Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 5 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.312.970 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medlon 4 | Methylprednisolone 4 mg | 4mg | Viên | N2 | 10.000 | 440 | 4.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21783-14 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Số 3 (Lý Trạch) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biloxcin Eye | Ofloxacin | 15mg | Lọ | N4 | 0 | 2.520 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893115341423 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 0 | 124.845 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paclitaxelum Actavis | Paclitaxel | 260mg/ 43,33ml | Lọ | N1 | 0 | 1.470.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 43,33ml | VN-11619-10 | 692/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/09/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C.Sindan-Pharma SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bocartin 50 | Carboplatin | 50mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 128.898 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-21241-14 | 601/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 22/09/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 336.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | 893114122725 | 694/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/09/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paclitaxel "Ebewe" | Paclitaxel | 6mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 458.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 16.7ml | 900114412523 | 693/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/09/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 120mg/ 1,5ml | Lọ | N1 | 0 | 13.990.000 | 0 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống 10ml | 300110076823 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Italfarmaco S.A. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) 5mg | 5mg | Viên | N1 | 0 | 8.125 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vaminolact | Acid amin* | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 0 | 135.450 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 0 | 14.848 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cyndea Pharma S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 705 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 2433/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 28/04/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CPDP VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin | Adrenalin | Mỗi ống 1ml chứa: Adrenalin 1mg | Ống | N4 | 0 | 1.283 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 2432/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 28/04/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N1 | 0 | 40.950 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 2261/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 07/01/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paclitaxel Actavis | Paclitaxel | 260mg/43,33ml | Lọ | N4 | 0 | 1.470.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 260mg/ 43,33ml | 594114421223 | 2261/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 07/01/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C.Sindan-Pharma SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 0 | 204.750 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | VD-21239-14 | 2261/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 07/01/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 0 | 5.990 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 2261/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 07/01/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml x 100ml | Chai | N4 | 0 | 6.950 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | 893110118123 | 2261/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 07/01/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Cafein | Cafein citrat | 30mg/3ml, 3ml | Ống | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110414724 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/1ml, 1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone injection BP 25mg | Progesteron | 25mg/1ml, 1ml | Ống | N1 | 0 | 20.150 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-16898-13 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 194.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Italfarmaco S.A. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml, 100ml | Túi | N4 | 0 | 9.030 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml, 100ml | Túi | N4 | 0 | 9.030 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-33956-19 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 0 | 6.888 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 1.666.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ x 5ml | 300110997524 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.454 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 0 | 223.700 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 2431/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 28/04/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/ml, 10ml | Lọ | N4 | 0 | 244.986 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLĐB-593-17 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/ml, 20ml | Lọ | N4 | 0 | 373.065 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | QLĐB-593-17 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lusfatop | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 31,12mg + 0,04mg, 4ml | Ống | N1 | 0 | 80.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 300110185123 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Delpharm Tours | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 0 | 110.500 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain- BFS 200mg | Lidocain (hydroclorid) | 2% x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lactated Ringer's | Ringer lactat | (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml | Chai | N4 | 0 | 6.710 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 860 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Human Albumin 5% | Albumin | 12,5g/250ml, 250ml | Chai | N1 | 0 | 1.405.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 250ml | SP3-1246-22 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 0 | 126.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | VD-21234-14 | 2240/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 06/01/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CHEMODOX | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 0 | 3.800.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | 890114019424 | 2057/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 16/12/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Folina Tablets 15mg | Folinic acid | 15mg | Viên | N2 | 0 | 8.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22797-21 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.930 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 146/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Tyt Xã Sơn Kiên | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.929 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Zondoril 10 | Enalapril | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 19/05/2027 | Pkđk Bảo An Thuộc Cty Cổ Phần Y Tế Bảo An Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.928 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 1 gam | Gói | N4 | 3.990 | 3.600 | 14.364.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g thuốc bột | 893400306424 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập-Điểm Trạm Hướng Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.927 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 990 | 1.491 | 1.476.090 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g, thuốc pha dung dịch uống | 893100261200 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập-Điểm Trạm Hướng Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.926 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 65.000 | 550 | 35.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vĩ x 10 viên | VD-23978-15 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập-Điểm Trạm Hướng Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi Nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.925 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 10 | 1.491 | 14.910 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g, thuốc pha dung dịch uống | VD-26361-17 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập-Điểm Trạm Hướng Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.924 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vĩ x 10 viên | VD-35073-21 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập-Điểm Trạm Hướng Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.923 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 750 | 750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893100097224 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập-Điểm Trạm Hướng Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi Nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 0 | 19.420 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-16654-13 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) | Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.921 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerazzu-50 | Losartan | 50mg | Viên | N2 | 100.000 | 333 | 33.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110214300 | 701/QĐ-BVYT | 10/08/2026 | 10/04/2027 | Tyt Lý Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.920 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Golcoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 960 | 4.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110101523 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.919 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 146/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Tyt Xã Mỹ Hiệp Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.918 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N5 | 4.000 | 1.900 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 157/QĐ-BV | 20/07/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Đường Thượng | Công ty cổ phần Dược Phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.917 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg+75mg+400mg | Viên | N3 | 10.320 | 3.000 | 30.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 253/QĐ-BV | 23/07/2026 | 20/04/2027 | Tyt Tân Xuân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty CPDP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.916 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glimsure 1 | Glimepirid | 1mg | Viên | N2 | 62.490 | 850 | 53.116.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22287-19 | 32/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 17/04/2031 | Tyt P. Bắc Gianh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.915 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Moxilen 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.390 | 71.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 529110030523 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập-Điểm Trạm Hướng Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Medochemie Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fenofibrat 200 mg | Fenofibrat | 200mg | Viên | N3 | 26.667 | 2.730 | 72.800.910 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110319023 | 184/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flortitens | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 16.666 | 6.600 | 109.995.600 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 14 viên | 800110122224 | 184/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Special Product's Line S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicomen Tablets 5mg | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 16.666 | 3.500 | 58.331.