Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 53 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.223.075 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg + 6,8mg + 3,4mg + 4,0mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg | Viên | N3 | 180.000 | 502 | 90.360.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.074 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 100 | 18.000 | 1.800.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.073 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.072 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 11.000 | 22.500 | 247.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.071 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g | Lọ | N3 | 40 | 17.800 | 712.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00251-25 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.070 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600mg + 700mg + 600mg + 100mg + 25mg + 25mg | Gói | N3 | 1.400 | 3.200 | 4.480.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.069 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 20 | 28.000 | 560.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.068 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg | Viên | N3 | 3.750 | 1.495 | 5.606.250 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm dược liệu Kinh Bắc | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.067 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 37.000 | 198 | 7.326.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.066 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.065 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo); Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 40.000 | 2.916 | 116.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.064 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg +250mg + 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.700 | 17.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.063 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 3.000 | 828 | 2.484.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10viên | VD-22955-15 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.062 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.061 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.060 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.059 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.058 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.950 | 14.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.057 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 20.000 | 300 | 6.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.056 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 4.000 | 3.650 | 14.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.055 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.450 | 7.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.054 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.053 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 205 | 61.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.052 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g + 0,075g + 0,075g | Viên | N3 | 200.000 | 260 | 52.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.051 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg + 6,8mg + 3,4mg + 4,0mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg | Viên | N3 | 180.000 | 502 | 90.360.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.050 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 100 | 18.000 | 1.800.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.049 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.048 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 11.000 | 22.500 | 247.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.047 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg + 6,8mg + 3,4mg + 4,0mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg | Viên | N3 | 30.000 | 502 | 15.060.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 21/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Dục Tú Trực Thuộc Tyt Đông Anh | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.046 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Thọ 1 | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.045 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 600 | 60.900 | 36.540.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Thọ 1 | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.044 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Chai | N3 | 700 | 19.000 | 13.300.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Thọ 1 | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.043 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.920 | 5.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Thọ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.042 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg | Chai | N4 | 500 | 17.000 | 8.500.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Thọ 1 | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.041 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng), | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 5.000 | 16.905 | 84.525.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.040 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 600.000 | 500 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.039 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.038 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 6.600 | 21.000 | 138.600.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.037 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 52.500 | 630 | 33.075.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.036 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Lọ/Ống | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.035 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết suất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g, Liên kiều 0,5g, Cát cánh 0,3g, Bạc hà 0,3g, Ngưu bàng tử 0,3g, Cam thảo 0,25g, Đạm đậu sị 0,25g, Kinh giới 0,2g, Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 13.000 | 4.490 | 58.370.000 | Uống | Siro | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8 ml | TCT-00006-20 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.034 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 35.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.033 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.032 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.031 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.030 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N2 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 45ml | 893100311300 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.029 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 205 | 61.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.028 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g + 0,075g + 0,075g | Viên | N3 | 200.000 | 260 | 52.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.027 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg + 6,8mg + 3,4mg + 4,0mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg | Viên | N3 | 180.000 | 502 | 90.360.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.026 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 100 | 18.000 | 1.800.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.025 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.024 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 11.000 | 22.500 | 247.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.023 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.022 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 30.000 | 1.150 | 34.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.021 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g)/10ml | Chai | N3 | 500 | 40.000 | 20.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.020 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 15.000 | 2.916 | 43.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.019 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 2.000 | 18.000 | 36.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.018 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 15.000 | 650 | 9.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.017 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.016 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.350 | 5.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.015 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 8.100 | 1.278 | 10.351.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.014 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N3 | 80.000 | 650 | 52.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.013 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 120.000 | 220 | 26.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.012 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 8.000 | 3.500 | 28.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.011 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 30.000 | 260 | 7.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.010 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 45 ml, siro, uống | VD-25220-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.009 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 45 ml, siro, uống | 893100311300 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.008 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.007 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.006 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.005 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.004 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.003 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.002 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.001 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 5.000 | 198 | 990.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.000 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.999 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.998 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.997 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g | Lọ | N3 | 50 | 17.800 | 890.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00251-25 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.996 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600mg + 700mg + 600mg + 100mg + 25mg + 25mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.200 | 3.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.995 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 18 | 28.000 | 504.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.994 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 2.400 | 1.596 | 3.830.400 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.993 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g + 0,54g + 0,42g + 0,4g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,25g + 0,04g + 0,22g | Gói | N3 | 300 | 4.200 | 1.260.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.992 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg;64mg;6,4mg | Viên | N1 | 50.000 | 630 | 31.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.991 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.990 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.900 | 49.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.989 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 35.000 | 2.200 | 77.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.988 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa , Hoài sơn, Trạch tả, Cúc Hoa,Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 650 | 32.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.987 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.986 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo); Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 40.000 | 2.916 | 116.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.985 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg +250mg + 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.700 | 17.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.984 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 3.000 | 828 | 2.484.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10viên | VD-22955-15 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.983 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.982 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.981 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.968 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.967 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.950 | 14.