Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 3 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.314.203 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 1.000 | 490 | 490.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 65/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Pkđk Xanh Pôn-Phú Thượng Trực Thuộc Tyt P. Phú Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.202 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DilodinDHG | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.200 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22030-14 | 65/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Pkđk Xanh Pôn-Phú Thượng Trực Thuộc Tyt P. Phú Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.201 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + Acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 1.200 | 5.300 | 6.360.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 65/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Pkđk Xanh Pôn-Phú Thượng Trực Thuộc Tyt P. Phú Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.200 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gabarica 400 | Gabapentin | 400mg | Viên | N2 | 1.000 | 2.800 | 2.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110029800 | 65/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Pkđk Xanh Pôn-Phú Thượng Trực Thuộc Tyt P. Phú Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.199 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berlthyrox 50 | Levothyroxine sodium 50mcg | 50mcg | Viên | N1 | 1.000 | 781 | 781.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 65/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Pkđk Xanh Pôn-Phú Thượng Trực Thuộc Tyt P. Phú Thượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.198 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zaromax 100 | Azithromycin | 100 mg | Gói | N3 | 600 | 1.500 | 900.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 0,75g | 893110202800 | 65/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Pkđk Xanh Pôn-Phú Thượng Trực Thuộc Tyt P. Phú Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.197 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol 245 | Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | Gói | N4 | 5.000 | 920 | 4.600.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 4,1g | 893100095423 | 65/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Pkđk Xanh Pôn-Phú Thượng Trực Thuộc Tyt P. Phú Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Befabrol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 500 | 20.200 | 10.100.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100591024 | 65/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Pkđk Xanh Pôn-Phú Thượng Trực Thuộc Tyt P. Phú Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.195 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aquima | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg) 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd 351,9mg) 460mg; Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) 50mg | 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml | Gói | N4 | 2.600 | 3.300 | 8.580.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | KQ2500132267_2506300936 | 10/08/2026 | 09/07/2027 | Tyt Tân Hải | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.194 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 10.800 | 3.000 | 32.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 173/QĐ-TTYTKV | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Tyt Đại Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.193 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 6.660 | 3.000 | 19.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 195/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Lai Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 37.500 | 255 | 9.562.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x100ml | VD-21200-14 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.050 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg; 12,5mg | Viên | N3 | 39.000 | 3.990 | 155.610.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loratas | Loratadin | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 500 | 13.880 | 6.940.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100219423 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | VD-31157-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.186 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 1.814.340 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 530/QĐ-BVUB | 20/07/2026 | 28/11/2026 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.185 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Piroxicam 2% | Piroxicam | 20mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | 893110265323 | 603/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.184 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 25.000 | 5.859 | 146.475.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Tyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.410 | 270.500.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carmotop 50 mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 25.000 | 2.270 | 56.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110414125 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Magistra C&C S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carmotop 50 mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21530-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Magistra C&C S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 55.000 | 6.589 | 362.395.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g | Gói | N4 | 50.000 | 1.560 | 78.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g | Gói | N4 | 0 | 1.560 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | VD-26361-17 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin; Hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin; Hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-21394-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400 mg | Viên | N1 | 69.000 | 1.750 | 120.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 500 | 27.000 | 13.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x100ml | 893100138324 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.171 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 40.000 | 3.350 | 134.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 890110045125 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Skyline | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.170 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tranfast | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N4 | 1.000 | 28.000 | 28.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.169 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Simacone | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.450 | 24.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110319723 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Thương mại vật tư y tế Dược Việt | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.168 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 210 | 1.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.167 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hamigel–S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 3058,83mg gel 20% + 80mg | Gói | N4 | 80.000 | 3.486 | 278.880.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-36243-22 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.166 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Chalme | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 611,76mg gel | Gói | N4 | 40.000 | 3.050 | 122.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110335024 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Santav | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.165 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 1.300 | 979 | 1.272.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.164 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gysudo | Đồng sulfat | 0,25% x 90ml | Chai | N4 | 3.000 | 5.940 | 17.820.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.163 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 450 | 14.091 | 6.340.950 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110162124 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần HT Medical | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.162 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cồn Boric 3% | Cồn boric | 3% x 10ml | Chai | N4 | 200 | 6.300 | 1.260.000 | Dùng ngoài | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 chai 10ml | 893100627924 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | CTCP Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.161 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fenofib 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110026700 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.160 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.020 | 30.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.159 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clopalvix Plus | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg + 75mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.895 | 57.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110280223 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.158 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Doaspin 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 50.000 | 255 | 12.750.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.157 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Haduvadin 5 | Ivabradin | 5mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.550 | 6.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110457723 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Santav | Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.156 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Telsar-H 40/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 899 | 44.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110345825 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.155 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 10ml | Lọ | N4 | 9.000 | 1.299 | 11.691.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100060724 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic | CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.154 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Coperil Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.900 | 19.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.153 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ihybes-H 150 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 465 | 4.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110145224 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.152 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Enaboston 5 plus | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 12.000 | 430 | 5.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | 893110537524 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.151 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bisoloc | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 549 | 43.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110505524 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.150 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vcard-Am 80 + 5 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.800 | 88.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110976124 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Elpen Pharmaceutical Co.,Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.149 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 90.000 | 680 | 61.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.148 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin hydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 12.500 | 515 | 6.437.500 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.147 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tilhasan 60 | Diltiazem hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 7.500 | 672 | 5.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.146 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fefolic DWP 322mg/350mcg | Sắt fumarat + acid folic | 322mg + 0,35mg | Viên | N4 | 13.000 | 798 | 10.374.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35844-22 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.145 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 13.000 | 6.888 | 89.544.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.144 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dofluzol 5mg | Flunarizin | 5mg | Viên | N2 | 35.000 | 812 | 28.420.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110694824 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.143 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ethambutol 400mg | Ethambutol hydroclorid | 400mg | Viên | N3 | 11.000 | 1.575 | 17.325.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | CTCP Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.142 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 1% + 0,064%; 10g | Tuýp | N4 | 100 | 14.700 | 1.470.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-33668-19 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | CTCP Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.141 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Itraconazole 100 mg | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 2.600 | 7.350 | 19.110.