Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 4 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.253.092 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrin 0.3% | Tobramycin | 3mg/ml (0.3%) | Lọ | N1 | 200 | 34.500 | 6.900.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20366-17 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Balkanpharma Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.091 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 3.100 | 88.000 | 272.800.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.090 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 100.000 | 385 | 38.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-34693-20 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.089 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeprazol 20mg | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 80.000 | 410 | 32.800.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35672-22 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.088 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acupan | Nefopam (hydroclorid) | 20mg | Ống | N1 | 1.000 | 23.500 | 23.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.087 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin | Tetracyclin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 70.000 | 595 | 41.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.086 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 8.000 | 2.310 | 18.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.085 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 220 | 2.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.084 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N5 | 15.000 | 477 | 7.155.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.083 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 17.000 | 1.000 | 17.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.082 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 500 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.081 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.225 | 18.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.080 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 7.000 | 68 | 476.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.079 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 7.000 | 8.000 | 56.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.078 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mirenzine 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.250 | 18.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.077 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxxneuro-DZ 5 | Donepezil | 5mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.040 | 2.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm | 893110146624 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.076 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 50mg + 20mg | Viên | N2 | 10.000 | 939 | 9.390.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.075 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViLifen 600 | Linezolid* | 600mg | Viên | N2 | 600 | 16.800 | 10.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên | 893110071024 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.074 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Telmisartan 80 | Telmisartan | 80mg | Viên | N2 | 100.000 | 717 | 71.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110678724 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.073 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Satarex | Beclometason (dipropionat) | 50mcg/liều; 150 liều | Lọ | N4 | 500 | 56.000 | 28.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg | 893100609724 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.072 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meteospasmyl | Alverin (citrat) + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.528 | 35.280.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22269-19 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler – đ/c: 6, Avenue de l'Europe – 78400 Chatou, France) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.071 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | Viên | N1 | 9.000 | 11.880 | 106.920.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.070 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flutiflow 60 | Fluticason propionat | Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g | Bình | N5 | 700 | 95.000 | 66.500.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình xịt (6g) tương đương 60 liều xịt | 890110794724 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.069 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosoft | Vitamin H (B8) | 10mg | Viên | N4 | 7.000 | 3.990 | 27.930.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 90 viên | 893100203824 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.068 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml | Lọ | N4 | 15.000 | 12.600 | 189.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.067 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyalgan | Natri hyaluronat | 20mg/ 2ml | Bơm tiêm | N1 | 20 | 1.045.000 | 20.900.000 | Tiêm vào ổ khớp | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | VN-11857-11 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.066 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 50 | 16.000 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.065 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 300 | 29.400 | 8.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.064 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotepred | Loteprednol etabonat | 0,5% (w/v) | Ống | N4 | 300 | 175.600 | 52.680.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5 ml | 893110451723 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.063 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N5 | 12.000 | 870 | 10.440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.062 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 0,5% | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 2.300 | 6.875 | 15.812.500 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 5ml | 893115247025 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.061 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorocodon | Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia | 25mg + 100mg + 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.680 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893111184324 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.060 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 6.000 | 47.350 | 284.100.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110484924 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.059 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceftriaxone 1g | Ceftriaxon* | 1g | Lọ | N4 | 15.000 | 5.442 | 81.630.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110889124 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.058 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atsirox | Ciclopiroxolamin | 1%; 20g | Tuýp | N4 | 1.000 | 52.500 | 52.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100209700 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.057 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BeticAPC 750 SR | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.600 | 320.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm | 893110207100 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.056 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 18.000 | 125.000 | 2.250.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.055 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lyronat 75mg | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.297 | 98.910.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110127823 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.054 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ascorbic syrup | Vitamin C | 100mg; 5ml | Ống | N4 | 4.000 | 2.100 | 8.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống nhựa x 5ml (đóng ống từ màng PVC/PE) | 893100275023 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.053 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucofine 1000 mg | Metformin | 1.000mg | Viên | N2 | 500.000 | 607 | 303.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050300 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.052 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol Domesco 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 10.000 | 2.079 | 20.790.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 5gam | VD-23902-15 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg | Lọ | N4 | 30.000 | 1.299 | 38.970.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100060724 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml | Ống | N4 | 2.500 | 1.200 | 3.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine 4% | Povidon iodin | 20g/500ml | Chai | N4 | 500 | 44.082 | 22.041.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100593224 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 1.500 | 98.340 | 147.510.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 1.200 | 1.120 | 1.344.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 25.000 | 650 | 16.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domperidon | Domperidon | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 150 | 3.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110287323 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.044 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 500mg | Levofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 2.500 | 745 | 1.862.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 05 viên | VD-35819-22 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 300.000 | 88 | 26.400.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucosamin | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 70.000 | 285 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100389124 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Espumisan Capsules | Simethicon | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 879 | 43.950.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 4.000 | 800 | 3.200.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prusenza 10 mg | Perindopril | 10mg | Viên | N3 | 15.000 | 5.500 | 82.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110223623 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg + 18,13mcg; 1,8ml | Ống | N1 | 7.200 | 15.484 | 111.484.800 | Tiêm | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Usarmicin | Fosfomycin* | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 13.390 | 13.390.