Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 55 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 55 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.221.989 Chế phẩm Thành phố Hà Nội Boganic Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm 85mg + 64mg + 6,4mg Viên N3 0 650 0 Uống Viên bao phim Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên VD-19790-13 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.988 Chế phẩm Thành phố Hà Nội Vphonstar Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) Viên N3 0 1.150 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên TCT-00034-21 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN Công ty TNHH Vạn Xuân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.987 Chế phẩm Thành phố Hà Nội XOANGSPRAY Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor (0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g)/10ml Chai N3 0 40.000 0 Dùng ngoài Dung dịch xịt mũi Chai nhựa 20ml VD-20945-14 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.986 Chế phẩm Thành phố Hà Nội Tuần hoàn não Thái Dương Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương 0,083g; 0,033g; 0,2g Viên N3 0 2.916 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 6 viên 893200131600 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.985 Chế phẩm Tỉnh Phú Yên Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg Viên N3 2.000 1.350 2.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-24477-16 07/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/04/2026 Tyt Xuân Phú CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.984 Chế phẩm Tỉnh Phú Yên Phong dan Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg Viên N3 6.000 2.920 17.520.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-26637-17 07/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/04/2026 Tyt Xuân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.983 Chế phẩm Tỉnh Phú Yên Slaska New Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. Chai N3 5.000 19.000 95.000.000 Uống Siro Hộp 1 lọ x 100ml TCT-00097-22 07/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/04/2026 Tyt Xuân Phú CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.982 Chế phẩm Tỉnh Phú Yên Cồn xoa bóp Jamda Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg Chai N4 5.000 17.000 85.000.000 Dùng ngoài Cồn xoa bóp Hộp 1 lọ x 50ml 893110307200 07/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/04/2026 Tyt Xuân Phú CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.981 Chế phẩm Tỉnh Phú Yên Thuốc ho Astemix Húng chanh, Núc nác, Cineol (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml Chai N3 5.000 60.900 304.500.000 Uống Cao lỏng Hộp 1 chai 120 ml 893100264900 07/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/04/2026 Tyt Xuân Phú CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA Công ty CP dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.980 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 21.018 731.000 15.364.158.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 1243/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.221.979 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 50.271 5.683 285.690.093 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 1243/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.221.978 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seroquel XR Quetiapin 50mg Viên N1 1.443 10.472 15.111.096 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22285-19 1243/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG: AstraZeneca UK Limited. NSX: Hoa Kỳ; NĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.221.977 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zyvox Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 32.281 952.000 30.731.512.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 1243/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.221.976 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fosmicin tablets 500 Fosfomycin* 500mg (potency) Viên N1 27.235 21.900 596.446.500 Uống Viên nén 1 Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15983-12 1243/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Sài Gòn Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd (Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant) Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.221.975 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Incepavit 400 Capsule Vitamin E 400IU Viên N2 11.830 1.850 21.885.500 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 894110795224 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam Incepta Pharmaceuticals Ltd – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.221.974 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh STRESAM Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 146.458 3.300 483.311.400 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-21988-19 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.973 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sismyodine Eperison 50mg Viên N4 339.066 190 64.422.540 Uống Viên nén bao đường Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110304423 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.972 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vancomycin 1g Vancomycin 1g Lọ N4 123.107 27.190 3.347.279.330 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893115375623 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.971 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vecmid 1gm Vancomycin 1000 mg Lọ N2 62.202 74.000 4.602.948.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-22662-20 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược mỹ phẩm An Phát Swiss Parenterals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.221.970 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trasolu Tramadol 100mg/2ml Ống N4 260.000 5.450 1.417.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893111872924 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.969 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Savi Eperisone 50 Eperison 50mg Viên N2 204.373 356 72.756.788 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-21351-14 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.968 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diazepam Vidipha 5 Diazepam 5mg Viên N4 3.939 550 2.166.450 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112102100 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.967 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tigemy 50 Tigecyclin* 50mg Lọ N4 9.609 690.000 6.630.210.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ VD-35794-22 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Nufamed Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.966 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion Tigecyclin* 50mg Lọ N2 9.412 644.994 6.070.683.528 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 868110427623 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm Tre Xanh -CSSX và ĐG: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Turkey -CSXX lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi; Turkey Turkey 3.thau_rieng_le
1.221.965 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sorafenib Tablets 200 mg Sorafenib 200mg Viên N5 650 229.900 149.435.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114192000 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.964 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Soraliv Sorafenib 200mg Viên N4 4.550 338.000 1.537.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 120 viên 893114465725 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.963 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sorafenib Tablets 200 mg Sorafenib 200mg Viên N2 6.500 229.900 1.494.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114192000 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.962 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xorafred 200mg Sorafenib Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg Viên N1 1.300 278.006 361.407.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai 30 viên 535114352324 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Pharmacare Premium Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.221.961 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 7.267 1.932 14.039.844 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.221.960 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cyclophamide Cyclophosphamid 50mg Viên N4 6.500 6.180 40.170.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114135023 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm Benovas Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.959 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tardyferon B9 Sắt sulfat + acid folic 0,35mg + 50mg (154,53mg) Viên N1 325.000 2.849 925.925.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036725 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.958 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ferrola Sắt sulfat + acid folic 0,8mg; 37mg Viên N1 623.025 5.495 3.423.522.375 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên 400100004000 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Lomapharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.957 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 0,35mg Viên N4 87.438 441 38.560.158 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120625 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.956 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Asadin 1mg/ml Arsenic trioxid 10mg/10ml Lọ N2 2.340 2.400.000 5.616.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ 10ml VN-22687-20 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.221.955 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hemafer Sắt (III) hydroxyd polymaltose 1,25g/125ml Chai N1 5.200 200.000 1.040.000.000 Uống Dung dịch siro Hộp 1 chai thủy tinh 125ml 520100011223 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần Sundial Pharma Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.221.954 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Folihem Sắt fumarat + acid folic 310mg + 0,35mg Viên N1 52.689 3.000 158.067.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19441-15 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Accord Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.221.953 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Felnosat Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 100mg + 0,5mg Viên N4 130.416 5.200 678.163.200 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35894-22 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần thương mại dược phẩm PVN Chi nhánh Resantis Việt Nam – Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.952 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh FEIBA 25 E./ml Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) 500 U Lọ N1 2.600 8.820.000 22.932.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc QLSP-1000-17 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 Takeda Manufacturing Austria AG Áo 3.thau_rieng_le
1.221.951 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/1ml Túi N4 603.803 8.280 4.999.488.840 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 túi 100ml 893110055900 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.950 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ringerfundin Ringerfundin (3,4g + 0,15g + 0,185g + 0,1g + 1,635g + 0,335g)/500ml Chai N1 61.302 58.989 3.616.143.678 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml 400110069123 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Tuệ Hải B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.949 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mesna-BFS Mesna 400mg/ 4ml Ống N4 19.710 31.400 618.894.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 x ống 4ml 893110202825 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.948 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Manitol 20% Manitol 20% (kl/tt) Chai N4 25.831 18.500 477.873.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml 893110452724 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.947 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ashzolid (Linezolid Injection-300ml) Linezolid* 600mg/300ml Chai N5 32.012 86.500 2.769.038.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 300ml 890110767624 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Song Việt Aishwarya Lifesciences India 3.thau_rieng_le
1.221.946 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphyton 10mg Phytomenadion 10mg/1ml Ống N4 5.000 1.427 7.135.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 456/QĐ-BVK 09/03/2026 10/08/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.945 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphyton 10mg Phytomenadion 10mg/1ml Ống N4 5.000 1.427 7.135.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-28704-18 456/QĐ-BVK 09/03/2026 10/08/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.944 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tractocile Atosiban 7,5mg/ml Lọ N1 580 2.164.858 1.255.617.640 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 400110994724 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. Đức 3.thau_rieng_le