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 7 vỉ x 4 viên | 893110757324 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.140 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 4.000 | 4.368 | 17.472.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Lâm Viên | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.139 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tetracyclin 1% | Tetracyclin (hydroclorid) | 1% x 5g | Tuýp | N4 | 100 | 3.500 | 350.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 5g | 893110920324 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.138 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ecingel | Erythromycin | 40mg/g x 10g | Tuýp | N4 | 200 | 9.300 | 1.860.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110056424 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.137 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%; 5ml | Lọ | N1 | 400 | 51.450 | 20.580.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.136 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% x 5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 39.900 | 39.900.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.135 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vaginapoly | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 8.000 | 5.190 | 41.520.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110932324 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Thương mại vật tư y tế Dược Việt | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.134 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Philtobax | Tobramycin | 0,3% x 5ml | Lọ | N2 | 1.100 | 27.890 | 30.679.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 776 | 62.080.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilexkand 8mg | Candesartan Cilexetil | 8mg | Viên | N3 | 25.000 | 3.900 | 97.500.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165023 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 776 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-23355-15 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.130 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agdicerin | Diacerein | 50mg | Viên | N4 | 14.000 | 515 | 7.210.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110204600 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.129 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 20.000 | 670 | 13.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.128 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 200 | 39.800 | 7.960.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.127 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gentamicin 0,3% | Gentamicin | 0,3% x 5ml | Chai | N4 | 100 | 2.080 | 208.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | 893110142424 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | CTCP Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.126 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 6.000 | 5.500 | 33.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.125 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gabapentin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.080 | 92.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893710954524 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.124 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sorbitol Stella 5 g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 2.000 | 2.200 | 4.400.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100336923 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.123 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin E 400IU | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 10.000 | 500 | 5.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18448-13 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.122 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Promethazin | Promethazin (hydroclorid) | 2% x 10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 6.300 | 6.300.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893100203300 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.121 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Xonatrix forte | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.000 | 2.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34679-20 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.120 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin 4mg | Chlorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 22.000 | 53 | 1.166.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100225324 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | CTCP Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.119 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 15.000 | 693 | 10.395.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Bắc – Miền Nam | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.118 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Anotar | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 13.000 | 2.478 | 32.214.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110462225 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | CTCP Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.117 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 9.000 | 939 | 8.451.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.116 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hapacol 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N2 | 20.000 | 190 | 3.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095323 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.115 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nucoxia 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N2 | 7.000 | 833 | 5.831.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004700 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.114 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rofox 90 | Etoricoxib | 90mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.200 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110814424 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Gonsa | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.113 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 17.000 | 364 | 6.188.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.112 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 50.000 | 1.200 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.111 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 6.000 | 270 | 1.620.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.110 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Caltab-Stella 750/200 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 12.000 | 1.400 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100286925 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Santav | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.109 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 150mg + 1.470mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.974 | 23.688.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 12 viên | 893100174425 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.108 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g + 5mg | Gói | N4 | 1.500 | 2.750 | 4.125.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.107 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 2.500 | 750 | 1.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.106 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 25.000 | 945 | 23.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.105 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Halixol | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 22.000 | 1.767 | 38.874.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16748-13 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.104 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclofenac methyl | Diclofenac | 1% x 20g | Tuýp | N4 | 500 | 7.300 | 3.650.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.103 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agilecox 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.400 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110255523 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.102 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 10 %/ 38 g | Lọ | N1 | 20 | 175.000 | 3.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc phun mù | Hộp 1 lọ x 38g | 599110011924 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.101 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 5ml | Lọ | N1 | 900 | 41.800 | 37.620.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 840110307725 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Siegfried El Masnou, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.100 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Formonide 200 Inhaler | Budesonid + formoterol | 200mcg + 6mcg; 120 liều | Bình | N5 | 100 | 173.000 | 17.300.000 | Hít | Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều (dạng hít khí dung)) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890100008800 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.099 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hayex | Bambuterol | 10mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.000 | 6.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110021100 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.098 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Giloba | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N2 | 2.500 | 3.850 | 9.625.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20891-18 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.097 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tetracain 0,5% | Tetracain | 0,5% x 10ml | Chai | N4 | 100 | 15.015 | 1.501.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | CTCP Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.096 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.450 | 290.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.095 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | DilodinDHG | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22030-14 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.004 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 8.000 | 3.300 | 26.400.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400306424 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.003 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Normagut | Saccharomyces boulardii | ≥ 2,5 x 10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.780 | 20.340.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.002 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tavulop | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2% x 5ml | Lọ | N4 | 200 | 78.000 | 15.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml | VD-35926-22 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat | CTCP Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.001 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% x 12ml | Lọ | N4 | 750 | 39.000 | 29.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.000 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 300.000 | 282 | 84.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) | 893110497324 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.999 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Humulin 30/70 Kwikpen | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Bút tiêm | N1 | 450 | 162.500 | 73.125.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm x 3ml, bút tiêm chứa sẵn thuốc (15 kim kèm theo) | 300410323725 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Lilly France | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.998 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100U/ml x 3ml | Bút tiêm | N1 | 2.500 | 247.000 | 617.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Lilly France | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.997 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 250.000 | 2.478 | 619.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 168/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.996 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | 500mg; 2,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.575 | 47.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 147/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 21/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.995 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg + 300mg + 30mg) x 10ml | Gói | N4 | 5.000 | 2.900 | 14.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100473424 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.994 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Loratadin 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N4 | 1.000 | 250 | 250.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-35820-22 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.993 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 4.000 | 3.600 | 14.400.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.992 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Captazib 25/12,5 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 300.000 | 980 | 294.