Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 6 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 6 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.312.261 Tân dược Thành phố Hà Nội Cilexkand 8mg Candesartan Cilexetil 8mg Viên N3 25.000 3.900 97.500.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110165023 479/QĐ-TYT 22/07/2026 18/01/2027 Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH BMC STAR Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.260 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g Gói N4 0 1.560 0 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,58g VD-26361-17 479/QĐ-TYT 22/07/2026 16/01/2027 Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP Dược – VTYT Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.259 Tân dược Thành phố Hà Nội Subtyl Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống 1.000.000 – 10.000.000 CFU Gói N4 20.000 2.000 40.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 1g 893400048725 479/QĐ-TYT 22/07/2026 15/01/2027 Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.258 Tân dược Thành phố Hà Nội Venokern 500mg Viên nén bao phim Diosmin; Hesperidin 450mg;50mg Viên N1 5.000 3.500 17.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110521124 479/QĐ-TYT 22/07/2026 15/01/2027 Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.312.257 Tân dược Thành phố Hà Nội Venokern 500mg Viên nén bao phim Diosmin; Hesperidin 450mg;50mg Viên N1 0 3.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-21394-18 479/QĐ-TYT 22/07/2026 15/01/2027 Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.312.256 Tân dược Thành phố Hà Nội Loratas Loratadin 5mg/5ml Lọ N4 500 13.880 6.940.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ x 60ml 893100219423 479/QĐ-TYT 22/07/2026 15/01/2027 Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.255 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 60.000 1.050 63.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên 893100337924 479/QĐ-TYT 22/07/2026 16/01/2027 Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.254 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg; 12,5mg Viên N3 39.000 3.990 155.610.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 479/QĐ-TYT 22/07/2026 15/01/2027 Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.253 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 0 1.050 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên VD-31157-18 479/QĐ-TYT 22/07/2026 16/01/2027 Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.252 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 50.000 5.410 270.500.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 479/QĐ-TYT 22/07/2026 17/01/2027 Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.312.251 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi – B6 STELLA Tablet Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) 470mg; 5mg Viên N2 80.000 776 62.080.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110105824 479/QĐ-TYT 22/07/2026 18/01/2027 Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.250 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambroxol Ambroxol HCl 15mg/5ml Chai N4 0 27.000 0 Uống Sirô Hộp 1 chai x100ml VD-21200-14 479/QĐ-TYT 22/07/2026 15/01/2027 Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.249 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi – B6 STELLA Tablet Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) 470mg; 5mg Viên N2 0 776 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-23355-15 479/QĐ-TYT 22/07/2026 18/01/2027 Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.248 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/ 250mg Viên N4 20.000 1.500 30.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên QLSP-856-15 479/QĐ-TYT 22/07/2026 16/01/2027 Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.247 Tân dược Thành phố Hà Nội Clophehadi Clorpheniramin maleat 4mg Viên N4 42.000 350 14.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50vỉ x 10viên 893100843824 164/QĐ-TYT 20/07/2026 04/04/2027 Điểm Y Tế Hiền Ninh Trực Thuộc Tyt Nội Bài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.246 Tân dược Thành phố Hà Nội Clophehadi Clorpheniramin maleat 4mg 4mg Viên N4 42.000 350 14.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50vỉ x 10viên VD-31528-19 164/QĐ-TYT 20/07/2026 04/04/2027 Điểm Y Tế Hiền Ninh Trực Thuộc Tyt Nội Bài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.245 Tân dược Thành phố Hà Nội Incepavit 400 capsule Vitamin E 400mg Viên N2 17.000 2.035 34.595.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 894110795224 164/QĐ-TYT 20/07/2026 04/04/2027 Điểm Y Tế Hiền Ninh Trực Thuộc Tyt Nội Bài CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.312.244 Tân dược Thành phố Hà Nội Incepavit 400 Capsule Vitamin E 400mg Viên N2 17.000 2.035 34.595.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17386-13 164/QĐ-TYT 20/07/2026 04/04/2027 Điểm Y Tế Hiền Ninh Trực Thuộc Tyt Nội Bài CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.312.243 Tân dược Thành phố Hà Nội Dkasonide Budesonid 64mcg/liều x 120 liều Lọ N4 600 64.500 38.700.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 120 liều xịt 893110148523 164/QĐ-TYT 20/07/2026 04/04/2027 Điểm Y Tế Hiền Ninh Trực Thuộc Tyt Nội Bài CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.242 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer lactate Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 480 7.073 3.395.040 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 164/QĐ-TYT 20/07/2026 04/04/2027 Điểm Y Tế Hiền Ninh Trực Thuộc Tyt Nội Bài Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.241 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 180 3.000 540.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 276/QĐ-TTYT 11/08/2026 10/02/2027 Tyt Mẫu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.240 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 1.000 2.625 2.625.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5g VD-25582-16 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.239 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Cephalexin 500mg Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg Viên N4 25.000 809 20.225.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-29093-18 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.238 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Cephalexin 500mg Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg Viên N4 25.000 809 20.225.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110546824 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.237 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 360 1.900 684.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 276/QĐ-TTYT 11/08/2026 10/02/2027 Tyt Mẫu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.236 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ethambutol 400mg Ethambutol HCl 400mg Viên N3 360 1.575 567.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110437024 276/QĐ-TTYT 11/08/2026 10/02/2027 Tyt Mẫu Sơn CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.235 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Promethazin Promethazin hydroclorid 2%/ 10g Tuýp N4 500 7.349 3.674.500 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893100203300 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.234 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Cinnarizine STADA 25 mg Cinnarizin 25mg Viên N2 2.000 580 1.160.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20040-13 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.233 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dalekine Natri valproat 200 mg Viên N4 3.000 1.995 5.985.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.232 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Aminazin 25mg Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N4 30.000 120 3.600.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 500 viên 893115285300 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.231 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Prednisolon 5 mg Prednisolon 5mg Viên N4 15.000 71 1.065.000 Uống viên nén Chai 500 viên 893110368424 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.230 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Travicol codein F Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat 500mg + 15mg Viên N4 5.000 1.200 6.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31236-18 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.229 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Travicol codein F Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat 500mg + 15mg Viên N4 5.000 1.200 6.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893111144125 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.228 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Magnesi B6 Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin HCl 470mg + 5mg Viên N4 90.000 113 10.170.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-28004-17 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.227 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Magnesi B6 Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin HCl 470mg + 5mg Viên N4 90.000 113 10.170.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100322824 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.226 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Omeprazol Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellets 8,5%) 20mg Viên N4 10.000 150 1.500.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110088425 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.225 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Clorpheniramin maleat 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 10.000 26 260.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100307823 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.224 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Clorpheniramin maleat 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 10.000 26 260.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-29267-18 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.223 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Suspengel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Mỗi gói 10ml chứa:400mg + 400mg + 40mg Gói/ Lọ/ Túi N4 10.000 2.500 25.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x10ml 893100218923 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.222 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Alphachymotrypsin Alphachymotrypsin 4200 đơn vị Viên N4 3.000 104 312.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm – PVC) VD-32047-19 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.221 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Alphachymotrypsin Alphachymotrypsin 4200 đơn vị Viên N4 3.000 104 312.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm – PVC) 893110074200 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.220 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Acetylcystein Acetylcystein 200mg Gói N4 3.000 445 1.335.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 1,5g VD-30628-18 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.219 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Acetylcystein Acetylcystein 200mg Gói N4 3.000 445 1.335.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 1,5g 893100307523 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.218 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Promethazin Promethazin hydroclorid 2%/ 10g Tuýp N4 500 7.349 3.674.500 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-24422-16 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.217 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vitamin 3B Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125 mg +125mcg Viên N4 30.000 1.200 36.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ , 50 vỉ x 10 viên VD-35073-21 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.216 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Enpovid Fe – Folic Sắt sulfat + acid folic 60mg + 0,25mg Viên N4 5.000 800 4.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x10 viên VD-20049-13 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ Công ty cổ phần SPM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.215 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Enpovid Fe – Folic Sắt sulfat + acid folic 60mg + 0,25mg Viên N4 5.000 800 4.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x10 viên 893100223725 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang Việt Nam Hộp 10 vỉ x10 viên Công ty cổ phần SPM 3.thau_rieng_le
1.312.214 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 1.000 2.625 2.625.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5g 893100426724 35/QĐ-TYT 07/08/2026 07/08/2026 Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.213 Tân dược Tỉnh Hà Giang Morphin Morphin 10mg / 1ml Ống N4 7 8.925 62.475 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 1ml 893111093823 200/QĐ-BVĐKKVMV 05/08/2026 31/12/2026 Điểm Tyt Lũng Chinh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 ông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.212 Tân dược Thành phố Hà Nội Philtobax Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 500 27.500 13.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 26/QĐ-TYT 23/07/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.312.211 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 10 1.491 14.910 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,58g, thuốc pha dung dịch uống VD-26361-17 460/QĐ-TYT 24/07/2026 24/07/2028 Tyt Tân Lập-Điểm Trạm Tân Liên CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Dược – VTYT Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.210 Tân dược Tỉnh Hà Giang Morphin Morphin 10mg / 1ml Ống N4 10 8.925 89.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 1ml 893111093823 200/QĐ-BVĐKKVMV 05/08/2026 31/12/2026 Điểm Tyt Sơn Vĩ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 ông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.209 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Baci-subti Bacillus subtilis Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU Viên N4 300 2.950 885.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893400647624 0211/QĐ-TTYT 15/07/2026 15/09/2026 Tyt Cuôr Knia CÔNG TY
TNHH DƯỢC
PHẨM BẢO
HOÀNG