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 471110002700 | 184/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViFibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.400 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 184/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Cty CP DP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sipantoz 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N4 | 26.667 | 1.400 | 37.333.800 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110872024 | 184/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nesulix | Amisulprid | 200 mg | Viên | N2 | 8.333 | 3.650 | 30.415.450 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110011400 | 184/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.908 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3% + 0,064%) x 15g | Tuýp/Ống | N4 | 5 | 14.070 | 70.350 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-34145-20 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.907 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 10 | 2.258 | 22.580 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.906 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 56mg/5ml (1,12g/100ml) | Chai | N4 | 20 | 28.500 | 570.000 | Uống | Dung dịch siro uống | Hộp 1 chai 100ml | 893100919424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.905 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Maxibumol | Paracetamol + ibuprofen | 250mg+ 100mg | Gói | N5 | 1.200 | 3.800 | 4.560.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g | 893100339124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.904 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 3.000 | 3.850 | 11.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.903 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 3.000 | 3.350 | 10.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.902 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tetracyclin 500mg | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N5 | 200 | 840 | 168.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-23903-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.901 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 10 | 750 | 7.500 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.900 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sorbitol Domesco 5 g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 250 | 2.552 | 638.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 5gam | VD-23902-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.899 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stefamlor 5/10 | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 12.000 | 3.690 | 44.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.898 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oresol 245 | Mỗi 4,1g thuốc bột chứa: Natri clorid 520mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Kali clorid 300mg; Glucose khan 2,7gam | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | gói | N4 | 100 | 1.000 | 100.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 Gói x 4,1 gam | 893100095423 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.897 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Esomez 200mg | Mỗi 1 gam cốm chứa: Acetylcystein 200mg | 200mg | Gói | N2 | 2.000 | 1.505 | 3.010.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp20 gói, 30 gói, 60 gói x 1g | VD-32278-19 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.896 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Doaspin 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 1.000 | 255 | 255.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.895 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronizol Neo | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 100 | 8.000 | 800.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115673124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.894 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 10 | 1.890 | 18.900 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.893 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.400 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.892 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Adrenalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg | Ống | N4 | 10 | 1.284 | 12.840 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110439824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.891 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Levofloxacin 0,5% | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 50 | 7.875 | 393.750 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 5ml | 893115247025 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.890 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ergome-BFS | Methyl ergometrin (maleat) | 0,2mg/ml | Ống | N4 | 1 | 11.550 | 11.550 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.889 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadumix Cap | Acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 500 | 670 | 335.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100108000 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.888 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 1.500 | 1.500 | 2.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.887 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agi- calci | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 200UI | Viên | N4 | 200 | 1.390 | 278.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100380024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.886 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-subti | Bacillus subtilis | >=100.000.000CFU | Gói | N4 | 2.000 | 3.000 | 6.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x Gói 1g | 893400647724 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.885 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sartan/HCTZ Plus | Candesartan + hydrochlorothiazid | Tương đương (Candesartan cilexetil 32mg + Hydroclorothiazid 12,5mg) | Viên | N2 | 3.000 | 6.690 | 20.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.884 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 5.680 | 68.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.883 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N2 | 1.000 | 4.600 | 4.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 471110354525 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | U chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.882 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Opecosyl argin 5 | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N3 | 6.000 | 4.100 | 24.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110813824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.881 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Viên | N1 | 10 | 2.641 | 26.410 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.880 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10 mg (10,89mg) + 12,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.000 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.879 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Maxibumol fort | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 200mg | Gói | N4 | 600 | 6.000 | 3.600.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống (Dạng bào chế cũ: Thuốc cốm uống) | Hộp 12 gói x 1 g | 893100314100 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.878 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.680 | 1.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.877 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg) | Gói | N4 | 1.000 | 2.982 | 2.982.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.876 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | Tương đương Ethambutolhydrochlorid 400mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.575 | 4.725.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.875 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 1.500 | 1.748 | 2.622.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.874 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 100 | 27.993 | 2.799.300 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.873 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Coversyl 5mg | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N1 | 1.500 | 5.028 | 7.542.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.872 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Aticef 500 caps | Cefadroxil | 500mg | viên | N2 | 2.400 | 2.100 | 5.040.000 | Uống | Viên nang cứng | hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110268023 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.871 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 200 | 4.082 | 816.400 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.870 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 500 | 1.050 | 525.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.869 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Naptogast 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N4 | 600 | 1.500 | 900.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 6 viên , Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-13226-10 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cốc San | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.868 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Thượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.867 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Midazolam B.Braun 5mg/ml | Midazolam (Dưới dạng Midazolam HCl) | 5mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 30.900 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml, ống thuỷ tinh | 400112002224 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.866 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.865 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bivixim 5 | Thiamazol (Methimazole) | 5mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Thượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.864 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 0 | 28.455 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. -Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company“Kalceks”- Latvia | Slovaia | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.863 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mixtard 30 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 0 | 75.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.862 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol 20mg | 20mg | Viên | N4 | 0 | 240 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.861 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Noradrenalin 1 mg/ml | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/ml | Ống | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110750024 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Thượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.860 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mannitol | D-Mannitol | 20%/250ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Thượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.859 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Theresol | Natri clorid + natri citrat dihydrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g; gói 5,63g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Bột pha uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.858 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | chai | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Thượng | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.857 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 50mg+5mg | Viên | N3 | 0 | 5.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Thượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.856 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 12.