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298100 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt Nam An Phụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.991 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) | 20mg | Viên | N4 | 500 | 225 | 112.500 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | VD-33458-19 | 177/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 24/01/2027 | Tyt P. Xuân Đài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.990 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Aquima | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) | 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml | Gói | N4 | 1.000 | 3.300 | 3.300.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 177/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 24/01/2027 | Tyt P. Xuân Đài | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.989 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 2.000 | 478 | 956.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt P. Xuân Đài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.988 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 2.000 | 186 | 372.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt P. Xuân Đài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.987 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 2.000 | 186 | 372.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 177/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt P. Xuân Đài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.986 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 15.000 | 110 | 1.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 177/QĐ-TTYT | 08/08/2026 | 24/01/2027 | Tyt P. Xuân Đài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.985 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MEBIKOL | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 15.000 | 490 | 7.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 177/QĐ-TTYT | 09/08/2026 | 24/01/2027 | Tyt P. Xuân Đài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.984 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8CFU | Gói | N4 | 4.000 | 3.000 | 12.000.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 177/QĐ-TTYT | 01/08/2026 | 24/01/2027 | Tyt P. Xuân Đài | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.983 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Imeclor 125 | Cefaclor | 125 mg | Gói | N2 | 1.000 | 3.696 | 3.696.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 177/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 24/01/2027 | Tyt P. Xuân Đài | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.982 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 4.000 | 110 | 440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 177/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 24/01/2027 | Tyt P. Xuân Đài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.981 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.008 | 20.160.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693224 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.980 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tatanol | Paracetamol | 500mg | Viên | N3 | 15.000 | 190 | 2.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100551124 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.979 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | PymeFERON B9 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat) + Acid folic | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 200 | 777 | 155.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.978 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 5.000 | 357 | 1.785.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-34693-20 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt P. Xuân Đài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.977 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | NeuroDT | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470 mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.700 | 6.800.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110625724 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.976 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.490 | 14.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.975 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Aquima | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) | 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml | Gói | N4 | 1.000 | 3.300 | 3.300.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.974 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramine maleate | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 26 | 260.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.973 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 110 | 2.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.972 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 4.000 | 110 | 440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.971 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 2.000 | 186 | 372.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.970 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MEBIKOL | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 15.000 | 490 | 7.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.969 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 2.000 | 478 | 956.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.968 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8CFU | Gói | N4 | 4.000 | 3.000 | 12.000.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.967 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nerazzu-25 | Losartan Kali | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 380 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110021400 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.966 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Imeclor 125 | Cefaclor | 125 mg | Gói | N2 | 1.000 | 3.696 | 3.696.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thịnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.965 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 30.000 | 357 | 10.710.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-34693-20 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.964 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) | 20mg | Viên | N4 | 500 | 225 | 112.500 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.963 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 2.000 | 478 | 956.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thọ 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.962 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 2.000 | 186 | 372.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thọ 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.961 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 15.000 | 110 | 1.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thọ 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.960 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MEBIKOL | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 15.000 | 490 | 7.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thọ 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.959 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 30.000 | 357 | 10.710.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-34693-20 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.958 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) | 20mg | Viên | N4 | 500 | 225 | 112.500 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.957 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 1.500 | 5.859 | 8.788.500 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ 28 viên | 383110781824 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | KRKA, d.d., Novo mesto, Slovenia | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.956 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4.000UI + 400UI | Viên | N4 | 19.000 | 599 | 11.381.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.955 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 204.960 | 3.627 | 743.389.920 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 1224/QĐ-KSBT | 07/08/2026 | 31/12/2027 | Pkđk-Cdc Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.954 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg +75mg +400mg | Viên | N3 | 0 | 2.798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ 12 viên | 893110160824 | 116/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Lập Thuộc Tyt Tân Yên | Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.953 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Partamol Tab. | Paracetamol 500 mg | 500mg | Viên | N1 | 80.000 | 550 | 44.000.000 | Uống | Viên nén, uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Viên nén | 893100156725 | 37/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 02/02/2027 | Tyt Phục Hòa | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.952 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 1.800 | 780 | 1.404.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 1008/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/12/2026 | Tyt Hiệp Xương | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.951 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Tyt Tứ Kỳ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.950 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorytec 10 | Loratadine | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.743 | 20.916.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100305325 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Tuấn Sơn-Điểm Trạm Minh Sơn | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.949 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg+75mg+400mg | Viên | N3 | 3.000 | 3.000 | 9.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 253/QĐ-BV | 23/07/2026 | 20/04/2027 | Tyt An Hiệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty CPDP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.948 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | gói | N4 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa-Điểm Trạm Yên Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.947 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 0 | 3.120 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1,5g | 893110202600 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa-Điểm Trạm Yên Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.946 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 0 | 252 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa-Điểm Trạm Yên Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.945 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 146/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Tyt Bình Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PD-Ambroxol 30 | Ambroxol | 30mg/5ml, 10ml | Ống | N4 | 0 | 7.790 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 04 vỉ x 5 ống 10ml | 893100835224 | 233/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H P CÁT | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông -(TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sipantoz 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.720 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110872024 | 233/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Divaserc | Betahistin | 24mg | Viên | N2 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110384624 | 233/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10%-140ml | Chai | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 140ml | VD-32971-19 | 233/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H P CÁT | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neuropyl 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 0 | 445 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-25094-16 | 233/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cobimet XR 750 | Metformin | 750mg | Viên | N3 | 0 | 885 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332800 | 233/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin 3B-PV | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100 mg, 50 mg, 0,5 mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100712724 | 233/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.937 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 6.300 | 220 | 1.386.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.936 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 500 | 32.800 | 16.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.935 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betixtin | Betahistin dihydrochlorid | 24mg | Viên | N1 | 1.200 | 5.616 | 6.739.200 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110298525 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | Antibiotice SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.934 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g gel | Tuýp | N1 | 0 | 68.500 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | VN-17535-13 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | GSK Consumer Healthcare SARL | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.933 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g gel | Tuýp | N1 | 200 | 68.500 | 13.700.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | GSK Consumer Healthcare SARL | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.932 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Leriserc | Betahistin dihydrochlorid | 16mg | Viên | N2 | 30.000 | 324 | 9.