Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 55 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.221.989 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.988 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.987 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g)/10ml | Chai | N3 | 0 | 40.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.986 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.985 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.350 | 2.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Phú | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.984 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg | Viên | N3 | 6.000 | 2.920 | 17.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.983 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Chai | N3 | 5.000 | 19.000 | 95.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Phú | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.982 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg | Chai | N4 | 5.000 | 17.000 | 85.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Phú | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.981 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 5.000 | 60.900 | 304.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Phú | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.980 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 21.018 | 731.000 | 15.364.158.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 1243/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.979 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 50.271 | 5.683 | 285.690.093 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 1243/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.978 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seroquel XR | Quetiapin | 50mg | Viên | N1 | 1.443 | 10.472 | 15.111.096 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22285-19 | 1243/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG: AstraZeneca UK Limited. | NSX: Hoa Kỳ; NĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.977 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 32.281 | 952.000 | 30.731.512.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 1243/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosmicin tablets 500 | Fosfomycin* | 500mg (potency) | Viên | N1 | 27.235 | 21.900 | 596.446.500 | Uống | Viên nén | 1 Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15983-12 | 1243/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Sài Gòn | Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd (Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant) | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400IU | Viên | N2 | 11.830 | 1.850 | 21.885.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STRESAM | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 146.458 | 3.300 | 483.311.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sismyodine | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 339.066 | 190 | 64.422.540 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110304423 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.972 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vancomycin 1g | Vancomycin | 1g | Lọ | N4 | 123.107 | 27.190 | 3.347.279.330 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115375623 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vecmid 1gm | Vancomycin | 1000 mg | Lọ | N2 | 62.202 | 74.000 | 4.602.948.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22662-20 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược mỹ phẩm An Phát | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 260.000 | 5.450 | 1.417.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.969 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 204.373 | 356 | 72.756.788 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.968 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam Vidipha 5 | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 3.939 | 550 | 2.166.450 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112102100 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.967 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tigemy 50 | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N4 | 9.609 | 690.000 | 6.630.210.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ | VD-35794-22 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nufamed | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.966 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N2 | 9.412 | 644.994 | 6.070.683.528 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 868110427623 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Tre Xanh | -CSSX và ĐG: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Turkey -CSXX lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi; Turkey | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.965 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N5 | 650 | 229.900 | 149.435.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Soraliv | Sorafenib | 200mg | Viên | N4 | 4.550 | 338.000 | 1.537.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 120 viên | 893114465725 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N2 | 6.500 | 229.900 | 1.494.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xorafred 200mg | Sorafenib | Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg | Viên | N1 | 1.300 | 278.006 | 361.407.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 30 viên | 535114352324 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 7.267 | 1.932 | 14.039.844 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cyclophamide | Cyclophosphamid | 50mg | Viên | N4 | 6.500 | 6.180 | 40.170.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114135023 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Benovas | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + acid folic | 0,35mg + 50mg (154,53mg) | Viên | N1 | 325.000 | 2.849 | 925.925.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036725 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 0,8mg; 37mg | Viên | N1 | 623.025 | 5.495 | 3.423.522.375 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Lomapharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 87.438 | 441 | 38.560.158 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asadin 1mg/ml | Arsenic trioxid | 10mg/10ml | Lọ | N2 | 2.340 | 2.400.000 | 5.616.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ 10ml | VN-22687-20 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafer | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 1,25g/125ml | Chai | N1 | 5.200 | 200.000 | 1.040.000.000 | Uống | Dung dịch siro | Hộp 1 chai thủy tinh 125ml | 520100011223 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Sundial Pharma | Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 0,35mg | Viên | N1 | 52.689 | 3.000 | 158.067.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19441-15 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Accord | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Felnosat | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 100mg + 0,5mg | Viên | N4 | 130.416 | 5.200 | 678.163.200 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35894-22 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm PVN | Chi nhánh Resantis Việt Nam – Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FEIBA 25 E./ml | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) | 500 U | Lọ | N1 | 2.600 | 8.820.000 | 22.932.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc | QLSP-1000-17 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/1ml | Túi | N4 | 603.803 | 8.280 | 4.999.488.840 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | 893110055900 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.950 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringerfundin | Ringerfundin | (3,4g + 0,15g + 0,185g + 0,1g + 1,635g + 0,335g)/500ml | Chai | N1 | 61.302 | 58.989 | 3.616.143.678 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 400110069123 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Tuệ Hải | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.949 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/ 4ml | Ống | N4 | 19.710 | 31.400 | 618.894.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | 893110202825 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Manitol 20% | Manitol | 20% (kl/tt) | Chai | N4 | 25.831 | 18.500 | 477.873.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110452724 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ashzolid (Linezolid Injection-300ml) | Linezolid* | 600mg/300ml | Chai | N5 | 32.012 | 86.500 | 2.769.038.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 300ml | 890110767624 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Song Việt | Aishwarya Lifesciences | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.427 | 7.135.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 456/QĐ-BVK | 09/03/2026 | 10/08/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.427 | 7.135.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-28704-18 | 456/QĐ-BVK | 09/03/2026 | 10/08/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 580 | 2.164.858 | 1.255.617.640 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 400110994724 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml | Chai | N1 | 40 | 176.000 | 7.040.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Chai x 250ml; Chai thủy tinh | 400110020423 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Invanz | Ertapenem | 1g | Lọ | N1 | 880 | 552.421 | 486.130.480 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | FAREVA Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipofundin MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | 5,0g/100ml + 5,0g/100ml; 250ml | Chai | N1 | 10 | 145.000 | 1.450.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml; Chai thủy tinh | 400110020323 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.940 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Pdsolone – 40mg | Methylprednisolone | 40mg | Lọ | N2 | 1.700 | 27.300 | 46.410.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | VN-21317-18 | 255/QĐ-BVLKPHCN | 23/03/2026 | 23/09/2027 | Bv Lão Khoa-Phcn | Công ty cổ phần Thương mại và Dược phẩm Nam Việt | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.939 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hadumedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg / 1ml | Ống | N4 | 2.000 | 790 | 1.580.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 255/QĐ-BVLKPHCN | 23/03/2026 | 23/09/2027 | Bv Lão Khoa-Phcn | Công ty cổ phần Thương mại và Dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 0 | 26.180 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solinacin | Solifenacin succinate | 10mg | Viên | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110240824 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 13.905 | 35.970 | 500.162.850 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 04 gói | VN-19677-16 | 5016/QĐ-BVCR(HSX) | 16/03/2026 | 17/07/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 0,8mg; 37mg | Viên | N1 | 0 | 5.495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-18973-15 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Lomapharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/1ml | Túi | N4 | 0 | 8.280 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | VD-33956-19 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lefeixin | Etifoxin chlohydrat | 50mg (dạng muối) | Viên | N4 | 0 | 3.290 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x10 viên | VD-33479-19 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Tây Sơn | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FEIBA 25 E./ml | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) | 500 U | Lọ | N1 | 2.600 | 8.820.000 | 22.932.