Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 6 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.312.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilexkand 8mg | Candesartan Cilexetil | 8mg | Viên | N3 | 25.000 | 3.900 | 97.500.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165023 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g | Gói | N4 | 0 | 1.560 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | VD-26361-17 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin; Hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin; Hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-21394-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loratas | Loratadin | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 500 | 13.880 | 6.940.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100219423 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.050 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.254 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg; 12,5mg | Viên | N3 | 39.000 | 3.990 | 155.610.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.253 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | VD-31157-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.252 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.410 | 270.500.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 776 | 62.080.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x100ml | VD-21200-14 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.249 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 776 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-23355-15 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.248 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.247 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 42.000 | 350 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Điểm Y Tế Hiền Ninh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat 4mg | 4mg | Viên | N4 | 42.000 | 350 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | VD-31528-19 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Điểm Y Tế Hiền Ninh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.035 | 34.595.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Điểm Y Tế Hiền Ninh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.035 | 34.595.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17386-13 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Điểm Y Tế Hiền Ninh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasonide | Budesonid | 64mcg/liều x 120 liều | Lọ | N4 | 600 | 64.500 | 38.700.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều xịt | 893110148523 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Điểm Y Tế Hiền Ninh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 480 | 7.073 | 3.395.040 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Điểm Y Tế Hiền Ninh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.241 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 180 | 3.000 | 540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.240 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 1.000 | 2.625 | 2.625.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | VD-25582-16 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.239 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cephalexin 500mg | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) | 500mg | Viên | N4 | 25.000 | 809 | 20.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-29093-18 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.238 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cephalexin 500mg | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) | 500mg | Viên | N4 | 25.000 | 809 | 20.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546824 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.237 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 360 | 1.900 | 684.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.236 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 360 | 1.575 | 567.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.235 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/ 10g | Tuýp | N4 | 500 | 7.349 | 3.674.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.234 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cinnarizine STADA 25 mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 2.000 | 580 | 1.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.233 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.995 | 5.985.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.232 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 30.000 | 120 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 500 viên | 893115285300 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.231 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Prednisolon 5 mg | Prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 71 | 1.065.000 | Uống | viên nén | Chai 500 viên | 893110368424 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.230 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Travicol codein F | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31236-18 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.229 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Travicol codein F | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111144125 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.228 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Magnesi B6 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin HCl | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 90.000 | 113 | 10.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-28004-17 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.227 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Magnesi B6 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin HCl | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 90.000 | 113 | 10.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.226 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Omeprazol | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellets 8,5%) | 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 150 | 1.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.225 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 26 | 260.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100307823 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.224 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 26 | 260.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-29267-18 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.223 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Suspengel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Mỗi gói 10ml chứa:400mg + 400mg + 40mg | Gói/ Lọ/ Túi | N4 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x10ml | 893100218923 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.222 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Alphachymotrypsin | Alphachymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N4 | 3.000 | 104 | 312.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm – PVC) | VD-32047-19 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.221 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Alphachymotrypsin | Alphachymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N4 | 3.000 | 104 | 312.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm – PVC) | 893110074200 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.220 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 3.000 | 445 | 1.335.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | VD-30628-18 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.219 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 3.000 | 445 | 1.335.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.218 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/ 10g | Tuýp | N4 | 500 | 7.349 | 3.674.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-24422-16 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.217 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125 mg +125mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ , 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.216 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Enpovid Fe – Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg + 0,25mg | Viên | N4 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x10 viên | VD-20049-13 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.215 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Enpovid Fe – Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg + 0,25mg | Viên | N4 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x10 viên | 893100223725 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | Việt Nam | Hộp 10 vỉ x10 viên | Công ty cổ phần SPM | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.214 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 1.000 | 2.625 | 2.625.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.213 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Morphin | Morphin | 10mg / 1ml | Ống | N4 | 7 | 8.925 | 62.475 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1ml | 893111093823 | 200/QĐ-BVĐKKVMV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Lũng Chinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | ông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 27.500 | 13.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 26/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.211 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 10 | 1.491 | 14.910 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g, thuốc pha dung dịch uống | VD-26361-17 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập-Điểm Trạm Tân Liên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.210 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Morphin | Morphin | 10mg / 1ml | Ống | N4 | 10 | 8.925 | 89.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1ml | 893111093823 | 200/QĐ-BVĐKKVMV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Sơn Vĩ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | ông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.209 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Baci-subti | Bacillus subtilis | Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU | Viên | N4 | 300 | 2.950 | 885.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400647624 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Tyt Cuôr Knia | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.208 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ryzonal | Eperison HCl | 50mg | Viên | N2 | 300 | 600 | 180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Tyt Cuôr Knia | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.207 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 150 | 1.509 | 226.350 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm | 893110214824 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Tyt Cuôr Knia | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.206 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Morphin | Morphin | 10mg / 1ml | Ống | N4 | 10 | 8.925 | 89.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1ml | 893111093823 | 200/QĐ-BVĐKKVMV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Cán Chu Phìn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | ông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.205 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N3 | 3.000 | 1.790 | 5.370.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Phước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.204 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotusc | Drotaverin HCl | 40mg | Viên | N3 | 40.000 | 567 | 22.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Phước | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.203 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.176 | 94.080.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Phước | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.202 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Enapril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 530 | 63.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893110346224 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Phước | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.201 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N2 | 500.000 | 194 | 97.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 300/QĐ-BVNQ | 12/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Cúc Phương Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.200 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meloxicam OD DWP 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 15.000 | 672 | 10.080.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058523 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.199 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | gói | N3 | 15.000 | 1.570 | 23.550.