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110486524 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betadine vaginal douche | Povidon iodin | 10% (kl/tt) | Chai | N1 | 1.500 | 44.500 | 66.750.000 | Dùng ngoài | Dung dịch sát trùng âm đạo | Hộp 1 chai 125ml | VN-22442-19 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlodipine 5 mg Cap | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 559 | 559.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35752-22 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci Clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.450 | 2.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pramital | Citalopram | 20mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.900 | 148.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 6 vỉ x 14 viên | 520110016625 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Anfarm hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magisix | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 150.000 | 120 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110431324 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.030 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimol 325 | Paracetamol | 325mg | Gói | N4 | 7.000 | 1.790 | 12.530.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g | 893100308900 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.029 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 600 | 39.800 | 23.880.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.028 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 9.000 | 32.800 | 295.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.027 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meseca Advanced | Fluticasone furoate | 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 120 liều | Lọ | N4 | 1.500 | 123.000 | 184.500.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | 893110289324 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.026 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iminitrat 10 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.700 | 51.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 30 viên | 893110285925 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.025 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunvesizen Tablets 5 mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N2 | 2.000 | 8.865 | 17.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110415823 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.024 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantocid IV | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N2 | 5.000 | 20.120 | 100.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô | 890110081423 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.023 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipcor 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 400.000 | 780 | 312.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22369-15 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.022 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 260.000 | 4.780 | 1.242.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.021 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Molukat 4 | Natri montelukast | 4mg | Viên | N2 | 2.000 | 630 | 1.260.000 | Uống | Viên nén nhai | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110586024 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.020 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sartan/Hctz 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg; 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.650 | 365.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110743024 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.019 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | 5mg/ml + 1mg/ml; Ống 5ml | Ống | N5 | 600 | 33.810 | 20.286.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893115078500 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.018 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gacopen 300 | Gabapentin | 300mg | Viên | N2 | 30.000 | 664 | 19.920.000 | Uống | Viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110211823 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.017 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lufogel | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N4 | 15.000 | 4.800 | 72.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VD-31089-18 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.016 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 130.000 | 520 | 67.600.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110124925 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.015 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 60.000 | 882 | 52.920.000 | Uống | thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.014 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 50 | 4.830 | 241.500 | Nhỏ tai | Thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 5ml | 893115123125 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.013 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bipisyn 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 54.915 | 549.150.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-36109-22 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.012 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antilox plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | N4 | 150.000 | 3.050 | 457.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.011 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metodex SPS | Tobramycin + dexamethason | 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) – Lọ 7ml | Lọ | N4 | 1.500 | 35.000 | 52.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 7ml | 893110182224 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.010 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | Betamethason dipropionat: (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g; Acid salicylic:0,3g | Tuýp | N4 | 1.500 | 7.600 | 11.400.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110162124 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.009 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Veltaron | Diclofenac | 100mg | Viên | N4 | 3.000 | 5.586 | 16.758.000 | Đặt | viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110208623 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.008 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olevid | Olopatadin hydroclorid | 0,2% (w/v) – Lọ 2,5ml | Lọ | N4 | 230 | 78.000 | 17.940.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2,5ml | 893110087424 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.007 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorover Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên | 893110002823 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.006 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine | Povidon iodin | 1g/ 20ml | Lọ | N4 | 100 | 6.813 | 681.300 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 20ml | 893100020100 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.005 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 70.000 | 299 | 20.930.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.004 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivamax 10 | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N5 | 1.000 | 5.700 | 5.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110236624 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | Công ty Cổ Phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.003 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Babygaz | Simethicon | 2000mg/30ml | Chai | N4 | 400 | 30.500 | 12.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 30ml | 893100706924 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.002 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racesec | Racecadotril | 30mg | Viên | N4 | 3.000 | 4.200 | 12.600.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110197924 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.001 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racesec | Racecadotril | 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 3.500 | 21.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110701624 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.253.000 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drexler | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 7.000 | 2.350 | 16.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110046923 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.999 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doaspin 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 700.000 | 250 | 175.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.998 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Derdiyok | Natri montelukast | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.798 | 35.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110481824 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.997 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 600.000 | 354 | 212.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.996 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 25g/ 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 7.180 | 35.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35954-22 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 4500mg / 500 ml | Chai | N4 | 120.000 | 6.000 | 720.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.994 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | B12 Ankermann | Vitamin B12 | 1000mcg | Viên | N1 | 30.000 | 7.000 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.993 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combizar | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 280.000 | 1.379 | 386.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110099724 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.992 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyvalor | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.339 | 116.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23418-15 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.991 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pecnapril Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.071 | 32.130.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110941624 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.990 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diosce | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 50.000 | 680 | 34.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100399825 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.989 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 0,35mg + 50mg (154,53mg) | Viên | N1 | 70.000 | 2.849 | 199.430.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036725 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.988 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forlax | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 10gam | Gói | N1 | 1.000 | 5.119 | 5.119.