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | 400114074223 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Thượng | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.855 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Thượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.854 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gliclada 30mg | Gliclazid 30mg | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.583 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110402323 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Thượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ACUPAN | Nefopam (hydroclorid) | 20mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 23.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 250mg | 893110876924 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml, 100ml | Chai | N4 | 0 | 5.677 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anaropin | Ropivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 0 | 113.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm nội tủy mạc (dưới màng nhện) | Hộp 5 ống tiêm 10ml | VN-19004-15 | 2356/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/09/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocephin 1g I.V. | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 0 | 140.416 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 2356/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/09/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Camicin 1.5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 0 | 60.590 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ | 800110348624 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Mitim S.R.L | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | (25g; 6,25g; 1,5g)/250ml | Chai | N1 | 0 | 100.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-22320-19 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 0 | 19.420 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-16654-13 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Rottendorf Pharma GmbH Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 19g/118ml + 7g/118ml; 133ml | Chai | N1 | 0 | 59.000 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | C.B Fleet Company Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 12.590 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000 ml | 893110039623 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bivelox I.V 500mg/100 ml | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg/ml | 5mg/ml, 100ml | Chai | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | VD-33729-19 | 538/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 03/07/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.842 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Furowel | Fexofenadin hydrochlorid | 60 mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.260 | 1.260.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi nhôm 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC) | VD-34439-20 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.841 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.050 | 2.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Pkđkkv Pom Hán | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.840 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Điểm Y Tế Tân Điền 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.312.839 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasonide | Budesonid | 64mcg/liều x 120 liều | Lọ | N4 | 600 | 64.500 | 38.700.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều xịt | 893110148523 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Pkđk Kim Anh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.838 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.035 | 34.595.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17386-13 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Pkđk Kim Anh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.837 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.035 | 34.595.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Pkđk Kim Anh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.836 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 42.000 | 350 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Pkđk Kim Anh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 480 | 7.073 | 3.395.040 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Pkđk Kim Anh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat 4mg | 4mg | Viên | N4 | 42.000 | 350 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | VD-31528-19 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Pkđk Kim Anh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflucan IV | Fluconazol | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 0 | 787.500 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | VN-20842-17 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.832 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminoplasmal B.Braun 5% E | Acid amin* | (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525ga | Chai | N1 | 0 | 125.460 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 500ml | VN-18161-14 | 2356/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/09/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.831 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 85.381 | 0 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 2356/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/09/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 674 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml, 5ml | Lọ | N1 | 0 | 184.691 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114412423 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.828 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 465 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.827 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 0 | 7.707 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118123 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.826 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 0 | 153.560 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 2356/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/09/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.825 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 835 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110711924 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.824 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml,1ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | VD-31618-19 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội – | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.823 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15U | Lọ | N4 | 0 | 409.983 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114092923 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.822 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2 ml | Ống | N1 | 0 | 5.306 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 2356/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/09/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.821 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taxotere | Docetaxel | 80 mg/4 ml | Lọ | N1 | 0 | 6.298.864 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 2356/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/09/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.820 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 0 | 76.379 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 2356/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/09/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.819 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heraprostol | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110465724 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.818 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci folinat 50mg/5ml | Calci folinat | 50mg/ 5ml | Ống | N4 | 0 | 15.985 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 5ml | VD-24226-16 | 2718/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 31/10/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.817 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Canpaxel 100 | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N4 | 0 | 263.991 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 16,7 ml | VD-21630-14 | 3130/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 30/06/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.816 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milrixa | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 150mg/ml | 150mg/ml, 4ml | Ống | N1 | 0 | 97.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 ống 4ml | VN-22370-19 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | Vianex S.A-nhà máy A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.815 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazolam B.Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/1ml, 1ml | Ống | N1 | 0 | 20.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400112002224 | 971/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 02/09/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.814 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biluracil 1g | Fluorouracil (5-FU) | 1g/20ml | Lọ | N4 | 0 | 72.450 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114114923 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.813 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | chai | N1 | 0 | 96.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 250ml | VN-18586-15 | 970/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 02/09/2025 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.812 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 89.820 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 138/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.811 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 0 | 13.834 | 0 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 907/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 20/04/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.810 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anaropin | Ropivacain hydroclorid | 5mg/ml, 10ml | Ống | N1 | 0 | 153.090 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | VN-19004-15 | 1488/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 11/06/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.809 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M | Levobupivacain | 5mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 0 | 109.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | VN-22960-21 | 1060/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 17/05/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.808 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml | Cafein citrat | 25mg/ml, 2ml | Ống | N1 | 0 | 72.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm và uống | Hộp 10 ống 2ml | 300110425123 | 364/QĐ-PSTW | 07/08/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.807 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.531 | 459.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110487424 | 861/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.806 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N5 | 4.000 | 1.900 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 157/QĐ-BV | 20/07/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm Thanh Vân | Công ty cổ phần Dược Phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.805 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 1.440 | 1.900 | 2.736.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.804 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 540 | 3.000 | 1.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.803 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 1.620 | 1.575 | 2.551.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.802 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 460 | 3.000 | 1.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.801 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | ERILCAR 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N3 | 10.080 | 749 | 7.549.920 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110312823 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hòa Xuân Nam | Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư Y tế Quang Minh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.800 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 16.000 | 1.316 | 21.056.