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110242625 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.931 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | INOSERT-50 | Sertralin | 50mg | Viên | N2 | 9.000 | 1.400 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16286-13 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.930 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 290 | 278.090 | 80.646.100 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.929 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg + 4,5mcg | Ống | N1 | 300 | 219.000 | 65.700.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.928 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | 160mcg + 4,5mcg | Bình | N1 | 150 | 434.000 | 65.100.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.927 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amlodipine 5mg Cap | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 15.000 | 368 | 5.520.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35752-22 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Số 1 ( Nhân Trạch ) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.926 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 4.800 | 3.120 | 14.976.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Số 1 ( Nhân Trạch ) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.925 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Magnesi lactat dihydrat 470 mg + Vitamin B6 5 mg | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 10.000 | 598 | 5.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Số 1 ( Nhân Trạch ) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.924 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 7.000 | 4.700 | 32.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Số 1 ( Nhân Trạch ) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.923 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medlon 4 | Methylprednisolone 4 mg | 4mg | Viên | N2 | 10.000 | 440 | 4.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21783-14 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Số 1 ( Nhân Trạch ) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.922 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glumeform 850 | Metformin | 850mg | viên | N2 | 5.000 | 465 | 2.325.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893110309424 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Số 1 ( Nhân Trạch ) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.921 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cosyndo B | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 10.000 | 1.150 | 11.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17809-12 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Số 1 ( Nhân Trạch ) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.920 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Piracetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.200 | 12.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20985-14 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Số 1 ( Nhân Trạch ) | Công ty cổ phần dược phẩm Bông Sen vàng | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 450.000 | 4.800 | 2.160.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
383110130824 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 03/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto |
Sloven ia | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 29.400 | 110 | 3.234.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 500 viên | 893115285300 | 110/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 30/07/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.917 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Loperamide STELLA | Loperamid | 2mg | Viên | N2 | 300 | 523 | 156.900 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25985-16 | 88/QĐ-CT | 10/08/2026 | 25/05/2026 | Tyt-Ct Viglacera Hạ Long | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | G2932.Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.916 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 100 | 655 | 65.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x10 viên | 893110389923 | 88/QĐ-CT | 10/08/2026 | 25/05/2026 | Tyt-Ct Viglacera Hạ Long | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | G1924.Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 200mg | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.160 | 1.160.000 | Uống | viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim | VD-7879-09 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PVP-Iodine 10% | Povidon iodin | 2g/20ml | Lọ | N4 | 150 | 5.670 | 850.500 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 lọ 20 ml | VD-30239-18 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rovas 3M | Spiramycin | 3MIU | Viên | N4 | 5.000 | 4.830 | 24.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-21785-14 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.912 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000IU + 1mg)/ml | Lọ | N1 | 0 | 41.800 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 840110307725 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Siegfried El Masnou, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.911 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi-Neurin | Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 3.000 | 336 | 1.008.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 300/QĐ-BVNQ | 16/07/2026 | 08/11/2027 | Tyt Nho Quan | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.910 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 200 | 80 | 16.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 45/QĐ-BVNQ | 16/07/2026 | 15/10/2027 | Tyt Nho Quan | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.909 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N2 | 1.500 | 194 | 291.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 300/QĐ-BVNQ | 16/07/2026 | 30/12/2028 | Tyt Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.908 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Fabamox 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 200 | 2.100 | 420.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 45/QĐ-BVNQ | 16/07/2026 | 26/12/2027 | Tyt Nho Quan | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.907 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 4.000 | 139 | 556.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 300/QĐ-BVNQ | 16/07/2026 | 07/04/2029 | Tyt Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.906 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | gói | N3 | 100 | 2.000 | 200.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 300/QĐ-BVNQ | 16/07/2026 | 03/03/2029 | Tyt Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 1.400 | 1.570 | 2.198.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 110/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 240.000 | 5.680 | 1.363.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 03/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg + 300mg + 300mg | Viên | N5 | 300.000 | 3.192 | 957.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 110/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 462 | 9.450 | 4.365.900 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 110/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 600.000 | 2.500 | 1.500.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 14.000 | 2.900 | 40.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml | 893100473424 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aviranz tablets 600mg | Efavirenz 600mg | 600 mg | Viên | N5 | 3.150 | 2.800 | 8.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 30 viên | 890110087423 | 110/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 1.400 | 37.000 | 51.800.000 | Thuốc mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 8.000 | 1.390 | 11.120.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 110/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ethambutol 400mg | Ethambutol hydroclorid | 400mg | Viên | N4 | 45.000 | 904 | 40.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065824 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.748 | 78.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 50ml | Lọ | N4 | 420 | 2.100 | 882.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 50ml | 893100299300 | 110/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 100.000 | 980 | 98.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 110/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin C 500mg | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 245 | 7.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10vỉ x 10viên | 893110292623 | 110/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medoclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 13.860 | 138.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-17744-14 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Medochemie LTD. -Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.647 | 23.058.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 462 | 2.900 | 1.339.800 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol 20mg | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 28.000 | 556 | 15.568.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20348-13 | 110/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 25.200 | 2.798 | 70.509.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.886 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 2.520 | 780 | 1.965.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên, | 893110441024 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.197 | 95.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220823 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CALCIUM STELLA 500MG | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 300mg + 2940mg | Viên | N2 | 7.000 | 3.450 | 24.150.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi Nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.400 | 3.900 | 5.460.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100029000 | 110/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefaclor 125mg | Cefaclor | 125mg | Gói | N4 | 4.900 | 1.280 | 6.272.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110137625 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meloxicam 7,5 mg | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 35.000 | 461 | 16.135.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32283-19 | 110/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasonide | Budesonid | 64mcg/liều x 120 liều | Lọ | N4 | 600 | 64.500 | 38.700.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều xịt | 893110148523 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 480 | 7.073 | 3.395.040 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 42.000 | 350 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat 4mg | 4mg | Viên | N4 | 42.000 | 350 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | VD-31528-19 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.876 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.035 | 34.595.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17386-13 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.875 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.035 | 34.595.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.874 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 8.000 | 750 | 6.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | VD-22667-15 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%-10ml | lọ | N4 | 300 | 3.680 | 1.104.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch | Hộp 1 lọ x 10 ml thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi | VD-12811-10 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 500mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 2.500 | 300 | 750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên nén | VD-13056-10 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Magnesi lactat dihydrat (tương đương magnesi 48mg) 470mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 5mg | 470mg +5mg | Viên | N4 | 3.000 | 530 | 1.590.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 Viên | 893100051524 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | 0,3%+0,1% /5ml | Lọ | N5 | 50 | 57.750 | 2.887.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch | Hộp 1 lọ x 5ml, Hỗn dịch nhỏ mắt | VN-20587-17 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | s.a Alcon Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N3 | 600 | 630 | 378.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | VD-14104-11 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren 50 | Diclofenac | 50mg | Viên | N3 | 600 | 4.310 | 2.586.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, uống | VN-13293-11 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.260 | 4.520.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-21559-14 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%-500ml | Chai | N4 | 200 | 6.480 | 1.296.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | Chai 500ml | VD-34813-20 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin E 400IU | Vitamin E | 400IU | Viên | N3 | 1.000 | 760 | 760.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ*10 viên | VD-18448-13 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stugeron | Cinnarizin | 25mg | Viên | N5 | 1.000 | 800 | 800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 25 vỉ x 10 viên | VN-14218-11 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Olic (Thailand) Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lopimune Tablets | Lopinavir + Ritonavir | 200mg + 50mg | Viên | N2 | 9.000 | 5.626 | 50.634.