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.966 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 20.000 | 300 | 6.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.965 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 4.000 | 3.650 | 14.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.964 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.450 | 7.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.963 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.962 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g)/10ml | Chai | N3 | 0 | 40.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.961 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N2 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 45ml | 893100311300 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Sông Hiến | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.960 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 35.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Sông Hiến | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.959 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Sông Hiến | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.958 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Sông Hiến | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.957 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Sông Hiến | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.956 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Đức Bình Tây | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.955 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Đức Bình Tây | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.954 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | 0,1g+ 0,8g+ 0,3g+ 0,8g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Đức Bình Tây | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.953 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 0 | 60.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | VD-33407-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Đức Bình Tây | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.952 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 0 | 33.300 | 0 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Đức Bình Tây | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.951 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Bột mịn mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất. | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg |
Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Đức Bình Tây | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.950 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Lọ | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Đức Bình Tây | Công ty TNHH Dược Phẩm ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên- | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.949 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Đức Bình Tây | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.948 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu Bạch đàn) | Gói 5ml chứa: Húng Chanh 2,5g; Núc Nác 0,625g; Tinh dầu bạch đàn (Tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg; 90ml | Chai | N3 | 0 | 43.470 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Đức Bình Tây | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.947 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml | Lọ | N3 | 0 | 19.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Đức Bình Tây | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.946 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Đức Bình Tây | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.945 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) 40mg, Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) 300mg | 40mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Đức Bình Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.944 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | Hà thủ ô đỏ 220mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Hy thiêm 1000mg, Thổ phục linh 670mg, Thiên niên kiện 670mg, Huyết giác 400mg, Thương nhĩ tử 400mg, Hà thủ ô đỏ 440mg, Phấn phòng kỷ 200mg) 530mg | Viên | N3 | 10.000 | 882 | 8.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.943 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ,10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.942 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Cao khô hỗn hợp dược liệu 525mg tương đương với: Hy thiêm 10000mg; Thiên niên kiện 500mg | Viên | N2 | 80.000 | 2.500 | 200.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.941 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.940 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | Bột nghệ 200mg; Mật ong 30mg | Viên | N3 | 3.000 | 500 | 1.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-26699-17 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.939 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân kiều giải độc-F | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao khô hỗn hợp 150mg (tương đương với dược liệu gồm : Kim ngân hoa 284mg; Liên kiều 284mg; Cát cánh 240mg; Đạm đậu xị 200mg; Ngưu bàng tử 180mg; Kinh giới 160mg; Đạm trúc diệp 160mg; Cam thảo 140mg; Bạc hà 24mg).Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 1 | Viên | N3 | 10.000 | 800 | 8.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20534-14 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.938 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.900 | 57.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.937 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 150mg cao khô dược liệu tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg. Bột mịn dược liệu gồm: Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.300 | 26.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.936 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo – Medi | Kim tiền thảo | Cao khô lá Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccus) (tương đương với 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg | Viên | N1 | 20.000 | 720 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22920-15 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.935 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao đặc quy về khan 200mg tương đương với: Thục địa 262,5mg; Hoài sơn 189,82mg; Sơn thù 220mg; Mẫu đơn bì 80,08mg; Trạch tả 162,5mg; Phụ tử chế 55mg; Phục linh 125mg; Bột kép 170,1mg tương đương với: Hoài sơn 50,18mg; Phục linh 37,5mg; Mẫu đơn bì 82,42mg; | Viên | N3 | 3.000 | 605 | 1.815.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.934 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg. | Viên | N3 | 80.000 | 920 | 73.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty CP dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.933 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh Lục Vị Nang | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Cao dược liệu tương đương 90 mg cao khô được chiết xuất từ: Thục địa 240 mg; Sơn thù 120 mg; Trạch tả 90 mg; Bột dược liệu 300mg: Hoài sơn 120 mg; Mẫu đơn bì 90 mg; Phục linh 90 mg | Viên | N3 | 100.000 | 411 | 41.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-21857-14 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.932 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 14.460 | 198 | 2.863.080 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.931 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g | Lọ | N3 | 30 | 17.800 | 534.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00251-25 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.930 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg | Viên | N3 | 1.500 | 1.495 | 2.242.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty cổ phần Dược phẩm dược liệu Kinh Bắc | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.929 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600mg + 700mg + 600mg + 100mg + 25mg + 25mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.200 | 3.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.928 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 10 | 28.000 | 280.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.927 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 2.400 | 1.596 | 3.830.400 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.926 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g + 0,54g + 0,42g + 0,4g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,25g + 0,04g + 0,22g | Gói | N3 | 600 | 4.200 | 2.520.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.925 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 420 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.924 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Gói 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) 6,64mg. | Gói | N3 | 3.000 | 2.415 | 7.245.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.923 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g | Chai | N3 | 5.000 | 35.070 | 175.350.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.922 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150 mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.800 | 28.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.921 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 6.000 | 1.071 | 6.426.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.920 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung ( Crinum latifolium L.var.crilae Tram & Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.950 | 24.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.919 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg; Cao nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg. | Viên | N3 | 10.000 | 546 | 5.460.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.918 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ | N3 | 1.000 | 17.000 | 17.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.917 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | Cao khô hỗn hợp 174 mg (tương đương dược liệu gồm: Thanh cao 485 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Địa liền 213 mg; Thích gia đằng 213 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Bạc hà 90 mg), Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 100 mg; Thích gia đằng 60 mg; Thanh c | Viên | N3 | 5.000 | 1.250 | 6.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.916 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | Cao khô hỗn hợp dược liệu 290mg tương đương (Đan sâm 0,125g; Huyền sâm 0,125; Viễn chí 0,125; Toan táo nhân 0,125g; Đảng sâm 0,125g; Bá tử nhân 0,15g; Bạch linh 0,125g; Cát cánh 0,125g; Ngũ vị tử 0,15g; Mạch môn 0,15g; Thiên môn 0,15g; Sinh địa 1,00g; Đươ | Viên | N3 | 80.000 | 1.980 | 158.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.915 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg | Viên | N3 | 2.000 | 893 | 1.786.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.914 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chỉ thực tiêu bĩ-F | Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên | Cao khô hỗn hợp 300mg tương đương với dược liệu gồm: Chỉ thực 480mg; Hoàng liên 440mg; Bán hạ 290mg; Mạch nha 290mg; Hậu phác 250mg; Bạch linh 250mg; Nhân sâm 230mg; Bạch truật 230mg; Cam thảo 187,3mg; Can khương 187,3mg; Bột mịn dược liệu gồm: Nhân sâm 6 | Viên | N3 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21486-14 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.913 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Cao khô hỗn hợp 260mg (tương đương với dược liệu gồm: Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; | Viên | N3 | 30.000 | 1.585 | 47.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.912 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung 80mg; Tế tân 80mg; Bạch linh 80mg) 240mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt 120mg; Tần giao 80mg; Phòng phong 80mg; Đương quy 80mg; Ngưu tất 80mg; Đỗ trọng 80mg; Quế 80mg; Tang ký sinh 80mg | Viên | N3 | 10.000 | 550 | 5.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.911 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg. | Viên | N3 | 90.000 | 840 | 75.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.910 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng (Rhizoma curcumae longae) 4,5g | Gói | N3 | 20.000 | 7.455 | 149.100.000 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml | 893200723724 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.909 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | Cao đặc 150mg (tương đương với: Đại hoàng 255mg; Phan tả diệp 127,5mg; Bìm bìm biếc 127,5mg; Chỉ xác 30,75mg); Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn chỉ xác 33mg. | Viên | N3 | 8.000 | 651 | 5.208.