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 06/QĐ-TTYTYM | 10/08/2026 | 11/01/2027 | Điểm 01 Tyt Yên Mô | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.198 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 0 | 5.859 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | VN-22239-19 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Tyt Mai Hoa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.197 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 5.000 | 600 | 3.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-27702-17 | 1750/QĐ-SYT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Tyt Bình Sơn [Điểm Y Tế Bình Nguyên] | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.196 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 25.000 | 5.859 | 146.475.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Tyt Mai Hoa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.195 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Rhomatic Gel α | Diclofenac | 1% (dạng muối); 30g | Tuýp | N4 | 10.000 | 25.000 | 250.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 30g | 893100267523 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Tyt Mai Hoa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.194 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hemprenol | Betamethason dipropionat | 3,2mg/5g | Tuýp | N4 | 0 | 26.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-28796-18 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Tyt Mai Hoa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.193 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Gliclada 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.580 | 129.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110402323 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Điểm Y Tế Ân Phú (Thuộc Tyt Mai Hoa) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.192 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Gliclada 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.580 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 8 vỉ x 15 viên | VN-20615-17 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Điểm Y Tế Ân Phú (Thuộc Tyt Mai Hoa) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.191 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N3 | 3.000 | 1.790 | 5.370.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Quang 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.190 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotusc | Drotaverin HCl | 40mg | Viên | N3 | 40.000 | 567 | 22.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Quang 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.189 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Enapril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 530 | 63.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893110346224 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Quang 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.188 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.176 | 94.080.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Quang 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.187 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 10 | 1.491 | 14.910 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g, thuốc pha dung dịch uống | VD-26361-17 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.186 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vĩ x 10 viên | VD-35073-21 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.185 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 750 | 750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893100097224 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi Nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.184 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Moxilen 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.390 | 71.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 529110030523 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Medochemie Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.183 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 990 | 1.491 | 1.476.090 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g, thuốc pha dung dịch uống | 893100261200 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 264.000 | 3.200 | 844.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 890110045125 | 164/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 04/04/2027 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.181 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 0 | 5.859 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | VN-22239-19 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Điểm Y Tế Ân Phú (Thuộc Tyt Mai Hoa) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.180 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 25.000 | 5.859 | 146.475.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Điểm Y Tế Ân Phú (Thuộc Tyt Mai Hoa) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.179 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vitamin AD | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 4000IU+ 400IU | Viên | N4 | 160.000 | 599 | 95.840.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 25/QĐ-BV | 06/08/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Lệ Ninh Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.178 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gliclada 30mg | Gliclazid 30mg | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.583 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110402323 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.177 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Theresol | Natri clorid + natri citrat dihydrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g; gói 5,63g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Bột pha uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.176 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol 20mg | 20mg | Viên | N4 | 0 | 240 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.175 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 50mg+5mg | Viên | N3 | 0 | 5.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.174 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | chai | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.173 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.172 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 12.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | 400114074223 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.171 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.170 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.169 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 65.000 | 550 | 35.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vĩ x 10 viên | VD-23978-15 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi Nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.168 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 1 gam | Gói | N4 | 3.990 | 3.600 | 14.364.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g thuốc bột | 893400306424 | 460/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt Tân Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 72.000 | 5.028 | 362.016.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg + 2,5mg | Viên | N1 | 72.000 | 5.960 | 429.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.630 | 263.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10 mg + 12,5 mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.600 | 312.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.990 | 59.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg +125mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.700 | 235.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10% /150ml | Lọ | N4 | 200 | 23.900 | 4.780.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7– 10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%/7ml | Lọ | N4 | 3.000 | 27.000 | 81.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 350 | 3.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100417124 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.156 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Atorvastatin 20 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) | 20mg | Viên | N4 | 1.000 | 122 | 122.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.155 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 24.000 | 357 | 8.568.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-34693-20 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.154 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Metformin | Metformin.HCl | 1000mg | Viên | N4 | 9.000 | 452 | 4.068.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.153 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Metformin 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 13.000 | 160 | 2.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.152 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MEBIKOL | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 40.000 | 490 | 19.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.151 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramine maleate | 4mg | Viên | N4 | 26.000 | 26 | 676.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.150 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nerazzu-25 | Losartan Kali | 25mg | Viên | N2 | 30.000 | 380 | 11.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110021400 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.149 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8CFU | Gói | N4 | 12.500 | 3.000 | 37.500.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.148 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.400 | 56.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 73/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 11/11/2026 | Tyt Châu Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.147 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Candesartan DWP 12mg | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.491 | 89.460.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36172-22 | 73/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 11/11/2026 | Tyt Châu Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.146 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8CFU | Gói | N4 | 4.000 | 3.000 | 12.000.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt P. Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.145 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramine maleate | 4mg | Viên | N4 | 6.000 | 26 | 156.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt P. Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.144 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.900 | 3.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Na Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.143 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 1.700 | 3.000 | 5.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Na Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.142 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 1.500 | 1.575 | 2.362.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Na Dương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.141 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 302 | 1.900 | 573.800 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Cai Kinh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.140 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 1.000 | 693 | 693.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 0281/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Tyt Ea Ô | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Sopharm AD | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.139 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Morphin | Morphin | 10mg / 1ml | Ống | N4 | 10 | 8.925 | 89.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1ml | 893111093823 | 200/QĐ-BVĐKKVMV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Thượng Phùng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | ông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.138 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Miditel 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N2 | 20.000 | 550 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36129-22 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.137 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Loxoprofen | Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) | 60mg | Viên | N4 | 70.700 | 352 | 24.886.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100291100 | 180/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.136 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diaphyllin Venosum | Theophylin-ethylendiamin | 240mg | Ống | N1 | 50 | 17.500 | 875.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống 5ml | 599110994824 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.135 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Metformin 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N3 | 1.200 | 225 | 270.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230900 | KQ2500057829_2504241611 | 12/08/2026 | 24/04/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.134 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Paracetamol STADA 500 mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 35.000 | 270 | 9.