1.221.943 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid 10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml Chai N1 40 176.000 7.040.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 Chai x 250ml; Chai thủy tinh 400110020423 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.942 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Invanz Ertapenem 1g Lọ N1 880 552.421 486.130.480 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem VN-20315-17 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED FAREVA Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.941 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipofundin MCT/LCT 10% Nhũ dịch lipid 5,0g/100ml + 5,0g/100ml; 250ml Chai N1 10 145.000 1.450.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml; Chai thủy tinh 400110020323 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.940 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Pdsolone – 40mg Methylprednisolone 40mg Lọ N2 1.700 27.300 46.410.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 Lọ VN-21317-18 255/QĐ-BVLKPHCN 23/03/2026 23/09/2027 Bv Lão Khoa-Phcn Công ty cổ phần Thương mại và Dược phẩm Nam Việt Swiss Parenterals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.221.939 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Hadumedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg / 1ml Ống N4 2.000 790 1.580.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 255/QĐ-BVLKPHCN 23/03/2026 23/09/2027 Bv Lão Khoa-Phcn Công ty cổ phần Thương mại và Dược phẩm Nam Việt Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.938 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tacrolim 0,03% Tacrolimus 0,03% (kl/kl) Tuýp N4 0 26.180 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893110232723 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.937 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solinacin Solifenacin succinate 10mg Viên N4 0 9.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110240824 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.936 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fortrans Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N1 13.905 35.970 500.162.850 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 04 gói VN-19677-16 5016/QĐ-BVCR(HSX) 16/03/2026 17/07/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.935 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ferrola Sắt sulfat + acid folic 0,8mg; 37mg Viên N1 0 5.495 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-18973-15 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Lomapharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.934 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/1ml Túi N4 0 8.280 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 túi 100ml VD-33956-19 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.933 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lefeixin Etifoxin chlohydrat 50mg (dạng muối) Viên N4 0 3.290 0 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x10 viên VD-33479-19 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Tây Sơn Công ty Cổ phần Dược Phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.932 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh FEIBA 25 E./ml Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) 500 U Lọ N1 2.600 8.820.000 22.932.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc 900410441625 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 Takeda Manufacturing Austria AG Áo 3.thau_rieng_le
1.221.931 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Usarmicin Fosfomycin* 500mg Viên N4 0 12.390 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-32599-19 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH thương mại Thành An Khang Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.930 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tardyferon B9 Sắt sulfat + acid folic 0,35mg + 50mg (154,53mg) Viên N1 0 2.849 0 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16023-12 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.929 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mesna-BFS Mesna 400mg/ 4ml Ống N4 0 31.400 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 x ống 4ml VD-34669-20 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.928 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sismyodine Eperison 50mg Viên N4 0 190 0 Uống Viên nén bao đường Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30602-18 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.927 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexavar Sorafenib 200mg Viên N1 28.600 403.326 11.535.123.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114020523 1243/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.926 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vancomycin 1g Vancomycin 1g Lọ N4 0 27.190 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VD-31254-18 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.925 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 11.360 558.548 6.345.105.280 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên 499114520024 2313(HSX)/QĐ-BVCR 10/03/2026 26/04/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CSKTCL và XX lô: AstraZeneca AB Japan; CSĐG: UK; CSKTCL và XX lô: Sweden 3.thau_rieng_le
1.221.924 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ringerfundin Ringerfundin (3,4g + 0,15g + 0,185g + 0,1g + 1,635g + 0,335g)/500ml Chai N1 0 58.989 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml VN-18747-15 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Tuệ Hải B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.923 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 100 16.074 1.607.400 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.922 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 240 558.047 133.931.280 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.221.921 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 84 5.490 461.160 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.920 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 300 3.578.500 1.073.550.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.221.919 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 3.250 317.747 1.032.677.750 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.221.918 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Ống N1 40 219.000 8.760.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.917 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 210 4.389 921.690 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.916 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ilomedin 20 Iloprost 20mcg/ml Ống N1 60 623.700 37.422.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1ml VN-19390-15 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlimed S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.915 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 155 194.176 30.097.280 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800115179623 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.221.914 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 1.300 2.447.550 3.181.815.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.221.913 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 150 6.794.409 1.019.161.350 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 400410250123 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.912 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 4.680 549.947 2.573.751.960 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.221.911 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tazocin Piperacilin + tazobactam* 4g, 0.5g Lọ N1 86.500 223.700 19.350.050.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.221.910 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avastin Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N1 150 24.818.325 3.722.748.750 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ x 16ml 400410250223 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.909 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 2.500 41.871 104.677.500 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.221.908 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tygacil Tigecyclin 50mg Lọ N1 300 731.000 219.300.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.221.907 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 4.450 118.168 525.847.600 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống x 20ml 800114400123 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Corden Pharma S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.221.906 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 1.040 754.110 784.274.400 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 930114132624 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.221.905 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Pdsolone – 40mg Methylprednisolone 40mg Lọ N2 0 27.300 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 Lọ 890110350625 255/QĐ-BVLKPHCN 23/03/2026 23/09/2027 Bv Lão Khoa-Phcn Công ty cổ phần Thương mại và Dược phẩm Nam Việt Swiss Parenterals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.221.904 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml Ống N1 250 57.750 14.437.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 01 ml VN-23066-22 110/QĐ-BVPN 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.221.903 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 1.000 1.932 1.932.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 110/QĐ-BVPN 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.221.902 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N1 200 8.000 1.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml 893112683724 110/QĐ-BVPN 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.901 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin 100mg/ 2ml Ống N1 100 32.991 3.299.100 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-19062-15 110/QĐ-BVPN 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.221.900 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Morphin Morphin 10mg/ml Ống N4 1.500 8.925 13.387.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 110/QĐ-BVPN 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.899 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Fenilham Fentanyl 50mcg/ml Ống N4 500 28.455 14.227.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-17888-14 110/QĐ-BVPN 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.221.898 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ridton Rivastigmine 1,5mg Viên N4 0 16.968 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110248024 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.897 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nefolin 30mg Nefopam hydroclorid 30mg Viên N1 0 5.250 0 Uống Viên nén Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén" VN-18368-14 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Medochemie Ltd-Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.221.896 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sudomon 50mcg/1dos Mometason furoat 50µg (mcg)/ liều xịt Lọ N1 0 300.000 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 120 liều xịt 383100406123 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Lek Pharmaceuticals d.d Slovenia 3.thau_rieng_le
1.221.895 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adacast Mometason furoat 0,05% (kl/tt) Lọ N4 0 119.000 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 120 liều VD-36193-22 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.894 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kanausin Metoclopramid 10mg Viên N4 0 500 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 893110365323 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.893 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fastum Gel Ketoprofen 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g Tuýp N1 0 47.500 0 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Tuýp 30g 800100794824 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.221.892 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SCILIN M30 (30/70) Insulin analog trộn, hỗn hợp 100UI/ml; 10ml Lọ N1 0 115.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.221.891 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Ganciclovir 500 mg Ganciclovir* 500mg Lọ N4 0 729.981 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893114266024 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.890 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anepzil Donepezil 5mg Viên N4 0 1.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110257423 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.889 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diclofenac methyl Diclofenac Natri diclofenac 0,2g/20g Tuýp N5 0 21.800 0 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp x 30g 893110290500 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.888 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seractil 400mg Film-coated tablets Dexibuprofen 400mg Viên N1 0 6.900 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23078-22 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Gebro Pharma GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.221.887 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mebifaclor Cefaclor 125mg/5ml; 60ml Chai N4 0 74.000 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 01 chai nhựa 60ml; Hộp 01 chai thuỷ tinh 60ml VD-34770-20 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.886 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Folinato 50mg Folinic acid 50mg Lọ N1 0 76.650 0 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml 840110985224 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.885 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aopevin Cafein citrat 60mg/3ml Ống N4 0 42.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml 893110085625 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.884 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atropin sulfat Atropin (sulfat) 0,25mg/1ml Ống N4 0 780 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.883 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ampholip Amphotericin B* 5mg/ml Lọ N5 0 1.800.000 0 Tiêm Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng VN-19392-15 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Bharat Serums And Vaccines Limited India 3.thau_rieng_le
