Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 1 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.315.725 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An thần Yên Bái | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 305/QĐ-SYT | 05/10/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.315.224 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg + 100mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.150 | 252.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 245/QĐ-BVĐKTL | 02/10/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Thanh Liêm | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việ̣t Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.223 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg + 50mg + 50mg + 25mg | Viên | N3 | 300.000 | 2.499 | 749.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 245/QĐ-BVĐKTL | 02/10/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Thanh Liêm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.222 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 90ml | Chai | N2 | 3.600 | 43.470 | 156.492.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 336/QĐ-BVĐK | 07/10/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.221 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 700 mg | Viên | N3 | 21.000 | 2.040 | 42.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 336/QĐ-BVĐK | 07/10/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Buôn Hồ | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.220 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.800 | 54.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ; 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 336/QĐ-BVĐK | 07/10/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.219 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 925mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.700 | 111.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 336/QĐ-BVĐK | 07/10/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.218 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 66.000 | 2.916 | 192.456.000 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 336/QĐ-BVĐK | 07/10/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.217 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 50ml | Lọ | N3 | 600 | 33.500 | 20.100.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 01 lọ х 50ml | TCT-00232-24 | 336/QĐ-BVĐK | 07/10/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.216 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 4g | Gói | N3 | 27.000 | 3.200 | 86.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói × 4g | VD-32663-19 | 336/QĐ-BVĐK | 07/10/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Buôn Hồ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.215 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 4,5g. | Viên | N3 | 30.000 | 2.370 | 71.100.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 336/QĐ-BVĐK | 07/10/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.214 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,34g | Viên | N3 | 75.000 | 1.550 | 116.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 336/QĐ-BVĐK | 07/10/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Buôn Hồ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.213 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 243,3mg | Viên | N3 | 21.000 | 735 | 15.435.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 336/QĐ-BVĐK | 07/10/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.212 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 3,0g | Viên | N3 | 84.000 | 1.350 | 113.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 336/QĐ-BVĐK | 07/10/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.211 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | 125mg | Viên | N3 | 33.000 | 1.092 | 36.036.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 336/QĐ-BVĐK | 07/10/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.210 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 700mg | Viên | N3 | 61.200 | 2.800 | 171.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 336/QĐ-BVĐK | 07/10/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Buôn Hồ | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.209 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo 120mg | Viên | N3 | 580.000 | 175 | 101.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 484/QĐ-YTGR | 05/10/2026 | 19/10/2027 | Bvđk Giá Rai | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.208 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Độc hoạt 16mg; Thương truật 16mg; Thổ phục linh 20mg. | Gói | N2 | 30.000 | 6.000 | 180.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 541/QĐ-BVYHCT | 02/10/2026 | 01/04/2028 | Bv Yhct | CT TNHH MTV DVTM Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.207 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Ph | Viên | N2 | 40.000 | 8.300 | 332.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn 8g | VD-33578-19 | 541/QĐ-BVYHCT | 02/10/2026 | 01/04/2028 | Bv Yhct | CTCP Dược Mephatech | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.206 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | Viên | N2 | 40.000 | 955 | 38.200.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 541/QĐ-BVYHCT | 02/10/2026 | 01/04/2028 | Bv Yhct | CT TNHH TM&DP Tâm Toàn Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.205 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | Cao khô dược liệu (tương ứng với: Đương quy 750mg; Đỗ trọng 600mg; Cẩu tích 600mg; Đan sâm 450mg; Liên nhục 450mg; Tục đoạn 300mg; Thiên ma 300mg; Cốt toái bổ 300mg; Độc hoạt 600mg; sinh địa 600mg; Uy linh tiên 450mg; Thông thảo 450mg; Khương hoạt 300mg; | Viên | N2 | 40.000 | 4.400 | 176.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ 30 viên | TCT-00352-26 | 541/QĐ-BVYHCT | 02/10/2026 | 01/04/2028 | Bv Yhct | CTCP Dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH DP Nhất Nhất | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.204 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg + 75mg | Viên | N2 | 30.000 | 840 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200195625 | 541/QĐ-BVYHCT | 02/10/2026 | 01/04/2028 | Bv Yhct | CT TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.203 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tuxatin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (Extractum) 240 mg tương đương với: Tục đoạn (Radix Dipsaci) 250 mg; Phòng phong (Radix Saposhnikoviae divaricatae) 250 mg; Hy thiêm (Herba Siegesbeckiae) 250 mg; Độc hoạt (Radix Angelicae pubescentis) 20 | Viên | N2 | 30.000 | 2.920 | 87.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00360-26 | 541/QĐ-BVYHCT | 02/10/2026 | 01/04/2028 | Bv Yhct | CTCP Dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.202 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.900 | 49.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 365/QĐ-TTYT | 07/10/2026 | 06/10/2027 | Ttyt Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.201 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg |
Túi | N3 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 365/QĐ-TTYT | 07/10/2026 | 06/10/2027 | Ttyt Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.200 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg; 100mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 365/QĐ-TTYT | 07/10/2026 | 06/10/2027 | Ttyt Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.199 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết thông mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400mg + 500mg + 300mg + 200mg + 200mg + 400mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.500 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 365/QĐ-TTYT | 07/10/2026 | 06/10/2027 | Ttyt Hải Dương | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.198 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg |
Viên | N3 | 50.000 | 950 | 47.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 365/QĐ-TTYT | 07/10/2026 | 06/10/2027 | Ttyt Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.197 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 385.000 | 1.500 | 577.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 365/QĐ-TTYT | 07/10/2026 | 06/10/2027 | Ttyt Hải Dương | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH ( BIDIPHAR ) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.196 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg +150 mg + 16mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.575 | 78.750.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200193625 | 365/QĐ-TTYT | 07/10/2026 | 06/10/2027 | Ttyt Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.195 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Phong thấp nang | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 2697mg + 143mg + 160mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00022-20 | 365/QĐ-TTYT | 07/10/2026 | 06/10/2027 | Ttyt Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.194 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 120.000 | 345 | 41.400.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893210725124 | 365/QĐ-TTYT | 07/10/2026 | 06/10/2027 | Ttyt Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty CP Dược- VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.193 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.650 | 330.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 365/QĐ-TTYT | 07/10/2026 | 06/10/2027 | Ttyt Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty CP Dược- VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.192 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Viên sáng mắt Khải Hà | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 275mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Thục địa 500mg; Sơn thù 250mg; Mẫu đơn bì 187,5mg; Hoài sơn 250mg; Phục linh 187,5mg; Trạch tả 187,5mg; Câu kỷ tử 187,5mg; Cúc hoa vàng 187,5mg; Đương quy 187,5mg; Bạch thược 187,5mg; Bạch tật lê 187,5mg; T | Viên | N3 | 50.000 | 700 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-32246-19 | 365/QĐ-TTYT | 07/10/2026 | 06/10/2027 | Ttyt Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.191 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương(Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏi |
Viên | N3 | 18.000 | 2.500 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 365/QĐ-TTYT | 07/10/2026 | 06/10/2027 | Ttyt Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.190 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Gói 5ml chứa dịch chiết dược liệu tương đương Húng Chanh 2,5g; Núc Nác 0,625g; Tinh dầu bạch đàn (Tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg | Gói | N3 | 10.000 | 2.415 | 24.150.000 | Uống | Siro | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 217/QĐ-TTYT | 07/10/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Lắk | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.189 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 700mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.050 | 41.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 217/QĐ-TTYT | 07/10/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Lắk | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.188 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tiêu trĩ Q | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân | 0 | Viên | N3 | 5.500 | 8.450 | 46.475.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33782-19 | 03730/QĐ-BVVTN | 06/10/2026 | 06/02/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.187 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 0 | Viên | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 03730/QĐ-BVVTN | 06/10/2026 | 06/02/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.186 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 0 | Viên | N3 | 12.000 | 2.800 | 33.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 03730/QĐ-BVVTN | 06/10/2026 | 06/02/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.185 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0 | Viên | N3 | 20.000 | 2.050 | 41.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 03730/QĐ-BVVTN | 06/10/2026 | 06/02/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.184 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0 | Gói | N3 | 8.300 | 4.000 | 33.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 03730/QĐ-BVVTN | 06/10/2026 | 06/02/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.183 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 0 | Viên | N3 | 43.000 | 3.186 | 136.998.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 03730/QĐ-BVVTN | 06/10/2026 | 06/02/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Giang Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.182 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Crinaphusa – Trinh Nữ Hoàng Cung | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 0 | Viên | N3 | 17.500 | 2.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31002-18 | 03730/QĐ-BVVTN | 06/10/2026 | 06/02/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đăk Lăk | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.181 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | An thần Yên Bái | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0 | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 02176/QĐ-BVVTN | 06/10/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.180 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0 | Gói | N3 | 23.000 | 3.200 | 73.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-32663-19 | 03730/QĐ-BVVTN | 06/10/2026 | 06/02/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.179 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.350 | 2.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
VD-24477-16 | 42/QĐ-TYT | 02/10/2026 | 02/10/2027 | Tyt Ái Tử | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.178 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 300 | 18.000 | 5.400.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 42/QĐ-TYT | 02/10/2026 | 02/10/2027 | Tyt Ái Tử | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.177 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 40.000 | 800 | 32.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-27363-17 | 42/QĐ-TYT | 02/10/2026 | 02/10/2027 | Tyt Ái Tử | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.176 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng 24mg tương đương với 200mg Cúc hoa vàng; Cao đặc hạt | Viên | N3 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x10 viên | VD-24070-16 | 42/QĐ-TYT | 02/10/2026 | 02/10/2027 | Tyt Ái Tử | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.175 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 42/QĐ-TYT | 02/10/2026 | 02/10/2027 | Tyt Ái Tử | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.174 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg; Ngưu tất 375mg) 427mg | Viên | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ , 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên, 200 viên | TCT-00287-25 | 897/QĐ-TTYT | 06/10/2026 | 17/08/2027 | Tyt P. Phong Điền Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.173 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Cao cam thảo 3,5:1; Cao hoàng liên 5,5:1;Cao kha tử 2,5:1; Cao bạch thược 3,5:1; Bột mộc hương; Bột bạch truật truật. | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
