Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 4 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.313.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bioflora 100mg | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 16.000 | 5.500 | 88.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.612 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg+12,5mg | Viên | N4 | 14.400 | 1.993 | 28.699.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hoà Hiệp Bắc | Công ty TNHH Dược Phẩm và TTB Y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.611 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Dozar 25mg | Losartan Kali | 25mg | Viên | N2 | 21.600 | 355 | 7.668.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-21027-14 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hoà Hiệp Bắc | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.610 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | PymeFERON B9 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat) + Acid folic | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 200 | 777 | 155.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Cảnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.609 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tatanol | Paracetamol | 500mg | Viên | N3 | 15.000 | 190 | 2.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100551124 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Cảnh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.608 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 30.000 | 357 | 10.710.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-34693-20 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Cảnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.607 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) | 20mg | Viên | N4 | 500 | 225 | 112.500 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Cảnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.606 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.008 | 20.160.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693224 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Cảnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.605 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramine maleate | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 26 | 260.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Cảnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.604 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 15.000 | 110 | 1.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Cảnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.603 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MEBIKOL | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 15.000 | 490 | 7.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Cảnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.602 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nerazzu-25 | Losartan Kali | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 380 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110021400 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Cảnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadine | 10mg | Viên | N3 | 7.000 | 890 | 6.230.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thiên Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.600 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 1.500 | 1.500 | 2.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.599 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agi- calci | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 200UI | Viên | N4 | 200 | 1.390 | 278.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100380024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.598 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3% + 0,064%) x 15g | Tuýp/Ống | N4 | 5 | 14.070 | 70.350 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-34145-20 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.597 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Viên | N1 | 10 | 2.641 | 26.410 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.596 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 10 | 1.890 | 18.900 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.595 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.400 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.555 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Maxibumol fort | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 200mg | Gói | N4 | 600 | 6.000 | 3.600.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống (Dạng bào chế cũ: Thuốc cốm uống) | Hộp 12 gói x 1 g | 893100314100 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.554 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Maxibumol | Paracetamol + ibuprofen | 250mg+ 100mg | Gói | N5 | 1.200 | 3.800 | 4.560.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g | 893100339124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.553 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.680 | 1.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.552 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 1.500 | 1.748 | 2.622.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.551 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 100 | 27.993 | 2.799.300 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.550 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 500 | 1.050 | 525.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.549 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronizol Neo | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 100 | 8.000 | 800.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115673124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.548 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 200 | 4.082 | 816.400 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.547 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N2 | 1.000 | 4.600 | 4.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 471110354525 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | U chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.546 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 60 | 4.500 | 270.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Tyt Krông Na | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.545 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 300 | 1.509 | 452.700 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm | VD-29338-18 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Tyt Krông Na | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.544 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ryzonal | Eperison HCl | 50mg | Viên | N2 | 180 | 600 | 108.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Tyt Krông Na | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.543 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadumix Cap | Acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 500 | 670 | 335.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100108000 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.542 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 10 | 2.258 | 22.580 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.541 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Doaspin 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 1.000 | 255 | 255.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.540 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Aticef 500 caps | Cefadroxil | 500mg | viên | N2 | 2.400 | 2.100 | 5.040.000 | Uống | Viên nang cứng | hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110268023 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.539 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sorbitol Domesco 5 g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 250 | 2.552 | 638.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 5gam | VD-23902-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.538 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tetracyclin 500mg | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N5 | 200 | 840 | 168.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-23903-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.537 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 14 | 8.000 | 112.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 19/ĐH-TYT | 22/07/2026 | 22/08/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Vidipha-Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.536 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 8 | 8.925 | 71.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 19/ĐH-TYT | 22/07/2026 | 22/08/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.535 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerazzu-50 | Losartan | 50mg | Viên | N2 | 100.000 | 333 | 33.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110214300 | 701/QĐ-BVYT | 10/08/2026 | 10/04/2027 | Tyt Hùng Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.534 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Coversyl 5mg | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N1 | 1.500 | 5.028 | 7.542.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.533 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 56mg/5ml (1,12g/100ml) | Chai | N4 | 20 | 28.500 | 570.000 | Uống | Dung dịch siro uống | Hộp 1 chai 100ml | 893100919424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.532 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 10 | 750 | 7.500 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.531 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-subti | Bacillus subtilis | >=100.000.000CFU | Gói | N4 | 2.000 | 3.000 | 6.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x Gói 1g | 893400647724 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.530 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sartan/HCTZ Plus | Candesartan + hydrochlorothiazid | Tương đương (Candesartan cilexetil 32mg + Hydroclorothiazid 12,5mg) | Viên | N2 | 3.000 | 6.690 | 20.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.529 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 3.000 | 3.850 | 11.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.528 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 3.000 | 3.350 | 10.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.527 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | Tương đương Ethambutolhydrochlorid 400mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.575 | 4.725.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.526 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 2,5g/25ml | Lọ | N4 | 20 | 4.300 | 86.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 20ml | 893100144225 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.525 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10 mg (10,89mg) + 12,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.000 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.524 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg) | Gói | N4 | 1.000 | 2.982 | 2.982.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.523 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Naptogast 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N4 | 600 | 1.500 | 900.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 6 viên , Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-13226-10 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.522 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Opecosyl argin 5 | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N3 | 6.000 | 4.100 | 24.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110813824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.521 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 5.680 | 68.