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.208 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ryzonal Eperison HCl 50mg Viên N2 300 600 180.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm 893110663724 0211/QĐ-TTYT 15/07/2026 15/09/2026 Tyt Cuôr Knia Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.207 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ocebiso Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 150 1.509 226.350 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm 893110214824 0211/QĐ-TTYT 15/07/2026 15/09/2026 Tyt Cuôr Knia Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.206 Tân dược Tỉnh Hà Giang Morphin Morphin 10mg / 1ml Ống N4 10 8.925 89.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 1ml 893111093823 200/QĐ-BVĐKKVMV 05/08/2026 31/12/2026 Điểm Tyt Cán Chu Phìn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 ông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.205 Tân dược Tỉnh Phú Yên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N3 3.000 1.790 5.370.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Xuân Phước CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.204 Tân dược Tỉnh Phú Yên Drotusc Drotaverin HCl 40mg Viên N3 40.000 567 22.680.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Xuân Phước CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.203 Tân dược Tỉnh Phú Yên Mibeplen 5mg Felodipin 5mg Viên N3 80.000 1.176 94.080.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094224 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Xuân Phước CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.202 Tân dược Tỉnh Phú Yên Enapril 5 Enalapril 5mg Viên N3 120.000 530 63.600.000 Uống Viên nang Hộp 10 vĩ x 10 viên 893110346224 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Xuân Phước CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.201 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Paracetamol 500 mg Paracetamol 500 mg Viên N2 500.000 194 97.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100357823 300/QĐ-BVNQ 12/08/2026 31/12/2026 Tyt Cúc Phương Điểm Trạm 1 Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.200 Tân dược Thành phố Hà Nội Meloxicam OD DWP 15mg Meloxicam 15mg Viên N4 15.000 672 10.080.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058523 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.199 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Hapacol 250 Paracetamol 250mg gói N3 15.000 1.570 23.550.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 1,5g 893100041023 06/QĐ-TTYTYM 10/08/2026 11/01/2027 Điểm 01 Tyt Yên Mô Công ty CP Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.198 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 0 5.859 0 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ x 28 viên VN-22239-19 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Tyt Mai Hoa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.312.197 Tân dược Tỉnh Quảng Ngãi Magnesi – B6 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 470mg + 5mg Viên N2 5.000 600 3.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-27702-17 1750/QĐ-SYT 20/07/2026 20/07/2027 Tyt Bình Sơn [Điểm Y Tế Bình Nguyên] CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.196 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 25.000 5.859 146.475.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ x 28 viên 383110781824 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Tyt Mai Hoa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.312.195 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Rhomatic Gel α Diclofenac 1% (dạng muối); 30g Tuýp N4 10.000 25.000 250.000.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 30g 893100267523 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Tyt Mai Hoa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.194 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hemprenol Betamethason dipropionat 3,2mg/5g Tuýp N4 0 26.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-28796-18 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Tyt Mai Hoa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.193 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Gliclada 30mg Gliclazid 30mg Viên N1 50.000 2.580 129.000.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 8 vỉ x 15 viên 383110402323 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Điểm Y Tế Ân Phú (Thuộc Tyt Mai Hoa) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.312.192 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Gliclada 30mg Gliclazid 30mg Viên N1 0 2.580 0 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 8 vỉ x 15 viên VN-20615-17 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Điểm Y Tế Ân Phú (Thuộc Tyt Mai Hoa) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.312.191 Tân dược Tỉnh Phú Yên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N3 3.000 1.790 5.370.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Xuân Quang 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.190 Tân dược Tỉnh Phú Yên Drotusc Drotaverin HCl 40mg Viên N3 40.000 567 22.680.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Xuân Quang 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.189 Tân dược Tỉnh Phú Yên Enapril 5 Enalapril 5mg Viên N3 120.000 530 63.600.000 Uống Viên nang Hộp 10 vĩ x 10 viên 893110346224 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Xuân Quang 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.188 Tân dược Tỉnh Phú Yên Mibeplen 5mg Felodipin 5mg Viên N3 80.000 1.176 94.080.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094224 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Xuân Quang 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.187 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 10 1.491 14.910 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,58g, thuốc pha dung dịch uống VD-26361-17 460/QĐ-TYT 24/07/2026 24/07/2028 Tyt Tân Lập CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Dược – VTYT Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.186 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vitamin 3B Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 125mcg Viên N2 20.000 1.200 24.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vĩ x 10 viên VD-35073-21 460/QĐ-TYT 24/07/2026 24/07/2028 Tyt Tân Lập CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.185 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Stacytine 200 CAP N-acetylcystein 200mg Viên N1 1.000 750 750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vĩ x 10 viên 893100097224 460/QĐ-TYT 24/07/2026 24/07/2028 Tyt Tân Lập CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi Nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.184 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Moxilen 500mg Amoxicilin 500mg Viên N1 30.000 2.390 71.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vĩ x 10 viên 529110030523 460/QĐ-TYT 24/07/2026 24/07/2028 Tyt Tân Lập CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Medochemie Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.312.183 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 990 1.491 1.476.090 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,58g, thuốc pha dung dịch uống 893100261200 460/QĐ-TYT 24/07/2026 24/07/2028 Tyt Tân Lập CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Dược – VTYT Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.182 Tân dược Thành phố Hà Nội Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 264.000 3.200 844.800.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên 890110045125 164/QĐ-TYT 03/08/2026 04/04/2027 Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.312.181 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 0 5.859 0 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ x 28 viên VN-22239-19 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Điểm Y Tế Ân Phú (Thuộc Tyt Mai Hoa) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.312.180 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 25.000 5.859 146.475.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ x 28 viên 383110781824 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Điểm Y Tế Ân Phú (Thuộc Tyt Mai Hoa) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.312.179 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vitamin AD Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 4000IU+ 400IU Viên N4 160.000 599 95.840.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100174025 25/QĐ-BV 06/08/2026 21/01/2027 Pkđkkv Lệ Ninh Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Lệ Thủy Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.178 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gliclada 30mg Gliclazid 30mg 30mg Viên N1 0 2.583 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 8 vỉ x 15 viên 383110402323 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Khánh Hoà CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.312.177 Tân dược Tỉnh Yên Bái Theresol Natri clorid + natri citrat dihydrat + kali clorid + glucose khan 0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g; gói 5,63g Gói N4 0 1.650 0 Uống Bột pha uống Hộp 20 gói x 5,63g 893100161525 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Khánh Hoà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.176 Tân dược Tỉnh Yên Bái Esomeprazol 20mg Esomeprazol 20mg 20mg Viên N4 0 240 0 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110810424 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Khánh Hoà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.175 Tân dược Tỉnh Yên Bái Troysar AM Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 50mg+5mg Viên N3 0 5.300 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Khánh Hoà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.312.174 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 500ml chai N4 0 8.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml; Thùng 20 chai VD-35956-22 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Khánh Hoà Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.173 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atirlic Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel 800,4mg+3030,3 mg Gói N4 0 2.982 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Khánh Hoà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.172 Tân dược Tỉnh Yên Bái Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml Ống N1 0 12.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml 400114074223 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Khánh Hoà CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.312.171 Tân dược Tỉnh Yên Bái Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 0 8.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Khánh Hoà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.170 Tân dược Tỉnh Yên Bái Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 0 550 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Khánh Hoà CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.169 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 65.000 550 35.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vĩ x 10 viên VD-23978-15 460/QĐ-TYT 24/07/2026 24/07/2028 Tyt Tân Lập CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi Nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.168 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Bolabio Saccharomyces boulardii 1 gam Gói N4 3.990 3.600 14.364.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g thuốc bột 893400306424 460/QĐ-TYT 24/07/2026 24/07/2028 Tyt Tân Lập CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.167 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 72.000 5.028 362.016.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.312.166 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg + 2,5mg Viên N1 72.000 5.960 429.120.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.312.165 Tân dược Thành phố Hà Nội Golddicron Gliclazid 30mg Viên N1 100.000 2.630 263.000.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 viên 800110402523 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng Italy 3.thau_rieng_le
1.312.164 Tân dược Thành phố Hà Nội Enhydra 10/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10 mg + 12,5 mg Viên N4 120.000 2.600 312.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110225800 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.163 Tân dược Thành phố Hà Nội Lizetric 10mg Lisinopril 10mg Viên N3 30.000 1.990 59.700.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110832424 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.162 Tân dược Thành phố Hà Nội TBAugMedic 875mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg +125mg Viên N3 50.000 4.700 235.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2vỉ x 7viên 893110470625 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.161 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon iod Povidon iodin 10% /150ml Lọ N4 200 23.900 4.780.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 150ml 893100238300 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.160 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7– 10^8 CFU/250mg Viên N4 10.000 1.500 15.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.159 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 100.000 1.000 100.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên 893100337924 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.158 Tân dược Thành phố Hà Nội Tovidex Tobramycin + dexamethason 0,3% + 0,1%/7ml Lọ N4 3.000 27.000 81.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị y tế Bình Minh Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.157 Tân dược Thành phố Hà Nội Clorpheniramin maleat 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 10.000 350 3.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên 893100417124 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.156 Tân dược Tỉnh Phú Yên Atorvastatin 20 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg Viên N4 1.000 122 122.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110291000 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.155 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 24.000 357 8.568.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-34693-20 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.154 Tân dược Tỉnh Phú Yên Metformin Metformin.HCl 1000mg Viên N4 9.000 452 4.068.000 Uống Viên bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110443424 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.153 Tân dược Tỉnh Phú Yên Metformin 500mg Metformin hydroclorid 500mg Viên N3 13.000 160 2.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230800 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.152 Tân dược Tỉnh Phú Yên MEBIKOL Methylprednisolon 4mg Viên N3 40.000 490 19.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19204-13 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.151 Tân dược Tỉnh Phú Yên Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramine maleate 4mg Viên N4 26.000 26 676.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.150 Tân dược Tỉnh Phú Yên Nerazzu-25 Losartan Kali 25mg Viên N2 30.000 380 11.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110021400 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.149 Tân dược Tỉnh Phú Yên Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10^8CFU Gói N4 12.500 3.000 37.500.000 Uống Thuốc bột cốm uống Hộp 20 gói 1g bột cốm 893400647724 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.148 Tân dược Tỉnh Hà Nam Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 40.000 1.400 56.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 73/QĐ-TTYT 21/07/2026 11/11/2026 Tyt Châu Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.147 Tân dược Tỉnh Hà Nam Candesartan DWP 12mg Candesartan 12mg Viên N4 60.000 1.491 89.460.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-36172-22 73/QĐ-TTYT 21/07/2026 11/11/2026 Tyt Châu Sơn Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.146 Tân dược Tỉnh Phú Yên Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10^8CFU Gói N4 4.000 3.000 12.000.000 Uống Thuốc bột cốm uống Hộp 20 gói 1g bột cốm 893400647724 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt P. Sông Cầu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.145 Tân dược Tỉnh Phú Yên Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramine maleate 4mg Viên N4 6.000 26 156.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt P. Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.144 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 2.000 1.900 3.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 276/QĐ-TTYT 11/08/2026 10/02/2027 Tyt Na Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.143 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 1.700 3.000 5.