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Hà Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.799 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | MORPHIN | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N1 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.798 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | IU | N2 | 2.000.000 | 75 | 150.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.797 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.796 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.795 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atropin Sulphat | Atropin sulphat | 0,25mg/1ml | Ống | N2 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.794 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.890 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.793 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac natri | 75mg/3ml | Ống | N2 | 2.200 | 18.068 | 39.749.600 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.792 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N2 | 12.000 | 7.980 | 95.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.791 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Medovent 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.750 | 87.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.790 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2668mg+4596mg+276mg | Gói | N2 | 25.000 | 3.500 | 87.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100346623 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.789 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N2 | 3.000 | 630 | 1.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.788 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/3 ml | Ống | N2 | 800 | 780 | 624.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.787 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N2 | 50 | 8.000 | 400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.786 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 850 | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N2 | 100.000 | 168 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110684324 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.785 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin hydrochloride | 10mg | Viên | N2 | 2.000 | 6.800 | 13.600.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.784 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Verospiron 25mg | Spironolactone | 25mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.125 | 3.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.783 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5,00mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.932 | 7.728.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.782 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 4.612 | 184.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.781 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | IU | N2 | 6.000.000 | 315.497 | 1.892.982.000.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml (15 kim kèm theo) | 590410647424 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.780 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.779 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.400 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.778 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.350 | 268.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.777 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Neo-Tergynan | Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N2 | 4.500 | 11.880 | 53.460.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.776 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N2 | 3.000 | 39.800 | 119.400.000 | Thuốc mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.775 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fremedol 500 | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 354 | 70.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36127-22 | 843/QĐ-BVDC | 01/08/2026 | 08/01/2027 | Tyt Diễn Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.774 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 110 | 110.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 680/QĐ-BVDC | 01/08/2026 | 03/06/2027 | Tyt Diễn Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.773 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 160.000 | 100 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.772 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dozidine MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 300.000 | 525 | 157.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.771 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 540 | 2.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.770 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31668-19 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.769 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.596 | 159.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.768 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.400 | 560.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.767 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | VD-29222-18 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.766 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 400 | 3.000 | 1.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.765 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 0 | 123 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110606124 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.764 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tusalene | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 59 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100902424 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.763 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110032225 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le | |
| 1.312.762 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 01/09/2026 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.312.761 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerazzu-50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N2 | 100.000 | 333 | 33.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110214300 | 701/QĐ-BVYT | 10/08/2026 | 10/04/2027 | Tyt Nhân Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.760 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 2.000 | 693 | 1.386.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 0281/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 14/12/2026 | Tyt Ea Knốp | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Sopharm AD | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.759 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.312.758 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 117 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.757 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 0 | 339 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.756 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 252 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.755 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vagastat | Sucralfat | 1500mg | Gói | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.754 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidifolin MR 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35645-22 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.753 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 72 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110329400 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.752 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22164-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.751 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.750 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.749 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.748 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-33910-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.747 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Meloxvaco 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 0 | 95 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-34802-20 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.746 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 99 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110491524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.745 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén. Hộp 6 vỉ x 10 viên nén. Hộp 7 vỉ x 10 viên nén. Hộp 9 vỉ x 10 viên nén. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ x 10 viên nén. Hộp 15 vỉ x 10 viên nén. (màu sắc và hình thức theo mẫu mới) | 893100056624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.744 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.743 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-31296-18 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.742 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 83 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110290900 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.741 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.740 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | VD-20942-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.739 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.738 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml, dung tích 30ml | Lọ | N1 | 0 | 55.923 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | VN-22001-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.737 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 174 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110450624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.736 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.735 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | 893100120625 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.734 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.312.733 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg) | Gói | N4 | 1.000 | 2.982 | 2.982.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.732 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Naptogast 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N4 | 600 | 1.500 | 900.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 6 viên , Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-13226-10 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.731 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Opecosyl argin 5 | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N3 | 6.000 | 4.100 | 24.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110813824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.730 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.680 | 34.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.729 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N2 | 1.000 | 4.600 | 4.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 471110354525 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | U chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.728 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 1.500 | 1.748 | 2.622.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.727 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 100 | 27.993 | 2.799.300 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.726 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadumix Cap | Acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 500 | 670 | 335.