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 120 viên | 890110089523 | 110/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Cipla Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 750 | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 90.000 | 1.500 | 135.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 890110186023 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 03/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5mg | Haloperidol | 1,5mg | viên | N4 | 18.200 | 120 | 2.184.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 25 viên | 893110215500 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin DWP 50mg | Levomepromazin maleat 50 mg | 50mg | Viên | N4 | 28.000 | 1.995 | 55.860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35361-21 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-spa | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 1.000 | 980 | 980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên nén | VD-25511-16 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | CT TNHH SANOFI – AVENTIS Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B-PV | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg+ 0.5mg | Viên | N4 | 10.000 | 520 | 5.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29922-18 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pacemin | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg+2mg | Viên | N4 | 8.000 | 290 | 2.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên nén, uống | VD-24772-16 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectit | 3g | Gói | N5 | 600 | 4.730 | 2.838.000 | Uống | Bột | Hộp 30 gói, gói 3g | VN-19485-15 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N5 | 300 | 4.460 | 1.338.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-13806-11 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Pfizer Italia S.R.L. | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin Tablets USP 500mg | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N5 | 1.000 | 860 | 860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15526-12 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | Ần Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Franlex 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.700 | 3.400.000 | Uống | viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, uống | VD-15916-11 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cezirnate 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 3.260 | 6.520.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim, uống | VD-12984-10 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flagyl 250 mg | Metronidazol | 250mg | Viên | N3 | 1.000 | 3.260 | 3.260.000 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ*10 viên | VD-28322-17 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Franmoxy 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.650 | 3.300.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ*10 viên | VD-15918-11 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alphachymotrypsine choay | Alpha chymotrypsin | 21microkatals | Viên | N4 | 3.000 | 2.490 | 7.470.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-30983-18 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidisubtilis | Bacillus subtilis | 1g | Gói | N4 | 1.200 | 650 | 780.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 20 gói x 1g | VD-15375-11 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 5g | Tube | N4 | 50 | 19.600 | 980.000 | Bôi | kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetirizine Stella 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 500 | 1.500.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 5 vỉ x10 viên nén bao phim, uống | 893100410224 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 3,3g | Gói | N4 | 2.100 | 2.934 | 6.161.400 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Flu | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg+ 4mg | Viên | N4 | 9.000 | 370 | 3.330.000 | Uống | viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, uống | VD-24597-16 | 3515/QĐ-HVN | 22/07/2026 | 23/09/2026 | Tyt Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | CT TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dopadin 20 mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 295 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110317123 | 233/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.842 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kacerin | Cetirizin | 10 mg | Viên | N4 | 20.000 | 120 | 2.400.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.841 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pharmox IMP 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N1 | 3.000 | 4.950 | 14.850.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110136725 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.840 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pharmox IMP 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | VD-31725-19 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.839 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zinnat tablets 250mg | Cefuroxim (dưói dạng Cefuroxim axetil) | 250mg | Viên | N1 | 3.000 | 12.510 | 37.530.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-19963-16 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.838 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zinnat Suspension | Cefuroxim (dưói dạng Cefuroxim axetil) | 125mg/5ml Cefuroxime | Chai | N1 | 200 | 121.617 | 24.323.400 | Uống | Cốm pha huyền dịch uống | Hộp 1 chai | VN-9663-10 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Ltd | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.837 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000IU + 1mg ) /ml | Lọ | N1 | 350 | 41.800 | 14.630.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.836 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobrin 0.3% | Tobramycin | 3mg/ml (0.3%) | Lọ | N1 | 400 | 35.000 | 14.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20366-17 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Balkanpharma Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.835 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.834 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 750 XR | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 12.000 | 1.674 | 20.088.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110230424 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.833 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ForminHasan XR 500 | Metformin hydrochlorid | 500mg | viên | N3 | 30.000 | 795 | 23.850.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.832 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agi-Neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 60.000 | 226 | 13.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.831 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 5.400 | 1.947 | 10.513.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893100861924 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.830 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Berlthyrox 50 | Levothyroxin | 0,05mg | Viên | N1 | 18.000 | 781 | 14.058.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.829 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxsanti | Moxifloxacin | 0,5%; 5ml | Lọ | N1 | 300 | 85.800 | 25.740.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc | 499115300125 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.828 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin STELLA 81 mg | Aspirin (Acetylsalicylic acid) | 81mg | viên | N2 | 30.000 | 382 | 11.460.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.827 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colestrim Supra | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 3.000 | 7.000 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110411123 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Ethypharm | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.826 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27050-17 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.825 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 32.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | VD-25905-16 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.824 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 420 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072100 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.823 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200 IU | Viên | N2 | 2.100 | 640 | 1.344.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.822 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucophage XR 750mg | Metformin hydrochlorid | 750mg | Viên | N1 | 6.000 | 3.677 | 22.062.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.821 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 8.000 | 684 | 5.472.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.820 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 122.400 | 1.395 | 170.748.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20810-14 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.819 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaViDopril 4 | Perindopril erbumin | 4mg | Viên | N2 | 90.000 | 800 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23011-15 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.818 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coversyl 5mg | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N1 | 1.800 | 5.028 | 9.050.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.817 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 8.000 | 420 | 3.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.816 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.815 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 200 | 57.000 | 11.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.814 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 300 | 39.000 | 11.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.813 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 11.880 | 6.589 | 78.277.320 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.812 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 66.000 | 190 | 12.540.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.811 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vein Plus | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.590 | 10.770.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100424123 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.810 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tidilon | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 9.000 | 1.350 | 12.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215623 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.809 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 1.500 | 14.000 | 21.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.808 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meglucon 1000 | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.230 | 73.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20288-17 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.807 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | DH-Metglu XR 1000 | Metformin hydrochlorid | 1000mg | viên | N3 | 180.000 | 1.176 | 211.680.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.806 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50 mg | Viên | N2 | 10.500 | 356 | 3.738.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.805 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Effe-C TP | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 5 vỉ xé x 4 viên | VD-29387-18 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.804 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 0 | 1.947 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | VD-22013-14 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.803 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Effe-C TP | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 9.000 | 1.400 | 12.600.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 5 vỉ xé x 4 viên | 893100399124 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.802 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucophage XR 500mg | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.338 | 7.014.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.801 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | viên | N4 | 18.000 | 1.197 | 21.546.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.800 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | PymeFERON B9 | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 12.000 | 780 | 9.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.799 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | PymeFERON B9 | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25896-16 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.798 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cozaar XQ 5mg/50mg | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N2 | 1.800 | 10.470 | 18.846.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17524-13 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.797 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.900 | 1.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.796 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 700 | 1.575 | 1.102.