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 276/QĐ-TTYT 11/08/2026 10/02/2027 Tyt Na Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.142 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ethambutol 400mg Ethambutol HCl 400mg Viên N3 1.500 1.575 2.362.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110437024 276/QĐ-TTYT 11/08/2026 10/02/2027 Tyt Na Dương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.141 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 302 1.900 573.800 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 347/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2027 Tyt Cai Kinh Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.140 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cinnarizine Sopharma 25mg Cinnarizin 25mg Viên N1 1.000 693 693.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 50 viên 380110009623 0281/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2027 Tyt Ea Ô Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam Sopharm AD Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.139 Tân dược Tỉnh Hà Giang Morphin Morphin 10mg / 1ml Ống N4 10 8.925 89.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 1ml 893111093823 200/QĐ-BVĐKKVMV 05/08/2026 31/12/2026 Điểm Tyt Thượng Phùng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 ông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.138 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Miditel 40 Telmisartan 40mg Viên N2 20.000 550 11.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36129-22 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.137 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Loxoprofen Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) 60mg Viên N4 70.700 352 24.886.400 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100291100 180/QĐ-TTYT 17/07/2026 05/05/2026 Tyt Cư Mốt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.136 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Diaphyllin Venosum Theophylin-ethylendiamin 240mg Ống N1 50 17.500 875.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 ống 5ml 599110994824 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.312.135 Tân dược Tỉnh Phú Yên Metformin 850mg Metformin 850mg Viên N3 1.200 225 270.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230900 KQ2500057829_2504241611 12/08/2026 24/04/2026 Tyt Hòa Mỹ Tây Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.134 Tân dược Tỉnh Phú Yên Paracetamol STADA 500 mg Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N2 35.000 270 9.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34965-21 223/QĐ-TTYT 15/07/2026 11/12/2026 Tyt Hòa Mỹ Tây Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.133 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ethambutol 400mg Ethambutol HCl 400mg Viên N3 500 1.575 787.500 Uống Viên Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên 893110437024 0190/QĐ-TTYT 23/07/2026 23/07/2026 Tyt Ea Kpam Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.132 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin Clorpromazin (hydroclorid) 25mg Viên N4 160.000 100 16.000.000 Uống Viên nén bao đường Lọ 600 viên 893115322424 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Tyt Sóc Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.131 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin Clorpromazin (hydroclorid) 25mg Viên N4 0 100 0 Uống Viên nén bao đường Lọ 600 viên VD-29222-18 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Tyt Sóc Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.130 Tân dược Thành phố Hà Nội Levomaz 25 Levomepromazin 25mg Viên N3 400.000 1.400 560.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 25 viên 893110448423 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Tyt Sóc Sơn Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.129 Tân dược Thành phố Hà Nội Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 0 1.596 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-31668-19 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Tyt Sóc Sơn Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.128 Tân dược Thành phố Hà Nội Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 100.000 1.596 159.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100847024 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Tyt Sóc Sơn Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.127 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 5.000 540 2.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Tyt Sóc Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.126 Tân dược Thành phố Hà Nội Dozidine MR 35mg Trimetazidin 35mg Viên N2 300.000 525 157.500.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-22629-15 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Tyt Sóc Sơn Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.125 Tân dược Tỉnh Yên Bái Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril arginine (Tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg, Indapamide 1,25 mg 5mg/1.25mg Viên N1 0 6.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Văn Phú Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.312.124 Tân dược Tỉnh Yên Bái Perglim M-2 Glimepiride;Metformin Hydrochloride 2mg + 500mg Viên N2 0 3.000 0 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Văn Phú Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.312.123 Tân dược Tỉnh Yên Bái Medovent 30mg Ambroxol hydrochloride 30mg Viên N1 0 1.750 0 Uống Viên nén Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên VN-17515-13 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Văn Phú ông ty cổ phần dược phẩm Bách Niên Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.312.122 Tân dược Tỉnh Yên Bái Parazacol Paracetamol 500mg Viên N3 0 190 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22518-15 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Văn Phú Công ty cổ phần dược Minh Sơn Phaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.121 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mepoly Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 10mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 35mg; Polymyxin B sulfat 100.000IU (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ mắt, mũi, tai Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Văn Phú Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.120 Tân dược Tỉnh Yên Bái Captopril 25 mg Captopril 25mg Viên N2 0 450 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110088424 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Văn Phú Công ty CP xuất nhập khẩu y tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.119 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metformin XR 500 Metformin hydrochloride 500mg Viên N3 0 650 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110455523 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Văn Phú Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.118 Tân dược Tỉnh Yên Bái Scanneuron Vitamin B1 (Thiamine nitrate); Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 100mg+200mg+200mcg Viên N2 0 1.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110352423 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Văn Phú Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.117 Tân dược Tỉnh Yên Bái Enamigal Plus 10/12,5 Enalapril maleat; Hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 0 3.500 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110111425 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Văn Phú Công ty TNHH đầu tư thương mại dược phẩm Việt Tín Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.116 Tân dược Tỉnh Yên Bái Glucofine XR 750 mg Metformin hydroclorid 750mg Viên N2 0 1.458 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110104825 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Văn Phú Công ty CP xuất nhập khẩu y tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.115 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mepoly Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 10mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 35mg; Polymyxin B sulfat 100.000IU (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ mắt, mũi, tai Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Văn Phú Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.114 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ethambutol 400mg Ethambutol HCl 400mg Viên N3 2.000 1.575 3.150.000 Uống Viên Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên 893110437024 0190/QĐ-TTYT 23/07/2026 17/06/2028 Tyt Cư Suê Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.113 Tân dược Tỉnh Lai Châu Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 150 893 133.950 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 130/QĐ-BVĐK 21/07/2026 31/12/2027 Tyt Nậm Hàng Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.112 Tân dược Tỉnh Hà Nam Cinnarizin Cinnarizin 25mg Viên N4 0 78 0 Uống Viên nén Hộp 04 vỉ x 50 viên 893100388624 73/QĐ-TTYT 29/07/2026 11/11/2026 Điểm Trạm Số 2 Thuộc Tyt P. Phù Vân Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.111 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cinnarizine Sopharma 25mg Cinnarizin 25mg Viên N1 500 693 346.500 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 50 viên 380110009623 01281/QĐ-TTYT 14/07/2026 14/12/2026 Tyt Ea Tih Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam Sopharm AD Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.110 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cinnarizine Sopharma 25mg Cinnarizin 25mg Viên N1 2.000 693 1.386.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 50 viên 380110009623 0281/QĐ-TTYT 14/07/2026 14/12/2026 Tyt Ea Tih Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam Sopharm AD Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.109 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Colchicine Colchicin 1mg Viên N2 0 900 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115882324 870/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Tyt P. Phong Dinh Công ty TNHH và Trang thiết bị Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.108 Tân dược Tỉnh Phú Yên Paracetamol STADA 500 mg Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N2 40.000 270 10.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34965-21 223/QĐ-TTYT 15/07/2026 11/12/2026 Tyt Hoà Tân Tây Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.107 Tân dược Tỉnh Phú Yên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N3 3.000 1.790 5.370.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Xuân Quang 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.106 Tân dược Tỉnh Phú Yên Mibeplen 5mg Felodipin 5mg Viên N3 80.000 1.176 94.080.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094224 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Xuân Quang 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.105 Tân dược Tỉnh Phú Yên Enapril 5 Enalapril 5mg Viên N3 120.000 530 63.600.000 Uống Viên nang Hộp 10 vĩ x 10 viên 893110346224 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Xuân Quang 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.104 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 0 3.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 252/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Tyt Vĩnh Hòa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.103 Tân dược Tỉnh Phú Yên ForminHasan XR 500 Metformin 500mg Viên N4 5.000 628 3.140.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110296924 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Tyt Hòa Quang Bắc Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.102 Tân dược Tỉnh Phú Yên Menison 4mg Methyl prednisolon 4mg Viên N3 10.000 819 8.190.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110693624 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Tyt Hòa Quang Bắc Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Quảng Trị Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.101 Tân dược Tỉnh Phú Yên Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 2.000 835 1.670.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Tyt Hòa Quang Bắc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.100 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 10.000 390 3.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34693-20 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Tyt Hòa Quang Bắc Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.099 Tân dược Tỉnh Phú Yên Acetylcysteine 200mg N-acetylcystein 200mg Gói N4 6.920 450 3.114.000 Uống Thuốc bột Hộp 48 gói x 1,5g 893100065025 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Tyt Hòa Quang Bắc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.098 Tân dược Tỉnh Phú Yên Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10^8CFU Gói N4 4.000 3.000 12.000.000 Uống Thuốc bột cốm uống Hộp 20 gói 1g bột cốm 893400647724 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.097 Tân dược Tỉnh Phú Yên MEBIKOL Methylprednisolon 4mg Viên N3 15.000 490 7.350.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19204-13 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.096 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Rhomatic Gel α Diclofenac 1% (dạng muối); 30g Tuýp N4 10.000 25.000 250.000.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 30g 893100267523 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Tyt Thượng Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.312.095 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 25.000 5.859 146.475.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ x 28 viên 383110781824 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Tyt Thượng Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.311.947 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Baci-subti Bacillus subtilis Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU Viên N4 600 2.950 1.770.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893400647624 0211/QĐ-TTYT 15/07/2026 04/06/2028 Tyt Ea Bar CÔNG TY
TNHH DƯỢC
PHẨM BẢO
HOÀNG