1.221.882 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh FDP Medlac Fructose 1,6 diphosphat Fructose-1,6-Diphosphate Trisodium hydrate 5g (tương đương 3,75g Acid Fructose-1,6-Diphosphoric) Lọ N4 0 315.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm truyền Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm +1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch 893110464424 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.881 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphyton 10mg Phytomenadion 10mg/1ml Ống N4 0 1.427 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 456/QĐ-BVK 09/03/2026 10/08/2026 Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.880 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphyton 10mg Phytomenadion 10mg/1ml Ống N4 0 1.427 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-28704-18 456/QĐ-BVK 09/03/2026 10/08/2026 Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.879 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Curosurf Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg/ 1,5ml Lọ N1 1.420 13.990.000 19.865.800.000 Hỗn dịch Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ x 1,5ml 800410111224 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.221.878 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 60 2.568.297 154.097.820 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.221.877 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cordarone 150mg/3ml Amiodaron hydroclorid 150mg/ 3ml Ống N1 48 30.048 1.442.304 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.876 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Esomeprazol 10mg Gói N1 900 22.456 20.210.400 Uống Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống Hộp 28 gói VN-17834-14 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.875 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lantus Solostar Insulin glargine 100 đơn vị/1ml Bút tiêm N1 10 257.145 2.571.450 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 05 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.874 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 240 200.508 48.121.920 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 457/QĐ-BVTD 09/03/2026 09/03/2027 Bv Từ Dũ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.873 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxxhepa urso 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên N4 5.000 5.538 27.690.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên. 893110273723 1802/QĐ-BM 18/03/2026 17/05/2026 Bv Bạch Mai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.872 Tân dược Thành phố Hà Nội DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 2.400 630 1.512.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên VD-31550-19 1853/QĐ-BM 20/03/2026 19/05/2026 Bv Bạch Mai Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.871 Tân dược Thành phố Hà Nội Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/10ml Lọ N1 847 59.000 49.973.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-1055-17 1799/QĐ-BM 18/03/2026 17/05/2026 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.870 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Empace 25 Empagliflozin 25mg Viên N4 0 1.039 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110400225 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ Công ty TNHH MTV Dược Phẩm LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.869 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Japiane 10 Empagliflozin 10mg Viên N4 0 850 0 Uống Viên nén bao phim 'Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 07 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộ 893110114800 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.868 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Incepavit 400 Capsule Vitamin E 400IU Viên N2 0 1.850 0 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên VN-17386-13 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam Incepta Pharmaceuticals Ltd – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.221.867 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forlax Macrogol Macrogol 4000 10gam Gói N1 14.000 5.119 71.666.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói VN-16801-13 5016/QĐ-BVCR(HSX) 13/03/2026 17/07/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.866 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lucentis Ranibizumab 2,3mg/0,23ml Lọ N1 440 13.125.022 5.775.009.680 Tiêm trong dịch kính của mắt Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ 760410047925 2315/QĐ-BVCR(HSX) 13/03/2026 26/04/2027 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED CSSXĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d CSSXĐG cấp 1: Thụy Sỹ; CSĐG và XX: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.221.865 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Linezan Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 23.292 118.000 2.748.456.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 01 túi x 300ml VN-22769-21 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam Anfarm Hellas S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.221.864 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dozinco 15 mg Kẽm gluconat 15mg Viên N4 19.526 1.100 21.478.600 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110217124 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.863 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Usarmicin Fosfomycin* 500mg Viên N4 10.676 12.390 132.275.640 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110486524 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH thương mại Thành An Khang Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.862 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg Lọ N4 4.550 115.395 525.047.250 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 893114123625 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.861 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh AFATIN 40 Afatinib dimaleate 40mg Viên N2 2.990 399.000 1.193.010.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110193923 3174/QĐ-BVCR(TT) 13/03/2026 04/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.860 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh AFATIN 30 Afatinib dimaleate 30mg Viên N2 10.010 399.000 3.993.990.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110017923 3174/QĐ-BVCR(TT) 13/03/2026 04/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.859 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh AFATIN 20 Afatinib dimaleate 20mg Viên N2 1.300 399.000 518.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110193823 3174/QĐ-BVCR(TT) 13/03/2026 04/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.858 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Januvia 50mg Sitagliptin 50mg Viên N1 26.170 17.311 453.028.870 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20317-17 2313/QĐ-BVCR(HSX) 13/03/2026 26/04/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX và ĐG: Organon Pharma (UK) Limited, CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. CSSX và ĐG: UK, CSXX: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.221.857 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh HOVITOSIDE 100 Etoposid 20mg/ml Lọ N2 1.950 140.000 273.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 890114357124 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.221.856 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lefeixin Etifoxin chlohydrat 50mg (dạng muối) Viên N4 19.955 3.290 65.651.950 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x10 viên 893110540124 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 13/03/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Tây Sơn Công ty Cổ phần Dược Phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.855 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 80 67.500 5.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.854 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cammic Tranexamic acid 500mg Viên N4 10.000 890 8.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-17592-12 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.853 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Floezy Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 100.000 12.000 1.200.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Synthon Hispania, SL Spain 3.thau_rieng_le
1.221.852 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tacrolim 0,03% Tacrolimus 0,03% (kl/kl) Tuýp N4 1.500 26.180 39.270.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893110232723 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.851 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solinacin Solifenacin succinate 10mg Viên N4 5.000 9.500 47.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110240824 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.850 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ridton Rivastigmine 1,5mg Viên N4 3.000 16.968 50.904.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110248024 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.849 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nefolin 30mg Nefopam hydroclorid 30mg Viên N1 50.000 5.250 262.500.000 Uống Viên nén Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén" VN-18368-14 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Medochemie Ltd-Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.221.848 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sudomon 50mcg/1dos Mometason furoat 50µg (mcg)/ liều xịt Lọ N1 600 300.000 180.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 120 liều xịt 383100406123 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Lek Pharmaceuticals d.d Slovenia 3.thau_rieng_le
1.221.847 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adacast Mometason furoat 0,05% (kl/tt) Lọ N4 1.000 119.000 119.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 120 liều VD-36193-22 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.846 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kanausin Metoclopramid 10mg Viên N4 90.000 500 45.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 893110365323 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.845 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fastum Gel Ketoprofen 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g Tuýp N1 8.000 47.500 380.000.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Tuýp 30g 800100794824 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.221.844 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SCILIN M30 (30/70) Insulin analog trộn, hỗn hợp 100UI/ml; 10ml Lọ N1 6.000 115.000 690.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.221.843 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Ganciclovir 500 mg Ganciclovir* 500mg Lọ N4 30 729.981 21.899.430 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893114266024 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.842 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Empace 25 Empagliflozin 25mg Viên N4 200.000 1.039 207.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110400225 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ Công ty TNHH MTV Dược Phẩm LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.841 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Japiane 10 Empagliflozin 10mg Viên N4 115.000 850 97.750.000 Uống Viên nén bao phim 'Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 07 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộ 893110114800 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.840 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anepzil Donepezil 5mg Viên N4 21.000 1.200 25.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110257423 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.839 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diclofenac methyl Diclofenac Natri diclofenac 0,2g/20g Tuýp N5 11.000 21.800 239.800.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp x 30g 893110290500 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.838 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seractil 400mg Film-coated tablets Dexibuprofen 400mg Viên N1 24.000 6.900 165.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23078-22 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Gebro Pharma GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.221.837 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Folinato 50mg Folinic acid 50mg Lọ N1 3.000 76.650 229.950.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml 840110985224 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.836 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aopevin Cafein citrat 60mg/3ml Ống N4 300 42.000 12.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml 893110085625 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.835 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 900 34.852 31.366.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 1416/QĐ-BM 04/03/2026 03/05/2026 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.834 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atropin sulfat Atropin (sulfat) 0,25mg/1ml Ống N4 12.000 780 9.360.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.833 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ampholip Amphotericin B* 5mg/ml Lọ N5 500 1.800.000 900.000.000 Tiêm Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng VN-19392-15 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Bharat Serums And Vaccines Limited India 3.thau_rieng_le
1.221.832 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh FDP Medlac Fructose 1,6 diphosphat Fructose-1,6-Diphosphate Trisodium hydrate 5g (tương đương 3,75g Acid Fructose-1,6-Diphosphoric) Lọ N4 600 315.000 189.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm truyền Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm +1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch 893110464424 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.831 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mebifaclor Cefaclor 125mg/5ml; 60ml Chai N4 1.200 74.000 88.800.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 01 chai nhựa 60ml; Hộp 01 chai thuỷ tinh 60ml VD-34770-20 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.830 Tân dược Thành phố Hà Nội Human albumin 5% Human Albumin 5% 250ml Chai N1 200 1.420.000 284.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 1 chai 250ml SP3-1246-22 195/QĐ-BVB 05/03/2026 04/03/2027 Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.221.829 Tân dược Thành phố Hà Nội Albunorm 20% Human Albumin 10g/50ml Lọ N1 1.000 720.000 720.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 1 lọ x 50ml 400410646324 195/QĐ-BVB 05/03/2026 04/03/2027 Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH Germany 3.thau_rieng_le