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100108000 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.725 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Adrenalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg | Ống | N4 | 10 | 1.284 | 12.840 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110439824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.724 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Levofloxacin 0,5% | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 50 | 7.875 | 393.750 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 5ml | 893115247025 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.723 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ergome-BFS | Methyl ergometrin (maleat) | 0,2mg/ml | Ống | N4 | 1 | 11.550 | 11.550 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.722 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Coversyl 5mg | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N1 | 1.500 | 5.028 | 7.542.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.721 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Aticef 500 caps | Cefadroxil | 500mg | viên | N2 | 2.400 | 2.100 | 5.040.000 | Uống | Viên nang cứng | hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110268023 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.720 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 1.500 | 1.500 | 2.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.719 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agi- calci | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 200UI | Viên | N4 | 200 | 1.390 | 278.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100380024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.718 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3% + 0,064%) x 15g | Tuýp/Ống | N4 | 5 | 14.070 | 70.350 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-34145-20 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.717 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 10 | 2.258 | 22.580 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.716 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Viên | N1 | 10 | 2.641 | 26.410 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.715 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10 mg (10,89mg) + 12,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.000 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.714 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 10 | 1.890 | 18.900 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.713 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.400 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.712 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 500 | 1.050 | 525.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.711 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 200 | 4.082 | 816.400 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.710 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 3.000 | 3.850 | 11.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.709 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 3.000 | 3.350 | 10.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.708 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | Tương đương Ethambutolhydrochlorid 400mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.575 | 4.725.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.707 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Maxibumol fort | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 200mg | Gói | N4 | 600 | 6.000 | 3.600.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống (Dạng bào chế cũ: Thuốc cốm uống) | Hộp 12 gói x 1 g | 893100314100 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.706 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Maxibumol | Paracetamol + ibuprofen | 250mg+ 100mg | Gói | N5 | 1.200 | 3.800 | 4.560.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g | 893100339124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.705 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.680 | 1.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.704 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Doaspin 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 1.000 | 255 | 255.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.703 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sorbitol Domesco 5 g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 250 | 2.552 | 638.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 5gam | VD-23902-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.702 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tetracyclin 500mg | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N5 | 200 | 840 | 168.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-23903-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.701 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg+470mg | Viên | N4 | 190.500 | 118 | 22.479.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Tyt P. Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.700 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metformin | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 360.000 | 479 | 172.440.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Tyt P. Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.699 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Midamox 250 | Amoxicilin | 250mg | Gói | N4 | 48.884 | 596 | 29.134.864 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,4g | 893110358825 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Tyt P. Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.698 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 173.000 | 117 | 20.241.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Tyt P. Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.697 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 10 | 750 | 7.500 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.696 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-subti | Bacillus subtilis | >=100.000.000CFU | Gói | N4 | 2.000 | 3.000 | 6.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x Gói 1g | 893400647724 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.695 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 56mg/5ml (1,12g/100ml) | Chai | N4 | 20 | 28.500 | 570.000 | Uống | Dung dịch siro uống | Hộp 1 chai 100ml | 893100919424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.694 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stefamlor 5/10 | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 12.000 | 3.690 | 44.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.693 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sartan/HCTZ Plus | Candesartan + hydrochlorothiazid | Tương đương (Candesartan cilexetil 32mg + Hydroclorothiazid 12,5mg) | Viên | N2 | 3.000 | 6.690 | 20.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.692 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronizol Neo | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 100 | 8.000 | 800.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115673124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.691 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oresol 245 | Mỗi 4,1g thuốc bột chứa: Natri clorid 520mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Kali clorid 300mg; Glucose khan 2,7gam | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | gói | N4 | 100 | 1.000 | 100.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 Gói x 4,1 gam | 893100095423 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.690 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Esomez 200mg | Mỗi 1 gam cốm chứa: Acetylcystein 200mg | 200mg | Gói | N2 | 2.000 | 1.505 | 3.010.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp20 gói, 30 gói, 60 gói x 1g | VD-32278-19 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Cam Đường | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.689 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 1.500 | 1.575 | 2.362.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.688 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 2.200 | 1.900 | 4.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.687 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 150 | 3.000 | 450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.686 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 3.400 | 780 | 2.652.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 1008/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/12/2026 | Tyt Tt Phú Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.685 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metformin | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 360.000 | 479 | 172.440.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Tyt Láng Tròn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.684 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg+470mg | Viên | N4 | 190.500 | 118 | 22.479.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Tyt Láng Tròn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.683 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 173.000 | 117 | 20.241.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 03/08/2026 | 11/11/2027 | Tyt Láng Tròn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 27.500 | 13.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 26/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.681 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.176 | 94.080.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.680 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotusc | Drotaverin HCl | 40mg | Viên | N3 | 40.000 | 567 | 22.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.679 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Enapril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 530 | 63.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893110346224 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.678 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N3 | 3.000 | 1.790 | 5.370.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.677 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.900 | 893 | 2.589.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 130/QĐ-BVĐK | 21/07/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 3 Xã Lê Lợi | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.676 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 4.000 | 445 | 1.780.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 245/QĐ-TYT | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.675 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 26 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-29267-18 | 245/QĐ-TYT | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.674 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Prednisolon 5 mg | Prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 71 | 710.000 | Uống | viên nén | Chai 500 viên | 893110368424 | 245/QĐ-TYT | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.673 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Suspengel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Mỗi gói 10ml chứa:400mg + 400mg + 40mg | Gói/ Lọ/ Túi | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x10ml | 893100218923 | 245/QĐ-TYT | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.672 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 15.000 | 26 | 390.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100307823 | 245/QĐ-TYT | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.671 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 445 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | VD-30628-18 | 245/QĐ-TYT | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.670 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Travicol codein F | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.200 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111144125 | 245/QĐ-TYT | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.669 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Travicol codein F | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31236-18 | 245/QĐ-TYT | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.668 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Alphachymotrypsin | Alphachymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N4 | 4.000 | 104 | 416.