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc | 900410441625 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Usarmicin | Fosfomycin* | 500mg | Viên | N4 | 0 | 12.390 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-32599-19 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại Thành An Khang | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + acid folic | 0,35mg + 50mg (154,53mg) | Viên | N1 | 0 | 2.849 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16023-12 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/ 4ml | Ống | N4 | 0 | 31.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | VD-34669-20 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sismyodine | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 0 | 190 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30602-18 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 28.600 | 403.326 | 11.535.123.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 1243/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vancomycin 1g | Vancomycin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 27.190 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-31254-18 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 11.360 | 558.548 | 6.345.105.280 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 2313(HSX)/QĐ-BVCR | 10/03/2026 | 26/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CSKTCL và XX lô: AstraZeneca AB | Japan; CSĐG: UK; CSKTCL và XX lô: Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringerfundin | Ringerfundin | (3,4g + 0,15g + 0,185g + 0,1g + 1,635g + 0,335g)/500ml | Chai | N1 | 0 | 58.989 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | VN-18747-15 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Tuệ Hải | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 100 | 16.074 | 1.607.400 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 240 | 558.047 | 133.931.280 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 84 | 5.490 | 461.160 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 300 | 3.578.500 | 1.073.550.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 3.250 | 317.747 | 1.032.677.750 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Ống | N1 | 40 | 219.000 | 8.760.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 210 | 4.389 | 921.690 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ilomedin 20 | Iloprost | 20mcg/ml | Ống | N1 | 60 | 623.700 | 37.422.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | VN-19390-15 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlimed S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 155 | 194.176 | 30.097.280 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 1.300 | 2.447.550 | 3.181.815.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 150 | 6.794.409 | 1.019.161.350 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 4.680 | 549.947 | 2.573.751.960 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 86.500 | 223.700 | 19.350.050.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 150 | 24.818.325 | 3.722.748.750 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 400410250223 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.500 | 41.871 | 104.677.500 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygacil | Tigecyclin | 50mg | Lọ | N1 | 300 | 731.000 | 219.300.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 4.450 | 118.168 | 525.847.600 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 20ml | 800114400123 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Corden Pharma S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 1.040 | 754.110 | 784.274.400 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.905 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Pdsolone – 40mg | Methylprednisolone | 40mg | Lọ | N2 | 0 | 27.300 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | 890110350625 | 255/QĐ-BVLKPHCN | 23/03/2026 | 23/09/2027 | Bv Lão Khoa-Phcn | Công ty cổ phần Thương mại và Dược phẩm Nam Việt | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.904 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 250 | 57.750 | 14.437.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 01 ml | VN-23066-22 | 110/QĐ-BVPN | 18/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.903 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.932 | 1.932.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 110/QĐ-BVPN | 18/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.902 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N1 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 110/QĐ-BVPN | 18/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.901 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin | 100mg/ 2ml | Ống | N1 | 100 | 32.991 | 3.299.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19062-15 | 110/QĐ-BVPN | 18/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.900 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Morphin | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.500 | 8.925 | 13.387.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 110/QĐ-BVPN | 18/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.899 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fenilham | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N4 | 500 | 28.455 | 14.227.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-17888-14 | 110/QĐ-BVPN | 18/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridton | Rivastigmine | 1,5mg | Viên | N4 | 0 | 16.968 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110248024 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén" | VN-18368-14 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd-Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sudomon 50mcg/1dos | Mometason furoat | 50µg (mcg)/ liều xịt | Lọ | N1 | 0 | 300.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều xịt | 383100406123 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lek Pharmaceuticals d.d | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adacast | Mometason furoat | 0,05% (kl/tt) | Lọ | N4 | 0 | 119.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | VD-36193-22 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 0 | 47.500 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Tuýp 30g | 800100794824 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SCILIN M30 (30/70) | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 10ml | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ganciclovir 500 mg | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 729.981 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893114266024 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anepzil | Donepezil | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110257423 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclofenac methyl | Diclofenac | Natri diclofenac 0,2g/20g | Tuýp | N5 | 0 | 21.800 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110290500 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seractil 400mg Film-coated tablets | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 0 | 6.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23078-22 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebifaclor | Cefaclor | 125mg/5ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 74.000 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 01 chai nhựa 60ml; Hộp 01 chai thuỷ tinh 60ml | VD-34770-20 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folinato 50mg | Folinic acid | 50mg | Lọ | N1 | 0 | 76.650 | 0 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aopevin | Cafein citrat | 60mg/3ml | Ống | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampholip | Amphotericin B* | 5mg/ml | Lọ | N5 | 0 | 1.800.000 | 0 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FDP Medlac | Fructose 1,6 diphosphat | Fructose-1,6-Diphosphate Trisodium hydrate 5g (tương đương 3,75g Acid Fructose-1,6-Diphosphoric) | Lọ | N4 | 0 | 315.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm +1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch | 893110464424 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.427 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 456/QĐ-BVK | 09/03/2026 | 10/08/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.427 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-28704-18 | 456/QĐ-BVK | 09/03/2026 | 10/08/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Curosurf | Phospholipid chiết từ phổi lợn | 120mg/ 1,5ml | Lọ | N1 | 1.420 | 13.990.000 | 19.865.800.000 | Hỗn dịch | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ x 1,5ml | 800410111224 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 60 | 2.568.297 | 154.097.820 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 48 | 30.048 | 1.442.304 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 900 | 22.456 | 20.210.400 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus Solostar | Insulin glargine | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 10 | 257.145 | 2.571.450 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 240 | 200.508 | 48.121.920 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxxhepa urso 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N4 | 5.000 | 5.538 | 27.690.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên. | 893110273723 | 1802/QĐ-BM | 18/03/2026 | 17/05/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 2.400 | 630 | 1.512.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-31550-19 | 1853/QĐ-BM | 20/03/2026 | 19/05/2026 | Bv Bạch Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 847 | 59.000 | 49.973.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1055-17 | 1799/QĐ-BM | 18/03/2026 | 17/05/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Empace 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.039 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110400225 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty TNHH MTV Dược Phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Japiane 10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 'Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 07 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộ | 893110114800 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400IU | Viên | N2 | 0 | 1.850 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VN-17386-13 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forlax | Macrogol | Macrogol 4000 10gam | Gói | N1 | 14.000 | 5.119 | 71.666.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 5016/QĐ-BVCR(HSX) | 13/03/2026 | 17/07/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23ml | Lọ | N1 | 440 | 13.125.022 | 5.775.009.680 | Tiêm trong dịch kính của mắt | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | 760410047925 | 2315/QĐ-BVCR(HSX) | 13/03/2026 | 26/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSXĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d | CSSXĐG cấp 1: Thụy Sỹ; CSĐG và XX: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezan | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 23.292 | 118.000 | 2.748.456.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 01 túi x 300ml | VN-22769-21 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Anfarm Hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dozinco 15 mg | Kẽm gluconat | 15mg | Viên | N4 | 19.526 | 1.100 | 21.478.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217124 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Usarmicin | Fosfomycin* | 500mg | Viên | N4 | 10.676 | 12.390 | 132.275.640 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110486524 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại Thành An Khang | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg | Lọ | N4 | 4.550 | 115.395 | 525.047.250 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AFATIN 40 | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N2 | 2.990 | 399.000 | 1.193.010.