Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 5 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.252.592 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cephalexin 500 mg | Cefalexin | 500 mg | Viên | N4 | 80.000 | 809 | 64.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546724 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.591 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Túyb | N4 | 1.000 | 3.148 | 3.148.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.590 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suspengel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x10ml | 893100218923 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.589 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alzole 40mg | Omeprazol | 40 mg | Viên | N4 | 10.000 | 290 | 2.900.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35219-21 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 628 | 31.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg +12,5mcg | Viên | N4 | 100.000 | 300 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100271600 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 50.000 | 258 | 12.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 6.000 | 770 | 4.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.450 | 43.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.140 | 57.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfat DWP 1000mg | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 10.000 | 966 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100031524 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexipraz 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.680 | 26.800.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlodipin 5mg | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 500.000 | 1.533 | 76.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110321224 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melomax 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N3 | 15.000 | 380 | 5.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110294400 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambrolex 0,6% | Ambroxol | 0,6% (w/v) 75ml | Lọ | N4 | 1.000 | 37.500 | 37.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75 ml | 893100142900 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fungiact | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 3.000 | 8.000 | 24.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110046625 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Xuân Đình (Tyt Xã Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | XL Laboratories Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 430 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 749 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 0 | 270 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 350mg + 400mg + 50mg | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 0 | 6.600 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perasolic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,64mg)/g x 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110049800 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 670 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 0 | 3.677 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.557 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.556 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Modom's | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 0 | 250 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 0 | 260 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.252.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin SaVi 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742524 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.450 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.543 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.542 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17895-14 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.541 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.540 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.539 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 600 | 672 | 403.200 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 16QĐ-TTAL | 10/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt An Lão-Cơ Sở 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.538 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 264.000 | 3.200 | 844.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 890110045125 | 164/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 04/04/2027 | Pkđk Kim Anh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.537 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 400 | 1.250 | 500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 347/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 01/04/2025 | Tyt Tân Xuân | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm |
Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.536 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan kali+Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 50mg+5mg | Viên | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ* 10 viên | VN-23093-22 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Púng Luông. | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.535 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10 mg + 25 mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-34905-20 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Púng Luông. | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.534 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dorover plus | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | 4mg+ 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên | VD-19145-13 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Púng Luông. | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.533 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 7.974 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Púng Luông. | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.532 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Calmax 500 | Calci lactat pentahydrat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.604 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100414524 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Púng Luông. | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.531 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 515 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Púng Luông. | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.530 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+ 3030,3 mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | VD-26749-17 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Púng Luông. | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 15.000 | 260 | 3.900.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 350mg + 400mg + 50mg | Gói | N4 | 33.000 | 3.595 | 118.635.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.526 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 1.000 | 9.500 | 9.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.525 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 15.000 | 7.750 | 116.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.524 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 12.000 | 6.589 | 79.068.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.523 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.677 | 36.770.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 3.000 | 900 | 2.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perasolic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,64mg)/g x 15g | Tuýp | N4 | 500 | 14.000 | 7.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110049800 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.550 | 53.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 1.390 | 1.390.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 15.000 | 700 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 430 | 21.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 15.000 | 670 | 10.050.000 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salbuvin | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 2.000 | 3.775 | 7.550.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.512 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 749 | 22.470.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.511 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.700 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.510 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 15.000 | 2.000 | 30.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 700 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 5.000 | 5.450 | 27.250.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.507 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 1.500 | 39.984 | 59.976.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.506 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.450 | 207.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17895-14 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.505 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.500 | 275.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.504 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 6.000 | 567 | 3.402.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.486 | 104.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 60.000 | 576 | 34.560.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.501 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 500 | 6.600 | 3.300.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.500 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 5.000 | 1.600 | 8.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.499 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 20.000 | 270 | 5.400.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.498 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Modom's | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 10.000 | 250 | 2.500.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 3.000 | 315 | 945.