VD-24477-16 | 42/QĐ-TYT | 02/10/2026 | 02/10/2027 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.172 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S | Cao rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis) + Cao lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 800 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-27363-17 | 42/QĐ-TYT | 02/10/2026 | 02/10/2027 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.171 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methylsalicylat | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 600 | 18.000 | 10.800.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 42/QĐ-TYT | 02/10/2026 | 02/10/2027 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.170 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn (bột), Đương quy ( bột), Cao đặc rễ Trạch tả, Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ, Cao đặc hoa Cúc hoa vàng, Cao đặc hạt Thảo quyết minh, Cao đặc quả Hạ khô thảo | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng 24mg tương đương với 200mg Cúc hoa vàng; Cao đặc hạt | Viên | N3 | 3.000 | 650 | 1.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x10 viên | VD-24070-16 | 42/QĐ-TYT | 02/10/2026 | 02/10/2027 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.169 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus), Cao khô rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus), Cao khô Bìm bìm ( Extractum Semen Pharbitidis siccus) | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 42/QĐ-TYT | 02/10/2026 | 02/10/2027 | Tyt Ái Tử-Điểm Trạm Triệu Giang | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.168 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Biolusty | Men bia ép tinh chế | Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml | Ống | N3 | 300 | 2.500 | 750.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 10ml, Thủy tinh; Hộp 10 lọ x 20ml, Thủy tinh, kèm ống hút | 893200120100 | 252/QĐ-BVNQ | 12/10/2026 | 30/06/2025 | Tyt Gia Lâm Điểm Trạm 1 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.167 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An thần Yên Bái | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 305/QĐ-SYT | 05/10/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.315.166 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg, 200mg, 200mg, 200mg | Viên | N3 | 1.000.000 | 1.945 | 1.945.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên; hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 321/QĐ-BVNĐ | 08/10/2026 | 07/10/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty CP GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.165 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 10 | 29.400 | 294.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 234/QĐ-BVĐKKV | 02/10/2026 | 02/04/2028 | Tyt Hướng Phùng-Điểm Trạm 02 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.164 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 130.000 | 820 | 106.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 362/QĐ-BVĐKTB | 14/10/2026 | 28/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Thanh Hóa. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.163 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 910mg + 100mg | Viên | N3 | 200.000 | 167 | 33.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 362/QĐ-BVĐKTB | 14/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.162 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg + 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 546 | 21.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.161 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 454mg + 302,5mg + 302,5mg + 75,5mg + 454mg + 151,5mg + 302,5mg + 302,5mg + 151,5mg + 302,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.394 | 71.820.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.160 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 500mg+ 300mg | Viên | N3 | 65.000 | 1.250 | 81.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.159 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.250 | 62.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.158 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml | Chai | N3 | 1.180 | 24.570 | 28.992.600 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311600 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.157 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg + 540,35mg + 139mg | Viên | N3 | 234.000 | 714 | 167.076.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.156 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 360.000 | 882 | 317.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.155 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên bách trĩ | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Đại táo | 340mg + 280mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg + 280mg | Viên | N3 | 26.000 | 630 | 16.380.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25817-16 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.154 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g + 1,50g + 0,80g + 0,50g + 0,50g + 0,50g + 0,50g + 0,50g + 0,50g + 0,30g + 0,30g | Viên | N3 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | V577-H12-10 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.153 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 500mg + 1000mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 362/QĐ-BVĐKTB | 14/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.152 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên sáng mắt Khải Hà | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 187,5mg + 187,5mg + 187,5mg + 187,5mg + 187,5mg + 187,5mg + 250mg + 187,5mg + 500mg +250mg + 250mg + 187,5mg | Viên | N3 | 64.000 | 700 | 44.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-32246-19 | 362/QĐ-BVĐKTB | 14/10/2026 | 04/10/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.151 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 248mg + 248mg + 124mg + 124mg + 124mg + 63mg + 62mg + 248mg + 248mg + 248mg + 63mg | Viên | N3 | 40.000 | 680 | 27.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên | VD-30743-18 | 362/QĐ-BVĐKTB | 14/10/2026 | 04/10/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.150 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 2400mg + 972,2mg | Viên | N3 | 150.000 | 200 | 30.000.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 362/QĐ-BVĐKTB | 14/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.149 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg + 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 804 | 36.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 362/QĐ-BVĐKTB | 14/10/2026 | 02/10/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.148 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g + 12g + 4g + 12g + 8g + 4g + 8g + 12g + 12g + 4g + 8g + 3g | Chai | N3 | 1.400 | 50.000 | 70.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100 ml | VD-27323-17 | 362/QĐ-BVĐKTB | 14/10/2026 | 28/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.147 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đan Sâm Tam Thất VCP | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 43,56mg + 8,52mg + 1mg | Viên | N3 | 240.000 | 470 | 112.800.000 | Uống | Viên hoàn giọt | Hộp 15 gói x 0,27g/gói (10 viên hoàn/gói) | VD-32930-19 | 362/QĐ-BVĐKTB | 14/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.146 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 24.000 | 1.278 | 30.672.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.145 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 250.000 | 385 | 96.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.144 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | 500mg + 1820mg + 350mg + 850mg | Viên | N3 | 428.000 | 680 | 291.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 40 viên | VD-26683-17 | 362/QĐ-BVĐKTB | 14/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.143 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g + 0,625g + 4,65mg)/90ml | Chai | N2 | 70 | 36.750 | 2.572.500 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.142 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,6g + 3g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 1% + 3g | Chai | N3 | 5.500 | 20.450 | 112.475.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893110849624 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.141 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g + 1,80g + 2,79g + 1,80g + 1,80g + 2,70g + 1,80g + 0,90g + 1,80g + 0,02% (g/ml) + 0,02% (g/ml))/90ml | Chai | N3 | 10.070 | 25.725 | 259.050.750 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.140 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | 500mg + 620mg + 320mg + 250mg + 350mg + 350mg + 120mg + 250mg | Viên | N3 | 130.000 | 2.499 | 324.870.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 362/QĐ-BVĐKTB | 14/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.139 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg + 330mg + 330mg + 100mg | Viên | N3 | 13.000 | 4.250 | 55.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.138 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg (tương đương với 3,6g dược liệu) | Viên | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 362/QĐ-BVĐKTB | 14/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.137 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lục vị bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 64 mg + 32 mg + 32 mg+ 24 mg + 24 mg + 24 mg | Viên | N3 | 900.000 | 170 | 153.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 150 viên | VD-33105-19 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.136 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Xương khớp ĐDV | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg + 250mg + 250mg + 200mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 100mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.712 | 542.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00314-25 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.135 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | 150mg + 150mg + 150mg + 300mg | Viên | N3 | 150.000 | 903 | 135.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32486-19 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.134 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Mỗi 25ml cao lỏng chứa: 20g + 6,25g+ 5g | Chai | N3 | 500 | 19.300 | 9.650.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-21975-14 | 362/QĐ-BVĐKTB | 14/10/2026 | 04/10/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.133 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg | Viên | N3 | 300.000 | 469 | 140.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 362/QĐ-BVĐKTB | 14/10/2026 | 04/10/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.132 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | CRININ TAB | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2000mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg + 830mg + 500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.430 | 343.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00364-26 | 362/QĐ-BVĐKTB | 14/10/2026 | 04/10/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM BEE | Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.131 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg + 35mg + 8mg + 91,25mg + 91,25mg+ 10mg + 10mg + 91,25mg | Viên | N3 | 150.000 | 315 | 47.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 362/QĐ-BVĐKTB | 14/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.130 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g + 0,075g + 0,075g | Viên | N3 | 30.000 | 198 | 5.940.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 362/QĐ-BVĐKTB | 14/10/2026 | 04/10/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.129 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 375mg + 375mg + 375mg + 150mg + 125mg + 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 130.000 | 1.210 | 157.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 362/QĐ-BVĐKTB | 06/10/2026 | 27/09/2027 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.128 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Virelsea | Mỗi viên nang mềm chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Diệp hạ châu 1500 mg; Chua ngút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg) 200 mg | 1500 mg, 250mg, 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 241/QĐ-TTYT | 05/10/2026 | 27/11/2027 | Tyt Tiền Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.127 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 800 | 8.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-27363-17 | 59/QĐ-TYT | 12/10/2026 | 28/09/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.126 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 200 | 18.000 | 3.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 59/QĐ-TYT | 12/10/2026 | 28/09/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.125 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 59/QĐ-TYT | 12/10/2026 | 28/09/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.124 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 59/QĐ-TYT | 12/10/2026 | 28/09/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.123 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng 24mg tương đương với 200mg Cúc hoa vàng; Cao đặc hạt | Viên | N3 | 3.000 | 650 | 1.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x10 viên | VD-24070-16 | 59/QĐ-TYT | 12/10/2026 | 28/09/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.122 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 59/QĐ-TYT | 12/10/2026 | 28/09/2027 | Tyt Triệu Phong | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.121 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Virelsea | Mỗi viên nang mềm chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Diệp hạ châu 1500 mg; Chua ngút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg) 200 mg | 1500 mg, 250mg, 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 241/QĐ-TTYT | 05/10/2026 | 27/11/2027 | Tyt Mường Nọc | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.120 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Gaphyton | Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 525 | 52.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 170/QĐ-BVNQ | 13/10/2026 | 28/04/2029 | Tyt Nho Quan | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.119 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viegan-B | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 256.000 | 882 | 225.792.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 3 vỉ x 15 viên | VD-28111-17 | 1751/QĐ-BVĐKĐA | 02/10/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.118 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 300mg; 100mg; 13mg | Viên | N3 | 1.600.000 | 135 | 216.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 1751/QĐ-BVĐKĐA | 02/10/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.117 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bavegan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 80mg,5,3mg,75mg | Viên | N3 | 315.000 | 210 | 66.150.000 | Uống | Viên nén bao đường | Chai/60 viên | VD-22425-15 | 1751/QĐ-BVĐKĐA | 02/10/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.116 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 17.000 | 12.000 | 204.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 1751/QĐ-BVĐKĐA | 02/10/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.115 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 34.000 | 2.500 | 85.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống thủy tinh x 10ml | 893200188925 | 1751/QĐ-BVĐKĐA | 02/10/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.114 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 12mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Gói | N3 | 34.000 | 3.320 | 112.880.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12 túi x 10 viên | VD-24402-16 | 1751/QĐ-BVĐKĐA | 02/10/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.113 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae) 0,083g; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 0,033g tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo) 0,33g; Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) 0,2g tương đương | Viên | N3 | 256.000 | 2.916 | 746.496.