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110193923 | 3174/QĐ-BVCR(TT) | 13/03/2026 | 04/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AFATIN 30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N2 | 10.010 | 399.000 | 3.993.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110017923 | 3174/QĐ-BVCR(TT) | 13/03/2026 | 04/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AFATIN 20 | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N2 | 1.300 | 399.000 | 518.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110193823 | 3174/QĐ-BVCR(TT) | 13/03/2026 | 04/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Januvia 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 26.170 | 17.311 | 453.028.870 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20317-17 | 2313/QĐ-BVCR(HSX) | 13/03/2026 | 26/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX và ĐG: Organon Pharma (UK) Limited, CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX và ĐG: UK, CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HOVITOSIDE 100 | Etoposid | 20mg/ml | Lọ | N2 | 1.950 | 140.000 | 273.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 890114357124 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lefeixin | Etifoxin chlohydrat | 50mg (dạng muối) | Viên | N4 | 19.955 | 3.290 | 65.651.950 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x10 viên | 893110540124 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Tây Sơn | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 80 | 67.500 | 5.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 890 | 8.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Floezy | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 100.000 | 12.000 | 1.200.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 1.500 | 26.180 | 39.270.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solinacin | Solifenacin succinate | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 9.500 | 47.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110240824 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridton | Rivastigmine | 1,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 16.968 | 50.904.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110248024 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.250 | 262.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén" | VN-18368-14 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd-Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sudomon 50mcg/1dos | Mometason furoat | 50µg (mcg)/ liều xịt | Lọ | N1 | 600 | 300.000 | 180.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều xịt | 383100406123 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lek Pharmaceuticals d.d | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adacast | Mometason furoat | 0,05% (kl/tt) | Lọ | N4 | 1.000 | 119.000 | 119.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | VD-36193-22 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 90.000 | 500 | 45.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 8.000 | 47.500 | 380.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Tuýp 30g | 800100794824 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SCILIN M30 (30/70) | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 10ml | Lọ | N1 | 6.000 | 115.000 | 690.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ganciclovir 500 mg | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 30 | 729.981 | 21.899.430 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893114266024 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Empace 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.039 | 207.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110400225 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty TNHH MTV Dược Phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Japiane 10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 115.000 | 850 | 97.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | 'Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 07 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộ | 893110114800 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anepzil | Donepezil | 5mg | Viên | N4 | 21.000 | 1.200 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110257423 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclofenac methyl | Diclofenac | Natri diclofenac 0,2g/20g | Tuýp | N5 | 11.000 | 21.800 | 239.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110290500 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seractil 400mg Film-coated tablets | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.900 | 165.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23078-22 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folinato 50mg | Folinic acid | 50mg | Lọ | N1 | 3.000 | 76.650 | 229.950.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aopevin | Cafein citrat | 60mg/3ml | Ống | N4 | 300 | 42.000 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 900 | 34.852 | 31.366.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1416/QĐ-BM | 04/03/2026 | 03/05/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 12.000 | 780 | 9.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampholip | Amphotericin B* | 5mg/ml | Lọ | N5 | 500 | 1.800.000 | 900.000.000 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FDP Medlac | Fructose 1,6 diphosphat | Fructose-1,6-Diphosphate Trisodium hydrate 5g (tương đương 3,75g Acid Fructose-1,6-Diphosphoric) | Lọ | N4 | 600 | 315.000 | 189.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm +1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch | 893110464424 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebifaclor | Cefaclor | 125mg/5ml; 60ml | Chai | N4 | 1.200 | 74.000 | 88.800.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 01 chai nhựa 60ml; Hộp 01 chai thuỷ tinh 60ml | VD-34770-20 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Human albumin 5% | Human Albumin | 5% 250ml | Chai | N1 | 200 | 1.420.000 | 284.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 1 chai 250ml | SP3-1246-22 | 195/QĐ-BVB | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albunorm 20% | Human Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 1.000 | 720.000 | 720.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 195/QĐ-BVB | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.828 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albutein 25% | Human Albumin | 25% 50ml | Chai | N1 | 980 | 987.610 | 967.857.800 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 1 chai 50ml | 001410199725 | 195/QĐ-BVB | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.827 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buston Injection | Hyoscin butylbromid | 20mg/ml | Ống | N4 | 3.500 | 6.200 | 21.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-22791-21 | 1802/QĐ-BM | 18/03/2026 | 17/05/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Siu Guan Chem.Ind.Co.,Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19162-15 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.825 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml, dung tích 1ml | Lọ | N5 | 300 | 16.000 | 4.800.000 | Truyền tĩnh mạch | Digoxin-BFS | Hộp 01 lọ x 1ml; Hộp 10 lọ x 1ml; Hộp 20 lọ x 1ml; Hộp 01 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 20 lọ x 2ml | 893110288900 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.824 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 300 | 90.000 | Tiêm | Diazepam 10mg/2ml | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 89/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/04/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.823 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 200mg, dung tích 5ml | Ống | N5 | 300 | 22.050 | 6.615.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dopamin-BFS | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.822 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 6.000 | 52.350 | 314.100.000 | Tiêm dưới da | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.821 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dobucin | Dobutamin | 50mg/ml, dung tích 5ml | Lọ | N5 | 500 | 31.500 | 15.750.000 | Tiêm | Dobucin | Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml | 890110022824 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.820 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agitritine 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 120.000 | 580 | 69.600.000 | Uống | Agitritine 200 | Hộp 2 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 8 vỉ; 10 vỉ; 12 vỉ; 15 vỉ x 10 viên | 893110233925 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.819 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400 mg + 300mg | Gói | N4 | 240.000 | 2.394 | 574.560.000 | Uống | Gelactive | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.818 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Apitec 20-H | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.940 | 352.800.000 | Uống | Apitec 20-H | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110377924 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.817 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Fabadroxil 500 | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 90.000 | 1.668 | 150.120.000 | Uống | Fabadroxil 500 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373423 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.816 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pharbacol | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N3 | 600.000 | 950 | 570.000.000 | Uống | Pharbacol | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893100076524 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.815 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Nerusyn 750 | Ampicilin + sulbactam | 500mg + 250mg | Lọ | N2 | 1.000 | 31.500 | 31.500.000 | Tiêm | Nerusyn 750 | Hộp 10 lọ | 893110388024 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.814 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Terbisil 250 mg Tablets | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N2 | 4.000 | 9.996 | 39.984.000 | Uống | Terbisil 250 mg Tablets | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 868110309125 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.813 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Carsted 2.5 | Nebivolol | 2,5mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.098 | 251.760.000 | Uống | Carsted 2.5 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110228424 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.812 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Leriserc | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 120.000 | 319 | 38.280.000 | Uống | Leriserc | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC hoặc Alu – Alu) | 893110242625 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.811 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) 47,5mg | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 60.000 | 5.490 | 329.400.000 | Uống | Betaloc Zok 50mg | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.810 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Flortitens | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 120.000 | 5.220 | 626.400.000 | Uống | Flortitens | hộp 2 vỉ x 14 viên | 800110122224 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Special Product's Line S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.809 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 4.000 | 178.080 | 712.320.000 | Tiêm | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.808 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 240.000 | 693 | 166.320.000 | Uống | Cinnarizine Sopharma 25mg | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Floezy | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.805 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.612 | 138.