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 80.000 | 1.100 | 88.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.252.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.600 | 80.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin SaVi 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.800 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742524 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 264.000 | 3.200 | 844.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 890110045125 | 164/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 04/04/2027 | Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.491 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 515 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Ngã Ba Kim | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.490 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Calmax 500 | Calci lactat pentahydrat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.604 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100414524 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Ngã Ba Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.489 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 7.974 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Ngã Ba Kim | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.488 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Theresol | Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan | (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g | Gói | N4 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Ngã Ba Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.487 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Ngã Ba Kim | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.486 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dorover Plus | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên | 893110002823 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Ngã Ba Kim | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.485 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Ngã Ba Kim | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.484 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan + Amlodipin | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ* 10 viên | VN-23093-22 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Ngã Ba Kim | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fungiact | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 3.000 | 8.000 | 24.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110046625 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | XL Laboratories Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Staclazide 80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.880 | 56.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên ; 10 vỉ x 10 viên | VD-35321-21 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | N4 | 15.000 | 3.000 | 45.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBGifmox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110470825 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH đầu tư và phát triển y tế Tín Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 3.000 | 27.500 | 82.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 5.000 | 2.000 | 10.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH đầu tư và phát triển y tế Tín Phát | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabadroxil 500 | Cefadroxil | 500 mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.850 | 111.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373423 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược Minh Sơn Phaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambrolex 0,6% | Ambroxol | 0,6% (w/v) 75ml | Lọ | N4 | 1.000 | 37.500 | 37.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75 ml | 893100142900 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 6.000 | 770 | 4.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.450 | 43.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.140 | 57.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cephalexin 500 mg | Cefalexin | 500 mg | Viên | N4 | 80.000 | 809 | 64.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546724 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Túyb | N4 | 1.000 | 3.148 | 3.148.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suspengel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x10ml | 893100218923 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alzole 40mg | Omeprazol | 40 mg | Viên | N4 | 10.000 | 290 | 2.900.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35219-21 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melomax 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N3 | 15.000 | 380 | 5.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110294400 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg +12,5mcg | Viên | N4 | 100.000 | 300 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100271600 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 50.000 | 258 | 12.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 628 | 31.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlodipin 5mg | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 500.000 | 1.533 | 76.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110321224 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexipraz 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.680 | 26.800.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 690 | 13.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neuropyl 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 60.000 | 450 | 27.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110426624 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.750 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm và thương mại Hưng Cường | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfat DWP 1000mg | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 10.000 | 966 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100031524 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | N4 | 15.000 | 3.000 | 45.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambrolex 0,6% | Ambroxol | 0,6% (w/v) 75ml | Lọ | N4 | 1.000 | 37.500 | 37.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75 ml | 893100142900 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fungiact | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 3.000 | 8.000 | 24.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110046625 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | XL Laboratories Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 3.000 | 27.500 | 82.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neuropyl 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 60.000 | 450 | 27.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110426624 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabadroxil 500 | Cefadroxil | 500 mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.850 | 111.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373423 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược Minh Sơn Phaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 690 | 13.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Staclazide 80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.880 | 56.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên ; 10 vỉ x 10 viên | VD-35321-21 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexipraz 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.680 | 26.800.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlodipin 5mg | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 500.000 | 1.533 | 76.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110321224 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.750 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm và thương mại Hưng Cường | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfat DWP 1000mg | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 10.000 | 966 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100031524 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melomax 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N3 | 15.000 | 380 | 5.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110294400 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cephalexin 500 mg | Cefalexin | 500 mg | Viên | N4 | 80.000 | 809 | 64.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546724 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Túyb | N4 | 1.000 | 3.148 | 3.148.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suspengel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x10ml | 893100218923 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBGifmox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110470825 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH đầu tư và phát triển y tế Tín Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 5.000 | 2.000 | 10.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH đầu tư và phát triển y tế Tín Phát | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.450 | 43.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.140 | 57.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 6.000 | 770 | 4.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg +12,5mcg | Viên | N4 | 115.000 | 300 | 34.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100271600 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 50.000 | 258 | 12.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 628 | 31.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alzole 40mg | Omeprazol | 40 mg | Viên | N4 | 10.000 | 290 | 2.900.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35219-21 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 0 | 260 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 350mg + 400mg + 50mg | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin (hydroclorid) | 2%/10g | Tuýp | N4 | 0 | 6.600 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin SaVi 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742524 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salbuvin | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 3.775 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.252.