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.520 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Adrenalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg | Ống | N4 | 10 | 1.284 | 12.840 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110439824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.519 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Levofloxacin 0,5% | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 50 | 7.875 | 393.750 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 5ml | 893115247025 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.518 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ergome-BFS | Methyl ergometrin (maleat) | 0,2mg/ml | Ống | N4 | 1 | 11.550 | 11.550 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.517 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stefamlor 5/10 | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 12.000 | 3.690 | 44.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.516 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N3 | 3.000 | 1.790 | 5.370.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Quang 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diosmin 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 6.500 | 1.600 | 10.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100095624 | 339/QĐ-BVĐKPNT | 14/07/2026 | 14/10/2026 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eroraldin 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 5.500 | 2.499 | 13.744.500 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110952624 | 339/QĐ-BVĐKPNT | 14/07/2026 | 14/10/2026 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 6.800 | 13.600.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 339/QĐ-BVĐKPNT | 14/07/2026 | 14/10/2026 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan Dermaphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.512 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 3.000 | 781 | 2.343.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 339/QĐ-BVĐKPNT | 14/07/2026 | 14/10/2026 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.511 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 1.000 | 6.640 | 6.640.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 339/QĐ-BVĐKPNT | 14/07/2026 | 14/10/2026 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.510 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg +75mg +400mg | Viên | N3 | 2.700 | 2.798 | 7.554.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ 12 viên | 893110160824 | 116/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 16/06/2027 | Tyt Tân Yên | Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 27.500 | 13.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 26/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CHEMODOX | Doxorubicin | 2mg/ml, 10ml | Lọ | N2 | 0 | 3.800.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | 890114019424 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.507 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci folinat 5ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 50mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 10.670 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110374723 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.506 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 0 | 845 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.505 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15U | Lọ | N4 | 0 | 409.983 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114092923 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.504 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biluracil 500 | Fluorouracil (5-FU) | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114121825 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naproplat | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N2 | 0 | 840.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 15ml | 890114348425 | 1539/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/06/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 0,5mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 194.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 1539/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/06/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.501 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Curosurf | Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn | 120mg/1,5ml | Lọ | N1 | 0 | 13.990.000 | 0 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 537/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 03/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.500 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 0 | 223.700 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 537/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 03/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW4 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.499 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 0 | 549.947 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 537/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 03/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW3 | Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A. – Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.498 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Phosphate) 600mg/4ml | 600mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 104.800 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 4ml | 540110178323 | 537/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 03/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium N.V. | Belgium (Bỉ) | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 68.880 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 520115009624 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | Vianex S.A.- Nhà máy C | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kevindol | Ketorolac trometamol 30mg/ml | 30mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 3 ống 1ml | VN-22103-19 | 536/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 03/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | Esseti Farmaceutici S.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N1 | 0 | 259.980 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | VD-21239-14 | 536/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 03/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acupan | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 23.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 536/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 03/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Falipan (cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst- Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen, Germany) | Lidocain hydroclorid 20mg/1ml | 200mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 35.350 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 10ml | VN-18226-14 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Industria Farmaceutica Galenica Senesse S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g/100ml x 50ml | Lọ | N1 | 0 | 282.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50ml | VN-16786-13 | 2356/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/09/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC2 | VN-16786-13 Gia hạn số: 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 | Guerbet | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 830 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 10mg/ml | 893110299000 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml x 100ml | Chai | N4 | 0 | 6.960 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118123 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 0 | 7.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | 893110118123 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%, 500ml | Túi | N2 | 0 | 18.600 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | 893110117123 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | Mỗi 25ml chứa: Povidone Iod 2,5g | Lọ | N4 | 0 | 55.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Lọ 450ml | VD-31196-18 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paclitaxel Actavis | Paclitaxel | 260mg/43,33ml | Lọ | N1 | 0 | 1.470.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 260mg/ 43,33ml | 594114421223 | 1429/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 13/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C.Sindan-Pharma SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Visulin 2g/1g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 0 | 52.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110078024 | 1429/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 13/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM HƯNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 0 | 150.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 1429/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 13/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taxotere | Docetaxel | 20 mg/1 ml | Lọ | N1 | 0 | 1.856.170 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 1430/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 13/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin | Adrenalin | Mỗi ống 1ml chứa: Adrenalin 1mg | Ống | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 1172/QĐ-SYT | 07/08/2026 | 15/07/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 0 | 5.355 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-30201-18 | 1172/QĐ-SYT | 07/08/2026 | 15/07/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trofebil 1mg | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 0 | 7.088 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840114351424 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 123.000 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 0 | 22.130 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g/100ml x 50ml | Lọ | N1 | 0 | 338.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50ml | VN-16786-13 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 0 | 76.379 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naproplat | Carboplatin | 10mg/ml x 15ml | Lọ | N2 | 0 | 295.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 15ml | VN3-342-21 | 196/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 25/07/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 1g ;0.5g | Lọ | N1 | 0 | 65.999 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 0 | 12.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 0 | 301.135 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN2-637-17 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 0 | 373.697 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 20ml | 900114035623 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondansevit 8mg/4ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 16.890 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống x 4ml | 840110985324 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Laboratorios Normon, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N2 | 0 | 8.550 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-20859-17 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olmed 5mg | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 3.239 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 535110019123 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 24.000 | 1.260 | 30.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 131/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Tyt Tam Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 47.500 | 99 | 4.702.500 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 25 viên | 893110215500 | 131/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Tyt Tam Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 89.000 | 105 | 9.345.