĐ-BVĐK | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.270 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 60 | 5.190.699 | 311.441.940 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 1275/QĐ-BVĐK | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. | CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.269 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hyvalor plus | Amlodipin + valsartan | 80mg; 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.800 | 114.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35617-22 | 1275/QĐ-BVĐK | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Phương Anh Pharma | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.268 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cammic | Acid tranexamic | 250 mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 1.070 | 32.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 1275/QĐ-BVĐK | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.267 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | MORPHIN | Morphin | 10mg/ml; 1ml | Ống | N4 | 12.000 | 8.925 | 107.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1275/QĐ-BVĐK | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.266 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Opiphine | Morphin | 7,52mg/ml; 1ml | Ống | N1 | 5.000 | 48.968 | 244.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 400111072223 | 1275/QĐ-BVĐK | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.265 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Levocin | Levobupivacain | 50 mg/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 84.000 | 168.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 1275/QĐ-BVĐK | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.264 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 50 | 100.380 | 5.019.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 1275/QĐ-BVĐK | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.263 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 40.000 | 98 | 3.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 1275/QĐ-BVĐK | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.262 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Alltrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N2 | 3.000 | 4.800 | 14.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890114976324 | 1275/QĐ-BVĐK | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.261 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Clomedin Tablets | Clozapin | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22889-21 | 1275/QĐ-BVĐK | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y Tế Nhật Việt | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.260 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Savi Deferipron 250 | Deferipron | 250mg | Viên | N2 | 60.000 | 7.000 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110924524 | 1275/QĐ-BVĐK | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.259 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 19.420 | 19.420.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 400100988424 | 1275/QĐ-BVĐK | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị Y tế Hà Nội | Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH – Đức; CSXX: Medinova AG – Thụy Sĩ) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.258 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 41.600 | 208.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 1275/QĐ-BVĐK | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.257 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 50 | 2.700.000 | 135.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 1275/QĐ-BVĐK | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị Y tế Hà Nội | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.256 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.000 | 16.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 1275/QĐ-BVĐK | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.255 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml; 2ml | Ống | N1 | 10.000 | 28.455 | 284.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1275/QĐ-BVĐK | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” – Latvia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.254 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g | Tuýp | N1 | 400 | 300.300 | 120.120.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 1275/QĐ-BVĐK | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị Y tế Hà Nội | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.253 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atorvastatin TP | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) | 10 mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.650 | 165.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205424 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.252 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40 mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.155 | 231.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.251 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tinidazol Kabi | Tinidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 5.000 | 14.341 | 71.705.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai x 100ml | 893115051523 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.250 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Gludazim | Tinidazol | 400mg/ 100ml | Lọ | N4 | 5.000 | 30.000 | 150.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml | VD-35678-22 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.249 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tranexamic Acid 1000mg/10ml | Tranexamic acid | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 24.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 10ml | 893110597624 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.248 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Haemostop | Acid tranexamic | 100mg/ml | Ống | N2 | 1.000 | 11.500 | 11.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21942-19 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.247 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 500.000 | 320 | 160.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.246 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverine hydrochloride | 40mg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 5.571 | 16.713.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.245 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Zondoril 5 | Enalapril maleat | 5 mg | Viên | N4 | 200.000 | 525 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.244 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Acarbose Friulchem | Acarbose | 100 mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.600 | 230.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên | VN-22091-19 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | Famar Italia, S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.243 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml | Lọ | N4 | 20.000 | 24.000 | 480.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.242 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Alanboss XL 5 | Alfuzosin hydroclorid | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 5.200 | 260.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.241 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Agihistine 24 | Betahistin dihydroclorid | 24 mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.898 | 289.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110263900 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.240 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Captazib 25/12,5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25 mg + 12,5 mg | Viên | N4 | 150.000 | 980 | 147.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298100 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.239 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Novewel 40 | Drotaverin hydroclorid | 40 mg | Viên | N4 | 15.000 | 580 | 8.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24188-16 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.238 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 5.500 | 165.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.237 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atovze 20/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 6.350 | 635.