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm – PVC) | 893110074200 | 245/QĐ-TYT | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.667 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Omeprazol | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellets 8,5%) | 20mg | Viên | N4 | 12.000 | 150 | 1.800.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 245/QĐ-TYT | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.666 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Alphachymotrypsin | Alphachymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N4 | 0 | 104 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm – PVC) | VD-32047-19 | 245/QĐ-TYT | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.665 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 113 | 11.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 245/QĐ-TYT | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.664 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cephalexin 500mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 809 | 12.135.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546824 | 245/QĐ-TYT | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.663 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 0 | 113 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-28004-17 | 245/QĐ-TYT | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.662 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cephalexin 500mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 809 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-29093-18 | 245/QĐ-TYT | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.661 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 150 | 893 | 133.950 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 130/QĐ-BVĐK | 21/07/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Mường Mô | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.660 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 840 | 1.575 | 1.323.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.659 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 720 | 1.900 | 1.368.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.658 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 100000 IU + 500mg + 65000 IU | Viên | N4 | 0 | 1.790 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.657 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ambron tab | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 93 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100450524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.656 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 0 | 244 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.655 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 109 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.654 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 415 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.653 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.652 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.651 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 0 | 655 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.650 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | VD-24800-16 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.649 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.648 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.537 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.647 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110037700 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.646 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vacomuc 200 sachet | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 436 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 200 gói x 1g | 893100632824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Tân Đông 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.645 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerazzu-50 | Losartan | 50mg | Viên | N2 | 100.000 | 333 | 33.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110214300 | 701/QĐ-BVYT | 10/08/2026 | 10/04/2027 | Tyt Tăng Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.644 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 300 | 1.390 | 417.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 12 viên | 893110601724 | 2487/QĐ-BVTP | 22/07/2026 | 03/06/2029 | Tyt Nghi Hoà | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.643 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cephalexin 500 mg | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) | 500mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.750 | 2.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên | 893110424124 | 2487/QĐ-BVTP | 22/07/2026 | 26/08/2030 | Tyt Nghi Hoà | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.642 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | gói | N3 | 100 | 2.000 | 200.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 300/QĐ-BVNQ | 16/07/2026 | 03/03/2029 | Tyt Nho Quan-Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.641 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 4.000 | 139 | 556.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 300/QĐ-BVNQ | 16/07/2026 | 07/04/2029 | Tyt Nho Quan-Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.640 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N2 | 1.500 | 194 | 291.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 300/QĐ-BVNQ | 16/07/2026 | 30/12/2028 | Tyt Nho Quan-Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.639 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Fabamox 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 200 | 2.100 | 420.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 45/QĐ-BVNQ | 16/07/2026 | 26/12/2027 | Tyt Nho Quan-Điểm Trạm 2 | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.638 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi-Neurin | Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 3.000 | 336 | 1.008.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 300/QĐ-BVNQ | 16/07/2026 | 08/11/2027 | Tyt Nho Quan-Điểm Trạm 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.637 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 24.300 | 515 | 12.514.500 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hoà Tân Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.636 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | ERILCAR 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N3 | 20.160 | 749 | 15.099.840 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110312823 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hoà Tân Đông | Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư Y tế Quang Minh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.635 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Paracetamol STADA 500 mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 60.000 | 270 | 16.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34965-21 | 223/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg + 300mg + 300mg | Viên | N5 | 472.500 | 3.651 | 1.725.097.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 185/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Định Công | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.633 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Dozar 25mg | Losartan Kali | 25mg | Viên | N2 | 36.000 | 355 | 12.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-21027-14 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hoà Tân Đông | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.632 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg+12,5mg | Viên | N4 | 14.400 | 1.993 | 28.699.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hoà Tân Đông | Công ty TNHH Dược Phẩm và TTB Y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.631 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 1.680 | 1.900 | 3.192.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.630 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 120 | 3.000 | 360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.629 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 2.520 | 1.575 | 3.969.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.628 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 298/QĐ- TTYT | 21/07/2026 | 21/10/2026 | Pkđkkv Pha Long | Công ty Cổ phần Dược- vật tư y tế Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.627 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 146/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Tyt Xã Mỹ Thái | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.626 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.531 | 459.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110487424 | 861/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 72.000 | 5.028 | 362.016.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.630 | 263.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg + 2,5mg | Viên | N1 | 72.000 | 5.960 | 429.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.622 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10 mg + 12,5 mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.600 | 312.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.990 | 59.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.620 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 515 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khao Mang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.619 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dorover Plus | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên | 893110002823 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khao Mang | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.618 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 7.974 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khao Mang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.617 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan + Amlodipin | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ* 10 viên | VN-23093-22 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khao Mang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.616 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khao Mang | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.615 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khao Mang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.614 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Theresol | Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan | (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g | Gói | N4 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khao Mang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.613 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Calmax 500 | Calci lactat pentahydrat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.604 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100414524 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khao Mang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.612 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7– 10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.610 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%/7ml | Lọ | N4 | 3.000 | 27.000 | 81.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.609 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg + 2,5mg | Viên | N1 | 72.000 | 5.960 | 429.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.608 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 350 | 3.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100417124 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.607 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg +125mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.700 | 235.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10% /150ml | Lọ | N4 | 200 | 23.900 | 4.780.