1.221.828 Tân dược Thành phố Hà Nội Albutein 25% Human Albumin 25% 50ml Chai N1 980 987.610 967.857.800 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 1 chai 50ml 001410199725 195/QĐ-BVB 05/03/2026 04/03/2027 Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Grifols Biologicals LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.221.827 Tân dược Thành phố Hà Nội Buston Injection Hyoscin butylbromid 20mg/ml Ống N4 3.500 6.200 21.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-22791-21 1802/QĐ-BM 18/03/2026 17/05/2026 Bv Bạch Mai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Siu Guan Chem.Ind.Co.,Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.221.826 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 0 1.932 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19162-15 1244/QĐ-BVCR 13/03/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.221.825 Tân dược Tỉnh An Giang Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/1ml, dung tích 1ml Lọ N5 300 16.000 4.800.000 Truyền tĩnh mạch Digoxin-BFS Hộp 01 lọ x 1ml; Hộp 10 lọ x 1ml; Hộp 20 lọ x 1ml; Hộp 01 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 20 lọ x 2ml 893110288900 88/QĐ-TTYT 16/03/2026 15/03/2027 Ttyt Chợ Mới CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.824 Tân dược Tỉnh An Giang Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 300 300 90.000 Tiêm Diazepam 10mg/2ml Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 89/QĐ-TTYT 16/03/2026 15/04/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.823 Tân dược Tỉnh An Giang Dopamin-BFS Dopamin hydroclorid 200mg, dung tích 5ml Ống N5 300 22.050 6.615.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dopamin-BFS Hộp 10 ống x 5ml 893110327100 88/QĐ-TTYT 16/03/2026 15/03/2027 Ttyt Chợ Mới CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.822 Tân dược Tỉnh An Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 6.000 52.350 314.100.000 Tiêm dưới da Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 88/QĐ-TTYT 16/03/2026 15/03/2027 Ttyt Chợ Mới CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.221.821 Tân dược Tỉnh An Giang Dobucin Dobutamin 50mg/ml, dung tích 5ml Lọ N5 500 31.500 15.750.000 Tiêm Dobucin Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml 890110022824 88/QĐ-TTYT 16/03/2026 15/03/2027 Ttyt Chợ Mới CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.820 Tân dược Tỉnh An Giang Agitritine 200 Trimebutin maleat 200mg Viên N4 120.000 580 69.600.000 Uống Agitritine 200 Hộp 2 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 8 vỉ; 10 vỉ; 12 vỉ; 15 vỉ x 10 viên 893110233925 88/QĐ-TTYT 16/03/2026 15/03/2027 Ttyt Chợ Mới CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.819 Tân dược Tỉnh An Giang Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400 mg + 300mg Gói N4 240.000 2.394 574.560.000 Uống Gelactive Hộp 30 gói x 10ml 893110345524 88/QĐ-TTYT 16/03/2026 15/03/2027 Ttyt Chợ Mới CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.818 Tân dược Tỉnh An Giang Apitec 20-H Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N4 120.000 2.940 352.800.000 Uống Apitec 20-H Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110377924 88/QĐ-TTYT 16/03/2026 15/03/2027 Ttyt Chợ Mới CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.817 Tân dược Tỉnh An Giang Fabadroxil 500 Cefadroxil 500mg Viên N3 90.000 1.668 150.120.000 Uống Fabadroxil 500 Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110373423 88/QĐ-TTYT 16/03/2026 15/03/2027 Ttyt Chợ Mới CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.816 Tân dược Tỉnh An Giang Pharbacol Paracetamol (acetaminophen) 650mg Viên N3 600.000 950 570.000.000 Uống Pharbacol Hộp 10 vỉ x 5 viên 893100076524 88/QĐ-TTYT 16/03/2026 15/03/2027 Ttyt Chợ Mới CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.815 Tân dược Tỉnh An Giang Nerusyn 750 Ampicilin + sulbactam 500mg + 250mg Lọ N2 1.000 31.500 31.500.000 Tiêm Nerusyn 750 Hộp 10 lọ 893110388024 88/QĐ-TTYT 16/03/2026 15/03/2027 Ttyt Chợ Mới CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.814 Tân dược Tỉnh An Giang Terbisil 250 mg Tablets Terbinafin (hydroclorid) 250mg Viên N2 4.000 9.996 39.984.000 Uống Terbisil 250 mg Tablets Hộp 4 vỉ x 7 viên 868110309125 88/QĐ-TTYT 16/03/2026 15/03/2027 Ttyt Chợ Mới CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.221.813 Tân dược Tỉnh An Giang Carsted 2.5 Nebivolol 2,5mg Viên N2 120.000 2.098 251.760.000 Uống Carsted 2.5 Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110228424 88/QĐ-TTYT 16/03/2026 15/03/2027 Ttyt Chợ Mới CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.812 Tân dược Tỉnh An Giang Leriserc Betahistin 16mg Viên N2 120.000 319 38.280.000 Uống Leriserc Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC hoặc Alu – Alu) 893110242625 88/QĐ-TTYT 16/03/2026 15/03/2027 Ttyt Chợ Mới CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.811 Tân dược Tỉnh An Giang Betaloc Zok 50mg Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) 47,5mg 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 60.000 5.490 329.400.000 Uống Betaloc Zok 50mg Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 88/QĐ-TTYT 16/03/2026 15/03/2027 Ttyt Chợ Mới CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.810 Tân dược Tỉnh An Giang Flortitens Candesartan 16mg Viên N1 120.000 5.220 626.400.000 Uống Flortitens hộp 2 vỉ x 14 viên 800110122224 88/QĐ-TTYT 16/03/2026 15/03/2027 Ttyt Chợ Mới CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Special Product's Line S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.221.809 Tân dược Tỉnh An Giang Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 4.000 178.080 712.320.000 Tiêm Humalog Mix 75/25 Kwikpen Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 88/QĐ-TTYT 16/03/2026 15/03/2027 Ttyt Chợ Mới CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.808 Tân dược Tỉnh An Giang Cinnarizine Sopharma 25mg Cinnarizin 25mg Viên N1 240.000 693 166.320.000 Uống Cinnarizine Sopharma 25mg Hộp 1 vỉ x 50 viên 380110009623 88/QĐ-TTYT 16/03/2026 15/03/2027 Ttyt Chợ Mới CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM Sopharma AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.221.807 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cammic Tranexamic acid 500mg Viên N4 0 890 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-17592-12 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.806 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Floezy Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 0 12.000 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 681/QĐ-BVNDGĐ 12/03/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Synthon Hispania, SL Spain 3.thau_rieng_le
1.221.805 Tân dược Tỉnh Nam Định Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 30.000 4.612 138.360.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 380/QĐ-BVĐKGT 13/03/2026 13/03/2027 Bvđk Giao Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.804 Tân dược Tỉnh Nam Định Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 100.000 3.677 367.700.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 380/QĐ-BVĐKGT 13/03/2026 13/03/2027 Bvđk Giao Thủy CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.803 Tân dược Tỉnh Nam Định Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 400.000 494 197.600.000 Uống viên nén giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 380/QĐ-BVĐKGT 13/03/2026 13/03/2027 Bvđk Giao Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.802 Tân dược Tỉnh Nam Định Mycotrova 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 50.000 2.142 107.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27941-17 380/QĐ-BVĐKGT 13/03/2026 13/03/2027 Bvđk Giao Thủy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty CPDP Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.801 Tân dược Tỉnh Nam Định Vastec 35MR Trimetazidin 35mg Viên N2 40.000 439 17.560.000 Uống viên nén giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 10 viên 893110271223 380/QĐ-BVĐKGT 13/03/2026 13/03/2027 Bvđk Giao Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.800 Tân dược Tỉnh Nam Định Glumeform 500 XR Metformin 500mg Viên N2 300.000 1.000 300.000.000 Uống viên nén giải phóng kéo dài hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35538-22 380/QĐ-BVĐKGT 13/03/2026 13/03/2027 Bvđk Giao Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.799 Tân dược Tỉnh Nam Định Mycotrova 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 50.000 2.142 107.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110158024 380/QĐ-BVĐKGT 13/03/2026 13/03/2027 Bvđk Giao Thủy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty CPDP Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.798 Tân dược Tỉnh Nam Định Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 13.500 3.627 48.964.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 417/QĐ-BVĐKGT 23/03/2026 23/03/2027 Bvđk Giao Thủy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.797 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glucose 20% Glucose 50g/250ml Chai N4 200 13.798 2.759.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 208/QĐ-TTYT 10/03/2026 10/03/2027 Ttyt Khu Vực Đức Trọng Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.796 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glucose 10% Glucose 25g/250ml Chai N4 2.000 12.600 25.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 208/QĐ-TTYT 10/03/2026 10/03/2027 Ttyt Khu Vực Đức Trọng Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.795 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 100ml Chai N4 27.000 4.505 121.635.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 Chai nhựa 100ml 893110039623 46/QĐ-BVPBNS2 20/03/2026 20/03/2027 Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.794 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vincomid Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml Ống N4 100 1.000 100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 46/QĐ-BVPBNS2 20/03/2026 20/03/2027 Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.793 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lidocain Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 1.000 525 525.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 46/QĐ-BVPBNS2 20/03/2026 20/03/2027 Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.792 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 200 620 124.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 46/QĐ-BVPBNS2 20/03/2026 20/03/2027 Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.791 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dexamethasone Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Ống N4 200 680 136.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 46/QĐ-BVPBNS2 20/03/2026 20/03/2027 Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.790 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 40.000 630 25.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 46/QĐ-BVPBNS2 20/03/2026 20/03/2027 Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.789 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Zentanil Acetyl leucin 1000mg/10ml Lọ N4 7.000 24.000 168.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.788 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 1.000 12.000 12.000.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK – Anh Anh 3.thau_rieng_le
1.221.787 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70, 100UI/ml-10ml Lọ N1 500 57.000 28.500.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novo Nordisk Production S.A.S – Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.786 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Basaglar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300U/3ml Bút tiêm N1 1.200 247.000 296.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) 300410180200 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.785 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Enterobella Bacillus clausii 1×109–2×109 CFU Gói N4 15.000 3.029 45.435.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 1g 893400175100 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.784 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Enterogolds Bacillus clausii 2 tỷ bào tử Viên N4 30.000 2.625 78.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 Viên QLSP-955-16 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.783 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Seunax Diacerein 50mg Viên N3 20.000 1.600 32.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19806-13 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 26/03/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty TNHH BRV Healthcare Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.782 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 5.000 2.750 13.750.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, vỉ 10 viên VD-20041-13 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.781 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng A.T Domperidon Domperidon 5mg/5ml Ống N4 10.000 5.000 50.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml 893110275423 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 17/04/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.780 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Negacef 250 Cefuroxim 250mg Viên N2 15.000 5.000 75.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên VD-24965-16 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 17/04/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.779 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Tebamol 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 20.000 2.499 49.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110938024 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 17/04/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.778 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Cezmeta Diosmectit 3g Gói N4 30.000 780 23.400.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g VD-22280-15 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA Cty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.777 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Masapon Alpha chymotrypsin 21mcgkatals(4,2mg) (4.200UI) Viên N2 30.000 696 20.880.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417224 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.776 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Zolifast 2000 Cefazolin 2g Lọ N2 5.000 37.800 189.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110143225 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.775 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Dopolys – S Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin 14mg+300mg+300mg Viên N4 15.000 3.210 48.150.000 Uống Viên nang cứng Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên VD-34855-20 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.774 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng SaViProlol 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N2 15.000 390 5.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110355423 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.773 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Telfor 120 Fexofenadin 120mg Viên N2 50.000 799 39.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-26009-16 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.772 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Modom's Domperidon 10mg viên N2 100.000 257 25.700.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ xé x 10 viên VD-20579-14 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.771 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Vastec Trimetazidin 20mg viên N2 100.000 260 26.000.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 30 viên VD-20584-14 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.770 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng No-Spa 40mg/2 ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 3.000 5.306 15.918.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.221.769 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml Chai/Túi N4 1.000 9.000 9.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi x 100ml; Hộp 1 chai x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml; Thùng 48 chai x 100ml 893110055900 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.768 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 20.000 700 14.