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34965-21 | 223/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.133 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 500 | 1.575 | 787.500 | Uống | Viên | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 0190/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 23/07/2026 | Tyt Ea Kpam | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 160.000 | 100 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | VD-29222-18 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.130 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.400 | 560.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31668-19 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.596 | 159.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 540 | 2.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dozidine MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 300.000 | 525 | 157.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.125 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginine (Tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg, Indapamide 1,25 mg | 5mg/1.25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Văn Phú | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.124 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Perglim M-2 | Glimepiride;Metformin Hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Văn Phú | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.123 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Medovent 30mg | Ambroxol hydrochloride | 30mg | Viên | N1 | 0 | 1.750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Văn Phú | ông ty cổ phần dược phẩm Bách Niên | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.122 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Parazacol | Paracetamol | 500mg | Viên | N3 | 0 | 190 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22518-15 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Văn Phú | Công ty cổ phần dược Minh Sơn Phaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.121 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 10mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 35mg; Polymyxin B sulfat 100.000IU | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt, mũi, tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Văn Phú | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.120 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Captopril 25 mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110088424 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Văn Phú | Công ty CP xuất nhập khẩu y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.119 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin XR 500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Văn Phú | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.118 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Scanneuron | Vitamin B1 (Thiamine nitrate); Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | 100mg+200mg+200mcg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Văn Phú | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.117 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat; Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Văn Phú | Công ty TNHH đầu tư thương mại dược phẩm Việt Tín | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.116 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glucofine XR 750 mg | Metformin hydroclorid | 750mg | Viên | N2 | 0 | 1.458 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110104825 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Văn Phú | Công ty CP xuất nhập khẩu y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.115 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 10mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 35mg; Polymyxin B sulfat 100.000IU | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt, mũi, tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Văn Phú | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.114 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.575 | 3.150.000 | Uống | Viên | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 0190/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 17/06/2028 | Tyt Cư Suê | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.113 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 150 | 893 | 133.950 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 130/QĐ-BVĐK | 21/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nậm Hàng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.112 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 78 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 73/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm Số 2 Thuộc Tyt P. Phù Vân | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.111 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 500 | 693 | 346.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 01281/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 14/12/2026 | Tyt Ea Tih | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Sopharm AD | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.110 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 2.000 | 693 | 1.386.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 0281/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 14/12/2026 | Tyt Ea Tih | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Sopharm AD | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.109 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 870/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt P. Phong Dinh | Công ty TNHH và Trang thiết bị Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.108 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Paracetamol STADA 500 mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 270 | 10.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34965-21 | 223/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.107 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N3 | 3.000 | 1.790 | 5.370.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Quang 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.106 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.176 | 94.080.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Quang 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.105 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Enapril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 530 | 63.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893110346224 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Quang 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.104 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 252/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt Vĩnh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.103 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 628 | 3.140.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Tyt Hòa Quang Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.102 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 10.000 | 819 | 8.190.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Tyt Hòa Quang Bắc | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Quảng Trị | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.101 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 2.000 | 835 | 1.670.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Tyt Hòa Quang Bắc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.100 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 10.000 | 390 | 3.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34693-20 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Tyt Hòa Quang Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.099 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 6.920 | 450 | 3.114.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Tyt Hòa Quang Bắc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.098 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8CFU | Gói | N4 | 4.000 | 3.000 | 12.000.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.097 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MEBIKOL | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 15.000 | 490 | 7.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.096 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Rhomatic Gel α | Diclofenac | 1% (dạng muối); 30g | Tuýp | N4 | 10.000 | 25.000 | 250.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 30g | 893100267523 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Tyt Thượng Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.312.095 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 25.000 | 5.859 | 146.475.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Tyt Thượng Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.947 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Baci-subti | Bacillus subtilis | Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU | Viên | N4 | 600 | 2.950 | 1.770.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400647624 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 04/06/2028 | Tyt Ea Bar | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.946 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Paracetamol STADA 500 mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 42.000 | 270 | 11.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34965-21 | 223/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.945 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 32.500 | 1.008 | 32.760.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693224 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.944 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 5.000 | 357 | 1.785.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-34693-20 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt P. Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.943 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorytec 10 | Loratadine | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.743 | 20.916.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100305325 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Tuấn Sơn-Điểm Trạm Hòa Thắng | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grani-Denk 1mg ml | Granisetron hydroclorid | 1mg/ml | ống | N1 | 50 | 23.300 | 1.165.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 400110352124 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiên Thảo | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.600 | 130.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 300 | 254.678 | 76.403.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levofloxacin 750 – US | Levofloxacin | 750mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.900 | 14.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên (vỉ Alu-PVC hoặc Alu-Alu); Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên | 893115254124 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Luca | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1 mg+0,5 mg | Viên | N4 | 50.000 | 756 | 37.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketofen-Drop | Ketotifen | 0,5mg/ml × 0,4ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 10 ống 0,4ml | VD-31073-18 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 8.888 | 17.776.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazolam B.Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/1 ml x 1ml | Ống | N1 | 0 | 30.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml, Ống thuỷ tinh | VN-21177-18 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 100 | 13.650 | 1.365.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lusfatop | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | (40mg + 0,04mg)/4ml | Ống | N1 | 5.000 | 80.000 | 400.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 300110185123 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Tân Vỹ An | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaclo | Clobetasol propionat | 0,5mg/1g | Tuýp | N4 | 1.000 | 6.050 | 6.050.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110552124 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Luca | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.310 | 277.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketofen-Drop | Ketotifen | 0,5mg/ml × 0,4ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 10 ống 0,4ml | 893110880124 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drenoxol | Ambroxol | 0,3% (30mg/ 10mL) | Ống | N1 | 0 | 8.600 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10mL | VN-21986-19 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Y Tế Nam Âu | Faes Farma Portugal, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 200 | 12.600 | 2.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Candesartan BluePharma | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20392-17 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Y Tế Nam Âu | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atovze 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg+10mg | viên | N2 | 120.000 | 5.370 | 644.