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.987 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.935 | 246.750.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.986 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic | 600mg | Viên | N1 | 3.000 | 16.800 | 50.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110416923 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.985 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aipenxin Ointment | Mupirocin | 2%; 10g | Tuýp | N2 | 1.000 | 69.972 | 69.972.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 10g | 880100989524 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Tai Guk Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.984 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pesancidin-H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g + 10mg/g; 15g | Tuýp | N4 | 1.000 | 39.000 | 39.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-35414-21 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.983 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forsancort | Hydrocortison | 1%; 15g | Tuýp | N4 | 800 | 28.890 | 23.112.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110200725 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.982 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 200 | 51.900 | 10.380.000 | Thuốc mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.981 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 1.500 | 24.820 | 37.230.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.980 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pipolphen | Promethazin (hydroclorid) | 50mg/2ml | Ống | N1 | 200 | 15.000 | 3.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.979 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 150 | 68.000 | 10.200.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | 300100444423 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.978 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadumix Cap | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 60.000 | 600 | 36.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100108000 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.977 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duobivent | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1.000mg | Viên | N3 | 100.000 | 5.985 | 598.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238523 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin E 400IU | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 8.000 | 600 | 4.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18448-13 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alphachymotrypsin DOREN | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị USP | Viên | N2 | 50.000 | 610 | 30.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) | 893110077000 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) | Viên | N4 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulraapix 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N2 | 2.000 | 78.000 | 156.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | VD-35471-21 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.972 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Docalciole 0,25 mcg | Calcitriol | 0,25mcg | Viên | N4 | 5.000 | 3.100 | 15.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110089124 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacilina Arena 250mg capsules | Oxacilin | Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg) | Viên | N1 | 1.000 | 2.982 | 2.982.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110348324 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zolafren | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.230 | 32.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 590110019723 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.969 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Misarven H 80/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 7.749 | 464.940.000 | Uống | Viên nén hai lớp không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110192700 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG THÁI | Inventia Healthcare Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.968 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Probenecid Hera | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 2.900 | 34.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110957324 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.967 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin+ losartan | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 5.460 | 546.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.966 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dobutane | Diclofenac | 1g/100g; 60ml | Chai | N5 | 1.600 | 175.000 | 280.000.000 | Xịt ngoài da | Dung dịch xịt | Hộp 1 chai 60ml | 885100046425 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | Unison Laboratories Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.965 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.800 | 190.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 1.000 | 8.600 | 8.600.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Migomik | Dihydro ergotamin mesylat | 3mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105724 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 100 | 21.000 | 2.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbis Htz -150/12.5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 12,5mg; 150mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.170 | 93.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110331725 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TimoTrav (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece) | Travoprost+ timolol | (0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml | Lọ | N1 | 50 | 292.992 | 14.649.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml | VN-23179-22 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Balkanpharma – Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., Đ/c: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Greece) | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augbactam 1g/200mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 2.000 | 29.925 | 59.850.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110691824 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 70.000 | 110 | 7.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biragan 300 | Paracetamol | 300mg | Viên | N4 | 300 | 1.890 | 567.000 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100122025 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceforipin 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 25.000 | 5.100 | 127.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110366224 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Timolol 0,5% | Timolol | 0,5% (kl/tt) | Lọ | N4 | 100 | 27.000 | 2.700.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893110368323 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 600 | 41.800 | 25.080.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 840110307725 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Siegfried El Masnou, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goldquino 5mg/ml Injection | Levofloxacin* | 750mg/150ml; 150ml | Túi | N2 | 3.000 | 150.000 | 450.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng carton 10 Túi x 150ml | 880115332025 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 3.200 | 893 | 2.857.600 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bambec | Bambuterol | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.639 | 56.390.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16125-13 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.950 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxazosin DWP 2mg | Doxazosin | 2mg | Viên | N4 | 130.000 | 483 | 62.790.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35356-21 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.949 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin+ indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 8.557 | 342.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kremil-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 178mg + 233mg + 30mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.100 | 110.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100353323 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 350 | 83.000 | 29.050.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biafine | Trolamin | 0,67% (w/w) | Ống | N1 | 120 | 99.000 | 11.880.000 | Dùng ngoài | Nhũ tương bôi ngoài da | Hộp 1 ống x 93g | 300100046125 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | JNTL Consumer Health (France) S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 3.415 | 204.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nitromint | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 0,08g | Chai | N1 | 50 | 164.700 | 8.235.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ursoliv 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 5.000 | 6.890 | 34.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 3% | Natri clorid | 3%/100ml | Chai | N4 | 500 | 7.130 | 3.565.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cedivas 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.344 | 67.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110110200 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerflavo | Flavoxat | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110498924 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 800.000 | 116 | 92.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên | 893110586224 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glutowin Plus | Metformin + glibenclamid | 1000mg + 5mg | Viên | N3 | 70.000 | 3.297 | 230.790.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN BOVIPHARM | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.360 | 9.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediclovir | Aciclovir | 3%; 5g | Tuýp | N4 | 100 | 49.350 | 4.935.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 5 gam | 893110130525 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fortrans | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 1.200 | 35.970 | 43.164.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meglucon 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 500.000 | 898 | 449.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20288-17 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 300 | 252.000 | 75.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 800 | 70.000 | 56.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 0,5mg (0,609mg); 10ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 194.500 | 58.