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.908 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tiêu trĩ Q | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân | Cao đặc hỗn hợp A (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm 166,7mg; Đương quy 333,3mg; Bạch truật 333,3mg; Sài hồ 220mg; Trần bì 166,7mg); Cao đặc hỗn hợp B 220mg (tương đương với 2,207g dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ 333,3mg; Thăng ma 220mg; Cam | Viên | N3 | 10.000 | 8.450 | 84.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33782-19 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.907 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 10.000 | 799 | 7.990.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.906 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg | Viên | N3 | 6.000 | 4.900 | 29.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.905 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Trần bì (Pericarpium Citri reticulatae perenne) 20 gam;Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 10 gam;Tiền hồ (Radix Peucedani) 10 gam; Tô diệp (Folium Perillae frutescensis) 10 gam;Tử uyển (Radix et Rhizoma Asteris tatarici) 10 gam;Tang bạch bì (Cortex Mo | Chai | N3 | 2.000 | 35.000 | 70.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 80ml | VD-23290-15 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.904 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Trần bì (Pericarpium Citri reticulatae perenne) 20 gam;Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 10 gam;Tiền hồ (Radix Peucedani) 10 gam; Tô diệp (Folium Perillae frutescensis) 10 gam;Tử uyển (Radix et Rhizoma Asteris tatarici) 10 gam;Tang bạch bì (Cortex Mo | Chai | N3 | 2.000 | 55.000 | 110.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-23290-15 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.903 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0.5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1.5g, Độc hoạt 1g, Phòng phong 1g, Đỗ trọng 1g, Ngưu tất 1g, Trinh nữ 1g, Hồng hoa 1g, Bạch chỉ 1g, Tục đoạn 1g , Bổ cốt chỉ 0.5g | Viên | N3 | 40.000 | 2.050 | 82.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.902 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | Cao khô hỗn hợp 243,3mg (tương đương với dược liệu gồm: Thục địa 400mg; Sơn thù 200mg; Trạch tả 150mg; Mẫu đơn bì 150mg; Câu kỷ tử 100 mg; Hoài sơn 80mg; Phục linh 70mg; Cúc hoa 43,3mg); Bột mịn dược liệu (bao gồm Hoài sơn 120mg; Phục linh 80mg; Cúc hoa | Viên | N3 | 2.000 | 714 | 1.428.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.901 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | Mỗi 15ml cao lỏng chứa 4,17g cao hỗn hợp dược liệu tương đương với: Độc hoạt 2g; Phòng phong 1,33g; Tế tân 1,33g; Tần giao 1,33g; Tang ký sinh 1,33g; Đỗ trọng 1,33g; Ngưu tất 1,33g; Cam thảo 1,33g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 1,33g; Đương quy 1,33g; Xuyên khun | Lọ | N3 | 2.000 | 34.000 | 68.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | VD-32607-19 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.900 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao đặc quy về khan 40,5mg tương đương với: Thục địa 73,5mg; Hoài sơn 66mg; Sơn thù 60,5mg; Trạch tả 44,75mg; Phụ tử chế 15,12mg. Bột kép 136,13mg tương đương với: Thục địa 5,25mg; Hoài sơn 6mg; Sơn thù 5,5mg; Mẫu đơn bì 48,75mg; Trạch tả 4mg; Phục linh 4 | Viên | N3 | 30.000 | 175 | 5.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.899 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 45 ml, siro, uống | VD-25220-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.898 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 45 ml, siro, uống | 893100311300 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.897 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa , Hoài sơn, Trạch tả, Cúc Hoa,Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.896 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.895 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.894 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg;64mg;6,4mg | Viên | N1 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.893 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.892 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24472-16 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CPTM Dược -VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.891 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.890 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.889 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.888 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg;64mg;6,4mg | Viên | N1 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.887 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa , Hoài sơn, Trạch tả, Cúc Hoa,Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.886 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.885 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24472-16 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CPTM Dược -VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.884 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 4.000 | 198 | 792.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Vũ Sơn | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.883 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g | Lọ | N3 | 30 | 17.800 | 534.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00251-25 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Vũ Sơn | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.882 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600mg + 700mg + 600mg + 100mg + 25mg + 25mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.200 | 3.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Vũ Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.881 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 35 | 28.000 | 980.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Vũ Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.880 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.495 | 1.495.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Vũ Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm dược liệu Kinh Bắc | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.879 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg | Chai | N4 | 500 | 17.000 | 8.500.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Lâm | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.878 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 1.000 | 60.900 | 60.900.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Lâm | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.877 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Chai | N3 | 1.000 | 19.000 | 19.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Lâm | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.876 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 32/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.875 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 32/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.874 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.873 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.872 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa , Hoài sơn, Trạch tả, Cúc Hoa,Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.871 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg;64mg;6,4mg | Viên | N1 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.870 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 500 | 60.900 | 30.450.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Cảnh | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.869 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.868 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml | Lọ | N3 | 0 | 19.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Bá | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.867 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Bá | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.866 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 0 | 60.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | VD-33407-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Bá | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.865 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Bá | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.864 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6 g; 10 g; 10 g; 10 g; 10 g; 8 g; 8 g; 10 g | Chai | N3 | 0 | 28.140 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Bá | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.863 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Siro Baby ĐDV | Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ nam | 1500mg; 1500mg; 400mg; 1200mg; 400mg; 600mg; 1000mg; 400mg; 1000mg; 600mg; 400mg; 400mg | Ống | N3 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 10 ống; 20 ống x 10ml | TCT-00280-25 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Bá | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.862 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu Bạch đàn) | Gói 5ml chứa: Húng Chanh 2,5g; Núc Nác 0,625g; Tinh dầu bạch đàn (Tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg; 90ml | Chai | N3 | 0 | 43.470 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Bá | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.861 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 0 | 33.300 | 0 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Bá | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.860 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg + 6,8mg + 3,4mg + 4,0mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg | Viên | N3 | 30.000 | 502 | 15.060.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 21/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Hội Trực Thuộc Tyt Đông Anh | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.859 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 45 ml, siro, uống | VD-25220-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.858 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 45 ml, siro, uống | 893100311300 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.857 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.856 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 205 | 61.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.855 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g + 0,075g + 0,075g | Viên | N3 | 200.000 | 260 | 52.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.854 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg + 6,8mg + 3,4mg + 4,0mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg | Viên | N3 | 180.000 | 502 | 90.360.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.853 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 100 | 18.000 | 1.800.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.852 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.851 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 11.000 | 22.500 | 247.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.850 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện. | 5g, 0,25g | Viên | N3 | 387.540 | 2.500 | 968.850.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.849 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục | 400mg; 400mg; 400mg ; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg | Viên | N3 | 30.000 | 5.990 | 179.700.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30940-18 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.848 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800 mg; 200 mg; 200 mg; 200 mg | viên | N2 | 352.650 | 1.875 | 661.218.750 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.847 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 80ml: 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0,044g | Chai | N3 | 13.300 | 35.000 | 465.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fito pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.846 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 80ml: 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0,044g | Chai | N3 | 18.940 | 35.000 | 662.900.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fito pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.845 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 37.000 | 1.680 | 62.