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393624 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.236 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Betixtin | Betahistin | 24 mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.600 | 56.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110298525 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Antibiotice SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.235 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 1.200 | 28.455 | 34.146.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia. | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.233 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bidilucil 250 | Meclofenoxat HCl | 250mg | Lọ | N4 | 2.000 | 45.000 | 90.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110159125 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.232 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 150 | 2.000 | 300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.231 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 50 | 100.380 | 5.019.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.230 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tridjantab | Linagliptin | 5 mg | Viên | N3 | 20.000 | 6.533 | 130.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110131325 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.229 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 3.500 | 19.000 | 66.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.228 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lizetric 10mg | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) | 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.889 | 188.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.227 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10 mg + 12,5 mg | Viên | N4 | 200.000 | 966 | 193.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130723 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.226 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | SaVi Losartan 100 | Losartan Kali | 100mg | Viên | N3 | 400.000 | 2.730 | 1.092.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295223 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.225 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Agilosart – H 100/12,5 | Losartan + hydroclorothiazid | 100 mg + 12,5 mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.995 | 399.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110015100 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.224 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hasanlovas 10 | Lovastatin | 10 mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.800 | 140.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110397625 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.223 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Midafenac 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 4.145 | 414.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110159824 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.222 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fluvas-QCM | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.400 | 270.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168323 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.221 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ihybes-H 300 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg + 12,5mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.040 | 208.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110258423 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | HASANLEUTYL 500 | Acetyl leucin | 500mg | viên | N2 | 40.000 | 2.200 | 88.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 313/QĐ-BVBTL | 04/08/2026 | 16/05/2027 | Bv Bắc Thăng Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.219 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mextropol forte | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N1 | 4.958 | 6.280 | 31.136.240 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 590110977424 | 313/QĐ-BVBTL | 04/08/2026 | 14/05/2027 | Bv Bắc Thăng Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | Polfarmex S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.218 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 100 | 75.000 | 7.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 1888/QĐ-BVĐKTP | 07/08/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Tân Phú | Công ty TNHH Dược Và Vật Tư Y Tế Kiên Đan | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.217 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 860 | 3.200 | 2.752.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 1888/QĐ-BVĐKTP | 07/08/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Tân Phú | Công ty cổ phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.216 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dekalite | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 160 | 14.700 | 2.352.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g |
893110236125 | 1888/QĐ-BVĐKTP | 07/08/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Tân Phú | Công ty TNHH Thương Mại và Đầu Tư Thăng Long Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.215 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalekine 500 | Valproat natri | 500 mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.280 | 136.800.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114094423 | 1888/QĐ-BVĐKTP | 07/08/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Tân Phú | Công ty Cổ phần Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.214 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isoday 40 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 40mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.780 | 226.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x14 viên | 890110167000 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 05/08/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.213 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opetacid | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.889 | 226.680.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 6 vỉ x 4 viên | 893100675024 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 05/08/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.212 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Deslora | Desloratadin | 5mg | viên | N3 | 0 | 1.498 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100403324 | 5448/QĐ-BVHN | 12/08/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Hà Nam | Công ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Phát Triển Y Tế Ninh Bình | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.211 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Carbetocin Pharmidea | Carbetocin | 100mcg/1ml | lọ | N1 | 0 | 314.000 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 4 lọ 1 ml | VN-22892-21 | 5448/QĐ-BVHN | 12/08/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Hà Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Limited liability company "PharmIdea" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.210 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Ambroxol hydrochloride 30 mg | Ambroxol | 30mg | viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 893100064023 | 5448/QĐ-BVHN | 12/08/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Hà Nam | Công ty TNHH dược phẩm và thiết bị y tế Quang Minh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.209 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.785 | 357.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Biomedica Spol.S.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.208 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 50 | 57.750 | 2.887.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml | VN-19221-15 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.207 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Mexilon | Meloxicam | 15mg | Ống | N1 | 1.000 | 16.800 | 16.800.000 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm bắp | Hộp 05 ống x 1,5ml | 520110195700 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Help S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.206 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 5000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 300.000 | 420 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên | 893110847724 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.205 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | BFS-Atracu | Atracurium besylat | 10mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 39.900 | 7.980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 2,5 ml | 893114152723 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.204 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Trichopol | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N1 | 5.000 | 17.000 | 85.