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g | Tuýp | N4 | 600 | 11.025 | 6.615.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 5g | 893110145123 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 840 mg/ 10 ml | Lọ | N4 | 1.400 | 19.740 | 27.636.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 1.000 | 14.100 | 14.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesartan 8 | Candesartan | 8mg | Viên | N5 | 60.000 | 362 | 21.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329500 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terbinafin 1% | Terbinafin (hydroclorid) | Terbinafin hydroclorid 1% (w/w) | Tuýp | N4 | 2.000 | 11.290 | 22.580.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100097000 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Peruzi-12,5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 596 | 35.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110663224 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.180 | 159.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 200 | 75.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 900mg/ 100ml | Túi | N4 | 20.000 | 4.290 | 85.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/ 50ml | Lọ | N4 | 1.000 | 78.000 | 78.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110639724 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 1.200 | 6.750 | 8.100.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 18.000 | 8.645 | 155.610.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's | Ringer lactat | (3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g) /500ml | Chai | N4 | 18.000 | 6.500 | 117.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35955-22 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 2.500 | 200.508 | 501.270.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.916 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Atosiban-BFS | Atosiban | 7,5mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 30 | 1.575.000 | 47.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x lọ 5ml | VD-34930-21 | 801/QĐ-BVĐK | 07/08/2026 | 04/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 5.000 | 229.355 | 1.146.775.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 10mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 10mg; 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 10.123 | 50.615.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18633-15 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 40.000 | 435 | 17.400.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 30.000 | 26 | 780.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100307823 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 400 | 2.025 | 810.000 | Đặt | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS – Pháp) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terbisil 250 mg Tablets | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N2 | 10.000 | 9.450 | 94.500.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 868110309125 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine+ indapamide | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.987 | 249.350.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 35.000 | 6.500 | 227.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.960 | 178.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ashzolid (Linezolid Injection-300ml) | Linezolid* | 600mg/300ml | Chai | N5 | 800 | 85.900 | 68.720.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 300ml | 890110767624 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Aishwarya Lifesciences | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 10%; 500ml | Túi | N4 | 1.000 | 7.950 | 7.950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | 893110055400 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 8.000 | 54.800 | 438.400.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 120 | 21.000 | 2.520.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insunova-G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 700 | 230.000 | 161.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 3ml | Ống | N5 | 7.000 | 80.000 | 560.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt Ltd., | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizapenem 1g | Meropenem | 1g | Lọ | N4 | 600 | 23.450 | 14.070.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 26.000 | 294 | 7.644.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.898 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ X 10 viên. | 893110268223 | 479/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 24/09/2026 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 893 | 5.358.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 292/QĐ-BV | 10/08/2026 | 25/09/2026 | Bv Phổi Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 3.500 | 780 | 2.730.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 292/QĐ-BV | 10/08/2026 | 25/09/2026 | Bv Phổi Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.895 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | viên | N4 | 200.000 | 1.120 | 224.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 450/QĐ-BV | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bv Mắt-Tmh-Rhm An Giang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu PHARMEDIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.894 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 500 | 609 | 304.500 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 327/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 08/06/2027 | Tyt Bồng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.893 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 2 | 780 | 1.560 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 327/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 08/06/2027 | Tyt Bồng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.892 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 800 | 609 | 487.200 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 327/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 12/06/2029 | Tyt P. Hoài Nhơn Đông-Cơ Sở 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.891 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 4 | 780 | 3.120 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 327/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 08/06/2027 | Tyt P. Hoài Nhơn Đông-Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.890 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 1.200 | 724 | 868.800 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0.9g | 893100040923 | 26/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 16/06/2029 | Tyt Tuyên Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.889 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cephalexin PMP 500 | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrate) | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24958-16 | 52/QĐ-TTMS | 05/08/2026 | 29/10/2027 | Tyt Tuyên Lâm | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Quảng Trị | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 264.000 | 3.200 | 844.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 890110045125 | 164/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 04/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.887 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Molukat 4 | Montelukast | 4mg | Viên | N4 | 2.000 | 760 | 1.520.000 | Nhai | nénviên nén nhai | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110586024 | 153/QĐ-TTYT | 08/08/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Duclinh Lab | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.886 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.000 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 121/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Xuân Hương-Đà Lạt | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.885 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.900 | 5.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-20146-13 | 121/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Xuân Hương-Đà Lạt | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.884 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Atoris 10mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 818 | 2.454.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18272-14 | HĐ194/TQG87/LBA-ND | 03/08/2026 | 20/12/2026 | Tyt P. Lang Biang-Đà Lạt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.883 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.537 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.882 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.881 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | VD-24800-16 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.880 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 0 | 655 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.879 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.878 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.877 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.876 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 415 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.875 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 109 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.874 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 83 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110290900 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.873 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | 893100120625 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.872 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén. Hộp 6 vỉ x 10 viên nén. Hộp 7 vỉ x 10 viên nén. Hộp 9 vỉ x 10 viên nén. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ x 10 viên nén. Hộp 15 vỉ x 10 viên nén. (màu sắc và hình thức theo mẫu mới) | 893100056624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.871 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Meloxvaco 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 0 | 95 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-34802-20 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.870 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 0 | 244 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.869 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml, dung tích 30ml | Lọ | N1 | 0 | 55.923 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | VN-22001-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.868 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-31296-18 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.867 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.866 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tusalene | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 59 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100902424 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.865 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 174 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110450624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.864 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 99 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110491524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.863 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-33910-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.862 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.861 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vagastat | Sucralfat | 1500mg | Gói | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.860 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.859 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 100000 IU + 500mg + 65000 IU | Viên | N4 | 0 | 1.790 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.858 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 0 | 123 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110606124 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.857 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110037700 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.856 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vacomuc 200 sachet | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 436 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 200 gói x 1g | 893100632824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.855 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ambron tab | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 93 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100450524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.854 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.853 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.852 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | VD-20942-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.851 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.850 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.849 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.848 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 100000 IU + 500mg + 65000 IU | Viên | N4 | 0 | 1.790 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.847 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 0 | 123 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110606124 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.846 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110037700 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.845 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén. Hộp 6 vỉ x 10 viên nén. Hộp 7 vỉ x 10 viên nén. Hộp 9 vỉ x 10 viên nén. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ x 10 viên nén. Hộp 15 vỉ x 10 viên nén. (màu sắc và hình thức theo mẫu mới) | 893100056624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.844 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 3.000 | 2.900 | 8.700.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 381/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 04/05/2028 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.843 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tusalene | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 59 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100902424 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.842 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vacomuc 200 sachet | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 436 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 200 gói x 1g | 893100632824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.841 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 99 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110491524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.840 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Meloxvaco 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 0 | 95 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-34802-20 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.839 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-33910-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.838 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.837 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.836 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ambron tab | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 93 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100450524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.835 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 174 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110450624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.834 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.833 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | VD-20942-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.832 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.831 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.537 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.830 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | VD-24800-16 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.829 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.828 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 0 | 655 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.827 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.826 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.825 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 415 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.824 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 109 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.823 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 83 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110290900 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.822 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.821 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml, dung tích 30ml | Lọ | N1 | 0 | 55.923 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | VN-22001-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.820 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 0 | 244 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.819 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-31296-18 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.818 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | 893100120625 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.817 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nerazzu-50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N2 | 15.000 | 333 | 4.995.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110214300 | 52/HĐ-TYT | 10/08/2026 | 23/11/2026 | Tyt Lạc Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.816 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 3.168 | 3.000 | 9.504.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 55/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 30/10/2026 | Tyt Đông Ngũ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.815 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.720 | 103.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 117/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Pkđk An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.814 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 700 | 780 | 546.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 398/QĐ-TTHN | 14/08/2026 | 29/07/2027 | Tyt P. Hoài Nhơn Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.813 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 18.700 | 3.200 | 59.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 890110045125 | 356/QĐ-TTYTKVCB | 07/08/2026 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Panacea Biotec Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.812 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 4 | 5.250 | 21.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 ống x 2 ml | VD-25308-16 | 341/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 29/08/2026 | Tyt Minh Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.811 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin XR 500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 1034/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Nam Cường | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.810 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glucofine XR 750 mg | Metformin hydroclorid | 750mg | Viên | N2 | 0 | 1.458 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110104825 | 1034/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Nam Cường | Công ty CP xuất nhập khẩu y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.809 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | viên | N4 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 380/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 22/10/2026 | Tyt Bình Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.808 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Vigentin 500/62,5 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5 mg | Viên | N4 | 0 | 7.950 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110631324 | 380/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 22/10/2026 | Tyt Bình Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.807 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clorpheniramin | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.025 | 20.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100858124 | 240/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 27/11/2027 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CTCP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.806 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gygaril 5 | Enalapril maleat | Enalapril dạng muối 5mg | Viên | N2 | 40.000 | 350 | 14.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 240/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 27/11/2027 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.804 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg +12,5mcg | Viên | N4 | 100.000 | 300 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100271600 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 50.000 | 258 | 12.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.802 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfat DWP 1000mg | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 10.000 | 966 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100031524 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.801 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlodipin 5mg | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 500.000 | 1.533 | 76.