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 0 | 270 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17895-14 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 430 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 749 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perasolic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,64mg)/g x 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110049800 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Modom's | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 0 | 250 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.406 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.450 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 0 | 3.677 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 670 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.392 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 515 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mù Cang Chải. | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.391 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan + Amlodipin | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ* 10 viên | VN-23093-22 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mù Cang Chải. | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.390 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mù Cang Chải. | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.389 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dorover Plus | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên | 893110002823 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mù Cang Chải. | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.388 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mù Cang Chải. | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.387 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 7.974 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mù Cang Chải. | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.386 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Theresol | Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan | (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g | Gói | N4 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mù Cang Chải. | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.385 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Calmax 500 | Calci lactat pentahydrat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.604 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100414524 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mù Cang Chải. | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-1 | Glimepiride+ Metformin Hydrochloride | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 8.000 | 2.600 | 20.800.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 176/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Tyt P. Phú Diễn | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan+ Hydroclorothiazid | 40mg+12,5mg | Viên | N3 | 3.000 | 3.990 | 11.970.000 | uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 176/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Tyt P. Phú Diễn | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salbuvin | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 3.775 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 0 | 6.600 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perasolic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,64mg)/g x 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110049800 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.450 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17895-14 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 350mg + 400mg + 50mg | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 430 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 0 | 3.677 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 749 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 0 | 270 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 670 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Modom's | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 0 | 250 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin SaVi 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742524 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 0 | 260 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.252.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 96/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.346 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Loxoprofen 60mg | Loxoprofen | 60mg | Viên | N4 | 200 | 361 | 72.200 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30436-18 | KQ2400586607_2503120937 | 05/08/2026 | 10/03/2026 | Tyt Cư Prông | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.345 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 300 | 1.079 | 323.700 | Uống | Viên nén | Hộp 30 viên | VD-35985-22 | KQ2400586607_2503120937 | 05/08/2026 | 10/03/2026 | Tyt Cư Prông | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.344 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 390 | 2.394 | 933.660 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | KQ2400586607_2503120937 | 05/08/2026 | 10/03/2026 | Tyt Cư Prông | Công ty TNHH DP Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.343 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 300 | 756 | 226.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 0807/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 30/05/2026 | Tyt Cư Prông | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.342 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fabamox 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 600 | 1.550 | 930.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 12 viên | 893110601724 | 0413/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 10/08/2026 | Tyt Cư Prông | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.341 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glumeform 1000 XR | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N3 | 300 | 1.190 | 357.000 | Uống | Viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 0240/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 24/06/2027 | Tyt Cư Prông | Công ty CP Dược Hậu Giang | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.340 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Amdepin Duo | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg+10mg | Viên | N3 | 300 | 3.900 | 1.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 100 viên | 890110002724 | KQ2400586607_2503120937 | 05/08/2026 | 10/03/2026 | Tyt Cư Prông | Công ty TNHH DP Khương Phúc An | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.339 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 500 | 1.995 | 997.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 0807/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 30/05/2026 | Tyt Cư Prông | Công ty TNHH Dựợc Phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.338 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Powerforte | Calci carbonat + calci gluconolactat | 350mg + 3.500mg | Viên | N4 | 300 | 3.900 | 1.170.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Tuýp 20 Viên | 893100316400 | 0240/QĐ-TTYT | 05/08/2026 | 24/06/2027 | Tyt Cư Prông | Công ty CP Dược – VTYT Đăk Lăk | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.337 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 200 | 1.239 | 247.800 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18935-13 | KQ2400586607_2503120937 | 05/08/2026 | 10/03/2026 | Tyt Cư Prông | Công ty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.336 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Glimsure 1 | Glimepiride | 1mg | Viên | N2 | 1.000 | 900 | 900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén | VN-22287-19 | 685/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Gia Phong | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Aurobindo Pharma Ltd – Unit VII | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.335 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 900 | 2.499 | 2.249.100 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 0240/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 24/06/2027 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH DP Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.334 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glumeform 1000 XR | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N3 | 1.500 | 1.190 | 1.785.000 | Uống | Viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 0240/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 24/06/2027 | Tyt Ea Păl | Công ty CP Dược Hậu Giang | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.333 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | AGICLOVIR 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 100 | 407 | 40.700 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110254923 | 0240/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 24/06/2027 | Tyt Ea Păl | Công ty CP Dược – VTYT Đăk Lăk | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.332 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 900 | 3.500 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110098100 | 0240/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 24/06/2027 | Tyt Ea Păl | Công ty CP Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.331 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Powerforte | Calci carbonat + calci gluconolactat | 350mg + 3.500mg | Viên | N4 | 400 | 3.900 | 1.560.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Tuýp 20 Viên | 893100316400 | 0240/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 24/06/2027 | Tyt Ea Păl | Công ty CP Dược – VTYT Đăk Lăk | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.330 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 500 | 1.239 | 619.