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110369923 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Kim Tinh | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ/ Ống | N1 | 3.000 | 60.000 | 180.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 590110006824 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu 5A | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Dutasteride 0,5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.600 | 130.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên | 893110234525 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Công Nghệ Dược Phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 30 | 29.400 | 882.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 2.000 | 49.833 | 99.666.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.504 | 5.008.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.500 | 97.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,1mg/ 2ml | Ống | N1 | 3.000 | 28.455 | 85.365.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/ml × 1ml | Ống | N1 | 250 | 57.750 | 14.437.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml | VN-19221-15 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Silymax – F | Silymarin | 140 mg | Viên | N4 | 130.000 | 980 | 127.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27202-17 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dược Phẩm Hưng Việt | Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 18.000 | 4.288 | 77.184.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Phát Triển Y Tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.914 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 9.000 | 1.932 | 17.388.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vi х 10 viên nén | 599112027923 | 436/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 11/10/2026 | Bvđk Khu Vực Triệu Phong-Cơ Sở 2 | Công ty cố phần dược phẩm Trung ương CРС1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.913 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vi х 10 viên nén | VN-19162-15 | 436/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 11/10/2026 | Bvđk Khu Vực Triệu Phong-Cơ Sở 2 | Công ty cố phần dược phẩm Trung ương CРС1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 150.000 | 2.900 | 435.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 662/QĐ-BVĐKBV | 13/07/2026 | 05/07/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.260 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 662/QĐ-BVĐKBV | 13/07/2026 | 02/07/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 30.000 | 928 | 27.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 662/QĐ-BVĐKBV | 13/07/2026 | 02/07/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 120.000 | 6.200 | 744.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 662/QĐ-BVĐKBV | 13/07/2026 | 02/07/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.750 | 175.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 662/QĐ-BVĐKBV | 13/07/2026 | 08/07/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N1 | 600 | 30.048 | 18.028.800 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 662/QĐ-BVĐKBV | 13/07/2026 | 05/07/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 10 | 10.830.000 | 108.300.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 662/QĐ-BVĐKBV | 13/07/2026 | 07/07/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 200 | 198.000 | 39.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 662/QĐ-BVĐKBV | 13/07/2026 | 07/07/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.904 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Medikinet MR 10mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 6.200 | 21.000 | 130.200.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029223 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.903 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Deslomeyer | Desloratadin | 2,5mg/5ml; 45ml | Chai | N4 | 300 | 40.500 | 12.150.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 45 ml | 893100498124 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.902 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) | 3,75mg | Lọ | N1 | 500 | 2.557.000 | 1.278.500.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.901 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) | 11,25mg | Lọ | N1 | 50 | 7.700.000 | 385.000.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | 300114997424 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.900 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ibupain | Ibuprofen | 100mg/5ml; 50ml | Chai | N4 | 500 | 31.000 | 15.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 50 ml | 893100555924 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.899 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | NIRPID 10% | Nhũ dịch lipid | (25g + 3g + 5,625g)/250ml | Chai | N5 | 250 | 116.000 | 29.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | VN-19283-15 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Aculife Healthcare Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.898 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 5.000 | 24.906 | 124.530.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.897 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 4.000 | 6.660 | 26.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.896 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fortrans | Mỗi gói chứa: Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 100 | 35.970 | 3.597.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.895 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lingasol Drop | Ambroxol hydrochlorid | 15mg/2ml; 50ml | Lọ | N4 | 1.000 | 49.000 | 49.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 50ml | VD-35637-22 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.894 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmine | 0,25mg/ml, 1ml | Ống | N4 | 50 | 5.460 | 273.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.893 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ tương dầu đậu nành | 10% 250ml | Chai | N1 | 250 | 125.000 | 31.250.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.892 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ginsil | Piracetam | 400mg/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.000 | 25.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | 893110204324 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.891 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ennesvir | Esomeprazole | 10mg | Gói | N4 | 4.000 | 6.500 | 26.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch | Hộp 28 gói x 3 g | 893110052725 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.890 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vikamta | Lysin + Vitamin + Khoáng chất (Calci glycerophosphat + Lysin HCL + Magnesi gluconat + Sắt sulfat (tương đương 15mg Sắt) + Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat) + Vitamin B3 (Niacinamid) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin D3 (Cholecalciferol)) | ( 12,5mg + 12,5mg + 4mg + 75mg + 2.500IU + 10mg + 50µg (mcg) + 1,25mg + 12,5mg + 5mg+ 200IU)/5ml x 5ml | Ống | N4 | 2.000 | 10.600 | 21.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100269000 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.889 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metronidazol Kabi | Metronidazole | 500mg/100ml | Chai | N4 | 1.500 | 8.644 | 12.966.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.888 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | TP Povidon iod 7,5% | Povidon iodin | 7,5g/100ml; 100ml | Lọ | N4 | 500 | 20.000 | 10.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 100ml | 893100443924 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.887 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.750 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.886 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi lactat | (5mg + 470mg)/10ml | Ống | N4 | 30.000 | 4.079 | 122.370.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110347323 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.885 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Betamox Plus 400 | Amoxicilin + acid clavulanic | (400mg + 57mg)/5ml x 60ml | Chai | N1 | 1.500 | 205.000 | 307.500.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 560110431823 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | Laboratórios Atral, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.884 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 15.000 | 12.000 | 180.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.883 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Verospiron 25mg | Spironolactone | 25mg | Viên | N1 | 100 | 3.125 | 312.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.882 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | MORPHIN | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.200 | 8.925 | 19.635.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 277/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha-Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.881 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 8.000 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 277/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha-Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Allerivat | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 250 mg + 120 mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.491 | 149.100.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100086225 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Robamol 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 13.000 | 2.247 | 29.211.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110234025 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thuận Anh | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/ 10ml | Lọ | N1 | 100 | 100.380 | 10.038.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cafunten | Clotrimazol | 1%/ 10g | Tuýp | N4 | 0 | 5.700 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | VD-23196-15 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.876 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin DWP 30mg | Pravastatin | 30mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35225-21 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.875 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.600 | 208.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.874 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SavNopain 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N2 | 25.000 | 4.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165324 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.636 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | VD-32391-19 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Hà Nội SKV | Công ty TNHH Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drenoxol | Ambroxol | 0,3% (30mg/ 10mL) | Ống | N1 | 25.000 | 8.600 | 215.000.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10mL | 560100344325 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Y Tế Nam Âu | Faes Farma Portugal, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xflox 400mg | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 1.000 | 47.800 | 47.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 840115431323 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Y Tế Nam Âu | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucrafil Suspension | Sucralfat | 1g/10ml × 200ml | Lọ | N5 | 5.000 | 130.000 | 650.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 200ml | VN-19105-15 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Tân Vỹ An | Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 600 | 55.200 | 33.120.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bunpil Cream | Terbinafin (hydroclorid) | 10mg/1g x 15g | Tuýp | N2 | 500 | 67.590 | 33.795.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 880100792824 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiên Vân | Aprogen Biologics Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Desbebe | Desloratadin | 30mg/60ml | Lọ | N2 | 2.500 | 61.500 | 153.750.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 Lọ x 60ml | 890100444425 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Thương Mại Đại Thủy | Gracure Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trifungi | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VD-24453-16 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100IU/ml; 3ml | Ống | N5 | 0 | 209.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml | QLSP-1069-17 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kozemix | Perindopril + indapamid | 8mg (dạng muối) + 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33575-19 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Tân Vỹ An | Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Candesartan BluePharma | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 560110002624 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Y Tế Nam Âu | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.050 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.860 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Apitim 5 | Amlodipin | 5mg | viên | N2 | 19.980 | 580 | 11.588.400 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140124 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.859 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 7.000 | 252 | 1.764.