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 131/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Tyt Tam Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N4 | 26.500 | 1.260 | 33.390.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 131/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Tyt Tam Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 3.500 | 294 | 1.029.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 131/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Tyt Tam Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 45.000 | 2.400 | 108.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 131/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Tyt Tam Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N3 | 7.500 | 1.400 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 131/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Tyt Tam Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.460 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 30.000 | 357 | 10.710.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-34693-20 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.459 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 2.100 | 186 | 390.600 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 0 | 687 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | 10ml | VD-18797-13 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 0 | 6.320 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 36.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 5.677 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 6.660 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 109.998 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CHEMODOX | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 0 | 3.800.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | 890114019424 | 1874/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 27/11/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 0 | 22.130 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 2356/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/09/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diaphyllin Venosum | Aminophylin | 240 mg | Ống | N1 | 0 | 17.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống 5ml | 599110994824 | 1736/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 12/11/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CHEMODOX | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 0 | 3.800.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | 890114019424 | 1684/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 06/11/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kedrialb 200g/l | Albumin | 200g/l, 50ml | Lọ | N2 | 0 | 791.700 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | 800410037523 | 1429/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 13/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Kedrion S.p.A | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 0 | 69.930 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114093023 | 1090/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 12/05/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 0 | 75.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 904/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 20/04/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suxamethonium chlorid VUAB 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 0 | 75.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 984/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 06/11/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Y tế TKL | Vuab Pharma a.s. | Cộng hoà Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amikan | Amikacin | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 25.250 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | 520110337025 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/1ml, 1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenamyd-Cefuroxime 1500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Sodium) | 1500mg | Lọ | N1 | 0 | 16.464 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, hộp 10 lọ | VD-19453-13 | 51/QĐ-TTMS | 07/08/2026 | 09/12/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | LIÊN DANH VINPHARM – VIAN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenamyd-Cefuroxime 1500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Sodium) | 1500mg | Lọ | N1 | 0 | 16.464 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, hộp 10 lọ | 893110318624 | 51/QĐ-TTMS | 07/08/2026 | 09/12/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | LIÊN DANH VINPHARM – VIAN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medivernol 1g | Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon sodium) | 1000mg | Lọ | N1 | 0 | 9.380 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893710197523 | 51/QĐ-TTMS | 07/08/2026 | 09/12/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oramycin 750mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Sodium) | 750mg | Lọ | N1 | 0 | 959.136 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | GC-344-22 | 51/QĐ-TTMS | 07/08/2026 | 09/12/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Axuka | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) | 1g + 0,2g | Lọ | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | KQ2400618941_2502171401 | 07/08/2026 | 17/02/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | 500mg/100ml | Chai | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | VN-21230-18 | 51/QĐ-TTMS | 07/08/2026 | 09/12/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | 500mg/100ml | Chai | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | 520115986624 | 51/QĐ-TTMS | 07/08/2026 | 09/12/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 0 | 690 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 157/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 20/07/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 0 | 223.700 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taxotere | Docetaxel | 80 mg/4 ml | Lọ | N1 | 0 | 6.298.864 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taxotere | Docetaxel | 20 mg/1 ml | Lọ | N1 | 0 | 1.856.170 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlodipine 5 mg Cap | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) | 5mg | Viên | N1 | 0 | 335 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35752-22 | 51/QĐ-TTMS | 07/08/2026 | 09/12/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | LIÊN DANH VINPHARM – VIAN | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 558.047 | 0 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg- 1ml | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml , 1ml | Ống | N1 | 0 | 20.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-21836-19 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medoclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 0 | 12.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-17744-14 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Medochemie LTD. – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M | Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) 5mg/ml | 5mg/ml, 10ml | Ống | N1 | 0 | 109.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | VN-22960-21 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heraprostol | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110465724 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25000 IU/5ml | Lọ | N1 | 0 | 224.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | (1mg+ 100mg)/10ml, 10ml | Ống | N4 | 0 | 6.780 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893100221025 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml | Ống | N4 | 0 | 1.195 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 1mg/ml | 893110151100 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 19g/118ml +7g/118ml; 133ml |
Chai | N1 | 0 | 59.000 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | C.B Fleet Company Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml, 1ml | Ống | N1 | 0 | 57.750 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 01ml | VN-19221-15 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.416 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Eroraldin 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.680 | 8.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm | 893110282025 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.415 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8CFU | Gói | N4 | 4.000 | 3.000 | 12.000.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.414 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Imeclor 125 | Cefaclor | 125 mg | Gói | N2 | 1.000 | 3.696 | 3.696.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thọ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.413 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 2.000 | 478 | 956.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.412 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 4.000 | 110 | 440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.411 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramine maleate | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 26 | 260.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.410 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.008 | 20.160.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693224 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.409 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nerazzu-25 | Losartan Kali | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 380 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110021400 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.408 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MEBIKOL | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 15.000 | 490 | 7.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.407 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tatanol | Paracetamol | 500mg | Viên | N3 | 15.000 | 190 | 2.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100551124 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.406 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Aquima | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) | 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml | Gói | N4 | 1.000 | 3.300 | 3.300.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosmegen Lyovac | Dactinomycin | 500mcg | Lọ | N5 | 0 | 3.980.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ 500mcg | 1591.KD.24.1 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -CSSX: Baxter Oncology GmbH – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases |
-CSSX: Đức – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp |
3.thau_rieng_le |