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 380/QĐ-BVĐKGT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.804 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 100.000 | 3.677 | 367.700.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 380/QĐ-BVĐKGT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.803 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 400.000 | 494 | 197.600.000 | Uống | viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 380/QĐ-BVĐKGT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.802 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.142 | 107.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27941-17 | 380/QĐ-BVĐKGT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty CPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.801 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vastec 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 40.000 | 439 | 17.560.000 | Uống | viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 380/QĐ-BVĐKGT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.800 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 300.000 | 1.000 | 300.000.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 380/QĐ-BVĐKGT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.799 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.142 | 107.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 380/QĐ-BVĐKGT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty CPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.798 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 13.500 | 3.627 | 48.964.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 417/QĐ-BVĐKGT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.797 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 200 | 13.798 | 2.759.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 208/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Ttyt Khu Vực Đức Trọng | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.796 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 2.000 | 12.600 | 25.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 208/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Ttyt Khu Vực Đức Trọng | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.795 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 100ml | Chai | N4 | 27.000 | 4.505 | 121.635.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai nhựa 100ml | 893110039623 | 46/QĐ-BVPBNS2 | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.794 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vincomid | Metoclopramid hydroclorid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 1.000 | 100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 46/QĐ-BVPBNS2 | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.793 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 525 | 525.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 46/QĐ-BVPBNS2 | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.792 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 620 | 124.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 46/QĐ-BVPBNS2 | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.791 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 680 | 136.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 46/QĐ-BVPBNS2 | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.790 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 40.000 | 630 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 46/QĐ-BVPBNS2 | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.789 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Zentanil | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Lọ | N4 | 7.000 | 24.000 | 168.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.788 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK – Anh | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.787 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 30/70, 100UI/ml-10ml | Lọ | N1 | 500 | 57.000 | 28.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production S.A.S – Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.786 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.200 | 247.000 | 296.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.785 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Enterobella | Bacillus clausii | 1×109–2×109 CFU | Gói | N4 | 15.000 | 3.029 | 45.435.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400175100 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.784 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 30.000 | 2.625 | 78.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | QLSP-955-16 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.783 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Seunax | Diacerein | 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19806-13 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 26/03/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.782 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.750 | 13.750.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, vỉ 10 viên | VD-20041-13 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.781 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | A.T Domperidon | Domperidon | 5mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml | 893110275423 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 17/04/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.780 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 15.000 | 5.000 | 75.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-24965-16 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 17/04/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.779 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tebamol 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110938024 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 17/04/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.778 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cezmeta | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 30.000 | 780 | 23.400.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.777 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Masapon | Alpha chymotrypsin | 21mcgkatals(4,2mg) (4.200UI) | Viên | N2 | 30.000 | 696 | 20.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.776 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Zolifast 2000 | Cefazolin | 2g | Lọ | N2 | 5.000 | 37.800 | 189.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110143225 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.775 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Dopolys – S | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg+300mg+300mg | Viên | N4 | 15.000 | 3.210 | 48.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên | VD-34855-20 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.774 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 15.000 | 390 | 5.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.773 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Telfor 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N2 | 50.000 | 799 | 39.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26009-16 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.772 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Modom's | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 100.000 | 257 | 25.700.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ xé x 10 viên | VD-20579-14 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.771 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 100.000 | 260 | 26.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.770 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | No-Spa 40mg/2 ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 5.306 | 15.918.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.769 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Chai/Túi | N4 | 1.000 | 9.000 | 9.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 100ml; Hộp 1 chai x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml; Thùng 48 chai x 100ml | 893110055900 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.768 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 700 | 14.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược phầm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.767 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lipagim 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 355 | 3.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110381224 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.766 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Gel-Aphos | Aluminum phosphat | 20%/12,38g | Gói | N4 | 20.000 | 1.250 | 25.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói; 26 gói x 20g | 893110144824 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.765 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Amfortgel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 336,6mg, 390mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.750 | 137.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10 ml | VD-34952-21 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.764 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Imexime 200 | Cefixim | 200mg | Gói | N2 | 15.000 | 9.800 | 147.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 Gói x 2,1 gam, Gói giấy nhôm | 893110146223 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 17/04/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Chi nhánh 3 – Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.763 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Migomik | Dihydroergotamin mesylat | 3mg | Viên | N4 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105724 | 447/QĐ-BVNT | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.762 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 24.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 495/QĐ-BVĐP | 24/03/2026 | 23/06/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.761 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 700 | 35.000 | 24.500.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 495/QĐ-BVĐP | 24/03/2026 | 23/06/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.760 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g | 0,9%/ 1.000ml | Chai | N4 | 4.500 | 11.100 | 49.950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai x 1000ml | 893110118423 | 70/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/04/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.759 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.200 | 1.290 | 1.548.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 339/QĐ-BVĐP | 04/03/2026 | 03/07/2026 | Bvđk Đan Phượng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.758 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphatoxin | Oxytocin | 5UI/ml | Ống | N4 | 2.500 | 6.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 339/QĐ-BVĐP | 04/03/2026 | 03/07/2026 | Bvđk Đan Phượng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.757 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 600 | 710 | 426.