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.858 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 800.000 | 2.310 | 1.848.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 175/QĐ-BVDLTTNT | 20/07/2026 | 19/12/2027 | Bv Da Liễu-Tâm Thần Ninh Thuận | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aziphar | Azithromycin | 200mg/5ml × 15ml | Chai | N3 | 2.500 | 50.500 | 126.250.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 15 g | 893110299700 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Minh Sơn Phaco | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dontac 10mg | Bambuterol | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 910 | 9.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110278225 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazone 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 4.000 | 42.000 | 168.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110387324 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH LEX Pharma Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 1.000 | 210 | 210.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.932 | 5.796.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.852 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 190 | 2.000 | 380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 1ml | VD-19569-13 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.851 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronizol Neo | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 5.800 | 8.000 | 46.400.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115673124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.850 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | NeuroDT | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470 mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.700 | 3.400.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110625724 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimetazidine STELLA 35 mg | Trimetazidin dihydroclorid 35mg | 35mg | Viên | N4 | 0 | 1.280 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25029-16 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.848 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | ID-Arsolone 4 | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N4 | 10.800 | 1.050 | 11.340.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.847 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 7.000 | 550 | 3.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 Viên | 893100156725 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.846 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 7.992 | 3.120 | 24.935.040 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.845 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 875/125 | Amoxicilin (dưói dang Amoxicilin trihydrat), Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | 875mg +125mg | Viên | N3 | 4.998 | 4.700 | 23.490.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.844 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Zondoril 5 | Enalapril maleat 5mg | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 525 | 15.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.843 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,52g; 0,3g; 0,58g; 2,7g | gói | N2 | 4.980 | 2.100 | 10.458.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 4,41g | 893100829124 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | Công ty cổ phần dược phẩm Vian | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.842 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | viên | N2 | 12.000 | 598 | 7.176.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 Viên | 893100051524 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | Chi nhánh Công ty cổ phần dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.841 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Piracetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 16.000 | 1.200 | 19.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20985-14 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.840 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metformin Stella 850 mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 9.960 | 750 | 7.470.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.839 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 1g | Gói | N4 | 3.000 | 3.600 | 10.800.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g thuốc bột | 893400306424 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH LD Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.838 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg; 25mg | Viên | N4 | 4.980 | 1.490 | 7.420.200 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.837 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cosyndo B | Cyanocobalamin 125mcg; Pyridoxin HCl 175mg; Thiamin nitrat 175mg | 175 mg+ 175 mg+ 125 mcg | Viên | N4 | 10.000 | 1.150 | 11.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | Công ty cổ phần dược phẩm Vian | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.836 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.800 | 288.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 662/QĐ-BVĐKBV | 13/07/2026 | 05/07/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.835 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 25 | 10.830.000 | 270.750.000 | Tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô +1 lo nước cất pha tiêm | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | QLSP-948-16 | 504/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 03/07/2027 | Bvđk Tiên Du | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vibatazol 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 18.000 | 42.000 | 756.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110687824 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketotifen Helcor 1mg | Ketotifen | 1mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.420 | 81.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-23267-22 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Y Dược Tây Dương | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.832 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 2.500 | 35.000 | 87.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.831 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gludazim | Tinidazol | 400mg/100ml | Lọ | N4 | 10.000 | 30.000 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | VD-35678-22 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Khang | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 20.000 | 7.300 | 146.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35954-22 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.829 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 7.500 | 8.557 | 64.177.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.828 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000 IU | viên | N2 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.827 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sofuval | Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg | Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg | Viên | N4 | 900 | 229.950 | 206.955.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 28 viên | 893110169523 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.826 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Doaspin 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 12.500 | 255 | 3.187.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.825 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 400 | 278.090 | 111.236.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.824 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg/ 500mcg | Bình | N1 | 140 | 218.612 | 30.605.680 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.823 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasonepropionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 50 | 210.176 | 10.508.800 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.822 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 6.000 | 28.500 | 171.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110350625 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Pkđkkv Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Thanh sơn | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.821 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 16.000 | 1.316 | 21.056.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Pkđkkv Hà Đông | Cty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.820 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Phenytoin 100mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 380 | 3.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên nén | 893110201400 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | Công ty cổ phần Dược DANAPHA | Công ty cổ phần Dược DANAPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.819 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 20.000 | 210 | 4.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 200 viên | 893115138424 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | Công ty cổ phần Dược DANAPHA | Công ty cổ phần Dược DANAPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.818 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amoxicilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 800 | 12.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24941-16 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.817 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amoxicilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 15.000 | 800 | 12.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24941-16 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.816 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 8.000 | 260 | 2.080.000 | Uống | Viên nén | hộp 1 lo x 400 viên | VD-24085-16 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) | Công ty cổ phần Dược DANAPHA | Công ty cổ phần dưoc Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.815 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Neuropyl 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 250.000 | 448 | 112.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110426624 | 773/QĐ-BVSKTTHP | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.814 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 279.000 | 1.250 | 348.750.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 773/QĐ-BVSKTTHP | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.813 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 3.900 | 1.260 | 4.914.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 973/QĐ-BVSKTTHP | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.812 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 10.000 | 230 | 2.300.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 973/QĐ-BVSKTTHP | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.811 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 15.000 | 294 | 4.410.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 973/QĐ-BVSKTTHP | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.810 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Propranolol | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 4.000 | 600 | 2.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 973/QĐ-BVSKTTHP | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng | Công ty CDPD TV.Pharm | Công ty CDPD TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.809 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Fluoxetin OD DWP 20mg | Fluoxetin | 20mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.197 | 5.985.000 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110148500 | 973/QĐ-BVSKTTHP | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.808 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Loratadin 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N4 | 400 | 250 | 100.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-35820-22 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.807 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg + 300mg + 30mg) x 10ml | Gói | N4 | 3.000 | 2.900 | 8.700.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100473424 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.806 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.490 | 7.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.805 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4.000UI + 400UI | Viên | N4 | 3.000 | 599 | 1.797.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.804 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 2.000 | 3.600 | 7.