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 590115791424 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.203 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Betahistin DWP 12mg | Betahistin | 12 mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.491 | 149.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110158823 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.202 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 2.500 | 7.500.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.201 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Flezinox 150 | Fenofibrat | 150 mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.360 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110239123 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.200 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40 mg | Viên | N3 | 15.000 | 567 | 8.505.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.199 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 8.888 | 53.328.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.198 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10 mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.386 | 138.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.197 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 3.000 | 94 | 282.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.196 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) | 5mg/ml | Ống | N1 | 500 | 30.900 | 15.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml, ống thủy tinh | 400112002224 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.195 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Erospid 25/12.5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N2 | 120.000 | 3.200 | 384.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110264025 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.194 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg + 300mg + 300mg | Viên | N5 | 180.000 | 3.212 | 578.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 928/QĐ-BV | 11/08/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.193 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | LOPIMUNE TABLETS | Lopinavir + Ritonavir | 200mg + 50mg | Viên | N5 | 18.000 | 5.500 | 99.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 120 viên | 890110089523 | 928/QĐ-BV | 11/08/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công ty cổ phần Gonsa | Cipla Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.192 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Savi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu | 893110164524 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.191 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vintanil 1g | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 15.000 | 24.000 | 360.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) | VD-35633-22 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.190 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin hydrochloride | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 6.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.189 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 0,5mg (0,609mg); 10ml | Bơm tiêm | N1 | 200 | 194.500 | 38.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.188 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pilo Drop | Pilocarpin | 2% (w/v) | Ống | N4 | 10 | 45.000 | 450.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110735424 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.187 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 150 | 53.163 | 7.974.450 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.186 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromide | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 300 | 87.300 | 26.190.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.185 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Xylozin Drops 0,05 % | Xylometazolin hydroclorid | 5mg/10ml | Lọ | N2 | 5.000 | 13.000 | 65.000.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100040223 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.184 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9 %; 100 ml | Chai | N2 | 15.000 | 10.500 | 157.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml | 690110784224 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.183 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat | 0,25 mg/ml | Ống | N4 | 300 | 5.460 | 1.638.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.182 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Binocrit | Erythropoietin | 2000IU/ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 220.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178800 | 5448/QĐ-BVHN | 12/08/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Hà Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất:IDT Biologika GmbH – Đức; Cơ sở xuất xưởng: SANDOZ GmbH- áo | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.181 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metronizol Neo | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65.000IU + 100.000IU | Viên | N2 | 20.000 | 7.795 | 155.900.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115673124 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.180 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Nậm Có | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.179 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 515 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Nậm Có | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.178 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dorover Plus | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên | 893110002823 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Nậm Có | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.177 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Nậm Có | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.176 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 7.974 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Nậm Có | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.175 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Theresol | Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan | (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g | Gói | N4 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Nậm Có | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.174 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Calmax 500 | Calci lactat pentahydrat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.604 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100414524 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Nậm Có | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.173 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan + Amlodipin | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ* 10 viên | VN-23093-22 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Nậm Có | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.172 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10 mg/10 ml | Ống | N4 | 100 | 84.000 | 8.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.171 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Seladrenalin | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 4 mg / 4 ml | Ống | N2 | 100 | 23.625 | 2.362.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 4ml | 868110427523 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.170 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 1.000 | 210 | 210.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.169 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Zodalan | Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) | 5mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 17.000 | 5.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.168 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | MORPHIN | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 800 | 8.925 | 7.