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110305923 | 495/QĐ-BVĐP | 24/03/2026 | 23/06/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.756 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bixazol | Sulfamethoxazol+Trimethoprim | 200mg + 40mg | Ống | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-32509-19 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.755 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vizimtex | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 265.000 | 0 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VN-20412-17 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.754 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU | ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | VN-20612-17 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.753 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Racedagim 30 | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 0 | 1.118 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10, 15, 20, 25, 28, 30, 40, 50 gói x 3 gam | VD-24712-16 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.752 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gonzalez-250 | Deferasirox | 250mg | Viên | N4 | 0 | 7.090 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-28910-18 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.751 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Grani-Denk 1mg/ml | Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) | 1mg/ml | ống | N1 | 3.000 | 23.300 | 69.900.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 400110352124 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.750 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Grani-Denk 1mg/ml | Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) | 1mg/ml | ống | N1 | 0 | 23.300 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 400110352124 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.749 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g; 9g | Tuýp | N4 | 33.000 | 6.930 | 228.690.000 | Thụt trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.748 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glucose 20% | Dextrose | 20%; 500ml | Chai | N4 | 5.500 | 14.910 | 82.005.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.747 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bactirid 100mg/5ml dry suspension | Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat) | 100mg/5ml; 40ml | Lọ | N3 | 12.000 | 59.000 | 708.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 40ml | VN-20148-16 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.746 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Imexime 100 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat ) | 100mg | Gói | N2 | 40.000 | 5.999 | 239.960.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.745 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Imenir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N2 | 40.000 | 12.000 | 480.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110135925 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.744 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 30.000 | 3.675 | 110.250.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.743 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%(w/w) | Tuýp | N4 | 350 | 3.580 | 1.253.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp 5g | 893100029000 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty CPDP Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.742 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agiclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 4.500 | 397 | 1.786.500 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110254923 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.741 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg+ 40mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 2.800 | 18.900 | 52.920.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống | 893110594924 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.740 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 280 | 52.900 | 14.812.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.739 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Ống | N1 | 500 | 125.000 | 62.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.738 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Elaria 100mg | Diclofenac natri | 100 mg | Viên | N1 | 40.000 | 11.090 | 443.600.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20017-16 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | Medochemie Ltd – Cogols Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 17.000 | 1.400 | 23.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ripratine 5 | Levocetirizin | 5mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.800 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên | 893110597124 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Torpace-5 | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110083123 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid; Metformin hydrochlorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 25.000 | 2.310 | 57.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 85.000 | 110 | 9.350.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 8.000 | 950 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.415 | 84.525.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.730 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml(30/70) | Ống | N5 | 600 | 78.000 | 46.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | VN-13913-11 | 106/QĐ-YTGR | 04/03/2026 | 03/05/2026 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.729 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Desbebe | Desloratadin | 30mg/60ml | Lọ | N2 | 5.000 | 62.480 | 312.400.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 60ml | 890100444425 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.728 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonide | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 200.000 | 12.000 | 2.400.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.727 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domuvar | Bào tử Bacillus subtilis | 2 x10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 80.000 | 5.250 | 420.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml | 893400090523 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.726 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vizimtex | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 500mg | Lọ | N1 | 250 | 265.000 | 66.250.000 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.725 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Klamentin 500/62.5 | Gói 2g thuốc chứa: Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) + Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) | 500mg + 62,5mg | gói | N3 | 22.000 | 3.426 | 75.372.000 | uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110129325 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.724 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Albutein 25% | Human Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 800 | 987.610 | 790.088.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.723 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vaminolact | Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 7.000 | 135.450 | 948.150.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.722 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Azein Inj. | Acyclovir | 250mg | Lọ | N2 | 500 | 245.700 | 122.850.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110529924 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Myung In Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.721 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nephrosteril | L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, | Chai | N1 | 40 | 102.000 | 4.080.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.720 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agiclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 0 | 397 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25603-16 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 105 | 4.725.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine 500 | Natri valproat | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 Viên | 893114094423 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.260 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 6.000 | 294 | 1.764.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 70.000 | 315 | 22.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200mg | Carbamazepin | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 928 | 11.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 7.000 | 3.950 | 27.650.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN-20750-17 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.712 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 7.000 | 3.300 | 23.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.711 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solmovis | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 150mg | Viên | N4 | 7.000 | 798 | 5.586.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100111300 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.710 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | ProIVIG | Immunoglobulin người | 5% (2,5g/ 50ml) | Chai | N5 | 0 | 2.170.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch truyền | Hộp 01 chai 50ml | QLSP-0764-13 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.709 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc | Drotaverin hydrochlorid | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.708 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Desbebe | Desloratadin | 30mg/60ml | Lọ | N2 | 0 | 62.480 | 0 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 60ml | VN-20422-17 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.707 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 100mg/3g | Gói | N3 | 0 | 7.900 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | VD-28341-17 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.706 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 60.000 | 3.300 | 198.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.705 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Normagut | Men Saccharomyces boulardii đông khô | Chứa ít nhất 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 35.000 | 6.500 | 227.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.704 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lactated ringer's and dextrose | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | Ringer lactat + glucose 5%; 500ml | Chai | N4 | 14.000 | 11.140 | 155.960.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.703 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Racedagim 30 | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 5.000 | 1.118 | 5.590.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10, 15, 20, 25, 28, 30, 40, 50 gói x 3 gam | 893110259123 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.702 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil | 100 mg | Viên | N4 | 200 | 735 | 147.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.701 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Milrinone – BFS | Milrinon | 10mg/10ml; 10ml | Lọ | N4 | 60 | 115.500 | 6.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110363923 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.700 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg | Chai | N4 | 10.000 | 6.344 | 63.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.699 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Depakine 200mg/ml | Natri valproate | 200mg/ml | Chai | N2 | 1.800 | 80.696 | 145.252.800 | Uống | Dung dịch thuốc uống | Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc | 868114087823 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie | Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.698 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ursoliv 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 2.500 | 6.950 | 17.375.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.697 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mydrin-P | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 25 | 67.500 | 1.687.