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18935-13 | KQ2400586607_2503120937 | 04/08/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.329 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 900 | 3.500 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 30 viên | 893110098100 | KQ2400586607_2503120937 | 04/08/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty CP Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.328 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 1.980 | 1.995 | 3.950.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 0807/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/05/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH Dựợc Phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.327 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Spasmavin | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 200 | 190 | 38.000 | Uống | Viên nén | Lọ 100 viên | 893110103924 | 0413/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 10/08/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.326 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 200 | 1.890 | 378.000 | Uống | Viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 0240/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 24/06/2027 | Tyt Ea Păl | Công ty CP Dược Hậu Giang | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.325 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vitamin AD | Vitamin A + D | 4.000UI + 400UI | Viên | N4 | 300 | 599 | 179.700 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 100 viên | VD-29467-18 | KQ2400586607_2503120937 | 04/08/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.324 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Usamagsium Fort | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 10mg + 470mg | Viên | N4 | 300 | 975 | 292.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20663-14 | KQ2400586607_2503120937 | 04/08/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.323 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Powerforte | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 350mg + 3.500mg | Viên | N4 | 400 | 3.900 | 1.560.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Tuýp 20 viên | VD-19612-13 | KQ2400586607_2503120937 | 04/08/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty CP Dược – VTYT Đăk Lăk | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.322 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Panactol | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 126 | 126.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100024300 | 0413/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 10/08/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty cổ phần Dược Avispharm BMT | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.321 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Loxoprofen 60mg | Loxoprofen | 60mg | Viên | N4 | 600 | 361 | 216.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30436-18 | KQ2400586607_2503120937 | 04/08/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.320 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hemprenol | Betamethason | 0,064%/ 20g | Tuýp | N4 | 5 | 26.500 | 132.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110266923 | KQ2400586607_2503120937 | 04/08/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.319 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 1.500 | 1.079 | 1.618.500 | Uống | Viên nén | Hộp 30 viên | VD-35985-22 | KQ2400586607_2503120937 | 04/08/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.318 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 810 | 2.394 | 1.939.140 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | KQ2400586607_2503120937 | 04/08/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH DP Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.317 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 480 | 756 | 362.880 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 0807/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 30/05/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.316 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fabamox 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 900 | 1.550 | 1.395.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 12 viên | 893110601724 | 0413/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 10/08/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.315 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Amdepin Duo | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg+10mg | Viên | N3 | 1.000 | 3.900 | 3.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 100 viên | 890110002724 | KQ2400586607_2503120937 | 04/08/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH DP Khương Phúc An | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.314 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agi-Ery 500 | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.150 | 1.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110310624 | KQ2400586607_2503120937 | 04/08/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty CP Dược – VTYT Đăk Lăk | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.313 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vitamin AD | Vitamin A + Vitamin D3 | 4.000UI + 400UI | Viên | N4 | 300 | 599 | 179.700 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 0240/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 24/06/2027 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH DP Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.312 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1% | Lọ | N4 | 10 | 27.000 | 270.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | KQ2400586607_2503120937 | 04/08/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty CP Dược – VTYT Đăk Lăk | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.311 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fluvastatin Cap DWP 20mg | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 35.000 | 4.599 | 160.965.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220423 | 01739/QĐ-BVBMT | 21/08/2026 | 21/08/2026 | Tyt Ea Kao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.750 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm và thương mại Hưng Cường | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melomax 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N3 | 15.000 | 380 | 5.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110294400 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexipraz 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.680 | 26.800.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 3.000 | 27.500 | 82.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.450 | 43.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBGifmox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110470825 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH đầu tư và phát triển y tế Tín Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 5.000 | 2.000 | 10.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH đầu tư và phát triển y tế Tín Phát | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.302 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Fabamox 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 100 | 2.100 | 210.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 45/QĐ-BVNQ | 07/08/2026 | 17/12/2029 | Tyt Phú Long | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.301 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 2.000 | 139 | 278.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 300/QĐ-BVNQ | 07/08/2026 | 10/01/2027 | Tyt Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.300 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hapacol 80 | Paracetamol | 80mg | gói | N3 | 3.000 | 1.100 | 3.300.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100013400 | 300/QĐ-BVNQ | 07/08/2026 | 27/04/2029 | Tyt Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.299 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N2 | 2.000 | 194 | 388.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 300/QĐ-BVNQ | 07/08/2026 | 27/04/2029 | Tyt Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.298 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | gói | N3 | 500 | 2.000 | 1.000.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 300/QĐ-BVNQ | 07/08/2026 | 12/11/2028 | Tyt Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.140 | 57.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 690 | 13.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 6.000 | 770 | 4.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 50.000 | 258 | 12.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 169/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cephalexin 500 mg | Cefalexin | 500 mg | Viên | N4 | 80.000 | 809 | 64.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546724 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fungiact | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 3.000 | 8.000 | 24.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110046625 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH BMC Star | XL Laboratories Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambrolex 0,6% | Ambroxol | 0,6% (w/v) 75ml | Lọ | N4 | 1.000 | 37.500 | 37.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75 ml | 893100142900 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH BMC Star | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabadroxil 500 | Cefadroxil | 500 mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.850 | 111.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373423 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược Minh Sơn Phaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | N4 | 15.000 | 3.000 | 45.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH BMC Star | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Túyb | N4 | 1.000 | 3.148 | 3.148.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suspengel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x10ml | 893100218923 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 628 | 31.