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110321224 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.800 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suspengel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x10ml | 893100218923 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alzole 40mg | Omeprazol | 40 mg | Viên | N4 | 10.000 | 290 | 2.900.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35219-21 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.798 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.140 | 57.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.450 | 43.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexipraz 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.680 | 26.800.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambrolex 0,6% | Ambroxol | 0,6% (w/v) 75ml | Lọ | N4 | 1.000 | 37.500 | 37.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75 ml | 893100142900 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 628 | 31.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | N4 | 15.000 | 3.000 | 45.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 690 | 13.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Staclazide 80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.880 | 56.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên ; 10 vỉ x 10 viên | VD-35321-21 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBGifmox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110470825 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH đầu tư và phát triển y tế Tín Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fungiact | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 3.000 | 8.000 | 24.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110046625 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | XL Laboratories Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.788 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 5.000 | 2.000 | 10.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH đầu tư và phát triển y tế Tín Phát | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.787 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melomax 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N3 | 15.000 | 380 | 5.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110294400 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.786 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabadroxil 500 | Cefadroxil | 500 mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.850 | 111.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373423 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược Minh Sơn Phaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 3.000 | 27.500 | 82.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 6.000 | 770 | 4.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.783 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.782 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cephalexin 500 mg | Cefalexin | 500 mg | Viên | N4 | 80.000 | 809 | 64.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546724 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.781 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Túyb | N4 | 1.000 | 3.148 | 3.148.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.780 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neuropyl 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 60.000 | 450 | 27.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110426624 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.779 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.750 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm và thương mại Hưng Cường | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.778 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.777 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ambron tab | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 93 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100450524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.776 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 174 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110450624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.775 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.774 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 0 | 123 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110606124 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.773 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén. Hộp 6 vỉ x 10 viên nén. Hộp 7 vỉ x 10 viên nén. Hộp 9 vỉ x 10 viên nén. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ x 10 viên nén. Hộp 15 vỉ x 10 viên nén. (màu sắc và hình thức theo mẫu mới) | 893100056624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.772 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 100000 IU + 500mg + 65000 IU | Viên | N4 | 0 | 1.790 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.771 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110037700 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.770 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vacomuc 200 sachet | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 436 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 200 gói x 1g | 893100632824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.769 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 99 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110491524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.768 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Meloxvaco 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 0 | 95 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-34802-20 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.767 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-33910-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.766 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.765 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.764 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.763 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vagastat | Sucralfat | 1500mg | Gói | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.762 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | VD-20942-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.761 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.760 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.537 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.759 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | VD-24800-16 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.758 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.757 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.756 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 415 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.755 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 109 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.754 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.753 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 0 | 655 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.752 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.751 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 83 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110290900 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.750 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml, dung tích 30ml | Lọ | N1 | 0 | 55.923 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | VN-22001-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.749 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 0 | 244 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.748 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-31296-18 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.747 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | 893100120625 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.746 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tusalene | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 59 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100902424 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 10/08/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Hoà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.745 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 115/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | Việt Nam | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.744 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cephalexin PMP 500 | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrate) | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24958-16 | 52/QĐ-TTMS | 05/08/2026 | 29/10/2027 | Tyt Tuyên Sơn-Điễm Trạm Thanh Thạch | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Quảng Trị | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.743 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 350mg + 400mg + 50mg | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.742 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.741 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.740 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.739 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perasolic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,64mg)/g x 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110049800 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.738 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 430 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 0 | 3.677 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Modom's | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 0 | 250 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin SaVi 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742524 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.729 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.252.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.727 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.726 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 0 | 260 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.725 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.724 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.723 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.722 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 0 | 270 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.721 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 670 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.720 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.450 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17895-14 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.712 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.711 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.710 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 749 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.709 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.708 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 690 | 13.