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 1751/QĐ-BVĐKĐA | 02/10/2026 | 30/09/2027 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.112 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 302,5mg | Viên | N3 | 9.000 | 2.400 | 21.600.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 237/QĐ-TTYT | 12/10/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.111 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 42.000 | 490 | 20.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 237/QĐ-TTYT | 12/10/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.110 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 6.750 | 3.450 | 23.287.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên; Hộp 2 vỉ x 21 viên; Hộp 3 vỉ x 21 viên; Lọ 1000 viên | 893210123100 | 237/QĐ-TTYT | 12/10/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM BEE | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.109 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg. | Lọ | N3 | 4.500 | 16.200 | 72.900.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 237/QĐ-TTYT | 12/10/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.108 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Lọ | N3 | 2.100 | 19.000 | 39.900.000 | Uống | Siro | Lọ 100ml | TCT-00097-22 | 237/QĐ-TTYT | 12/10/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.107 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; | Viên | N3 | 45.000 | 2.392 | 107.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 237/QĐ-TTYT | 12/10/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.106 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô kha tử 3,2:1 208mg; Bột mộc hương 250mg; Cao khô hoàng liên 8:1 36mg; Bột bạch truật 50mg; Cao khô cam thảo 4,8:1 17,5mg; Cao khô bạch thược 4,2:1 15mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.350 | 4.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 237/QĐ-TTYT | 12/10/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.105 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 18.000 | 2.200 | 39.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 237/QĐ-TTYT | 12/10/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.104 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 1.200 | 27.720 | 33.264.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 237/QĐ-TTYT | 12/10/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.103 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 2.250 | 4.900 | 11.025.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 237/QĐ-TTYT | 12/10/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.102 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 4.500 | 12.000 | 54.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 237/QĐ-TTYT | 12/10/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.101 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 9.000 | 840 | 7.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 237/QĐ-TTYT | 12/10/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.100 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 60.000 | 2.100 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 237/QĐ-TTYT | 12/10/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.099 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Mizho | Actiso, Rau má | 40mg;300mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.575 | 472.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên | VD-29825-18 | 1977/QĐ-BVNS | 23/09/2026 | 22/09/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.098 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg + 400mg + 400mg + 400mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.266 | 126.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 245/QĐ-BVĐKTL | 01/10/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Thanh Liêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.097 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.150 | 189.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2, 3 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30, 50, 60, 100 viên | VD-32655-19 | 245/QĐ-BVĐKTL | 30/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Thanh Liêm | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.096 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.250 | 25.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 245/QĐ-BVĐKTL | 01/10/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Thanh Liêm | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.095 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 5ml: 1,5g + 1,5g + 1g + 0,5g + 2g + 0,5g + 2g + 1,5g + 1g + 1,5g | Ống | N3 | 30.000 | 4.900 | 147.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 10 ml | TCT-00193-24 | 245/QĐ-BVĐKTL | 30/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Thanh Liêm | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việ̣t Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.094 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.780 | 178.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 245/QĐ-BVĐKTL | 30/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Thanh Liêm | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.093 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 25.000 | 1.495 | 37.375.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 306/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 28/02/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.092 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 60mg/ml x 100ml | Chai | N3 | 3.300 | 52.500 | 173.250.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | 893200188125 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Nguyễn Dương | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.091 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg + 35mg + 31,8mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.480 | 222.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.090 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.650 | 165.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.089 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.088 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg + 100mg | Viên | N2 | 250.000 | 2.000 | 500.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.087 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg + 800mg + 300mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.086 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2,4g + 1g | Viên | N3 | 100.000 | 1.320 | 132.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty cổ phần Dược phẩm Thanh Sơn | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.085 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.084 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.950 | 247.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai x 20 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty cổ phần Dược phẩm Thanh Sơn | CTCP Dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.083 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 500.000 | 1.500 | 750.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.082 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 60ml: 7,2g + 4,8g + 4,8g + 4,2g + 4,8g + 4,8g + 2,4g | Lọ | N3 | 3.500 | 19.480 | 68.180.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.081 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thạch lâm thông TM | Kim tiền thảo, Râu mèo | Kim tiền thảo 2400mg Râu mèo 1000mg |
Viên | N1 | 100.000 | 2.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00332-25 | 394/QĐ-TTYT | 07/09/2026 | 28/11/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.080 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.650 | 9.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 394/QĐ-TTYT | 07/09/2026 | 28/11/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.079 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 394/QĐ-TTYT | 07/09/2026 | 28/11/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.078 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Thuốc uống Actisô | Actisô | 10ml: 200mg | Ống | N3 | 50.000 | 1.950 | 97.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống | VD-31055-18 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.077 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.499 | 374.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200320525 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.076 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200mg + 150mg + 16mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.575 | 157.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200193625 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.075 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 200.000 | 330 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893210725124 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.074 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg + 63mg + 70mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.500 | 87.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.073 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.780 | 178.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty TNHH Dược Vietamerican | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.072 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.596 | 638.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.071 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 150.000 | 650 | 97.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.070 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg + 500mg + 650mg + 150mg + 1200mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.800 | 140.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 50 viên, 60 viên | VD-35156-21 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty cổ phần Dược phẩm Bồ Công Anh | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.069 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg + 175mg + 15mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg | Viên | N3 | 100.000 | 420 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 chai 100 viên | VD-27103-17 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.068 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg + 40mg | Viên | N3 | 200.000 | 840 | 168.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200195625 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fito pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.067 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 1500mg + 750mg + 1500mg + 750mg + 1500mg + 1500mg | Viên | N3 | 600.000 | 820 | 492.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00153-23 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fito pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.066 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg + 12mg + 8mg + 6mg + 12mg + 6mg + 120mg + 16mg + 16mg + 12mg + 12mg | Túi | N3 | 50.000 | 3.320 | 166.000.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 30 túi x 10 hoàn, hộp 12 túi x 10 hoàn | VD-24402-16 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.065 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg + 300mg + 100mg | Viên | N3 | 900.000 | 130 | 117.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.064 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.710 | 205.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-25306-16 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.063 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 22mg + 500mg + 170mg | Túi | N3 | 100.000 | 2.499 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 431/QĐ-TTYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Ttyt Nam Sách | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.062 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | An thần Yên Bái | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 30.100 | 2.100 | 63.210.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 451/QĐ-BVNX | 16/09/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.061 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma A | Chai | N4 | 2.000 | 18.000 | 36.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 373/QĐ-TTYT | 21/09/2026 | 28/02/2027 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.060 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg | Viên | N3 | 80.000 | 504 | 40.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.059 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Xuyên tâm liên | Xuyên tâm liên | Bột mịn dược liệu: Xuyên tâm liên ( Herba Andrographii) 282mg; Cao khô Xuyên tâm liên (Extractum Herbae Andrographii siccum) 122mg tương đương Xuyên tâm liên ( Herba Andrographii) 1218mg | Viên | N3 | 30.000 | 903 | 27.090.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200195725 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.058 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg; 175mg; 15mg; 91,25mg; 91,25mg; 91,25mg; 91,25mg; 91,25mg | Viên | N3 | 88.000 | 300 | 26.400.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.057 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Thuốc ho Bách bộ | Bách bộ | 2,5g/5ml | Gói | N3 | 10.000 | 3.192 | 31.920.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 5ml | V180-H02-19 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.056 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.950 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.055 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g ; 0,7g | Gói | N3 | 30.000 | 5.300 | 159.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói x 5 gam | VD-26546-17 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.054 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | (0,5g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,2g + 0,25g + 0,2g + 0,3g + 0,25g)/4,8ml; 8ml | Ống | N3 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.053 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Cao khô Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 10g | Túi | N3 | 40.000 | 3.200 | 128.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 túi x 3g | 893210000426 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.052 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | 1000mg; 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.100 | 55.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.051 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g | Gói | N3 | 15.000 | 4.494 | 67.410.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31661-19 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.050 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg; 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g | Viên | N3 | 120.000 | 2.200 | 264.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.049 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Rheumapain – H | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 800mg; 400mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 60.000 | 798 | 47.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27464-17 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.048 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Bảo thận đan | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 200mg; 55mg; 55mg | Viên | N3 | 258.710 | 580 | 150.051.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên. | VD-33169-19 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.047 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 2.000 | 32.000 | 64.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml | 893200187725 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.046 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Gonsa Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 0,9g; 0,45g; 0,9g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 60.000 | 6.500 | 390.