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.696 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) | 3,75mg | Lọ | N1 | 2.000 | 2.557.000 | 5.114.000.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.695 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Proges 200 | Progesterone | 200mg | Viên | N2 | 25.000 | 12.600 | 315.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22903-21 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | Steril-Gene Life sciences (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.694 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Povidon iod 10% | Povidon Iod | 10%, 125ml | Lọ | N4 | 10.000 | 16.300 | 163.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 lọ 125 ml | 893100292323 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty CPDP Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.693 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg | Chai | N4 | 0 | 6.344 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.692 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | ProIVIG | Immunoglobulin người | 5% (2,5g/ 50ml) | Chai | N5 | 600 | 2.170.000 | 1.302.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền | Hộp 01 chai 50ml | 890410177000 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.691 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | ProIVIG | Immunoglobulin người | 5% (2,5g/ 50ml) | Chai | N5 | 0 | 2.170.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 01 chai 50ml | 890410177000 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.690 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg | 2,5g/50ml | Chai | N1 | 200 | 3.500.000 | 700.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.689 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gonzalez-250 | Deferasirox | 250mg | Viên | N4 | 14.000 | 7.090 | 99.260.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110385024 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.688 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clindamycin-Hameln 150mg/ml | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 300mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 49.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 10 ống x 2 ml | 400110988024 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.687 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Suntopirol 25 | Topiramate | 25mg | Viên | N5 | 45.000 | 2.680 | 120.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 890110315525 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.686 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | pms-Topiramate 25mg | Topiramate | 25mg | Viên | N1 | 14.000 | 5.000 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.685 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 17.000 | 2.258 | 38.386.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.684 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 7.000 | 1.938 | 13.566.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.683 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sara | Paracetamol | 120mg/5ml; 60ml | Chai | N4 | 3.000 | 9.555 | 28.665.000 | Uống | Hỗn dịch | Hộp 1 chai 60ml | 893100623524 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.682 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 12.000 | 730 | 8.760.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.681 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clindamycin-Hameln 150mg/ml | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 300mg/2ml | Ống | N1 | 360 | 49.000 | 17.640.000 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 10 ống x 2 ml | 400110988024 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.680 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Equoral 25mg | Ciclosporin | 25mg | Viên | N2 | 40.000 | 9.980 | 399.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 859114399723 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Czech Industries s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.679 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU | ống | N1 | 53.000 | 11.000 | 583.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.678 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bixazol | Sulfamethoxazol+Trimethoprim | 200mg + 40mg | Ống | N4 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110921224 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.677 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU | ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.386 | 13.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Floxtac 300 | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.491 | 17.892.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115648824 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg;2,5mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.960 | 89.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | COSYNDO B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 15.000 | 1.100 | 16.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.221.672 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide | 10mg + 25mg | viên | N1 | 70.000 | 5.500 | 385.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.720 | 51.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.710 | 17.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovarem tablets | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22752-21 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N3 | 72.000 | 3.990 | 287.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg;5mg | viên | N1 | 15.000 | 6.589 | 98.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.665 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Carbamaz | Oxcarbazepin | 300 mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.970 | 89.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114533924 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.664 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oseltamivir 75mg | Oseltamivir (tương ứng 98,50mg oseltamivir phosphat) | 75mg | Viên | N2 | 18.000 | 13.986 | 251.748.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.663 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | viên | N2 | 10.000 | 252 | 2.520.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.662 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Medikinet MR 20mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 20 mg | Viên | N1 | 3.400 | 34.000 | 115.600.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029323 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.661 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 100mg/3g | Gói | N3 | 30.000 | 7.900 | 237.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | 893110152025 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.660 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tenafotin 1000 | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | 1000mg | Lọ | N2 | 5.000 | 54.900 | 274.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110224700 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.659 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Medikinet MR 10mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 10 mg | Viên | N1 | 1.800 | 21.000 | 37.800.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029223 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.658 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tenafotin 1000 | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | 1000mg | Lọ | N2 | 0 | 54.900 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110224700 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.657 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ilomedin 20 | Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) | 20mcg/ml | Ống | N1 | 40 | 623.700 | 24.948.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | VN-19390-15 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlimed S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.656 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sotstop | Ibuprofen | 100mg/5ml; 100ml | Lọ | N2 | 2.300 | 69.500 | 159.850.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 100ml | 880100432123 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | Genuone Sciences Inc và Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.655 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mannitol | D-Mannitol | 20%; 250ml | Chai | N4 | 200 | 18.900 | 3.780.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.654 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Disthyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N4 | 3.000 | 294 | 882.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.653 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ferlatum | Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat | 40mg (800mg) | Lọ | N1 | 11.500 | 18.500 | 212.750.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.652 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | BFS-Nabica 8,4% | Natri bicarbonat | 0,84g/10ml; 10ml | Lọ | N4 | 600 | 19.740 | 11.844.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.651 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri Clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml; 100ml | Chai | N4 | 1.200 | 7.189 | 8.626.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai 100ml | VD-23170-15 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.650 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri Clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml; 100ml | Chai | N4 | 0 | 7.189 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai 100ml | VD-23170-15 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.649 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mycophenolate mofetil capsules 250 mg | Mycophenolate mofetil | 250mg | Viên | N2 | 28.000 | 8.439 | 236.292.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23085-22 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.648 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg | Mycophenolate mofetil | 500mg | Viên | N2 | 6.000 | 13.600 | 81.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114774224 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.647 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dotagraf | Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 120 | 484.050 | 58.086.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.646 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gentamicin 80mg | Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) | 80mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.020 | 10.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.645 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atosiban-BFS | Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) | 7,5mg/ml; 5ml | Lọ | N4 | 0 | 1.575.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x lọ 5ml | VD-34930-21 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.644 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Heraprostol | Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion) | 200mcg | Viên | N4 | 36.000 | 3.478 | 125.208.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110465724 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.643 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Molukat 4 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 4mg | viên | N2 | 21.000 | 660 | 13.860.000 | Uống | viên nén nhai | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110586024 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.642 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Levpiram | Levetiracetam | 500mg | Viên | N2 | 35.000 | 3.000 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110264723 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.641 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) | 70mg | gói | N4 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.640 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonide | 0,5mg/2ml | Ống | N5 | 250.000 | 12.000 | 3.000.