| 1.313.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eprex 2000 U | Erythropoietin | 2000 IU/0,5ml | Ống | N1 | 0 | 234.899 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc kèm kim tiêm an toàn | QLSP-971-16 | 2356/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/09/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 2.164.858 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22144-19 | 2356/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/09/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. | CSSX và đóng gói sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbetocin Pharmidea | Carbetocin | 100mcg/1ml; 1ml | Lọ | N1 | 0 | 347.233 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 4 lọ 1 ml | VN-22892-21 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Limited liability company "PharmIdea" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 0 | 1.890 | 0 | Đặt | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn | VN-20952-18 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở đóng gói: UPSA SAS (Địa chỉ; 304, Avenue du Docteur Jean BRU, 47000 AGEN – France) Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS ( Địa chỉ: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 0 | 259.000 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paclitaxel Actavis | Paclitaxel | 260mg/43,33ml | Lọ | N1 | 0 | 1.470.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml | 594114421223 | 414/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 03/09/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan-Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.454 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20385-17 | 2356/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/09/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 425 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 7.593 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 2356/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/09/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 20g/100ml | Chai | N4 | 0 | 13.650 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-29314-18 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 10g/100ml | Chai | N4 | 0 | 9.215 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-25876-16 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M | Tranexamic acid | 500mg/5ml | Ống | N1 | 0 | 26.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống | Hộp 5 ống 5ml | VN-20980-18 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 55.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 10g/100ml, 250ml | Chai | N4 | 0 | 11.897 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23169-15 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flexbumin 20% | Albumin | 10g/50ml | Túi | N1 | 0 | 730.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml | QLSP-0750-13 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Baxalta US Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 19g/118ml +7g/118ml; 133ml | Chai | N1 | 0 | 59.000 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | C.B Fleet Company Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferovin | Sắt protein succinylat | 40mg/15ml | Lọ | N4 | 0 | 7.190 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 893110281824 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việ̣t Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg (800mg) | Lọ | N1 | 0 | 18.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml, 2ml | Ống | N1 | 0 | 28.455 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml | Atosiban | 37,5mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 1.660.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 400110773224 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -CSSX: Ever Pharma Jena GmbH – CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH | -CSSX: Đức – CS đóng gói thứ cấp: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 0 | 49.800 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1,5g | 800110422525 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Mitim S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xylocaine Jelly | Lidocain hydroclodrid | 2% | Tuýp | N1 | 0 | 90.072 | 0 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 10 tuýp x 30 gam | VN-19788-16 | 908/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 27/05/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Recipharm Karlskoga AB | Thuỵ Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 0 | 117.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 605 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zondoril 10 | Enalapril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 905/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 20/04/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincran | Vincristin (sulfat) | 1mg | Lọ | N2 | 0 | 189.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 880114031425 | 520/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 15/03/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công Ty TNHH Bionam | Korea United Pharm. Inc. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 521/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 15/03/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml (dạng muối) | Lọ | N1 | 0 | 100.380 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 508/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 15/03/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 0 | 3.190 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.020 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 49.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 124.999 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Italfarmaco S.A. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telfast HD | Fexofenadin | 180 mg | Viên | N1 | 0 | 8.028 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100314023 | 2963/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 17/06/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 0 | 35.970 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5 mg | Viên | N1 | 0 | 5.490 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 906/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 27/05/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công Ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thuỵ Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.454 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 1061/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 12/05/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 3.547 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 1060/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 14/05/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.365 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | gói | N4 | 200 | 1.000 | 200.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 Gói x 4,1 gam | 893100095423 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.364 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronizol Neo | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 300 | 8.000 | 2.400.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115673124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.363 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Esomez 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N2 | 5.000 | 1.505 | 7.525.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp20 gói, 30 gói, 60 gói x 1g | VD-32278-19 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.362 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110032225 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le | |
| 1.313.361 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110037700 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.360 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.359 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.358 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.357 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.356 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Meloxvaco 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 0 | 95 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-34802-20 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.355 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-33910-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.354 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 99 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110491524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.353 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.352 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 0 | 655 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.351 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.350 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vagastat | Sucralfat | 1500mg | Gói | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.349 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.348 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 174 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110450624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.347 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ambron tab | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 93 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100450524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.346 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tusalene | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 59 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100902424 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.345 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vacomuc 200 sachet | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 436 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 200 gói x 1g | 893100632824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.344 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 0 | 123 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110606124 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.343 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 100000 IU + 500mg + 65000 IU | Viên | N4 | 0 | 1.790 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.342 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | 893100120625 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.341 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-31296-18 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.340 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 0 | 244 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.339 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml, dung tích 30ml | Lọ | N1 | 0 | 55.923 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | VN-22001-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.338 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.337 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 83 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110290900 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.336 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 109 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bocartin 50 | Carboplatin | 50mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 128.898 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-21241-14 | 446/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 08/09/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betosiban | Atosiban | 37,5mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 1.642.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ 5ml | VN-22720-21 | 414/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 03/09/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albaflo | Betamethason | 4mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 57.750 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 3 ống 2ml | VN-22338-19 | 536/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 03/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Esseti Farmaceutici S.