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.844 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 20g, 10g, 10g, 10g, 10g, 4g, 4g, 4g, 3g, 3g, 2g, 0,044g | Chai | N3 | 11.400 | 32.000 | 364.800.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.843 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 616.740 | 5.500 | 3.392.070.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33193-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.842 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg. | Viên | N3 | 967.690 | 580 | 561.260.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-20227-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.841 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Tán Sỏi | Kim tiền thảo | 5g | Gói | N3 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33520-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.840 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tràng Hoàng Vị Khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g + 2g | Viên | N4 | 64.600 | 7.800 | 503.880.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.839 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg. | Viên | N3 | 468.552 | 630 | 295.187.760 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24818-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.838 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | 288mg; 36mg; 36mg; 36mg; 36mg; 72mg; 36mg; 36mg; 72mg; 72mg; 72mg; 72mg; 72mg; 36mg | Viên | N3 | 61.200 | 1.400 | 85.680.000 | Uống | viên nang cứng | VD-28575-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.837 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đương Quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 285mg (600mg + 150mg +200mg) | Viên | N3 | 2.660 | 1.250 | 3.325.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.836 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 24g + 16g + 24g + 40g 24g + 16g + 16g + 16g | Chai | N3 | 39.474 | 27.500 | 1.085.535.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.835 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 2.510.980 | 1.500 | 3.766.470.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.834 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 50g + 25g + 25g + 25g + 25g + 10g + 10g + 10g + 7.5g + 7.5g + 5g + 0.11g | Chai | N3 | 6.000 | 55.000 | 330.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.833 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 83.740 | 2.700 | 226.098.000 | Uống | Viên nang | VD-30995-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.832 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g. | Viên | N3 | 646.170 | 2.050 | 1.324.648.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.831 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 5.500 | 25.000 | 137.500.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-24238-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.830 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 49.600 | 3.600 | 178.560.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.829 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g | Chai | N3 | 23.460 | 39.500 | 926.670.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.828 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 625mg, 625mg, 625mg, 625mg, 1250mg, 1250mg, 1250mg | Lọ | N3 | 31.836 | 41.000 | 1.305.276.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.827 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg | Viên | N3 | 50.840 | 490 | 24.911.600 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19811-13 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.826 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 426.900 | 1.470 | 627.543.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.825 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 4g: 650mg + 350mg + 400mg + 420mg + 250mg + 540mg + 350mg + 350mg + 350mg + 40mg + 220mg | Gói | N3 | 77.100 | 4.200 | 323.820.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-25946-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.824 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Gaphyton | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 727.500 | 588 | 427.770.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.823 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai | N3 | 1.210 | 60.963 | 73.765.230 | uống | Cao lỏng | 893100264900 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.822 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g | Gói | N3 | 15.000 | 6.000 | 90.000.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.821 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 720 | 27.720 | 19.958.400 | Uống | Nhũ tương uống | VD-24238-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.820 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ 50ml | N3 | 5.681 | 17.000 | 96.577.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.819 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | 154,70mg; 40mg; 216mg; 53,40mg. | Viên | N3 | 13.640 | 1.260 | 17.186.400 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26211-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.818 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N3 | 32.950 | 36.750 | 1.210.912.500 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.817 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 524.000 | 1.500 | 786.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.816 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 2g: 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g | Gói | N3 | 27.500 | 3.650 | 100.375.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.815 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg + 150mg | Gói | N3 | 24.500 | 3.000 | 73.500.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200120600 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.814 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 44.500 | 3.600 | 160.200.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.813 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg + 100mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.812 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Folimax Dạ dầy | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160 mg; 120 mg; 24 mg(120 mg); 24 mg(120 mg); 24 mg(120 mg); | Viên | N3 | 25.600 | 1.680 | 43.008.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00315-25 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.811 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g, 0,033g, 0,083g | Viên | N3 | 337.700 | 2.916 | 984.733.200 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.810 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,04g; 0,1g | Gói | N3 | 22.000 | 10.794 | 237.468.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34376-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.809 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Op.copan | lá thường xuân | Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccus) (tương đương với 4,1g lá Thường xuân (Folium Hederae helicis)) 0,63g | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Siro thuốc | VD-33501-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.808 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 238.947 | 792 | 189.246.024 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.807 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.806 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g, 0,75g, 1g, 0,75g, 0,75g, 1g, 0,75g, 0,75g | Viên | N3 | 13.000 | 3.800 | 49.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V172-H06-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.805 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2,4g Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 86.000 | 480 | 41.280.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31658-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.804 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg +140mg + 105mg + 53mg + 88mg + 105mg + 35mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.460 | 29.200.000 | uống | Viên nén bao phim |
VD-32921-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.803 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Dưỡng can tiêu độc | Cao khô diệp hạ châu (tương đương với 0,5g Diệp hạ châu); Cao khô Nhân Trần (tương đương với 0,5g Nhân trần); Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,35g Cỏ nhọ nồi) | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 20.700 | 1.400 | 28.980.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32931-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.802 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg;Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg. | Chai | N3 | 0 | 25.200 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-30948-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.801 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 12.680 | 27.720 | 351.489.600 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.800 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Diệp hạ châu Vinaplant | Diệp hạ châu | Mỗi 3g thuốc cốm chứa 300mg cao đặc Diệp hạ châu | Gói 3g | N2 | 197.000 | 3.000 | 591.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.799 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | uống | Viên nang mềm | VD-22264-15 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.798 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Op.copan | lá thường xuân | Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccus) (tương đương với 4,1g lá Thường xuân (Folium Hederae helicis)) 0,63g | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Siro thuốc | VD-33501-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.797 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Phò | Viên hoàn 8g | N3 | 114.000 | 8.300 | 946.200.000 | Uống | Hoàn mềm | VD-33578-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEPHATECH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.796 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Sáng mắt-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 243,3mg (tương đương Thục địa 400mg; Sơn thù 200mg; Trạch tả 150mg; Mẫu đơn bì 150mg; Câu kỷ tử 100 mg; Hoài sơn 80mg; Phục linh 70mg; Cúc hoa 43,3mg). Bột mịn dược liệu gồm Hoài sơn 120mg; Phục linh 80mg; Cúc hoa 56,7mg | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg + 120mg + 80mg + 56,7mg | Viên | N4 | 211.000 | 805 | 169.855.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20535-14 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.795 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Dưỡng tâm an thần Abipha | Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | (0,12g; 0,12g; 0,48g; 0,12g; 0,48g; 0,12g; 0,48g; 0,12g; 0,12g; 0,24g; 0,48g; 0,48g; 0,96g)/ gói 5g | Gói | N3 | 83.000 | 7.900 | 655.700.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00069-22 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.794 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh | Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt 300mg; Quế nhục 200mg; Phòng phong 200mg; Đương quy 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 200mg; Tần giao 200mg; Bạch thược 200mg; Tang ký sinh 200mg; Địa hoàng 200mg; Đỗ trọng 200mg; Nhân sâm 200mg; Ngưu tất 200mg; Bạch Linh 200mg; Cam thảo 200mg | 300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 900.109 | 580 | 522.063.220 | Uống | Viên nang cứng | VD-32578-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.793 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 50ml: 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 625mg + 625mg + 625mg | Lọ | N3 | 100 | 33.500 | 3.350.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.792 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang mềm Actisô | Actisô | 300mg | Viên | N1 | 50.000 | 660 | 33.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-35977-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.791 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 76.800 | 924 | 70.963.200 | Uống | Viên nang mềm | VD-25253-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.790 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg,1,0g,0,34g,0,25g,0,17g | Viên | N3 | 60.000 | 950 | 57.000.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.789 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ Tâm B/P | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | (0,5 +0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,5)g | Viên | N3 | 45.000 | 4.500 | 202.