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg +12,5mcg | Viên | N4 | 100.000 | 300 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100271600 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Staclazide 80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.880 | 56.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên ; 10 vỉ x 10 viên | VD-35321-21 | 169/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH BMC Star | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.282 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alzole 40mg | Omeprazol | 40 mg | Viên | N4 | 10.000 | 290 | 2.900.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35219-21 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neuropyl 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 60.000 | 450 | 27.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110426624 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfat DWP 1000mg | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 10.000 | 966 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100031524 | 169/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlodipin 5mg | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 500.000 | 1.533 | 76.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110321224 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.278 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 636.000 | 560 | 356.160.000 | Uống | Viên nang mềm | 893100260400 | 139/QĐ-SYT | 06/08/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.252.277 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml | Ống | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110712324 | 489/QĐ-BVĐT | 10/08/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.252.276 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Rixamic | Natri montelukast | 5mg | Viên | N4 | 0 | 448 | 0 | Uống | Viên nén nhai | 893110160500 | 489/QĐ-BVĐT | 03/08/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.252.275 | Tân dược | Tỉnh Long An | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 0 | 5.869 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | 300100982124 | 3965/QĐ-BVĐKLA | 06/08/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.252.274 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mecefix-B.E 250 mg | Cefixime | 250mg | Viên | N3 | 0 | 9.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893110182124 | 328/QĐ-TTYTKVOM | 07/08/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.252.273 | Tân dược | Tỉnh Long An | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 0 | 5.869 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | VN-21652-19 | 3965/QĐ-BVĐKLA | 06/08/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.252.272 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | MORPHIN | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml; 1ml | Ống | N4 | 19.600 | 6.993 | 137.062.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893111093823 | 139/QĐ-SYT | 13/08/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.252.271 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg, dung tích 1ml | Ống | N1 | 0 | 92.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 800114445725 | 489/QĐ-BVĐT | 10/08/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.252.270 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Irbesartan 150 mg | Irbesartan | 150mg | Viên | N3 | 378.000 | 2.056 | 777.168.000 | Uống | Viên nén | 893110383323 | 139/QĐ-SYT | 10/08/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.252.269 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Fotimyd 2000 | Cefotiam | 2g | Lọ | N2 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110208525 | 489/QĐ-BVĐT | 08/08/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.252.268 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Myconazol 2% cream | Miconazol | 0,02; 15g | Tuýp | N5 | 44 | 21.000 | 924.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100053900 | 139/QĐ-SYT | 06/08/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Tuệ Nam | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.252.267 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 878.000 | 3.350 | 2.941.300.000 | Uống | Viên nén | 890110045125 | 139/QĐ-SYT | 10/08/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Âu Việt | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.252.266 | Tân dược | Tỉnh Long An | Lorytec 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.585 | 0 | Uống | Viên nén | 529100305325 | 1995/QĐ-SYT | 07/08/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 2.thau_tinh | ||
| 1.252.265 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.350 | 0 | Uống | Viên nén | 890110045125 | 489/QĐ-BVĐT | 03/08/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.252.264 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 50mg | Gói | N3 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | 893110151925 | 328/QĐ-TTYTKVOM | 10/08/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.252.263 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dutaon | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 4.400 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893110494925 | 489/QĐ-BVĐT | 03/08/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.252.262 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Azopt | Brinzolamide | 10mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 116.700 | 11.670.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 1535/QĐ-BVĐKPY | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bvđk Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.261 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pred Forte | Prednisolon acetat | 1% w/v (10mg/ml) | Chai | N1 | 100 | 55.000 | 5.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VN-14893-12 | 1535/QĐ-BVĐKPY | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bvđk Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.260 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg +100mg | Viên | N3 | 14.400 | 1.900 | 27.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 1017/QĐ-BV71TW | 03/08/2026 | 03/11/2026 | Bv 71 Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.259 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.575 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 1017/QĐ-BV71TW | 03/08/2026 | 03/11/2026 | Bv 71 Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.258 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.310 | 4.620.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 10ml | 893110375223 | 1017/QĐ-BV71TW | 03/08/2026 | 03/11/2026 | Bv 71 Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.257 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 845 | 8.450.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 1017/QĐ-BV71TW | 03/08/2026 | 03/11/2026 | Bv 71 Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.256 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 400IU/10 ml | Lọ | N5 | 300 | 91.000 | 27.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10 ml | 890410092323 | 332/QĐ-BVSĐ | 06/08/2026 | 15/08/2026 | Bvđk Sơn Động | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.255 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg+75mg+400mg | Viên | N3 | 7.200 | 3.000 | 21.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-26915-17 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.254 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 14.400 | 1.900 | 27.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.253 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg+75mg+400mg | Viên | N3 | 7.200 | 3.000 | 21.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.252 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 14.400 | 1.575 | 22.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.251 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg/viên | Viên | N1 | 2.000 | 1.932 | 3.864.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 599112027923 | 200/QĐ-BVĐKKVMV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Khu Vực Mèo Vạc Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.250 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Morphin | Morphin | 10mg / 1ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.925 | 17.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1ml | 893111093823 | 200/QĐ-BVĐKKVMV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Khu Vực Mèo Vạc Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.249 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glucophage 500mg | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N1 | 5.400 | 1.598 | 8.629.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110016124 | 1555/QĐ-BVĐKPY | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Phú Yên | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Merck Sante s.a.s. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.248 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride | 50mg, 850mg | Viên | N1 | 7.200 | 10.643 | 76.629.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 1555/QĐ-BVĐKPY | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Sang | Patheon Puerto Rico, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, Haarlem, 2031 BN, Netherlands)) | Puerto Rico | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.247 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glucophage XR 1000mg | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Viên | N1 | 9.000 | 4.843 | 43.587.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 1555/QĐ-BVĐKPY | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Phú Yên | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Merck Sante s.a.s. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.246 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 3.500 | 15.291 | 53.518.500 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 1555/QĐ-BVĐKPY | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.245 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | 0,5%+0,1%; 5ml | Ống | N4 | 100 | 22.000 | 2.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893115078500 | 1535/QĐ-BVĐKPY | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bvđk Phú Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.244 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 95 | 1.