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N1 | 0 | 20.790 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống | Hộp 5 ống 5ml | VN-20980-18 | 536/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 03/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italinano Medicinali) S.p.A | Italy (Ý) | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/1ml, 1ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringerfundin | Sodium chloride 3,3995g; Potassium chloride 0,1492g; Calcium chloride dihydrate 0,18375g; Magnesium chloride hexahydrate 0,10165g; Sodium acetate trihydrate 1,633g; L-Malic acid 0,3355g | 500ml | Chai | N1 | 0 | 20.480 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18747-15 | 130/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 25/02/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel 30mg/5ml | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 754.110 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 2937/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 16/06/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Canpaxel 250 | Paclitaxel | 250mg/ 41,67ml | Lọ | N4 | 0 | 961.989 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 41,67 ml | 893114229123 | 3131/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/06/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel 30mg/5ml | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 754.110 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml, 500ml | Chai | N4 | 0 | 6.660 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidine | Povidon Iod | 5% – 20 ml | Lọ | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 20 ml | 893100020100 | 2188/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 24/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 36.550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulphat | Atropin sulphat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 750 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 0,25mg/1ml | 893114045723 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 928 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 0 | 96.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18586-15 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.320 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondansetron Kabi 2mg/ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 17.700 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 560110519224 | 258/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 29/07/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.319 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 333.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | 893114122725 | 965/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 04/11/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.318 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsylat 500 | Ethamsylat | 500mg | Viên | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110220023 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml, 1000ml | Chai | N4 | 0 | 12.514 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 414/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 03/09/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vin-hepa 5g | L-Ornithin – L – Aspartat | 5g/10ml | Ống | N4 | 0 | 37.090 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375723 | KQ2400618941_2502171401 | 07/08/2026 | 17/02/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quamatel | Famotidin | 20mg | Lọ | N1 | 0 | 75.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5 ml dung môi pha tiêm | VN-20279-17 | KQ2400618941_2502171401 | 07/08/2026 | 17/02/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincran | Mỗi lọ (1ml) chứa: Vincristin | 1mg/1ml | Lọ | N2 | 0 | 189.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21534-18 | KQ2400618941_2502171401 | 07/08/2026 | 17/02/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH BIONAM | Korea United Pharm. Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | KQ2400618941_2502171401 | 07/08/2026 | 17/02/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | B.Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co.KGaA) |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suprane | Desflurane 100% (v/v) | 100% (v/v) | Chai | N1 | 0 | 2.700.000 | 0 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | KQ2400618941_2502171401 | 07/08/2026 | 17/02/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 0 | 59.085 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 184.691 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114412423 | 3039/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 24/06/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 4.950 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-34331-20 | 2938/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 16/06/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/ 2ml | Ống | N4 | 0 | 1.020 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống | 893110175124 | 2990/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/06/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | Mỗi ống 5ml chứa: Acid tranexamic 500mg | Ống | N4 | 0 | 4.075 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VD-26912-17 | 1172/QĐ-SYT | 07/08/2026 | 15/07/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN – CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 0 | 6.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 1172/QĐ-SYT | 07/08/2026 | 15/07/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazole/Vioser | Metronidazol | 5mg/ml | Chai | N1 | 0 | 16.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 100ml | VN-22749-21 | 1172/QĐ-SYT | 07/08/2026 | 15/07/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece (Hy Lạp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 0 | 66.990 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 2 ml | 893114226823 | 1172/QĐ-SYT | 07/08/2026 | 15/07/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu – Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 0 | 41.871 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 480/QĐ-SYT | 07/08/2026 | 27/04/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium (Bỉ) | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/ 100ml | Chai nhựa | N4 | 0 | 5.429 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 1172/QĐ-SYT | 07/08/2026 | 15/07/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 0 | 13.843 | 0 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 907/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 20/04/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vin-Hepa 5g | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N4 | 0 | 44.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375723 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 1.020 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.296 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg/ 500mcg | Bình | N1 | 50 | 218.612 | 10.930.600 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.295 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 100 | 278.090 | 27.809.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.294 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasonepropionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 15 | 210.176 | 3.152.640 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.293 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 1.500 | 6.500 | 9.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.292 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.589 | 19.767.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.291 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.589 | 19.767.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.290 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Coversyl 5mg | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 5.028 | 15.084.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.289 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Aticef 500 caps | Cefadroxil | 500mg | viên | N2 | 14.000 | 2.100 | 29.400.000 | Uống | Viên nang cứng | hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110268023 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.288 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 1.500 | 8.557 | 12.835.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.287 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 1.500 | 4.987 | 7.480.500 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.286 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stefamlor 5/10 | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 21.000 | 3.690 | 77.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.285 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ergome-BFS | Methyl ergometrin (maleat) | 0,2mg/ml | Ống | N4 | 5 | 11.550 | 57.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.284 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g. Tuýp 9g | Tuýp | N4 | 6 | 6.930 | 41.580 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.283 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 480 | 9.340 | 4.483.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.282 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Levofloxacin 0,5% | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 100 | 7.875 | 787.500 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 5ml | 893115247025 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.281 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Adrenalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg | Ống | N4 | 20 | 1.284 | 25.680 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110439824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.280 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Ml | N4 | 50.000 | 16 | 800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.279 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng VIDETROL | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Tương đương (Neomycin sulfat 35.000 IU + Polymyxin B sulfat 60.000 IU +Dexamethason 10mg)/10ml | Lọ | N4 | 200 | 37.000 | 7.400.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110300300 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.278 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadumix Cap | Acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 2.000 | 670 | 1.340.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100108000 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.277 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 56mg/5ml (1,12g/100ml) | Chai | N4 | 30 | 28.500 | 855.000 | Uống | Dung dịch siro uống | Hộp 1 chai 100ml | 893100919424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.276 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 21.000 | 2.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.275 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sartan/HCTZ Plus | Candesartan + hydrochlorothiazid | Tương đương (Candesartan cilexetil 32mg + Hydroclorothiazid 12,5mg) | Viên | N2 | 30.000 | 6.690 | 200.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.274 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-subti | Bacillus subtilis | >=100.000.000CFU | Gói | N4 | 4.000 | 3.000 | 12.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x Gói 1g | 893400647724 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.273 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 20 | 750 | 15.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.272 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tetracyclin 500mg | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N5 | 1.000 | 840 | 840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-23903-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.271 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sorbitol Domesco 5 g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 500 | 2.552 | 1.276.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 5gam | VD-23902-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.270 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dopathyl 200 mg | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20062-13 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.269 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Doaspin 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 3.000 | 255 | 765.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.268 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Mebikol | Methyl prednisolon | 4mg | Uống | N3 | 500 | 844 | 422.