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35967-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.788 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 8.000 | 27.720 | 221.760.000 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311500 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.787 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510 mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800 mg; Tam thất 1500 mg; Hoàng bá 500 mg); Bột mịn Mộc hương 50 mg; Bột mịn Quế (vỏ thân, vỏ cành) 50mg. | Viên | N3 | 107.600 | 1.680 | 180.768.000 | Uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.786 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế chi, Sinh khương, Cam thảo bắc | 600mg + 700mg + 600mg + 100mg + 25mg + 25mg | Gói | N3 | 122.000 | 3.200 | 390.400.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31256-18 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.785 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 2.298.000 | 195 | 448.110.000 | Uống | Viên bao đường | VD-24472-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.784 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | Thiên hoa phấn 75mg; Thạch cao 37,5mg; Bạch linh12,8mg; Mẫu đơn bì 11,2mg; Nhân sâm 7,5mg, Hoàng liên 7,5mg; Cao đặc dược liệu tương đương (Sinh địa 150mg; Mạch môn 75mg, Câu kỷ tử 75mg; Hoàng kỳ 75mg; Ngũ vị tử 11,2mg) 230mg | Viên | N3 | 90.120 | 1.945 | 175.283.400 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35403-21 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.783 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Gaphyton S | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N3 | 60.500 | 693 | 41.926.500 | Uống | Viên nang mềm | VD-25857-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.782 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum)4,32% (w/v) | Chai | N3 | 800 | 58.905 | 47.124.000 | Uống | Siro | 893200187725 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.781 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 224.000 | 3.150 | 705.600.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.780 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg, 500mg, 600mg, 1000mg, 600mg, 240mg/10ml | Ống 10ml | N3 | 86.320 | 3.192 | 275.533.440 | Uống | Siro | VD-22760-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.779 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Bách Bộ | Bách bộ | Cao lỏng Bách bộ (1:1) 15,36g tương đương với 15,36 g Bách bộ | Chai | N3 | 0 | 56.900 | 0 | Uống | Siro | VD-32298-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.778 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 2,4g; 1,2g; 1,8g; 1,2g; 1,2g; 0,9g; 1,2g; 1,8g; 3g; 1,8g; 1,8g; 1,8g; 1,8g; 0,9g; 1,8g | Lọ | N3 | 700 | 29.000 | 20.300.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28359-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.777 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | Viên | N3 | 286.000 | 2.067 | 591.162.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-21455-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.776 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg + 250mg + 250mg + 200mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 100mg | Viên | N3 | 78.000 | 2.583 | 201.474.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24355-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.775 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mã tiền chế (tính theo Strychnin) 0,7 mg; Hy thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg | Viên | N3 | 1.770.400 | 840 | 1.487.136.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.774 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa | 0,15g + 6g + 0,3g + 0,3g + 0,15g + 0,15g + 0,15g | Viên | N3 | 171.600 | 3.200 | 549.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.773 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ 50ml | N3 | 4.720 | 17.000 | 80.240.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.772 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phyllanthi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 3g chứa Cao khô Diệp hạ châu (tương đương 5000mg dược liệu Diệp hạ châu) 500mg | gói | N3 | 92.720 | 1.995 | 184.976.400 | Uống | Thuốc cốm | VD-31000-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.771 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An Thần DQA | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với: Toan táo nhân 1,5g; Xuyên khung 0,6g; Cam thảo 0,3g; Tri mẫu 0,6g; Phục linh 0,6g. | Gói | N3 | 30.000 | 5.800 | 174.000.000 | Uống | Cốm thuốc | TCT-00305-25 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.770 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | GasTro -Max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g,1,5g,1,0g,0,7g,0,5g,0,5g,0,3g | Gói | N3 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Thuốc bột | VD-25820-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.769 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg; 25mg ; 25mg; 25mg; 50mg; 25 mg; 500mg. | Viên | N3 | 152.800 | 2.500 | 382.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.768 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg | Viên | N2 | 146.400 | 2.800 | 409.920.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.767 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg,100mg, 50mg, 10mg, 25mg, 10mg | Viên | N3 | 73.000 | 1.000 | 73.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.766 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 2.065.464 | 840 | 1.734.989.760 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.765 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Viegan-B | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 65.500 | 882 | 57.771.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-28111-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.764 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 4.185.440 | 735 | 3.076.298.400 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19911-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.763 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg + 640mg + 960mg + 640mg + 320mg | Viên | N3 | 25.050 | 1.400 | 35.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.762 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 2g: 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g | Gói | N3 | 95.000 | 3.650 | 346.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.761 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | Hoài sơn 183mg, Cao khô Liên tâm 8mg (tương đương với Liên tâm 15mg); Cao khô Liên nhục 35mg (tương đương với Liên nhục 175mg), Cao khô Bá tử nhân 10mg (tương đương với Bá tử nhân 91,25mg), Cao khô Toan táo nhân 10mg (tương đương với Toan táo nhân 91,25mg | Viên | N3 | 189.280 | 350 | 66.248.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.760 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg + 35mg + 8mg + 91,25mg + 91,25mg + 10mg + 10mg + 91,25mg | Viên | N3 | 311.000 | 290 | 90.190.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.759 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 4.400 | 510 | 2.244.000 | Uống | VD-19790-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.222.758 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | 43,2mg/ml x 100ml | Chai | N3 | 1.775 | 54.600 | 96.915.000 | Uống | Siro | 893200187725 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.757 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg + 800mg + 300mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 191.600 | 1.800 | 344.880.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.756 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 51.800 | 1.350 | 69.930.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.755 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | 500mg + 620mg + 320mg + 250mg + 350mg + 120mg + 350mg + 250mg | Viên | N3 | 13.500 | 2.499 | 33.736.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-24350-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.754 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Khang Minh tỷ viêm nang | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 103.200 | 2.280 | 235.296.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.753 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg + 500mg + 650mg + 150mg + 1200mg | Viên | N2 | 37.000 | 2.800 | 103.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.752 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 143.000 | 1.800 | 257.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.751 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 43.250 | 250 | 10.812.500 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34002-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.750 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Haspan | lá thường xuân | 30mg | Viên | N3 | 6.600 | 3.800 | 25.080.000 | Uống | Viên ngậm | VD-34013-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.749 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N3 | 74.250 | 1.000 | 74.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.748 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa | 0,15g + 6g + 0,3g + 0,3g + 0,15g + 0,15g + 0,15g | Viên | N3 | 95.000 | 3.200 | 304.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.747 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 364.400 | 1.470 | 535.668.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.746 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Gaphyton | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 191.500 | 588 | 112.602.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.745 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 35.800 | 1.008 | 36.086.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.744 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm | 3g: 0,22g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g | Viên | N3 | 1.292.800 | 240 | 310.272.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35402-21 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.743 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Trà gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 900 | 36.750 | 33.075.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200126600 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.742 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g + 2g | Viên | N4 | 12.900 | 7.800 | 100.620.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.741 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | uống | Thuốc cốm | VD-27237-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.740 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g | Chai | N3 | 3.450 | 41.200 | 142.140.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.739 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ vàng | 1700mg | Gói | N3 | 9.000 | 2.580 | 23.220.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893200042724 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.738 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 790.940 | 2.916 | 2.306.381.040 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 (VD-27326-17) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.737 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm | 3g: 0,22g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g | Viên | N3 | 100.000 | 240 | 24.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35402-21 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.736 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phụ | Gói | N3 | 5.000 | 3.430 | 17.150.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00163-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.735 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | 0,6g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,5g + 0,6g | Viên | N3 | 10.000 | 2.690 | 26.900.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.734 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | ( 4,0 g; 2,0 g; 2,0 g; 1,5 g; 1,5 g; 1,5 g)/5ml | Ống | N3 | 1.500 | 4.650 | 6.975.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.733 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg + 1,0g + 0,34g + 0,25g +0.17g | Viên | N3 | 101.000 | 950 | 95.950.000 | uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.732 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Mỗi 100 ml chứa: Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương với 43,2g dược liệu) 3g | Chai | N3 | 980 | 32.000 | 31.360.000 | Uống | Siro | VD-24353-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.731 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Camsottdy.TW3 | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | (112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg) 532mg | Viên | N3 | 212.000 | 945 | 200.340.