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO Công ty cổ phần dược phầm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.767 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Lipagim 200 Fenofibrat 200mg Viên N4 10.000 355 3.550.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110381224 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.766 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Gel-Aphos Aluminum phosphat 20%/12,38g Gói N4 20.000 1.250 25.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói; 26 gói x 20g 893110144824 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.765 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Amfortgel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 336,6mg, 390mg Gói N4 50.000 2.750 137.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10 ml VD-34952-21 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 18/09/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.764 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Imexime 200 Cefixim 200mg Gói N2 15.000 9.800 147.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 Gói x 2,1 gam, Gói giấy nhôm 893110146223 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 17/04/2026 Ttyt Khu Vực Mỹ Tú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA Chi nhánh 3 – Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.763 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Migomik Dihydroergotamin mesylat 3mg Viên N4 0 1.950 0 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110105724 447/QĐ-BVNT 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.762 Tân dược Thành phố Hà Nội Zentanil Acetyl leucin 1g/10ml Ống N4 1.000 24.000 24.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 495/QĐ-BVĐP 24/03/2026 23/06/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.761 Tân dược Thành phố Hà Nội Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 700 35.000 24.500.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 495/QĐ-BVĐP 24/03/2026 23/06/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.221.760 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g 0,9%/ 1.000ml Chai N4 4.500 11.100 49.950.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai x 1000ml 893110118423 70/QĐ-TTYT 06/03/2026 06/04/2026 Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.759 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 1.200 1.290 1.548.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 339/QĐ-BVĐP 04/03/2026 03/07/2026 Bvđk Đan Phượng Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.758 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphatoxin Oxytocin 5UI/ml Ống N4 2.500 6.000 15.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 339/QĐ-BVĐP 04/03/2026 03/07/2026 Bvđk Đan Phượng Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.757 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 600 710 426.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml 893110305923 495/QĐ-BVĐP 24/03/2026 23/06/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.756 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bixazol Sulfamethoxazol+Trimethoprim 200mg + 40mg Ống N4 0 5.000 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml VD-32509-19 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.755 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vizimtex Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg Lọ N1 0 265.000 0 Tiêm truyền bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ VN-20412-17 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.221.754 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU ống N1 0 11.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1 ml VN-20612-17 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.753 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Racedagim 30 Racecadotril 30mg Gói N4 0 1.118 0 Uống Thuốc cốm Hộp 10, 15, 20, 25, 28, 30, 40, 50 gói x 3 gam VD-24712-16 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.752 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gonzalez-250 Deferasirox 250mg Viên N4 0 7.090 0 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-28910-18 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt nam 3.thau_rieng_le
1.221.751 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Grani-Denk 1mg/ml Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) 1mg/ml ống N1 3.000 23.300 69.900.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền Hộp 5 ống x 1ml 400110352124 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.750 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Grani-Denk 1mg/ml Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) 1mg/ml ống N1 0 23.300 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền Hộp 5 ống x 1ml 400110352124 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.749 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Stiprol Glycerol 2,25g/3g; 9g Tuýp N4 33.000 6.930 228.690.000 Thụt trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.748 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glucose 20% Dextrose 20%; 500ml Chai N4 5.500 14.910 82.005.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.747 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bactirid 100mg/5ml dry suspension Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg/5ml; 40ml Lọ N3 12.000 59.000 708.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 01 lọ 40ml VN-20148-16 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.221.746 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Imexime 100 Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat ) 100mg Gói N2 40.000 5.999 239.960.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g 893110136025 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.745 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Imenir 125mg Cefdinir 125mg Gói N2 40.000 12.000 480.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g 893110135925 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.744 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Imeclor 125 Cefaclor 125mg Gói N2 30.000 3.675 110.250.000 Uống Thuốc cốm Hộp 12 gói x 1,5g VD-18963-13 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.743 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Acyclovir 5% Aciclovir 5%(w/w) Tuýp N4 350 3.580 1.253.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 01 tuýp 5g 893100029000 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty CPDP Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.742 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agiclovir 200 Aciclovir 200mg Viên N4 4.500 397 1.786.500 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110254923 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.741 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Trimexazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg+ 40mg)/5ml; 60ml Chai N4 2.800 18.900 52.920.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống 893110594924 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.740 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml x 5ml Lọ N1 280 52.900 14.812.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml 400115010324 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG URSAPHARM Arzneimittel GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.739 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml Ống N1 500 125.000 62.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.738 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Elaria 100mg Diclofenac natri 100 mg Viên N1 40.000 11.090 443.600.000 Đặt hậu môn Viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20017-16 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM Medochemie Ltd – Cogols Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.221.737 Tân dược Thành phố Hà Nội Savprocal D Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N2 17.000 1.400 23.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318224 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.736 Tân dược Thành phố Hà Nội Ripratine 5 Levocetirizin 5mg Viên N3 2.000 1.800 3.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên 893110597124 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.735 Tân dược Thành phố Hà Nội Torpace-5 Ramipril 5mg Viên N2 10.000 2.200 22.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110083123 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Torrent Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.734 Tân dược Thành phố Hà Nội Lamuzid 500/5 Glibenclamid; Metformin hydrochlorid 5mg + 500mg Viên N2 25.000 2.310 57.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.733 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N4 85.000 110 9.350.000 Uống Viên nén bao đường Lọ 600 viên 893115322424 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.732 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 8.000 950 7.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.731 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10mg Viên N3 35.000 2.415 84.525.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.730 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/3ml(30/70) Ống N5 600 78.000 46.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml VN-13913-11 106/QĐ-YTGR 04/03/2026 03/05/2026 Bvđk Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.729 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Desbebe Desloratadin 30mg/60ml Lọ N2 5.000 62.480 312.400.000 Uống Si rô Hộp 1 lọ 60ml 890100444425 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Gracure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.728 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonide 0,5mg/2ml Ống N1 200.000 12.000 2.400.000.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.221.727 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Domuvar Bào tử Bacillus subtilis 2 x10^9 CFU/5ml Ống N4 80.000 5.250 420.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml 893400090523 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.726 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vizimtex Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg Lọ N1 250 265.000 66.250.000 Tiêm truyền bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ 520110070923 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.221.725 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Klamentin 500/62.5 Gói 2g thuốc chứa: Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) + Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg + 62,5mg gói N3 22.000 3.426 75.372.000 uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 2g 893110129325 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.724 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Albutein 25% Human Albumin 0,25g/ml (25%) Chai N1 800 987.610 790.088.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml VN-16274-13 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) Mỹ 3.thau_rieng_le
1.221.723 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vaminolact Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin Chai N1 7.000 135.450 948.150.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19468-15 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.221.722 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Azein Inj. Acyclovir 250mg Lọ N2 500 245.700 122.850.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 880110529924 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Myung In Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.221.721 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nephrosteril L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, Chai N1 40 102.000 4.080.000 Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.221.720 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agiclovir 200 Aciclovir 200mg Viên N4 0 397 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-25603-16 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.719 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5mg Viên N4 45.000 105 4.725.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 400 viên VD-24085-16 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.718 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine 500 Natri valproat 500mg Viên N4 10.000 2.300 23.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 Viên 893114094423 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.717 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine Natri valproat 200mg Viên N4 45.000 1.260 56.700.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.716 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 6.000 294 1.764.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23443-15 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.715 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100mg Viên N2 70.000 315 22.050.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.714 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbamazepin 200mg Carbamazepin 200mg Viên N4 12.000 928 11.136.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.713 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 7.000 3.950 27.650.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VN-20750-17 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.221.712 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabamox 1g Amoxicilin 1000mg Viên N3 7.000 3.300 23.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.711 Tân dược Thành phố Hà Nội Solmovis Paracetamol + ibuprofen 500mg + 150mg Viên N4 7.000 798 5.586.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100111300 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.710 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh ProIVIG Immunoglobulin người 5% (2,5g/ 50ml) Chai N5 0 2.170.000 0 Tiêm Dung dịch truyền Hộp 01 chai 50ml QLSP-0764-13 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.709 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Drotusc Drotaverin hydrochlorid 40mg Viên N3 0 567 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25197-16 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.708 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Desbebe Desloratadin 30mg/60ml Lọ N2 0 62.480 0 Uống Si rô Hộp 1 lọ 60ml VN-20422-17 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Gracure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.707 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cebest Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg/3g Gói N3 0 7.900 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 3g VD-28341-17 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.706 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bolabio Saccharomyces boulardii 10^9 CFU Gói N4 60.000 3.300 198.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1,0g 893400306424 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.705 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Normagut Men Saccharomyces boulardii đông khô Chứa ít nhất 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 35.000 6.500 227.