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.946 Tân dược Tỉnh Phú Yên Paracetamol STADA 500 mg Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N2 42.000 270 11.340.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34965-21 223/QĐ-TTYT 15/07/2026 11/12/2026 Tyt Sơn Thành Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.945 Tân dược Tỉnh Phú Yên Flodicar 5 mg MR Felodipin 5mg Viên N3 32.500 1.008 32.760.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110693224 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.944 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 5.000 357 1.785.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-34693-20 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt P. Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.943 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Lorytec 10 Loratadine 10mg Viên N1 12.000 1.743 20.916.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 529100305325 347/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2027 Tyt Tuấn Sơn-Điểm Trạm Hòa Thắng Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An Delorbis Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.311.942 Tân dược Thành phố Hà Nội Grani-Denk 1mg ml Granisetron hydroclorid 1mg/ml ống N1 50 23.300 1.165.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền Hộp 5 ống x 1ml 400110352124 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiên Thảo Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.311.941 Tân dược Thành phố Hà Nội Enhydra 10/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 50.000 2.600 130.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110225800 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thuận An Phát Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.940 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 300 254.678 76.403.400 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.311.939 Tân dược Thành phố Hà Nội Levofloxacin 750 – US Levofloxacin 750mg Viên N4 5.000 2.900 14.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên (vỉ Alu-PVC hoặc Alu-Alu); Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên 893115254124 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Dược Phẩm Luca Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.938 Tân dược Thành phố Hà Nội Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg Sắt fumarat + acid folic 152,1 mg+0,5 mg Viên N4 50.000 756 37.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110044824 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.937 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketofen-Drop Ketotifen 0,5mg/ml × 0,4ml Ống N4 0 5.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 10 ống 0,4ml VD-31073-18 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.936 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 2.000 8.888 17.776.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.311.935 Tân dược Thành phố Hà Nội Midazolam B.Braun 5mg/ml Midazolam 5mg/1 ml x 1ml Ống N1 0 30.900 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml, Ống thuỷ tinh VN-21177-18 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.311.934 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 20% Glucose 50g/250ml Chai N4 100 13.650 1.365.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.933 Tân dược Thành phố Hà Nội Lusfatop Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol (40mg + 0,04mg)/4ml Ống N1 5.000 80.000 400.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 300110185123 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Tân Vỹ An Delpharm Tours Pháp 3.thau_rieng_le
1.311.932 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaclo Clobetasol propionat 0,5mg/1g Tuýp N4 1.000 6.050 6.050.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 10g 893110552124 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Dược Phẩm Luca Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.931 Tân dược Thành phố Hà Nội Lamuzid 500/5 Glibenclamid + metformin 5mg + 500mg Viên N2 120.000 2.310 277.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Dược Phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.930 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketofen-Drop Ketotifen 0,5mg/ml × 0,4ml Ống N4 5.000 5.500 27.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 10 ống 0,4ml 893110880124 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.929 Tân dược Thành phố Hà Nội Drenoxol Ambroxol 0,3% (30mg/ 10mL) Ống N1 0 8.600 0 Uống Siro Hộp 20 ống x 10mL VN-21986-19 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Y Tế Nam Âu Faes Farma Portugal, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.311.928 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Inj Phenobarbital 200mg/2 ml Ống N5 200 12.600 2.520.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.927 Tân dược Thành phố Hà Nội Candesartan BluePharma Candesartan 8mg Viên N1 0 4.500 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20392-17 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Y Tế Nam Âu Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.311.926 Tân dược Thành phố Hà Nội Atovze 10/10 Atorvastatin + ezetimibe 10mg+10mg viên N2 120.000 5.370 644.400.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110369923 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Kim Tinh Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.925 Tân dược Thành phố Hà Nội Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ/ Ống N1 3.000 60.000 180.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 590110006824 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu 5A Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.311.924 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Dutasteride 0,5mg Dutasterid 0,5mg Viên N4 50.000 2.600 130.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên 893110234525 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Công Nghệ Dược Phẩm Quang Anh Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.923 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/ml Ống N4 30 29.400 882.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.922 Tân dược Thành phố Hà Nội Fastum Gel Ketoprofen 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g Tuýp N1 2.000 49.833 99.666.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.311.921 Tân dược Thành phố Hà Nội Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml Ống N4 2.000 2.504 5.008.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.920 Tân dược Thành phố Hà Nội NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 15.000 6.500 97.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.311.919 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 0,1mg/ 2ml Ống N1 3.000 28.455 85.365.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia Slovakia 3.thau_rieng_le
1.311.918 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin 30mg/ml × 1ml Ống N1 250 57.750 14.437.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml VN-19221-15 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.311.917 Tân dược Thành phố Hà Nội Silymax – F Silymarin 140 mg Viên N4 130.000 980 127.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ, vỉ 10 viên VD-27202-17 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dược Phẩm Hưng Việt Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.916 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 18.000 4.288 77.184.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.915 Tân dược Thành phố Hà Nội Gourcuff-5 Alfuzosin 5mg Viên N2 10.000 5.000 50.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110703524 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Phát Triển Y Tế Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.914 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 9.000 1.932 17.388.000 Uống Viên nén Hộp 10 vi х 10 viên nén 599112027923 436/QĐ-BVĐK 13/07/2026 11/10/2026 Bvđk Khu Vực Triệu Phong-Cơ Sở 2 Công ty cố phần dược phẩm Trung ương CРС1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.311.913 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 0 1.932 0 Uống Viên nén Hộp 10 vi х 10 viên nén VN-19162-15 436/QĐ-BVĐK 13/07/2026 11/10/2026 Bvđk Khu Vực Triệu Phong-Cơ Sở 2 Công ty cố phần dược phẩm Trung ương CРС1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.311.912 Tân dược Thành phố Hà Nội Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 150.000 2.900 435.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 662/QĐ-BVĐKBV 13/07/2026 05/07/2027 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM Medinfar Manufacturing S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.311.911 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine Valproat natri 200 mg Viên N4 50.000 1.260 63.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 662/QĐ-BVĐKBV 13/07/2026 02/07/2027 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ Phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.910 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N4 30.000 928 27.840.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 662/QĐ-BVĐKBV 13/07/2026 02/07/2027 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ Phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.909 Tân dược Thành phố Hà Nội Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 120.000 6.200 744.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 662/QĐ-BVĐKBV 13/07/2026 02/07/2027 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ Phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.908 Tân dược Thành phố Hà Nội Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 100.000 1.750 175.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 662/QĐ-BVĐKBV 13/07/2026 08/07/2027 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.311.907 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Ống N1 600 30.048 18.028.800 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 662/QĐ-BVĐKBV 13/07/2026 05/07/2027 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.311.906 Tân dược Thành phố Hà Nội Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 10 10.830.000 108.300.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 662/QĐ-BVĐKBV 13/07/2026 07/07/2027 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.311.905 Tân dược Thành phố Hà Nội Humalog Kwikpen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 200 198.000 39.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 800410090423 662/QĐ-BVĐKBV 13/07/2026 07/07/2027 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Eli Lilly Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.311.904 Tân dược Tỉnh Hải Dương Medikinet MR 10mg capsules Methylphenidate hydrochloride 10mg Viên N1 6.200 21.000 130.200.000 Uống Viên nang giải phóng biến đổi Hộp 3 vỉ x 10 viên 400112029223 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.311.903 Tân dược Tỉnh Hải Dương Deslomeyer Desloratadin 2,5mg/5ml; 45ml Chai N4 300 40.500 12.150.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 45 ml 893100498124 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.902 Tân dược Tỉnh Hải Dương Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) 3,75mg Lọ N1 500 2.557.000 1.278.500.000 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.311.901 Tân dược Tỉnh Hải Dương Diphereline P.R. 11.25mg Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) 11,25mg Lọ N1 50 7.700.000 385.000.000 Tiêm Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm 300114997424 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.311.900 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ibupain Ibuprofen 100mg/5ml; 50ml Chai N4 500 31.000 15.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 50 ml 893100555924 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.899 Tân dược Tỉnh Hải Dương NIRPID 10% Nhũ dịch lipid (25g + 3g + 5,625g)/250ml Chai N5 250 116.000 29.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml VN-19283-15 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Aculife Healthcare Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.311.898 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 5.000 24.906 124.530.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.311.897 Tân dược Tỉnh Hải Dương Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 500ml Chai N4 4.000 6.660 26.640.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.896 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fortrans Mỗi gói chứa: Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N1 100 35.970 3.597.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, Hộp 50 gói VN-19677-16 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.311.895 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lingasol Drop Ambroxol hydrochlorid 15mg/2ml; 50ml Lọ N4 1.000 49.000 49.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ 50ml VD-35637-22 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.894 Tân dược Tỉnh Hải Dương BFS-Neostigmine 0.25 Neostigmine 0,25mg/ml, 1ml Ống N4 50 5.460 273.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893114703224 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.893 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lipovenoes 10% PLR Nhũ tương dầu đậu nành 10% 250ml Chai N1 250 125.000 31.250.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.311.892 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ginsil Piracetam 400mg/5ml Ống N4 5.000 5.000 25.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 5ml 893110204324 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.891 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ennesvir Esomeprazole 10mg Gói N4 4.000 6.500 26.000.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch Hộp 28 gói x 3 g 893110052725 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.890 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vikamta Lysin + Vitamin + Khoáng chất (Calci glycerophosphat + Lysin HCL + Magnesi gluconat + Sắt sulfat (tương đương 15mg Sắt) + Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat) + Vitamin B3 (Niacinamid) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin D3 (Cholecalciferol)) ( 12,5mg + 12,5mg + 4mg + 75mg + 2.500IU + 10mg + 50µg (mcg) + 1,25mg + 12,5mg + 5mg+ 200IU)/5ml x 5ml Ống N4 2.000 10.600 21.200.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893100269000 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.889 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metronidazol Kabi Metronidazole 500mg/100ml Chai N4 1.500 8.644 12.966.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa x 100ml VD-26377-17 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.888 Tân dược Tỉnh Hải Dương TP Povidon iod 7,5% Povidon iodin 7,5g/100ml; 100ml Lọ N4 500 20.000 10.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 100ml 893100443924 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.887 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dalekine Valproat natri 200mg Viên N4 10.000 1.750 17.500.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ Phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.886 Tân dược Tỉnh Hải Dương Obibebe Vitamin B6 + magnesi lactat (5mg + 470mg)/10ml Ống N4 30.000 4.079 122.370.000 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml 893110347323 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.885 Tân dược Tỉnh Hải Dương Betamox Plus 400 Amoxicilin + acid clavulanic (400mg + 57mg)/5ml x 60ml Chai N1 1.500 205.000 307.500.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai 60ml 560110431823 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA Laboratórios Atral, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.311.884 Tân dược Tỉnh Hải Dương Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,5mg/2ml Ống N1 15.000 12.000 180.000.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.311.883 Tân dược Tỉnh Hải Dương Verospiron 25mg Spironolactone 25mg Viên N1 100 3.125 312.500 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-16485-13 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.311.882 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn MORPHIN Morphin 10mg/ml Ống N4 2.200 8.925 19.635.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 277/QĐ-TTYT 31/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha-Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.881 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 100 8.000 800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 277/QĐ-TTYT 31/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha-Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.880 Tân dược Thành phố Hà Nội Allerivat Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 250 mg + 120 mg Viên N4 100.000 1.491 149.100.000 Uống Viên nén nhai Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100086225 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Dược Phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.879 Tân dược Thành phố Hà Nội Robamol 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 13.000 2.247 29.211.