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 10ml | VD-26864-17 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.045 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg; 63mg; 350mg; 100mg; 250mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.044 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.450 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên; Hộp 2 vỉ x 21 viên; Hộp 3 vỉ x 21 viên; Lọ 1000 viên | 893210123100 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM BEE | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.043 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hoàn Phong Thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g; 0,25g | Viên | N3 | 36.000 | 2.300 | 82.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | V42-H12-16 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.042 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg | viên | N2 | 45.000 | 2.450 | 110.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | TCT-00249-25 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.041 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 450mg; 141mg; 8mg | Viên | N3 | 120.000 | 880 | 105.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110923924 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.040 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hoạt Huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 205.000 | 3.200 | 656.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-35146-21 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.039 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Hy thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg | Viên | N3 | 138.000 | 840 | 115.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.038 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | Mỗi chai 100 ml cao lỏng chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; cam thảo 4g; liên nhục 8g; đảng sâm 8g; phục linh 12g; hoài sơn 8g; ý dĩ 12 g; mạch nha 12g; sơn tra 4g; thần khúc 12g; phấn hoa 4g; cao xương hỗn hợp 3g | Chai | N3 | 1.000 | 50.000 | 50.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.037 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v) | Chai | N3 | 1.200 | 35.637 | 42.764.400 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.036 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | Cao Tô mộc 160mg (Extractum Lignum Sappan siccum) tương đương với Tô mộc (Lignum Sappan) 3200mg | Viên | N3 | 50.000 | 630 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200001926 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.035 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.900 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.034 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g | Lọ | N3 | 4.000 | 21.000 | 84.000.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 100ml | VD-28534-17 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.033 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg+ 850mg+ 850mg+ 500mg+ 500mg+ 500mg+ 320mg | Lọ 100ml | N3 | 3.000 | 19.000 | 57.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.032 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N4 | 2.000 | 53.000 | 106.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 200ml | TCT-00254-25 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.031 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg; 133,3mg; 133,3mg; 133,3mg; 133,3mg; 66,7mg; 66,7mg; 66,7mg; 133,3mg; 133,3mg; 66,7mg; 66,7mg; 66,7mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.030 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Chè dây | Chè dây | Cao khô dược liệu tương đương 135mg; Chè dây (Herba Ampelopsis) 1200mg; Bột mịn dược liệu: Chè dây (Herba Ampelopsis)300mg | Viên | N3 | 90.000 | 900 | 81.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200043124 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.029 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 2.000 | 27.720 | 55.440.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.028 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.320 | 92.800.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên 4,5g | VD-22494-15 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.027 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO TP | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (10:1) 150mg; Cao bạch quả 75mg | Gói | N3 | 60.000 | 2.790 | 167.400.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.026 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Viên nang Sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.190 | 209.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.025 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g; Ké đầu ngựa 0,25g; Hạ khô thảo 0,25g; Cỏ hôi 0,35g; Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35148-21 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.024 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg; 210mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; | Viên | N3 | 30.000 | 1.300 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21496-14 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.023 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg; 330mg; 330mg; 100mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.100 | 82.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.022 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 500mg; 300mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.450 | 87.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.021 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | Bột mã tiền chế 20mg, Độc hoạt 12mg, Xuyên khung 8mg, Tế tân 6mg, Phòng phong 12mg, Quế chi 6mg, Cao đặc Hy thiêm 12mg, Đỗ trọng 16mg, Đương quy 16mg, Tần giao 12mg, Ngưu tất 12mg | Túi | N3 | 30.000 | 3.381 | 101.430.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 12 túi x 10 hoàn | VD-24402-16 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.020 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 45.000 | 2.100 | 94.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.019 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Sáng mắt TW3 | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 250mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg; 150mg; 125mg; 125mg | Viên | N3 | 60.000 | 714 | 42.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-26300-17 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.018 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.278 | 76.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.017 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Chỉ thực tiêu bĩ-F | Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên | 480mg; 290mg; 290mg; 290mg; 290mg; 290mg; 250mg; 187,3mg; 187,3mg; 480mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.400 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21486-14 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.016 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.340 | 40.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | TCT-00197-24 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.015 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg | Viên | N3 | 90.000 | 789 | 71.010.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.014 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.190 | 178.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.013 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | TIEUKHATLING CAPS | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg; 30mg; 20mg; 20mg; 100mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-31729-19 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.012 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.700 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30995-18 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.011 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 100mg; 200mg; 200mg; 125mg; 200mg; 160mg | Viên | N3 | 45.000 | 650 | 29.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.010 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Lục vị Abipha | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Viên 9g chứa: Thục địa 1,36g; Hoài sơn 0,68g; Sơn thù 0,68g; Mẫu đơn bì 0,51g; Phục linh 0,51g; Trạch tả 0,51g. | Viên | N3 | 120.000 | 2.475 | 297.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn mềm x 9g | TCT-00039-21 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.009 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | PQA Lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (4g; 2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g)/ 5ml | Ống | N3 | 60.000 | 2.840 | 170.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml | VD-33518-19 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.008 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Cao ích mẫu TW3 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Mỗi chai 100ml chứa: Ích mẫu 80g; Hương phụ 25g; Ngải cứu 20g | Chai | N3 | 3.000 | 19.488 | 58.464.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai x 200ml | VD-33172-19 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.007 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Mỗi 90ml chứa: Ích mẫu 72g; Hương phụ 22,5g; Ngải cứu 18g | Gói | N3 | 10.000 | 4.872 | 48.720.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 15ml cao lỏng | VD-22491-15 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.006 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Viên mũi-xoang RHINASSIN-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 30.000 | 805 | 24.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.005 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Xoang HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | Cao khô hỗn hợp dược liệu 190mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Ngũ sắc 350mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng cầm 50mg; Dành dành 50mg; Phục linh 50mg; Bạch chỉ 150 | Viên | N3 | 30.000 | 1.420 | 42.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.004 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g/15ml | Lọ | N3 | 300 | 44.100 | 13.230.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 lọ x 15 ml | 893200724424 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.003 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg | Chai | N3 | 2.000 | 33.600 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 60ml | 893100706624 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.002 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0%; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 2.000 | 16.905 | 33.810.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.001 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 20.800 | 1.575 | 32.760.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.315.000 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 800mg; 800mg; 3200mg; 800mg; 400mg; 800mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.040 | 122.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.999 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Ajishi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | Gói | N3 | 10.000 | 1.701 | 17.010.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2,5g | VD-32635-19 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.998 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | Bột nghệ 200mg; mật ong 30mg | Viên | N3 | 80.000 | 500 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-26699-17 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.997 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại táo 0,51g; Gừng 0,06g) | Gói | N3 | 30.000 | 3.250 | 97.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 gói x 5g | VD-29631-18 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.996 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 625mg; 625mg; 625mg | Lọ | N3 | 1.000 | 33.300 | 33.300.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 50ml | VD-31410-18 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.995 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.930 | 115.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.994 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 375mg; 150mg; 125mg; 125mg; 100mg; 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.200 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.993 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 50.000 | 12.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên và Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.992 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g | Gói | N3 | 30.000 | 4.900 | 147.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.991 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g; 10g | Gói | N4 | 15.000 | 8.000 | 120.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6, 9 gói x 8g | VNCT-00002-23 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.990 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Bổ khí thông mạch K-Yingin | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g | Gói | N3 | 20.000 | 6.800 | 136.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 10 ml | VD-28667-18 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.989 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Cao kha tử 2,5:1 260mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg; Bột mộc hương 250mg; Bột bạch truật 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.350 | 81.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 1836/QĐ-BVĐKBR | 23/09/2026 | 21/09/2028 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.988 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 60 viên, Hộp 1 lọ 30 viên, Hộp 1 lọ 100 viên | VD-25099-16 | 437/QĐ-SYT | 03/09/2026 | 03/09/2028 | Bvđk Thới Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.987 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | An thần Yên Bái | Táo nhân; Tâm sen; Thảo quyết minh; Đăng tâm thảo | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 3.000 | 2.100 | 6.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 342/QĐ-BV | 28/09/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.986 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis spissum ) (tương đương 2000mg rễ Đinh lăng (Radix Polysciacis )) 200mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii ginkgonis siccum ) (tương đương với không dưới 6,45mg Ginkgo flavonoid toàn phần) 30mg | Viên | N3 | 350.000 | 610 | 213.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 2680/QĐ-BVĐKVT | 22/09/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯỚC HẬU | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.985 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt 300mg; Quế nhục 200mg; Phòng phong 200mg; Đương quy 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 200mg; Tần giao 200mg; Bạch thược 200mg; Tang ký sinh 200mg; Địa hoàng 200mg; Đỗ trọng 200mg; Nhân sâm | Viên | N3 | 350.000 | 59.156 | 207.046.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32578-19 | 2680/QĐ-BVĐKVT | 22/09/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.984 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 15.000 | 800 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19621-13 | 803/QĐ-BVĐKTT | 18/09/2026 | 09/02/2027 | Bvđk Thanh Trì | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.983 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 0,181g/5ml | Ống | N3 | 6.000 | 4.500 | 27.000.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24896-16 | 803/QĐ-BVĐKTT | 18/09/2026 | 09/02/2027 | Bvđk Thanh Trì | Công ty Cổ phần Dược phẩm VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.982 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 15.000 | 12.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 473/QĐ-BVĐHQGHN | 07/09/2026 | 07/09/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.981 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Túi | N3 | 50.000 | 1.935 | 96.