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.803 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 500 | 5.859 | 2.929.500 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ 28 viên | 383110781824 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | KRKA, d.d., Novo mesto, Slovenia | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.802 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 7.740 | 3.000 | 23.220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 195/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Vĩnh Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.801 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Cyanocobalamin | 1000mcg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 800 | 1.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 100 ống x 1ml | 893110606424 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.800 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cravit 1.5% | Levofloxacin hydrat | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 115.999 | 115.999.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 134/QĐ-BVMPY | 21/07/2026 | 21/01/2027 | Bv Mắt Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 1.500 | 10.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 2076/QĐ-BV | 20/07/2026 | 30/10/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.798 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Golcoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 15.000 | 960 | 14.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110101523 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.797 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | Tương đương Ethambutolhydrochlorid 400mg | Viên | N3 | 19.000 | 1.575 | 29.925.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.796 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 5.700 | 4.050 | 23.085.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.795 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Amiron | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Lọ | N4 | 50 | 24.000 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.794 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 12.000 | 700 | 8.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.793 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fatelmed 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 8.000 | 977 | 7.816.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100026624 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.792 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | PM Remem | Ginkgo biloba | 120mg (tương đương lượng khô 6g) | Viên | N1 | 50.000 | 8.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 930200120800 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Probiotec Pharma Pty., Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.791 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 2,5g/25ml | Lọ | N4 | 100 | 4.300 | 430.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 20ml | 893100144225 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.790 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 19.000 | 1.748 | 33.212.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.789 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atovze 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 7.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34579-20 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.788 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Seaoflura | Sevofluran | 100% x 250ml | Chai | N1 | 100 | 1.534.489 | 153.448.900 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.787 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 5mg/ 2,5ml | Ống | N4 | 3.500 | 8.400 | 29.400.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.786 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 0,35mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.000 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19441-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ TLT | REMEDICA LTD | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.785 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Verospiron 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.125 | 9.375.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.784 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 900 | 27.993 | 25.193.700 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.783 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | IU | N5 | 600.000 | 350 | 210.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.782 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | SaViLeucin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 12.500 | 2.200 | 27.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100678824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.781 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ergome-BFS | Methyl ergometrin (maleat) | 0,2mg/ml | Ống | N4 | 41 | 11.550 | 473.550 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.780 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 50 | 29.400 | 1.470.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.779 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10% /150ml | Lọ | N4 | 200 | 23.900 | 4.780.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.778 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 72.000 | 5.028 | 362.016.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.777 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 350 | 3.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100417124 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.776 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.630 | 263.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.775 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/ml | Ống | N1 | 90 | 57.750 | 5.197.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml | VN-19221-15 | 196/QĐ-BVLC | 30/07/2026 | 29/07/2027 | Bvđk Lang Chánh | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC 1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.774 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 8.000 | 2.457 | 19.656.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 196/QĐ-BVLC | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Lang Chánh | Công ty Cổ phần Dược Danapha – Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược Danapha – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.773 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 6.000 | 420 | 2.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 196/QĐ-BVLC | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Lang Chánh | Công ty Cổ phần Dược Danapha – Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược Danapha – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.772 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 8.000 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 196/QĐ-BVLC | 30/07/2026 | 29/07/2027 | Bvđk Lang Chánh | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC 1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.771 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | MORPHIN | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 420 | 8.925 | 3.748.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 196/QĐ-BVLC | 30/07/2026 | 29/07/2027 | Bvđk Lang Chánh | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC 1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.770 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100IU/ml; 3ml | Ống | N5 | 5.000 | 209.000 | 1.045.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml | 890410091623 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.769 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.680 | 113.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.768 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acigmentin 562,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 25.000 | 4.800 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110359623 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần VNCARE Việt Nam | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.767 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gikorcen | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.250 | 62.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22803-21 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm UPI | Korea Prime Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.766 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fudareus-H | Fusidic acid + hydrocortison | Tương đương (Fusidic acid 2% + hydrocortison acetat 1%) x 15g | Tuýp | N4 | 165 | 53.000 | 8.745.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110232700 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.765 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 8.000 | 4.410 | 35.280.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.764 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fudareus-B | Fusidic acid + betamethason | (2%+0,1%) x 15g | Tuýp | N4 | 285 | 46.390 | 13.221.150 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110035800 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.763 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 5.500 | 12.000 | 66.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.762 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 50 | 75.075 | 3.753.750 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110043025 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.761 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 50 | 2.258 | 112.900 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.760 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 50 | 2.641 | 132.050 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.759 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 50 | 1.890 | 94.500 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.758 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 1.000 | 90.000 | 90.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.757 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 1.100 | 96.000 | 105.600.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.756 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-subti | Bacillus subtilis | >=100.000.000CFU | Gói | N4 | 8.000 | 3.000 | 24.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x Gói 1g | 893400647724 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.755 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 19.000 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.754 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Adrenalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg | Ống | N4 | 140 | 1.284 | 179.760 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110439824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.753 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | SymbicortTurbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 230 | 219.000 | 50.370.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.752 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 8.888 | 17.776.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.751 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 12.000 | 5.028 | 60.336.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.750 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Levofloxacin 0,5% | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 400 | 7.875 | 3.150.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 5ml | 893115247025 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.749 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stefamlor 5/10 | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 131.000 | 3.690 | 483.390.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.748 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine+ indapamide | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 13.500 | 4.987 | 67.324.500 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.747 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.589 | 98.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.746 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.589 | 39.534.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.745 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 39.800 | 39.800.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.744 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Thyperopa forte | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 6.500 | 1.995 | 12.967.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110215700 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.743 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Eroraldin 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.680 | 25.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm | 893110282025 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.742 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 72.000 | 1.400 | 100.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.741 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Maxibumol | Paracetamol + ibuprofen | 250mg+ 100mg | Gói | N5 | 12.800 | 3.800 | 48.640.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g | 893100339124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.740 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Maxibumol fort | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 200mg | Gói | N4 | 10.400 | 6.000 | 62.400.