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33171-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.730 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 1.081.750 | 840 | 908.670.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23617-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.729 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat | Lọ 50ml | N3 | 15.264 | 17.000 | 259.488.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.728 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 8.928 | 25.000 | 223.200.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-24238-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.727 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 10.000 | 1.150 | 11.500.000 | uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.726 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Khu phong trừ thấp Neutolin | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 666mg; 1333mg; 2000mg; 1333mg; 666mg; 1333mg; 1333mg; 666mg. | Gói | N3 | 10.000 | 9.450 | 94.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26940-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.725 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Trà gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-28110-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.724 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng- F | Mộc hương, Hoàng liên, Ngô thù du. | Cao khô hỗn hợp 86,67mg tương đương với dược liệu gồm : Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg | Viên | N3 | 154.520 | 2.140 | 330.672.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-21487-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.723 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Osteoran | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,25g; 0,75g; 0,0125g; 1,75g; 1,25g; 1,25g | Gói | N3 | 20.000 | 3.530 | 70.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00064-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.722 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi viên chứa 523,2mg cao khô chiết từ các dược liệu khô: Đương quy 480mg, Bạch truật 480mg, Đảng sâm 720mg, Quế nhục 480mg, Thục địa 720mg, Cam thảo 384mg, Hoàng kỳ 720mg, Phục linh 384mg, Xuyên khung 384mg, Bạch thược 384mg | Viên | N3 | 20.000 | 690 | 13.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28360-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.721 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 22.000 | 1.000 | 22.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.720 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Viegan-B | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 65.500 | 882 | 57.771.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-28111-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.719 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An Thần Bổ Tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | 288mg; 36mg; 36mg; 36mg; 36mg; 72mg; 36mg; 36mg; 72mg; 72mg; 72mg; 72mg; 72mg; 36mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.400 | 140.000.000 | Uống | viên nang cứng | VD-28575-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.718 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 2.000 | 7.455 | 14.910.000 | uống | Gel uống | 893200723724 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.717 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cold Wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 300mg | Ống | N3 | 34.400 | 5.900 | 202.960.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00158-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.716 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoàn Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Đương quy 0,48g; Bạch truật 0,32g; Đảng sâm 0,32g; Quế nhục 0,08g; Thục địa 0,48g; Cam thảo 0,16g; Hoàng kỳ 0,32g; Bạch linh 0,32g; Xuyên khung 0,16g; Bạch thược 0,32g | Gói | N3 | 3.500 | 3.500 | 12.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-21976-14 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.715 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Ngân kiều giải độc-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Kim ngân hoa 284mg; Liên kiều 284mg; Cát cánh 240mg; Đạm đậu xị 200mg; Ngưu bàng tử 180mg; Kinh giới 160mg; Đạm trúc diệp160mg; Cam thảo140mg; Bạc hà 24mg. Bột mịn dược liệu gồm: Kim ngân hoa 116mg; Liên kiều 116mg; Ngưu bàng tử 60mg; Cam thảo 60mg | 284mg + 284mg + 240mg + 200mg + 180mg + 160mg + 160mg + 140mg + 24mg + 116mg + 116mg + 60mg + 60mg | Viên | N3 | 21.620 | 624 | 13.490.880 | Uống | Viên nang cứng | VD-20534-14 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.714 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Gastro -max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g,1,5g,1,0g,0,7g,0,5g,0,5g,0,3g | Gói | N3 | 72.520 | 3.500 | 253.820.000 | Uống | Thuốc bột | VD-25820-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.713 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 224 | 67.350 | 15.086.400 | Uống | Siro | VD-28532-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.712 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | PQA lục vị địa hoàng | Mỗi 5 ml cao lỏng chứa 4,17g cao hỗn hợp dược liệu (3:1) tương đương: Thục địa 4,0 g; Hoài sơn 2,0 g; Sơn thù 2,0 g; Trạch tả 1,5 g; Mẫu đơn bì 1,5 g; Bạch linh 1,5 g | 4g; 2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g | Ống | N3 | 40.000 | 5.250 | 210.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.711 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Mỗi 5g hoàn cứng chứa 3g cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Độc hoạt 3g; Quế nhục 2g; Phòng phong 2g; Đương quy 2g; Tế tân 2g; Xuyên khung 2g; Tần giao 2g; Bạch thược 2g; Tang ký sinh 2g; Địa hoàng 2g; Đỗ trọng 2g; Nhân sâm 2g; Ngưu Tất 2g; Bạch linh 2g; Cam thảo 2g | 3g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g | Gói | N3 | 81.000 | 2.450 | 198.450.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33788-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.710 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Trà gừng | Gừng | 1,6g/ gói 3g | Gói | N3 | 15.500 | 1.000 | 15.500.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200130400 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.709 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg, 500mg, 650mg, 150mg, 1200mg | Viên | N3 | 173.100 | 1.340 | 231.954.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-17080-12 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ĐÔNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.708 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Thương truật, Độc hoạt, Thổ phục linh | 56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg | Viên | N3 | 223.280 | 1.400 | 312.592.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.707 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần bắc, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg | Gói 3g | N3 | 364.900 | 3.600 | 1.313.640.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00011-20 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.706 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Tam thất Vinaplant | Tam thất | 500mg | Viên | N3 | 84.000 | 3.200 | 268.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32886-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.705 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat | Lọ 50ml | N3 | 1.040 | 17.000 | 17.680.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.704 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dầu gió đỏ | Dầu gió các loại | Tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae) 1,92 ml; Menthol 0,48 gam; Camphor 0,3 gam; Tinh dầu hương nhu (Oleum ocimi gratissimi) 0,15 ml | Chai | N3 | 2.720 | 10.500 | 28.560.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dầu xoa | VD-23285-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.703 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. | Viên | N3 | 247.660 | 2.780 | 688.494.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-30063-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.702 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ trung ích khí ĐDV | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương | 300mg; 750mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg; 100mg; 250mg | Viên | N3 | 132.000 | 680 | 89.760.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33649-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.701 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ trung ích khí-F | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo | 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg | Viên | N3 | 54.000 | 675 | 36.450.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20533-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.700 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Dưỡng cốt Khải Hà KĐ | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 1,125g; 3,6g; 0,45g; 0,9g; 0,9g; 0,225g; 0,9g | Gói | N3 | 2.000 | 5.985 | 11.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00325-25 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.699 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 23.000 | 2.020 | 46.460.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.698 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong Tê Thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 800mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.600 | 24.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.697 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 50.400 | 1.260 | 63.504.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.696 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 496.890 | 1.635 | 812.415.150 | Uống | Viên nang cứng | VD-32551-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.695 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 181.380 | 4.000 | 725.520.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.694 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.693 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g. | Gói | N3 | 540.920 | 2.150 | 1.162.978.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33788-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH BIDIVINA VÀ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.692 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bài thạch Abipha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo: 90mg (tương đương với 1g Kim tiền thảo) Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg) Bột Mộc hương 100mg; Bột Đạ | Viên | N3 | 1.008.460 | 423 | 426.578.580 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00087-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.691 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g + 11,25g + 83,7mg)/ 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 875/QĐ-BVĐT | 31/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.690 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg | Viên | N2 | 93.100 | 2.800 | 260.680.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.689 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai | N3 | 51.920 | 27.720 | 1.439.222.400 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.688 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 60ml: 8g + 8g + 12g + 12g + 12g + 8g + 4g | Lọ | N3 | 250 | 29.400 | 7.350.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.687 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 574.300 | 2.982 | 1.712.562.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.686 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g | Lọ | N3 | 1.000 | 62.500 | 62.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33788-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.685 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 20.500 | 2.500 | 51.250.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200188925 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.684 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 10 ml siro chứa: Diệp hạ châu 600 mg; Nhân trần 500 mg; Cỏ nhọ nồi 600 mg; Râu ngô 1000 mg; Kim ngân hoa 600 mg; Nghệ 240 mg. | Ống | N3 | 12.000 | 2.940 | 35.280.000 | uống | Siro | VD-22760-15 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.683 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 4.100 | 20.500 | 84.050.000 | Uống | Siro | TCT-00097-22 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.682 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.681 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 1.038.000 | 1.490 | 1.546.620.