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.221.704 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lactated ringer's and dextrose Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) Ringer lactat + glucose 5%; 500ml Chai N4 14.000 11.140 155.960.000 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-21953-14 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.703 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Racedagim 30 Racecadotril 30mg Gói N4 5.000 1.118 5.590.000 Uống Thuốc cốm Hộp 10, 15, 20, 25, 28, 30, 40, 50 gói x 3 gam 893110259123 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.702 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil 100 mg Viên N4 200 735 147.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286724 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.701 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Milrinone – BFS Milrinon 10mg/10ml; 10ml Lọ N4 60 115.500 6.930.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110363923 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.700 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg Chai N4 10.000 6.344 63.440.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa 100ml VD-26377-17 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.699 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Depakine 200mg/ml Natri valproate 200mg/ml Chai N2 1.800 80.696 145.252.800 Uống Dung dịch thuốc uống Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc 868114087823 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.698 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ursoliv 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên N2 2.500 6.950 17.375.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18372-14 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.221.697 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mydrin-P Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 25 67.500 1.687.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.696 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) 3,75mg Lọ N1 2.000 2.557.000 5.114.000.000 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.695 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Proges 200 Progesterone 200mg Viên N2 25.000 12.600 315.000.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22903-21 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG Steril-Gene Life sciences (P) Limited India 3.thau_rieng_le
1.221.694 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Povidon iod 10% Povidon Iod 10%, 125ml Lọ N4 10.000 16.300 163.000.000 Dùng ngoài Dung dịch Hộp 1 lọ 125 ml 893100292323 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty CPDP Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.693 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg Chai N4 0 6.344 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa 100ml VD-26377-17 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.692 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh ProIVIG Immunoglobulin người 5% (2,5g/ 50ml) Chai N5 600 2.170.000 1.302.000.000 Tiêm Dung dịch truyền Hộp 01 chai 50ml 890410177000 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.691 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh ProIVIG Immunoglobulin người 5% (2,5g/ 50ml) Chai N5 0 2.170.000 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 01 chai 50ml 890410177000 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.690 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh IV Immunoglobulin 5% Octapharma Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg 2,5g/50ml Chai N1 200 3.500.000 700.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 900410090023 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.221.689 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gonzalez-250 Deferasirox 250mg Viên N4 14.000 7.090 99.260.000 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110385024 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt nam 3.thau_rieng_le
1.221.688 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Clindamycin-Hameln 150mg/ml Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 300mg/2ml Ống N1 0 49.000 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 10 ống x 2 ml 400110988024 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.221.687 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Suntopirol 25 Topiramate 25mg Viên N5 45.000 2.680 120.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 890110315525 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Limited India 3.thau_rieng_le
1.221.686 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh pms-Topiramate 25mg Topiramate 25mg Viên N1 14.000 5.000 70.000.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 754110414423 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.221.685 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Efferalgan Paracetamol 150mg Viên N1 17.000 2.258 38.386.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.684 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Efferalgan Paracetamol 80mg Viên N1 7.000 1.938 13.566.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.683 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sara Paracetamol 120mg/5ml; 60ml Chai N4 3.000 9.555 28.665.000 Uống Hỗn dịch Hộp 1 chai 60ml 893100623524 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.682 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hapacol 150 Paracetamol 150mg gói N3 12.000 730 8.760.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.681 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Clindamycin-Hameln 150mg/ml Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 300mg/2ml Ống N1 360 49.000 17.640.000 Tiêm bắp Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 10 ống x 2 ml 400110988024 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.221.680 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Equoral 25mg Ciclosporin 25mg Viên N2 40.000 9.980 399.200.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 859114399723 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Czech Industries s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.221.679 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU ống N1 53.000 11.000 583.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1 ml 400114074223 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.678 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bixazol Sulfamethoxazol+Trimethoprim 200mg + 40mg Ống N4 20.000 5.000 100.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml 893110921224 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.677 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU ống N1 0 11.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1 ml 400114074223 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.676 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 10.000 1.386 13.860.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.675 Tân dược Thành phố Hà Nội Floxtac 300 Ofloxacin 300mg Viên N4 12.000 1.491 17.892.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115648824 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.674 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg;2,5mg Viên N1 15.000 5.960 89.400.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.221.673 Tân dược Thành phố Hà Nội COSYNDO B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 15.000 1.100 16.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt
Nam
3.thau_rieng_le
1.221.672 Tân dược Thành phố Hà Nội Enap H 10mg/25mg Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide 10mg + 25mg viên N1 70.000 5.500 385.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 383110139323 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.221.671 Tân dược Thành phố Hà Nội Tisercin Levomepromazin 25mg Viên N1 30.000 1.720 51.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599110027023 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.221.670 Tân dược Thành phố Hà Nội Piracetam-Egis Piracetam 400mg Viên N1 10.000 1.710 17.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 60 viên 599110407823 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.221.669 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazide 60mg Viên N1 30.000 4.800 144.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.221.668 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovarem tablets Lovastatin 20mg Viên N1 40.000 3.500 140.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22752-21 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.221.667 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg viên N3 72.000 3.990 287.280.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.666 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg;5mg viên N1 15.000 6.589 98.835.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.221.665 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Carbamaz Oxcarbazepin 300 mg Viên N4 30.000 2.970 89.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893114533924 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.664 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oseltamivir 75mg Oseltamivir (tương ứng 98,50mg oseltamivir phosphat) 75mg Viên N2 18.000 13.986 251.748.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110118900 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.663 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metronidazol 250 Metronidazol 250mg viên N2 10.000 252 2.520.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893115309724 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.662 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Medikinet MR 20mg capsules Methylphenidate hydrochloride 20 mg Viên N1 3.400 34.000 115.600.000 Uống Viên nang giải phóng biến đổi Hộp 3 vỉ x 10 viên 400112029323 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.661 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cebest Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg/3g Gói N3 30.000 7.900 237.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 3g 893110152025 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.660 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tenafotin 1000 Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg Lọ N2 5.000 54.900 274.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm 893110224700 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.659 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Medikinet MR 10mg capsules Methylphenidate hydrochloride 10 mg Viên N1 1.800 21.000 37.800.000 Uống Viên nang giải phóng biến đổi Hộp 3 vỉ x 10 viên 400112029223 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.658 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tenafotin 1000 Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg Lọ N2 0 54.900 0 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm 893110224700 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.657 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ilomedin 20 Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml Ống N1 40 623.700 24.948.000 Tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1ml VN-19390-15 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlimed S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.656 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sotstop Ibuprofen 100mg/5ml; 100ml Lọ N2 2.300 69.500 159.850.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 lọ x 100ml 880100432123 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM Genuone Sciences Inc và Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.221.655 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mannitol D-Mannitol 20%; 250ml Chai N4 200 18.900 3.780.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml VD-23168-15 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.654 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Disthyrox Levothyroxin natri 100mcg Viên N4 3.000 294 882.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.653 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ferlatum Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 40mg (800mg) Lọ N1 11.500 18.500 212.750.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 lọ x 15ml 840110998124 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.652 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh BFS-Nabica 8,4% Natri bicarbonat 0,84g/10ml; 10ml Lọ N4 600 19.740 11.844.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ. Lọ 10ml VD-26123-17 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.651 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Natri Clorid 3% Natri clorid 3g/100ml; 100ml Chai N4 1.200 7.189 8.626.800 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai 100ml VD-23170-15 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.650 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Natri Clorid 3% Natri clorid 3g/100ml; 100ml Chai N4 0 7.189 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai 100ml VD-23170-15 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.649 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mycophenolate mofetil capsules 250 mg Mycophenolate mofetil 250mg Viên N2 28.000 8.439 236.292.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23085-22 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.648 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg Mycophenolate mofetil 500mg Viên N2 6.000 13.600 81.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114774224 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.647 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dotagraf Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 120 484.050 58.086.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) Áo 3.thau_rieng_le