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 1535/QĐ-BVĐKPY | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bvđk Phú Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.243 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 100 | 68.000 | 6.800.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 300100444423 | 1535/QĐ-BVĐKPY | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bvđk Phú Yên | CÔNG TY TNHH TMDP ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.242 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Combigan | Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 183.514 | 18.351.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 539110074923 | 1535/QĐ-BVĐKPY | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bvđk Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.241 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nước cất pha tiêm 10ml | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 60.000 | 10.989 | 65.934.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-31298-18 | 108/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2028 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC -TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.240 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Turbezid | Pyrazinamide, Rifampicin, Isoniazid | 400mg + 150mg + 75mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.000 | 240.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 108/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2028 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.239 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 200.000 | 900 | 180.000.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống | VD-24904-16 | 108/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2028 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.238 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) | 0,1mg/ml; 1ml | Ống | N1 | 1.800 | 92.379 | 166.282.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 146/QĐ-BVTX | 10/08/2026 | 20/08/2026 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.237 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nước cất pha tiêm 10ml | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 0 | 10.989 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | 893110124825 (VD-31298-18) | 108/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC -TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.252.236 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều x 200 liều | Bình xịt | N5 | 1.000 | 44.280 | 44.280.000 | Dạng hít | Bình xịt | Hộp 1 bình xịt 200 liều | 896115206723 | 367/QĐ-BVYY | 07/08/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Ý Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.235 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml; 30ml | Chai | N4 | 200 | 14.700 | 2.940.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 30 ml | VD-25647-16 | 1382/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 14/11/2024 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.234 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men. | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Sol | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.233 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. | (0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g + 0,22g)/4g | Gói | N3 | 20.000 | 3.900 | 78.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x4g | TCT-00012-20 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.232 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | MECAFLU FORTE | Eucalyptol (Cineolum); Menthol (Mentholum); Tinh dầu Gừng (Aetheroleum zingiberis); Tinh dầu Tần dày lá (Aetheroleum Plectranthi amboinici); Tinh dầu tràm (Aetheroleum cajuputi) | 100mg; 0,5mg; 0,75mg; 0,36mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 378 | 3.780.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19294-13 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Gon Sa | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.231 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 32.000 | 1.900 | 60.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.230 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml | Chai | N3 | 2.000 | 17.010 | 34.020.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.229 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tràng Vị ĐDV | Cao đặc nghệ (Extractum Curcumae longae spissum) (tương đương 3000mg Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)) | 600mg/10ml | Chai | N3 | 1.200 | 52.000 | 62.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | 893200188125 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nguyễn Dương | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.228 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 840 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.227 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết dưỡng não | Cao đặc Rễ Đinh lăng, cao lá bạch quả. | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. | Viên | N3 | 1.000 | 170 | 170.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Wy | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.226 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương). | 176 mg, 148 mg, 315 mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.460 | 7.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | H/2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.225 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai | N3 | 4.000 | 36.750 | 147.000.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.224 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh). | Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg; Ngưu tất 375mg) 427mg. | Viên | N3 | 27.000 | 2.036 | 54.972.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên, 200 viên | TCT-00287-25 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.223 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Ngưu bàng tử, Cam thảo, Đạm đậu sị, Kinh giới, Đạm trúc diệp. | 2,8g ( 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g) /4,8ml-8ml | Ống | N3 | 1.600 | 4.500 | 7.200.000 | Uống | Sirô | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Khang | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.222 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.221 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo). | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 105.000 | 588 | 61.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.220 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 158.000 | 2.100 | 331.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.219 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0 | Ống | N3 | 20.000 | 4.000 | 80.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.218 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.217 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết dưỡng não | Cao đặc Rễ Đinh lăng, cao lá bạch quả. | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. | Viên | N3 | 100.000 | 170 | 17.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.216 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 462mg tương đương với: Bạch thược 420mg; Bạch truật 420mg; Cam thảo 420mg; Diệp hạ châu 840mg; Đảng sâm 420mg; Đương quy 420mg; Nhân trần 840mg; Phục linh 420mg; Trần bì 420mg. | Viên | N3 | 80.000 | 2.830 | 226.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00210-24 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.215 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 25.000 | 1.092 | 27.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.214 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa. | 0 | Viên | N3 | 100.000 | 2.045 | 204.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.213 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men. | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.212 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 800mg; 200mg; 200mg;200mg; | Viên | N3 | 70.000 | 1.945 | 136.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00278-25 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.211 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết điều kinh | Xuyên khung; Bạch thược; Thục địa; Phục linh; Bạch truật; Cam thảo; Ích mẫu; Đương quy; Đảng sâm | 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,05g; 0,3g; 0,2g; 0,1g | Viên | N3 | 5.000 | 1.800 | 9.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-17052-12 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.210 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 20.000 | 1.450 | 29.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH United Pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.209 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Ðẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. | ≥100ml | Chai | N3 | 1.500 | 50.000 | 75.000.000 | Uống | Cao lỏng | H/1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.208 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | PQA QUY TỲ THANG | Mỗi 5ml cao lỏng chứa Cao hỗn hợp dược liệu (1,8:1) 4,91g tương đương với: Hoàng kỳ 1g; Đương quy 1g; Bạch truật 1g; Nhân sâm 1g; Toan táo nhân 1g; Long nhãn 1g; Phục thần 1g; Viễn chí 1g; Mộc hương 0,5g; Cam thảo 0,33g. | 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g/5ml | Ống | N3 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 5ml | TCT-00194-24 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Cassana Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.207 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Hộp | N3 | 3.000 | 20.500 | 61.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.206 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Lọ | N3 | 9.000 | 1.450 | 13.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | Công ty TNHH Đức Tâm | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.205 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g | Lọ | N3 | 80.000 | 315 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.204 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Lọ | N3 | 32.000 | 650 | 20.