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống (Dạng bào chế cũ: Thuốc cốm uống) | Hộp 12 gói x 1 g | 893100314100 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.739 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.680 | 20.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.738 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Furowel | Fexofenadin | 60 mg | Viên | N4 | 9.000 | 1.260 | 11.340.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi nhôm 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC) | VD-34439-20 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.737 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 4.500 | 6.500 | 29.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.736 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 1.000 | 35.000 | 35.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.735 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 8.800 | 3.450 | 30.360.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 Gói x 1,5 gam | 893110352023 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.734 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Itranstad | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 3.000 | 7.350 | 22.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697524 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.733 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.732 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 4.000 | 4.082 | 16.328.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.731 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 1.480 | 5.571 | 8.245.080 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceuticaland Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg + 2,5mg | Viên | N1 | 72.000 | 5.960 | 429.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.729 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meloxicam OD DWP 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 15.000 | 672 | 10.080.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058523 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%/7ml | Lọ | N4 | 3.000 | 27.000 | 81.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.727 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10 mg + 12,5 mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.600 | 312.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.726 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.990 | 59.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.725 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg +125mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.700 | 235.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.724 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7– 10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.723 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.722 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | BFS-Cafein | Cafein (citrat) | 30mg/ 3ml | Ống | N4 | 500 | 42.000 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110414724 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.721 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%; 200ml | Túi | N4 | 200 | 63.000 | 12.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.720 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glucose 10% | Glucose | 10g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 1.000 | 9.110 | 9.110.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118223 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefazolin 2000 | Cefazolin | 2000mg | Lọ | N1 | 3.000 | 45.000 | 135.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột | 893110278424 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần VNCARE Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N5 | 6.000 | 76.500 | 459.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml | 890410177200 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.334 | 106.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Y Dược Tây Dương | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 100 | 24.000 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mivifort 850/50 | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N3 | 5.000 | 6.300 | 31.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110486425 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần VNCARE Việt Nam | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N5 | 0 | 76.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml | VN-13913-11 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biscylat | Bismuth | 262,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.940 | 58.800.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 02 vỉ x 12 viên, Hộp 03 vỉ x 12 viên, Hộp 04 vỉ x 12 viên, Hộp 05 vỉ x 12 viên, Hộp 06 vỉ x 12 viên, Hộp 07 vỉ x 12 viên, Hộp 08 vỉ x 12 viên, Hộp 09 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 90 viên, | 893110283625 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đại Đức Tín | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.712 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | COSYNDO B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg +125mcg | Viên | N4 | 800.000 | 1.100 | 880.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm – Thiết Bị Y Tế – Hoá Chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.711 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.000 | 3.850 | 3.850.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | 893100802024 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.710 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simvastatin Savi 40 | Simvastatin | 40mg | Viên | N2 | 70.000 | 3.990 | 279.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35519-21 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Việt Á | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.709 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g × 9g | Tuýp | N4 | 500 | 6.930 | 3.465.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.708 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ/ Ống | N1 | 0 | 60.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21542-18 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu 5A | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.707 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.589 | 98.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.706 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViLeucin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100678824 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.705 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10mg/10ml (dạng muối) | Ống | N4 | 200 | 84.000 | 16.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.704 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi-BFS 15% | Magnesi sulfat | 750mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 3.700 | 370.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110101724 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.703 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ACUPAN | Nefopam (hydroclorid) | 20mg | Ống | N1 | 500 | 23.500 | 11.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.702 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 500 | 10.000 | 5.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35953-22 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.701 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 8.557 | 8.557.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.700 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 2.200 | 27.500 | 60.500.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110654524 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.699 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluecezin | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 2273/QĐ-BVCM | 05/08/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Meza | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.698 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 98.000 | 3.850 | 377.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.697 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Derdiyok | Natri montelukast | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.798 | 17.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110481824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.696 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 8.000 | 3.200 | 25.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.695 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml (20% + 80%) | IU | N1 | 900.000 | 506.666 | 455.999.400 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.694 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxacilina arena 500mg capsules | Oxacilin | 500mg | Viên | N1 | 8.000 | 4.998 | 39.984.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110348424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.693 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ebitac Forte | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.850 | 77.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17896-14 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.692 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg) | Gói | N4 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.691 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10 mg (10,89mg) + 12,5mg | Viên | N1 | 87.000 | 3.000 | 261.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.690 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atira Injection | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm tiêm | N2 | 20 | 530.000 | 10.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 2ml thuốc | 880110001500 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Dongkwang Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.689 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 48.000 | 3.350 | 160.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.688 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.687 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 100 | 87.300 | 8.730.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.686 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 8.000 | 2.705 | 21.640.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.685 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Teginol 50 | Atenolol | 50mg | viên | N2 | 45.000 | 375 | 16.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270823 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.684 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baburex | Bambuterol | 10mg | viên | N2 | 5.000 | 927 | 4.635.000 | Uống | Viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110378624 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.683 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Simethicone Stella | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 200 | 21.000 | 4.200.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.682 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dopathyl 200 mg | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 14.500 | 1.932 | 28.014.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20062-13 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.681 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tetracyclin 500mg | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N5 | 8.200 | 840 | 6.888.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-23903-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.680 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bacterocin Oint | Mupirocin | 100mg/5g | Tuýp/Ống | N2 | 170 | 35.500 | 6.035.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp x 5g | 880100989824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Genuone Sciences Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.679 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Opeazitro 500 | Azithromycin | 500mg | Viên | N2 | 8.800 | 5.200 | 45.760.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên, Hộp 2 vỉ x 3 viên, Hộp 3 vỉ x 3 viên, Hộp 5 vỉ x 3 viên, Hộp 10 vỉ x 3 viên, | 893110813724 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.678 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agi- calci | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 200UI | Viên | N4 | 9.900 | 1.390 | 13.761.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100380024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.677 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3% + 0,064%) x 15g | Tuýp/Ống | N4 | 120 | 14.070 | 1.688.400 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-34145-20 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.676 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sutagran 50 | Sumatriptan | 50mg | Viên | N4 | 3.000 | 9.030 | 27.090.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên | 893110145824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.675 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Betamethason 0.05% | Betamethason | 0.05% x 15g | Tuýp | N4 | 450 | 13.000 | 5.850.000 | Dùng ngoài | Thuốc kem | Hộp 01 tuýp 15g; Hộp 01 tuýp 5g | 893110171324 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.674 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 1.000 | 39.000 | 39.