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 473/QĐ-BVĐHQGHN | 07/09/2026 | 07/09/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.980 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg + 150 mg + 16mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.512 | 151.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200193625 | 473/QĐ-BVĐHQGHN | 07/09/2026 | 07/09/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | HDpharma EU – Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.979 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp -BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Cao khô hỗn hợp dược liệu 525mg tương đương với: Hy thiêm 10000mg; Thiên niên kiện 500mg. | Viên | N2 | 60.000 | 2.400 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 2007/QĐ-TTYT | 04/09/2026 | 10/12/2027 | Ttyt Nam Đàn | Công ty cổ phần kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.978 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 50.000 | 2.200 | 110.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 2007/QĐ-TTYT | 04/09/2026 | 10/12/2027 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.977 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg (tương đương 2,5mg Alcaloid toàn phần) | Viên | N1 | 45.000 | 4.950 | 222.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai x 20 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 2007/QĐ-TTYT | 04/09/2026 | 10/12/2027 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.976 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg (tương đương 2,5mg Alcaloid toàn phần) | Viên | N1 | 45.000 | 4.950 | 222.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai x 20 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 2007/QĐ-TTYT | 04/09/2026 | 10/12/2027 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.975 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg. | Viên | N3 | 200.000 | 502 | 100.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ, 20 lọ x 80 viên, 120 viên; Hộp 01 lọ x 240 viên, 400 viên; Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 180 viên | TCT-00159-23 | 2007/QĐ-TTYT | 04/09/2026 | 10/12/2027 | Ttyt Nam Đàn | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.974 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.900 | 152.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 2007/QĐ-TTYT | 04/09/2026 | 10/12/2027 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.973 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.900 | 152.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 2007/QĐ-TTYT | 04/09/2026 | 10/12/2027 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.972 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300 mg, 500 mg, 400 mg, 200 mg, 400 mg, 200 mg | Viên | N3 | 500.000 | 1.500 | 750.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 2007/QĐ-TTYT | 04/09/2026 | 10/12/2027 | Ttyt Nam Đàn | Công ty cổ phần kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.971 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 175.000 | 1.470 | 257.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 2007/QĐ-TTYT | 04/09/2026 | 11/12/2027 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.970 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.480 | 296.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 2007/QĐ-TTYT | 04/09/2026 | 09/12/2027 | Ttyt Nam Đàn | Công ty TNHH dược Huy Hoàng | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.969 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 135.000 | 5.100 | 688.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 2007/QĐ-TTYT | 04/09/2026 | 10/12/2027 | Ttyt Nam Đàn | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.968 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg, 95mg, 15mg, | Viên | N4 | 40.000 | 2.900 | 116.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 2007/QĐ-TTYT | 04/09/2026 | 10/12/2027 | Ttyt Nam Đàn | Công ty cổ phần kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.967 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.485 | 297.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 2007/QĐ-TTYT | 04/09/2026 | 09/12/2027 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.966 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg, 95mg, 15mg, | Viên | N4 | 40.000 | 2.900 | 116.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28653-18 | 2007/QĐ-TTYT | 04/09/2026 | 10/12/2027 | Ttyt Nam Đàn | Công ty cổ phần kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.965 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml | Chai | N3 | 3.600 | 43.470 | 156.492.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 2007/QĐ-TTYT | 04/09/2026 | 09/12/2027 | Ttyt Nam Đàn | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.964 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần + Bồ công anh + Cúc hoa + Actiso + Cam thảo + Kim ngân hoa | (Nhân trần 1g + Bồ công anh 0,67g + Cúc hoa 0,34g + Actiso 0,67g + Cam thảo 0,125g + Kim ngân hoa 0,34g) | Viên | N3 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 1406/QĐ-BVB | 16/09/2026 | 30/09/2028 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.963 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mediphylamin | Mediphylamin | 500mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.460 | 207.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210128100 | 1406/QĐ-BVB | 16/09/2026 | 30/09/2028 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.962 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g + 0,25g | Viên | N3 | 80.000 | 2.450 | 196.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Lọ x 30 viên | V42-H12-16 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.961 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | Mỗi 1 viên (10g) chứa: Hy thiêm 1,58g; Ngưu tất 1,35g; Quế chi 0,32g; Cẩu tích 1,13g; Sinh địa 0,33g; Ngũ gia bì 0,88g | Viên | N3 | 100.000 | 2.450 | 245.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 1 túi x 4 viên, hộp 1 túi x 6 viên, hộp 1 túi x 10 viên | VD-31656-19 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.960 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1,5g +1,5g +1,5g +1g | Viên | N3 | 40.000 | 3.200 | 128.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | VD-35968-22 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.959 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Ống | N3 | 3.000 | 2.680 | 8.040.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.958 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 35mg/5ml; 50ml | Chai | N3 | 2.000 | 19.800 | 39.600.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 50ml | VD-24896-16 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.957 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | 1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. | Viên | N3 | 80.000 | 1.980 | 158.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.956 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 3g/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.570 | 285.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20ống x 10ml | TCT-00075-22 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.955 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bài Thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g | Viên | N3 | 50.000 | 2.045 | 102.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nén bao phim, Uống | VD-32590-19 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.954 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g; | Chai | N3 | 5.000 | 36.800 | 184.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 125ml | VD-21452-14 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.953 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | NAKITAN | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Mỗi 5ml cao lỏng chứa: 112,5mg + 90mg + 225mg + 135mg + 225mg + 135mg + 112,5mg + 90mg + 90mg. | Ống | N3 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 15 ống x 10ml | TCT-00291-25 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | CTCP thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.952 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 200.000 | 841 | 168.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.951 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg; Cao đặc rễ đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fruticosaespissum) 150mg. | Viên | N3 | 350.000 | 451 | 157.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược – Vật Tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.950 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy 0,3g ( tương đương với 1,3g dược liệu Đương quy); Cao khô lá Bạch quả 0,04g. | Viên | N3 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ x 10 viên. | VD-29530-18 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.949 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Ad – Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.470 | 441.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ, vỉ 05 viên | VD-31287-18 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.948 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Diệp hạ châu Agi | Diệp hạ châu | 240mg | Viên | N3 | 150.000 | 329 | 49.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03, 06, 10 vỉ x 10 viên, nhôm – PVC, chứa trong túi nhôm; Hộp 03, 06, 10 vỉ x 10 viên, nhôm – nhôm; Hộp 1 Chai x 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893200000126 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.947 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Betasiphon | Râu mèo, Actiso | (2,4 ml + 1 ml)/5ml | Viên | N3 | 200.000 | 5.250 | 1.050.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 ống x 5ml | VD-25104-16 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.946 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 10ml cao lỏng chứa : 1,2g + 1,6g + 2,4g + 2,4g + 2,4g + 3,2g + 1,6g | Ống | N3 | 60.000 | 3.620 | 217.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20,25 ống x 10ml | VD-21452-14 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.945 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô hỗn hợp 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg. | Viên | N2 | 80.000 | 1.950 | 156.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.944 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychoin; Cao Hy Thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg. | Viên | N3 | 100.000 | 870 | 87.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.943 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 40.000 | 2.200 | 88.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.942 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.575 | 189.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.941 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50 % (w/v); Tinh dầu Quế 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà 124,00 mg; Gừng 31,50 mg. | Chai | N3 | 1.500 | 29.435 | 44.152.500 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20 ml; Hộp 1 chai x 60 ml | 893100706624 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.940 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cảm xuyên hương plus | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 12 g; 14 g; 12 g; 2 g; 0,5 g; 0,5 g | Chai | N3 | 500 | 38.000 | 19.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | VD-33657-19 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.939 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | (168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói | Gói | N3 | 120.000 | 5.100 | 612.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên hoàn cứng, uống | TCT-00127-23 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.938 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg, 125mg, 0,883mg)/ ml; 60ml | Chai | N3 | 3.000 | 29.400 | 88.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.937 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đan Sâm Tam Thất VCP | Đan sâm, Tam thất, Borneol | Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43.56mg rễ Đan sâm) 2.18mg; Cao khô rễ Tam thất (tương đương với 8.52mg rễ Tam thất) 0.95mg; Borneol 1mg | Viên | N3 | 50.000 | 470 | 23.500.000 | Uống | Viên hoàn giọt | Hộp 2 lọ x 150 viên Hộp 15 gói x 0.27g/gói (10 viên/gói) Hộp 10 gói x 0.81g/gói (30 viên/gói) | VD-32930-19 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.936 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 80.000 | 6.900 | 552.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | Công ty cổ phần Dược – VTYT Tâm Thành | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.935 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g | Viên | N3 | 80.000 | 3.667 | 293.360.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên | V172-H06-19 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.934 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá Bạch quả 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg | Gói | N3 | 60.000 | 2.760 | 165.600.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi (nhôm) x 30 gói x 3 gam | 893200120600 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.933 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg; 15mg. | Viên | N3 | 60.000 | 1.827 | 109.620.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24348-16 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.932 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg | Ống | N3 | 40.000 | 5.200 | 208.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống x 8ml, thủy tinh/nhựa PVC/PE. Hộp 20 ống x8ml, thủy tinh/nhựa PVC/PE. Hộp 24 ống x8ml thủy tinh, Hộp 1 chai x100ml, thủy tinh, kèm cốc đong | 893200120200 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.931 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.067 | 413.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.930 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg; 120mg 24mg (120mg) 24mg (120mg) 24mg (120mg) | Viên | N3 | 40.000 | 1.345 | 53.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên | TCT-00315-25 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.929 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg | Gói | N3 | 40.000 | 3.600 | 144.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.928 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tam thất Bông Sen Vàng | Tam thất | 150mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.600 | 156.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 36 viên | 893210189525 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.927 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 20mg; 6.8mg; 3,4mg; 4mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg | Viên | N3 | 100.000 | 502 | 50.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 15 gói x12 viên, hôp 10 lọ, 20 lọ x 80 viên. Hộp 1 lọ x 240 viên; 400 viên hoàn cứng, uống | TCT-00159-23 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.926 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50 ml chứa: Địa liền 2,5g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; ô đầu 0,5g; Camphor 1% (Khối lượng/ thể tích). | Chai | N4 | 1.000 | 16.500 | 16.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai xịt x 50ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 10 chai xịt 50ml; Lốc 10 chai xịt 50ml. | 893110849624 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.925 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 120.000 | 2.433 | 291.960.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống (thuỷ tinh) x 10ml | 893200120100 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.924 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Siro Bổ Tỳ P/H | Bạch truật; Đảng sâm; Liên nhục; Cát cánh; Sa nhân; Cam thảo, Bạch linh; Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ | 1,5g; 1,0g; 1,5g; 1,2g; 1,0g; 0,6g; 0,6g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Ống | N3 | 30.000 | 5.000 | 150.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | VD-24999-16 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.923 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg | Túi | N3 | 150.000 | 3.290 | 493.