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.203 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Lọ | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.202 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g | Viên | N3 | 80.000 | 230 | 18.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.201 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. | Viên | N3 | 21.000 | 2.499 | 52.479.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.200 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 4,8g+ 1,2g | Viên | N3 | 19.000 | 270 | 5.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.199 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.198 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.197 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 130.000 | 500 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.196 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Hộp | N3 | 3.000 | 20.500 | 61.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.195 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Lọ | N3 | 9.000 | 1.450 | 13.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | Công ty TNHH Đức Tâm | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.194 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg | 120mg+240mg | Viên | N3 | 0 | 835 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.193 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg | 480mg | Viên | N3 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.192 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong thấp | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.191 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g | Lọ | N3 | 80.000 | 315 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.190 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Lọ | N3 | 32.000 | 650 | 20.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.189 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Lọ | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.188 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.187 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+Tương đương dược liệu khổ sâm (Folium et Ramulus Crotoni | Viên | N3 | 15.000 | 1.998 | 29.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên | TCT-00315-25 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.186 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 2.500 | 22.500 | 56.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.185 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.184 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 15.000 | 2.916 | 43.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.183 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg | Viên | N3 | 21.000 | 1.680 | 35.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.182 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg | 480mg | Viên | N3 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phúc Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.181 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg | 120mg+240mg | Viên | N3 | 0 | 835 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phúc Lợi | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.180 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong thấp | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phúc Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.179 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Lọ | N3 | 32.000 | 650 | 20.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.178 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Lọ | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.177 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Hộp | N3 | 3.000 | 20.500 | 61.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.176 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Lọ | N3 | 9.000 | 1.450 | 13.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | Công ty TNHH Đức Tâm | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.175 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g | Lọ | N3 | 80.000 | 315 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.174 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa + Huyền sâm + Mạch môn + Bạch thược + Bối mẫu + Mẫu đơn bì + Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 3.000 | 22.500 | 67.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Thuần Mỹ (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.173 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Thuần Mỹ (Tyt Xã Bất Bạt) | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.172 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic Forte | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vie x 10 viên | VD-19791-13 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Thuần Mỹ (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.171 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.490 | 14.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Thuần Mỹ (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.170 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 500 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Thuần Mỹ (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.169 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 20.000 | 820 | 16.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Thuần Mỹ (Tyt Xã Bất Bạt) | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.168 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.500 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Thuần Mỹ (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.167 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Abipha Cap | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương đương với: Đương quy 612mg; Xích thược 408mg; Hồng hoa 612mg; Cam thảo 204mg; Ngưu tất 612mg; Đào nhân 816mg; Cát cánh 408mg; Chỉ xác 408mg; Sinh địa 612mg; Sài hồ 204mg; Xuyên khung 340mg. Cao khô lá Bạch quả 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | (612mg; 408mg; 612mg; 204mg; 612mg; 816mg; 408mg; 408mg; 612mg; 204mg; 340mg)/450mg hỗn hợp dược liệu. 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | Viên | N3 | 60.000 | 3.500 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Thuần Mỹ (Tyt Xã Bất Bạt) | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.166 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Tòng Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.165 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 500 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Tòng Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.164 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 20.000 | 820 | 16.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Tòng Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.163 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.500 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Tòng Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.162 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Abipha Cap | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương đương với: Đương quy 612mg; Xích thược 408mg; Hồng hoa 612mg; Cam thảo 204mg; Ngưu tất 612mg; Đào nhân 816mg; Cát cánh 408mg; Chỉ xác 408mg; Sinh địa 612mg; Sài hồ 204mg; Xuyên khung 340mg. Cao khô lá Bạch quả 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | (612mg; 408mg; 612mg; 204mg; 612mg; 816mg; 408mg; 408mg; 612mg; 204mg; 340mg)/450mg hỗn hợp dược liệu. 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | Viên | N3 | 60.000 | 3.500 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Tòng Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.161 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa + Huyền sâm + Mạch môn + Bạch thược + Bối mẫu + Mẫu đơn bì + Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 3.000 | 22.500 | 67.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Tòng Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.160 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic Forte | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vie x 10 viên | VD-19791-13 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Tòng Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.159 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.490 | 14.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Tòng Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.158 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 120.000 | 500 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.157 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 90.000 | 500 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.156 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.155 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%) | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 90.000 | 650 | 58.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.154 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bài phong thấp ĐDV | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương dược liệu: Hy thiêm 600mg; Lá lốt 400mg; Ngưu tất 600mg; Thổ phục linh 600mg) 270mg | (600mg; 400mg; 600mg; 600mg) 270mg | Viên | N3 | 6.000 | 2.200 | 13.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00276-25 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.153 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | An Trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 1.500 | 4.690 | 7.035.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ x 20 viên, 30 viên, 40 viên, 60 viên. | TCT-00174-24 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty Cổ phần Cassana Pharma | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.152 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện | 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 6.000 | 4.950 | 29.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.151 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa). | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 6.000 | 2.200 | 13.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.150 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 216 | 33.300 | 7.192.800 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.149 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn an thần | Mỗi 10 g chứa: Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g | Viên | N3 | 500 | 5.550 | 2.775.