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.795 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 600 | 3.000 | 1.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 5.040 | 294 | 1.481.760 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 03/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N4 | 36.400 | 1.323 | 48.157.200 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 03/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | Hộp 1 tuýp 1%; 30g | Tuýp | N5 | 3.500 | 19.800 | 69.300.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110290500 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) | 25mg | Viên | N4 | 46.200 | 570 | 26.334.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 03/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Toduet 5mg/20mg | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 20mg | Viên | N3 | 80.000 | 7.450 | 596.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110367524 | 110/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Pkđk Trực Thuộc Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.789 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 70.000 | 113 | 7.910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.788 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N4 | 3.000 | 104 | 312.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm – PVC) | 893110074200 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.787 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N4 | 0 | 104 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm – PVC) | VD-32047-19 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.786 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cephalexin 500mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 8.000 | 809 | 6.472.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546824 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.785 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cephalexin 500mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 809 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-29093-18 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.784 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 26 | 260.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100307823 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.783 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 26 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-29267-18 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.782 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 0 | 113 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-28004-17 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.781 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 6.000 | 150 | 900.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.780 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Travicol codein F | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.200 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111144125 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.779 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 3.000 | 445 | 1.335.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.778 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 445 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | VD-30628-18 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.777 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Travicol codein F | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31236-18 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.776 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Prednisolon 5 mg | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 71 | 710.000 | Uống | viên nén | Chai 500 viên | 893110368424 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.775 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Suspengel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Mỗi gói 10ml chứa:400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 7.000 | 2.500 | 17.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x10ml | 893100218923 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.774 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Aminazin 25mg | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 7.000 | 120 | 840.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 500 viên | 893115285300 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.773 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N3 | 1.500 | 1.400 | 2.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.772 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.995 | 15.960.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.771 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Enpovid Fe – Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg + 0,25mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x10 viên | VD-20049-13 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.770 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125 mg +125mcg | Viên | N4 | 10.000 | 1.200 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ , 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.769 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 0 | 2.625 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | VD-25582-16 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.768 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Enpovid Fe – Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg + 0,25mg | Viên | N4 | 2.000 | 800 | 1.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x10 viên | 893100223725 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.767 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cinnarizine STADA 25 mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 1.000 | 580 | 580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.766 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 1.000 | 2.625 | 2.625.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 22/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.765 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 12.000 | 3.177 | 38.124.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.764 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 31,25mg; 250mg | Gói | N1 | 3.000 | 10.450 | 31.350.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 123/QĐ-PKBSGĐ | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.763 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 100.000 | 190 | 19.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 1159/QĐ-BVDC | 01/08/2026 | 10/10/2027 | Tyt Diễn Hùng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.762 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medlon 16 | Methyprednisolon | 16mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.220 | 4.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10v vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Tyt Bắc Trạch (Điểm Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.761 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amoxicilin 500 mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 800 | 16.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-24941-16 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Tyt Bắc Trạch (Điểm Chính) | Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược- Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.760 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 7.000 | 598 | 4.186.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10v vỉ x 10 viên | 893100051524 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Tyt Bắc Trạch (Điểm Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.759 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amoxicilin 500 mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 800 | 16.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110136624 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Tyt Bắc Trạch (Điểm Chính) | Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược- Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.758 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg+ 125mg | Viên | N3 | 4.998 | 4.700 | 23.490.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Tyt Bắc Trạch (Điểm Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.757 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 1.992 | 3.120 | 6.215.040 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Tyt Bắc Trạch (Điểm Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.756 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Apitim 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 21.990 | 580 | 12.754.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3v vỉ x 10 viên | 893110140124 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Tyt Bắc Trạch (Điểm Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.755 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metformin Stella 850 mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 1.500 | 850 | 1.275.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên, | VD-26565-17 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Tyt Bắc Trạch (Điểm Chính) | Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.754 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 550 | 5.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Tyt Bắc Trạch (Điểm Chính) | Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.753 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg+ 175mg+ 125mcg | Viên | N4 | 4.000 | 1.150 | 4.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10v vỉ x 10 viên nén | 893110342324 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Tyt Bắc Trạch (Điểm Chính) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian | Công ty TNHHMTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.752 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol DWP 375mg | Metronidazol | 375mg | Viên | N4 | 100.000 | 483 | 48.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35847-22 | 1617/QĐ-BV | 18/07/2026 | 24/12/2027 | Pkđk Tân Thanh Trực Cty Cổ Phần Tổng Hợp Hà An | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.751 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rosuvastatin Cap DWP 20 mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.520 | 252.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110748124 | 1617/QĐ-BV | 18/07/2026 | 24/12/2027 | Pkđk Tân Thanh Trực Cty Cổ Phần Tổng Hợp Hà An | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.750 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Betahistin DWP 12mg | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.491 | 149.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110158823 | KQ2500138835_2506230956 | 18/07/2026 | 23/06/2027 | Pkđk Tân Thanh Trực Cty Cổ Phần Tổng Hợp Hà An | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.749 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9CFU | Gói | N4 | 1.980 | 3.600 | 7.128.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 30 gói x 1,0 g | 893400306424 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Tyt Bắc Trạch (Điểm Chính) | Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan- Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.748 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Piracetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.200 | 4.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-20985-14 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Tyt Bắc Trạch (Điểm Chính) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bông sen vàng | Công ty cổ phần Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.747 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gliclazide Tablets BP 40mg | Gliclazid | 40mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.450 | 34.800.000 | Uống | Viên nén | Vỉ 14 viên, hộp 02 vỉ | 890110352424 | 393/QĐ-BVHL | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.746 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 300.000 | 3.233 | 969.900.000 | Uống | Viên nén | Vỉ 10 viên, hộp 20 vỉ | 890110045125 | 393/QĐ-BVHL | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.745 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 15.202 | 550 | 8.361.100 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.744 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 15.202 | 8.000 | 121.616.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.743 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 15.202 | 12.500 | 190.025.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | 400114074223 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khánh Hòa | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.742 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 15.202 | 2.982 | 45.332.364 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.741 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol 20mg | 20mg | Viên | N4 | 15.202 | 240 | 3.648.480 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.740 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gliclada 30mg | Gliclazid 30mg | 30mg | Viên | N1 | 15.202 | 2.583 | 39.266.766 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110402323 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.739 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Theresol | Natri clorid + natri citrat dihydrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g; gói 5,63g | Gói | N4 | 15.202 | 1.650 | 25.083.300 | Uống | Bột pha uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.738 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | chai | N4 | 15.202 | 8.000 | 121.616.