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12 túi, 30 túi x 10 viên hoàn | VD-24402-16 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.922 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | A.T Antihepatic | Actisô | 2,5g/5ml | Gói | N3 | 60.000 | 2.050 | 123.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 15ml | 893200723924 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.921 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.737 | 260.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VD-21649-14 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.920 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Nhuận Gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 100.000 | 608 | 60.800.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.919 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg) 80mg ; Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg) 16,7mg; Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg) 15,4mg; Cao khô Nhọ nồi (tương đương Nhọ nồi 200mg) 16,7mg | Viên | N3 | 240.000 | 1.780 | 427.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên ,Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32687-19 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.918 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Diệp hạ châu – DHT | Diệp hạ châu | 3g/5ml | Ống | N3 | 40.000 | 2.234 | 89.360.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 5ml | 893200319125 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.917 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g, 1g, 2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.407 | 140.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.916 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 36 viên | V179-H02-19 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.915 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 610 | 36.600.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.914 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần bì 0,6g | Viên | N3 | 60.000 | 2.835 | 170.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.913 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 25mg; 25mg;25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 20mg; 20mg; 50mg; 50mg; 33mg; 42mg | Viên | N3 | 100.000 | 357 | 35.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 230 viên | VD-25000-16 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.912 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Giải độc gan Livertin | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 1500 mg + 500 mg + 1000 mg + 200 mg + 300 mg + 500 mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.890 | 283.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ x 30; 40; 60; 90; 120; 150 Viên. Hộp 3vỉ; 5 vỉ; 6vỉ; 9vỉ; 10vỉ; 12 vỉ x 10 viên nang cứng, Uống | TCT-00369-26 | 1327/QĐ-BVSS | 22/09/2026 | 22/09/2028 | Bvđk Sầm Sơn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.911 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu Danapha | Diệp hạ châu | Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccus) Tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 60mg | Viên | N3 | 300.000 | 164 | 49.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-26067-17 | 456/QĐ-BVĐKGC | 15/09/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Kv Gò Công | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.910 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1000mg;100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 420 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 456/QĐ-BVĐKGC | 11/09/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Kv Gò Công | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.909 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 300.000 | 798 | 239.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 456/QĐ-BVĐKGC | 11/09/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Kv Gò Công | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.908 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 456/QĐ-BVĐKGC | 11/09/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Kv Gò Công | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.907 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N4 | 120.000 | 210 | 25.200.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 456/QĐ-BVĐKGC | 11/09/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Kv Gò Công | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯỚC HẬU | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.906 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 15.000 | 3.035 | 45.525.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 456/QĐ-BVĐKGC | 11/09/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Kv Gò Công | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.905 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng 100mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500mg); Cao khô Nhân trần 130mg (tương đương Nhân trần 1820mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350mg); Cao khô Râu bắp 50mg (tương đương Râu bắp 850mg) | Viên | N3 | 300.000 | 722 | 216.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 40 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 456/QĐ-BVĐKGC | 15/09/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Kv Gò Công | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.904 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg | Viên | N2 | 65.000 | 1.050 | 68.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 498/QĐ-BVĐKBT | 22/09/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.903 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | BROTRIL | Lá thường xuân | 50mg/5ml; 100ml | Chai | N3 | 0 | 79.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | 893200317925 | 498/QĐ-BVĐKBT | 01/10/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.902 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 270mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.901 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 537,7 mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.932 | 57.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 chai 60 viên | VD-35403-21 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.900 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg | Viên | N4 | 25.000 | 12.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.899 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 654mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.350 | 81.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.898 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.278 | 127.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.897 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg + 100mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.150 | 252.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.896 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.848 | 36.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.895 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 4,5g | Viên | N3 | 70.000 | 2.250 | 157.500.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 02 vỉ bấm x 10 hoàn 4,5g | VD-22494-15 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.894 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg + 120mg | Ống | N3 | 20.000 | 5.200 | 104.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 8ml, Thủy Tinh/ nhựa PVC/PE | 893200120200 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ ECOLAS | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.893 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 10ml | Ống | N3 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 10ml | TCT-00193-24 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.892 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Quy Tỳ Thang | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn | 5ml | Ống | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 5ml | TCT-00194-24 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.891 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thông tâm lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 380,14mg | Viên | N4 | 25.000 | 6.900 | 172.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.890 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml | Lọ | N3 | 25.000 | 18.000 | 450.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.889 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 1.000.000 | 1.650 | 1.650.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ , 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.888 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viegan-B | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 400.000 | 882 | 352.800.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 3 vỉ x 15 viên | VD-28111-17 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.887 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sitar | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 5g | Gói | N3 | 50.000 | 3.850 | 192.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-23888-15 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.886 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg + 95mg + 15mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.935 | 88.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ ECOLAS | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.885 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kimraso | Kim tiền thảo, Râu mèo | 142,8mg + 46,6mg | Viên | N3 | 200.000 | 730 | 146.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-14991-11 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.884 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 2,5g | Gói | N3 | 250.000 | 2.310 | 577.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2,5 gam viên hoàn cứng | VD-28359-17 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.883 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 160.000 | 5.500 | 880.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.882 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 611,5mg | Viên | N3 | 800.000 | 650 | 520.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.881 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 400.000 | 2.499 | 999.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200320525 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.880 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N1 | 80.000 | 4.800 | 384.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.879 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 5ml | Ống | N3 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.878 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 240mg + 458mg | Viên | N3 | 300.000 | 588 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.877 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg + 95mg + 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.935 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | VD-28653-18 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ ECOLAS | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.876 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 8g | Viên | N3 | 100.000 | 2.604 | 260.400.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-24300-16 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.875 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | CRININ TAB | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 120mg + 410mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.450 | 345.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00364-26 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.874 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Circaru | Tam thất | 1,5g | Gói | N3 | 20.000 | 14.000 | 280.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 1,5g | VD-30968-18 | 3343/QĐ-BVE | 02/09/2026 | 01/09/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.873 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.596 | 159.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 1186/QĐ-BVTT | 14/09/2026 | 13/03/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình ĐỊnh (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.872 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280mg, 685mg, 375mg, 280mg, 375mg, 375mg, 685mg, 280mg, 375mg, 15mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.596 | 129.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ , 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên, 200 viên | TCT-00287-25 | 1186/QĐ-BVTT | 14/09/2026 | 13/03/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.871 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500 mg, 250mg, 250mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 1186/QĐ-BVTT | 14/09/2026 | 13/03/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.870 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg + 150 mg + 16mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200193625 | 1186/QĐ-BVTT | 14/09/2026 | 13/03/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | HDpharma EU – Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.869 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.450 | 116.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ x 36 viên | V179-H02-19 | 1186/QĐ-BVTT | 14/09/2026 | 13/03/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.868 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 800mg,200mg, 200mg, 200mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.680 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32687-19 | 1186/QĐ-BVTT | 14/09/2026 | 13/03/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.867 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.900 | 232.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 1186/QĐ-BVTT | 14/09/2026 | 13/03/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.866 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thấp khớp nam dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g, 1g, 1,5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g | Viên | N3 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 50 viên | VD-34490-20 | 1186/QĐ-BVTT | 14/09/2026 | 13/03/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.865 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300 mg, 500 mg, 400 mg, 200 mg, 400 mg, 200 mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.500 | 375.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 1186/QĐ-BVTT | 14/09/2026 | 13/03/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.864 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | An thần Yên Bái | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,1g + 0,8g + 0,3g + 0,8g. | Viên | N3 | 60.000 | 2.100 | 126.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 533/QĐ-TTYT | 10/09/2026 | 09/09/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.863 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 533/QĐ-TTYT | 10/09/2026 | 09/09/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.862 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 533/QĐ-TTYT | 10/09/2026 | 09/09/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.861 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg; 500 mg; 650mg; 150mg; 1200mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.800 | 56.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 533/QĐ-TTYT | 10/09/2026 | 09/09/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty cổ phần Dược phẩm Bồ Công Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.860 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg + 12mg + 8mg + 6mg + 12mg + 6mg + 120mg + 16mg + 16mg + 12mg + 12mg | Túi | N3 | 100.000 | 3.255 | 325.