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.680 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 30.600 | 3.720 | 113.832.000 | uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.679 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 106.569 | 3.200 | 341.020.800 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.678 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 13,6mg + 128mg | Viên | N1 | 0 | 1.498 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-24474-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.677 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 7mg/ml x 85ml | Chai | N4 | 2.400 | 56.000 | 134.400.000 | Uống | Siro | VD-24896-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.676 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg; 100mg | Viên | N2 | 2.767.830 | 2.150 | 5.950.834.500 | Uống | Viên nang mềm | VD-33689-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.675 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | Gói | N3 | 151.800 | 1.845 | 280.071.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00182-24 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.674 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 4g; 3g; 3g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 2g | Gói | N3 | 11.000 | 7.000 | 77.000.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.673 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Antihepatic | Actisô | 5g/10ml | Ống | N1 | 0 | 2.644 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-30304-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.672 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 4g; 3g; 3g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 2g | Gói | N3 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.671 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | 154,70mg; 40mg; 216mg; 53,40mg. | Viên | N3 | 68.300 | 1.260 | 86.058.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26211-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.670 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Trà gừng | Gừng | 1,6g/ gói 3g | Gói | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-32682-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.669 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Antihepatic | Actisô | 2,5g /5ml | Gói | N3 | 3.000 | 2.796 | 8.388.000 | Uống | Cao lỏng | 893200723924 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.668 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 73.200 | 1.350 | 98.820.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.667 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Gipat | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg | Viên | N3 | 10.500 | 5.439 | 57.109.500 | uống | Viên nang cứng | VD-35165-21 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.666 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Hoàng kỳ, Quế nhục | Mỗi 8ml cao lỏng chứa dịch chiết: Đương quy 200mg; Xuyên khung 66,66mg; Thục địa 200mg; Bạch thược 133,33mg; Đảng sâm 133,33mg; Bạch linh 133,33mg; Bach truật 133,33mg; Cam thảo 66,66mg; Hoàng kỳ 133,33mg; Quế nhục 33,33mg. | Chai | N3 | 6.600 | 32.970 | 217.602.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.665 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Đan bì, Cam thảo | 4g; 3g; 3g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 2g | Gói ≥ 15ml | N3 | 8.800 | 7.000 | 61.600.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.664 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Đương quy bổ huyết P/H | Cao đặc dược liệu (Hoàng kỳ; Đương quy; Kỷ tử). | 285mg (600mg; 150mg; 200mg) | Viên | N3 | 165.000 | 1.200 | 198.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.663 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói 3g | N3 | 258.500 | 3.600 | 930.600.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.662 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Viên sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g; 1g; 0,75g; 0,75g; 0,75g; 1g; 0,75g; 0,75g | Viên | N3 | 354.200 | 3.800 | 1.345.960.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33852-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.661 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 4.200 | 18.000 | 75.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.660 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ Phế Trị Ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 250mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.950 | 78.000.000 | Uống | viên nang cứng | VD-33929-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.659 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Op.copan | Lá thường xuân | 4,10g. | Chai | N3 | 1.000 | 20.000 | 20.000.000 | Uống | Sirô thuốc | VD-33501-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.658 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g; Ké đầu ngựa 0,25g; Hạ khô thảo 0,25g; Cỏ hôi 0,35g; Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg | Viên | N3 | 86.540 | 2.100 | 181.734.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35148-21 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.657 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | Mỗi 3g thuốc cốm chứa 300mg cao đặc Diệp hạ châu | Gói 6g | N2 | 0 | 5.900 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.656 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tobloods Siro | Bột bèo hoa dâu | 30mg/ml x 60ml | Chai | N1 | 500 | 55.000 | 27.500.000 | Uống | Siro | VD-35972-22 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.655 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 250mg | viên | N3 | 20.470 | 600 | 12.282.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32245-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.654 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lục vị- F | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 800mg; 300mg; 300mg; 300mg;300mg; 248mg;100mg; 100mg; 52mg | Viên | N3 | 194.950 | 440 | 85.778.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21494-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.653 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 60ml: 8g + 8g + 12g + 12g + 12g + 8g + 4g | Lọ | N3 | 2.829 | 29.400 | 83.172.600 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.652 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 210 mg,175 mg,140 mg,175 mg,175 mg,175 mg,140 mg,105 mg,53 mg,105 mg,88 mg,35 mg, | Viên | N3 | 129.000 | 1.500 | 193.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.651 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 40g/80ml | Chai | N3 | 4.000 | 37.800 | 151.200.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23287-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.650 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An vị Vinaplant | Xuyên bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g | Gói | N3 | 9.200 | 5.880 | 54.096.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00013-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.649 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ trung ích khí ĐDV | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương | 750mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 100mg, 100mg, 250mg | Viên | N3 | 24.098 | 680 | 16.386.640 | Uống | Viên nang cứng | VD-33649-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.648 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Haisamin | Hải sâm | 200mg | Viên | N3 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893200194325 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.647 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0.044g | Chai | N3 | 16.000 | 32.000 | 512.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.646 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g | Lọ 60ml | N3 | 1.160 | 28.800 | 33.408.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.645 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g ; 0,7g | Gói | N3 | 35.000 | 5.300 | 185.500.000 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.644 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 59.160 | 27.720 | 1.639.915.200 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.643 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | (1500mg) 462mg; (100mg) 12mg | Viên | N3 | 902.160 | 546 | 492.579.360 | Uống | Viên nang cứng | VD-20776-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.642 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 1,6g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 3,2g; 1,2g. | Ống | N3 | 68.000 | 6.650 | 452.200.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.641 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An vị Vinaplant | Xuyên bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g | Gói | N3 | 28.800 | 5.880 | 169.344.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00013-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.640 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Chè dây | Chè dây | 1200mg + 300mg | Viên | N3 | 313.850 | 735 | 230.679.750 | Uống | Viên nang cứng | VD-23925-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.639 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh | 400mg + 600mg + 600mg + 600mg | Viên | N3 | 31.000 | 2.200 | 68.200.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00276-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.638 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên vai gáy Abipha | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 450mg tương đương với: 720mg; 720mg; 720mg; 720mg; 720mg; 720mg; 240mg; 400mg | Viên | N3 | 367.440 | 4.000 | 1.469.760.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00191-24 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.637 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ trạch tả 40mg tương đương 100mg trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg tương đương với 200mg Thảo quyết minh; Cao | Viên | N3 | 234.000 | 650 | 152.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.636 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.000 | 5.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.635 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 51.000 | 650 | 33.150.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.634 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 110.400 | 735 | 81.144.000 | Uống | Viên bao phim | VD-19911-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.633 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg | Viên | N3 | 252.400 | 1.450 | 365.980.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.632 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.950 | 74.250.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.631 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g | Gói | N3 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.630 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Rhinips | Bạch chỉ ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử ; Tinh dầu bạc hà | 450mg, 240mg, 120mg, 0,3mg | Viên | N3 | 64.000 | 860 | 55.040.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33226-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.629 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ 50ml | N3 | 2.640 | 17.000 | 44.880.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.628 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.995 | 119.700.000 | uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.627 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 11.172 | 1.260 | 14.076.720 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.626 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1g+ 1,5g +1,5g +1,5g | Viên | N3 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35968-22 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.625 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg | Viên | N3 | 13.000 | 3.100 | 40.300.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.624 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Antihepatic | Actisô | 5g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.644 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-30304-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.623 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.995 | 0 | uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.622 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g + 11,25g + 83,7mg)/ 90ml. | Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 875/QĐ-BVĐT | 31/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.621 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Cao khô hỗn hợp 10,5:1 (tương đương 6,562g dược liệu gồm: Ích mẫu 4,2g, hương phụ 1,312g, ngải cứu 1,05g) 625 mg | Viên | N3 | 112.052 | 500 | 56.026.