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.707 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Staclazide 80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.880 | 56.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên ; 10 vỉ x 10 viên | VD-35321-21 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.706 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | N4 | 15.000 | 3.000 | 45.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.705 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.750 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm và thương mại Hưng Cường | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.704 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfat DWP 1000mg | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 10.000 | 966 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100031524 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.703 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.702 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg +12,5mcg | Viên | N4 | 100.000 | 300 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100271600 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.701 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.140 | 57.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.700 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.699 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexipraz 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.680 | 26.800.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.698 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlodipin 5mg | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 500.000 | 1.533 | 76.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110321224 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.697 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 628 | 31.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.696 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 50.000 | 258 | 12.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.695 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 6.000 | 770 | 4.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.694 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.450 | 43.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.693 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBGifmox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110470825 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH đầu tư và phát triển y tế Tín Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.692 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 5.000 | 2.000 | 10.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH đầu tư và phát triển y tế Tín Phát | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.691 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabadroxil 500 | Cefadroxil | 500 mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.850 | 111.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373423 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược Minh Sơn Phaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.690 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 3.000 | 27.500 | 82.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.689 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neuropyl 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 60.000 | 450 | 27.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110426624 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.688 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melomax 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N3 | 15.000 | 380 | 5.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110294400 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.687 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cephalexin 500 mg | Cefalexin | 500 mg | Viên | N4 | 80.000 | 809 | 64.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546724 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.686 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suspengel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x10ml | 893100218923 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Túyb | N4 | 1.000 | 3.148 | 3.148.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alzole 40mg | Omeprazol | 40 mg | Viên | N4 | 10.000 | 290 | 2.900.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35219-21 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.683 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salbuvin | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 3.775 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 0 | 6.600 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.681 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fungiact | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 3.000 | 8.000 | 24.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110046625 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | XL Laboratories Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambrolex 0,6% | Ambroxol | 0,6% (w/v) 75ml | Lọ | N4 | 1.000 | 37.500 | 37.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75 ml | 893100142900 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.679 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 1.500 | 139 | 208.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 300/QĐ-BVNQ | 03/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Gia Lâm Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.678 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 0 | 3.677 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 670 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 749 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 0 | 270 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17895-14 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.672 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 350mg + 400mg + 50mg | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 430 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 0 | 260 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Modom's | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 0 | 250 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin SaVi 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742524 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.252.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.653 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.650 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salbuvin | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 3.775 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.649 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 0 | 6.600 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.648 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perasolic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,64mg)/g x 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110049800 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.647 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.450 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.646 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.645 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.644 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.643 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.642 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.641 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 2 | 6.489 | 12.978 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 327/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 08/06/2027 | Tyt P. Bồng Sơn-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.640 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 2 | 780 | 1.560 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 327/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 08/06/2027 | Tyt P. Bồng Sơn-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.639 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 398/QĐ-TTHN | 14/08/2026 | 29/07/2027 | Tyt P. Bồng Sơn-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.638 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 6.000 | 848 | 5.088.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100325324 | 301/QĐ-TTYTST | 11/08/2026 | 30/09/2026 | Điểm Y Tế 01 [Thuộc Tyt Ba Gia] | Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Lan | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.637 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pyrazinamide 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 780 | 46.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110493024 | 77/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 05/11/2026 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bình Đông | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.636 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N2 | 600 | 7.810 | 4.686.000 | Uống | Hỗn dịch uống | hộp 20 gói x 20ml | VN-18887-15 | 19/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/07/2027 | Tyt P. Vĩnh Yên | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.635 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Menison 4mg | Methylprednisolon 4 mg | 4mg | Viên | N3 | 5.000 | 870 | 4.350.000 | Uống | viên nén | H/3 vỉ/10 viên nén | VD-23842-15 | 192/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/07/2027 | Tyt P. Vĩnh Yên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.634 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Fefasdin 60 | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 4.000 | 231 | 924.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26174-17 | 192/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/07/2027 | Tyt P. Vĩnh Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.633 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Perindopril 4 | Perindopril tert- butylamin 4 mg | 4mg | Viên | N4 | 7.000 | 237 | 1.659.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34695-20 | 192/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/07/2027 | Tyt P. Vĩnh Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.632 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Cephalexin 250mg | Cefalexin | 250mg | Gói | N4 | 5.000 | 775 | 3.875.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 10 gói x 1,4g | VD-19899-13 | 192/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/07/2027 | Tyt P. Vĩnh Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.631 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 200 | 2.760 | 552.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 192/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/07/2027 | Tyt P. Vĩnh Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CP Thương mại Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.630 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid 16 mg | 16mg | Viên | N4 | 3.000 | 630 | 1.890.