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 300/QĐ-BVNQ | 20/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Gia Tường Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.267 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Veltaron | Diclofenac | 100mg | Viên | N4 | 0 | 4.830 | 0 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110208623 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.266 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 0 | 338.000 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | KQ2400618941_2502171401 | 07/08/2026 | 17/02/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.265 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Geloplasma | Gelatin | (15g; 2,691g; 0,1525g; 0,1865g; 1,6800g)/500ml | Túi | N5 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19838-16 | KQ2400618941_2502171401 | 07/08/2026 | 17/02/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.264 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 133.230 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | KQ2400618941_2502171401 | 07/08/2026 | 17/02/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Baxter Oncology GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 0 | 2.595 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485324 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 2,5g/25ml, 450ml | Lọ | N4 | 0 | 54.500 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 450ml | 893100144225 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 0,35mg + 50mg (154,53mg) | Viên | N1 | 0 | 2.849 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16023-12 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 0 | 2.700.000 | 0 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 0 | 67.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 2962/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 17/06/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml | Fluconazol | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fluconazol 2mg | Chai | N1 | 0 | 160.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | VN-21775-19 | 2961/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 17/06/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | Kleva Pharmaceuticals S.A. | Greece (Hy Lạp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diaphyllin Venosum | Aminophylin | 240 mg | Ống | N1 | 0 | 17.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống 5ml | 599110994824 | 2959/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 17/06/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.454 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 2958/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 17/06/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphacine | Amikacin* | 500mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml | 893110307123 | 2957/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 17/06/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.254 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 0 | 3.173.573 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 2937/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 16/06/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.253 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herataxol | Paclitaxel | 6mg/ml, 16,67ml | Lọ | N4 | 0 | 199.125 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16,67ml | 893114116225 | 1870/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 08/06/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.252 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin | 100mg/2ml, 2ml | Ống | N1 | 0 | 33.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-19062-15 | 1870/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 08/06/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Kali clorid | 1g/10ml, 10ml | Ống | N1 | 0 | 7.879 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 50 ống 10ml | 300110076823 | 1870/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 08/06/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml, 20ml | Lọ | N4 | 0 | 69.888 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114093023 | 1870/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 08/06/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.249 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 146.552 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ | VN-16582-13 | 1870/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 08/06/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.248 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.247 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Veltaron | Diclofenac natri 100mg | 100mg | Viên | N4 | 0 | 9.786 | 0 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110208623 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotarem | Gadoteric acid | 27,932g/100ml | Lọ | N1 | 0 | 572.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-23274-22 | 872/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 27/04/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Amiron | Amiodaron hydrochlorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 636/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 25/03/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vaminolact | Acid amin* | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 0 | 135.450 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 0 | 155.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 87.300 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.240 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Reamberin | Meglumin natri succinat | 6g | Chai | N5 | 0 | 167.971 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | 460110356325 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propess | Dinoproston | 10mg | Túi | N1 | 0 | 934.500 | 0 | Đặt âm đạo | Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | VN2-609-17 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring Controlled Therapeutics Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.238 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Survanta | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi bò) | 25 mg/ ml | Lọ | N1 | 0 | 8.802.200 | 0 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 4ml | QLSP-940-16 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AbbVie Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.237 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 0 | 41.871 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevorane | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 0 | 3.578.500 | 0 | Khí dung | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2 ml | Ống | N1 | 0 | 5.571 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.234 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 10% | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 960 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methotrexat "ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 540.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN2-634-17 | 2624/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 15/07/2024 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | TNHH MTV DLTW2 | Fareva Unterach GmbH (Tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cisplaton | Cisplatin | 10mg/20ml, 20ml | Chai | N2 | 0 | 165.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 1 chai 20ml | 890114182423 | 1870/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 08/06/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carboplatin | Carboplatin | 50mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 128.898 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5 ml | VD-21241-14 | 1961/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 08/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 0 | 514.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15 ml | 893114122725 | 1960/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 08/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 0 | 2.568.297 | 0 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etomidate-Lipuro | Etomidat | 20mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 122.189 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-22231-19 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.227 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | SaViLeucin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.200 | 6.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100678824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.226 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 200 | 27.993 | 5.598.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.225 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.748 | 5.244.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.224 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N2 | 6.000 | 4.600 | 27.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 471110354525 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | U chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.223 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 21.000 | 5.680 | 119.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.222 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Opecosyl argin 5 | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N3 | 9.000 | 4.100 | 36.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110813824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.221 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Pravastatin SaVi 40 | Pravastatin natri | 40 mg | Viên | N2 | 3.000 | 6.800 | 20.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317624 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.220 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Naptogast 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.500 | 9.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 6 viên , Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-13226-10 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.219 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.450 | 2.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.218 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg) | Gói | N4 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.217 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10 mg (10,89mg) + 12,5mg | Viên | N1 | 21.000 | 3.000 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.216 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 300.000 | 350 | 105.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.215 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 2,5g/25ml | Lọ | N4 | 100 | 55.000 | 5.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 450ml | 893100144225 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.214 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fatelmed 180 | Fexofenadin hydrochlorid | 180mg | Viên | N2 | 2.000 | 977 | 1.954.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100026624 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.213 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | Tương đương Ethambutolhydrochlorid 400mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.575 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.212 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxacilina arena 500mg capsules | Oxacilin | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 4.998 | 9.996.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110348424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.211 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml (20% + 80%) | IU | N1 | 420.000 | 506.666 | 212.799.720 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.210 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 20.000 | 3.350 | 67.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.209 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.850 | 154.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.208 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ebitac Forte | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.850 | 77.