1.221.646 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gentamicin 80mg Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg/2ml Ống N4 10.000 1.020 10.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 2ml 893110175124 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.645 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Atosiban-BFS Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 7,5mg/ml; 5ml Lọ N4 0 1.575.000 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x lọ 5ml VD-34930-21 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.644 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Heraprostol Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion) 200mcg Viên N4 36.000 3.478 125.208.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110465724 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.643 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Molukat 4 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg viên N2 21.000 660 13.860.000 Uống viên nén nhai hộp 3 vỉ x 10 viên 893110586024 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.642 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Levpiram Levetiracetam 500mg Viên N2 35.000 3.000 105.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110264723 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.641 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bipp Zinc powder Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) 70mg gói N4 20.000 840 16.800.000 uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1,5g 893100198224 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.640 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonide 0,5mg/2ml Ống N5 250.000 12.000 3.000.000.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.221.639 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Atosiban-BFS Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 7,5mg/ml; 5ml Lọ N4 180 1.575.000 283.500.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x lọ 5ml VD-34930-21 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.638 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Curam 250mg/5ml Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 250mg/5ml + 62.5mg/5ml; 60ml Chai N1 1.500 81.899 122.848.500 Uống bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch VN-17450-13 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Sandoz GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.221.637 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Acetylcysteine 200mg N-acetylcystein 200mg gói N4 6.000 609 3.654.000 Uống gói Hộp 48 gói x 1,5g 893100065025 82/QĐ-BVCR 09/03/2026 01/03/2028 Bvđk Khu Vực Cam Ranh Công Ty CPDP Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.636 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 200 87.300 17.460.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 82/QĐ-BVCR 09/03/2026 01/03/2028 Bvđk Khu Vực Cam Ranh CTCP Dược Liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.221.635 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml ống N4 6.000 780 4.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 82/QĐ-BVCR 09/03/2026 01/03/2028 Bvđk Khu Vực Cam Ranh Công Ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.634 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Izac syrup Ambroxol hydroclorid 15mg/5 ml; 60ml Chai N4 6.000 8.368 50.208.000 Uống Siro Hộp 1 chai x 60ml 893100698924 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.633 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ambixol 15mg/5ml syrup Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml – 100ml Chai N1 8.000 58.500 468.000.000 Uống Si rô Hộp 1 chai 100ml 380100132924 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA Sopharma AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.221.632 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mezaverin 120 mg Alverin citrat 120mg Viên N4 18.000 546 9.828.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110290700 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.631 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vitamin K1 1 mg/1ml Vitamin K1 1mg/ml Ống N4 27.000 1.250 33.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110344423 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.630 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gemapaxane Enoxaparin Natri 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 120 70.000 8.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.221.629 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Drotusc Drotaverin hydrochlorid 40mg Viên N3 25.000 567 14.175.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.628 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hadudrota Drotaverin hydroclorid 40mg/2ml 40mg/2ml Ống N4 9.000 2.190 19.710.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml 893110091625 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.627 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Smecta Diosmectite 3 gam Gói N1 27.000 4.081 110.187.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.626 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Propess Dinoprostone 10mg Túi N1 225 934.500 210.262.500 Đặt âm đạo Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo VN2-609-17 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring Controlled Therapeutics Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.221.625 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Obibebe Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Magnesi lactat dihydrat 5mg +470mg /10ml Ống N4 23.000 4.070 93.610.000 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml 893110347323 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.624 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Ttyt Phù Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.623 Tân dược Tỉnh Nghệ An Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 39.000 1.900 74.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên GC-310-18 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.622 Tân dược Tỉnh Nghệ An Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 39.000 1.900 74.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên 893610332524 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.621 Tân dược Tỉnh Nghệ An Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 260 161.700 42.042.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml QLĐB-693-18 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.620 Tân dược Tỉnh Nghệ An Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 260 161.700 42.042.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 893114093323 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.619 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dopamin-BFS Dopamin hydroclorid 200mg Ống N5 130 22.050 2.866.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110327100 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.618 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 208.000 893 185.744.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-24899-16 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.617 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 208.000 893 185.744.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.616 Tân dược Tỉnh Nghệ An Padro-BFS Pamidronat 30mg/10ml Ống N4 650 604.800 393.120.000 Truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml VD-34163-20 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.615 Tân dược Tỉnh Nghệ An Padro-BFS Pamidronat 30mg/10ml Ống N4 650 604.800 393.120.000 Truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml 893110018800 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.614 Tân dược Tỉnh Nghệ An Digorich Digoxin 0,25mg Viên N4 130.000 628 81.640.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 30 viên VD-22981-15 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.613 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinocerate Choline alfoscerat 1000mg; 4ml Ống N4 19.500 48.000 936.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x5 ống x 4ml VD-20894-14 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.612 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinocerate Choline alfoscerat 1000mg; 4ml Ống N4 19.500 48.000 936.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x5 ống x 4ml 893110099923 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.611 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/1ml Lọ N1 200 75.000 15.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.610 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Holoxan Ifosfamid 1g Lọ N1 120 385.000 46.200.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ Bột pha tiêm VN-9945-10 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.609 Tân dược Tỉnh Nghệ An Liposic eye gel Carbomer 0,2% (2mg/g) Tuýp N1 520 65.000 33.800.000 Tra mắt Gel tra mắt Hộp 1 tuýp 10g VN-15471-12 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.608 Tân dược Tỉnh Nghệ An Busulfan Injection Busulfan 60mg/10ml Lọ N2 52 3.550.000 184.600.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 10ml 890110338825 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.607 Tân dược Tỉnh Nghệ An Azoran 50 Azathioprin 50mg Viên N2 39.000 7.000 273.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890115349724 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Rpg Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.606 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 78.000 780 60.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml VD-24897-16 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.605 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 78.000 780 60.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.604 Tân dược Tỉnh Nghệ An Claminat 1000mg/100mg Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,1g Lọ N2 19.500 37.800 737.100.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g 893110271424 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.603 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lisonorm Amlodipin+ lisinopril 5mg+10mg Viên N1 260.000 6.100 1.586.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.221.602 Tân dược Tỉnh Nghệ An ASPIRIN 81 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 81mg Viên N4 780.000 59 46.020.000 Uống Viên bao tan ở ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-29659-18 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.601 Tân dược Tỉnh Nghệ An ASPIRIN 81 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 81mg Viên N4 780.000 59 46.020.000 Uống Viên bao tan ở ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.600 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 130.000 100 13.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.599 Tân dược Tỉnh Nghệ An Abacavir Tablets USP 300mg Abacavir (ABC) 300mg Viên N5 65.000 7.447 484.055.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên 890110007300 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.598 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voxin Vancomycin 500mg Lọ N1 13.000 68.985 896.805.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-20141-16 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Vianex S.A- Nhà máy C Greece 3.thau_rieng_le
1.221.597 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voxin Vancomycin 1g Lọ N1 39.000 94.983 3.704.337.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-20983-18 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Vianex S.A- Plant C' Greece 3.thau_rieng_le
1.221.596 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voxin Vancomycin 500mg Lọ N1 13.000 68.985 896.805.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 520115009624 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Vianex S.A- Nhà máy C Greece 3.thau_rieng_le
1.221.595 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voxin Vancomycin 1g Lọ N1 39.000 94.983 3.704.337.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 520115991224 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Vianex S.A- Plant C' Greece 3.thau_rieng_le
1.221.594 Tân dược Tỉnh Nghệ An Deworm Triclabendazol 250mg Viên N5 1.950 23.000 44.850.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 04 viên 890110038925 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE RV Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.593 Tân dược Tỉnh Nghệ An TimoTrav Travoprost+ timolol (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml Lọ N1 130 283.000 36.790.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml VN-23179-22 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP CSSX:Balkanpharma – Razgrad AD; CSXX: Pharmathen SA Nước sản xuất: Bulgaria; Nước xuất xưởng: Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.221.592 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acriptega Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir Tenofovir disoproxil fumarate 300mg + Lamivudin 300mg + Dolutegravir 50mg Viên N3 78.000 3.943 307.554.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai; Chai 30 viên; Chai 90 viên; Chai 180 viên VN3-241-19 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.221.591 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acriptega Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir Tenofovir disoproxil fumarate 300mg + Lamivudin 300mg + Dolutegravir 50mg Viên N3 78.000 3.943 307.554.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai; Chai 30 viên; Chai 90 viên; Chai 180 viên 890110087023 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.221.590 Tân dược Tỉnh Nghệ An Verospiron 25mg Spironolacton 25mg Viên N1 650.000 3.125 2.031.250.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-16485-13 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.221.589 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 196.800 15.941 3.137.188.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.221.588 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 497.700 9.987 4.970.529.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.587 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 110.500 7.593 839.026.500 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.586 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500 mg Viên N1 550 36.550 20.102.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.585 Tân dược Thành phố Hà Nội Aprovel Irbesartan 150 mg Viên N1 56.600 9.561 541.152.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.584 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 2.000 153.560 307.120.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.583 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 15.000 22.456 336.840.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.582 Tân dược Thành phố Hà Nội Xatral XL 10mg Alfuzosin 10 mg Viên N1 1.400 15.291 21.407.400 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.581 Tân dược Thành phố Hà Nội Invanz Ertapenem* 1g Lọ N1 1.000 552.421 552.421.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem VN-20315-17 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.580 Tân dược Thành phố Hà Nội Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 871.600 9.832 8.569.571.200 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.221.579 Tân dược Thành phố Hà Nội Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 48.900 8.370 409.293.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.221.578 Tân dược Thành phố Hà Nội Combivent Salbutamol + ipratropium 0,5mg + 2,5mg Lọ N1 8.800 16.074 141.451.200 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.577 Tân dược Thành phố Hà Nội Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 26.800 9.987 267.651.