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110234025 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Dược Phẩm Thuận Anh Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.878 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/ 10ml Lọ N1 100 100.380 10.038.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml 400112017124 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.311.877 Tân dược Thành phố Hà Nội Cafunten Clotrimazol 1%/ 10g Tuýp N4 0 5.700 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g VD-23196-15 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.876 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin DWP 30mg Pravastatin 30mg Viên N4 50.000 2.499 124.950.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35225-21 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.875 Tân dược Thành phố Hà Nội Perglim M-1 Glimepirid + metformin 1mg + 500mg Viên N3 80.000 2.600 208.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035323 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.311.874 Tân dược Thành phố Hà Nội SavNopain 500 Naproxen 500mg Viên N2 25.000 4.000 100.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110165324 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Dược Phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.873 Tân dược Thành phố Hà Nội Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin 2,5mg + 500mg Viên N4 0 1.636 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên VD-32391-19 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Hà Nội SKV Công ty TNHH Hasan -Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.872 Tân dược Thành phố Hà Nội Drenoxol Ambroxol 0,3% (30mg/ 10mL) Ống N1 25.000 8.600 215.000.000 Uống Siro Hộp 20 ống x 10mL 560100344325 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Y Tế Nam Âu Faes Farma Portugal, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.311.871 Tân dược Thành phố Hà Nội Xflox 400mg Moxifloxacin 400mg Viên N1 1.000 47.800 47.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 840115431323 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Y Tế Nam Âu Laboratorios Cinfa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.311.870 Tân dược Thành phố Hà Nội Sucrafil Suspension Sucralfat 1g/10ml × 200ml Lọ N5 5.000 130.000 650.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 200ml VN-19105-15 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Tân Vỹ An Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.311.869 Tân dược Thành phố Hà Nội Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% Natri hyaluronat 1mg/ml Lọ N1 600 55.200 33.120.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18776-15 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.311.868 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.990 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.867 Tân dược Thành phố Hà Nội Bunpil Cream Terbinafin (hydroclorid) 10mg/1g x 15g Tuýp N2 500 67.590 33.795.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 880100792824 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiên Vân Aprogen Biologics Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.311.866 Tân dược Thành phố Hà Nội Desbebe Desloratadin 30mg/60ml Lọ N2 2.500 61.500 153.750.000 Uống Si rô Hộp 1 Lọ x 60ml 890100444425 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Thương Mại Đại Thủy Gracure Pharmaceuticals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.311.865 Tân dược Thành phố Hà Nội Trifungi Itraconazol 100mg Viên N4 0 2.940 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 4 viên VD-24453-16 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.864 Tân dược Thành phố Hà Nội Glaritus Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100IU/ml; 3ml Ống N5 0 209.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml QLSP-1069-17 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.311.863 Tân dược Thành phố Hà Nội Kozemix Perindopril + indapamid 8mg (dạng muối) + 2,5mg Viên N4 0 3.450 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-33575-19 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Tân Vỹ An Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.862 Tân dược Thành phố Hà Nội Candesartan BluePharma Candesartan 8mg Viên N1 30.000 4.500 135.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 560110002624 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Y Tế Nam Âu Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.311.861 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 40.000 1.050 42.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.860 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Apitim 5 Amlodipin 5mg viên N2 19.980 580 11.588.400 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên 893110140124 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.859 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Metronidazol 250 Metronidazol 250mg Viên N2 7.000 252 1.764.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115309724 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.858 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Olanxol Olanzapin 10mg Viên N3 800.000 2.310 1.848.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 175/QĐ-BVDLTTNT 20/07/2026 19/12/2027 Bv Da Liễu-Tâm Thần Ninh Thuận Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.857 Tân dược Thành phố Hà Nội Aziphar Azithromycin 200mg/5ml × 15ml Chai N3 2.500 50.500 126.250.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 15 g 893110299700 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Minh Sơn Phaco Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.856 Tân dược Thành phố Hà Nội Dontac 10mg Bambuterol 10mg Viên N2 10.000 910 9.100.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110278225 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.855 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefoperazone 1g Cefoperazon 1g Lọ N2 4.000 42.000 168.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110387324 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH LEX Pharma Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.854 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 1.000 210 210.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.853 Tân dược Thành phố Hà Nội Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 3.000 1.932 5.796.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.311.852 Tân dược Tỉnh Lào Cai Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 190 2.000 380.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 1ml VD-19569-13 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.851 Tân dược Tỉnh Lào Cai Metronizol Neo Nystatin + metronidazol + neomycin 500mg + 65000 IU + 100.000 IU Viên N2 5.800 8.000 46.400.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115673124 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.850 Tân dược Tỉnh Quảng Bình NeuroDT Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg + 470 mg Viên N4 2.000 1.700 3.400.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110625724 79/QĐ-TYT 16/07/2026 15/07/2027 Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.849 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimetazidine STELLA 35 mg Trimetazidin dihydroclorid 35mg 35mg Viên N4 0 1.280 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-25029-16 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.848 Tân dược Tỉnh Quảng Bình ID-Arsolone 4 Methylprednisolon 4mg Viên N4 10.800 1.050 11.340.000 Uống viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310300 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.847 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 7.000 550 3.850.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 Viên 893100156725 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.846 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Klamentin 250/31.25 Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 250mg + 31,25mg Gói N3 7.992 3.120 24.935.040 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 24 gói x 1g 893110202600 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.845 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Klamentin 875/125 Amoxicilin (dưói dang Amoxicilin trihydrat), Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 875mg +125mg Viên N3 4.998 4.700 23.490.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VD-24618-16 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.844 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Zondoril 5 Enalapril maleat 5mg 5mg Viên N4 30.000 525 15.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110069100 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.843 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Oresol Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 0,52g; 0,3g; 0,58g; 2,7g gói N2 4.980 2.100 10.458.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 4,41g 893100829124 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) Công ty cổ phần dược phẩm Vian Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.842 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Mazzgin Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg viên N2 12.000 598 7.176.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 Viên 893100051524 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) Chi nhánh Công ty cổ phần dược Hậu Giang tại Huế Công ty cổ phần dược Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.841 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Piracetam 800 Piracetam 800mg Viên N4 16.000 1.200 19.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20985-14 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.840 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Metformin Stella 850 mg Metformin 850mg Viên N1 9.960 750 7.470.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên VD-26565-17 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.839 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Bolabio Saccharomyces boulardii 1g Gói N4 3.000 3.600 10.800.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g thuốc bột 893400306424 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty TNHH LD Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.838 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Captazib 25/25 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg; 25mg Viên N4 4.980 1.490 7.420.200 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110233500 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.837 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Cosyndo B Cyanocobalamin 125mcg; Pyridoxin HCl 175mg; Thiamin nitrat 175mg 175 mg+ 175 mg+ 125 mcg Viên N4 10.000 1.150 11.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) Công ty cổ phần dược phẩm Vian Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.836 Tân dược Thành phố Hà Nội Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin 10mg Viên N3 60.000 4.800 288.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110437723 662/QĐ-BVĐKBV 13/07/2026 05/07/2027 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.311.835 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 25 10.830.000 270.750.000 Tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô +1 lo nước cất pha tiêm Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền QLSP-948-16 504/QĐ-BVĐK 13/07/2026 03/07/2027 Bvđk Tiên Du Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.311.834 Tân dược Thành phố Hà Nội Vibatazol 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 18.000 42.000 756.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110687824 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ 2B Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.833 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketotifen Helcor 1mg Ketotifen 1mg Viên N1 15.000 5.420 81.300.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-23267-22 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Y Dược Tây Dương S.C.AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.311.832 Tân dược Thành phố Hà Nội Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 2.500 35.000 87.500.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.311.831 Tân dược Thành phố Hà Nội Gludazim Tinidazol 400mg/100ml Lọ N4 10.000 30.000 300.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml VD-35678-22 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Khang Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.830 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 20.000 7.300 146.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35954-22 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.829 Tân dược Tỉnh Lào Cai Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 7.500 8.557 64.177.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.311.828 Tân dược Tỉnh Lào Cai Rovas 1.5M Spiramycin 1.500.000 IU viên N2 10.000 2.100 21.000.000 Uống Viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 8 viên VD-21784-14 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.827 Tân dược Tỉnh Lào Cai Sofuval Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg Viên N4 900 229.950 206.955.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 28 viên 893110169523 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt nam 3.thau_rieng_le
1.311.826 Tân dược Tỉnh Lào Cai Doaspin 81 mg Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 12.500 255 3.187.500 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên 893110318423 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.825 Tân dược Tỉnh Lào Cai Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 400 278.090 111.236.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.311.824 Tân dược Tỉnh Lào Cai Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg/ 500mcg Bình N1 140 218.612 30.605.680 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.311.823 Tân dược Tỉnh Lào Cai Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasonepropionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 50 210.176 10.508.800 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.311.822 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 6.000 28.500 171.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110350625 304/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Pkđkkv Hà Đông Công ty cổ phần dược phẩm Thanh sơn Swiss Parenterals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.311.821 Tân dược Tỉnh Hải Dương Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 16.000 1.316 21.056.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 304/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Pkđkkv Hà Đông Cty cổ phần thương mại Minh Dân Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.820 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Phenytoin 100mg Phenytoin 100mg Viên N4 10.000 380 3.800.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 100 viên nén 893110201400 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) Công ty cổ phần Dược DANAPHA Công ty cổ phần Dược DANAPHA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.819 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Aminazin 25mg Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N4 20.000 210 4.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 200 viên 893115138424 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) Công ty cổ phần Dược DANAPHA Công ty cổ phần Dược DANAPHA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.818 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Amoxicilin 500mg Amoxicilin 500mg Viên N4 15.000 800 12.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24941-16 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.817 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Amoxicilin 500mg Amoxicilin 500mg Viên N1 15.000 800 12.