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17896-14 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.207 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 1.500 | 3.200 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.206 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 415 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.205 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | VD-20942-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.204 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén. Hộp 6 vỉ x 10 viên nén. Hộp 7 vỉ x 10 viên nén. Hộp 9 vỉ x 10 viên nén. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ x 10 viên nén. Hộp 15 vỉ x 10 viên nén. (màu sắc và hình thức theo mẫu mới) | 893100056624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.203 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.202 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | VD-24800-16 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.201 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.537 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.200 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.199 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.313.198 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidifolin MR 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35645-22 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.197 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 72 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110329400 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.196 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 117 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.195 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 0 | 339 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.194 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 252 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.193 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22164-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.192 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 01/09/2026 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.313.191 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 780 | 780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 398/QĐ-TTHN | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Tyt P. Hoài Nhơn Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml, 10ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 103.950 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn | 300113346925 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 0 | 153.560 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 558.047 | 0 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 0 | 549.947 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 85.381 | 0 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 25g/250ml | Chai | N4 | 0 | 11.897 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110902924 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 1000ml | Chai | N4 | 0 | 10.780 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai x 1000ml | 893110118423 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml, 500ml | Chai | N4 | 0 | 6.244 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Algesin – N | Ketorolac | 30mg/1ml, 1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 594110446325 | 2252/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 28/03/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ACUPAN | Nefopam (hydroclorid) | 20mg | Ống | N1 | 0 | 23.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 2252/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 02/04/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betosiban | Atosiban | 37,5mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 1.642.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ 5ml | VN-22720-21 | 2252/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 02/04/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotarem | Gadoteric acid | 27,932g/100ml | Lọ | N1 | 0 | 572.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-23274-22 | 2253/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 28/03/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 0 | 62.999 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; | 893110907424 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/1ml, 1ml | Ống | N1 | 0 | 27.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml,1ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml, 1ml | Ống | N1 | 0 | 57.750 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml | VN-19221-15 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Elaria 100mg | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 0 | 11.490 | 0 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20017-16 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | Medochemie Ltd – Cogols Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 0 | 2.025 | 0 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ozanier 500mg | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512mg) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 997 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893615262323 | 96/QĐ-TTMS | 07/08/2026 | 18/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Amiron | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Lọ | N1 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 167/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 21/04/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.169 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml, 100ml | Chai | N4 | 0 | 4.294 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml, 250ml | Chai | N4 | 0 | 5.601 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natecal D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 600mg + 400IU | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén rã trong miệng | Hộp 1 chai 60 viên | 800100014724 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Italfarmaco S.p.A. (Cơ sở sản xuất bước tạo cốm giữa Calci carbonat và Maltodextrin: Fine Foods & Pharmaceuticals N.T.M. S.P.A. – Ý) | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 0 | 67.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ACUPAN | Nefopam (hydroclorid) | 20mg | Ống | N1 | 0 | 23.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 2116/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 22/10/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Algesin – N | Ketorolac | 30mg/1ml, 1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 594110446325 | 2115/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 19/10/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 0 | 514.920 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15 ml | 893114122725 | 2215/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 26/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml, 2ml | Ống | N5 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống 2ml | VN-18481-14 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 0 | 2.396 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 56.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propess | Dinoproston | 10mg | Túi | N1 | 0 | 934.500 | 0 | Đặt âm đạo | Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | VN2-609-17 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring Controlled Therapeutics Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 0 | 3.173.573 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenamyd-Cefotaxime 1000 | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) | 1000mg | Lọ | N1 | 0 | 11.361 | 0 | tiêm/truyền | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19443-13 | 86/QĐ-TTMS | 07/08/2026 | 18/11/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Folina Tablets 15mg | Folic acid (vitamin B9) | 15mg | Viên | N2 | 0 | 8.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22797-21 | 263/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 19/05/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 262/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 19/05/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Curam 1000mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 0 | 5.946 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 8 viên | 888110436823 | 96/QĐ-TTMS | 07/08/2026 | 18/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sandoz GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milrinone – BFS | Milrinon | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 115.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | VD3-43-20 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/1ml, 1ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1831/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BACQURE 500MG | Imipenem 500mg, Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri) 500mg | 500mg + 500mg | Lọ | N2 | 0 | 53.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ 30ml | 890110437223 | 96/QĐ-TTMS | 07/08/2026 | 19/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progynova | Estradiol benzoat | 2mg | Viên | N1 | 0 | 3.275 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 01 vỉ x 28 viên | 400110960924 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer Weimar GmbH und Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.149 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-20146-13 | 281/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 09/04/2027 | Pkđkkv Mường Hum | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.148 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dorover plus | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | 4mg+ 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên | VD-19145-13 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Chế Tạo | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.147 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 7.974 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Chế Tạo | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.146 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+ 3030,3 mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | VD-26749-17 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Chế Tạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.145 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 515 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Chế Tạo | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.144 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Chế Tạo | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.143 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cosyndo B | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 2.000 | 1.150 | 2.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17809-12 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Số 3 (Lý Trạch) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.142 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Piracetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.200 | 12.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20985-14 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Số 3 (Lý Trạch) | Công ty cổ phần dược phẩm Bông Sen vàng | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone injection BP 25mg | Progesteron | 25mg/1ml, 1ml | Ống | N1 | 0 | 31.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-16898-13 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.140 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 0 | 14.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Postcare Gel | Progesteron | 800mg/80g | Tuýp | N4 | 0 | 148.000 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 80g | 893110901724 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty CP dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.138 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N2 | 0 | 7.996.