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28214-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.620 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 72.000 | 3.150 | 226.800.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.619 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 52.000 | 386 | 20.072.000 | Uống | Viên nén bao đường | 893200723424 (VD-24069-16) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.618 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô dược liệu 304,5mg tương đương: Đương quy 1500mg; Ích mẫu 1500mg; Ngưu tất 1500mg; Thục địa 1500mg; Xích thược 750mg; Xuyên khung 750mg | Viên | N3 | 50.500 | 3.800 | 191.900.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00154-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.617 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g + 2g | Viên | N4 | 12.000 | 7.800 | 93.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.616 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện | 5g: 0,1g + 0,1g + 0,15g + 0,12g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,4g | Gói | N3 | 45.000 | 4.950 | 222.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.615 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 257.000 | 1.500 | 385.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.614 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 68.200 | 500 | 34.100.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210124500 (VD-31658-19) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.613 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg) | Viên | N3 | 79.400 | 900 | 71.460.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32486-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.612 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | 5mg; 200mg; 200mg; 150mg; 100mg; 50mg; 25mg. | Viên | N3 | 228.400 | 819 | 187.059.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-19399-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.611 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N1 | 211.500 | 4.800 | 1.015.200.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-27237-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.610 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2,4g Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N1 | 1.032.948 | 480 | 495.815.040 | Uống | Viên nang cứng | VD-31658-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.609 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg. | Viên | N3 | 18.800 | 4.750 | 89.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00174-24 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.608 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.950 | 99.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.607 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hương liên hoàn | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 1,6 g; 1,6 g; 0,04 g; 0,04 g; 0,02 g; 0,02 g | Gói | N3 | 8.800 | 4.490 | 39.512.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-27165-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.606 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Rheumapain- F | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | Cao khô hỗn hợp 300mg với tương đương dược liệu gồm : Hy thiêm 760mg; Thương nhĩ tử 400mg; Dây đau xương 400mg; Thổ phục linh 320mg; Hà thủ ô đỏ chế 320mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hà thủ ô đỏ chế 80mg; Thổ phục linh | Viên | N3 | 64.000 | 1.350 | 86.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18103-12 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.605 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g | Gói | N3 | 63.800 | 3.200 | 204.160.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.604 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g, 0,033g, 0,083g. | Viên | N3 | 955.100 | 2.916 | 2.785.071.600 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.603 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đương Quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 285mg (600mg + 150mg +200mg) | Viên | N3 | 151.200 | 1.250 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.602 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 302.200 | 1.500 | 453.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31792-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.601 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tieukhatling caps | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg | Viên | N3 | 20.200 | 3.400 | 68.680.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31729-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.600 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | 1000mg; 1000mg | Viên | N3 | 152.000 | 1.100 | 167.200.000 | Uống | viên nang cứng | VD-31003-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.599 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ thận âm | Thục địa, Táo nhục, Củ súng, Thạch hộc, Hoài sơn, Tỳ giải | 0,6g; 0,2g; 0,236g; 0,36g; 0,24g; 0,28g. | Lọ | N3 | 22.300 | 35.500 | 791.650.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-23884-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.598 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 32.100 | 1.680 | 53.928.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.597 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tùng lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g. | Ống | N3 | 45.200 | 4.350 | 196.620.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.596 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 1ml: 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 8.570 | 28.000 | 239.960.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.595 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 5g: 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 158.194 | 1.900 | 300.568.600 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-17817-12 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.594 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg +140mg + 105mg + 53mg + 88mg + 105mg + 35mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.460 | 233.600.000 | uống | Viên nén bao phim |
VD-32921-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.593 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g | Gói | N3 | 26.200 | 3.379 | 88.529.800 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.592 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 90.050 | 1.150 | 103.557.500 | uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.591 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 34.500 | 2.920 | 100.740.000 | uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.590 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Relaxven-Plus (Tên cũ Transda-S) |
Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg + 95mg + 15mg | Viên | N4 | 55.500 | 2.750 | 152.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.589 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 13,6mg + 128mg | Viên | N1 | 39.000 | 1.498 | 58.422.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200726424 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.588 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg+150mg | Viên | N3 | 0 | 429 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24388-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.587 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hometex | Actisô | 200mg | Viên | N1 | 40.000 | 450 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26376-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.586 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 69.340 | 510 | 35.363.400 | Uống | Viên bao phim | VD-19790-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.585 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Siro ho Haspan | lá thường xuân | 35mg | Ống | N3 | 36.600 | 4.600 | 168.360.000 | Uống | Siro | VD-24896-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.584 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 200mg; 133,33mg; 133,33mg; 33,33mg; 200mg; 66,66mg; 133,33mg; 133,33mg; 66,66mg; 133,33mg | Ống | N3 | 11.500 | 4.935 | 56.752.500 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.583 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 186.600 | 1.500 | 279.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31792-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.582 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.581 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 40.700 | 3.500 | 142.450.000 | Uống | Thuốc bột uống gói 5g | VD-25820-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.580 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg+150mg | Viên | N3 | 320.750 | 429 | 137.601.750 | Uống | Viên nang cứng | 893200122900 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.579 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viêm xoang Abipha Cap. | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 55.000 | 792 | 43.560.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.578 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg; 120mg; 8ml | Ống | N3 | 35.000 | 5.460 | 191.100.000 | uống | Cao lỏng | VD-29685-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.577 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560m | Viên | N3 | 665.000 | 2.920 | 1.941.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.576 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Rhinips | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 450mg, 240mg, 120mg, 0,3mg | Viên | N3 | 33.290 | 860 | 28.629.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-33226-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.575 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ajishi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | gói | N3 | 166.000 | 1.890 | 313.740.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-32635-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.574 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh | 400mg + 600mg + 600mg + 600mg | Viên | N3 | 68.400 | 2.200 | 150.480.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00276-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.573 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Dầu Dân tộc | Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Tinh dầu đinh hương | 3ml: 2,44g + 5mg + 20mg | Chai | N3 | 650 | 8.400 | 5.460.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-24236-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.572 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 100mg + 200mg | Viên | N4 | 54.720 | 12.000 | 656.640.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.571 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Trabogan | Actisô | 600mg | Gói | N3 | 4.750 | 4.000 | 19.000.000 | uống | Thuốc cốm | VD-27247-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.570 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 132mg; 165mg; 132mg; 6mg; 15mg; 5mg | Ống | N3 | 16.500 | 4.500 | 74.250.000 | Uống | Siro thuốc | VD-32791-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.569 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cao sao vàng | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế, Methol | 584,16mg; 33,66mg; 178,22mg; 643,56mg; 56,44mg; 56,44mg | Lọ | N3 | 3.100 | 27.930 | 86.583.000 | Dùng ngoài | Cao xoa | 893100854324 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Công ty cổ phần dược trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.568 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g + 11,25g + 83,7mg)/ 90ml. | Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 875/QĐ-BVĐT | 31/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.567 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 24g + 16g + 24g + 40g 24g + 16g + 16g + 16g | Chai | N3 | 1.500 | 27.500 | 41.250.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.566 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28653-18 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.565 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g | Lọ | N3 | 7.210 | 44.980 | 324.305.800 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893200724424 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.564 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Suncurmin | Nghệ vàng | 30g | Chai | N3 | 500 | 54.000 | 27.000.000 | Uống | Thuốc nước | VD-34594-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh |