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.148 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | Lá lốt 330mg, Hy thiêm 1670mg, Ngưu tất 670mg; Thổ phục linh 670mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.450 | 24.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | TCT-00249-25 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty Cổ phần Dược và Trang thiết bị Y tế Sơn Hà | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.147 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Stomaps | Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo | Mỗi 81,8 mg cao khô hỗn hợp dược liệu và 430 mg bột hỗn hợp dược liệu tương đương với: Thương truật 530mg; Trần bì 270mg; Cam thảo 130mg; Hậu phác 400mg | Viên | N3 | 990 | 2.400 | 2.376.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32732-19 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.146 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bài thạch Trường Phúc | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo; Xa tiền tử; Bạch mao căn; Đương quy; Sinh địa; Ý dĩ ) 700 mg | (3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,4g) 700mg | Viên | N3 | 3.000 | 2.050 | 6.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.145 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong thấp vương | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 9.600 | 1.500 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-31792-19 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.144 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) | 4g/10ml | Ống | N3 | 20.000 | 2.400 | 48.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 241/QĐ-TTYT | 10/07/2026 | 27/11/2027 | Tyt Nậm Giải | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.143 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 2.000 | 4.900 | 9.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 80/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.142 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận Gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 5.000 | 610 | 3.050.000 | Uống | Viên nén bao đường | hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 80/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.141 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg | Viên | N3 | 50.000 | 850 | 42.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim | VD-24511-16 | 80/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.140 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 125 ml | Chai | N3 | 1.500 | 39.500 | 59.250.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 0210/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.139 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 7.000 | 1.278 | 8.946.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.130 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.346 | 67.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 547/QĐ-TTYT | 02/07/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.129 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+Tương đương dược liệu khổ sâm (Folium et Ramulus Crotoni | Viên | N3 | 15.000 | 1.998 | 29.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên | TCT-00315-25 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.128 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 2.500 | 22.500 | 56.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.127 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 130.000 | 500 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.126 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 4,8g+ 1,2g | Viên | N3 | 19.000 | 270 | 5.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.125 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.124 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.123 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.122 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 15.000 | 2.916 | 43.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.121 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.120 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt Hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 0,75g; Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g | Gói | N2 | 20.000 | 1.950 | 39.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5 gam | VD-17817-12 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.119 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g | Viên | N3 | 80.000 | 230 | 18.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.118 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 2.000 | 26.460 | 52.920.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.117 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.350 | 40.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.116 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g; 2,0g; 1,5g; 1,0g | Viên | N3 | 9.000 | 5.550 | 49.950.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.115 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N2 | 800.000 | 400 | 320.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.114 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.113 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml | Lọ | N3 | 2.400 | 18.000 | 43.200.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.112 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.480 | 592.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.111 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.150 | 287.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.110 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 1000mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.109 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 600.000 | 610 | 366.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.108 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương (Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) Bột mã t | Viên | N2 | 35.000 | 2.982 | 104.370.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.107 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Chai | N2 | 7.000 | 16.400 | 114.800.000 | Xịt ngoài da | Cồn xoa bóp | Hộp 01 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.106 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai | N2 | 3.600 | 36.750 | 132.300.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.105 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N2 | 38.000 | 610 | 23.180.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.104 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg | Viên | N2 | 7.000 | 2.300 | 16.100.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.103 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Udimax TP | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg ; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.450 | 103.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00292-25 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.102 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N2 | 18.000 | 3.570 | 64.260.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.101 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N2 | 25.000 | 4.950 | 123.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.100 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | Viên | N2 | 40.000 | 830 | 33.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.099 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.492 | 14.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.098 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. | Viên | N3 | 21.000 | 2.499 | 52.479.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.097 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg | Viên | N3 | 21.000 | 1.680 | 35.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.096 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 700mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.835 | 19.845.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 0210/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.095 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Suncurmin | Nghệ vàng | ≥100ml | Chai | N3 | 200 | 54.000 | 10.800.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-34594-20 | 0210/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.094 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 160.000 | 2.499 | 399.840.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 599/QĐ-TYT | 17/07/2026 | 17/08/2026 | Tyt Đường Hoa | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.093 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.092 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 90.000 | 500 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.091 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%) | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 90.000 | 650 | 58.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.090 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 120.000 | 500 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.089 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Pkđk Trung Tâm Trực Thuộc Tyt P.Việt Hưng | Công ty TNHH- Trang thiết Bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.088 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Dodylan | Diệp hạ châu | 550mg | Viên | N3 | 120.000 | 788 | 94.560.000 | Uống | Viờn nang cứng | Hộp 1 chai 60 viên | VD-24483-16 | 72/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 11/11/2026 | Tyt Châu Sơn | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.087 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 3.000 | 29.400 | 88.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 72/QĐ-TTYT | 27/07/2026 | 11/11/2026 | Tyt Châu Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.086 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Pkđk Trung Tâm Trực Thuộc Tyt P.Việt Hưng | Công ty TNHH- Trang thiết Bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.085 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Pkđk Trung Tâm Trực Thuộc Tyt P.Việt Hưng | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