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.673 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.050 | 6.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.672 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sorbitol Domesco 5 g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 6.000 | 2.552 | 15.312.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 5gam | VD-23902-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.671 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Duoridin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg + 100mg | Viên | N3 | 15.000 | 5.000 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110411324 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.670 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadugut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 5.000 | 735 | 3.675.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110107600 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.669 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 3.140 | 750 | 2.355.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.668 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sartan/HCTZ Plus | Candesartan + hydrochlorothiazid | Tương đương (Candesartan cilexetil 32mg + Hydroclorothiazid 12,5mg) | Viên | N2 | 58.000 | 6.690 | 388.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.667 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 29.000 | 2.500 | 72.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.666 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 56mg/5ml (1,12g/100ml) | Chai | N4 | 140 | 28.500 | 3.990.000 | Uống | Dung dịch siro uống | Hộp 1 chai 100ml | 893100919424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.665 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 27.000 | 2.900 | 78.300.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.664 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadumix Cap | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 16.000 | 670 | 10.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100108000 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.663 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 1.800 | 155.000 | 279.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.662 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Naptogast 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N4 | 11.600 | 1.500 | 17.400.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 6 viên , Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-13226-10 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.661 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Pravastatin SaVi 40 | Pravastatin | 40 mg | Viên | N2 | 11.800 | 6.800 | 80.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317624 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.660 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 87.000 | 5.680 | 494.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.659 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 28.000 | 3.000 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 252/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt U Minh Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.658 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N5 | 0 | 61.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-21606-18 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Denis Chem Lab limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.657 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N5 | 0 | 61.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 890110983624 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Denis Chem Lab limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 25.000 | 430 | 10.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 662/QĐ-BVĐKBV | 22/07/2026 | 05/07/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lucikvin 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 5.000 | 57.475 | 287.375.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) | 893110509924 | 662/QĐ-BVĐKBV | 22/07/2026 | 05/07/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Human Albumin Takeda 200g/ l | Albumin | 10g/50ml | Chai | N1 | 500 | 715.000 | 357.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 800410323325 | 662/QĐ-BVĐKBV | 22/07/2026 | 08/07/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG | Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.653 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 20 | 29.400 | 588.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.652 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin natri | 25.000IU/5ml | Lọ | N1 | 200 | 199.500 | 39.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.651 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Aminic | Acid amin* | 10%/ 200ml | Túi | N1 | 1.000 | 105.000 | 105.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.650 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 0,5mg (0,609mg); 10ml | Bơm tiêm | N1 | 20 | 194.500 | 3.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.649 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | MORPHIN | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 3.700 | 8.925 | 33.022.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 01/ĐH-BVĐKKĐV | 15/07/2026 | 15/07/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.648 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Fentanyl 0,1 mg-Panpharma | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1 mg/2 ml | 0,1 mg/2 ml | Ống | N1 | 1.950 | 28.455 | 55.487.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18441-14 | 01/ĐH-BVĐKKĐV | 15/07/2026 | 15/07/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.647 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Opecosyl argin 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.100 | 205.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110813824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.646 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N2 | 20.000 | 4.600 | 92.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 471110354525 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | U chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.645 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Aticef 500 caps | Cefadroxil | 500mg | viên | N2 | 76.400 | 2.100 | 160.440.000 | Uống | Viên nang cứng | hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110268023 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.644 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | viên | N4 | 120.000 | 1.450 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.643 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Molukat 4 | Natri montelukast | 4mg | viên | N2 | 5.000 | 578 | 2.890.000 | Uống | Viên nén nhai | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110586024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.642 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng VIDETROL | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Tương đương (Neomycin sulfat 35.000 IU + Polymyxin B sulfat 60.000 IU +Dexamethason 10mg)/10ml | Lọ | N4 | 1.300 | 37.000 | 48.100.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110300300 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.641 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | A.T Nicardipine 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 20 | 84.000 | 1.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | VD-36200-22 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.640 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Ml | N4 | 300.000 | 16 | 4.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.639 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glockner-5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N2 | 7.800 | 1.000 | 7.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110020800 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.638 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 2.520 | 9.340 | 23.536.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.637 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g. Tuýp 9g | Tuýp | N4 | 54 | 6.930 | 374.220 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.636 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Esomez 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N2 | 17.000 | 1.505 | 25.585.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp20 gói, 30 gói, 60 gói x 1g | VD-32278-19 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.635 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Magnesium-B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 1.000 | 782 | 782.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) | 893110217424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.634 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | gói | N4 | 1.300 | 1.000 | 1.300.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 Gói x 4,1 gam | 893100095423 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.633 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Colistin TZF | Natri Colistimethat | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 200 | 378.000 | 75.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 1000/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.632 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 22.000 | 893 | 19.646.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1000/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.631 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin Hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N1 | 7.000 | 5.571 | 38.997.000 | Tiêm bắp | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 1000/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.630 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin Sodium | 25.000 IU/5ml | Ống | N5 | 750 | 120.950 | 90.712.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 1000/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.629 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Derikad | Deferoxamine mesylate | 500mg | Lọ | N4 | 650 | 127.000 | 82.550.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | 893110878924 | 1000/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.628 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LACTATED RINGER'S | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 300 | 11.500 | 3.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NATRI CLORID 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 400 | 11.500 | 4.600.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | thùng 20 Chai x 500ml | 893110118423 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimetazidine Stella 35 mg | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.280 | 25.600.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110561524 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUCOSE 5% | Glucose | 5% x 500ml | Chai | N4 | 200 | 11.500 | 2.300.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | thùng 20 Chai x 500ml | 893110118123 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 5g | 893100270723 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 5g | VD-21143-14 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.622 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 125.000 | 1.600 | 200.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | VD-30671-18 | 662/QĐ-BVĐKBV | 13/07/2026 | 08/07/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty Cổ phần hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 125.000 | 1.600 | 200.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 662/QĐ-BVĐKBV | 13/07/2026 | 08/07/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty Cổ phần hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.620 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N1 | 20.000 | 7.480 | 149.600.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml | 400115965224 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Aspen Bad Oldesloe GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.619 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt) x 10ml | Ống | N4 | 500 | 5.187 | 2.593.500 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml | 893115277823 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.618 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Azein Inj. | Aciclovir | 250mg | Lọ | N2 | 50 | 252.000 | 12.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 Lọ | 880110529924 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Myung In Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.617 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 700 | 715.000 | 500.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.616 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 200mg/ 5ml | Ống | N4 | 100 | 22.050 | 2.205.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.311.615 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pokemine | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 7.400 | 7.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100508324 | 588/QĐ-BVNHD | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