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 192/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/07/2027 | Tyt P. Vĩnh Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.629 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Agifivit | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1mg | Viên | N4 | 6.000 | 588 | 3.528.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 25 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100845624 | 192/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/07/2027 | Tyt P. Vĩnh Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.628 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Partamol Tab. | Paracetamol 500 mg | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 480 | 2.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 192/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/07/2027 | Tyt P. Vĩnh Yên | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.627 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Agifivit | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1mg | Viên | N4 | 6.000 | 588 | 3.528.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 25 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100845624 | 193/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/06/2027 | Tyt P. Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.626 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Menison 4mg | Methylprednisolon 4 mg | 4mg | Viên | N3 | 5.000 | 870 | 4.350.000 | Uống | viên nén | H/3 vỉ/10 viên nén | VD-23842-15 | 193/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/06/2027 | Tyt P. Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.625 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N2 | 600 | 7.810 | 4.686.000 | Uống | Hỗn dịch uống | hộp 20 gói x 20ml | VN-18887-15 | 193/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/06/2027 | Tyt P. Vĩnh Phúc | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.624 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Perindopril 4 | Perindopril tert- butylamin 4 mg | 4mg | Viên | N4 | 7.000 | 237 | 1.659.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34695-20 | 193/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/06/2027 | Tyt P. Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.623 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Fefasdin 60 | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 4.000 | 231 | 924.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26174-17 | 193/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/06/2027 | Tyt P. Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.622 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Partamol Tab. | Paracetamol 500 mg | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 480 | 2.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 193/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/06/2027 | Tyt P. Vĩnh Phúc | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.621 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Cephalexin 250mg | Cefalexin | 250mg | Gói | N4 | 5.000 | 775 | 3.875.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 10 gói x 1,4g | VD-19899-13 | 193/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/06/2027 | Tyt P. Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.620 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid 16 mg | 16mg | Viên | N4 | 3.000 | 630 | 1.890.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 193/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/06/2027 | Tyt P. Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.619 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin 3B | Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12 | 125mg; 125mg; 125mg | Viên | N2 | 6.000 | 108.625 | 6.517.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 193/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/06/2027 | Tyt P. Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.618 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Tobramycin 0,3% | Tobramycin (dạng tobramycin sulfat) | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 200 | 2.760 | 552.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 193/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/06/2027 | Tyt P. Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CP Thương mại Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.617 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Fabamox 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 100 | 2.100 | 210.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 45/QĐ-BVNQ | 07/08/2026 | 17/12/2029 | ĐiểM TrạM BảN MéT ThuộC TrạM Y Tế Xã Phú Long | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.616 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | gói | N3 | 500 | 2.000 | 1.000.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 300/QĐ-BVNQ | 07/08/2026 | 12/11/2028 | ĐiểM TrạM BảN MéT ThuộC TrạM Y Tế Xã Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.615 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N2 | 2.000 | 194 | 388.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 300/QĐ-BVNQ | 07/08/2026 | 27/04/2029 | ĐiểM TrạM BảN MéT ThuộC TrạM Y Tế Xã Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.614 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hapacol 80 | Paracetamol | 80mg | gói | N3 | 3.000 | 1.100 | 3.300.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100013400 | 300/QĐ-BVNQ | 07/08/2026 | 27/04/2029 | ĐiểM TrạM BảN MéT ThuộC TrạM Y Tế Xã Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.613 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 1.300 | 139 | 180.700 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 300/QĐ-BVNQ | 07/08/2026 | 10/01/2027 | ĐiểM TrạM BảN MéT ThuộC TrạM Y Tế Xã Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.612 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.000 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 28/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/11/2026 | Tyt P. Hà Tu | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.611 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 4.000 | 2.709 | 10.836.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34263-20 | 88/QĐ-CT | 10/08/2026 | 25/05/2026 | Tyt-Ct Viglacera Hạ Long | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | BSG03.Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.610 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg+80mg | Viên | N4 | 990 | 1.509 | 1.493.910 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm | VD-29338-18 | 88/QĐ-CT | 10/08/2026 | 25/05/2026 | Tyt-Ct Viglacera Hạ Long | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | G1239.Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.609 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 7.000 | 480 | 3.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 88/QĐ-CT | 10/08/2026 | 25/05/2026 | Tyt-Ct Viglacera Hạ Long | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | G0281.Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.608 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 500 | 700 | 350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21117-14 | 88/QĐ-CT | 10/08/2026 | 25/05/2026 | Tyt-Ct Viglacera Hạ Long | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | G0397.Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.607 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Clorpheniramin maleat 4 mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 1.000 | 184 | 184.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22993-15 | 88/QĐ-CT | 10/08/2026 | 25/05/2026 | Tyt-Ct Viglacera Hạ Long | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | G0463.Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.606 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 1.000 | 900 | 900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23354-15 | 88/QĐ-CT | 10/08/2026 | 25/05/2026 | Tyt-Ct Viglacera Hạ Long | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | G0539.Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.605 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg+300mg+580mg+2700mg+5mg | Gói | N4 | 500 | 2.750 | 1.375.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói, x 4,148g | QLĐB-459-14 | 88/QĐ-CT | 10/08/2026 | 25/05/2026 | Tyt-Ct Viglacera Hạ Long | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | G3969.Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.604 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Tetracyclin 1% | Tetracyclin (hydroclorid) | 1%,5g | Tuýp | N4 | 20 | 3.498 | 69.960 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | 893110598324 | 88/QĐ-CT | 10/08/2026 | 25/05/2026 | Tyt-Ct Viglacera Hạ Long | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | G1262.Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.603 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cephalexin PMP 500 | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrate) | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24958-16 | 52/QĐ-TTMS | 05/08/2026 | 29/10/2027 | Tyt Tuyên Sơn | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Quảng Trị | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBGifmox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110470825 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH đầu tư và phát triển y tế Tín Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 5.000 | 2.000 | 10.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH đầu tư và phát triển y tế Tín Phát | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabadroxil 500 | Cefadroxil | 500 mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.850 | 111.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373423 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược Minh Sơn Phaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 3.000 | 27.500 | 82.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 690 | 13.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Staclazide 80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.880 | 56.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên ; 10 vỉ x 10 viên | VD-35321-21 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | N4 | 15.000 | 3.000 | 45.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.594 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.750 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm và thương mại Hưng Cường | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.593 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neuropyl 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 60.000 | 450 | 27.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110426624 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