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meloxicam OD DWP 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 15.000 | 672 | 10.080.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058523 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.604 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 10.800 | 3.000 | 32.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 173/QĐ-TTYTKV | 28/07/2026 | 28/07/2028 | Tyt Thới An Hội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin; Hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin; Hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-21394-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate) | 25mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.720 | 25.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400 mg | Viên | N1 | 69.000 | 1.750 | 120.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 500 | 27.000 | 13.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x100ml | 893100138324 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gon Sa Ezeti-10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110384824 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bixebra 7.5 mg | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 7,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.000 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22878-21 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 27.500 | 13.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 26/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.385 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 146/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Tyt Xã Nam Thái Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.384 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 150 | 893 | 133.950 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 130/QĐ-BVĐK | 21/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Lê Lợi | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.383 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.531 | 459.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110487424 | 861/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.382 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 20.000 | 520 | 10.400.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 504/QĐ-TTYTQN | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Pkđkkv Tịnh Khê | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.381 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N5 | 1.440 | 1.900 | 2.736.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 157/QĐ-BV | 20/07/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm Quyết Tiến | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.410 | 270.500.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carmotop 50 mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 25.000 | 2.270 | 56.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110414125 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Magistra C&C S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carmotop 50 mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21530-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Magistra C&C S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 55.000 | 6.589 | 362.395.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 776 | 62.080.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 776 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-23355-15 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g | Gói | N4 | 0 | 1.560 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | VD-26361-17 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loratas | Loratadin | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 500 | 13.880 | 6.940.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100219423 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g | Gói | N4 | 50.000 | 1.560 | 78.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x100ml | VD-21200-14 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilexkand 8mg | Candesartan Cilexetil | 8mg | Viên | N3 | 25.000 | 3.900 | 97.500.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165023 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.050 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | VD-31157-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 18.000 | 8.557 | 154.026.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg; 12,5mg | Viên | N3 | 39.000 | 3.990 | 155.610.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 37.500 | 255 | 9.562.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.363 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Travicol codein F | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111144125 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.362 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Magnesi B6 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin HCl | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 90.000 | 113 | 10.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.361 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Alphachymotrypsin | Alphachymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N4 | 3.000 | 104 | 312.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm – PVC) | VD-32047-19 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.360 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Alphachymotrypsin | Alphachymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N4 | 3.000 | 104 | 312.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm – PVC) | 893110074200 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.359 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 3.000 | 445 | 1.335.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | VD-30628-18 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.358 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 3.000 | 445 | 1.335.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.357 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.995 | 5.985.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.356 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Omeprazol | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellets 8,5%) | 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 150 | 1.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.355 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 26 | 260.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100307823 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.354 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cephalexin 500mg | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) | 500mg | Viên | N4 | 25.000 | 809 | 20.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546824 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.353 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Enpovid Fe – Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg + 0,25mg | Viên | N4 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x10 viên | VD-20049-13 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.352 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 26 | 260.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-29267-18 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.351 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Suspengel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Mỗi gói 10ml chứa:400mg + 400mg + 40mg | Gói/ Lọ/ Túi | N4 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x10ml | 893100218923 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.350 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125 mg +125mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ , 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.349 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 1.000 | 2.625 | 2.625.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | VD-25582-16 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.348 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/ 10g | Tuýp | N4 | 500 | 7.349 | 3.674.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-24422-16 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.347 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cephalexin 500mg | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) | 500mg | Viên | N4 | 25.000 | 809 | 20.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-29093-18 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.346 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/ 10g | Tuýp | N4 | 500 | 7.349 | 3.674.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.345 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cinnarizine STADA 25 mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 2.000 | 580 | 1.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.344 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 30.000 | 120 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 500 viên | 893115285300 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.343 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 2.000 | 78 | 156.000 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 73/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 11/11/2026 | Tyt P. Phù Vân | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.342 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Magnesi B6 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin HCl | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 90.000 | 113 | 10.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-28004-17 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.341 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Prednisolon 5 mg | Prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 71 | 1.065.000 | Uống | viên nén | Chai 500 viên | 893110368424 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.340 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Travicol codein F | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31236-18 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.339 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Enpovid Fe – Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg + 0,25mg | Viên | N4 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x10 viên | 893100223725 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | Việt Nam | Hộp 10 vỉ x10 viên | Công ty cổ phần SPM | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.338 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 1.000 | 2.625 | 2.625.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.337 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 6.000 | 848 | 5.088.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100325324 | 301/QĐ-TTYTST | 17/07/2026 | 30/09/2026 | Điểm Y Tế Tịnh Thọ | Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Lan | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.336 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 7.200 | 3.000 | 21.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 173/QĐ-TTYTKV | 28/07/2026 | 28/07/2028 | Tyt Nhơn Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 350 | 3.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100417124 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg +12,5mcg | Viên | N4 | 40.000 | 300 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100271600 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meloxicam OD DWP 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 15.000 | 672 | 10.080.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058523 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 169/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH BMC Star | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg +125mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.700 | 235.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10% /150ml | Lọ | N4 | 200 | 23.900 | 4.780.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7– 10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%/7ml | Lọ | N4 | 3.000 | 27.000 | 81.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 72.000 | 5.028 | 362.016.