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24941-16 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.816 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5 mg Viên N4 8.000 260 2.080.000 Uống Viên nén hộp 1 lo x 400 viên VD-24085-16 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Tyt Vạn Trạch (Điểm Chính) Công ty cổ phần Dược DANAPHA Công ty cổ phần dưoc Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.815 Tân dược Thành phố Hải Phòng Neuropyl 400 Piracetam 400mg Viên N2 250.000 448 112.000.000 Uống Viên nang Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110426624 773/QĐ-BVSKTTHP 16/07/2026 16/07/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng Công ty Cổ phần Dược Danapha Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.814 Tân dược Thành phố Hải Phòng Dalekine Valproat natri 200mg Viên N4 279.000 1.250 348.750.000 Uống Viên bao tan ở ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114872324 773/QĐ-BVSKTTHP 16/07/2026 16/07/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.813 Tân dược Thành phố Hải Phòng Garnotal Phenobarbital 100mg Viên N2 3.900 1.260 4.914.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 973/QĐ-BVSKTTHP 31/07/2026 31/07/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng Công ty Cổ phần Dược Danapha Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.812 Tân dược Thành phố Hải Phòng Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg Viên N4 10.000 230 2.300.000 Uống Viên nén Chai 500 viên 893110539224 973/QĐ-BVSKTTHP 31/07/2026 31/07/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.811 Tân dược Thành phố Hải Phòng Phenytoin 100 mg Phenytoin 100mg Viên N4 15.000 294 4.410.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 973/QĐ-BVSKTTHP 31/07/2026 31/07/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.810 Tân dược Thành phố Hải Phòng Propranolol Propranolol (hydroclorid) 40mg Viên N4 4.000 600 2.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110045423 973/QĐ-BVSKTTHP 31/07/2026 31/07/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng Công ty CDPD TV.Pharm Công ty CDPD TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.809 Tân dược Thành phố Hải Phòng Fluoxetin OD DWP 20mg Fluoxetin 20mg Viên N4 5.000 1.197 5.985.000 Uống Viên hòa tan nhanh Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110148500 973/QĐ-BVSKTTHP 31/07/2026 31/07/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty CPDP Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.808 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Loratadin 10 Loratadin 10mg Viên N4 400 250 100.000 Uống Viên nén Chai 200 viên VD-35820-22 79/QĐ-TYT 16/07/2026 15/07/2027 Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.807 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Gelactive Fort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (400mg + 300mg + 30mg) x 10ml Gói N4 3.000 2.900 8.700.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100473424 79/QĐ-TYT 16/07/2026 15/07/2027 Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.806 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Captazib 25/25 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 5.000 1.490 7.450.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110233500 79/QĐ-TYT 16/07/2026 15/07/2027 Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.805 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vitamin AD Vitamin A + D3 4.000UI + 400UI Viên N4 3.000 599 1.797.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100174025 79/QĐ-TYT 16/07/2026 15/07/2027 Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.804 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Bolabio Saccharomyces boulardii 10^9 CFU Gói N4 2.000 3.600 7.200.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1,0g 893400306424 79/QĐ-TYT 16/07/2026 15/07/2027 Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.803 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 500 5.859 2.929.500 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ 28 viên 383110781824 79/QĐ-TYT 16/07/2026 15/07/2027 Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ KRKA, d.d., Novo mesto, Slovenia Slovenia 3.thau_rieng_le
1.311.802 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 7.740 3.000 23.220.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 195/QĐ-TTYT 16/07/2026 16/07/2027 Tyt Vĩnh Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.801 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Cyanocobalamin 1000mcg/ml Ống N4 2.000 800 1.600.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 100 ống x 1ml 893110606424 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.800 Tân dược Tỉnh Phú Yên Cravit 1.5% Levofloxacin hydrat 75mg/5ml Lọ N1 1.000 115.999 115.999.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 134/QĐ-BVMPY 21/07/2026 21/01/2027 Bv Mắt Phú Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.311.799 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphatoxin Oxytocin 10 IU/1ml Ống N4 1.500 10.000 15.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 2076/QĐ-BV 20/07/2026 30/10/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.798 Tân dược Tỉnh Lào Cai Golcoxib Celecoxib 200mg Viên N3 15.000 960 14.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110101523 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.797 Tân dược Tỉnh Lào Cai Ethambutol 400mg Ethambutol HCl Tương đương Ethambutolhydrochlorid 400mg Viên N3 19.000 1.575 29.925.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên 893110437024 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.796 Tân dược Tỉnh Lào Cai Cetimed 10mg Cetirizin 10mg Viên N1 5.700 4.050 23.085.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.311.795 Tân dược Tỉnh Lào Cai BFS-Amiron Amiodaron (hydroclorid) 150mg/ 3ml Lọ N4 50 24.000 1.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml 893110538224 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.794 Tân dược Tỉnh Lào Cai Cinnarizin Pharma Cinnarizin 25mg Viên N1 12.000 700 8.400.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-23072-22 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Pharma PLC Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.311.793 Tân dược Tỉnh Lào Cai Fatelmed 180 Fexofenadin 180mg Viên N2 8.000 977 7.816.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100026624 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.792 Tân dược Tỉnh Lào Cai PM Remem Ginkgo biloba 120mg (tương đương lượng khô 6g) Viên N1 50.000 8.000 400.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 930200120800 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Probiotec Pharma Pty., Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.311.791 Tân dược Tỉnh Lào Cai TP Povidon iod 10% Povidon iodin 2,5g/25ml Lọ N4 100 4.300 430.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 20ml 893100144225 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.790 Tân dược Tỉnh Lào Cai Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 19.000 1.748 33.212.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.789 Tân dược Tỉnh Lào Cai Atovze 40/10 Atorvastatin + ezetimibe 40mg + 10mg Viên N2 10.000 7.500 75.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34579-20 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.788 Tân dược Tỉnh Lào Cai Seaoflura Sevofluran 100% x 250ml Chai N1 100 1.534.489 153.448.900 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 001114017424 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Piramal Critical Care, Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.311.787 Tân dược Tỉnh Lào Cai Atisaltolin 5 mg/2,5 ml Salbutamol (sulfat) 5mg/ 2,5ml Ống N4 3.500 8.400 29.400.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml 893115025424 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.786 Tân dược Tỉnh Lào Cai Folihem Sắt fumarat + acid folic 310mg + 0,35mg Viên N1 5.000 3.000 15.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19441-15 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ TLT REMEDICA LTD Cyprus 3.thau_rieng_le
1.311.785 Tân dược Tỉnh Lào Cai Verospiron 25mg Spironolacton 25mg Viên N1 3.000 3.125 9.375.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-16485-13 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.311.784 Tân dược Tỉnh Lào Cai Philtobax Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 900 27.993 25.193.700 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.311.783 Tân dược Tỉnh Lào Cai Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml IU N5 600.000 350 210.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.311.782 Tân dược Tỉnh Lào Cai SaViLeucin Acetyl leucin 500mg Viên N2 12.500 2.200 27.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100678824 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.781 Tân dược Tỉnh Lào Cai Ergome-BFS Methyl ergometrin (maleat) 0,2mg/ml Ống N4 41 11.550 473.550 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451623 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.780 Tân dược Tỉnh Lào Cai BFS-Naloxone Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/ml Ống N4 50 29.400 1.470.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.779 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon iod Povidon iodin 10% /150ml Lọ N4 200 23.900 4.780.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 150ml 893100238300 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.778 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 72.000 5.028 362.016.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.311.777 Tân dược Thành phố Hà Nội Clorpheniramin maleat 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 10.000 350 3.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên 893100417124 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.776 Tân dược Thành phố Hà Nội Golddicron Gliclazid 30mg Viên N1 100.000 2.630 263.000.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 viên 800110402523 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Tyt Phúc Lộc Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng Italy 3.thau_rieng_le
1.311.775 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin 30mg/ml Ống N1 90 57.750 5.197.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml VN-19221-15 196/QĐ-BVLC 30/07/2026 29/07/2027 Bvđk Lang Chánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC 1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.311.774 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Olanxol Olanzapin 10mg Viên N3 8.000 2.457 19.656.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 196/QĐ-BVLC 21/07/2026 20/07/2027 Bvđk Lang Chánh Công ty Cổ phần Dược Danapha – Việt Nam Công ty Cổ phần Dược Danapha – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.773 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 6.000 420 2.520.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 196/QĐ-BVLC 21/07/2026 20/07/2027 Bvđk Lang Chánh Công ty Cổ phần Dược Danapha – Việt Nam Công ty Cổ phần Dược Danapha – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.772 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 300 8.000 2.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 196/QĐ-BVLC 30/07/2026 29/07/2027 Bvđk Lang Chánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC 1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.771 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa MORPHIN Morphin 10mg/1ml Ống N4 420 8.925 3.748.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 196/QĐ-BVLC 30/07/2026 29/07/2027 Bvđk Lang Chánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC 1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.770 Tân dược Thành phố Hà Nội Glaritus Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100IU/ml; 3ml Ống N5 5.000 209.000 1.045.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml 890410091623 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.311.769 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril + amlodipin Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg Viên N1 20.000 5.680 113.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520224 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.311.768 Tân dược Thành phố Hà Nội Acigmentin 562,5 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N4 25.000 4.800 120.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110359623 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần VNCARE Việt Nam Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.767 Tân dược Thành phố Hà Nội Gikorcen Ginkgo biloba 120mg Viên N2 10.000 6.250 62.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22803-21 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm UPI Korea Prime Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.311.766 Tân dược Tỉnh Lào Cai Fudareus-H Fusidic acid + hydrocortison Tương đương (Fusidic acid 2% + hydrocortison acetat 1%) x 15g Tuýp N4 165 53.000 8.745.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110232700 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.765 Tân dược Tỉnh Lào Cai Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 8.000 4.410 35.280.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.764 Tân dược Tỉnh Lào Cai Fudareus-B Fusidic acid + betamethason (2%+0,1%) x 15g Tuýp N4 285 46.390 13.221.150 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110035800 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.763 Tân dược Tỉnh Lào Cai Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,5mg/2ml Ống N1 5.500 12.000 66.000.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.311.762 Tân dược Tỉnh Lào Cai Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 50 75.075 3.753.750 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110043025 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.311.761 Tân dược Tỉnh Lào Cai Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên N1 50 2.258 112.900 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.311.760 Tân dược Tỉnh Lào Cai Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N1 50 2.641 132.050 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.311.759 Tân dược Tỉnh Lào Cai Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Viên N1 50 1.890 94.500 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.311.758 Tân dược Tỉnh Lào Cai Benita Budesonid 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 1.000 90.000 90.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.757 Tân dược Tỉnh Lào Cai Meseca Fluticason propionat 50µg (mcg)/0,05ml Lọ N4 1.100 96.000 105.600.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều 893110551724 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.756 Tân dược Tỉnh Lào Cai Baci-subti Bacillus subtilis >=100.000.000CFU Gói N4 8.000 3.000 24.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x Gói 1g 893400647724 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.755 Tân dược Tỉnh Lào Cai Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 5.000 19.000 95.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.311.754 Tân dược Tỉnh Lào Cai Adrenalin 1mg/1ml Adrenalin 1mg Ống N4 140 1.284 179.760 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110439824 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.753 Tân dược Tỉnh Lào Cai SymbicortTurbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 230 219.000 50.370.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.311.752 Tân dược Tỉnh Lào Cai Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 2.000 8.888 17.776.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.311.751 Tân dược Tỉnh Lào Cai Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 12.000 5.028 60.336.