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.167 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 8.000 | 4.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.166 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N4 | 10.000 | 6.190 | 61.900.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-34057-20 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Ttyt Tứ Kỳ | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.165 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vitamin K1 10mg/1ml | Phytomenadion | 10mg/ 1ml | Ống | N4 | 1.100 | 2.500 | 2.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp10 ống; Hộp 100 ống x 1ml | 893110440624 | 883/QĐ-BVHT | 07/08/2026 | 06/11/2027 | Bvđk Hà Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.164 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadudipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 70 | 84.000 | 5.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml | 893110107200 | 883/QĐ-BVHT | 10/08/2026 | 09/11/2027 | Bvđk Hà Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.163 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Piracetam 1g/5ml | Piracetam | 1g/5ml | Ống | N4 | 9.000 | 1.745 | 15.705.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 5ml | VD-34717-20 | 883/QĐ-BVHT | 07/08/2026 | 06/11/2027 | Bvđk Hà Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.162 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg | Ống | N4 | 4.000 | 2.520 | 10.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 883/QĐ-BVHT | 10/08/2026 | 09/11/2027 | Bvđk Hà Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.161 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zyfort | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml | Ống | N2 | 11.000 | 14.438 | 158.818.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống 3ml | VN-22671-20 | 883/QĐ-BVHT | 12/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Hà Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.160 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,005 | Lọ | N1 | 50 | 53.163 | 2.658.150 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 883/QĐ-BVHT | 12/08/2026 | 11/11/2027 | Bvđk Hà Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.159 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bupitroy heavy | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N2 | 450 | 19.400 | 8.730.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 890114083223 | 883/QĐ-BVHT | 11/08/2026 | 10/11/2027 | Bvđk Hà Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Troikaa Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.158 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 120.000 | 840 | 100.800.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 5ml x 50 ống; Hộp 5ml x 100 ống | 893110038000 | 883/QĐ-BVHT | 10/08/2026 | 09/11/2027 | Bvđk Hà Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.157 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml | Lọ | N1 | 5 | 67.500 | 337.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 883/QĐ-BVHT | 13/08/2026 | 12/11/2027 | Bvđk Hà Trung | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.156 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Irzinex Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.465 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 023/QĐ-BV | 14/08/2026 | 04/09/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.155 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 6.912 | 680 | 4.700.160 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 479/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 24/09/2026 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.154 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 10.000 | 252 | 2.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 479/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 24/09/2026 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.153 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phuzibi | Kẽm gluconat | 20mg Kẽm | Viên | N4 | 50.000 | 680 | 34.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100279900 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Chi Nhánh công ty TNHH SX – TM Dược Phẩm Thành Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.152 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Psocabet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05 % (w/w); Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005 % (w/w) | Tuýp | N4 | 150 | 150.000 | 22.500.000 | Bôi | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110023200 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 200 | 170.000 | 34.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Decolic | Trimebutin maleat | 24mg | Gói | N4 | 6.000 | 2.100 | 12.600.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 1,15g | 893110199724 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Proges 200 | Progesteron | 200mg | Viên | N2 | 2.000 | 12.600 | 25.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22903-21 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Steril – Gene Life sciences (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.148 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propranolol | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 7.000 | 490 | 3.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.147 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ibuprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N4 | 10.000 | 238 | 2.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100544324 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.146 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin K1 10mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/ 1ml | Ống | N4 | 200 | 2.100 | 420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp10 ống; Hộp 100 ống x 1ml | 893110440624 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.145 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Lọ | N4 | 300 | 28.350 | 8.505.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 30 lọ x 250ml | 893115740624 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TV-Zidim 1g | Ceftazidim | 1g | Lọ | N4 | 8.000 | 9.590 | 76.720.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110083625 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefoperazone 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N4 | 7.000 | 60.000 | 420.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110740324 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.142 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefazolin 1g | Cefazolin | 1g | Lọ | N4 | 3.000 | 7.450 | 22.350.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 15ml | 893110667124 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.141 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zolastyn | Desloratadin | 5mg | Viên | N2 | 15.000 | 530 | 7.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100538624 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.140 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hornol | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N2 | 12.000 | 4.390 | 52.680.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-16719-12 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.436 | 24.360.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-Vitac | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 890 | 44.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110380524 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.137 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Niztahis 150 | Nizatidin | 150mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.100 | 3.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110145524 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.136 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ecingel | Erythromycin | 400mg | Tuýp | N4 | 150 | 9.400 | 1.410.000 | Bôi | gel bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110056424 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.135 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agiclari 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.450 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110204700 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.134 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-Bromhexine 4 | Bromhexin hydroclorid | 4mg | Viên | N4 | 40.000 | 340 | 13.