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.639 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atosiban-BFS | Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) | 7,5mg/ml; 5ml | Lọ | N4 | 180 | 1.575.000 | 283.500.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x lọ 5ml | VD-34930-21 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.638 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Curam 250mg/5ml | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) | 250mg/5ml + 62.5mg/5ml; 60ml | Chai | N1 | 1.500 | 81.899 | 122.848.500 | Uống | bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch | VN-17450-13 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Sandoz GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.637 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | gói | N4 | 6.000 | 609 | 3.654.000 | Uống | gói | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 82/QĐ-BVCR | 09/03/2026 | 01/03/2028 | Bvđk Khu Vực Cam Ranh | Công Ty CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.636 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 200 | 87.300 | 17.460.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 82/QĐ-BVCR | 09/03/2026 | 01/03/2028 | Bvđk Khu Vực Cam Ranh | CTCP Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.635 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | ống | N4 | 6.000 | 780 | 4.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 82/QĐ-BVCR | 09/03/2026 | 01/03/2028 | Bvđk Khu Vực Cam Ranh | Công Ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.634 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Izac syrup | Ambroxol hydroclorid | 15mg/5 ml; 60ml | Chai | N4 | 6.000 | 8.368 | 50.208.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | 893100698924 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.633 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ambixol 15mg/5ml syrup | Ambroxol hydrochloride | 15mg/5ml – 100ml | Chai | N1 | 8.000 | 58.500 | 468.000.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 chai 100ml | 380100132924 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.632 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mezaverin 120 mg | Alverin citrat | 120mg | Viên | N4 | 18.000 | 546 | 9.828.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110290700 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.631 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 27.000 | 1.250 | 33.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.630 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gemapaxane | Enoxaparin Natri | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 120 | 70.000 | 8.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.629 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc | Drotaverin hydrochlorid | 40mg | Viên | N3 | 25.000 | 567 | 14.175.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.628 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hadudrota | Drotaverin hydroclorid 40mg/2ml | 40mg/2ml | Ống | N4 | 9.000 | 2.190 | 19.710.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.627 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 27.000 | 4.081 | 110.187.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.626 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Propess | Dinoprostone | 10mg | Túi | N1 | 225 | 934.500 | 210.262.500 | Đặt âm đạo | Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | VN2-609-17 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring Controlled Therapeutics Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.625 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Obibebe | Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Magnesi lactat dihydrat | 5mg +470mg /10ml | Ống | N4 | 23.000 | 4.070 | 93.610.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110347323 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.624 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Phù Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.623 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 39.000 | 1.900 | 74.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên | GC-310-18 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.622 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 39.000 | 1.900 | 74.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên | 893610332524 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.621 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 260 | 161.700 | 42.042.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | QLĐB-693-18 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.620 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 260 | 161.700 | 42.042.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 893114093323 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.619 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 200mg | Ống | N5 | 130 | 22.050 | 2.866.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.618 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 208.000 | 893 | 185.744.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.617 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 208.000 | 893 | 185.744.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.616 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Padro-BFS | Pamidronat | 30mg/10ml | Ống | N4 | 650 | 604.800 | 393.120.000 | Truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml | VD-34163-20 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.615 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Padro-BFS | Pamidronat | 30mg/10ml | Ống | N4 | 650 | 604.800 | 393.120.000 | Truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml | 893110018800 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.614 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Digorich | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 130.000 | 628 | 81.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.613 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinocerate | Choline alfoscerat | 1000mg; 4ml | Ống | N4 | 19.500 | 48.000 | 936.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x5 ống x 4ml | VD-20894-14 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.612 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinocerate | Choline alfoscerat | 1000mg; 4ml | Ống | N4 | 19.500 | 48.000 | 936.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x5 ống x 4ml | 893110099923 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.611 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 200 | 75.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.610 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Holoxan | Ifosfamid | 1g | Lọ | N1 | 120 | 385.000 | 46.200.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ Bột pha tiêm | VN-9945-10 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.609 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 520 | 65.000 | 33.800.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.608 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Busulfan Injection | Busulfan | 60mg/10ml | Lọ | N2 | 52 | 3.550.000 | 184.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | 890110338825 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.607 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Azoran 50 | Azathioprin | 50mg | Viên | N2 | 39.000 | 7.000 | 273.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890115349724 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Rpg Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.606 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 78.000 | 780 | 60.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24897-16 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.605 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 78.000 | 780 | 60.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.604 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Claminat 1000mg/100mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,1g | Lọ | N2 | 19.500 | 37.800 | 737.100.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g | 893110271424 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.603 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lisonorm | Amlodipin+ lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 260.000 | 6.100 | 1.586.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.602 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ASPIRIN 81 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | Viên | N4 | 780.000 | 59 | 46.020.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-29659-18 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.601 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ASPIRIN 81 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | Viên | N4 | 780.000 | 59 | 46.020.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.600 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 130.000 | 100 | 13.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.599 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Abacavir Tablets USP 300mg | Abacavir (ABC) | 300mg | Viên | N5 | 65.000 | 7.447 | 484.055.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890110007300 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.598 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 13.000 | 68.985 | 896.805.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-20141-16 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Vianex S.A- Nhà máy C | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.597 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voxin | Vancomycin | 1g | Lọ | N1 | 39.000 | 94.983 | 3.704.337.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-20983-18 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Vianex S.A- Plant C' | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.596 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 13.000 | 68.985 | 896.805.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 520115009624 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Vianex S.A- Nhà máy C | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.595 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voxin | Vancomycin | 1g | Lọ | N1 | 39.000 | 94.983 | 3.704.337.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 520115991224 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Vianex S.A- Plant C' | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.594 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Deworm | Triclabendazol | 250mg | Viên | N5 | 1.950 | 23.000 | 44.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 04 viên | 890110038925 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | RV Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.593 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TimoTrav | Travoprost+ timolol | (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml | Lọ | N1 | 130 | 283.000 | 36.790.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml | VN-23179-22 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | CSSX:Balkanpharma – Razgrad AD; CSXX: Pharmathen SA | Nước sản xuất: Bulgaria; Nước xuất xưởng: Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.592 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acriptega | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | Tenofovir disoproxil fumarate 300mg + Lamivudin 300mg + Dolutegravir 50mg | Viên | N3 | 78.000 | 3.943 | 307.554.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai; Chai 30 viên; Chai 90 viên; Chai 180 viên | VN3-241-19 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.591 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acriptega | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | Tenofovir disoproxil fumarate 300mg + Lamivudin 300mg + Dolutegravir 50mg | Viên | N3 | 78.000 | 3.943 | 307.554.