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.311.750 Tân dược Tỉnh Lào Cai Levofloxacin 0,5% Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N4 400 7.875 3.150.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 01 lọ x 5ml 893115247025 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.749 Tân dược Tỉnh Lào Cai Stefamlor 5/10 Amlodipin+ atorvastatin 5mg + 10mg Viên N3 131.000 3.690 483.390.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298824 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.748 Tân dược Tỉnh Lào Cai Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipine+ indapamide 1,5mg; 5mg Viên N1 13.500 4.987 67.324.500 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.311.747 Tân dược Tỉnh Lào Cai Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 15.000 6.589 98.835.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.311.746 Tân dược Tỉnh Lào Cai Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 6.000 6.589 39.534.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.311.745 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 1.000 39.800 39.800.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.744 Tân dược Tỉnh Lào Cai Thyperopa forte Methyldopa 500mg Viên N4 6.500 1.995 12.967.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110215700 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.743 Tân dược Tỉnh Lào Cai Eroraldin 5 Nicorandil 5mg Viên N4 15.000 1.680 25.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm 893110282025 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.742 Tân dược Tỉnh Lào Cai Hypecen 25/25 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 72.000 1.400 100.800.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389925 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.741 Tân dược Tỉnh Lào Cai Maxibumol Paracetamol + ibuprofen 250mg+ 100mg Gói N5 12.800 3.800 48.640.000 Uống Thuốc cốm uống Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g 893100339124 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.740 Tân dược Tỉnh Lào Cai Maxibumol fort Paracetamol + ibuprofen 500mg + 200mg Gói N4 10.400 6.000 62.400.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống (Dạng bào chế cũ: Thuốc cốm uống) Hộp 12 gói x 1 g 893100314100 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.739 Tân dược Tỉnh Lào Cai Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 12.000 1.680 20.160.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100847024 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.738 Tân dược Tỉnh Lào Cai Furowel Fexofenadin 60 mg Viên N4 9.000 1.260 11.340.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 1 túi nhôm 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC) VD-34439-20 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.737 Tân dược Tỉnh Lào Cai Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N1 4.500 6.500 29.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.311.736 Tân dược Tỉnh Lào Cai Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 1.000 35.000 35.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.311.735 Tân dược Tỉnh Lào Cai Azicine 250mg Azithromycin 250mg Gói N3 8.800 3.450 30.360.000 Uống Thuốc cốm Hộp 6 Gói x 1,5 gam 893110352023 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.734 Tân dược Tỉnh Lào Cai Itranstad Itraconazol 100mg Viên N2 3.000 7.350 22.050.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697524 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.733 Tân dược Tỉnh Lào Cai Spirastad Plus Spiramycin + metronidazol 750.000 I.U + 125mg Viên N2 50.000 1.500 75.000.000 Uống Viên nén bao phim Hôp 10 vỉ x 10 viên 893115097124 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.732 Tân dược Tỉnh Lào Cai Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 4.000 4.082 16.328.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.311.731 Tân dược Tỉnh Lào Cai No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 1.480 5.571 8.245.080 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceuticaland Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.311.730 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg + 2,5mg Viên N1 72.000 5.960 429.120.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.311.729 Tân dược Thành phố Hà Nội Meloxicam OD DWP 15mg Meloxicam 15mg Viên N4 15.000 672 10.080.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058523 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.728 Tân dược Thành phố Hà Nội Tovidex Tobramycin + dexamethason 0,3% + 0,1%/7ml Lọ N4 3.000 27.000 81.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị y tế Bình Minh Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.727 Tân dược Thành phố Hà Nội Enhydra 10/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10 mg + 12,5 mg Viên N4 120.000 2.600 312.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110225800 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Tyt Phúc Lộc Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.726 Tân dược Thành phố Hà Nội Lizetric 10mg Lisinopril 10mg Viên N3 30.000 1.990 59.700.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110832424 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.725 Tân dược Thành phố Hà Nội TBAugMedic 875mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg +125mg Viên N3 50.000 4.700 235.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2vỉ x 7viên 893110470625 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.724 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7– 10^8 CFU/250mg Viên N4 10.000 1.500 15.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.723 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 100.000 1.000 100.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên 893100337924 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.722 Tân dược Tỉnh Hải Dương BFS-Cafein Cafein (citrat) 30mg/ 3ml Ống N4 500 42.000 21.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 3ml 893110414724 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.721 Tân dược Tỉnh Hải Dương Amiparen 10% Acid amin* 10%; 200ml Túi N4 200 63.000 12.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.720 Tân dược Tỉnh Hải Dương Glucose 10% Glucose 10g/100ml x 250ml Chai N4 1.000 9.110 9.110.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118223 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.719 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefazolin 2000 Cefazolin 2000mg Lọ N1 3.000 45.000 135.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 10 lọ bột 893110278424 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần VNCARE Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.718 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml Ống N5 6.000 76.500 459.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml 890410177200 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.311.717 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketoproxin 50mg Ketoprofen 50mg Viên N1 20.000 5.334 106.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 594110425523 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Y Dược Tây Dương S.C.AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.311.716 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Amiron Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Lọ N4 100 24.000 2.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml 893110538224 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.715 Tân dược Thành phố Hà Nội Mivifort 850/50 Vildagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N3 5.000 6.300 31.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 05 vỉ x 10 viên 893110486425 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần VNCARE Việt Nam Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.714 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml Ống N5 0 76.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml VN-13913-11 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.311.713 Tân dược Thành phố Hà Nội Biscylat Bismuth 262,5mg Viên N4 20.000 2.940 58.800.000 Uống Viên nén nhai Hộp 02 vỉ x 12 viên, Hộp 03 vỉ x 12 viên, Hộp 04 vỉ x 12 viên, Hộp 05 vỉ x 12 viên, Hộp 06 vỉ x 12 viên, Hộp 07 vỉ x 12 viên, Hộp 08 vỉ x 12 viên, Hộp 09 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 90 viên, 893110283625 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Dược Phẩm Đại Đức Tín Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.712 Tân dược Thành phố Hà Nội COSYNDO B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg +125mcg Viên N4 800.000 1.100 880.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm – Thiết Bị Y Tế – Hoá Chất Hà Nội Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.711 Tân dược Thành phố Hà Nội Acyclovir Aciclovir 5%/5g Tuýp N4 1.000 3.850 3.850.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 5g 893100802024 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.710 Tân dược Thành phố Hà Nội Simvastatin Savi 40 Simvastatin 40mg Viên N2 70.000 3.990 279.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35519-21 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Việt Á Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.709 Tân dược Thành phố Hà Nội Stiprol Glycerol 2,25g/3g × 9g Tuýp N4 500 6.930 3.465.000 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.708 Tân dược Thành phố Hà Nội Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ/ Ống N1 0 60.000 0 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21542-18 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu 5A Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.311.707 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 15.000 6.589 98.835.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.311.706 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViLeucin Acetyl leucin 500mg Viên N2 100.000 2.200 220.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100678824 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Dược Phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.705 Tân dược Thành phố Hà Nội Itamecardi 10 Nicardipin 10mg/10ml (dạng muối) Ống N4 200 84.000 16.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 10ml 893110582324 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.704 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi-BFS 15% Magnesi sulfat 750mg/5ml Ống N4 100 3.700 370.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110101724 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.703 Tân dược Thành phố Hà Nội ACUPAN Nefopam (hydroclorid) 20mg Ống N1 500 23.500 11.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Delpharm Tours Pháp 3.thau_rieng_le
1.311.702 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 10% Glucose 10%/500ml Chai N4 500 10.000 5.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35953-22 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.701 Tân dược Thành phố Hà Nội Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 1.000 8.557 8.557.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.311.700 Tân dược Thành phố Hà Nội Betamethason Betamethason 0,064%/30g Tuýp N4 2.200 27.500 60.500.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp x 30g 893110654524 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.699 Tân dược Thành phố Hà Nội Bluecezin Cetirizin 10mg Viên N1 0 4.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20660-17 2273/QĐ-BVCM 05/08/2026 30/09/2027 Bvđk Chương Mỹ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Meza Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.311.698 Tân dược Tỉnh Lào Cai Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 98.000 3.850 377.300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.311.697 Tân dược Tỉnh Lào Cai Derdiyok Natri montelukast 10mg Viên N2 10.000 1.798 17.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110481824 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.696 Tân dược Tỉnh Lào Cai Venokern 500mg Viên nén bao phim Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 8.000 3.200 25.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110521124 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.311.695 Tân dược Tỉnh Lào Cai Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/3ml (20% + 80%) IU N1 900.000 506.666 455.999.400 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml 590410177500 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.311.694 Tân dược Tỉnh Lào Cai Oxacilina arena 500mg capsules Oxacilin 500mg Viên N1 8.000 4.998 39.984.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110348424 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.311.693 Tân dược Tỉnh Lào Cai Ebitac Forte Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N2 20.000 3.850 77.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-17896-14 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.311.692 Tân dược Tỉnh Lào Cai Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg) Gói N4 50.000 2.982 149.100.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.691 Tân dược Tỉnh Lào Cai Lisiplus HCT 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10 mg (10,89mg) + 12,5mg Viên N1 87.000 3.000 261.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-17766-12 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.690 Tân dược Tỉnh Lào Cai Atira Injection Natri hyaluronat 20mg/2ml Bơm tiêm N2 20 530.000 10.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 2ml thuốc 880110001500 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM Dongkwang Pharm. Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.311.689 Tân dược Tỉnh Lào Cai Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 48.000 3.350 160.800.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.311.688 Tân dược Tỉnh Lào Cai Cordaflex Nifedipin 20mg Viên N1 3.000 1.450 4.350.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23124-22 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.311.687 Tân dược Tỉnh Lào Cai Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 100 87.300 8.730.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.311.686 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 8.000 2.705 21.640.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.311.685 Tân dược Tỉnh Lào Cai Teginol 50 Atenolol 50mg viên N2 45.000 375 16.875.000 Uống Viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên 893110270823 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.684 Tân dược Tỉnh Lào Cai Baburex Bambuterol 10mg viên N2 5.000 927 4.635.000 Uống Viên nén hộp 3 vỉ x 10 viên 893110378624 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.683 Tân dược Tỉnh Lào Cai Simethicone Stella Simethicon 1g/15ml Chai N4 200 21.000 4.200.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 chai 15ml 893100718524 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.682 Tân dược Tỉnh Lào Cai Dopathyl 200 mg Fenofibrat 200mg Viên N2 14.500 1.932 28.014.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20062-13 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.681 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tetracyclin 500mg Tetracyclin (hydroclorid) 500mg Viên N5 8.200 840 6.888.000 Uống Viên nang cứng Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-23903-15 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.680 Tân dược Tỉnh Lào Cai Bacterocin Oint Mupirocin 100mg/5g Tuýp/Ống N2 170 35.500 6.035.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp x 5g 880100989824 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM Genuone Sciences Inc. Korea 3.thau_rieng_le