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12 túi, 30 túi x 10 viên hoàn | VD-24402-16 | 533/QĐ-TTYT | 10/09/2026 | 09/09/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.859 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg + 100mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 533/QĐ-TTYT | 10/09/2026 | 09/09/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.858 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.920 | 292.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 533/QĐ-TTYT | 10/09/2026 | 09/09/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.857 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis spissum ) (tương đương 2000mg rễ Đinh lăng (Radix Polysciacis )) 200mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii ginkgonis siccum ) (tương đương với không dưới 6,45mg Ginkgo flavonoid toàn phần) 30mg. | viên | N3 | 30.380 | 550 | 16.709.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 130/QĐ-TTYT | 16/09/2026 | 16/04/2027 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.856 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Tỳ bà diệp 0,9g; Cát cánh 0,1g; Bách bộ 0,16g; Tiền hồ 0,1g; Tang bạch bì 0,1g; Thiên môn 0,15g; Bạch linh/Phục linh 0,1g; Cam thảo 0,05g; Hoàng cầm 0,1g; Cineo l,00mg | Ống/Túi/Gói | N3 | 5.880 | 4.000 | 23.520.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100311600 | 130/QĐ-TTYT | 17/09/2026 | 16/04/2027 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.855 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg | viên | N3 | 6.200 | 2.040 | 12.648.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 130/QĐ-TTYT | 17/09/2026 | 16/04/2027 | Ttyt Krông Búk | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.854 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | viên | N3 | 5.800 | 2.200 | 12.760.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 130/QĐ-TTYT | 17/09/2026 | 16/04/2027 | Ttyt Krông Búk | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.853 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 1,5g; 0,5g; 10g. | Ống/Túi/Gói | N3 | 6.020 | 4.000 | 24.080.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 130/QĐ-TTYT | 17/09/2026 | 16/04/2027 | Ttyt Krông Búk | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.852 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 100ml | Chai | N3 | 1.000 | 50.000 | 50.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 130/QĐ-TTYT | 17/09/2026 | 16/04/2027 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.851 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: 0,5g; 0,5g; 0,3g, 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g. | Ống | N3 | 5.300 | 4.500 | 23.850.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8 ml | TCT-00006-20 | 130/QĐ-TTYT | 17/09/2026 | 16/04/2027 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.850 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Diệp hạ châu 1,2g; Đương quy 0,6g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g | viên | N3 | 11.500 | 2.817 | 32.395.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 130/QĐ-TTYT | 17/09/2026 | 16/04/2027 | Ttyt Krông Búk | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.849 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | A.T Hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (40mg + 120mg)/8ml | Ống | N3 | 4.200 | 5.460 | 22.932.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8ml | 893210124300 | 130/QĐ-TTYT | 17/09/2026 | 16/04/2027 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.848 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg | viên | N3 | 14.700 | 1.495 | 21.976.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 130/QĐ-TTYT | 17/09/2026 | 16/04/2027 | Ttyt Krông Búk | Công ty TNHH United Pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.847 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | viên | N3 | 8.300 | 1.650 | 13.695.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 130/QĐ-TTYT | 17/09/2026 | 16/04/2027 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.846 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 2.000 | 27.720 | 55.440.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 130/QĐ-TTYT | 17/09/2026 | 16/04/2027 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.845 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml | Chai | N3 | 1.020 | 36.750 | 37.485.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 130/QĐ-TTYT | 17/09/2026 | 16/04/2027 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.844 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g | viên | N3 | 18.800 | 1.550 | 29.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 130/QĐ-TTYT | 17/09/2026 | 16/04/2027 | Ttyt Krông Búk | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.843 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | viên | N3 | 5.000 | 1.900 | 9.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 130/QĐ-TTYT | 17/09/2026 | 16/04/2027 | Ttyt Krông Búk | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.842 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 302,5mg | viên | N3 | 9.800 | 2.400 | 23.520.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 130/QĐ-TTYT | 17/09/2026 | 16/04/2027 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.841 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg |
Viên | N4 | 30.000 | 6.900 | 207.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 1038/QĐ-BV | 03/09/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược – VTYT Tâm Thành | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.840 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cốm An Thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Gói 5g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 500mg tương đương với: Toan táo nhân 2,5g; Xuyên khung 1g; Cam thảo 0,5g; Tri mẫu 1g; Phục linh 1g. | Gói | N3 | 10.000 | 7.790 | 77.900.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 5g | TCT-00060-22 | 1038/QĐ-BV | 03/09/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.839 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 30.000 | 6.900 | 207.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 1038/QĐ-BV | 03/09/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược – VTYT Tâm Thành | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.838 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 893200194325 | 1038/QĐ-BV | 03/09/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Trung ương Codupha | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.837 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 10.000 | 27.720 | 277.200.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.836 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 600.000 | 1.500 | 900.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.835 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg +75mg+ 7,5mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.450 | 435.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 36 viên | V179-H02-19 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.834 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml | Chai (≥ 90ml) | N3 | 0 | 43.470 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.833 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh Phế Thủy | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì;Cam thảo. | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Chai | N3 | 15 | 20.490 | 307.350 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | 170/QĐ-BVNQ | 16/09/2026 | 10/02/2027 | Tyt Gia Tường Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.832 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 120.000 | 650 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Thành | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.831 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) |
Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 838/QĐ-TYT | 03/09/2026 | 26/08/2027 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ y tế T-H Pharmahn | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.830 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg, 13,4mg. | Viên | N3 | 0 | 502 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 838/QĐ-TYT | 03/09/2026 | 26/08/2027 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.829 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh Phế Thủy | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì;Cam thảo. | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Chai | N3 | 20 | 20.490 | 409.800 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | 170/QĐ-BVNQ | 16/09/2026 | 10/02/2027 | Tyt Gia Tường Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.828 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.827 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.826 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 10.000 | 27.720 | 277.200.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.825 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2026 | 04/09/2027 | Tyt Diên Sanh-Điểm Trạm Hải Trường | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.824 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda New | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg | Lọ | N3 | 0 | 33.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 122/QĐ-TYT | 22/09/2026 | 21/09/2027 | Điểm Y Tế Phú Yên (Tyt Xã Chuyên Mỹ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.823 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 122/QĐ-TYT | 22/09/2026 | 21/09/2027 | Điểm Y Tế Phú Yên (Tyt Xã Chuyên Mỹ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.822 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | 52,5mg; 20mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | VD-23253-15 | 122/QĐ-TYT | 24/09/2026 | 23/09/2027 | Điểm Y Tế Phú Yên (Tyt Xã Chuyên Mỹ) | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.821 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 122/QĐ-TYT | 22/09/2026 | 21/09/2027 | Điểm Y Tế Phú Yên (Tyt Xã Chuyên Mỹ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.820 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 122/QĐ-TYT | 22/09/2026 | 21/09/2027 | Điểm Y Tế Phú Yên (Tyt Xã Chuyên Mỹ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.819 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g |
Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 122/QĐ-TYT | 22/09/2026 | 21/09/2027 | Điểm Y Tế Phú Yên (Tyt Xã Chuyên Mỹ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.818 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 122/QĐ-TYT | 25/09/2026 | 24/09/2027 | Điểm Y Tế Phú Yên (Tyt Xã Chuyên Mỹ) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.817 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g | viên | N3 | 3.000 | 1.550 | 4.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 130/QĐ-TTYT | 17/09/2026 | 16/04/2027 | Tyt Pơng Drang | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.816 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Đoài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.815 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 1103/QĐ-BVDC | 01/10/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Đoài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.814 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg. | Viên | N3 | 0 | 502 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ, 20 lọ x 80 viên, 120 viên; Hộp 01 lọ x 240 viên, 400 viên; Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 180 viên | TCT-00159-23 | 1103/QĐ-BVDC | 01/10/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Đoài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.813 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,58g, 1,35g, 0,32g, 1,13g, 0,33g, 0,88g | Viên | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 1 túi x 6 viên | VD-31656-19 | 1103/QĐ-BVDC | 01/10/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Đoài | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.812 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 46/QĐ-TYT | 16/09/2026 | 15/02/2027 | Tyt Vĩnh Định-Điểm Trạm Hải Quy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà Máy Dược Phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.811 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hôp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 46/QĐ-TYT | 16/09/2026 | 15/02/2027 | Tyt Vĩnh Định-Điểm Trạm Hải Quy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà Máy Dược Phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.810 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 46/QĐ-TYT | 16/09/2026 | 15/02/2027 | Tyt Vĩnh Định-Điểm Trạm Hải Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà Máy Dược Phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.809 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 46/QĐ-TYT | 16/09/2026 | 19/02/2027 | Tyt Vĩnh Định-Điểm Trạm Hải Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.808 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hôp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 46/QĐ-TYT | 16/09/2026 | 15/02/2027 | Tyt Vĩnh Định-Điểm Trạm Hải Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà Máy Dược Phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.807 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 46/QĐ-TYT | 16/09/2026 | 19/02/2027 | Tyt Vĩnh Định-Điểm Trạm Hải Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.806 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 46/QĐ-TYT | 16/09/2026 | 19/02/2027 | Tyt Vĩnh Định-Điểm Trạm Hải Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.805 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 46/QĐ-TYT | 16/09/2026 | 15/02/2027 | Tyt Vĩnh Định-Điểm Trạm Hải Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà Máy Dược Phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.804 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-27363-17 | 46/QĐ-TYT | 16/09/2026 | 19/02/2027 | Tyt Vĩnh Định-Điểm Trạm Hải Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.803 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật | 208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.802 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.801 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893100311500 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.800 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viêm xoang Abipha Cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa). | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 0 | 814 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.799 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.798 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | TCT-00140-23 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.797 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tobloods Siro | Cao khô bèo hoa dâu | 1,8g/60ml | Chai | N1 | 0 | 55.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | VD-35972-22 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.796 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm – Tam thất | Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg | 52,5mg; 20mg | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | VD-23253-15 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.795 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Botecgan | Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg | 100 mg +75 mg + 75 mg | Viên | N1 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-32097-19 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.794 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.793 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ y tế T-H Pharmahn | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.792 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.791 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg | Viên | N3 | 12.000 | 850 | 10.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim | VD-24511-16 | 78/QĐ-TYT | 07/09/2026 | 06/03/2027 | Tyt Ninh Châu-Tyt Tân Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.790 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-27363-17 | 46/QĐ-TYT | 16/09/2026 | 19/02/2027 | Tyt Vĩnh Định-Điểm Trạm Hải Quy | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.789 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 46/QĐ-TYT | 16/09/2026 | 19/02/2027 | Tyt Vĩnh Định-Điểm Trạm Hải Quy | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.788 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 46/QĐ-TYT | 16/09/2026 | 19/02/2027 | Tyt Vĩnh Định-Điểm Trạm Hải Quy | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.787 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 46/QĐ-TYT | 16/09/2026 | 19/02/2027 | Tyt Vĩnh Định-Điểm Trạm Hải Quy | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.786 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 46/QĐ-TYT | 16/09/2026 | 15/02/2027 | Tyt Vĩnh Định-Điểm Trạm Hải Quy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà Máy Dược Phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.785 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 600 | 27.720 | 16.632.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 108/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 31/01/2028 | Tyt Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.784 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng 24mg tương đương với 200mg Cúc hoa vàng; Cao đặc hạt | Viên | N3 | 3.000 | 650 | 1.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 108/QĐ-TYT | 22/09/2026 | 31/01/2028 | Tyt Vĩnh Linh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.783 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết dưỡng não Cebraton s | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg | Viên | N2 | 15.000 | 800 | 12.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-27363-17 | 108/QĐ-TYT | 22/09/2026 | 31/01/2028 | Tyt Vĩnh Linh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.782 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.350 | 8.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