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.221.576 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 749.000 2.705 2.026.045.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.575 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 50mg Metoprolol Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) Viên N1 527.700 5.490 2.897.073.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.574 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 0 9.896 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.221.573 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 0 58.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.572 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 2,5mg Viên N1 0 27.222 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN3-75-18 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.571 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 0 58.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.570 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 0 58.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 400110017425 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.569 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 0 58.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.568 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazocin Piperacilin + tazobactam* 4g, 0.5g Lọ N1 0 223.700 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.221.567 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 50mg Metoprolol Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) Viên N1 0 5.490 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.566 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 25mg Metoprolol Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) Viên N1 0 4.389 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.565 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/ 1000mg Vildagliptin + metformin 50mg+1000mg Viên N1 0 9.274 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.221.564 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 0 3.677 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.563 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 0 4.843 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.562 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 0 549.947 0 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Ý, đóng gói Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.221.561 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 0 10.268 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.560 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/ 850mg Vildagliptin + metformin 50mg+850mg Viên N1 0 9.274 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.221.559 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 0 10.546 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.558 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) Chai N1 0 609.140 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.221.557 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glyceryl trinitrate 1mg/ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 10mg Ống N1 1.000 105.000 105.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 10ml 400110017625 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.221.556 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Premifla Fluorometholon 0,1% (w/v); 5ml Ống N4 1.000 22.000 22.000.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 5ml 893110090500 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.555 Tân dược Thành phố Hà Nội Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N2 0 600 0 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24568-16 640/QĐ-BVDLTW 10/03/2026 10/05/2026 Bv Da Liễu Tw Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.554 Tân dược Thành phố Hà Nội Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N2 36.000 600 21.600.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110462724 640/QĐ-BVDLTW 10/03/2026 10/05/2026 Bv Da Liễu Tw Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.553 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 25mg Metoprolol Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) Viên N1 324.900 4.389 1.425.986.100 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.552 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/ 850mg Vildagliptin + metformin 50mg+850mg Viên N1 472.000 9.274 4.377.328.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.221.551 Tân dược Thành phố Hà Nội NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 100U/ 1ml Bút tiêm N1 250.000 200.508 50.127.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml 300410179000 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.550 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 2,5mg Viên N1 4.000 27.222 108.888.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN3-75-18 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.549 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 2.000 58.000 116.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.548 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/ 1000mg Vildagliptin + metformin 50mg+1000mg Viên N1 365.000 9.274 3.385.010.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.221.547 Tân dược Thành phố Hà Nội Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 35.000 15.873 555.555.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.546 Tân dược Thành phố Hà Nội Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 35.000 15.873 555.555.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.545 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 4.000 16.819 67.276.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.544 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 0 58.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 400110017425 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.543 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 1.500 58.000 87.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.542 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazocin Piperacilin + tazobactam* 4g, 0.5g Lọ N1 990 223.700 221.463.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.221.541 Tân dược Thành phố Hà Nội Sevorane Sevofluran 100% w/w (250ml) Chai N1 580 3.578.500 2.075.530.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.221.540 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 108.800 7.362 800.985.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.221.539 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 53.600 14.903 798.800.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.221.538 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 613.000 9.896 6.066.248.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.221.537 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.536 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 442.000 3.677 1.625.234.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.535 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 2.278.000 4.843 11.032.354.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.534 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 1.000 549.947 549.947.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Ý, đóng gói Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.221.533 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 51.600 10.268 529.828.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.532 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 85.500 10.546 901.683.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.531 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) Chai N1 500 609.140 304.570.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.221.530 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 928.600 5.126 4.760.003.600 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratories Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.529 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 947.600 2.682 2.541.463.200 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratories Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.528 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 1.150 8.888 10.221.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.221.527 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 16.700 13.224 220.840.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.221.526 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 630.400 4.290 2.704.416.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.221.525 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 570.700 3.147 1.795.992.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.221.524 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 0 5.126 0 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratories Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.523 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 0 2.682 0 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratories Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.522 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 0 8.888 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.221.521 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 0 13.224 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.221.520 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 0 4.290 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.221.519 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 0 3.147 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.221.518 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 0 15.941 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.221.517 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 0 9.987 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.516 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500 mg Viên N1 0 36.550 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.515 Tân dược Thành phố Hà Nội Aprovel Irbesartan 150 mg Viên N1 0 9.561 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.514 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 0 153.560 0 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.513 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 0 7.593 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.512 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 0 22.456 0 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.511 Tân dược Thành phố Hà Nội Xatral XL 10mg Alfuzosin 10 mg Viên N1 0 15.291 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.510 Tân dược Thành phố Hà Nội Invanz Ertapenem* 1g Lọ N1 0 552.421 0 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem VN-20315-17 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.509 Tân dược Thành phố Hà Nội Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 0 9.832 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.221.508 Tân dược Thành phố Hà Nội Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 0 8.370 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.221.507 Tân dược Thành phố Hà Nội Combivent Salbutamol + ipratropium 0,5mg + 2,5mg Lọ N1 0 16.074 0 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.506 Tân dược Thành phố Hà Nội NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 100U/ 1ml Bút tiêm N1 0 200.508 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml 300410179000 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.505 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trasolu Tramadol 100mg/2ml ống N4 5.000 5.850 29.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893111872924 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.504 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain- BFS 200mg Lidocain (hydroclorid) 2% x 10ml Lọ N4 18.188 15.000 272.820.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 lọ x 10ml 893110059024 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.503 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) Lidocain (hydroclorid) 200mg/10ml Ống N1 13.060 34.750 453.835.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300110005925 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.502 Tân dược Thành phố Hà Nội Hydrocortison 100mg Hydrocortison 100mg Lọ N4 804 6.489 5.217.156 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml VD-22248-15 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.501 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinceryl 5mg/5 ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 5.080 50.000 254.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110030324 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.500 Tân dược Thành phố Hà Nội Scolanzo Lansoprazol 30mg Viên N1 350.000 9.500 3.325.000.000 Uống Viên nang bao tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 7 viên 840110010125 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Laboratorios Liconsa, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.221.499 Tân dược Thành phố Hà Nội Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 300U/3ml Bút tiêm N1 17.250 178.080 3.071.880.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ 3.thau_rieng_le
1.221.498 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 536.500 5.028 2.697.522.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratories Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.497 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 1.400 85.381 119.533.400 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.496 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) Lọ N1 8.200 479.750 3.933.950.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml QLSP-0790-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.495 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Solostar Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100 đơn vị/ 1ml Bút tiêm N1 36.000 257.145 9.257.220.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.494 Tân dược Thành phố Hà Nội Clazic SR Gliclazid 30mg Viên N2 30.000 499 14.970.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110624024 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.493 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B. Braun Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 10.533 42.000 442.386.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh 400111002124 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.492 Tân dược Thành phố Hà Nội Vasetib Ezetimibe 10mg Viên N2 500.000 3.500 1.750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC 893110165724 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.491 Tân dược Thành phố Hà Nội Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 7.091 4.082 28.945.462 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.490 Tân dược Thành phố Hà Nội Vesepan 110 Dabigatran 110mg Viên N4 60.000 15.900 954.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110135700 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le