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khánh Hòa | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.737 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 50mg+5mg | Viên | N3 | 15.202 | 5.300 | 80.570.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.736 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 2.000 | 3.600 | 7.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Quán Hàu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.735 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4.000UI + 400UI | Viên | N4 | 5.000 | 599 | 2.995.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Quán Hàu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.734 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.490 | 7.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Quán Hàu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.733 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | NeuroDT | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470 mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.700 | 3.400.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110625724 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Quán Hàu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 350 | 3.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100417124 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg +125mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.700 | 235.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10% /150ml | Lọ | N4 | 200 | 23.900 | 4.780.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.729 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7– 10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.727 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%/7ml | Lọ | N4 | 3.000 | 27.000 | 81.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.726 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.630 | 263.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.725 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10 mg + 12,5 mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.600 | 312.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.724 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.990 | 59.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.723 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 6.000 | 139 | 834.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 300/QĐ-BVNQ | 20/07/2026 | 07/04/2029 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.722 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 500 | 5.859 | 2.929.500 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ 28 viên | 383110781824 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Quán Hàu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | KRKA, d.d., Novo mesto, Slovenia | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.721 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg + 300mg + 30mg) x 10ml | Gói | N4 | 4.000 | 2.900 | 11.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100473424 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Quán Hàu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.720 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Loratadin 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N4 | 600 | 250 | 150.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-35820-22 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Quán Hàu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.719 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 408/QĐ-BVHL | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.718 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dobutil plus | Perindopril + indapamid | 4mg; +1,25mg | Viên | N2 | 250.000 | 1.794 | 448.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110248423 | 408/QĐ-BVHL | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty CPDP OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.717 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg+12,5mg | Viên | N4 | 250.000 | 1.785 | 446.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220723 | 408/QĐ-BVHL | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.716 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 100.000 | 1.400 | 140.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 408/QĐ-BVHL | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.715 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadulab 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12.5mg | Viên | N2 | 200.000 | 3.456 | 691.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ, vỉ 10 viên | 893110478025 | 408/QĐ-BVHL | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.714 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 40.000 | 24.000 | 960.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 362/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.713 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 895 | 35.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 362/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.712 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lovastatin SaVi 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.800 | 112.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742524 | 362/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.711 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.890 | 389.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 362/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.710 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ibuprofen Stella 600 mg | Ibuprofen | 600mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110059900 | 362/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.709 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 72.000 | 5.028 | 362.016.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.708 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg + 2,5mg | Viên | N1 | 72.000 | 5.960 | 429.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.707 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meloxicam OD DWP 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 15.000 | 672 | 10.080.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058523 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.706 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadudipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 200 | 84.000 | 16.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10 ml; Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 50 ống x 10 ml | 893110107200 | 362/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.705 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 25.000 | 6.489 | 162.225.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 362/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.704 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 492 | 39.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 362/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.703 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 20.000 | 41.871 | 837.420.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 345/QĐ-BVHL | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.702 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverine hydrochloride | 40mg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 5.571 | 55.710.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 345/QĐ-BVHL | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.701 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.682 | 268.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 345/QĐ-BVHL | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.700 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucophage 500mg | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N1 | 150.000 | 1.598 | 239.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110016124 | 345/QĐ-BVHL | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.699 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.888 | 88.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 345/QĐ-BVHL | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.698 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 3.000 | 16.014 | 48.042.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 345/QĐ-BVHL | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.697 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 55.872 | 111.744.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5 ml | VN-19341-15 | 345/QĐ-BVHL | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.696 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 2.000 | 39.999 | 79.998.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5 ml,Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn,Nhỏ mắt | VN-19385-15 | 345/QĐ-BVHL | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.695 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 8.000 | 10.670 | 85.360.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 345/QĐ-BVHL | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.694 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa-Điểm Trạm Yên Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.693 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa-Điểm Trạm Yên Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.692 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N2 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.691 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.400 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.690 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.890 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.689 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Medovent 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.750 | 87.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.688 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atropin Sulphat | Atropin sulphat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.687 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.500 | 32.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.686 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 80.000 | 3.350 | 268.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.685 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.684 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.683 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 850 | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N3 | 100.000 | 168 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110684324 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.682 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 12.000 | 7.980 | 95.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.681 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2668mg+4596mg+276mg | Gói | N4 | 25.000 | 3.500 | 87.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100346623 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.680 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 630 | 1.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.679 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lidonalin | Lidocain hydroclorid + Adrenalin | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 1.000 | 4.410 | 4.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.678 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Verospiron 25mg | Spironolactone | 25mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.125 | 3.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.677 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | MORPHIN | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 800 | 8.925 | 7.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.676 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Tanganil 500mg | Acetylleucine | 500mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.612 | 184.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.675 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Neo-Tergynan | Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 4.500 | 11.880 | 53.460.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.674 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 50 | 8.000 | 400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.673 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5 mg | Mỗi viên nén chứa: Diazepam | 5,00mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.932 | 7.728.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.672 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-20146-13 | 281/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 09/04/2027 | Pkđkkv Trịnh Tường | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.400 | 2.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 339/QĐ-BVĐKPNT | 14/07/2026 | 14/10/2026 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.670 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 500 | 3.120 | 1.560.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Mỹ Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.669 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 2.000 | 598 | 1.196.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10v vỉ x 10 viên | 893100051524 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Mỹ Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.668 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medlon 16 | Methyprednisolon | 16mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.220 | 2.