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai; Chai 30 viên; Chai 90 viên; Chai 180 viên | 890110087023 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.590 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Verospiron 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 650.000 | 3.125 | 2.031.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.589 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 196.800 | 15.941 | 3.137.188.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 497.700 | 9.987 | 4.970.529.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 110.500 | 7.593 | 839.026.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tavanic | Levofloxacin | 500 mg | Viên | N1 | 550 | 36.550 | 20.102.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aprovel | Irbesartan | 150 mg | Viên | N1 | 56.600 | 9.561 | 541.152.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 2.000 | 153.560 | 307.120.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 15.000 | 22.456 | 336.840.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10 mg | Viên | N1 | 1.400 | 15.291 | 21.407.400 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 1.000 | 552.421 | 552.421.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 871.600 | 9.832 | 8.569.571.200 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 48.900 | 8.370 | 409.293.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,5mg + 2,5mg | Lọ | N1 | 8.800 | 16.074 | 141.451.200 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 26.800 | 9.987 | 267.651.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 749.000 | 2.705 | 2.026.045.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) | Viên | N1 | 527.700 | 5.490 | 2.897.073.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 9.896 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 27.222 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN3-75-18 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110017425 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 0 | 223.700 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) | Viên | N1 | 0 | 5.490 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) | Viên | N1 | 0 | 4.389 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/ 1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg+1000mg | Viên | N1 | 0 | 9.274 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 0 | 3.677 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 0 | 4.843 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 0 | 549.947 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Ý, đóng gói Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 10.268 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/ 850mg | Vildagliptin + metformin | 50mg+850mg | Viên | N1 | 0 | 9.274 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 0 | 10.546 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) | Chai | N1 | 0 | 609.140 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.557 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg | Ống | N1 | 1.000 | 105.000 | 105.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400110017625 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.556 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Premifla | Fluorometholon | 0,1% (w/v); 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 22.000 | 22.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893110090500 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24568-16 | 640/QĐ-BVDLTW | 10/03/2026 | 10/05/2026 | Bv Da Liễu Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 36.000 | 600 | 21.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 640/QĐ-BVDLTW | 10/03/2026 | 10/05/2026 | Bv Da Liễu Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) | Viên | N1 | 324.900 | 4.389 | 1.425.986.100 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/ 850mg | Vildagliptin + metformin | 50mg+850mg | Viên | N1 | 472.000 | 9.274 | 4.377.328.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 100U/ 1ml | Bút tiêm | N1 | 250.000 | 200.508 | 50.127.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml | 300410179000 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 4.000 | 27.222 | 108.888.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN3-75-18 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 2.000 | 58.000 | 116.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/ 1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg+1000mg | Viên | N1 | 365.000 | 9.274 | 3.385.010.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 35.000 | 15.873 | 555.555.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 35.000 | 15.873 | 555.555.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 4.000 | 16.819 | 67.276.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110017425 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.543 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 1.500 | 58.000 | 87.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.542 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 990 | 223.700 | 221.463.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.541 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevorane | Sevofluran | 100% w/w (250ml) | Chai | N1 | 580 | 3.578.500 | 2.075.530.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.540 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 108.800 | 7.362 | 800.985.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.539 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 53.600 | 14.903 | 798.800.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.538 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 613.000 | 9.896 | 6.066.248.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.537 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.536 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 442.000 | 3.677 | 1.625.234.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.535 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 2.278.000 | 4.843 | 11.032.354.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.534 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 1.000 | 549.947 | 549.947.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Ý, đóng gói Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.533 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 51.600 | 10.268 | 529.828.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 85.500 | 10.546 | 901.683.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) | Chai | N1 | 500 | 609.140 | 304.570.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.530 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 928.600 | 5.126 | 4.760.003.600 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 947.600 | 2.682 | 2.541.463.200 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 1.150 | 8.888 | 10.221.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 16.700 | 13.224 | 220.840.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.526 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 630.400 | 4.290 | 2.704.416.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.525 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 570.700 | 3.147 | 1.795.992.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.524 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 0 | 5.126 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.523 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.682 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 0 | 8.888 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 13.224 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.290 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.147 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 15.941 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 0 | 9.987 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tavanic | Levofloxacin | 500 mg | Viên | N1 | 0 | 36.550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aprovel | Irbesartan | 150 mg | Viên | N1 | 0 | 9.561 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 0 | 153.560 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 7.593 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.512 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 0 | 22.456 | 0 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.511 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10 mg | Viên | N1 | 0 | 15.291 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.510 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 0 | 552.421 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 0 | 9.832 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 0 | 8.370 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.507 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,5mg + 2,5mg | Lọ | N1 | 0 | 16.074 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.506 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 100U/ 1ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 200.508 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml | 300410179000 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | ống | N4 | 5.000 | 5.850 | 29.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.504 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain- BFS 200mg | Lidocain (hydroclorid) | 2% x 10ml | Lọ | N4 | 18.188 | 15.000 | 272.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | Ống | N1 | 13.060 | 34.750 | 453.835.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300110005925 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydrocortison 100mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 804 | 6.489 | 5.217.156 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml | VD-22248-15 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.501 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinceryl 5mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 5.080 | 50.000 | 254.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.500 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scolanzo | Lansoprazol | 30mg | Viên | N1 | 350.000 | 9.500 | 3.325.000.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 840110010125 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Laboratorios Liconsa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.499 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 17.250 | 178.080 | 3.071.880.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.498 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 536.500 | 5.028 | 2.697.522.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 1.400 | 85.381 | 119.533.400 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) | Lọ | N1 | 8.200 | 479.750 | 3.933.950.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-0790-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus Solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100 đơn vị/ 1ml | Bút tiêm | N1 | 36.000 | 257.145 | 9.257.220.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clazic SR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 30.000 | 499 | 14.970.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624024 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 10.533 | 42.000 | 442.386.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh | 400111002124 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasetib | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 500.000 | 3.500 | 1.750.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC | 893110165724 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 7.091 | 4.082 | 28.945.462 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vesepan 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N4 | 60.000 | 15.900 | 954.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110135700 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