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.325 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N2 | 500.000 | 194 | 97.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 300/QĐ-BVNQ | 12/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Cúc Phương | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31668-19 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 540 | 2.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.400 | 560.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.596 | 159.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.320 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 160.000 | 100 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.319 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | VD-29222-18 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.318 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dozidine MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 300.000 | 525 | 157.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.990 | 59.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10 mg + 12,5 mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.600 | 312.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.630 | 263.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.314 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N5 | 4.000 | 1.900 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 157/QĐ-BV | 20/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Nghĩa Thuận | Công ty cổ phần Dược Phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.313 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | ERILCAR 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N3 | 10.080 | 749 | 7.549.920 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110312823 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hòa Tâm | Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư Y tế Quang Minh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.312 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 515 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hòa Tâm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.311 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Dozar 25mg | Losartan Kali | 25mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-21027-14 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hòa Tâm | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.310 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | PARTAMOL TAB. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hòa Tâm | Công ty Cổ phần Santav | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.309 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 9.000 | 3.000 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 203/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Tyt P. Mỹ Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.308 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 8.820 | 3.000 | 26.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 195/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.307 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 110 | 110.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 680/QĐ-BVDC | 01/08/2026 | 03/06/2027 | Tyt Diễn Vạn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.306 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 12.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | 400114074223 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phúc Lợi | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.305 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phúc Lợi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.304 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol 20mg | 20mg | Viên | N4 | 0 | 240 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phúc Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.303 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phúc Lợi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.302 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 50mg+5mg | Viên | N3 | 0 | 5.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phúc Lợi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.301 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Theresol | Natri clorid + natri citrat dihydrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g; gói 5,63g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Bột pha uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phúc Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.300 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | chai | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phúc Lợi | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.299 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phúc Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.298 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.531 | 459.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110487424 | 861/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 06/11/2027 | Tyt Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.297 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gliclada 30mg | Gliclazid 30mg | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.583 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110402323 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phúc Lợi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.296 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 2.000 | 478 | 956.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Cảnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.295 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 2.000 | 186 | 372.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Cảnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.294 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 4.000 | 110 | 440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Cảnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.293 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 150.000 | 110 | 16.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Cảnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.292 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Imeclor 125 | Cefaclor | 125 mg | Gói | N2 | 1.000 | 3.696 | 3.696.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Cảnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.291 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8CFU | Gói | N4 | 4.000 | 3.000 | 12.000.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Cảnh | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.290 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vĩ x 10 viên | VD-35073-21 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập-Điểm Trạm Tân Liên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.289 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 750 | 750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893100097224 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập-Điểm Trạm Tân Liên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi Nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.288 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 1 gam | Gói | N4 | 3.990 | 3.600 | 14.364.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g thuốc bột | 893400306424 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập-Điểm Trạm Tân Liên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.287 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Moxilen 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.390 | 71.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 529110030523 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập-Điểm Trạm Tân Liên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Medochemie Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.286 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 65.000 | 550 | 35.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vĩ x 10 viên | VD-23978-15 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập-Điểm Trạm Tân Liên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi Nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.285 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 990 | 1.491 | 1.476.090 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g, thuốc pha dung dịch uống | 893100261200 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập-Điểm Trạm Tân Liên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31668-19 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 540 | 2.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.282 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dozidine MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 300.000 | 525 | 157.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 160.000 | 100 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.596 | 159.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.279 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg |
Viên | N3 | 4.776 | 3.000 | 14.328.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 190/QĐ-TTYTKVMT | 11/08/2026 | 11/08/2027 | Tyt Mỹ Phước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.400 | 560.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | VD-29222-18 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.276 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Morphin | Morphin | 10mg / 1ml | Ống | N4 | 10 | 8.925 | 89.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1ml | 893111093823 | 200/QĐ-BVĐKKVMV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khâu Vai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | ông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | COSYNDO B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.100 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 188/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 42.000 | 350 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 22/06/2027 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat 4mg | 4mg | Viên | N4 | 42.000 | 350 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | VD-31528-19 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 22/06/2027 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.035 | 34.595.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17386-13 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 22/06/2027 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasonide | Budesonid | 64mcg/liều x 120 liều | Lọ | N4 | 600 | 64.500 | 38.700.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều xịt | 893110148523 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 22/06/2027 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 480 | 7.073 | 3.395.040 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 22/06/2027 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.035 | 34.595.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g | Gói | N4 | 50.000 | 1.560 | 78.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.267 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carmotop 50 mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 25.000 | 2.270 | 56.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110414125 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Magistra C&C S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.266 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400 mg | Viên | N1 | 69.000 | 1.750 | 120.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.265 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 37.500 | 255 | 9.562.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.264 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 500 | 27.000 | 13.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x100ml | 893100138324 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carmotop 50 mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21530-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Magistra C&C S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 55.000 | 6.589 | 362.395.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