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.137 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml), 20ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.136 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml, 10ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 194.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Periolimel N4E | Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml | Túi | N1 | 0 | 696.500 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085423 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml), 20ml | Ống | N1 | 0 | 74.980 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml, 500ml | Chai | N4 | 0 | 7.290 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35954-22 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 0 | 14.100 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml, 500ml | Chai | N4 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.130 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MG-TAN Inj. | Acid amin + glucose + lipid (*) | Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-hi | Túi | N2 | 0 | 829.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Túi 960ml | VN-21330-18 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | Y's medi Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazole/Vioser | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N1 | 0 | 17.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 100ml | VN-22749-21 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 0 | 6.294 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg- 1ml | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml , 1ml | Ống | N1 | 0 | 20.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 400110000700 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml, 2ml | Lọ | N4 | 0 | 65.982 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 2 ml | 893114226823 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medoclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 0 | 13.860 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-17744-14 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Medochemie LTD. -Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 10g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 0 | 8.990 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | 893110118223 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 1.020 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 80mg/2ml | 893110175124 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemnil 200mg/vial | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N1 | 0 | 179.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 200mg | VN-18211-14 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Geloplasma | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Túi | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19838-16 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml, 100ml | Túi | N4 | 0 | 8.505 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paclitaxel Actavis | Paclitaxel | 260mg/43,33ml | Lọ | N1 | 0 | 1.470.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml | 594114421223 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan-Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.117 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 0 | 16.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 0 | 8.888 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.115 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 0 | 118.168 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.114 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflucan IV | Fluconazol | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 0 | 787.500 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | VN-20842-17 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.113 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 300mg | Viên | N1 | 0 | 11.273 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-18404-14 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.112 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 600 mg/4 ml | Ống | N1 | 0 | 104.800 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 4ml | 540110178323 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.111 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 0 | 2.447.550 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.110 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml, 4ml | Ống | N1 | 0 | 41.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.109 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20g/100ml, 250ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.108 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.107 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 0 | 549.947 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 2825/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 07/06/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A. – Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.106 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 2597/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 16/05/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited compamy | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.105 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 4.950 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-34331-20 | 2599/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 16/05/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.104 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 52.900 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 2598/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 16/05/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.103 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 20 | 5.571 | 111.420 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceuticaland Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.102 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 200 | 4.082 | 816.400 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.101 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 1.000 | 700 | 700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.100 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Maxibumol | Paracetamol + ibuprofen | 250mg+ 100mg | Gói | N5 | 2.400 | 3.800 | 9.120.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g | 893100339124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.099 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Maxibumol fort | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 200mg | Gói | N4 | 1.200 | 6.000 | 7.200.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống (Dạng bào chế cũ: Thuốc cốm uống) | Hộp 12 gói x 1 g | 893100314100 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.098 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.680 | 5.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.097 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.400 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.096 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 200 | 39.800 | 7.960.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.313.095 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 100 | 96.000 | 9.600.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.990 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Benita | Budesonid | 64mcg/liều xịt; chai 120 liều | Lọ | N4 | 100 | 90.000 | 9.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.989 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 10 | 1.890 | 18.900 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.988 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Viên | N1 | 10 | 2.641 | 26.410 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.987 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 8.500 | 1.500 | 12.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.986 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 1.200 | 3.450 | 4.140.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 Gói x 1,5 gam | 893110352023 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.985 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 10 | 2.258 | 22.580 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.984 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | viên | N4 | 50.000 | 1.450 | 72.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.983 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3% + 0,064%) x 15g | Tuýp/Ống | N4 | 10 | 14.070 | 140.700 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-34145-20 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.982 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Robazef fort | Paracetamol + methocarbamol | 500mg + 400mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.638 | 8.190.000 | Ngậm | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên, H | 893110368125 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.981 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agi- calci | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 200UI | Viên | N4 | 2.000 | 1.390 | 2.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100380024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.980 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Opeazitro 500 | Azithromycin | 500mg | Viên | N2 | 1.200 | 5.200 | 6.240.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên, Hộp 2 vỉ x 3 viên, Hộp 3 vỉ x 3 viên, Hộp 5 vỉ x 3 viên, Hộp 10 vỉ x 3 viên, | 893110813724 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.979 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Teginol 50 | Atenolol | 50mg | viên | N2 | 5.000 | 375 | 1.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270823 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.978 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vastarel MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.705 | 5.410.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.977 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Calmax 500 | Calci lactat pentahydrat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.604 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100414524 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Chế Tạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.976 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan kali+Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 50mg+5mg | Viên | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ* 10 viên | VN-23093-22 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Chế Tạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.975 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amlodipine 5mg Cap | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 15.000 | 368 | 5.520.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35752-22 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Số 3 (Lý Trạch) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.974 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Magnesi lactat dihydrat 470 mg + Vitamin B6 5 mg | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 10.000 | 598 | 5.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Số 3 (Lý Trạch) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.973 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 4.800 | 3.120 | 14.976.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Số 3 (Lý Trạch) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.972 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 7.000 | 4.700 | 32.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Số 3 (Lý Trạch) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.971 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glumeform 850 | Metformin | 850mg | viên | N2 | 5.000 | 465 | 2.325.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893110309424 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Số 3 (Lý Trạch) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