VD-24477-16 | 108/QĐ-TYT | 22/09/2026 | 31/01/2028 | Tyt Vĩnh Linh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.781 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 6.000 | 650 | 3.900.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 108/QĐ-TYT | 22/09/2026 | 31/01/2028 | Tyt Vĩnh Linh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.780 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 924 | 9.240.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 108/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 31/01/2028 | Tyt Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.779 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50 mg | Chai | N3 | 600 | 26.460 | 15.876.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 108/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 31/01/2028 | Tyt Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.778 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. | Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/ Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g | Chai | N3 | 600 | 27.720 | 16.632.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311600 | 108/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 31/01/2028 | Tyt Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.777 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận Gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 10.000 | 610 | 6.100.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 453/QĐ-TYT | 03/09/2026 | 02/09/2027 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm An Ninh | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.776 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.350 | 2.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
VD-24477-16 | 29/QĐ-TYT | 29/09/2026 | 29/09/2027 | Tyt Triệu Bình | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.775 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng 24mg tương đương với 200mg Cúc hoa vàng; Cao đặc hạt | Viên | N3 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x10 viên | VD-24070-16 | 29/QĐ-TYT | 29/09/2026 | 29/09/2027 | Tyt Triệu Bình | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.774 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 6.000 | 650 | 3.900.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 29/QĐ-TYT | 29/09/2026 | 29/09/2027 | Tyt Triệu Bình | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.773 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 300 | 18.000 | 5.400.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 29/QĐ-TYT | 29/09/2026 | 29/09/2027 | Tyt Triệu Bình | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.772 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 40.000 | 800 | 32.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-27363-17 | 29/QĐ-TYT | 29/09/2026 | 29/09/2027 | Tyt Triệu Bình | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.771 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g | viên | N3 | 18.800 | 1.550 | 29.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 130/QĐ-TTYT | 17/09/2026 | 16/04/2027 | Tyt Ea Ngai | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.770 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg +75mg+ 7,5mg | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 36 viên | V179-H02-19 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Ngọc | CÔNG TY TNHH DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.769 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Ngọc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.768 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Ngọc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.767 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | An thần Yên Bái | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 30.100 | 2.100 | 63.210.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 451/QĐ-BVNX | 16/09/2026 | 31/12/2026 | Pkđk Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.766 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%) | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 15.000 | 600 | 9.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 184/QD-TYT | 21/09/2026 | 21/09/2027 | Pkđk 124 Hoàng Hoa Thám Trực Thuộc Tyt P. Tây Hồ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.765 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 3.000 | 650 | 1.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 184/QD-TYT | 26/09/2026 | 21/09/2027 | Pkđk 124 Hoàng Hoa Thám Trực Thuộc Tyt P. Tây Hồ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.764 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa) | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 2.500 | 2.200 | 5.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 184/QD-TYT | 22/09/2026 | 21/09/2027 | Pkđk 124 Hoàng Hoa Thám Trực Thuộc Tyt P. Tây Hồ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.763 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S | Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) + Cao lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 120mg + 5mg | Viên | N2 | 17.500 | 800 | 14.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-27363-17 | 184/QD-TYT | 24/09/2026 | 21/09/2027 | Pkđk 124 Hoàng Hoa Thám Trực Thuộc Tyt P. Tây Hồ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.762 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt; Phòng phong; Tang ký sinh; Tế tân; Tần giao; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế chi; Xuyên khung; Sinh địa; Bạch thược; Đương quy; Đảng sâm; Bạch linh; Cam thảo. | 0,2g; 0,15g; 0,25g; 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,075g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,15g; 0,15g; 0,075g. | Gói | N3 | 7.500 | 2.310 | 17.325.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2,5 gam viên hoàn cứng | VD-28359-17 | 184/QD-TYT | 25/09/2026 | 21/09/2027 | Pkđk 124 Hoàng Hoa Thám Trực Thuộc Tyt P. Tây Hồ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.761 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Chai 100ml | N3 | 1.000 | 25.200 | 25.200.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 100ml siro thuốc | TCT-00251-25 | 184/QD-TYT | 23/09/2026 | 21/09/2027 | Pkđk 124 Hoàng Hoa Thám Trực Thuộc Tyt P. Tây Hồ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.760 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg | Viên | N3 | 20.000 | 850 | 17.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 453/QĐ-TYT | 03/09/2026 | 02/09/2027 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm An Ninh | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.759 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 108/QĐ-TYT | 22/09/2026 | 31/01/2028 | Tyt Vĩnh Linh-Điểm Trạm Vĩnh Chấp | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.758 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng 24mg tương đương với 200mg Cúc hoa vàng; Cao đặc hạt | Viên | N3 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 108/QĐ-TYT | 22/09/2026 | 31/01/2028 | Tyt Vĩnh Linh-Điểm Trạm Vĩnh Chấp | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.757 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
VD-24477-16 | 108/QĐ-TYT | 22/09/2026 | 31/01/2028 | Tyt Vĩnh Linh-Điểm Trạm Vĩnh Chấp | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.756 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50 mg | Chai | N3 | 60 | 26.460 | 1.587.600 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 108/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 31/01/2028 | Tyt Vĩnh Linh-Điểm Trạm Vĩnh Chấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.755 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. | Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/ Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g | Chai | N3 | 60 | 27.720 | 1.663.200 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311600 | 108/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 31/01/2028 | Tyt Vĩnh Linh-Điểm Trạm Vĩnh Chấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.754 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Khang minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.930 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 1103/QĐ-BVDC | 01/10/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.753 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g; 0,25g | Viên | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 50 viên | V42-H12-16 | 1103/QĐ-BVDC | 01/10/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Hồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.752 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 1103/QĐ-BVDC | 01/10/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Hồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.751 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.750 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Hồng | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.747 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml | Chai (≥ 90ml) | N3 | 0 | 43.470 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.746 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Hồng | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.745 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg +75mg+ 7,5mg | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 36 viên | V179-H02-19 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Hồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.744 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong Tê Thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg. | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.743 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 600 | 27.720 | 16.632.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 108/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 31/01/2028 | Tyt Vĩnh Linh-Điểm Trạm Vĩnh Chấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.742 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 2.000 | 924 | 1.848.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 108/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 31/01/2028 | Tyt Vĩnh Linh-Điểm Trạm Vĩnh Chấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.741 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết dưỡng não Cebraton s | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg | Viên | N2 | 3.000 | 800 | 2.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-27363-17 | 108/QĐ-TYT | 22/09/2026 | 31/01/2028 | Tyt Vĩnh Linh-Điểm Trạm Vĩnh Chấp | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.740 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2026 | 04/09/2027 | Tyt Diên Sanh-Điểm Trạm Hải Định | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.739 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 20.000 | 800 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-27363-17 | 322/QĐ-TYT | 28/09/2026 | 27/09/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.738 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 200 | 18.000 | 3.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 322/QĐ-TYT | 28/09/2026 | 27/09/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.737 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.350 | 5.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
VD-24477-16 | 322/QĐ-TYT | 28/09/2026 | 27/09/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.736 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 322/QĐ-TYT | 28/09/2026 | 27/09/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.735 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng 24mg tương đương với 200mg Cúc hoa vàng; Cao đặc hạt | Viên | N3 | 6.000 | 650 | 3.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x10 viên | VD-24070-16 | 322/QĐ-TYT | 28/09/2026 | 27/09/2027 | Tyt Nam Cửa Việt | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.734 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg | Viên | N3 | 12.000 | 850 | 10.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim | VD-24511-16 | 78/QĐ-TYT | 07/09/2026 | 06/03/2027 | Tyt Ninh Châu-Tyt Gia Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.733 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Hoa | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.732 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Hoa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.731 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 1103/QĐ-BVDC | 01/09/2026 | 20/01/2028 | Tyt Diễn Hoa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.730 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật | 208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Điểm Tyt Thư Phú (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.729 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm – Tam thất | Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg | 52,5mg; 20mg | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | VD-23253-15 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Điểm Tyt Thư Phú (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.728 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Botecgan | Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg | 100 mg +75 mg + 75 mg | Viên | N1 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-32097-19 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Điểm Tyt Thư Phú (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.727 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Điểm Tyt Thư Phú (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.726 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Điểm Tyt Thư Phú (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.725 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Điểm Tyt Thư Phú (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.314.724 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | TCT-00140-23 | 606/QĐ-TYT | 23/09/2026 | 23/03/2028 | Điểm Tyt Thư Phú (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