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10v vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Mỹ Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.667 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Apitim 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 5.000 | 580 | 2.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3v vỉ x 10 viên | 893110140124 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Mỹ Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.666 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg+ 125mg | Viên | N3 | 1.998 | 4.700 | 9.390.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Mỹ Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.665 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Panfor SR-1000 | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.068 | 213.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 2894/QĐ-BVĐKBN2 | 14/07/2026 | 01/04/2028 | Pkđk 108a | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.664 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Candesartan Plus 8/12,5 | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | 8mg; 12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.478 | 247.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110027124 | 498/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 02/04/2028 | Pkđk 108a | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.663 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fenofibrat 200 mg | Fenofibrat micronized | 200mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.900 | 145.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110319023 | 498/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 02/04/2028 | Pkđk 108a | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.662 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Golddicron | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.600 | 520.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 498/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 02/04/2028 | Pkđk 108a | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.661 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Polhumin Mix-2 | Insulin người sinh tổng họp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan | 300IU/3ml | Ống | N1 | 500 | 152.000 | 76.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 220/QĐ-BVĐKTT | 14/07/2026 | 23/03/2028 | Pkđk 108a | Công ty TNHH đầu tư thương mại dược phẩm Việt Tín | Tarchomin Pharmaceutic al Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.660 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) +Hydrochlorothiazide | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 725 | 72.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-PVC/PVdC hoặc Alu-Alu) | 893110063025 | 2894/QĐ-BVĐKBN2 | 14/07/2026 | 01/04/2028 | Pkđk 108a | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.659 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.113 | 55.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 2894/QĐ-BVĐKBN2 | 14/07/2026 | 01/04/2028 | Pkđk 108a | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.658 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bisoloc Plus | Bisoprolol Fumarate+ Hydrochlorothiazide | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.400 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | 893110563124 | 498/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 02/04/2028 | Pkđk 108a | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.657 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nicorandil SaVi 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ xé x 10 viên | 893110028924 | 2894/QĐ-BVĐKBN2 | 14/07/2026 | 01/04/2028 | Pkđk 108a | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.656 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaViLeucin | N-Acetyl DL-Leucin | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.079 | 41.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100678824 | 498/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 02/04/2028 | Pkđk 108a | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.655 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 200.000 | 988 | 197.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên (Lọ HDPE) | 893110332700 | 2894/QĐ-BVĐKBN2 | 14/07/2026 | 01/04/2028 | Pkđk 108a | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.654 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Droxicef 500mg | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.680 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23835-15 | 498/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 02/04/2028 | Pkđk 108a | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.653 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.360 | 68.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26562-17 | 498/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 02/04/2028 | Pkđk 108a | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.652 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agiclari 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.646 | 52.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-33368-19 | 498/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 02/04/2028 | Pkđk 108a | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.651 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorytec 10 | Loratadine | 10mg | Viên | N1 | 200 | 1.743 | 348.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100305325 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Hữu Lũng-Điểm Trạm Đồng Tân | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.650 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 550 | 2.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Mỹ Trạch | Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.649 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg+ 175mg+ 125mcg | Viên | N4 | 1.000 | 1.150 | 1.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10v vỉ x 10 viên nén | 893110342324 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Mỹ Trạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian | Công ty TNHHMTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.648 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amoxicilin 500 mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 4.000 | 800 | 3.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110136624 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Mỹ Trạch | Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược- Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.647 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Piracetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.200 | 1.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-20985-14 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Mỹ Trạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bông sen vàng | Công ty cổ phần Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.646 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9CFU | Gói | N4 | 1.000 | 3.600 | 3.600.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 30 gói x 1,0 g | 893400306424 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Mỹ Trạch | Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan- Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.645 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 150 | 893 | 133.950 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 130/QĐ-BVĐK | 21/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Mường Mô | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.644 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pyrazinamide 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110493024 | 609/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 28/08/2026 | Pkđk Thuộc Tyt P. Phú Thọ Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.643 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 2.520 | 3.000 | 7.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 203/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Tyt Phú Tâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.642 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 870/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt P. Phong Dinh Cơ Sở 3 | Công ty TNHH và Trang thiết bị Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.641 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerazzu-50 | Losartan | 50mg | Viên | N2 | 100.000 | 333 | 33.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110214300 | 701/QĐ-BVYT | 10/08/2026 | 10/04/2027 | Tyt Thọ Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.640 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg | Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói | N4 | 40.000 | 1.050 | 42.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 1045/QĐ-BVDC | 01/08/2026 | 01/11/2026 | Tyt Diễn Phong | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.639 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.210 | 72.600.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110493325 | 680/QĐ-BVDC | 01/08/2026 | 03/06/2028 | Tyt Diễn Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.638 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2,668g + 4,596g + 0,266g/15g | Gói | N4 | 50.000 | 3.410 | 170.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g | 893100066100 | 680/QĐ-BVDC | 01/08/2026 | 03/06/2028 | Tyt Diễn Phong | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.637 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 110 | 110.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 680/QĐ-BVDC | 01/08/2026 | 03/06/2027 | Tyt Diễn Liên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.636 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 1 | 3.600 | 3.600 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 680/QĐ-BVDC | 09/08/2026 | 03/06/2027 | Tyt Diễn Liên | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Hộp 30 gói x 1,0g | Hộp 30 gói x 1,0g | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.635 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 770 | 30.000 | 23.100.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apigel-Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg | Gói | N4 | 8.800 | 3.850 | 33.880.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml | VD-33983-20 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM- THIẾT BỊ Y TẾ- HÓA CHẤT HÀ NỘI | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dolotin 20 mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 18.200 | 1.540 | 28.028.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34859-20 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobrin 0.3% | Tobramycin | 3mg/ml (0.3%) | Lọ | N1 | 660 | 35.000 | 23.100.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20366-17 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Balkanpharma Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + Vitamin D2 | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 82.000 | 576 | 47.232.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 27/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.630 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DH-Metglu XR 1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N3 | 14.000 | 987 | 13.818.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.629 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Insunova -G Pen | Insulin Glargine (rDNA origin) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 520 | 222.000 | 115.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.628 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 244.200 | 309 | 75.457.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadine | 10mg | Viên | N3 | 0 | 890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/07/2026 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 42.000 | 1.989 | 83.538.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 27/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 10.000 | 925 | 9.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19169-13 | 67/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 15/02/2026 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide 60mg | 60mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 440 | 14.700 | 6.468.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 01 tuýp 15g | VD-23251-15 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.622 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 400 | 9.500 | 3.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 6ml | 893115046423 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 6.390 | 9.975 | 63.740.250 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.620 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | viên | N3 | 10.000 | 4.700 | 47.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.619 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 6.100 | 780 | 4.758.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.618 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000UI+ 35.000UI | Viên | N4 | 1.200 | 3.570 | 4.284.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 4.000 | 378 | 1.512.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 7.000 | 1.050 | 7.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine + indapamide | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 6.300 | 4.987 | 31.418.100 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 27/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.614 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.990 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