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100200824 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 350mcg | Viên | N1 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19441-15 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibetel 40 MG | Telmisartan | 40mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.386 | 346.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110059100 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.131 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirovastin 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N3 | 51.600 | 460 | 23.736.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110588424 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glockner-10 | Thiamazol | 10mg | Viên | N2 | 8.000 | 1.890 | 15.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110660624 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.129 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vagastat | Sucralfat | 1500mg/15g | Gói | N4 | 15.000 | 4.200 | 63.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.128 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine | Erythropoietin | 2000 IU/0.5ml | Bơm tiêm | N4 | 5.000 | 131.500 | 657.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0.5ml | 893410109724 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.127 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%; 5g | Tuýp | N4 | 1.500 | 3.148 | 4.722.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.126 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metoclopramid Kabi 10mg | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 5.500 | 1.255 | 6.902.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 ống x 2ml | 893110310123 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.125 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.900 | 5.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.124 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) | Lọ | N1 | 110 | 166.950 | 18.364.500 | Khí dung | Thuốc phun mù | Hộp 1 Lọ x 38 gam | 599110011924 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.123 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 5mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.589 | 197.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18634-15 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.122 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.589 | 131.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.121 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense | 160mg | Viên | N1 | 1.000 | 7.493 | 7.493.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.120 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panthenol | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | 5%; 20g | Tuýp | N4 | 500 | 20.000 | 10.000.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20 gam | 893100586724 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.119 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 1.500 | 1.050 | 1.575.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.118 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 3.780 | 75.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100207824 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.117 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N1 | 15.000 | 7.480 | 112.200.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml | 400115965224 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Aspen Bad Oldesloe GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.904 | 38.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Katrypsin Fort | Alpha chymotrypsin | 8.400IU | Viên | N4 | 50.000 | 290 | 14.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110848424 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.114 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antifix | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N4 | 1.200 | 70.000 | 84.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | 893110148224 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.113 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 5.000 | 17.940 | 89.700.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.112 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Evaldez-50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N2 | 15.000 | 3.800 | 57.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110358525 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.111 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.615 | 64.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.110 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imedoxim 100 | Cefpodoxim | 100mg | Gói | N2 | 10.000 | 8.600 | 86.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110135825 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BILLIN | Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.109 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suntopirol 50 | Topiramat | 50mg | Viên | N2 | 2.000 | 3.500 | 7.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 890110437323 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.108 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sotretran 10mg | Isotretinoin | 10mg | Viên | N2 | 2.000 | 6.550 | 13.100.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033623 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crocin Kid – 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 12.000 | 4.599 | 55.188.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 14 gói, 25 gói x 2g | VD-23207-15 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pamagel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 100.000 | 3.800 | 380.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml | VD-34563-20 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN BOVIPHARM | Công Ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation | Mometason furoat | 50mcg/liều xịt; 140 liều xịt | Lọ | N1 | 500 | 348.600 | 174.300.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều) | 800100523424 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Mipharm S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.104 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml | Lọ | N1 | 50 | 67.500 | 3.375.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.103 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eucol 1,25mg/5ml | Desloratadin | 1,25mg/5ml | Ống | N4 | 8.000 | 4.800 | 38.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml | 893100220924 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.102 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Normagut | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 8.000 | 6.500 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.101 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ginkor Fort | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N1 | 50.000 | 8.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16802-13 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.100 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%; 500ml | Chai | N4 | 500 | 42.300 | 21.150.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.099 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 2.000 | 1.725 | 3.450.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.098 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 30g | Tuýp | N4 | 2.500 | 18.900 | 47.250.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-35578-22 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.097 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Refresh Tears | Natri Carboxymethyl cellulose | 0,5% | Lọ | N1 | 1.200 | 78.000 | 93.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.096 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2.000UI + 250UI | Viên | N4 | 70.000 | 560 | 39.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.095 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipine+ indapamide | 1,5mg; 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.987 | 249.350.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.094 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 230 | 310.800 | 71.484.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.093 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panactol 325 mg | Paracetamol | 325mg | Viên | N4 | 5.000 | 120 | 600.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