1.311.679 Tân dược Tỉnh Lào Cai Opeazitro 500 Azithromycin 500mg Viên N2 8.800 5.200 45.760.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên, Hộp 2 vỉ x 3 viên, Hộp 3 vỉ x 3 viên, Hộp 5 vỉ x 3 viên, Hộp 10 vỉ x 3 viên, 893110813724 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.678 Tân dược Tỉnh Lào Cai Agi- calci Calci carbonat + vitamin D3 1.250mg + 200UI Viên N4 9.900 1.390 13.761.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893100380024 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.677 Tân dược Tỉnh Lào Cai Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (3% + 0,064%) x 15g Tuýp/Ống N4 120 14.070 1.688.400 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-34145-20 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.676 Tân dược Tỉnh Lào Cai Sutagran 50 Sumatriptan 50mg Viên N4 3.000 9.030 27.090.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên 893110145824 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.675 Tân dược Tỉnh Lào Cai Betamethason 0.05% Betamethason 0.05% x 15g Tuýp N4 450 13.000 5.850.000 Dùng ngoài Thuốc kem Hộp 01 tuýp 15g; Hộp 01 tuýp 5g 893110171324 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.674 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 1.000 39.000 39.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml 893110454524 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.673 Tân dược Tỉnh Lào Cai Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 6.000 1.050 6.300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.672 Tân dược Tỉnh Lào Cai Sorbitol Domesco 5 g Sorbitol 5g Gói N2 6.000 2.552 15.312.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x 5gam VD-23902-15 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.671 Tân dược Tỉnh Lào Cai Duoridin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg + 100mg Viên N3 15.000 5.000 75.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110411324 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.670 Tân dược Tỉnh Lào Cai Hadugut 300 Allopurinol 300mg Viên N2 5.000 735 3.675.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110107600 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.669 Tân dược Tỉnh Lào Cai Atropin Sulphat Atropin sulfat 0,25mg/ml Ống N4 3.140 750 2.355.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.668 Tân dược Tỉnh Lào Cai Sartan/HCTZ Plus Candesartan + hydrochlorothiazid Tương đương (Candesartan cilexetil 32mg + Hydroclorothiazid 12,5mg) Viên N2 58.000 6.690 388.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317824 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.667 Tân dược Tỉnh Lào Cai Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg (dạng muối) Viên N4 29.000 2.500 72.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.666 Tân dược Tỉnh Lào Cai Siro Snapcef Kẽm gluconat 56mg/5ml (1,12g/100ml) Chai N4 140 28.500 3.990.000 Uống Dung dịch siro uống Hộp 1 chai 100ml 893100919424 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.665 Tân dược Tỉnh Lào Cai Gelactive Fort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg + 300mg + 30mg Gói N4 27.000 2.900 78.300.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml 893100473424 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.664 Tân dược Tỉnh Lào Cai Hadumix Cap N-acetylcystein 200mg Viên N2 16.000 670 10.720.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100108000 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.663 Tân dược Tỉnh Lào Cai Ofloquino 2mg/ml Ofloxacin 2mg/ml x 100ml Túi N1 1.800 155.000 279.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml 840115010223 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Altan Pharmaceuticals, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.311.662 Tân dược Tỉnh Lào Cai Naptogast 20 Pantoprazol 20mg Viên N4 11.600 1.500 17.400.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 6 viên , Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-13226-10 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.661 Tân dược Tỉnh Lào Cai Pravastatin SaVi 40 Pravastatin 40 mg Viên N2 11.800 6.800 80.240.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317624 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.660 Tân dược Tỉnh Lào Cai Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril + amlodipin Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg Viên N1 87.000 5.680 494.160.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520224 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.311.659 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 28.000 3.000 84.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 252/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Ttyt U Minh Thượng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.658 Tân dược Tỉnh Yên Bái Oris Ofloxacin 200mg/100ml Chai N5 0 61.500 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml VN-21606-18 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH BENEPHAR Denis Chem Lab limited India 3.thau_rieng_le
1.311.657 Tân dược Tỉnh Yên Bái Oris Ofloxacin 200mg/100ml Chai N5 0 61.500 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 890110983624 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH BENEPHAR Denis Chem Lab limited India 3.thau_rieng_le
1.311.656 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 25.000 430 10.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 662/QĐ-BVĐKBV 22/07/2026 05/07/2027 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.655 Tân dược Thành phố Hà Nội Lucikvin 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 5.000 57.475 287.375.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) 893110509924 662/QĐ-BVĐKBV 22/07/2026 05/07/2027 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.654 Tân dược Thành phố Hà Nội Human Albumin Takeda 200g/ l Albumin 10g/50ml Chai N1 500 715.000 357.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 800410323325 662/QĐ-BVĐKBV 22/07/2026 08/07/2027 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo 3.thau_rieng_le
1.311.653 Tân dược Tỉnh Hải Dương BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/ml Ống N4 20 29.400 588.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.652 Tân dược Tỉnh Hải Dương Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Heparin natri 25.000IU/5ml Lọ N1 200 199.500 39.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ x 5ml 400410303124 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.311.651 Tân dược Tỉnh Hải Dương Aminic Acid amin* 10%/ 200ml Túi N1 1.000 105.000 105.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-22857-21 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A AY Pharmaceuticals Co., LTd Japan 3.thau_rieng_le
1.311.650 Tân dược Tỉnh Hải Dương Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 0,5mg (0,609mg); 10ml Bơm tiêm N1 20 194.500 3.890.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml 300110789124 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.311.649 Tân dược Tỉnh Hà Giang MORPHIN Morphin 10mg/1ml Ống N4 3.700 8.925 33.022.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 01/ĐH-BVĐKKĐV 15/07/2026 15/07/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.648 Tân dược Tỉnh Hà Giang Fentanyl 0,1 mg-Panpharma Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1 mg/2 ml 0,1 mg/2 ml Ống N1 1.950 28.455 55.487.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VN-18441-14 01/ĐH-BVĐKKĐV 15/07/2026 15/07/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.311.647 Tân dược Tỉnh Lào Cai Opecosyl argin 5 Perindopril 5mg Viên N3 50.000 4.100 205.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110813824 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.646 Tân dược Tỉnh Lào Cai Toricam Capsules 20mg Piroxicam 20mg Viên N2 20.000 4.600 92.000.000 Uống Viên nang Hộp 2 vỉ x 10 viên 471110354525 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH U chu Pharmaceutical Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.311.645 Tân dược Tỉnh Lào Cai Aticef 500 caps Cefadroxil 500mg viên N2 76.400 2.100 160.440.000 Uống Viên nang cứng hộp 2 vỉ x 7 viên 893110268023 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.644 Tân dược Tỉnh Lào Cai Glumeben 500mg/2,5mg Metformin + glibenclamid 500mg + 2,5mg viên N4 120.000 1.450 174.000.000 Uống Viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24598-16 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.643 Tân dược Tỉnh Lào Cai Molukat 4 Natri montelukast 4mg viên N2 5.000 578 2.890.000 Uống Viên nén nhai hộp 3 vỉ x 10 viên 893110586024 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.642 Tân dược Tỉnh Lào Cai Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng VIDETROL Neomycin + polymyxin B + dexamethason Tương đương (Neomycin sulfat 35.000 IU + Polymyxin B sulfat 60.000 IU +Dexamethason 10mg)/10ml Lọ N4 1.300 37.000 48.100.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 893110300300 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.641 Tân dược Tỉnh Lào Cai A.T Nicardipine 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 20 84.000 1.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml VD-36200-22 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.640 Tân dược Tỉnh Lào Cai Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Ml N4 300.000 16 4.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 Chai x 500ml VD-23172-15 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.639 Tân dược Tỉnh Lào Cai Glockner-5 Thiamazol 5mg Viên N2 7.800 1.000 7.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110020800 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.638 Tân dược Tỉnh Lào Cai Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 2.520 9.340 23.536.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.637 Tân dược Tỉnh Lào Cai Stiprol Glycerol 2,25g/3g. Tuýp 9g Tuýp N4 54 6.930 374.220 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.636 Tân dược Tỉnh Lào Cai Esomez 200mg N-acetylcystein 200mg Gói N2 17.000 1.505 25.585.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp20 gói, 30 gói, 60 gói x 1g VD-32278-19 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.635 Tân dược Tỉnh Lào Cai Magnesium-B6 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 470mg + 5mg Viên N2 1.000 782 782.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) 893110217424 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.634 Tân dược Tỉnh Lào Cai Oresol 245 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g gói N4 1.300 1.000 1.300.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 Gói x 4,1 gam 893100095423 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.633 Tân dược Tỉnh Yên Bái Colistin TZF Natri Colistimethat 1.000.000 IU Lọ N1 200 378.000 75.600.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền và hít Hộp 20 lọ VN-19363-15 1000/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/09/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.311.632 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 22.000 893 19.646.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1000/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/09/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.631 Tân dược Tỉnh Yên Bái No-Spa 40mg/2ml Drotaverin Hydroclorid 40mg/2ml Ống N1 7.000 5.571 38.997.000 Tiêm bắp Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 1000/QĐ-BVĐK 14/07/2026 12/09/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.311.630 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin Sodium 25.000 IU/5ml Ống N5 750 120.950 90.712.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml QLSP-1093-18 1000/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/09/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Kotra Pharma (M) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.311.629 Tân dược Tỉnh Yên Bái Derikad Deferoxamine mesylate 500mg Lọ N4 650 127.000 82.550.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ 893110878924 1000/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/09/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.628 Tân dược Thành phố Hà Nội LACTATED RINGER'S Ringer lactat 500ml Chai N4 300 11.500 3.450.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.627 Tân dược Thành phố Hà Nội NATRI CLORID 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g 0,9% x 500ml Chai N4 400 11.500 4.600.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền thùng 20 Chai x 500ml 893110118423 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.626 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimetazidine Stella 35 mg Trimetazidin dihydroclorid 35mg Viên N4 20.000 1.280 25.600.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110561524 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.625 Tân dược Thành phố Hà Nội GLUCOSE 5% Glucose 5% x 500ml Chai N4 200 11.500 2.300.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền thùng 20 Chai x 500ml 893110118123 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.624 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 0 1.350 0 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 5g 893100270723 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.623 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 5.000 1.350 6.750.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 5g VD-21143-14 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.622 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol hương cam Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 125.000 1.600 200.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g VD-30671-18 662/QĐ-BVĐKBV 13/07/2026 08/07/2027 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty Cổ phần hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.621 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol hương cam Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 125.000 1.600 200.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 662/QĐ-BVĐKBV 13/07/2026 08/07/2027 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty Cổ phần hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.620 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N1 20.000 7.480 149.600.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml 400115965224 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Aspen Bad Oldesloe GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.311.619 Tân dược Tỉnh Hải Dương Atisalbu Salbutamol (sulfat) 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt) x 10ml Ống N4 500 5.187 2.593.500 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml 893115277823 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.618 Tân dược Tỉnh Hải Dương Azein Inj. Aciclovir 250mg Lọ N2 50 252.000 12.600.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 Lọ 880110529924 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Myung In Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.311.617 Tân dược Tỉnh Hải Dương Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 700 715.000 500.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 400410646324 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.311.616 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dopamin-BFS Dopamin hydroclorid 200mg/ 5ml Ống N4 100 22.050 2.205.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110327100 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.311.615 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pokemine Sắt (III) hydroxyd polymaltose 50mg/10ml Ống N4 1.000 7.400 7.400.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100508324 588/QĐ-BVNHD 07/08/2026 06/08/2027 Bv Nhi Hải Dương CÔNG TY TNHH BENEPHAR Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le